5 "Sự thật" Bạn Từng Học Ở Trường Nhưng Lại Hoàn Toàn Sai: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
803 từ 226 từ/phút

Tổng quan video: Phần đếm ngược bác bỏ năm ngộ nhận về Viking, Lady Godiva, Napoleon, vomitoria La Mã và Columbus, cho thấy sai lầm có thể thành lịch sử được chấp nhận. Các điểm tiếng Anh chính: 1. `which is why` — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nối nguyên nhân với kết quả hoặc bằng chứng; `because` giới thiệu nguyên nhân. 2. `goes back to` — Cụm động từ: truy nguyên nguồn gốc về quá khứ; dùng với truyền thống và ý tưởng, không phải chuyển động lùi thật sự. 3. `as long as you ignore` — Ngữ dụng và thái độ: nhận ra điều kiện mỉa mai khiến khẳng định chỉ đúng khi loại bỏ phản ví dụ Viking, qua đó làm suy yếu chính khẳng định ấy.

Nội dung bài học

Number five,

0:04

Vị trí số năm,

Vikings.

0:04

Người Viking.

What would a Viking be without his trusty battle helmet and its impressive horns? Ngữ pháp

0:05

Một người Viking sẽ ra sao nếu không có chiếc mũ giáp chiến đấu đáng tin cậy và cặp sừng ấn tượng của nó?

Ngữ pháp

Câu hỏi giả định What would a Viking be without his trusty battle helmet?

Mẫu What would X be without Y? yêu cầu người nghe tưởng tượng X khi đã bỏ Y đi. Ở đây, would diễn tả một tình huống giả định, không phải tương lai được nhìn từ quá khứ. Câu hỏi này thường mang tính tu từ: nó ngụ ý rằng Y được xem là một phần thiết yếu hoặc đặc trưng của X. Ở đây, câu hỏi trước hết gợi lên hình ảnh quen thuộc về người Viking đội mũ có sừng để hình ảnh đó có thể bị bác bỏ về sau, tạo cho phần mở đầu sắc thái hơi mỉa mai.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tu từ bằng mẫu giả định: What ____ a superhero ____ without courage?

Xem đáp án

would · be

The answer is a more historically accurate Viking.

0:09

Câu trả lời là một người Viking chính xác hơn về mặt lịch sử.

Think for a moment about what wearing headgear like that into battle would mean.

0:11

Hãy dành một khoảnh khắc suy nghĩ xem việc đội một thứ mũ như vậy vào trận chiến sẽ có ý nghĩa gì.

The horns are just easy targets for your opponent to hit and knock off your helmet. Cụm động từ

0:14

Cặp sừng chỉ là những mục tiêu dễ dàng để đối thủ của bạn tấn công và hất văng mũ giáp của bạn.

Cụm động từ

knock off: làm vật gì đó rời ra do va chạm

Trong câu này, knock off có nghĩa là đánh vào chiếc mũ khiến nó rời khỏi đầu người đội. Off mô tả kết quả: vật đó không còn gắn vào hoặc không còn ở vị trí ban đầu. Với nghĩa vật lý này, cụm động từ có thể tách ra: knock off the helmet và knock the helmet off đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: dùng The branch knocked it off, không dùng The branch knocked off it.

Luyện tập

Một cành cây đập vào mũ của Sam và làm nó rơi xuống đất. Câu nào dùng knock off với cùng nghĩa vật lý?

  1. The clerk knocked ten pounds off the price.
  2. The branch knocked off Sam's cap.
  3. Sam knocked off work at five.
Xem đáp án

The branch knocked off Sam's cap.

Or if you strap on your helmet, Cụm động từ

0:18

Hoặc nếu bạn buộc chặt mũ giáp của mình,

now your opponent has a convenient lever with which to drag you to the ground Ngữ pháp

0:19

thì bây giờ đối thủ của bạn đã có một đòn bẩy thuận tiện để kéo bạn ngã xuống đất

Cụm động từ

strap on: đeo và cố định bằng dây

Strap on có nghĩa là đeo một vật lên người rồi cố định chắc chắn bằng dây. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc cố định mũ bảo hiểm chắc vào đầu, chứ không chỉ đơn giản là đội mũ. On là tiểu từ thuộc cụm động từ strap on. Nó không có nghĩa là đặt mũ lên một bề mặt. Strap on nhấn mạnh hành động đeo và siết chặt, còn wear thường diễn tả trạng thái đang mặc hoặc đeo một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “đeo và cố định bằng dây”: Before you start skating, ____ your knee pads securely.

Xem đáp án

strap on

Ngữ pháp

with which to drag you to the ground: dùng nó để kéo bạn ngã xuống đất

With which to drag you to the ground bổ nghĩa cho lever. Which quay lại chỉ lever, with cho biết chiếc đòn bẩy là công cụ, còn to drag nêu hành động có thể thực hiện bằng công cụ đó. Ý nghĩa đầy đủ là a convenient lever that your opponent can use to drag you to the ground. Mẫu “giới từ + which + động từ nguyên mẫu có to” gói công cụ và công dụng của nó vào trong một cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm quan hệ gồm hai từ: The artist chose a fine brush ____ to paint the tiny details.

Xem đáp án

with which

and something to hold onto while slitting your throat. Cụm động từ

0:21

và có thứ để bám vào trong khi cắt cổ bạn.

Cụm động từ

hold onto: bám chặt và không buông

Trong câu này, hold onto có nghĩa là “nắm lấy một vật và tiếp tục giữ chặt”. Ở đây, cụm từ này chỉ một phần của chiếc mũ mà đối thủ có thể nắm không buông; nó không chỉ có nghĩa là chạm vào hoặc cầm trong chốc lát. Tân ngữ đứng sau cụm từ: hold onto + danh từ. Cấu trúc này có thể diễn tả việc bám vào để giữ thăng bằng, tiếp tục sở hữu một vật, hoặc theo nghĩa bóng là tiếp tục giữ một ý tưởng hay hy vọng.

