Cách 75.000 chiếc dù được đóng gói mỗi năm tại Trường Nhảy dù Quân đội | Boot Camp: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
700 từ 176 từ/phút

Giới thiệu video: Tại trường lính dù của Lục quân Hoa Kỳ, nhân viên kỹ thuật gấp và kiểm tra dù T-11, ghi người chịu trách nhiệm rồi loại thiết bị nguy hiểm khỏi sử dụng. Mỗi thao tác đều liên quan đến tính mạng người nhảy dù. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the stakes couldn't be higher. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hậu quả nghiêm trọng đến mức cao nhất, không phải vật thể được nâng lên. 2. tracked down và traced back to — Cụm động từ: phân biệt tìm một thông tin với lần theo lịch sử của nó về nguồn gốc hoặc người chịu trách nhiệm khi kiểm toán. 3. I'm like, — Nghĩa từ vựng và sắc thái: nhận ra like thân mật dùng để dẫn lời nói hay ý nghĩ, không mang nghĩa “thích” hoặc “giống như”.

Nội dung bài học

This is the most crucial moment for every student during airborne school.

0:01

Đây là thời khắc quan trọng nhất đối với mọi học viên trong khóa huấn luyện lính dù.

The moment the parachute deploys after jumping.

0:07

Khoảnh khắc chiếc dù bung ra sau cú nhảy.

If anything is wrong with the parachute itself, no amount of training can stave off a potential disaster. Ghi chú

0:10

Nếu bản thân chiếc dù có bất kỳ trục trặc nào, thì có huấn luyện kỹ đến đâu cũng không thể ngăn được nguy cơ xảy ra thảm họa.

Cụm từ

is wrong with: chỉ một vấn đề hoặc sự cố

Cấu trúc be wrong with + người hoặc vật có nghĩa là người hoặc vật đó có vấn đề, không hoạt động đúng cách hoặc đang ở trạng thái bất thường. Trong câu này, anything là chủ ngữ, còn with the parachute cho biết lỗi có thể nằm ở đâu. Đại từ phản thân itself nhấn mạnh rằng chính chiếc dù là nguồn gốc của vấn đề. Wrong ở đây không có nghĩa là “sai về mặt sự thật” hay “xấu về mặt đạo đức”; cấu trúc này dùng để mô tả một vấn đề chưa được nêu cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là có vấn đề: The screen keeps flickering; something ____ the monitor.

Xem đáp án

is wrong with

Ngữ pháp

no amount of training can: một giới hạn tuyệt đối

Cấu trúc no amount of + danh từ không đếm được + can/will cho biết không một lượng nào của nguồn lực đó đủ để tạo ra hoặc ngăn chặn kết quả. Nó mạnh hơn việc chỉ nói rằng lượng hiện tại chưa đủ. Trong câu này, training là danh từ không đếm được. Cấu trúc thừa nhận rằng có thể đã được huấn luyện rất nhiều nhưng phủ nhận khả năng dùng huấn luyện để bù đắp cho một chiếc dù bị lỗi. Nó nhấn mạnh một giới hạn căn bản: tăng thêm nguồn lực cũng không thay đổi kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh có nghĩa là ngay cả sự kiên nhẫn vô hạn cũng không giúp ích: Because the file itself is corrupted, ____ unlock it.

Xem đáp án

no amount of patience can

Cụm động từ

stave off: ngăn chặn hoặc trì hoãn một kết quả có hại

Stave off có nghĩa là chống lại để một điều có hại chưa xảy ra, thường bằng cách ngăn chặn hoặc trì hoãn nó. Trong câu này, nếu bản thân chiếc dù bị lỗi thì việc huấn luyện không thể ngăn hoặc trì hoãn một thảm họa có thể xảy ra. Cụm từ này thường hàm ý kéo dài thời gian hơn là loại bỏ mối nguy vĩnh viễn. Vì vậy, nó không bảo đảm rằng rủi ro đã hoàn toàn biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stave off: The emergency loan helped the company ____ bankruptcy for several months.

Xem đáp án

stave off

That's why every parachute is packed and inspected by a team of riggers who collectively prepare about 75,000 chutes each year.

0:19

Vì thế, mọi chiếc dù đều được một đội nhân viên xếp dù đóng gói và kiểm tra; cả đội chuẩn bị khoảng 75.000 chiếc mỗi năm.

It may seem like a simple job, but the stakes couldn't be higher. Ghi chú

0:29

Công việc này có vẻ đơn giản, nhưng mức độ hệ trọng thì không thể cao hơn được nữa.

Ngữ pháp

may seem like ... but ...: đảo ngược ấn tượng ban đầu

Cấu trúc may seem like X, but Y trước hết đưa ra một ấn tượng bề ngoài có thể có, sau đó dùng but để điều chỉnh hoặc giới hạn rõ ấn tượng đó bằng ý chính của người nói. Trong câu này, một công việc đơn giản chỉ là vẻ bề ngoài; sự thật quan trọng là mức độ rủi ro cực kỳ cao. May làm nhẹ nhận định đầu tiên: nó có nghĩa là có lẽ hoặc đối với một số người, chứ không phải sự cho phép. Sau seem like có thể là một cụm danh từ; but đưa ra sự tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may seem like ... but ...: The update ____ a small change, ____ it fixes a serious security problem.

Xem đáp án

may seem like · but

Thành ngữ

The stakes couldn't be higher: hậu quả nghiêm trọng đến mức cao nhất

Trong câu này, the stakes chỉ những gì có thể mất đi hoặc hậu quả nghiêm trọng nếu thất bại. Ở đây, cụm từ liên quan đến tính mạng và sự an toàn của con người, chứ không phải một vụ cá cược theo nghĩa đen. Couldn't be higher diễn tả mức độ cao nhất có thể: hậu quả nghiêm trọng đến mức không thể nghiêm trọng hơn nữa. Mặc dù couldn't có hình thức phủ định, toàn bộ cụm từ lại nhấn mạnh mạnh mẽ tầm quan trọng hoặc mức độ nguy hiểm cực lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ năm từ mang nghĩa những hậu quả có thể xảy ra đã nghiêm trọng đến mức cao nhất: The rescue team has one chance to reach the climbers before the storm. ____.

Xem đáp án

The stakes couldn't be higher

It doesn't matter how many I have to pack. Ngữ pháp

0:34

Tôi phải đóng gói bao nhiêu chiếc cũng không quan trọng.

Ngữ pháp

It doesn't matter how many...: số lượng không làm thay đổi quyết định

It doesn't matter how many dùng để đưa ra một số lượng không làm thay đổi quyết định, tiêu chuẩn hoặc kết quả của người nói. Ở đây, how many I have to pack có nghĩa là số lượng đồ vật sẽ không làm thay đổi thái độ của người nói. Cấu trúc là It doesn't matter + mệnh đề có từ để hỏi. How many không phải là câu hỏi trực tiếp, vì vậy mệnh đề lồng giữ trật tự của câu trần thuật: how many I have to pack, không phải how many do I have to pack. Biến số có thể được thay bằng how much, how long, where hoặc who.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc năm từ cho biết số lượng không quan trọng: ____ boxes we need; the truck can carry them all.

Xem đáp án

It doesn't matter how many

Every chute matters, every jumper matters. Mạch ý

0:35

Mỗi chiếc dù đều quan trọng, mỗi người nhảy cũng đều quan trọng.

