Thần thoại Trung Quốc về mối tình bị cấm đoán - Shannon Zhao: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
675 từ 150 từ/phút

Mô tả video: Video kể lại truyền thuyết châu Á về Chức Nữ và chàng chăn bò: một công chúa trên trời yêu người phàm, bị Ngân Hà chia cách với chàng, rồi mỗi năm được gặp lại gia đình dưới trần một lần trên cây cầu do chim ác là kết thành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. In the celestial court of the Jade Emperor lived seven princesses. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết phép đảo ngữ văn chương đưa địa điểm lên trước và đặt chủ ngữ sau lived. Cấu trúc này giúp bạn hiểu và tạo phần mở đầu truyện theo cách dựng bối cảnh trước rồi mới giới thiệu nhân vật. 2. How dare she — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng đây không phải câu hỏi thực sự mà là lời quở trách đầy phẫn nộ, hàm ý ai đó đã vượt qua một giới hạn đạo đức hoặc xã hội. Bạn có thể nhận ra chính xác cơn giận của người nói và thận trọng dùng mẫu này khi cần bày tỏ sự phản đối rất mạnh. 3. magpies form a bridge across the Milky Way, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Liên hệ hình ảnh trung tâm này với cuộc đoàn tụ hằng năm của đôi tình nhân trong truyền thuyết Chức Nữ và chàng chăn bò. Bối cảnh ấy giúp bạn hiểu vì sao chim ác là và Ngân Hà tượng trưng cho chia lìa, tình yêu bền lòng và đoàn tụ trong các câu chuyện, lễ hội Đông Á.

Nội dung bài học

In the celestial court of the Jade Emperor lived seven princesses. Ghi chú

0:06

Trong thiên đình của Ngọc Hoàng có bảy vị công chúa.

Ngữ pháp

In the celestial court ... lived seven princesses: đảo ngữ kể chuyện với nơi chốn đứng trước

Cụm từ chỉ nơi chốn ở đầu câu, In the celestial court of the Jade Emperor, giới thiệu bối cảnh trước. Sau đó, lived đứng trước chủ ngữ thật sự là seven princesses. Trật tự thông thường sẽ là Seven princesses lived in the celestial court of the Jade Emperor. Mẫu nơi chốn + động từ + chủ ngữ danh từ này là phép đảo ngữ toàn phần. Trong truyện và văn miêu tả, nó giúp người đọc hình dung địa điểm trước khi một người hoặc sự vật mới xuất hiện ở đó. Đừng tìm chủ ngữ trong cụm từ mở đầu bằng In.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên phép đảo ngữ nơi chốn + động từ + chủ ngữ danh từ để giới thiệu bối cảnh trước rồi mới đưa một sự vật vào?

  1. At the top of the hill did stand an old castle.
  2. At the top of the hill an old castle standing.
  3. At the top of the hill stood an old castle.
Xem đáp án

At the top of the hill stood an old castle.

Văn hóa

the Jade Emperor: vị cai quản thiên giới trong thần thoại

The Jade Emperor là danh hiệu truyền thống của vị cai quản thiên giới trong thần thoại và tín ngưỡng dân gian Trung Hoa. Trong câu này, celestial court là thiên đình của vị ấy, nên bối cảnh thuộc thế giới thần thoại chứ không phải triều đình của một hoàng đế trần gian thông thường. Jade là một phần của tên tiếng Anh đã được dùng ổn định, the Jade Emperor. Từ này không chỉ đơn giản mô tả màu sắc, chất liệu hay nghề nghiệp của một hoàng đế.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng the Jade Emperor trong câu này?

  1. the Jade Emperor là một hoàng đế bình thường bán ngọc.
  2. the Jade Emperor là vị cai quản thiên giới trong thần thoại Trung Hoa.
  3. the Jade Emperor là người hàng xóm trần gian của bảy nàng công chúa.
Xem đáp án

the Jade Emperor là vị cai quản thiên giới trong thần thoại Trung Hoa.

Each had their chosen place in court,

0:12

Mỗi người đều có một vị trí riêng trong triều đình,

but the youngest princess had a special skill.

0:15

nhưng vị công chúa út lại có một kỹ năng đặc biệt.

She could pluck clouds from the sky Cách dùng từ

0:18

Nàng có thể hái những đám mây từ trên trời

and spin them into the softest robes. Cụm từ

0:21

và dệt chúng thành những bộ xiêm y mềm mại nhất.

Cách dùng từ

pluck clouds from the sky: động tác kéo sống động với pluck

Pluck có nghĩa là nắm lấy một vật rồi kéo nhanh và nhẹ để tách nó khỏi vị trí ban đầu. Trong pluck clouds from the sky, những đám mây được hình dung như các vật có thể hái khỏi bầu trời, tạo nên một hình ảnh nhẹ nhàng và kỳ diệu. Tân ngữ cùng cụm from the sky quyết định nghĩa trong câu này. Ở đây, pluck không có nghĩa là nhổ tóc hoặc lông, cũng không có nghĩa là gảy dây của một nhạc cụ.

Luyện tập

Động từ nào nhấn mạnh rõ nhất cú kéo nhanh làm quả mọng tách khỏi cuống? Nina reached up and ___ a berry from the bush.

  1. carried
  2. took
  3. plucked
Xem đáp án

plucked

Cụm từ

spin them into the softest robes: cấu trúc spin A into B

Trong cấu trúc spin A into B, A chỉ vật liệu và B chỉ kết quả. Ở đây, them chỉ lại clouds đã được nhắc đến, còn the softest robes là thứ cô ấy tạo ra. Spin vẫn mang nghĩa thuộc lĩnh vực dệt may: xoắn các sợi lại với nhau để tạo thành chỉ hoặc sợi. Vì việc làm áo choàng thường cần thêm nhiều bước sau khi se sợi, câu chuyện cổ tích đã gói gọn toàn bộ quá trình kỳ diệu trong spin clouds into robes. Cụm này có nghĩa là dùng việc se sợi để biến một thứ thành thứ khác, chứ không chỉ làm nó quay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc spin A into B: At the demonstration, the craftsperson will ____ raw wool ____ fine yarn.

Xem đáp án

spin · into

Her work was so precise,

0:24

Công việc của nàng tinh xảo đến mức,

not even the most expert eye could find a seam. Ngữ pháp

0:26

ngay cả con mắt tinh tường nhất cũng không thể tìm thấy một đường chỉ nào.

Ngữ pháp

not even ... could ...: nhấn mạnh rằng ngay cả trường hợp có khả năng nhất cũng thất bại

Not even X could Y có nghĩa là ngay cả X, người hoặc vật có khả năng thành công cao nhất, cũng không thể làm được Y. Việc chọn trường hợp cực đoan này ngụ ý rằng những người khác càng không thể thành công. Ở đây, the most expert eye chỉ một người quan sát chuyên nghiệp hoặc đôi mắt được rèn luyện kỹ. Cụm từ này nhấn mạnh độ tinh xảo của tác phẩm: ngay cả chuyên gia cũng không phát hiện được đường nối. Ý phủ định đến từ not even; could vẫn giữ hình thức khẳng định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ nhấn mạnh rằng ngay cả người có khả năng thành công cao nhất cũng không làm được: ____ the strongest swimmer could cross the icy river.

Xem đáp án

not even

But her craft was the same day after day, Cụm từ

0:30

Nhưng công việc của nàng ngày nào cũng như ngày nào,

and she longed for new inspiration. Cụm từ

0:34

và nàng khao khát có nguồn cảm hứng mới.

Cụm từ

day after day: sự lặp lại không thay đổi trong nhiều ngày

Day after day có nghĩa là cùng một hành động hoặc tình trạng tiếp tục hay lặp lại trong nhiều ngày. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho was the same và cho thấy công việc của cô ấy không thay đổi, cứ lặp đi lặp lại. Cụm từ này không nói về ngày ngay sau một ngày cụ thể. Nó dùng một cụm chỉ thời gian ngắn để tóm gọn cả một quãng dài gồm những ngày lặp lại giống nhau.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu tốt nhất và nhấn mạnh sự lặp lại mệt mỏi trong nhiều ngày: The workers checked the same faulty machine _____ without finding the cause.

  1. day after day
  2. day by day
  3. every day
Xem đáp án

day after day

Cụm từ

longed for new inspiration: niềm khao khát sâu sắc và lâu dài về nguồn cảm hứng mới

Long for something có nghĩa là khao khát một điều gì đó mạnh mẽ và thường trong thời gian dài. Ở đây, longed là dạng quá khứ của động từ long, còn for giới thiệu new inspiration là điều cô mong muốn. Cụm này mạnh và giàu cảm xúc hơn wanted. Nó cho thấy cô tha thiết mong có một sự thay đổi không dễ dàng hoặc không thể xảy ra ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của long for: After months in the noisy city, Leo ____ the peace of the countryside.

