Tại Sao Lá Phiếu Của Bạn Không Có Ý Nghĩa: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: Bầu cử ở vương quốc động vật cho thấy sự cai trị thiểu số, áp lực hai đảng, thao túng ranh giới và tác động của đảng thứ ba. Các điểm tiếng Anh chính: 1. first past the post, Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh thực tế: nhận biết hệ thống chỉ cần nhiều phiếu nhất mà không cần quá bán. 2. carve out safe seats, Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh thực tế: hiểu hình ảnh carve cho việc cố ý vạch ranh giới để một đảng gần như chắc thắng. 3. The better a third party candidate does, the more it hurts its own voters, Ngữ pháp & Mẫu câu: nối hai thay đổi bằng so sánh tương liên và giải thích nghịch lý chia phiếu của đảng thứ ba.
Nội dung bài học
Welcome to The Problem with First Past the Post Voting Explained by me, CGP Grey.
0:03Chào mừng đến với Vấn đề của Hệ thống Bầu cử Đa số Tương đối do tôi, CGP Grey, giải thích.
but this isn't just any royal family.
0:08nhưng đây không phải là một gia đình hoàng gia bình thường.
rulers of the jungle since time immemorial. Thành ngữ
0:11những người cai trị khu rừng từ thuở sơ khai.
Since time immemorial: từ thời xa xưa
Since time immemorial có nghĩa là “từ một thời điểm xa xưa đến mức không ai có thể nhớ được lúc bắt đầu”. Trong câu này, cụm từ khiến lịch sử của những người cai trị có vẻ vô cùng cổ xưa và gần như không có điểm khởi đầu; immemorial không phải tên của một thời đại cụ thể. Với since, cụm từ đánh dấu một điểm bắt đầu rất xa trong quá khứ và cho thấy tình trạng đó tiếp diễn từ lúc ấy đến thời điểm hiện tại đang được nói tới.
Luyện tập
since time immemorial có nghĩa là gì trong câu “People here have told this story since time immemorial”?
- Từ một thời đại lịch sử cụ thể được nêu rõ tên
- Chỉ trong vài năm gần đây
- Lâu đến mức không ai nhớ được lúc bắt đầu
Xem đáp án
Lâu đến mức không ai nhớ được lúc bắt đầu
There are protests over the monarchy's absolute power
0:13Đã có những cuộc biểu tình phản đối quyền lực tuyệt đối của chế độ quân chủ
and the citizens of the animal kingdom want a say in how they are governed. Cụm từ
0:15và các công dân của vương quốc động vật muốn có tiếng nói trong việc họ được cai trị như thế nào.
Want a say: muốn có tiếng nói trong một quyết định
Want a say có nghĩa là muốn có quyền hoặc cơ hội tác động đến một quyết định. Những công dân này không chỉ yêu cầu được nói; họ muốn có ảnh hưởng nhất định đối với cách mình được cai trị. Ở đây, a say là một cụm danh từ. Cấu trúc thường gặp là want/have/get a say in + một chủ đề hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi: a say in the plan, a say in how it works.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là nhân viên muốn tác động đến một quyết định?
- The staff want to say that the new schedule is ready.
- The staff want the new schedule to be read aloud.
- The staff want a say in how the new schedule is designed.
Xem đáp án
The staff want a say in how the new schedule is designed.
Bending to the pressure: nhượng bộ trước yêu cầu từ bên ngoài
Ở đây, “Bending to the pressure” có nghĩa là nhượng bộ vì người khác hoặc hoàn cảnh đang gây sức ép mạnh để buộc có sự thay đổi. Pressure đại diện cho những yêu cầu từ bên ngoài chứ không phải một vật thể, còn bending mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải động tác cúi người. Đứng ở đầu câu, mệnh đề -ing này nêu lý do cho hành động tiếp theo: người cai trị từ bỏ quyền lực vì đã nhượng bộ. Trong các ngữ cảnh khác, bend to pressure có nghĩa là thay đổi quyết định hoặc lập trường sau những yêu cầu mạnh mẽ.
Luyện tập
“Bending to the pressure” thể hiện điều gì trong câu này?
- Người cai trị thay đổi quyết định vì những yêu cầu mạnh mẽ từ bên ngoài.
- Người cai trị gia tăng áp lực lên tất cả những người khác.
- Người cai trị thực sự nghiêng người về phía một vật nặng.
Xem đáp án
Người cai trị thay đổi quyết định vì những yêu cầu mạnh mẽ từ bên ngoài.
abdicated his crown: chính thức từ bỏ vương quyền
“Abdicated” có nghĩa là chính thức từ bỏ địa vị và quyền lực của một vị quân chủ. Ở đây, “his crown” là phép hoán dụ: crown đại diện cho ngôi vị và vương quyền, chứ không chỉ là vật đội trên đầu. Vì vậy, cụm này nói rằng Sư Tử đã ngừng cai trị bằng cách trao lại quyền lực quân chủ. Nó không chỉ có nghĩa là ông tháo vương miện xuống.
Luyện tập
Dùng động từ trang trọng có nghĩa cụ thể là một vị quân chủ từ bỏ vương quyền: After months of unrest, the king ____ the throne.
Xem đáp án
abdicated
is to be cho một thay đổi được sắp xếp chính thức
Trong câu này, is to be diễn tả một thay đổi được lên kế hoạch chính thức: ngôi vua sẽ trở thành một chức vụ do bầu cử. Cấu trúc là be + động từ nguyên mẫu có to; ở đây, is là dạng đã chia còn be là động từ nguyên mẫu. Trong tin tức, quy định và thông báo trang trọng, be to + động từ có thể trình bày một sự sắp xếp như điều đã được ấn định hoặc phê chuẩn, thay vì một kế hoạch cá nhân hay một dự đoán đơn thuần.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo trang trọng bằng cấu trúc diễn tả một thay đổi trong tương lai đã được sắp xếp chính thức: Under the new charter, the chair ____ elected by all members.
Xem đáp án
is to be
To ensure a smooth transition làm mệnh đề chỉ mục đích
To ensure a smooth transition là một mệnh đề chỉ mục đích. Cấu trúc to + động từ nguyên mẫu ở đầu câu trả lời cho câu hỏi “Tại sao hành động sau đó được thực hiện?”; dấu phẩy tách mục đích này khỏi mệnh đề chính theo sau. Ensure có nghĩa là “bảo đảm”, còn a smooth transition là sự chuyển đổi từ một hệ thống, vai trò hoặc giai đoạn sang một hệ thống, vai trò hoặc giai đoạn khác với ít gián đoạn nhất có thể. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận trang trọng về thay đổi lãnh đạo, tái tổ chức và chuyển đổi kỹ thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ trong cụm từ chỉ mục đích trang trọng được tô sáng: ____, the new and old teams will work together for two weeks.
Xem đáp án
To ensure a smooth transition
with the power to set the rules for all elections in her kingdom.
0:28với quyền hạn thiết lập các quy tắc cho tất cả các cuộc bầu cử trong vương quốc của bà.
She has declared that all citizens get one and only one vote Cụm từ
0:31Bà tuyên bố rằng tất cả công dân chỉ có duy nhất một lá phiếu
one and only one: Chính Xác Một
Trong câu này, one and only one ấn định một số lượng chính xác: mỗi công dân nhận đúng một lá phiếu. Từ one đầu tiên nêu số lượng, còn only one loại trừ mọi lá phiếu bổ sung. Dùng cấu trúc one and only one + danh từ đếm được số ít khi một quy tắc cần nói rõ rằng số lượng không phải là không và cũng không lớn hơn một. Cách nói này rõ ràng và nhấn mạnh hơn việc chỉ dùng one.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng cụm từ nhấn mạnh có nghĩa là “đúng một”: Each participant may choose ____ option.
Xem đáp án
one and only one
and that the candidate with the most votes wins the crown.
0:35và ứng cử viên nào có nhiều phiếu nhất sẽ giành được vương miện.
This method of voting is most often called first past the post, Văn hóa
0:38Phương pháp bỏ phiếu này thường được gọi là hệ thống bầu cử đa số tương đối (first past the post),
first past the post: Hệ Thống Đa Số Tương Đối
First past the post là hệ thống bầu cử trong đó ứng viên có nhiều phiếu hơn mọi ứng viên khác trong một khu vực bầu cử sẽ thắng. Không cần đạt đa số tuyệt đối, tức là hơn một nửa tổng số phiếu. Tên gọi này mượn hình ảnh từ một cuộc đua: người dẫn đầu sẽ thắng. Tuy nhiên, trong bầu cử không có một ngưỡng phiếu cố định mà ứng viên phải vượt qua.
