Tại sao Nga xâm lược Ukraine?: tài liệu học tiếng Anh
The Economist
Giới thiệu video: Phần giải thích đi từ lịch sử đế quốc và Liên Xô chung của Nga–Ukraine đến NATO, biểu tình ở Ukraine, Crimea và áp lực trong nước đối với Putin để lý giải sự bất ổn ở biên giới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “cradle of its civilization and its faith.” — Thành ngữ và ẩn dụ: hiểu cradle trình bày một nơi như nguồn gốc văn hóa và đức tin, không phải đồ vật theo nghĩa đen. 2. “As far as Russia is concerned,” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: quy một nhận định gây tranh cãi cho góc nhìn của Nga, tách khỏi người kể. 3. “For as long as” — Ngữ pháp và mẫu câu: nối điều kiện đang tiếp diễn với kết quả kéo dài trong cùng khoảng thời gian.
Nội dung bài học
The world's attention is on the border between Russia and Ukraine,
0:01Sự chú ý của thế giới đang đổ dồn vào biên giới giữa Nga và Ukraine,
the site of the biggest military buildup in Europe since the Cold War. Ghi chú
0:06nơi diễn ra đợt tập trung quân sự lớn nhất ở châu Âu kể từ Chiến tranh Lạnh.
military buildup: tập trung lực lượng quân sự
Trong military buildup, buildup chỉ việc tập trung hoặc tăng dần binh lính, vũ khí và lực lượng hỗ trợ quân sự tại một khu vực cụ thể. Cụm từ này mô tả năng lực quân sự ngày càng tăng ở đó, chứ không phải việc xây dựng các tòa nhà. Cụm từ thường nhấn mạnh quy mô và quá trình chuẩn bị. Việc tập trung lực lượng quân sự có thể làm tăng nguy cơ xung đột, nhưng bản thân cụm từ không có nghĩa là giao tranh đã bắt đầu.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu tin tức này? More troops, tanks, and aircraft were arriving near the border each week, creating a large ____.
- construction boom
- military buildup
- trade expansion
Xem đáp án
military buildup
since the Cold War như một mốc tham chiếu lịch sử
Chiến tranh Lạnh là cuộc đối đầu địa chính trị kéo dài sau Thế chiến II, xoay quanh Hoa Kỳ, Liên Xô và các đồng minh của hai bên. Trong câu này, thời kỳ đó chỉ được nhắc đến như một mốc lịch sử cần thiết để hiểu phép so sánh. The biggest ... since the Cold War có nghĩa là trong giai đoạn sau thời kỳ đó, châu Âu chưa từng có đợt tập trung lực lượng quân sự nào ở quy mô tương đương. Mốc tham chiếu này nhấn mạnh quy mô hiện tại khác thường và nghiêm trọng đến mức nào.
Luyện tập
Đọc câu này: The alliance began its largest military exercise since the Cold War. since the Cold War có chức năng gì?
- Cụm từ dùng thời kỳ lịch sử đó làm mốc để cho thấy cuộc tập trận có quy mô đặc biệt lớn.
- Cụm từ dùng cold war làm tên gọi chung cho mọi xung đột không có giao tranh trực tiếp.
- Cụm từ nói rằng bản thân cuộc tập trận kéo dài suốt toàn bộ thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Xem đáp án
Cụm từ dùng thời kỳ lịch sử đó làm mốc để cho thấy cuộc tập trận có quy mô đặc biệt lớn.
and plunged Donbass in Ukraine's southeast into a separate conflict. Cụm từ
0:15và đẩy Donbass ở vùng đông nam Ukraine vào một cuộc xung đột riêng biệt.
annexed Crimea: sáp nhập lãnh thổ vào một quốc gia
Ở đây, annexed có nghĩa là chiếm một vùng lãnh thổ rồi tuyên bố hoặc coi vùng đó là một phần lãnh thổ của quốc gia thực hiện việc sáp nhập. Nghĩa này cụ thể hơn việc chỉ đi vào, chiếm đóng hoặc kiểm soát một nơi. Trong cấu trúc annex + territory, lãnh thổ là tân ngữ trực tiếp. Tin tức và văn bản chính trị thường dùng động từ này khi việc sáp nhập mang tính chính thức, được tuyên bố hoặc còn tranh chấp; bản thân từ này không quyết định hành động đó có hợp pháp hay không.
Luyện tập
Một quốc gia chính thức tuyên bố khu vực đã chiếm được là một phần lãnh thổ của mình. Cụm từ nào mô tả chính xác nhất hành động này?
- occupied the region
- annexed the region
- entered the region
Xem đáp án
annexed the region
plunged Donbass ... into a separate conflict: cấu trúc gây khiến
Plunge + object + into + noun phrase có nghĩa là khiến một người hoặc một nơi đột ngột rơi vào tình trạng nghiêm trọng. Trong câu này, Donbass là tân ngữ và into a separate conflict nêu trạng thái kết quả; in Ukraine's southeast chỉ xác định vị trí của Donbass, không thuộc cấu trúc này. Động từ ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không có gì thực sự bị ném vào đâu cả. Nó mô tả sự thay đổi là đột ngột, mạnh mẽ và có hại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc gây khiến plunge + object + into: The sudden coup ____ the country ____ chaos.
Xem đáp án
plunged · into
impose severe cost and significant harm on someone: buộc ai đó gánh chi phí nặng nề và thiệt hại đáng kể
Ở đây, impose có nghĩa là “khiến một người hoặc một đối tượng phải gánh một nghĩa vụ hay hậu quả không mong muốn”. Cấu trúc là impose + gánh nặng hoặc hậu quả + on + người hay đối tượng chịu tác động. “Severe cost” và “significant harm” là hai tân ngữ song song của impose. Cụm on Russia and the Russian economy cho biết bên nào sẽ chịu những hậu quả đó; cost ở đây không có nghĩa là mức giá được báo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của cấu trúc impose something on somebody: The new fees will ____ extra costs ____ local shops.
Xem đáp án
impose · on
If Russia changes borders again by force, Cách dùng từ
0:27Nếu Nga một lần nữa dùng vũ lực để thay đổi biên giới,
this will be a challenge to the whole of European security.
0:31điều này sẽ là một thách thức đối với toàn bộ an ninh châu Âu.
by force: bằng bạo lực hoặc sự cưỡng ép
By force là cụm trạng từ chỉ phương tiện, cho biết một hành động được thực hiện bằng cách nào. Cụm này có nghĩa là “bằng sức mạnh thể chất, lực lượng vũ trang hoặc sự cưỡng ép”, thay vì bằng sự đồng thuận, đàm phán hoặc quy trình pháp lý thông thường. Trong câu, cụm này bổ nghĩa cho changes borders và cho thấy force là phương thức được dùng để thay đổi biên giới; force không chỉ có nghĩa là sức mạnh hoặc cường độ thông thường.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất với nghĩa “sử dụng bạo lực hoặc sự cưỡng ép”? The armed group seized the building ____.
- by force
- in force
- with force
Xem đáp án
by force
But how did Ukraine become a flashpoint between Russia and the West? Cách dùng từ
0:35Nhưng làm thế nào mà Ukraine lại trở thành một điểm nóng giữa Nga và phương Tây?
điểm nóng xung đột giữa Nga và phương Tây
Flashpoint là danh từ mang tính ẩn dụ, chỉ một địa điểm hoặc vấn đề tập trung căng thẳng nghiêm trọng và có thể bất ngờ bùng phát thành xung đột. Ở đây, từ này không chỉ một điểm lóe sáng hay một điểm nhiệt theo nghĩa đen. Trong câu hỏi này, a flashpoint between Russia and the West trình bày Ukraine như tâm điểm đối đầu giữa hai bên. Between Russia and the West nêu rõ hai phía đối lập.
Luyện tập
Trong câu The disputed reservoir became a flashpoint between the two communities., flashpoint có nghĩa là gì?
- một điểm sáng có thể nhìn thấy vào ban đêm
- một địa điểm hoặc vấn đề mà sự căng thẳng có thể bất ngờ biến thành xung đột
- điểm mà tại đó máy móc đạt nhiệt độ cao
Xem đáp án
một địa điểm hoặc vấn đề mà sự căng thẳng có thể bất ngờ biến thành xung đột
I don't think that Putin's finished with Ukraine. Ngữ pháp
0:43Tôi không nghĩ rằng Putin đã từ bỏ dã tâm với Ukraine.
Putin's finished with Ukraine: 's là is và be finished with là không còn can dự
Ở đây, Putin's là dạng rút gọn của Putin is. Finished là tính từ, còn finished with Ukraine theo cấu trúc be finished with + người hoặc vật, nghĩa là không còn xử lý, theo đuổi hoặc dành thêm sự chú ý cho điều đó. Câu này không có nghĩa là bản thân Ukraine đã kết thúc. Cụm I don't think ở đầu câu khiến toàn bộ nhận định bị nghi ngờ: người nói cho rằng Putin vẫn chưa từ bỏ vấn đề Ukraine. Ở đây, finished with nói về việc chấm dứt sự can dự, không chỉ đơn giản là hoàn thành một nhiệm vụ trung tính.
Luyện tập
Trong I don't think that Putin's finished with Ukraine, Putin's được mở rộng thành gì và finished with Ukraine có nghĩa là gì?
