Loại sữa nào tốt nhất cho bạn? - Jonathan J. O’Sullivan & Grace E. Cunningham: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
741 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Sữa bò và đồ uống từ hạnh nhân, đậu nành, yến mạch được so sánh về dinh dưỡng, mức sử dụng đất và nước, cùng lượng khí thải nhà kính; lựa chọn phù hợp tùy nhu cầu ăn uống cá nhân, nhưng yến mạch và đậu nành có lợi thế môi trường rõ rệt. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. either soaked, drained, rinsed, and milled into a thick paste, or dried and milled into flour. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận ra either ... or ... là khung tách hai quy trình chế biến thay thế và nhóm chính xác nhiều công đoạn thuộc từng quy trình, nhờ đó bạn có thể theo dõi một phần giải thích kỹ thuật dày đặc mà không nhầm quan hệ lựa chọn. 2. Depending on individual circumstances, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu đây là cách giới hạn lời khuyên theo các yếu tố như không dung nạp lactose, dị ứng hoặc khả năng tiếp cận chế độ ăn đa dạng, thay vì khẳng định một lựa chọn duy nhất là tốt nhất cho tất cả mọi người. 3. but it's the farming stage where big differences emerge. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách cấu trúc nhấn mạnh chuyển sự chú ý từ việc dùng nước trong toàn bộ quá trình sản xuất sang giai đoạn canh tác, nơi khác biệt lớn nhất xuất hiện, và dùng nó để làm nổi bật biến số quyết định trong một phép so sánh dựa trên bằng chứng.

Nội dung bài học

If you go to the store in search of milk, Cụm từ

0:06

Nếu bạn đi đến cửa hàng để tìm mua sữa,

there are a dizzying number of products to choose from. Cụm từ

0:09

sẽ có một số lượng sản phẩm nhiều đến chóng mặt để lựa chọn.

Cụm từ

in search of milk: tìm sữa với mục đích rõ ràng

In search of milk có nghĩa là “với mục đích tìm sữa”. Cấu trúc là in search of + danh từ hoặc cụm danh từ, trong đó of giới thiệu đối tượng đang được tìm kiếm. Trong câu này, cụm từ giải thích lý do một người đến cửa hàng. Nó thường gợi ý một cuộc tìm kiếm có chủ đích và nghe trang trọng hơn looking for một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hơi trang trọng chỉ việc tìm kiếm có mục đích: The rescue team crossed the valley ____ the missing hikers.

Xem đáp án

in search of

Cụm từ

a dizzying number of products to choose from: quá nhiều lựa chọn đến mức choáng ngợp

A dizzying number of products có nghĩa là số lượng sản phẩm nhiều đến mức gây ngạc nhiên hoặc khó tiếp nhận hết. Dizzying ở đây mang nghĩa ẩn dụ; nó không có nghĩa là các sản phẩm thật sự khiến ai đó chóng mặt về thể chất. To choose from mô tả tập hợp các lựa chọn hiện có. From ở cuối đi cùng choose: ta chọn một hoặc nhiều thứ từ tập hợp lớn hơn đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng trang web có nhiều lựa chọn khóa học đến mức việc chọn lựa có thể gây choáng ngợp?

  1. The website offers a carefully limited number of courses to choose from.
  2. The website offers a dizzying number of courses to choose from.
  3. The website offers several popular courses to choose from.
Xem đáp án

The website offers a dizzying number of courses to choose from.

There's dairy milk,

0:12

Có sữa động vật,

but also plant-based products. Cách dùng từ

0:13

nhưng cũng có các sản phẩm từ thực vật.

To turn a plant into something resembling milk, Ghi chú

0:15

Để biến một loại thực vật thành thứ giống như sữa,

Cách dùng từ

plant-based products: sản phẩm chủ yếu làm từ thực vật

Plant-based products là các sản phẩm được làm chủ yếu từ nguyên liệu thực vật. Ở đây, based cho biết thực vật là nền tảng hoặc nguyên liệu chính; cụm từ này không có nghĩa là sản phẩm được đặt hoặc mọc trên cây. Trong ngữ cảnh thực phẩm này, cụm từ chỉ những sản phẩm thay thế thực phẩm có nguồn gốc động vật, chẳng hạn như đồ uống làm từ yến mạch hoặc đậu nành.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với plant-based products trong ngữ cảnh thực phẩm này?

  1. Sản phẩm được làm chủ yếu từ nguyên liệu thực vật
  2. Sản phẩm được trưng bày trên cây đang sống
  3. Sản phẩm bắt buộc phải chứa sữa
Xem đáp án

Sản phẩm được làm chủ yếu từ nguyên liệu thực vật

Ngữ pháp

To turn A into B: diễn tả mục đích và sự chuyển đổi

Ở đầu câu, To turn ... có thể là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này giải thích lý do hành động hoặc quá trình tiếp theo được thực hiện, với nghĩa in order to, tức là «để»; nó không chỉ đơn thuần đánh dấu bước tiếp theo về thời gian. Cấu trúc là to turn A into B. A là sự vật ban đầu và B là kết quả. Ở đây, thực vật là nguyên liệu ban đầu, còn thứ giống sữa là kết quả được hướng tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn A into B: To ____ the empty box ____ a puppet theater, cut a wide opening in one side.

Xem đáp án

turn · into

Cụm từ

turn A into something resembling B: biến A thành thứ gì đó giống B

Mẫu turn A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B. Trong câu này, a plant là nguyên liệu ban đầu, còn something resembling milk là kết quả. Resembling milk bổ nghĩa cho something và cho biết kết quả giống sữa về hình thức, hương vị hoặc công dụng. Cụm này diễn tả sự tương tự chứ không phải hoàn toàn giống nhau: kết quả giống sữa nhưng không nhất thiết là sữa.

Luyện tập

Câu nào nói rằng giấy cũ được biến thành một vật liệu giống vải?

  1. The machine compares old paper with fabric.
  2. The machine turns old paper into something resembling fabric.
  3. The machine turns something resembling old paper into fabric.
Xem đáp án

The machine turns old paper into something resembling fabric.

it must be either soaked, Ngữ pháp

0:18

nó phải được ngâm,

drained,

0:20

để ráo nước,

rinsed,

0:21

rửa sạch,

and milled into a thick paste, Cụm từ

0:21

và nghiền thành một loại bột nhão đặc,

or dried and milled into flour.

0:23

hoặc sấy khô và nghiền thành bột mịn.

Ngữ pháp

either ... or ... cho hai quy trình thay thế

Either ... or ... tạo khung cho hai lựa chọn. Trong câu này, lựa chọn thứ nhất là soaked, drained, rinsed, and milled into a thick paste; lựa chọn thứ hai bắt đầu sau or: dried and milled into flour. Trong một câu dài, khi gặp either, bạn có thể dự đoán rằng or sẽ xuất hiện sau đó. Hãy nhóm tất cả các bước giữa hai dấu hiệu này thành quy trình thứ nhất và các bước sau or thành quy trình thứ hai, thay vì hiểu mọi hành động là một quy trình liên tục duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ đánh dấu hai lựa chọn: The documents can be ____ scanned and uploaded ____ copied and mailed.

Xem đáp án

either · or

Cụm từ

milled into a thick paste: nghiền thành hỗn hợp sệt

Ở đây, milled là quá khứ phân từ của động từ mill, nghĩa là nghiền thành các hạt nhỏ hơn, không phải danh từ mill chỉ nhà máy xay hoặc máy nghiền. Cách diễn đạt bị động cho biết nguyên liệu trải qua quá trình này. Cấu trúc mill something into + dạng kết quả diễn tả sự thay đổi do việc nghiền tạo ra. Trong milled into a thick paste, into giới thiệu kết quả: sau khi nghiền, nguyên liệu đã trở thành hỗn hợp sệt.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng việc nghiền yến mạch để kết quả thu được là bột?

  1. The oats are mill into fine flour.
  2. The oats are milled with fine flour.
  3. The oats are milled into fine flour.
Xem đáp án

The oats are milled into fine flour.

The plant paste or flour is then fortified with vitamins and minerals, Cách dùng từ

0:26

Bột nhão hoặc bột thực vật sau đó được bổ sung thêm vitamin và khoáng chất,

Cách dùng từ

fortified with vitamins and minerals: các chất dinh dưỡng được bổ sung vào thực phẩm

Trong ngữ cảnh thực phẩm và dinh dưỡng, fortified with vitamins and minerals có nghĩa là các chất dinh dưỡng đó được chủ động bổ sung để tăng hoặc khôi phục giá trị dinh dưỡng. Ở đây, vitamin và khoáng chất được thêm vào hỗn hợp sệt hoặc bột thực vật. Cấu trúc bị động be fortified with + chất dinh dưỡng cho biết chất gì được bổ sung. Fortified là thuật ngữ tiêu chuẩn trên nhãn dinh dưỡng và trong phần mô tả thực phẩm; ở đây từ này không mang nghĩa quân sự là củng cố một địa điểm để chống lại cuộc tấn công.

Luyện tập

Câu nào dùng fortified with theo nghĩa thường gặp trên nhãn thực phẩm?

  1. This orange juice is fortified with orange flavor.
  2. This orange juice is fortified with calcium.
  3. This orange juice is fortified into calcium.
Xem đáp án

This orange juice is fortified with calcium.

flavored,

0:31

tạo hương vị,

and diluted with water. Cụm từ

0:31

và pha loãng với nước.