Luyện tập
Kết quả nào có thể xảy ra theo hệ thống first past the post?
- Ứng viên có nhiều phiếu nhất thắng với 42 phần trăm số phiếu.
- Cuộc bầu cử không có người thắng vì không ai nhận được hơn 50 phần trăm số phiếu.
- Ghế được tự động chia cho các đảng theo tỷ lệ phiếu bầu trên toàn quốc.
Xem đáp án
Ứng viên có nhiều phiếu nhất thắng với 42 phần trăm số phiếu.
awkwardly abbreviated as FPTP or winner take all. Văn hóa
0:40viết tắt một cách vụng về là FPTP hoặc người chiến thắng lấy tất cả.
FPTP và winner take all
FPTP là chữ viết tắt của first past the post. Trong một cuộc bầu cử FPTP chỉ có một ghế, ứng viên nhận được nhiều phiếu nhất sẽ giành ghế đó; người thắng không cần có hơn một nửa tổng số phiếu. Trong câu này, winner take all là cách tóm tắt dễ hiểu về kết quả ấy: chỉ người thắng mới nhận được chiếc ghế của cuộc bầu cử đó. Cụm này không có nghĩa là một người giành được mọi phiếu bầu hoặc mọi ghế trên toàn quốc.
Luyện tập
Trong bối cảnh bầu cử này, winner take all có nghĩa là gì?
- Tất cả ứng viên chia sẻ chiếc ghế theo tỷ lệ phiếu bầu của họ.
- Ứng viên đó nhận được mọi phiếu bầu và mọi ghế trong cả nước.
- Ứng viên có nhiều phiếu nhất giành được chiếc ghế đang được tranh.
Xem đáp án
Ứng viên có nhiều phiếu nhất giành được chiếc ghế đang được tranh.
Sự đảo ngược tu từ với right? Actually, no.
Câu hỏi đuôi right? tạm thời mời người nghe chấp nhận simple, fair and logical như một kết luận hiển nhiên. Ở đây, nó mang tính tu từ, nên người nói đang tạo ra một kỳ vọng chứ không thực sự chờ câu trả lời. Actually, no. lập tức bác bỏ kỳ vọng đó. Cấu trúc “dẫn dắt rồi đảo ngược” này trước tiên đưa ra một giả định có vẻ thuyết phục, sau đó chuyển mạnh sang luận điểm thật sự của người nói; actually báo hiệu sự đính chính, còn no ngắn gọn khiến lời phủ định trở nên dứt khoát.
Luyện tập
Chuỗi right? Actually, no. có tác dụng gì trong lập luận?
- Nó mời người nghe đồng ý rồi đảo ngược kỳ vọng đó.
- Nó yêu cầu người nghe bỏ phiếu cho nhận định.
- Nó xác nhận nhận định và bổ sung một chi tiết ủng hộ khác.
Xem đáp án
Nó mời người nghe đồng ý rồi đảo ngược kỳ vọng đó.
to see the problems with first past the post,
0:50để thấy được những vấn đề của hệ thống đa số tương đối,
let's watch the first election unfold in the animal kingdom. Ngữ pháp
0:51hãy cùng xem cuộc bầu cử đầu tiên diễn ra như thế nào trong vương quốc động vật.
watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: watch the first election unfold
Trong watch the first election unfold, watch được theo sau bởi tân ngữ the first election rồi đến động từ nguyên mẫu không to là unfold. Cấu trúc này không dùng to unfold. Cấu trúc này trình bày sự kiện như một quá trình được quan sát trọn vẹn hoặc xuyên suốt quá trình phát triển. Ở đây, unfold có nghĩa là diễn ra và phát triển từng bước, không phải mở một vật đang được gấp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pass. Dùng cấu trúc trình bày chuyển động như một sự kiện trọn vẹn: From the balcony, we watched the parade ____ through the square.
Xem đáp án
pass
It's an exciting time for the burgeoning democracy
0:54Đây là một khoảng thời gian thú vị cho nền dân chủ non trẻ
and seven hopeful candidates come forward to run and represent their parties. Cụm động từ
0:56và bảy ứng cử viên đầy hy vọng đã đứng ra tranh cử và đại diện cho các đảng của họ.
come forward: tự nguyện đứng ra
Come forward có nghĩa là tự nguyện xuất hiện hoặc cho mọi người biết mình là ai, đặc biệt để đề nghị giúp đỡ, cung cấp thông tin, nhận trách nhiệm hoặc trở thành ứng viên. Cụm từ này thường nói về việc công khai đứng ra hành động, không chỉ là di chuyển về phía người nói. Ở đây, các ứng viên come forward to run: họ đứng ra và tuyên bố sẵn sàng tham gia cuộc bầu cử. Động từ nguyên mẫu có to trong to run nêu mục đích của việc họ đứng ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come forward: After the public appeal, a witness ____ with useful information.
Xem đáp án
came forward
citizens head out to the polls and the votes are counted. Cụm động từ
1:01các công dân đi đến điểm bỏ phiếu và các lá phiếu được kiểm đếm.
head out: lên đường đến một nơi nào đó
Trong câu này, head out có nghĩa là “rời đi và bắt đầu đi đến một nơi nào đó”. Đích đến được thêm bằng to: head out to the polls. Ở đây, the polls chỉ địa điểm hoặc hoạt động bỏ phiếu, nên người dân đang lên đường đi bỏ phiếu. Cụm động từ này cũng có thể đứng một mình khi đích đến đã rõ: We should head out now.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “rời đi và bắt đầu đi đến một nơi nào đó”: It is nearly six, so we should ____ now.
Xem đáp án
head out
The results come in as follows: dẫn vào danh sách kết quả
Come in cho biết kết quả được tiếp nhận hoặc trở nên sẵn có, thường là từng phần một. Trong bản tin bầu cử, cụm này không có nghĩa là đi vào một địa điểm theo nghĩa vật lý. As follows hướng người nghe đến thông tin chính xác xuất hiện ngay sau đó, thường là một danh sách hoặc lời trình bày. Cả câu The results come in as follows chuyển người nghe từ quá trình tiếp nhận kết quả sang danh sách kết quả.
Luyện tập
Câu nào cho người nghe biết một cách tự nhiên rằng các kết quả hiện có sắp được liệt kê?
- The results will come out next week.
- The results listed above need to be checked again.
- The results come in as follows.
Xem đáp án
The results come in as follows.
Leopard is crowned the winner and she gets to rule for the length of her term.
1:15Báo được đăng quang là người chiến thắng và cô ấy sẽ được cai trị trong suốt nhiệm kỳ của mình.
But take another look at the results and you'll see the first problem with this system,
1:18Nhưng hãy nhìn lại kết quả một lần nữa và bạn sẽ thấy vấn đề đầu tiên của hệ thống này,
vast majority: một tỷ lệ chiếm ưu thế rõ ràng
The vast majority chỉ một tỷ lệ rất lớn trong một nhóm—cao hơn một nửa rất nhiều, nhưng không nhất thiết là tất cả mọi người. Ở đây, con số 80% được nêu sau đó xác nhận rằng số công dân này chiếm một tỷ lệ vượt trội rõ ràng. Cấu trúc thường gặp là the vast majority of + danh từ, như trong the vast majority of citizens. Hãy dùng cụm này khi tỷ lệ phần trăm, sự so sánh số lượng hoặc bằng chứng khác đủ để hỗ trợ một nhận định mạnh như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm hai từ, bắt đầu bằng vast và có nghĩa là “một tỷ lệ rất lớn”: The ____ of residents supported the plan.
Xem đáp án
vast majority
might have only gotten ... but still been elected: dùng chung might have
Trong điều kiện quá khứ không có thật if there had been 20, might have + quá khứ phân từ trình bày một kết quả có thể đã xảy ra trong quá khứ. Câu này không nói rằng cô ấy thực sự nhận được 5% số phiếu; nó hình dung điều gì có thể xảy ra dưới một điều kiện không thành hiện thực. Động từ tình thái và trợ động từ hoàn thành áp dụng cho cả hai kết quả được nối song song: might have [only gotten 5%] but still [been elected]. Không cần lặp lại might have trước been elected vì hai quá khứ phân từ cùng dùng cấu trúc này.
