Những người thực sự đã cười cho đến chết: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.085 từ 192 từ/phút

Giới thiệu: tiếng cười có thể gây chết người không? Các trường hợp từ Hy Lạp cổ đại, Thái Lan, Anh và Ấn Độ cho thấy bệnh lý tiềm ẩn mới giải thích các ca tử vong. Điểm tiếng Anh: 1. “laugh yourself to death.” — Ngữ pháp và mẫu câu: động từ + đại từ phản thân + to + kết quả diễn tả hậu quả cực đoan; phân biệt phóng đại với nghĩa đen. 2. “legless” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: nhận ra nghĩa thân mật Anh-Anh là “say khướt”, không phải “không có chân”, và tránh dùng trang trọng. 3. “One thing that seems certain is that” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thận trọng dẫn vào kết luận dựa trên bằng chứng để phần tóm tắt có lý lẽ, không quá tuyệt đối.

Nội dung bài học

No one knows when they'll reach the end of the road Thành ngữ

0:00

Không ai biết khi nào họ sẽ đi đến cuối con đường

Thành ngữ

reach the end of the road như một ẩn dụ về cái chết

Trong ngữ cảnh này, reach the end of the road là ẩn dụ cho cái chết: cuộc đời được hình dung như một hành trình, còn cái chết là điểm cuối của hành trình đó. Ẩn dụ về con đường này cũng có thể chỉ thời điểm một kế hoạch, mối quan hệ hoặc trải nghiệm không thể tiếp tục nữa. Cần dựa vào ngữ cảnh để biết điểm cuối đó là cái chết hay chỉ là sự kết thúc của một điều khác.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về cái chết, reach the end of the road ở đây có nghĩa là gì?

  1. Chết hoặc đi đến cuối cuộc đời
  2. Đi đến điểm cuối của một con đường thật
  3. Bắt đầu một giai đoạn mới của cuộc đời
Xem đáp án

Chết hoặc đi đến cuối cuộc đời

and what kind of death they may be faced with. Cụm từ

0:02

và loại cái chết nào họ có thể phải đối mặt.

Cụm từ

Cấu trúc be faced with

Be faced with có nghĩa là phải xử lý hoặc ứng phó với một tình huống khó khăn, vấn đề, lựa chọn hoặc khả năng. Trong câu này, họ có thể phải đối mặt với một kiểu chết cụ thể. Cấu trúc là be + faced + with + cụm danh từ. Be thay đổi theo thì hoặc đứng sau động từ khuyết thiếu, nhưng faced with luôn đi liền với nhau: may be faced with, is faced with, were faced with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tô nổi bật ở dạng thích hợp: During the storm, the rescue team may ____ several difficult choices.

Xem đáp án

be faced with

It could happen in an instant without warning Cụm từ

0:05

Điều đó có thể xảy ra trong nháy mắt mà không có cảnh báo

Cụm từ

in an instant: gần như ngay lập tức

In an instant là cụm trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là trong một khoảng thời gian cực ngắn, gần như ngay lập tức. Cụm này bổ nghĩa cho could happen và nhấn mạnh rằng sự việc sẽ mất rất ít thời gian để xảy ra. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là bất ngờ. Trong câu này, without warning truyền đạt riêng ý rằng có thể không có cảnh báo trước.

Luyện tập

Câu nào dùng in an instant để cho thấy một sự kiện gần như không mất thời gian để xảy ra?

  1. For an instant, Maya forgot where she was.
  2. The temperature dropped in an instant when the door opened.
  3. I'll send the report in a moment.
Xem đáp án

The temperature dropped in an instant when the door opened.

or it could be a long dragged out process Cụm động từ

0:07

hoặc nó có thể là một quá trình kéo dài

Cụm động từ

dragged out dùng như tính từ trong a dragged-out process

Ở đây, dragged out có nghĩa là bị làm cho tiếp tục lâu hơn mức cần thiết hoặc mong muốn. Cụm này bổ nghĩa cho process và thêm sự đánh giá tiêu cực: quá trình không chỉ dài mà còn có cảm giác bị kéo dài một cách không cần thiết. Cách diễn đạt này bắt nguồn từ cụm động từ drag something out. Trong văn viết được biên tập, tính từ ghép đứng trước danh từ thường có dấu gạch nối: a dragged-out process. Trong cụm động từ thì không dùng dấu gạch nối đó: They dragged the process out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ mục tiêu có nghĩa là “bị kéo dài không cần thiết”: The committee turned a simple review into a ____ process.

Xem đáp án

dragged-out

leaving a person with plenty of time to reflect on their life. Cụm từ

0:09

để lại cho một người nhiều thời gian để suy ngẫm về cuộc đời của họ.

Cụm từ

reflect on: suy ngẫm kỹ về một trải nghiệm

Reflect on có nghĩa là suy nghĩ kỹ lưỡng và có chủ đích về một trải nghiệm, vấn đề hoặc một phần cuộc sống, thường để hiểu rõ hơn hoặc rút ra bài học. Trong câu này, người đó có đủ thời gian để nhìn lại cuộc đời mình theo cách sâu sắc như vậy. Cấu trúc là reflect on + chủ đề, chẳng hạn reflect on a decision, an event hoặc your life. Ở cách dùng này, reflect chỉ hoạt động suy nghĩ, không có nghĩa là ánh sáng hay hình ảnh bị phản chiếu.

Luyện tập

Dùng reflect với giới từ đúng để hoàn thành câu: After the competition, Maya took time to ____ what she could improve.

Xem đáp án

reflect on

Samuel Butler, an English author who lived in the 1800s,

0:12

Samuel Butler, một tác giả người Anh sống vào những năm 1800,

once said,

0:16

từng nói,

"If life must not be taken too seriously, Ngữ pháp

0:16

"Nếu cuộc sống không nên được coi quá nghiêm túc,

then so neither must death."

0:19

thì cái chết cũng không nên như vậy."

Ngữ pháp

If life must not ..., then so neither must death: đảo ngữ hưởng ứng phủ định

Mệnh đề đầu đưa ra một nhận định phủ định: không nên xem cuộc sống quá nghiêm trọng. Mệnh đề sau áp dụng cùng nhận định phủ định đó cho cái chết, nên toàn câu có nghĩa là cũng không nên xem cái chết quá nghiêm trọng. Trong neither must death, neither được đặt lên đầu và động từ tình thái must đứng trước chủ ngữ death. Phần còn lại của cụm bị động, be taken too seriously, được hiểu ngầm thay vì lặp lại. Từ so được thêm vào cùng cấu trúc If ... then ... cân đối khiến câu văn mang màu sắc văn chương và giống một câu châm ngôn. Cách nói hiện đại là: If life shouldn't be taken too seriously, neither should death.

Luyện tập

Dùng neither và động từ tình thái phù hợp để hoàn thành câu hưởng ứng phủ định: If one bad grade shouldn't define you, ____ one great grade.

Xem đáp án

neither should

This quote brings us aptly to today's topic Mạch ý

0:21

Trích dẫn này đưa chúng ta một cách khéo léo đến chủ đề hôm nay

Mạch ý

Brings us aptly to today's topic dùng để chuyển chủ đề

Trong câu này, brings us ... to today's topic đánh dấu sự chuyển ý: câu trích dẫn đóng vai trò là điểm xuất phát, rồi người nói chuyển sự chú ý của khán giả sang chủ đề chính. Bring ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải sự di chuyển thực tế. Aptly cho biết sự chuyển ý này đặc biệt thích hợp vì câu trích dẫn rất phù hợp với chủ đề. Khung có thể tái sử dụng X brings us to Y nối nội dung trước đó với phần tiếp theo; aptly có thể bổ nghĩa cho sự chuyển ý khi mối liên hệ đặc biệt phù hợp.

