Chuyển mã (Code-switching) là gì và tại sao lại quan trọng? - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Qua các cảnh đối chiếu về màn diễn xuất, một trận thua bóng đá và hành vi đáng ngờ, video cho thấy cách chuyển tiếng lóng thân mật thành ngôn ngữ phù hợp với bài phát biểu, phỏng vấn và báo cáo chuyên môn. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. switching from casual to formal tones — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Học cách diễn tả việc chủ động chuyển đổi giữa các văn phong và hiểu rằng chuyển mã là điều chỉnh từ ngữ theo người nghe, mối quan hệ và hoàn cảnh, chứ không chỉ làm cho câu nói có vẻ cầu kỳ hơn. 2. you ate and left no crumbs. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Hiểu đây là lời khen đầy phấn khích, không mang nghĩa đen, cho biết ai đó đã thể hiện xuất sắc; nhờ đó, bạn có thể dùng câu này với bạn bè hoặc trên mạng xã hội nhưng tránh dùng khi cần đưa ra lời khen trang trọng. 3. starting to raise alarm. — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Nhận biết cách nói điềm tĩnh, chuyên nghiệp rằng một hành vi đang bắt đầu gây lo ngại, đặc biệt phù hợp trong báo cáo hoặc thảo luận rủi ro, thay vì dùng nhận xét quá suồng sã và trực tiếp gọi một người là đáng ngờ.
Nội dung bài học
If you're into TikTok or if you like watching reality TV shows, Cách dùng từ
0:00Nếu bạn thích lướt TikTok hoặc thích xem các chương trình truyền hình thực tế,
you're into: thích hoặc quan tâm đến điều gì đó
Trong cấu trúc be into + danh từ hoặc dạng -ing, be into có nghĩa là “thích” hoặc “quan tâm đến”. Ở đây, If you're into TikTok có nghĩa TikTok là một trong những sở thích của bạn; into không diễn tả chuyển động đi vào. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ: I'm into music, she's into puzzles và they're into dancing. Cách nói này thường gợi ý một sở thích hiện tại hoặc một điều bạn tích cực tham gia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong be into: Ava is really ____ drawing comic books.
Xem đáp án
into
then I'm sure you've heard a lot of new expressions like major L, slay or low key sus. Cách dùng từ
0:04thì tôi chắc chắn bạn đã nghe nhiều cụm từ mới như major L, slay hay low key sus.
low key sus: hơi đáng ngờ trong tiếng lóng trên mạng
Sus là dạng rút gọn rất thân mật của suspicious. Low key làm nhẹ mức độ nhận xét, vì vậy low key sus có nghĩa là “hơi đáng ngờ” hoặc “có vẻ có gì đó không ổn”. Cụm này không liên quan đến một chiếc chìa khóa thật. Cụm từ này thường diễn tả một linh cảm nghi ngờ thoáng qua trong trò chuyện trực tuyến, chứ không phải một lời buộc tội nghiêm trọng hoặc đã được chứng minh.
Luyện tập
Trong một cuộc trò chuyện nhóm thân mật, “That link looks low key sus” có nghĩa là gì?
- Đường liên kết chắc chắn đã hỏng.
- Đường liên kết trông hơi đáng ngờ.
- Đường liên kết trông hoàn toàn an toàn.
Xem đáp án
Đường liên kết trông hơi đáng ngờ.
and it's really important to know when to use them and when you should just leave them be. Thành ngữ
0:14và việc biết khi nào nên sử dụng chúng và khi nào nên bỏ qua chúng là rất quan trọng.
leave them be: không làm phiền hay can thiệp
Leave someone or something be có nghĩa là “không làm phiền, chạm vào, thay đổi hoặc can thiệp vào người hay vật đó”. Ở đây, them chỉ những cách diễn đạt thân mật đã được nhắc đến trước đó. Người nói muốn nói rằng trong một số tình huống, tốt hơn hết là không dùng những cách diễn đạt ấy. Cấu trúc là leave + tân ngữ + be. Trong cách diễn đạt này, be có nghĩa là “giữ nguyên trạng”, không phải “trở thành một thứ gì đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng leave ... be: The butterfly is resting. Please don't touch it; just ____.
Xem đáp án
leave it be
Mastering the art of switching from casual to formal tones is really important. Cụm từ
0:26Việc nắm vững nghệ thuật chuyển đổi từ giọng điệu suồng sã sang trang trọng là thực sự quan trọng.