- Putin has;ông ấy đã hoàn thành một nhiệm vụ tên là Ukraine
- Putin is;ông ấy không còn xử lý hoặc theo đuổi Ukraine
- Putin owns;Ukraine thuộc về ông ấy
Xem đáp án
Putin is;ông ấy không còn xử lý hoặc theo đuổi Ukraine
I don't think he will leave Ukraine unmolested. Cách dùng từ
0:45Tôi không nghĩ ông ấy sẽ để Ukraine được yên ổn.
leave Ukraine unmolested: để Ukraine không bị tấn công hoặc can thiệp
Trong leave Ukraine unmolested, leave nhận tân ngữ Ukraine, sau đó là một tính từ mô tả trạng thái của tân ngữ khi được để lại. Ở đây, unmolested mang nghĩa rộng và cổ hơn là “không bị tấn công, gây hại hoặc can thiệp”. Vì câu nói I don't think he will..., người nói dự đoán điều ngược lại: Ukraine sẽ không được để yên, không bị can thiệp. Trong cách dùng trang trọng này, unmolested không chỉ giới hạn ở hành vi xâm hại tình dục.
Luyện tập
Trong câu này, 'I don't think he will leave Ukraine unmolested' có nghĩa là gì?
- Ông ta được cho là sẽ can thiệp hoặc gây hại cho Ukraine.
- Ông ta được cho là sẽ hoàn toàn để Ukraine yên.
- Ông ta không chắc Ukraine có biên giới hay không.
Xem đáp án
Ông ta được cho là sẽ can thiệp hoặc gây hại cho Ukraine.
Vladimir Putin disputes whether a border between Russia and Ukraine should exist. Ngữ pháp
0:57Vladimir Putin tranh cãi về việc liệu biên giới giữa Nga và Ukraine có nên tồn tại hay không.
disputes whether ... should exist: chất vấn liệu điều gì đó có nên tồn tại
Disputes là động từ dùng để thuật lại quan điểm, mang nghĩa “đặt câu hỏi” hoặc “phản bác”. Nó đi với mệnh đề whether để nêu vấn đề đang được tranh luận: liệu có nên tồn tại một đường biên giới giữa Nga và Ukraine hay không. Ở đây, should thể hiện sự đánh giá về điều nên có, chứ không phải dự đoán. Câu hỏi là đường biên giới đó có nên tồn tại hoặc có chính đáng hay không, chứ không phải nó có khả năng tồn tại trong tương lai hay không.
Luyện tập
Câu nào đặt câu hỏi liệu một quy tắc có nên tồn tại hay không, thay vì dự đoán tương lai của nó?
- The committee disputes whether the rule will exist next year.
- The committee disputes whether the rule should exist.
- The committee confirms that the rule exists.
Xem đáp án
The committee disputes whether the rule should exist.
and has claimed that Ukraine isn't a state.
1:04và đã tuyên bố rằng Ukraine không phải là một quốc gia.
one people: một cộng đồng dân tộc hoặc sắc tộc
Ở đây, people có nghĩa là một dân tộc hoặc cộng đồng sắc tộc, chứ không phải số lượng những cá nhân riêng lẻ. One people mô tả người Nga và người Ukraina là thành viên của một bản sắc tập thể duy nhất. Câu này thuật lại điều đó như một tuyên bố của ông ấy; nó không xác nhận tuyên bố đó là sự thật. Nói rộng hơn, one people là ngôn ngữ về bản sắc, đặt các nhóm dân cư vào cùng một cộng đồng dân tộc, sắc tộc hoặc lịch sử.
Luyện tập
Trong câu này, one people có nghĩa là gì?
- Một nhóm chỉ có đúng một thành viên
- Một cá nhân
- Cùng một cộng đồng dân tộc hoặc sắc tộc
- Những người đồng ý với nhau về mọi vấn đề
Xem đáp án
Cùng một cộng đồng dân tộc hoặc sắc tộc
Russia and Ukraine do have a shared ancestry. Ngữ pháp
1:18Nga và Ukraine thực sự có chung nguồn cội.
do have để nhấn mạnh lời khẳng định
Trong mệnh đề khẳng định này, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Do have có nghĩa là thực sự hoặc quả thật có; cấu trúc này thừa nhận hoặc xác nhận mạnh mẽ rằng Nga và Ukraina có chung nguồn gốc tổ tiên. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Vì trợ động từ mang dấu hiệu về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, động từ chính vẫn là have chứ không phải has. Cấu trúc này có thể dùng để bác bỏ sự nghi ngờ, tạo thế tương phản hoặc nhấn mạnh rằng điều gì đó là thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh và dạng nguyên mẫu have: Some people doubt it, but we ____ enough time to finish.
Xem đáp án
do have
A union between Moscow and Kiev in the 17th century formed the base of the Russian Empire.
1:28Sự liên minh giữa Moscow và Kiev vào thế kỷ 17 đã hình thành nên nền tảng của Đế quốc Nga.
cái nôi của nền văn minh và đức tin của mình
Trong câu này, the cradle of ... là phép ẩn dụ chỉ nơi một điều gì đó bắt đầu và phát triển trong giai đoạn đầu. Kiev được trình bày như nguồn gốc lịch sử của nền văn minh và đức tin được nhắc đến, chứ không phải một chiếc nôi em bé theo nghĩa đen. Cấu trúc the cradle of + noun thường xuất hiện trong các mô tả lịch sử và văn hóa. Ở đây, its liên kết civilization và faith với Moscow; Moscow được dùng như một hoán dụ để chỉ phía Nga. Bản thân cụm từ này không xác lập quyền sở hữu chính trị ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu mới bằng phép ẩn dụ gồm hai từ trong bài học: New Orleans is often called the ____ jazz.
Xem đáp án
cradle of
the two countries have been intimately connected.
1:42hai quốc gia này đã gắn bó mật thiết với nhau.
một nền tảng chủ chốt của Liên Xô
Cornerstone theo nghĩa đen là viên đá được đặt ở góc nền móng của một tòa nhà. Trong câu này, a cornerstone of the Soviet Union là phép ẩn dụ: Ukraina được mô tả là một trong những bộ phận thiết yếu nâng đỡ liên bang. Cấu trúc X is a cornerstone of Y trình bày X như một yếu tố nền tảng đối với sức mạnh hoặc thành công của Y. Nó nhấn mạnh vai trò làm nền móng chứ không chỉ là tư cách thành viên, và không có nghĩa X là thủ đô hoặc bộ phận quan trọng duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ gồm ba từ trong bài học: Public trust is ____ a stable democracy.
Xem đáp án
a cornerstone of
Ukrainian independence went hand in hand with a new democratic Russia. Thành ngữ
1:52nền độc lập của Ukraine đi đôi với một nước Nga dân chủ mới.
went hand in hand with: mối liên hệ chặt chẽ
“Went hand in hand with” là dạng quá khứ của “go hand in hand with”. Ở đây, cụm từ cho biết nền độc lập của Ukraina và sự xuất hiện của một nước Nga dân chủ mới diễn ra song song và có liên hệ chặt chẽ với nhau. Cấu trúc là “A goes hand in hand with B”. Đây là cách nói ẩn dụ, không tả việc mọi người thực sự nắm tay nhau. Bản thân cụm từ chỉ thể hiện mối liên hệ chứ không chứng minh A gây ra B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ở thì quá khứ, mang nghĩa hai quá trình diễn ra cùng nhau và có liên hệ chặt chẽ: “Rapid economic growth ____ rising demand for housing.”
Xem đáp án
went hand in hand with
and the idea of Russia as a democratic republic.
2:04và cho ý tưởng về một nước Nga như một nước cộng hòa dân chủ.
set the example for: đưa ra hình mẫu
“Set the example for” có nghĩa là đưa ra một hình mẫu hoặc tiền lệ mà một người, một nhóm hay một quá trình phát triển sau đó có thể noi theo. Trong câu này, Ukraina được trình bày là bên hành động trước và chỉ ra một con đường khả thi cho nền độc lập của Nga cùng ý tưởng về một nước cộng hòa dân chủ. Chủ ngữ của “set” là bên dẫn đầu hoặc làm hình mẫu. Cụm danh từ sau “for” xác định người, nhóm, hành động hoặc quá trình phát triển sau đó mà chủ ngữ làm gương cho. Cụm từ nói về ảnh hưởng chứ không phải việc đặt ra một quy tắc bắt buộc.
Luyện tập
Câu nào nói đúng rằng Maya đã đưa ra một hình mẫu để đội mới noi theo?
- Maya was an example of an experienced leader.
- Maya followed the example of the new team.
- Maya set the example for the new team.
Xem đáp án
Maya set the example for the new team.
came to view A as B: nhận định hình thành theo thời gian
Cấu trúc come to view A as B có nghĩa là một người dần hình thành hoặc cuối cùng đi đến nhận định rằng A là B. Trong câu này, quan điểm của Moskva thay đổi hoặc hình thành theo thời gian; came to không diễn tả sự di chuyển đến một nơi nào đó. View tạo nên khung nhận định view A as B. Trong câu này, A là Ukraine's independence, còn B được hoàn chỉnh bằng a strategic blow và an emotional one.
Luyện tập
Dùng came to view A as B ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After a month of testing, the team ____ the new system ____ essential.
Xem đáp án
came to view · as
as well as an emotional one: bổ sung và thay thế danh từ
Trong as well as an emotional one, as well as bổ sung một nhận định thứ hai. Nền độc lập của Ukraine được coi là một đòn giáng về chiến lược và cũng là một đòn giáng về cảm xúc. One thay thế danh từ đếm được số ít blow, vì vậy an emotional one có nghĩa là an emotional blow. Cách này giúp tránh lặp từ. Ở đây, one không chỉ một người, và as well as không có nghĩa là tốt ngang nhau.