Luyện tập

Trong tình huống nào, cụm brings us aptly to được dùng tự nhiên để chuyển chủ đề?

  1. Sau một câu đùa không liên quan: That brings us aptly to our budget problem.
  2. Khi chỉ đường: That brings us aptly to the train station.
  3. Sau một câu trích dẫn có liên quan: That brings us aptly to today's main question.
Xem đáp án

Sau một câu trích dẫn có liên quan: That brings us aptly to today's main question.

about an end that may be one of the better ways to exit the world. Thành ngữ

0:23

về một cái kết có thể là một trong những cách tốt hơn để rời khỏi thế giới.

Thành ngữ

Exit the world dùng để nói gián tiếp về cái chết

Exit the world là cách nói ẩn dụ cho “chết”: thế giới được hình dung như một nơi hoặc sân khấu mà con người rời khỏi. Trong ngữ cảnh này, end xác nhận rằng câu đang nói đến cái chết; cụm từ không có nghĩa là vượt biên giới hoặc rời khỏi một địa điểm thông thường. So với từ trực tiếp die, cách diễn đạt này gián tiếp và có tính tạo kiểu hơn. Nó có thể làm nhẹ việc nhắc đến cái chết, nhưng động từ exit mang sắc thái sân khấu cũng có thể tạo ra khoảng cách khô khan hoặc mang màu sắc hài hước đen tối.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá, nhà phê bình viết: “The hero exits the world with a final joke.” Cụm exits the world có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Người anh hùng rời khỏi đất nước.
  2. Người anh hùng bước khỏi sân khấu.
  3. Người anh hùng chết.
Xem đáp án

Người anh hùng chết.

Welcome to this episode of the Infographics Show,

0:27

Chào mừng đến với tập này của Infographics Show,

Death by Laughing.

0:30

Cái chết do cười.

A friend tells you a joke and you laugh.

0:32

Một người bạn kể cho bạn một trò đùa và bạn cười.

Then they tell you a really funny joke and you laugh so hard you fall over. Ngữ pháp

0:34

Sau đó, họ kể cho bạn một trò đùa thực sự buồn cười và bạn cười rất to đến nỗi ngã nhào.

Ngữ pháp

laugh so hard (that) you fall over: cười dữ đến mức ngã xuống

Cấu trúc so + trạng từ + mệnh đề kết quả cho biết một hành động đạt đến mức độ đủ mạnh để gây ra kết quả phía sau. Ở đây, so hard bổ nghĩa cho laugh, còn you fall over nêu kết quả. Trong lời nói thân mật, có thể lược bỏ that trước mệnh đề kết quả: ... so hard (that) you fall over. Ở đây, so không phải là một từ riêng mang nghĩa “vì vậy”; nó là một phần của cấu trúc mức độ-kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng so để cho biết mức độ của một hành động đã gây ra kết quả?

  1. I laughed, so I spilled my drink.
  2. I laughed hard, but I did not spill my drink.
  3. I laughed so hard that I spilled my drink.
Xem đáp án

I laughed so hard that I spilled my drink.

And then there's the funniest joke of all,

0:38

Và sau đó là trò đùa buồn cười nhất trong tất cả,

the one that made you laugh yourself to death. Ngữ pháp

0:40

trò đùa khiến bạn cười đến chết.

Ngữ pháp

laugh yourself to death: cười đến chết

Cấu trúc động từ + đại từ phản thân + to + kết quả diễn tả chủ ngữ làm một việc cho đến khi đạt tới một kết quả hoặc trạng thái cực độ. Trong laugh yourself to death, yourself chỉ ngược lại you, còn to death nêu kết quả chứ không phải mục đích. Trong lời nói hằng ngày, laugh yourself to death thường là cách nói phóng đại có chủ ý, nghĩa là “cười rất dữ”, chứ không phải một khẳng định theo nghĩa đen. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I ... myself, she ... herself và they ... themselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ phản thân phù hợp với he, theo sau là to exhaustion: After three all-night shifts, he worked ____.

Xem đáp án

himself to exhaustion

This is, of course,

0:43

Tất nhiên, đây

just a figure of speech. Cách dùng từ

0:44

chỉ là một cách nói.

Cách dùng từ

figure of speech: tên gọi rộng cho ngôn ngữ không theo nghĩa đen

Figure of speech là cách diễn đạt không nên chỉ được hiểu theo nghĩa đen. Đây là thuật ngữ rộng cho các biện pháp như ẩn dụ và nói quá, đồng thời cũng có thể bao gồm nhiều thành ngữ. Ở đây, just báo hiệu rằng lời nói nên được xem là ngôn ngữ tu từ chứ không phải một lời khẳng định sự thật. Cụm từ này chỉ nêu tên nhóm chung, không cho biết biện pháp cụ thể đang được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ rộng chỉ cách diễn đạt không nên được hiểu hoàn toàn theo nghĩa đen: 'It's just a ____.'

Xem đáp án

figure of speech

I mean, if you had really died laughing, Thành ngữ

0:45

Ý tôi là, nếu bạn thực sự chết vì cười,

Thành ngữ

died laughing: từ phóng đại sang nghĩa đen

Die laughing thường là cách nói phóng đại, thân mật, có nghĩa là “cười rất dữ dội”. Những dạng như I’m dying laughing và I died laughing thường miêu tả phản ứng mạnh chứ không phải cái chết thật. Trong if you had really died laughing, really cố ý chuyển cụm từ sang nghĩa đen. Thì quá khứ hoàn thành had died đặt ra một sự việc trước đó không có thật, và cách hiểu theo nghĩa đen tạo nên lối hài hước đen tối.

Luyện tập

Trong câu “If you had really died laughing,”, really tác động thế nào đến cách nói thông thường died laughing?

  1. Nó chỉ làm nghĩa bóng thông thường mạnh hơn một chút.
  2. Nó biến laughing thành một thuật ngữ y khoa trang trọng.
  3. Nó cố ý coi died laughing là một cái chết thật.
Xem đáp án

Nó cố ý coi died laughing là một cái chết thật.

you wouldn't be able to tell people about it,

0:47

bạn sẽ không thể kể cho mọi người nghe về điều đó,

as you'd be lying 6 ft under in a wooden box. Thành ngữ

0:49

vì bạn sẽ nằm dưới độ sâu 6 feet trong một chiếc hộp gỗ.

Thành ngữ

“6 ft under”: đã chết và được chôn cất

Trong câu này, “6 ft under” có nghĩa là đã chết và được chôn cất. Hình ảnh nằm trong một chiếc hộp gỗ ngay sau đó cho thấy chiếc hộp là quan tài; cụm từ này không chỉ đơn thuần nêu một độ sâu vật lý. Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh truyền thống về một ngôi mộ sâu khoảng sáu feet. Nó thường khiến cách nói về cái chết mang sắc thái thẳng thừng, rùng rợn hoặc hài hước đen tối.

Luyện tập

“6 ft under” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Đang sống và trốn trong một chiếc hộp gỗ
  2. Ở chính xác sáu feet bên dưới người nói
  3. Đã chết và được chôn cất
Xem đáp án

Đã chết và được chôn cất

But can you really die from laughing?

0:52

Nhưng bạn có thực sự có thể chết vì cười không?

Actually, if you laugh hard enough, Ngữ pháp

0:54

Thực ra, nếu bạn cười đủ lớn,

then it is possible to kill yourself.

0:56

thì có thể bạn sẽ tự giết chính mình.

Ngữ pháp

Mẫu if ... hard enough, then it is possible to ...