Mạch ý

Every chute matters, every jumper matters: phép lặp song song

Câu này đặt cạnh nhau hai mệnh đề có cùng khuôn mẫu: Every + danh từ số ít + matters. Việc lặp lại cấu trúc giúp chute và jumper có trọng lượng ngữ pháp ngang nhau, đồng thời liên hệ trực tiếp sự chuẩn bị thiết bị cẩn thận với an toàn con người. Cách lặp cân đối này biến lời nói thành một nguyên tắc dễ nhớ. Có thể vận dụng khuôn mẫu Every X matters để nhấn mạnh rằng không được bỏ qua bất kỳ thành viên, bước thực hiện hay chi tiết nào.

Luyện tập

Câu nào giữ đúng nhất khuôn mẫu song song Every + danh từ số ít + matters của câu gốc?

  1. Every detail matters, every deadline matters.
  2. All details matters, and every deadline is important.
  3. Every detail matter, every deadline matter.
Xem đáp án

Every detail matters, every deadline matters.

There can be no compromise with perfection.

0:37

Sự hoàn hảo không cho phép bất kỳ sự thỏa hiệp nào.

Without the riggers, we can't do anything.

0:40

Không có nhân viên xếp dù, chúng tôi chẳng thể làm được gì.

I tell them all the time,

0:42

Tôi luôn nói với họ rằng,

"Hey, you have our lives in your hands." Thành ngữ

0:43

“Này, tính mạng của chúng tôi nằm trong tay các bạn đấy.”

Thành ngữ

have our lives in your hands: mạng sống của chúng tôi nằm trong tay bạn

To have someone's life in your hands là một phép ẩn dụ: hành động hoặc quyết định của bạn có thể quyết định người đó có được an toàn hoặc sống sót hay không. Ở đây, our lives xác định những người đang gặp rủi ro, còn in your hands đặt trách nhiệm và quyền kiểm soát thực tế vào tay người nghe. Cách diễn đạt này nhấn mạnh trách nhiệm có hậu quả sống còn, chứ không phải thật sự cầm giữ mạng sống hay có quyền lực vô hạn đối với người khác. Đại từ thay đổi theo tình huống: The pilot has our lives in her hands; I have his life in my hands.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt cố định có nghĩa là bác sĩ phẫu thuật chịu trách nhiệm về việc bệnh nhân có sống sót hay không: During the operation, the surgeon has the patient's ____.

Xem đáp án

life in her hands

You want to put one on? Ý định

0:46

Bạn muốn đeo thử không?

Ý định

Dạng câu hỏi thân mật You want to ...?

Trong hội thoại thường ngày, You want to ...? là câu hỏi có-không rút gọn mang nghĩa Do you want to ...?. Trợ động từ Do ở đầu câu được lược bỏ, còn ngữ điệu nghi vấn và ngữ cảnh cho biết đây là câu hỏi. Ở đây, one chỉ chiếc dù đã được nhắc tới trước đó, còn put one on nghĩa là đeo nó vào. Mẫu này dùng để nhanh chóng đưa ra lời đề nghị, gợi ý hoặc lời mời, chứ không phải để khẳng định người nghe muốn gì.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân mật bằng dạng câu hỏi lược bỏ Do. Bạn của bạn đang nhìn một chiếc mũ bảo hiểm dự phòng: “____ try it on?”

Xem đáp án

You want to

Insider spent a day with the riggers of the 1-507th Parachute Infantry Regiment Văn hóa

0:49

Insider đã dành một ngày cùng các nhân viên xếp dù của Trung đoàn Bộ binh Nhảy dù 1-507

Văn hóa

Đọc 1-507th Parachute Infantry Regiment như tên một đơn vị

Tên 1-507th Parachute Infantry Regiment là tên định danh của một đơn vị quân đội. Trong cách viết tắt của Lục quân này, 1-507th chỉ Tiểu đoàn 1 thuộc trung đoàn 507: số đứng trước dấu gạch nối cho biết tiểu đoàn, còn 507th là số hiệu trung đoàn. Đây không phải ngày tháng hay phân số. Parachute Infantry chỉ lực lượng bộ binh được huấn luyện cho hoạt động đổ bộ đường không, còn Regiment xác định tổ chức cấp trung đoàn. Có thể đọc tên đầy đủ theo thứ bậc: số hiệu tiểu đoàn và trung đoàn, chuyên môn hoặc binh chủng, rồi loại hình tổ chức.

Luyện tập

Trong tên 1-507th Parachute Infantry Regiment, 1-507th chỉ điều gì?

  1. Số hiệu của một khóa huấn luyện nhảy dù
  2. Tiểu đoàn 1 thuộc Trung đoàn Bộ binh Nhảy dù 507
  3. Một ngày trên lịch của trung đoàn
Xem đáp án

Tiểu đoàn 1 thuộc Trung đoàn Bộ binh Nhảy dù 507

to find out how these chutes are packed and checked before a live jump. Mạch ý

0:54

để tìm hiểu cách những chiếc dù này được đóng gói và kiểm tra trước một cú nhảy thật.

Mạch ý

to find out how: nêu mục đích tìm hiểu và quy trình

Trong câu này, to find out nêu mục đích Insider dành một ngày cùng những người phụ trách dù. Cụm từ này trả lời vì sao chuyến thăm diễn ra, chứ không mô tả thời điểm hoặc cách thức chuyến thăm diễn ra. Mệnh đề lồng với how xác định câu hỏi mà cuộc tìm hiểu sẽ trả lời: quy trình các chiếc dù được đóng gói và kiểm tra. Mẫu «hành động + to find out how + mệnh đề» giúp một bài phóng sự giới thiệu cả hoạt động tìm hiểu lẫn quy trình sắp được giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu của bài phóng sự bằng cụm từ chỉ mục đích và quy trình trong bài học: The reporter visited the recycling plant ____ plastic bottles are sorted.

Xem đáp án

to find out how

I had a G.I. Joe back in the day, Ghi chú

1:00

Hồi trước, tôi có một món đồ chơi G.I. Joe,

Văn hóa

G.I. Joe: tham chiếu đến một món đồ chơi chủ đề quân sự

G.I. Joe là tên của một thương hiệu đồ chơi và truyền thông nổi tiếng của Mỹ có chủ đề quân sự. Trong câu này, a G.I. Joe chỉ một mô hình đồ chơi mà người nói từng sở hữu khi còn nhỏ, không phải một quân nhân có thật tên Joe. Cách hiểu văn hóa này giải thích vì sao trong câu chuyện hồi tưởng liên quan, mô hình đó có thể được đối xử như một con người, dùng đại từ chỉ người và mang vai trò quân sự. Nhận ra những tham chiếu là tên riêng như vậy giúp tránh nhầm một nhân vật hư cấu hoặc đồ chơi với người thật tham gia sự việc.

Luyện tập

Trong câu này, 'a G.I. Joe' chỉ điều gì?