Xem đáp án

longed for

Finally,

0:37

Cuối cùng,

the Queen Mother granted the Weaver permission to visit Earth. Ghi chú

0:38

Vương Mẫu nương nương đã cho phép Chức Nữ xuống trần gian dạo chơi.

Văn hóa

the Queen Mother: người nắm quyền trên thiên giới trong thần thoại

Trong câu chuyện thần thoại này, the Queen Mother là tước hiệu của một nhân vật nữ đầy quyền lực trên thiên giới, tương ứng với Tây Vương Mẫu trong truyền thuyết Trung Hoa. Quyền lực đó giải thích vì sao bà có thể cho phép Chức Nữ xuống thăm trần gian. Ở đây, đây là tước hiệu của một nhân vật chứ không phải cách gọi người mẹ bình thường của Chức Nữ. Trong những ngữ cảnh tiếng Anh khác, Queen Mother có thể chỉ mẹ của vị quân chủ đang trị vì, vì vậy bối cảnh thần thoại là yếu tố thiết yếu.

Luyện tập

the Queen Mother có nghĩa là gì trong câu chuyện này?

  1. Người mẹ bình thường của Chức Nữ trong một gia đình loài người.
  2. Một vị khách phải xin phép Chức Nữ.
  3. Một người phụ nữ đầy quyền lực trên thiên giới có thể ban phép cho Chức Nữ.
Xem đáp án

Một người phụ nữ đầy quyền lực trên thiên giới có thể ban phép cho Chức Nữ.

Cụm từ

grant someone permission to do something: chính thức cho phép ai làm gì

Trong cấu trúc grant someone permission to do something, người đứng sau grant nhận được sự cho phép chính thức, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động được cho phép. Trong câu này, the Weaver là người nhận sự cho phép, còn to visit Earth là hành động được chấp thuận. Grant hàm ý rằng người cho phép có thẩm quyền quyết định. Cấu trúc này trình bày sự cho phép như một điều được chính thức ban cho, thay vì chỉ nói rằng một hành động có thể diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grant someone permission to do something: Yesterday, the school ____ Lina ____ to leave early.

Xem đáp án

granted · permission

The other princesses would accompany her to protect their sister from earthly dangers.

0:42

Các công chúa khác sẽ đi cùng nàng để bảo vệ em gái khỏi những mối nguy hiểm trần thế.

Dressed in special robes that allowed them to fly between heaven and Earth, Ngữ pháp

0:48

Mặc những bộ xiêm y đặc biệt cho phép họ bay lượn giữa trời và đất,

the sisters soared down from the sky. Cụm từ

0:53

các chị em từ trên trời bay xuống.

Ngữ pháp

Dressed in ...: cụm phân từ quá khứ ở đầu câu

Dressed in ... là cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu, dùng để miêu tả trạng thái sẵn có của chủ ngữ trước khi mệnh đề chính nêu hành động. Ở đây, cụm từ này cho biết hai chị em đang mặc những chiếc áo choàng đặc biệt khi họ bay xuống; nó không miêu tả một hành động do áo choàng thực hiện. Chủ ngữ được hiểu của Dressed phải là chủ ngữ của mệnh đề chính ngay sau dấu phẩy, tức the sisters. Mệnh đề quan hệ that allowed them to fly between heaven and Earth bổ nghĩa cho special robes. Cấu trúc rút gọn này giúp câu chuyện đặt phần miêu tả bối cảnh trước sự kiện chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để miêu tả chủ ngữ theo sau?

  1. Dressed in warm coats, the hikers stepped outside.
  2. Dressed in warm coats, the trail looked beautiful.
  3. Dressed in warm coats, the snow began to fall.
Xem đáp án

Dressed in warm coats, the hikers stepped outside.

Cụm từ

soared down from the sky: bay xuống từ bầu trời đầy sinh động

Động từ soared miêu tả chuyến bay của hai chị em như một chuyển động từ trên cao, rộng và dường như không tốn sức. Trong câu này, soared down sinh động hơn cách nói đơn giản flew down: nó tạo cảm giác hạ xuống nhanh, duyên dáng và đầy kịch tính. Down chỉ hướng đi xuống, còn from the sky chỉ điểm xuất phát. Cả cụm down from the sky miêu tả một đường di chuyển; nó không có nghĩa là bầu trời nằm bên dưới một vật nào đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một con chim bay xuống từ nơi cao một cách duyên dáng và đầy kịch tính?

  1. The eagle walked down from the cliff toward the lake.
  2. The eagle soared down from the cliff toward the lake.
  3. The eagle fell off the cliff toward the lake.
Xem đáp án

The eagle soared down from the cliff toward the lake.

The Weaver was in awe of the rolling hills and rivers, Cụm từ

0:56

Chức Nữ vô cùng kinh ngạc trước những ngọn đồi thoai thoải và những dòng sông,

Cụm từ

in awe of: sự kinh ngạc và kính trọng sâu sắc

Be in awe of someone or something có nghĩa là cảm thấy vô cùng kinh ngạc và kính trọng vì người hoặc vật đó có vẻ tráng lệ, mạnh mẽ, đẹp đẽ hoặc phi thường. Ở đây, những ngọn đồi nhấp nhô và các dòng sông tạo ra phản ứng mạnh mẽ ấy. Cấu trúc là be + in awe of + danh từ hoặc đại từ. Awe có thể bao gồm cảm giác mình nhỏ bé hoặc bị choáng ngợp, nhưng không chỉ đơn thuần là sợ hãi hay ngạc nhiên thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa vô cùng kinh ngạc và kính trọng: At the observatory, Maya was ____ the vast night sky.

Xem đáp án

in awe of

and the sisters decided to swim in one of the glittering streams.

1:00

và các chị em quyết định tắm trong một dòng suối lấp lánh.

As the Weaver floated,

1:04

Khi Chức Nữ thả mình trôi nổi,

she dreamt about staying forever.

1:06

nàng mơ mộng được ở lại đây mãi mãi.

Meanwhile,

1:09

Trong khi đó,

a lone cowherd approached the riverbank. Văn hóa

1:10

một chàng Ngưu Lang cô đơn đi tới bờ sông.

Văn hóa

lone cowherd: người chăn bò đơn độc

Ở đây, cowherd là người làm công việc chăm sóc và chăn dắt bò. Trong truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ, thân phận nông thôn bình dị này chỉ vai nam chính; cowherd nói về người chăn bò chứ không phải đàn bò. Lone bổ nghĩa cho cowherd và cho biết người đó ở một mình. Cả cụm a lone cowherd miêu tả một người chăn bò tách biệt với mọi người và có thể tạo cảm giác cô đơn.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng a lone cowherd?

  1. a lone cowherd — một đàn bò không có chủ
  2. a lone cowherd — một con bò tách khỏi đàn
  3. a lone cowherd — một người ở một mình và chăm sóc bò
Xem đáp án

a lone cowherd — một người ở một mình và chăm sóc bò

He came here often to sweep his parents' grave Văn hóa

1:14

Chàng thường đến đây để tảo mộ cha mẹ

Văn hóa

to sweep his parents' grave: mục đích và bối cảnh tưởng niệm

Động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích anh đến đây: anh đến để sweep his parents' grave. Sweep diễn tả hành động trực tiếp dọn đất, lá cây hoặc rác khỏi ngôi mộ hay khu vực xung quanh. Vì đối tượng là mộ của cha mẹ đã qua đời, hành động này còn mang bối cảnh chăm sóc phần mộ và tưởng nhớ người thân đã mất. Ý nghĩa tưởng niệm đó đến từ hoàn cảnh; bản thân sweep vẫn chỉ hành động quét dọn.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất to sweep his parents' grave trong ngữ cảnh này?

  1. Anh đến dọn ngôi mộ như một cách chăm sóc phần mộ và tưởng nhớ cha mẹ.
  2. Anh đến để chuyển ngôi mộ sang một nơi khác.
  3. Anh đến dọn nhà của cha mẹ trước khi họ trở về.
Xem đáp án

Anh đến dọn ngôi mộ như một cách chăm sóc phần mộ và tưởng nhớ cha mẹ.

and speak with his only companion,

1:17

và trò chuyện với người bạn đồng hành duy nhất của mình,

a stoic bull who listened patiently to the cowherd's sorrows. Cách dùng từ

1:19

một con Lão Ngưu cam chịu luôn kiên nhẫn lắng nghe những nỗi buồn của chàng.

