Heo Peppa và các bạn đến thăm Công viên Khủng long của Ông Thỏ: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
401 từ 120 từ/phút

Giới thiệu video: Freddy tổ chức sinh nhật tại Công viên Khủng long của ông Rabbit. Các bạn nhỏ lần theo dấu chân đến một cầu trượt khủng long khổng lồ, tìm thấy quả trứng lớn chứa chiếc bánh sinh nhật thật, rồi kết thúc chuyến phiêu lưu bằng bài hát và điệu nhảy khủng long. Các điểm tiếng Anh chính: 1. meant to be — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng be meant to be diễn tả một điều lẽ ra phải có đặc điểm nào đó theo kỳ vọng, hiểu biết thông thường hoặc thiết kế ban đầu. Bạn có thể dùng cấu trúc này để chất vấn sự khác biệt giữa thực tế và điều mong đợi, như khi những mô hình nhỏ không giống kích thước khủng long mà mọi người thường hình dung. 2. Over the boulders, / Across the bridge. Through the cave. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Phân biệt over, across và through trong chỉ dẫn đường đi: vượt qua phía trên một vật cản, đi từ bên này sang bên kia một bề mặt và đi xuyên qua bên trong một không gian. Chuỗi giới từ này giúp bạn hướng dẫn lộ trình hoặc kể rõ từng chặng của một cuộc phiêu lưu. 3. It's not a pretend cake, is it, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra rằng một lời khẳng định phủ định đi kèm câu hỏi đuôi khẳng định thể hiện mong muốn được xác nhận để yên tâm. Bạn có thể dùng mẫu này khi hy vọng một tin vui trước mắt là thật, thay vì chỉ đặt câu hỏi trung lập để lấy thông tin.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:02

Mình là Peppa Pig.

This is my little brother George.

0:04

Đây là em trai George của mình.

This is Mummy Pig.

0:07

Đây là Mẹ Lợn.

And this is Daddy Pig.

0:09

Và đây là Bố Lợn.

Peppa Pig.

0:13

Peppa Pig.

Grampy Rabbit's Dinosaur Park.

0:15

Công viên Khủng long của Ông Thỏ.

Today is Freddy Fox's birthday, and all the children are going on a big adventure. Cụm từ

0:19

Hôm nay là sinh nhật của Cáo Freddy, và tất cả các bạn nhỏ sẽ tham gia một cuộc phiêu lưu lớn.

Cụm từ

going on a big adventure: bước vào một cuộc phiêu lưu lớn

Trong go on an adventure, go on có nghĩa là tham gia và trực tiếp trải nghiệm điều gì đó, chứ không chỉ di chuyển đến một địa điểm. Big khiến cuộc phiêu lưu nghe có vẻ quan trọng và đầy hào hứng. The children are going on ... dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về một hoạt động đã được sắp xếp hoặc sắp diễn ra. Mẫu có thể áp dụng lại là go on + một trải nghiệm hoặc hoạt động có tổ chức, như go on a trip hoặc go on a tour.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của go on a big adventure: The map is ready, and tomorrow we are ____.

Xem đáp án

going on a big adventure

Where are we going for your birthday, Freddy?

0:25

Chúng ta sẽ đi đâu vào sinh nhật cậu thế Freddy?

I don't know, but I can't wait to get there. Cụm từ

0:28

Tớ không biết, nhưng tớ nóng lòng muốn đến đó quá.

Cụm từ

can't wait to get there: rất nóng lòng muốn đến đó

Can't wait to + động từ là một thành ngữ có nghĩa là rất hào hứng hoặc nóng lòng muốn làm điều gì đó. Nó không có nghĩa đen là không thể chờ đợi. Get there có nghĩa là đến nơi đó, vì vậy can't wait to get there thể hiện sự mong đợi mạnh mẽ và tích cực về việc sẽ đến nơi. Có thể dùng mẫu can't wait to + động từ nguyên mẫu cho một hành động mà bạn rất mong chờ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "I can't wait to get there." có nghĩa là gì?

  1. Người nói đã quyết định không đi.
  2. Người nói không biết phải đến đó bằng cách nào.
  3. Người nói rất hào hứng mong được đến nơi.
Xem đáp án

Người nói rất hào hứng mong được đến nơi.

We're here.

0:34

Chúng ta đến nơi rồi.

Welcome to Grampy Rabbit's Dinosaur Park.

0:40

Chào mừng đến với Công viên Khủng long của Ông Thỏ.

Dinosaur.

0:47

Khủng long.

George loves dinosaurs.

0:49

George rất thích khủng long.

Are there really dinosaurs here?

0:51

Ở đây có khủng long thật không ạ?

No, just pretend ones. Cách dùng từ

0:55

Không, chỉ là đồ giả thôi.