  1. Một đơn vị quân đội có tên G.I. Joe
  2. Một người lính có thật tên Joe mà người nói quen biết
  3. Một mô hình đồ chơi chủ đề quân sự mà người nói từng sở hữu
Xem đáp án

Một mô hình đồ chơi chủ đề quân sự mà người nói từng sở hữu

Thành ngữ

Dùng back in the day để hoài niệm về quá khứ

Trong câu này, back in the day có nghĩa là từ rất lâu trước đây, đặc biệt là khi người nói còn trẻ hơn. Cụm từ này mở đầu một kỷ niệm cá nhân chứ không chỉ ra một ngày cụ thể. Cụm từ thường được dùng để dẫn vào một câu chuyện thoải mái về cuộc sống ngày trước và có thể tạo thêm chút sắc thái hoài niệm. Không nên hiểu theo nghĩa đen là quay lại một ngày nhất định.

Luyện tập

Trong câu 'I had a G.I. Joe back in the day,' back in the day truyền đạt điều gì?

  1. Khoảnh khắc ngay trước khi món đồ chơi được mua
  2. Khoảng thời gian muộn hơn trong cùng ngày
  3. Một thời kỳ trước đây được nhớ lại một cách chung chung, thường là thời trẻ của người nói
  4. Một ngày chính xác đã được xác định
Xem đáp án

Một thời kỳ trước đây được nhớ lại một cách chung chung, thường là thời trẻ của người nói

and he was a paratrooper.

1:01

và cậu ấy là một lính dù.

I just sat around packing his chute. Cụm động từ

1:03

Tôi cứ ngồi xếp dù cho cậu ấy.

Cụm động từ

Dùng sat around để diễn tả việc thong thả giết thời gian

Sat around là dạng quá khứ của sit around. Ở đây, cụm từ có nghĩa là dành thời gian một cách thong thả và phần lớn không làm gì quan trọng; around không có nghĩa là di chuyển theo vòng tròn hay bao quanh vật gì đó. Cụm -ing packing his chute cho biết người nói đã làm gì trong lúc giết thời gian. Cấu trúc sit around + -ing có thể diễn tả việc làm một hoạt động một cách tùy ý, không khẩn trương và không có mục đích lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ ở thì quá khứ có nghĩa là 'dành thời gian một cách nhàn rỗi': During the long delay, we ____ chatting about old movies.

Xem đáp án

sat around

I always told my family,

1:07

Tôi luôn nói với gia đình rằng,

if I ever did join the military, I'm pretty sure I could get a job packing parachutes. Ngữ pháp

1:08

nếu có ngày tôi nhập ngũ, tôi khá chắc mình có thể kiếm được công việc xếp dù.

Ngữ pháp

ever did join: did nhấn mạnh trong mệnh đề điều kiện với if

Trong “if I ever did join the military”, ever khiến khả năng này không bị giới hạn ở một thời điểm cụ thể và có vẻ khá xa: việc nhập ngũ có thể xảy ra vào lúc nào đó. Trợ động từ did được dùng để nhấn mạnh, thêm sắc thái “nếu tôi thực sự nhập ngũ”. Nó không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Sau did dùng để nhấn mạnh, join giữ nguyên dạng cơ bản. Dạng quá khứ did cũng phù hợp với góc nhìn trước đây của người nói trong “I always told my family”, còn toàn bộ mệnh đề if trình bày một khả năng được hình dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh ở dạng quá khứ và dạng cơ bản của động từ trong ngoặc: If I ever ____ the military, I would apply for a medical role. (join)

Xem đáp án

did join

And here I am. Mạch ý

1:12

Và giờ thì tôi đã ở đây.

Mạch ý

And here I am: phần kết trần thuật ngắn gọn ở hiện tại

Here I am dùng thì hiện tại để đưa câu chuyện từ một kỳ vọng trước đây đến thực tế hiện tại của người nói. Trong ngữ cảnh này, here chỉ công việc và hoàn cảnh hiện tại của người nói, chứ không chỉ một địa điểm vật lý. Việc bắt đầu bằng and biến câu này thành phần kết cho nội dung trước đó: tương lai từng được hình dung đã thực sự xảy ra. Câu ngắn này bỏ qua các bước trung gian và làm cho sự chuyển động từ phần dẫn đến kết quả có sức nặng hơn, gần với nghĩa “và cuối cùng tôi đã thành ra như thế này”.

Luyện tập

Sau khi kể về một kế hoạch thời thơ ấu bất ngờ trở thành hiện thực, câu nào tạo ra phần kết hiện tại ngắn gọn nhất cho câu chuyện?

  1. And here I come.
  2. And there I was.
  3. And here I am.
Xem đáp án

And here I am.

Along with graduating from airborne school, Ngữ pháp

1:13

Ngoài việc phải tốt nghiệp trường huấn luyện nhảy dù,

riggers must complete 13 weeks of specialized training

1:16

nhân viên xếp dù còn phải hoàn thành 13 tuần huấn luyện chuyên biệt,

culminating with jumping out of a live aircraft using a parachute that they packed themselves. Ngữ pháp

1:20

kết thúc bằng việc nhảy khỏi một chiếc máy bay đang bay với chiếc dù do chính họ đóng gói.

Ngữ pháp

Along with + dạng -ing để bổ sung một yêu cầu

Along with graduating from airborne school bổ sung một yêu cầu trước mệnh đề chính. Ở đây, Along with có nghĩa là “ngoài… ra” hoặc “cùng với”, còn graduating là dạng -ing làm bổ ngữ cho giới từ with. Chủ ngữ thực sự của mệnh đề chính là riggers, và yêu cầu trọng tâm là must complete 13 weeks of specialized training. Cụm mở đầu không biến graduating thành một chủ ngữ ngang hàng mà vẫn giữ yêu cầu phía sau làm trọng tâm của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Along with, theo sau là dạng -ing của pass. ____ the written exam, applicants must complete an interview.

Xem đáp án

Along with passing

Ngữ pháp

that they packed themselves: mệnh đề quan hệ và sự nhấn mạnh

That they packed themselves là một mệnh đề quan hệ hạn định bổ nghĩa cho a parachute. That đại diện cho parachute và giữ vai trò tân ngữ được hiểu ngầm của packed: they packed the parachute. Themselves quy chiếu về they và nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động: chính các học viên đã gấp dù, thay vì nhờ người khác làm. Nó không phải là tân ngữ của packed và cũng không có nghĩa là họ đóng gói chính cơ thể mình.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'The students displayed a robot that they built themselves,' themselves nhấn mạnh điều gì?

  1. Rô-bốt đã tạo ra các học sinh.
  2. Một người khác đã chế tạo rô-bốt cho các học sinh.
  3. Các học sinh đã tạo ra những bản sao của chính mình.
  4. Các học sinh đã tự tay chế tạo rô-bốt.
Xem đáp án

Các học sinh đã tự tay chế tạo rô-bốt.

To fully understand the gravity of the equipment that you are preparing Thành ngữ

1:27

Để thực sự hiểu được tính hệ trọng của thiết bị mà bạn đang chuẩn bị

for a jumper who's putting his life in your hands as the parachute packer.

1:31

cho một người nhảy dù đang phó thác tính mạng vào tay bạn — người xếp dù cho họ,

Thành ngữ

the gravity of: mức độ nghiêm trọng và hậu quả nặng nề

The gravity of something nói đến mức độ nghiêm trọng của một việc và hậu quả của nó có thể lớn đến đâu. Gravity ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải lực vật lý kéo các vật về phía Trái Đất. Trong câu này, cụm từ mô tả việc xếp dù là một trách nhiệm liên quan đến sống còn vì sai sót có thể khiến người nhảy dù gặp nguy hiểm. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là understand, appreciate hoặc realize the gravity of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ được tạo với gravity: Only after the accident did the manager understand ____ ignoring the warning signs.