Mastering the art of ...: trở nên rất thành thạo
Master the art of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “trở nên rất thành thạo một việc cần luyện tập, khả năng phán đoán hoặc sự cẩn thận”. Ở đây, art được dùng theo nghĩa bóng: đó là một kỹ năng tinh tế, không phải hội họa hay một môn mỹ thuật khác. Trong câu, Mastering the art of switching from casual to formal tones là một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ. Cụm này được xem là một hoạt động nên đi với is. Cách diễn đạt này trau chuốt hơn và nhấn mạnh khả năng làm chủ kỹ năng nhiều hơn learning how to.
Luyện tập
Hoàn thành bằng Mastering the art of: ____ asking good questions takes time and practice.
Xem đáp án
Mastering the art of
switching from casual to formal tones: chuyển từ giọng điệu thân mật sang trang trọng
Switch from A to B diễn tả một sự thay đổi có hướng rõ ràng: A là trạng thái ban đầu và B là trạng thái mới. Ở đây, người nói đang đề cập đến việc chuyển từ ngôn ngữ thân mật sang ngôn ngữ trang trọng. Trong câu này, tone có nghĩa là phong cách và thái độ được thể hiện qua cách chọn từ và mức độ lịch sự, chứ không phải độ cao hay thấp của giọng nói. Mẫu này cũng có thể diễn tả những thay đổi có hướng rõ ràng khác.
Luyện tập
Dùng switch from A to B để hoàn thành câu: When the interview began, Leo had to ____ a casual tone ____ a formal tone.
Xem đáp án
switch from · to
It's also known as code-switching. Cách dùng từ
0:31Điều này còn được gọi là chuyển mã ngôn ngữ (code-switching).
code-switching: thay đổi ngôn ngữ hoặc phong cách theo tình huống
Code-switching có nghĩa là thay đổi ngôn ngữ, phương ngữ hoặc phong cách ngôn ngữ đang dùng để phù hợp với người nghe, hoàn cảnh hoặc vai trò xã hội. Trong video này, thuật ngữ chủ yếu chỉ việc chuyển đổi giữa cách nói thân mật và trang trọng trong cùng một ngôn ngữ. Khái niệm này không chỉ giới hạn ở việc chuyển từ một ngoại ngữ sang một ngoại ngữ khác. Trong cách dùng ngôn ngữ học hẹp hơn, sự thay đổi phong cách trong cùng một ngôn ngữ cũng có thể được gọi là style-shifting.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về code-switching theo nghĩa được dùng ở đây?
- Một người lặp lại cùng những lời đó với giọng to hơn.
- Một người sửa lỗi chính tả trong email.
- Một người dùng tiếng lóng với bạn bè nhưng dùng ngôn ngữ trang trọng trong buổi phỏng vấn xin việc.
Xem đáp án
Một người dùng tiếng lóng với bạn bè nhưng dùng ngôn ngữ trang trọng trong buổi phỏng vấn xin việc.
you can navigate any conversation with ease. Cụm từ
0:38bạn có thể điều hướng mọi cuộc trò chuyện một cách dễ dàng.
By knowing ...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
Cấu trúc by + dạng -ing cho biết phương pháp được dùng để đạt được kết quả trong mệnh đề chính. Trong câu này, biết khi nào nên chọn từng loại cách diễn đạt là phương pháp, còn có thể xử lý các cuộc trò chuyện dễ dàng là kết quả. Vì by là giới từ trong trường hợp này, động từ theo sau phải ở dạng -ing: by knowing, không phải by know. Khi cụm by đứng đầu câu, thường có dấu phẩy trước mệnh đề chính.
Luyện tập
Dùng By và dạng đúng của practise để hoàn thành câu: ____ every day, Leo improved his pronunciation.
Xem đáp án
By practising
navigate any conversation with ease: xử lý cuộc trò chuyện trôi chảy
Navigate thường nói về việc tìm đường, nhưng ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Navigate a conversation có nghĩa là đánh giá tình huống, chọn điều cần nói và xử lý cuộc tương tác thành công. With ease có nghĩa là “một cách dễ dàng” và không gặp nhiều khó khăn. Toàn bộ cụm navigate any conversation with ease cho thấy một người có thể xử lý trôi chảy nhiều kiểu tương tác, đặc biệt khi tình huống có thể phức tạp.
Luyện tập
Câu “Maya can navigate difficult conversations with ease” có nghĩa là gì?
- Maya có thể xử lý những cuộc trò chuyện khó một cách trôi chảy.
- Maya tránh mọi cuộc trò chuyện khó.
- Maya dùng bản đồ để tìm các cuộc trò chuyện.
Xem đáp án
Maya có thể xử lý những cuộc trò chuyện khó một cách trôi chảy.
