Bạn Ở Trên Hay Dưới Mức Trung Bình?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
663 từ 204 từ/phút

Giới thiệu video: Các thước đo thường ngày được so với mức trung bình, rồi ưu thế ảo tưởng giải thích vì sao nhiều người tự đánh giá trên trung bình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. stack up to — Cụm động từ: đặt một người vào thế so sánh với người khác, không nói về xếp đồ, và dùng khi bàn về năng lực hoặc kết quả. 2. a cognitive bias where — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng where để định nghĩa hành vi của hiện tượng trừu tượng; in which trang trọng hơn. Nhờ đó, bạn có thể đọc và viết định nghĩa nghiên cứu. 3. “In the words of Charles Bukowski,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra công thức nêu nguồn được quy cho rồi chuyển sang lời trích dẫn, nhưng không tự chứng minh nguồn đã được kiểm chứng.

Nội dung bài học

This episode is supported by Skillshare.

0:00

Tập này được Skillshare tài trợ.

Do you ever wonder how you stack up to others? Ghi chú

0:02

Bạn có bao giờ tự hỏi mình đứng ở đâu so với người khác không?

Ngữ pháp

Do you ever wonder how + trật tự câu trần thuật

Do you ever wonder how ... hỏi xem người nghe đã từng nghĩ đến một câu hỏi cụ thể hay chưa. Ever mang nghĩa “vào bất kỳ lúc nào, đã từng” và giúp mở đầu một chủ đề một cách tự nhiên. Mệnh đề bắt đầu bằng how là tân ngữ của wonder. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ, như how you stack up, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp như how do you stack up.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự câu trần thuật sau wonder how?

  1. Do you ever wonder how do birds find their way home?
  2. Do you ever wonder how birds find their way home?
Xem đáp án

Do you ever wonder how birds find their way home?

Cụm động từ

stack up to: so sánh thành tích tương đối

Trong câu này, stack up to có nghĩa là “so sánh với” hoặc “ở mức nào khi đặt cạnh” người khác. Cụm từ này mô tả năng lực hoặc thành tích tương đối, chứ không phải hành động xếp đồ vật thành chồng. Cấu trúc có thể áp dụng là how + chủ ngữ + stack hoặc stacks up to + đối tượng so sánh. Cấu trúc này có thể so sánh người, đội, sản phẩm hoặc kết quả, và bản thân cụm từ không cho biết bên nào tốt hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng stack up to một cách tự nhiên để so sánh?

  1. How does our school team stack up to the regional champions?
  2. How does our school team stack up the regional champions?
Xem đáp án

How does our school team stack up to the regional champions?

For example, in North America,

0:04

Ví dụ, ở Bắc Mỹ,

if you're a male who is taller than 5 ft 9

0:06

nếu bạn là nam và cao trên 5 foot 9 inch

or a woman taller than 5 ft 3,

0:08

hoặc là nữ và cao trên 5 foot 3 inch,

then you're above average.

0:10

thì bạn ở trên mức trung bình.

And if you weigh less than 88.3 kg

0:12

Và nếu bạn là nam, nặng dưới 88,3 kg

and 74.7 kg,

0:14

hoặc là nữ, nặng dưới 74,7 kg,

then you're below average.

0:16

thì cân nặng của bạn ở dưới mức trung bình.

Worldwide, however, Mạch ý

0:18

Tuy nhiên, xét trên toàn thế giới,

humans actually weigh 62 kg on average. Cụm từ

0:19

cân nặng trung bình của con người thực ra là 62 kg.

Mạch ý

Dùng “Worldwide, however,” để chuyển phạm vi và báo hiệu sự tương phản

Worldwide thay đổi phạm vi tham chiếu: câu này giờ nói về con người trên toàn thế giới, chứ không phải nhóm người Bắc Mỹ được đề cập trước đó. However cho biết số liệu mới tương phản với số liệu trước. Khi đi cùng nhau ở đầu câu, hai thành phần này trước hết đặt ra phạm vi mới, rồi báo cho người đọc rằng kết quả khác đi; chúng điều chỉnh phạm vi áp dụng của kết luận trước mà không coi hai sự thật là không liên quan.

Luyện tập

Trong câu này, Worldwide, however, có tác dụng gì?

  1. Nó chuyển phạm vi sang toàn thế giới và đối chiếu số liệu mới với số liệu trước.
  2. Nó nói rằng số liệu toàn cầu không liên quan đến bất kỳ thông tin nào trước đó.
  3. Nó có nghĩa là mọi người trên thế giới đều nặng đúng 62 kg.
Xem đáp án

Nó chuyển phạm vi sang toàn thế giới và đối chiếu số liệu mới với số liệu trước.

Cụm từ

on average: diễn đạt giá trị trung bình thống kê

On average là một cụm trạng từ có nghĩa là “khi tất cả các giá trị liên quan được cộng lại rồi chia cho số trường hợp”. Ở đây, cụm này cho biết con số 62 kg được tính như thế nào: đó là giá trị trung bình của một nhóm, không phải cân nặng của từng người. Cụm này có thể bổ nghĩa cho một nhận định về nhóm, sự việc lặp lại hoặc một tỷ lệ thông thường. Nó tóm tắt xu hướng số liệu chung nhưng vẫn cho phép giá trị của từng cá nhân khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đã học ở đây, mang nghĩa “dưới dạng giá trị trung bình thống kê”: The clinic sees 40 patients a day, ____.

Xem đáp án

on average

If you read less than 12 books a year,

0:22

Nếu bạn đọc chưa đến 12 cuốn sách mỗi năm,

you're below average.

0:24

thì bạn ở dưới mức trung bình.

But avid readers likely inflate this number Ghi chú

0:25

Nhưng những người mê đọc sách có lẽ đã đẩy con số này lên cao,

with four books per year being the most common number reported. Ngữ pháp

0:27

trong khi con số được báo cáo phổ biến nhất là bốn cuốn mỗi năm.

Cụm từ

avid readers: những người có niềm yêu thích đọc sách mạnh mẽ và lâu dài

Trong câu này, avid readers chỉ những người đọc nhiều vì họ có sự yêu thích mạnh mẽ và lâu dài đối với việc đọc. Avid diễn tả sự say mê, không phải tốc độ đọc. Avid thường đứng trước danh từ chỉ một người có mối quan tâm sâu sắc và liên tục, chẳng hạn an avid reader, an avid fan hoặc an avid gardener.