Luyện tập
Câu nào trình bày đúng hai kết quả quá khứ có thể xảy ra của một điều kiện quá khứ không có thật và để kết quả thứ hai dùng chung might have?
- If there had been more candidates in yesterday's election, she might receive only 5% of the vote but still be elected.
- If there had been more candidates in yesterday's election, she might have received only 5% of the vote but still being elected.
- If there had been more candidates in yesterday's election, she might have received only 5% of the vote but still been elected.
Xem đáp án
If there had been more candidates in yesterday's election, she might have received only 5% of the vote but still been elected.
The second problem with first past the post is that,
1:37Vấn đề thứ hai của hệ thống đa số tương đối là,
Given enough time dùng làm điều kiện
Trong given enough time, given mở đầu một điều kiện, nghĩa là “nếu có đủ thời gian” hoặc “giả sử có đủ thời gian”. Dấu phẩy đặt điều kiện này làm tiền đề cho phát biểu theo sau. Cấu trúc có thể áp dụng lại là given + cụm danh từ. Cấu trúc này nêu điều kiện một cách ngắn gọn trước khi nói điều gì đúng trong điều kiện đó.
Luyện tập
Điền cụm ba từ có given mang nghĩa “nếu có đủ thời gian”: ____, the team can check every source.
Xem đáp án
Given enough time
Results in: nguyên nhân theo sau bởi kết quả
Results in nối một nguyên nhân với kết quả của nó. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn cụm danh từ sau in nêu điều xảy ra vì nguyên nhân đó: nguyên nhân + result in + kết quả. Ở đây, it chỉ hệ thống đã được nhắc đến, còn các từ sau results in bắt đầu nêu kết quả của hệ thống đó. Cấu trúc đi từ nguyên nhân đến kết quả này hữu ích trong giải thích và lập luận.
Luyện tập
Điền result cùng giới từ dùng để mở đầu một kết quả: Too little sleep can ____ poor concentration.
Xem đáp án
result in
let's watch what happens over several election cycles.
1:44hãy cùng xem chuyện gì xảy ra qua vài chu kỳ bầu cử.
and it's again election time in the young democracy.
1:48và lại đến thời điểm bầu cử trong nền dân chủ trẻ tuổi này.
Only now all the citizens of animal kingdom remember the results from last time.
1:51Chỉ có điều bây giờ tất cả công dân của vương quốc động vật đều nhớ kết quả từ lần trước.
that they backed unappealing extremist candidates Cách dùng từ
1:59rằng họ đã ủng hộ những ứng cử viên cực đoan, kém hấp dẫn,
backed: đã ủng hộ một ứng viên chính trị
Ở đây, backed là dạng quá khứ của động từ back và có nghĩa là “ủng hộ”. Trong tiếng Anh về chính trị, back a candidate nghĩa là ủng hộ một ứng viên; tùy ngữ cảnh, sự ủng hộ đó có thể bao gồm tán thành, vận động tranh cử, tài trợ hoặc bỏ phiếu. Với nghĩa này, back là ngoại động từ: back + candidate, proposal hoặc campaign. Bản thân từ này không xác định chính xác hình thức ủng hộ, vì vậy không nên tự động hiểu là voted for.
Luyện tập
Câu nào cho biết Maya ủng hộ một ứng viên nói chung mà không nêu chính xác cách cô ấy ủng hộ?
- Maya backed the candidate.
- Maya voted for the candidate.
- Maya formally endorsed the candidate.
Xem đáp án
Maya backed the candidate.
face the reality that + mệnh đề: đối diện với thực tế khó chấp nhận
Face the reality that ... có nghĩa là thừa nhận và đối diện một cách thẳng thắn với một sự thật khó chấp nhận hoặc không dễ chịu. Ở đây, face là động từ mang nghĩa “đối diện”, không phải danh từ chỉ khuôn mặt và cũng không chỉ có nghĩa là xoay người về phía một vật. Cấu trúc là face the reality that + mệnh đề. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu rõ sự thật khó khăn cần được thừa nhận và cung cấp nội dung cụ thể cho cụm từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thừa nhận một sự thật không dễ chịu”: We have to ____ the project cannot be finished on time.
Xem đáp án
face the reality that
have a chance of winning: có khả năng chiến thắng
Trong câu này, don't have a chance of winning có nghĩa là chiến thắng không phải là một khả năng thực tế đối với những ứng viên đó. Have a chance of doing something nói về khả năng một hành động sẽ xảy ra hoặc thành công. Cấu trúc là have + a chance + of + dạng -ing: have a chance of winning. Sau of, dùng danh từ hoặc danh động từ. Không dùng động từ nguyên mẫu không to sau of hoặc dạng -ing sau to của động từ nguyên mẫu; a chance of win và a chance to winning đều sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu have a chance of doing: With this new evidence, the researchers ____ the mystery.
Xem đáp án
have a chance of solving
decided to back the candidate who has the best chance of winning,
2:05đã quyết định ủng hộ ứng cử viên có cơ hội chiến thắng cao nhất,
but they're afraid to because Leopard is running a negative campaign against her competitors. Ghi chú
2:12nhưng họ sợ vì Báo đang thực hiện một chiến dịch bôi nhọ đối thủ của mình.
have the most in common with: có nhiều điểm chung nhất với
Have the most in common with có nghĩa là có nhiều đặc điểm, sở thích, trải nghiệm hoặc quan điểm chung với một người hay một nhóm hơn so với những người khác được đem ra so sánh. Ở đây, cụm từ này cho biết Hổ là ứng viên có quan điểm gần nhất với quan điểm của các cử tri Rắn. Cấu trúc là have + mức độ + in common + with + người hoặc nhóm. The most đánh dấu mức cao nhất trong một phép so sánh. Thành phần sau with là người hoặc nhóm được đem ra so sánh, chứ không phải đặc điểm chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have the most in common with: Of all my cousins, Elena is the one I ____.
Xem đáp án
have the most in common with
Lược bỏ nguyên mẫu với afraid to
Trong câu này, afraid to có nghĩa là “sợ bỏ phiếu cho Tiger”. Cụm động từ sau to được lược bỏ vì want to vote for Tiger vừa nêu rõ hành động đó. Đây là phép lược bỏ nguyên mẫu: to được giữ lại để báo hiệu hành động đã được hiểu từ ngữ cảnh. Because không phải là tân ngữ của to; nó mở đầu mệnh đề chỉ lý do giải thích nỗi sợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng dạng tự nhiên ngắn nhất để tránh lặp lại ask for help: Maya wants to ask for help, but she's afraid ____.
Xem đáp án
to
run a negative campaign against
Ở đây, running a negative campaign against có nghĩa là tiến hành một chiến dịch bầu cử có tổ chức, tập trung vào việc chỉ trích hoặc công kích đối thủ. Run có nghĩa là quản lý hoặc tiến hành, chứ không phải chạy bằng chân. Negative mô tả chiến lược của chiến dịch, không chỉ đơn giản là tâm trạng của ứng cử viên. Cụm từ này thường chỉ các cuộc công kích vào thành tích, tính cách hoặc đề xuất của đối thủ; bản thân nó không cho biết các tuyên bố đó có sai sự thật hay không.
Luyện tập
Điền cụm từ mục tiêu mang nghĩa “tiến hành một nỗ lực bầu cử tập trung công kích một người”: The candidate was ____ her main rival.
Xem đáp án
running a negative campaign against
not liking ... như một mệnh đề -ing phủ định nêu lý do
Not liking the idea of Gorilla rule là một mệnh đề -ing phủ định nêu lý do cho hành động chính: các cử tri ủng hộ Rắn bỏ phiếu theo cách này vì họ không thích khả năng đó. Để phủ định loại mệnh đề này, đặt not trước dạng -ing. Chủ ngữ ngầm hiểu của liking là Snake voters, cũng là chủ ngữ của vote. Được ngăn cách bằng dấu phẩy sau chủ ngữ đó, mệnh đề này trình bày lý do như thông tin nền và rút gọn một mệnh đề because đầy đủ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing phủ định của like để trình bày lý do như thông tin nền: The committee members, ____ the higher cost, chose the cheaper plan.
