Afghanistan: Tại sao không thể đánh bại Taliban: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
850 từ 164 từ/phút

Giới thiệu video: Phóng sự giải thích vì sao cuộc chiến của Mỹ tại Afghanistan vẫn không được giải quyết, từ xâm lược và sự trỗi dậy của Taliban đến đàm phán thất bại và rủi ro rút quân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “mired in conflict” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hình ảnh mắc kẹt trong bùn diễn tả bạo lực kéo dài và những cuộc khủng hoảng khó thoát khác. 2. “What they do have is local legitimacy.” — Ngữ pháp và mẫu câu: mệnh đề what cùng do nhấn mạnh sửa lại các ý phủ định và đưa lợi thế thực sự vào trọng tâm. 3. “cobbled together” — Cụm động từ: hiểu sắc thái phê phán của thỏa thuận được ghép vội và phân biệt với giải pháp bền vững qua thương lượng.

Nội dung bài học

Afghanistan is the longest war in American history. Ngữ pháp

0:00

Afghanistan là cuộc chiến tranh dài nhất trong lịch sử nước Mỹ.

Ngữ pháp

the longest war in American history: cấu trúc the + so sánh nhất + danh từ + in

Cấu trúc the + tính từ so sánh nhất + danh từ xác định sự vật có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một phạm vi được nêu rõ. Ở đây, the longest war nghĩa là cuộc chiến kéo dài lâu nhất, không phải cuộc chiến có chiều dài vật lý lớn nhất. Cụm in American history đặt ra phạm vi so sánh. Cấu trúc này cũng hữu ích khi nói về kỷ lục và thứ hạng, như the tallest building in the city hoặc the busiest day in the year.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng bốn từ, sử dụng dạng so sánh nhất của long và danh từ route: A park guide says this route holds the distance record. This is ____ the park.

Xem đáp án

the longest route in

After the terrorist attacks on September 11th, 2001,

0:04

Sau các cuộc tấn công khủng bố vào ngày 11 tháng 9 năm 2001,

America and its allies invaded the country.

0:08

nước Mỹ và các đồng minh đã xâm lược quốc gia này.

The Taliban,

0:11

Taliban,

the hardline Islamist group that ruled over Afghanistan,

0:12

nhóm Hồi giáo theo đường lối cứng rắn cai trị Afghanistan,

had sheltered al-Qaeda and its leader, Ngữ pháp

0:15

đã che chở cho al-Qaeda và thủ lĩnh của tổ chức này,

Osama bin Laden.

0:17

Osama bin Laden.

Ngữ pháp

had sheltered: quá khứ hoàn thành cho một sự kiện quá khứ xảy ra trước

Had sheltered ở thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Dạng này đặt hành động che chở trước một sự kiện quá khứ hoặc một mốc quá khứ khác. Trong câu này, nhóm đó đã che chở cho al-Qaeda trước cuộc xâm lược được nhắc đến sau đó. Thì quá khứ hoàn thành nhìn ngược về trước từ một thời điểm trong quá khứ; nó không nói rằng hành động tiếp tục đến hiện tại. Nhờ vậy, người nghe có thể theo dõi thứ tự sự kiện ngay cả khi sự kiện xảy ra trước được nhắc đến sau sự kiện xảy ra muộn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng hai từ, sử dụng dạng quá khứ hoàn thành của destroy: By the time the inspectors arrived, the company ____ the records.

Xem đáp án

had destroyed

Nearly 20 years later, Mạch ý

0:19

Gần 20 năm sau,

the conflict has achieved very little.

0:21

cuộc xung đột hầu như không đạt được thành quả gì.

Mạch ý

Dùng Nearly 20 years later, để chuyển thời gian về phía trước

Nearly 20 years later đưa dòng thời gian từ một sự kiện trước đó tiến đến thời điểm gần hai mươi năm sau. Nearly có nghĩa là gần hai mươi năm, không nhất thiết là đúng hai mươi năm. Khi được đặt ở đầu câu và ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm thời gian này tạo khung thời gian cho kết quả theo sau. Nó giúp phim tài liệu, báo cáo hoặc câu chuyện lướt qua một giai đoạn dài và thường làm nổi bật sự tương phản giữa hành động trước đó với kết quả về sau.

Luyện tập

Câu nào dùng nearly ... later để chuyển từ một sự kiện trước đó tới kết quả về sau?

  1. The old theater closed in 2012; nearly ten years later, it reopened.
  2. In 2022, the theater was thriving; nearly ten years earlier, it had reopened after renovation.
  3. The old theater remained closed for nearly ten years before it reopened.
Xem đáp án

The old theater closed in 2012; nearly ten years later, it reopened.

It's a country in ruin.

0:24

Đó là một quốc gia chìm trong đống đổ nát.

The Taliban still controls much of it.

0:25

Taliban vẫn đang kiểm soát phần lớn đất nước.

And the war is showing no signs of slowing down. Cụm từ

0:28

Và cuộc chiến không có dấu hiệu suy giảm.

Cụm từ

showing no signs of slowing down: không có dấu hiệu chậm lại

Show no signs of doing something có nghĩa là không có bằng chứng rõ ràng cho thấy một hành động hoặc thay đổi đang bắt đầu xảy ra. Ở đây, slowing down nghĩa là giảm cường độ hoặc mức độ hoạt động, nên câu này cho biết cuộc chiến dường như không mất đà. Cấu trúc là show + no signs of + danh từ hoặc dạng -ing. Nó diễn đạt điều mà bằng chứng hiện tại cho thấy, chứ không đưa ra dự đoán tuyệt đối về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm sáu từ có nghĩa là “tiếp tục mà không có dấu hiệu chậm lại”: Online orders are ____.

Xem đáp án

showing no signs of slowing down

So, levels of violence are enormous.

0:31

Vì vậy, mức độ bạo lực là vô cùng khủng khiếp.

In 2018,

0:34

Vào năm 2018,

25,000 people died in Afghanistan.

0:35

25.000 người đã chết ở Afghanistan.

So,

0:41

Vậy,

what has made America's war in Afghanistan unwinnable? Mạch ý

0:41

điều gì đã khiến cuộc chiến của Mỹ ở Afghanistan không thể giành chiến thắng?

Mạch ý

What has made ... unwinnable? như một luận điểm dạng câu hỏi

Ở đây, What has made ... unwinnable? biến những bằng chứng đã nêu trước đó thành câu hỏi trung tâm về nguyên nhân để định hướng phần phân tích. Câu hỏi này không chỉ yêu cầu người nghe trả lời ngay mà còn cho biết phần tiếp theo sẽ giải thích điều gì: những yếu tố tạo ra kết quả được mô tả là unwinnable. Đây là một luận điểm được đặt dưới dạng câu hỏi. Sau khi trình bày một vấn đề hoặc kết quả, cấu trúc what has made + danh từ + tính từ chuyển mạch lập luận từ bằng chứng sang nguyên nhân và tạo hướng đi rõ ràng cho toàn bộ lập luận.

Luyện tập

Trong một bài nói phân tích, người nói đưa ra bằng chứng rằng một chính sách đã thất bại rồi hỏi: “What has made the policy so difficult to change?” Câu hỏi này chủ yếu làm nhiệm vụ gì?

  1. Đặt ra nguyên nhân mà bài nói sẽ giải thích tiếp theo
  2. Chuyển sang một chủ đề không liên quan
  3. Yêu cầu câu trả lời gồm một từ trước khi tiếp tục
Xem đáp án

Đặt ra nguyên nhân mà bài nói sẽ giải thích tiếp theo

Afghanistan has been mired in conflict for over 40 years. Thành ngữ

0:52

Afghanistan đã sa lầy vào xung đột trong hơn 40 năm.

Thành ngữ

mired in conflict: sa lầy sâu trong xung đột

Trong mired in conflict, mired được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Mire là vùng đất sâu, ướt và khó di chuyển qua, vì vậy cụm từ này khắc họa Afghanistan như đang mắc kẹt trong xung đột kéo dài và khó thoát ra. Cấu trúc be mired in + danh từ diễn tả việc bị cuốn sâu vào một tình huống nghiêm trọng và khó khăn. Nó thường gợi cả tính kéo dài của tình huống lẫn khó khăn trong việc tiến triển hoặc thoát khỏi tình huống đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mired in: After years of court battles, the project is ____ legal disputes.