Luyện tập

Mô tả nào cho thấy rõ Leo có sự yêu thích mạnh mẽ và lâu dài đối với việc đọc?

  1. Leo is an avid reader.
  2. Leo is a fast reader.
  3. Leo is reading one page.
Xem đáp án

Leo is an avid reader.

Thành ngữ

inflate this number: làm cho một con số có vẻ cao hơn

Ở đây, inflate this number có nghĩa là làm cho con số được báo cáo cao hơn mức bình thường của nó. Một nhóm nhỏ có số lượng sách đọc rất cao có thể đẩy giá trị trung bình hoặc số liệu thống kê chung lên. Inflate được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó mô tả tác động của những giá trị cao bất thường; bản thân từ này không nói rằng ai đó đã nói dối hoặc cố ý thay đổi dữ liệu.

Luyện tập

Động từ nào phù hợp nhất nếu các đơn hàng lớn khiến giá trị trung bình tạo ấn tượng phóng đại nhưng không nhất thiết có sự gian dối? A few unusually large orders can ___ the weekly average.

  1. inflate
  2. increase
  3. falsify
Xem đáp án

inflate

Ngữ pháp

Cấu trúc bổ sung with four books per year being the most common number reported

Mẫu with + cụm danh từ + being + bổ ngữ thêm một hoàn cảnh hỗ trợ cho mệnh đề chính. Ở đây, four books per year là cụm danh từ, còn being the most common number reported mô tả trạng thái của cụm đó. Phần bổ sung này đưa ra căn cứ cho nhận định rằng những người đọc nhiều đã đẩy con số lên cao: số lượng được báo cáo phổ biến nhất chỉ là bốn cuốn mỗi năm. being không phải là động từ của mệnh đề chính, và cụm từ bắt đầu bằng with không thể tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Đây là một cách ngắn gọn để thêm bối cảnh, bằng chứng hoặc một trạng thái diễn ra đồng thời.

Luyện tập

Dùng từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc bổ sung với with: The survey showed a wide range of answers, with four books per year ____ the most common response.

Xem đáp án

being

And if you can read faster than 300 words per minute,

0:31

Còn nếu bạn có thể đọc nhanh hơn 300 từ mỗi phút,

you're above average.

0:33

thì bạn ở trên mức trung bình.

Type more than 40 words per minute Ngữ pháp

0:35

Gõ được hơn 40 từ mỗi phút

and you're also faster than the majority.

0:36

thì bạn cũng nhanh hơn đa số mọi người.

Ngữ pháp

Mẫu điều kiện-kết quả Type more than 40 words per minute and you're also faster than the majority

Câu này dùng cấu trúc mệnh đề có hình thức mệnh lệnh + and + mệnh đề kết quả. Type more than 40 words per minute đặt ra một điều kiện, còn you're also faster than the majority nêu điều xảy ra khi điều kiện đó được đáp ứng. Về mặt ngữ pháp, Type có hình thức mệnh lệnh, nhưng mục đích chính của người nói không phải là ra lệnh cho người nghe gõ. Trong ngôn ngữ giải thích, mẫu câu ngắn gọn này có thể thay cho mệnh đề if: If you type more than 40 words per minute, you're faster than the majority.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu điều kiện-kết quả bằng liên từ cho biết mệnh đề thứ hai xảy ra khi điều kiện thứ nhất được đáp ứng: Save the file now, ____ you'll have a backup.

Xem đáp án

and

If you finish a bachelor's degree or higher, Văn hóa

0:38

Nếu bạn hoàn thành chương trình cử nhân hoặc bậc học cao hơn,

you're above average.

0:40

thì bạn ở trên mức trung bình.

Văn hóa

bachelor's degree or higher: ngưỡng học vấn bao gồm cả cấp cao hơn

Trong câu này, a bachelor's degree chỉ bằng đại học đầu tiên thường nhận được sau khi hoàn thành chương trình bậc đại học. Cụm từ nói về trình độ học vấn, không phải tình trạng hôn nhân của một người. Các từ or higher làm cho ngưỡng này bao gồm cả những cấp cao hơn: bằng cử nhân đáp ứng điều kiện, và các bằng cao hơn như thạc sĩ hoặc tiến sĩ cũng vậy. Higher thay cho ý “cấp độ bằng cấp cao hơn”, chứ không nói đến điểm thi cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành yêu cầu công việc bằng cụm từ tiếng Anh chính xác cho biết bằng cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ đều đáp ứng điều kiện: Applicants must have ____.

Xem đáp án

a bachelor's degree or higher

But if you don't finish high school

0:41

Nhưng nếu bạn chưa học xong trung học phổ thông

and you're from an industrialized nation,

0:43

và đến từ một quốc gia công nghiệp hóa,

you're far below average

0:44

thì bạn thấp hơn mức trung bình rất nhiều,

with only about 10% not finishing.

0:45

bởi chỉ khoảng 10% dân số không hoàn thành bậc học này.

If you're a man who can bench press more than 135 lb,

0:47

Nếu bạn là nam và có thể nằm đẩy tạ nặng hơn 135 lb,

you're stronger than many.

0:51

thì bạn khỏe hơn nhiều người.

And if you're a woman who can run a mile in less than 7 to 10 minutes,

0:52

Còn nếu bạn là nữ và có thể chạy một dặm trong chưa đến 7–10 phút,

you're faster than the others.

0:55

thì bạn nhanh hơn những người khác.

If that tires you out Cụm động từ

0:57

Nếu việc đó khiến bạn mệt lử

and you sleep more than 6.8 hours,

0:58

và bạn ngủ hơn 6,8 tiếng,

you're getting more than the majority.

1:00

thì bạn ngủ nhiều hơn đa số mọi người.

Cụm động từ

tires you out: làm cho ai đó rất mệt

Tire someone out có nghĩa là làm cho một người rất mệt hoặc kiệt sức. Trong câu này, that là hoạt động gây ra sự mệt mỏi, you là người bị ảnh hưởng, còn out bổ sung ý rằng kết quả đạt đến mức mạnh hoặc hoàn toàn. Đây là cụm động từ có thể tách với cấu trúc tire someone out. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa tire và out, như trong tire me out hoặc tire them out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tire someone out: After hiking all day, the steep final climb really ____.