Cách dùng từ

stoic bull: chú bò chịu đựng bình tĩnh mà không thể hiện cảm xúc

Trong stoic bull, stoic miêu tả chú bò là một nhân vật bình tĩnh và biết kiềm chế khi đối diện với nỗi buồn của người khác. Nó kiên nhẫn lắng nghe mà không phô bày cảm xúc của mình. Một người stoic vẫn có thể cảm nhận rất sâu sắc. Từ này nhấn mạnh việc chịu đựng khó khăn mà không than phiền hoặc thể hiện quá nhiều cảm xúc, chứ không phải là không có cảm xúc.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với stoic?

  1. bình tĩnh và tự chủ khi chịu đựng khó khăn
  2. ít gây tiếng động hoặc ít nói
  3. không quan tâm đến điều xảy ra với người khác
Xem đáp án

bình tĩnh và tự chủ khi chịu đựng khó khăn

But upon seeing the Weaver's beauty, Ngữ pháp

1:26

Nhưng khi nhìn thấy vẻ đẹp của Chức Nữ,

the cowherd forgot his routine.

1:28

Ngưu Lang đã quên mất công việc thường ngày của mình.

Ngữ pháp

upon seeing ...: sự kiện lập tức kích hoạt kết quả trong lối kể trang trọng

Upon seeing the Weaver's beauty có nghĩa là “ngay khi người chăn bò nhìn thấy vẻ đẹp của Nàng Dệt Vải”. Cụm từ mở đầu trình bày việc nhìn thấy đó như sự kiện kích hoạt kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, upon là giới từ nên theo sau nó là seeing, một dạng -ing, cùng với tân ngữ. Người thực hiện hành động seeing được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức the cowherd.

Luyện tập

Hoàn thành câu kể trang trọng này bằng dạng -ing của hear: Upon ____ the alarm, everyone left the building.

Xem đáp án

hearing

While he longed to introduce himself,

1:31

Mặc dù rất muốn làm quen,

his lonely lifestyle had made him timid. Ngữ pháp

1:33

lối sống cô đơn đã khiến chàng trở nên nhút nhát.

Ngữ pháp

had made him timid: nguyên nhân có trước và kết quả trong quá khứ

Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, make có nghĩa là “khiến ai hoặc vật gì trở thành một trạng thái nhất định”. Ở đây, him là người chịu tác động và timid là trạng thái kết quả, nên made him timid có nghĩa là lối sống đó đã khiến cậu trở nên nhút nhát. Had made là thì quá khứ hoàn thành. Nó đặt nguyên nhân trước một tình huống khác trong quá khứ: khi cậu muốn tự giới thiệu, cuộc sống cô độc trước đó đã ảnh hưởng đến cảm xúc và cách hành động của cậu. Dùng had made khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ về một nguyên nhân xảy ra sớm hơn và kết quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của make + tân ngữ + tính từ: By the time Ava reached the final, weeks of practice ____ confident.

Xem đáp án

had made her

Thankfully,

1:37

May mắn thay,

the bull saw his friend's plight and offered some advice. Cách dùng từ

1:38

Lão Ngưu nhìn thấy tình cảnh khó khăn của bạn mình và đưa ra vài lời khuyên.

Cách dùng từ

his friend's plight: hoàn cảnh nghiêm trọng gợi sự cảm thông

Plight chỉ một hoàn cảnh nghiêm trọng và khó khăn, thường liên quan đến đau khổ hoặc gian nan. His friend's plight là hoàn cảnh khó khăn mà người bạn của cậu ấy đang gặp phải; cách nói này thể hiện đó là điều đáng được quan tâm hoặc cảm thông, chứ không phải một vấn đề nhỏ trong đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào sử dụng plight tự nhiên nhất?

  1. I was in a plight because I could not find my blue pencil for a minute.
  2. The report described the plight of families left without homes after the flood.
  3. The puzzle has a plight that requires two more steps.
Xem đáp án

The report described the plight of families left without homes after the flood.

He told the cowherd of the swimmer's celestial origins Cách dùng từ

1:42

Con bò nói với Ngưu Lang về nguồn gốc thiên tiên của người đang tắm

Cách dùng từ

celestial origins: xuất thân từ một cõi trời

Celestial origins có nghĩa là một người đến từ hoặc thuộc về một cõi trời. Ở đây, origins chỉ nguồn gốc hoặc xuất thân của một người, chứ không phải gốc tọa độ trong toán học hay một điểm gốc trên bản đồ. Trong thần thoại và truyện kỳ ảo, celestial không chỉ mang nghĩa chung là thuộc về trời mà còn có thể mô tả thân phận của nhân vật. Cụm từ này cho thấy người đang bơi có xuất thân liên quan đến thiên giới, chứ không phải một người bình thường.

Luyện tập

Trong một câu chuyện kỳ ảo, the queen's celestial origins có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Cô ấy đến từ một cõi trời.
  2. Cô ấy được sinh ra ở trung tâm của một tấm bản đồ.
  3. Cô ấy nghiên cứu vị trí của các ngôi sao.
Xem đáp án

Cô ấy đến từ một cõi trời.

and of her dream to stay on Earth,

1:46

và về ước mơ được ở lại trần gian của nàng,

but also that she could only remain if she lost her ticket back to heaven. Ghi chú

1:49

nhưng cũng nói rằng nàng chỉ có thể ở lại nếu mất đi chiếc vé để quay về trời.

Ngữ pháp

could only remain if ...: đánh dấu một điều kiện cần

Could only remain if she lost ... có nghĩa là việc làm mất một thứ gì đó là điều bắt buộc để cô ấy có thể ở lại. Cấu trúc could only X if Y biến Y thành điều kiện cần của X: nếu không có Y thì X không thể xảy ra. Only giới hạn điều kiện để remain có thể xảy ra; nó không có nghĩa là cô ấy chỉ ở lại một vài lần. Vì điều kiện này nằm trong lời kể về quá khứ, could và lost phù hợp với thời điểm của câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ dùng để đánh dấu điều kiện cần: You can enter the lab ____ a teacher is present.

Xem đáp án

only if

Thành ngữ

ticket back to heaven: “tấm vé” ẩn dụ để trở về

Trong câu này, ticket được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ thứ giúp cô có thể trở về thiên giới; trong câu chuyện, đó là chiếc áo choàng phép thuật của cô chứ không phải vé giấy. Các cấu trúc a ticket back to + địa điểm và a ticket to + kết quả có thể mô tả một thứ như phương tiện then chốt để đến nơi nào đó hoặc đạt được một kết quả. Ở đây, back cho thấy thiên giới là nơi cô đã đến từ đó và có thể quay về.

Luyện tập

“ticket back to heaven” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Phương tiện giúp cô trở về thiên giới.
  2. Sự cho phép để các chị em của cô ở lại Trái Đất.
  3. Một tấm vé giấy được mua ở thiên giới.
Xem đáp án

Phương tiện giúp cô trở về thiên giới.

As the cowherd approached,

1:55

Khi Ngưu Lang đến gần,

the princesses flew away in fear,

1:57

các công chúa sợ hãi bay đi,

leaving their dreaming sister behind. Cụm động từ

2:00

bỏ lại cô em gái đang mơ mộng của mình.

Cụm động từ

leaving their dreaming sister behind: rời đi và để ai đó ở lại

Leave + someone + behind có nghĩa là rời đi mà không đưa người đó theo, khiến người đó vẫn ở lại chỗ cũ. Ở đây, leaving their dreaming sister behind mô tả kết quả của việc các công chúa bay đi. Mệnh đề -ing bổ sung điều đã xảy ra do hành động chính. Behind là một phần của cấu trúc leave someone behind và nhấn mạnh sự đối lập giữa những người rời đi với người ở lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của leave someone behind: The hikers drove away before Leo reached the car, so they ____.

Xem đáp án

left Leo behind

While keeping her magic robes hidden, Ngữ pháp

2:03

Trong khi cất giấu bộ xiêm y phép thuật của nàng,

the cowherd offered his own garment as a substitute, Cụm từ

2:06

Ngưu Lang đưa bộ quần áo của mình cho nàng mặc tạm,

Ngữ pháp

While keeping her magic robes hidden: hành động nền có chung chủ ngữ

While + -ing diễn tả một hành động nền hoặc trạng thái tiếp diễn xảy ra cùng lúc với hành động chính. Ở đây, chàng chăn bò vẫn giấu những chiếc áo choàng trong khi đưa trang phục của mình ra. Chủ ngữ không được nói ra của keeping chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, the cowherd, chứ không phải her magic robes. Trong cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ, hidden mô tả trạng thái mà anh ấy duy trì cho những chiếc áo choàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while + -ing để cho biết Liam vẫn khóa cửa trong lúc thực hiện hành động chính: ____ the door locked, Liam answered the questions.