Pay attention to how I code switch in these scenarios.
0:41Hãy chú ý cách tôi chuyển mã trong các tình huống này.
Here we have Emilia who's a famous actress and her friend is watching her movie for the first time.
0:45Ở đây chúng ta có Emilia, một nữ diễn viên nổi tiếng và bạn cô ấy đang xem phim của cô ấy lần đầu tiên.
Girl, như một cách gọi thân mật và hào hứng
Ở đầu câu, Girl, là từ xưng gọi trực tiếp, hay hô ngữ: nó gọi thẳng người nghe chứ không làm chủ ngữ. Ở đây, từ này thể hiện sự thân thiết, hào hứng và nhấn mạnh đầy kịch tính giữa bạn bè; nó không chỉ đơn thuần nói về giới tính hay tuổi của người nghe. Cách gọi này làm cho lời khen phía sau nghe nhiệt tình và mang tính cá nhân hơn. Khi một tên gọi hoặc nhãn gọi được tách ra như vậy, hãy dựa vào mối quan hệ giữa những người nói để hiểu giọng điệu.
Luyện tập
Dùng Girl, ở đây có phù hợp không? Trong lần đầu gặp mặt chính thức, một nhân viên nói với khách hàng mới: "Girl, your idea is amazing."
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
you ate and left no crumbs: lời khen hào hứng dành cho một kết quả hoàn hảo
Trong tiếng lóng trên mạng hiện nay, ate có nghĩa là ai đó biểu diễn hoặc thể hiện một điều gì đó cực kỳ xuất sắc. left no crumbs làm lời khen mạnh hơn: kết quả trọn vẹn đến mức không còn gì để chê. Nói chung, you ate and left no crumbs là một lời khen cường điệu, không phải câu nói về đồ ăn. Có thể dùng để khen một màn biểu diễn, trang phục, tác phẩm nghệ thuật hoặc một kết quả ấn tượng khác.
Luyện tập
Khi "She ate and left no crumbs" được dùng để khen một màn biểu diễn trên sân khấu, câu này có nghĩa là gì?
- Màn biểu diễn của cô ấy rất xuất sắc.
- Cô ấy đã ăn hết toàn bộ đồ ăn.
- Màn biểu diễn của cô ấy gây thất vọng.
Xem đáp án
Màn biểu diễn của cô ấy rất xuất sắc.
slay như một lời khen thân mật và đầy hào hứng
Ở đây, slay là tiếng lóng thân mật, có nghĩa là “thể hiện cực kỳ xuất sắc” hoặc “trông thật ấn tượng”. You slay là lời khen đầy phấn khích, không nói đến việc giết chóc. Không khí khen ngợi của ngữ cảnh cho biết cần chọn nghĩa tiếng lóng. Trong ngữ cảnh khác, từ này vẫn có thể mang nghĩa đen là “giết”.
Luyện tập
Một người bạn xem màn trình diễn nhảy của bạn rồi nói “You slay!”. Người đó muốn nói gì?
- Bạn nên ngừng nhảy.
- Phần biểu diễn của bạn rất tuyệt.
- Bạn đang làm một việc nguy hiểm.
Xem đáp án
Phần biểu diễn của bạn rất tuyệt.
understood the assignment: lời khen vì nắm đúng yêu cầu và làm rất tốt
Understood the assignment là một lời khen thân mật thường dùng trên mạng. Nó có nghĩa là ai đó nhận ra đúng chủ đề, phong cách hoặc mục tiêu được mong đợi và thể hiện rất tốt. Assignment ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không nhất thiết là bài tập ở trường. Cụm từ này vừa khen kết quả, vừa khen khả năng phán đoán đúng điều mà tình huống đòi hỏi.
Luyện tập
Tại một bữa tiệc hóa trang, trang phục của Maya hoàn toàn phù hợp với chủ đề. “Maya understood the assignment” có nghĩa là gì?
- Cô ấy không biết chủ đề của bữa tiệc là gì.
- Cô ấy nhận được một bài tập ở trường.
- Cô ấy nắm đúng chủ đề và làm rất xuất sắc.
Xem đáp án
Cô ấy nắm đúng chủ đề và làm rất xuất sắc.
Versus Emilia's director who is giving an Oscar speech. Mạch ý
1:03Trái ngược với đạo diễn của Emilia đang phát biểu nhận giải Oscar.