Mệnh đề if đặt ra một điều kiện, còn “hard enough” đánh dấu ngưỡng cường độ: tiếng cười phải đạt đến mức đủ cực đoan thì kết quả mới có khả năng xảy ra. Mệnh đề kết quả cho biết điều gì có thể xảy ra khi đạt đến ngưỡng đó. “Then it is possible to” chỉ trình bày kết quả như một khả năng, không phải kết quả chắc chắn. Ở đây, “kill yourself” có nghĩa là gây ra cái chết của chính mình thông qua hành động đang thực hiện; bản thân cấu trúc ngữ pháp không hàm ý tự sát có chủ ý. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là if + hành động + enough, (then) it is possible to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn đạt khả năng thận trọng trong bài học: If you turn the volume up high enough, ____ damage your hearing.

Xem đáp án

then it is possible to

It can happen due to stress on the body when in hysterical laughter. Cách dùng từ

0:58

Điều đó có thể xảy ra do căng thẳng lên cơ thể khi cười cuồng loạn.

Cách dùng từ

hysterical laughter: tiếng cười dữ dội và không kiểm soát

Trong câu này, hysterical laughter có nghĩa là tiếng cười cực kỳ dữ dội và khó hoặc không thể kiểm soát. Hysterical mô tả trạng thái cảm xúc mất kiểm soát của người đang cười, chứ không phải mức độ hài hước của một điều gì đó. Cụm từ này có thể mô tả tiếng cười do vui thích, căng thẳng, sốc hoặc một phản ứng choáng ngợp khác gây ra; ngữ cảnh sẽ cho biết nguyên nhân.

Luyện tập

Trong ví dụ, hysterical laughter mô tả trực tiếp nhất điều gì?

  1. Một tiếng cười nhỏ để thể hiện sự lịch sự
  2. Một câu đùa đặc biệt hài hước
  3. Tiếng cười cực kỳ dữ dội và khó kiểm soát
Xem đáp án

Tiếng cười cực kỳ dữ dội và khó kiểm soát

Some of the ways include ruptured brain aneurysm,

1:02

Một số trường hợp bao gồm vỡ phình mạch máu não,

collapsed lung leading to suffocation,

1:04

xẹp phổi dẫn đến ngạt thở,

heart attack, strangulated hernia which cuts off blood flow to vital organs, Cụm động từ

1:06

đau tim, thoát vị nghẹt cắt đứt lưu lượng máu đến các cơ quan quan trọng,

Cụm động từ

cut off blood flow: chặn hoàn toàn dòng máu

Ở đây, cuts off có nghĩa là chặn hoặc dừng hoàn toàn. Khối thoát vị khiến máu không thể tiếp tục chảy đến các cơ quan thiết yếu. Cấu trúc là cut off + nguồn cung, dòng chảy, quyền tiếp cận hoặc liên lạc, thường theo sau bởi to + người nhận hoặc điểm đến. Cấu trúc này có thể mô tả sự tắc nghẽn vật lý hoặc bất kỳ sự gián đoạn nào khiến một thứ không thể đến được nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “chặn hoàn toàn”: A clot can ____ blood flow to the brain.

Xem đáp án

cut off

asphyxiation, seizure, or stroke.

1:11

ngạt thở, co giật hoặc đột quỵ.

None of those circumstances sound very funny at all.

1:13

Không có trường hợp nào nghe có vẻ buồn cười cả.

So, what about some real cases?

1:16

Vậy còn một số trường hợp thực tế thì sao?

Ones where people have found themselves on the wrong side of the joke. Thành ngữ

1:18

Những trường hợp mà mọi người thấy mình ở nhầm chỗ của trò đùa.

Thành ngữ

Rơi vào phía chịu thiệt vì trò đùa

Ở đây, on the wrong side of the joke có nghĩa là cuối cùng trở thành người bị bất lợi, tổn thương hoặc làm nhục vì trò đùa, thay vì là người tận hưởng nó. Side được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó xác định vị thế của một người đối với điều xảy ra chứ không phải vị trí vật lý. Cách diễn đạt này mở rộng một cách sáng tạo mẫu có thể tái sử dụng on the wrong side of ..., vốn đặt ai đó vào vị thế bất lợi. Có thể hiểu nó nhờ ngữ cảnh, nhưng bản thân on the wrong side of the joke không phải là một thành ngữ cố định và chuẩn.

Luyện tập

Trong câu này, on the wrong side of the joke ngụ ý điều gì?

  1. Họ biết về trò đùa trước tất cả mọi người khác.
  2. Cuối cùng họ bị tổn thương hoặc làm nhục vì trò đùa.
  3. Họ đang đứng sai vị trí trong không gian.
Xem đáp án

Cuối cùng họ bị tổn thương hoặc làm nhục vì trò đùa.

When we started to research online,

1:21

Khi chúng tôi bắt đầu nghiên cứu trực tuyến,

we were surprised to find there were more than we had expected. Ngữ pháp

1:23

chúng tôi ngạc nhiên khi thấy có nhiều hơn chúng tôi dự đoán.

Ngữ pháp

Ngạc nhiên khi phát hiện có nhiều hơn dự kiến

we were surprised to find ... trình bày một phát hiện về sau như điều ngoài dự kiến. Mệnh đề theo sau nêu điều mà cuộc điều tra đã phát hiện, vì vậy cấu trúc này hữu ích khi báo cáo kết quả nghiên cứu hoặc kể lại một trải nghiệm. Trong there were more than we had expected, more thay cho một danh từ số nhiều có thể suy ra từ ngữ cảnh, chẳng hạn như cases; tiếng Anh cho phép lược bỏ danh từ khi đối tượng được nói đến đã rõ. had expected ở thì past perfect vì sự dự kiến đã tồn tại trước phát hiện về sau. Phép so sánh cho biết số lượng thực tế vượt quá dự kiến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc báo cáo bằng những từ cho biết một phát hiện về sau vượt quá dự kiến trước đó: We expected only ten errors, but the audit uncovered forty. We were ____ than we had expected.

Xem đáp án

surprised to find there were more

We've looked at some of the more interesting cases

1:27

Chúng tôi đã xem xét một số trường hợp thú vị hơn

to see what was discovered about the cause of death

1:29

để xem điều gì đã được khám phá về nguyên nhân cái chết

beyond the joke that got these people laughing in the first place. Cụm từ

1:31

ngoài trò đùa đã khiến những người này cười ngay từ đầu.

Cụm từ

in the first place: truy về lý do ban đầu

Trong câu này, in the first place quay lại câu đùa với tư cách là nguyên nhân ban đầu khiến những người đó cười. Cụm này có nghĩa là “vốn dĩ” hoặc “khi tình huống bắt đầu”, chứ không phải “thứ nhất” trong một danh sách. Nói rộng hơn, cụm từ này giúp người nói truy ngược một tình huống hiện tại về lý do, nguyên nhân hoặc quyết định đã khởi đầu nó. Cụm này đặc biệt phổ biến trong những câu hỏi như Why did this happen in the first place?

Luyện tập

Trong Why did you join the club in the first place?, in the first place có chức năng gì?

  1. Câu này giới thiệu mục đầu tiên trong danh sách.
  2. Câu này hỏi câu lạc bộ họp ở địa điểm nào.
  3. Câu này hỏi lý do ban đầu của việc tham gia.
Xem đáp án

Câu này hỏi lý do ban đầu của việc tham gia.

Let's take a look.

1:34

Hãy cùng xem.

Five.

1:35

Năm.

Chrysippus was an ancient Greek philosopher,

1:36

Chrysippus là một triết gia Hy Lạp cổ đại,

a huge man. He lived more than 200 years before Christ

1:39

một người đàn ông cao lớn. Ông sống hơn 200 năm trước Công nguyên

and was known for his work in stoicism,

1:42

và được biết đến với công việc về chủ nghĩa khắc kỷ,

an ancient school of philosophy of personal ethics.

1:44

một trường phái triết học cổ đại về đạo đức cá nhân.