Xem đáp án

mired in

In 1979,

0:57

Vào năm 1979,

the Soviet Union invaded the country to support the Afghan communist regime.

0:58

Liên Xô đã đưa quân vào nước này để ủng hộ chế độ cộng sản Afghanistan.

In response, Mạch ý

1:04

Đáp lại,

America funded Mujahideen rebels to fight the Soviet forces

1:05

nước Mỹ đã tài trợ cho phiến quân Mujahideen để chiến đấu chống lại lực lượng Liên Xô

as part of an American proxy war. Cách dùng từ

1:09

như một phần của cuộc chiến tranh ủy nhiệm của Mỹ.

Mạch ý

In response, — Liên kết sự kiện với phản ứng

In response trình bày hành động theo sau như một phản ứng trước sự kiện xảy ra trước đó. Trong câu này, cụm từ cho người đọc biết việc Mỹ tài trợ là hành động đáp lại cuộc xâm lược của Liên Xô đã được nhắc đến trước đó, chứ không chỉ đơn thuần xảy ra sau về mặt thời gian. Khi đứng đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm từ này tạo ra mối liên hệ rõ ràng giữa một sự kiện và phản ứng đối với sự kiện ấy. Nó hữu ích trong tin tức, báo cáo và bài viết lập luận khi nguyên nhân kích hoạt hành động đã được nêu.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ hành động của nhà trường là phản ứng trước các khiếu nại?

  1. In response, the school added a second bus.
  2. Meanwhile, the school added a second bus.
  3. Afterward, the school added a second bus.
Xem đáp án

In response, the school added a second bus.

Cách dùng từ

proxy war — Xung đột gián tiếp thông qua lực lượng địa phương

Chiến tranh ủy nhiệm là xung đột trong đó các cường quốc bên ngoài theo đuổi một cuộc cạnh tranh lớn hơn bằng cách gián tiếp hỗ trợ các quốc gia hoặc nhóm vũ trang địa phương, thay vì trực tiếp tiến hành một cuộc chiến toàn diện với nhau. Ở đây, việc Mỹ hỗ trợ Mujahideen được trình bày như một phần trong cuộc cạnh tranh gián tiếp giữa Mỹ và Liên Xô. Proxy bổ nghĩa cho war để tạo thành một thuật ngữ cố định trong chính trị quốc tế. Nó không chỉ máy chủ proxy trên internet, cũng không đơn giản chỉ bất kỳ người nào hành động thay cho người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ quan hệ quốc tế gồm hai từ, chỉ xung đột trong đó các cường quốc đối địch cạnh tranh gián tiếp bằng cách hỗ trợ lực lượng địa phương: The country became the site of a ____.

Xem đáp án

proxy war

In 1989,

1:14

Vào năm 1989,

Soviet forces withdrew from Afghanistan,

1:15

lực lượng Liên Xô đã rút khỏi Afghanistan,

which sparked years of infighting among tribal warlords. Cụm từ

1:17

điều này châm ngòi cho nhiều năm đấu đá nội bộ giữa các lãnh chúa bộ lạc.

Cụm từ

gây ra nhiều năm đấu đá nội bộ

Ở đây, sparked có nghĩa là “kích hoạt sự khởi đầu”, chứ không phải châm lửa theo nghĩa đen. Việc rút quân được trình bày như sự kiện khởi động một chuỗi xung đột kéo dài. Infighting là xung đột giữa những người hoặc phe phái trong cùng một nhóm lớn. Vì vậy, sparked years of infighting có nghĩa là gây ra một cuộc xung đột nội bộ kéo dài.

Luyện tập

sparked years of infighting có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Nó thực sự châm một đám cháy kéo dài nhiều năm.
  2. Nó gây ra một giai đoạn xung đột kéo dài trong cùng một nhóm lớn.
  3. Nó lập tức chấm dứt xung đột giữa các nhóm đối lập.
Xem đáp án

Nó gây ra một giai đoạn xung đột kéo dài trong cùng một nhóm lớn.

The chaos created fertile ground for the Taliban to grab power, Ghi chú

1:22

Sự hỗn loạn đã tạo ra mảnh đất màu mỡ cho Taliban nắm quyền,

Thành ngữ

tạo ra mảnh đất màu mỡ

Created fertile ground là một phép ẩn dụ: cũng như đất tốt giúp cây phát triển, một tình thế có thể khiến một diễn biến khác dễ phát triển hoặc lan rộng hơn. Ở đây, sự hỗn loạn tạo ra điều kiện thuận lợi để Taliban giành quyền lực; thuận lợi mô tả điều kiện chứ không đánh giá kết quả đó là tốt về mặt đạo đức. Cấu trúc thường gặp là create fertile ground for + danh từ hoặc dạng -ing. Cũng có thể dùng fertile ground for + người hoặc sự vật + to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tạo ra điều kiện thuận lợi”: Weak oversight ____ for fraud to spread.

Xem đáp án

created fertile ground

Cụm từ

grab power: giành quyền kiểm soát đột ngột hoặc bằng sức mạnh

Trong câu này, grab power có nghĩa là nhanh chóng và mạnh tay giành quyền kiểm soát một chính phủ. Grab thêm sắc thái hành động đột ngột và quyết liệt, nên ở đây không mang nghĩa đen là dùng tay nắm lấy. Cụm từ này thường gợi ý rằng một nhóm lợi dụng tình trạng hỗn loạn hoặc suy yếu thay vì giành được thẩm quyền qua một quy trình có trật tự và được chấp nhận rộng rãi. Sắc thái đánh giá đó khiến nó mạnh hơn cách mô tả hoàn toàn trung lập về việc bắt đầu cầm quyền.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành một bản tin nhấn mạnh việc chiếm quyền đột ngột và quyết liệt? The militia exploited the collapse of the state to ____.

  1. take power
  2. grab power
  3. come to power
Xem đáp án

grab power

and in 1996,

1:26

và vào năm 1996,

they took control of Kabul,

1:28

họ đã kiểm soát Kabul,

Afghanistan's capital,

1:30

thủ đô của Afghanistan,

and established themselves as the government in much of the country. Cụm từ

1:31

và tự thiết lập mình thành chính phủ ở phần lớn đất nước.

Cụm từ

established themselves as: xác lập một vai trò được công nhận

Trong câu này, established themselves as the government có nghĩa là họ giành được và duy trì vị thế chính phủ tại phần lớn đất nước. Đại từ phản thân themselves quay lại chỉ chủ ngữ số nhiều. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là establish oneself as + vai trò hoặc danh tính. Nó có nghĩa là đạt được một vị thế ổn định, được công nhận hoặc thực sự hoạt động trong vai trò đó. Cấu trúc này khác với establish + tân ngữ, vốn thường có nghĩa là tạo ra hoặc thành lập một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng establish oneself as phù hợp với chủ ngữ: After years of reliable service, the company ____ a trusted supplier.

Xem đáp án

established itself as

Three years after the American invasion in 2001,

1:35

Ba năm sau cuộc xâm lược của Mỹ vào năm 2001,

democratic elections were held in the country.

1:39

các cuộc bầu cử dân chủ đã được tổ chức trong nước.

But neither military reinforcement nor peace talks have ended the fighting. Ngữ pháp

1:43

Nhưng cả việc tăng cường quân sự lẫn các cuộc đàm phán hòa bình đều không chấm dứt được giao tranh.

Ngữ pháp

neither military reinforcement nor peace talks: phủ định cả hai phương án

Neither A nor B đặt cả hai cụm danh từ song song trong cùng phạm vi phủ định: việc tăng cường quân sự không chấm dứt được giao tranh và các cuộc đàm phán hòa bình cũng vậy. Cấu trúc này không yêu cầu người nghe chọn một trong hai. Ở đây, toàn bộ cụm neither ... nor là chủ ngữ của have ended. Dạng cân đối này nối hai giải pháp có thể có và nhấn mạnh rằng không giải pháp nào tạo ra kết quả được nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ nối cho biết cả hai phương pháp đều thất bại: ____ stricter rules ____ extra training solved the problem.

