Bữa tiệc bí ngô Halloween của Heo Peppa | Phim hoạt hình chính thức dành cho gia đình và trẻ em Peppa Pig: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
428 từ 133 từ/phút

Tổng quan video: Peppa và các bạn chuẩn bị cho bữa tiệc bí ngô mùa thu bằng cách làm đèn lồng, nướng bánh và hóa trang thành những nhân vật đáng sợ. Những lời giải thích vui nhộn về trang phục dẫn đến câu đùa cuối, ngầm cho thấy Madame Gazelle có thể mang một đặc điểm quen thuộc của ma cà rồng trong văn hóa dân gian. Các điểm tiếng Anh chính: 1. use the insides to / the outside to make — Ngữ pháp và mẫu câu: Hãy chú ý cách hai cụm song song trình bày công dụng khác nhau của phần trong và phần ngoài quả bí, trong khi cụm thứ hai lược bỏ phần “We use” đã xuất hiện trước đó. Bạn sẽ nhận ra kiểu tỉnh lược này và biết dùng cấu trúc cân đối để giải thích chức năng của nhiều bộ phận hoặc vật liệu. 2. clever clogs — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Hiểu đây là cách nói khẩu ngữ của Anh dùng để trêu một người hay tỏ ra thông minh hoặc khoe kiến thức, chứ không mang nghĩa đen liên quan đến guốc. Điều này giúp bạn phân biệt lời trêu thân mật, sự phê bình nhẹ và thái độ của người nói trong hội thoại Anh. 3. have a reflection in the mirror. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Liên hệ việc Madame Gazelle không có hình phản chiếu với niềm tin truyền thống rằng ma cà rồng không hiện ra trong gương. Khi nhận ra quy ước văn hóa này, bạn có thể hiểu manh mối không được nói thẳng và ẩn ý hài hước ở phần kết câu chuyện.

Nội dung bài học

Peppa Pig.

0:00

Peppa Pig.

Pumpkin Party.

0:02

Tiệc Bí Ngô.

It is a lovely autumn day.

0:04

Đó là một ngày mùa thu thật đẹp.

Daddy Pig has brought a pumpkin home. Ngữ pháp

0:06

Bố Heo đã mang một quả bí ngô về nhà.

Ngữ pháp

has brought ... home: kết quả ở hiện tại

Has brought là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ bất quy tắc brought. Vì Daddy Pig là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên phải dùng has. Ở đây, hành động mang quả bí ngô về nhà đã hoàn tất và kết quả của nó có ý nghĩa ở hiện tại: quả bí ngô hiện đang ở nhà và có thể được sử dụng. Dùng have/has + quá khứ phân từ khi một hành động đã hoàn tất trong quá khứ tạo ra kết quả quan trọng ở hiện tại.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại hoàn thành của bring để hoàn thành câu: Mum ____ the cake home, so we can eat it now.

Xem đáp án

has brought

We're going to have a pumpkin party, Ngữ pháp

0:09

Chúng ta sẽ tổ chức một bữa tiệc bí ngô,

Ngữ pháp

We're going to have: một kế hoạch đã có

We're là dạng rút gọn của we are. We're going to have theo cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu và cho biết bữa tiệc là một ý định hoặc kế hoạch đã có từ trước. Going to ở đây không diễn tả sự di chuyển vì phía sau là động từ nguyên mẫu have. Have a party có nghĩa là tổ chức một bữa tiệc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn thể hiện một kế hoạch đã có: ____ a picnic on Saturday. Dùng We are going to have.

Xem đáp án

We're going to have

and all your friends are invited. Ý định

0:12

và tất cả bạn bè của các con đều được mời.

Ý định

all your friends are invited: nêu tất cả những người có trong phạm vi lời mời

Trong are invited, are + quá khứ phân từ invited tạo thành thể bị động ở hiện tại. Những người bạn là bên nhận lời mời, không phải bên mời người khác. All your friends xác định phạm vi của lời mời: mọi người bạn đều được tính vào. Cấu trúc be invited hữu ích khi nói ai được mời hoặc được chào đón tại một sự kiện.

Luyện tập

Dùng dạng bị động hiện tại của invite để hoàn thành câu: All parents ____ to the school concert.

Xem đáp án

are invited

Hooray!

0:14

Hoan hô!

We'll start by making a pumpkin lantern. Ghi chú

0:15

Chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc làm đèn lồng bí ngô.

Cụm từ

start by making: giới thiệu bước đầu tiên

Start by + dạng -ing giới thiệu hành động đầu tiên trong một quy trình. Ở đây, by making a pumpkin lantern có nghĩa là làm chiếc đèn lồng là việc nhóm sẽ thực hiện trước tiên. Sau by trong cấu trúc này, hãy dùng danh động từ: start by making, không phải start by make. Bạn có thể thay making bằng dạng -ing của một động từ khác để giới thiệu một bước đầu tiên khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng start by + dạng -ing của read: We'll ____ the instructions before beginning the task.