Xem đáp án

the gravity of

I don't believe that you can fully comprehend that

1:36

tôi không tin rằng bạn có thể hoàn toàn thấu hiểu điều đó

unless you are prepared to take that leap yourself. Ghi chú

1:38

trừ khi chính bạn cũng sẵn sàng thực hiện cú nhảy ấy.

Ngữ pháp

unless dùng để nêu điều kiện cần thiết

Unless mở đầu một ngoại lệ hoặc một điều kiện phải được đáp ứng. Trong cấu trúc có mệnh đề chính phủ định như cannot ... unless ..., kết quả sẽ không thể xảy ra nếu điều kiện trong mệnh đề unless không được đáp ứng; thường có thể diễn đạt lại bằng only if. Ở đây, việc sẵn sàng tự mình thực hiện cú nhảy được xem là điều cần thiết để hiểu đầy đủ trách nhiệm đó. Vì unless đã mang ý if not, điều kiện được dùng ở dạng khẳng định: unless you are prepared, không phải unless you are not prepared.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ mục tiêu có nghĩa là 'except if': You cannot enter the lab ____ you are wearing safety goggles.

Xem đáp án

unless

Thành ngữ

Take that leap: một cú nhảy thật và một bước đi can đảm

Trong câu này, take that leap có hai lớp nghĩa. Theo nghĩa đen, cụm từ này chỉ việc thực sự nhảy khỏi máy bay. Theo nghĩa bóng, take a leap có nghĩa là quyết tâm thực hiện một bước đi táo bạo hoặc khó khăn. That chỉ cú nhảy cụ thể đang được nói đến. Vì tình huống phù hợp với cả hai nghĩa, cụm từ này liên kết trải nghiệm thể chất với ý rằng muốn hiểu đầy đủ thì phải tự mình quyết tâm tham gia.

Luyện tập

Trong câu "At the door of the plane, Jordan was finally ready to take that leap," take that leap gợi ý điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Vừa thực sự nhảy vừa can đảm quyết tâm thực hiện
  2. Chỉ thay đổi một chút thói quen thường ngày
  3. Từ chối tham gia cú nhảy
Xem đáp án

Vừa thực sự nhảy vừa can đảm quyết tâm thực hiện

Base pay for a rigger is about $22,000 a year. Cách dùng từ

1:43

Lương cơ bản của một nhân viên xếp dù vào khoảng 22.000 đô la một năm.

Cách dùng từ

Base pay: lương trước các khoản đãi ngộ bổ sung

Base pay là tiền công hoặc tiền lương cố định gắn với một công việc trước khi cộng các khoản đãi ngộ bổ sung như tiền thưởng, tiền làm thêm giờ, hoa hồng hoặc phụ cấp. Con số này thường cũng được nêu trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác. Vì vậy, 22.000 đô la ở đây là mức lương cơ bản hằng năm, không nhất thiết là tổng thu nhập cuối cùng của người lao động hay số tiền thực nhận sau khấu trừ.

Luyện tập

Một lời mời làm việc ghi: "Base pay is $52,000, with bonuses and health insurance offered separately." Con số 52.000 đô la chỉ điều gì?

  1. Tổng giá trị của lương, tiền thưởng và phúc lợi
  2. Số tiền nhận được sau khi trừ thuế và các khoản khấu trừ
  3. Mức lương cố định trước khi cộng tiền thưởng và phúc lợi
Xem đáp án

Mức lương cố định trước khi cộng tiền thưởng và phúc lợi

It increases with experience and ascension in rank.

1:47

Mức lương này tăng theo kinh nghiệm và khi được thăng cấp.

They're supervised by in-process inspectors or IPs Văn hóa

1:52

Họ được giám sát bởi các kiểm tra viên tại từng công đoạn, gọi tắt là IP,

who wear red hats and perform eight different checks during the packing process.

1:56

những người đội mũ đỏ và thực hiện tám hạng mục kiểm tra khác nhau trong quá trình đóng gói.

Văn hóa

in-process inspectors or IPs: kiểm tra viên trong quá trình (IPs)

In-process inspectors là nhân viên kiểm soát chất lượng kiểm tra công việc ngay khi quy trình đang diễn ra, qua nhiều giai đoạn chứ không chỉ sau khi chiếc dù đã được đóng gói hoàn chỉnh. Ở đây, IPs là tên viết tắt được dùng tại nơi làm việc cho những kiểm tra viên này. Mũ đỏ giúp nhận biết vai trò của họ trong khu vực đóng gói; IP ở đây không có nghĩa là Internet Protocol hay intellectual property.

Luyện tập

Trong câu này, IPs chỉ những ai?

  1. Nhân viên kiểm soát chất lượng kiểm tra công việc trong lúc đóng gói
  2. Kỹ thuật viên sửa kết nối Internet
  3. Quản lý chỉ kiểm tra thành phẩm
Xem đáp án

Nhân viên kiểm soát chất lượng kiểm tra công việc trong lúc đóng gói

So the parachute is being packed right now on the tables behind me is the T-11 main.

2:01

Chiếc dù đang được đóng gói trên các bàn phía sau tôi lúc này là dù chính T-11.

It is the static line parachute that we use here at the airborne school, Văn hóa

2:05

Đây là loại dù mở bằng dây neo mà chúng tôi sử dụng tại trường huấn luyện nhảy dù,

and it is the primary static line parachute for the army.

2:08

và cũng là loại dù mở bằng dây neo chủ lực của Lục quân.

Văn hóa

static line parachute: dù dây tĩnh

Static line parachute sử dụng một sợi dây nối với máy bay để bắt đầu quá trình bung dù. Khi người nhảy rời máy bay, sợi dây khởi động trình tự mở dù thay vì yêu cầu người nhảy tự kích hoạt sau khi rời máy bay. Ở đây, static mô tả việc sợi dây được nối cố định với máy bay tại thời điểm người nhảy thoát ra, chứ không có nghĩa là chiếc dù đứng yên. Trong ngữ cảnh xung quanh, thuật ngữ này chỉ dù chính T-11 được dùng tại trường đổ bộ đường không và được xác định là loại dù dây tĩnh chủ lực của lục quân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại dù được kích hoạt bởi một sợi dây nối với máy bay: The trainees used a ____ for the jump.

Xem đáp án

static line parachute

Each T-11 parachute costs about $4,000 and takes 24 to 30 minutes to fully pack.

2:13

Mỗi chiếc dù T-11 có giá khoảng 4.000 đô la và cần 24 đến 30 phút để đóng gói hoàn chỉnh.

Serial number 40884.

2:20

Số sê-ri 40884.

We verify that we have the correct information in the book. Cách dùng từ

2:23

Chúng tôi xác minh rằng thông tin trong sổ là chính xác.