Luyện tập
Dùng as well as và one để tránh lặp lại benefit: The new schedule brought a practical benefit, ____ a financial ____.
Xem đáp án
as well as · one
Today, around 13% of Ukrainians are ethnically Russian, Cách dùng từ
2:18Ngày nay, khoảng 13% người dân Ukraine là người gốc Nga,
and nearly a third speak Russian as a first language.
2:23và gần một phần ba nói tiếng Nga như ngôn ngữ thứ nhất.
ethnically Russian và speak Russian as a first language
Ethnically Russian mô tả bản sắc hoặc nguồn gốc sắc tộc. Russian là tính từ đứng sau ethnically; bản thân cụm từ này không cho biết quyền công dân, quốc tịch hay ngôn ngữ. Speak Russian as a first language mô tả nền tảng ngôn ngữ: tiếng Nga là một trong những ngôn ngữ được tiếp thu sớm nhất hoặc là tiếng mẹ đẻ chính của một người. Ở đây, 13% nói về sắc tộc còn gần một phần ba nói về ngôn ngữ thứ nhất; hai nhóm có thể trùng nhau một phần nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Phát biểu nào diễn giải đúng hai số liệu thống kê trong câu?
- Gần một phần ba là người Nga về mặt sắc tộc, và chính xác 13% nói tiếng Nga như ngôn ngữ thứ nhất.
- Khoảng 13% được phân loại theo sắc tộc, còn gần một phần ba được phân loại theo ngôn ngữ thứ nhất.
- Tất cả những người nói tiếng Nga như ngôn ngữ thứ nhất đều là người Nga về mặt sắc tộc.
Xem đáp án
Khoảng 13% được phân loại theo sắc tộc, còn gần một phần ba được phân loại theo ngôn ngữ thứ nhất.
recent events are turning many Ukrainians against Russia. Cụm động từ
2:29các sự kiện gần đây đang khiến nhiều người Ukraine quay lưng lại với Nga.
Khiến nhiều người Ukraina quay sang phản đối Nga
Cấu trúc turn + người/nhóm + against + người/sự việc có nghĩa là khiến một người hoặc nhóm bắt đầu phản đối, mất lòng tin hoặc không còn ủng hộ đối tượng đó. Trong câu này, recent events là nguyên nhân, many Ukrainians là nhóm chịu tác động, còn Russia là đối tượng của sự thay đổi thái độ. Are turning cho thấy sự thay đổi vẫn đang diễn ra; cấu trúc này không nói về việc xoay người theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ đơn của turn để hoàn thành cấu trúc: The false rumours ____ many residents ____ the proposal.
Xem đáp án
turned · against
It's a country which is responsible for 14,000 dead soldiers and civilians in a war in the east of Ukraine.
2:33Đó là một quốc gia phải chịu trách nhiệm cho 14.000 binh sĩ và dân thường thiệt mạng trong một cuộc chiến ở miền đông Ukraine.
It's a country that grabbed part of their territory. Cách dùng từ
2:39Đó là một quốc gia đã chiếm đoạt một phần lãnh thổ của họ.
chiếm một phần lãnh thổ của họ
Ở đây, grabbed có nghĩa là nhanh chóng và bằng vũ lực giành quyền kiểm soát một thứ gì đó. Đây là cách dùng ẩn dụ; một quốc gia không thực sự dùng tay nắm lấy đất đai. Grabbed cũng truyền tải thái độ phê phán của người nói, mô tả việc giành lãnh thổ là hành động hung hăng hoặc không chính đáng chứ không phải một thay đổi trung lập. Trong ngữ cảnh này, their territory là lãnh thổ của người Ukraina.
Luyện tập
Câu nào dùng rõ nhất một động từ thân mật và mang tính phê phán để mô tả việc giành lãnh thổ bằng vũ lực?
- The state grabbed the province after the invasion.
- The state acquired the province through a negotiated treaty.
- The state annexed the province by official decree.
Xem đáp án
The state grabbed the province after the invasion.
It's the country that poses constant threat. Cụm từ
2:42Đó là quốc gia luôn gây ra mối đe dọa thường trực.
pose a threat: gây ra một mối đe dọa thường trực
Trong pose a threat, pose có nghĩa là tạo ra hoặc gây nên một mối nguy hiểm. Chủ ngữ là nguồn của rủi ro; pose ở đây không có nghĩa là đứng yên để chụp ảnh. Constant cho biết mối nguy hiểm tiếp diễn theo thời gian. Vì threat ở đây là danh từ đếm được số ít, tiếng Anh chuẩn thường dùng mạo từ: poses a constant threat, không phải poses constant threat.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng chuẩn của pose a constant threat: This security flaw ____ to the network.
Xem đáp án
poses a constant threat
75% of Ukrainians born since 1991 now see their future as in the EU rather than with Russia. Ngữ pháp
2:4575% người dân Ukraine sinh từ năm 1991 hiện thấy tương lai của họ thuộc về EU thay vì với Nga.
rather than: chọn một tương lai thay vì tương lai khác
Rather than giới thiệu phương án không được ưu tiên hoặc bị gạt sang một bên. Trong câu này, việc nhìn nhận tương lai ở EU được trình bày là lựa chọn được ưu tiên, còn việc gắn với Nga là phương án được dùng để tạo thế đối lập. Cụm này nối hai cụm giới từ song song là in the EU và with Russia để thể hiện rõ sự lựa chọn giữa hai phương án. Nó diễn tả sự đối lập hoặc ưu tiên, không diễn tả trình tự thời gian.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu và thể hiện hành động được ưu tiên: The chef grilled the vegetables ____ fry them.
- rather than
- during
- because
- after
Xem đáp án
rather than
But a democratic Ukraine with ties to the West is unacceptable to Russia.
2:53Nhưng một Ukraine dân chủ có mối quan hệ với phương Tây là điều Nga không thể chấp nhận.
Mainly due to Ukraine's strategic significance.
2:58Chủ yếu là do tầm quan trọng chiến lược của Ukraine.
Ukraine is caught between two spheres of influence, Cách dùng từ
3:04Ukraine bị kẹt giữa hai phạm vi ảnh hưởng,
caught between two spheres of influence: áp lực từ các khối quyền lực đối địch
To be caught between two spheres of influence có nghĩa là phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ hai quốc gia hoặc liên minh hùng mạnh. Sphere of influence là thuật ngữ chính trị chỉ một khu vực mà một cường quốc có thể tác động đến các quyết định dù không nhất thiết trực tiếp cai trị khu vực đó; caught between là phép ẩn dụ cho một tình thế khó khăn, không phải bị bắt giữ theo nghĩa vật lý. Trong câu này, cụm từ tổ chức thông tin quanh hai phía đối lập: phương Tây và NATO ở một bên, Nga ở bên còn lại. Nó cho thấy Ukraina có ít không gian xoay xở giữa các khối quyền lực đó.
Luyện tập
Caught between two spheres of influence có nghĩa là gì trong câu này?
- Quốc gia này bị mắc kẹt về mặt vật lý bên trong hai vật thể hình tròn.
- Quốc gia này nằm chính xác ở giữa hai quốc gia.
- Quốc gia này đã chọn cai trị hai khu vực xa xôi.
- Quốc gia này chịu áp lực cạnh tranh từ hai phía hùng mạnh.
Xem đáp án
Quốc gia này chịu áp lực cạnh tranh từ hai phía hùng mạnh.
liên minh phòng thủ NATO
NATO là viết tắt của North Atlantic Treaty Organization, tức Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương. Đây là một liên minh gồm nhiều quốc gia có các thành viên hợp tác về an ninh và phòng thủ tập thể. Trong defensive alliance NATO, defensive mô tả vai trò được tuyên bố của liên minh, còn NATO nêu tên liên minh đó; alliance chỉ nhóm các nước thành viên và mối quan hệ giữa họ, không phải một quốc gia riêng lẻ. Thông tin nền này giải thích vì sao câu xếp NATO cùng phía với phương Tây và đối lập phía đó với Nga. Cụm từ cung cấp bối cảnh an ninh tối thiểu cần thiết để hiểu hai phía.
Luyện tập
Trong câu này, defensive alliance NATO chỉ điều gì?
- Một liên minh gồm các quốc gia hợp tác về phòng thủ tập thể
- Một khu vực địa lý giữa Ukraine và Nga
- Một quốc gia duy nhất có tên NATO
Xem đáp án
Một liên minh gồm các quốc gia hợp tác về phòng thủ tập thể
on one side ... on the other để đối chiếu hai phía
Khung on one side ... on the other sắp xếp hai bên đối lập. Bên thứ nhất là phương Tây và NATO; bên còn lại là Nga. Side được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: nó có nghĩa là phe hoặc lập trường, không phải bên trái hay bên phải trong không gian thực. Khung lặp này giúp người nói trình bày một xung đột phức tạp thành sự tương phản hai phần rõ ràng. Có thể dùng lại khung này để trình bày hai nhóm, lợi ích hoặc lựa chọn đối lập nhau.
Luyện tập
Hoàn thành khung chỉ hai nhóm đối lập: In the contract dispute, the union is ____, and management is ____.
Xem đáp án
on one side · on the other
and keep it out of alliances with others. Ngữ pháp
3:16và ngăn không cho họ liên minh với các nước khác.
Giữ Ukraine trong quỹ đạo ảnh hưởng của Nga
Ở đây, orbit là một phép ẩn dụ. Giống như một thiên thể nhỏ chuyển động quanh một thiên thể lớn hơn, một quốc gia nằm trong orbit của một quốc gia khác sẽ chịu ảnh hưởng chính trị hoặc chiến lược mạnh mẽ từ quốc gia đó. Cụm từ này không nói về không gian. Cấu trúc keep + tân ngữ + in + trạng thái có nghĩa là làm cho trạng thái đó tiếp tục. Vì vậy, keep Ukraine in Russia's orbit diễn tả việc Ukraine tiếp tục nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Nga.