This meant Chrysippus valued the qualities of his mind over everyday sensory pleasures, Cụm từ

1:47

Điều này có nghĩa là Chrysippus coi trọng phẩm chất tâm trí của mình hơn những thú vui cảm giác hàng ngày,

Cụm từ

value A over B: dành ưu tiên cao hơn cho A

Trong cấu trúc value A over B, A được xem là quan trọng, có giá trị hoặc đáng theo đuổi hơn B. Ở đây, những phẩm chất của tâm trí được ưu tiên hơn các khoái cảm giác quan thường ngày. Cấu trúc là value + A + over + B. Over đánh dấu thứ tự ưu tiên chứ không phải vị trí vật lý, còn value mô tả một đánh giá hoặc nguyên tắc nền tảng chứ không nhất thiết là lựa chọn chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc value A over B: The clinic values patient safety ____ speed.

Xem đáp án

over

which made the story of his death somewhat comical in itself,

1:52

điều này khiến câu chuyện về cái chết của ông tự nó cũng có phần hài hước,

as it involved plenty of alcohol beverages and a random donkey.

1:55

vì nó liên quan đến nhiều đồ uống có cồn và một con lừa ngẫu nhiên.

It was at the 143rd Olympiad where the drink would have been flowing. Ngữ pháp

2:00

Đó là tại kỳ Olympic thứ 143 nơi rượu chắc hẳn đã chảy tràn trề.

Ngữ pháp

would have been flowing: tái dựng một cảnh quá khứ đang tiếp diễn

Trong would have been flowing, would have been + -ing là cấu trúc tình thái ở thể hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này nhìn lại từ một thời điểm về sau và tái dựng một hoạt động hoặc trạng thái có lẽ đang tiếp diễn vào thời điểm đó trong quá khứ. Ở đây, nó diễn tả một suy luận có căn cứ, không phải kết quả của một điều kiện if bị lược bỏ. Ở đây, the drink flowing có nghĩa là rượu có sẵn và được phục vụ thoải mái hoặc với số lượng lớn; nó không nhất thiết mô tả chất lỏng thực sự đang chảy. Toàn bộ cụm từ dựng nên một hình ảnh sinh động nhưng chưa được kiểm chứng về buổi ăn mừng.

Luyện tập

Trong lời kể lịch sử này, "the drink would have been flowing" có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Người kể suy luận rằng lúc đó rượu có lẽ đang được phục vụ thoải mái.
  2. Người kể khẳng định một sự thật đã được kiểm chứng rằng có thể nhìn thấy chất lỏng đang chảy.
  3. Người kể đưa ra kết quả của một điều kiện được nêu rõ.
Xem đáp án

Người kể suy luận rằng lúc đó rượu có lẽ đang được phục vụ thoải mái.

There are two accounts of the story. Cách dùng từ

2:04

Có hai lời kể về câu chuyện này.

Cách dùng từ

accounts: các lời kể hoặc phiên bản về sự kiện

Ở đây, an account là một bản tường thuật, lời kể hoặc phiên bản về điều đã xảy ra. Two accounts có nghĩa là cùng một câu chuyện đã được kể theo hai cách, có thể khác nhau về chi tiết hoặc góc nhìn; bản thân điều này không có nghĩa là một trong hai phiên bản là sai. Mẫu danh từ đếm được là an account of + sự kiện hoặc chủ đề. Nghĩa tường thuật này thường gặp trong lịch sử, báo chí và lời khai, nơi ngữ cảnh giúp phân biệt nó với a bank account và cụm động từ account for.

Luyện tập

Câu nào dùng account với nghĩa là bản tường thuật hoặc phiên bản về một sự kiện?

  1. Two witnesses gave different accounts of the accident.
  2. Heavy traffic accounts for the delay.
  3. I opened a savings account yesterday.
Xem đáp án

Two witnesses gave different accounts of the accident.

In the first,

2:06

Trong câu chuyện đầu tiên,

Chrysippus was a legless on strong wine and keeled over from laughter. Ghi chú

2:07

Chrysippus đã say khướt vì rượu vang mạnh và gục xuống vì cười.

Cách dùng từ

“legless” với nghĩa “say bí tỉ”

Trong câu này, legless là một tính từ có nghĩa là “say bí tỉ”. Nghĩa không theo mặt chữ này là tiếng lóng thân mật trong tiếng Anh Anh; nó không có nghĩa là một người thực sự không có chân. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be/get legless, dùng để miêu tả trạng thái của một người sau khi uống rất nhiều rượu. Cách nói này mạnh và sinh động hơn very drunk.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ tiếng lóng thân mật trong tiếng Anh Anh có nghĩa là “say bí tỉ”: After drinking all night, he was completely ____.

Xem đáp án

legless

Cụm động từ

“keeled over” để chỉ việc đột ngột ngã quỵ

Ở đây, keeled over là dạng quá khứ của keel over, có nghĩa là “đột ngột ngã quỵ hoặc ngã xuống”. Cụm từ này thể hiện cú ngã bất ngờ và không kiểm soát được, thường do ngất xỉu, bệnh tật, kiệt sức hoặc tử vong. From laughter nêu nguyên nhân được nhắc đến trong câu. Trong cách kể chuyện hài hước, keel over có thể là lời nói cường điệu, vì vậy chỉ riêng cụm từ này không chứng minh rằng người đó đã mất ý thức hoặc tử vong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “đột ngột ngã quỵ”: After standing in the sun for hours, he ____, and the paramedics ran toward him.

Xem đáp án

keeled over

Or was it too much wine?

2:11

Hoặc có phải là do quá nhiều rượu không?

The second story is a bit more dramatic.

2:12

Câu chuyện thứ hai kịch tính hơn một chút.

Having seen a donkey chomping on figs, Ngữ pháp

2:15

Nhìn thấy một con lừa đang nhai quả sung,

Chrysippus decided to give the creature some wine to wash the fruit down. Cụm động từ

2:17

Chrysippus quyết định cho con vật uống chút rượu vang để nuốt trôi trái cây.

Ngữ pháp

Having seen ...: mệnh đề phân từ hoàn thành

Having seen a donkey chomping on figs là một mệnh đề phân từ hoàn thành, có cấu trúc having + past participle. Cấu trúc này cho thấy hành động nhìn thấy đã hoàn tất trước khi Chrysippus quyết định sẽ làm gì; trong câu này, nó cũng nêu lý do làm nền cho quyết định đó. Mệnh đề không nêu chủ ngữ trực tiếp. Chủ ngữ được hiểu ngầm phải là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Chrysippus. Dạng đầy đủ là After Chrysippus had seen a donkey chomping on figs, he decided ... .

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng perfect participle của check: ____ the address twice, Lena mailed the package.

Xem đáp án

Having checked

Cụm động từ

wash ... down: một phrasal verb có thể tách

Wash something down có nghĩa là uống thứ gì đó để giúp thức ăn hoặc thuốc dễ nuốt hơn. Ở đây, rượu được dùng để giúp con lừa nuốt quả sung chứ không phải để rửa sạch trái cây. Phrasal verb này có thể tách ra. Tân ngữ là danh từ có thể nằm giữa wash và down, như trong wash the fruit down, hoặc đứng sau tiểu từ, như trong wash down the fruit. Đại từ phải đứng ở giữa: wash it down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng wash ... down và đại từ it: The bread was very dry, so I drank some water to ____.

Xem đáp án

wash it down

He found the incident so hilarious that he laughed himself to his grave.

2:21

Ông thấy sự việc đó hài hước đến mức cười cho đến chết.