Xem đáp án

Neither · nor

So,

1:49

Vì vậy,

every president in their own way has tried to win the war in Afghanistan.

1:50

mọi tổng thống theo cách riêng của họ đã cố gắng giành chiến thắng trong cuộc chiến ở Afghanistan.

They've put troops in, Mạch ý

1:54

Họ đã đưa quân vào,

they've taken troops out.

1:55

họ đã rút quân ra.

Mạch ý

They've put troops in ... they've taken troops out: tương phản bằng cấu trúc song song

Hai mệnh đề lặp lại cùng một khung: They've + phân từ quá khứ + troops + từ chỉ hướng. Nhờ đó, hai hành động dễ được so sánh, còn put và taken khi kết hợp với in và out mô tả hai hướng trái ngược nhau. Trong ngữ cảnh, việc lặp they've gom các quyết định của những tổng thống Mỹ đã được nhắc tới vào một khuôn mẫu ngắn gọn. Phép tương phản song song này cô đọng một lịch sử thay đổi chính sách dài hơn: putting troops in nghĩa là triển khai quân tới khu vực liên quan, còn taking them out nghĩa là rút quân.

Luyện tập

Câu nào dùng các hành động song song và trái ngược rõ ràng nhất để tóm tắt một chính sách thay đổi liên tục?

  1. The school has lengthened the lunch break; it has shortened the lunch break.
  2. The school discussed the lunch break after the meeting.
  3. The lunch break is popular with many students.
Xem đáp án

The school has lengthened the lunch break; it has shortened the lunch break.

None of them have really managed to fundamentally change the course of the war itself. Thành ngữ

1:56

Nhưng không ai trong số họ thực sự thành công trong việc thay đổi cục diện của chính cuộc chiến một cách cơ bản.

Thành ngữ

change the course of the war: thay đổi diễn biến của cuộc chiến

Trong change the course of the war, course chỉ hướng đi hoặc quỹ đạo mà một sự kiện đang diễn ra sẽ phát triển theo. Cụm từ này có nghĩa là khiến cuộc chiến phát triển theo một hướng khác về căn bản, chứ không chỉ thay đổi một chi tiết. Course ở đây không có nghĩa là khóa học hay một tuyến đường theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là change the course of + sự kiện hoặc quá trình. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi trong toàn bộ quỹ đạo phát triển, mạnh và cụ thể hơn việc chỉ dùng change.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu được tạo với change và course: One invention could ____ modern medicine.

Xem đáp án

change the course of

My fellow citizens, Ý định

2:02

Thưa đồng bào,

events in Iraq have now reached the final days of decision.

2:04

các sự kiện ở Iraq giờ đã đến những ngày quyết định cuối cùng.

Ý định

My fellow citizens: lời xưng hô trang trọng trước công chúng

My fellow citizens là cách xưng hô trực tiếp và trang trọng mà một nhà lãnh đạo quốc gia dùng khi nói với công chúng như những thành viên của cùng một cộng đồng công dân. Fellow có nghĩa là thuộc cùng một nhóm, không phải một người bạn nam hay một nhà nghiên cứu. Cụm từ này đặt người nói và người nghe vào vị trí những thành viên của cùng một quốc gia. Nó tạo ra phần mở đầu trang nghiêm, bao quát và báo hiệu một bài phát biểu chính trị trước công chúng trước khi thông điệp chính bắt đầu.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng sau: một học sinh viết cho một bạn cùng lớp, "My fellow citizens, can you send me the homework?" Trong ngữ cảnh thân mật này, cách mở đầu đó có tự nhiên và nghiêm túc không?

  1. Có, cách dùng này tự nhiên.
  2. Không, nó nghe quá trang trọng hoặc mỉa mai.
Xem đáp án

Không, nó nghe quá trang trọng hoặc mỉa mai.

President George W. Bush pulled resources away from Afghanistan to focus on his war in Iraq. Cụm từ

2:08

Tổng thống George W. Bush đã rút các nguồn lực khỏi Afghanistan để tập trung vào cuộc chiến ở Iraq.

Cụm từ

pulled resources away from: rút nguồn lực khỏi...

Trong câu này, pulled resources away from có nghĩa là điều chuyển con người, tiền bạc, thiết bị hoặc sự chú ý, khiến Afghanistan còn nhận được ít nguồn lực hơn. Cách diễn đạt này nhấn mạnh nơi bị mất hỗ trợ; cụm to focus on phía sau cho biết ưu tiên mới. Cấu trúc có thể áp dụng lại là pull + resources + away from + nguồn. Cấu trúc này thường cho thấy một sự đánh đổi: tăng cường một ưu tiên bằng cách giảm hỗ trợ cho ưu tiên khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là chuyển hỗ trợ có hạn khỏi một lĩnh vực: The company had to ____ the training programme to handle the emergency.

Xem đáp án

pull resources away from

In one of the most difficult decisions that I've made as president, Ngữ pháp

2:15

Trong một trong những quyết định khó khăn nhất mà tôi từng đưa ra trên cương vị tổng thống,

Ngữ pháp

one of the most difficult decisions that I've made as president: một trong những quyết định khó khăn nhất mà tôi đã đưa ra trên cương vị tổng thống

One of the most difficult decisions đặt một quyết định vào nhóm có độ khó cao nhất theo đánh giá của người nói; cách này không nhất thiết khẳng định đó là quyết định khó khăn duy nhất ở mức cao nhất. Sau one of the most, danh từ đếm được phải ở số nhiều: decisions. That I've made as president xác định phạm vi các quyết định được so sánh: những quyết định người nói đã đưa ra trong vai trò đó cho đến thời điểm nói. I've made là thì hiện tại hoàn thành. In ở đầu biến toàn bộ cụm danh từ thành khung cho mệnh đề chính theo sau, vì vậy dòng phụ đề này là phần dẫn nhập chứ chưa phải một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng quyết định này thuộc nhóm những quyết định khó khăn nhất trong sự nghiệp của cô ấy?

  1. It was the most difficult decisions that she has made in her career.
  2. It was one of the most difficult decision that she has made in her career.
  3. It was one of the most difficult decisions that she has made in her career.
Xem đáp án

It was one of the most difficult decisions that she has made in her career.

I ordered an additional 30,000 American troops into Afghanistan.

2:19

tôi đã ra lệnh điều thêm 30.000 quân Mỹ tới Afghanistan.

President Barack Obama put huge amounts of troops into Afghanistan

2:23

Tổng thống Barack Obama đã đưa một lượng lớn binh sĩ vào Afghanistan

to try and knock the Taliban into a deal to try and win the war there. Ghi chú

2:27

để cố gắng buộc Taliban phải thỏa hiệp nhằm nỗ lực giành chiến thắng trong cuộc chiến ở đó.

Cách dùng từ

try and + động từ dạng cơ bản để diễn đạt sự cố gắng thân mật

Trong lời nói thân mật, try and + động từ dạng cơ bản thường có nghĩa giống try to + động từ dạng cơ bản: cố gắng làm một việc. Trong to try and knock..., người nói muốn diễn đạt ý cố ép buộc..., còn từ and không mở ra một hành động thứ hai riêng biệt. Mẫu này đặc biệt phổ biến khi try ở dạng cơ bản, như sau to. Khi nghe, hãy hiểu try and knock là một cấu trúc duy nhất diễn đạt sự cố gắng, chứ không phải thử trước rồi sau đó mới gây sức ép.

Luyện tập

Trong một báo cáo trang trọng, câu nào là cách an toàn nhất để diễn đạt một sự cố gắng?

  1. We will try reaching an agreement.
  2. We will try and reach an agreement.
  3. We will try to reach an agreement.
Xem đáp án

We will try to reach an agreement.

Thành ngữ

knock the Taliban into a deal như một phép ẩn dụ về sức ép

Ở đây, knock là một phép ẩn dụ mạnh. Cụm knock the Taliban into a deal có nghĩa là dùng sức ép lớn, đặc biệt là sức ép quân sự, để đẩy Taliban đến chỗ chấp nhận một thỏa thuận. Nó không mô tả hành động đánh đập theo nghĩa đen. Cụm dùng into thể hiện sự thay đổi về lập trường hoặc trạng thái: sự chống cự được dự tính sẽ chuyển thành đồng thuận. Vì đây là kết quả mong muốn của việc đưa quân vào, cách diễn đạt này không cho biết rằng thỏa thuận thực sự đã đạt được.