Xem đáp án

start by reading

Văn hóa

pumpkin lantern: quả bí ngô được chạm khắc và đặt đèn bên trong

Ở đây, pumpkin lantern là đồ trang trí lễ hội được làm bằng cách khoét rỗng quả bí ngô, khắc một khuôn mặt hoặc họa tiết khác lên vỏ rồi đặt đèn vào bên trong. Vật này đặc biệt gắn với Halloween và cũng thường được gọi là jack-o'-lantern. Đây không phải là một chiếc đèn lồng bình thường chỉ có hình dáng giống quả bí ngô.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với pumpkin lantern trong câu này?

  1. Một chiếc đèn lồng giấy được sơn màu cam.
  2. Một chiếc đèn nhỏ dùng để trồng bí ngô.
  3. Một quả bí ngô được khoét rỗng, chạm khắc và đặt đèn bên trong.
Xem đáp án

Một quả bí ngô được khoét rỗng, chạm khắc và đặt đèn bên trong.

Oh, goodie.

0:18

Ồ, tuyệt quá.

How do we do that?

0:19

Chúng ta làm thế nào ạ?

We draw a funny face.

0:21

Chúng ta vẽ một khuôn mặt ngộ nghĩnh.

I'll draw the eyes.

0:23

Con sẽ vẽ mắt.

George can draw the nose,

0:25

George có thể vẽ mũi,

and I'll draw the mouth.

0:27

và con sẽ vẽ miệng.

That is a funny face.

0:30

Đó là một khuôn mặt ngộ nghĩnh.

Next, we cut it out.

0:32

Tiếp theo, chúng ta cắt nó ra.

I'll do the cutting because I'm a grown-up. Ghi chú

0:34

Bố sẽ cắt vì bố là người lớn.

Cụm từ

do the cutting: chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ cụ thể

Trong do the cutting, do mang nghĩa đảm nhận, còn cutting là danh từ chỉ hoạt động dùng để gọi tên một phần của công việc. Cụm này có nghĩa là người nói sẽ chịu trách nhiệm về việc cắt. The xác định cutting là nhiệm vụ cụ thể đã được mọi người hiểu trong tình huống đó. Cấu trúc do the + danh từ chỉ nhiệm vụ rất hữu ích khi chia việc giữa nhiều người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng do the + danh từ chỉ hoạt động để nhận nhiệm vụ cắt đã được xác định: You hold the cardboard steady, and I'll ____.

Xem đáp án

do the cutting

Cách dùng từ

a grown-up: danh từ thân thiện với trẻ em mang nghĩa “người lớn”

Trong câu này, a grown-up là danh từ đếm được, nghĩa là “một người trưởng thành”. Mạo từ a cho thấy grown-up ở đây dùng để gọi một người; nó không phải là cụm động từ grow up. Grown-up thường thể hiện góc nhìn của trẻ em hoặc xuất hiện trong lời nói hướng đến trẻ em. Ở đây, việc là người lớn được đưa ra làm lý do người nói sẽ đảm nhận việc cắt.

Luyện tập

Bạn đang đưa ra lời nhắc an toàn thân thiện cho một em nhỏ. Câu nào dùng grown-up đúng với vai trò danh từ?

  1. Ask a grown-up to help you with the oven.
  2. Ask a grown to help you with the oven.
  3. Ask an grown-up to help you with the oven.
Xem đáp án

Ask a grown-up to help you with the oven.

Peppa and George can scoop out the inside. Cụm động từ

0:37

Peppa và George có thể múc ruột bên trong ra.

Cụm động từ

can scoop ... out: dùng thìa lấy phần bên trong ra

Trong can scoop out, can được theo sau bởi dạng nguyên thể scoop, còn out hoàn chỉnh cụm động từ scoop out. Cụm này có nghĩa là lấy vật liệu từ bên trong một thứ gì đó ra, thường bằng thìa hoặc dụng cụ có hình dạng tương tự. Tân ngữ có thể chỉ vật liệu được lấy ra, như trong scoop out the seeds, hoặc vật được làm rỗng, như trong scoop out the pumpkin. Trong phụ đề, the inside chỉ phần mềm bên trong quả bí ngô.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này có nghĩa là “dùng thìa lấy từ bên trong ra”: Use a spoon to ____ the seeds from the melon.

Xem đáp án

scoop out

We use the insides to make my special pumpkin pie. Ngữ pháp

0:42

Chúng ta dùng ruột bên trong để làm món bánh bí ngô đặc biệt của bố.

And the outside to make our pumpkin lantern.

0:47

Và vỏ bên ngoài để làm đèn lồng bí ngô.