Cách dùng từ

pretend ones: những thứ được dùng như thể là đồ thật

Ở đây, pretend có nghĩa là được làm ra hoặc sử dụng như thể là đồ thật, nhất là trong trò chơi giả vờ hoặc khu trưng bày. Pretend ones chỉ các mô hình hay đạo cụ khủng long, không phải khủng long sống. Đại từ số nhiều ones thay cho danh từ số nhiều dinosaurs đã được nhắc đến. Nhờ vậy, người nói không phải lặp lại pretend dinosaurs.

Luyện tập

Trẻ em đang dùng những chiếc vương miện bằng bìa cứng trong trò chơi giả vờ. Câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên rằng những chiếc vương miện đó không phải đồ thật? Câu hỏi là: Are those real crowns?

  1. No, just pretending ones.
  2. No, just pretend one.
  3. No, just pretend ones.
Xem đáp án

No, just pretend ones.

Phew.

0:57

Phù.

Real dinosaurs died out 65 million years ago. Cụm động từ

0:59

Khủng long thật đã tuyệt chủng cách đây 65 triệu năm rồi.

Cụm động từ

died out: cả một loài đã biến mất

Die out có nghĩa là biến mất hoàn toàn. Một loài dies out khi không còn bất kỳ cá thể nào; một truyền thống dies out khi không còn ai tiếp tục duy trì nó. Ở đây, real dinosaurs chỉ toàn bộ loài khủng long, nên died out không có nghĩa là chỉ một con khủng long chết. Died là dạng quá khứ vì sự tuyệt chủng đã xảy ra từ rất lâu.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn tả việc toàn bộ một loài có thể biến mất hoàn toàn?

  1. die out
  2. die off
  3. die
Xem đáp án

die out

Edmund knows a lot about dinosaurs. Cụm từ

1:04

Edmund biết rất nhiều về khủng long.

Cụm từ

knows a lot about: biết nhiều về một chủ đề

know a lot about + chủ đề có nghĩa là có nhiều kiến thức về chủ đề đó. Trong ví dụ, dinosaurs là chủ đề mà Edmund hiểu rất rõ. about dùng để giới thiệu chủ đề của kiến thức. Không được bỏ từ này trước một chủ đề: know a lot about dinosaurs là cách nói tự nhiên, còn know a lot dinosaurs thì không đúng. Với he, she, it hoặc một tên riêng số ít ở thì hiện tại đơn, know đổi thành knows.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của know a lot about: Nora ____ tropical birds and can name many species.

Xem đáp án

knows a lot about

He is a clever-clogs. Cách dùng từ

1:06

Cậu ấy là một người biết tuốt.

Cách dùng từ

a clever-clogs: cách gọi vui trong tiếng Anh-Anh

Clever-clogs là một danh từ thân mật trong tiếng Anh-Anh, chỉ một người thông minh hoặc thích thể hiện mình biết nhiều đến mức nào. Ở đây, từ này vừa vui vẻ công nhận kiến thức của Edmund, vừa nhẹ nhàng trêu cậu ấy. Toàn bộ cụm từ có thể chỉ một người, vì vậy có thể nói a clever-clogs dù clogs kết thúc bằng -s. Cách viết không có dấu gạch nối là clever clogs cũng rất phổ biến.

Luyện tập

Trong câu này, a clever-clogs gợi ý điều gì?

  1. Một danh hiệu trang trọng và nghiêm túc dành cho học giả.
  2. Một cách gọi vui trong tiếng Anh-Anh dành cho người thông minh, đôi khi ngụ ý người đó thích thể hiện.
  3. Một lời xúc phạm có nghĩa là ai đó không thể học được.
Xem đáp án

Một cách gọi vui trong tiếng Anh-Anh dành cho người thông minh, đôi khi ngụ ý người đó thích thể hiện.

But we've got better than real dinosaurs. Mạch ý

1:08

Nhưng chúng ta có những thứ còn tuyệt hơn cả khủng long thật.

Mạch ý

better than real: biến sự thất vọng thành một lời hứa hấp dẫn

Câu này dùng but để chuyển từ một điều có thể gây thất vọng sang một điểm hấp dẫn. Phép so sánh better than real tạm thời chưa cho biết chính xác thứ thay thế là gì; người nghe chỉ được báo rằng nó được cho là còn tuyệt hơn việc có khủng long thật. Đây không phải là phép so sánh khách quan dựa trên tiêu chí đo lường. Nó là cách nói phóng đại vui nhộn nhằm tạo sự mong đợi trước khi điều bất ngờ được tiết lộ.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của better than real trong câu này là gì?

  1. Nó biến một điều có thể gây thất vọng thành một lời hứa đầy hào hứng.
  2. Nó xác nhận rằng những con khủng long còn sống.
  3. Nó thực hiện một phép so sánh khoa học giữa các loại khủng long.
Xem đáp án

Nó biến một điều có thể gây thất vọng thành một lời hứa đầy hào hứng.

We've got singing dinosaurs.

1:11

Chúng ta có những chú khủng long biết hát.

They're a bit small. Ý định

1:25

Chúng hơi nhỏ nhỉ.