It's hard to properly verify such an old story, Ngữ pháp

2:25

Rất khó để xác minh chính xác một câu chuyện cũ như vậy,

Ngữ pháp

It's hard to properly verify: dùng chủ ngữ giả để đánh giá độ khó

Trong It's hard to properly verify, it là chủ ngữ giả và không chỉ câu chuyện lâu đời đó. Hành động được đánh giá nằm trong cụm động từ nguyên mẫu to properly verify such an old story. Mẫu It's hard to + verb có nghĩa là thực hiện một hành động nào đó rất khó. Properly bổ sung ý rằng việc xác minh phải đáp ứng tiêu chuẩn đáng tin cậy, chứ không chỉ là kiểm tra nhanh hoặc qua loa.

Luyện tập

Dùng mẫu It's hard to + verb và động từ verify để hoàn thành câu: ____ the date without the original records.

Xem đáp án

It's hard to verify

but it's certainly an interesting one.

2:28

nhưng nó chắc chắn là một câu chuyện thú vị.

Four.

2:30

Bốn.

Next, we have the odd case of Damnoen Saen-um,

2:31

Tiếp theo, chúng ta có trường hợp kỳ lạ của Damnoen Saen-um,

a 52-year-old ice cream truck driver from Bangkok in Thailand

2:34

một tài xế xe tải kem 52 tuổi đến từ Bangkok, Thái Lan

who died while laughing in his sleep.

2:38

người đã chết trong khi cười khi đang ngủ.

Yes, you heard me right, in his sleep. Ý định

2:41

Đúng vậy, bạn không nghe nhầm đâu, trong giấc ngủ của ông ấy.

Ý định

you heard me right: xác nhận một phát biểu gây ngạc nhiên

You heard me right là cách xác nhận trong hội thoại rằng người nói thực sự cố ý nói một điều gây ngạc nhiên hoặc khó tin. Ở đây, right có nghĩa là “một cách chính xác”: người nghe không nghe nhầm lời khẳng định đó. Cụm này đóng vai trò tái khẳng định ngắn sau một phát biểu bất ngờ, dự đoán sự hoài nghi và xác nhận chính xác thông tin vừa nêu. Nó không phải lời khen khả năng nghe của người nghe.

Luyện tập

Một người nói: “The package arrived at 3 a.m. You heard me right—3 a.m.” Người đó đang làm gì?

  1. Khen người nghe có thính lực rất tốt
  2. Yêu cầu người nghe nhắc lại thời gian
  3. Xác nhận rằng thời điểm gây ngạc nhiên đã được nói ra có chủ ý
Xem đáp án

Xác nhận rằng thời điểm gây ngạc nhiên đã được nói ra có chủ ý

Thailand newspaper The Nation reported that Saen-um laughed for about 2 minutes before stopping breathing.

2:43

Tờ báo Thái Lan The Nation đưa tin rằng Saen-um đã cười trong khoảng 2 phút trước khi ngừng thở.

His wife tried to wake him up, but he continued to laugh.

2:48

Vợ ông cố gắng đánh thức ông, nhưng ông vẫn tiếp tục cười.

The autopsy suggested that a heart attack might have been the final cause of death. Ghi chú

2:51

Khám nghiệm tử thi cho thấy cơn đau tim có thể là nguyên nhân cuối cùng gây tử vong.

Mạch ý

The autopsy suggested that: trình bày một suy luận dựa trên bằng chứng

Câu bắt đầu bằng The autopsy suggested that, đặt nguồn bằng chứng trước kết luận. Cách đóng khung này cho người đọc biết rằng phần sau là một suy luận rút ra từ kết quả khám nghiệm tử thi, chứ không phải lời khẳng định không dè dặt của người kể. Ở đây, suggested có nghĩa là “cho thấy” hoặc “cung cấp bằng chứng cho”, không phải “đề nghị”. Mệnh đề that chứa kết luận được suy ra; suggested chủ ý duy trì khoảng cách giữa bằng chứng và lời khẳng định.

Luyện tập

Phần mở đầu The autopsy suggested that truyền đạt điều gì cho người đọc?

  1. Kết quả khám nghiệm tử thi cung cấp bằng chứng cho một kết luận tạm thời.
  2. Kết quả khám nghiệm tử thi khuyên ai đó nên làm gì.
  3. Kết quả khám nghiệm tử thi chứng minh kết luận đó mà không còn nghi ngờ.
Xem đáp án

Kết quả khám nghiệm tử thi cung cấp bằng chứng cho một kết luận tạm thời.

Ngữ pháp

might have been: một khả năng không chắc chắn về quá khứ

Might have been tuân theo cấu trúc động từ tình thái might + thể hoàn thành have + quá khứ phân từ been. Cấu trúc này đặt trạng thái hoặc đặc điểm nhận dạng có thể xảy ra vào quá khứ; trong câu này, nó đánh dấu một nguyên nhân tử vong có thể có trong quá khứ. Might thể hiện sự không chắc chắn, còn have been khiến sự quy chiếu mang tính nhìn lại quá khứ. Vì vậy, câu này đưa ra một giả thuyết về quá khứ, không phải một sự thật đã được xác nhận hay một khả năng ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng might để thể hiện một khả năng không chắc chắn trong quá khứ: The delivery ____ delayed by the storm.

Xem đáp án

might have been

"I've never seen a case like this,

2:55

"Tôi chưa từng thấy trường hợp nào như thế này,

but it's possible that a person could have a heart seizure

2:57

nhưng có khả năng một người bị co giật tim

while laughing or crying too hard in their sleep,"

3:00

khi cười hoặc khóc quá nhiều trong giấc ngủ,"

said Dr. Somchai Chakrabhand, deputy director of the Mental Health Department.

3:03

Tiến sĩ Somchai Chakrabhand, phó giám đốc Cục Sức khỏe Tâm thần cho biết.

Three.

3:08

Ba.

Thomas "Tommy" Frederick Cooper lived from 1921 to 1984.

3:08

Thomas "Tommy" Frederick Cooper sống từ năm 1921 đến 1984.

He was a British comedian and magician who wore a red fez, Văn hóa

3:13

Ông là một diễn viên hài và ảo thuật gia người Anh đội mũ fez màu đỏ,

which is a red cylindrical hat with a tassel named after the Moroccan city of Fez.

3:17

đó là một chiếc mũ hình trụ màu đỏ có tua rua được đặt theo tên thành phố Fez của Maroc.

Văn hóa

red fez: chiếc mũ được đặt tên theo Fez

Fez là loại mũ hình trụ không có vành, thường có tua. Trong câu này, chiếc fez màu đỏ là món đồ đặc trưng mà Cooper đội. Danh từ chung fez chỉ chiếc mũ được viết bằng chữ f thường, còn Fez là tên riêng của thành phố Maroc đã tạo nên tên gọi tiếng Anh của chiếc mũ.

Luyện tập

Câu nào dùng fez và Fez đúng cách?

  1. She bought a fez while visiting Fez.
  2. She bought a Fez while visiting fez.
  3. She bought a Fez while visiting Fez.
Xem đáp án

She bought a fez while visiting Fez.

Cooper was a big man,

3:22

Cooper là một người to lớn,

standing at 6 ft 4 in and weighing more than 210 lb. Ngữ pháp

3:23

cao 6 feet 4 inch và nặng hơn 210 pound.

Ngữ pháp

standing at ... and weighing ...: bổ sung số đo bằng cấu trúc song song

Hai cụm -ing song song standing at 6 ft 4 in và weighing more than 210 lb bổ sung thông tin về chiều cao và cân nặng của Cooper. Cả hai đều có chủ ngữ được hiểu ngầm là Cooper và được gắn gọn vào mệnh đề hoàn chỉnh Cooper was a big man. Ở đây, stand at có nghĩa là “có hoặc đạt đến chiều cao được nêu”, chứ không phải “đứng tại một nơi”. Mẫu này thường xuất hiện trong tiểu sử, bài báo và đoạn miêu tả khi cần thêm nhiều số đo cho cùng một chủ thể.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của stand và weigh để hoàn thành câu: The rescue robot was enormous, ____ at a height of three meters and ____ 500 kilograms.