Luyện tập

Câu nào dùng hold onto với nghĩa “nắm chặt và không buông”?

  1. Hold the map so I can read it.
  2. Hold onto the rope while the boat is moving.
  3. Put the rope beside the boat.
Xem đáp án

Hold onto the rope while the boat is moving.

Horned helmets are a terrible idea,

0:24

Mũ giáp có sừng là một ý tưởng tồi tệ,

which is why archaeologists have never found them at Viking battle sites Mạch ý

0:26

đó là lý do tại sao các nhà khảo cổ học chưa bao giờ tìm thấy chúng tại các địa điểm chiến đấu của người Viking

Mạch ý

which is why: nguyên nhân trước, kết quả sau

Trong which is why, which chỉ toàn bộ mệnh đề đứng trước chứ không chỉ danh từ idea. Sau đó, cụm từ này giới thiệu nội dung phía sau như một kết quả hoặc hệ quả. Ở đây, nhận định rằng mũ có sừng là một ý tưởng tồi tệ được trình bày như lý do các nhà khảo cổ không tìm thấy chúng tại các địa điểm chiến trường của người Viking. Trình tự thông tin là nguyên nhân trước, kết quả sau: X, which is why Y. Từ nối này biến toàn bộ mệnh đề trước đó thành lý do cho mệnh đề tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng which is why đúng cách để trình bày kết quả sau nguyên nhân?

  1. The school opened late, which is why the roads are icy.
  2. The roads are icy because the school opened late.
  3. The roads are icy, which is why the school opened late.
Xem đáp án

The roads are icy, which is why the school opened late.

and there's no evidence that they were ever used. Cụm từ

0:29

và không có bằng chứng nào cho thấy chúng đã từng được sử dụng.

Cụm từ

there's no evidence that: đánh giá bằng chứng hỗ trợ một nhận định

There's no evidence that + mệnh đề có nghĩa là không có dữ kiện hay bằng chứng nào được tìm thấy hoặc đưa ra để ủng hộ nhận định trong mệnh đề that. Ở đây, cụm này cho biết không có bằng chứng ủng hộ nhận định rằng chúng từng được sử dụng. Cụm này phủ nhận sự tồn tại của bằng chứng, chứ không nhất thiết phủ nhận bản thân sự việc. Nếu ngữ cảnh không đưa ra khẳng định mạnh hơn, đừng tự động hiểu là đã chứng minh được rằng việc này chưa bao giờ xảy ra.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “There's no evidence that the app records private conversations.” Câu này chính xác nhất có nghĩa là gì?

  1. Chưa tìm thấy hoặc chưa có bằng chứng nào được đưa ra để ủng hộ nhận định đó.
  2. Có bằng chứng mạnh cho thấy ứng dụng ghi lại các cuộc trò chuyện riêng tư.
  3. Đã chứng minh rằng ứng dụng không bao giờ ghi lại các cuộc trò chuyện riêng tư.
Xem đáp án

Chưa tìm thấy hoặc chưa có bằng chứng nào được đưa ra để ủng hộ nhận định đó.

It was poets and artists, Ngữ pháp

0:31

Đó chính là những nhà thơ và nghệ sĩ,

people not known for caring about facts and reality, Ý định

0:32

những người vốn không được biết đến là quan tâm đến sự thật và thực tế,

Ý định

Hàm ý của people not known for caring about facts and reality

Ở đây, people giải thích lại poets and artists, còn not known for caring about facts and reality có nghĩa là quan tâm đến sự thật không phải là phẩm chất thường được gắn với họ. Sau known for là danh từ hoặc dạng -ing để nêu một phẩm chất hay hành vi điển hình. Trong ngữ cảnh này, cách diễn đạt phủ định là một lối nói giảm mang tính mỉa mai. Người nói không nhận xét trung lập về mức độ nổi tiếng của họ, mà gián tiếp chế giễu họ là những người không mấy quan tâm đến sự thật hoặc thực tế. Điều này khiến câu chuyện bắt nguồn từ họ trở nên đáng ngờ.

Luyện tập

Trong câu này, people not known for caring about facts and reality ngụ ý điều gì?

  1. Câu này nói họ không nổi tiếng, nhưng không đánh giá thái độ của họ với sự thật.
  2. Câu này có nghĩa là không ai biết họ là nhà thơ hay nghệ sĩ.
  3. Câu này gián tiếp cho rằng họ không mấy quan tâm đến sự thật hoặc thực tế.
Xem đáp án

Câu này gián tiếp cho rằng họ không mấy quan tâm đến sự thật hoặc thực tế.

who gave the Vikings their silly hats during the late 1800s,

0:34

đã đội cho người Viking những chiếc mũ ngớ ngẩn này vào cuối những năm 1800,

Ngữ pháp

It was poets and artists ... who gave: nhấn mạnh người thực hiện hành động

Khung It was X who... là cấu trúc chẻ với it. Cấu trúc này đặc biệt tập trung vào X bằng cách xác định X là người hoặc nhóm chịu trách nhiệm cho hành động. Ở đây, X là poets and artists. Câu theo trật tự thông thường là Poets and artists gave the Vikings their silly hats during the late 1800s. Phần chèn people not known for caring about facts and reality bổ sung lời nhận xét về poets and artists; nó không phá vỡ khung câu chẻ. It là đại từ hình thức, không chỉ một sự vật đã được nhắc đến, còn who mở đầu mệnh đề chứa hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ It was X who để xác định rõ Maya là người đã tìm thấy chìa khóa: ____ Maya ____ found the key.

Xem đáp án

It was · who

long after the Vikings could correct their misconceptions.

0:37

rất lâu sau khi người Viking có thể sửa chữa những quan niệm sai lầm của họ.