Ý định

a bit small: làm nhẹ một nhận xét tiêu cực

a bit đứng trước tính từ có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Ở đây, nó bổ nghĩa cho small; bit không chỉ một lượng riêng biệt có thể đếm được. Dùng a bit khiến nhận xét tiêu cực nghe nhẹ nhàng hơn. Người nói vẫn cho rằng kích thước nhỏ hơn mong đợi, nhưng lời phê bình bớt thẳng thừng.

Luyện tập

Dùng a bit với small để làm nhận xét nhẹ nhàng hơn. Hoàn thành câu: The box works for now, but it's ____.

Xem đáp án

a bit small

Yes, aren't dinosaurs meant to be big? Ngữ pháp

1:27

Đúng vậy, chẳng phải khủng long thì phải to lớn sao?

Ngữ pháp

meant to be: điều được kỳ vọng là như vậy

Be meant to be + tính từ hoặc danh từ cho biết một sự vật được kỳ vọng, dự định hoặc thiết kế để có đặc điểm hay bản chất nào đó. Ở đây, meant to be big có nghĩa là theo quan niệm thông thường, khủng long được cho là phải to; câu này không có nghĩa là có người ra lệnh cho chúng trở nên to lớn. Câu hỏi phủ định Aren't dinosaurs meant to be big? chỉ ra sự khác biệt giữa điều được kỳ vọng và điều người nói đang nhìn thấy. Câu hỏi mời người nghe đồng ý rằng kỳ vọng thông thường khác với thực tế hiện tại.

Luyện tập

Câu nào cho biết một tấm biển được thiết kế với màu xanh dương?

  1. The sign used to be blue.
  2. The sign seems to be blue.
  3. The sign is meant to be blue.
Xem đáp án

The sign is meant to be blue.

Oh, yes.

1:30

Ồ, đúng thế.

We do have a big dinosaur, a real whopper. Ghi chú

1:31

Chúng ta có một con khủng long to, một con khổng lồ thực sự.

Ngữ pháp

do have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Một câu khẳng định thông thường sẽ nói We have a big dinosaur. Thêm do trước động từ nguyên mẫu tạo thêm sự nhấn mạnh: We do have nghĩa là việc chúng tôi có một con là hoàn toàn đúng. Ở đây, người nói dùng cấu trúc này để sửa lại suy nghĩ rằng không có con khủng long lớn nào. Để nhấn mạnh ở hiện tại đơn, dùng do hoặc does + động từ nguyên mẫu; ở quá khứ, dùng did + động từ nguyên mẫu. Trợ động từ mang dấu hiệu về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, vì vậy hãy nói She does have và We did have, không nói She does has hay We did had.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh và động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh rằng vẫn còn chỗ ngồi: You may think we're full, but we ____ two seats left.

Xem đáp án

do have

Cách dùng từ

a real whopper: một thứ lớn đến mức đáng kinh ngạc

Ở đây, a whopper chỉ một thứ có kích thước lớn khác thường. Gọi con khủng long là a real whopper là cách nói cường điệu, thân mật và đầy hào hứng: nó không chỉ lớn mà còn lớn đến mức nổi bật. Trong cấu trúc này, real là từ nhấn mạnh mang tính khẩu ngữ, cho biết một thứ hoàn toàn xứng với cách miêu tả đó. Từ này không khẳng định rằng con khủng long đang sống hoặc không phải là hư cấu.

Luyện tập

Khi a real whopper miêu tả một đồ vật, cụm này có nghĩa gì ở đây?

  1. Nó là một mô hình khoa học chính xác.
  2. Nó chắc chắn đang sống.
  3. Nó lớn đến mức đáng kinh ngạc.
Xem đáp án

Nó lớn đến mức đáng kinh ngạc.

Would you like to meet it? Ý định

1:36

Các cháu có muốn gặp nó không?

Ý định

Would you like to...?: lời mời lịch sự

Would you like to + động từ nguyên mẫu được dùng để lịch sự mời ai đó thực hiện một hành động cụ thể. Ở đây, meet là động từ nguyên mẫu, và câu hỏi đưa ra cơ hội gặp nó ngay lúc này hoặc ngay sau đó; câu này không hỏi về sở thích nói chung. Cấu trúc này nhẹ nhàng trao cho người nghe quyền lựa chọn và thường nghe bớt trực tiếp hơn Do you want to...?

Luyện tập

Hãy dùng cấu trúc mời lịch sự trong bài để hoàn thành câu: ____ join us for lunch?

Xem đáp án

Would you like to

Yes, please.

1:37

Có ạ, làm ơn.

These are its footprints.

1:39

Đây là dấu chân của nó.

We just have to follow them. Cụm từ

1:42

Chúng ta chỉ cần đi theo chúng.