Ngữ pháp

use the insides to ... và the outside to make ...: phép lược trong cấu trúc song song

Trong câu này, use the insides to make ... và the outside to make ... là hai phần song song: phần bên trong được dùng làm bánh, còn phần bên ngoài được dùng làm đèn lồng. Câu thứ hai lược bỏ We use vì có thể hiểu những từ này từ câu thứ nhất. Dạng đầy đủ là And we use the outside to make our pumpkin lantern. Đây là phép lược trong cấu trúc song song: tiếng Anh có thể bỏ những từ lặp lại khi cấu trúc tương ứng cho biết rõ chúng là gì.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ tự nhiên những từ lặp lại trong phần song song thứ hai?

  1. We use the red paper to make flowers, and the blue paper to make stars.
  2. We use the red paper to make flowers, and the blue paper makes to stars.
  3. We use the red paper to make flowers, and using the blue paper to make stars.
Xem đáp án

We use the red paper to make flowers, and the blue paper to make stars.

Lovely.

0:51

Tuyệt vời.

Now, you little piggies need to dress up for the pumpkin party. Cụm động từ

0:53

Bây giờ, những chú heo con cần phải hóa trang cho bữa tiệc bí ngô.

Cụm động từ

dress up for the pumpkin party: ăn diện cho một sự kiện

Ở đây, dress up có nghĩa là mặc quần áo đặc biệt, lịch sự hoặc đồ hóa trang. for the pumpkin party cho biết sự kiện mà người đó ăn mặc để tham dự. Dùng dress up for + sự kiện khi nêu dịp hoặc sự kiện. Khi nêu nhân vật hay vai mà một người hóa trang thành, hãy dùng dress up as + nhân vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dress up và giới từ dùng trước một sự kiện: Maya needs to ____ the awards ceremony.

Xem đáp án

dress up for

Peppa is dressing up as a witch. Cụm động từ

0:57

Peppa đang hóa trang thành một phù thủy.

Cụm động từ

dressing up as a ...: nêu vai nhân vật được hóa trang

Cấu trúc dress up as + a/an + role có nghĩa là mặc trang phục đặc biệt để thể hiện hoặc giả làm một vai nào đó. Ở đây, as a witch cho biết nhân vật mà Peppa hóa trang thành là một phù thủy. Cụm is dressing up cho biết hành động đang diễn ra. Trong cấu trúc này, as giới thiệu danh tính được thể hiện, chứ không phải sự kiện hay lý do hóa trang.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc dress up as + role: At the school fair, Ben dressed up ____ a pirate.

Xem đáp án

as

Do I look witchy? Ngữ pháp

0:59

Con trông có giống phù thủy không?

Ngữ pháp

look witchy?: dùng look + tính từ để nói về ngoại hình

Ở đây, look là động từ nối có nghĩa là trông có vẻ như thế nào dựa trên ngoại hình; nó không phải hành động nhìn bằng mắt. Một tính từ có thể đứng ngay sau look với chức năng này, vì vậy look witchy nghĩa là trông có vẻ giống phù thủy. Witchy được tạo từ witch + -y và trong ngữ cảnh này có nghĩa là có vẻ ngoài hoặc cảm giác giống phù thủy. Do I look + adjective? dùng để hỏi liệu người nói có tạo ra ấn tượng thị giác như vậy không.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng look + adjective để hỏi về ngoại hình.

  1. Do I look a scary in this mask?
  2. Do I look scary in this mask?
  3. Do I look like scary in this mask?
Xem đáp án

Do I look scary in this mask?

Very witchy.

1:01

Rất giống phù thủy.

You need to do some cackling. Cụm từ

1:03

Con cần phải cười khúc khích kiểu phù thủy nữa.

Cụm từ

do some cackling: diễn tiếng cười the thé kiểu phù thủy

Trong câu này, do some cackling xem cackling là một hoạt động ngắn để biểu diễn hoặc luyện tập. Mẫu do some + danh từ dạng -ing thường có nghĩa là dành một chút thời gian làm một hoạt động, như trong do some reading. Cackling không chỉ là laughing theo nghĩa trung tính. Cackle là kiểu cười to, the thé và ngắt quãng, thường gắn với phù thủy, nên lời hướng dẫn yêu cầu tạo ra âm thanh đặc biệt đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn tập diễn bằng cụm từ mục tiêu chỉ hành động cười như phù thủy: You need to ____.

Xem đáp án

do some cackling

What's cackling?

1:05

Cười khúc khích kiểu phù thủy là gì ạ?

It's how witches laugh, like this.

1:06

Đó là cách các phù thủy cười, như thế này.

Very good cackling.

1:14

Cười rất giống đấy.

George is dressing up as a dinosaur.

1:17

George đang hóa trang thành một con khủng long.

Dinosaur!

1:20

Khủng long!

A scary dinosaur.

1:23

Một con khủng long đáng sợ.

Rebecca and Richard Rabbit are here with Mr. Rabbit.

1:28

Rebecca và Richard Thỏ đang ở đây cùng Bố Thỏ.

