NGƯỜI THUẦN CHAY vs NGƯỜI ĂN THỊT - Ai Sẽ Sống Thọ Hơn? So Sánh Thức Ăn / Chế Độ Ăn: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu: Video so sánh ăn thuần chay và ăn thịt qua sức khỏe, dinh dưỡng cùng tuổi thọ Okinawa, rồi coi trọng lựa chọn có kế hoạch hơn một đáp án chung. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “only to learn” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng only to + động từ cho kết quả bất ngờ và kể kế hoạch có kết cục trái với mong đợi. 2. “are down to eat” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: nhận ra cách nói thân mật về sự sẵn lòng, phân biệt các nghĩa khác của down to và chỉ dùng trong trò chuyện thoải mái. 3. “doesn't prove ... but it does hint” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: phân biệt chứng minh với gợi ý, nhận ra does nhấn mạnh và không biến bằng chứng hạn chế thành kết luận phổ quát.
Nội dung bài học
only to learn that she is the dreaded V-word. Ghi chú
0:03chỉ để biết rằng cô ấy là chữ V đáng sợ (Vegan - Người ăn chay thuần).
only to learn: một kết quả bất ngờ
Trong câu này, only to learn giới thiệu điều xảy ra sau lời mời: chủ nhà về sau mới biết một chuyện mà họ không ngờ tới. Kết quả trái với kỳ vọng và có thể gây bất tiện hoặc thất vọng. Cấu trúc mệnh đề + only to + động từ nguyên mẫu rút gọn chuỗi sự việc thành một kết quả bất ngờ hoặc mang tính trớ trêu. Ở đây, only đánh dấu bước ngoặt; nó không có nghĩa là “chỉ một”, và động từ nguyên mẫu không diễn tả mục đích.
Luyện tập
Câu nào dùng only to + động từ để trình bày một kết quả bất ngờ và đáng thất vọng?
- We drove for an hour, only to learn that the museum was closed.
- We drove for an hour to learn about local history.
- We drove for an hour and learned many useful facts.
Xem đáp án
We drove for an hour, only to learn that the museum was closed.
the dreaded V-word: một nhãn gọi được né tránh để đùa
V-word là cách nói gián tiếp của vegan: V cho biết chữ cái đầu tiên, còn -word cho thấy người nói đang tránh nói đầy đủ nhãn gọi đó. Trong tiếng Anh, các mẫu như the X-word được dùng khi một từ nhạy cảm, cấm kỵ, khó nói, hoặc bị cố ý xem như thể nó là một từ như vậy. Dreaded có nghĩa đen là “rất đáng sợ”, nhưng ở đây là sự phóng đại gây cười. Người nói giả vờ hoảng hốt khi biết vị khách là vegan; đây không phải tên gọi chính thức của lối sống thuần chay và cũng không chứng minh rằng bản thân từ đó là điều cấm kỵ.
Luyện tập
Trong câu “For Maya, homework is the dreaded H-word,” the dreaded H-word có tác dụng gì?
- Nó có nghĩa là mọi từ bắt đầu bằng H đều mang tính xúc phạm.
- Nó đặt cho homework một tên gọi chính thức mới.
- Nó tránh nói trực tiếp homework theo cách đùa vui và coi từ đó như một điều đáng sợ.
Xem đáp án
Nó tránh nói trực tiếp homework theo cách đùa vui và coi từ đó như một điều đáng sợ.
We have a vague sense of what it means, Cụm từ
0:05Chúng ta có một cảm giác mơ hồ về ý nghĩa của nó,
have a vague sense of: sự hiểu biết một phần và chưa rõ ràng
have a vague sense of something có nghĩa là chỉ hiểu hoặc nhớ một điều gì đó ở mức độ một phần. Ý tưởng đã có trong đầu, nhưng các chi tiết vẫn chưa rõ ràng hoặc chưa hình thành đầy đủ. Ở đây, vague mô tả mức độ rõ ràng trong sự hiểu biết của một người, chứ không mô tả bản thân sự việc. Cấu trúc là have a vague sense of + danh từ, đại từ hoặc mệnh đề wh, như trong have a vague sense of what it means.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng người nói chỉ hiểu một phần và chưa rõ ràng?
- I have a clear understanding of how the machine works, so I can explain every step.
- I have no sense of how the machine works and have never seen it.
- I have a vague sense of how the machine works, but I cannot explain the details.
Xem đáp án
I have a vague sense of how the machine works, but I cannot explain the details.
many people want to learn more about nutrition and which diets are the healthiest.
0:15nhiều người muốn tìm hiểu thêm về dinh dưỡng và chế độ ăn nào là lành mạnh nhất.
In a world of ...: tạo một bối cảnh rộng
Khi đứng đầu câu, In a world of + cụm danh từ tạo ra một bối cảnh rộng trước khi người viết nêu ý chính. Cụm này có nghĩa là “trong một môi trường được định hình hoặc lấp đầy bởi những điều này”, chứ không phải một thế giới vật lý khác. Ở đây, các tạp chí sức khỏe và quảng cáo của PETA được trình bày như một phần của môi trường thông tin. Phần mở đầu này chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận ý chính rằng nhiều người muốn tìm hiểu thêm về dinh dưỡng và chế độ ăn lành mạnh.
Luyện tập
Cách mở đầu nào dùng In a world of tốt nhất để tạo một bối cảnh rộng trước khi nêu ý chính?
- In a world of constant notifications, quiet time can be hard to protect.
- A notification appeared on my phone at noon.
- Around the world, many schools have rules about phone use.
Xem đáp án
In a world of constant notifications, quiet time can be hard to protect.
no one can escape the growing vegan phenomenon.
0:20không ai có thể thoát khỏi hiện tượng ăn thuần chay đang ngày càng phát triển.
Wherever you go: kết quả không phụ thuộc vào địa điểm
Wherever you go mở đầu một mệnh đề nhượng bộ mang ý lựa chọn tự do và có nghĩa là “dù bạn đi đâu”. Cụm này không xác định một điểm đến duy nhất mà bao gồm mọi địa điểm có thể có. Nhận định trong mệnh đề chính vẫn đúng bất kể địa điểm được chọn. Mẫu có thể áp dụng lại là Wherever + chủ ngữ + động từ, theo sau là một kết quả không thay đổi theo địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là “bất kể ở đâu”: ____ you travel, keep a copy of your passport.
Xem đáp án
Wherever
So we thought it would be fun to explore it further in this episode of The Infographics Show,
0:22Vì vậy, chúng tôi nghĩ sẽ rất thú vị nếu khám phá nó sâu hơn trong tập phim này của The Infographics Show,
A vegan is someone who follows a diet that contains no animal meat,
0:29Người ăn chay thuần là người tuân theo chế độ ăn không chứa thịt động vật,
or any other food that comes from animals.
0:34hoặc bất kỳ loại thức ăn nào khác bắt nguồn từ động vật.
They differ from vegetarians who generally still eat dairy and eggs as part of their diets.
0:36Họ khác với những người ăn chay thông thường, những người nhìn chung vẫn ăn các sản phẩm từ sữa và trứng như một phần trong chế độ ăn của mình.
Vegans also typically abstain from using any other products that come from animals, Cách dùng từ
0:40Người ăn chay thuần cũng thường tránh sử dụng bất kỳ sản phẩm nào khác bắt nguồn từ động vật,
abstain from using: sự tránh né trang trọng và có chủ ý
Abstain from using có nghĩa là chủ động lựa chọn không sử dụng một thứ gì đó. Ở đây, việc không sử dụng được trình bày như một thực hành đạo đức có ý thức, chứ không phải điều xảy ra một cách tình cờ. Sau abstain là from rồi đến danh từ hoặc dạng -ing: abstain from alcohol; abstain from using animal products. Không thể bỏ from trước dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ giúp abstain đi với dạng -ing một cách chính xác: The doctor advised him to abstain ____ alcohol for a month.
