Bạn thông minh nhất ở độ tuổi nào? - Shannon Odell: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Lấy một cuộc thi kỹ năng trí tuệ làm khung nội dung, video giải thích vì sao sự phát triển của não bộ tạo lợi thế cho những năng lực khác nhau ở từng giai đoạn cuộc đời. Kết luận là không có một độ tuổi thông minh nhất duy nhất, và một đội đa dạng độ tuổi có thể kết hợp các thế mạnh bổ trợ cho nhau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What is the smartest age? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách nhận ra một câu hỏi trực tiếp được dùng làm câu mở đầu nhằm đặt ra vấn đề trung tâm và cho người xem mục tiêu rõ ràng khi theo dõi phần giải thích. Bạn có thể áp dụng kỹ thuật này để mở đầu bài thuyết trình bằng một hướng khảo sát cụ thể, thay vì chỉ thông báo một chủ đề rộng. 2. break down the idea of smart into categories, — Cụm động từ. Hiểu rằng break down ... into categories diễn tả phương pháp chia một khái niệm phức tạp thành các phương diện dễ xử lý hơn. Cấu trúc này giúp tổ chức bài giải thích, báo cáo hoặc thuyết trình trước khi phân tích riêng sự sáng tạo, trí nhớ, khả năng học tập hay những khía cạnh khác. 3. wired to seek out new experiences — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu wired to là ẩn dụ cho một khuynh hướng nội tại mạnh, còn seek out là chủ động tìm kiếm điều gì đó. Có thể kết hợp hai phần này để mô tả xu hướng khám phá một số trải nghiệm của con người, tính cách, thói quen hoặc hệ thống, giống như cách video nói về việc học của thanh thiếu niên.
Nội dung bài học
What is the smartest age? như một câu hỏi mở đầu đặt ra chủ đề chính
Ở đầu video, câu hỏi trực tiếp này đóng vai trò là câu hỏi mở đầu để thu hút sự chú ý. Nó nêu ra vấn đề chính mà phần còn lại của video sẽ khám phá, đồng thời cho người xem một mục tiêu rõ ràng để tiếp tục theo dõi và tìm câu trả lời. Dạng so sánh nhất smartest tạo ra sự so sánh giữa các độ tuổi. Vì vậy, thông tin tiếp theo có thể được sắp xếp xoay quanh việc xác định độ tuổi nào thông minh nhất.
Luyện tập
Câu hỏi này chủ yếu có tác dụng gì ở đầu video?
- Nó đặt ra câu hỏi chính mà phần còn lại của video sẽ khám phá.
- Nó yêu cầu từng người xem nói tuổi của mình.
- Nó thông báo rằng một độ tuổi đã được chứng minh là thông minh nhất.
Xem đáp án
Nó đặt ra câu hỏi chính mà phần còn lại của video sẽ khám phá.
Perhaps a day of friendly competition will lead us to the answer. Mạch ý
0:09Có lẽ một ngày thi đấu giao hữu sẽ dẫn chúng ta đến câu trả lời.
will lead us to the answer: dẫn dắt ai đó đến một kết quả
Trong will lead us to the answer, lead có nghĩa là dẫn dắt chúng ta đến chỗ khám phá ra câu trả lời. Cấu trúc là lead + người + to + điểm đến hoặc kết quả; vì vậy, lead ở đây không có nghĩa là quản lý hay chỉ huy người khác. Câu này trình bày cuộc thi đấu thân thiện như một con đường để tìm ra câu trả lời: những gì diễn ra trong cuộc thi có thể giúp làm sáng tỏ câu trả lời đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc lead someone to + result, sử dụng us và the answer: Careful testing may ____.
Xem đáp án
lead us to the answer
10 teams of two competing in a decathlon of mental challenges, Văn hóa
0:1710 đội hai người cạnh tranh trong 10 môn phối hợp về thử thách trí tuệ,
a decathlon of mental challenges: phép ẩn dụ mượn từ thể thao
Theo nghĩa đen, decathlon là môn phối hợp điền kinh gồm mười nội dung thi đấu. Ở đây, a decathlon of mental challenges mượn ý tưởng thể thao đó để mô tả một cuộc thi có nhiều loại nhiệm vụ tư duy khác nhau. Ý chính là một bài kiểm tra đa dạng và toàn diện, chứ không phải một cuộc thi điền kinh thực sự. Cách nói này có thể gợi ra thể thức mười nội dung, nhưng không có nghĩa là cuộc thi tuân theo luật điền kinh chính thức.
Luyện tập
Trong câu này, a decathlon of mental challenges mô tả điều gì?
- Một câu đố trí tuệ được lặp lại mười lần
- Một cuộc thi phối hợp điền kinh chính thức
- Một cuộc thi có nhiều nội dung trí tuệ khác nhau
Xem đáp án
Một cuộc thi có nhiều nội dung trí tuệ khác nhau
I've been training all year: hoạt động tiếp diễn đến hiện tại
I've been training ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày việc tập luyện như một quá trình bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn trong một khoảng thời gian cho đến hiện tại. Hoạt động có thể vẫn đang diễn ra hoặc vừa mới dừng nhưng kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại. All year nhấn mạnh thời lượng. Người nói muốn làm nổi bật quá trình chuẩn bị liên tục suốt cả năm, chứ không chỉ kể về một lần tập luyện đã kết thúc trong quá khứ.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của train để hoàn thành câu: I ____ for the marathon since January.
Xem đáp án
have been training
I'll need to pick the smartest, most capable teammate.
0:25Tôi sẽ cần chọn người đồng đội thông minh và tài năng nhất.
narrowed down: thu hẹp danh sách lựa chọn
Narrow down có nghĩa là thu hẹp một nhóm lớn gồm người, lựa chọn hoặc khả năng bằng cách so sánh và loại bớt một số mục. Trong câu này, roster đã trở thành một danh sách ngắn hơn gồm những người có thể tham gia đội; điều đó không nhất thiết có nghĩa là lựa chọn cuối cùng đã được đưa ra. Down là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng. Các cấu trúc thường gặp là narrow down + danh từ và narrow + danh từ + down. Để nêu kết quả, dùng narrow ... down to + số lượng hoặc nhóm cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của narrow down: After reviewing twenty applications, we ____ the list to three finalists.
Xem đáp án
narrowed down
may only be ..., but don't underestimate ...: thừa nhận rồi đảo ngược kỳ vọng
Cấu trúc may only be X, but Y trước tiên thừa nhận một sự thật có thể tạo ra kỳ vọng thấp, rồi dùng but để bác bỏ kỳ vọng đó. Ở đây, việc cô bé mới tám tuổi có vẻ là lý do để nghĩ rằng khả năng của cô bé còn hạn chế, nhưng thông điệp chính của người nói là đừng đánh giá thấp cô bé. Trong cấu trúc nhượng bộ này, may không thể hiện sự cho phép và cũng không nhất thiết biểu thị sự không chắc chắn thật sự. Nó hoạt động gần giống admittedly hoặc although: trọng tâm thường nằm ở mệnh đề sau but.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc may only be ..., but don't underestimate ...: He ____ a rookie, ____ him.
Xem đáp án
may only be · but don't underestimate
fluent in two languages: diễn tả năng lực ngôn ngữ
Fluent là tính từ chỉ khả năng sử dụng một ngôn ngữ trôi chảy và không gặp nhiều khó khăn. Trong câu này, fluent in two languages cho biết cô ấy có khả năng đó với hai ngôn ngữ khác nhau, nhưng không nói rõ là những ngôn ngữ nào. Mẫu có thể áp dụng lại là be + fluent in + tên hoặc số lượng ngôn ngữ. Giới từ in nối fluent với ngôn ngữ: She is fluent in English; They are fluent in three languages.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng fluent và giới từ đúng: Maya is ____ Spanish and English.
Xem đáp án
fluent in
and is the ultimate outside the box thinker. Thành ngữ
0:37và là người có tư duy đột phá tuyệt vời.
outside the box thinker: người giải quyết vấn đề sáng tạo
An outside-the-box thinker là người vượt ra ngoài những giả định quen thuộc và tìm ra cách sáng tạo để giải quyết vấn đề. Box ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho những giới hạn thông thường, không phải một chiếc hộp thật. Trong câu này, thinker gọi tên người đó, còn outside the box mô tả cách người đó suy nghĩ. Từ ultimate ở gần làm lời khen mạnh hơn, cho thấy cô ấy là một ví dụ nổi bật của kiểu người này.