Xem đáp án

tired us out

And if you wake up,

1:01

Còn nếu khi thức dậy,

you're drinking less than three cups of coffee per day,

1:02

bạn uống ít hơn ba tách cà phê mỗi ngày,

you're below average.

1:05

thì bạn ở dưới mức trung bình.

Still thirsty?

1:06

Vẫn còn khát à?

Most people drink three to four cups of water a day.

1:07

Hầu hết mọi người uống ba đến bốn cốc nước mỗi ngày.

Too much fluid make you pee. Ghi chú

1:09

Uống quá nhiều chất lỏng sẽ khiến bạn đi tiểu.

Ngữ pháp

make you pee: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong make you pee, make là động từ sai khiến: nó cho biết một điều gì đó khiến bạn đi tiểu. You là người thực hiện hành động, còn chủ ngữ là nguyên nhân. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: make + you + pee. Động từ sau tân ngữ không có to. Cấu trúc này cũng dùng được cho những phản ứng thể chất và hành động khác.

Luyện tập

Chọn phần tiếp theo tự nhiên: A scary movie can ...

  1. make you jump
  2. make you jumping
  3. make you to jump
Xem đáp án

make you jump

If you're urinating less than six times a day,

1:11

Nếu bạn đi tiểu ít hơn sáu lần mỗi ngày,

Cách dùng từ

pee. ... urinating: cùng một hành động, khác mức độ trang trọng

Trong những câu này, pee và urinating đều chỉ cùng một hành động cơ bản. Pee là động từ dùng trong đời thường, còn urinating là cách nói trang trọng và mang tính lâm sàng hơn, thường xuất hiện trong thông tin sức khỏe hoặc trao đổi y tế. Sự thay đổi giữa hai câu liền nhau làm thay đổi mức độ trang trọng chứ không thay đổi hành động thể chất. Cách thứ nhất giống lời nói hằng ngày, còn cách thứ hai phù hợp với việc nêu số liệu hoặc hướng dẫn sức khỏe.

Luyện tập

Câu nào phù hợp hơn với một tờ thông tin sức khỏe trang trọng?

  1. You should tell a doctor if you are peeing less often than usual.
  2. You should tell a doctor if you are urinating less often than usual.
Xem đáp án

You should tell a doctor if you are urinating less often than usual.

you're below average.

1:13

thì bạn ở dưới mức trung bình.

And if you have more than one bowel movement today, Cách dùng từ

1:14

Còn nếu hôm nay bạn đi đại tiện nhiều hơn một lần,

you're probably above average based on surveys. Cụm từ

1:17

thì theo các khảo sát, có lẽ bạn ở trên mức trung bình.

Cách dùng từ

Bowel movement: thuật ngữ sức khỏe trang trọng và tế nhị

“Bowel movement” là một thuật ngữ cố định và tương đối trang trọng để chỉ hành động đi tiêu. Trong câu này, “more than one bowel movement” có nghĩa là đi tiêu vào những lần riêng biệt nhiều hơn một lần trong ngày đó. Ở đây, “movement” là một phần của thuật ngữ sức khỏe; nó không có nghĩa là chuyển động cơ thể thông thường hay phong trào xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sức khỏe trang trọng có nghĩa là đi tiêu: At the clinic, the nurse asked when I last had a ____.

Xem đáp án

bowel movement

Cụm từ

Based on surveys: xác định nguồn bằng chứng

“Based on surveys” cho biết bằng chứng cho nhận định trước đó đến từ đâu: kết quả khảo sát hỗ trợ ước tính rằng một người có lẽ ở trên mức trung bình. Mẫu nhận định + based on + nguồn cho thấy nhận định là kết luận được rút ra từ nguồn đó, chứ không phải điều chắc chắn về một cá nhân. Khi đi cùng probably, nó khiến kết luận trở nên thận trọng.

Luyện tập

Based on surveys có nghĩa gì trong câu “The estimate is based on surveys”?

  1. Ước tính chắc chắn đúng với mọi người.
  2. Các cuộc khảo sát nằm ở bên dưới ước tính theo nghĩa vật lý.
  3. Kết quả khảo sát được dùng làm bằng chứng cho ước tính.
Xem đáp án

Kết quả khảo sát được dùng làm bằng chứng cho ước tính.

But these are not necessarily reasons for concern. Ý định

1:19

Nhưng những điều này không hẳn là lý do để lo lắng.

Ý định

not necessarily reasons for concern: không nhất thiết là lý do đáng lo ngại

Trong not necessarily reasons for concern, not necessarily giới hạn kết luận chứ không trực tiếp phủ nhận rằng có lý do để lo ngại. Những khác biệt đó không tự động hoặc không phải trong mọi trường hợp đều khiến sự lo lắng trở nên hợp lý. Đây là cách trấn an thận trọng, không phải một lời bảo đảm tuyệt đối. Nó vẫn để ngỏ khả năng một trường hợp cụ thể có thể cần được chú ý dựa trên những bằng chứng khác.

Luyện tập

Câu "These delays are not necessarily reasons for concern." có nghĩa là gì?

  1. Chúng không bao giờ có thể là lý do để lo ngại.
  2. Chúng không tự động là lý do để lo ngại, nhưng một số trường hợp vẫn có thể đáng lo.
  3. Chúng luôn là những vấn đề nghiêm trọng.
Xem đáp án

Chúng không tự động là lý do để lo ngại, nhưng một số trường hợp vẫn có thể đáng lo.

The average person farts around 14 times a day,

1:22

Một người bình thường xì hơi khoảng 14 lần mỗi ngày,

which is around 500 to 1,500 mL.

1:25

tương đương khoảng 500 đến 1.500 mL.

Have a family?

1:28

Bạn đã có gia đình chưa?

If you end up having more than two kids in your lifetime Cụm động từ

1:28

Nếu trong đời bạn có hơn hai người con,

in most of Europe and North America,

1:31

thì ở hầu hết các nước châu Âu và Bắc Mỹ,

you're above average.

1:33

bạn sẽ ở trên mức trung bình.

Cụm động từ

end up having: kết quả cuối cùng

End up + -ing trình bày một hành động hoặc trạng thái như kết quả cuối cùng của một quá trình. Cụm này thường gợi ý rằng kết quả đó không nằm trong kế hoạch ban đầu, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó xảy ra do tình cờ. Ở đây, end up having nhìn trên toàn bộ cuộc đời của một người để nói số con mà họ cuối cùng có. Having là dạng -ing bắt buộc sau end up; up không có nghĩa là số lượng đang tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up + -ing: We only planned to stop for coffee, but we ____ dinner there too.