Xem đáp án
from drinking
vegans only accounted for around 0.5% of the US population or about 1 million people. Cụm động từ
0:47những người ăn chay thuần chỉ chiếm khoảng 0,5% dân số Mỹ hay khoảng 1 triệu người.
accounted for + tỷ lệ phần trăm
Trong cách dùng thống kê này, accounted for có nghĩa là “chiếm” hoặc “cấu thành”. Chủ ngữ là nhóm đang được thống kê, còn tỷ lệ phần trăm hoặc số lượng sau for là phần mà nhóm đó chiếm trong tổng thể. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là nhóm hoặc hạng mục + account for + tỷ lệ hoặc số lượng. Accounted là dạng quá khứ, nên tỷ lệ được trình bày như một dữ liệu trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của account for: In the survey, first-time buyers ____ 18% of all purchases.
Xem đáp án
accounted for
As of + mốc chốt thời gian
As of giới thiệu một mốc tham chiếu thời gian: thông tin được trình bày là đúng, đã biết hoặc đã được đo tại mốc chốt đó và có thể được cập nhật về sau. Ở đây, mốc thời gian được nhắm tới là năm 2014. Mẫu thông thường là as of + ngày tháng hoặc thời điểm cụ thể. Polls taken in 2014 nêu nguồn bằng chứng chứ không phải một thời điểm rõ ràng, nên cách diễn đạt ở đây không tự nhiên; dù vậy, vai trò được nhắm tới của As of vẫn là đặt thông tin theo sau tại mốc tham chiếu năm 2014.
Luyện tập
Câu nào dùng As of một cách tự nhiên để đánh dấu mốc chốt của báo cáo?
- As of the report published in June, the office had processed 80% of the applications.
- According to June 1, the office had processed 80% of the applications.
- As of June 1, the office had processed 80% of the applications.
Xem đáp án
As of June 1, the office had processed 80% of the applications.
vegans now make up roughly 2.5% of the population, Cụm động từ
0:54những người ăn chay thuần hiện chiếm khoảng 2,5% dân số,
make up với nghĩa “cấu thành một tỷ lệ”
Trong câu này, make up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “chiếm”: người ăn thuần chay là nhóm được nói đến, còn khoảng 2,5% là tỷ lệ dân số mà nhóm này tạo nên. Ngôn ngữ về tỷ lệ phần trăm và dân số xác định nghĩa này của cụm động từ. Mẫu có thể áp dụng lại là bộ phận hoặc nhóm + make up + tỷ lệ phần trăm hoặc phần + of + tổng thể. Mẫu này cho biết chủ ngữ chiếm bao nhiêu trong một tổng thể lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng make up với nghĩa “cấu thành một tỷ lệ của tổng thể”?
- I had to make up an excuse for being late.
- After the argument, the two friends made up.
- Part-time employees make up nearly a third of the staff.
Xem đáp án
Part-time employees make up nearly a third of the staff.
Women seem to be far bigger fans of veganism,
0:59Phụ nữ dường như là những người hâm mộ lớn hơn nhiều của chủ nghĩa ăn chay thuần,
The number of meat eaters obviously far outweighs the number of vegans throughout the world, Cách dùng từ
1:04Số lượng người ăn thịt rõ ràng vượt xa số lượng người ăn chay thuần trên toàn thế giới,
far outweighs để thể hiện mức chênh lệch lớn
Ở đây, outweigh có nghĩa là “lớn hơn” về số lượng hoặc mức độ quan trọng, chứ không phải nặng hơn theo nghĩa đen. Chủ ngữ là số người ăn thịt và con số này được so sánh với số người ăn thuần chay. Far làm tăng mức độ so sánh: far outweighs cho thấy một khoảng cách lớn chứ không phải chỉ nhỉnh hơn đôi chút. Cấu trúc X far outweighs Y có thể áp dụng cho số lượng, lợi ích, rủi ro, chi phí, tác động và các yếu tố có thể so sánh khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: For this clinic, the long-term benefit of the new system ____ its initial cost.
Xem đáp án
far outweighs
with the highest concentration of vegans being in Israel at only around 5% of their population. Ngữ pháp
1:08với nơi tập trung người ăn chay thuần cao nhất là ở Israel cũng chỉ chiếm khoảng 5% dân số của họ.
with the highest concentration of vegans being in Israel: cấu trúc bổ sung thông tin
Trong câu này, with mở đầu một cấu trúc bổ sung: with + the highest concentration of vegans + being + in Israel. Cấu trúc này thêm sự thật liên quan rằng Israel có tỷ lệ người ăn thuần chay cao nhất; phép so sánh trước đó vẫn là ý chính. Being là dạng không chia của be, dùng để nối cụm danh từ với in Israel. Nó không diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc đó. Mẫu câu này giúp văn bản cung cấp thông tin gói gọn một sự thật nền hoặc đi kèm trong cùng một câu.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bổ sung dùng with bằng dạng -ing của be: The library has two reading rooms, with the quieter one ____ upstairs.
Xem đáp án
being
vegans follow a dietary path similar to an herbivore.
1:15những người ăn chay thuần đi theo con đường ăn uống tương tự như động vật ăn cỏ.
By not consuming: diễn tả cách thức bằng danh động từ phủ định
By + -ing diễn tả phương tiện hoặc cách thức dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, By not consuming any animal products giải thích hành vi ăn uống khiến chế độ của người ăn thuần chay giống với chế độ của động vật ăn cỏ; nó không nói rằng người ăn thuần chay là động vật ăn cỏ. Để phủ định cụm danh động từ, đặt not trước dạng -ing: by not consuming. Trong cấu trúc này, by có nghĩa là thông qua hành động hoặc lựa chọn này, chứ không mang nghĩa trước một thời hạn hay được thực hiện bởi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng By + not + dạng -ing của leave: ____ the tap running, Maya saved water.
Xem đáp án
By not leaving
Herbivores are animals that feed exclusively on plants, Cụm từ
1:18Động vật ăn cỏ là những động vật chỉ ăn thực vật,
feed exclusively on: mô tả nguồn thức ăn duy nhất của động vật
Trong câu này, feed on có nghĩa là “thường xuyên dùng một thứ làm thức ăn”. Chủ ngữ là sinh vật ăn, còn thức ăn đứng sau on: animals feed on plants. Cụm này không có nghĩa là động vật ăn cỏ cho sinh vật khác ăn. Exclusively giới hạn nguồn thức ăn ở thực vật và có nghĩa là “chỉ”. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác, feed exclusively on + nguồn thức ăn, mô tả chế độ ăn chỉ giới hạn ở nguồn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “chỉ dùng tảo làm thức ăn”: These snails use only algae as food. They ____ algae.
Xem đáp án
feed exclusively on
such as cows, giraffes, and adorable deer.
1:21chẳng hạn như bò, hươu cao cổ và những chú nai đáng yêu.
The term comes from the Latin words omni meaning all or everything
1:28Thuật ngữ này xuất phát từ từ omni trong tiếng Latin có nghĩa là tất cả hoặc mọi thứ
be down to + động từ: thể hiện sự sẵn lòng một cách thân mật
Ở đây, are down to eat có nghĩa là “sẵn lòng hoặc vui vẻ ăn”. Cấu trúc là be down to + động từ nguyên mẫu, trong đó be thay đổi theo chủ ngữ: I’m down to go; they’re down to try it. Whatever cố ý mở rộng lời khẳng định thành “bất cứ thứ gì” và tạo hiệu ứng hài hước: động vật ăn tạp được mô tả như thể sẵn sàng ăn mọi thứ. Trong cấu trúc này, down không có nghĩa là ở vị trí thấp hơn hoặc buồn bã.