Xem đáp án

While keeping

Cụm từ

Offer A as a substitute for B: cung cấp A để thay thế B

Offer A as a substitute có nghĩa là cung cấp A để A thay thế một thứ không có sẵn hoặc không phù hợp. As a substitute giải thích mục đích của vật được đưa ra: đó là vật thay thế, không phải món quà tặng thêm. Để nêu rõ thứ bị thay thế, dùng offer A as a substitute for B. A là thứ được cung cấp, còn B là thứ mà A thay thế.

Luyện tập

Một cửa hàng sửa chữa không thể lấy được loại pin thường dùng. Câu nào diễn đạt đúng rằng cửa hàng đã cung cấp một mẫu khác để thay thế?

  1. The shop offered another model as a substitute for the usual battery.
  2. The shop offered the usual battery as a substitute for another model.
  3. The shop offered another model in addition to the usual battery.
Xem đáp án

The shop offered another model as a substitute for the usual battery.

and after gaining her trust, Cụm từ

2:09

và sau khi có được lòng tin của nàng,

the pair began exploring the countryside.

2:11

hai người bắt đầu đi khám phá vùng nông thôn.

Cụm từ

gaining her trust: xây dựng lòng tin của cô ấy theo thời gian

Trong gain someone's trust, gain có nghĩa là xây dựng và có được lòng tin của ai đó thông qua những việc bạn làm trong một khoảng thời gian. Ở đây, gaining her trust nghĩa là cô ấy dần coi người kia là người đáng tin cậy. Dùng gain + dạng sở hữu chỉ người hoặc nhóm + trust, như gain her trust hoặc gain the public's trust. Đây là cách kết hợp từ tự nhiên để nói về quá trình xây dựng một mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc gain someone's trust và danh từ teammates để hoàn thành câu: By keeping every promise, Leo slowly ____.

Xem đáp án

gained his teammates' trust

She was struck by his caring nature, Cụm từ

2:14

Nàng đã bị rung động bởi bản tính ân cần của chàng,

Cụm từ

was struck by: có một ấn tượng mạnh

Be struck by có nghĩa là bất ngờ có một ấn tượng mạnh vì ai đó hoặc điều gì đó. Trong câu này, bản tính chu đáo của anh ấy khiến cô ấy ấn tượng hoặc xúc động; cô ấy không bị đánh theo nghĩa thể chất. Cấu trúc là be + struck + by + cụm danh từ hoặc mệnh đề. Nó có thể mô tả một đặc điểm mà bạn chú ý rất rõ hoặc một sự thật đột nhiên nổi bật đối với bạn.

Luyện tập

Câu nào dùng be struck by một cách tự nhiên để diễn tả ấn tượng mạnh?

  1. I was struck her calm response during the emergency.
  2. I struck by how calmly she handled the emergency.
  3. I was struck by how calmly she handled the emergency.
Xem đáp án

I was struck by how calmly she handled the emergency.

and he learned to see the world's wonder through her eyes. Thành ngữ

2:16

và chàng học cách nhìn thấy những điều kỳ diệu của thế giới qua lăng kính của nàng.

Thành ngữ

through her eyes: nhìn từ góc nhìn của người khác

Ở đây, through her eyes có nghĩa là từ góc nhìn của cô ấy: anh học cách nhận ra và hiểu những điều kỳ diệu của thế giới như cô. Cụm này không diễn tả một vật thực sự đi xuyên qua mắt cô ấy. Cấu trúc see something through someone's eyes yêu cầu ta dùng trải nghiệm, cảm xúc hoặc hiểu biết của người đó làm lăng kính để nhìn nhận sự việc. Cấu trúc này thường thể hiện việc đặt mình vào góc nhìn của người khác và sự đồng cảm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bạn đang cố hiểu một tình huống từ góc nhìn của người khác?

  1. Try to look directly into your daughter's eyes.
  2. Try to see the new school through your daughter's eyes.
  3. Try to see the new school with your own eyes.
Xem đáp án

Try to see the new school through your daughter's eyes.

Before long,

2:21

Chẳng bao lâu sau,

the two had fallen deeply in love. Cụm từ

2:22

hai người đã yêu nhau say đắm.

Cụm từ

fallen deeply in love: bước vào một mối quan hệ tình cảm sâu đậm

Trong fall deeply in love, fall in love là một cụm cố định có nghĩa là bắt đầu yêu ai đó theo nghĩa tình cảm hoặc bước vào trạng thái đang yêu. Fall không mang nghĩa đen là ngã, còn deeply làm tăng mức độ của cảm xúc. Câu dùng had fallen, dạng quá khứ hoàn thành của fall, để cho thấy sự thay đổi này đã xảy ra trước một thời điểm quá khứ khác trong câu chuyện. Khi nêu người được yêu, dùng fall deeply in love with someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định diễn tả việc bước vào một mối quan hệ tình cảm sâu đậm. By the end of the summer, they had ____.

Xem đáp án

fallen deeply in love

The Weaver and the cowherd built a prosperous life. Cụm từ

2:26

Chức Nữ và Ngưu Lang đã xây dựng một cuộc sống thịnh vượng.

Cụm từ

built a prosperous life: build mang nghĩa trừu tượng

Trong built a prosperous life, built mang nghĩa trừu tượng: đôi vợ chồng đã tạo dựng và phát triển một lối sống theo thời gian, chứ không xây một vật thể cụ thể. Prosperous miêu tả cuộc sống có điều kiện vật chất thoải mái, thành công và thuận lợi. Cấu trúc này là build + một kết quả trừu tượng. Các cách nói như build a life, build a future và build a career nhấn mạnh nỗ lực từng bước và kết quả lâu dài.

Luyện tập

Câu nào dùng build với nghĩa trừu tượng giống như built a prosperous life?

  1. They watched builders work on the bridge.
  2. They built the table from pieces of wood.
  3. They slowly built a stable future for their family.
Xem đáp án

They slowly built a stable future for their family.

Their farm flourished,

2:30

Trang trại của họ phát triển mạnh mẽ,

and the Weaver taught her skills to local villagers.

2:32

và Chức Nữ truyền dạy kỹ năng của mình cho dân làng địa phương.

As time marched on, Thành ngữ

2:36

Khi thời gian trôi qua,

the pair was blessed with two healthy children, Cụm từ

2:37

cặp vợ chồng được ban phước với hai đứa con khỏe mạnh,

Thành ngữ

As time marched on: cách chuyển thời gian giàu hình ảnh

Trong As time marched on, time được nhân hóa thành một thứ cứ tiếp tục tiến về phía trước. Toàn bộ mệnh đề có nghĩa là “khi thời gian tiếp tục trôi qua”; không có ai thực sự đang hành quân. Ở đầu một câu kể chuyện, cụm này đóng vai trò chuyển thời gian một cách giàu hình ảnh. Nó đưa người đọc đến một giai đoạn sau và gợi cảm giác thời gian trôi đều đặn, không thể dừng lại mạnh hơn cách nói trung tính as time passed.

Luyện tập

Câu nào dùng As time marched on như một cách chuyển thời gian giàu hình ảnh, cho thấy thời gian vẫn tiếp tục trôi?

  1. As the band marched onto the field, the crowd cheered.
  2. As time marched on, the empty lot slowly became a busy park.
  3. As the clock stopped, everyone waited in silence.
Xem đáp án

As time marched on, the empty lot slowly became a busy park.

Cụm từ

was blessed with: may mắn có được

“Was blessed with” có nghĩa là “may mắn có hoặc nhận được”. Trong câu này, cụm từ thể hiện lòng biết ơn và sự đánh giá tích cực: hai đứa con khỏe mạnh được xem là một điều may mắn đặc biệt, chứ không chỉ là một sự thật. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be blessed with + danh từ. Cấu trúc này thường dùng với con cái, sức khỏe, tài năng, sự hỗ trợ hoặc điều kiện thuận lợi. Ở đây, blessed không nhất thiết mang nghĩa tôn giáo theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be blessed with: Maya feels very lucky because she ____ a loving family.

Xem đáp án

is blessed with

but their bull was growing old.

2:40

nhưng con bò của họ ngày một già đi.

Before he died,

2:43

Trước khi chết,

the bull implored the family to keep his hide and use its magic at their time of need. Ghi chú

2:45

con bò cầu xin gia đình giữ lại bộ da của nó và sử dụng phép thuật của nó khi cần thiết.

Cách dùng từ

implored the family to: khẩn thiết cầu xin

Implored the family to có nghĩa là đưa ra một lời cầu xin khẩn cấp và vô cùng tha thiết với gia đình. Con bò không chỉ đưa ra một lời gợi ý bình thường; implored cho thấy lời cầu xin này cực kỳ quan trọng và chứa đựng cảm xúc mạnh. Cấu trúc là implore + người + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, người được cầu xin là the family, còn những hành động được yêu cầu bắt đầu bằng keep và use.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu khẩn cấp bằng dạng quá khứ đúng của implore: As the fire spread, the firefighter ____ everyone to leave immediately.