Number four,

0:40

Vị trí số bốn,

Lady Godiva.

0:41

Phu nhân Godiva.

The story of this 11th century English noblewoman is that her mean husband,

0:41

Câu chuyện về nữ quý tộc người Anh vào thế kỷ 11 này là việc người chồng xấu tính của bà,

the earl,

0:45

bá tước,

raised taxes on the townspeople of Coventry,

0:45

đã tăng thuế đối với người dân thị trấn Coventry,

which Lady Godiva and not surprisingly the locals thought were too high.

0:47

mà Phu nhân Godiva và không ngạc nhiên là cả người dân địa phương, đều cho là quá cao.

She badgered her husband and he conceded in exasperation to lower the taxes if she rode through the town naked,

0:50

Bà đã nài nỉ chồng mình và ông ta trong lúc tức giận đã nhượng bộ sẽ giảm thuế nếu bà cưỡi ngựa khỏa thân đi qua thị trấn,

assuming that she never would, Mạch ý

0:55

với giả định rằng bà sẽ không bao giờ làm như vậy,

but she did.

0:56

nhưng bà đã làm thế.

Mạch ý

Sự đảo ngược trong assuming ... would, but she did

Assuming that she never would là một mệnh đề tạo khung: nó nêu dự đoán của người chồng trước khi đưa ra kết quả chính. Ở đây, would lược bỏ hành động đã được nhắc đến, rode through the town naked. But đánh dấu sự đảo ngược, còn did trong she did thay cho chính hành động quá khứ đó. Mệnh đề rất ngắn này xác nhận rằng cô ấy thực sự đã cưỡi ngựa trong tình trạng khỏa thân qua thị trấn. Vì thế, phần dự đoán dài hơn rồi đến but she did tạo ra một bước ngoặt nhanh và mạnh cho câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ giúp tránh lặp lại solve the puzzle và xác nhận sự đảo ngược: Leo said Maya would never solve the puzzle, but she ____.

Xem đáp án

did

Because people don't like taxes,

0:57

Bởi vì mọi người không thích thuế,

even though they're how civilization is purchased,

0:58

mặc dù chúng là thứ dùng để mua lấy nền văn minh,

Lady Godiva's story lives on, Cụm động từ

1:00

câu chuyện của Phu nhân Godiva vẫn sống mãi,

notably in the Godiva logo and in popular songs.

1:01

đặc biệt là trong logo của Godiva và trong các bài hát nổi tiếng.

Cụm động từ

lives on để diễn tả ký ức và ảnh hưởng còn mãi

Ở đây, lives on có nghĩa là “tiếp tục tồn tại, được ghi nhớ hoặc tạo ảnh hưởng sau khi thời kỳ ban đầu đã qua”. Vì chủ ngữ là Lady Godiva's story, cụm từ này nói về việc câu chuyện vẫn còn trong văn hóa, chứ không phải một người vẫn còn sống. Cấu trúc có thể áp dụng là “chủ ngữ + live on”. Cấu trúc này đặc biệt phù hợp với những câu chuyện, truyền thống, ký ức, tên tuổi và ảnh hưởng vẫn tiếp tục sau những người hoặc sự kiện đã tạo ra chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “tiếp tục được ghi nhớ hoặc tiếp tục tạo ảnh hưởng”: Even after the artist's death, her ideas ____ in the work of younger painters.

Xem đáp án

live on

But while Lady Godiva was a real person and Coventry is a real town,

1:04

Nhưng trong khi Phu nhân Godiva là một người có thật và Coventry là một thị trấn có thật,

there's no record of her nude ride from the time when it happened, Cụm từ

1:07

lại không có ghi chép nào về chuyến cưỡi ngựa khỏa thân của bà vào thời điểm sự kiện đó xảy ra,

Cụm từ

there's no record of để nói rằng không có tài liệu ghi chép

There's no record of X có nghĩa là không có tài liệu bằng văn bản, hồ sơ chính thức hoặc hình thức ghi chép nào khác về X trong các hồ sơ liên quan. Ở đây, record là danh từ, còn of giới thiệu sự kiện đang thiếu tài liệu ghi chép. Cụm từ này cho biết có một khoảng trống trong các nguồn tư liệu hiện có. Bản thân nó không chứng minh rằng sự kiện chưa từng xảy ra; nó chỉ nói rằng các hồ sơ liên quan không ghi lại sự kiện đó. Cụm từ chỉ thời gian hoặc địa điểm theo sau có thể thu hẹp phạm vi tìm kiếm, như from the time when it happened trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là các hồ sơ liên quan không có tài liệu ghi chép: We checked the hospital archive, but ____ the patient being admitted that night.

Xem đáp án

there's no record of

so we can safely assume the story is false. Cụm từ

1:10

vì vậy chúng ta có thể an toàn cho rằng câu chuyện đó là giả.

Cụm từ

we can safely assume: một suy luận có cơ sở vững chắc

Trong câu này, we can safely assume đưa ra một kết luận mà người nói cho là được các dữ kiện hiện có hỗ trợ vững chắc. Không có bằng chứng trực tiếp, nhưng việc không có ghi chép từ thời đó khiến kết luận này trở nên hợp lý. Ở đây, safely có nghĩa là “với khả năng sai rất thấp”. Nó thể hiện mức độ tin tưởng vào suy luận, không phải sự an toàn về thể chất. Cấu trúc có thể áp dụng lại là evidence + so + subject + can safely assume + conclusion.

Luyện tập

Câu nào dùng safely để thể hiện sự tin tưởng vào một suy luận thay vì sự an toàn về thể chất?

  1. The helmet lets her ride safely at night.
  2. Please carry the glass safely across the room.
  3. With three independent reports agreeing, we can safely assume the date is correct.
Xem đáp án

With three independent reports agreeing, we can safely assume the date is correct.