Luyện tập
Câu nào dùng be down to + động từ để thể hiện sự sẵn lòng một cách không trang trọng?
- We're down to our last bottle of water.
- I'm down to get a snack after practice.
- The delay is down to heavy traffic.
Xem đáp án
I'm down to get a snack after practice.
Most meat eaters don't solely eat just meat like a carnivore would do,
1:37Hầu hết những người ăn thịt không chỉ ăn riêng mỗi thịt như một loài động vật ăn thịt thực sự,
that is unless you're Ron Swanson from Parks and Recreation. Ghi chú
1:40trừ khi bạn là Ron Swanson từ Parks and Recreation.
that is unless: thêm một ngoại lệ vào phút cuối
“That is” báo hiệu rằng người nói đang điều chỉnh hoặc thu hẹp lời khái quát vừa nêu. Cụm này yêu cầu người nghe hiểu lời khẳng định đó là điều thường đúng chứ không đúng một cách tuyệt đối. Sau đó, “unless” đưa ra điều kiện tạo nên ngoại lệ. Gộp lại, “that is, unless...” có nghĩa là “nói chính xác hơn, điều này đúng, trừ khi...”; ở đây, nhân vật được nhắc tên được tách khỏi phần lớn những người ăn thịt theo cách hài hước.
Luyện tập
“that is unless” có chức năng gì trong ví dụ?
- Cụm này giới hạn lời khái quát bằng cách đưa ra một ngoại lệ.
- Cụm này thay lời khẳng định trước đó bằng ý nghĩa hoàn toàn trái ngược.
- Cụm này thêm một ví dụ khác về người ăn thịt điển hình.
Xem đáp án
Cụm này giới hạn lời khái quát bằng cách đưa ra một ngoại lệ.
Then it's beautiful bacon and sizzling steaks all day.
1:43Nếu vậy, đó sẽ là những miếng thịt xông khói tuyệt hảo và món bít tết xèo xèo cả ngày.
Ron Swanson trong Parks and Recreation: ám chỉ một nhân vật mê thịt
Ron Swanson là một nhân vật hư cấu trong loạt phim hài Mỹ Parks and Recreation. Nhân vật này nổi tiếng với tình yêu được cường điệu hóa dành cho thịt, đặc biệt là thịt xông khói và bít tết. Việc nhắc tên nhân vật tạo ra một câu đùa dựa trên văn hóa đại chúng, chứ không phải một ngoại lệ có thật được chứng minh bằng dữ liệu về chế độ ăn. Câu tiếp theo, “beautiful bacon and sizzling steaks all day”, tiếp tục khắc họa đặc điểm đó, vì vậy người xem cần nhận ra đây là sự phóng đại mang tính hài hước.
Luyện tập
Tại sao Ron Swanson được nhắc đến ở đây?
- Để trích dẫn một nhà nghiên cứu dinh dưỡng khuyên mọi người ăn chế độ chỉ gồm thịt.
- Để tạo câu đùa bằng cách nhắc đến một nhân vật hư cấu nổi tiếng vì yêu thích thịt xông khói và bít tết.
- Để xác định khán giả điển hình của Parks and Recreation.
Xem đáp án
Để tạo câu đùa bằng cách nhắc đến một nhân vật hư cấu nổi tiếng vì yêu thích thịt xông khói và bít tết.
but some believe that humans are at their optimal health when following the dietary habits of an herbivore.
1:49nhưng một số người tin rằng con người có sức khỏe tối ưu khi tuân theo thói quen ăn uống của động vật ăn cỏ.
are widely thought of as: thuật lại một quan điểm phổ biến
Cấu trúc bị động be widely thought of as + danh từ/tính từ có nghĩa là “được nhiều người xem hoặc phân loại là”. Trong câu này, cấu trúc đó trình bày ý “con người vốn là loài ăn tạp” như một quan điểm được nhiều người chia sẻ. Vì cấu trúc này thuật lại điều nhiều người nghĩ nên nó tạo khoảng cách giữa người viết và nhận định: một quan điểm có thể phổ biến mà chưa được chứng minh là đúng. Do đó, but ở phía sau có thể giới thiệu một niềm tin khác mà không khiến chính người viết trở nên mâu thuẫn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu và đổi be cho phù hợp với chủ ngữ số ít: This novel ____ a modern classic.
Xem đáp án
is widely thought of as
People often cite potential health benefits and ethical dilemmas as the main reasons to go on a vegan diet. Cụm từ
1:53Mọi người thường trích dẫn những lợi ích sức khỏe tiềm năng và những tình huống khó xử về đạo đức làm lý do chính để áp dụng chế độ ăn chay thuần.
cite X as Y: nêu một điều làm lý do
Cấu trúc cite X as Y có nghĩa là “nêu hoặc trình bày X trong vai trò Y”. Ở đây, những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe và các tình thế khó xử về đạo đức là X, còn những lý do chính để áp dụng chế độ ăn thuần chay là Y. Cite có thể mang nghĩa chính thức là dẫn một nguồn, nhưng trong cấu trúc này, nó cũng có thể chỉ đơn giản là đưa ra điều gì đó làm căn cứ, lý do hoặc ví dụ. Cấu trúc này thuật lại các lý do mà mọi người sử dụng; bản thân nó không xác nhận rằng những lợi ích đó tồn tại hay giải quyết các tình thế khó xử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cite X as Y ở thì quá khứ: The report ____ high costs ____ the main obstacle to the plan.
Xem đáp án
cited · as
go on a vegan diet: bắt đầu một chế độ ăn
Trong câu này, go on a vegan diet có nghĩa là bắt đầu hoặc áp dụng cách ăn thuần chay. Go on đánh dấu sự chuyển sang kế hoạch đó, còn vegan cho biết đó là loại diet nào. Ở đây, diet có nghĩa là một kiểu ăn uống, không nhất thiết là kế hoạch ngắn hạn để giảm cân. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là go on a/an + type of diet.
Luyện tập
Bác sĩ khuyên anh ấy ăn ít muối hơn. Hoàn thành câu bằng go on và các từ low-sodium diet: Marco decided to ____.
Xem đáp án
go on a low-sodium diet
We won't get into the ethics today, Cụm động từ
1:58Hôm nay chúng ta sẽ không đi sâu vào vấn đề đạo đức,
but we are curious about the health differences between vegans and their meat-eating friends.
2:00nhưng chúng tôi tò mò về sự khác biệt sức khỏe giữa những người ăn chay thuần và những người bạn ăn thịt của họ.
get into: thảo luận chi tiết về một chủ đề
Trong câu này, get into có nghĩa là bắt đầu thảo luận chi tiết về một chủ đề. We won't get into the ethics đặt ra giới hạn: người nói sẽ không đi sâu vào các câu hỏi đạo đức trong cuộc thảo luận này. Tân ngữ sau get into nêu tên chủ đề. Ngữ cảnh quyết định nghĩa vì get into cũng có thể mang nghĩa đi vào, bắt đầu quan tâm đến hoặc dính líu vào điều gì đó.
Luyện tập
Trong câu We won't get into the budget today, get into có nghĩa là gì?