Xem đáp án
not liking
vote strategically for: bỏ phiếu chiến lược cho
Vote strategically for Leopard có nghĩa là chọn bỏ phiếu cho Báo vì lá phiếu đó có khả năng tạo ra kết quả chung tốt hơn, ngay cả khi Báo không phải lựa chọn đầu tiên của các cử tri. Strategically bổ nghĩa cho vote: từ này mô tả cách thức và lý do cử tri đưa ra lựa chọn, chứ không nói về chiến lược của chính Báo. Mẫu có thể áp dụng lại là vote strategically for + ứng viên hoặc phương án. Mẫu này hữu ích khi quyết định bỏ phiếu dựa trên khả năng chiến thắng hoặc mong muốn ngăn chặn một kết quả kém thuận lợi hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ, có nghĩa là chọn ứng viên dựa trên kết quả có khả năng xảy ra: When his favourite withdrew, Daniel decided to ____ Noor to stop his least preferred candidate from winning.
Xem đáp án
vote strategically for
making him the new king: mệnh đề chỉ kết quả
Ở đây, making mở đầu một mệnh đề chỉ kết quả. Tỷ lệ phiếu bầu khiến Gorilla trở thành vị vua mới; him chỉ Gorilla, còn the new king là bổ ngữ cho tân ngữ, nêu vai trò mới mà nhân vật này nhận được. Cấu trúc là mệnh đề mô tả một sự việc + dấu phẩy + making + tân ngữ + bổ ngữ. Cấu trúc này bổ sung hệ quả của sự việc trước đó mà không cần bắt đầu một câu mới. Making ở đây không có nghĩa là “sản xuất”, mà là “khiến ai đó trở thành hoặc ở trong” một vai trò hay trạng thái nhất định.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề kết quả dạng -ing để nêu hệ quả của sự việc đầu tiên?
- The last vote broke the tie, made Priya the new team captain.
- The last vote broke the tie, making Priya became the new team captain.
- The last vote broke the tie, making Priya the new team captain.
Xem đáp án
The last vote broke the tie, making Priya the new team captain.
decide to drop out of future races. Cụm động từ
2:29quyết định rút khỏi các cuộc đua trong tương lai.
drop out: rời một hoạt động trước khi kết thúc
Drop out có nghĩa là ngừng tham gia trước khi một việc nào đó hoàn tất. Trong ngữ cảnh này, drop out of future races có nghĩa là không còn tham gia chuỗi cuộc tranh tài và không dự những cuộc tiếp theo. Đây là một cụm động từ, không phải ý nghĩa đen là một vật rơi ra khỏi nơi nào đó. Khi theo sau là một hoạt động cụ thể, dùng drop out of + hoạt động, như drop out of the race. Nếu không có tân ngữ theo sau, có thể dùng riêng drop out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của drop out và thêm giới từ cần thiết: Because of an injury, Lena decided to ____ the tournament.
Xem đáp án
drop out of
Dùng Fast forward to để nhảy thời gian trong lời kể
Fast forward to giới thiệu một bước nhảy đến thời điểm muộn hơn trong câu chuyện hoặc phần giải thích. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng các sự kiện ở giữa sẽ không được trình bày và nội dung sẽ tiếp tục từ kỳ bầu cử tiếp theo. Cụm từ bắt nguồn từ nút tua nhanh trong nội dung ghi sẵn, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng: nó sắp xếp dòng thời gian chứ không yêu cầu ai thao tác trình phát.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển thời gian bằng cụm chính xác gồm ba từ, mang nghĩa “chuyển thẳng đến một thời điểm muộn hơn”: "____ Friday, and the repaired bridge is open."
Xem đáp án
Fast forward to
and again the voters remember what happened last time.
2:37và một lần nữa cử tri lại nhớ những gì đã xảy ra lần trước.
it's Owl voters who recognize that their candidate cannot win.
2:41đến lượt cử tri của Cú nhận ra rằng ứng cử viên của họ không thể giành chiến thắng.
and less ideological than the rest of the animal kingdom.
2:44và ít mang tính ý thức hệ hơn phần còn lại của vương quốc động vật.
As such: nối một phần mô tả với hệ quả của nó
As such nối phần mô tả trước đó với một hệ quả. Ở đây, cụm từ có nghĩa là “vì họ có đặc điểm như vậy” hoặc “do đó”, nên phát biểu tiếp theo được suy ra từ những đặc điểm vừa được nhắc đến. Cụm từ này chỉ lại một phần mô tả, nhóm, vai trò hoặc trạng thái đã được nêu rõ. Nó cũng có thể mang nghĩa “với tư cách đó”, như trong "She is the chair and, as such, leads the meeting.". Tác dụng chính xác phụ thuộc vào điều mà such chỉ tới.
Luyện tập
Câu nào dùng As such với nội dung được nhắc lại rõ ràng và mang nghĩa “trong vai trò hoặc trạng thái đó, vì vậy”?
- Nora enjoys creative hobbies, as such painting and pottery.
- As such, the concert begins at eight.
- Nora is the club treasurer. As such, she keeps the financial records.
Xem đáp án
Nora is the club treasurer. As such, she keeps the financial records.
so they each run negative campaigns to capitalize on the fears of the centrists. Cụm từ
2:50vì vậy họ đều chạy các chiến dịch tiêu cực để lợi dụng nỗi sợ hãi của phe trung dung.
capitalize on: tận dụng tình huống để giành lợi thế
Ở đây, capitalize on có nghĩa là sử dụng một tình huống hoặc cảm xúc vốn đã tồn tại để giành lợi thế. Theo cách diễn đạt của câu, các chiến dịch không tạo ra những nỗi sợ đó mà dùng chúng để tác động đến cử tri. Cấu trúc là capitalize on + một tình huống, cơ hội, xu hướng, điểm yếu hoặc phản ứng. Với nghĩa này, capitalize không có nghĩa là viết hoa một chữ cái.
Luyện tập
Điền cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “sử dụng một tình huống để giành lợi thế”: The shop extended its hours to ____ the sudden rise in evening customers.
Xem đáp án
capitalize on
rather than supporting the candidate they do like.
2:58thay vì ủng hộ ứng cử viên mà họ thực sự thích.
voting against ... rather than supporting ...: sự đối lập song song
Trong câu này, rather than nối hai hành động dạng -ing song song: voting against one candidate và supporting another. Hành động thứ nhất là điều các cử tri này chủ yếu làm; hành động thứ hai là lựa chọn thay thế mà họ chủ yếu không thực hiện. Dùng cùng một dạng ngữ pháp ở hai bên giúp sự đối lập trở nên rõ ràng: voting ... rather than supporting .... Trong the candidate they do like, do thêm sự nhấn mạnh tương phản, cho biết đó là ứng viên mà họ thực sự hoặc thật sự yêu thích.
Luyện tập
Điền từ nối gồm hai từ biểu thị lựa chọn bị loại bỏ và giữ ask với pretend ở dạng song song: Maya chose to ask questions ____ pretend she understood.
Xem đáp án
rather than
as did Turtle and Snake before her: phép so sánh đảo ngữ không lặp lại vị ngữ
Ở đây, as did Turtle and Snake before her có nghĩa là “giống như Turtle và Snake đã làm trước đó”. Did thay cho ý “rút khỏi cuộc đua” đã được nêu, nên câu không cần lặp lại toàn bộ vị ngữ. Mẫu as + trợ động từ + chủ ngữ tạo thành một mệnh đề so sánh đảo ngữ. Mẫu này liên kết một chủ ngữ mới với cùng hành động, còn before her cho biết hành động của họ xảy ra trước hành động của Owl; cụm này không mô tả vị trí trong không gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng mẫu đảo ngữ mang nghĩa “giống như Mia đã làm”: Leo left the meeting early, ____ Mia.
Xem đáp án
as did
They both really like the candidates they have supported,
3:12Họ đều rất thích các ứng cử viên mà họ đã ủng hộ,
Monkey voters agree with Gorilla on a few issues, Cụm từ
3:16Cử tri của Khỉ đồng ý với Khỉ đột về một vài vấn đề,
agree with someone on something: with cho người, on cho chủ đề
agree with Gorilla on a few issues có hai thành phần bổ sung khác nhau. Trong câu này, agree with + người hoặc nhóm cho biết các cử tri của Monkey có cùng quan điểm với ai; on + chủ đề cho biết vấn đề mà họ đồng thuận. Mẫu có thể tái sử dụng là agree with someone on something. A few giới hạn sự đồng thuận ở một số ít vấn đề, nên không hàm ý sự ủng hộ nói chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu agree with someone on an issue: I agree ____ Maya ____ the need for a later deadline.