Luyện tập

Trong câu này, knock the Taliban into a deal có nghĩa là gì?

  1. Dùng sức ép lớn để đẩy Taliban đến chỗ chấp nhận một thỏa thuận.
  2. Mời Taliban thảo luận một thỏa thuận mà không gây sức ép.
  3. Đánh các thành viên Taliban sau khi một thỏa thuận đã được ký.
Xem đáp án

Dùng sức ép lớn để đẩy Taliban đến chỗ chấp nhận một thỏa thuận.

And the American presence hasn't been all bad. Ý định

2:32

Và sự hiện diện của người Mỹ không phải là hoàn toàn tồi tệ.

Ý định

hasn't been all bad: sự nhượng bộ tích cực có giới hạn

Trong hasn't been all bad, not ... all giới hạn nhận định tiêu cực. Người nói thừa nhận sự hiện diện của Mỹ đã mang lại một số lợi ích, nhưng vẫn để ngỏ khả năng có những tổn hại hoặc thất bại nghiêm trọng. Đây là một sự nhượng bộ có chừng mực, không phải đánh giá tích cực về toàn bộ tình hình. Hãy hiểu cấu trúc này là “có một vài mặt tốt”, chứ không phải “mọi thứ đều tốt”.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận có giới hạn rằng một chính sách gây tranh cãi đã đem lại một số lợi ích mà không gọi toàn bộ chính sách đó là tốt?

  1. The policy hasn't been all bad.
  2. The policy has been all bad.
  3. The policy has been good.
Xem đáp án

The policy hasn't been all bad.

For all the good they've done, Ngữ pháp

2:36

Bất chấp tất cả những điều tốt đẹp họ đã làm,

allowing girls to go back to school,

2:37

cho phép các bé gái trở lại trường học,

creating a democratic government,

2:39

thành lập một chính phủ dân chủ,

there's no real sense in which much of that can survive Ngữ pháp

2:40

không có gì đảm bảo chắc chắn rằng phần lớn những điều đó có thể tồn tại

beyond the period in which the Americans leave and the funds dry up. Cụm động từ

2:44

vượt qua thời kỳ người Mỹ rời đi và nguồn tài trợ cạn kiệt.

Ngữ pháp

For all the good they've done: cách dùng nhượng bộ của for all

For all + cụm danh từ là phần mở đầu mang ý nhượng bộ, có nghĩa là despite all. Cụm từ trước hết thừa nhận rằng những điều tốt đẹp là có thật; nó không có nghĩa là “nhằm mục đích tạo ra tất cả điều tốt đó”. Mệnh đề chính theo sau đưa ra một kết luận không bị những điều tốt đã được thừa nhận làm mất hiệu lực. Cấu trúc này giúp người nói tỏ ra công bằng trước khi nêu một lời phê bình hoặc giới hạn tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhượng bộ trong bài học: ____ the progress we've made, the plan still has serious flaws.

Xem đáp án

For all

Ngữ pháp

there's no real sense in which: bác bỏ mạnh mẽ một nhận định

Trong câu này, there's no real sense in which đưa ra một phán đoán phủ định rất mạnh. Cụm này có nghĩa là không có cách diễn giải hợp lý hay góc nhìn liên quan nào khiến mệnh đề theo sau trở thành đúng: phần lớn những tiến bộ đó trên thực tế không thể tiếp tục khi sự hỗ trợ chấm dứt. Ở đây, sense có nghĩa là “cách hiểu hoặc cách nhìn nhận tình huống”, không phải giác quan thể chất như thị giác hay thính giác. Cấu trúc là there is no (real) sense in which + mệnh đề, dùng để bác bỏ cơ sở của một nhận định thay vì chỉ nói rằng điều gì đó không thể xảy ra.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với cụm từ được làm nổi bật trong câu?

  1. Cần thêm bằng chứng trước khi đưa ra bất kỳ phán đoán nào.
  2. Mệnh đề theo sau đúng theo một nghĩa đặc biệt.
  3. Người nói không thể cảm nhận bằng giác quan điều gì sẽ xảy ra.
  4. Không có cách diễn giải hợp lý nào khiến mệnh đề theo sau trở thành đúng.
Xem đáp án

Không có cách diễn giải hợp lý nào khiến mệnh đề theo sau trở thành đúng.

Cụm động từ

funds dry up: khi nguồn tài trợ ngừng chảy vào

Ở đây, dry up là một cụm động từ nội động. Khi nguồn tiền dry up, tiền vốn đang được cung cấp hoặc đang có sẵn sẽ ngừng chảy vào, thường là dần dần hoặc vì nguồn cung đã chấm dứt. Cụm này không có nghĩa là tiền trở nên khô theo nghĩa vật lý. Hình ảnh tương tự được dùng cho một nguồn không còn tạo ra thứ gì đó: funding, orders, opportunities hoặc information đều có thể dry up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của dry up: After the main sponsor left, funding ____ within months.

Xem đáp án

dried up

That's because the Taliban are now in control of more of Afghanistan since 2001.

2:49

Đó là bởi vì hiện tại Taliban đang kiểm soát nhiều khu vực của Afghanistan hơn so với thời điểm kể từ năm 2001.

Today,

2:55

Ngày nay,

almost 18% of all Afghan districts are under Taliban control, Cụm từ

2:56

gần 18% của tất cả các quận tại Afghanistan nằm dưới sự kiểm soát của Taliban,

and 48% are contested.

3:00

và 48% đang có sự tranh chấp.

Cụm từ

under Taliban control: dưới sự kiểm soát của Taliban

Under Taliban control có nghĩa là Taliban có quyền lực đối với các huyện đó và phần lớn có thể quyết định điều gì xảy ra tại đó. Under diễn tả quan hệ quyền lực chứ không phải vị trí vật lý. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là under + bên kiểm soát + control: một khu vực, tổ chức hoặc hệ thống có thể ở trạng thái under government control, under military control hoặc under central control.

Luyện tập

Câu nào dùng under + bên kiểm soát + control để nói rằng quân đội kiểm soát cây cầu?

  1. The military is in control of the bridge.
  2. The bridge is under military control.
  3. The bridge is below the military.
Xem đáp án

The bridge is under military control.

How have they been able to extend their power? Mạch ý

3:04

Làm thế nào họ có thể mở rộng quyền lực của mình?

Mạch ý

How have they been able to extend their power?: Họ đã có thể mở rộng quyền lực bằng cách nào?

Câu hỏi này đóng vai trò chuyển ý: từ sự thật rằng quyền lực của họ đã tăng lên, nội dung chuyển sang những lý do khiến sự gia tăng đó trở nên khả thi. How ở đây hỏi về các yếu tố hỗ trợ hoặc nguyên nhân, chứ không hỏi một chuỗi thao tác cụ thể. Mẫu How has/have + chủ ngữ + been able to + động từ? hữu ích trong phần giải thích khi một kết quả đáng chú ý đã được nêu ra và phần tiếp theo sẽ lý giải kết quả đó.

Luyện tập

Một báo cáo trước tiên viết: “The school cut its energy use by 40%.” Câu hỏi nào phù hợp nhất để mở đầu phần giải thích lý do của kết quả đó?

  1. How has the school been able to reduce its energy use so much?
  2. How much energy does the school use?
  3. Can the school reduce its energy use?
Xem đáp án

How has the school been able to reduce its energy use so much?

The Taliban don't have military might.

3:08

Taliban không có sức mạnh quân sự.

They don't have warplanes or tanks or advanced equipment.

3:10

Họ không có máy bay chiến đấu hay xe tăng hoặc các thiết bị tối tân.

What they do have is local legitimacy. Ngữ pháp

3:13

Thứ mà họ có là tính chính danh ở địa phương.