- đi vào bên trong ngân sách theo nghĩa vật lý
- bắt đầu quan tâm đến ngân sách
- thảo luận chi tiết về ngân sách
Xem đáp án
thảo luận chi tiết về ngân sách
People on a vegan diet tend to be leaner. Ngữ pháp
2:04Những người theo chế độ ăn chay thuần có xu hướng gầy hơn.
tend to be: diễn tả một xu hướng chung
“Tend to be” có nghĩa là “nhìn chung hoặc thường là như vậy”, chứ không phải “trường hợp nào cũng như vậy”. Trong câu này, việc gầy hơn được trình bày như một xu hướng ở cấp độ nhóm và vẫn chừa chỗ cho các ngoại lệ. Cấu trúc là tend to + động từ nguyên mẫu. Khi đi với be, cấu trúc này nối chủ ngữ với một đặc điểm điển hình. Nó mô tả xu hướng được quan sát thấy, không phải ý định, và bản thân nó không chứng minh rằng chế độ ăn gây ra đặc điểm đó.
Luyện tập
“tend to be” trong câu có nghĩa là gì?
- Họ chủ ý lên kế hoạch để trở nên gầy hơn.
- Tất cả những người theo chế độ ăn đó chắc chắn đều gầy hơn.
- Nhìn chung họ gầy hơn, mặc dù có thể có ngoại lệ.
Xem đáp án
Nhìn chung họ gầy hơn, mặc dù có thể có ngoại lệ.
In a cross-sectional study of nearly 40,000 adults, Cách dùng từ
2:06Trong một nghiên cứu cắt ngang trên gần 40.000 người lớn,
cross-sectional study: so sánh tại một thời điểm
Nghiên cứu cắt ngang khảo sát một quần thể tại một thời điểm, hoặc trong một khoảng thu thập dữ liệu ngắn, rồi so sánh các biến số giữa những người tham gia khác nhau. Ở đây, thuật ngữ này cho biết các nhóm chế độ ăn và BMI của gần 40.000 người trưởng thành được so sánh, thay vì theo dõi lặp lại cùng một nhóm người trong nhiều năm. Vì nguyên nhân có thể có và kết quả được đo vào khoảng cùng một thời điểm, thiết kế này có thể cho thấy mối liên hệ, nhưng thường không thể xác định điều gì xảy ra trước hoặc tự nó chứng minh rằng một yếu tố gây ra yếu tố kia.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với cross-sectional study?
- Các nhà nghiên cứu so sánh chế độ ăn và BMI của nhiều người trưởng thành trong một khoảng thời gian.
- Các nhà nghiên cứu phân ngẫu nhiên người trưởng thành vào các chế độ ăn khác nhau và kiểm soát những gì họ ăn.
- Các nhà nghiên cứu theo dõi cùng một nhóm người trưởng thành và đo BMI của họ mỗi năm trong một thập kỷ.
Xem đáp án
Các nhà nghiên cứu so sánh chế độ ăn và BMI của nhiều người trưởng thành trong một khoảng thời gian.
meat eaters had the highest mean body mass index or BMI. Cách dùng từ
2:09những người ăn thịt có chỉ số khối cơ thể, hay BMI, trung bình cao nhất.
mean body mass index: mean mang nghĩa “trung bình”
Ở đây, mean là tính từ mang nghĩa “trung bình”. Cụm mean body mass index chỉ một giá trị BMI được tính trung bình cho nhóm người ăn thịt; nó không nói ai đó “xấu tính” và cũng không dùng mean như động từ có nghĩa là “có nghĩa là”. Vì highest so sánh giá trị trung bình của các nhóm, câu này nói rằng nhóm người ăn thịt có BMI trung bình cao nhất. Câu này không nói rằng mọi người ăn thịt đều có BMI cao hơn từng người trong các nhóm khác.
Luyện tập
Trong câu “The vegetarian group had a lower mean body mass index,” mean body mass index chỉ điều gì?
- các chữ cái BMI có nghĩa là gì
- BMI trung bình của nhóm
- BMI của từng người trong nhóm
Xem đáp án
BMI trung bình của nhóm
Vegetarians were in the middle and vegans had the lowest.
2:12Những người ăn chay ở mức giữa và những người ăn chay thuần có mức thấp nhất.
some scientists have suggested that vegan diets may be helpful in the treatment of rheumatoid arthritis.
2:17một số nhà khoa học đã gợi ý rằng chế độ ăn chay thuần có thể hữu ích trong việc điều trị viêm khớp dạng thấp.
Based on ... some scientists have suggested that ... may be: nhiều lớp diễn đạt thận trọng
Based on several studies from Finland đặt nguồn bằng chứng lên trước. Phần này cho biết đề xuất phía sau dựa trên điều gì; bản thân nó không nói rằng các nghiên cứu đã chứng minh được nhận định đó. Some scientists have suggested that quy nhận định cho một nhóm nhà nghiên cứu có giới hạn, thay vì trình bày nó như một sự thật được mọi người chấp nhận. May be thêm một lớp dè dặt nữa: có ích chỉ là một khả năng, không phải điều chắc chắn. Ba phần này cùng dẫn người đọc đi từ nguồn bằng chứng đến chủ thể đưa ra nhận định, rồi đến mức độ chắc chắn. Câu này nói rằng chế độ ăn thuần chay có thể hỗ trợ điều trị; nó không nói rằng chế độ ăn đó chữa khỏi viêm khớp dạng thấp.
Luyện tập
Câu nào giữ đúng nhất nguồn bằng chứng, chủ thể nhận định có giới hạn và sự không chắc chắn của nhận định ban đầu?
- Several Finnish studies proved that vegan diets cure rheumatoid arthritis.
- Scientists agree that vegan diets will successfully treat rheumatoid arthritis.
- Based on several Finnish studies, some scientists have suggested that vegan diets may help treat rheumatoid arthritis.
Xem đáp án
Based on several Finnish studies, some scientists have suggested that vegan diets may help treat rheumatoid arthritis.
Vegans also appear to have lower rates of hypertension than both meat eaters and vegetarians. Ngữ pháp
2:22Những người ăn chay thuần dường như cũng có tỷ lệ tăng huyết áp thấp hơn so với cả những người ăn thịt và ăn chay.
appear to have lower rates ... than both: so sánh thận trọng với hai nhóm
Trong câu này, appear to cho biết tỷ lệ thấp hơn là điều mà bằng chứng dường như đang chỉ ra. Đây là một nhận định thận trọng: câu báo cáo một xu hướng quan sát được mà không nói rằng chế độ ăn thuần chay đã được chứng minh là nguyên nhân. Mẫu so sánh là lower rates of X than both A and B. Both cho biết tỷ lệ của người ăn thuần chay thấp hơn khi được so sánh riêng với từng nhóm trong hai nhóm: người ăn thịt và người ăn chay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu appear to have lower ... than both trong bài học: The new filters ____ failure rates ____ the old filters and the standard models.
Xem đáp án
appear to have lower · than both
Vegans also typically have lower cardio metabolic risks for conditions like heart disease or strokes.
2:27Những người ăn chay thuần cũng thường có rủi ro chuyển hóa tim mạch thấp hơn đối với các tình trạng như bệnh tim hoặc đột quỵ.
doesn't seem to be ... but rather: một lời đính chính thận trọng
Doesn't seem to be làm cho lời đính chính trở nên thận trọng: bằng chứng hướng người nói rời khỏi một cách giải thích, nhưng người nói không trình bày kết luận như một điều tuyệt đối. Mẫu not X, but rather Y trước tiên bác bỏ một cách giải thích rộng, rồi thay nó bằng một cách giải thích chính xác hơn. Ở đây, with meat itself và with the quality of meat là hai cụm từ song song, nên câu chuyển nguyên nhân được nghi ngờ của vấn đề từ thịt nói chung sang chất lượng của thịt. Rather ở đây có nghĩa là 'thay vào đó, nói chính xác hơn', không phải 'khá'.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu doesn't seem to be ... but rather trong bài học: The issue ____ with the price, ____ with the unclear return policy.