Versus dùng làm dấu hiệu đối chiếu
Ở đây, Versus hoạt động như một nhãn ngắn có nghĩa là “trái ngược với ví dụ trước”. Nó đưa người xem từ cách khen Emilia thân mật sang bài phát biểu trang trọng của đạo diễn tại một lễ trao giải. Một số từ được lược bỏ như thường thấy trong tiêu đề: Versus Emilia's director ... không được trình bày như một câu chuẩn hoàn chỉnh. Nó có tác dụng sắp xếp hai ví dụ, chứ không có nghĩa là Emilia và đạo diễn đang cạnh tranh.
Luyện tập
Versus có tác dụng gì ở đầu dòng kịch bản video này?
- Nó giới thiệu một ví dụ có tính đối lập.
- Nó xác định một vụ kiện tại tòa.
- Nó nói rằng Emilia và đạo diễn là đối thủ.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một ví dụ có tính đối lập.
Working with Emilia was truly a privilege. Cụm từ
1:08Làm việc với Emilia thực sự là một đặc quyền.
was truly a privilege: lời đánh giá trang trọng về một cơ hội
Trong was truly a privilege, a privilege chỉ một cơ hội đặc biệt khiến người nói cảm thấy vinh dự. Truly nhấn mạnh sự chân thành. Đạo diễn đánh giá rất cao trải nghiệm làm việc với Emilia bằng giọng trang trọng; privilege ở đây không có nghĩa là một đặc quyền xã hội bất công. Mẫu có thể dùng lại là [hoạt động] + was a privilege, như trong Working with the team was a privilege. Một dạng thông dụng khác là It was a privilege to + động từ.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảm ơn trang trọng bằng cụm hai từ trong bài học: It was truly ____ to work with such a thoughtful team.
Xem đáp án
a privilege
Her performance in this movie was flawless Cách dùng từ
1:11Diễn xuất của cô ấy trong bộ phim này thật hoàn hảo
flawless: Lời khen rất mạnh dành cho một màn trình diễn
Flawless có nghĩa là “không có khuyết điểm nào dễ nhận thấy”. Trong câu này, từ đó thể hiện lời khen rất mạnh dành cho diễn xuất của nữ diễn viên: người nói không tìm thấy điểm nào để chê. Từ này được tạo bởi flaw, “khuyết điểm”, và -less, “không có”. Trong những lời đánh giá thực tế, nó thường thể hiện nhận xét chủ quan đầy hào hứng chứ không phải một khẳng định theo nghĩa đen có thể chứng minh rằng hoàn toàn không có lỗi nào.
Luyện tập
Flawless truyền đạt điều gì trong “Her presentation was flawless”?
- Chấp nhận được nhưng bình thường.
- Không có khuyết điểm dễ nhận thấy và đáng được khen ngợi rất nhiều.
- Có một số vấn đề rõ ràng.
Xem đáp án
Không có khuyết điểm dễ nhận thấy và đáng được khen ngợi rất nhiều.
and I believe that she has outdone all other performances shown this evening. Ghi chú
1:15và tôi tin rằng cô ấy đã vượt qua tất cả các màn trình diễn khác được chiếu tối nay.
I believe that: Trình bày một ý kiến trang trọng
I believe that dùng để dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh như một ý kiến cá nhân đã được người nói cân nhắc. Ở đây, cụm từ có nghĩa là “tôi nghĩ rằng”, không phải niềm tin tôn giáo. Khi trình bày sự so sánh mạnh dưới dạng đánh giá cá nhân, người nói tạo cảm giác thận trọng và chuyên nghiệp thay vì coi kết luận là một sự thật không thể tranh cãi. Cụm từ này vẫn có thể thể hiện sự tự tin; nó không tự động mang nghĩa thiếu chắc chắn.
Luyện tập
Trong một lời đề cử trang trọng, tác dụng chính của “I believe that this project deserves recognition” là gì?
- Cho thấy người nói không có ý kiến.
- Biến lời đề cử thành một tuyên bố tôn giáo.
- Trình bày lời đề cử như ý kiến đã được người nói cân nhắc.
Xem đáp án
Trình bày lời đề cử như ý kiến đã được người nói cân nhắc.
has outdone all other performances: cách so sánh mạnh để nói rằng đã vượt qua mọi màn trình diễn khác
Outdo là một động từ hoàn chỉnh, có nghĩa là “làm tốt hơn” hoặc “vượt qua”. Trong has outdone, has + quá khứ phân từ tạo thành thì hiện tại hoàn thành; các dạng của động từ là outdo–outdid–outdone. Không nên tách nghĩa thành out và done. Trong câu này, màn trình diễn của cô ấy được so sánh với tất cả các màn trình diễn khác trong tối hôm đó. Outdo khiến lời khen ngắn gọn và mạnh mẽ, đồng thời trang trọng hơn be better than một chút.