Cụm từ

diluted with water: giảm nồng độ bằng cách thêm nước

Trong diluted with water, diluted là quá khứ phân từ của dilute: nước được thêm vào để làm cho hỗn hợp bớt đậm đặc. Trong cấu trúc bị động A is diluted with B, A là hỗn hợp được pha loãng, còn with B nêu chất được dùng để pha loãng. Ở đây, with water mô tả một bước chế biến. Cụm này không có nghĩa là nước làm sản phẩm bị nhiễm bẩn hoặc hư hỏng.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu trong cấu trúc dilute A with B: The fruit concentrate was diluted ____ water before serving.

Xem đáp án

with

The result is a barrage of options that share many of the qualities of animal milk. Ghi chú

0:33

Kết quả là hàng loạt lựa chọn có nhiều đặc điểm giống với sữa động vật.

Mạch ý

The result is: chuyển từ quá trình sang kết quả

The result chỉ trở lại quá trình hoặc những sự việc vừa được mô tả. Sau đó, cấu trúc này dùng is + một cụm danh từ để nêu điều mà quá trình trước đó tạo ra; trong câu này, a barrage of options là kết quả. Cấu trúc này khép lại phần giải thích về một quá trình và chuyển sự chú ý sang hệ quả hoặc sản phẩm của quá trình đó. Ở đây, result mang nghĩa chung là “kết quả”, không mang nghĩa riêng là “điểm thi”.

Luyện tập

Lựa chọn nào kết nối rõ nhất một thay đổi được nêu trước đó với kết quả mà nó tạo ra?

  1. The team simplified the form. The result is a faster sign-up process.
  2. The team simplified the form while another team changed its logo.
  3. The team simplified the form because the sign-up process was already fast.
Xem đáp án

The team simplified the form. The result is a faster sign-up process.

Thành ngữ

a barrage of options: nhiều lựa chọn ập đến cùng lúc

Trong a barrage of options, barrage là phép ẩn dụ chỉ một số lượng lớn lựa chọn xuất hiện hoặc được đưa ra nhanh và dồn dập. Cụm này gợi ý rằng số lượng ấy có thể khó xử lý, chứ không chỉ đơn giản là có nhiều lựa chọn. Mẫu có thể dùng lại là a barrage of + danh từ. Ở đây, options gọi tên những thứ dường như ập đến thành một đợt theo nghĩa bóng.

Luyện tập

Câu nào dùng a barrage of options để cho thấy số lựa chọn nhiều đến mức khó xử lý?

  1. The store had no options available that day.
  2. The menu offered two clear options, so ordering was easy.
  3. The app presented a barrage of options, and I did not know where to start.
Xem đáp án

The app presented a barrage of options, and I did not know where to start.

Cụm từ

that share many of the qualities of ...: mệnh đề quan hệ mô tả các đặc điểm chung

Mệnh đề quan hệ that share many of the qualities of animal milk bổ nghĩa cho danh từ số nhiều options. That thay cho options và làm chủ ngữ của share, vì vậy động từ số nhiều share được sử dụng. Ở đây, share có nghĩa là cùng có. Mẫu A shares many of the qualities of B cho biết A có nhiều đặc điểm giống với B. Nó không mang nghĩa trao hoặc gửi những đặc điểm đó cho một người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu share ... qualities of, mang nghĩa có nhiều đặc điểm chung với một thứ khác: This synthetic fabric ____ wool, but it is easier to wash.

Xem đáp án

shares many of the qualities of

So,

0:39

Vậy,

which milk is actually best for you? Cụm từ

0:39

loại sữa nào thực sự tốt nhất cho bạn?

Cụm từ

best for you: lựa chọn phù hợp nhất với bạn

Ở đây, best for you có nghĩa là “lựa chọn phù hợp hoặc có lợi nhất cho bạn”. Cụm for you cho biết nhu cầu và hoàn cảnh của ai đang được xem xét. Best là dạng so sánh nhất, vì vậy câu hỏi đang so sánh các lựa chọn hiện có chứ không hỏi điều gì tốt nhất cho tất cả mọi người. Yếu tố quyết định có thể là sức khỏe, dị ứng, khẩu vị, chi phí hoặc một nhu cầu cá nhân khác.

Luyện tập

Câu nào hỏi lựa chọn phù hợp nhất với một người?

  1. Which meal plan tastes best to you?
  2. Which meal plan is best for everyone?
  3. Which meal plan is best for you?
Xem đáp án

Which meal plan is best for you?

Let's dive into some of the most popular milks: Cụm động từ

0:42

Hãy cùng tìm hiểu về một số loại sữa phổ biến nhất:

Cụm động từ

Let's dive into: bắt đầu tìm hiểu kỹ hơn một chủ đề

Let's dive into là một câu chuyển ý mang tính hội thoại, có nghĩa là “hãy bắt đầu xem xét chủ đề này chi tiết hơn”. Ở đây, dive into được dùng theo nghĩa bóng; không ai thực sự nhảy xuống nước. Let's là dạng rút gọn của let us và mời người nghe cùng chuyển sang phần tiếp theo. Cụm này báo hiệu sự chuyển đổi đầy năng lượng từ phần mở đầu sang phần giải thích chính.

Luyện tập

Dùng chính xác câu chuyển ý trong bài học để hoàn thành câu: ____ how volcanoes form.

Xem đáp án

Let's dive into

dairy,

0:45

sữa động vật,

almond,

0:46

sữa hạnh nhân,

soy,

0:47

sữa đậu nành,

or oat.

0:48

hoặc sữa yến mạch.

A 250 ml glass of cow's milk contains 8 g of protein,

0:49

Một ly sữa bò 250 ml chứa 8 g protein,

12 g of carbohydrates,

0:55

12 g carbohydrate,

and 2 to 8 g of fat,

0:57

và từ 2 đến 8 g chất béo,

depending on if it's skim, Ghi chú

1:00

tùy thuộc vào việc đó là sữa tách béo,

reduced fat,

1:01

giảm béo,

or whole.

1:02

hay sữa nguyên kem.

Ngữ pháp

depending on if: đưa ra điều kiện làm thay đổi kết quả

Depending on if đưa ra một điều kiện hoặc biến số có thể làm thay đổi thông tin đã nêu trước đó. Ở đây, biến số là loại sữa, vì vậy giá trị có thể khác nhau đối với skim, reduced-fat và whole milk. Cấu trúc là depending on + mệnh đề if. Vì phía sau có nhiều lựa chọn, mệnh đề này có nghĩa là tùy vào lựa chọn nào được áp dụng, chứ không phải một câu hỏi trực tiếp chỉ trả lời có hoặc không.

Luyện tập

Khi nêu hai hình thức giao hàng, câu nào rõ nhất cho văn viết cẩn trọng?

  1. The price changes depending whether you choose standard or express delivery.
  2. The price changes depending on whether you choose standard or express delivery.
  3. The price changes depending on if you choose standard or express delivery.
Xem đáp án

The price changes depending on whether you choose standard or express delivery.

Cách dùng từ

skim, reduced fat hoặc whole: nhãn hàm lượng chất béo của sữa

Skim, reduced fat và whole là các nhãn dùng để phân loại sữa theo hàm lượng chất béo. Skim milk đã được loại bỏ gần như toàn bộ chất béo, reduced-fat milk có ít chất béo hơn whole milk, còn whole milk giữ mức chất béo toàn phần tiêu chuẩn. Câu này lược bỏ từ milk được lặp lại sau mỗi nhãn. Dạng đầy đủ là skim milk, reduced-fat milk hoặc whole milk. Whole ở đây có nghĩa là nguyên kem, không có nghĩa là hoàn chỉnh.

Luyện tập

Một khách hàng tại quán cà phê muốn loại sữa có hàm lượng chất béo cao nhất trong ba nhãn này. Họ nên chọn loại nào?

  1. whole milk
  2. skim milk
  3. reduced-fat milk
Xem đáp án

whole milk

That's approximately 15% the daily protein an average adult needs, Cách dùng từ

1:03

Con số đó xấp xỉ 15% lượng protein cần thiết hàng ngày của một người trưởng thành trung bình,

roughly 10% the carbohydrates, Cách dùng từ

1:09

khoảng 10% lượng carbohydrate,

and 2 to 15% the fat.

1:11

và 2 đến 15% lượng chất béo.

Cách dùng từ

approximately 15%: cho biết một con số là ước tính

Trong approximately 15%, approximately bổ nghĩa cho tỷ lệ phần trăm và có nghĩa là “gần 15%”. Từ này cho người nghe biết rằng 15% là con số ước tính, không phải con số chính xác. Cấu trúc approximately + số cũng có thể dùng với số lượng, thời gian, khoảng cách và các phép đo khác.

Luyện tập

Approximately truyền đạt điều gì trong câu The tank is approximately 60% full?

  1. Bể chứa đầy chính xác 60% và không thể có bất kỳ sai lệch nào.
  2. Bể chứa gần đầy 60%, nhưng con số có thể không hoàn toàn chính xác.
  3. Không có bất kỳ ước tính nào về mức chứa của bể.
Xem đáp án

Bể chứa gần đầy 60%, nhưng con số có thể không hoàn toàn chính xác.

Cách dùng từ

roughly 10%: đưa ra một ước tính chung

Trong roughly 10%, roughly bổ nghĩa cho tỷ lệ phần trăm và có nghĩa là “khoảng 10%”. Từ này biểu thị một ước tính nhanh hoặc con số đã được làm tròn, không phải kết quả đếm chính xác. Khi roughly đứng trước một con số, nó mang nghĩa ước tính này; ở đây từ đó không có nghĩa là “một cách thô bạo” hay “một cách thô sơ”.

Luyện tập

Roughly có nghĩa là gì trong câu The repair will take roughly two hours?