Oh, what a sight. Thành ngữ

1:32

Ồ, thật là một cảnh tượng thú vị.

Thành ngữ

what a sight: phản ứng trước một cảnh tượng nổi bật

What a + danh từ đếm được số ít là một mẫu câu cảm thán. Ở đây, sight có nghĩa là cảnh tượng trước mắt người nói, nên What a sight! cho biết cảnh tượng ấy đặc biệt gây chú ý. Chỉ riêng các từ này không cho biết phản ứng là tích cực hay tiêu cực. Giọng điệu và ngữ cảnh có thể khiến câu thể hiện sự thán phục, ngạc nhiên, thích thú hoặc phê phán.

Luyện tập

Cách dùng What a sight! nào nhận xét tự nhiên về một cảnh tượng nổi bật?

  1. The street is full of giant festival puppets. What a sight!
  2. I can hear music through the wall. What a sight!
  3. I forgot the meaning of this word. What a sight!
Xem đáp án

The street is full of giant festival puppets. What a sight!

Has the party started yet? Ngữ pháp

1:34

Bữa tiệc đã bắt đầu chưa?

Ngữ pháp

Has ... started yet?: hỏi một việc đã bắt đầu hay chưa

Has the party started? là câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành, có cấu trúc Has + chủ ngữ + quá khứ phân từ. Câu này hỏi việc bắt đầu đã xảy ra hay chưa trong khoảng thời gian tính đến hiện tại, nên câu trả lời liên quan đến tình hình lúc này. Yet ở cuối câu thêm ý “tính đến bây giờ” hoặc “đã...chưa”. Từ này thường cho thấy người nói đang chờ sự kiện bắt đầu hoặc đang kiểm tra tiến độ hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành về việc cuộc họp đã bắt đầu hay chưa: ____ the meeting started yet?

Xem đáp án

Has

No, you're very early.

1:36

Chưa, các cháu đến rất sớm.

Hello.

1:38

Xin chào.

I'm a witch.

1:39

Tớ là phù thủy.

George is a dinosaur.

1:42

George là khủng long.

What are you?

1:46

Cậu là cái gì?

I'm a carrot gone bad. Thành ngữ

1:47

Tớ là một củ cà rốt bị hỏng.

Thành ngữ

gone bad: thực phẩm bị hỏng và nhân vật trở nên xấu xa

Ở đây, gone bad bắt nguồn từ go bad. Khi dùng với thực phẩm, cụm này có nghĩa là “bị hỏng” hoặc “thối rữa”. Trong a carrot gone bad, cụm từ đứng sau danh từ và là dạng rút gọn của a carrot that has gone bad. Câu nói về trang phục này chơi chữ bằng hai nghĩa. Cà rốt có thể thực sự bị thối, còn một người hoặc nhân vật has gone bad thì đã trở nên xấu xa. Hai nghĩa khiến bộ trang phục đồng thời gợi ra một loại rau củ bị thối và một kẻ phản diện.

Luyện tập

Trong một cuộc thi hóa trang, Mia nói: "I'm an apple gone bad." Cô ấy mặc bộ đồ phản diện trông như bị thối rữa. Điều gì khiến gone bad trở nên hài hước ở đây?

  1. Nó nói rằng quả táo đặc biệt tươi.
  2. Nó chỉ có nghĩa là bộ trang phục không đúng kích cỡ.
  3. Nó có thể gợi ra cả trái cây bị hỏng lẫn một nhân vật trở nên xấu xa.
Xem đáp án

Nó có thể gợi ra cả trái cây bị hỏng lẫn một nhân vật trở nên xấu xa.

Ooh.

1:50

Ồ.

And Richard is a monster carrot.

1:51

Còn Richard là một củ cà rốt quái vật.

Is that what a monster carrot looks like? Ngữ pháp

1:56

Củ cà rốt quái vật trông như thế sao?

Ngữ pháp

Is that what ... looks like?: xác nhận hình dáng

Trong Is that what a monster carrot looks like?, cụm what a monster carrot looks like có nghĩa là “hình dáng của một củ cà rốt quái vật”. What mở đầu phần xác định hình dáng, còn looks like đứng cuối mệnh đề lồng. Cấu trúc Is that what ... looks like? hỏi xem thứ đang nhìn thấy có khớp với hình ảnh được mong đợi hay không. Vì what ... looks like là mệnh đề lồng sau Is that, nó dùng trật tự câu kể: a monster carrot looks, không phải does a monster carrot look.

Luyện tập

Chọn câu xác nhận đúng rằng mô hình đã hoàn thiện có hình dáng như thế này.

  1. Is this what does the finished model look like?
  2. Is this what the finished model looks like?
  3. Does this what the finished model looks like?
Xem đáp án

Is this what the finished model looks like?

Yes.

1:59

Đúng vậy.

Let's go and get the others for the party. Ý định

2:01

Hãy đi gọi những bạn khác đến dự tiệc nào.