Luyện tập
Một nhóm gặp vấn đề không có giải pháp rõ ràng. Câu nào khen một người có tư duy sáng tạo một cách tự nhiên?
- We need someone who never follows any rules for this challenge.
- We need a thinker who is sitting outside for this challenge.
- We need an outside-the-box thinker for this challenge.
Xem đáp án
We need an outside-the-box thinker for this challenge.
for a living: cho biết một hoạt động là nghề của ai đó
Trong for a living, living chỉ cách một người kiếm tiền để trang trải cuộc sống hằng ngày. Cụm từ này đứng sau một hoạt động và cho biết đó là công việc của người ấy: designs satellites for a living có nghĩa là thiết kế vệ tinh là nghề của cô ấy, chứ không chỉ là sở thích. Bạn có thể dùng cấu trúc hoạt động + for a living để mô tả công việc của ai đó hoặc hỏi What do you do for a living?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là ‘như một công việc có thu nhập’: Jordan repairs clocks ____.
Xem đáp án
for a living
go with: chọn một trong các phương án có sẵn
Ở đây, go with có nghĩa là chọn. Ông Taylor là một trong những người có thể được chọn, nên người nói đang cân nhắc chọn ông ấy; câu này không mô tả một chuyến đi thực tế. Dùng go with + một lựa chọn khi quyết định giữa nhiều người, kế hoạch, màu sắc, thiết kế hoặc các phương án tương tự. Ngữ cảnh đưa ra quyết định cho biết go with mang nghĩa chọn.
Luyện tập
Câu nào dùng go with với nghĩa là chọn?
- I'll go with Nina to the library.
- After comparing the plans, we'll go with the cheaper one.
- This scarf will go with your coat.
Xem đáp án
After comparing the plans, we'll go with the cheaper one.
He's the best chess player in the neighborhood,
0:51Chú ấy là người chơi cờ vua giỏi nhất trong khu phố,
not to mention he's competed in over 20 Brain Clashes Cụm từ
0:53chưa kể chú đã thi đấu ở hơn 20 kỳ Brain Clashes
not to mention: thêm một điểm thuyết phục khác
Not to mention đưa thêm một sự thật nhằm củng cố hoặc mở rộng ý đã được nêu. Trong câu này, cụm từ bổ sung một lý do nữa để xem người đó là một thí sinh giàu kinh nghiệm. Đây là một cụm từ nối thông tin, không phải lời yêu cầu giữ bí mật. Sau nó có thể là cụm danh từ, dạng -ing, cụm tính từ hoặc mệnh đề; trong hội thoại, that thường được lược bỏ trước mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào dùng not to mention để bổ sung thêm một ưu điểm?
- She asked whether the cabin was warm and easy to reach.
- I promised not to mention the surprise before Friday.
- The cabin is warm, not to mention easy to reach.
Xem đáp án
The cabin is warm, not to mention easy to reach.
five-time champion: number + -time trước danh từ
A five-time champion là người đã giành chức vô địch năm lần. Five-time hoạt động như một từ bổ nghĩa ghép đứng trước danh từ champion. Trong cấu trúc này, time giữ dạng số ít, còn số đếm và time được nối bằng dấu gạch ngang: a two-time winner, a three-time finalist.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng từ bổ nghĩa ghép chỉ số danh hiệu: After winning the title three times, she is a ____ national champion.
Xem đáp án
three-time
Which of these teammates should Amir choose for tomorrow's contest and why? Mạch ý
1:05Amir nên chọn người đồng đội nào cho cuộc thi ngày mai và tại sao?
Which ... should ... choose ... and why? — Đặt ra một nhiệm vụ suy luận
Câu hỏi này kết hợp hai nhiệm vụ: Which of these teammates yêu cầu người xem chọn từ một nhóm đã biết, còn and why yêu cầu họ đưa ra lý do để bảo vệ lựa chọn đó. Should thể hiện lựa chọn dưới dạng lời đề xuất chứ không phải dự đoán. Là một câu hỏi thử thách, nó định hướng phần nội dung tiếp theo: hãy lắng nghe thông tin giúp so sánh các lựa chọn và quyết định đồng đội nào phù hợp nhất với cuộc thi. Mẫu câu hỏi này có thể biến các dữ kiện được trình bày thành một nhiệm vụ suy luận cho người xem.
Luyện tập
Câu hỏi này giao cho người xem nhiệm vụ gì?
- Chỉ ghi nhớ thời điểm cuộc thi diễn ra.
- So sánh các đồng đội, chọn một người và giải thích lý do.
- Chờ người nói công bố một đồng đội mà không đánh giá bất kỳ ai.
Xem đáp án
So sánh các đồng đội, chọn một người và giải thích lý do.
Of course, it depends. — Thừa nhận rằng câu trả lời phụ thuộc vào điều kiện
It depends có nghĩa là câu trả lời thay đổi theo tình huống hoặc điều kiện, vì vậy không có một câu trả lời duy nhất luôn đúng. Of course thể hiện rằng sự phức tạp này là điều có thể dự đoán và dẫn vào phần phân tích một cách tự nhiên, thay vì lập tức đưa ra một câu trả lời tuyệt đối. Cụm từ này thường đóng vai trò chuyển tiếp: trước tiên thừa nhận rằng câu trả lời phụ thuộc vào điều kiện, sau đó giải thích nó phụ thuộc vào điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ hai từ mang nghĩa câu trả lời thay đổi theo điều kiện: “Which route is best?” “____ on the weather and traffic.”
Xem đáp án
It depends
While intelligence is often associated with things like IQ tests, Cụm từ
1:11Mặc dù trí thông minh thường gắn liền với những thứ như bài kiểm tra IQ,
is associated with: chỉ mối liên hệ, không phải nguyên nhân
Trong câu này, intelligence is often associated with IQ tests có nghĩa là người ta thường liên hệ khái niệm trí thông minh với các bài kiểm tra IQ. Cấu trúc bị động be associated with kết nối một sự vật với một sự vật khác. Cấu trúc này thể hiện mối liên hệ hoặc sự liên tưởng phổ biến. Nó không có nghĩa trí thông minh và bài kiểm tra IQ là một, cũng không chứng minh rằng cái này gây ra cái kia.
Luyện tập
Một nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ giữa thời gian sử dụng màn hình nhiều hơn và giờ đi ngủ muộn hơn, nhưng không chứng minh được nguyên nhân. Câu nào chính xác nhất?
- More screen time causes later bedtimes.
- More screen time is associated with later bedtimes.
Xem đáp án
More screen time is associated with later bedtimes.
fail to capture the scope and depth: không thể hiện hết phạm vi và chiều sâu
Fail to capture có nghĩa là không thể thể hiện hoặc bao quát một điều gì đó một cách đầy đủ. Ở đây, capture được dùng theo nghĩa bóng: các bài đánh giá cung cấp một số thông tin nhưng không cho thấy bức tranh toàn cảnh. Cấu trúc là fail to + động từ nguyên mẫu. Scope cho biết phạm vi năng lực rộng đến đâu; depth cho biết những năng lực đó chi tiết hoặc phát triển đến mức nào. Khi đi cùng nhau, scope and depth nhấn mạnh cả độ rộng lẫn tính phức tạp.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: A quick online quiz may ____ the scope and depth of a person's creativity.
Xem đáp án
fail to capture
So, instead, we'll break down the idea of smart into categories, Cụm động từ
1:20Vì vậy, thay vào đó, chúng ta sẽ chia khái niệm thông minh thành các danh mục,
break down ... into categories: chia một ý tưởng để phân tích
Ở đây, break down the idea of smart into categories có nghĩa là chia một ý tưởng rộng thành các loại nhỏ hơn để có thể phân tích rõ ràng hơn. Trong câu này, break down không có nghĩa là một thứ gì đó ngừng hoạt động. Các cấu trúc có thể áp dụng lại là break down + tân ngữ + into + các phần và break + tân ngữ + down + into + các phần. Với đại từ, hãy dùng break it down, không dùng break down it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “chia thành các phần nhỏ hơn để phân tích”: We need to ____ the survey results into age groups.