Xem đáp án
doesn't seem to be · but rather
Recent findings have found that coronary heart disease problems
2:36Những phát hiện gần đây đã cho thấy rằng các vấn đề về bệnh tim mạch vành
be linked with: diễn đạt mối liên hệ
Be linked with có nghĩa là có liên hệ hoặc liên quan đến điều gì đó theo bằng chứng đang được thảo luận. Cụm từ này mô tả mối quan hệ giữa hai sự việc nhưng không nói rằng sự việc này gây ra sự việc kia. Ở đây, do not seem to be linked with phủ định mối liên hệ với thịt đỏ và chất béo bão hòa: các phát hiện dường như không ủng hộ mối liên hệ đó. Sau đó, but rather chuyển sự chú ý sang thịt chế biến sẵn.
Luyện tập
Trong ví dụ, do not seem to be linked with có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Thịt đỏ và chất béo bão hòa chắc chắn gây ra căn bệnh này.
- Các phát hiện dường như không cho thấy mối liên hệ với thịt đỏ và chất béo bão hòa.
- Thịt đỏ và chất béo bão hòa đã được chứng minh là có thể ngăn ngừa căn bệnh này.
Xem đáp án
Các phát hiện dường như không cho thấy mối liên hệ với thịt đỏ và chất béo bão hòa.
Based on a study of nearly 1.25 million people,
2:44Dựa trên một nghiên cứu trên gần 1,25 triệu người,
was associated with higher rates of coronary heart disease. Cụm từ
2:50có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh tim mạch vành cao hơn.
was associated with higher rates of: báo cáo mối quan hệ thống kê
Cấu trúc bị động X was associated with higher rates of Y cho biết trong dữ liệu, X xuất hiện cùng với tần suất Y cao hơn. Ở đây, X là việc tiêu thụ thịt chế biến sẵn và Y là bệnh tim mạch vành. Associated with là ngôn ngữ chỉ mối tương quan, không phải lời khẳng định rằng X gây ra Y. Trong báo cáo nghiên cứu thận trọng, có thể áp dụng cấu trúc X was associated with higher or lower rates of Y.
Luyện tập
Một nghiên cứu phát hiện bệnh hen suyễn phổ biến hơn ở trẻ em tiếp xúc với giao thông đông đúc nhưng không chứng minh được quan hệ nhân quả. Câu nào báo cáo kết quả phù hợp nhất?
- Exposure to heavy traffic caused asthma in every child.
- Asthma was the same as exposure to heavy traffic.
- Exposure to heavy traffic was associated with higher rates of asthma.
Xem đáp án
Exposure to heavy traffic was associated with higher rates of asthma.
meat-eating omnivores also seem to be the reason behind the growth of our larger more intelligent brains.
2:55động vật ăn tạp ăn thịt dường như cũng là lý do đằng sau sự phát triển của bộ não lớn hơn, thông minh hơn của chúng ta.
From an evolutionary standpoint: xét từ góc độ tiến hóa
From an evolutionary standpoint có nghĩa là “khi vấn đề được xem xét qua lăng kính tiến hóa”. Cụm giới từ đứng đầu câu này tạo khung góc nhìn cho toàn bộ nhận định theo sau. Cách tạo khung này giới hạn nhận định trong một phương pháp phân tích bằng chứng, thay vì trình bày nó như lời giải thích khả dĩ duy nhất. Trong câu này, seem to còn bổ sung riêng một sắc thái thận trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có standpoint mang nghĩa “khi được đánh giá từ góc độ tài chính”: ____, the plan is too risky.
Xem đáp án
From a financial standpoint
This is the result of the higher protein content associated with meat consumption.
3:00Đây là kết quả của hàm lượng protein cao hơn liên quan đến việc tiêu thụ thịt.
and that being an omnivore merely increases the amount of protein sources a person can have by including animal meat.
3:11và việc trở thành một loài ăn tạp chỉ đơn thuần làm tăng lượng nguồn protein mà một người có thể có bằng cách thêm thịt động vật.
meet and exceed protein requirements: đáp ứng và vượt quá nhu cầu protein
Meet and exceed protein requirements là một cụm động từ đẳng lập: meet và exceed cùng có một tân ngữ là protein requirements. Ở đây, meet có nghĩa là đáp ứng mức tối thiểu được yêu cầu, còn exceed có nghĩa là vượt qua mức đó. Việc dùng cả hai động từ tạo ra sự tăng tiến: protein thực vật được trình bày không chỉ là đủ mà còn có khả năng cung cấp nhiều hơn lượng cần thiết. Cách kết hợp này trang trọng và chính xác hơn so với chỉ nói it is enough.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp động từ trang trọng có nghĩa là “đáp ứng và vượt qua”: The updated software ____ the school's security requirements.
Xem đáp án
meets and exceeds
protein is important to both bone health and muscle mass.
3:17protein rất quan trọng đối với cả sức khỏe của xương và khối lượng cơ bắp.
One study even found that women who ate meat had higher amounts of muscle mass than their vegetarian counterparts,
3:20Một nghiên cứu thậm chí đã phát hiện ra rằng những phụ nữ ăn thịt có lượng khối lượng cơ bắp cao hơn những người bạn ăn chay của họ,
even if their protein intake was the same. Ngữ pháp
3:26ngay cả khi lượng protein họ nạp vào là như nhau.
even if: điều kiện nhượng bộ không làm thay đổi kết quả
Trong câu này, even if đưa ra một điều kiện nhượng bộ: việc có cùng lượng protein nạp vào cũng không làm mất đi sự khác biệt về khối lượng cơ được báo cáo. Cụm này có nghĩa là “dù điều kiện đó đúng hay không, kết quả chính vẫn giữ nguyên”. Cụm từ này không nêu nguyên nhân. Nó đưa ra một điều kiện mà ta thường nghĩ có thể làm thay đổi kết quả, rồi cho biết điều kiện ấy không làm thay đổi kết quả.
Luyện tập
Câu nào trình bày việc có cùng lượng protein nạp vào như một điều kiện không làm thay đổi kết luận?
- Because their protein intake was the same, the difference remained.
- Even if their protein intake was the same, the difference remained.
- Even though their protein intake was the same, the difference remained.
Xem đáp án
Even if their protein intake was the same, the difference remained.
While there certainly may be some health advantages in going vegan,
3:28Mặc dù chắc chắn có thể có một số lợi ích về sức khỏe khi ăn chay thuần,
there seems to be some common deficiencies in the diet.
3:31dường như có một số sự thiếu hụt phổ biến trong chế độ ăn này.
One of these deficiencies is with the vitamin B12.
3:34Một trong những sự thiếu hụt này là về vitamin B12.
The ADA states that there are no natural plant foods that contain any significant amount of the vitamin.
3:37ADA tuyên bố rằng không có thực phẩm thực vật tự nhiên nào chứa bất kỳ lượng đáng kể nào của loại vitamin này.
but they need to take a vitamin or consume fortified foods like soy milk and certain breakfast cereals. Cách dùng từ
3:43nhưng họ cần phải uống vitamin hoặc tiêu thụ thực phẩm tăng cường như sữa đậu nành và một số loại ngũ cốc ăn sáng.
fortified foods: thực phẩm được bổ sung chất dinh dưỡng
Fortified foods là những thực phẩm được bổ sung vitamin hoặc khoáng chất trong quá trình chế biến. Ở đây, sữa đậu nành và một số loại ngũ cốc ăn sáng là những ví dụ có thể được bổ sung vitamin B12. Fortified không có nghĩa là thực phẩm vốn giàu một chất dinh dưỡng một cách tự nhiên và cũng không liên quan đến pháo đài quân sự. Khi đọc nhãn thực phẩm hoặc lời khuyên sức khỏe, hãy kiểm tra chất dinh dưỡng nào đã được bổ sung.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành định nghĩa này chính xác nhất? Thực phẩm được bổ sung vitamin hoặc khoáng chất trong quá trình chế biến được gọi là...