Cụm từ

just have to follow them: trình bày một bước đơn giản cần thực hiện

Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới”. Trong cấu trúc just have to + động từ nguyên mẫu, hành động được trình bày như tất cả những gì cần làm, khiến kế hoạch nghe đơn giản và dễ thực hiện. Follow them có nghĩa là đi theo tuyến đường do những thứ đã được nhắc đến chỉ ra. Trong cảnh này, them chỉ những dấu chân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có chứa have: To open the gate, you ____ pull the green handle.

Xem đáp án

just have to

These footprints look very real.

1:46

Những dấu chân này trông rất thật.

Are you sure there's no living dinosaurs about, Grampy Rabbit? Ghi chú

1:49

Ông có chắc là không có con khủng long sống nào quanh đây không, Ông Thỏ?

Ý định

Are you sure...?: yêu cầu xác nhận

Are you sure + mệnh đề? dùng để yêu cầu ai đó xác nhận một lời nói hoặc nhận định là đúng. Câu hỏi này thường thể hiện nhiều nghi ngờ hoặc lo lắng hơn một câu hỏi thông tin trung lập. Ở đây, người nói muốn được bảo đảm rằng khu vực này an toàn. Câu hỏi không chỉ hỏi liệu có khủng long ở gần hay không, mà còn yêu cầu người kia xác nhận lời khẳng định rằng không có con nào.

Luyện tập

Một người bạn nói rằng cửa đã khóa, nhưng bạn lo lắng và muốn xác nhận. Câu hỏi nào tự nhiên nhất?

  1. The door must be locked.
  2. Why is the door locked?
  3. Are you sure the door is locked?
Xem đáp án

Are you sure the door is locked?

Cách dùng từ

living dinosaurs about: about mang nghĩa “ở gần”

Ở đây, about là trạng từ chỉ nơi chốn, có nghĩa là “ở gần” hoặc “quanh đây”. Cụm living dinosaurs about có nghĩa là có khủng long còn sống trong khu vực; about không dùng để giới thiệu chủ đề. Trong cách dùng chỉ nơi chốn này, about thường đứng sau một dạng của động từ be hoặc sau người hay vật được nói là ở gần, như trong Is anyone about? Câu hỏi gốc muốn biết liệu có khủng long còn sống ở gần đó hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng about với nghĩa “ở gần”?

  1. Are there any doctors about?
  2. We talked about the doctor.
  3. The documentary is about dinosaurs.
Xem đáp án

Are there any doctors about?

I'm quite sure, Daddy Pig.

1:53

Tôi khá chắc chắn, Bố Lợn ạ.

Over the boulders, everyone. Cụm từ

1:55

Mọi người trèo qua những tảng đá nào.

Across the bridge.

2:00

Đi qua cầu.

Through the cave.

2:04

Đi xuyên qua hang động.

Cụm từ

Over ... across ... through: ba dạng đường đi

Over, across và through mô tả những đường đi khác nhau. Over the boulders có nghĩa là đi lên trên hoặc vượt qua chướng ngại vật; across the bridge là di chuyển từ đầu này sang đầu kia trên bề mặt cầu; through the cave là đi vào một không gian khép kín rồi di chuyển bên trong. Đây là các mệnh lệnh chỉ đường được rút gọn. Một động từ như go được hiểu ngầm: Go over the boulders. Đặt ba cụm liên tiếp khiến lời chỉ dẫn nhanh và có nhịp điệu.

Luyện tập

Bạn đã băng qua một cánh đồng trống từ bên này sang bên kia, sau đó đi vào bên trong đường hầm cho đến lối ra. Câu nào mô tả tuyến đường chính xác nhất?

  1. We walked over the field and across the tunnel.
  2. We walked across the field and through the tunnel.
  3. We walked through the field and over the tunnel.
Xem đáp án

We walked across the field and through the tunnel.

Oh, their footprints have stopped. Ngữ pháp

2:10

Ồ, dấu chân đã dừng lại rồi.

Ngữ pháp

have stopped: thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả hiện tại

have stopped là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt việc dừng lại trước hiện tại nhưng tập trung vào kết quả đang thấy lúc này: không còn dấu chân nào để đi theo nữa. Ở đây, dấu chân không hành động như một sinh vật sống. Cụm từ có nghĩa là chuỗi dấu chân kết thúc tại điểm này. Mẫu câu tập trung vào kết quả như vậy hữu ích khi một thay đổi trước đó có ảnh hưởng đến tình huống hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của stop: The machines ____, so the room is quiet now.

Xem đáp án

have stopped

Look, there are some green steps.

2:12

Nhìn kìa, có vài bậc thang màu xanh lá cây.

It's a big slide.

2:18

Đó là một cái cầu trượt lớn.

Whee!

2:22

Vèo!

Woo!

2:26

Woa!

Whee!

2:29

Vèo!

Wow.

2:32

Chà.

It's a big dinosaur.

2:33

Đó là một con khủng long lớn.

Yes, it's my whopping ginormous dinosaur slide. Cách dùng từ

2:35

Đúng vậy, đó là cầu trượt khủng long khổng lồ to lớn của ta.