Xem đáp án
break down
and explore when the brain's best at each of them. Mạch ý
1:27và khám phá xem não bộ hoạt động tốt nhất ở mỗi danh mục này vào lúc nào.
explore when the brain's best at each of them: định hướng cho phần nội dung tiếp theo
Mệnh đề này đóng vai trò như một bản hướng dẫn nội dung. Nó cho người xem biết rằng phần tiếp theo sẽ xem xét từng nhóm khả năng và tìm hiểu khi nào não bộ hoạt động tốt nhất ở khả năng đó. explore báo hiệu một quá trình tìm hiểu chứ không phải một câu trả lời cuối cùng được đưa ra ngay. each of them chỉ lại các nhóm vừa được giới thiệu, nhờ đó liên kết câu này với cấu trúc của phần tiếp theo.
Luyện tập
Mệnh đề này cho người xem biết phần tiếp theo sẽ được tổ chức như thế nào?
- Phần tiếp theo sẽ xem xét từng nhóm khả năng và tìm hiểu khi nào não bộ hoạt động tốt nhất ở khả năng đó.
- Phần tiếp theo sẽ liệt kê các vùng não mà không thảo luận khi nào chúng hoạt động tốt nhất.
- Phần tiếp theo sẽ đưa ra một câu trả lời cuối cùng mà không xem xét riêng từng nhóm.
Xem đáp án
Phần tiếp theo sẽ xem xét từng nhóm khả năng và tìm hiểu khi nào não bộ hoạt động tốt nhất ở khả năng đó.
Let's start at the very beginning: dẫn người nghe vào điểm đầu tiên
Let's start at the very beginning báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang phần đầu tiên của lời giải thích. At the very beginning chỉ điểm sớm nhất trong một trình tự hoặc dòng thời gian. Ở đây, let's dẫn người nghe đi theo thứ tự mà người nói đã chọn; đây không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen để họ làm một nhiệm vụ khác. Mẫu câu có thể áp dụng lại Let's start with/at ... dùng để giới thiệu chủ đề, bước hoặc điểm xuất phát đầu tiên.
Luyện tập
Người nói làm gì khi nói “Let's start at the very beginning”?
- Yêu cầu khán giả khởi động lại video.
- Chuyển lời giải thích đến điểm sớm nhất trong một trình tự.
- Báo hiệu rằng lời giải thích đã kết thúc.
Xem đáp án
Chuyển lời giải thích đến điểm sớm nhất trong một trình tự.
called synaptogenesis, Văn hóa
1:36được gọi là quá trình hình thành khớp thần kinh (synaptogenesis),
undergoes incredible rapid growth: trải qua một quá trình
Undergoes + một cụm danh từ có nghĩa là chủ thể trải qua một quá trình hoặc sự thay đổi. Trong câu này, não là thứ đang thay đổi; undergoes không gợi ý rằng não cố ý thực hiện một hành động. Undergo nhận tân ngữ trực tiếp: undergo rapid growth, undergo treatment hoặc undergo major changes. Incredible nhấn mạnh mức độ đáng kinh ngạc của sự phát triển, còn rapid mô tả tốc độ của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của undergo: Last spring, the young tree ____ rapid growth.
Xem đáp án
underwent
called synaptogenesis: giới thiệu một thuật ngữ khoa học
called synaptogenesis đặt tên cho quá trình vừa được mô tả trước đó. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là”, không phải “đã gọi điện”. Về ngữ pháp, called là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động; dạng đầy đủ có thể là which is called synaptogenesis. Synaptogenesis (quá trình hình thành khớp thần kinh) là quá trình phát triển trong đó nhiều khớp thần kinh, tức các kết nối giữa những nơron, được hình thành. Trong phần giải thích khoa học, người ta thường mô tả quá trình bằng từ ngữ thông thường trước, rồi giới thiệu tên chuyên môn bằng called + thuật ngữ.
Luyện tập
Điền called để giới thiệu thuật ngữ khoa học trong câu: The process by which plants use light to make food is ____ photosynthesis.
Xem đáp án
called
new neural connections are formed: thể bị động tập trung vào kết quả
new neural connections are formed dùng thể bị động ở thì hiện tại đơn. Cụm new neural connections là chủ ngữ số nhiều, are là một dạng của be, còn formed là quá khứ phân từ của form. Cụm này cho biết các kết nối bắt đầu hình thành. Thể bị động giữ các kết nối mới và kết quả hình thành ở vị trí trọng tâm. Câu không nêu tác nhân vì nó mô tả một quá trình phát triển tự nhiên, chứ không phải một người cố ý tạo ra các kết nối. Cách tập trung thông tin này thường gặp trong phần giải thích khoa học.
Luyện tập
Hoàn thành nhận định chung bằng dạng bị động ở hiện tại đơn của form: During practice, new habits ____ over time.
Xem đáp án
are formed
As the brain develops, it goes through a pruning process. Cụm từ
1:42Khi não phát triển, nó sẽ trải qua quá trình cắt tỉa.
goes through a pruning process: trải qua sự cắt tỉa kết nối thần kinh
Go through a process có nghĩa là trải qua một loạt thay đổi hoặc bước. Ở đây, goes phù hợp với chủ ngữ số ít it, từ này chỉ bộ não. Pruning thường có nghĩa là cắt tỉa các bộ phận của cây. Trong quá trình phát triển não, đây là cách nói ẩn dụ về việc làm yếu hoặc loại bỏ những kết nối thần kinh ít được sử dụng, chứ không phải cắt bộ não theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của go through để hoàn thành câu: Every application ____ a review process before approval.
Xem đáp án
goes through
Based on your experience and environment: nêu cơ sở trước
Based on + cụm danh từ là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Cấu trúc này đưa ra thông tin hoặc yếu tố làm cơ sở cho nội dung theo sau. Ở đây, your experience and environment chính là cơ sở đó. Sau dấu phẩy, mệnh đề chính cần nêu nhận định, quyết định, dự đoán hoặc kết quả được rút ra từ cơ sở này. Cách mở đầu này ngắn gọn hơn một mệnh đề đầy đủ như When we use X as the basis.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng Based on: ____ the survey results, we changed the schedule.
Xem đáp án
Based on
used connections are strengthened ... unused connections are removed: các mệnh đề bị động song song
Câu này nối hai mệnh đề có cùng mẫu bị động: used connections + are strengthened và unused connections + are removed. Used và unused chia các kết nối thành hai nhóm đối lập, còn strengthened và removed cho biết kết quả khác nhau của từng nhóm. Việc lặp lại cấu trúc “cụm danh từ + are + quá khứ phân từ” giúp hai kết quả được nhấn mạnh như nhau. Dạng cân đối này thường gặp trong lời giải thích khoa học vì nó trình bày quá trình một cách ngắn gọn mà không cần nêu tác nhân gây ra từng thay đổi.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một mẫu bị động song song để đối chiếu hai nhóm?
- The system saves useful files and deletes unnecessary files.
- Useful files are saved because unnecessary files take up space.
- Useful files are saved, and unnecessary files are deleted.
Xem đáp án
Useful files are saved, and unnecessary files are deleted.
Frequently used neuronal pathways are myelinated, Văn hóa
1:53Các con đường thần kinh thường xuyên được sử dụng sẽ được myelin hóa,
neuronal pathways are myelinated: myelin quanh các sợi thần kinh
Trong câu này, neuronal pathways are myelinated có nghĩa là myelin tạo thành một lớp bao quanh các sợi thần kinh trong những đường dẫn truyền đó. Are myelinated ở thể bị động: cụm này tập trung vào sự thay đổi xảy ra với các đường dẫn truyền, chứ không tập trung vào nguyên nhân gây ra thay đổi. Myelin là vật liệu cách điện bao quanh sợi thần kinh. Lớp bao này giúp tín hiệu thần kinh truyền đi nhanh và hiệu quả hơn, vì vậy cụm từ này rất quan trọng trong phần giải thích về các đường dẫn truyền được sử dụng thường xuyên.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh khoa học này, The neuronal pathways are myelinated có nghĩa là gì?
- Chúng bị loại khỏi hệ thần kinh.
- Các sợi thần kinh trong những đường dẫn đó được bao phủ bởi một lớp myelin.
- Chúng biến thành cơ.