  1. Việc sửa chữa sẽ được thực hiện một cách thô bạo trong hai giờ.
  2. Việc sửa chữa được bảo đảm sẽ mất chính xác hai giờ.
  3. Việc sửa chữa sẽ mất khoảng hai giờ, không nhất thiết chính xác là hai giờ.
Xem đáp án

Việc sửa chữa sẽ mất khoảng hai giờ, không nhất thiết chính xác là hai giờ.

Most plant-based milks have less carbohydrates than dairy milk. Ngữ pháp

1:14

Hầu hết các loại sữa thực vật có ít carbohydrate hơn sữa động vật.

Ngữ pháp

less carbohydrates than dairy milk: so sánh lượng bằng than

Less biểu thị một lượng nhỏ hơn, còn than đưa ra đối tượng làm chuẩn so sánh là dairy milk. Cụm này cho biết lượng carbohydrate trong hầu hết các loại sữa thực vật ít hơn lượng có trong sữa bò. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là less + danh từ chỉ lượng + than, như less sugar than hoặc less time than. Trong tiếng Anh giao tiếp về dinh dưỡng, từ carbohydrates, hay carbs, thường được dùng để nói về tổng lượng. Vì vậy, less carbohydrates khá phổ biến và dễ hiểu dù carbohydrates ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng less ... than: This soup has ____ salt ____ the canned version does.

Xem đáp án

less · than

They also have less fat,

1:19

Chúng cũng có ít chất béo hơn,

but more of what's often called good fats. Cách dùng từ

1:20

nhưng lại có nhiều hơn thứ thường được gọi là chất béo tốt.

Cách dùng từ

of what's often called good fats: giới thiệu một tên gọi phổ biến

More of X có nghĩa là lượng hoặc tỷ lệ X lớn hơn. Trong câu này, of what's often called good fats cho biết loại chất béo nào xuất hiện với lượng nhiều hơn. What's ở đây có nghĩa là what is. Cấu trúc what is often called + tên gọi dùng để giới thiệu một cái tên được mọi người sử dụng phổ biến mà không coi đó là một phân loại chuyên môn chính xác. Good fats là nhãn dinh dưỡng được đơn giản hóa, thường chủ yếu chỉ chất béo không bão hòa, vốn được xem là lựa chọn lành mạnh hơn một số loại chất béo khác.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu creator economy một cách trung lập như một tên gọi phổ biến mà không hàm ý phê phán?

  1. The program is part of what's often called the creator economy.
  2. The program is part of what often calls the creator economy.
  3. The program is part of the so-called creator economy.
Xem đáp án

The program is part of what's often called the creator economy.

Meanwhile, Mạch ý

1:24

Trong khi đó,

the healthy nutrients vitamin D and calcium found in dairy milk

1:24

các chất dinh dưỡng lành mạnh là vitamin D và canxi được tìm thấy trong sữa động vật

don't occur naturally in most plant-based milks. Cụm từ

1:29

lại không tự nhiên có ở hầu hết các loại sữa thực vật.

Mạch ý

Meanwhile, để chuyển sang một ý đối lập khác

Ở đây, Meanwhile, chuyển phần giải thích từ ý trước đó về chất béo sang một đặc điểm khác mang tính đối chiếu: vitamin D và canxi. Nghĩa của từ này gần với “mặt khác” hơn là “cùng lúc”. Khi đứng đầu câu, meanwhile có thể sắp xếp thông tin bằng cách báo hiệu rằng người nói sắp trình bày một mặt khác của cùng chủ đề.

Luyện tập

Meanwhile, có chức năng gì trong câu này?

  1. Đánh dấu kết luận cuối cùng của phần giải thích.
  2. Giới thiệu một ý đối lập khác về cùng chủ đề.
  3. Nói rằng các chất dinh dưỡng xuất hiện chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án

Giới thiệu một ý đối lập khác về cùng chủ đề.

Cụm từ

don't occur naturally: không hiện diện tự nhiên

Trong don't occur naturally, occur có nghĩa là “tồn tại hoặc hiện diện”, không phải một sự kiện “xảy ra”. Cụm từ này cho biết vitamin D và canxi không hiện diện tự nhiên trong phần lớn các loại sữa thực vật. Điều này không nhất thiết có nghĩa là thành phẩm hoàn toàn không có các chất dinh dưỡng đó. Chúng có thể được bổ sung sau khi đồ uống được tăng cường vi chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng don't occur naturally: These vitamins ____ in the drink; they are added during production.

Xem đáp án

don't occur naturally

Looking more closely at our plant-based milks, Mạch ý

1:34

Nhìn kỹ hơn vào các loại sữa thực vật của chúng ta,

both almond and oat are low in protein compared to dairy. Cụm từ

1:37

cả hạnh nhân và yến mạch đều có lượng protein thấp so với sữa động vật.

Mạch ý

Looking more closely at: chuyển từ tổng quan sang chi tiết

Looking more closely at mở đầu cho việc xem xét kỹ hơn chủ đề được nêu sau at. Ở đây, phần giải thích chuyển từ sữa thực vật nói chung sang các loại cụ thể và hàm lượng protein của chúng; looking mang nghĩa phân tích chứ không nhất thiết là nhìn bằng mắt. Khi đứng đầu câu, cụm chuyển ý này cho người nghe biết cách sắp xếp thông tin tiếp theo: đó là một lớp phân tích cụ thể hơn bên trong chủ đề rộng.

Luyện tập

Trong một báo cáo, Looking more closely at the survey results báo hiệu điều gì?

  1. Người viết muốn người đọc đứng gần bản khảo sát hơn về mặt khoảng cách.
  2. Báo cáo đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  3. Báo cáo đang chuyển từ cái nhìn tổng quát sang phần phân tích chi tiết hơn.
Xem đáp án

Báo cáo đang chuyển từ cái nhìn tổng quát sang phần phân tích chi tiết hơn.

Cụm từ

low in protein compared to dairy: mô tả hàm lượng và mốc so sánh

Trong low in protein, low cho biết lượng protein ít, còn in giới thiệu thành phần đang được đo. Compared to dairy nêu mốc so sánh, vì vậy ở đây sữa hạnh nhân và sữa yến mạch được đánh giá so với sữa có nguồn gốc động vật. Trong ngữ cảnh này, dairy có nghĩa là sữa có nguồn gốc động vật hoặc nhóm sữa này, không phải trang trại. Cấu trúc có thể áp dụng là be low in + chất dinh dưỡng hoặc thành phần + compared to + mốc so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc low in ... compared to ... và chất dinh dưỡng protein: This snack is ____ a cup of Greek yogurt.

Xem đáp án

low in protein compared to

But while almond milk has the least nutrients of the four, Ngữ pháp

1:41

Nhưng trong khi sữa hạnh nhân có ít chất dinh dưỡng nhất trong cả bốn loại,

oat milk is full of beta glucans, Cụm từ

1:45

thì sữa yến mạch lại chứa đầy beta glucan,

a healthy type of fiber. Ngữ pháp

1:48

một loại chất xơ tốt cho sức khỏe.

Ngữ pháp

But while A, B: dùng while để tổ chức sự tương phản

Ở đây, while dùng để nêu sự tương phản chứ không phải mối quan hệ thời gian. Mệnh đề có while đưa ra một sự thật về sữa hạnh nhân, còn mệnh đề chính đặt sự thật đó cạnh một sự thật khác về sữa yến mạch để tạo đối lập. But nối phép so sánh này với phần được nói trước đó và làm sự chuyển hướng rõ hơn. Cấu trúc But while A, B giúp người nói công nhận A trước, rồi hướng sự chú ý đến điểm tương phản B.

Luyện tập

Câu nào dùng while để tổ chức sự tương phản thay vì chỉ thời gian?

  1. While I was walking home, it began to rain.
  2. While the first model is cheaper, the second lasts longer.
  3. While the soup was cooling, we set the table.
Xem đáp án

While the first model is cheaper, the second lasts longer.

Cụm từ

is full of beta glucans: be full of + danh từ

Trong câu này, is full of beta glucans có nghĩa là “chứa một lượng lớn beta glucan”. Full không có nghĩa là sữa yến mạch không chứa thứ gì khác; cụm từ này chỉ nhấn mạnh sự dồi dào. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be full of + danh từ. Hãy đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thì: is full of, are full of hoặc was full of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be full of: This soup ____ fresh vegetables.

Xem đáp án

is full of

Ngữ pháp

a healthy type of fiber làm cụm đồng vị giải thích

Cụm danh từ "a healthy type of fiber" đứng ngay sau thuật ngữ "beta glucans" trong câu đầy đủ và diễn đạt lại thuật ngữ đó bằng từ ngữ dễ hiểu hơn. Đây là cụm đồng vị: hai cụm danh từ cùng chỉ một sự vật. Vì cụm này không có cấu trúc chủ ngữ-động từ riêng, nó bổ sung lời giải thích bên trong câu lớn chứ không mở đầu một nhận định mới. Bạn có thể dùng mẫu "term, a/an + category or short explanation, ..." để giải thích nhanh một thuật ngữ chưa quen thuộc.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm danh từ đồng vị để giải thích thuật ngữ đứng ngay trước nó?

  1. The process uses plants and sunlight to make energy.
  2. Photosynthesis requires sunlight because plants need energy.
  3. Photosynthesis, the process plants use to turn light into energy, requires sunlight.
Xem đáp án

Photosynthesis, the process plants use to turn light into energy, requires sunlight.

It also has a lot of carbohydrates compared to other plant milks, Ngữ pháp

1:50

Nó cũng có nhiều carbohydrate so với các loại sữa thực vật khác,

sometimes as much as dairy milk.