Xem đáp án

ended up having

But if you have less than six children in Niger, Ngữ pháp

1:34

Nhưng nếu bạn có ít hơn sáu người con ở Niger,

you're below average.

1:37

thì bạn ở dưới mức trung bình.

Ngữ pháp

Less than six children so với fewer than six children

Trong “less than six children”, less than đánh dấu một ngưỡng số lượng: số trẻ em thấp hơn sáu. Vì children là danh từ đếm được số nhiều, cách dùng trang trọng theo truyền thống ưu tiên “fewer than six children”. Tuy nhiên, “less than + số + danh từ số nhiều” rất phổ biến trong lời nói hằng ngày, đặc biệt khi con số được xem như một tổng lượng duy nhất.

Luyện tập

Câu nào là lựa chọn an toàn nhất trong tiếng Anh trang trọng đã được biên tập?

  1. The daycare has little than six children enrolled.
  2. The daycare has fewer than six children enrolled.
  3. The daycare has less than six children enrolled.
Xem đáp án

The daycare has fewer than six children enrolled.

And if you're watching more than 5 hours and 4 minutes of TV each day,

1:38

Và nếu bạn xem TV hơn 5 giờ 4 phút mỗi ngày,

that's more than most. Ngữ pháp

1:42

thì bạn xem nhiều hơn hầu hết mọi người.

Ngữ pháp

More than most: most mang nghĩa most people

Trong “that’s more than most”, most được dùng độc lập, còn nhóm liên quan được xác định từ ngữ cảnh. Ở đây, nó có nghĩa là “most people”, tức hầu hết mọi người, và more so sánh thời lượng xem TV mỗi ngày của bạn với thời lượng của những người đó. Trong tiếng Anh, danh từ sau most có thể không được nói ra khi nhóm đối tượng đã rõ. Cách so sánh ngắn gọn này cũng ngầm lược bỏ ý động từ được lặp lại: “more than most people do”. Nó không có nghĩa là “nhiều hơn mức tối đa” hay “nhiều hơn trong phần lớn thời gian”.

Luyện tập

Trong “Omar runs farther than most”, most có nghĩa là gì?

  1. mức tối đa có thể
  2. phần lớn thời gian
  3. hầu hết mọi người
Xem đáp án

hầu hết mọi người

That's about the same amount of time the average person spends on their mobile device. Ghi chú

1:43

Khoảng thời gian đó xấp xỉ thời gian một người bình thường dành cho thiết bị di động.

Cụm từ

about the same amount of time: khoảng thời gian gần bằng nhau

Trong câu này, about the same amount of time có nghĩa là “một khoảng thời gian gần bằng nhau”. About làm cho phép so sánh mang tính xấp xỉ thay vì chính xác, còn amount of time thể hiện time như một đại lượng có thể đo được. Cấu trúc about the same amount of + danh từ không đếm được hữu ích khi hai lượng gần bằng nhau, chẳng hạn about the same amount of money, work, or energy.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ mục tiêu: “The train ride takes 30 minutes, and the bus ride takes 28 minutes. The bus ride takes ____ as the train ride.”

Xem đáp án

about the same amount of time

Ngữ pháp

the same amount of time (that) ...: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong cụm danh từ the same amount of time the average person spends on their mobile device, một đại từ quan hệ làm tân ngữ đã được lược bỏ. Có thể thêm that sau time: the same amount of time that the average person spends on their mobile device. Bên trong mệnh đề quan hệ, the average person là chủ ngữ, spends là động từ, còn time là tân ngữ bị khuyết của spends. On their mobile device cho biết thời gian được dành vào đâu hoặc cho việc gì; cụm này không phải là tân ngữ trực tiếp.

Luyện tập

Trong cụm từ được tô nổi bật, time liên kết với the average person spends on their mobile device như thế nào?

  1. Time là một phần của chủ ngữ the average person.
  2. Time là tân ngữ bị lược bỏ của spends; có thể đặt that sau time nhưng không bắt buộc.
  3. Time cho biết khi nào người bình thường bắt đầu sử dụng thiết bị.
Xem đáp án

Time là tân ngữ bị lược bỏ của spends; có thể đặt that sau time nhưng không bắt buộc.

But if you're a teen and spending less than 9 hours a day on media,

1:47

Nhưng nếu bạn là thanh thiếu niên và dành chưa đến 9 giờ mỗi ngày cho các phương tiện truyền thông,

you're actually under the average. Cách dùng từ

1:50

thì thực ra bạn đang ở dưới mức trung bình.

Cách dùng từ

under the average. và below average

Trong câu này, under the average có nghĩa là lượng sử dụng phương tiện truyền thông thấp hơn mức trung bình của nhóm được dùng để so sánh. Cách nói này vẫn hiểu được, nhưng không phải cụm cố định thường dùng cho kiểu so sánh thống kê này. Khi một mức độ hay kết quả thấp hơn chuẩn chung, tiếng Anh thường dùng below average, hoặc đôi khi dùng below the average khi xác định một mức trung bình cụ thể. Cách dùng có thể áp dụng rộng rãi ở đây là below average.

Luyện tập

Cụm nào là lựa chọn tự nhiên nhất cho một kết quả thấp hơn chuẩn chung?

  1. Dùng below average cho kết quả đó.
  2. Dùng under the average cho kết quả đó.
  3. Dùng above average cho kết quả đó.
Xem đáp án

Dùng below average cho kết quả đó.

The average person also simply touches their phone over 2,000 times a day.

1:52

Trung bình, một người còn chạm vào điện thoại hơn 2.000 lần mỗi ngày.

Think you're smarter than the average person? Ý định

1:57

Bạn nghĩ mình thông minh hơn người bình thường sao?

Ý định

Think you're smarter than the average person? và Do you think ...?

Think you're smarter than the average person? là một câu hỏi rút gọn dùng trong giao tiếp thân mật. Câu lược bỏ Do you ở đầu, nhưng người nghe sẽ tự hiểu dạng đầy đủ là Do you think you're smarter than the average person? Ở đây, Think không phải là mệnh lệnh yêu cầu ai đó suy nghĩ. Câu hỏi thách thức hoặc mời người nghe tự đánh giá khả năng của mình, thường mang giọng vui đùa hoặc hơi khiêu khích. Cùng kiểu rút gọn này thường xuất hiện trong lời nói thân mật và lời dẫn truyền thông không trang trọng.