- fortified foods
- fresh foods
- foods naturally rich in nutrients
Xem đáp án
fortified foods
Omega-3 fatty acids are also very difficult to come by in a vegan diet, Cụm động từ
3:49Axit béo Omega-3 cũng rất khó để có được trong chế độ ăn chay thuần,
difficult to come by: khó có được
Trong câu này, difficult to come by có nghĩa là “khó có được hoặc khó tìm thấy”. Cụm từ này cho biết axit béo omega-3 không dễ có được từ chế độ ăn thuần chay; nó không diễn tả việc các axit béo di chuyển về phía một người nào đó. Mẫu có thể tái sử dụng là X is/are difficult to come by, trong đó X chỉ thứ khan hiếm. Mẫu này có thể dùng cho tài nguyên, cơ hội, thông tin hoặc sản phẩm.
Luyện tập
Trong câu ở video, difficult to come by cho biết điều gì về axit béo omega-3?
- Chúng thường xuyên đến thăm những người theo chế độ ăn thuần chay.
- Chúng khó có được từ chế độ ăn thuần chay.
- Cơ thể khó tiêu hóa chúng.
Xem đáp án
Chúng khó có được từ chế độ ăn thuần chay.
but this can be overcome through the consumption of algae supplements. Cụm từ
3:52nhưng điều này có thể khắc phục được thông qua việc tiêu thụ các chất bổ sung từ tảo.
can be overcome through + một phương tiện
Can be overcome là cấu trúc bị động có động từ tình thái: can biểu thị khả năng, be tạo thể bị động, còn overcome có nghĩa là xử lý hoặc giải quyết thành công một khó khăn. Chủ ngữ this chỉ khó khăn vừa được nhắc đến, vì vậy cấu trúc này tập trung vào vấn đề thay vì người giải quyết nó. Through giới thiệu phương pháp hoặc phương tiện. Mẫu có thể tái sử dụng là problem + can be overcome through + method, nghĩa là vấn đề có thể được giải quyết bằng cách sử dụng phương pháp đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu bị động có động từ tình thái gồm bốn từ, mang nghĩa rằng có thể giải quyết trở ngại bằng việc lập kế hoạch: The obstacle ____ careful planning.
Xem đáp án
can be overcome through
With vegans requiring supplementation to meet their nutritional
3:56Với việc những người ăn chay thuần cần bổ sung để đáp ứng dinh dưỡng,
it supports the claim that veganism is unnatural,
3:59điều này hỗ trợ tuyên bố rằng chủ nghĩa ăn chay thuần là không tự nhiên,
but that doesn't necessarily mean it's unhealthy. Ngữ pháp
4:02nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa là nó không lành mạnh.
doesn't necessarily mean: bác bỏ một kết luận tự động
Trong câu này, doesn't necessarily mean bác bỏ một kết luận tự động: việc cần thực phẩm bổ sung hoặc bị gọi là “không tự nhiên” tự nó chưa đủ để kết luận rằng chế độ ăn đó không lành mạnh. Cấu trúc X doesn't necessarily mean Y cho biết Y vẫn có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng Y không phải lúc nào cũng hoặc không tất yếu suy ra từ X về mặt logic. Cấu trúc này không khẳng định điều ngược lại, nên người nói không chứng minh rằng chế độ ăn đó lành mạnh.
Luyện tập
Phát biểu nào diễn đạt đúng nhất ý của “Needing supplements doesn't necessarily mean a diet is unhealthy”?
- Nếu có thực phẩm bổ sung thì chế độ ăn đó không bao giờ có thể không lành mạnh.
- Việc cần thực phẩm bổ sung chứng minh rằng chế độ ăn đó lành mạnh.
- Chỉ riêng việc cần thực phẩm bổ sung chưa đủ để chứng minh rằng chế độ ăn đó không lành mạnh.
Xem đáp án
Chỉ riêng việc cần thực phẩm bổ sung chưa đủ để chứng minh rằng chế độ ăn đó không lành mạnh.
some of you may be wondering which diet leads to longer lifespans.
4:05một số bạn có thể đang tự hỏi chế độ ăn nào dẫn đến tuổi thọ dài hơn.
At this point, some of you may be wondering ... dùng làm câu chuyển ý
At this point kết nối câu hỏi mới với mọi nội dung đã được thảo luận cho đến lúc đó. Cách nói some of you may be wondering lịch sự dự đoán một câu hỏi mà một phần khán giả có thể đang nghĩ đến, nhờ đó người nói có thể giới thiệu chủ đề tiếp theo mà không khẳng định rằng tất cả mọi người đều đang nghĩ như vậy. Mẫu có thể tái sử dụng At this point, some of you may be wondering + mệnh đề nghi vấn giúp tổ chức thông tin: nó liên kết nội dung trước đó với một câu hỏi có khả năng xuất hiện từ khán giả và báo trước nội dung sắp được trình bày.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, tại sao người nói có thể nói “At this point, some of you may be wondering which option costs less”?
- Để lịch sự dự đoán một câu hỏi có khả năng xuất hiện từ khán giả và giới thiệu chủ đề tiếp theo.
- Để xác nhận rằng mọi người nghe đều đã hỏi cùng một câu hỏi.
- Để thông báo rằng người nói sẽ tránh thảo luận về chi phí.
Xem đáp án
Để lịch sự dự đoán một câu hỏi có khả năng xuất hiện từ khán giả và giới thiệu chủ đề tiếp theo.
Dùng For that information, we turn to ... để chuyển ý
Cụm mở đầu For that information giải thích vì sao người nói chuyển trọng tâm: địa điểm hoặc nguồn được giới thiệu tiếp theo sẽ cung cấp thông tin vừa được yêu cầu hoặc đang cần thiết. Ở đây, we turn to giới thiệu Okinawa là trường hợp tiếp theo cần xem xét. Turn to là một cách tổ chức diễn ngôn, không diễn tả hành động xoay người hay việc nhờ giúp đỡ. Cấu trúc này thường được dùng khi lời tường thuật chuyển từ một câu hỏi hoặc nhận định sang một ví dụ, chuyên gia, tài liệu hoặc địa điểm có thể cung cấp bằng chứng.
Luyện tập
“For that information, we turn to Okinawa” có chức năng gì trong đoạn này?
- Cụm này nói rằng người nói đang thực sự xoay người về phía Okinawa.
- Cụm này chuyển trọng tâm sang Okinawa như nguồn hoặc trường hợp tiếp theo để tìm thông tin cần thiết.
- Cụm này nói rằng Okinawa đã nhờ người nói giúp đỡ.
Xem đáp án
Cụm này chuyển trọng tâm sang Okinawa như nguồn hoặc trường hợp tiếp theo để tìm thông tin cần thiết.
with the Okinawan islands having the greatest concentration of centenarians in the world. Ngữ pháp
4:16với quần đảo Okinawa có mật độ những người sống trăm tuổi cao nhất trên thế giới.