Xem đáp án
with · on
And Tiger voters agree with Leopard on some issues,
3:20Và cử tri của Hổ đồng ý với Báo về một số vấn đề,
They strategically abandon their preferred candidate
3:24Họ từ bỏ ứng cử viên ưa thích của mình một cách có chiến lược
out of fear of the one they disagree with the most becoming king. Cụm từ
3:26vì sợ hãi người mà họ bất đồng nhất sẽ trở thành vua.
out of fear of: nêu nỗi sợ làm động cơ
Out of fear of có nghĩa là "vì sợ". Cụm này nêu động cơ đằng sau một hành động: họ từ bỏ ứng viên mình ưa thích vì sợ người mà họ phản đối nhất có thể trở thành vua. Sau of thứ hai, tiếng Anh có thể dùng một danh từ hoặc mệnh đề -ing. Ở đây, the one they disagree with the most là chủ ngữ được hiểu của becoming: chính người đó có thể trở thành vua.
Luyện tập
Câu nào dùng out of fear of để cho biết nỗi sợ là động cơ của một hành động?
- She deleted the message out of fear of being misunderstood.
- She walked out of the room when the phone rang.
- She spoke about her fear of storms.
Xem đáp án
She deleted the message out of fear of being misunderstood.
Monkey and Tiger are the last candidates to drop out
3:34Khỉ và Hổ là những ứng cử viên cuối cùng rút lui
and now the animal kingdom is left with a two-party system. Cụm từ
3:36và bây giờ vương quốc động vật chỉ còn lại hệ thống hai đảng.
is left with: kết quả còn lại
Is left with diễn tả trạng thái còn lại sau khi một quá trình loại bỏ những khả năng khác. Ở đây, các đảng nhỏ đã rút lui, nên vương quốc động vật giờ chỉ còn hệ thống hai đảng. Cấu trúc là be left with + cụm danh từ. Hãy đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thời gian: was left with, were left with hoặc will be left with. Cụm này tập trung vào kết quả còn lại, không nhất thiết tập trung vào người hay sự việc đã gây ra kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be left with để chỉ lựa chọn cuối cùng còn lại: After every other train was cancelled, we ____ the late-night bus.
Xem đáp án
were left with
Because of the centrist and swayable Owl voters,
3:39Vì những cử tri trung dung và dễ dao động của Cú,
take the crown: giành vị trí cao nhất
Ở đây, take the crown là một phép ẩn dụ chỉ việc chiến thắng một cuộc tranh tài hoặc giành vị trí cao nhất. Leopard không thực sự cầm lấy một chiếc vương miện; câu này có nghĩa là nó có thể thắng cuộc bầu cử sắp tới và trở thành vua. Cách diễn đạt này trình bày một cuộc bầu cử, cuộc đua, giải đấu hoặc bảng xếp hạng như một cuộc cạnh tranh có một người chiến thắng đứng ở vị trí cao nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “đã thắng cuộc thi”: After three difficult rounds, the youngest player ____.
Xem đáp án
took the crown
The citizens of animal kingdom ended up with this system,
3:48Các công dân của vương quốc động vật đành phải chấp nhận hệ thống này,
but because the mathematics of how the system is set up.
3:54mà là do tính toán toán học về cách hệ thống được thiết lập.
not because ... but because ...: sửa lại cách giải thích lý do
Cấu trúc not because A, but because B bác bỏ A như một lời giải thích và nêu B là lý do thực sự. Cấu trúc này sửa một giả định có thể xuất hiện và nhấn mạnh mạnh hơn vào lý do thứ hai. Trong câu gốc, phần đầu được mở rộng để gồm hai lý do bị bác bỏ: not because A or because B, but because C. Sau but because C, ý chính they ended up with this system đã được hiểu ngầm nên không cần lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc theo cặp dùng để bác bỏ lý do đầu tiên và nêu lý do thực sự: We stayed inside ____ we were tired, ____ the storm was getting worse.
Xem đáp án
not because · but because
all first past the post systems trend towards two main parties. Cụm từ
3:58tất cả các hệ thống đa số tương đối đều có xu hướng hướng tới hai đảng chính.
trend towards: dần dần dịch chuyển theo một hướng
Trong câu này, trend towards có nghĩa là dần dần phát triển hoặc dịch chuyển theo một hướng nhất định. Cụm từ mô tả xu hướng dài hạn do các hệ thống ai nhiều phiếu nhất thì thắng tạo ra. Cụm từ này chỉ cho biết phương hướng, không nói rằng kết quả đã hoàn tất hoặc chắc chắn sẽ xảy ra. Một điều có thể tiến tới một trạng thái mà không bao giờ đạt hẳn trạng thái đó.
Luyện tập
Một báo cáo viết: Online sales are trending towards half of all purchases. Trending towards ở đây có nghĩa là gì?
- Chúng đột ngột trở thành đúng một nửa tổng số giao dịch mua.
- Chúng đang dần tiến theo hướng đó nhưng có thể chưa đạt tới.
- Chúng chắc chắn sẽ mãi mãi thấp hơn một nửa.
Xem đáp án
Chúng đang dần tiến theo hướng đó nhưng có thể chưa đạt tới.
But the choices of the voters still hasn't changed since that first election.
4:01Nhưng sự lựa chọn của cử tri vẫn không hề thay đổi kể từ cuộc bầu cử đầu tiên đó.
and three-fifths of them want someone else as their first choice.
4:07và ba phần năm trong số họ muốn người khác làm lựa chọn đầu tiên của họ.
two-fifths of them ... three-fifths of them: hai phần năm……ba phần năm của một nhóm
Two-fifths và three-fifths là các phân số. Vì tử số two và three lớn hơn một nên mẫu số dùng dạng số nhiều fifths. Khi viết mỗi phân số bằng từ tiếng Anh, các phần của phân số được nối bằng dấu gạch nối. Of them xác định toàn bộ nhóm mà tỉ lệ này thuộc về. Cấu trúc là “phân số + of + nhóm”: two-fifths of them có nghĩa là hai trong mỗi năm người của nhóm đó.
Luyện tập
Hoàn thành cả hai phân số bằng tiếng Anh, sử dụng fifths: In a poll, 40% chose option A and 60% chose option B. ____ of the voters chose A, and ____ of them chose B.
Xem đáp án
two-fifths · three-fifths
It's this majority of the voters that become disinterested in the democratic process Ghi chú
4:10Chính đại đa số cử tri này đã trở nên không quan tâm đến quá trình dân chủ
It's this majority ... that become: cấu trúc it-cleft để đánh dấu trọng tâm
Đây là cấu trúc chẻ it-cleft: It is/It's + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của thông điệp. Ở đây, this majority of the voters được đặt làm trọng tâm, nên nhận định này nói cụ thể về nhóm đó chứ không phải cử tri nói chung. Động từ số nhiều become cho thấy majority được hiểu là những người trong nhóm. Cách hòa hợp theo ý nghĩa này đặc biệt tự nhiên trong tiếng Anh Anh; becomes cũng có thể dùng khi majority được xem là một đơn vị. Bản thân khung câu chẻ vẫn dùng is vì nó bắt đầu bằng It is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của cấu trúc It is ... that ... để nhấn mạnh những nhóm nào cần được hỗ trợ: ____ the smaller teams ____ need more support.
Xem đáp án
It's · that
become disinterested in: mất hứng thú và lưu ý về cách dùng
Trong câu này, become disinterested in có nghĩa là dần không còn hứng thú hoặc không còn tham gia vào điều gì đó. Become đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn in dẫn vào hoạt động hoặc chủ đề bị ảnh hưởng. Disinterested cũng có thể có nghĩa là công bằng vì không có lợi ích cá nhân liên quan. Bối cảnh nói về cử tri rời xa việc tham gia cho thấy nghĩa “mất hứng thú” là nghĩa được dùng ở đây.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “After months of repetitive meetings, Maya became disinterested in the project,” disinterested có khả năng mang nghĩa nào nhất trong cách dùng hiện đại thông thường?