Luyện tập

Câu hỏi thân mật Think you're ready for the test? có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là Do you think you're ready for the test?
  2. Nó khẳng định người nghe đã sẵn sàng cho bài kiểm tra.
  3. Nó yêu cầu người nghe suy nghĩ về bài kiểm tra.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là Do you think you're ready for the test?

or better at driving?

1:59

Hay lái xe giỏi hơn?

How about having better health, memory, Ý định

2:00

Thế còn khỏe mạnh hơn, có trí nhớ tốt hơn,

or being a better friend than the average person?

2:02

hoặc là một người bạn tốt hơn người bình thường thì sao?

Ý định

Dùng How about having ... để bổ sung một phương diện cần cân nhắc

How about + -ing không chỉ dùng để đề xuất một hoạt động. Ở đây, How about having ... bổ sung một phương diện khác để người nghe cân nhắc sau những phép so sánh trước đó: liệu mọi người có cho rằng mình cũng trên mức trung bình về sức khỏe, trí nhớ hoặc khả năng làm bạn hay không. Sau một danh sách câu hỏi hoặc tiêu chí, How about + danh từ/-ing thường có nghĩa là hãy cân nhắc thêm trường hợp liên quan này. Trong cuộc trò chuyện về kế hoạch, cùng cấu trúc đó lại có thể đưa ra lời đề nghị, vì vậy chức năng của nó được xác định bởi mạch hội thoại xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu How about + -ing để bổ sung thêm một tiêu chí: “We have checked the price and location. ____ enough storage space?”

Xem đáp án

How about having

Turns out the vast majority of people Ghi chú

2:04

Hóa ra đại đa số mọi người

also think they're better than average

2:06

cũng cho rằng mình tốt hơn mức trung bình,

Cụm động từ

Turns out ... để nêu một sự thật mới được phát hiện hoặc bất ngờ

Turns out giới thiệu thông tin vừa được phát hiện hoặc đã trở nên rõ ràng, thường tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc sửa lại nhận thức trước đó. Ở đây, cụm từ này trình bày mệnh đề tiếp theo như kết quả được hé lộ sau khi khán giả được yêu cầu so sánh bản thân với người khác. Ở đầu một mệnh đề thân mật, Turns out ... là dạng rút gọn của It turns out that .... Hai từ it và that được hiểu ngầm. Turn out ở đây không có nghĩa là xoay người rồi đi ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ dùng để tiết lộ một sự thật bất ngờ: “____ the museum is free on Fridays.”

Xem đáp án

Turns out

Cụm từ

the vast majority of: nhấn mạnh một tỷ lệ áp đảo

The vast majority of + cụm danh từ chỉ một tỷ lệ áp đảo trong một nhóm hoặc một lượng nào đó. Ở đây, cụm từ này cho biết số người nghĩ mình giỏi hơn mức trung bình lớn hơn một nửa rất nhiều, nhưng không đưa ra tỷ lệ phần trăm chính xác. Vast làm tăng mức độ của majority. Cấu trúc này có thể đứng trước một nhóm số nhiều hoặc một lượng, như trong the vast majority of people và the vast majority of the work.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ nhấn mạnh một tỷ lệ áp đảo: A survey found that ____ respondents support the change—nearly nine out of ten.

Xem đáp án

the vast majority of

in a phenomenon called illusory superiority. Văn hóa

2:08

trong một hiện tượng gọi là ảo tưởng về sự vượt trội.

It's a cognitive bias where people overestimate their own abilities and qualities Ngữ pháp

2:11

Đó là một thiên kiến nhận thức khiến người ta đánh giá quá cao năng lực và phẩm chất của bản thân,

Văn hóa

illusory superiority như một cognitive bias

Illusory superiority là xu hướng đánh giá năng lực hoặc phẩm chất của bản thân tích cực hơn mức bằng chứng cho phép, hoặc tích cực hơn so với người khác. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên khuynh hướng khiến nhiều người tin rằng mình ở trên mức trung bình. Cognitive bias là một xu hướng có tính hệ thống có thể làm sai lệch phán đoán. Đây là phạm trù rộng hơn, còn illusory superiority là một ví dụ. Bias ở đây không hàm ý sự không trung thực có chủ ý hay một thành kiến được cố ý duy trì.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với illusory superiority trong bài học này?

  1. Một thiên kiến nhận thức khiến người ta đánh giá năng lực hoặc phẩm chất của mình tốt hơn thực tế hoặc tốt hơn của người khác
  2. Một bài kiểm tra chính xác chứng minh ai đó ở trên mức trung bình
  3. Một nỗ lực có chủ ý nhằm thuyết phục người khác rằng mình có tài
Xem đáp án

Một thiên kiến nhận thức khiến người ta đánh giá năng lực hoặc phẩm chất của mình tốt hơn thực tế hoặc tốt hơn của người khác

Ngữ pháp

a cognitive bias where: where mang nghĩa in which

Mệnh đề bắt đầu bằng where giải thích tình huống tạo nên đặc điểm của thiên kiến này: khi có thiên kiến đó, mọi người đánh giá bản thân quá cao. Ở đây, where không nói về một địa điểm thật. Sau một danh từ trừu tượng như bias, situation, case hoặc stage, where có thể mang nghĩa in which, tức là “trong đó”. Cấu trúc này giúp giải thích điều gì xảy ra trong một tình trạng hoặc hiện tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng where đúng cách sau một danh từ trừu tượng để giải thích điều xảy ra trong tình huống đó?

  1. This is a situation which small mistakes can quickly grow.
  2. This is a situation where can small mistakes quickly grow.
  3. This is a situation who small mistakes can quickly grow.
  4. This is a situation where small mistakes can quickly grow.
Xem đáp án

This is a situation where small mistakes can quickly grow.

with one study revealing 87% of students at a university surveyed Ngữ pháp

2:15

và một nghiên cứu cho thấy 87% sinh viên tại một trường đại học được khảo sát

rated their academic performance above the median.

2:19

đánh giá thành tích học tập của mình cao hơn mức trung vị.