Cách dùng từ

The book với nghĩa là sổ ghi chép chính thức tại nơi làm việc

Ở đây, the book không có nghĩa là một ấn phẩm để đọc. Cụm từ này chỉ sổ ghi chép hoặc sổ đăng ký chính thức, nơi lưu số sê-ri của thiết bị cùng thông tin xử lý hoặc kiểm tra. Mạo từ xác định the cho biết đây là một hồ sơ cụ thể mà mọi người trong môi trường làm việc này đều đã biết. Nói rộng hơn, một danh từ quen thuộc tại nơi làm việc có thể mang nghĩa chuyên biệt của riêng môi trường đó nhờ quy trình chung và các thông tin xung quanh.

Luyện tập

Trong ví dụ, the book chỉ điều gì?

  1. Giáo trình hướng dẫn cách gấp thiết bị.
  2. Một cuộc hẹn đã được ai đó đặt trước.
  3. Sổ chính thức chứa số sê-ri và hồ sơ kiểm tra.
Xem đáp án

Sổ chính thức chứa số sê-ri và hồ sơ kiểm tra.

So in an event of a situation,

2:26

Vì vậy, nếu có sự cố xảy ra,

the information can be tracked down and traced back to who packed it, Ghi chú

2:28

có thể lần theo và truy xuất thông tin để biết ai đã đóng gói chiếc dù,

when it was packed,

2:32

nó được đóng gói khi nào,

who inspected it.

2:34

và ai đã kiểm tra.

Cụm động từ

Sự khác nhau giữa tracked down và traced back to

Trong chuỗi bị động can be tracked down and traced back to, tracked down có nghĩa là thông tin cần thiết có thể được tìm ra bằng cách tra cứu hồ sơ. Traced back to có nghĩa là sau đó có thể lần ngược theo hồ sơ đến những người và thời điểm ở đầu chuỗi xử lý. Hai cụm từ mô tả các bước khác nhau: trước hết tìm thông tin liên quan, sau đó xác định nguồn gốc hoặc lịch sử của nó. Trong cấu trúc trace back to + điểm cuối, back là một phần của cụm động từ, còn to giới thiệu nguồn gốc, người, sự kiện hoặc nguyên nhân mà việc truy tìm dẫn tới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng track down để diễn tả việc tìm ra một thứ và trace back to để xác định nguồn gốc của nó?

  1. The team tracked down the missing invoice and traced the error back to a software update.
  2. The team tracked back to the missing invoice and traced down the software update.
  3. The team traced down the missing invoice and tracked the error back to a software update.
Xem đáp án

The team tracked down the missing invoice and traced the error back to a software update.

Ngữ pháp

who packed it, when it was packed, who inspected it: các câu hỏi lồng ghép song song

Ba mệnh đề wh tạo thành một danh sách song song gồm các câu hỏi lồng ghép. Chúng nêu rõ những thông tin mà hồ sơ có thể cho biết: danh tính người đóng gói, thời điểm đóng gói và danh tính người kiểm tra. Câu hỏi lồng ghép nằm trong một câu trần thuật lớn hơn nên dùng trật tự từ của câu trần thuật, không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp. Vì vậy, mệnh đề chỉ thời gian là when it was packed, không phải when was it packed. Trong hai mệnh đề who, who chính là chủ ngữ nên trật tự vốn đã trông giống câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng một danh sách song song gồm các câu hỏi lồng ghép?

  1. The log shows who packed it, when it was packed, and who inspected it.
  2. The log shows who did pack it, when was it packed, and who did inspect it.
  3. The log shows who packed it, when was it packed, and who inspected it.
Xem đáp án

The log shows who packed it, when it was packed, and who inspected it.

Flaking the canopy exposes the panels, Cách dùng từ

2:37

Việc tách và xếp vòm dù làm lộ ra các múi dù,

ensuring each one gets folded and packed for a safe deployment upon jumping. Ngữ pháp

2:40

để bảo đảm từng múi đều được gấp và đóng gói, giúp dù bung an toàn khi nhảy.

Cách dùng từ

Flaking the canopy: thao tác chuyên môn khi chuẩn bị dù

Trong công việc chuẩn bị dù, flaking the canopy có nghĩa là trải và sắp xếp có phương pháp các phần vải của tán dù để chúng nằm đúng thứ tự và có thể nhìn thấy. Flaking the canopy gọi tên bước chuẩn bị này và làm chủ ngữ của exposes trong câu. Ở đây, flaking là một thao tác chuyên môn, không phải nghĩa thông thường là những mảnh nhỏ bong ra khỏi bề mặt. Việc sắp xếp các múi vải như vậy giúp người chuẩn bị kiểm tra và gấp từng phần trước khi đóng gói dù.

Luyện tập

Trong hướng dẫn đóng gói dù, flaking the canopy có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Tạo các nếp gấp cuối cùng thật gọn mà không sắp xếp các múi vải trước
  2. Loại bỏ những mảnh vải hỏng đang bong ra
  3. Cẩn thận trải và sắp xếp các phần vải của tán dù
Xem đáp án

Cẩn thận trải và sắp xếp các phần vải của tán dù

Ngữ pháp

Mệnh đề phân từ ensuring chỉ kết quả

Trong câu này, ensuring giới thiệu kết quả hoặc tác dụng thực tế của hành động trong mệnh đề chính. Việc xếp tán dù thành từng lớp làm lộ các tấm dù, và hành động đó giúp bảo đảm mỗi tấm được gấp và đóng gói đúng cách. Chủ ngữ ngầm hiểu của ensuring là toàn bộ hành động đứng trước, không phải panels. Mẫu main clause, ensuring + outcome là cách ngắn gọn để giải thích một bước trong quy trình tạo ra hoặc bảo đảm kết quả tiếp theo như thế nào.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng nhất vai trò của ensuring trong câu gốc?

  1. Giới thiệu lý do không thể xếp tán dù thành từng lớp.
  2. Nói rằng các tấm dù đồng thời thực hiện một hành động độc lập khác.
  3. Trình bày việc gấp và đóng gói đúng cách như một kết quả mà quy trình xếp tán dù giúp bảo đảm.
Xem đáp án

Trình bày việc gấp và đóng gói đúng cách như một kết quả mà quy trình xếp tán dù giúp bảo đảm.

This is pretty much the longest process. Cách dùng từ

2:45

Đây gần như là công đoạn lâu nhất.

Cách dùng từ

pretty much để đưa ra nhận định gần đúng

Pretty much là một cụm trạng từ thân mật, tùy ngữ cảnh có nghĩa là “về cơ bản”, “nói một cách đại khái” hoặc “ở mức độ lớn”. Ở đây, nó làm nhẹ mức độ khẳng định của longest: người nói xem đây là công đoạn lâu nhất trên thực tế nhưng không trình bày nhận định đó như một sự thật chính xác và không có ngoại lệ. Cụm từ này cũng có thể giới hạn mức độ hoàn thành, tương đồng hoặc đồng ý. Nó thường chừa lại một khoảng nhỏ, nên phần theo sau sẽ quyết định điều gì đang được nói một cách gần đúng.

Luyện tập

Một người nói: “The setup is pretty much finished.” Cách hiểu nào tự nhiên nhất?

  1. Việc đó vẫn chưa bắt đầu.
  2. Về cơ bản là đã xong, mặc dù có thể vẫn còn lại một ít.
  3. Việc đó đã hoàn thành ở mức chính xác được đo chính thức, không còn chỗ cho bất kỳ điều kiện nào.
Xem đáp án

Về cơ bản là đã xong, mặc dù có thể vẫn còn lại một ít.