- Cô ấy mất hứng thú với dự án.
- Cô ấy trở thành người đánh giá công bằng của dự án.
- Cô ấy bắt đầu quản lý dự án.
Xem đáp án
Cô ấy mất hứng thú với dự án.
because they feel they have no meaningful way to express their real preferences. Cụm từ
4:14bởi vì họ cảm thấy họ không có cách nào ý nghĩa để thể hiện sở thích thực sự của mình.
have no meaningful way to express their real preferences: không có cách hiệu quả để thể hiện lựa chọn thật sự
Cấu trúc have no meaningful way to + động từ có nghĩa là không có phương pháp sẵn có nào đủ hiệu quả để đạt được mục đích. Cấu trúc này có thể ngụ ý rằng một cơ chế chính thức vẫn tồn tại nhưng không có tác dụng trong thực tế. Ở đây, express their real preferences có nghĩa là làm cho những lựa chọn họ thực sự mong muốn được thể hiện chính xác. Meaningful nói về hiệu quả thực tế, không phải điều gì đó cảm động hoặc có ý nghĩa sâu sắc về mặt cá nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh và động từ express: The complaint form accepts a rating but no written comments, so customers have ____ the reason for a low score.
Xem đáp án
no meaningful way to express
“gets worse from here” như một câu chuyển ý báo trước tình hình xấu đi
Cụm gets worse from here báo cho người nghe biết rằng phần tiếp theo của lời giải thích sẽ nghiêm trọng hoặc đáng lo hơn những gì đã được trình bày. Nó đóng vai trò là một câu chuyển ý hướng về nội dung phía sau và tạo cảm giác chờ đợi. Here đánh dấu điểm hiện tại trong câu chuyện hoặc lập luận, không phải một địa điểm thực. Only làm lời cảnh báo mạnh hơn bằng cách gợi ý rằng hướng phát triển tiếp theo hoàn toàn tiêu cực.
Luyện tập
Trong một bài trình bày, “It only gets worse from here” báo hiệu điều gì?
- Người nói sắp trình bày những vấn đề nghiêm trọng hơn.
- Người nói đang di chuyển đến một địa điểm thực tế tệ hơn.
- Người nói đã kết thúc phần tiêu cực và sẽ đổi chủ đề.
Xem đáp án
Người nói sắp trình bày những vấn đề nghiêm trọng hơn.
If the citizens of animal kingdom are divided into groups before they vote,
4:18Nếu công dân của vương quốc động vật bị chia thành các nhóm trước khi họ bỏ phiếu,
susceptible to gerrymandering: dễ bị tác động bởi việc thao túng ranh giới bầu cử
Susceptible to có nghĩa là “có thể hoặc dễ bị tác động”, đặc biệt bởi điều có hại hoặc không mong muốn. Ở đây, hệ thống có thể bị tác động thông qua gerrymandering. Gerrymandering là việc cố ý vạch ranh giới các khu vực bầu cử để tạo lợi thế cho một đảng hoặc nhóm chính trị. Câu này chỉ ra điểm yếu của hệ thống; nó không có nghĩa là mọi hình thức gian lận bầu cử đều đang xảy ra.
Luyện tập
“Susceptible to gerrymandering” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Hệ thống có thể bị tác động bởi các ranh giới bầu cử được vạch ra một cách có chiến lược.
- Cử tri bắt buộc phải chuyển chỗ ở giữa các khu vực bầu cử.
- Hệ thống ngăn cản mọi thay đổi đối với ranh giới bầu cử.
Xem đáp án
Hệ thống có thể bị tác động bởi các ranh giới bầu cử được vạch ra một cách có chiến lược.
three are Gorilla voters and four are Owl voters.
4:29ba người là cử tri của Khỉ đột và bốn người là cử tri của Cú.
If they're divided up into groups before they vote, Cụm động từ
4:32Nếu họ bị chia thành các nhóm trước khi bỏ phiếu,
divided up: chia một tổng thể thành nhiều phần
Trong are divided up, divided up là dạng bị động của divide up, có nghĩa là chia một tổng thể thành những phần hoặc phần chia nhỏ hơn. Ở đây, có người sắp xếp các cử tri thành từng nhóm trước khi họ bỏ phiếu. Up ở đây không có nghĩa là chuyển động lên trên. Nó làm rõ ý rằng toàn bộ được chia hoàn toàn thành nhiều phần.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của divide up để hoàn thành câu: To give everyone a fair share, we ____ the snacks among the four teams.
Xem đáp án
divided up
whoever decides where the lines are drawn has enormous influence over who wins the election. Văn hóa
4:34bất cứ ai quyết định nơi vẽ các đường ranh giới sẽ có ảnh hưởng to lớn đến việc ai sẽ thắng cuộc bầu cử.
where the lines are drawn: xác định vị trí ranh giới bầu cử
Ở đây, where the lines are drawn có nghĩa là ranh giới của các đơn vị bầu cử được đặt ở đâu. Những đường này là ranh giới trên bản đồ, và việc thay đổi vị trí của chúng sẽ thay đổi nhóm cử tri được xếp vào cùng một đơn vị. Dạng bị động are drawn tập trung sự chú ý vào các ranh giới và vị trí của chúng thay vì nêu tên người hoặc đảng vạch ranh giới. Trong ngữ cảnh này, nó giúp cho thấy việc kiểm soát quá trình phân định ranh giới có thể ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.
Luyện tập
Trong câu này, “where the lines are drawn” nói đến điều gì?
- Vị trí của ranh giới các đơn vị bầu cử
- Các quy tắc dùng để đếm mọi lá phiếu
- Nơi cử tri đánh dấu trên lá phiếu
Xem đáp án
Vị trí của ranh giới các đơn vị bầu cử
if you group the three Leopard voters with the two Owl voters
4:39nếu bạn nhóm ba cử tri của Báo với hai cử tri của Cú
even though Owl voters have the largest minority and would win under a straight first past the post vote.
4:46mặc dù cử tri của Cú có nhóm thiểu số lớn nhất và sẽ chiến thắng trong một cuộc bỏ phiếu đa số tương đối thuần túy.
If the Leopard or Gorilla parties are in charge when the voting boundaries are drawn, Cụm từ
4:51Nếu đảng của Báo hoặc Khỉ đột đang nắm quyền khi ranh giới bỏ phiếu được vẽ ra,
are in charge: có quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm
Are in charge là một dạng của be in charge. Cụm này có nghĩa là “có quyền kiểm soát hoặc quyền đưa ra quyết định”. Ở đây, nó mô tả tình huống đảng Báo Hoa Mai hoặc đảng Khỉ Đột kiểm soát quá trình khi ranh giới bầu cử được xác định. Động từ be thay đổi theo thì và chủ ngữ: I am in charge, she is in charge và they are in charge. Để nêu phạm vi trách nhiệm, dùng be in charge of + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “kiểm soát”: Maya ____ the project while the director is away.
Xem đáp án
is in charge of
they have enormous incentive to carve out safe seats for themselves. Văn hóa
4:54họ có động lực rất lớn để tạo ra những chiếc ghế an toàn cho riêng mình.
carve out safe seats: tạo ra các khu vực bầu cử chắc thắng
Trong tin tức bầu cử, carve out có nghĩa là cố ý tạo ra hoặc bảo đảm một thứ gì đó bằng cách định hình ranh giới. Safe seats là những khu vực bầu cử mà một đảng có khả năng thắng rất cao, chứ không phải những chiếc ghế an toàn về mặt thể chất. Gộp lại, carve out safe seats gợi ý việc vẽ bản đồ để một số khu vực luôn có lợi cho các chính trị gia hoặc đảng đang kiểm soát quá trình này. Cụm từ thường mang hàm ý phê phán hành động bảo vệ lợi ích của chính họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: By changing the district boundaries, officials hoped to ____ for their party.
Xem đáp án
carve out safe seats
But more on gerrymandering in another video.
4:57Nhưng chúng ta sẽ nói thêm về gerrymandering trong một video khác.
I hear you say để nêu lời phản đối tưởng tượng
Ở đây, I hear you say không tường thuật điều khán giả thực sự đã nói. Sau phản ứng tưởng tượng Bah!, người nói dùng cụm này làm khung để nêu ra lời phản đối mà họ dự đoán khán giả sẽ đưa ra. Điều này tạo nên một đoạn đối thoại tưởng tượng ngắn: trước tiên người nói thay khán giả bày tỏ sự phản đối, rồi trả lời nó. Trong bài phát biểu và văn nghị luận, thủ pháp này giúp tổ chức lập luận bằng cách dự đoán một ý kiến phản bác trước khi tiếp tục.