1:54

đôi khi nhiều bằng sữa động vật.

Ngữ pháp

compared to ... sometimes as much as ...: hai điểm quy chiếu so sánh

"Compared to other plant milks" đặt ra điểm quy chiếu đầu tiên: thức uống này có lượng carbohydrate cao so với những lựa chọn đó. Sau đó, "sometimes as much as dairy milk" chuyển sang lấy sữa bò làm điểm quy chiếu thứ hai và cho biết lượng carbohydrate đôi khi có thể đạt mức tương đương. Trong "as much as dairy milk", "much" có nghĩa là "lượng carbohydrate nhiều đến mức đó" hoặc "cùng một lượng". Cụm này không có nghĩa là thích sữa bò ngang bằng. "Sometimes" cũng giới hạn nhận định: mức này có thể đạt được nhưng không đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Đọc câu sau: "The tank stores a lot of water compared to the smaller tanks, sometimes as much as the main reservoir." Hai cụm so sánh có nghĩa là gì?

  1. Hồ chứa chính chứa ít nước hơn mọi bể nhỏ.
  2. Bể này chứa được nhiều nước so với các bể nhỏ hơn và đôi khi có thể chứa lượng nước ngang với hồ chứa chính.
  3. Mọi bể luôn chứa lượng nước hoàn toàn bằng với hồ chứa chính.
Xem đáp án

Bể này chứa được nhiều nước so với các bể nhỏ hơn và đôi khi có thể chứa lượng nước ngang với hồ chứa chính.

Soy milk,

1:57

Sữa đậu nành,

meanwhile,

1:58

trong khi đó,

has as much protein as cow's milk and is also a great source of potassium. Ghi chú

1:59

có lượng protein tương đương sữa bò và cũng là một nguồn kali tuyệt vời.

Ngữ pháp

as much protein as cow's milk: so sánh lượng bằng nhau với danh từ không đếm được

as much protein as cow's milk có nghĩa là lượng protein bằng với lượng có trong sữa bò. Cấu trúc là as much + danh từ không đếm được + as + đối tượng so sánh. Ở đây, protein gọi tên một chất dinh dưỡng được xem như một chất, nên đây là danh từ không đếm được và đi với much. Với danh từ đếm được số nhiều, hãy dùng as many ... as.

Luyện tập

Hai lọ chứa cùng một lượng nước. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc as ... as: This jar holds ____ water ____ that one.

Xem đáp án

as much · as

Cụm từ

a great source of potassium: nêu nguồn cung cấp một chất dinh dưỡng

a great source of potassium có nghĩa là thực phẩm hoặc đồ uống đó cung cấp một lượng kali hữu ích hoặc tương đối lớn. Ở đây, source là thứ cung cấp chất dinh dưỡng, không phải người hoặc nơi cung cấp thông tin. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be + a good/great source of + chất dinh dưỡng; ví dụ, is a good source of fiber. Giới từ of giới thiệu thứ mà thực phẩm cung cấp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng đậu lăng cung cấp nhiều sắt?

  1. Lentils are a great source for iron.
  2. Lentils are a great source of iron.
  3. Lentils are a great source from iron.
Xem đáp án

Lentils are a great source of iron.

Soybeans contain isoflavone,

2:05

Đậu nành chứa isoflavone,

which people used to think might trigger hormonal imbalances Ghi chú

2:07

thứ mà người ta từng nghĩ có thể gây ra sự mất cân bằng nội tiết tố

by mimicking the function of estrogen. Cụm từ

2:11

bằng cách bắt chước chức năng của estrogen.

Ngữ pháp

used to think ... might trigger: niềm tin trước đây và một khả năng

People used to think đặt niềm tin đó vào quá khứ và thường ngụ ý rằng về sau nó đã thay đổi hoặc bị nghi ngờ. Ở đây, cụm từ này tách một mối lo trước kia khỏi cách hiểu hiện tại của người nói. Might trigger nằm trong niềm tin ở quá khứ đó. Might cho biết kết quả chỉ có thể xảy ra chứ không chắc chắn, vì vậy cụm từ đang thuật lại một mối lo cũ thay vì khẳng định một sự thật hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm used to think diễn tả niềm tin trong quá khứ: Before better data was available, many doctors ____ the treatment was unsafe, but the evidence later changed their view.

Xem đáp án

used to think

Cách dùng từ

trigger hormonal imbalances: khiến một vấn đề sức khỏe bắt đầu

Trong trigger hormonal imbalances, trigger có nghĩa là gây ra hoặc khởi phát một thay đổi có hại, không phải nghĩa đen là bóp cò vũ khí. Trong bài viết về sức khỏe và khoa học, từ này thường chỉ một yếu tố bắt đầu hoặc góp phần gây ra phản ứng, triệu chứng hay vấn đề. Mức độ chắc chắn của toàn bộ nhận định phụ thuộc vào các động từ tình thái ở gần đó. Ở đây, might trigger trình bày mất cân bằng nội tiết tố như một kết quả có thể xảy ra, không phải kết quả đã được chứng minh hoặc chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng trigger tự nhiên và thận trọng với nghĩa khiến một vấn đề sức khỏe bắt đầu xuất hiện?

  1. Lack of sleep triggers every headache in every person.
  2. Lack of sleep pulls headaches in some people.
  3. Lack of sleep may trigger headaches in some people.
Xem đáp án

Lack of sleep may trigger headaches in some people.

Cụm từ

mimicking the function of estrogen: tác động tương tự, không phải đồng nhất

Trong by mimicking ..., by + động từ dạng -ing chỉ cách thức hoặc cơ chế, tức là trả lời câu hỏi “bằng cách nào?”. Cụm này cho biết một chất hoạt động theo cách tương tự estrogen. Mimic the function of nghĩa là bắt chước hoặc có chức năng tương tự, không phải trở thành cùng một chất hay có mức tác động mạnh như nhau. Sự phân biệt này rất quan trọng trong giải thích khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của mimic the function of: The artificial valve controls blood flow ____ a healthy heart valve.

Xem đáp án

by mimicking the function of

But ultimately, Mạch ý

2:13

Nhưng suy cho cùng,

soy milk contains very small amounts of isoflavones,

2:14

sữa đậu nành chứa một lượng rất nhỏ isoflavone,

which have a much weaker effect on our bodies than estrogen. Ngữ pháp

2:18

có tác động lên cơ thể chúng ta yếu hơn nhiều so với estrogen.

Mạch ý

But ultimately: dẫn vào nhận định cuối cùng

But báo hiệu sự tương phản với mối lo vừa được nhắc đến. Ultimately cho người nghe biết rằng sau khi xem xét bằng chứng, người nói sẽ đưa ra nhận định cuối cùng và quan trọng nhất. Ở đây, ultimately tổ chức mạch lập luận; nó có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi điều quan trọng” hoặc “xét cho cùng”. Nó không có nghĩa là sự thật về sữa đậu nành chỉ xảy ra vào giây phút cuối.

Luyện tập

But ultimately có chức năng gì trong câu này?

  1. Đưa ra một ví dụ không liên quan.
  2. Nói rằng sự thật về sữa đậu nành chỉ trở thành sự thật vào giây phút cuối.
  3. Chuyển từ mối lo trước đó sang nhận định cuối cùng và cốt lõi của người nói.
Xem đáp án

Chuyển từ mối lo trước đó sang nhận định cuối cùng và cốt lõi của người nói.

Ngữ pháp

a much weaker effect on ... than ...: so sánh mức độ tác động

Trong câu này, a much weaker effect on our bodies có nghĩa là isoflavone tác động lên cơ thể với mức độ yếu hơn rất nhiều. effect on + danh từ cho biết đối tượng chịu tác động; weaker mô tả effect chứ không có nghĩa là cơ thể yếu hơn. Cấu trúc so sánh là a much weaker effect ... than ... . weaker so sánh độ mạnh, còn than đưa estrogen vào làm chuẩn: tác động của isoflavone được so với tác động của estrogen. much nhấn mạnh rằng mức chênh lệch lớn. Cấu trúc này hữu ích khi so sánh mức độ tác động của hai thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh. Dùng much weaker để thể hiện sự khác biệt lớn và than để đưa ra chuẩn so sánh: This gentle soap has a ____ effect on grease ____ the industrial cleaner does.

Xem đáp án

much weaker · than

Depending on individual circumstances, Cụm từ

2:22

Tùy thuộc vào hoàn cảnh của mỗi cá nhân,

one of these milks may be the clear winner. Thành ngữ

2:24

một trong những loại sữa này có thể là người chiến thắng rõ ràng.

Cụm từ

Depending on individual circumstances: giới hạn kết luận theo hoàn cảnh cá nhân

Depending on individual circumstances có nghĩa là kết quả có thể thay đổi tùy theo tình huống của mỗi người. circumstances bao gồm các điều kiện liên quan như nhu cầu sức khỏe, tình trạng dị ứng, ngân sách hoặc mục tiêu; từ này không chỉ có nghĩa là môi trường vật lý xung quanh. Khi đặt ở đầu câu, cụm từ này nêu điều kiện cho mệnh đề chính. Nó cho biết nhận định theo sau không phải là một câu trả lời chung phù hợp với tất cả mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để cho biết câu trả lời thay đổi tùy theo tình huống của mỗi người: ____, either option may be the better choice.