Xem đáp án

implored

Cụm từ

at their time of need: khi họ cần được giúp đỡ nhất

At their time of need có nghĩa là vào lúc họ gặp khó khăn nghiêm trọng và cần được giúp đỡ nhất. Ở đây, need chỉ một hoàn cảnh hoặc giai đoạn khó khăn, không phải một món đồ cụ thể mà họ muốn. Cụm từ này đánh dấu thời điểm nên dùng phép thuật: cần giữ lại cho đến khi một vấn đề nghiêm trọng xuất hiện. Nói chung, time of need cho biết sự giúp đỡ hoặc nguồn dự phòng được chuẩn bị để dùng vào lúc nào.

Luyện tập

Trong “They kept the supplies for use at their time of need,” “at their time of need” có nghĩa là gì?

  1. Vào lúc họ gặp khó khăn nghiêm trọng và cần được giúp đỡ
  2. Vào lúc họ lập danh sách những thứ bình thường mình muốn
  3. Sau khi tính xem một công việc sẽ mất bao lâu
Xem đáp án

Vào lúc họ gặp khó khăn nghiêm trọng và cần được giúp đỡ

While the husband grieved for his friend,

2:52

Trong khi người chồng đau buồn vì người bạn của mình,

the Weaver's mind turned to her other family. Thành ngữ

2:55

tâm trí của Chức Nữ lại hướng về gia đình kia của nàng.

Thành ngữ

mind turned to: suy nghĩ chuyển sang một điều khác

Trong câu này, mind turned to có nghĩa là suy nghĩ hoặc sự chú ý của người thợ dệt chuyển sang gia đình còn lại của cô. Tâm trí của cô không thật sự xoay theo nghĩa vật lý. Mẫu someone's mind turns or turned to + một người, chủ đề hoặc vấn đề thường chuyển câu chuyện từ những sự việc bên ngoài sang suy nghĩ, ký ức hoặc mối bận tâm bên trong. Cụm này cho biết điều gì trở thành tâm điểm chú ý; ngữ cảnh xung quanh cho biết cảm xúc đó là yêu thương, lo lắng, nhớ nhung hay điều gì khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu kể chuyện someone's mind turned to: When the room fell silent, Elena's ____ the friend she had not seen in years.

Xem đáp án

mind turned to

Dusting off her magical robe, Cụm động từ

2:58

Phủi bụi bộ xiêm y phép thuật của mình,

she decided to pay a visit to the heavens. Cụm từ

3:00

nàng quyết định lên trời một chuyến.

Cụm động từ

Dusting off her magical robe: phủi bụi và dùng lại

Trong câu này, dusting off her magical robe có nghĩa là phủi bụi khỏi một chiếc áo choàng có lẽ đã được cất trong một thời gian và chuẩn bị dùng lại. Cả hành động làm sạch thực tế lẫn ý đưa một món đồ cũ trở lại sử dụng đều xuất hiện. Nói rộng hơn, dust off có thể có nghĩa là đưa một thứ không được dùng lâu ngày trở lại sử dụng, ngay cả khi không có bụi thật.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa của dusting off something trong ví dụ?

  1. Cất một bộ trang phục đi và quyết định không dùng nữa.
  2. Giặt một bộ trang phục hoàn toàn mới trước khi mặc lần đầu.
  3. Lấy một bộ trang phục cũ ra, làm sạch rồi mặc lại.
Xem đáp án

Lấy một bộ trang phục cũ ra, làm sạch rồi mặc lại.

Cụm từ

pay a visit to the ...: cách nói hơi trang trọng của “đến thăm”

Pay a visit to + người/địa điểm là một cụm cố định có nghĩa là đi thăm người hoặc địa điểm đó. Ở đây, cô chọn đến thiên giới với tư cách một vị khách; pay là một phần của cụm từ và không nói đến tiền bạc. Các từ này hoạt động như một đơn vị: giữ to trước người hoặc địa điểm. Bạn cũng có thể dùng cấu trúc pay someone a visit.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định bắt đầu bằng pay, mang nghĩa “đến thăm” theo cách hơi trang trọng: During our class trip, we plan to ____ the science museum.

Xem đáp án

pay a visit to

But when the Weaver swept into her old home, Cách dùng từ

3:03

Nhưng khi Chức Nữ bay về ngôi nhà cũ của mình,

Cách dùng từ

swept into: bước vào nhanh và đầy ấn tượng

Trong câu này, swept into có nghĩa là bước vào nhanh, uyển chuyển và đầy ấn tượng. Swept không nói về việc quét dọn; nó biến hành động đi vào thành một chuyển động sống động, có năng lượng hoặc sự tự tin. Cấu trúc là sweep into + địa điểm. So với entered mang tính trung lập, cấu trúc này cho biết người đó bước vào như thế nào và làm cho cảnh trở nên kịch tính hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng swept into với nghĩa bước vào nhanh, tự tin và đầy ấn tượng?

  1. Rina swept the meeting room floor before everyone arrived.
  2. Rina swept into the meeting room and greeted everyone with a bright smile.
  3. Rina crept into the meeting room so no one would notice.
Xem đáp án

Rina swept into the meeting room and greeted everyone with a bright smile.

no one seemed surprised to see her.

3:06

dường như không ai ngạc nhiên khi gặp nàng.

With a start, Cụm từ

3:09

Nàng giật mình,

she realized that barely any time had passed, Ngữ pháp

3:10

nhận ra rằng hầu như không có nhiều thời gian trôi qua,

Cụm từ

With a start: phản ứng giật mình đột ngột

With a start có nghĩa là với một phản ứng giật mình đột ngột và không chủ ý do ngạc nhiên, lo sợ hoặc chợt nhận ra điều gì đó. Ở đây, start là danh từ chỉ phản ứng giật mình ấy, không phải sự bắt đầu của một việc. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này cho biết cô ấy nhận ra sự việc như thế nào: cô chợt hiểu ra và phản ứng mạnh vì bất ngờ.

Luyện tập

Trong câu nào with a start thể hiện phản ứng ngạc nhiên đột ngột?

  1. At the start, Noah checked the time before leaving.
  2. To start with, Noah packed his clothes.
  3. With a start, Noah realized that his passport was still at home.
Xem đáp án

With a start, Noah realized that his passport was still at home.

Ngữ pháp

barely any time had passed: hầu như không có thời gian nào trôi qua

Ở đây, barely any time có nghĩa là “hầu như không có chút thời gian nào”. Barely làm cho lượng được nói đến trở nên cực kỳ ít và gần bằng không; nó không có nghĩa là thời gian trôi qua một cách khó khăn. Cấu trúc barely any + danh từ có thể dùng với danh từ không đếm được như time hoặc water, và danh từ đếm được số nhiều như visitors. Trong had passed, thì quá khứ hoàn thành đặt khoảng thời gian rất ngắn đã trôi qua trước lúc cô nhận ra điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bắt đầu với barely và có nghĩa là “hầu như không có”: After the long hike, there was ____ water left in the bottle.

Xem đáp án

barely any

for a year on Earth was merely a day in heaven. Mạch ý

3:13

vì một năm trên trần gian chỉ bằng một ngày trên trời.

Mạch ý

For chỉ nguyên nhân: for a year on Earth was merely a day in heaven

Ở đây, for có nghĩa là because, tức là “bởi vì”. Nó mở đầu mệnh đề hoàn chỉnh a year on Earth was merely a day in heaven để nêu lý do cho nhận định trước đó rằng hầu như chưa có thời gian nào trôi qua. For chỉ nguyên nhân thường đưa ra nhận định trước rồi mới bổ sung lời giải thích. Trong vai trò này, nó tổ chức mối quan hệ logic giữa các mệnh đề; nó không mang nghĩa mục đích hay khoảng thời gian.

Luyện tập

Trong câu này, for có chức năng gì? The trail was closed, for the bridge had washed away.

  1. Nó cho biết con đường mòn bị đóng trong bao lâu.
  2. Nó nêu mục đích của cây cầu.
  3. Nó đưa ra lý do cho nhận định trước đó.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do cho nhận định trước đó.

When her family learned of her new life,

3:18

Khi gia đình biết về cuộc sống mới của nàng,

they were enraged.

3:20

họ đã rất tức giận.

How dare she waste her love on a human? Ghi chú

3:22

Sao nàng dám lãng phí tình yêu của mình cho một người phàm trần?