Ngữ pháp

What they do have is ...: cấu trúc nhấn mạnh trọng tâm

Cấu trúc What + mệnh đề + be đặt trọng tâm vào thông tin đứng sau be. Ở đây, local legitimacy được nêu bật như điều quan trọng mà họ thực sự có, sau khi những dạng sức mạnh khác đã bị phủ nhận. Trợ động từ do ở đây không mang nghĩa “làm”. Trong do have, do nhấn mạnh rằng họ thực sự sở hữu điều đó và sửa lại ấn tượng trước đó: họ có thể thiếu nguồn lực quân sự, nhưng họ thật sự được người dân địa phương công nhận. Local legitimacy có nghĩa là được người dân trong khu vực xem là chính đáng; cụm này không tự động có nghĩa là hoàn toàn hợp pháp về mặt pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng cấu trúc đặt trọng tâm và do nhấn mạnh: They have no expensive equipment. ____ local knowledge.

Xem đáp án

What they do have is

They have persuaded many people

3:16

Họ đã thuyết phục được nhiều người

that their version of swift Islamic justice is more legitimate than the corrupt Afghan government. Ngữ pháp

3:18

rằng phiên bản công lý Hồi giáo nhanh chóng của họ là chính đáng hơn chính phủ Afghanistan tham nhũng.

Ngữ pháp

more legitimate than: so sánh tính chính danh

Cấu trúc more + tính từ + than tạo dạng so sánh hơn cho nhiều tính từ dài. More legitimate than có nghĩa là một người, tổ chức, hành động hoặc tuyên bố được đánh giá là có tính chính danh cao hơn đối tượng được dùng để so sánh. Legitimate ở đây liên quan đến việc được xem là chính đáng hoặc được chấp nhận, chứ không chỉ đơn thuần là hợp pháp. Trong câu này, phép so sánh nằm trong một nhận định được thuật lại, nên nó trình bày quan điểm mà người khác có hoặc được thuyết phục tin theo, chứ không tự động cho thấy người kể tán thành quan điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh hơn với legitimate: Many residents see the local council as ____ the distant agency.

Xem đáp án

more legitimate than

And they've been propped up by neighboring Pakistan. Cụm động từ

3:26

Và họ đã được hậu thuẫn bởi quốc gia láng giềng Pakistan.

Cụm động từ

be propped up by: được duy trì nhờ hỗ trợ bên ngoài

Trong câu này, be propped up by có nghĩa là “tiếp tục hoạt động hoặc duy trì sức mạnh nhờ sự hỗ trợ từ ai đó”. Dạng bị động tập trung vào bên yếu hơn đang nhận hỗ trợ và nêu Pakistan là nguồn hỗ trợ sau by. Prop up theo nghĩa đen có thể là chống hoặc đỡ một vật ở đúng vị trí. Tuy nhiên, trong tin tức chính trị và kinh doanh, cụm này thường có nghĩa là duy trì một chính phủ, tổ chức, mức giá hoặc hệ thống có thể suy yếu hay thất bại nếu không được hỗ trợ. Sự hỗ trợ có thể là tài chính, chính trị hoặc quân sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động mang nghĩa “tiếp tục hoạt động nhờ hỗ trợ bên ngoài”: The airline was ____ emergency government loans.

Xem đáp án

propped up by

Some people will say Pakistan,

3:31

Một số người sẽ nói rằng Pakistan,

which helped form the Taliban in the early 1990s,

3:32

nước đã giúp thành lập Taliban vào đầu những năm 1990,

was too committed to helping their Islamist allies survive. Ngữ pháp

3:36

đã quá tận tâm trong việc giúp đỡ các đồng minh Hồi giáo của mình tồn tại.

Ngữ pháp

be committed to helping: to là giới từ + dạng -ing

Trong committed to helping, to là một phần của cấu trúc cố định be committed to, nghĩa là “tận tâm với”. Ở đây, to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì động từ đứng sau giới từ nên nó dùng dạng -ing: be committed to helping. Cấu trúc này cũng có thể đi với danh từ: be committed to the plan. Trong cụm đầy đủ too committed to helping, too cho biết mức độ tận tâm bị đánh giá là quá mức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của reduce sau be committed to: The team is committed to ____ waste.

Xem đáp án

reducing

They sheltered the Taliban leadership in Pakistan.

3:39

Họ đã che chở cho ban lãnh đạo Taliban ở Pakistan.

They gave arms and weapons to the Taliban to help them gain support in Afghanistan. Cụm từ

3:42

Họ đã cung cấp vũ khí và đạn dược cho Taliban để giúp họ giành được sự ủng hộ ở Afghanistan.

Cụm từ

gain support: Có thêm sự ủng hộ

Trong gain support, gain có nghĩa là “có được hoặc tăng thêm”, còn support là sự tán thành, ủng hộ hoặc giúp đỡ từ cá nhân hay nhóm người. Ở đây, cụm từ này cho biết Taliban nhận được sự ủng hộ rộng rãi hơn tại Afghanistan; nó không có nghĩa là Taliban hỗ trợ người khác. Dùng gain support khi một ý tưởng, đề xuất, chiến dịch, tổ chức hoặc cá nhân bắt đầu thu hút thêm sự ủng hộ. Cụm từ này tập trung vào sự thay đổi từ ít sự ủng hộ sang nhiều sự ủng hộ hơn.

Luyện tập

Trong câu “The proposal began to gain support after the public meeting,” gain support có nghĩa là gì?

  1. Đề xuất nhận được một khoản thanh toán duy nhất.
  2. Đề xuất bắt đầu cung cấp sự giúp đỡ cho người khác.
  3. Nhiều người bắt đầu tán thành hoặc ủng hộ đề xuất hơn.
Xem đáp án

Nhiều người bắt đầu tán thành hoặc ủng hộ đề xuất hơn.

There is also drug

3:47

Ngoài ra còn có tiền

money.

3:49

từ ma túy.

90% of the world's heroin comes from Afghanistan,

3:49

90% lượng heroin trên thế giới đến từ Afghanistan,

and this is a strong source of funding for the Taliban. Cụm từ

3:53

và đây là một nguồn tài trợ mạnh mẽ cho Taliban.

Cụm từ

a strong source of funding: Một nguồn tiền quan trọng

Trong a strong source of funding, source of funding là thứ cung cấp tiền để chi trả cho một tổ chức, dự án hoặc hoạt động. Strong được dùng theo nghĩa bóng: từ này cho thấy nguồn tiền đó lớn hoặc quan trọng, chứ không nói đến sức mạnh thể chất. Ở đây, this chỉ hoạt động buôn bán heroin đã được nhắc đến và mô tả nó là một dòng tiền quan trọng đối với Taliban. Cấu trúc a source of funding for + nhóm hoặc hoạt động cũng thường được dùng khi nói về tổ chức từ thiện, công ty, nghiên cứu, chiến dịch và chương trình công cộng.

Luyện tập

Trong câu “Ticket sales are a strong source of funding for the community theater,” a strong source of funding có nghĩa là gì?

  1. Việc bán vé cung cấp một lượng tiền lớn hoặc quan trọng cho nhà hát.
  2. Việc bán vé làm cho tòa nhà của nhà hát chắc hơn về mặt vật lý.
  3. Việc bán vé là một giao dịch mua riêng lẻ do nhà hát thực hiện.
Xem đáp án

Việc bán vé cung cấp một lượng tiền lớn hoặc quan trọng cho nhà hát.

Opium has been a big part of the war has been a part of the conflict economy.

3:57

Thuốc phiện đã là một phần lớn của cuộc chiến, là một phần của nền kinh tế xung đột.

The profits help fund them,

4:01

Nguồn lợi nhuận giúp tài trợ cho họ,

making the Taliban one of the wealthiest armed non-state groups in the world. Ghi chú

4:03

biến Taliban trở thành một trong những nhóm vũ trang phi nhà nước giàu có nhất thế giới.

Ngữ pháp

making the Taliban one of ...: mệnh đề -ing diễn tả kết quả

Ở đây, making giới thiệu kết quả của toàn bộ tình huống phía trước: lợi nhuận giúp tài trợ cho Taliban, và nguồn tiền đó khiến tổ chức này trở thành một trong những nhóm giàu có nhất. Cụm từ này không có nghĩa là ai đó đang thực sự tạo ra hay sản xuất Taliban. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ: make the Taliban one of the wealthiest armed non-state groups in the world. Mệnh đề kết quả với -ing rút gọn ý “and this makes ...” vào cùng một câu, một cấu trúc thường gặp trong văn phong giải thích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để diễn tả kết quả: The final vote gave Maya a clear majority, ____ her the new team captain.