Xem đáp án

Depending on individual circumstances

Thành ngữ

the clear winner: lựa chọn có lợi thế rõ ràng

Trong câu này, the clear winner là cách nói ẩn dụ về phương án nổi bật là tốt nhất hoặc phù hợp nhất sau khi so sánh. Không có cuộc thi thực sự nào diễn ra. Clear nhấn mạnh rằng lợi thế đó rất dễ nhận thấy. Depending on individual circumstances giới hạn phạm vi của nhận định: một loại sữa có thể tốt nhất cho nhu cầu của một người nhưng không phải tốt nhất trong mọi tình huống.

Luyện tập

Câu nào dùng the clear winner theo nghĩa ẩn dụ để chỉ lựa chọn rõ ràng là tốt nhất trong một điều kiện cụ thể?

  1. Every bicycle is best for every kind of trip.
  2. For short city trips, the bicycle is the clear winner.
  3. After finishing far ahead of everyone else, Mia was the clear winner of the race.
Xem đáp án

For short city trips, the bicycle is the clear winner.

If you're lactose intolerant, Cách dùng từ

2:27

Nếu bạn không dung nạp đường lactose,

then the plant-based milks pull ahead. Cụm động từ

2:29

thì các loại sữa thực vật sẽ chiếm ưu thế.

Cách dùng từ

lactose intolerant: không thể tiêu hóa lactose bình thường

Lactose intolerant là thuật ngữ sức khỏe tiêu chuẩn, có nghĩa là cơ thể một người gặp khó khăn khi tiêu hóa lactose, loại đường có trong sữa. Cấu trúc thường dùng là be lactose intolerant. Ở đây, intolerant mô tả phản ứng thể chất với một chất. Nó không có nghĩa là người đó không sẵn lòng chấp nhận người khác hoặc những ý tưởng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sức khỏe tiêu chuẩn chỉ tình trạng khó tiêu hóa lactose: Nina avoids regular milk because she is ____.

Xem đáp án

lactose intolerant

Cụm động từ

pull ahead: vươn lên dẫn trước

Pull ahead là cụm động từ có nghĩa là vươn lên dẫn đầu hoặc trở nên có lợi thế hơn trong một cuộc thi, bảng xếp hạng hay phép so sánh. Ở đây không có cuộc đua thật sự. Xét theo tiêu chí phù hợp với người không dung nạp lactose, sữa thực vật trở thành lựa chọn có lợi thế hơn; điều này không có nghĩa là chúng tốt hơn về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pull ahead: After the third round, the blue team began to ____.

Xem đáp án

pull ahead

While if you're allergic to nuts, Cụm từ

2:31

Trong khi nếu bạn bị dị ứng với các loại hạt,

almond milk is out. Thành ngữ

2:33

sữa hạnh nhân sẽ bị loại.

Cụm từ

you're allergic to nuts: be allergic to + chất gây dị ứng

You're allergic to nuts là một dạng của cấu trúc be allergic to + chất gây dị ứng. Allergic là tính từ đứng sau be, còn to là giới từ cố định dùng để giới thiệu chất gây ra phản ứng. Trong câu này, cụm từ nêu một tình trạng sức khỏe có thật chứ không chỉ là sự không thích. Nó giải thích vì sao sữa hạnh nhân không phải lựa chọn an toàn cho người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be allergic to: I ____ peanuts, so I cannot eat this cookie.

Xem đáp án

am allergic to

Thành ngữ

is out: loại một phương án

Trong câu này, almond milk is out có nghĩa là sữa hạnh nhân không thể được xem là một lựa chọn vì tình trạng dị ứng. Ở đây, out không mô tả vị trí thực tế. Mẫu X is out là cách ngắn gọn để loại một phương án khi quy tắc, điều kiện hoặc vấn đề thực tế khiến phương án đó không thể thực hiện hoặc không phù hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng is out với nghĩa một lựa chọn không thể được cân nhắc?

  1. Maria is out in the garden.
  2. The lights are out in the hallway.
  3. Taking the train is out because the station is closed.
Xem đáp án

Taking the train is out because the station is closed.

For people who don't have access to a wide and varied diet, Cụm từ

2:35

Đối với những người không có cơ hội tiếp cận một chế độ ăn uống phong phú và đa dạng,

Cụm từ

don't have access to a wide and varied diet: thiếu điều kiện tiếp cận thực tế

Have access to + danh từ có nghĩa là có cơ hội thực tế hoặc điều kiện thực tế để có được, tiếp cận, sử dụng hay hưởng lợi từ một thứ gì đó. Don't have access to nghĩa là thiếu cơ hội đó; điều này không nhất thiết có nghĩa là nguồn lực ấy không tồn tại. Ở đây, a wide and varied diet là một chế độ ăn có nhiều loại thực phẩm khác nhau. Cụm từ này mô tả việc bị hạn chế tiếp cận các lựa chọn thực phẩm và cho thấy access có thể dùng với thực phẩm, y tế, giáo dục, giao thông và những nguồn lực khác, chứ không chỉ internet.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định của have access to: Many remote communities ____ reliable medical care.

Xem đáp án

don't have access to

dairy milk can be the most efficient way to get these nutrients. Cụm từ

2:39

sữa động vật có thể là cách hiệu quả nhất để có được những chất dinh dưỡng này.

Cụm từ

the most efficient way to get these nutrients: cách sử dụng nguồn lực hiệu quả nhất để nhận các chất dinh dưỡng này

The most efficient way to get these nutrients có nghĩa là phương pháp giúp nhận được các chất dinh dưỡng đó bằng cách sử dụng thời gian, công sức, chi phí hoặc những nguồn lực khác hợp lý nhất. Efficient so sánh nguồn lực đã dùng với kết quả thu được; từ này không tự động có nghĩa là healthiest hay tốt nhất về mọi mặt. Cấu trúc là the most efficient way to + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu có to nêu mục tiêu; ở đây là to get these nutrients.

Luyện tập

Một trường học muốn thu thập 200 câu trả lời trong khi sử dụng ít thời gian và giấy nhất có thể. Câu nào dùng đúng tiêu chí so sánh?

  1. Sending a digital form is the most effective way to collect the information.
  2. Sending a digital form is the most efficient way to collect the information.
  3. Sending a digital form is the healthiest way to collect the information.
Xem đáp án

Sending a digital form is the most efficient way to collect the information.

But all else being equal, Cụm từ

2:43

Nhưng nếu tất cả các yếu tố khác đều như nhau,

Cụm từ

But all else being equal: thiết lập một phép so sánh có kiểm soát

All else being equal có nghĩa là giả định rằng mọi điều kiện liên quan khác đều giữ nguyên. Cụm này thiết lập một phép so sánh có kiểm soát, giúp nhận định tiếp theo tập trung vào một yếu tố thay vì mọi khác biệt có thể có. But liên kết phép so sánh này với phần thảo luận trước đó. Sau khi thừa nhận các ngoại lệ hoặc trường hợp đặc biệt, người nói chuyển sang một kết luận chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: We have already discussed the special cases. ____, the lighter bicycle will be easier to carry upstairs.

Xem đáp án

But all else being equal

any one of these four milks is nutritious enough to be part of a balanced diet. Ngữ pháp

2:45

bất kỳ loại sữa nào trong bốn loại này cũng đủ dinh dưỡng để trở thành một phần của chế độ ăn cân bằng.

Ngữ pháp

nutritious enough to be...: tính từ + enough + to + động từ

Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ cho biết một đặc điểm đã đạt mức cần thiết cho hành động hoặc trạng thái theo sau. Enough đứng sau tính từ. Ở đây, nutritious enough to be part of... có nghĩa là sữa đáp ứng tiêu chuẩn dinh dưỡng để được đưa vào một chế độ ăn cân bằng. Là một phần của chế độ ăn cân bằng không có nghĩa là chỉ một loại sữa có thể tự làm cho toàn bộ chế độ ăn trở nên cân bằng. Điều đó có nghĩa là sữa có thể là một thành phần phù hợp bên cạnh các thực phẩm khác.

Luyện tập

Dùng strong và enough để hoàn thành câu: This shelf is ____ to hold the books.

Xem đáp án

strong enough

That's why for many people, Mạch ý

2:50

Đó là lý do tại sao đối với nhiều người,

the milk that's best for you is actually the milk that's best for the planet. Mạch ý

2:51

loại sữa tốt nhất cho bạn thực sự là loại sữa tốt nhất cho hành tinh.

Mạch ý

That's why: nối lý do với kết quả

That's why quay lại một lý do hoặc một nhóm sự việc vừa được nêu, rồi đánh dấu mệnh đề theo sau là kết quả hoặc kết luận. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo trình tự nguyên nhân trước, kết quả sau. Trong câu này, ý trước đó là cả bốn lựa chọn đều có thể đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng. That's why sau đó dẫn vào kết luận rằng tác động đến môi trường có thể giúp xác định lựa chọn tốt nhất. Phần sau cụm từ này không phải là một thông tin mới không liên quan đến phần trước.

Luyện tập

Chọn từ nối liên kết đúng lý do với kết quả: My alarm didn't go off. ___ I was late for school.

  1. For example,
  2. That's why
  3. That's because
Xem đáp án

That's why

Mạch ý

best for you ... best for the planet: chuyển tiêu chí bằng cấu trúc song song

Câu này lặp lại khung the milk that's best for ... với hai tiêu chí khác nhau: best for you đánh giá lựa chọn dựa trên nhu cầu cá nhân, còn best for the planet đánh giá dựa trên tác động môi trường. Sự lặp lại làm nổi bật việc chuyển tiêu chí đánh giá. Actually cho biết kết luận có thể gây bất ngờ: hai tiêu chí có thể cùng chỉ đến một loại sữa. Mẫu câu này sắp xếp lập luận bằng cách giữ nguyên khung câu và chỉ thay đổi tiêu chí.