The air channel must be clear so that it can inflate properly. Ngữ pháp

2:49

Đường dẫn khí phải thông thoáng để dù có thể phồng lên đúng cách.

Ngữ pháp

so that để diễn tả mục đích và kết quả dự kiến

Trong câu này, so that giới thiệu mục đích và kết quả dự kiến của việc giữ cho đường dẫn khí thông thoáng: chiếc dù hoặc tán dù có thể bung phồng đúng cách. Đại từ it chỉ chiếc dù hoặc tán dù, không phải air channel. Dùng so that sau một hành động hoặc yêu cầu để nêu điều mà hành động đó nhằm làm cho trở nên khả thi. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi giải thích quy trình, lựa chọn thiết kế và biện pháp phòng ngừa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ chỉ mục đích: Keep the vent clear ____ the canopy can inflate.

Xem đáp án

so that

This is my line separator.

2:53

Đây là dụng cụ tách dây của tôi.

I put it in between my group of lines,

2:54

Tôi đặt nó vào giữa các nhóm dây,

and I place a packing weight on top.

2:56

rồi đặt một vật nặng dùng khi đóng gói lên trên.

28 suspension lines connect the parachute's canopy to the harness, Cách dùng từ

2:58

Có 28 dây treo nối vòm dù với bộ dây đeo,

separated into four groups.

3:03

và các dây này được chia thành bốn nhóm.

Cách dùng từ

Các bộ phận của dù: suspension lines, canopy và harness

Suspension lines là các dây chạy giữa canopy của dù và harness. canopy là bề mặt vải nhận không khí để phồng lên, còn harness là hệ thống dây đai mà người nhảy dù mặc để giữ cơ thể an toàn. Trong cấu trúc connect X to Y, X tạo thành mối nối vật lý giữa bộ phận thứ nhất và thứ hai. Ở đây, toàn bộ 28 dây được sắp xếp thành bốn nhóm nối canopy với harness.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng cả ba bộ phận của dù?

  1. harness là một sợi dây nối hai phần của canopy.
  2. canopy là hệ thống dây đai, còn harness là bề mặt vải.
  3. Suspension lines nối canopy bằng vải với harness được mặc trên người.
Xem đáp án

Suspension lines nối canopy bằng vải với harness được mặc trên người.

So I'm going to verify that I don't have any twists,

3:05

Giờ tôi sẽ kiểm tra để bảo đảm không có dây nào bị xoắn,

turns, or tangles.

3:07

vặn hoặc rối.

My IP is down there making sure that they're not tangled.

3:08

IP của tôi ở đằng kia đang kiểm tra để bảo đảm các dây không bị rối.

My IP will count the panels of the parachute.

3:12

IP của tôi sẽ đếm các múi dù.

He should have 15 on that side and 13 on this side. Ngữ pháp

3:14

Phía đó phải có 15 múi và phía này có 13 múi.

Ngữ pháp

should have + số lượng: trạng thái đúng được dự kiến

Ở đây, should have được theo sau bởi các số lượng 15 và 13, chứ không phải quá khứ phân từ. Cụm này cho biết cách bố trí hiện tại đúng hoặc được dự kiến phải có số tấm tương ứng ở hai bên. Dùng should have + danh từ hoặc số lượng khi kiểm tra một người hay vật được dự kiến phải có, chứa hoặc hiển thị điều gì. Dự kiến đó có thể đến từ kế hoạch, tiêu chuẩn hoặc phép tính; bản thân cấu trúc này không nói rằng ai đó đã không làm một việc trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có should để mô tả nội dung được dự kiến: According to the checklist, each emergency kit ____ two flashlights.

Xem đáp án

should have

I'm starting the long fold.

3:17

Bây giờ tôi bắt đầu gấp theo chiều dọc.

I grab my sleeve.

3:19

Tôi lấy ống bọc.

Now I can begin to pull the chute into the deployment bag.

3:21

Giờ tôi có thể bắt đầu kéo dù vào túi triển khai dù.

Now I can begin stowing.

3:24

Giờ tôi có thể bắt đầu xếp gọn các dây.

Keeping the lines tight,

3:26

Giữ cho các dây thật căng,

neat as I can.

3:28

và gọn gàng nhất có thể.

I close my flap.

3:29

Tôi đóng nắp túi.

The entire process contains about a dozen individual steps.

3:31

Toàn bộ quá trình gồm khoảng 12 bước riêng biệt.

And down here I take my static line,

3:36

Còn ở dưới này, tôi lấy dây neo,

secure it,

3:38

cố định nó,

and that is the pack of the T-11.

3:39

và thế là chiếc T-11 đã được đóng gói xong.

Each rigger is limited to packing 15 parachutes a day. Ngữ pháp

3:42

Mỗi nhân viên chỉ được đóng gói tối đa 15 chiếc dù mỗi ngày.

Ngữ pháp

be limited to + -ing: cấu trúc is limited to packing

Is limited to packing đặt ra quy định về khối lượng công việc gấp dù mà mỗi nhân viên được phép thực hiện. Trong câu này, số lượng theo sau là 15 parachutes a day khiến giới hạn đó trở thành mức tối đa mỗi ngày, không phải sản lượng chính xác bắt buộc phải đạt. Trong be limited to + -ing, to là giới từ. Vì vậy, động từ theo sau dùng dạng -ing: limited to packing, không phải limited to pack. Mẫu này cũng dùng được với danh từ, như trong limited to 15 parachutes a day.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng be limited to + -ing: Each visitor is ____ one guest.

Xem đáp án

limited to bringing

Due to the severity and seriousness of our job,

3:46

Vì công việc của chúng tôi có mức độ rủi ro và trách nhiệm rất cao,

we want to avoid anybody overworking themselves or overexerting themselves and becoming fatigued Ghi chú

3:48

chúng tôi không muốn bất kỳ ai làm việc quá sức hoặc gắng sức quá mức rồi trở nên mệt mỏi,

Ngữ pháp

avoid anybody overworking themselves: tránh để bất kỳ ai làm việc quá sức

Cấu trúc avoid + người + dạng -ing có nghĩa là ngăn chặn hoặc giảm khả năng người đó thực hiện hành động. Ở đây, anybody là người, còn overworking và overexerting là các hành động; mục tiêu là ngăn việc làm việc hoặc dùng sức quá mức trước khi sự mệt mỏi xuất hiện. Anybody là số ít về mặt ngữ pháp nhưng không xác định giới tính. Vì vậy, đại từ phản thân themselves có thể quy chiếu về anybody như một dạng số ít tiêu chuẩn và trung tính về giới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng avoid + người + -ing để diễn đạt rằng một chính sách nhằm ngăn thời gian làm việc quá mức?

  1. The policy aims to avoid employees working excessive hours.
  2. The policy aims to avoid employees to work excessive hours.
  3. The policy aims to avoid working employees excessive hours.
Xem đáp án

The policy aims to avoid employees working excessive hours.