Luyện tập
Dùng outdo ở thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: This year's team ____ every previous champion.
Xem đáp án
has outdone
was not pretty: tình huống đã diễn ra rất tệ
Ở đây, was not pretty không mô tả vẻ đẹp bên ngoài. Khi it chỉ một trận đấu, kết quả, cuộc tranh cãi hoặc tình huống khác, not pretty có nghĩa là mọi việc diễn ra rất tệ, trở nên khó chịu hoặc khiến người ta ngượng khi chứng kiến. Cụm từ này gián tiếp tóm tắt một kết quả xấu thay vì kể từng vấn đề. Nó khiến người nghe hình dung ra một cảnh tượng khó chịu hoặc hỗn loạn.
Luyện tập
Một huấn luyện viên nói: “We lost 8–0, and it wasn't pretty.” it wasn't pretty có nghĩa gì ở đây?
- Sân vận động được trang trí rất đẹp.
- Trận đấu diễn ra rất tệ đối với đội đó.
- Bộ đồng phục trông không đẹp.
Xem đáp án
Trận đấu diễn ra rất tệ đối với đội đó.
I mean để điều chỉnh và đệm lời khi nói
Ở đây, I mean là một dấu hiệu diễn ngôn phổ biến trong lời nói. Nó cho người nói một chút thời gian để sắp xếp suy nghĩ và dẫn vào lời tổng kết thẳng thắn we got wrecked. Không phải lúc nào cũng cần hiểu nó thành cả cụm theo nghĩa đen “điều tôi muốn nói là”. Đứng sau Uh, nó khiến câu trả lời nghe ngập ngừng và tự nhiên, như thể người nói đang vừa nghĩ vừa nói. Trong ngữ cảnh khác, I mean còn có thể sửa hoặc thu hẹp điều vừa nói; hãy chú ý phần theo sau để hiểu ý rõ hơn của người nói.
Luyện tập
Trong "Well, I mean, we can try again tomorrow," I mean chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó biến câu trả lời thành một thông báo trang trọng.
- Nó cho biết người nói đang trích lời người khác.
- Nó giúp người nói sắp xếp suy nghĩ và làm nhẹ câu trả lời.
Xem đáp án
Nó giúp người nói sắp xếp suy nghĩ và làm nhẹ câu trả lời.
got wrecked để nói về một thất bại nặng nề
Trong thể thao và trò chơi, got wrecked là cách nói thân mật và có tính hình tượng để diễn đạt “thua rất đậm” hoặc “bị đối thủ áp đảo hoàn toàn”. Got cho biết điều đã xảy ra với đội, còn wrecked nhấn mạnh cảm giác kết quả hoàn toàn nghiêng về một phía. Trong câu này, cụm từ không nói đến việc bị phá hủy về mặt vật chất. Nó mang theo sự thất vọng và phóng đại, nên mạnh và giàu cảm xúc hơn việc chỉ nói we lost.
Luyện tập
Sau một trận đấu hoàn toàn nghiêng về một phía, "Our team got wrecked" có nghĩa là gì?
- Xe buýt của đội chúng tôi bị hư hỏng nặng.
- Đội của chúng tôi thua rất đậm.
- Đội của chúng tôi thắng dễ dàng.
Xem đáp án
Đội của chúng tôi thua rất đậm.
took a major L: cách nói thân mật về một thất bại lớn
Trong take an L, L đại diện cho loss, vì vậy cụm này có nghĩa là thua hoặc chịu một thất bại. Took là dạng quá khứ của take; cụm này không nói đến việc lấy chữ cái L theo nghĩa đen. Major nhấn mạnh mức độ thất bại mà L biểu thị. Trong câu này, took a major L cho biết thất bại đó lớn, rõ ràng hoặc gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng, với giọng điệu thân mật và mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take a major L: After losing 5–0, our team ____ in the final.
Xem đáp án
took a major L
Uh but hopefully we'll do a better job next time.
1:38Ờ nhưng hy vọng lần sau chúng tôi sẽ làm tốt hơn.
Versus the same team's coach being interviewed about the football match.
1:43Trái ngược với huấn luyện viên của cùng đội bóng đó khi được phỏng vấn về trận đấu.
