Điều Gì Xảy Ra Trong Một Đời Người?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
569 từ 180 từ/phút

Giới thiệu: video cộng dồn các quá trình cơ thể, thói quen hằng ngày và chuyển động của Trái Đất trong một đời người trung bình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. life expectancy: nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng. Đây là số năm sống trung bình ước tính của một quần thể, không phải bảo đảm tuổi thọ cá nhân; phân biệt này cần cho tin y tế và nhân khẩu học. 2. "When you do the math,": thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Cụm này nối các số liệu hằng ngày với tổng số bất ngờ và mở ra kết luận dựa trên phép tính. 3. "no matter what happens,": ngữ pháp và mẫu câu. Cấu trúc nhượng bộ này giữ kết luận đúng trong mọi hoàn cảnh, như việc ta đi trong không gian do chuyển động của Trái Đất.

Nội dung bài học

The global life expectancy is 71.4 years, Cách dùng từ

0:00

Tuổi thọ trung bình trên toàn cầu là 71,4 năm,

but in the US it's a bit higher at 78.6. Ngữ pháp

0:03

nhưng ở Mỹ, con số này cao hơn một chút: 78,6 năm.

Cách dùng từ

Tuổi thọ kỳ vọng của một quần thể

Trong câu này, life expectancy nghĩa là số năm trung bình mà người dân trong một quần thể cụ thể được kỳ vọng sẽ sống. Con số 71,4 năm là một thống kê về dân số toàn cầu, không phải lời bảo đảm về tuổi thọ của bất kỳ cá nhân nào. Cụm từ này được dùng để so sánh sức khỏe và điều kiện sống giữa các quần thể. Con số của một quốc gia tóm tắt tình hình của cả một nhóm, chứ không dự đoán chính xác mỗi người ở quốc gia đó sẽ sống bao lâu.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu sau một cách tự nhiên và chỉ một thống kê về dân số? The report gives the global and national average ___ in years.

  1. life insurance
  2. living conditions
  3. life expectancy
  4. life experience
Xem đáp án

life expectancy

Ngữ pháp

a bit higher để diễn tả một chênh lệch nhỏ về số liệu

Trong câu này, a bit higher nghĩa là “cao hơn một chút”. A bit làm nhẹ mức độ của từ so sánh higher, nên con số của Mỹ cao hơn con số toàn cầu nhưng không chênh lệch nhiều. Cấu trúc là a bit + tính từ so sánh hơn, chẳng hạn a bit higher, a bit lower hoặc a bit longer. Cấu trúc này diễn tả một khác biệt nhỏ và khiến cách so sánh nghe có vẻ vừa phải thay vì quá mạnh.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu và diễn tả một khác biệt nhỏ: The updated estimate is ___ than last year's.

  1. a bit of higher
  2. a bit higher
  3. higher a bit
  4. a bit high
Xem đáp án

a bit higher

This amounts to 28,689 days Cụm động từ

0:06

Tương đương với 28.689 ngày

or 2 billion 478 million 700,000 seconds alive on Earth.

0:10

hay 2 tỷ 478 triệu 700 nghìn giây sống trên Trái Đất.

Cụm động từ

amounts to + một tổng số

Trong câu này, amounts to cho biết một sự vật có tổng số hoặc giá trị tương đương với con số theo sau. Tuổi thọ được nhắc đến trước đó được quy đổi thành ngày và giây, còn amounts to nối chủ ngữ ấy với các con số thu được. Amount to là một cụm động từ có cấu trúc: chủ ngữ + amount/amounts to + tổng số hoặc kết quả. Ở đây This là số ít nên động từ là amounts; bắt buộc phải có to.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: The final cost of the equipment and delivery ___ $1,250.

  1. turns into
  2. counts on
  3. amounts to
Xem đáp án

amounts to

So, what can happen to you in that time? Mạch ý

0:15

Vậy trong khoảng thời gian đó, những gì có thể xảy đến với bạn?