Cách dùng từ

overworking themselves so với overexerting themselves

Overwork oneself có nghĩa là làm việc quá nhiều hoặc quá lâu, vì vậy nguồn gốc của sự quá tải là khối lượng hoặc thời gian làm việc. Overexert oneself có nghĩa là sử dụng thể lực hoặc trí lực vượt quá mức an toàn hay hợp lý, ngay cả trong một hoạt động ngắn. Câu này ghép hai cách diễn đạt vì nhiệm vụ có thể gây mệt mỏi do cả việc làm liên tục lẫn việc dùng sức quá mức. Nghĩa của chúng có phần chồng lấn, nhưng mỗi cách xác định một con đường khác nhau dẫn đến mệt mỏi.

Luyện tập

Câu nào mô tả chính xác nhất một người dùng quá nhiều thể lực trong một lần nâng vật nặng?

  1. She overworked herself by taking months of extra shifts.
  2. She overexerted herself while lifting the equipment.
  3. She worked carefully while lifting the equipment.
Xem đáp án

She overexerted herself while lifting the equipment.

because everybody can only do so much before they start losing the ability to perform at 100%. Ngữ pháp

3:54

bởi ai cũng có giới hạn trước khi bắt đầu mất khả năng duy trì hiệu suất 100%.

Ngữ pháp

can only do so much before ...: đạt giới hạn rồi thì……

Trong cấu trúc này, can only do so much có nghĩa là khả năng tiếp tục làm một việc của một người là có giới hạn. Ở đây, mọi người chỉ có thể duy trì nỗ lực tối đa đến một điểm nhất định. Mệnh đề với before cho biết điều gì bắt đầu xảy ra khi đạt tới giới hạn đó: họ bắt đầu mất khả năng thể hiện ở mức 100%. Cấu trúc có thể áp dụng lại can only do so much before + kết quả tiêu cực hoặc mang tính hạn chế diễn tả một ngưỡng và hệ quả của nó, chứ không chỉ là một lịch trình thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức mục tiêu thể hiện một giới hạn và kết quả xảy ra sau đó: Even an experienced editor ____ fatigue begins to affect accuracy.

Xem đáp án

can only do so much before

Each parachute has a service life of 12 and a half years Cách dùng từ

4:02

Mỗi chiếc dù có tuổi thọ sử dụng 12 năm rưỡi

Cách dùng từ

service life: tuổi thọ sử dụng

Service life là khoảng thời gian một vật được dự kiến hoặc được phép duy trì khả năng sử dụng trong các điều kiện vận hành và bảo trì đã quy định. Trong câu này, mỗi chiếc dù có thể được sử dụng trong mười hai năm rưỡi trước khi phải rời khỏi hệ thống. Thuật ngữ này mô tả giới hạn kỹ thuật hoặc vận hành, chứ không chỉ đơn giản là tuổi của vật. Nó cũng không có nghĩa là vật có thể được sử dụng mà không cần kiểm tra hay bảo trì, hoặc không thể bị loại bỏ sớm hơn nếu tình trạng của nó đòi hỏi điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu về bảo trì bằng thuật ngữ kỹ thuật chỉ thời hạn được phép sử dụng: Under normal operating conditions, the valve has a ____ of ten years.

Xem đáp án

service life

before it's removed from circulation. Cách dùng từ

4:05

trước khi bị loại khỏi vòng sử dụng.

Cách dùng từ

removed from circulation: rút khỏi hệ thống sử dụng

Trong câu này, removed from circulation có nghĩa là chiếc dù bị rút khỏi nhóm dù được phép cấp phát hoặc sử dụng. Việc rút ra diễn ra khi kết thúc thời hạn sử dụng theo kế hoạch, nên cách nói này không hàm ý rằng chiếc dù vừa bị hỏng. Ở đây, circulation là một khái niệm về tổ chức: vật phẩm đang nằm trong hệ thống cung ứng và sử dụng còn hoạt động. Từ này không mô tả sự xoay tròn, luồng không khí hay một chu trình vật lý khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của remove ... from circulation. Once the access cards expired, they were ____.

Xem đáp án

removed from circulation

What was the deficiency with that guy? Cách dùng từ

4:08

Chiếc đó bị lỗi gì vậy?

Cách dùng từ

deficiency trong kiểm tra chất lượng

Trong bối cảnh kiểm tra chất lượng này, deficiency chỉ một tình trạng không đáp ứng tiêu chuẩn bắt buộc, chẳng hạn lỗi, tính năng bị thiếu hoặc sự không phù hợp khác ở chiếc dù đang được kiểm tra. Câu hỏi muốn biết vật phẩm đó có vấn đề gì. Danh từ này mang tính trang trọng và có sắc thái của ngôn ngữ báo cáo. Ở đây, nó không chỉ tình trạng thiếu dinh dưỡng; that guy là cách gọi thân mật để chỉ vật phẩm đang được kiểm tra, chứ không đánh giá năng lực của một người đàn ông.

Luyện tập

Trong báo cáo bảo trì, deficiency có khả năng mang nghĩa gì nhất trong câu The inspection found a deficiency in the reserve chute?

  1. Có quá ít dù dự phòng trong kho
  2. Việc không đáp ứng một tiêu chuẩn bắt buộc
  3. Tình trạng thiếu vitamin trong chế độ ăn của người kiểm tra
Xem đáp án

Việc không đáp ứng một tiêu chuẩn bắt buộc

Hole in the apex. Cách dùng từ

4:09

Có lỗ thủng ở đỉnh vòm dù.

Cách dùng từ

apex: điểm cao nhất hoặc đầu trên cùng của một vật thể

Ở đây, apex có nghĩa là điểm cao nhất hoặc phần trên cùng của một vật thể. Apex là vùng chính giữa phía trên của tán dù, vì vậy cụm từ này xác định vị trí của lỗ thủng. Trong hình học, giải phẫu học và kỹ thuật, apex có thể chỉ một đầu nhọn, đỉnh hoặc điểm cuối chính xác. Đối tượng đang được nói đến sẽ quyết định điểm vật lý cụ thể nào được nhắc tới; trong câu này, apex không mang nghĩa bóng là đỉnh cao của sự nghiệp hay thành tựu.

Luyện tập

Trong câu "The engineer found a crack at the apex of the cone," apex chỉ điều gì?

  1. vật liệu của hình nón
  2. đầu nhọn hoặc điểm cao nhất của hình nón
  3. đáy rộng nhất của hình nón
Xem đáp án

đầu nhọn hoặc điểm cao nhất của hình nón

Hole in the apex? Ý định

4:11

Có lỗ thủng ở đỉnh vòm dù à?

Ý định

Hole in the apex? dùng làm câu hỏi nhắc lại

Khi lặp lại lời của người nói trước bằng ngữ điệu nghi vấn, Hole in the apex? đóng vai trò là câu hỏi nhắc lại. Câu này yêu cầu xác nhận điều vừa nghe được, chứ không mở ra một câu hỏi mới về việc kiểm tra. Trong tiếng Anh, câu hỏi nhắc lại thường lặp lại toàn bộ hoặc một phần phát biểu nghe có vẻ đáng ngạc nhiên hay chưa rõ, mà không thêm Did you say ...? Ngữ điệu nghi vấn có thể thể hiện ý xác nhận, sự ngạc nhiên hoặc yêu cầu nói lại.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: "The meeting was moved to midnight." Bạn đáp: "Moved to midnight?" Câu trả lời của bạn đang làm gì?

  1. Hỏi nửa đêm ở đâu
  2. Xác nhận hoặc phản ứng với điều vừa nghe
  3. Thông báo một thời gian họp khác
Xem đáp án

Xác nhận hoặc phản ứng với điều vừa nghe

Yeah.