Ý định

Let's go and get: đề nghị cùng đi đón ai đó

Let's + động từ nguyên mẫu dùng để đưa ra lời đề nghị có sự tham gia của người nói và thường cả người nghe. Vì vậy, Let's go and get đề nghị một hành động chung: đi đến một nơi rồi đón hoặc đưa ai đó về. Ở đây, get the others có nghĩa là tìm hoặc đón những người khác rồi đưa họ đến bữa tiệc. Trong ngữ cảnh này, get không có nghĩa là “nhận” hay “có được”.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị cùng đi đón người bằng cụm từ mục tiêu: The train arrives in ten minutes. ____ Nina from the station.

Xem đáp án

Let's go and get

This is Suzy Sheep's house.

2:05

Đây là nhà của Cừu Suzy.

Oh, that is scary.

2:12

Ồ, đáng sợ quá.

We've come to get Suzy for the pumpkin party. Cụm từ

2:14

Chúng tớ đến đón Suzy đi dự tiệc bí ngô.

Cụm từ

We've come to get: nói rằng đã đến và giải thích mục đích

We've là dạng rút gọn của We have. Cấu trúc We've come to + động từ nguyên mẫu cho biết người nói hiện đã đến nơi và giải thích mục đích của chuyến ghé thăm. Ở đây, to get là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: họ đến để đón Suzy; to không giới thiệu một địa điểm đến. Trong ngữ cảnh đón người, get Suzy có nghĩa là “đón Suzy” hoặc “đưa Suzy đi”, chứ không phải “có được Suzy”. Bạn có thể dùng have come to + động từ khi vừa đến và muốn nói mình đến để làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Hello. ____ Maya after her dance class.

Xem đáp án

We've come to get

Hello, Suzy.

2:20

Chào Suzy.

What are you?

2:21

Cậu là cái gì?

I'm a beautiful vampire.

2:22

Tớ là một ma cà rồng xinh đẹp.

What's a vampire?

2:26

Ma cà rồng là gì?

I don't know.

2:28

Tớ không biết.

Oh, um, it's someone who sleeps all day and stays awake all night. Ghi chú

2:30

Ồ, ừm, đó là người ngủ cả ngày và thức cả đêm.

Ngữ pháp

someone who ...: định nghĩa một người bằng đặc điểm

Trong someone who sleeps all day and stays awake all night, who mở đầu một mệnh đề quan hệ giúp xác định someone chỉ kiểu người nào. Mệnh đề này là phần thiết yếu của lời mô tả, không phải một lời bình luận thêm. Who là chủ ngữ chung của sleeps và stays, hai động từ được nối bằng and. Thì hiện tại đơn mô tả những thói quen điển hình. Mẫu someone who + động từ ở thì hiện tại có thể giải thích một người thông qua hành động, thói quen hoặc vai trò của họ.

Luyện tập

Câu nào định nghĩa firefighter một cách tự nhiên dựa trên việc người đó làm?

  1. A firefighter is someone who helping put out fires.
  2. A firefighter is someone who helps put out fires.
  3. A firefighter is someone which helps put out fires.
Xem đáp án

A firefighter is someone who helps put out fires.

Cụm từ

stays awake all night: thức suốt cả đêm

Stay + tính từ có nghĩa là “tiếp tục ở trong trạng thái đó”. Ở đây, stays awake cho biết người đó không ngủ; awake là tính từ đứng sau stays. -s trong stays phù hợp với chủ ngữ số ít someone. All night chỉ toàn bộ khoảng thời gian ban đêm, nên cụm này cho biết người đó thức suốt cả đêm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cô ấy không hề ngủ trong suốt bộ phim?

  1. She woke up after the film.
  2. She stayed awake during the whole film.
  3. She was awake when the film started.
Xem đáp án

She stayed awake during the whole film.

Ooh.

2:37

Ồ.

Let's get the others.

2:37

Hãy đi đón những bạn khác.

This is Pedro Pony's house.

2:40

Đây là nhà của Ngựa Pedro.

Very scary.

2:45

Rất đáng sợ.

Hello, Mr. Pony.

2:47

Cháu chào Bố Ngựa.

Is Pedro ready?

2:48

Pedro đã sẵn sàng chưa ạ?

Boo!

2:50

Hù!

Ah!

2:51

Á!

What scary thing are you dressed as, Pedro?

2:52

Cậu hóa trang thành thứ đáng sợ gì vậy, Pedro?

I'm a superhero.

2:55

Tớ là một siêu anh hùng.

Superheroes aren't scary.

2:57

Siêu anh hùng đâu có đáng sợ.

I'm a scary superhero.

2:59

Tớ là một siêu anh hùng đáng sợ.

Oh.

3:02

Ồ.

Ooh.

3:03

Ồ.

What was that?

3:04

Đó là tiếng gì vậy?