Luyện tập

Câu nào dùng một khung song song được lặp lại để so sánh hai tiêu chí?

  1. Beginners need a good plan because small budgets are common.
  2. The plan for beginners is useful, and the budget is small.
  3. The plan that's best for beginners may also be the plan that's best for a small budget.
Xem đáp án

The plan that's best for beginners may also be the plan that's best for a small budget.

So,

2:56

Vậy,

which uses the fewest resources and produces the least pollution? Mạch ý

2:56

loại nào sử dụng ít tài nguyên nhất và tạo ra ít ô nhiễm nhất?

Mạch ý

the fewest resources ... the least pollution: hai tiêu chí tối thiểu song song

Câu hỏi đặt ra hai tiêu chí so sánh ở dạng cao nhất về môi trường: số tài nguyên được sử dụng và lượng ô nhiễm được tạo ra. Hai động từ song song uses và produces cho người nghe biết rằng cả hai thước đo đều sẽ được dùng để đánh giá các lựa chọn. The fewest và the least đều đánh dấu mức thấp nhất trong một nhóm, nhưng đi với các loại danh từ khác nhau: resources ở đây là danh từ đếm được số nhiều, còn pollution là danh từ không đếm được. Cách diễn đạt này biến cả hai thước đo thành những tiêu chí rõ ràng, trong đó kết quả thấp hơn là tốt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng fewest và least theo đúng thứ tự: Of the three designs, this one uses the ____ parts and creates the ____ waste.

Xem đáp án

fewest · least

It takes almost 4 square km to produce just one glass of cow's milk, Ngữ pháp

3:02

Phải mất gần 4 km vuông để sản xuất ra chỉ một ly sữa bò,

land use that drives deforestation and habitat destruction. Cụm từ

3:07

việc sử dụng đất này thúc đẩy nạn phá rừng và phá hủy môi trường sống.

Ngữ pháp

Cấu trúc It takes + số lượng + to do

Ở đây, It takes + số lượng + to do có nghĩa là cần một lượng tài nguyên nhất định để thực hiện một hành động. takes mang nghĩa “cần”, không phải “mang đi”. almost 4 square km cho biết diện tích đất cần thiết, còn to produce just one glass of cow's milk cho biết hành động và sản phẩm. It là chủ ngữ giả; hành động thực sự xuất hiện phía sau trong động từ nguyên mẫu có to. Mẫu câu này cũng dùng được với thời gian, tiền bạc, không gian, năng lượng và các tài nguyên khác.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu It takes + số lượng + to do: It ____ about two hours to charge this battery.

Xem đáp án

takes

Cụm từ

drive + kết quả: drives deforestation and habitat destruction

Trong cụm này, drive là động từ chỉ quan hệ nhân quả, có nghĩa là “trở thành một động lực mạnh gây ra hoặc làm gia tăng điều gì đó”. land use là nguyên nhân hoặc sức ép, còn deforestation and habitat destruction là kết quả. Từ này không mang nghĩa lái một phương tiện. that drives... là mệnh đề quan hệ mô tả land use. Cách dùng drive này thường chỉ một yếu tố góp phần quan trọng, không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng drive với nghĩa “trở thành một động lực mạnh gây ra hoặc làm gia tăng một kết quả”?

  1. High demand can drive rapid price increases.
  2. High demand can borrow rapid price increases.
  3. High demand can drive a delivery van downtown.
Xem đáp án

High demand can drive rapid price increases.

Most of that is land the cows live on,

3:11

Hầu hết trong số đó là vùng đất mà những con bò sinh sống,

and some is used to grow their feed.

3:14

và một phần được dùng để trồng thức ăn cho chúng.

Many cows eat soybeans and oats.

3:17

Nhiều con bò ăn đậu nành và yến mạch.

It takes much less land to grow the oats or soybeans for milk Ngữ pháp

3:20

Cần ít đất hơn nhiều để trồng yến mạch hoặc đậu nành làm sữa

than it does to feed a dairy cow,

3:23

so với việc dùng để nuôi một con bò sữa,

only about a quarter square kilometer per glass. Cách dùng từ

3:26

chỉ khoảng một phần tư km vuông cho mỗi ly.

Ngữ pháp

It takes much less ... than it does ...: so sánh nhu cầu tài nguyên

Cấu trúc It takes much less + tài nguyên + to do A than it does + to do B so sánh lượng tài nguyên mà hai hành động cần dùng. Ở đây, hành động A cần ít đất hơn hành động B rất nhiều; much nhấn mạnh less, chuyển nghĩa từ “ít hơn” thành “ít hơn rất nhiều”. Trong than it does, does thay cho động từ takes đã xuất hiện trước đó, còn nhu cầu về đất được hiểu từ phần đầu. Does không diễn tả một hành động mới. Cách thay thế này tránh lặp lại toàn bộ vị ngữ và giữ cho hai vế so sánh có cấu trúc song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng than, it và dạng đúng của động từ thay thế do: It takes much less energy to heat one room ____ to heat the entire building.

Xem đáp án

than it does

Cách dùng từ

Chỉ khoảng một phần tư kilômét vuông cho mỗi cốc: con số tính theo đơn vị

Cấu trúc số đo + per + đơn vị có nghĩa là số đo đó áp dụng cho mỗi đơn vị. Ở đây, about a quarter square kilometer được trình bày là lượng đất tương ứng với một cốc, tức là mức sử dụng tài nguyên được tính theo từng đơn vị sản phẩm. Only thể hiện lượng này là nhỏ, còn about cho biết đây là con số xấp xỉ. Đơn vị đứng sau per là cơ sở dùng để tính toán và so sánh con số.

Luyện tập

Câu nào dùng per đúng với nghĩa “cho mỗi trang”?

  1. The printer uses five milliliters of ink per pages.
  2. The printer uses five milliliters of ink percent page.
  3. The printer uses five milliliters of ink per page.
Xem đáp án

The printer uses five milliliters of ink per page.

Almond milk has similar land use,

3:29

Sữa hạnh nhân có mức sử dụng đất tương tự,

but where that land is also matters. Mạch ý

3:31

nhưng vị trí của mảnh đất đó cũng quan trọng.

Mạch ý

where that land is also matters: thêm vị trí làm tiêu chí đánh giá thứ hai

Mệnh đề where that land is là một mệnh đề danh từ, và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của matters. Nó có nghĩa là “vị trí của phần đất đó”. Ở đây, where không chỉ bổ sung địa điểm cho một hành động khác; chính vị trí là điều được đánh giá. also matters chuyển phép so sánh từ một tiêu chí—dùng bao nhiêu đất—sang tiêu chí thứ hai—phần đất đó nằm ở đâu. Cấu trúc này cho thấy chỉ riêng số lượng thì chưa thể cho ta bức tranh đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề với where làm chủ ngữ để cho thấy vị trí cũng quan trọng?

  1. The clinic's size matters, but where the new clinic is also matters to local families.
  2. The clinic's size matters, but where is the new clinic also matters to local families.
  3. The clinic's size matters, but the new clinic where is also matters to local families.
Xem đáp án

The clinic's size matters, but where the new clinic is also matters to local families.

Soybean farms are a major driver of deforestation, Cụm từ

3:35

Các trang trại đậu nành là nguyên nhân chính gây ra nạn phá rừng,

while oat and almond farms aren't.

3:39

trong khi các trang trại yến mạch và hạnh nhân thì không.

Cụm từ

a major driver of deforestation: nêu một nguyên nhân lớn

Trong a major driver of deforestation, driver có nghĩa là một lực hoặc yếu tố gây ra thay đổi, chứ không phải người lái xe. Cụm từ này xác định các trang trại đậu nành là một nguyên nhân lớn gây mất rừng. Cấu trúc a major driver of + danh từ thường được dùng khi giải thích các xu hướng hoặc vấn đề. Mạo từ a và từ major cho thấy một yếu tố là một trong những nguyên nhân quan trọng, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ a major driver of: Researchers say habitat loss is ____ the decline in bee populations.

Xem đáp án

a major driver of

Making milk uses water every step of the way, Cụm từ

3:42

Việc sản xuất sữa sử dụng nước ở mọi công đoạn,

but it's the farming stage where big differences emerge. Mạch ý

3:46

nhưng chính ở giai đoạn canh tác mới xuất hiện sự khác biệt lớn.

Cụm từ

every step of the way: trong suốt cả quá trình

Trong every step of the way, step có nghĩa là một giai đoạn trong quy trình, không nhất thiết là một bước chân thật khi đi bộ. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “trong suốt cả quá trình” hoặc “ở mọi giai đoạn”. Ở đây, cụm từ cho biết việc sản xuất sữa cần nước từ đầu đến cuối. Cụm từ này có thể diễn tả một điều tiếp diễn trong suốt quá trình, đặc biệt là sự hỗ trợ, hướng dẫn, kiểm tra hoặc sử dụng tài nguyên. Ví dụ, có thể nói ai đó help you every step of the way.

Luyện tập

Câu nào dùng every step of the way với nghĩa “trong suốt cả quá trình”?

  1. Our mentor counted every step as we walked to the workshop.
  2. Our mentor checked only the final step after we built the robot.
  3. Our mentor guided us every step of the way as we built the robot.
Xem đáp án

Our mentor guided us every step of the way as we built the robot.