4:12

Ừ.

Sometimes riggers discover deficiencies during packing

4:13

Đôi khi nhân viên xếp dù phát hiện lỗi trong lúc đóng gói

and take the parachute out of circulation.

4:17

và loại chiếc dù đó khỏi vòng sử dụng.

Chutes that are successfully packed and inspected are sent to a hangar Ghi chú

4:20

Những chiếc dù được đóng gói đạt yêu cầu và vượt qua kiểm tra sẽ được đưa đến nhà chứa máy bay,

Ngữ pháp

Chutes that are ... are sent: mệnh đề quan hệ và dạng bị động của mệnh đề chính

Trong “Chutes that are successfully packed and inspected”, that mở đầu một mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho Chutes. are thứ nhất thuộc mệnh đề quan hệ này, còn successfully bổ nghĩa cho cả hai hành động được nối song song là packed và inspected. Sau khi mệnh đề quan hệ kết thúc, are sent là vị ngữ bị động của mệnh đề chính. Cấu trúc bị động nhiều lớp này thường gặp trong phần mô tả quy trình vì nó làm nổi bật vật thể, các công đoạn đã hoàn tất và điểm đến tiếp theo, thay vì những người thực hiện công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả quy trình bằng dạng bị động của send làm vị ngữ cho mệnh đề chính: Packages that are sealed and labeled ____ to the loading area.

Xem đáp án

are sent

Cách dùng từ

hangar: tòa nhà dành cho máy bay, không phải hanger

Trong câu này, hangar là một tòa nhà hàng không lớn dùng để chứa, cất giữ hoặc bảo dưỡng máy bay. Cụm to a hangar cho biết điểm đến trong một cơ sở hàng không.

Luyện tập

Nhập từ được viết đúng chính tả để chỉ tòa nhà dành cho máy bay: The helicopter is stored in the ____.

Xem đáp án

hangar

where students pick them up before donning them. Ghi chú

4:25

nơi học viên đến nhận trước khi đeo vào.

Cụm động từ

pick them up: nhận chúng tại nơi quy định

Ở đây, pick them up có nghĩa là “nhận hoặc lấy chúng tại địa điểm được chỉ định”, không phải “nhấc chúng lên khỏi sàn”. Đại từ them chỉ những chiếc dù đã được chuẩn bị. Pick up là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải nằm giữa pick và up: dùng pick them up, không dùng pick up them. Cấu trúc này cũng dùng khi nhận bưu kiện hoặc thiết bị, hay khi lái xe đi đón một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pick up và đặt đại từ đúng vị trí: At the equipment desk, students ____ before training.

Xem đáp án

pick them up

Cách dùng từ

donning them: cách nói trang trọng về việc đeo thiết bị

Don có nghĩa là “mặc hoặc đeo” một món quần áo hay thiết bị được mang trên người. Ở đây, donning them có nghĩa là đeo những chiếc dù sau khi nhận chúng. Sau before, dạng -ing có thể nêu hành động tiếp theo: before donning them. Người thực hiện hành động donning được hiểu là chính những students được nhắc đến trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn an toàn trang trọng bằng dạng -ing của don: Before ____ the respirator, check that the straps are untangled.

Xem đáp án

donning

Every step I'm taking,

4:31

Với từng bước mình thực hiện,

I'm like, "Hey, this is someone's life in my hands." Cách dùng từ

4:32

tôi đều nghĩ: “Này, tính mạng của ai đó đang nằm trong tay mình.”

Cách dùng từ

“I'm like,” dùng để dẫn lời

Ở đây, "I'm like" dẫn vào suy nghĩ của người nói tại thời điểm đó. Phần được trích dẫn thể hiện lời anh ấy tự nhắc mình trong đầu; đó không nhất thiết là lời đã được nói thành tiếng hoặc được trích dẫn chính xác từng chữ. Trong cách kể chuyện thân mật, be like có thể dẫn vào điều ai đó đã nói, đã nghĩ hoặc cách họ phản ứng. Người nói thường dùng dạng hiện tại I'm like để câu chuyện có cảm giác đang diễn ra trước mắt, ngay cả khi kể về một sự việc trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng quotative like một cách tự nhiên để dẫn vào phản ứng trong đầu khi kể chuyện thân mật?

  1. As I open the email, I'm liking, "Please let it be good news."
  2. As I open the email, I like, "Please let it be good news."
  3. As I open the email, I'm like, "Please let it be good news."
Xem đáp án

As I open the email, I'm like, "Please let it be good news."

I know that they would want me to pack a good chute for them.

4:34

Tôi biết họ sẽ muốn tôi đóng gói cho họ một chiếc dù thật tốt.

Hell yeah. Ý định

4:37

Chắc chắn rồi.

Ý định

Lời khẳng định mạnh “Hell yeah.”

"Hell yeah" có nghĩa là một lời đồng ý rất mạnh mẽ và đầy hào hứng. Ở đây, nó thể hiện sự tự tin và cam kết ngay lập tức, không chút do dự. Hell đóng vai trò nhấn mạnh trong câu trả lời thân mật cố định này; nó không thật sự nhắc đến địa ngục. Cụm từ này mạnh và thô hơn nhiều so với một từ yeah thông thường.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong một cuộc phỏng vấn xin việc trang trọng, “Hell yeah” có phải là câu trả lời phù hợp khi một quản lý cấp cao hỏi bạn đã sẵn sàng nhận trách nhiệm chưa?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

And make sure that they can get down to the ground safely

4:38

Và bảo đảm họ có thể xuống mặt đất an toàn

and make it home to their families at the end of the day. Ghi chú

4:41

rồi trở về nhà với gia đình vào cuối ngày.

Cụm từ

make it home: về đến nhà thành công

Cụm make it home có nghĩa là “về đến nhà thành công”, thường kèm theo ý đã đến nơi an toàn sau nguy hiểm, khó khăn hoặc tình huống không chắc chắn. Ở đây, nó phù hợp với sự quan tâm đến việc mọi người có thể trở về an toàn bên gia đình. Trong cấu trúc make it + điểm đến, make có nghĩa là “xoay xở để đến được”, không phải “chế tạo”, và it cũng không chỉ một vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make it home: After the storm closed several roads, we finally ____.

Xem đáp án

made it home

Cách dùng từ

at the end of the day: vào cuối ngày (nghĩa đen)

Trong câu này, at the end of the day mang nghĩa đen: khi công việc hoặc hoạt động của ngày hôm đó kết thúc. Ý gần đó về việc trở về nhà với gia đình cho thấy cụm này chỉ một thời điểm thực vào cuối ngày. Cùng cụm từ này cũng có thể là một thành ngữ mang nghĩa “sau khi cân nhắc mọi thứ”. Cách hiểu đó phù hợp khi đưa ra ý kiến kết luận, chứ không phù hợp với chuỗi sự việc này.

Luyện tập

Trong câu “We clean the kitchen at the end of the day,” at the end of the day có nghĩa là gì?

  1. Trước khi ngày mới bắt đầu
  2. Sau khi cân nhắc mọi sự thật quan trọng
  3. Khi công việc trong ngày kết thúc
Xem đáp án

Khi công việc trong ngày kết thúc