Hello, everyone.

3:06

Chào mọi người.

It's Daddy Dog.

3:07

Đó là Bố Chó.

I'm a werewolf.

3:09

Chú là người sói.

Ooh.

3:10

Ồ.

Emily and Edmund Elephant are here, too.

3:14

Emily và Edmund Voi cũng ở đây.

What are you, Emily?

3:17

Cậu là cái gì vậy, Emily?

I'm an alien.

3:19

Tớ là người ngoài hành tinh.

Edmund is a ghost.

3:22

Edmund là một con ma.

No, I'm a paranormal apparition. Cách dùng từ

3:24

Không, em là một hiện tượng siêu nhiên.

Cách dùng từ

a paranormal apparition: cách cầu kỳ để nói ghost

Apparition chỉ một hình dáng giống ma xuất hiện bất ngờ, còn paranormal nghĩa là liên quan đến những sự việc nằm ngoài cách giải thích khoa học thông thường. Cả cụm a paranormal apparition chỉ một hình dáng ma quái siêu nhiên. Trong câu này, người nói không dùng từ đơn giản ghost mà thay bằng một cụm từ dài và trang trọng hơn. Sự lệch nhau giữa tình huống đời thường và cách dùng từ cầu kỳ khiến lời đính chính nghe vừa long trọng vừa hài hước.

Luyện tập

Tại sao “I'm a paranormal apparition” nghe cầu kỳ khác thường trong một cuộc trò chuyện đơn giản?

  1. Nói rằng người nói là một người bình thường làm việc vào ban đêm.
  2. Dùng một cụm từ trang trọng và kịch tính trong khi từ thông dụng ghost thường đã đủ.
  3. Dùng một biệt danh thân mật cho một con vật hiền lành.
Xem đáp án

Dùng một cụm từ trang trọng và kịch tính trong khi từ thông dụng ghost thường đã đủ.

What's that?

3:27

Đó là cái gì?

It's a clever clogs ghost. Thành ngữ

3:28

Đó là một con ma khôn lỏi.

Thành ngữ

clever clogs: cách gọi mang tính trêu chọc trong tiếng Anh-Anh

Clever clogs là một cách nói thân mật trong tiếng Anh-Anh, chỉ người thông minh nhưng có thể hơi thích thể hiện mình thông minh. Ở đây, clogs không có nghĩa là “guốc gỗ”; hai từ tạo thành một cách gọi cố định. Trong câu này, clever clogs miêu tả con ma hay dùng từ ngữ cầu kỳ hoặc khó hiểu để thể hiện mình. Sắc thái là trêu nhẹ chứ không chỉ đơn thuần khen ngợi.

Luyện tập

Trong câu này, clever clogs ám chỉ một người như thế nào?

  1. Người đang đi guốc gỗ.
  2. Người không thể hiểu những từ khó.
  3. Người thích thể hiện mình thông minh đến mức nào.
Xem đáp án

Người thích thể hiện mình thông minh đến mức nào.

Here is Candy Cat.

3:33

Đây là Mèo Candy.

I'm a witch.

3:34

Tớ là phù thủy.

You can't be the witch. Ý định

3:36

Cậu không thể là phù thủy được.

Ý định

You can't be the witch: can't diễn tả sự cho phép hoặc phân vai

Ở đây, can't diễn tả sự cho phép hoặc cách sắp xếp đang được quyết định lúc đó, chứ không phải năng lực thể chất hay tinh thần. Khi phân vai, You can't be the witch có nghĩa là người nghe không được phép nhận vai phù thủy hoặc vai đó không còn dành cho họ. Can và can't có thể diễn tả năng lực, nhưng cũng có thể cho biết điều mà quy tắc, sự cho phép hoặc hoàn cảnh cho phép. Hãy nhìn vào tình huống xung quanh để xác định nghĩa được muốn nói.

Luyện tập

Trong câu nào can't có nghĩa là một quy tắc hoặc cách sắp xếp không cho phép điều gì đó?

  1. He can't lift the heavy box.
  2. She can't swim across the lake.
  3. The role has already been taken, so you can't be the dragon.
Xem đáp án

The role has already been taken, so you can't be the dragon.

I'm the witch.

3:38

Tớ mới là phù thủy.

I'll turn you into a frog. Cụm từ

3:40

Tớ sẽ biến cậu thành một con ếch.

Cụm từ

turn you into a frog: cấu trúc turn X into Y

Cấu trúc turn + X + into + Y có nghĩa là “làm cho X trở thành Y”. X chỉ người hoặc vật bị thay đổi, còn Y chỉ hình dạng, trạng thái hoặc công dụng mới. Trong câu này, you là X và a frog là Y. Trong cấu trúc này, into dẫn vào kết quả của sự thay đổi. Nó không diễn tả chuyển động đi vào một nơi nào đó. Cấu trúc này dùng được cho cả phép biến hóa và những thay đổi trong đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu trong cấu trúc turn X into Y để hoàn thành câu: They turned the spare room ____ a playroom.