Just as with the Vikings,

1:13

Cũng giống như với người Viking,

again,

1:14

một lần nữa,

poets and artists are to blame who made up the tale long after Lady Godiva's death. Ghi chú

1:14

các nhà thơ và nghệ sĩ là những người đáng bị đổ lỗi vì đã bịa ra câu chuyện này rất lâu sau khi Phu nhân Godiva qua đời.

Cụm từ

are to blame: quy trách nhiệm

Are to blame là một dạng của cấu trúc cố định be to blame. Cấu trúc này cho biết chủ ngữ phải chịu trách nhiệm về một điều xấu. Ở đây, các nhà thơ và nghệ sĩ được xem là bên chịu trách nhiệm vì đã tạo ra câu chuyện sai sự thật. Để nêu rõ vấn đề, dùng be to blame for + danh từ hoặc dạng -ing: They were to blame for the mistake. Trong cấu trúc này, to blame là bổ ngữ sau be; nó không diễn tả một kế hoạch trong tương lai nhằm đổ lỗi cho ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be to blame: The loose cable ____ for the power cut.

Xem đáp án

was to blame

Cụm động từ

made up mang nghĩa “bịa ra”

Trong made up the tale, made up là dạng quá khứ của cụm động từ make up. Khi đi với một tân ngữ chỉ câu chuyện hoặc lời giải thích như tale, story, excuse hay rumour, cụm này có nghĩa là “bịa ra điều không đúng sự thật hoặc không thực sự xảy ra”. Tân ngữ sau động từ giúp xác định nghĩa được dùng ở đây. Cụm này không mang nghĩa “được tạo thành từ”, “làm hòa” hay “bổ sung phần còn thiếu”.

Luyện tập

Trong câu gốc, made up có nghĩa là gì?

  1. Tạo thành một tổng thể từ nhiều phần
  2. Bịa ra câu chuyện
  3. Làm hòa lại sau một cuộc tranh cãi
Xem đáp án

Bịa ra câu chuyện

Number three,

1:18

Vị trí số ba,

Napoleon.

1:19

Napoleon.

Famously,

1:20

Như đã biết rõ,

this tiny tiny general,

1:20

vị tướng cực kỳ nhỏ bé này,

perhaps to compensate for his short stature, Cụm từ

1:21

có lẽ để bù đắp cho tầm vóc thấp bé của mình,

took control of France,

1:23

đã nắm quyền kiểm soát nước Pháp,

Cụm từ

to compensate for + một bất lợi

Compensate for + cụm danh từ có nghĩa là làm giảm hoặc cân bằng ảnh hưởng của một bất lợi. Ở đây, short stature được trình bày như một bất lợi, còn việc nắm quyền kiểm soát được mô tả là hành động nhằm bù đắp cho bất lợi đó. To ở đầu biểu thị mục đích, tức là “để bù đắp”. Perhaps cho thấy động cơ được nêu chỉ là suy đoán chứ không phải sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của compensate mang nghĩa “làm giảm ảnh hưởng của”: The extra practice helped ____ the missed classes.

Xem đáp án

compensate for

greatly expanded its influence,

1:24

mở rộng đáng kể tầm ảnh hưởng của nó,

and dubbed himself emperor. Cách dùng từ

1:25

và tự phong mình làm hoàng đế.

Cách dùng từ

dubbed himself emperor: tự xưng là hoàng đế

Trong câu này, dubbed có nghĩa là trao danh hiệu hoặc gọi bằng một tên nào đó. Cấu trúc là dub + tân ngữ + danh hiệu/tên: himself là tân ngữ, còn emperor là bổ ngữ cho tân ngữ, nêu rõ danh hiệu. Đại từ phản thân himself cho thấy người trao và người nhận danh hiệu là cùng một người. Vì vậy, dubbed himself emperor có nghĩa là ông tự chọn hoặc tự nhận danh hiệu emperor.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của dub và đại từ phản thân phù hợp: At the school fair, Lena ____ Captain Curiosity.

Xem đáp án

dubbed herself

Napoleon's official height was indeed 5 ft 2 in,

1:27

Chiều cao chính thức của Napoleon thực sự là 5 foot 2 inch,

but at the time French inches were longer than English inches,

1:30

nhưng vào thời điểm đó inch của Pháp dài hơn inch của Anh,

so doing the unit conversion,

1:33

vì vậy khi thực hiện chuyển đổi đơn vị,

Napoleon's height should have been reported as 5 7 in England's imperial units, Ngữ pháp

1:34

chiều cao của Napoleon lẽ ra phải được báo cáo là 5 foot 7 inch theo hệ đo lường của Anh,

Ngữ pháp

should have been reported as: lẽ ra phải được ghi là

Should have + quá khứ phân từ diễn tả điều đúng hoặc được mong đợi trong quá khứ, thường ngụ ý rằng thực tế đã khác. Trong should have been reported, have been reported là dạng hoàn thành bị động, nên chiều cao là đối tượng lẽ ra phải nhận hành động báo cáo. As giới thiệu hình thức hoặc giá trị lẽ ra phải được dùng trong báo cáo. Vì vậy, cụm này sửa một báo cáo trong quá khứ; nó không phỏng đoán rằng một báo cáo có lẽ đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa bằng should have và dạng bị động của report: The final score was listed incorrectly. It ____ 3-1.

Xem đáp án

should have been reported as

which is short by today's standards Cụm từ

1:38

mức này tuy thấp so với tiêu chuẩn ngày nay

but was average or slightly above average in the early 1800s.

1:39

nhưng lại là mức trung bình hoặc cao hơn mức trung bình một chút vào đầu những năm 1800.

Cụm từ

by today's standards: đánh giá theo tiêu chuẩn hiện tại

Ở đây, by today's standards có nghĩa là “khi được đánh giá theo những gì người ngày nay xem là bình thường hoặc đúng như mong đợi”. Giới từ by đưa ra tiêu chuẩn dùng để đánh giá. Cụm này cho thấy nhận xét mang tính tương đối: một chiều cao có thể bị xem là thấp hiện nay nhưng lại ở mức trung bình trong một thời kỳ khác. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là by + cụm từ chỉ chuẩn so sánh + standards, như by modern standards hoặc by industry standards.