Luyện tập
Trong một bài phát biểu, người trình bày nói: “That sounds risky, I hear you say. Let me explain why it isn't.” I hear you say đang thực hiện chức năng gì?
- Nó đưa ra một lời phản đối mà khán giả được tưởng tượng là sẽ nói.
- Nó có nghĩa là người trình bày đồng ý với khán giả.
- Nó báo rằng một người trong phòng vừa lên tiếng.
Xem đáp án
Nó đưa ra một lời phản đối mà khán giả được tưởng tượng là sẽ nói.
This brings us to the final and possibly worst problem of first past the post, Mạch ý
5:03Điều này đưa chúng ta đến vấn đề cuối cùng và có thể là tồi tệ nhất của hệ thống đa số tương đối,
This brings us to: chuyển sang chủ đề tiếp theo
“This brings us to” là một cách chuyển ý, nối điều vừa được trình bày với chủ đề tiếp theo. Trong câu này, nó báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ các vấn đề trước sang vấn đề cuối cùng. Ở đây, bring không mang nghĩa đen là di chuyển một người hay vật. Cấu trúc this + brings + us + to + cụm danh từ có nghĩa là “phần thảo luận trước giờ dẫn chúng ta đến điểm này”.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng This, dạng hiện tại đơn của bring, us và to: We have covered the costs. ____ the final question: how long will the plan take?
Xem đáp án
This brings us to
Spoiler Effect trong một cuộc bầu cử
“The spoiler effect” là một kết quả bầu cử trong đó một ứng viên hoặc đảng ít khả năng thắng hơn thu hút phiếu từ một ứng viên có quan điểm tương tự nhưng có khả năng thắng cao hơn. Việc chia phiếu này có thể giúp một ứng viên có quan điểm khác giành chiến thắng. Thuật ngữ này mô tả tác động của việc tham gia hoặc tiếp tục ở lại cuộc đua; nó không có nghĩa là ai đó cố ý phá hỏng cuộc bầu cử. Ở đây, spoiler mang nghĩa chính trị, không phải nghĩa tiết lộ điều bất ngờ trong phim hoặc câu chuyện.
Luyện tập
Trong một cuộc bầu cử, một đảng môi trường nhỏ thu hút những cử tri mà nếu không thì phần lớn sẽ ủng hộ một đảng môi trường lớn hơn. Sau đó, một đối thủ có chính sách rất khác giành chiến thắng. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất kết quả này?
- a coalition government
- a landslide victory
- high voter turnout
- the spoiler effect
Xem đáp án
the spoiler effect
Imagine now that it's been years and years of Gorilla or Leopard rule.
5:08Bây giờ hãy tưởng tượng rằng đã qua nhiều năm cai trị của Khỉ đột hoặc Báo.
He thinks that the voters are tired of the status quo Cách dùng từ
5:14Anh ấy nghĩ rằng cử tri đã mệt mỏi với hiện trạng
status quo: hiện trạng hoặc trật tự hiện có
Status quo có nghĩa là hiện trạng, tức cách một tình huống đang được sắp xếp và vận hành. Trong câu này, cụm từ chỉ trật tự chính trị lâu đời, trong đó Gorilla và Leopard thay phiên nhau cầm quyền, chứ không chỉ một chính sách cụ thể hay một tên riêng. Cụm từ này thường xuất hiện khi người ta thảo luận về việc duy trì, thách thức hoặc thay đổi một hệ thống đã được thiết lập.
Luyện tập
Trong câu ví dụ, status quo có nghĩa là gì?
- kết quả bầu cử sau khi kiểm hết phiếu
- trật tự chính trị hiện có
- một lời hứa tranh cử cụ thể
Xem đáp án
trật tự chính trị hiện có
has a shot at winning: có cơ hội thực tế để chiến thắng
Has a shot at winning là cách nói thân mật của has a chance of winning, nghĩa là có cơ hội chiến thắng. Cụm này cho thấy chiến thắng là điều có thể xảy ra chứ không chắc chắn; trong câu này, người nói tin rằng anh ấy thực sự có khả năng thắng cuộc bầu cử. Cấu trúc có thể áp dụng là have/has a shot at + danh từ hoặc dạng -ing: have a shot at the title; has a shot at getting the job.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của have a shot at để hoàn thành câu: With her strong portfolio, Maya ____ getting the design job.
Xem đáp án
has a shot at
gets a surprising amount of gold in donations,
5:19nhận được một lượng vàng quyên góp đáng kinh ngạc,
and gets on the Animal News Network to debate with the main candidates.
5:22và lên Mạng tin tức Động vật để tranh luận với các ứng cử viên chính.
comes around: khi một thời điểm được mong đợi đến
Trong câu này, comes around có nghĩa là “đến” hoặc “xảy ra” khi nói về một thời điểm hay sự kiện đã được dự đoán. Đêm bầu cử được xem là mốc tiếp theo trên dòng thời gian. Cách dùng này thường gặp với những dịp lặp lại hoặc đã được chờ đợi, như sinh nhật, ngày lễ, hạn chót hoặc một mùa. Ngữ cảnh về thời gian hay sự kiện cho thấy ở đây cụm từ không có nghĩa là “đến thăm”, “tỉnh lại” hoặc “thay đổi ý kiến”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đến như một thời điểm được dự đoán hoặc lặp lại”: Every year, when tax season ____, our office gets busier.
Xem đáp án
comes around
but alas: đưa ra tin xấu theo cách kịch tính
But báo hiệu lời nói chuyển sang một kết quả đáng thất vọng. Alas là thán từ thể hiện sự tiếc nuối hoặc buồn bã, vì vậy but alas chuẩn bị cho người nghe đón nhận tin xấu với cảm xúc rõ ràng. Alas không phải là từ nối trung tính mang nghĩa however. Sắc thái cổ và văn chương của nó thường khiến câu nói có vẻ kịch tính, giống lời kể chuyện hoặc được cố ý phóng đại một cách vui đùa.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với một câu chuyện được cố ý kể đầy kịch tính, thay vì một báo cáo trung tính hoặc tin nhắn thông thường?
- However, total sales fell by three percent.
- The hero reached the gate, but alas, it had already closed.
- Unfortunately, your appointment has been canceled.
Xem đáp án
The hero reached the gate, but alas, it had already closed.
mostly from Leopard voters who are closest to him on the political spectrum. Văn hóa
5:29chủ yếu từ những cử tri của Báo, những người gần gũi với anh ta nhất trên phổ chính trị.
on the political spectrum: vị trí hệ tư tưởng, không phải khoảng cách vật lý
Phổ chính trị là một khung dùng để sắp xếp các quan điểm chính trị theo một hoặc nhiều chiều, chẳng hạn từ cánh tả sang cánh hữu. Trong câu này, on the political spectrum cho biết kiểu gần gũi đang được nói đến: sự tương đồng về chính sách và hệ tư tưởng, chứ không phải khoảng cách vật lý. Vì cách phân chia chính trị thay đổi theo từng quốc gia và thời kỳ, cụm từ này mô tả vị trí tương đối trong bối cảnh đang được bàn đến; nó không chỉ một đảng hay một tập hợp quan điểm cố định.
Luyện tập
closest to him on the political spectrum có nghĩa là gì trong câu này?
- Họ bỏ phiếu tại cùng một điểm bỏ phiếu.
- Họ có quan điểm chính trị giống nhau nhất.
- Họ ngồi gần ông ấy nhất trong một căn phòng.
Xem đáp án
Họ có quan điểm chính trị giống nhau nhất.
Gorilla easily beats Leopard and gets to be king.
5:32Khỉ đột dễ dàng đánh bại Báo và trở thành vua.
This is the first past the post system at its worst.
5:35Đây là hệ thống đa số tương đối ở mức tồi tệ nhất của nó.