Cách dùng từ

whopping ginormous: kích thước được phóng đại một cách vui nhộn

Whopping và ginormous đều bổ sung ý nghĩa rất lớn. Việc xếp hai từ thành whopping ginormous cố ý tăng gấp đôi mức độ nhấn mạnh, khiến chiếc cầu trượt có vẻ lớn khác thường. Cụm từ thể hiện sự phấn khích và lối phóng đại vui nhộn, chứ không phải kích thước chính xác. Bản thân ginormous cũng là một từ thân mật được tạo từ ý nghĩa của gigantic và enormous.

Luyện tập

a whopping ginormous cake chủ yếu gợi lên điều gì?

  1. Nó cực kỳ lớn và được miêu tả với sự phấn khích vui nhộn.
  2. Nó chỉ lớn hơn mức trung bình một chút và được miêu tả chính xác.
  3. Kích thước chính xác của nó đang được nêu bằng ngôn ngữ trang trọng.
Xem đáp án

Nó cực kỳ lớn và được miêu tả với sự phấn khích vui nhộn.

That is some dinosaur. Cách dùng từ

2:47

Con khủng long này mới tuyệt làm sao.

Cách dùng từ

some dinosaur: some nhấn mạnh trước danh từ số ít

Trong That is some dinosaur., some không có nghĩa là “một số lượng không xác định”. Khi đứng trước danh từ đếm được số ít và được nhấn giọng, some có thể cho thấy người hoặc vật đó rất nổi bật, ấn tượng hay đáng kinh ngạc. Vì vậy, some dinosaur có nghĩa là “một con khủng long đáng kinh ngạc”, chứ không phải nhiều con khủng long. Giọng điệu và tình huống cho biết phản ứng đó là sự thán phục, ngạc nhiên hay đôi khi là mỉa mai.

Luyện tập

Trong “That was some performance!”, some có khả năng cao nhất thực hiện chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là đã có nhiều màn biểu diễn.
  2. Nó cho thấy màn biểu diễn rất nổi bật.
  3. Nó có nghĩa là người nói không biết đó là màn biểu diễn nào.
Xem đáp án

Nó cho thấy màn biểu diễn rất nổi bật.

He's a brontosaurus.

2:49

Nó là một con khủng long cổ dài.

Actually, the correct name is apatosaurus. Ý định

2:52

Thực ra, tên chính xác là Apatosaurus.

Ý định

Actually, the correct name is ... để sửa một tên gọi

Khi đứng ở đầu câu, Actually báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ sửa hoặc cập nhật phát biểu trước đó. Ở đây, từ này thực hiện một chức năng trong hội thoại, chứ không chỉ thêm nghĩa từ điển là “thực ra”. Sau đó, the correct name is ... đưa ra thuật ngữ được công nhận. Kết hợp lại, Actually, the correct name is ... là một mẫu rõ ràng để sửa một tên gọi mang tính thực tế và đưa ra tên thay thế ngay lập tức.

Luyện tập

Có người nói sự kiện diễn ra vào thứ Năm, nhưng lịch chính thức ghi là thứ Sáu. Câu nào đưa ra lời sửa thông tin rõ ràng?

  1. Currently, the correct date is Friday.
  2. Eventually, the correct date is Friday.
  3. Actually, the correct date is Friday.
Xem đáp án

Actually, the correct date is Friday.

You're a bit of a clever-clogs, aren't you? Ngữ pháp

2:56

Cậu đúng là một người biết tuốt nhỉ?

Ngữ pháp

aren't you? như một câu hỏi đuôi xác nhận mang sắc thái trêu đùa

Câu khẳng định You're ... được theo sau bởi câu hỏi đuôi phủ định aren't you? Vì chủ ngữ là you và động từ là are, câu hỏi đuôi lặp lại trợ động từ ở dạng phủ định. Ở đây, người nói đã có sẵn nhận xét và dùng câu hỏi đuôi để mời người nghe đồng tình. Khi đứng sau cách gọi đùa clever-clogs, câu hỏi đuôi khiến lời nhận xét mang sắc thái trêu nhẹ thay vì thật sự hỏi để lấy thông tin mới.

Luyện tập

Trong “You're a bit of a clever-clogs, aren't you?”, câu hỏi đuôi aren't you? chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó bảo người nghe rút lại nhận xét ấy.
  2. Nó tinh nghịch mời người nghe đồng tình với nhận xét của người nói.
  3. Nó hỏi xem người nghe có đang hiện diện ở đó hay không.
Xem đáp án

Nó tinh nghịch mời người nghe đồng tình với nhận xét của người nói.

Yes.

2:58

Vâng.

Right, my little explorers. Mạch ý

2:59

Được rồi, các nhà thám hiểm nhí của ta.