Xem đáp án

into

I'll turn you into a frog.

3:43

Tớ sẽ biến cậu thành một con ếch.

If you turn each other into frogs, Ngữ pháp

3:45

Nếu các con biến nhau thành ếch,

you won't be able to go to the party.

3:47

các con sẽ không thể đi dự tiệc được đâu.

Ngữ pháp

If ..., you won't be able to ...: điều kiện và kết quả trong tương lai

Câu này dùng if để nối một điều kiện có thể xảy ra với kết quả trong tương lai. Mệnh đề if nêu điều kiện, còn mệnh đề chính cho biết điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện đó xuất hiện. Ở đây, việc nêu hậu quả đóng vai trò như một lời cảnh báo nhằm ngăn hành động đó lại. Với loại điều kiện có thể xảy ra trong tương lai này, dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if và will hoặc won't + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề kết quả: If + hiện tại đơn, ... will/won't .... Won't be able to go có nghĩa là việc đi sẽ không thể thực hiện được, chứ không phải những người đó chỉ đơn giản là không muốn đi.

Luyện tập

Câu nào nối đúng một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai với kết quả của nó?

  1. If the path is icy, we won't be able to cycle there.
  2. If the path will be icy, we won't be able to cycle there.
  3. If the path is icy, we won't be able cycling there.
Xem đáp án

If the path is icy, we won't be able to cycle there.

Everyone back to our house for the party. Ý định

3:49

Tất cả mọi người quay lại nhà chúng tôi để dự tiệc nào.

Ý định

Everyone back to...: chỉ dẫn cho cả nhóm không có động từ

Everyone back to our house for the party là một chỉ dẫn nói được rút gọn. Có thể hiểu đầy đủ là Everyone, go or head back to our house for the party. Động từ chỉ sự di chuyển bị lược bỏ; back to our house chỉ đích đến, còn for the party chỉ mục đích. Mẫu ngắn gọn này nhấn mạnh nhóm người và đích đến để mọi người hành động nhanh chóng. Nó đóng vai trò là mệnh lệnh khi tình huống đã rõ, chứ không phải câu trần thuật thông thường về việc mọi người đang làm gì.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên muốn cả nhóm quay lại xe buýt ngay. Lời chỉ dẫn ngắn nào tự nhiên?

  1. Everyone back to the bus!
  2. Everyone is back at the bus.
  3. Does everyone go back to the bus?
Xem đáp án

Everyone back to the bus!

Welcome to the pumpkin party, everyone. Ý định

3:56

Chào mừng mọi người đến với bữa tiệc bí ngô.

Ý định

Welcome to the pumpkin party: chào đón khách tại một sự kiện

Welcome to + địa điểm, sự kiện, lớp học hoặc chương trình là lời chào tiêu chuẩn dùng khi khách đến hoặc khi một hoạt động bắt đầu. Ở đây, người chủ trì chào đón mọi người đến với bữa tiệc bí ngô. Trong mẫu này, welcome chính là lời chào, không phải tính từ mô tả một người là được mong đợi hoặc được vui vẻ đón nhận. To giới thiệu địa điểm hoặc sự kiện mà người nghe bước vào hoặc tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào bằng giới từ đúng: Welcome ____ our school science fair.

Xem đáp án

to

Come and have some pumpkin pie. Ý định

3:59

Hãy vào ăn bánh bí ngô nào.

Ý định

Come and have some... để mời một cách thân thiện

Come and have some + đồ ăn hoặc thức uống là lời mời thân thiện để người nghe đến tham gia và dùng món đang được mời. Trong ngữ cảnh ăn uống, have có nghĩa là “ăn” hoặc “uống”, không phải “sở hữu”. Some ở đây không chỉ một lượng chính xác. Nó để mở số lượng và giúp lời mời nghe thoải mái, thân thiện hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân thiện của chủ nhà bằng cụm từ trong bài: ____ soup; it's ready now.

Xem đáp án

Come and have some

Hello, Madame Gazelle.

4:04

Xin chào, Cô Gazelle.

I'm a vampire.

4:06

Tôi là ma cà rồng.

Ah, a vampire.

4:07

À, ma cà rồng.

That brings back memories of the old country. Ghi chú

4:10

Điều đó gợi lại những kỷ niệm về quê hương cũ.

Thành ngữ

brings back memories: gợi lại ký ức trong quá khứ

Brings back memories có nghĩa là “khiến ai đó nhớ lại những trải nghiệm trong quá khứ”. Thứ khơi gợi ký ức, chẳng hạn như mùi hương, bài hát, bức ảnh, địa điểm hoặc sự kiện, thường làm chủ ngữ. Ở đây, bring back mang nghĩa ẩn dụ: không có vật gì thực sự được mang trở lại. Dùng memories of + một người, địa điểm, thời gian hoặc chủ đề để nêu nội dung được nhớ đến, như trong memories of childhood.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “khiến những trải nghiệm trong quá khứ hiện lên trong tâm trí”: This old photograph ____ of our first holiday together.