Luyện tập
Trong câu này, keep Ukraine in Russia's orbit có nghĩa là gì?
- Tiếp tục giữ Ukraine dưới ảnh hưởng chính trị hoặc chiến lược mạnh mẽ của Nga.
- Giữ Ukraine ở gần Nga về mặt địa lý.
- Bảo đảm Ukraine có một hiệp ước liên minh chính thức với Nga.
Xem đáp án
Tiếp tục giữ Ukraine dưới ảnh hưởng chính trị hoặc chiến lược mạnh mẽ của Nga.
Giữ Ukraine không tham gia các liên minh với bên khác
Cấu trúc keep + tân ngữ + out of + danh từ có nghĩa là tiếp tục ngăn tân ngữ đi vào, gia nhập hoặc tham gia vào một điều gì đó. Ở đây, it chỉ Ukraine, còn alliances with others nghĩa là các liên minh với những quốc gia khác. Vì keep diễn tả việc duy trì một kết quả, câu này trình bày trạng thái bị loại khỏi các liên minh đó như một tình trạng mà Putin muốn giữ nguyên, chứ không chỉ là một sự việc xảy ra một lần.
Luyện tập
Dùng keep + tân ngữ + out of để hoàn thành câu: To prevent Leo from entering the workshop, they decided to ____ the workshop.
Xem đáp án
keep Leo out of
because he now sees it as antagonistic towards Russia. Ngữ pháp
3:23bởi vì giờ đây ông coi đó là thế lực đối kháng với Nga.
see A as B và antagonistic towards
Trong cấu trúc see + tân ngữ + as + bổ ngữ, see có nghĩa là đánh giá, hiểu hoặc diễn giải, chứ không phải nhìn bằng mắt. Tân ngữ là đối tượng được đánh giá, còn bổ ngữ cho biết phẩm chất hoặc vai trò mà người nói gán cho đối tượng đó. Ở đây, it chỉ NATO. Ông ấy đánh giá NATO là antagonistic towards Russia, tức là thù địch hoặc chống lại Nga. Towards giới thiệu đối tượng mà sự thù địch hướng tới, không phải một hướng di chuyển vật lý.
Luyện tập
Dùng see A as B và antagonistic towards để hoàn thành câu: The union ____ the policy ____ workers.
Xem đáp án
sees · as antagonistic towards
as he says, you know, the same people as us.
3:27như ông ấy nói, bạn biết đấy, những người giống hệt chúng ta.
As a member of NATO, as part of the West, is an affront. Cách dùng từ
3:30Là một thành viên của NATO, một phần của phương Tây, đó là một sự sỉ nhục.
fellow Slavic country: cùng thuộc một nhóm
Slavic mô tả một hệ rộng gồm các ngôn ngữ và nền văn hóa có quan hệ với nhau ở Trung Âu, Đông Âu và Đông Nam Âu. Đây không phải tên của một quốc tịch duy nhất. Fellow đánh dấu việc cùng thuộc một nhóm: a fellow Slavic country nghĩa là một quốc gia khác được trình bày như thuộc cùng nhóm rộng với quốc gia làm mốc. Trong quan điểm được trích dẫn ở đây, cách nói này góp phần đóng khung người Nga và người Ukraina là cùng một dân tộc, nhưng không xóa bỏ bản sắc quốc gia riêng biệt của họ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, fellow bổ sung ý nghĩa gì cho cụm a fellow Slavic country?
- Cụm từ nói rằng Slavic là quốc tịch hợp pháp duy nhất của quốc gia đó.
- Cụm từ có nghĩa hai nước về mặt pháp lý là một quốc gia.
- Cụm từ trình bày quốc gia đó như cùng thuộc một nhóm Slav rộng với quốc gia làm mốc.
Xem đáp án
Cụm từ trình bày quốc gia đó như cùng thuộc một nhóm Slav rộng với quốc gia làm mốc.
an affront: sự xúc phạm trang trọng và công khai đối với phẩm giá
Trong câu này, an affront chỉ một hành động hoặc tình huống bị xem là sự xúc phạm công khai hay sự thách thức đối với phẩm giá của ai đó. Ý nghĩa này mạnh hơn việc chỉ không thích hoặc không đồng ý. Chủ ngữ được lược bỏ là tình huống vừa được mô tả: một quốc gia Slav anh em trở thành một phần của NATO và phương Tây. Việc gọi điều đó là an affront thể hiện diễn biến ấy như một sự sỉ nhục hoặc xúc phạm mang tính biểu tượng theo quan điểm đang được thuật lại.
Luyện tập
Trong một bản tin trang trọng, câu “The ban was seen as an affront to the community” có nghĩa là gì?
- Nó được coi là một bất tiện nhỏ trong thực tế.
- Nó được mô tả là một sự thỏa hiệp thân thiện.
- Nó bị xem là sự xúc phạm công khai đối với phẩm giá của cộng đồng.
Xem đáp án
Nó bị xem là sự xúc phạm công khai đối với phẩm giá của cộng đồng.
In 1991, NATO's borders in Central Europe only ran as far east as Germany. Ngữ pháp
3:35Năm 1991, biên giới của NATO ở Trung Âu chỉ kéo dài về phía đông đến tận Đức.
as far east as Germany: đánh dấu giới hạn về phía đông
Ở đây, as far east as Germany đánh dấu điểm cực đông mà biên giới NATO tại Trung Âu vươn tới vào năm 1991. Far mô tả phạm vi kéo dài của biên giới, chứ không nói Đức ở xa người nói. Cấu trúc as far + phương hướng + as + địa điểm đặt ra một giới hạn trên bản đồ: as far north as, as far south as, v.v. Động từ đứng trước cho biết điều gì vươn tới giới hạn đó, như trong extends as far east as the river.
Luyện tập
Dùng cấu trúc as far + phương hướng + as để nói rằng thị trấn biên giới là điểm cực đông của tuyến đường sắt: The railway now extends ____ the border town.
Xem đáp án
as far east as
now runs in some places right up to the Russian border. Cách dùng từ
3:45hiện nay ở một số nơi chạy sát đến tận biên giới Nga.
runs ... right up to the Russian border: kéo dài đến tận biên giới Nga
Trong câu này, runs mô tả phạm vi địa lý hoặc khu vực hiện diện của liên minh NATO, không có nghĩa là “chạy” hay “điều hành” một tổ chức. Ý là sự hiện diện của liên minh trải rộng qua Trung Âu. right up to nhấn mạnh điểm kết thúc: phạm vi kéo dài đến tận rìa hoặc ranh giới, chạm tới biên giới Nga. Cụm in some places giới hạn nhận định ở một số địa điểm, không phải toàn bộ biên giới NATO.
Luyện tập
Chọn cụm từ có nghĩa là bức tường kéo dài đến tận mép biển: The old stone wall ___ the sea.
- runs right up to
- runs near
- runs over
- runs along
Xem đáp án
runs right up to
Ukraine itself separates Russia from four NATO members.
3:49Bản thân Ukraine ngăn cách Nga với bốn thành viên NATO.
Theo quan điểm của Nga
As far as Russia is concerned là một khung giới hạn góc nhìn. Cụm này cho biết mệnh đề sau được trình bày từ lập trường hoặc lợi ích của Nga, chứ không phải như một sự thật phổ quát. Trong câu này, khung đó giới thiệu lập trường cứng rắn của Nga về Ukraine. As far as không nói về khoảng cách vật lý; concerned ở đây có nghĩa là có liên quan đến vấn đề hoặc có lập trường về vấn đề đó.
Luyện tập
Chọn khung chỉ góc nhìn được viết đúng: ___ The museum should close at six.
- As far as the museum director concerned,
- As far as the museum director concerns,
- As far as the museum director is concerned,
- As far as the museum director is concerning,
Xem đáp án
As far as the museum director is concerned,
Ukraine was led by governments friendly to Moscow.
4:04Ukraine được dẫn dắt bởi các chính phủ thân Moscow.
But by Ukraine's 2004 presidential elections,
4:07Nhưng đến cuộc bầu cử tổng thống Ukraine năm 2004,
look westwards như một ẩn dụ địa chính trị
Ở đây, look westwards không có nghĩa là quay người hoặc di chuyển về hướng tây theo nghĩa vật lý. Cụm từ này có nghĩa là trở nên gần gũi hơn về chính trị, thể chế và ngoại giao với các quốc gia và tổ chức phương Tây. Các từ chỉ phương hướng như westwards có thể tạo nên một thế đối lập địa chính trị. Kết quả bầu cử được trình bày như bằng chứng cho thấy định hướng chính trị của Ukraina đang rời xa sự chi phối của Nga và hướng về phương Tây.
Luyện tập
Trong câu “After the election, the country began to look westwards,”, look westwards có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Tìm kiếm quan hệ chính trị và thể chế chặt chẽ hơn với các nước phương Tây
- Chuyển các văn phòng chính phủ đến miền tây của đất nước
- Tránh quan hệ với tất cả các nước khác
Xem đáp án
Tìm kiếm quan hệ chính trị và thể chế chặt chẽ hơn với các nước phương Tây
Russia's influence had its limits: quyền lực hoặc tác động có giới hạn
Trong had its limits, limits không chỉ ranh giới lãnh thổ. Cụm từ này có nghĩa là ảnh hưởng của Nga không phải vô hạn: nó chỉ có thể tác động đến các sự kiện ở một mức độ nhất định. Mẫu có thể áp dụng lại là something has or had its limits. Mẫu này đánh giá khái quát giới hạn của một quyền lực, phương pháp, khả năng hoặc sức chịu đựng, thay vì nêu một thất bại cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hữu ích nhưng không phải vô hạn”: Even the best technology ____.