Ngữ pháp

with one study revealing: with + danh từ + -ing để bổ sung bằng chứng

Cụm từ với with bổ sung bằng chứng cho nhận định chính. One study là chủ thể thực hiện hành động trong cụm từ, còn revealing mở đầu nội dung mà nghiên cứu phát hiện; nội dung phát hiện đó kéo dài đến above the median. Mẫu with + danh từ + -ing là cách ngắn gọn để thêm một sự việc đồng thời, kết quả hoặc bằng chứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh. Ở đây, revealing là dạng động từ không chia theo thì nên không phải động từ chính.

Luyện tập

Phần kết nào dùng đúng with + danh từ + -ing để thêm bằng chứng hỗ trợ? The new reading program improved comprehension, ...

  1. and several teachers reporting better class discussions.
  2. with several teachers reported better class discussions.
  3. with several teachers reporting better class discussions.
  4. with several teachers report better class discussions.
Xem đáp án

with several teachers reporting better class discussions.

Interestingly, people with lower IQs tend to overestimate their IQ, Ghi chú

2:21

Điều thú vị là những người có IQ thấp thường đánh giá IQ của mình quá cao,

Cụm từ

tend to: Diễn tả xu hướng thường gặp nhưng không chắc chắn

Trong cấu trúc tend to + động từ nguyên mẫu, tend to overestimate mô tả điều thường xảy ra trong một nhóm. Chủ ngữ people ở số nhiều nên dùng tend; với chủ ngữ số ít, dùng tends to. Cụm từ này làm cho nhận định thận trọng hơn: nó biểu thị một xu hướng chứ không phải quy tắc luôn đúng hoặc đúng với mọi người. Ở đây, nó không có nghĩa là “lên kế hoạch” hay “có ý định”.

Luyện tập

Hoàn thành lời khái quát thận trọng bằng cụm hai từ có nghĩa là “thường là vậy, nhưng không phải lúc nào cũng vậy”: Young children ____ learn new words quickly when they hear them often.

Xem đáp án

tend to

while people who actually have above average IQs Mạch ý

2:25

trong khi những người thực sự có IQ trên mức trung bình

tend to underestimate them.

2:27

lại thường đánh giá thấp IQ của mình.

Cách dùng từ

overestimate và underestimate: Hướng của sai lệch khi đánh giá

Các tiền tố cho biết hướng sai lệch. Overestimate có nghĩa là đánh giá một số lượng, năng lực, chi phí, thời gian hoặc rủi ro cao hay lớn hơn thực tế; underestimate có nghĩa là đánh giá nó thấp hay nhỏ hơn thực tế. Trong câu này, những người thuộc một nhóm đánh giá IQ của mình quá cao, còn nhóm kia đánh giá quá thấp. Them chỉ IQs, tức những thứ được đánh giá, chứ không chỉ people.

Luyện tập

Hoàn thành hai câu bằng các động từ đúng ở thì quá khứ: The hike was much harder than Ana expected, so she ____ its difficulty. Ben expected the short walk to be exhausting, but it was easy, so he ____ its difficulty.

Xem đáp án

underestimated · overestimated

Mạch ý

while dùng để đối chiếu hai mệnh đề

Ở đây, while nối hai mệnh đề và thể hiện sự tương phản: một nhóm có xu hướng đánh giá IQ của mình quá cao, còn nhóm kia có xu hướng đánh giá quá thấp. Nó sắp xếp hai xu hướng thành một phép so sánh cân đối. Đây là while mang nghĩa tương phản, tương đương với whereas hoặc by contrast, chứ không phải while chỉ thời gian với nghĩa during the time that. Cách dùng này không khẳng định rằng hai xu hướng phải xảy ra cùng một lúc.

Luyện tập

Trong ví dụ, while biểu thị mối quan hệ nào giữa hai mệnh đề?

  1. Nó đưa ra nguyên nhân của cả hai xu hướng.
  2. Nó nói rằng hai xu hướng xảy ra chính xác cùng một lúc.
  3. Nó đối chiếu hai xu hướng khác nhau.
Xem đáp án

Nó đối chiếu hai xu hướng khác nhau.

Men are also more likely to overestimate their IQ by 5 points,

2:29

Nam giới cũng có xu hướng đánh giá IQ của mình cao hơn thực tế 5 điểm,

while women underestimate theirs.

2:33

trong khi nữ giới lại đánh giá thấp hơn thực tế.

Perhaps the most shocking is that in cognitive test, Mạch ý

2:34

Có lẽ điều gây sốc nhất là trong một bài kiểm tra nhận thức,

even the lowest scoring groups predict that they're above average,

2:37

ngay cả những nhóm có điểm thấp nhất cũng dự đoán rằng mình ở trên mức trung bình,

Mạch ý

Nhấn mạnh thận trọng với Perhaps the most shocking is that

Perhaps làm nhẹ tính tuyệt đối của nhận định so sánh nhất most shocking. Người nói không nhất thiết nghi ngờ kết quả kiểm tra; thay vào đó, họ tránh trình bày việc xếp kết quả ấy là gây sốc nhất như một đánh giá hoàn toàn khách quan. Các từ is that hướng tới mệnh đề that ở sau, nơi chứa bằng chứng được nhấn mạnh. Khung diễn đạt này chuyển từ một đánh giá thận trọng sang mệnh đề chính, cho người nghe biết người nói xem sự thật nào là điều gây bất ngờ lớn nhất.

Luyện tập

Khung Perhaps the most shocking is that ... có tác dụng gì?

  1. Nó đặt mệnh đề that theo sau ở vị trí đầu tiên trong trình tự thời gian.
  2. Nó thận trọng trình bày mệnh đề that theo sau như điều gây bất ngờ lớn nhất.
  3. Nó cho thấy người nói hoàn toàn chắc chắn rằng đánh giá ấy là khách quan.
Xem đáp án

Nó thận trọng trình bày mệnh đề that theo sau như điều gây bất ngờ lớn nhất.

showing a strong illusion,

2:41

cho thấy ảo tưởng này rất mạnh,

and researchers believe it's because those worst at the test Ngữ pháp

2:42

và các nhà nghiên cứu tin rằng đó là vì những người làm bài kém nhất

are also worst at understanding the skills required to do it well. Ngữ pháp

2:45

cũng kém nhất trong việc nhận biết các kỹ năng cần thiết để làm tốt bài kiểm tra.