Luyện tập

Trong “The camera is bulky by today's standards,”, cụm được nhấn mạnh cho biết điều gì?

  1. Một người sống ở thời hiện tại đã trực tiếp làm cho chiếc máy ảnh trở nên cồng kềnh.
  2. Chiếc máy ảnh phải trở nên cồng kềnh trước khi hôm nay kết thúc.
  3. Chiếc máy ảnh cồng kềnh khi được đánh giá theo kỳ vọng hiện tại.
Xem đáp án

Chiếc máy ảnh cồng kềnh khi được đánh giá theo kỳ vọng hiện tại.

However,

1:42

Tuy nhiên,

England,

1:43

nước Anh,

with its eternal love of all things French,

1:43

với "tình yêu" vĩnh cửu dành cho mọi thứ thuộc về nước Pháp,

didn't care and went with the Napoleon is so short LOL version of the story in newspapers and cartoons. Cụm động từ

1:45

đã không quan tâm và chọn phiên bản câu chuyện kiểu "Napoleon lùn quá haha" trên báo chí và phim hoạt hình.

Cụm động từ

went with: chọn và áp dụng một phương án

Ở đây, went with có nghĩa là “đã chọn và sử dụng”. Thứ được chọn là phiên bản câu chuyện xuất hiện ngay sau đó, nên cụm này không nói về việc đi cùng ai đó. Go with có thể nhận một lựa chọn, kế hoạch, thiết kế, lời giải thích hoặc phiên bản làm tân ngữ. Went là dạng quá khứ của cụm này, cho biết quyết định đã được đưa ra trong quá khứ.

Luyện tập

Trong “After comparing the plans, we went with the simpler one,”, “went with” có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi trì hoãn việc chọn kế hoạch.
  2. Chúng tôi đi cùng người thiết kế kế hoạch đơn giản hơn.
  3. Chúng tôi chọn kế hoạch đơn giản hơn.
Xem đáp án

Chúng tôi chọn kế hoạch đơn giản hơn.

Meanwhile,

1:50

Trong khi đó,

Napoleon was busy introducing the metric system to France and the wider world to standardize measurements

1:50

Napoleon đang bận rộn giới thiệu hệ mét cho nước Pháp và thế giới rộng lớn hơn để chuẩn hóa các phép đo lường

so this sort of confusion would never happen again.

1:54

để kiểu nhầm lẫn này sẽ không bao giờ xảy ra nữa.

And thankfully,

1:56

Và thật may mắn,

the whole world now uses metric,

1:57

giờ đây toàn thế giới đều sử dụng hệ mét,

mostly, Ý định

1:59

phần lớn là vậy,

sort of.

2:00

đại loại thế.

Ý định

Sự rút lại hai bước trong “mostly, sort of.”

Câu này trước hết đưa ra một khẳng định rất rộng và chắc chắn rằng cả thế giới đều dùng hệ mét. Từ mostly được thêm vào sau đó thu hẹp khẳng định này: nhìn chung nó đúng, nhưng không hoàn toàn đúng. Sort of lại làm khẳng định yếu đi một lần nữa, gần với nghĩa “theo một cách nào đó” hoặc “đại khái là vậy”. Việc đặt cả hai từ giảm nhẹ sau lời khẳng định khiến người nói nghe như đang sửa lời theo từng bước. Điều này tạo ra sự hài hước và cho thấy khẳng định ban đầu đã bị nói quá.

Luyện tập

Trong “The plan worked perfectly—mostly, sort of,”, mostly và sort of thể hiện điều gì?

  1. Người nói xác nhận rằng khẳng định đó không có ngoại lệ nào.
  2. Người nói đang liệt kê hai loại kế hoạch khác nhau.
  3. Người nói thu hẹp rồi tiếp tục làm yếu đi khẳng định mạnh ban đầu.
Xem đáp án

Người nói thu hẹp rồi tiếp tục làm yếu đi khẳng định mạnh ban đầu.

Number two,

2:01

Vị trí số hai,

Roman vomit.

2:01

Phòng nôn mửa của La Mã.

Ah, the Roman Empire.

2:03

Ôi, Đế chế La Mã.

So great and powerful but corrupted by decadence from within.

2:04

Thật vĩ đại và hùng mạnh nhưng lại bị thối nát bởi sự suy đồi từ bên trong.

And what could be a better symbol of that decadence than the vomitorium, Ngữ pháp

2:07

Và điều gì có thể là biểu tượng tốt hơn cho sự suy đồi đó ngoài phòng nôn (vomitorium),

Ngữ pháp

“What could be a better X than Y?” dưới dạng câu hỏi tu từ

What could be a better X than Y? có hình thức của một câu hỏi so sánh, nhưng thường là câu hỏi tu từ. Người nói ngụ ý rằng không gì có thể là X tốt hơn Y, vì vậy Y được trình bày như một ví dụ đặc biệt phù hợp hoặc đầy sức thuyết phục. Ở đây, X là “biểu tượng của sự suy đồi đó”, còn Y là vomitorium. Câu hỏi đầy chắc chắn giúp đưa ra ví dụ một cách mạnh mẽ thay vì mời người nghe liệt kê các lựa chọn khác. Sự chắc chắn này cũng có thể tạo tiền đề cho tính mỉa mai nếu sau đó ví dụ ấy được chứng minh là sai.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc What could be a better X than Y? trong bài học: What ____ a better way to celebrate than a picnic in the park?