Xem đáp án
Các sợi thần kinh trong những đường dẫn đó được bao phủ bởi một lớp myelin.
wrapped in a layer of insulation như một phép so sánh khoa học
Cụm từ này mô tả lớp myelin như thể sợi thần kinh là một dây điện được bọc bằng vật liệu cách điện. wrapped in cho biết một vật được bao phủ ở bên ngoài, còn a layer of nhấn mạnh rằng phần bao phủ đó tạo thành một lớp ngoài rõ ràng. Ở đây, insulation là một phép so sánh khoa học, không phải vật liệu cách nhiệt dùng trong xây dựng theo nghĩa đen. Phép so sánh này nhấn mạnh chức năng tương tự: giống như lớp cách điện bao quanh dây điện, lớp myelin bao quanh sợi thần kinh và giúp tín hiệu điện truyền đi hiệu quả.
Luyện tập
Trong lời giải thích khoa học này, wrapped in a layer of insulation gợi lên điều gì?
- Sợi thần kinh có một lớp bọc hoạt động giống lớp cách điện quanh dây điện.
- Sợi thần kinh được làm nóng để di chuyển nhanh hơn.
- Sợi thần kinh được đặt bên trong bức tường của một tòa nhà.
Xem đáp án
Sợi thần kinh có một lớp bọc hoạt động giống lớp cách điện quanh dây điện.
allowing information to travel faster như một cụm từ chỉ kết quả
Ở đây, allowing information to travel faster là một mệnh đề -ing nêu kết quả của cơ chế vừa được mô tả trước đó. Nó có nghĩa là nhờ cơ chế ấy, thông tin có thể truyền đi nhanh hơn, chứ không phải một sự kiện mới và riêng biệt bắt đầu xảy ra. Cấu trúc là allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: allowing + information + to travel. Sau mệnh đề chính, dấu phẩy đi cùng allowing... thường nối một nguyên nhân hoặc cơ chế với kết quả mà nó tạo điều kiện cho xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ kết quả bằng dạng -ing của allow: The update removes extra steps, ____ customers to complete their orders sooner.
Xem đáp án
allowing
This creates a more efficient, fine-tuned brain. Cách dùng từ
2:01Điều này tạo ra một bộ não hiệu quả và được tinh chỉnh tốt hơn.
fine-tuned brain: bộ não được tối ưu hóa kỹ lưỡng
Trong câu này, fine-tuned được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là bộ não đã được điều chỉnh và tối ưu hóa cẩn thận để hoạt động chính xác và hiệu quả hơn. Cả more efficient và fine-tuned đều mô tả brain. Tính từ này cũng có thể mô tả một hệ thống, mô hình, kế hoạch, kỹ năng hoặc quy trình hoạt động tốt hơn sau những điều chỉnh nhỏ và cẩn thận. Nó không chỉ dùng cho việc chỉnh âm nhạc cụ.
Luyện tập
Câu nào dùng fine-tuned với cùng nghĩa ẩn dụ là được tối ưu hóa cẩn thận?
- The lights were turned off when the office closed.
- The model was fine-tuned to produce more accurate results.
- The violin was fine-tuned until every note was at the right pitch.
Xem đáp án
The model was fine-tuned to produce more accurate results.
within and between brain regions: hai phạm vi trong một cụm từ
Within and between brain regions kết hợp hai phạm vi. Within brain regions có nghĩa là bên trong từng vùng, còn between brain regions có nghĩa là giữa các vùng khác nhau. Cụm danh từ số nhiều brain regions được dùng chung cho cả hai giới từ nên không cần lặp lại. Cấu trúc gọn này giúp văn bản giải thích hoặc học thuật nêu rằng một quá trình bao gồm cả hoạt động bên trong và mối quan hệ giữa các vùng. Chỉ dùng một giới từ sẽ làm phạm vi hẹp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác bao gồm cả bên trong từng nhóm và giữa các nhóm khác nhau: The study measures cooperation ____ teams.
Xem đáp án
within and between
allowing different skills to flourish at different ages. Ngữ pháp
2:09cho phép các kỹ năng khác nhau phát triển ở những độ tuổi khác nhau.
allowing different skills to flourish at different ages: diễn đạt kết quả
Mệnh đề -ing mở đầu bổ sung một kết quả cho ý phía trước: điều kiện đã nêu trước đó làm cho kiểu phát triển này trở nên khả thi. Bên trong mệnh đề, allow theo cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive: allowing + different skills + to flourish. Ở đây, flourish có nghĩa là “phát triển đặc biệt tốt hoặc thành công”, chứ không chỉ là “mọc như cây”. At different ages cho biết thời điểm phát triển tốt nhất không giống nhau đối với mọi kỹ năng.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với mệnh đề được tô nổi bật?
- Câu này nói rằng điều kiện trước đó cho phép các kỹ năng khác nhau phát triển tốt ở những độ tuổi khác nhau.
- Câu này nói rằng chỉ những kỹ năng liên quan đến thực vật mới có thể lớn lên khi con người già đi.
- Câu này nói rằng mọi kỹ năng đều phải phát triển đầy đủ ở chính xác cùng một độ tuổi.
Xem đáp án
Câu này nói rằng điều kiện trước đó cho phép các kỹ năng khác nhau phát triển tốt ở những độ tuổi khác nhau.
brain regions involved in language learning develop quickly, Ngữ pháp
2:14các vùng não tham gia vào việc học ngôn ngữ phát triển nhanh chóng,
brain regions involved in language learning: mệnh đề quan hệ rút gọn
Involved in language learning là mệnh đề phân từ quá khứ đặt sau brain regions. Mệnh đề này xác định những vùng não nào đang được nói đến và có thể viết đầy đủ thành brain regions that are involved in language learning. Ở đây, involved in có nghĩa là tham gia hoặc đóng vai trò trong quá trình đó. Dạng rút gọn này gói thông tin vào một cụm danh từ, một cấu trúc phổ biến trong văn bản khoa học và cung cấp thông tin. Trong câu đầy đủ, involved không phải là động từ chính; động từ chính là develop.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng mệnh đề quan hệ rút gọn của "that were involved in": The teams ____ the rescue operation met this morning.
Xem đáp án
involved in
which is why many children can learn and master multiple languages. Ngữ pháp
2:18đó là lý do tại sao nhiều trẻ em có thể học và thành thạo nhiều ngôn ngữ.
which is why: nối nguyên nhân với kết quả
Trong which is why, which chỉ toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến, chứ không chỉ một danh từ. Cụm này có nghĩa là “và đó là lý do vì sao” và dùng để đưa ra kết quả của tình huống đó. Cấu trúc thường gặp là nguyên nhân hoặc sự việc, which is why + kết quả. Cấu trúc này giúp người nói chuyển tự nhiên từ lời giải thích sang hệ quả.
Luyện tập
Dùng cấu trúc ba từ trong bài này để nối nguyên nhân đã cho với kết quả của nó: The alarm did not ring, ____ Maya woke up late.
Xem đáp án
which is why
a brain region responsible for cognitive control and inhibition,
2:23vùng não chịu trách nhiệm kiểm soát và ức chế nhận thức,
the prefrontal cortex, a brain region...: giải thích thuật ngữ bằng cụm đồng vị
Cụm danh từ a brain region responsible for cognitive control and inhibition là một cụm đồng vị: nó gọi lại bằng cách khác và giải thích the prefrontal cortex. Hai cụm từ cùng chỉ một vùng não. Các dấu phẩy cho biết phần giải thích là thông tin bổ sung, nhờ đó câu chính có thể tiếp tục mà không phải dừng lại để đưa ra một định nghĩa riêng. Ở đây, responsible for có nghĩa là “có chức năng”. Cognitive control là sự kiểm soát chú ý và hành vi có mục đích, còn inhibition là khả năng kìm lại một phản ứng không phù hợp hoặc bốc đồng. Đây là phần kiến thức nền tối thiểu cần có để hiểu định nghĩa này.
Luyện tập
a brain region responsible for cognitive control and inhibition có chức năng gì trong câu?
- Nó giới thiệu một vùng não thứ hai tương phản với the prefrontal cortex.
- Nó nêu hành động chính do the prefrontal cortex thực hiện.
- Nó gọi lại bằng cách khác và giải thích ngắn gọn the prefrontal cortex.