Well, today we suffered a significant defeat. Cụm từ
1:48Chà, hôm nay chúng tôi đã phải chịu một thất bại đáng kể.
suffered a significant defeat: cách trình bày trang trọng về thất bại
Trong suffer a defeat, suffer có nghĩa là trải qua điều gì đó không tốt, không nhất thiết là cảm thấy đau đớn về thể chất. Suffered đặt sự việc trong quá khứ, còn defeat là kết quả xấu đã trải qua. Significant cho biết thất bại đó lớn hoặc quan trọng chứ không nhỏ. Toàn bộ cách diễn đạt trình bày một thất bại nghiêm trọng theo lối trang trọng, tiết chế, như trong phỏng vấn, báo cáo hoặc bản tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của suffer a significant defeat: Despite careful preparation, the company ____ in court.
Xem đáp án
suffered a significant defeat
It's a major loss for our team and our supporters.
1:51Đó là một tổn thất lớn cho đội bóng và người hâm mộ của chúng tôi.
Next up: giới thiệu phần tiếp theo
Next up là một cách chuyển ý trong hội thoại, báo cho người nghe biết mục hoặc phần tiếp theo sắp bắt đầu. Ở đây, cụm từ này chuyển sự chú ý từ ví dụ trước sang một tình huống mới. Hai từ này kết hợp với nhau như một biển chỉ dẫn; up ở đây không có nghĩa là một vị trí cao hơn. Hãy dùng cụm từ này để dẫn người nghe đi theo trình tự nội dung.
Luyện tập
Điền cách chuyển ý trong bài học này: We've finished the warm-up. ____, let's start the main activity.
Xem đáp án
Next up
where someone is talking about the suspicious behavior of a friend's partner.
1:56một người đang nói về hành vi đáng ngờ của người yêu một người bạn.
you know I love you right?: lời đệm trước một thông điệp khó nói
Trong ngữ cảnh này, you know I love you, right? chủ yếu không phải là một lời tỏ tình. Người nói dùng câu này trước một tin không vui để thể hiện sự quan tâm và bảo vệ mối quan hệ, nhờ đó lời tiếp theo bớt giống một sự công kích. Right? ở cuối câu đề nghị người nghe xác nhận rằng cả hai đều đã hiểu sự quan tâm ấy. Cụm này có thể làm dịu lời nói tiếp theo, nhưng không tự động khiến một lời phê bình trở nên tử tế hoặc công bằng.
Luyện tập
Khi You know I love you, right? xuất hiện ngay trước một tin xấu, chức năng chính của câu này là gì?
- Thông báo rằng người nói không còn gì để nói.
- Làm dịu một lời khó nói bằng cách nhấn mạnh sự quan tâm trước.
- Kiểm tra xem người nghe có biết nghĩa từ điển của love hay không.
Xem đáp án
Làm dịu một lời khó nói bằng cách nhấn mạnh sự quan tâm trước.
But then your husband who said he was at work was actually at a bar Ngữ pháp
2:03Nhưng chồng bà, người nói là đang đi làm, thực ra lại đang ở quán bar
who said he was at work was actually at a bar: sự tương phản giữa lời nói và thực tế
who said he was at work bổ sung thông tin cho your husband; đây là một mệnh đề quan hệ. was thứ nhất nằm trong nội dung người chồng đã nói: he was at work. Sau khi mệnh đề quan hệ kết thúc, was thứ hai mở đầu mệnh đề chính: your husband was actually at a bar. Actually cho biết sự thật khác với lời nói trước đó. Mẫu có thể áp dụng lại là person + who said A + was actually B.
Luyện tập
Sắp xếp who, said, she, was, sick theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The student ____ was actually at the concert.
Xem đáp án
who said she was sick
and Mike saw him there exchanging some things with uh guys who looked like drug dealers. Ý định
2:09và Mike thấy anh ta ở đó trao đổi mấy thứ gì đó với ừm mấy gã trông như bọn buôn ma túy.
looked like drug dealers: một ấn tượng, không phải danh tính đã được xác nhận
looked like drug dealers có nghĩa là những người đàn ông đó khiến Mike có ấn tượng rằng họ là những kẻ buôn ma túy. look like + noun diễn tả nhận định dựa trên ngoại hình, hành vi hoặc tình huống; nó không chứng minh danh tính. Dạng quá khứ looked phù hợp với saw. Cách diễn đạt này giữ lời kể ở mức ấn tượng của người quan sát, thay vì khẳng định They were drug dealers như một sự thật.
Luyện tập
Câu nào diễn tả một ấn tượng chưa chắc chắn mà không khẳng định danh tính của người đó là sự thật?
- The person at the door was definitely a delivery driver.
- The person at the door looked like a delivery driver, but I couldn't be sure.
- The person at the door looked a delivery driver, but I couldn't be sure.