Xem đáp án

could be

where Romans,

2:09

nơi người La Mã,

after stuffing themselves with delicious foods,

2:10

sau khi nhồi nhét những món ăn ngon,

could vomit them all up again to make room to feast anew. Cụm từ

2:12

có thể nôn hết ra để nhường chỗ tiệc tùng tiếp.

Cụm từ

make room to + động từ: tạo chỗ cho hành động tiếp theo

Ở đây, make room to + động từ có nghĩa là tạo đủ không gian hoặc sức chứa để hành động tiếp theo có thể diễn ra. Room là danh từ không đếm được, nghĩa là không gian trống hoặc sức chứa, không phải một căn phòng trong tòa nhà. Trong câu này, việc nôn ra được kể như một cách giải phóng sức chứa của dạ dày để người ta có thể tiếp tục ăn tiệc. Câu này đang thuật lại một truyền thuyết sai, chứ không xác nhận đó là phong tục có thật của người La Mã.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make room to: We moved the bikes outside to ____ park the car.

Xem đáp án

make room to

Vomitoria are real,

2:15

Vomitoria (số nhiều của vomitorium) là có thật,

but this idea of them is not,

2:16

nhưng ý tưởng này về chúng thì không,

though the confusion is understandable because their name vomitorium seems to make their purpose so clear.

2:17

mặc dù sự nhầm lẫn này có thể hiểu được vì tên gọi của chúng là vomitorium dường như làm cho mục đích của chúng trở nên quá rõ ràng.

Even if for some reason you know Latin,

2:22

Thậm chí nếu vì một lý do nào đó mà bạn biết tiếng Latin,

perhaps because you live in a country that insists you waste hundreds of hours of your life learning a dead useless language,

2:24

có lẽ vì bạn sống ở một quốc gia cứ khăng khăng bắt bạn lãng phí hàng trăm giờ trong đời để học một ngôn ngữ chết vô dụng,

this knowledge still won't help you because the root word vomitum

2:28

kiến thức này vẫn sẽ không giúp ích được cho bạn vì từ gốc vomitum

means to spew forth. Cách dùng từ

2:31

có nghĩa là tuôn ra.

Cách dùng từ

spew forth: phun mạnh ra ngoài

Spew forth có nghĩa là một thứ trào ra, hoặc bị đẩy ra, thành dòng mạnh và nhiều. Forth bổ sung ý chuyển động ra ngoài. Thứ trào ra có thể là chất lỏng, khói, đám đông hoặc lời nói, nên cụm từ này không chỉ giới hạn ở việc nôn. Ở đây, cụm từ này thể hiện sắc thái mạnh của từ gốc Latin vomitum. Ý nghĩa dòng chảy ra ngoài cũng giải thích vì sao một lối đi để đám đông rời khỏi địa điểm lớn có thể liên quan đến từ gốc này; nó không phải tên gọi của một căn phòng dành cho việc nôn.

Luyện tập

Câu nào dùng spew forth một cách tự nhiên?

  1. She spewed forth the cup gently onto the table.
  2. The calendar spewed forth a quiet appointment.
  3. The cracked pipe began to spew forth dirty water.
Xem đáp án

The cracked pipe began to spew forth dirty water.

So what is it really?

2:33

Vậy thực sự nó là gì?

If you've ever been to a big stadium like, Ngữ pháp

2:34

Nếu bạn đã từng đến một sân vận động lớn,

say, the ones made by the Romans,

2:35

chẳng hạn như những sân do người La Mã xây dựng,

you've already used a vomitorium.

2:37

bạn đã từng sử dụng một vomitorium.

Ngữ pháp

If you've ever ..., you've already ...: từ trải nghiệm đến kết luận

Mệnh đề if dùng thì hiện tại hoàn thành trong you've ever been để hỏi liệu người nghe đã từng có trải nghiệm đó ít nhất một lần tính đến hiện tại hay chưa. Ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào trước hiện tại”, không phải “thường xuyên”. Mệnh đề chính cũng dùng thì hiện tại hoàn thành trong you've already used để rút ra kết luận từ trải nghiệm ấy. Mẫu câu này cho thấy một trải nghiệm quen thuộc trong quá khứ thực ra đã được tính là điều mà người nghe có thể chưa nhận ra.

Luyện tập

Câu nào dùng If you've ever ..., you've already ... để nối một trải nghiệm trong quá khứ với kết luận vẫn đúng ở hiện tại?

  1. If you've ever borrowed an e-book, you've already used a digital library.
  2. If you've never borrowed an e-book, you've already borrowed one.
  3. If you borrow an e-book tomorrow, you used a digital library yesterday.
Xem đáp án

If you've ever borrowed an e-book, you've already used a digital library.

This is what the vomitoria are,

2:39

Đây chính là bản chất của vomitoria,

the passageways that let lots of people enter or exit at once.

2:41

những lối đi cho phép nhiều người đi vào hoặc đi ra cùng một lúc.

The people are what spews forth in the vomitoria, Mạch ý

2:44

Con người là những gì tuôn ra trong các vomitoria,

not the contents of the people.

2:46

chứ không phải là những thứ bên trong con người.

Mạch ý

The people ..., not the contents of the people: X, không phải Y

Câu này đưa ra cách hiểu đúng trước: con người là thứ tuôn ra qua các vomitoria. Vomitoria là những lối đi trong sân vận động, vì vậy thứ di chuyển qua đó là đám đông. Cụm có not sau đó loại bỏ cách hiểu sai dễ xuất hiện rằng vomitoria có liên quan đến việc nôn. The contents of the people là cách nói giảm nói tránh mang tính hài hước cho “chất nôn”, còn spews forth tiếp tục giữ hình ảnh mạnh đó. Cách tổ chức thông tin là: nêu rõ X trước, rồi thêm not Y để bác bỏ cách hiểu sai dễ nảy ra nhất.

Luyện tập

Cấu trúc của câu này có tác dụng gì? “The people are what spews forth in the vomitoria, not the contents of the people.”