Dùng is typically regarded as để thuật lại đánh giá phổ biến
Is regarded as là cấu trúc bị động: mọi người nói chung nhìn nhận hoặc xếp loại chủ ngữ theo cách được nêu sau as. Ở đây, chế độ ăn truyền thống của Okinawa nhận được đánh giá the best for health and longevity. Typically làm nhẹ và giới hạn mức độ của lời khẳng định. Từ này trình bày đó là đánh giá thường thấy hoặc phổ biến, chứ không phải một sự thật mà người nói đã tự mình chứng minh. Mẫu be + adverb + regarded as + noun phrase or adjective hữu ích khi thuật lại danh tiếng hoặc cách phân loại được công nhận mà vẫn giữ một mức độ khách quan nhất định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “thường được xem là”: In travel guides, this neighborhood ____ a safe place for families.
Xem đáp án
is typically regarded as
Cấu trúc bổ sung with the Okinawan islands having
Trong câu này, with the Okinawan islands having ... là một cấu trúc bổ sung dùng with. Cụm danh từ the Okinawan islands là chủ ngữ được hiểu ngầm của having, còn phần sau nêu một sự thật về các hòn đảo đó. Cấu trúc này thêm thông tin nền hỗ trợ cho nhận định chính về chế độ ăn. Nó rút gọn một ý tương tự and the Okinawan islands have ..., nhưng không phải là một mệnh đề đẳng lập hoàn chỉnh riêng biệt và cũng không diễn tả một hành động ngắn đang xảy ra ngay lúc này.
Luyện tập
Dùng with + the research team + dạng -ing của provide để hoàn thành câu: The report was convincing, ____ data from three cities.
Xem đáp án
with the research team providing
Okinawa has about 740 centenarians out of its population of 1.3 million people. Cụm từ
4:23Okinawa có khoảng 740 người sống trăm tuổi trong tổng số 1,3 triệu dân số.
Cụm từ địa lý off the coast of
Off the coast of có nghĩa là ở ngoài biển, phía ngoài đường bờ biển của một nơi được nêu tên. Trong ví dụ, Okinawa cách bờ biển Nhật Bản hàng trăm dặm chứ không nằm trên đường bờ biển Nhật Bản. Khoảng cách thường đứng trước cụm từ này, như trong hundreds of miles off the coast of Japan. Mẫu cấu trúc là khoảng cách + off the coast of + địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ở ngoài biển, cách xa đường bờ”: The research vessel is anchored five miles ____ Chile.
Xem đáp án
off the coast of
out of its population of: chỉ một phần trong tổng thể
Out of đặt 740 người từ 100 tuổi trở lên vào trong một tổng thể lớn hơn, tức 1,3 triệu cư dân Okinawa. Cụm này trả lời câu hỏi “có bao nhiêu người trong toàn bộ nhóm?” và đưa ra một số lượng so với tổng số, không nhất thiết là tỷ lệ phần trăm. Its population of 1.3 million people nêu tổng dân số; of 1.3 million people cho biết quy mô của dân số đó. Kết hợp lại, phần này có nghĩa là có khoảng 740 người từ 100 tuổi trở lên trong số 1,3 triệu cư dân.
Luyện tập
out of its population of thể hiện điều gì trong câu này?
- Câu này cho biết Okinawa có 1,3 triệu người từ 100 tuổi trở lên, trong đó có một nhóm 740 người.
- Câu này cho biết khoảng 740 trong số 1,3 triệu cư dân Okinawa có độ tuổi từ 100 trở lên.
- Câu này cho biết 740 người đã rời khỏi dân số Okinawa.
Xem đáp án
Câu này cho biết khoảng 740 trong số 1,3 triệu cư dân Okinawa có độ tuổi từ 100 trở lên.
While their diets have been changing recently due to globalization and factors like fast food chains,
4:29Mặc dù chế độ ăn của họ gần đây đã thay đổi do toàn cầu hóa và các yếu tố như chuỗi thức ăn nhanh,
the traditional Okinawan diet is made up of large amounts of plant-based carbohydrates. Cụm động từ
4:33chế độ ăn truyền thống của Okinawa được tạo thành từ một lượng lớn carbohydrate có nguồn gốc thực vật.
is made up of: mô tả thành phần cấu tạo
Trong is made up of, chủ ngữ là toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các phần hoặc thành phần tạo nên toàn thể đó. Ở đây, chế độ ăn truyền thống của Okinawa là toàn thể, còn cụm sau of nêu một thành phần chính: large amounts of plant-based carbohydrates. Cấu trúc là be + made up of + components. Hãy đổi dạng của be theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ: is made up of, was made up of và are made up of. Ở đây, cụm này có nghĩa là “được tạo thành từ”, không phải “bịa ra” hay “ngụy tạo”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “được tạo thành từ”: The committee ____ five teachers and two parents.
Xem đáp án
is made up of
traditional Okinawans still eat meat on special occasions,
4:40người dân Okinawa truyền thống vẫn ăn thịt vào những dịp đặc biệt,
Although: xu hướng chung đi kèm một ngoại lệ
Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: nó đưa ra thông tin thường khiến người nghe dự đoán một kết quả khác. Trong câu này, việc người Okinawa truyền thống chủ yếu ăn thuần chay tạo ra dự đoán rằng họ không ăn thịt, còn mệnh đề chính nêu ngoại lệ: họ vẫn ăn thịt vào những dịp đặc biệt. Vì vậy, hai ý này không mâu thuẫn. Primarily có nghĩa là “chủ yếu”, không phải “hoàn toàn chỉ”, còn still đánh dấu rằng kết quả thực tế trái với dự đoán do mệnh đề although tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ chỉ sự nhượng bộ trong bài học: ____ the forecast called for rain, the match continued as scheduled.
Xem đáp án
Although
but it does hint that the optimal human diet can be achieved without going completely vegan.
4:50nhưng nó gợi ý rằng chế độ ăn tối ưu của con người có thể đạt được mà không cần phải chuyển sang ăn chay thuần hoàn toàn.
doesn't prove ... but it does hint: điều chỉnh độ mạnh của bằng chứng
Khung “This doesn't prove that X, but it does hint that Y” sắp xếp hai nhận định theo độ mạnh của bằng chứng. Doesn't prove bác bỏ một kết luận mạnh: ví dụ này chưa đủ để xác lập rằng sản phẩm động vật là cần thiết cho sức khỏe tốt. But it does hint đưa ra suy luận hạn chế hơn rằng một chế độ ăn tốt có thể đạt được mà không cần ăn thuần chay hoàn toàn. Trong nửa câu khẳng định, does dùng để nhấn mạnh chứ không bắt buộc về mặt ngữ pháp thông thường; “it hints” sẽ mang sắc thái trung tính. Does được nhấn mạnh làm nổi bật sự điều chỉnh từ điều bằng chứng không thể xác lập sang điều nó có thể gợi ra một cách yếu hơn. Không phần nào chứng minh rằng sản phẩm động vật là thiết yếu hoặc rằng chế độ ăn hoàn toàn thuần chay không thể là tối ưu.
Luyện tập
Hoàn thành khung điều chỉnh độ mạnh của bằng chứng bằng các động từ trong bài học: One unusual case ____ a general rule, but it ____ at a possible pattern.
Xem đáp án
doesn't prove · does hint
That said, dùng làm từ chuyển ý để cân bằng quan điểm
That said là từ chuyển ý có nghĩa là “ngay cả sau khi cân nhắc điều tôi vừa nói”. Cụm này thừa nhận ý trước, rồi đưa ra một sự thật hoặc nhận định khác để cân bằng, giới hạn hoặc phần nào đối lập với ý đó. Nó không tự động bác bỏ phát biểu trước. Nó báo hiệu rằng người nghe cần ghi nhớ cả hai ý và điều chỉnh kết luận chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài học: The apartment is small. ____, it is close to everything we need.