Xem đáp án

standing · weighing

On the 15th of April, 1984, this British comedian collapsed with a heart attack on live national television.

3:28

Vào ngày 15 tháng 4 năm 1984, diễn viên hài người Anh này đã gục ngã vì một cơn đau tim trên đài truyền hình quốc gia trực tiếp.

It may not have been technically the laughing that killed Cooper,

3:34

Về mặt kỹ thuật, có thể không phải tiếng cười đã giết chết Cooper,

but he was cracking jokes at the time and surrounded by laughter Cụm từ

3:38

nhưng lúc đó ông đang kể những trò đùa và được bao quanh bởi tiếng cười

Cụm từ

Cracking jokes: liên tục pha trò

Trong câu này, “cracking jokes” có nghĩa là kể chuyện cười hoặc đưa ra những lời nhận xét hài hước. Crack không mang nghĩa đen ở đây; crack jokes là một kết hợp từ cố định và tự nhiên. Khi đi với was, dạng -ing cho thấy việc pha trò đã diễn ra vào thời điểm đó. Hãy dùng crack jokes khi ai đó tích cực pha trò, thường là nhiều lần, trong một bối cảnh thoải mái hoặc mang tính giải trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài này có nghĩa là “tiếp tục đưa ra những lời nhận xét hài hước”: During the long rehearsal, Maya kept ____ to help everyone relax.

Xem đáp án

cracking jokes

as he was on stage in the midst of a comedy routine at Her Majesty's Theatre in London. Cụm từ

3:41

khi ông đang trên sân khấu trong một buổi biểu diễn hài kịch tại Nhà hát Her Majesty ở London.

Cụm từ

In the midst of: đang ở giữa một quá trình

Ở đây, “in the midst of a comedy routine” có nghĩa là ông ấy đang thực sự ở giữa phần trình diễn khi sự việc khác xảy ra. Cụm từ này đặt một sự việc bên trong một quá trình nền đang diễn ra và thường tạo cảm giác tham gia sâu hơn so với during. Mẫu có thể áp dụng lại là in the midst of + cụm danh từ. Nó có thể mô tả phần giữa của một hoạt động, tình huống hoặc nhóm; trong câu này, ý nghĩa liên quan đến tình huống chứ không phải vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này, dùng để đặt sự gián đoạn vào bên trong một quá trình đang diễn ra: We were ____ a team meeting when the fire alarm rang.

Xem đáp án

in the midst of

The live audience and thousands of TV viewers thought it was part of his act Cách dùng từ

3:46

Khán giả trực tiếp và hàng ngàn khán giả xem truyền hình nghĩ rằng đó là một phần màn trình diễn của ông

Cách dùng từ

part of his act: act với nghĩa là tiết mục biểu diễn

Trong câu này, act có nghĩa là tiết mục hoặc nội dung sân khấu mà người biểu diễn đã chuẩn bị. part of his act cho biết việc ngã xuống trông giống như một phần được cố ý đưa vào chương trình, chứ không phải tình huống khẩn cấp thật sự. Ở đây, act không có nghĩa là một hành động hay một đạo luật. Câu này cũng không nói rằng ông ấy giả vờ để lừa khán giả; cụm từ mô tả vị trí mà sự việc dường như có trong màn biểu diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “nằm trong màn biểu diễn đã được ông ấy chuẩn bị”: The crowd laughed because they thought the interruption was ____.

Xem đáp án

part of his act

and so waited for him to get up, but it was soon clear that something was wrong. Ngữ pháp

3:50

và chờ ông đứng dậy, nhưng ngay sau đó người ta thấy rõ có điều gì đó không ổn.

Ngữ pháp

it was soon clear that: đưa ra một kết luận nhanh

Trong cấu trúc it was clear that + mệnh đề, it không chỉ một vật cụ thể mà là chủ ngữ giả. Kết luận thật sự nằm trong mệnh đề bắt đầu bằng that, ở đây là something was wrong. Tiếng Anh dùng cấu trúc này để nêu nhận định một cách trôi chảy mà không phải đặt toàn bộ mệnh đề dài lên đầu. Soon cho biết tình hình trở nên rõ ràng chỉ sau một thời gian ngắn. Trong lời kể, cấu trúc này đánh dấu sự chuyển đổi nhanh từ trạng thái chưa chắc chắn hoặc một niềm tin sai sang kết luận chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng khung năm từ trong bài, bao gồm từ cho biết sự nhận ra diễn ra nhanh chóng: After the second test, ____ the machine was unsafe.

Xem đáp án

it was soon clear that

Two.

3:54

Hai.

To more recent times,

3:54

Gần đây hơn,

in 2013,

3:55

vào năm 2013,

22-year-old Mangesh Pande visited a multiplex along with his girlfriend in the state of Vasai in India

3:57

Mangesh Pande, 22 tuổi, đã đến một rạp chiếu phim cùng bạn gái ở bang Vasai, Ấn Độ

to watch a Hindi comedy called Grand Masti.

4:03

để xem một bộ phim hài tiếng Hindi có tên Grand Masti.

Everyone loves a comedy,

4:06

Ai cũng thích phim hài,

but Pande loved it so much

4:07

nhưng Pande thích nó đến mức

that he laughed himself all the way to a heart attack.

4:09

anh ấy đã cười liên tục cho đến khi bị đau tim.

Pande was rushed to Cardinal Gracias Hospital, Cụm từ

4:12

Pande được đưa đến Bệnh viện Cardinal Gracias,

Cụm từ

was rushed to: sự vận chuyển khẩn cấp ở dạng bị động

Trong cấu trúc was rushed to + cơ sở y tế, rush có nghĩa là khẩn cấp đưa ai đó đi vì họ cần được điều trị ngay. Cụm từ này hàm ý một tình huống cấp cứu, chứ không chỉ là di chuyển nhanh. Dạng bị động was rushed khiến Pande trở thành người nhận hành động: những người khác đã đưa anh ấy đi. Cụm này không có nghĩa là anh ấy tự vội vã đến bệnh viện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của rush to: After collapsing at work, Elena ____ the nearest hospital for emergency treatment.

Xem đáp án

was rushed to

but died before the ambulance could get him to the emergency room. Ngữ pháp

4:15

nhưng đã chết trước khi xe cứu thương đưa anh đến phòng cấp cứu.

Ngữ pháp

before ... could get him to: một khả năng bị gián đoạn

Cấu trúc before + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu đặt một sự việc trước một hành động vẫn còn khả thi hoặc đã được dự định nhưng không kịp hoàn thành. Ở đây, cái chết xảy ra trước nên xe cứu thương không thể hoàn tất hành động cứu hộ là đưa anh ấy đến phòng cấp cứu. Trong get someone to + place, get có nghĩa là đưa hoặc vận chuyển người đó đến nơi ấy. Could mô tả điều mà hoàn cảnh lúc đó vẫn có thể cho phép, chứ không phải khả năng nói chung của xe cứu thương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng could và động từ submit: The website closed before Maya ____ her application.

Xem đáp án

could submit

Rakesh Shah, director of KT Vision,

4:18

Rakesh Shah, giám đốc của KT Vision,

explained that during the incident,

4:20

giải thích rằng trong lúc xảy ra sự việc,

"I was at the box office

4:22

"Tôi đang ở phòng vé

when one of our employees informed me about the incident.

4:23

khi một trong những nhân viên của chúng tôi thông báo cho tôi về sự việc.

The youth was with his girlfriend and they were watching the 6 pm show of Grand Masti."

4:26

Thanh niên đó đang ở cùng bạn gái và họ đang xem suất chiếu 6 giờ tối của Grand Masti."