  1. Câu này nói đám đông đi ra qua các lối đi, rồi bác bỏ ý rằng chất nôn đi ra.
  2. Câu này nói cả đám đông lẫn chất nôn đều đi ra qua các lối đi.
  3. Câu này thay đám đông bằng những thứ bên trong cơ thể con người làm nghĩa đúng.
Xem đáp án

Câu này nói đám đông đi ra qua các lối đi, rồi bác bỏ ý rằng chất nôn đi ra.

Number one,

2:48

Vị trí số một,

Columbus.

2:49

Columbus.

There's so very much wrong with the common retelling of the story of Christopher Columbus Ngữ pháp

2:50

Có quá nhiều điều sai lệch trong cách kể chuyện phổ biến về câu chuyện của Christopher Columbus

that it's hard to know where to begin,

2:53

đến nỗi thật khó để biết nên bắt đầu từ đâu,

Ngữ pháp

có quá nhiều điều sai... đến mức khó biết nên bắt đầu từ đâu

Đây là cấu trúc kết quả so ... that đã được nhấn mạnh. So very much wrong diễn tả một lượng lỗi cực lớn: so thiết lập mức độ, còn very tăng sức nhấn cho much. Cụm with the common retelling ... cho biết những lỗi đó nằm trong cách kể nào. Mệnh đề that nêu kết quả do mức độ ấy gây ra. It's hard to know where to begin có nghĩa là có quá nhiều vấn đề cần xử lý đến mức khó chọn điểm bắt đầu; that ở đây không mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho Christopher Columbus.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc kết quả so ... that: There was ____ much damage ____ the inspectors did not know where to begin.

Xem đáp án

so · that

but the biggest misconception is that everyone else thought the world was flat Mạch ý

2:55

nhưng quan niệm sai lầm lớn nhất là mọi người khác đều nghĩ thế giới phẳng

but Columbus was the only guy smart enough to know that it's round.

2:57

nhưng Columbus là người duy nhất đủ thông minh để biết rằng nó hình tròn.

Mạch ý

quan niệm sai lầm lớn nhất là...

The biggest misconception is that ... là một khung dùng để tập trung nội dung. Nó chuyển từ một chủ đề rộng sang một niềm tin sai lầm mà người nói xem là quan trọng nhất. Từ misconception đánh dấu nhận định theo sau là sai ngay trước khi nhận định ấy được nêu ra. That mở đầu nội dung của quan niệm sai lầm, tức là cho biết niềm tin sai ấy nói điều gì. Người nói đang thuật lại nhận định để phản bác nó, chứ không trình bày nó như một sự thật.

Luyện tập

Dùng đúng khung diễn đạt trong bài để hoàn thành câu: ____ bats are blind.

Xem đáp án

The biggest misconception is that

It makes a daring story,

3:01

Điều này tạo nên một câu chuyện đầy táo bạo,

but knowledge of a spherical Earth goes back to at least 5000 BC. Cụm động từ

3:02

nhưng kiến thức về một Trái đất hình cầu đã có từ ít nhất 5000 năm trước Công nguyên.

Cụm động từ

goes back to + một thời điểm trong quá khứ

Ở đây, goes back to có nghĩa là “có thể truy ngược đến” hoặc “đã tồn tại từ”. Chủ ngữ là knowledge, vì vậy cụm từ này nói về nguồn gốc lịch sử chứ không phải chuyển động quay trở lại. Dùng go back to + ngày tháng, thời kỳ hoặc nguồn gốc xa xưa hơn để cho biết một ý tưởng, truyền thống, mối quan hệ hoặc thể chế có lịch sử lâu đến mức nào.

Luyện tập

Điền cụm từ ba từ đã học trong bài, mang nghĩa “đã tồn tại từ”: This custom ____ the 1700s.

Xem đáp án

goes back to

That's 6 and 1/2 thousand years before Columbus set sail. Cụm từ

3:05

Đó là 6 ngàn rưỡi năm trước khi Columbus ra khơi.

Cụm từ

set sail: bắt đầu hành trình trên biển

Set sail là một cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu chuyến đi bằng đường biển” hoặc “ra khơi”. Ở đây, set đánh dấu thời điểm chuyến đi bắt đầu; nó không có nghĩa là “đặt” hay “để”. Chủ ngữ có thể là một con tàu hoặc những người đi trên tàu: a ship sets sail và sailors set sail. Trong phụ đề, cụm từ này cho biết Columbus bắt đầu chuyến đi khi nào, chứ không nói về toàn bộ thời gian ông đi biển.

Luyện tập

Điền cụm từ cố định gồm hai từ có nghĩa là bắt đầu một chuyến đi bằng tàu: The research ship ____ at sunrise.

Xem đáp án

set sail

And that knowledge was never lost to Western civilization.

3:09

Và kiến thức đó chưa bao giờ bị nền văn minh phương Tây đánh mất.

In 200 BC,

3:12

Vào năm 200 trước Công nguyên,

Eratosthenes calculated the Earth's circumference

3:13

Eratosthenes đã tính toán chu vi của Trái đất

and his estimate was still well known and being used during Columbus's time.

3:15

và ước tính của ông vẫn còn được biết đến rộng rãi và được sử dụng trong thời kỳ của Columbus.

The argument Columbus had with Queen Isabella was not over the shape of the Earth, Ngữ pháp

3:19

Cuộc tranh luận giữa Columbus với Nữ hoàng Isabella không phải là về hình dạng của Trái đất,

but of its size.

3:22

mà là về kích thước của nó.

Ngữ pháp

not over X, but (over) Y để đính chính chủ đề tranh luận

Ở đây, an argument over something có nghĩa là một cuộc tranh luận về chủ đề đó. Câu này đính chính trọng tâm của cuộc tranh luận: vấn đề là kích thước của Trái Đất, không phải hình dạng của nó. Cấu trúc not over X, but (over) Y đưa người nghe từ chủ đề bị hiểu nhầm sang chủ đề đúng. Phần sau được rút gọn và có thể hiểu là but over the question of its size. Ở đây, its chỉ the Earth.