Xem đáp án
The person at the door looked like a delivery driver, but I couldn't be sure.
hella sketchy: “cực kỳ đáng ngờ” trong tiếng lóng rất thân mật
Hella là từ lóng dùng để nhấn mạnh, có nghĩa như very hoặc extremely. Từ này bổ nghĩa cho sketchy, một tính từ thân mật dùng để tả người hoặc sự việc đáng ngờ, không đáng tin hoặc có vẻ có vấn đề. Trong câu này, hella sketchy thể hiện một nhận xét cá nhân rất mạnh: người nói cảm thấy không thể tin người đàn ông đó. Cụm từ thể hiện sự nghi ngờ, chứ không phải bằng chứng rằng anh ta đã làm điều sai trái.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ rất thân mật trong bài này có nghĩa “cực kỳ đáng ngờ”: That new website looks ____.
Xem đáp án
hella sketchy
dump him: chấm dứt mối quan hệ yêu đương với anh ấy
Trong chuyện tình cảm, dump someone là cách nói thân mật có nghĩa chấm dứt mối quan hệ yêu đương với người đó. Him là tân ngữ trực tiếp, vì vậy dump him có nghĩa là chia tay anh ấy, chứ không phải ném anh ấy đi theo nghĩa đen. You need to khiến câu này trở thành lời khuyên rất mạnh chứ không phải lời mô tả trung lập. Người nói đang dứt khoát bảo người nghe chấm dứt mối quan hệ.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ thân mật trong bài này có nghĩa “chấm dứt mối quan hệ yêu đương với anh ấy”: After he lied again, her friend said, “You should ____.”
Xem đáp án
dump him
Versus a police officer who's talking to her director about the same man who she's been following for months. Ngữ pháp
2:19Trái ngược với một nữ cảnh sát đang báo cáo với giám đốc của mình về cùng một người đàn ông mà cô đã theo dõi nhiều tháng nay.
she's been following for months: hành động tiếp diễn đến hiện tại
She's been following là dạng rút gọn của she has been following. Cấu trúc has been + động từ-ing là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Nó cho biết hoạt động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. For months cho biết khoảng thời gian. Trong ngữ cảnh cảnh sát này, following có nghĩa là theo dõi hoặc điều tra người đàn ông, không phải theo dõi một tài khoản mạng xã hội.
Luyện tập
Việc theo dõi bắt đầu từ ba tháng trước và vẫn đang tiếp tục. Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của track: Maya ____ the fox for three months.
Xem đáp án
has been tracking
Sir, his behavior is starting to raise alarm. Cụm từ
2:25Thưa sếp, hành vi của anh ta đang bắt đầu gây ra sự báo động.
starting to raise alarm: sự lo ngại bắt đầu xuất hiện
Is starting to + động từ cho biết một sự thay đổi đang bắt đầu. Ở đây, raise alarm có nghĩa là gây lo ngại hoặc khiến mọi người cảnh giác. Vì vậy, nữ cảnh sát đang nói rằng hành vi của người đàn ông bắt đầu có vẻ đáng lo. Alarm ở đây chỉ cảm giác lo lắng hoặc nguy hiểm. Cụm từ này không có nghĩa là ai đó đang vận hành một thiết bị báo động.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là những vấn đề an toàn lặp lại đang bắt đầu khiến các thanh tra lo ngại, chứ không phải ai đó cố ý đưa ra cảnh báo nguy hiểm?
- The alarm was tested after lunch.
- The guard raised the alarm when he saw smoke.
- The repeated safety failures are starting to raise alarm among inspectors.
Xem đáp án
The repeated safety failures are starting to raise alarm among inspectors.
I think there are several red flags we need to discuss. Thành ngữ
2:28Tôi nghĩ có một vài dấu hiệu nguy hiểm mà chúng ta cần thảo luận.
several red flags: một số dấu hiệu cảnh báo
Trong câu này, several red flags có nghĩa là một số dấu hiệu cho thấy điều gì đó có thể không ổn, có rủi ro hoặc đáng ngờ. Red flags là một phép ẩn dụ, không chỉ những lá cờ đỏ thật. Một red flag cho thấy cần xem xét kỹ hơn hoặc thảo luận về tình hình, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng chắc chắn có vấn đề. Cấu trúc a red flag / red flags có thể được dùng trong nhiều tình huống có manh mối về rắc rối tiềm ẩn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là một số dấu hiệu cảnh báo: The missing receipts, sudden price changes, and pressure to sign immediately are ____.