Mạch ý

but it's the farming stage where...: tập trung vào giai đoạn then chốt

but chuyển sự chú ý từ sự thật chung rằng mọi giai đoạn đều sử dụng nước sang điểm tương phản chính. Mẫu it's + giai đoạn được nhấn mạnh + where... làm nổi bật farming stage: đó là giai đoạn xuất hiện những khác biệt lớn. Ở đây, where liên kết điều xảy ra với một giai đoạn trong quy trình. Nó có nghĩa là “ở giai đoạn đó”, không phải “ở địa điểm thực tế đó”. Cấu trúc này thu hẹp một phần trình bày rộng xuống phần quan trọng nhất.

Luyện tập

Câu nào chuyển trọng tâm một cách tự nhiên từ toàn bộ quy trình sang giai đoạn xuất hiện khác biệt chính?

  1. Energy is used throughout production, but where is the drying stage usage peaks.
  2. Energy is used throughout production, but it's the drying stage where usage peaks.
  3. Energy is used throughout production, but the drying stage where usage peaks.
Xem đáp án

Energy is used throughout production, but it's the drying stage where usage peaks.

Dairy milk uses the most water,

3:50

Sữa động vật sử dụng nhiều nước nhất,

about 120 L per glass,

3:52

khoảng 120 L mỗi ly,

mostly to water cows and grow their food.

3:55

chủ yếu để cho bò uống và trồng thức ăn cho chúng.

Almonds take second place at more than 70 L of water per glass. Thành ngữ

3:59

Hạnh nhân đứng ở vị trí thứ hai với hơn 70 L nước cho mỗi ly.

Thành ngữ

take second place: xếp thứ hai trong một phép so sánh

Take second place có nghĩa là “xếp thứ hai”. Place chỉ vị trí trong một phép so sánh có thứ tự, vì vậy cụm này có thể dùng cho cuộc thi, khảo sát hoặc bảng xếp hạng dữ liệu; không nhất thiết phải có một cuộc đua thật sự. Ở đây, sữa hạnh nhân đứng thứ hai khi các loại sữa được xếp theo lượng nước sử dụng. Second chỉ cho biết vị trí; kết quả đó tốt hay xấu còn tùy vào tiêu chí được đo.

Luyện tập

Câu nào cho biết thị trấn đứng thứ hai trong bảng xếp hạng tái chế toàn quốc?

  1. The town took second place in the national recycling ranking.
  2. The town took part in the national recycling ranking.
  3. The town took first place in the national recycling ranking.
Xem đáp án

The town took second place in the national recycling ranking.

Most of that water is used to grow almond trees,

4:04

Hầu hết lượng nước đó được sử dụng để trồng cây hạnh nhân,

which take years of watering before they start producing almonds. Ngữ pháp

4:07

những cây này cần được tưới nước trong nhiều năm trước khi chúng bắt đầu ra quả.

Ngữ pháp

take years of watering before ...: thời gian cần thiết trước khi có kết quả

Trong take years of watering, take có nghĩa là “đòi hỏi”, còn years of watering cho biết việc tưới nước phải kéo dài nhiều năm. Mệnh đề có before nêu kết quả xuất hiện sau đó: cây chỉ bắt đầu cho hạnh nhân sau quãng thời gian dài ấy. Mẫu có thể áp dụng lại là “chủ ngữ + take/takes + thời gian hoặc công sức liên tục + before + kết quả”. Mẫu này nhấn mạnh thời gian chờ và công sức cần thiết trước khi kết quả bắt đầu xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu mục tiêu. Dùng mỗi từ sau một lần và thêm of vào vị trí cần thiết: can, take, months, testing, before. A complex video game ____ it is ready for release.

Xem đáp án

can take months of testing before

The trees must be watered consistently or they die,

4:11

Các cây này phải được tưới nước đều đặn nếu không chúng sẽ chết,

while many other crops can be left fallow and still produce later. Cách dùng từ

4:14

trong khi nhiều loại cây trồng khác có thể được bỏ hoang và sau đó vẫn có thể sản xuất lại.

Cách dùng từ

left fallow: để đất nông nghiệp nghỉ canh tác

Trong leave land fallow, leave có nghĩa là “giữ một thứ ở một trạng thái”, còn fallow mô tả đất tạm thời không được canh tác. Trong can be left fallow, cấu trúc ở thể bị động: đất có thể được để không canh tác trong một khoảng thời gian, thường để đất phục hồi hoặc để dùng lại sau này. Fallow thường mô tả đất hoặc cánh đồng. Trong câu này, crops được dùng như cách nói gọn để chỉ vùng đất trồng những loại cây đó; vì vậy, việc sản xuất có thể tạm dừng rồi tiếp tục sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu về nông nghiệp bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: To help the soil recover, the field was ____ for one growing season.

Xem đáp án

left fallow

All told, Mạch ý

4:18

Tựu trung lại,

soy and oats require less water to grow,

4:19

đậu nành và yến mạch đòi hỏi ít nước hơn để phát triển,

only about 5 to 10 L per glass of milk. Cách dùng từ

4:22

chỉ khoảng 5 đến 10 L cho mỗi ly sữa.

Mạch ý

All told: đưa ra kết luận tổng hợp

All told là dấu hiệu tóm tắt cho toàn câu, có nghĩa là “khi tất cả các phần hoặc sự việc liên quan được tính hoặc cân nhắc”. Khi đứng đầu câu, nó báo cho người nghe rằng nội dung theo sau là kết quả gộp hoặc kết luận chung từ các chi tiết trước đó. Ở đây, cụm từ này khép lại phần so sánh và đưa ra con số tóm tắt về lượng nước sử dụng. Trong cụm từ cố định này, told không có nghĩa là “được thông báo”.

Luyện tập

Cách mở đầu câu nào thể hiện rõ một kết quả gộp sau khi đã có một số chi tiết trước đó?

  1. For example, the repairs cost $18,000.
  2. All told, the repairs cost $18,000.
  3. At first, the repairs cost $18,000.
Xem đáp án

All told, the repairs cost $18,000.

Cách dùng từ

only about 5 to 10 L per glass: khoảng ước tính trên mỗi đơn vị

Trong 5 to 10 L, L có nghĩa là liters, tức lít, còn to nối giới hạn dưới và giới hạn trên của cùng một khoảng. About cho biết khoảng này chỉ là ước tính, còn only thể hiện người nói xem lượng đó là tương đối nhỏ. Per glass of milk có nghĩa là lượng này được tính cho mỗi ly sữa. Đây là kiểu dữ liệu dạng tỷ lệ: lượng + đơn vị + per + đơn vị đếm. Cụm này không có nghĩa là một ly chứa từ năm đến mười lít sữa.

Luyện tập

Cách hiểu nào về about 5 to 10 L per glass là đúng?

  1. Mỗi ly tương ứng với một lượng khoảng từ năm đến mười lít.
  2. Tất cả các ly cộng lại tương ứng với chính xác năm lít.
  3. Mỗi ly chứa chính xác mười lăm lít sữa.
Xem đáp án

Mỗi ly tương ứng với một lượng khoảng từ năm đến mười lít.

Milk production generates some greenhouse gas emissions, Cách dùng từ

4:26

Quá trình sản xuất sữa tạo ra một lượng khí thải nhà kính,

about 0.1 to 0.2 kg per glass for the plant-based milks.

4:30

khoảng 0,1 đến 0,2 kg mỗi ly đối với sữa thực vật.

Cách dùng từ

greenhouse gas emissions: thuật ngữ đo lường môi trường về khí thải nhà kính

Cụm greenhouse gas emissions là một thuật ngữ môi trường tiêu chuẩn, chỉ khí nhà kính được thải vào khí quyển hoặc lượng phát thải được đo. Greenhouse gas đóng vai trò là cụm từ bổ nghĩa ghép, cho biết đang nói đến loại emissions nào. Trong dữ liệu như số kilôgam cho mỗi ly, cụm này gọi tên tác động môi trường được tính cho từng đơn vị sản phẩm. Emissions ở đây là danh từ số nhiều, không phải ý nghĩa thông thường là phát ra âm thanh hoặc ánh sáng; từ này thường đi với generate, measure và reduce.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh môi trường này, greenhouse gas emissions có nghĩa là gì?

  1. Âm thanh hoặc ánh sáng do máy phát ra.
  2. Nhiệt thoát ra qua các bức tường kính của nhà kính.
  3. Lượng đo được của các khí giữ nhiệt được thải vào khí quyển.
Xem đáp án

Lượng đo được của các khí giữ nhiệt được thải vào khí quyển.

But for dairy milk,

4:35

Nhưng đối với sữa động vật,

the cows themselves also produce emissions

4:37

bản thân những con bò cũng tạo ra khí thải

by burping and farting out large quantities of the gas methane. Ghi chú

4:40

bằng cách ợ hơi và đánh rắm ra một lượng lớn khí methane.

Cụm động từ

burping and farting out: cách nói thân mật về việc thải khí

By giới thiệu cách những con bò tạo ra khí thải. Ở đây, sau by là hai dạng -ing song song: burping và farting out. Trong ngữ cảnh này, burping là đưa khí ra ngoài qua miệng bằng cách ợ, còn farting out là đẩy khí ra ngoài qua đầu kia của cơ thể. Out nhấn mạnh sự di chuyển từ bên trong ra bên ngoài cơ thể.

Luyện tập

Nhận xét nào phù hợp nhất về cách dùng The cows are farting out methane trong một báo cáo chính thức của chính phủ?

  1. Cách nói này quá suồng sã; The cows release methane through flatulence phù hợp hơn.
  2. Đây là cách diễn đạt khoa học trung tính được ưu tiên.
Xem đáp án

Cách nói này quá suồng sã; The cows release methane through flatulence phù hợp hơn.