Xem đáp án
has its limits
Putin-backed candidate Viktor Yanukovych lost to pro-Western Viktor Yushchenko. Cách dùng từ
4:22ứng cử viên do Putin hậu thuẫn là Viktor Yanukovych đã thất bại trước Viktor Yushchenko mang tư tưởng thân phương Tây.
Putin-backed và pro-Western: hai nhãn chính trị dạng từ ghép
Putin-backed có nghĩa là được Putin hậu thuẫn. Ở đây, backed là quá khứ phân từ của back với nghĩa ủng hộ, và toàn bộ từ ghép có dấu gạch nối đóng vai trò tính từ đứng trước candidate. Pro-Western có nghĩa là ủng hộ hoặc có lập trường phù hợp với phương Tây. Tiền tố pro- mang nghĩa ủng hộ. Hai nhãn ngắn gọn này đặt các ứng cử viên vào hai phía chính trị khác nhau, nhưng chúng chỉ những mối quan hệ khác nhau: nguồn hỗ trợ bên ngoài so với lập trường hoặc sự liên kết chính trị.
Luyện tập
Cặp nào gắn nhãn chính xác cho một ứng cử viên được công đoàn hậu thuẫn và một đối thủ ủng hộ việc bảo vệ môi trường?
- pro-union; government-backed
- union-backed; pro-environment
- anti-union; anti-environment
Xem đáp án
union-backed; pro-environment
and was evidence that Russia was losing control of Ukraine.
4:30và là bằng chứng cho thấy Nga đang mất dần quyền kiểm soát đối với Ukraine.
the Orange Revolution với tư cách tên một sự kiện lịch sử
The Orange Revolution là tên gọi đã được xác lập cho các cuộc biểu tình quy mô lớn và cuộc đấu tranh chính trị ở Ukraina sau cuộc bầu cử tổng thống gây tranh cãi năm 2004. Phong trào này góp phần dẫn tới việc bỏ phiếu lại và chiến thắng của Viktor Yushchenko. Màu cam gắn với chiến dịch tranh cử của Yushchenko và trở thành biểu tượng của phong trào. Trong câu này, cụm từ đó là tên riêng, không phải lời mô tả một cuộc cách mạng tình cờ có màu cam. Mạo từ xác định the và chữ viết hoa trong Orange Revolution báo hiệu một sự kiện lịch sử cụ thể.
Luyện tập
Trong câu này, the Orange Revolution chỉ điều gì?
- Bất kỳ cuộc biểu tình nào có quần áo hoặc biển hiệu màu cam.
- Một chiến dịch quân sự được đặt tên theo một vùng địa lý.
- Tên gọi đã được xác lập cho phong trào biểu tình Ukraina năm 2004 và kết quả chính trị của nó.
Xem đáp án
Tên gọi đã được xác lập cho phong trào biểu tình Ukraina năm 2004 và kết quả chính trị của nó.
it mattered because people rose against somebody he backed. Cụm động từ
4:38nó rất quan trọng vì mọi người đã nổi dậy chống lại người mà ông ta hậu thuẫn.
rose against: dạng quá khứ của rise against
rise against somebody có nghĩa là đoàn kết hoặc hành động để nổi dậy chống lại người đó hay quyền lực mà người đó đại diện. Trong câu này, người dân không chỉ bày tỏ sự bất đồng mà còn chủ động chống lại một người được người đàn ông mà he nhắc đến ủng hộ. Rose là dạng quá khứ đơn của nội động từ rise. Cấu trúc là rise/rose against + người, chính phủ hoặc thế lực có thẩm quyền; không có tân ngữ trực tiếp trước against.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rise against: After years of harsh rule, the citizens ____ the dictator.
Xem đáp án
rose against
people have agency: nghĩa trừu tượng của agency
Trong people have agency, agency có nghĩa là khả năng đưa ra lựa chọn, hành động độc lập và tác động đến những gì xảy ra. Câu này xem con người là những người tham gia chủ động chứ không phải những đối tượng thụ động bị người khác kiểm soát hoàn toàn. Nghĩa trừu tượng này phổ biến trong khoa học xã hội và phân tích nhân vật. Có agency không có nghĩa là có tự do hoàn toàn hoặc chắc chắn thành công; nó có nghĩa là có một mức năng lực thực sự để hành động và tác động đến kết quả.
Luyện tập
Trong câu “Even within strict rules, the players still have agency,” have agency có nghĩa là gì?
- Họ có thể đưa ra những lựa chọn có ý nghĩa và tác động đến những gì xảy ra.
- Họ làm việc cho một tổ chức đại diện cho khách hàng.
- Họ có quyền chính thức ra lệnh cho tất cả mọi người.
Xem đáp án
Họ có thể đưa ra những lựa chọn có ý nghĩa và tác động đến những gì xảy ra.
Even when Yanukovych was voted in 5 years later, Cụm động từ
4:46Thậm chí khi Yanukovych được bầu vào 5 năm sau,
Putin still couldn't get his own way in Ukraine. Thành ngữ
4:49Putin vẫn không thể tùy ý hành động ở Ukraine.
was voted in: được bầu vào chức vụ
Vote someone in có nghĩa là chọn một người vào chức vụ chính thức thông qua bỏ phiếu. Ở đây, dạng bị động Yanukovych was voted in tập trung vào kết quả ông ấy được bầu, chứ không tập trung vào những người đã bỏ phiếu. Ở thể chủ động, cấu trúc là voters voted him in. Ở thể bị động, tân ngữ được chuyển lên trước: he was voted in. In là một phần của cụm động từ, không chỉ địa điểm diễn ra việc bỏ phiếu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của vote in. After the election, Maya ____ as class president.
Xem đáp án
was voted in
get his own way: khiến kết quả diễn ra theo ý mình
Get one's own way có nghĩa là khiến một tình huống kết thúc theo đúng ý mình, nhất là khi người khác muốn một kết quả khác. Cụm này thường gợi ý rằng một người đã thắng trong cuộc giằng co về một quyết định, chứ không chỉ đơn thuần đạt được mục tiêu. Trong câu này, couldn't get his own way cho biết ông ấy không thể khiến các sự kiện ở Ukraine diễn ra theo hướng mình mong muốn. One's thay đổi theo người được nói đến: my own way, your own way, his own way hoặc their own way.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get one's own way và đổi từ sở hữu cho phù hợp với Lena. Lena kept arguing until she ____, and everyone accepted her plan.
Xem đáp án
got her own way
look both ways như một ẩn dụ chính trị
Ở đây, look both ways là một phép ẩn dụ, chỉ việc cùng lúc chú ý đến hai định hướng chính trị cạnh tranh nhau. Các cụm từ phía sau xác định đó là châu Âu và Nga. Cụm từ này không tả hành động quay đầu nhìn sang hai bên. Trong lời bình luận, hình ảnh này có thể gợi ý việc cân bằng giữa hai phía, để ngỏ lựa chọn với cả hai hoặc do dự chưa chọn một bên; sắc thái nổi bật phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong câu “The new government continued to look both ways, to its regional allies and to Western partners.”, look both ways có nghĩa là gì?
- Quay lưng lại với cả hai nhóm
- Kiểm tra đường trước khi băng qua
- Chú ý đến cả hai định hướng chính trị
Xem đáp án
Chú ý đến cả hai định hướng chính trị
When Ukraine was offered an association agreement with the EU, Văn hóa
4:58Khi Ukraine được đề nghị một hiệp định liên kết với EU,
association agreement with the EU và tư cách thành viên EU
association agreement with the EU là khuôn khổ hiệp ước chính thức giữa EU và một quốc gia không phải thành viên EU. Hiệp định này có thể thiết lập sự hợp tác chặt chẽ hơn về chính trị, kinh tế, thương mại hoặc pháp luật. Việc được đề nghị ký loại hiệp định này không biến quốc gia đó thành thành viên EU. Trong câu này, Ukraina được đề nghị thiết lập quan hệ chính thức gần gũi hơn với EU, chứ không phải gia nhập EU ngay lập tức.
Luyện tập
Hãy đọc: A non-EU country signs an association agreement with the EU. Chỉ dựa vào sự kiện này, có thể rút ra kết luận nào?
- Quốc gia đó đã đồng ý với một khuôn khổ chính thức để hợp tác chặt chẽ hơn với EU.
- Quốc gia đó phải chấm dứt mọi thỏa thuận với các nước khác.
- Quốc gia đó đã tự động trở thành một nước thành viên EU.
Xem đáp án
Quốc gia đó đã đồng ý với một khuôn khổ chính thức để hợp tác chặt chẽ hơn với EU.
Putin countered with an economic offer of his own. Cụm từ
5:02Putin đã phản đòn bằng một đề nghị kinh tế của riêng mình.
countered with ... of his own: đáp lại bằng đề nghị của chính mình
Trong countered with, counter là động từ có nghĩa là đáp lại đề xuất hoặc hành động của người khác bằng cách đưa ra một phương án cạnh tranh. Vì vậy, đề nghị kinh tế này là một phản ứng mang tính chiến lược, không chỉ là lời đáp bằng miệng. Of his own nhấn mạnh rằng phương án thay thế đến từ phía Putin. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là counter with + một lời đề nghị, đề xuất, lập luận hoặc hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ có nghĩa là “đáp lại bằng cách đưa ra một đề xuất cạnh tranh”: When the supplier raised its price, the buyer ____ a longer contract at a lower rate.