Xem đáp án

making

Cách dùng từ

armed non-state groups: thuật ngữ về an ninh và quan hệ quốc tế

Armed non-state group là một nhóm có tổ chức và có vũ trang nhưng không thuộc lực lượng vũ trang chính thức của một nhà nước. Trong câu này, cụm từ phân loại Taliban theo mối quan hệ của tổ chức này với nhà nước, chứ không chỉ dựa vào việc họ có mục tiêu chính trị hay không. Non-state không có nghĩa là không có quyền lực, phi chính trị hoặc không có lãnh thổ. Một nhóm như vậy có thể kiểm soát đất đai hoặc thực hiện một số chức năng giống chính quyền nhưng vẫn không phải là quân đội chính thức của một nhà nước.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với armed non-state group?

  1. Một nhóm có tổ chức và có vũ trang nhưng không thuộc lực lượng vũ trang chính thức của một nhà nước
  2. Bất kỳ tổ chức từ thiện nào hoạt động độc lập với chính phủ
  3. Mọi đơn vị quân đội hoạt động bên ngoài quốc gia của mình
Xem đáp án

Một nhóm có tổ chức và có vũ trang nhưng không thuộc lực lượng vũ trang chính thức của một nhà nước

Efforts to destroy the opium crop effectively destroyed the livelihoods of farmers

4:08

Những nỗ lực phá hủy các vụ mùa thuốc phiện đã phá hủy sinh kế của nông dân một cách hiệu quả

and in some cases made them more sympathetic to the Taliban. Ngữ pháp

4:13

và trong một số trường hợp, khiến họ có thiện cảm hơn với Taliban.

And more hostile to the government the Americans installed after 2001.

4:16

Và trở nên thù địch hơn đối với chính phủ mà người Mỹ đã dựng lên sau năm 2001.

Ngữ pháp

made them more sympathetic to: make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn

Trong made them more sympathetic to the Taliban, made là dạng quá khứ của make trong cấu trúc make + tân ngữ + cụm tính từ. Them chỉ những người nông dân, còn more sympathetic to the Taliban là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả thái độ của họ thay đổi ra sao do mất sinh kế. Ở đây, sympathetic to đi với một nhóm chính trị có nghĩa là cởi mở hơn, tán thành hơn hoặc có xu hướng ủng hộ nhóm đó hơn. More đánh dấu sự thay đổi so với thái độ trước đây; nó không nói rằng những người nông dân đã gia nhập hoặc hoàn toàn đồng ý với Taliban.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của make và đúng cụm more sympathetic to để hoàn thành câu: After the committee explained how jobs would be protected, the new information ____ local voters ____ the plan.

Xem đáp án

made · more sympathetic to

People will say that the West created an overly centralized, Cách dùng từ

4:21

Mọi người sẽ nói rằng phương Tây đã tạo ra một nhà nước quá tập trung,

domineering state in Afghanistan

4:25

độc đoán ở Afghanistan

run by an overly powerful president who didn't pay attention to the ethnic, Cụm từ

4:28

được điều hành bởi một tổng thống quá quyền lực, người không hề chú ý đến sự đa dạng

tribal,

4:32

về bộ lạc,

social heterogeneity of the country. Cách dùng từ

4:33

sắc tộc và xã hội của đất nước.

Cách dùng từ

overly centralized ... overly powerful: diễn đạt mức độ quá mức

Overly có nghĩa là “ở mức độ cao hơn mức hợp lý hoặc có thể chấp nhận”. Nó bổ nghĩa cho centralized và powerful, vì vậy cả hai cách mô tả đều mang ý phê phán. Very sẽ làm tăng mức độ nhưng không tự động cho biết mức độ đó là một vấn đề. Việc lặp lại overly trong hai cụm tính từ song song liên kết cấu trúc nhà nước và quyền lực của tổng thống thành hai mặt của cùng một lời phê phán: quyền lực đã bị tập trung quá mức.

Luyện tập

Câu nào dùng một trạng từ tự nó có nghĩa là “hơn mức hợp lý” cho cả hai đặc điểm?

  1. The report is overly detailed and overly technical for a general audience.
  2. The report is extremely detailed and extremely technical for a general audience.
  3. The report is very detailed and very technical for a general audience.
Xem đáp án

The report is overly detailed and overly technical for a general audience.

Cụm từ

pay attention to: chú ý đến

Trong pay attention to, pay không có nghĩa là trả tiền. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là chủ động tập trung vào hoặc cân nhắc một người hay một điều gì đó. Ở đây, didn't pay attention to cho biết vị tổng thống đã không cân nhắc những khác biệt về sắc tộc, bộ lạc và xã hội của đất nước. Cấu trúc là pay attention to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. to là giới từ, vì vậy nếu theo sau là động từ thì động từ phải ở dạng -ing, như trong pay attention to checking the details.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ được tạo với pay và attention: Before you sign the form, ____ the instructions.

Xem đáp án

pay attention to

Cách dùng từ

social heterogeneity: tính không đồng nhất xã hội

Social heterogeneity có nghĩa là sự hiện diện của các nhóm xã hội, bản sắc, xuất thân hoặc đặc điểm khác nhau trong cùng một xã hội. Trong câu này, cụm từ chỉ cơ cấu đa dạng về sắc tộc, bộ lạc và xã hội của đất nước. Heterogeneity là một danh từ trừu tượng, trang trọng, có nghĩa là một sự vật được tạo thành từ những phần không giống nhau. Từ này mô tả sự khác biệt về thành phần; tự nó không có nghĩa là bất bình đẳng, xung đột hay đối xử bất công.

Luyện tập

Đọc câu sau: The neighborhood's social heterogeneity shapes its schools and services. social heterogeneity có nghĩa là gì?

  1. Nguồn lực được phân bổ không công bằng giữa các cư dân trong khu vực.
  2. Khu dân cư này có các nhóm xã hội với xuất thân và đặc điểm khác nhau.
  3. Mọi người trong khu dân cư đều có cùng một xuất thân xã hội.
Xem đáp án

Khu dân cư này có các nhóm xã hội với xuất thân và đặc điểm khác nhau.

I think all of these were reasons,

4:36

Tôi nghĩ tất cả những điều này đều là lý do,

but I think it's also the case that Mạch ý

4:38

nhưng tôi nghĩ cũng có một thực tế là

no big counterinsurgency campaign with lots of troops Cách dùng từ

4:40

không có chiến dịch chống nổi dậy quy mô lớn nào với nhiều binh lính

has ever really worked in a society like Afghanistan in recent years.

4:45

từng thực sự có tác dụng ở một xã hội như Afghanistan trong những năm gần đây.

Mạch ý

but I think it's also the case that: bổ sung một nhận định khái quát hơn

Cấu trúc but I think it's also the case that trước hết thừa nhận các nguyên nhân đã được nêu, rồi đưa ra một nhận định bổ sung. Ở đây, but chuyển trọng tâm chứ không phủ nhận các nguyên nhân trước đó. Mệnh đề sau that trình bày ý mới. Cấu trúc này hữu ích khi một lập luận có nhiều lớp: chấp nhận một cách giải thích rồi bổ sung một nhận định khái quát hơn.

Luyện tập

Cấu trúc được làm nổi bật có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Cấu trúc này đổi chủ đề mà không liên kết nhận định mới với các nguyên nhân trước đó.
  2. Cấu trúc này chấp nhận các nguyên nhân trước đó và bổ sung một nhận định khác khái quát hơn.
  3. Cấu trúc này bác bỏ tất cả các nguyên nhân trước đó vì cho rằng chúng sai.
Xem đáp án

Cấu trúc này chấp nhận các nguyên nhân trước đó và bổ sung một nhận định khác khái quát hơn.