Ý định

How dare she: lời quở trách gay gắt

Trong How dare she waste ...?, How dare she không phải là câu hỏi thực sự để xin thông tin. Đây là một câu cảm thán mang hình thức câu hỏi: người nói lên án mạnh mẽ hành động của cô ấy vì cho rằng hành động đó không thể chấp nhận được hoặc đã vượt qua một ranh giới đạo đức. Cấu trúc là How dare + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Ở đây dare đi thẳng với waste, không dùng to waste.

Luyện tập

Trong “How dare she break her promise?”, How dare she thể hiện thái độ nào?

  1. Sự ngưỡng mộ lòng can đảm của cô ấy.
  2. Một lời đề nghị giải thích lịch sự.
  3. Lời lên án mạnh mẽ: người nói cho rằng hành động của cô ấy là không thể chấp nhận được.
Xem đáp án

Lời lên án mạnh mẽ: người nói cho rằng hành động của cô ấy là không thể chấp nhận được.

Cụm từ

waste her love on: đánh giá tình yêu đã đặt nhầm chỗ

Trong waste her love on a human, tình yêu được xem là thứ quý giá mà cô ấy trao cho một người bị người nói cho là không xứng đáng. Waste thêm đánh giá rằng tình yêu của cô ấy đã hướng nhầm đối tượng. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là waste + nguồn lực hoặc công sức + on + người, vật hoặc hoạt động. Nguồn lực đứng sau waste, còn on giới thiệu đối tượng nhận nó.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm waste her love on ở thì phù hợp để hoàn thành câu: She realized she had ____ someone who never respected her.

Xem đáp án

wasted her love on

The Weaver tried to escape back to Earth, Cụm từ

3:25

Chức Nữ cố gắng trốn về trần gian,

Cụm từ

escape back to + nơi chốn: trốn thoát và quay về

Trong escape back to Earth, escape cho biết Nàng Dệt đang thoát khỏi nguy hiểm hoặc sự kiểm soát, còn back cho thấy Earth là nơi nàng muốn quay về. Giới từ to dẫn vào điểm đến đó. Mẫu có thể áp dụng là escape back to + nơi chốn. Mẫu này kết hợp việc thoát khỏi tình trạng hiện tại với chuyển động hướng đến một nơi được xem là chỗ từng ở hoặc chỗ quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ có nghĩa là “đã trốn thoát và quay về”. When the cage door opened, the fox ____ the forest.

Xem đáp án

escaped back to

but the Queen Mother plucked a golden hairpin from her head and tore through the sky. Ghi chú

3:27

nhưng Vương Mẫu nương nương đã rút một chiếc trâm vàng trên đầu và vạch một đường trên bầu trời.

Cụm từ

pluck something from somewhere: nhanh chóng kéo vật ra

Trong plucked a golden hairpin from her head, plucked có nghĩa là nắm lấy cây trâm rồi kéo bật nó ra bằng một động tác nhanh và dứt khoát. Từ này gợi nhiều lực và tốc độ hơn so với took thông thường. Mẫu pluck + vật + from + vị trí ban đầu nêu cả vật được lấy ra lẫn nơi nó từng được gắn, cài hoặc mắc vào. Ở đây, from her head xác định vị trí ban đầu của cây trâm.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất động tác kéo nhanh để giải phóng một vật khỏi chỗ nó đang mắc vào?

  1. Maya put the burr into her sock.
  2. Maya plucked the burr from her sock.
  3. Maya picked up the burr beside her sock.
Xem đáp án

Maya plucked the burr from her sock.

Thành ngữ

tore through the sky: xé toạc bầu trời nhanh và mạnh

Trong tore through the sky, tore là dạng quá khứ của tear, ở đây có nghĩa là xé hoặc tách ra, chứ không phải danh từ tear chỉ một giọt nước mắt. Cấu trúc tear through + tân ngữ diễn tả chuyển động hoặc hành động cắt xuyên qua rất nhanh và mạnh. Ở đây, chiếc trâm được hình dung như đang xé hoặc mở toang bầu trời. Cách diễn đạt này khiến hành động có vẻ dữ dội và kịch tính hơn nhiều so với việc chỉ nói moved through the sky.

Luyện tập

Câu nào dùng tore through để thể hiện chuyển động nhanh và mạnh?

  1. The speedboat drifted quietly beside the dock.
  2. The speedboat waited while the water became still.
  3. The speedboat tore through the waves.
Xem đáp án

The speedboat tore through the waves.

A great gulf opened,

3:32

Một vực thẳm khổng lồ mở ra,

forming a river of stars between heaven and Earth. Thành ngữ

3:34

tạo thành một dòng sông sao giữa trời và đất.

Thành ngữ

river of stars: phép ẩn dụ về Dải Ngân Hà

River of stars là một phép ẩn dụ hình dung một dải sao dài như một dòng sông. Cụm từ này biến bầu trời thành bối cảnh rõ nét của câu chuyện, với dải sao trải dài như một con sông. Trong thần thoại này, phần sau của câu chuyện xác định hình ảnh đó là Dải Ngân Hà. Từ river cũng có thể gợi ra một ranh giới với hai bờ; cụm từ không miêu tả một dòng sông thật chứa đầy sao.

Luyện tập

River of stars tạo ra hình ảnh nào ở đây?

  1. Một dải sao dài được hình dung như dòng sông
  2. Một nhóm sao nhỏ có hình chiếc cốc
  3. Một dòng nước thật đưa các ngôi sao xuống Trái Đất
Xem đáp án

Một dải sao dài được hình dung như dòng sông

Below,

3:38

Ở bên dưới,

the cowherd trembled,

3:39

Ngưu Lang run rẩy,

but he also remembered the bull's final words.

3:41

nhưng chàng cũng nhớ lại những lời trăng trối của con bò.

Hastily placing each child in a basket, Ngữ pháp

3:45

Vội vàng đặt mỗi đứa trẻ vào một chiếc thúng,

he draped the bull's pelt over his back and hurtled upwards. Ghi chú

3:49

chàng khoác bộ da bò lên lưng và lao vun vút lên cao.

Ngữ pháp

Hastily placing ...: cụm phân từ ở đầu câu

Hastily placing each child in a basket là một cụm phân từ hiện tại đứng đầu câu. Trong ngữ cảnh này, nó rút gọn một hành động chuẩn bị vào cùng câu: ông vội đặt bọn trẻ vào các giỏ trước rồi ngay sau đó thực hiện các hành động chính. Chủ thể ngầm hiểu của placing là chủ ngữ của mệnh đề chính, he. Hastily bổ nghĩa cho placing và tạo cảm giác khẩn trương. Cấu trúc này nối các hành động có quan hệ chặt chẽ của cùng một người mà không cần thêm một mệnh đề đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm phân từ đầu câu với người thực hiện rõ ràng và trùng khớp?

  1. Hastily locking the door, the rain began.
  2. Hastily locking the door, the bus arrived for Maya.
  3. Hastily locking the door, Maya ran to the bus stop.
Xem đáp án

Hastily locking the door, Maya ran to the bus stop.

Cụm từ

drape ... over ...: phủ lỏng một vật lên bề mặt

Draped the bull's pelt over his back dùng cấu trúc drape + vật + over + bề mặt hoặc bộ phận cơ thể. Cụm này có nghĩa là ông đặt tấm da bò phủ lỏng trên lưng và để nó rủ xuống. Drape nhấn mạnh cách đặt phủ lỏng và những nếp rủ xuống. Từ này không cho biết tấm da vừa khít, được buộc chặt hay được mặc như quần áo thông thường.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của drape và các từ a blanket để hoàn thành cấu trúc drape ... over ...: Before going outside, she ____ her shoulders.

Xem đáp án

draped a blanket over

Cách dùng từ

hurtled upwards: lao mạnh và nhanh lên trên

Ở đây, hurtled có nghĩa là di chuyển với tốc độ rất cao và lực mạnh, thường gợi cảm giác có một đà chuyển động khó kiểm soát. Upwards cho biết hướng, vì vậy hurtled upwards tạo ra hình ảnh kịch tính hơn nhiều so với cách nói đơn giản went up. Trong lời kể, lựa chọn động từ này phù hợp khi tốc độ và sức mạnh của chuyển động là điều quan trọng, chứ không chỉ là việc đi lên vị trí cao hơn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một chuyển động đột ngột, nhanh và mạnh theo hướng đi lên?

  1. The rescue capsule hung motionless in the shaft.
  2. The rescue capsule went up one level at a steady speed.
  3. The rescue capsule hurtled upwards through the shaft.
Xem đáp án

The rescue capsule hurtled upwards through the shaft.