The better ..., the more ...: hai thay đổi so sánh liên kết với nhau
Cấu trúc the + mệnh đề so sánh hơn, the + mệnh đề so sánh hơn liên kết hai sự thay đổi: khi yếu tố thứ nhất tăng lên hoặc thay đổi, yếu tố thứ hai cũng thay đổi theo. Ở đây, better có nghĩa là đạt thành công bầu cử lớn hơn, còn more chỉ mức độ bất lợi lớn hơn đối với chính các cử tri của ứng viên. The đầu tiên không phải là mạo từ mà là từ đánh dấu mức độ. Does thay cho does well để tránh lặp lại. Câu này trình bày một xu hướng trớ trêu: ứng viên của đảng thứ ba càng thành công thì kết quả dành cho những cử tri ủng hộ phía đó có thể càng tệ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh theo cặp bằng các từ đánh dấu mức độ cần thiết: ____ more carefully you plan, ____ fewer mistakes you make.
Xem đáp án
The · the
and a win for the party they most disagree with.
5:43và một chiến thắng cho đảng mà họ bất đồng nhất.
Cấu trúc they most agree with ... they most disagree with
Agree with và disagree with dùng with để đánh dấu người, đảng, ý kiến hoặc lập trường phù hợp hay xung đột với quan điểm của ai đó. Most chỉ mức độ cao nhất trong phạm vi so sánh: một đảng gần với quan điểm của họ nhất, còn đảng kia xa nhất. Ở đây, mỗi party là tân ngữ được hiểu ngầm của with trong mệnh đề quan hệ: the party [that] they most agree with. Tiếng Anh có thể để giới từ ở cuối mệnh đề, nhưng vẫn không được bỏ with.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu. Among all the candidates, Lee is the one Maya ____, and Patel is the one she ____.
Xem đáp án
most agrees with · most disagrees with
is no fool: lời đánh giá tích cực và nhấn mạnh
Be no fool mạnh hơn việc chỉ nói rằng một người không ngốc. Dạng phủ định này đưa ra đánh giá tích cực: người đó khôn ngoan, hiểu chuyện gì đang xảy ra và không dễ bị lừa. Mẫu be + no + danh từ đếm được mang tính đánh giá có thể thể hiện một nhận định dứt khoát. Trong câu này, is no fool cho thấy Gorilla hiểu tình hình và sẽ hành động một cách thông minh.
Luyện tập
“Nora is no fool” hàm ý mạnh nhất điều gì?
- Nora nhạy bén và không dễ bị lừa.
- Nora chỉ hơi ngốc.
- Nora chưa từng phạm sai lầm.
Xem đáp án
Nora nhạy bén và không dễ bị lừa.
Where do you think some of those gold donations came from? Ý định
5:49Bạn nghĩ một số khoản quyên góp vàng đó đến từ đâu?
Where do you think ... came from? như một lời ám chỉ tu từ
Xét theo nghĩa bề mặt, Where do you think ... came from? hỏi về một nguồn gốc. Nhưng ở đây, người nói không chủ yếu yêu cầu một địa điểm hay tên người. Câu hỏi hướng người nghe đến một câu trả lời ngầm: Gorilla có thể đã cung cấp một phần số vàng quyên góp cho Tiger. Vì được diễn đạt dưới dạng câu hỏi, câu này thể hiện một sự nghi ngờ mạnh chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc có thể là câu hỏi thật, vì vậy hãy dựa vào lập luận xung quanh và giọng điệu để xác định người nói đang hỏi hay đang ám chỉ.
Luyện tập
Leopard mất phiếu vào tay Tiger, còn Gorilla được hưởng lợi. Sau đó người nói hỏi: 'Where do you think some of those gold donations came from?' Người nói có khả năng cao nhất đang làm gì?
- Ám chỉ rằng Gorilla có thể đã cung cấp một phần số quyên góp của Tiger
- Hỏi vị trí vật lý chính xác của các khoản quyên góp
- Chứng minh rằng Gorilla đã cung cấp mọi khoản quyên góp
Xem đáp án
Ám chỉ rằng Gorilla có thể đã cung cấp một phần số quyên góp của Tiger
and sees that the system is bad for her subjects.
5:56và thấy rằng hệ thống này rất tồi tệ cho các thần dân của mình.
What makes a good X? để hỏi về tiêu chí
Cấu trúc What makes a good X? hỏi những phẩm chất, điều kiện hoặc lựa chọn thiết kế nào khiến X được xem là tốt. Ở đây, makes có nghĩa là 'khiến một thứ trở thành như vậy' hoặc 'mang lại cho nó phẩm chất đó', chứ không phải 'xây dựng hoặc sản xuất'. Dùng What makes + a/an + tính từ + danh từ? để mở đầu một cuộc thảo luận về tiêu chí. Câu trả lời được mong đợi là một tập hợp tiêu chí, không phải hướng dẫn để tạo ra sự vật đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc trong bài để hỏi về phẩm chất của một trưởng nhóm hiệu quả: '____ a good team leader?'
Xem đáp án
What makes
you should be able to vote for the candidate who you like the most without worrying. Ngữ pháp
6:02bạn sẽ có thể bỏ phiếu cho ứng cử viên mà bạn thích nhất mà không cần phải lo lắng.
should be able to ... without worrying: nên có thể làm mà không lo lắng
Ở đây, should be able to nêu ra một tiêu chuẩn của hệ thống công bằng: hệ thống đó phải thực sự cho phép một người chọn ứng viên mình ưa thích. Should diễn tả điều được kỳ vọng một cách hợp lý hoặc điều đáng mong muốn, chứ không dự đoán điều sẽ xảy ra. Trong ngữ cảnh này, nỗi lo là việc chọn ứng viên mình thích nhất có thể vô tình giúp một đối thủ ít được ưa thích hơn. Without worrying bổ sung điều kiện rằng hành động có thể được thực hiện mà không có nỗi lo đó. Without là giới từ; khi worry được dùng như động từ sau nó, phải dùng dạng -ing worrying, không dùng dạng nguyên mẫu worry.
Luyện tập
Câu nào đặt ra tiêu chuẩn rằng một hành động nên có thể thực hiện được mà không cần sợ kết quả tiêu cực?
- People will be able to report a problem after the office opens tomorrow.
- People should be able to report a problem without worrying about punishment.
- People can report a problem, but punishment is still possible.
Xem đáp án
People should be able to report a problem without worrying about punishment.
More choice in representatives is better.
6:05Có nhiều sự lựa chọn hơn về người đại diện là tốt hơn.
The system shouldn't be susceptible to gerrymandering
6:08Hệ thống không nên dễ bị ảnh hưởng bởi gerrymandering
and it should be open to new political parties. Cụm từ
6:10và nó nên cởi mở với các đảng chính trị mới.
open to new political parties: cởi mở với sự tham gia của các đảng mới
Ở đây, be open to có nghĩa là sẵn lòng và có cơ chế để tiếp nhận hoặc cho phép tham gia. Câu này nói rằng hệ thống chính trị không nên loại các đảng mới ra ngoài; open nói về quyền tiếp cận và thái độ sẵn sàng tiếp nhận, không phải một cánh cửa đang mở hay một cơ sở đang hoạt động. Trong cấu trúc này, to là giới từ. Sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong open to new political parties, hoặc dạng -ing nếu theo sau là một hành động, như trong open to changing the rules.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc được nhấn mạnh mang nghĩa sẵn lòng xem xét: The youth council is ____ proposals from new members.
Xem đáp án
open to
there are several different voting systems to choose from,
6:14có một vài hệ thống bầu cử khác nhau để lựa chọn,
but that will have to be discussed in detail at another time. Ngữ pháp
6:17nhưng điều đó sẽ phải được thảo luận chi tiết vào một dịp khác.
will have to be discussed: sự cần thiết trong tương lai ở thể bị động
Trong will have to be discussed, will đặt sự cần thiết vào tương lai, have to cho biết hành động đó là bắt buộc, còn be discussed tạo thể bị động. Cả cụm có nghĩa là việc thảo luận chủ đề này sẽ cần thiết vào một thời điểm sau. Cấu trúc là will + have to + be + quá khứ phân từ. Thể bị động giữ trọng tâm ở chủ đề cần được thảo luận thay vì những người sẽ thảo luận. Ở đây, at another time trì hoãn cuộc thảo luận; cụm này không có nghĩa là cuộc thảo luận đã diễn ra hoặc có thể bỏ qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của review để diễn đạt sự cần thiết trong tương lai: The safety plan ____ before next week's meeting.
Xem đáp án
will have to be reviewed