Ngữ pháp

those worst at the test: những người làm bài kiểm tra kém nhất

Ở đây, those có nghĩa là “những người đó”, không phải những vật ở xa. Worst at the test đứng sau those và xác định nhóm được nhắc đến: những người làm bài kiểm tra kém nhất. Dạng đầy đủ là those who are worst at the test. Tiếng Anh thường dùng those + một cụm từ miêu tả để gọi một nhóm người mà không lặp lại people. At the test giới hạn worst ở kết quả làm bài kiểm tra, chứ không đánh giá giá trị tổng thể của những người đó.

Luyện tập

Trong câu này, "those worst at the test" chỉ những ai?

  1. Những người làm bài kiểm tra kém nhất
  2. Những bài kiểm tra ở xa
  3. Những người thiếu tử tế nhất trong phòng
Xem đáp án

Những người làm bài kiểm tra kém nhất

Ngữ pháp

the skills required to do it well: những kỹ năng cần thiết để làm tốt việc đó

Required to do it well đứng sau skills và cho biết những kỹ năng nào đang được nói đến. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động: the skills that are required to do it well. Danh từ skills chỉ những thứ được cần đến. Ở đây, it chỉ bài kiểm tra hoặc nhiệm vụ. Mẫu câu ngắn gọn danh từ + cụm phân từ quá khứ thường gặp trong văn bản cung cấp thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của require: The class teaches the skills ____ to swim safely.

Xem đáp án

required

This paper actually won a Nobel Prize in 2000. Văn hóa

2:49

Bài báo này thực ra đã giành giải Nobel vào năm 2000.

Văn hóa

Nobel Prize và Ig Nobel Prize

“Nobel Prize” là tên riêng chính thức được dùng cho các giải Nobel. Từ “Ig” trong “Ig Nobel Prize” không thể bị lược bỏ: tên đầy đủ này chỉ một giải thưởng hài hước riêng biệt dành cho những nghiên cứu khác thường. Trong câu này, “Nobel Prize” là cách rút gọn không chính xác. Giải thưởng năm 2000 liên quan đến nghiên cứu Dunning-Kruger là Ig Nobel Prize in Psychology, không phải một giải Nobel chính thức. Khi đọc nội dung truyền thông, hãy kiểm tra tên giải thưởng đầy đủ để xác định loại danh hiệu được nói đến.

Luyện tập

Tên đầy đủ nào phù hợp với giải thưởng năm 2000 liên quan đến nghiên cứu Dunning-Kruger?

  1. 2000 Ig Nobel Prize in Psychology
  2. 2000 Nobel Prize in Psychology
Xem đáp án

2000 Ig Nobel Prize in Psychology

In the words of Charles Bukowski, Mạch ý

2:52

Theo lời Charles Bukowski,

Mạch ý

In the words of + person để dẫn vào câu trích dẫn

“In the words of + person” là một khung diễn đạt dùng để ghi nguồn lời nói. Nó báo cho người nghe rằng sắp có một câu trích dẫn hoặc cách diễn đạt bám sát điều người đó đã nói hay viết, đồng thời giúp họ dễ theo dõi sự chuyển đổi từ tiếng nói của người đang nói sang tiếng nói của nguồn được dẫn. Ở đây, “In the words of Charles Bukowski,” hướng đến những dòng tiếp theo và gắn nhãn chúng là lời của Bukowski. Khung này thể hiện cách người nói quy lời cho nguồn; bản thân nó không chứng minh rằng câu trích dẫn đã được kiểm chứng độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành khung dẫn nguồn có nghĩa là “dùng lời của Dr. Lee”: ____ Dr. Lee, 'Curiosity begins with a good question.'

Xem đáp án

In the words of

the problem with the world is that the intelligent people Ghi chú

2:53

vấn đề của thế giới là những người thông minh

are full of doubts, Cụm từ

2:56

luôn đầy rẫy hoài nghi,

while the stupid ones are full of confidence.

2:57

còn những kẻ ngu ngốc lại tràn đầy tự tin.

Ngữ pháp

the problem with X is that ...: nêu vấn đề cốt lõi của X

Cấu trúc the problem with X is that + mệnh đề đưa X thành đối tượng bị phê bình và dùng mệnh đề that để nêu điều người nói coi là vấn đề cốt lõi. Ở đây, X là the world, còn phần sau của câu nêu vấn đề được nói đến. With ở đây có nghĩa là liên quan đến hoặc tồn tại trong X, không phải cùng với X. That dẫn vào nội dung của problem. Cấu trúc này sắp xếp lời phê bình bằng cách nêu chủ đề trước rồi mới đưa ra nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mục tiêu: ____ this app ____ it collects too much personal data.

Xem đáp án

The problem with · is that

Mạch ý

the intelligent people ... while the stupid ones ...: tương phản song song

Câu này được xây dựng từ hai mệnh đề có hình thức tương ứng: the intelligent people are full of doubts và the stupid ones are full of confidence. While nối chúng theo quan hệ tương phản chứ không phải thời gian, còn ones thay cho people để nửa sau có thể song song với nửa trước mà không lặp lại danh từ. Việc đặt intelligent đối lập với stupid và doubts đối lập với confidence tạo nên phép phản đề. Cấu trúc cân xứng khiến nhận định dễ nhớ và có tính mỉa mai vì confidence xuất hiện ở phía mà người nghe có thể ít mong đợi nhất. Đây là một cách khái quát mang tính tu từ, không phải nhận định đúng theo nghĩa đen về mọi người thông minh hoặc ngu ngốc.

Luyện tập

Câu nào dùng while để tạo sự tương phản cân đối và làm nổi bật khác biệt tốt nhất?

  1. The experienced speakers checked every detail, while the newcomers trusted their first guess.
  2. The experienced speakers checked every detail, and the newcomers trusted their first guess.
  3. The experienced speakers checked every detail because the newcomers trusted their first guess.
Xem đáp án

The experienced speakers checked every detail, while the newcomers trusted their first guess.

Cụm từ

are full of doubts ... are full of confidence: đầy hoài nghi và tự tin

Be full of + danh từ diễn tả một người hoặc vật có rất nhiều cảm xúc, ý nghĩ hay đặc điểm nào đó. Ở đây, are full of doubts có nghĩa là những người thông minh có nhiều nghi ngờ, còn are full of confidence có nghĩa là nhóm kia có rất nhiều sự tự tin. Đây là nghĩa trừu tượng, không nói về một vật chứa hữu hình được đổ đầy. Việc lặp lại cấu trúc are full of giúp hai nhóm trở nên dễ so sánh. Giữ nguyên cấu trúc và chỉ thay danh từ tạo ra sự tương phản rõ rệt giữa doubts và confidence.