Xem đáp án
countered with
Yanukovych eventually ditched the EU deal Cách dùng từ
5:05Yanukovych cuối cùng đã từ bỏ thỏa thuận với EU
ditched the EU deal: ditch được dùng như động từ
Ở đây, ditched là động từ không trang trọng, có nghĩa là từ bỏ một kế hoạch hoặc thỏa thuận đã được cân nhắc hay xúc tiến. Ditched the EU deal thể hiện quyết định đó như một hành động thẳng thừng và dứt khoát nhằm gạt bỏ thỏa thuận. Cách diễn đạt này phổ biến trong tin tức có giọng mạnh hoặc trong hội thoại và có thể thể hiện thái độ rõ hơn một động từ trang trọng, trung tính. Ở đây, nó không phải danh từ ditch chỉ con mương bên đường.
Luyện tập
Câu nào dùng ditch như một động từ không trang trọng có nghĩa là từ bỏ một kế hoạch?
- After weeks of testing, the team ditched the original launch plan.
- The road crew repaired the ditch beside the highway.
- After weeks of testing, the team reviewed the original launch plan.
Xem đáp án
After weeks of testing, the team ditched the original launch plan.
ditch A in favor of B: từ bỏ A để chọn B
Trong cấu trúc ditch A in favor of B, A là lựa chọn bị từ bỏ còn B là phương án được chọn để thay thế. Trong câu này, A là thỏa thuận với EU và B là hiệp ước kinh tế với Nga. Trong cấu trúc này, in favor of không chỉ thể hiện sự ủng hộ. Khi đi cùng ditched A, cụm từ này cho biết người ta đã thật sự lựa chọn giữa các phương án.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ dùng để giới thiệu phương án thay thế được chọn: The company ditched its old software ____ a cloud-based system.
Xem đáp án
in favor of
felt sold out: cảm thấy bị phản bội
Trong felt sold out, sold out là dạng quá khứ phân từ của sell someone out: phản bội lòng tin của ai đó hoặc hy sinh lợi ích của họ để mang lại lợi ích cho mình. Felt cho biết đây là cảm nhận của người Ukraina; họ cho rằng một nhà lãnh đạo đã bỏ rơi lợi ích của họ, chứ không chỉ đơn thuần làm họ thất vọng. Cũng cụm sold out này có thể có nghĩa là vé hoặc hàng đã bán hết, nhưng nghĩa đó dùng cho sự kiện hoặc sản phẩm, như trong The concert is sold out. Khi một người feel sold out, nghĩa của cụm từ là bị phản bội.
Luyện tập
Câu nào dùng sold out với nghĩa là “bị phản bội”?
- The Saturday show was sold out before noon.
- After the secret deal, the voters felt sold out by the officials they had trusted.
- Leo felt let down because his coffee was cold.
Xem đáp án
After the secret deal, the voters felt sold out by the officials they had trusted.
sparking further demonstrations and the downfall of his government. Ngữ pháp
5:19châm ngòi cho các cuộc biểu tình xa hơn và sự sụp đổ của chính phủ ông.
Cụm chỉ kết quả với dấu phẩy + -ing: sparking further demonstrations...
Ở đây, sparking further demonstrations and the downfall of his government là một mệnh đề phân từ hiện tại nêu kết quả của toàn bộ sự việc trong mệnh đề chính: phản ứng tàn bạo của Yanukovych đã gây ra thêm nhiều cuộc biểu tình và sự sụp đổ của chính phủ ông. Chủ ngữ ngầm hiểu của sparking là Yanukovych's response, không phải demonstrations. Sau một mệnh đề hoàn chỉnh, dấu phẩy + -ing có thể rút gọn một hệ quả vốn cũng có thể được viết bằng mệnh đề có động từ chia thì như which sparked.... Cấu trúc này trình bày sự việc ở dạng -ing như kết quả phát sinh từ sự việc chính, chứ không phải một hành động riêng biệt có mức độ nổi bật ngang nhau.
Luyện tập
Viết lại hệ quả bằng cụm chỉ kết quả có dạng dấu phẩy + -ing: A burst pipe flooded the library, and this forced it to close. A burst pipe flooded the library, ____ it to close.
Xem đáp án
forcing
Thành ngữ a slap in the face
Trong câu này, a slap in the face là một thành ngữ chỉ hành động hoặc sự việc khiến người ta cảm thấy bị xúc phạm công khai, bị làm nhục hoặc bị coi thường. Sự sụp đổ của chính phủ được trình bày như một sự xúc phạm mang tính biểu tượng hoặc một đòn giáng nghiêm trọng đối với Putin; không có cái tát thật nào xảy ra. Thành ngữ này thường xuất hiện trong các mẫu như be a slap in the face to/for someone và feel like a slap in the face. Nó tập trung vào cách một sự việc được đón nhận, nhất là khi sự việc đó có vẻ phủ nhận địa vị, nỗ lực hoặc kỳ vọng của ai đó.
Luyện tập
Đọc câu sau: After months of work, having her name removed from the report felt like a slap in the face. a slap in the face ở đây có nghĩa là gì?
- Đó chỉ là một vấn đề nhỏ về lịch trình.
- Cô ấy cảm thấy đó là một sự xúc phạm nghiêm trọng.
- Nó làm mặt cô ấy bị đau.
Xem đáp án
Cô ấy cảm thấy đó là một sự xúc phạm nghiêm trọng.
fleeing from his luxurious mansion outside Kiev.
5:31đang bỏ chạy khỏi căn biệt thự sang trọng của ông ta ở ngoại ô Kiev.
has emerged which appears to show: bằng chứng mới và cách diễn giải thận trọng
Has emerged trình bày video như một tư liệu mới xuất hiện, mới được phát hiện hoặc mới có thể tiếp cận. Thì hiện tại hoàn thành liên kết diễn biến mới này với bản tin hiện tại, nhưng không cho biết ai đã công bố hoặc tìm thấy video. Mệnh đề quan hệ which appears to show... bổ nghĩa cho a video. Appears to show là cách diễn đạt thận trọng về bằng chứng: hình ảnh có vẻ ủng hộ mô tả đó, nhưng phóng viên không khẳng định cách diễn giải đã được xác minh hoàn toàn. Toàn bộ cấu trúc đi từ bằng chứng mới đến lời giải thích thận trọng về điều mà nó có thể ghi lại.
Luyện tập
Một phóng viên vừa nhận được đoạn phim chưa được xác minh. Câu nào trình bày nó như bằng chứng mới nhưng vẫn giữ cách diễn giải thận trọng?
- The mayor entered the closed office, although no footage exists.
- New footage has emerged which proves the mayor entered the closed office.
- New footage has emerged which appears to show the mayor entering the closed office.
Xem đáp án
New footage has emerged which appears to show the mayor entering the closed office.
entourage: nhóm người đi cùng một nhân vật nổi bật
Entourage là nhóm người đi cùng và hỗ trợ một nhân vật quan trọng hoặc nổi tiếng, chẳng hạn như trợ lý, cố vấn, nhân viên an ninh hoặc phụ tá. Trong câu này, từ đó là tên gọi chung cho những người xung quanh Tổng thống Yanukovych đang chạy khỏi dinh thự. Nó không chỉ một vệ sĩ riêng lẻ hay tất cả những người làm việc tại khu nhà.
Luyện tập
Từ nào mô tả chính xác nhất nhóm người trong câu sau? The famous actor arrived with assistants, stylists, and security guards who traveled with her.
- audience
- entourage
- staff
Xem đáp án
entourage
It was coming after similar protests in Russia.
5:38Nó xảy ra sau những cuộc biểu tình tương tự ở Nga.
make an example of Ukraine: trừng phạt Ukraine để răn đe bên khác
Make an example of một người hay một đối tượng có nghĩa là trừng phạt hoặc gây tổn hại nghiêm khắc cho đối tượng đó để những người khác sợ và không dám hành động tương tự. Ở đây, Ukraine được xem là mục tiêu bị trừng phạt, không phải một hình mẫu đáng noi theo. Cấu trúc là make an example of + người, nhóm, tổ chức hoặc quốc gia. Hành động nhắm vào một đối tượng gửi lời cảnh cáo đến một nhóm rộng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “trừng phạt cô ấy để cảnh cáo những người khác”: After repeated serious rule-breaking, the committee decided to ____.
Xem đáp án
make an example of her
He had to show that such events, revolutions,
5:44Ông ấy phải chứng minh rằng những sự kiện như vậy, các cuộc cách mạng,
Putin's response was to annex the Ukrainian territory of Crimea.
5:50Phản ứng của Putin là sáp nhập lãnh thổ Crimea của Ukraine.
Crimea, of course, means a lot to Russians and has enormous symbolic importance.
5:56Tất nhiên, Crimea có ý nghĩa rất lớn đối với người Nga và có tầm quan trọng mang tính biểu tượng to lớn.
the loss of Crimea was felt most acutely.
6:06sự mất mát Crimea được cảm nhận một cách sâu sắc nhất.