Cách dùng từ

counterinsurgency campaign: nỗ lực kéo dài nhằm chống nổi dậy

Counterinsurgency chỉ hành động nhằm đánh bại hoặc kiềm chế insurgency, tức một cuộc nổi dậy vũ trang có tổ chức chống lại chính phủ hoặc cơ quan cầm quyền. Counterinsurgency campaign không phải là một trận đánh riêng lẻ; campaign ở đây chỉ một chuỗi biện pháp quân sự, chính trị và đôi khi dân sự được phối hợp, duy trì trong thời gian dài. Trong câu này, cụm từ gọi tên loại nỗ lực quy mô lớn, sử dụng nhiều binh lính đang được đánh giá. Nó không có nghĩa là chiến dịch tranh cử hay chiến dịch quảng cáo.

Luyện tập

Câu nào dùng counterinsurgency campaign theo nghĩa chuyên ngành?

  1. The government began a counterinsurgency campaign against armed rebel groups.
  2. The candidate began a counterinsurgency campaign to advertise a new product.
  3. The company began a counterinsurgency campaign to sell more phones.
Xem đáp án

The government began a counterinsurgency campaign against armed rebel groups.

Is it time for America to leave? Mạch ý

4:50

Đã đến lúc nước Mỹ rời đi chưa?

Mạch ý

Is it time for ... to ...: mở cuộc tranh luận về thời điểm

Cấu trúc Is it time for + danh từ + to + động từ? hỏi liệu thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến hay chưa. Ở đây, America đại diện cho chính phủ và quân đội Hoa Kỳ, còn leave có nghĩa là rút lực lượng khỏi Afghanistan, không phải bước ra khỏi một địa điểm. Với vai trò là câu hỏi tổ chức mạch nội dung, câu này chuyển từ việc giải thích các sự kiện trong quá khứ sang cân nhắc một quyết định chính sách. Nó đưa thời điểm rút quân ra để tranh luận và để ngỏ câu trả lời, dù cũng có thể ngụ ý rằng việc rút quân đã bị trì hoãn quá lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi chính sách bằng cụm mở đầu bốn từ trong bài học: ____ the town to close the unsafe bridge?

Xem đáp án

Is it time for

President Donald Trump has been trying to strike a deal with the Taliban Cụm từ

4:53

Tổng thống Donald Trump đã nỗ lực nhằm đạt được một thỏa thuận với Taliban

to reduce the amount of American troops in Afghanistan.

4:57

để giảm bớt số lượng lính Mỹ ở Afghanistan.

Cụm từ

Strike a deal with: đạt được thỏa thuận

Strike a deal with someone có nghĩa là đạt được và chốt một thỏa thuận với người hoặc nhóm đó, thường là sau quá trình đàm phán. Strike được dùng theo nghĩa thành ngữ ở đây; nó không có nghĩa là đánh hay tấn công. Trong câu này, Taliban là bên còn lại của thỏa thuận, còn mệnh đề to reduce nêu mục tiêu dự kiến của thỏa thuận. Has been trying to strike diễn tả nỗ lực vẫn đang tiếp diễn, vì vậy câu không nói rằng thỏa thuận đã được ký kết.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một thỏa thuận đã được đạt tới thành công?

  1. After weeks of talks, the city negotiated with the bus company.
  2. After weeks of talks, the city struck a deal with the bus company.
  3. After weeks of talks, the city made an offer to the bus company.
Xem đáp án

After weeks of talks, the city struck a deal with the bus company.

Donald Trump kicked off the most serious negotiations Cụm động từ

5:02

Donald Trump đã khởi động các cuộc đàm phán nghiêm túc nhất

between America and the Taliban that have ever occurred,

5:05

giữa Mỹ và Taliban từng diễn ra,

Cụm động từ

kicked off: bắt đầu các cuộc đàm phán

Trong câu này, kicked off có nghĩa là “bắt đầu” hoặc “khởi động”. Cụm từ cho biết Trump chính thức bắt đầu các cuộc đàm phán, chứ không diễn tả hành động đá theo nghĩa đen. Kick off là một cụm động từ có thể tách. Ở đây, nó được dùng như ngoại động từ, và đối tượng được khởi động—the most serious negotiations—đứng ngay sau. Mẫu này cũng dùng được với cuộc họp, chiến dịch, dự án và các quy trình có tổ chức khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “đã bắt đầu”: The chair ____ the meeting with a short welcome.

Xem đáp án

kicked off

only to have decided to walk away at the last minute. Ghi chú

5:08

nhưng rồi lại quyết định từ bỏ vào phút chót.

Ngữ pháp

only to have decided to walk away: một kết quả bất ngờ

Trong câu này, only to dẫn vào một kết quả trái với điều mà hành động trước đó khiến ta mong đợi. Sau khi bắt đầu các cuộc đàm phán quan trọng, quyết định về sau lại là rút khỏi chúng. Only không có nghĩa rằng rút lui là mục đích của việc bắt đầu đàm phán. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have decided trình bày quyết định như một việc đã hoàn tất khi nhìn lại từ một thời điểm sau đó. Walk away mang nghĩa bóng ở đây: rời bỏ hoặc từ bỏ đàm phán, chứ không chỉ đơn giản là đi bộ ra xa.

Luyện tập

only to have decided to walk away truyền đạt điều gì trong ví dụ?

  1. Người nói thực sự đi bộ rời đi trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
  2. Rút lui là mục đích duy nhất của việc bắt đầu đàm phán.
  3. Quyết định rút lui là một kết quả bất ngờ, trái với mong đợi và được nhìn nhận là đã hoàn tất.
Xem đáp án

Quyết định rút lui là một kết quả bất ngờ, trái với mong đợi và được nhìn nhận là đã hoàn tất.

Cụm động từ

walk away trong một cuộc đàm phán

Ở đây, walk away có nghĩa là chủ động rút khỏi một cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận thay vì tiếp tục hướng tới một sự đồng thuận. Cụm từ này không đòi hỏi người đó phải thực sự đi bộ rời khỏi nơi nào. Cụm từ thể hiện việc rút lui là một lựa chọn: người đó ngừng tham gia và chấp nhận rằng một thỏa thuận hoặc cơ hội có thể bị mất. Trong câu này, quyết định được đưa ra vào phút chót và làm hủy bỏ bước tiếp theo vốn được dự kiến.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này? The company rejected the new terms and decided to ___ .

  1. walk away
  2. walk out
  3. back out
Xem đáp án

walk away

As both parties were about to meet in September 2019, Ngữ pháp

5:12

Ngay khi cả hai bên chuẩn bị gặp mặt vào tháng 9 năm 2019,

a Taliban attack killed an American soldier.

5:16

một cuộc tấn công của Taliban đã giết chết một người lính Mỹ.

Ngữ pháp

were about to meet cho một sự kiện quá khứ sắp xảy ra

Were about to meet là dạng quá khứ của be about to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, cuộc gặp được dự kiến sẽ diễn ra rất sớm, chứ không chỉ đơn thuần là có tên trong lịch. Cụm từ thiết lập một hành động đang ở ngay thời điểm sắp xảy ra trước khi một sự kiện khác làm thay đổi diễn biến. Dạng quá khứ were đặt góc nhìn về tương lai rất gần đó vào trong lời kể năm 2019.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một hành động trong quá khứ sắp xảy ra nhưng bị một sự kiện khác làm gián đoạn?

  1. The train was due to leave at six the next morning.
  2. The train was about to leave when the conductor noticed a broken door.
  3. The train was going to leave after the holiday.
Xem đáp án

The train was about to leave when the conductor noticed a broken door.

Donald Trump doesn't want to go into his election

5:21

Donald Trump không muốn bước vào cuộc bầu cử của mình

with 14,000 troops in Afghanistan.

5:23

với 14.000 quân đang đồn trú tại Afghanistan.

If America is seen to be in a rush, Cụm từ

5:25

Nếu nước Mỹ tỏ ra vội vã,

Cụm từ

be in a rush: tỏ ra muốn hành động gấp

Ở đây, be in a rush có nghĩa là tỏ ra muốn hành động gấp hoặc chịu áp lực phải hành động nhanh. Cụm này không có nghĩa là Mỹ đang chạy theo nghĩa đen. Trong đàm phán, việc tỏ ra vội vàng có thể cho thấy bạn đang rất cần một kết quả. Khi đó, bên kia có thể chờ đợi, trì hoãn hoặc lợi dụng sự cấp bách ấy để giành lợi thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có rush mang nghĩa 'chịu áp lực phải hành động nhanh': We have plenty of time, so we are not ____ to decide.