Cụm từ

large quantities of the gas methane: số lượng và cách gọi tên

Large quantities of có nghĩa là một lượng lớn và thường được dùng trong lời giải thích mang tính thực tế hoặc trang trọng. Quantities ở dạng số nhiều, nhưng danh từ sau of có thể là danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được; methane là danh từ không đếm được trong câu này. Trong the gas methane, methane cho biết tên của loại khí. Cụm này có nghĩa là khí được gọi là mê-tan, chứ không phải gas và một chất riêng biệt khác tên là methane.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ số lượng trang trọng gồm ba từ trong bài học này: The plant releases ____ methane every year.

Xem đáp án

large quantities of

Overall, Mạch ý

4:45

Nhìn chung,

each glass of dairy milk contributes over half a kilogram of greenhouse gas emissions. Cụm từ

4:45

mỗi ly sữa động vật đóng góp hơn nửa kg khí thải nhà kính.

Mạch ý

Overall để giới thiệu kết luận tổng quát

Ở đầu câu, Overall có nghĩa là “khi xem xét tất cả các sự kiện liên quan”. Từ này báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ các chi tiết hoặc phép so sánh riêng lẻ sang một kết luận khái quát. Khi đọc hoặc nghe, Overall cho biết câu tiếp theo là phần tóm tắt bức tranh tổng thể, chứ không phải một chi tiết khác ở cùng cấp độ.

Luyện tập

Một báo cáo đã so sánh mức sử dụng năng lượng qua nhiều thử nghiệm. Câu nào giới thiệu kết luận tổng quát một cách tự nhiên?

  1. Overall, the results show that the new system uses less energy.
  2. For example, the results show that the new system uses less energy.
  3. Meanwhile, the results show that the new system uses less energy.
Xem đáp án

Overall, the results show that the new system uses less energy.

Cụm từ

contributes over half a kilogram of...: contribute theo sau trực tiếp bởi số lượng

Ở đây, contributes có nghĩa là “thêm vào hoặc chiếm một lượng có thể đo được trong tổng số”. Nó không mang nghĩa tích cực là giúp đỡ: mỗi ly sữa tương ứng với hơn nửa ki-lô-gam khí thải nhà kính. Cấu trúc là contribute + số lượng + of + chất hoặc sản phẩm tạo ra. Trong over half a kilogram, over có nghĩa là “hơn”, không phải “khoảng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của contribute. Không thêm to: The journey ____ nearly two kilograms of carbon emissions.

Xem đáp án

contributed

So,

4:52

Vì vậy,

while depending on your dietary needs,

4:52

trong khi tùy thuộc vào nhu cầu ăn kiêng của bạn,

any one of these milks may be a good fit, Cụm từ

4:54

bất kỳ loại sữa nào trong số này cũng có thể phù hợp,

Cụm từ

any one of these milks may be a good fit: lựa chọn phù hợp với nhu cầu

Trong câu này, a good fit có nghĩa là một lựa chọn phù hợp với nhu cầu của ai đó, chứ không chỉ là quần áo vừa kích cỡ. Các loại sữa đang được đánh giá dựa trên mức độ phù hợp với nhu cầu ăn uống của từng người. Any one of these milks có nghĩa là bất kỳ một lựa chọn riêng lẻ nào trong nhóm đã nêu. May be giữ cho nhận định ở mức khả năng: lựa chọn phù hợp nhất có thể khác nhau tùy từng người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “một lựa chọn phù hợp”: This online class may be ____ for learners with busy schedules.

Xem đáp án

a good fit

in terms of the health of our planet, Cụm từ

4:57

xét về khía cạnh sức khỏe của hành tinh chúng ta,

there's a strong case for choosing plant-based milks, Cụm từ

4:59

có một lập luận thuyết phục cho việc chọn các loại sữa thực vật,

Cụm từ

in terms of the health of our planet: xác định góc độ đánh giá

In terms of giới thiệu tiêu chí hoặc góc nhìn cho nhận định theo sau. Ở đây, tiêu chí là the health of our planet, tức là tình trạng của môi trường. Cụm từ mở đầu này giới hạn phạm vi của nhận định. Kết luận có thể rất thuyết phục từ góc độ môi trường mà không đưa ra nhận định tương tự về giá cả, hương vị hoặc dinh dưỡng.

Luyện tập

Cụm nào giới thiệu chính xác sự an toàn như một tiêu chí đánh giá? ____ safety, this model performs best.

  1. According to
  2. In terms of
  3. Because of
Xem đáp án

In terms of

Cụm từ

there's a strong case for choosing ...: lời khuyên dựa trên lý do thuyết phục

There's a strong case for ... có nghĩa là có những lý do mạnh mẽ và thuyết phục ủng hộ một ý tưởng hoặc lựa chọn. Ở đây, case chỉ một lập luận được lý lẽ hoặc bằng chứng hỗ trợ, không phải vụ án pháp lý hay vật đựng. Cấu trúc là there is a strong case for + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, for choosing plant-based milks nêu lựa chọn được các lý do đó ủng hộ. Cách nói này đưa ra lời khuyên bằng cách chỉ ra bằng chứng thay vì ra lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên dựa trên bằng chứng bằng danh từ còn thiếu: Given the safety data, there's a strong ____ for replacing the old bridge.

Xem đáp án

case

particularly oat or soy milk. Mạch ý

5:02

đặc biệt là sữa yến mạch hoặc sữa đậu nành.

Mạch ý

particularly oat or soy milk: làm nổi bật thành viên trong một nhóm rộng hơn

Particularly có nghĩa là “đặc biệt là”. Từ này quay lại nhóm rộng hơn là plant-based milks và làm nổi bật oat milk cùng soy milk như những lựa chọn đặc biệt đáng chú ý trong ngữ cảnh này. Cách diễn đạt này tổ chức thông tin từ một nhóm chung đến những thành viên được chọn. Nó nhấn mạnh hai lựa chọn đó nhưng không nói rằng chúng là những loại sữa thực vật duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng particularly để làm nổi bật một thành viên đặc biệt đáng chú ý trong một nhóm rộng hơn?

  1. The library has several popular sections, except the science section.
  2. The library has several popular sections, particularly the science section.
  3. The library has several popular sections, and the science section is closed.
Xem đáp án

The library has several popular sections, particularly the science section.

So,

5:05

Vậy,

how exactly does the food you eat affect the most powerful organ in your body, Thành ngữ

5:06

chính xác thì thức ăn bạn ăn ảnh hưởng như thế nào đến cơ quan quyền lực nhất trong cơ thể bạn,

your brain?

5:11

bộ não của bạn?

Thành ngữ

most powerful organ in your body, your brain: nhấn mạnh và thành phần đồng vị

Cụm most powerful organ in your body là cách miêu tả mang tính đánh giá về bộ não. Ở đây, powerful có nghĩa là rất quan trọng và có ảnh hưởng lớn vì não kiểm soát, phối hợp nhiều chức năng của cơ thể; nó không có nghĩa là khỏe về thể chất. Sau dấu phẩy, your brain gọi tên cơ quan vừa được miêu tả. Thành phần đồng vị này giúp người nói nhấn mạnh bộ não trước rồi xác định rõ đó là cơ quan nào, khiến câu hỏi hấp dẫn hơn.

Luyện tập

most powerful organ in your body, your brain có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ coi cơ quan quyền năng và bộ não là hai cơ quan khác nhau.
  2. Cụm từ nói rằng bộ não có các cơ khỏe nhất trong cơ thể.
  3. Cụm từ đưa ra một mô tả mang tính đánh giá, rồi xác định cơ quan đó là bộ não.
Xem đáp án

Cụm từ đưa ra một mô tả mang tính đánh giá, rồi xác định cơ quan đó là bộ não.

Find out with this video. Cụm động từ

5:12

Hãy tìm hiểu qua video này.

Cụm động từ

Find out with this video: lời kêu gọi hành động trong video

find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra câu trả lời sau khi xem, hỏi, kiểm tra hoặc điều tra. Trong câu này, tân ngữ bị lược bỏ được hiểu từ câu hỏi vừa nêu: người xem được mời tìm hiểu câu trả lời. Câu mệnh lệnh Find out là một lời kêu gọi hành động ngắn. With this video trình bày video như phương tiện để biết câu trả lời; find ở đây không có nghĩa là tìm thấy vị trí của một đồ vật.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tự nhiên nhất? Watch the experiment to ___ why the ice melted.

  1. look after
  2. find
  3. find out
Xem đáp án

find out

Or learn more about the science of milk,

5:14

Hoặc tìm hiểu thêm về khoa học của sữa,

from why and how mammals produce it, Ngữ pháp

5:16

từ việc tại sao và bằng cách nào động vật có vú sản xuất ra nó,

to why we humans drink so much of it,

5:19

đến việc tại sao con người chúng ta lại uống nhiều đến vậy,

with this video.

5:21

qua video này.

Ngữ pháp

from why and how ... to why ...: nêu phạm vi chủ đề

Ở đây, from ... to ... đánh dấu phạm vi các chủ đề mà video đề cập. Điểm đầu là lý do và cách động vật có vú tạo ra sữa; điểm còn lại là lý do con người uống nhiều sữa đến vậy. Cấu trúc này diễn tả một phạm vi ý tưởng, không phải sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Cả hai từ it đều chỉ milk. Why và how mở đầu các mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau from và to. Những mệnh đề này nêu tên các câu hỏi sẽ được đề cập chứ không hỏi trực tiếp. Mẫu này có thể tóm tắt phạm vi chủ đề của một video, cuốn sách, bài học hoặc khóa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp giới từ đánh dấu phạm vi chủ đề: The documentary explores everything ____ how bees communicate ____ why their numbers are falling.

Xem đáp án

from · to