Of all the territories ... felt most acutely: trường hợp được cảm nhận sâu sắc nhất
Of all the territories xác định nhóm so sánh: mọi vùng lãnh thổ mà Nga mất trong quá trình Liên Xô tan rã. Felt most acutely sau đó chỉ ra trường hợp có mức độ mạnh nhất trong nhóm ấy: việc mất Crimea được cảm nhận mãnh liệt hơn những mất mát khác. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Of all + nhóm số nhiều, chủ ngữ + động từ + most + trạng từ. Ở đây, acutely là trạng từ mang nghĩa “một cách mãnh liệt” hoặc “hết sức sâu sắc”, chứ không phải tính từ acute trong y học.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh trang trọng bằng cấu trúc Of all ... most ...: Of ____ the emergency plans we tested, this one worked ____ effectively.
Xem đáp án
all · most
shot up: sự tăng nhanh
Trong câu này, shot up có nghĩa là “tăng rất nhanh”, thường đồng thời gợi ý mức tăng lớn. Shot là dạng quá khứ của shoot, còn up cho thấy hướng thay đổi đi lên. Khi chủ ngữ là tỷ lệ, giá cả, con số hoặc một đại lượng khác, shoot up diễn tả sự tăng lên đột ngột. Cách nói này sinh động hơn việc chỉ dùng rose; ở đây nó không liên quan đến việc bắn súng hay tiêm thuốc.
Luyện tập
Dùng cụm động từ ở thì quá khứ có nghĩa là “tăng rất nhanh” để hoàn thành câu: After the announcement, ticket sales ____ in just one hour.
Xem đáp án
shot up
Putin went on to encourage uprisings of pro-Russian separatists in the east of Ukraine, Cụm động từ
6:11Putin tiếp tục khuyến khích các cuộc nổi dậy của phe ly khai thân Nga ở miền đông Ukraine,
went on to encourage: hành động tiếp theo
Went on to encourage có cấu trúc go on to + động từ nguyên mẫu. Cụm này cho biết sau một hành động hoặc giai đoạn trước đó, Putin thực hiện một hành động khác: khuyến khích các cuộc nổi dậy. Cấu trúc này sắp xếp trình tự kể chuyện bằng cách chuyển từ một sự kiện sang sự kiện tiếp theo. Went đánh dấu thời quá khứ, còn encourage giữ nguyên dạng sau to.
Luyện tập
Maya đã hoàn thành các cuộc phỏng vấn. Câu nào cho biết viết báo cáo là hành động khác mà cô ấy làm tiếp theo?
- Maya went on to write the final report.
- Maya went on writing the final report.
Xem đáp án
Maya went on to write the final report.
and stirring up conflict on Russia's borders could help with troubles at home. Ghi chú
6:24và việc khuấy động xung đột ở biên giới Nga có thể giúp giải quyết những rắc rối trong nước.
keep someone at arm's length: cố ý giữ khoảng cách với ai đó
To keep someone at arm's length có nghĩa là cố ý giữ khoảng cách với một người, không để họ trở nên quá gần gũi, được tin tưởng hoàn toàn hoặc tham gia đầy đủ. Khoảng cách ở đây mang tính xã hội, chính trị hoặc tình cảm, chứ không phải khoảng cách đúng bằng chiều dài một cánh tay. Trong câu này, cụm từ cho biết EU và NATO tiếp tục hạn chế việc Ukraine được chấp nhận hoàn toàn hoặc được tham gia một cách gần gũi. Cấu trúc là keep + người hoặc nhóm + at arm's length.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là cố ý giữ khoảng cách với một nhóm: After the failed audit, the board kept the contractors ____.
Xem đáp án
at arm's length
stirring up conflict: kích động xung đột
To stir up conflict có nghĩa là cố ý kích động, làm trầm trọng thêm hoặc thúc đẩy sự bất đồng hay xung đột. Khi đi với một danh từ trừu tượng như conflict, stir up mang nghĩa bóng: nó thể hiện rằng rắc rối được chủ động gây ra chứ không đơn giản là tự xảy đến. Trong câu này, stirring up conflict là một mệnh đề -ing làm chủ ngữ của could help. Cấu trúc có thể áp dụng là stir up + trouble, conflict, anger hoặc một phản ứng mạnh khác.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “kích động”: The fabricated story was intended to ____ conflict between the two teams.
Xem đáp án
stir up
troubles at home: những khó khăn trong chính đất nước mình
Trong bình luận chính trị, troubles at home có nghĩa là các vấn đề chính trị hoặc xã hội bên trong đất nước của chính nhà lãnh đạo. Ở đây, home chỉ nước Nga, không phải nhà riêng hay gia đình của Putin. Nói rộng hơn, khi đang bàn về một chính phủ, nhà lãnh đạo hoặc quốc gia, at home có thể đối lập với abroad và mang nghĩa “trong nước”.
Luyện tập
Trong ví dụ, troubles at home chỉ điều gì?
- Các vấn đề chính trị hoặc xã hội bên trong nước Nga
- Các vấn đề trong nhà riêng hoặc gia đình của Putin
- Các vấn đề quân sự bên trong Ukraine
Xem đáp án
Các vấn đề chính trị hoặc xã hội bên trong nước Nga
street protests erupted after opposition leader Alexei Navalny was poisoned Cụm từ
6:40các cuộc biểu tình trên đường phố đã nổ ra sau khi thủ lĩnh phe đối lập Alexei Navalny bị hạ độc
street protests erupted: biểu tình bùng phát đột ngột và dữ dội
Trong street protests erupted, street protests là chủ ngữ và erupted là động từ ở thì quá khứ. Erupt được dùng theo nghĩa bóng: các cuộc biểu tình bắt đầu đột ngột và mạnh mẽ; câu này không nói về núi lửa. Động từ này thường xuất hiện trong tin tức về bất ổn, bạo lực, giao tranh, tranh cãi hoặc biểu tình. Nó tạo thêm cảm giác đột ngột và dữ dội mà động từ trung tính started không có.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng các cuộc biểu tình bắt đầu đột ngột và dữ dội?
- Street protests erupted across the capital.
- Street protests continued across the capital.
- Street protests began across the capital.
Xem đáp án
Street protests erupted across the capital.
thrown in jail: cách nói thân mật và mạnh
Thrown in jail là dạng bị động của cách nói thân mật throw someone in jail, nghĩa là dùng quyền lực hoặc hành động chính thức để đưa ai đó vào tù. Throw ở đây không mang nghĩa đen; không có ai thực sự bị ném đi. Was ở phía trước áp dụng cho cả hai quá khứ phân từ được nối với nhau: was poisoned và sau đó thrown in jail. Was thứ hai được hiểu ngầm, nên việc lược bỏ nó làm câu gọn hơn mà không thay đổi nghĩa bị động.
Luyện tập
“was poisoned and then thrown in jail” có nghĩa là gì?
- Người đó thực sự bị ném đi khi đã ở bên trong nhà tù.
- Người đó bị đầu độc rồi sau đó bị đưa vào tù.
- Người đó đầu độc một người khác sau khi ra tù.
Xem đáp án
Người đó bị đầu độc rồi sau đó bị đưa vào tù.
source of legitimacy trong phân tích chính trị
A source of legitimacy là yếu tố khiến một nhà lãnh đạo, chính phủ hoặc tổ chức được xem là có quyền chính đáng và được chấp nhận để thực thi quyền lực. Trong phân tích chính trị, legitimacy rộng hơn việc chỉ hành động đúng luật; nó còn liên quan đến sự công nhận và chấp nhận. Trong câu này, xung đột với phương Tây được trình bày, theo quan điểm của chính Putin, như một yếu tố có thể cung cấp cơ sở đó cho sự cai trị của ông.
Luyện tập
Trong phân tích chính trị, “a source of legitimacy” có nghĩa là gì?
- Một cơ sở khiến quyền lực có vẻ chính đáng và được chấp nhận.
- Một cách làm cho nhà lãnh đạo nổi tiếng hơn.
- Một tài liệu chứng minh mọi hành động đều hợp pháp.
Xem đáp án
Một cơ sở khiến quyền lực có vẻ chính đáng và được chấp nhận.
in his eyes: trong mắt ông ấy
In his eyes có nghĩa là “theo quan điểm hoặc tiêu chuẩn đánh giá của ông ấy”. Ở đây, cụm từ này cho biết nhận định rằng xung đột tạo ra tính chính danh là đánh giá của Putin, chứ không phải một sự thật khách quan. Cụm từ này quy một nhận định cho một người cụ thể. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt góc nhìn của người ấy với lập trường của người kể chuyện.
Luyện tập
In his eyes có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Cụm từ mô tả điều Putin có thể nhìn thấy theo nghĩa đen.
- Cụm từ đánh dấu nhận định này là quan điểm của Putin.
- Cụm từ nói rằng người kể chuyện đã trực tiếp chứng minh nhận định này.
Xem đáp án
Cụm từ đánh dấu nhận định này là quan điểm của Putin.
Putin portrays himself as Russia's defender against a failing West. Cụm từ
6:56Putin phác họa bản thân như người bảo vệ Nga chống lại một phương Tây đang suy tàn.
portrays himself as: tự khắc họa mình là…
Portrays himself as có nghĩa là chủ động thể hiện bản thân trong một vai trò hoặc hình ảnh cụ thể. Đại từ phản thân himself chỉ ngược lại Putin, còn as giới thiệu danh tính mà ông muốn người khác liên hệ với mình. Không giống is, portrays himself as không xác nhận rằng lời mô tả ấy đúng một cách khách quan. Cụm từ này thuật lại hành động tự thể hiện bản thân.
Luyện tập
Câu nào cho biết chủ ngữ chủ động tạo dựng hình ảnh của chính mình mà không xác nhận hình ảnh đó là thật?
- The candidate is an outsider.
- The candidate portrays herself as an outsider.
- The candidate is portrayed as an outsider by the press.