Those who sat beside the youth said he was laughing his heart out. Thành ngữ

4:30

Những người ngồi bên cạnh thanh niên nói rằng anh ấy đã cười hết mình.

Thành ngữ

laugh one's heart out: cười hết cỡ

Trong laughing his heart out, laugh one's heart out là thành ngữ có nghĩa là “cười rất nhiều và không hề kìm lại”. His phù hợp với chủ ngữ nam; khi chủ ngữ thay đổi, từ sở hữu cũng đổi thành my, your, her, our hoặc their. Cấu trúc động từ + one's heart out nhấn mạnh một hành động giàu cảm xúc hoặc có tính biểu đạt. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong cry one's heart out và sing one's heart out. Đây là cách nói cường điệu, không phải lời mô tả theo nghĩa đen về trái tim; bối cảnh bi kịch ở đây khiến thành ngữ vốn vô hại trở nên đầy tính trớ trêu.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “đã cười rất nhiều”: At the comedy show, Maya laughed ____.

Xem đáp án

her heart out

According to Indian newspaper DNA,

4:33

Theo tờ báo Ấn Độ DNA,

a police official from Manickpur Police Station

4:36

một quan chức cảnh sát từ Đồn cảnh sát Manickpur

said that a case of accidental death has been registered. Văn hóa

4:38

cho biết một trường hợp tử vong do tai nạn đã được ghi nhận.

Văn hóa

A case of accidental death has been registered trong tin tức cảnh sát

Trong ngữ cảnh cảnh sát và báo chí Ấn Độ này, register a case có nghĩa là cảnh sát chính thức đưa một vụ việc vào hồ sơ và mở thủ tục xử lý. A case of accidental death xác định loại vụ việc được ghi nhận; register ở đây không có nghĩa là tạo tài khoản. Cấu trúc bị động hiện tại hoàn thành has been registered đưa hành động chính thức lên trước và để cảnh sát làm tác nhân được hiểu ngầm. Việc ghi nhận là một bước hành chính: bản thân nó không chứng minh đã xảy ra tội phạm, không quy trách nhiệm và cũng không cho thấy cuộc điều tra đã hoàn tất.

Luyện tập

Trong câu “A case of accidental death has been registered,” registered có nghĩa là gì?

  1. Cảnh sát chính thức ghi nhận hoặc mở vụ việc.
  2. Cảnh sát đã chứng minh rằng một tội ác đã xảy ra.
  3. Có người tạo một tài khoản trực tuyến cho cái chết đó.
  4. Toàn bộ cuộc điều tra đã kết thúc từ trước.
Xem đáp án

Cảnh sát chính thức ghi nhận hoặc mở vụ việc.

One.

4:41

Một.

And finally,

4:42

Và cuối cùng,

there's the case of UK citizen Alex Mitchell,

4:43

có trường hợp của công dân Vương quốc Anh Alex Mitchell,

who suffered heart failure after viewing the Ecky Thump episode of The Goodies in 1975. Ghi chú

4:46

người bị suy tim sau khi xem tập Ecky Thump của The Goodies năm 1975.

Cụm từ

suffered heart failure(bị suy tim)

Trong câu này, suffered heart failure có nghĩa là “đã trải qua tình trạng y khoa nghiêm trọng gọi là suy tim”. Suffer là một động từ trang trọng mang nghĩa “trải qua điều có hại”; ở đây, từ này không nhất thiết nói đến sự đau đớn kéo dài. Cấu trúc có thể áp dụng là suffer + bệnh, chấn thương hoặc biến cố y khoa. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong tin tức và phần mô tả bệnh sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu tin tức trang trọng bằng kết hợp từ mục tiêu: During the flight, a passenger ____ and needed emergency care.

Xem đáp án

suffered heart failure

Maybe you've not heard of The Goodies.

4:51

Có thể bạn chưa từng nghe về The Goodies.

They're all made up of three British comedians, Cụm động từ

4:53

Đó là một nhóm gồm ba diễn viên hài người Anh,

Văn hóa

the Ecky Thump episode of The Goodies: quan hệ giữa các tên

Ở đây, Ecky Thump là tiêu đề dùng để xác định một tập, còn The Goodies là tên của chương trình hài Anh. Cấu trúc the X episode of Y có nghĩa là “tập có tên X thuộc chương trình Y”, vì vậy không nên dịch các tên này như từ vựng thông thường. Chương trình do một nhóm hài ba thành viên người Anh cũng có tên The Goodies sáng tạo và biểu diễn. Phần thông tin nền tối thiểu này giải thích vì sao câu tiếp theo nhắc đến ba diễn viên hài người Anh.

Luyện tập

Trong cụm “the Ecky Thump episode of The Goodies”, hai tên này có quan hệ như thế nào?

  1. Cả Ecky Thump và The Goodies đều là những cụm từ thông thường mô tả suy tim.
  2. Ecky Thump là tên một diễn viên hài, còn The Goodies mô tả khán giả.
  3. Ecky Thump xác định một tập, còn The Goodies xác định chương trình hài.
Xem đáp án

Ecky Thump xác định một tập, còn The Goodies xác định chương trình hài.

Cụm động từ

Be made up of: diễn tả thành phần cấu tạo

Trong câu này, are made up of có nghĩa là “gồm có” hoặc “có các thành viên là”. Cụm từ nêu tổng thể trước, rồi sau of mới nêu những người hoặc bộ phận tạo nên tổng thể đó. Cấu trúc có thể áp dụng là tổng thể + be + made up of + thành viên hoặc bộ phận. Ở đây, nhóm gồm ba diễn viên hài; made up không mang nghĩa “bịa ra”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “gồm có”: The volunteer committee is ____ six local residents.

Xem đáp án

made up of

Tim Brooke-Taylor, Graeme Garden, and Bill Oddie,

4:56

Tim Brooke-Taylor, Graeme Garden, và Bill Oddie,

who wrote and performed comedy shows during the 1970s and early 1980s,

4:59

những người đã viết kịch bản và biểu diễn các chương trình hài kịch trong suốt những năm 1970 và đầu 1980,

and funny enough to cause heart failure, it seems.

5:03

và có vẻ như đủ buồn cười để gây ra suy tim.

But this mystery further unfolded in 2012, Mạch ý

5:06

Nhưng bí ẩn này tiếp tục được hé lộ vào năm 2012,

Mạch ý

Mystery further unfolded: hé lộ một giai đoạn mới

Ở đây, unfolded được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người ta dần biết thêm thông tin về bí ẩn. Further cho thấy đây là một giai đoạn bổ sung, chứ không phải diễn biến đầu tiên. Trong lối kể của phim tài liệu hoặc tin tức, một mệnh đề như the mystery further unfolded đẩy dòng thời gian tiến lên và chuẩn bị cho khán giả đón nhận bằng chứng mới hoặc một sự kiện xảy ra sau đó. Bí ẩn không thực sự tự mở ra theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong câu này, “the mystery further unfolded” phát đi tín hiệu kể chuyện nào?

  1. Bí ẩn được giải quyết hoàn toàn ngay lập tức.
  2. Nhiều sự thật hơn dần xuất hiện, đưa câu chuyện sang một giai đoạn mới.
  3. Một vật thể thực sự mở ra theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Nhiều sự thật hơn dần xuất hiện, đưa câu chuyện sang một giai đoạn mới.

when Mitchell's 23-year-old granddaughter,

5:09

khi cháu gái 23 tuổi của Mitchell,

Lisa Cork,

5:11

Lisa Cork,

had a near fatal heart attack

5:12

bị một cơn đau tim suýt tử vong

at home on the Isle of Sheppey in the UK.

5:14

tại nhà ở Đảo Sheppey, Vương quốc Anh.