Mạch ý

So, what can happen to you in that time? như một câu hỏi dẫn dắt

So báo hiệu sự chuyển tiếp từ phép tính tuổi thọ sang chủ đề chính. Câu hỏi không yêu cầu một sự kiện riêng lẻ. Nó biến khoảng thời gian ấy thành một khuôn khổ rộng cho nhiều điều mà người nói sẽ trình bày tiếp theo. What can happen to you...? là một câu hỏi dẫn dắt: nó đưa ra vấn đề hoặc chủ đề để phần tiếp theo giải đáp. In that time chỉ lại toàn bộ quãng đời đã được nêu trước đó, nên câu hỏi kết nối con số nền với danh sách sắp được trình bày.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, câu hỏi được làm nổi bật có chức năng diễn ngôn chính nào?

  1. Nó biến con số tuổi thọ thành câu hỏi dẫn dắt cho danh sách theo sau.
  2. Nó yêu cầu người nghe nêu một tai nạn cụ thể.
  3. Nó sửa lại phép tính số ngày và số giây trước đó.
Xem đáp án

Nó biến con số tuổi thọ thành câu hỏi dẫn dắt cho danh sách theo sau.

You produce 0.4 ml of saliva per minute

0:18

Bạn tiết ra 0,4 ml nước bọt mỗi phút

and 0.5 to 1 liter per day.

0:21

và 0,5 đến 1 lít mỗi ngày.

That means in a lifetime you could fill anywhere between

0:23

Điều đó có nghĩa là trong cả cuộc đời, bạn có thể đổ đầy từ

180 to 360 bathtubs full of spit.

0:26

180 đến 360 bồn tắm bằng nước bọt.

Men cry an average of one time per month and women 2.7 times,

0:30

Trung bình, nam giới khóc một lần mỗi tháng, còn nữ giới là 2,7 lần,

giving you an average of 1,745 good cries per lifetime.

0:34

tính ra cả đời bạn sẽ có trung bình 1.745 lần khóc cho thỏa.

The average adult is not getting their 10,000 steps in Cụm động từ

0:38

Một người trưởng thành trung bình không đạt được mục tiêu 10.000 bước

as the average US adult only takes around 5,100 steps per day.

0:41

vì người trưởng thành ở Mỹ trung bình chỉ đi khoảng 5.100 bước mỗi ngày.

Cụm động từ

getting their 10,000 steps in: hoàn thành mục tiêu hằng ngày

getting their 10,000 steps in có nghĩa là hoàn thành mục tiêu 10.000 bước trong ngày. Trong cấu trúc get + tân ngữ + in, in là một phần của cụm động từ và thêm ý sắp xếp để hoàn thành hoạt động trong khoảng thời gian còn lại của ngày; không có nghĩa là đưa các bước vào một nơi nào đó. Câu này nói rằng người lớn trung bình không đạt mục tiêu; con số 5.100 bước phía sau giải thích lý do.

Luyện tập

Câu nào dùng get something in đúng cách để nói rằng một hoạt động đã dự định được hoàn thành trong khoảng thời gian có sẵn?

  1. I got a short workout on before my first meeting.
  2. I got a short workout in before my first meeting.
  3. I got a short workout at before my first meeting.
Xem đáp án

I got a short workout in before my first meeting.

But in a lifetime it ends up being a pretty impressive Cụm động từ

0:45

Nhưng khi cộng dồn trong cả cuộc đời, con số này khá ấn tượng:

146 million steps.

0:48

146 triệu bước.

Cụm động từ

ends up being: kết quả cuối cùng sau quá trình tích lũy

ends up being dùng để nêu kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự tích lũy. Trong câu này, being nối it với cụm danh từ a pretty impressive 146 million steps, nên cụm này cho biết tổng số cuối cùng trở thành bao nhiêu sau cả một đời người. Cụm này không mô tả một hành động kết thúc tại một địa điểm. Con số mỗi ngày tuy không lớn, nhưng khi tích lũy suốt đời lại trở thành một tổng số lớn đến bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng end up being đúng để mô tả một kết quả cuối cùng đạt được sau một quá trình?