Xem đáp án

in a rush

the Taliban will simply count down the clock until everyone leaves

5:27

Taliban sẽ chỉ việc đếm ngược thời gian cho đến khi mọi người rời đi

and they can take over Afghanistan. Cụm động từ

5:32

và họ có thể tiếp quản Afghanistan.

Cụm động từ

take over: giành quyền kiểm soát

Ở đây, take over có nghĩa là giành quyền kiểm soát một nơi hoặc trở thành lực lượng chính nắm quyền. Taliban là chủ ngữ, còn Afghanistan là đối tượng mà họ sẽ kiểm soát. Take over cũng có thể diễn tả việc nhận quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm từ người khác: take over a company, a project, a team, or a shift. Đây là cụm động từ, không phải hành động mang một vật đi đâu đó theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng cụm động từ trong bài để diễn tả sự chuyển giao quyền kiểm soát: When our manager retires, Elena will ____ as manager.

Xem đáp án

take over

If and when the Trump administration and the Taliban strike a deal, Ngữ pháp

5:34

Nếu và khi chính quyền Trump và Taliban đạt được thỏa thuận,

Ngữ pháp

If and when: sự không chắc chắn và thời điểm tương lai

If and when kết hợp hai ý: if cho biết thỏa thuận có thể xảy ra hoặc không, còn when chỉ thời điểm thỏa thuận sẽ xảy ra nếu nó thực sự được đạt tới. Trong câu này, người nói không khẳng định thỏa thuận chắc chắn sẽ có. Cụm từ này cho phép người nói thận trọng chuyển sang bàn về những điều có thể xảy ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào vừa giữ cho việc phê duyệt ở trạng thái chưa chắc chắn, vừa nói đến thời điểm tương lai khi việc đó có thể xảy ra?

  1. If the permit is approved, we will publish the schedule.
  2. If and when the permit is approved, we will publish the schedule.
  3. When the permit is approved, we will publish the schedule.
Xem đáp án

If and when the permit is approved, we will publish the schedule.

the worry is that Mr. Trump will quickly reduce troops in Afghanistan

5:39

điều đáng lo ngại là ông Trump sẽ nhanh chóng cắt giảm quân số ở Afghanistan

without securing lasting peace. Ngữ pháp

5:44

mà không đảm bảo được nền hòa bình lâu dài.

Ngữ pháp

without securing lasting peace: without + -ing để chỉ kết quả còn thiếu

Without + dạng -ing cho biết hành động chính xảy ra trong khi một hành động, điều kiện hoặc kết quả liên quan bị thiếu. Ở đây, quân số có thể bị cắt giảm, nhưng hòa bình lâu dài chưa được bảo đảm như một biện pháp an toàn hoặc kết quả. Securing có nghĩa là đạt được hoặc bảo đảm điều gì đó, chứ không phải bảo vệ hòa bình theo nghĩa vật lý. Cấu trúc này thường làm nổi bật một rủi ro hoặc yêu cầu còn thiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cho biết bản cập nhật đã được phát hành dù việc đánh giá an toàn chưa hoàn tất: The team released the update ____ completing the safety review.

Xem đáp án

without

What's absolutely important is that Ngữ pháp

5:47

Điều tuyệt đối quan trọng là

the Americans and the international community are patient

5:49

người Mỹ và cộng đồng quốc tế phải kiên nhẫn

and they encourage a power-sharing agreement in Afghanistan between the Afghans, Cách dùng từ

5:52

và họ khuyến khích một thỏa thuận chia sẻ quyền lực ở Afghanistan giữa những người Afghanistan,

between the Taliban,

5:57

và với Taliban,

Cách dùng từ

“power-sharing agreement”trong tin tức chính trị

“Power-sharing agreement” là thuật ngữ chính trị trang trọng chỉ một thỏa thuận theo đó các đảng phái, cộng đồng hoặc nhóm vũ trang đối địch phân chia hoặc cùng thực thi quyền lực quản lý nhà nước. Cách sắp xếp cụ thể có thể bao gồm các vị trí nội các, quyền ra quyết định, quyền kiểm soát khu vực hoặc những thể chế khác. “Power-sharing” là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho“agreement”. Ở đây,“power”có nghĩa là quyền lực chính trị, còn“sharing”không nhất thiết có nghĩa là chia đều 50–50.

Luyện tập

Hai nhóm đối địch đồng ý rằng cả hai bên đều sẽ có vị trí trong nội các và vai trò trong các quyết định lớn của nhà nước. Thuật ngữ nào mô tả cách sắp xếp này chính xác nhất?

  1. a peace agreement
  2. a coalition government
  3. a power-sharing agreement
Xem đáp án

a power-sharing agreement

that isn't cobbled together in a few months. Cụm động từ

5:59

không phải là thỏa thuận chắp vá trong vài tháng.

Ngữ pháp

“What's absolutely important is that”dùng làm cấu trúc nhấn mạnh

“What's absolutely important” là một mệnh đề what làm chủ ngữ, có nghĩa là“điều tuyệt đối quan trọng”. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Trong trường hợp này,“What's”là dạng rút gọn của“what is”. Cấu trúc What is important is that + mệnh đề đặt toàn bộ mệnh đề that vào vị trí trọng tâm và trình bày nó như luận điểm chính của người nói.“Absolutely”tăng mức độ nhấn mạnh, khiến ưu tiên này mang sắc thái không thể thỏa hiệp hoặc đặc biệt cấp bách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh trong bài có dùng mệnh đề what và“absolutely”: ____ every passenger has a valid passport.

Xem đáp án

What's absolutely important is that

Cụm động từ

cobbled together: chắp vá vội vàng

Cobble together là cụm động từ có nghĩa là nhanh chóng làm ra một thứ từ những bộ phận, ý tưởng hoặc nguồn lực sẵn có. Cụm từ này thường gợi ý sự ứng biến, thiếu kế hoạch hoặc chất lượng không đồng đều. Ở đây, dạng bị động isn't cobbled together cho biết thỏa thuận không được chắp vá vội vàng chỉ trong vài tháng. Cụm từ này cũng có thể dùng cho kế hoạch, hệ thống, lập luận và đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “nhanh chóng lắp một thứ từ những gì sẵn có”: With only one afternoon and a box of spare parts, Maya had to ____ a working radio.

Xem đáp án

cobble together

But does the Trump administration have the will to do it? Cụm từ

6:01

Nhưng chính quyền Trump có ý chí để làm việc đó không?

Cụm từ

have the will to do it?: có quyết tâm làm điều đó không?

Trong have the will to do something, will là danh từ có nghĩa là quyết tâm hoặc ý định vững chắc. Cấu trúc này hỏi liệu một người có sẵn sàng tiếp tục lựa chọn và hành động hay không, đặc biệt khi hành động đó khó khăn, tốn kém hoặc không được ủng hộ. Câu hỏi không nói về việc chính quyền có khả năng hành động hay không. Nó chất vấn liệu chính quyền có đủ cam kết để theo đuổi đến cùng hành động mà it đề cập hay không.

Luyện tập

Trong câu “The council has the money and legal authority, but does it have the will to close the unsafe bridge?”, điều gì đang bị chất vấn?

  1. Dự đoán về điều sẽ xảy ra
  2. Quyết tâm thực hiện một hành động khó khăn
  3. Khả năng tài chính và pháp lý để hành động
Xem đáp án

Quyết tâm thực hiện một hành động khó khăn

If you enjoyed this film,

6:07

Nếu bạn thích bộ phim này,

you can find more Economist coverage on Afghanistan in the links below.

6:07

bạn có thể tìm thấy thêm nhiều tin tức của The Economist về Afghanistan ở các liên kết bên dưới.

To stay tuned for more Economist films,

6:11

Để tiếp tục theo dõi thêm nhiều bộ phim của The Economist,

click subscribe.

6:13

hãy nhấp vào đăng ký.

Thanks for watching.

6:14

Cảm ơn các bạn đã đón xem.