Xem đáp án
Nó gọi lại bằng cách khác và giải thích ngắn gọn the prefrontal cortex.
is slower to develop: so sánh tốc độ phát triển
is slower to develop có nghĩa là một sự vật phát triển với tốc độ chậm hơn hoặc mất nhiều thời gian hơn để trưởng thành so với mốc được so sánh. Cấu trúc là be + dạng so sánh hơn của slow + động từ nguyên mẫu có to: is + slower + to develop. Đối tượng so sánh có thể được nêu bằng than hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào sử dụng be slower to develop đúng?
- Some friendships are slower develop than others.
- Some friendships are slower to develop than others.
- Some friendships are more slower to develop than others.
Xem đáp án
Some friendships are slower to develop than others.
As a result, some young children may struggle with strategic games Ghi chú
2:29Hậu quả là, một số trẻ nhỏ có thể gặp khó khăn với các trò chơi chiến lược
As a result: đánh dấu một kết quả
As a result cho người đọc biết rằng ý tiếp theo là kết quả của thông tin vừa được nêu. Cụm từ này sắp xếp đoạn văn theo thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau; nó không dùng để đưa ra ví dụ hoặc sự tương phản. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường được theo sau bởi dấu phẩy, như trong câu này.
Luyện tập
Câu nào sử dụng As a result đúng để trình bày sự việc thứ hai là kết quả của sự việc thứ nhất?
- The road was flooded. As a result, the bus arrived late.
- The road was flooded. In contrast, the bus arrived late.
- The road was flooded. For example, the bus arrived late.
Xem đáp án
The road was flooded. As a result, the bus arrived late.
struggle with strategic games: diễn tả việc thấy một nhiệm vụ khó
Trong câu này, struggle with strategic games có nghĩa là thấy các trò chơi chiến thuật khó và cần cố gắng nhiều hơn để chơi. Cụm này không nói đến việc đánh nhau thật sự và cũng không nhất thiết có nghĩa là những đứa trẻ hoàn toàn không chơi được. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là struggle with + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Phần theo sau nêu nhiệm vụ, môn học, vấn đề hoặc cảm xúc gây khó khăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của struggle with: Maya understands the rules, but she still ____ long strategy games.
Xem đáp án
struggles with
which require ...: giải thích các trò chơi đòi hỏi điều gì
Trong câu này, which chỉ ngược lại strategic games. Mệnh đề quan hệ bổ sung những điều mà các trò chơi đó đòi hỏi, qua đó giúp giải thích vì sao một số trẻ có thể thấy chúng khó. Vì games là số nhiều nên động từ là require, không phải requires. Constant concentration, planning và abstract thought là ba cụm danh từ song song, đều làm tân ngữ của require.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng which và dạng đúng của require: These tasks, ____ careful planning, can take hours.
Xem đáp án
which require
At the same time: từ nối dùng để cân bằng thông tin
Ở đây, At the same time dùng để tổ chức mạch trình bày chứ không chỉ xác định hai sự việc xảy ra cùng một thời điểm. Cụm này đưa ra một khía cạnh khác của cùng chủ đề, có thể đồng thời đúng với điều đã nói trước đó. Từ nối này thường cân bằng một hạn chế với một điểm mạnh hoặc một ý liên quan khác. Hai ý không cần hoàn toàn đối lập; ý thứ hai bổ sung một góc nhìn khác mà không phủ nhận ý thứ nhất.
Luyện tập
Đoạn nào dùng At the same time để bổ sung một khía cạnh giúp cân bằng cùng một tình huống?
- The course is challenging. For example, the final project has three parts.
- The course is challenging. As a result, many learners need extra time.
- The course is challenging. At the same time, it gives beginners plenty of support.
Xem đáp án
The course is challenging. At the same time, it gives beginners plenty of support.
children tend to be more flexible, exploration-based learners. Cụm từ
2:39trẻ em có xu hướng là những người học tập linh hoạt và dựa trên khám phá nhiều hơn.
tend to be more flexible ... để diễn tả xu hướng chung
Trong tend to be, cấu trúc tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều thường xảy ra hoặc nhìn chung là đúng. Cấu trúc này chừa chỗ cho ngoại lệ, nên câu đưa ra nhận xét về xu hướng của một nhóm thay vì khẳng định rằng mọi trẻ em đều học theo cách này. Động từ be nối children với phần mô tả more flexible, exploration-based learners. Flexible nghĩa là có thể điều chỉnh cách học, còn exploration-based mô tả việc học thông qua thử nghiệm, khám phá và điều chỉnh. Dấu gạch nối ghép exploration và based thành một cụm bổ nghĩa duy nhất đứng trước learners.
Luyện tập
Dùng tend to be để mô tả một xu hướng chung, không phải quy tắc tuyệt đối: Neighborhood parks ____ quieter early in the morning.
Xem đáp án
tend to be
use more creative approaches when finding solutions to riddles: dùng cách tiếp cận sáng tạo hơn khi tìm giải pháp
Use approaches có nghĩa là chọn và áp dụng những cách xử lý một nhiệm vụ. More creative approaches chỉ những phương pháp giàu tính sáng tạo hơn các phương pháp đang được đem ra so sánh. When finding solutions to riddles cho biết những phương pháp đó được dùng khi nào; chủ ngữ được hiểu ngầm của finding là they. Hai mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là use an approach và find a solution to a problem.
Luyện tập
Câu nào sử dụng các mẫu mục tiêu một cách tự nhiên?
- The class made more creative approaches when finding solutions to the puzzle.
- The class used more creatively approaches when finding solutions for the puzzle.
- The class used more creative approaches when finding solutions to the puzzle.
Xem đáp án
The class used more creative approaches when finding solutions to the puzzle.
on average less afraid to make mistakes: trung bình thì ít sợ mắc lỗi hơn
On average giới hạn nhận định ở xu hướng chung của cả nhóm. Cụm này cho biết xét toàn nhóm thì họ ít sợ hơn, nhưng từng thành viên vẫn có thể khác nhau. Less afraid tạo sự so sánh với một nhóm hoặc thời điểm khác đã được nêu trong ngữ cảnh. Ở đây, afraid to make mistakes có nghĩa là lo lắng về việc mắc lỗi; câu không nói rằng tất cả mọi người đều sẽ hoặc đều sẽ không mắc lỗi.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: “The students are, on average, less afraid to make mistakes” có nghĩa là mọi học sinh đều ít sợ hơn.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
But adults have their own unique set of abilities.
2:51Nhưng người lớn có bộ khả năng độc đáo của riêng họ.
Adults benefit from a well-developed prefrontal cortex, Cụm từ
2:54Người lớn được hưởng lợi từ vỏ não trước trán phát triển tốt,
benefit from a well-developed prefrontal cortex: nêu nguồn tạo ra lợi ích
Benefit from + danh từ có nghĩa là “nhận được lợi ích nhờ điều gì đó”. Trong câu này, người lớn là bên nhận được lợi ích, còn vỏ não trước trán phát triển tốt là nguồn tạo ra lợi ích ấy. Well-developed mô tả một thứ đã phát triển vững vàng hoặc đầy đủ để hoạt động hiệu quả. Có thể áp dụng mẫu này vào tình huống khác: người hoặc nhóm người + benefit from + điều kiện, nguồn lực hoặc thay đổi có ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “nhận được lợi ích nhờ”: Small businesses can ____ lower energy costs.
Xem đáp án
benefit from
allowing them to better execute skills: bổ sung kết quả bằng mệnh đề -ing
Allowing them to better execute skills là một mệnh đề phân từ -ing bổ sung kết quả của ý trước đó. Cụm này có nghĩa là “và điều này giúp họ sử dụng hoặc thực hiện các kỹ năng hiệu quả hơn”; nó không phải là một câu độc lập mới. Cấu trúc bên trong là allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu: allowing + them + to execute. Better được đặt tự nhiên trước execute ở đây và cho biết các kỹ năng được thực hiện hiệu quả đến mức nào.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng allowing + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu để biểu thị kết quả?
- The clearer instructions reduce confusion, allow users to finish the task faster.
- The clearer instructions reduce confusion, allowing users finish the task faster.
- The clearer instructions reduce confusion, allowing users to finish the task faster.