Luyện tập

Dùng cấu trúc not over X, but over Y để hoàn thành câu: The dispute was ____ the color, ____ the cost.

Xem đáp án

not over · but over

Columbus estimated the Earth was much smaller than Queen Isabella and her scientific advisers did, Ngữ pháp

3:23

Columbus ước tính Trái đất nhỏ hơn nhiều so với suy nghĩ của Nữ hoàng Isabella và các cố vấn khoa học của bà,

Ngữ pháp

much smaller than ... did để so sánh các ước tính

Much làm tăng mức độ của dạng so sánh smaller: kích thước theo ước tính của Columbus không chỉ nhỏ hơn mà còn nhỏ hơn đáng kể. Trong mệnh đề với than, did thay cho phần lặp lại estimated it was. Dạng đầy đủ là than Queen Isabella and her scientific advisers estimated it was. Câu này so sánh ước tính của Columbus với ước tính của họ, chứ không so sánh kích thước cơ thể của bất kỳ ai.

Luyện tập

Câu nào so sánh rõ ràng ước tính của Leo với ước tính của người hướng dẫn mà không lặp lại toàn bộ vị ngữ?

  1. Leo estimated the lake was much deeper than his guide did.
  2. Leo estimated the lake was much deeper than his guide.
  3. Leo estimated the lake was much deeper than his guide was.
Xem đáp án

Leo estimated the lake was much deeper than his guide did.

which was why he thought he could make it across the empty Atlantic to India. Cụm từ

3:28

đó là lý do tại sao ông nghĩ mình có thể băng qua vùng Đại Tây Dương trống trải đến Ấn Độ.

Cụm từ

make it across the empty Atlantic: vượt Đại Tây Dương thành công

Trong make it, it không chỉ một đồ vật cụ thể. Make it có nghĩa là “đến được một nơi” hoặc “hoàn thành một hành trình thành công”. Across bổ sung ý về đường đi từ một phía của khu vực sang phía bên kia. Vì vậy, make it across the empty Atlantic có nghĩa là vượt Đại Tây Dương thành công và đến được bờ bên kia.

Luyện tập

Câu nào dùng make it across với nghĩa là đến được phía bên kia thành công?

  1. We watched the river before the storm.
  2. We made it across the river before the storm.
  3. We made a bridge across the river before the storm.
Xem đáp án

We made it across the river before the storm.

But Columbus's size estimate was wrong,

3:31

Nhưng ước tính kích thước của Columbus đã sai,

again, just like Napoleon's height,

3:33

một lần nữa, cũng giống như chiều cao của Napoleon,

because of mixed up units.

3:35

do sự nhầm lẫn giữa các đơn vị.

However,

3:36

Tuy nhiên,

this mistake did send him west to become the first European to discover America, Ngữ pháp

3:37

sai lầm này thực sự đã đưa ông đi về hướng tây để trở thành người châu Âu đầu tiên khám phá ra châu Mỹ,

Ngữ pháp

Did nhấn mạnh trong did send

Trong câu khẳng định ở quá khứ, did có thể đứng trước động từ nguyên mẫu để tạo sự nhấn mạnh. Did send có nghĩa là “thực sự đã gửi” hoặc “quả thật đã khiến đi”, thay vì chỉ kể lại một hành động trong quá khứ. Ở đây, sự nhấn mạnh xác nhận một kết quả sau khi những ý khác đã bị bác bỏ: sai lầm đó thực sự khiến ông đi về phía tây. Vì did đã mang thì quá khứ nên send giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của call: You thought Ben forgot, but he ____ me last night.

Xem đáp án

did call

as long as you ignore the hornless Vikings who beat him by 500 years. Ghi chú

3:41

miễn là bạn phớt lờ những người Viking không có sừng đã đánh bại ông ấy trước đó 500 năm.

Ý định

As long as you ignore ... như một điều kiện mỉa mai

Trong câu này, as long as đưa ra một điều kiện: lời khẳng định rằng Columbus là người châu Âu đầu tiên đến châu Mỹ chỉ đứng vững nếu bỏ qua những người Viking đã đến trước. Người nói không thực sự yêu cầu ai đó phớt lờ lịch sử. Điều kiện này mang tính mỉa mai: một phản例 quan trọng được trình bày như thể chỉ là ngoại lệ nhỏ, nên nó thực chất bác bỏ lời khẳng định chứ không ủng hộ lời đó.

Luyện tập

Người nói thực sự đang làm gì trong câu này? The device is completely reliable, as long as you ignore the fact that it crashes every hour?

  1. Mỉa mai chỉ ra rằng lời khẳng định về độ tin cậy là sai
  2. Đặt ra một quy tắc thực sự khi sử dụng thiết bị
  3. Nói rằng thiết bị sẽ duy trì độ tin cậy trong thời gian dài
Xem đáp án

Mỉa mai chỉ ra rằng lời khẳng định về độ tin cậy là sai

Cụm từ

Beat someone by + khoảng thời gian chênh lệch

Trong cấu trúc beat someone by + số lượng, beat có nghĩa là làm cùng một việc trước hoặc giành chiến thắng, còn by đưa ra mức chênh lệch hay khoảng dẫn trước. Người Viking đã đến châu Mỹ sớm hơn Columbus khoảng 500 năm, nên khoảng cách thời gian là 500 năm. Số lượng sau by trả lời câu hỏi “Hơn bao nhiêu?”. Nó không có nghĩa là “trong vòng 500 năm”, và beat ở đây cũng không có nghĩa là tấn công thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng beat someone by + time để cho biết Lina dẫn trước bao nhiêu: In the marathon, Lina ____ me ____ ten minutes.

Xem đáp án

beat · by