Above the clouds,

3:53

Phía trên những đám mây,

each lover attempted to wade through the surging stars, Thành ngữ

3:55

mỗi người tình đều cố gắng lội qua những vì sao cuồn cuộn,

Thành ngữ

wade through the surging stars: ẩn dụ dòng sông cho sự tiến bước khó khăn

Theo nghĩa đen, wade through là bước đi khó nhọc trong nước vì nước cản lại từng bước chân. Ở đây, những ngôi sao cuộn trào được hình dung như một dòng sông dữ, nên những người yêu nhau dường như phải vật lộn để vượt qua dòng chảy đầy sao chứ không phải đang đi trong nước thật. Động từ này giữ lại cảm giác có sức cản và tiến lên chậm chạp, khó khăn. Cũng nhờ hình ảnh đó, wade through có thể diễn tả việc xử lý một lượng lớn bài đọc, thông tin hoặc công việc khó.

Luyện tập

Trong câu này, wade through the surging stars tạo ra hình ảnh nào?

  1. Khó nhọc vượt qua một dòng chảy đầy sao như thể đó là dòng nước dữ.
  2. Bơi dễ dàng trong một dòng sông bình thường.
  3. Ngắm sao mà không cố vượt qua chúng.
Xem đáp án

Khó nhọc vượt qua một dòng chảy đầy sao như thể đó là dòng nước dữ.

but no matter how hard they struggled, Ngữ pháp

3:58

nhưng dù họ có cố gắng đến đâu,

the gulf between them only grew wider. Cụm từ

4:00

khoảng cách giữa họ chỉ ngày càng rộng hơn.

Ngữ pháp

no matter how hard ...: nỗ lực không thể thay đổi kết quả

“No matter how hard they struggled” mở đầu một ý nhượng bộ: dù mức độ cố gắng rất lớn, điều đó vẫn không thay đổi kết quả được nêu trong mệnh đề chính. Cấu trúc là no matter how + tính từ hoặc trạng từ + chủ ngữ + động từ. Ở đây, hard là trạng từ bổ nghĩa cho struggled, nên nó có nghĩa là “rất nỗ lực”, không phải “cứng” hay “khó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp đúng how + hard + she + dạng quá khứ của try: No matter ____, Maya could not open the jar.

Xem đáp án

how hard she tried

Cụm từ

only grew wider: khoảng cách tăng lên thay vì được cải thiện

Grow có thể là động từ nối mang nghĩa “dần trở nên”. Vì vậy, grew wider diễn tả khoảng cách tăng dần về độ rộng theo thời gian. Ở đây, only nhấn mạnh rằng tình hình không được cải thiện: kết quả chỉ là khoảng cách rộng thêm. Trong ngữ cảnh này, nó gợi cảm giác thất vọng hoặc bất lực và thường được hiểu là “trái lại” hoặc “chỉ ngày càng trở nên…”.

Luyện tập

Dùng only + dạng quá khứ của grow + dạng so sánh hơn của wide để cho thấy sự khác biệt tăng lên thay vì được cải thiện: Despite weeks of discussion, the gap ____.

Xem đáp án

only grew wider

Day after day,

4:03

Ngày qua ngày,

the Queen Mother watched without pity.

4:05

Vương Mẫu nương nương vô tình đứng nhìn.

Years passed,

4:08

Nhiều năm trôi qua,

and the Weaver and the cowherd had no one except the passing magpies to cheer them on. Cụm động từ

4:09

và Chức Nữ cùng Ngưu Lang không có ai ngoài những con chim thước bay ngang qua cổ vũ họ.

Cụm động từ

cheer them on: cổ vũ họ tiếp tục cố gắng

Cheer someone on có nghĩa là ủng hộ và động viên một người khi người đó đang cố gắng làm điều gì đó. Trong câu này, những chú chim khách bay ngang qua là những người duy nhất cổ vũ Chức Nữ và Ngưu Lang. Cấu trúc là cheer + người + on. Ở đây, on là tiểu từ mang ý nghĩa tiếp tục chứ không phải giới từ chỉ nơi chốn. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa cheer và on: nói cheer them on, không nói cheer on them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của cheer ... on: At the finish line, Nora was exhausted, but her friends ____ from the stands.

Xem đáp án

cheered her on

Finally,

4:15

Cuối cùng,

their love moved the Queen Mother's heart. Thành ngữ

4:16

tình yêu của họ đã làm cảm động trái tim Vương Mẫu nương nương.

Thành ngữ

moved the Queen Mother's heart: khiến Vương Mẫu vô cùng xúc động

Ở đây, moved ... heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Tình yêu của họ tác động mạnh đến cảm xúc của Vương Mẫu, khiến bà cảm thấy thương cảm hoặc mềm lòng; câu này không có nghĩa là trái tim của bà di chuyển theo nghĩa vật lý. Trong move someone's heart, heart tượng trưng cho cảm xúc và lòng trắc ẩn. Cụm từ cho biết một người đã xúc động, nhưng bản thân nó không đảm bảo rằng người đó đã thay đổi quyết định.

Luyện tập

Câu The child's story moved the teacher's heart. có khả năng mang ý nghĩa nào nhất?

  1. Giáo viên vô cùng xúc động và có thể đã cảm thấy thương cảm.
  2. Giáo viên lập tức thay đổi mọi quyết định.
  3. Trái tim của giáo viên thực sự di chuyển sang một vị trí khác.
Xem đáp án

Giáo viên vô cùng xúc động và có thể đã cảm thấy thương cảm.

While she couldn't forgive her granddaughter entirely, Ngữ pháp

4:19

Mặc dù bà không thể hoàn toàn tha thứ cho cháu gái của mình,

the Queen Mother would allow the Weaver to meet her earthly family once a year. Cụm từ

4:22

Vương Mẫu nương nương cho phép Chức Nữ gặp gỡ gia đình trần thế của mình mỗi năm một lần.

Ngữ pháp

While mang nghĩa nhượng bộ trong “While she couldn't ... entirely”

Trong câu này, While có nghĩa là “mặc dù”. Nó mở đầu một ý nhượng bộ, chứ không nêu quan hệ thời gian, bằng cách trước hết thừa nhận một hạn chế: Vương Mẫu không thể hoàn toàn tha thứ cho cháu gái. Mệnh đề chính sau đó đưa ra kết quả tương phản: bà vẫn cho phép một lần gặp mỗi năm. Cấu trúc While + mệnh đề, mệnh đề chính có thể nêu trước một sự thật khiến kết quả ở mệnh đề chính có vẻ bất ngờ.

Luyện tập

Trong câu “While the trip was expensive, we decided to go,”, while có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng chuyến đi và quyết định kéo dài đúng bằng nhau.
  2. Nó mở đầu một ý nhượng bộ: chuyến đi đắt đỏ nhưng họ vẫn quyết định đi.
  3. Nó có nghĩa là họ quyết định đi trước khi biết giá.
Xem đáp án

Nó mở đầu một ý nhượng bộ: chuyến đi đắt đỏ nhưng họ vẫn quyết định đi.

Cụm từ

“Once a year”: tần suất, không phải thời gian quá khứ

Once a year là cụm từ chỉ tần suất, có nghĩa là “mỗi năm một lần”. Trong câu gốc, cụm từ này cho biết Chức Nữ được phép gặp gia đình bao lâu một lần. Cấu trúc là once/twice/số + times + a + đơn vị thời gian: once a day, twice a week, three times a month. Trong cụm từ này, once có nghĩa là “một lần”, không phải “vào một thời điểm nào đó trong quá khứ”.

Luyện tập

Dùng cụm từ chỉ tần suất mục tiêu có nghĩa là “mỗi năm một lần” để hoàn thành câu: The town holds this parade ____.

Xem đáp án

once a year

And so, Mạch ý

4:27

Và thế là,

in late summer,

4:28

vào cuối mùa hè,

the magpies form a bridge across the Milky Way, Văn hóa

4:30

những con chim thước tạo thành một cây cầu bắc ngang qua Dải Ngân Hà,

reuniting the Weaver and the cowherd. Ngữ pháp

4:33

đoàn tụ Chức Nữ và Ngưu Lang.

Mạch ý

And so: nối các nguyên nhân trước đó với một kết quả

And so cho biết điều tiếp theo là kết quả của những gì đã được kể trước đó. Ở đây, cụm từ này tổng kết các sự việc trước và dẫn đến kết cục cuối cùng của câu chuyện. And tiếp nối câu chuyện, còn so tạo quan hệ nguyên nhân-kết quả. Ở cuối một câu chuyện, cụm này có thể mang nghĩa “vì thế, cuối cùng sự việc đã diễn ra như vậy”.

Luyện tập

And so ở đầu câu này có chức năng gì?

  1. Nó tổng kết nguyên nhân trước đó và dẫn vào kết cục phát sinh từ nguyên nhân ấy.
  2. Nó nói rằng hai sự việc xảy ra cùng một lúc.
  3. Nó bắt đầu một sự việc mới không liên quan đến phần trước.
Xem đáp án

Nó tổng kết nguyên nhân trước đó và dẫn vào kết cục phát sinh từ nguyên nhân ấy.