Xem đáp án
That said
state that all planned vegan diets are healthy and nutritionally adequate Cách dùng từ
4:58tuyên bố rằng tất cả các chế độ ăn chay thuần được lên kế hoạch đều lành mạnh và đầy đủ về mặt dinh dưỡng
and may provide health benefits in the prevention and treatment of certain diseases. Cụm từ
5:01và có thể mang lại các lợi ích cho sức khỏe trong việc phòng ngừa và điều trị một số bệnh.
Nghĩa của planned trong planned vegan diets
Trong planned vegan diets, planned có nghĩa là được thiết kế cẩn thận để cung cấp các chất dinh dưỡng mà cơ thể cần. Từ này bổ nghĩa cho diets; nó không có nghĩa là “được xếp lịch cho tương lai”. Từ này giới hạn phạm vi của nhận định: câu nói rằng chế độ ăn thuần chay được lên kế hoạch hợp lý có thể lành mạnh và đầy đủ dinh dưỡng, chứ không nói rằng mọi chế độ ăn thuần chay đều tự động cân bằng.
Luyện tập
planned có nghĩa là gì trong câu này? A planned vegan diet can meet nutritional needs.
- Chế độ ăn đã được xếp lịch để bắt đầu vào một ngày cụ thể.
- Chế độ ăn được thiết kế cẩn thận để có đủ các chất dinh dưỡng cần thiết.
- Chế độ ăn chỉ có những thực phẩm không cần chuẩn bị.
Xem đáp án
Chế độ ăn được thiết kế cẩn thận để có đủ các chất dinh dưỡng cần thiết.
in the prevention and treatment of: kết hợp từ y khoa trang trọng
Cụm in the prevention and treatment of giới thiệu lĩnh vực mà một yếu tố có thể mang lại lợi ích: giúp ngăn bệnh phát triển và giúp kiểm soát hoặc cải thiện bệnh sau khi bệnh đã xuất hiện. Mẫu giới từ là in + the prevention and treatment + of + bệnh hoặc tình trạng. Ở đây, hai chức năng y khoa được gói trong một cụm danh từ trang trọng. Vì câu dùng may provide và certain diseases, nó chỉ nêu một lợi ích có thể có trong phạm vi hạn chế, chứ không khẳng định bất kỳ chế độ ăn nào cũng chữa khỏi mọi bệnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trang trọng trong bài học: “Researchers are studying exercise's role ____ type 2 diabetes.”
Xem đáp án
in the prevention and treatment of
a healthy lifestyle can be achieved on or off a vegan diet. Cụm từ
5:08một lối sống lành mạnh có thể đạt được cả trong hay ngoài chế độ ăn chay thuần.
no matter what + mệnh đề: kết quả không thay đổi
No matter what mở đầu một mệnh đề nhượng bộ mang nghĩa “bất kể đó là sự vật, loại hay câu trả lời nào”. Mẫu ở đây là no matter what + chủ ngữ + động từ: no matter what your dietary preferences are. Mệnh đề này đưa ra các khả năng khác nhau, còn mệnh đề chính cho biết kết quả vẫn đúng với mọi khả năng. Đây là lời khẳng định rằng kết quả không thay đổi, không phải câu hỏi và cũng không mang nghĩa đen rằng không có gì quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ gồm ba từ trong bài học: “____ your schedule looks like, set aside time to rest.”
Xem đáp án
No matter what
on or off a vegan diet: hai trạng thái theo hoặc không theo chế độ ăn
Trong on a vegan diet, on có nghĩa là đang theo cách ăn đó. Off có nghĩa là không theo hoặc không còn theo nữa. Ở đây, hai từ này nói về trạng thái, không phải vị trí vật lý hay công tắc của thiết bị. Cặp cân xứng on or off trình bày ngắn gọn hai khả năng. Trong câu này, nó bao gồm cả người theo chế độ ăn thuần chay và người không theo, chứ không ngụ ý rằng họ liên tục bắt đầu rồi dừng chế độ ăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai giới từ chỉ trạng thái đối lập trong bài học: The survey compares people who are ____ or ____ a low-sugar diet.
Xem đáp án
on · off
Are you or would you ever consider becoming a vegan? Ngữ pháp
5:11Bạn có phải là người ăn chay thuần hay bạn có bao giờ xem xét đến việc trở thành người ăn chay thuần không?
consider becoming: consider + dạng -ing
Consider + dạng -ing có nghĩa là suy nghĩ về một hành động như một lựa chọn có thể thực hiện. Trong consider becoming, becoming chỉ sự thay đổi có thể xảy ra là trở thành người ăn thuần chay. Sau consider với nghĩa này, dùng danh động từ: consider becoming, consider trying hoặc consider joining. Không dùng consider to become. Lựa chọn vẫn còn để ngỏ, khác với một kế hoạch đã được quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của join sau consider: Maya would consider ____ the chess club.
Xem đáp án
joining
Let us know down in the comments below.
5:15Hãy cho chúng tôi biết dưới phần bình luận bên dưới nhé.
And if you like our videos and want to help us continue to make more of them,
5:17Và nếu bạn thích các video của chúng tôi và muốn giúp chúng tôi tiếp tục làm thêm nhiều video nữa,
please head on over to Patreon and show us some love. Thành ngữ
5:20xin vui lòng ghé qua Patreon và thể hiện chút tình yêu thương cho chúng tôi.
show us some love: lời kêu gọi ủng hộ
Ở đây, show us some love là lời kêu gọi thân thiện nhằm đề nghị mọi người ủng hộ những người sáng tạo, cụ thể là truy cập Patreon và đóng góp. Love không có nghĩa là tình yêu lãng mạn trong ngữ cảnh này. Cấu trúc show someone some love có nghĩa là thể hiện sự quý mến, quan tâm hoặc ủng hộ bằng hành động. Hành động cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh, chẳng hạn như quyên góp, nhấn thích, chia sẻ, tham dự hoặc động viên.
Luyện tập
Trong câu này, show us some love đề nghị người xem làm gì?
- Gửi cho những người sáng tạo một lá thư tình riêng tư.
- Ủng hộ những người sáng tạo; ở đây là truy cập Patreon và đóng góp.
- Kể cho những người sáng tạo nghe về một mối quan hệ lãng mạn.
Xem đáp án
Ủng hộ những người sáng tạo; ở đây là truy cập Patreon và đóng góp.
Don't forget to give this video a like and make sure to subscribe so you can keep up with our show. Cụm động từ
5:22Đừng quên nhấn thích video này và nhớ đăng ký kênh để bạn có thể tiếp tục theo dõi chương trình của chúng tôi.
keep up with: tiếp tục theo dõi mà không bị tụt lại
Trong câu này, keep up with our show có nghĩa là tiếp tục theo dõi nội dung mới của chương trình để không bỏ lỡ các cập nhật. Việc đăng ký được giới thiệu là cách để làm điều đó. Nói chung, keep up with đi với một người, chủ đề, loạt nội dung hoặc hoạt động có nghĩa là tiếp tục nắm bắt những thay đổi hoặc theo kịp tốc độ cần thiết. Ở đây, cụm từ mang nghĩa tiếp tục nắm bắt thông tin, không phải di chuyển với cùng tốc độ.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya thường xuyên kiểm tra thông tin lịch trình mới để không bị tụt lại?
- Maya checks the app to keep up with schedule changes.
- Maya checks the app to keep schedule changes.
- Maya checks the app to catch up with schedule changes after missing a week.
Xem đáp án
Maya checks the app to keep up with schedule changes.