Xem đáp án
The candidate portrays herself as an outsider.
Western-style democracy can't be allowed to contrast favorably against his rule,
7:00Chế độ dân chủ kiểu phương Tây không được phép tạo ra sự tương phản thuận lợi so với sự cai trị của ông,
least of all: nhấn mạnh trường hợp bị phủ định mạnh nhất
Least of all chọn ra một thành viên trong một nhóm mà lời phủ định hoặc điều không mong muốn áp dụng mạnh nhất. Ở đây, nền dân chủ không được phép có vẻ thành công hơn sự cai trị của ông ta ở bất cứ đâu, đặc biệt là không được như vậy tại nước láng giềng Ukraine. Trong cụm này, least không nói đến số lượng ít nhất. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là một lời phủ định khái quát, theo sau bởi least of all + cụm từ chỉ người, địa điểm hoặc sự vật bị loại trừ mạnh nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đặc biệt không”: The new rules must not disadvantage anyone, ____ people with disabilities.
Xem đáp án
least of all
A successful democracy next door might lead people to demand the same thing at home. Ghi chú
7:09Một nền dân chủ thành công ở ngay cạnh nhà có thể khiến người dân đòi hỏi điều tương tự ngay trong nước.
next door: chỉ một nơi hoặc quốc gia láng giềng
Next door theo nghĩa đen là ở căn nhà ngay bên cạnh, nhưng có thể được mở rộng để chỉ một nơi rất gần. Trong câu này, cụm đó có nghĩa là ở một nước láng giềng, không phải trong một căn phòng hay ngôi nhà gần đó. Được đặt sau cụm danh từ a successful democracy, next door cho biết nền dân chủ đó nằm ở đâu. Tin tức và bình luận chính trị dùng hình ảnh ngắn gọn này để khiến một nước láng giềng có cảm giác ở ngay sát bên.
Luyện tập
Trong câu 'A successful democracy next door might lead people to demand the same thing at home,' next door có nghĩa là gì?
- bên trong cùng một chính phủ
- trong căn phòng bên cạnh người nói
- ở một nước láng giềng
Xem đáp án
ở một nước láng giềng
might lead people to demand: chuỗi nguyên nhân và phản ứng có thể xảy ra
Cấu trúc lead someone to do something có nghĩa là một tình huống khiến hoặc tác động để ai đó thực hiện một hành động. Trong câu này, một nền dân chủ thành công ở nước láng giềng có thể tác động khiến người dân đòi hỏi một hệ thống tương tự ở chính nước mình; lead thể hiện quan hệ nhân quả chứ không phải hành động dẫn đường theo nghĩa đen. Might cho thấy kết quả chỉ có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. Khung might lead + người + to-infinitive có thể được dùng để giải thích một chuỗi khả dĩ từ nguyên nhân đến phản ứng của con người.
Luyện tập
Dùng cấu trúc lead someone to do something để hoàn thành câu: The new evidence might ____ investigators ____ question the original theory.
Xem đáp án
lead · to
compensate for A by B: dùng B để bù đắp A
Trong cấu trúc compensate for A by B, A là sự thiếu hụt, điểm yếu hoặc bất lợi, còn B là phương pháp hay hành động được dùng để ứng phó. For giới thiệu vấn đề cần được bù đắp; by giới thiệu phương tiện được sử dụng. Trong câu này, A là sự bất an và điểm yếu bên trong, còn B là hành vi gây hấn bên ngoài. Compensate ở đây không có nghĩa là trả tiền bồi thường cho nạn nhân; nó có nghĩa là cố cân bằng hoặc bù đắp một điểm yếu.
Luyện tập
Dùng cấu trúc compensate for A by B để hoàn thành câu: The small company tried to ____ its limited budget ____ focusing on one product.
Xem đáp án
compensate for · by
who've run corrupt and militaristic regimes have done over decades and centuries.
7:29những kẻ điều hành các chế độ tham nhũng và quân phiệt đã làm qua nhiều thập kỷ và thế kỷ.
Các mệnh đề who've song song cùng bổ nghĩa cho rulers
Rulers là danh từ trung tâm, theo sau là hai mệnh đề quan hệ song song: who've exploited their people và who've run corrupt and militaristic regimes. Ở cả hai vị trí, who've có nghĩa là who have, và cả hai mệnh đề đều mô tả rulers; who've thứ hai không mô tả people. Việc lặp lại khung who've giúp xếp chồng hai lời chỉ trích trước khi động từ chính have done xuất hiện. Cách này tạo ra một chủ ngữ dài với nhịp điệu tích lũy. Trong những câu tương tự, hãy dùng dấu hiệu quan hệ được lặp lại để nối từng phần mô tả về cùng một danh từ trung tâm.
Luyện tập
Trong “Managers who've cut training, who've ignored safety reports, are taking a serious risk,”, mệnh đề who've thứ hai mô tả đối tượng nào?
- safety reports
- training
- Managers
Xem đáp án
Managers
Putin is definitely not the first leader to do that,
7:35Putin chắc chắn không phải là nhà lãnh đạo đầu tiên làm điều đó,
and in that sense he's fallen into that old trap. Ghi chú
7:38và theo nghĩa đó, ông ấy đã rơi vào cái bẫy cũ kỹ ấy.
In that sense: giới hạn kết luận vào một góc nhìn
In that sense có nghĩa là “xét từ góc nhìn cụ thể vừa được nhắc đến”. Ở đây, cụm từ này giới hạn nhận định rằng ông ấy đã rơi vào một cái bẫy cũ: phép so sánh đúng ở khía cạnh cụ thể đã được mô tả trước đó, chứ không nhất thiết đúng ở mọi khía cạnh. Cụm từ này chỉ ngược về phần trước của cuộc thảo luận và kiểm soát phạm vi của kết luận. Hãy dùng nó để cho thấy chính xác ý nào trước đó làm cơ sở cho nhận định tiếp theo.
Luyện tập
Sau khi giải thích một điểm cụ thể mà vai trò tình nguyện giống với công việc có trả lương, người nói nói: “In that sense, it is a job.” Cụm từ này báo hiệu điều gì?
- Nhận định này đúng theo mọi cách có thể.
- Người nói đang đề cập đến cảm giác thể chất.
- Nhận định này đúng nếu xét từ góc nhìn cụ thể vừa được giải thích.
Xem đáp án
Nhận định này đúng nếu xét từ góc nhìn cụ thể vừa được giải thích.
fallen into that old trap: sa vào cái bẫy cũ ấy
Trong câu này, has fallen into that old trap được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là ông ấy đã mắc vào một kiểu hành vi quen thuộc và có hại, chứ không phải một cái bẫy thật. Old cho biết kiểu hành vi này từng xuất hiện trước đây và có thể dự đoán được. Has fallen là dạng hiện tại hoàn thành của fall. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là fall into a trap: một người bước vào tình thế xấu, thường khi chưa nhận thức đầy đủ điều đang xảy ra.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất việc lặp lại một kiểu hành vi có hại và quen thuộc?
- The club has found a real trap on the floor.
- The club has made a completely new plan.
- The club has fallen into the same old trap.
Xem đáp án
The club has fallen into the same old trap.
Russia's border with Ukraine is unlikely to be left in peace. Ngữ pháp
7:45thì biên giới của Nga với Ukraine khó có thể được để yên.
For as long as + mệnh đề: trong toàn bộ thời gian mà...
Ở đây, For as long as giới thiệu tình huống xác định khoảng thời gian cho kết quả trong mệnh đề chính. Cụm này có nghĩa là trong toàn bộ thời gian những khó khăn chính trị của Putin còn tiếp diễn. Nội dung của mệnh đề chính được dự đoán sẽ tiếp tục đúng trong suốt khoảng thời gian đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là for as long as + mệnh đề, mệnh đề chính. Cấu trúc này liên kết thời lượng với một điều kiện đang tiếp diễn: khi tình huống trong mệnh đề for as long as kết thúc, khung thời gian đã nêu cho kết quả chính cũng kết thúc.
Luyện tập
Câu nào nói rằng việc đổi tuyến xe buýt sẽ tiếp tục trong toàn bộ thời gian con đường bị đóng?
- If the road closes tomorrow, buses may use the diversion.
- How long will the road remain closed?
- For as long as the road remains closed, buses will use the diversion.
Xem đáp án
For as long as the road remains closed, buses will use the diversion.
is unlikely to be left in peace: dự đoán bị động thận trọng
Cấu trúc be unlikely to be + quá khứ phân từ kết hợp một đánh giá thận trọng về khả năng với thể bị động. Ở đây, is unlikely cho biết khả năng xảy ra thấp, còn to be left biến biên giới thành đối tượng chịu tác động thay vì chủ thể thực hiện hành động. Leave someone or something in peace có nghĩa là “để một người hoặc vật được yên, không bị quấy rầy”. Vì vậy, is unlikely to be left in peace dự đoán rằng biên giới có lẽ sẽ không được phép duy trì trạng thái yên ổn hoặc không bị can thiệp. Left là quá khứ phân từ của leave; nó không có nghĩa là biên giới tự rời đi.
Luyện tập
Câu nào đưa ra dự đoán thận trọng ở thể bị động rằng khu vườn có lẽ sẽ không được để yên?
- The garden is unlikely to leave in peace.
- The garden is likely to be left in peace.
- The garden is unlikely to be left in peace.
Xem đáp án
The garden is unlikely to be left in peace.
And if you want to read more of our coverage on Russia and Ukraine,
7:52Và nếu bạn muốn đọc thêm tin bài của chúng tôi về Nga và Ukraine,