Luyện tập

Hoàn thành hai phần mô tả song song bằng cụm từ mục tiêu: Maya is ____ doubts, while Ben is ____ confidence.

Xem đáp án

full of · full of

If you'd like to be above average, Ý định

2:59

Nếu bạn muốn vượt trên mức trung bình,

check out Skillshare, Cụm động từ

3:01

hãy khám phá Skillshare,

who has supported this video and is giving away a 2-month free trial Cụm động từ

3:02

đơn vị đã tài trợ video này và đang tặng hai tháng dùng thử miễn phí

to the first 500 of our followers that sign up.

3:05

cho 500 người theo dõi đầu tiên của chúng tôi đăng ký.

Ý định

Dùng If you'd like to để đưa ra lời mời lịch sự

Trong If you'd like to, 'd có nghĩa là would: if you would like to. Cụm từ này trình bày hành động như một lựa chọn của người nghe, khiến lời mời hoặc đề nghị trở nên lịch sự và không gây áp lực. Ở đây, nó nhẹ nhàng dẫn vào một lời giới thiệu. Cấu trúc là If you'd like to + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề if thường được theo sau bởi mệnh đề chính giải thích hành động có thể thực hiện hoặc kết quả, như trong If you'd like to learn more, follow this link.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời lịch sự, không gây áp lực bằng các từ mục tiêu: If ____ hear the rest of the story, you can stay.

Xem đáp án

you'd like to

Cụm động từ

Dùng check out để giới thiệu một thứ đáng khám phá

Ở đây, check out Skillshare có nghĩa là xem thử, tìm hiểu thêm hoặc dùng thử Skillshare. Người nói đang hướng người xem đến một dịch vụ mà họ có thể quan tâm; cụm này không mang nghĩa thanh toán hóa đơn hoặc rời khách sạn. Check out ở đây là một cụm động từ ngoại động có thể tách: cả check out Skillshare và check Skillshare out đều dùng được. Khi giới thiệu một dịch vụ có tên riêng, đặt out trước danh từ đặc biệt tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng check out để khuyên ai đó khám phá một thứ?

  1. Check out the new science exhibit this weekend.
  2. We checked out of the hotel before breakfast.
  3. I checked out three library books yesterday.
Xem đáp án

Check out the new science exhibit this weekend.

Cụm động từ

Giving away với nghĩa phân phát miễn phí

Ở đây, is giving away a 2-month free trial có nghĩa là Skillshare đang cung cấp bản dùng thử miễn phí. Giving là dạng -ing cần dùng sau is, còn away hoàn chỉnh cụm động từ give away; toàn bộ is giving away cho thấy chương trình khuyến mãi hiện đang có sẵn hoặc đang diễn ra. Give away cũng có thể mang nghĩa tiết lộ một bí mật hoặc vô tình để lộ điều gì đó. Tân ngữ a 2-month free trial và ngữ cảnh quảng bá xác định nghĩa phân phát miễn phí trong câu này.

Luyện tập

Câu nào dùng giving away với nghĩa cung cấp một thứ miễn phí?

  1. His smile is giving away the surprise.
  2. The museum is giving away posters to the first hundred visitors.
  3. She is giving away too much information about the ending.
Xem đáp án

The museum is giving away posters to the first hundred visitors.

Skillshare is an online learning community for creators

3:07

Skillshare là một cộng đồng học tập trực tuyến dành cho các nhà sáng tạo,

with more than 15,000 classes in design, photo, and more.

3:10

với hơn 15.000 khóa học về thiết kế, nhiếp ảnh và nhiều lĩnh vực khác.

Everyone can take a class, try a project,

3:14

Ai cũng có thể tham gia một lớp học, thử thực hiện một dự án,

and even teach a class themselves

3:16

và thậm chí tự mình đứng lớp,

with premium membership as low as $10 a month for unlimited access. Cụm từ

3:18

với gói thành viên Premium cho phép truy cập không giới hạn chỉ từ 10 USD mỗi tháng.

Cụm từ

as low as $10 a month: mức giá thấp nhất theo tháng

Trong thông tin giá này, as low as + giá chỉ mức thấp nhất được quảng cáo. A month nêu chu kỳ tính phí, vì vậy phí thành viên có thể bắt đầu từ 10 đô la cho một tháng truy cập. Cụm từ này nhấn mạnh một mức giá sàn hấp dẫn, không phải một mức giá cố định mà ai cũng trả và cũng không phải giá ước chừng.

Luyện tập

as low as $10 a month có nghĩa gì trong ưu đãi này?

  1. Giá vào khoảng 10 đô la mỗi tháng.
  2. Mọi gói đều có giá chính xác là 10 đô la mỗi tháng.
  3. Gói rẻ nhất có thể có giá 10 đô la mỗi tháng, nhưng các gói khác có thể đắt hơn.
Xem đáp án

Gói rẻ nhất có thể có giá 10 đô la mỗi tháng, nhưng các gói khác có thể đắt hơn.

Just head to the link skl.sh/asapscience

3:22

Chỉ cần truy cập liên kết skl.sh/asapscience

and use the promo code asapscience to sign up Cụm động từ

3:25

và dùng mã khuyến mãi asapscience để đăng ký,

and learn even on their mobile app or while you're offline.

3:28

rồi học qua ứng dụng di động hoặc ngay cả khi không có mạng.

Cụm động từ

sign up: tạo tài khoản mới hoặc đăng ký

Ở đây, sign up có nghĩa là đăng ký hoặc tạo tài khoản mới để bắt đầu sử dụng dịch vụ. Đây là hành động tham gia mới, không phải truy cập một tài khoản bạn đã có. Tiểu từ up là một phần của cụm động từ. Các cấu trúc thường gặp là sign up, sign up for + khóa học hoặc dịch vụ và sign someone up for something.

Luyện tập

Điền cụm động từ hai từ có nghĩa là “tạo tài khoản mới”: Enter your email and click Continue to ____.

Xem đáp án

sign up

And subscribe for more weekly science videos every Thursday.

3:31

Và hãy đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học hằng tuần vào mỗi thứ Năm.