Xem đáp án
several red flags
So, did you catch all of the expressions that I used? Cách dùng từ
2:32Vậy, bạn có nắm được tất cả các cụm từ mà tôi đã sử dụng không?
did you catch all of the expressions: catch có nghĩa là nghe và nhận ra
Ở đây, catch có nghĩa là nghe được, nhận ra hoặc hiểu thông tin được nói ra. Nó không có nghĩa là dùng tay bắt hoặc nắm một vật. Did you catch all of the expressions? hỏi xem người nghe có nhận ra và hiểu mọi cách diễn đạt mà người nói đã dùng hay không. Nghĩa này thường được dùng khi lời nói quá nhanh, quá nhỏ hoặc dễ bị bỏ lỡ. Nó cũng xuất hiện trong các mẫu như Did you catch that? và I didn't catch your name.
Luyện tập
Trong Did you catch the instructions?, catch có nghĩa là gì?
- Bạn có cầm chúng trong tay không?
- Bạn có nghe và hiểu chúng không?
- Bạn có đồng ý với chúng không?
Xem đáp án
Bạn có nghe và hiểu chúng không?
Moral of the story is always know your audience. Ghi chú
2:37Bài học rút ra là hãy luôn hiểu rõ đối tượng thính giả của mình.
Moral of the story: giới thiệu bài học cuối cùng
Moral of the story báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ các ví dụ hoặc sự việc sang bài học mà họ muốn người nghe ghi nhớ. Trong câu này, cụm từ giúp sắp xếp thông tin bằng cách báo trước phần tổng kết rồi mới nêu kết luận. Phần trước không nhất thiết phải là truyện ngụ ngôn hay một câu chuyện có bài học đạo đức. Trong lời nói hằng ngày, cụm từ này có thể tổng kết một trải nghiệm, một sai lầm hoặc một nhóm ví dụ.
Luyện tập
Hoàn thành phần tổng kết bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng "Moral" và dùng để giới thiệu một bài học: ____: save your work before restarting the computer.
Xem đáp án
Moral of the story
always know your audience: điều chỉnh thông điệp theo người nghe và hoàn cảnh
Know your audience có nghĩa là hiểu những người sẽ nhận thông điệp của bạn: họ đã biết gì, họ mong đợi gì, mối quan hệ giữa họ với bạn và tình huống trang trọng đến mức nào. Cụm này không chỉ có nghĩa là nhận ra họ là ai. Ở đây, always biến điều này thành một nguyên tắc chung. Trước khi nói hoặc viết, hãy điều chỉnh cách chọn từ, lượng chi tiết, giọng điệu và mức độ trang trọng để thông điệp phù hợp với người nghe và hoàn cảnh.
Luyện tập
Một diễn giả khoa học đang nói chuyện với trẻ nhỏ. Hành động nào thể hiện rõ nhất rằng người nói hiểu khán giả?
- Trình bày nguyên xi bài nói chi tiết đã chuẩn bị cho các chuyên gia.
- Dùng từ đơn giản và giải thích từng ý tưởng mới.
- Dùng thuật ngữ chuyên môn mà không giải thích để tạo ấn tượng.
Xem đáp án
Dùng từ đơn giản và giải thích từng ý tưởng mới.
Use it wisely to connect and impress.
2:47Hãy sử dụng nó một cách khôn ngoan để kết nối và tạo ấn tượng.
Hashtag facts: cách nói vui theo phong cách internet để diễn đạt “đúng thật”
Hashtag facts đưa nhãn #facts trên mạng xã hội vào lời nói. Ở đây, facts không mở đầu cho một danh sách sự thật. Cả cụm quay lại điều vừa được nói và có nghĩa là “Điều đó đúng” hoặc “Chính xác”. Khi đọc cả từ hashtag thành tiếng, người nói tạo cho phần kết một sắc thái vui đùa, đậm chất internet. Cách nói này có thể nghe hài hước hoặc hơi cường điệu.
Luyện tập
Đọc ví dụ sau: “Getting enough sleep helps you focus. Hashtag facts.” Hashtag facts có tác dụng gì?
- Nó cho thấy nhận định trước đó chỉ là một câu đùa.
- Nó yêu cầu người nghe đưa ra một danh sách sự thật.
- Nó vui vẻ khẳng định rằng nhận định trước đó là đúng.
Xem đáp án
Nó vui vẻ khẳng định rằng nhận định trước đó là đúng.
If you like this video, like, share and subscribe
2:51Nếu bạn thích video này, hãy thích, chia sẻ và đăng ký
and let me know in the comments if you heard new expressions that you hadn't heard before.
2:54và cho tôi biết trong phần bình luận nếu bạn nghe thấy những biểu đạt mới mà trước đây bạn chưa từng nghe.