Xem đáp án
The clearer instructions reduce confusion, allowing users to finish the task faster.
making them quick and efficient puzzle solvers Ngữ pháp
3:02khiến họ trở thành những người giải câu đố nhanh chóng, hiệu quả
making them quick and efficient puzzle solvers: diễn đạt kết quả
Mệnh đề -ing making them quick and efficient puzzle solvers nêu kết quả do những khả năng được nhắc đến trước đó tạo ra. Cụm này có nghĩa là các khả năng ấy khiến những người được them nói đến trở thành người giải câu đố nhanh chóng và hiệu quả; đây không phải là một hành động riêng xảy ra sau đó. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. Them là tân ngữ, còn quick and efficient puzzle solvers là cụm danh từ cho biết họ trở thành người như thế nào. Không thêm to be sau making trong cấu trúc này.
Luyện tập
Dùng making + her + một bổ ngữ danh từ để cho biết Maya đã trở thành một người nói tự tin hơn: Maya practiced every day, ____.
Xem đáp án
making her a more confident speaker
may decline as ... shrinks: nối hai tình huống đang thay đổi
Trong câu này, as nối hai tình huống đang thay đổi: trung tâm ghi nhớ co lại và các kỹ năng có thể suy giảm cùng với sự thay đổi đó. Sự co lại được trình bày như bối cảnh và một nguyên nhân có khả năng dẫn đến sự suy giảm, vì vậy as thể hiện cả mối quan hệ thời gian diễn tiến dần dần lẫn mối liên hệ nhân quả có thể có. May giúp lời khẳng định thận trọng hơn: sự suy giảm có thể xảy ra chứ không chắc chắn xảy ra. Cụm chen giữa known as the hippocampus chỉ nêu tên của trung tâm ghi nhớ; tạm bỏ cụm này sẽ giúp bạn thấy rõ hơn hai phần được as nối lại.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất hai thay đổi diễn tiến cùng nhau, thay vì chỉ nêu nguyên nhân trực tiếp hoặc một thời điểm?
- Sales rose because customer confidence grew.
- Sales rose when customer confidence grew.
- Sales rose as customer confidence grew.
Xem đáp án
Sales rose as customer confidence grew.
known as the hippocampus: dùng known as để giới thiệu tên gọi
Known as + tên gọi cho biết một người hoặc vật được gọi là gì. Ở đây, known as the hippocampus nêu tên của cấu trúc não được nhắc đến trước đoạn trích; hippocampus, tức hồi hải mã, là một cấu trúc não liên quan đến trí nhớ. Cụm từ này là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: known as the hippocampus có nghĩa tương đương which is known as the hippocampus. Dấu phẩy khép lại thông tin bổ sung này trước động từ chính shrinks.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu tên gọi: This number pattern is ____ the Fibonacci sequence.
Xem đáp án
known as
But there's a reason for the phrase older and wiser. Thành ngữ
3:13Nhưng có lý do cho câu nói 'càng già càng khôn'.
older and wiser: tuổi tác, kinh nghiệm và khả năng phán đoán
Older and wiser nối hai tính từ so sánh hơn. Cụm này gợi ý rằng khi con người lớn tuổi hơn, kinh nghiệm tích lũy có thể giúp cải thiện khả năng phán đoán và hiểu biết. Đây là một cách khái quát quen thuộc, gần giống tục ngữ, chứ không khẳng định rằng mọi người lớn tuổi đều tự động thông minh hơn. Trong câu này, nó chỉ ra một lợi ích có thể có của tuổi tác và tạo sự cân bằng với phần nói về những khả năng có thể suy giảm khi già đi.
Luyện tập
Tại một buổi họp mặt, Maya nói: “We made mistakes back then, but we're older and wiser now.” Cô ấy có nhiều khả năng muốn nói gì?
- Chúng tôi đã học từ kinh nghiệm và giờ có thể đưa ra quyết định tốt hơn.
- Mọi người đều trở nên thông minh hoàn hảo ở một độ tuổi nhất định.
- Về thể chất, chúng tôi trẻ hơn trước đây.
Xem đáp án
Chúng tôi đã học từ kinh nghiệm và giờ có thể đưa ra quyết định tốt hơn.
After a lifetime of learning: dùng kinh nghiệm lâu dài làm nền cho kết quả
After a lifetime of learning là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. After giới thiệu một trải nghiệm kéo dài xảy ra trước kết quả chính, còn a lifetime of learning nhấn mạnh kiến thức được tích lũy dần trong nhiều năm. Có thể dùng after + một khoảng thời gian hoặc trải nghiệm dài để trình bày khả năng hay kết quả sau đó như thành quả của quá trình tích lũy. Cụm này cung cấp bối cảnh và thường được theo sau bởi mệnh đề chính.
Luyện tập
Chọn phần mở đầu phù hợp nhất: ____, she could perform the difficult piece with ease.
- After years of practice
- During her first lesson
- Without any previous practice
Xem đáp án
After years of practice
making them excellent trivia partners.
3:21khiến họ trở thành những người đồng đội tuyệt vời trong các trò chơi đố vui.
recall and utilize: nhớ lại và vận dụng kiến thức
Recall and utilize là hai động từ song song, mô tả hai việc một người có thể làm với kiến thức: gọi kiến thức đó trở lại trong trí nhớ và đưa nó vào sử dụng thực tế. And kết nối hai hành động thành một cặp thay vì trình bày chúng như những lựa chọn thay thế nhau. Một từ to dẫn cả hai động từ song song: knowledge to recall and utilize có cấu trúc cơ bản giống knowledge to recall and to utilize. Lược bỏ từ to thứ hai giúp cụm từ ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên ý một người nhớ lại kiến thức đã lưu giữ rồi áp dụng kiến thức đó?
- Researchers must recall and utilize prior findings when designing the next study.
- Researchers must recall but ignore prior findings when designing the next study.
- Researchers must remind and utilize prior findings when designing the next study.
Xem đáp án
Researchers must recall and utilize prior findings when designing the next study.
Other factors that Amir should consider are his own strengths. Mạch ý
3:24Những yếu tố khác mà Amir nên cân nhắc là thế mạnh của chính cậu ấy.
Other factors that Amir should consider...: bổ sung một tiêu chí đánh giá khác
Other factors báo hiệu rằng phần giải thích đang bổ sung một tiêu chí khác vào quá trình đánh giá. Ở đây, trọng tâm chuyển từ thông tin đã được đề cập sang năng lực cá nhân của Amir, tức là his own strengths. Cấu trúc Other factors that X should consider are... giúp tổ chức một phần giải thích. Nó chỉ ra rằng còn có những điểm quan trọng khác, rồi nêu yếu tố mới. Mệnh đề quan hệ that Amir should consider xác định những yếu tố nào có liên quan.
Luyện tập
Chức năng tổ chức chính của câu này trong một phần giải thích là gì?
- Lặp lại một ý trước đó mà không thay đổi trọng tâm.
- Bổ sung một điều cần cân nhắc và chuyển trọng tâm sang điểm mạnh cá nhân của Amir.
- Bác bỏ toàn bộ thông tin đã được thảo luận trước đó.
Xem đáp án
Bổ sung một điều cần cân nhắc và chuyển trọng tâm sang điểm mạnh cá nhân của Amir.
are more developed than in childhood: so sánh các giai đoạn phát triển
Are more developed than in childhood dùng cấu trúc more + tính từ + than để so sánh mức độ phát triển ở hai giai đoạn cuộc đời. Cụm này có nghĩa là các vùng não phát triển hơn trong tuổi vị thành niên so với thời thơ ấu. Trong than in childhood, những từ bị lặp đã được lược bỏ. Dạng so sánh đầy đủ có thể được hiểu là than they were in childhood. Câu này so sánh cùng những vùng não ở các thời điểm khác nhau, chứ không so sánh các vùng não với bản thân childhood.
Luyện tập
Câu nào so sánh chính xác cùng một nhóm khả năng ở tuổi vị thành niên và thời thơ ấu?
- By adolescence, planning skills are more developed than childhood is.
- By adolescence, planning skills are more developed than in childhood.
- By adolescence, planning skills are most developed than in childhood.
Xem đáp án
By adolescence, planning skills are more developed than in childhood.