Mạch ý

Right, my little explorers. như một tín hiệu chuyển hoạt động

Ở đây, Right đứng đầu câu là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Nó khép lại giai đoạn trước, thu hút sự chú ý của cả nhóm và báo hiệu rằng người nói sắp đưa mọi người sang hoạt động tiếp theo. Nó không có nghĩa là hướng đối lập với bên trái hay chỉ đơn giản là đúng. My little explorers là một cách gọi trực tiếp người nghe. Cách gọi này trao cho trẻ em vai trò nhà thám hiểm trong tưởng tượng và biến hoạt động tiếp theo thành một cuộc phiêu lưu. Cả câu hoạt động như tín hiệu chuyển phần của người dẫn dắt hoạt động.

Luyện tập

Trong “Right, my little explorers.”, Right và my little explorers phối hợp với nhau như thế nào?

  1. Right đánh dấu việc chuyển sang giai đoạn tiếp theo, còn cách gọi đưa trẻ em vào vai nhà thám hiểm.
  2. Right bảo trẻ em phải đi theo hướng nào, còn cách gọi xác định nghề nghiệp của các em.
  3. Right cho biết câu trả lời vừa rồi là đúng, còn cách gọi kết thúc hoạt động.
Xem đáp án

Right đánh dấu việc chuyển sang giai đoạn tiếp theo, còn cách gọi đưa trẻ em vào vai nhà thám hiểm.

Are you ready for the next bit of the adventure? Cách dùng từ

3:02

Các cháu đã sẵn sàng cho phần tiếp theo của cuộc phiêu lưu chưa?

Cách dùng từ

the next bit of the adventure: phần nhỏ tiếp theo của cuộc phiêu lưu

Trong “the next bit of the adventure”, bit có nghĩa là một phần nhỏ hoặc một chặng trong một hoạt động lớn hơn. Cụm từ này chỉ phần của cuộc phiêu lưu sắp diễn ra tiếp theo. Đây là cách nói thân mật để chia một câu chuyện, hoạt động hoặc quá trình thành các phần dễ theo dõi, chứ không ngụ ý rằng mỗi phần đều có ranh giới chính xác.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp với “the next bit of the adventure” trong ví dụ?

  1. Phần tiếp theo của cuộc phiêu lưu
  2. Một đơn vị dữ liệu máy tính về cuộc phiêu lưu
  3. Một miếng thức ăn trong cuộc phiêu lưu
Xem đáp án

Phần tiếp theo của cuộc phiêu lưu

Yes, Grampy Rabbit.

3:05

Sẵn sàng rồi ạ, Ông Thỏ.

We have to find an egg.

3:07

Chúng ta phải tìm một quả trứng.

An egg?

3:10

Một quả trứng ạ?

But eggs are little.

3:11

Nhưng trứng thì nhỏ xíu.

It could be anywhere.

3:13

Nó có thể ở bất cứ đâu.

Leave it to me. Ý định

3:16

Cứ để đó cho tớ.

Ý định

Leave it to me: nhận trách nhiệm về một nhiệm vụ

Câu “Leave it to me” có nghĩa là “Hãy để tôi chịu trách nhiệm về nhiệm vụ hoặc vấn đề này”. It chỉ việc đang được nhắc đến; leave something to someone nghĩa là để người đó xử lý việc ấy. Người nói không nói về việc rời khỏi một nơi nào đó. Câu này tự tin đề nghị giúp đỡ và trấn an người kia rằng người nói sẽ giải quyết việc đó.

Luyện tập

Dùng cách nói cố định trong bài để nhận trách nhiệm về nhiệm vụ này: “Who can email the updated schedule?” “____. I can do it now.”

Xem đáp án

Leave it to me

Foxes love hunting for eggs. Cụm từ

3:18

Loài cáo rất thích săn trứng.

Cụm từ

hunting for eggs: tìm kiếm, không phải giết

Ở đây, hunting for eggs có nghĩa là tìm trứng và cố gắng tìm cho ra. Cấu trúc hunt for + sự vật có thể diễn tả việc tìm kiếm cẩn thận hoặc kiên trì; nó không nhất thiết có nghĩa là đuổi bắt hay giết một con vật. Dạng -ing hunting đứng sau love. Love hunting for eggs có nghĩa là tìm trứng là một hoạt động mà loài cáo yêu thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hunt for: We are ____ a quiet place to study.

Xem đáp án

hunting for

Freddy Fox has a very good sense of smell. Cụm từ

3:24

Cáo Freddy có khứu giác rất tốt.

Cụm từ

sense of smell: khả năng nhận biết mùi

Sense of smell là cụm danh từ cố định chỉ khả năng nhận biết và phân biệt mùi bằng mũi. A very good sense of smell có nghĩa là khả năng này rất tốt hoặc nhạy. Trong cụm này, smell là danh từ gọi tên chính giác quan đó, không phải lời đánh giá một mùi cụ thể là dễ chịu hay khó chịu. Mẫu cấu trúc tương tự xuất hiện trong sense of hearing và sense of touch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ khả năng nhận biết mùi: A bad cold can affect your ____.