Văn hóa

magpies form a bridge across the Milky Way: cây cầu chim trong thần thoại

Cụm từ này miêu tả một hình ảnh trung tâm trong truyền thuyết Thất Tịch: những con chim khách tụ lại thành cây cầu bắc qua Dải Ngân Hà để Chức Nữ và chàng chăn bò bị chia cách có thể gặp nhau. Đây là cây cầu bằng chim trong thần thoại, không phải một công trình kỹ thuật có thật. Hình ảnh này giải thích vì sao chim khách và Dải Ngân Hà gắn với cuộc đoàn tụ của đôi tình nhân.

Luyện tập

Trong truyền thuyết này, magpies form a bridge across the Milky Way có nghĩa là gì?

  1. Các kỹ sư xây một cây cầu vĩnh viễn trong không gian cho những con chim.
  2. Những con chim khách kết thành một cây cầu thần thoại để đôi tình nhân bị chia cách có thể gặp nhau.
  3. Những con chim khách mang các mảnh của một cây cầu thật qua bầu trời.
Xem đáp án

Những con chim khách kết thành một cây cầu thần thoại để đôi tình nhân bị chia cách có thể gặp nhau.

Ngữ pháp

reuniting ...: mệnh đề -ing cuối câu chỉ kết quả

Reuniting the Weaver and the cowherd là một mệnh đề phân từ dạng -ing ở cuối câu. Mệnh đề này bổ sung kết quả của toàn bộ sự việc trước đó: những con chim ác là tạo thành một cây cầu, và sự việc ấy giúp hai người được ở bên nhau lần nữa. Mệnh đề -ing không mở đầu một phát biểu riêng có thì của chính nó. Dấu phẩy nối kết quả với mệnh đề chính: cây cầu được tạo thành và kết quả là hai người đoàn tụ.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề -ing ở cuối câu để biểu thị kết quả của sự việc trước đó?

  1. The storm knocked down several trees, blocking the road.
  2. Maya walked home, carrying her backpack.
  3. The chef entered the room, smiling at the guests.
Xem đáp án

The storm knocked down several trees, blocking the road.

At this time of year,

4:37

Vào thời điểm này trong năm,

millions of people in East and Southeast Asian countries

4:38

hàng triệu người ở các quốc gia Đông Á và Đông Nam Á

tell similar tales of these star-crossed lovers, Thành ngữ

4:42

đều kể những câu chuyện tương tự về cặp tình nhân không may mắn này,

celebrating their annual reunion. Cụm từ

4:45

kỷ niệm cuộc đoàn tụ hàng năm của họ.

Thành ngữ

star-crossed lovers: đôi tình nhân bị số phận chia cắt

Star-crossed lovers là những người yêu nhau nhưng tình yêu bị cản trở hoặc bị định sẵn là không thành bởi số phận hay những thế lực mạnh từ bên ngoài, chẳng hạn như xung đột gia đình, chiến tranh hoặc quy tắc xã hội. Star-crossed là tính từ ghép bổ nghĩa cho lovers. Hình ảnh này bắt nguồn từ quan niệm xưa rằng các vì sao ảnh hưởng đến số phận con người. Nó không nói về những ngôi sao giao nhau theo nghĩa đen.

Luyện tập

Tình huống nào mô tả star-crossed lovers chính xác nhất?

  1. Một cặp đôi cùng tận hưởng kỳ nghỉ yên bình.
  2. Hai người bạn chọn chỗ ngồi khác nhau vào bữa trưa.
  3. Hai người yêu nhau, nhưng chiến tranh và gia đình khiến họ không thể ở bên nhau.
Xem đáp án

Hai người yêu nhau, nhưng chiến tranh và gia đình khiến họ không thể ở bên nhau.

Cụm từ

their annual reunion: cuộc hội ngộ được tổ chức hằng năm

Trong their annual reunion, annual có nghĩa là “diễn ra mỗi năm một lần”, vì vậy cụm này chỉ cuộc hội ngộ mà họ tổ chức hằng năm. Reunion là dịp những người đã xa nhau gặp lại nhau. Annual đứng trước danh từ chỉ sự kiện theo mẫu annual + sự kiện. Mẫu này cũng xuất hiện trong annual meeting, annual festival và annual competition.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ một cuộc hội ngộ được tổ chức mỗi năm một lần: Our relatives gather every July for their ____.

Xem đáp án

annual reunion

When gods fall in love with mortals, Ngữ pháp

4:50

Khi các vị thần yêu người phàm trần,

it always spells trouble. Thành ngữ

4:51

điều đó luôn gây ra rắc rối.

Ngữ pháp

When gods fall in love with mortals: when diễn tả quy luật chung

Ở đây, When gods fall in love with mortals không xác định thời điểm của một sự việc cụ thể. Mệnh đề này đưa ra một loại tình huống có thể lặp lại: bất cứ khi nào các vị thần yêu người phàm. Thì hiện tại đơn ở cả hai phần cùng với always khiến câu giống như một quy luật chung. Mẫu When + hiện tại đơn, ... hiện tại đơn ... có thể nêu một điều kiện lặp lại và kết quả thường thấy của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng when để nêu một quy luật chung thay vì một sự việc cụ thể?

  1. When the bell rang yesterday, we left.
  2. When the meeting ended at three o'clock, Maya called.
  3. When metal gets hot, it expands.
Xem đáp án

When metal gets hot, it expands.

Thành ngữ

always spells trouble: dấu hiệu của vấn đề có thể xảy ra

Cụm cố định spell trouble có nghĩa là một tình huống báo hiệu rắc rối sắp xảy ra hoặc có khả năng dẫn đến rắc rối. Ở đây, spell không có nghĩa là “đánh vần một từ”, mà là “có nghĩa là hoặc báo trước”. Trong always spells trouble, always thể hiện kết quả xấu như một điều thường xuyên lặp lại. Spells là dạng ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ số ít it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của spell trouble: A missing safety check ____ for the whole team.

Xem đáp án

spells trouble

So what happens when they fall in love with demons? Mạch ý

4:54

Vậy điều gì sẽ xảy ra khi họ yêu yêu quái?

Mạch ý

So what happens when ...?: tạo sự hồi hộp và chuyển sang phần tiếp theo

So nối câu hỏi này với ý vừa được nêu. Khung what happens when ... lấy mô hình trước đó và áp dụng vào một trường hợp mới: phải lòng những con quỷ. Ở đây, câu hỏi chủ yếu có tác dụng tổ chức câu chuyện. Thay vì chỉ yêu cầu một câu trả lời ngay lập tức, nó tạo sự hồi hộp và hướng người xem đến câu chuyện hoặc phần tiếp theo. Kiểu chuyển ý bằng câu hỏi này thường gặp trong kể chuyện, thuyết trình và phần kết video.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi này trong ngữ cảnh là gì?

  1. Nó kết thúc chủ đề mà không giới thiệu điều gì mới.
  2. Nó hỏi ngày chính xác của một sự kiện trong quá khứ.
  3. Nó sửa cách diễn đạt của câu trước.
  4. Nó nối ý trước đó với một trường hợp mới tạo sự hồi hộp.
Xem đáp án

Nó nối ý trước đó với một trường hợp mới tạo sự hồi hộp.

Watch the tale of the White Snake and her one true love to find out. Văn hóa

4:58

Hãy xem câu chuyện về Bạch Xà và tình yêu đích thực duy nhất của nàng để tìm hiểu nhé.

Văn hóa

the White Snake: nữ chính huyền thoại, không phải một con rắn bình thường

Trong câu này, the White Snake là tên riêng chỉ nữ nhân vật chính siêu nhiên trong một truyền thuyết Trung Hoa lâu đời được biết đến rộng rãi khắp Đông Á. Cụm này không có nghĩa là bất kỳ con rắn nào tình cờ có màu trắng. Bối cảnh quan trọng cần biết là nàng không phải con người: nàng xuất hiện trong hình hài một người phụ nữ và yêu một người đàn ông. Vì vậy, truyền thuyết về nàng là một câu chuyện nổi tiếng về tình yêu vượt qua ranh giới giữa thế giới siêu nhiên và thế giới con người. Đó là lý do việc xem câu chuyện của nàng được đưa ra như một cách để tìm câu trả lời.

Luyện tập

Trong câu này, the White Snake chỉ điều gì?

  1. Nữ nhân vật chính siêu nhiên trong truyền thuyết Bạch Xà nổi tiếng
  2. Một con rắn nuôi không có tên trong câu chuyện
  3. Bất kỳ con rắn bình thường nào có thân màu trắng
Xem đáp án

Nữ nhân vật chính siêu nhiên trong truyền thuyết Bạch Xà nổi tiếng