She was diagnosed with Long QT syndrome, Cụm từ

5:16

Cô được chẩn đoán mắc hội chứng Long QT,

Cụm từ

be diagnosed with + một căn bệnh

Trong cấu trúc bị động person + be diagnosed with + condition, diagnosed có nghĩa là việc kiểm tra hoặc đánh giá y khoa đã xác định người đó mắc căn bệnh được nêu. Trong câu này, she là bệnh nhân và Long QT syndrome là tình trạng được chẩn đoán. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là subject + be + diagnosed with + disease or condition. Dạng chủ động tương ứng là clinician + diagnose + person + with + condition.

Luyện tập

Điền giới từ chuẩn để hoàn thành báo cáo y khoa: After several tests, Maya was diagnosed ____ Long QT syndrome.

Xem đáp án

with

which doctors believe also could have caused Mitchell's death.

5:19

điều mà các bác sĩ tin rằng cũng có thể là nguyên nhân gây ra cái chết của Mitchell.

There are just a few cases of how some people have laughed themselves to death.

5:22

Đó chỉ là một vài trường hợp về việc một số người đã cười đến chết.

The ones we looked at stretch 2,000 plus years. Cách dùng từ

5:26

Những trường hợp chúng ta đã xem xét kéo dài hơn 2.000 năm.

Cách dùng từ

stretch + khoảng thời gian và số + plus

Ở đây, stretch được dùng theo nghĩa trừu tượng: các trường hợp này khi xét chung kéo dài hoặc trải rộng qua một khoảng thời gian dài. Cụm chỉ thời lượng 2,000 plus years đo phạm vi đó; nó không mô tả việc ai đó kéo giãn các năm theo nghĩa vật lý. Khi plus đứng sau một con số trong lời nói thân mật, nó có nghĩa là nhiều hơn con số đó. Vì vậy, 2,000 plus years đưa ra một giới hạn dưới gần đúng là hơn 2.000 năm, chứ không phải tổng số chính xác.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì: The records stretch 300 plus years?

  1. Ai đó kéo các hồ sơ theo nghĩa vật lý trong 300 năm.
  2. Mỗi hồ sơ đều có tuổi đời chính xác là 300 năm.
  3. Các hồ sơ bao quát một khoảng thời gian hơn 300 năm.
Xem đáp án

Các hồ sơ bao quát một khoảng thời gian hơn 300 năm.

One thing that seems certain Mạch ý

5:29

Một điều có vẻ chắc chắn

is that it's not actually the laughing and joking that causes someone's life to end, Ngữ pháp

5:31

là không thực sự phải là việc cười và đùa giỡn làm chấm dứt cuộc đời của ai đó,

Mạch ý

One thing that seems certain is that: một kết luận thận trọng

One thing that seems certain is that giới thiệu một kết luận như điểm chính được bằng chứng hiện có ủng hộ mạnh nhất. Seems vẫn giữ sắc thái thận trọng: người nói cho rằng kết luận có cơ sở rất vững, nhưng không khẳng định rằng nó hoàn toàn không thể bị nghi ngờ. Khung One thing ... is that tổ chức thông tin bằng cách đặt kết luận chính trong mệnh đề that theo sau. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi chuyển từ các ví dụ hoặc chi tiết sang phần tổng kết.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu một kết luận có cơ sở vững chắc nhưng vẫn chừa lại một chút khả năng sai?

  1. One thing that is certain is that the delay began before noon.
  2. One thing that seems certain is that the delay began before noon.
  3. One thing that seems likely is that the delay began before noon.
Xem đáp án

One thing that seems certain is that the delay began before noon.

but instead an underlying medical condition. Cách dùng từ

5:35

mà thay vào đó là một tình trạng y tế tiềm ẩn.

Ngữ pháp

It's not actually X ... but instead Y: sửa lại nguyên nhân

Khung It's not actually X that causes ..., but instead Y dùng để sửa một cách giải thích có vẻ đúng. X được đưa vào vị trí trọng tâm rồi bị bác bỏ, còn phần sau but instead cung cấp nguyên nhân thực sự. Actually báo hiệu rằng người nói đang sửa một điều mà người khác có thể giả định. Đây là cấu trúc chẻ nhấn mạnh it-cleft: It is + thành phần được nhấn mạnh + mệnh đề that. Ở nửa sau, những từ lặp lại được hiểu ngầm: ... but instead [it is] an underlying medical condition [that causes someone's life to end]. Ở đây, underlying chỉ một vấn đề y khoa đã tồn tại phía sau sự việc nhìn thấy được. Bệnh lý đó được xác định là nguyên nhân căn bản, nhưng câu này không nhất thiết phủ nhận hoàn toàn khả năng tiếng cười đóng vai trò tác nhân kích hoạt.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng hai phần của khung tương phản not actually X, but instead Y: It was ____ the loud music that caused the alarm, ____ a faulty sensor.

Xem đáp án

not actually · but instead

Cách dùng từ

Cụm từ “an underlying medical condition”

An underlying medical condition là một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe tồn tại phía sau sự việc trước mắt hay triệu chứng dễ thấy và có thể giúp giải thích nó. Underlying bổ nghĩa cho medical condition, chỉ một yếu tố sức khỏe sâu xa hơn chứ không phải điều nổi bật nhất ngay lúc đó. Cụm từ này có thể nói về một bệnh lý đã biết hoặc mới chỉ bị nghi ngờ. Bản thân cụm từ không khẳng định bệnh lý đó đã được xác nhận, là nguyên nhân duy nhất hay trực tiếp gây ra sự việc.

Luyện tập

Trong “The fainting may be related to an underlying medical condition,” an underlying medical condition có nghĩa là gì?

  1. Một tai nạn tạm thời không có nguyên nhân y khoa
  2. Triệu chứng dễ nhìn thấy nhất
  3. Một vấn đề sức khỏe có thể đã tồn tại và góp phần gây ra tình trạng hiện tại
Xem đáp án

Một vấn đề sức khỏe có thể đã tồn tại và góp phần gây ra tình trạng hiện tại

So, if you're fit and healthy,

5:38

Vì vậy, nếu bạn khỏe mạnh,

it's probably safe to keep laughing hard at your favorite jokes.

5:39

có lẽ an toàn khi tiếp tục cười sảng khoái trước những trò đùa yêu thích của bạn.

Do you know of other strange and unlikely ways people have kicked the proverbial bucket? Thành ngữ

5:42

Bạn có biết những cách kỳ lạ và khó tin khác mà con người đã từ giã cõi đời không?

Thành ngữ

Thành ngữ “kicked the proverbial bucket”

Kick the bucket là một thành ngữ cố định, không trang trọng, có nghĩa là chết; nó không nói đến hành động đá một cái thùng theo nghĩa đen. Trong câu hỏi, have kicked đặt thành ngữ ở thì hiện tại hoàn thành để nói về những cách mà người ta đã chết. Proverbial có nghĩa là “cái quen thuộc trong câu nói đó”. Từ này cho người nghe biết người nói ý thức rằng mình đang dùng một cách nói sáo quen thuộc. Việc thêm từ đó tạo sắc thái hài đen có chủ ý, chứ không gọi tên một kiểu chết đặc biệt.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong lời chia buồn trang trọng gửi đến một gia đình đang đau buồn, “He kicked the proverbial bucket last night” là cách phù hợp để báo tin qua đời.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Let us know in the comments.

5:47

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video,

5:48

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi,

What happens when you die?

5:50

Điều gì xảy ra khi bạn chết?

We hope you've enjoyed this episode of The Infographics Show.

5:52

Chúng tôi hy vọng bạn đã thích tập này của The Infographics Show.

Please remember to like,

5:55

Xin nhớ ấn thích,

share,

5:56

chia sẻ,

and subscribe.

5:56

và đăng ký kênh.