This allows you to better navigate logic and math puzzles. Cách dùng từ
3:33Điều này cho phép bạn xử lý tốt hơn các câu đố logic và toán học.
better navigate logic and math puzzles: nghĩa ẩn dụ của navigate
Navigate theo nghĩa đen là tìm và đi theo một tuyến đường. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các câu đố logic và toán học được xem như một khu vực phức tạp mà bạn phải tìm đường đi qua. Vì vậy, better navigate có nghĩa là xử lý các bước và khó khăn hiệu quả hơn, chứ không phải di chuyển bằng bản đồ. Cách dùng này cũng có thể áp dụng cho những thứ phức tạp khác như một quy trình, hệ thống, vấn đề hoặc tình huống khó khăn. Trọng tâm là tìm ra một cách khả thi để vượt qua sự phức tạp đó.
Luyện tập
Câu nào dùng navigate theo nghĩa ẩn dụ là xử lý một điều phức tạp?
- The technician helped us navigate the new security rules.
- The pilot navigated the plane around the storm.
- The scientist solved the equation.
Xem đáp án
The technician helped us navigate the new security rules.
regions that are important in motivation and reward
3:40các vùng đóng vai trò quan trọng trong động lực và phần thưởng
Simultaneously ... are developing even faster: bổ sung một quá trình diễn ra song song
Simultaneously ở đầu câu cho người đọc biết rằng sự phát triển này xảy ra trong cùng giai đoạn với quá trình vừa được đề cập. Từ này bổ sung một hướng phát triển diễn ra song song, chứ không phải sự tương phản hay một bước xảy ra sau đó. Chủ ngữ chính là regions và động từ chính là are developing. Deep inside the brain cho biết vị trí của những vùng này, còn that are important in motivation and reward xác định đó là những vùng nào. Even faster so sánh tốc độ phát triển của chúng với quá trình trước đó và nhấn mạnh thêm sự so sánh.
Luyện tập
Ở đây, Simultaneously và even faster cho người đọc biết điều gì?
- Câu này bổ sung một quá trình diễn ra song song và cho biết quá trình đó phát triển với tốc độ cao hơn.
- Câu này cho biết quá trình trước đã kết thúc rồi quá trình này mới bắt đầu.
- Câu này thay thế quá trình trước đó bằng một chủ đề hoàn toàn khác.
Xem đáp án
Câu này bổ sung một quá trình diễn ra song song và cho biết quá trình đó phát triển với tốc độ cao hơn.
to be curious and adventurous learners.
3:46trở thành những người học hỏi đầy tò mò và thích phiêu lưu.
driving teenagers ... to be ...: drive + người + to + động từ để diễn đạt kết quả được tạo ra
Trong driving teenagers like Amir to be curious and adventurous learners, driving có nghĩa là “gây ra” hoặc “tác động mạnh”, chứ không phải lái xe. Cấu trúc là drive + người + to + động từ nguyên mẫu: một lực hay yếu tố nào đó thúc đẩy một người hành động hoặc bước vào một trạng thái. Mệnh đề -ing trình bày kết quả của cơ chế vừa được mô tả ngay trước đó. Nó trả lời câu hỏi “Điều này tạo ra tác động gì?” và liên kết nguyên nhân với kết quả một cách gọn gàng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc drive + người + to + động từ nguyên mẫu để cho thấy một nguyên nhân tạo ra kết quả?
- Rising costs may drive families change their spending habits.
- Rising costs may drive families to change their spending habits.
- Rising costs may drive families to changing their spending habits.
Xem đáp án
Rising costs may drive families to change their spending habits.
a jack of all trades: người có nhiều kỹ năng
A jack of all trades là một thành ngữ chỉ người có thể làm nhiều loại công việc khác nhau hoặc sở hữu nhiều kỹ năng. Jack ở đây không phải một người cụ thể, vì vậy cụm từ này không mang nghĩa đen. Khi được dùng riêng, thành ngữ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc khen ngợi vì nó nhấn mạnh sự đa năng. Trong câu dài hơn a jack of all trades, master of none, phần được thêm vào có thể hàm ý rằng người đó thiếu chuyên môn sâu.
Luyện tập
Leo can repair a bike, cook a meal, and build a simple website. Gọi anh ấy là a jack of all trades có nghĩa là gì?
- Anh ấy có nhiều kỹ năng thực tế khác nhau.
- Anh ấy chỉ là chuyên gia sửa xe đạp.
- Anh ấy tên Jack và sở hữu vài công ty.
Xem đáp án
Anh ấy có nhiều kỹ năng thực tế khác nhau.
wired to seek out new experiences: một xu hướng bẩm sinh
Trong cấu trúc be wired to + động từ nguyên mẫu, wired ví bộ não, một người hoặc một hệ thống với thứ được kết nối theo một cách nhất định. Cụm này có nghĩa là “có xu hướng tự nhiên hoặc mạnh mẽ làm điều gì đó”; nó không nói đến dây điện thật. Seek out có nghĩa là “chủ động tìm kiếm”. Vì vậy, wired to seek out new experiences diễn tả xu hướng bẩm sinh hoặc đã ăn sâu trong việc khám phá những điều xa lạ, chứ không phải một hành động chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ trong bài thể hiện một xu hướng tự nhiên mạnh mẽ: Rina is ____ spot patterns in number games.
Xem đáp án
wired to
can actually guide the development of your brain.
4:02thực sự có thể định hướng sự phát triển của não bộ.
where the choices you make ... can guide the development of your brain: kết nối sự thật với hành động
Mệnh đề bắt đầu bằng where quay lại nói về a dynamic stage. Ở đây, where có nghĩa là “ở giai đoạn đó” hoặc “trong tình huống đó”, chứ không phải một địa điểm thực tế. Mệnh đề sắp xếp các lựa chọn và kỹ năng thành những khả năng quan trọng trong giai đoạn ấy. Ở cấp độ diễn ngôn, mệnh đề này biến một sự thật khoa học về bộ não đang thay đổi thành điều có ý nghĩa đối với cá nhân: những gì người nghe lựa chọn và luyện tập có thể ảnh hưởng đến sự phát triển. Actually nhấn mạnh rằng tác động thực tế này là có thật và có thể quan trọng hoặc đáng ngạc nhiên hơn dự kiến.
Luyện tập
Vai trò chính của mệnh đề where trong việc tổ chức thông tin của câu này là gì?
- Nó kết nối giai đoạn phát triển với những lựa chọn mà người nghe có thể đưa ra.
- Nó nói rằng giai đoạn này kết thúc trước khi bất kỳ kỹ năng nào có thể phát triển.
- Nó chuyển chủ đề sang vị trí vật lý của não trong cơ thể.
Xem đáp án
Nó kết nối giai đoạn phát triển với những lựa chọn mà người nghe có thể đưa ra.
There's no single answer: bác bỏ một kết luận duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp
There's no single answer có nghĩa là một câu trả lời không thể phù hợp với mọi người, mọi điều kiện hoặc mọi mục tiêu. Câu này để ngỏ khả năng có nhiều câu trả lời hợp lý; nó không nói rằng hoàn toàn không có câu trả lời. Khi được dùng làm câu kết luận, nó khép lại một cuộc thảo luận phức tạp bằng cách bác bỏ một kết quả quá đơn giản và áp dụng cho mọi trường hợp. Nhờ đó, người nói quay lại câu hỏi ban đầu, đồng thời cho biết kết luận phụ thuộc vào bối cảnh.
Luyện tập
Sau khi thảo luận về một lựa chọn khó khăn, người nói nói “There's no single answer”. Họ muốn nói gì?
- Chỉ có một câu trả lời được chấp nhận.
- Những câu trả lời khác nhau có thể hợp lý trong những tình huống khác nhau.
- Hoàn toàn không có câu trả lời.
Xem đáp án
Những câu trả lời khác nhau có thể hợp lý trong những tình huống khác nhau.
and everything in between: bao quát toàn bộ phạm vi ở giữa
And everything in between bổ sung tất cả trường hợp, mức độ hoặc lựa chọn nằm giữa hai đầu mút đã được nêu. In between có thể mô tả một phạm vi trừu tượng như giá cả, độ khó hoặc phong cách, chứ không chỉ không gian vật lý. Từ and ở đầu nối phần tổng kết cuối này với hai đầu mút đã được nhắc đến. Thay vì liệt kê từng khả năng ở giữa, người nói dùng một cụm từ ngắn gọn để bao quát toàn bộ phạm vi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định bao gồm mọi mức độ khó giữa hai đầu mút: The park has easy walks, difficult climbs, ____.