Xem đáp án

sense of smell

Wow.

3:29

Chà.

What an egg. Ngữ pháp

3:30

Quả trứng thật tuyệt.

Ngữ pháp

What an egg: cấu trúc cảm thán What a/an

Trong câu này, What an egg. là một câu cảm thán, không phải câu hỏi về loại trứng. Người nói thể hiện sự ngạc nhiên và đưa ra đánh giá mạnh về quả trứng; trong cảnh này, kích thước khác thường khiến nó rất đáng chú ý. Dạng này dùng cấu trúc What + a/an + (tính từ) + danh từ đếm được số ít. Chọn a hay an theo âm đứng ngay sau: What a mess!, nhưng What an amazing idea! Ngữ cảnh cho biết phản ứng mang ý tích cực hay tiêu cực.

Luyện tập

Dùng cấu trúc cảm thán What a/an để hoàn thành phản ứng trước một ý tưởng tuyệt vời: ____ excellent idea!

Xem đáp án

What an

It's huge.

3:32

Nó khổng lồ luôn.

Why is the egg so big?

3:34

Tại sao quả trứng lại to thế?

It's a dinosaur egg.

3:37

Đó là trứng khủng long.

Is it real?

3:39

Nó có thật không?

No, it's better than real.

3:41

Không, nó còn tuyệt hơn cả đồ thật.

It's pretend.

3:43

Nó là đồ giả vờ.

Watch this. Ý định

3:45

Xem cái này nhé.

Ý định

Watch this: thu hút sự chú ý trước khi trình diễn

Watch this. là một mệnh lệnh ngắn yêu cầu người nghe chú ý đến điều người nói sắp làm hoặc tiết lộ. Ở đây, this chỉ hành động hoặc kết quả sắp xảy ra, chứ không chỉ một vật đang hiện ra trước mắt. Cụm này được dùng để thu hút sự chú ý trước một màn ảo thuật, phần trình diễn hoặc thay đổi bất ngờ. Watch có nghĩa là theo dõi hành động khi nó diễn ra, không nhất thiết là xem thứ gì đó trong thời gian dài.

Luyện tập

Bạn sắp biểu diễn một trò ảo thuật bằng bài cho bạn mình xem. Hãy dùng cụm từ trong bài để thu hút sự chú ý: ____—the card is about to disappear.

Xem đáp án

Watch this

The dinosaur egg has a birthday cake inside it.

3:49

Quả trứng khủng long có một chiếc bánh sinh nhật bên trong.

It's not a pretend cake, is it, Grampy Rabbit? Ý định

3:54

Nó không phải là bánh giả vờ chứ, Ông Thỏ?

Ý định

It's not..., is it?: hỏi xác nhận với hy vọng câu trả lời là phủ định

Cấu trúc này dùng một câu phủ định rồi thêm câu hỏi đuôi khẳng định: It's not..., is it? Câu đầu thể hiện điều người nói đang tin hoặc hy vọng, còn câu hỏi ngắn yêu cầu người nghe xác nhận. Ở đây, người nói lo rằng chiếc bánh có thể là đồ giả nhưng hy vọng được nghe rằng nó không phải đồ giả. is it? không phải là một câu hỏi thứ hai độc lập; nó thêm ý xác nhận có định hướng vào toàn bộ câu.

Luyện tập

Bạn nghĩ rằng cửa có lẽ không khóa và muốn người khác xác nhận kỳ vọng đó. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The door is locked, isn't it?
  2. Is the door locked?
  3. The door isn't locked, is it?
Xem đáp án

The door isn't locked, is it?

No, the cake is very real and very tasty.

3:57

Không, bánh rất thật và rất ngon.

Who wants some? Ý định

4:02

Ai muốn ăn nào?

Ý định

Who wants some?: dùng some thay cho một thứ đã biết

Who wants some? là cách tự nhiên để mời một nhóm người dùng thức ăn, đồ uống hoặc một thứ khác có thể chia sẻ. Who hỏi người nào trong nhóm muốn dùng. Ở đây, some là đại từ. Nó thay cho cụm từ đã được hiểu là some cake, nên không cần lặp lại danh từ. Người nghe phải có thể dựa vào tình huống để biết some chỉ thứ gì.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng đại từ một từ thay cho some juice: A jug of juice is ready. Who wants ____?

Xem đáp án

some

Me.

4:03

Cháu.

Me.

4:04

Cháu.

Birthday boy first. Ý định

4:05

Cậu bé sinh nhật trước nhé.

Ý định

Birthday boy first: vai trò + first để chỉ sự ưu tiên

Birthday boy first. là một lời chỉ dẫn rút gọn trong lời nói. Câu này có nghĩa là cậu bé đang được mừng sinh nhật nên đi trước hoặc được phục vụ trước những người khác. Cấu trúc là vai trò, tên hoặc nhóm + first. Nó cho người nghe biết ai được ưu tiên; first ở đây nói về thứ tự, không phải việc ai đó làm điều gì lần đầu tiên.