Xem đáp án

brings back memories

Văn hóa

the old country: quê hương trước đây được nhớ đến với sự hoài niệm

The old country là cách nói mang sắc thái hoài niệm, chỉ đất nước nơi một người hoặc gia đình họ từng sống trước khi chuyển đi nơi khác. Ở đây, old có nghĩa là “trước kia” hoặc “gắn với quê hương trước đây”, chứ không phải “cổ xưa”. Trong cảnh có chủ đề ma cà rồng này, cụm từ còn gợi đến những quê hương ở châu Âu thường gắn với các câu chuyện ma cà rồng truyền thống. Nó tạo thêm một manh mối vui về Madame Gazelle mà không nêu tên quốc gia cụ thể nào.

Luyện tập

Đọc câu sau: “That brings back memories of the old country.” The old country có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Đất nước nơi người đó hoặc gia đình họ từng sống trước khi chuyển đi nơi khác.
  2. Bất kỳ quốc gia nào được nhắc đến trong một câu chuyện cũ.
  3. Một quốc gia đã tồn tại hàng nghìn năm.
Xem đáp án

Đất nước nơi người đó hoặc gia đình họ từng sống trước khi chuyển đi nơi khác.

That's odd.

4:13

Thật kỳ lạ.

Madame Gazelle doesn't have a reflection in the mirror. Văn hóa

4:14

Cô Gazelle không có hình phản chiếu trong gương.

Văn hóa

doesn't have a reflection in the mirror: manh mối về ma cà rồng

Cụm have a reflection in the mirror có nghĩa là hình ảnh của một người xuất hiện trong gương. Dạng phủ định doesn't have a reflection cho biết không thể nhìn thấy hình ảnh của Madame Gazelle trong đó. Các câu chuyện ma cà rồng truyền thống thường nói rằng ma cà rồng không xuất hiện trong gương. Vì vậy, trong cảnh này, việc không có hình phản chiếu là một manh mối vui cho thấy Madame Gazelle có thể là ma cà rồng, chứ không phải dấu hiệu chiếc gương bị hỏng.

Luyện tập

Trong một câu chuyện ma cà rồng truyền thống, việc một nhân vật doesn't have a reflection in the mirror thường ám chỉ điều gì?

  1. Điều đó ám chỉ nhân vật có thể là ma cà rồng.
  2. Điều đó có nghĩa chiếc gương thật ra là một cửa sổ.
  3. Điều đó cho thấy nhân vật đang đứng phía sau gương.
Xem đáp án

Điều đó ám chỉ nhân vật có thể là ma cà rồng.

I love pumpkin parties.

4:17

Mình yêu các bữa tiệc bí ngô.

There's dressing up. Ngữ pháp

4:20

Có hóa trang.

There are lanterns.

4:22

Có đèn lồng.

Ngữ pháp

There's ... / There are ... để diễn tả sự tồn tại ở số ít và số nhiều

Dùng there is hoặc there are để nói rằng một thứ tồn tại hoặc hiện diện. Động từ hòa hợp với danh từ đứng sau: dùng there is/there's trước danh từ số ít hoặc không đếm được, và there are trước danh từ số nhiều. Ở đây, dressing up gọi tên một hoạt động, nên câu dùng There's. Lanterns ở số nhiều, nên câu tiếp theo dùng There are. Đừng tự động mở đầu mọi câu diễn tả sự tồn tại bằng There's.

Luyện tập

Hoàn thành mỗi câu bằng There's hoặc There are: ____ music in the hall. ____ three lanterns by the door.

Xem đáp án

There's · There are

But best of all, Mạch ý

4:24

Nhưng tuyệt nhất là,

there's pumpkin pie.

4:25

có bánh bí ngô.

Mạch ý

But best of all: nhấn mạnh ý cuối cùng nổi bật nhất

Best of all sắp xếp một danh sách bằng cách giới thiệu ý cuối cùng là điều người nói thích nhất, ưu điểm nổi bật nhất hoặc phần quan trọng nhất. Trong câu này, cụm từ ấy đặt bánh bí ngô cao hơn các hoạt động và đồ trang trí đã được nhắc đến trước đó. But ở đây không báo hiệu sự đối lập tiêu cực. Nó nâng mức độ nhấn mạnh: những điều trước đó đều tốt, nhưng theo người nói, điều tiếp theo còn tốt hơn.

Luyện tập

Một người đã nêu hai lợi ích của khách sạn và giờ muốn giới thiệu lợi ích nổi bật nhất trước breakfast is included. Cụm từ nào phù hợp?

  1. but best of all
  2. on the other hand
  3. for example
Xem đáp án

but best of all