Xem đáp án
and everything in between
to meet that stage of life's challenges and demands. Cụm từ
4:20để đáp ứng những thách thức và nhu cầu của từng giai đoạn cuộc đời.
brains have adapted to prioritize different skills: sự thích nghi và mức độ ưu tiên
Thì hiện tại hoàn thành have adapted trình bày sự thay đổi như một quá trình diễn ra theo thời gian và kết quả vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Prioritize different skills có nghĩa là dành nhiều sự chú ý hoặc tầm quan trọng hơn cho một số kỹ năng so với các kỹ năng khác; không có nghĩa là những kỹ năng còn lại biến mất. Ở đây, to prioritize là một động từ nguyên mẫu cho biết sự thích nghi giúp não bộ có thể làm gì. Não bộ đã thay đổi theo cách khiến các kỹ năng khác nhau được ưu tiên ở các độ tuổi khác nhau. Có thể áp dụng mẫu adapt to + động từ nguyên mẫu khi adapt mang nghĩa thay đổi để một hành động mới có thể thực hiện được.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với brains have adapted to prioritize different skills?
- Não bộ đã thay đổi để các kỹ năng khác nhau được ưu tiên ở các độ tuổi khác nhau.
- Não bộ không còn phát triển bất kỳ kỹ năng nào sau thời thơ ấu.
- Não bộ dành mức ưu tiên như nhau cho mọi kỹ năng ở mọi độ tuổi.
Xem đáp án
Não bộ đã thay đổi để các kỹ năng khác nhau được ưu tiên ở các độ tuổi khác nhau.
to meet ... challenges and demands: mục đích và nghĩa không phải ‘gặp’ của meet
Cụm động từ nguyên mẫu to meet ... nêu mục đích của việc ưu tiên các kỹ năng khác nhau: ứng phó với những thách thức và đáp ứng các yêu cầu gắn với giai đoạn đó của cuộc đời. Meet ở đây không có nghĩa là gặp một người. Meet a challenge nghĩa là ứng phó hiệu quả với một thách thức, còn meet a demand nghĩa là đáp ứng hoặc thực hiện một yêu cầu. That stage of life's challenges and demands có thể được hiểu là the challenges and demands of that stage of life.
Luyện tập
Trong câu nào meet có cùng nghĩa với trong to meet ... challenges and demands?
- The new accessibility features help the website meet users' needs.
- The two paths meet beside the lake.
- I will meet my coach after school.
Xem đáp án
The new accessibility features help the website meet users' needs.
having an age-diverse team is a good strategy. Cách dùng từ
4:26việc có một nhóm đa dạng về độ tuổi là một chiến lược tốt.
No matter who Amir picks: kết luận không thay đổi
Ở đây, no matter who Amir picks mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Amir có thể chọn bất kỳ ai, nhưng lựa chọn đó không làm thay đổi ý chính: có một đội ngũ đa dạng về độ tuổi vẫn là một chiến lược tốt. Mẫu có thể áp dụng là no matter + từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. Who là tân ngữ của picks, nhưng mệnh đề vẫn giữ trật tự câu trần thuật Amir picks, chứ không phải does Amir pick.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng no matter và từ để hỏi chỉ người: ____ the coach chooses as captain, the whole team will train together.
Xem đáp án
No matter who
An age-diverse team: tính từ ghép
An age-diverse team là một đội ngũ có thành viên thuộc nhiều nhóm tuổi khác nhau. Age-diverse hoạt động như một tính từ ghép đứng trước team, và dấu gạch nối cho thấy age cùng diverse kết hợp thành một thành phần bổ nghĩa duy nhất. Cách mô tả này áp dụng cho cơ cấu thành viên của cả đội. Nó không có nghĩa là một người có nhiều độ tuổi.
Luyện tập
Ghép age và diverse thành một tính từ có dấu gạch nối để hoàn thành câu: The company formed an ____ team for the project.
Xem đáp án
age-diverse
No matter your age: no matter + cụm danh từ
“No matter your age” có nghĩa là tuổi tác không làm thay đổi điều được khẳng định trong mệnh đề chính. Đây là dạng nhượng bộ rút gọn liên quan đến “no matter what your age is” hoặc “no matter how old you are.” Cấu trúc “no matter + cụm danh từ” nêu một yếu tố có thể thay đổi, còn mệnh đề chính cho biết điều gì vẫn đúng. Những cụm danh từ tương tự gồm “the cost,” “the time” và “the weather.”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng no matter theo sau là cụm danh từ your age: ____, you can learn something new.
Xem đáp án
No matter your age
ideas that are worth sharing: be worth + động từ-ing
Trong “ideas that are worth sharing,” mệnh đề quan hệ “that are worth sharing” bổ nghĩa cho “ideas.” Cấu trúc là “something + be worth + động từ-ing,” nghĩa là thực hiện hành động đó có đủ giá trị để đáng làm. Mặc dù “sharing” có dạng -ing chủ động, “ideas” lại là đối tượng được mọi người chia sẻ. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là những ý tưởng đó đáng được chia sẻ. Dùng “worth sharing,” không dùng “worth to share.”
Luyện tập
Dùng dạng đúng của share để hoàn thành câu: This idea is worth ____ with the whole class.
Xem đáp án
sharing
are honing their ideas into TED-style talks Cụm từ
4:37đang rèn giũa ý tưởng của mình thành các bài diễn thuyết mang phong cách TED
honing their ideas into TED-style talks: trau chuốt bằng hone A into B
Trong câu này, honing có nghĩa là liên tục trau chuốt và định hình một điều gì đó để nó trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Học sinh không chỉ có ý tưởng; các em phát triển ý tưởng đó qua việc chỉnh sửa và luyện tập. Cấu trúc hone A into B xem A là nguyên liệu ban đầu và B là kết quả đã được trau chuốt. Ở đây, các ý tưởng được phát triển thành những bài nói theo phong cách TED.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hone và giới từ giới thiệu kết quả hoàn chỉnh: After weeks of editing, Leo ____ his first outline ____ a focused article.
Xem đáp án
honed · into
Hiểu TED-Ed student talks program như một tên riêng
TED-Ed Student Talks program là tên của một chương trình giáo dục cụ thể có liên hệ với TED-Ed. Trong phụ đề này, cần hiểu toàn bộ cụm từ như một tên riêng: Student Talks chỉ những bài thuyết trình do học sinh thực hiện, không phải những cuộc trò chuyện thông thường giữa học sinh. Từ with đứng trước có nghĩa là thông qua chương trình đó hoặc trong khuôn khổ chương trình. Điều này giải thích mối liên hệ giữa chương trình và hoạt động của học sinh.
Luyện tập
Trong phụ đề này, “TED-Ed student talks program” chỉ điều gì?
- Phần mềm tự động viết bài phát biểu cho học sinh.
- Bất kỳ cuộc trò chuyện thông thường nào giữa học sinh.
- Một chương trình giáo dục cụ thể của TED-Ed tập trung vào các bài thuyết trình của học sinh.
Xem đáp án
Một chương trình giáo dục cụ thể của TED-Ed tập trung vào các bài thuyết trình của học sinh.
to a classroom or after-school program near you
4:45vào lớp học hoặc chương trình ngoại khóa gần bạn
bring ... to ...: đưa chương trình học vào một môi trường giáo dục
Ở đây, bring this free curriculum to a classroom or after-school program có nghĩa là đưa chương trình học vào môi trường đó để mọi người ở đó có thể sử dụng. Ý chính không phải là mang sách hoặc tài liệu đến đó theo nghĩa vật lý. Mẫu câu có thể áp dụng lại bring something to a place or group có thể diễn tả việc đưa một chương trình, dịch vụ, hoạt động hoặc nguồn lực đến để một nơi hay một nhóm người có thể tiếp cận. Trong câu này, this free curriculum là nội dung được đưa vào, còn a classroom or after-school program là môi trường nơi nội dung đó sẽ được sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng bring ... to: The museum plans to ____ free art workshops ____ neighborhood schools.
Xem đáp án
bring · to