Luyện tập

Trong một sự kiện ở trường, người tổ chức muốn các đội trưởng vào trước tất cả mọi người. Thông báo ngắn nào dùng cùng cấu trúc?

  1. The first team has two captains.
  2. The team captains are here for the first time.
  3. Team captains first.
Xem đáp án

Team captains first.

Here you go, Freddy. Ý định

4:07

Của cháu đây, Freddy.

Ý định

Here you go: cách nói tự nhiên khi đưa đồ

Here you go là một câu thông dụng được nói khi đưa thứ gì đó cho người khác. Trong câu này, người nói đưa cho Freddy thứ dành cho cậu ấy và có ý là “Cái này dành cho bạn” hoặc “Của bạn đây”. Hãy hiểu cả cụm như một cách nói hoàn chỉnh khi giao đồ. Go không bảo Freddy di chuyển đến nơi nào khác.

Luyện tập

Một nhân viên cửa hàng đưa biên lai cho khách hàng. Hoàn thành câu giao đồ được học ở đây: ____—your receipt.

Xem đáp án

Here you go

Happy birthday, Freddy.

4:10

Chúc mừng sinh nhật, Freddy.

Time for a bit of song and dance. Mạch ý

4:14

Đến giờ hát múa rồi.

Mạch ý

Time for a bit of song and dance: thông báo hoạt động tiếp theo

Time for + cụm danh từ là cách nói ngắn gọn để thông báo rằng hoạt động tiếp theo sắp bắt đầu. Đây là dạng rút gọn của It's time for ... và trong câu này, nó giúp chuyển mọi người từ hoạt động này sang hoạt động khác. A bit of song and dance chỉ một khoảng thời gian ngắn, nhẹ nhàng để hát và nhảy. A bit of khiến lời đề nghị nghe thân mật hơn; nó không diễn tả một lượng chính xác.

Luyện tập

Dùng Time for + cụm danh từ để thông báo hoạt động tiếp theo: ____ a quick stretch.

Xem đáp án

Time for

Everyone copy me.

4:17

Mọi người làm theo ta nhé.

Do the stomp.

4:19

Giậm chân nào.

Do the dinosaur stomp. Cụm từ

4:21

Giậm chân kiểu khủng long.

Cụm từ

Do the dinosaur stomp: do the + động tác có tên

Cấu trúc do the + tên của một điệu nhảy hoặc động tác cố định có nghĩa là “thực hiện động tác đó”. Trong câu chỉ dẫn này, the dinosaur stomp là tên một động tác giậm chân theo chủ đề khủng long, nên người nói đang yêu cầu mọi người làm theo. Ở đây, do không mang nghĩa chung chung là “làm một việc gì đó”. Nó kết hợp với tên của một động tác đã quen thuộc hoặc vừa được giới thiệu, như trong do the robot.

Luyện tập

Dùng do the với điệu nhảy có tên robot: Everyone, ____ robot!

Xem đáp án

do the

Do the roar.

4:22

Gầm lên nào.

Do the dinosaur roar.

4:24

Gầm lên kiểu khủng long.

Stomp, stomp, stomp.

4:26

Thình, thình, thình.

Roar, roar, roar.

4:28

Gào, gào, gào.

Do the dinosaur stomp.

4:30

Giậm chân kiểu khủng long.

Stomp, roar.

4:32

Giậm chân, gầm lên.

This is my best birthday ever. Cụm từ

4:38

Đây là sinh nhật tuyệt nhất của tớ.

Cụm từ

best birthday ever: dùng ever để nhấn mạnh dạng so sánh nhất

Trong best birthday ever, best là dạng so sánh nhất của good. Ever mở rộng phạm vi so sánh đến tất cả những sinh nhật mà người nói đã trải qua cho tới hiện tại, nên cụm này có nghĩa là không sinh nhật nào trước đó tuyệt vời hơn. Nó cũng khiến lời khen nghe hào hứng và nhấn mạnh hơn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là từ sở hữu + best + danh từ + ever: my best birthday ever. Từ my đã xác định danh từ, vì vậy không thêm the; không nói my the best birthday ever.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng best, performance và ever theo thứ tự tự nhiên: After the school play, Mia said, "That was my ____."

Xem đáp án

best performance ever

Do the stomp.

4:44

Giậm chân nào.

Do the dinosaur stomp.

4:46

Giậm chân kiểu khủng long.

Do the roar.

4:47

Gầm lên nào.

Do the dinosaur roar.

4:49

Gầm lên kiểu khủng long.

Stomp, stomp, stomp.

4:51

Thình, thình, thình.

Roar, roar, roar.

4:52

Gào, gào, gào.

Do the dinosaur stomp.

4:54

Giậm chân kiểu khủng long.

Stomp, roar.

4:56

Giậm chân, gầm lên.