  1. After months of testing, the new design ended up being more reliable than the old one.
  2. After months of testing, the new design ended being up more reliable than the old one.
  3. After months of testing, the new design ended up be more reliable than the old one.
Xem đáp án

After months of testing, the new design ended up being more reliable than the old one.

If the average stride length is 0.71 m, Ngữ pháp

0:51

Nếu độ dài sải chân trung bình là 0,71 m,

then you'll walk around the length of the equator around 2.6 times.

0:54

thì tổng quãng đường bạn đi bộ sẽ tương đương khoảng 2,6 vòng quanh xích đạo.

Ngữ pháp

If ..., then ... để biểu thị rõ điều kiện và kết quả

Trong cấu trúc If ..., then ..., mệnh đề if đưa ra một điều kiện hoặc giả định, còn mệnh đề chính đưa ra kết quả suy ra từ đó. Ở đây, độ dài sải chân trung bình được giả định là cơ sở để tính quãng đường. Then là dấu hiệu chỉ kết quả, không phải một phần của điều kiện. Từ này thường có thể được lược bỏ, nhưng giữ lại sẽ làm cho bước chuyển từ điều kiện đến kết luận đặc biệt rõ ràng trong các phép tính và phần giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc điều kiện-kết quả rõ ràng bằng hai từ nối: ____ the battery is fully charged, ____ the indicator turns green.

Xem đáp án

If · then

Men are continually making new sperm,

0:57

Nam giới liên tục tạo ra tinh trùng mới,

producing 1 to 10 trillion sperm cells in a lifetime. Ngữ pháp

0:59

sản sinh từ 1 đến 10 nghìn tỷ tế bào tinh trùng trong suốt cuộc đời.

Ngữ pháp

producing 1 to 10 trillion sperm cells như một thành phần -ing bổ sung kết quả

Cụm -ing đứng sau dấu phẩy, producing ..., là một thành phần bổ sung không chia thì. Nó không đưa vào một chủ ngữ mới và cũng không tự mang thì; chủ ngữ được hiểu ngầm là Men, kế thừa từ mệnh đề chính. Trong câu này, cụm đó nêu kết quả tích lũy trong suốt cuộc đời của quá trình liên tục được mô tả ở mệnh đề chính. Mẫu này giúp người viết gói gọn một tình huống chính cùng hệ quả hoặc sản lượng bổ sung của nó trong một câu, miễn là hai phần được hiểu là có cùng chủ ngữ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của produce để bổ sung sản lượng do hoạt động liên tục tạo ra: The upgraded line runs continuously, ____ 5,000 bottles a day.

Xem đáp án

producing

And people generally start having sex around age 16 or 17.

1:03

Và nhìn chung, mọi người bắt đầu quan hệ tình dục vào khoảng 16 hoặc 17 tuổi.

The baby boomers have had an average of 11 sexual partners, Văn hóa

1:07

Thế hệ Baby Boomer từng có trung bình 11 bạn tình,

but millennials are only expected to have around eight sexual partners throughout their lives. Ngữ pháp

1:10

nhưng thế hệ Millennials được dự đoán chỉ có khoảng tám bạn tình trong suốt cuộc đời.

Văn hóa

baby boomers và millennials là các nhãn thế hệ

Baby boomers và millennials là nhãn chỉ những thế hệ rộng được phân chia theo giai đoạn sinh, chứ không phải những từ mô tả thông thường. Baby boomers thường chỉ thế hệ sinh ra trong thời kỳ bùng nổ trẻ sơ sinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai, còn millennials chỉ thế hệ ra đời muộn hơn nhiều và bước vào tuổi trưởng thành vào khoảng thời điểm chuyển giao thiên niên kỷ. Ranh giới năm sinh chính xác thay đổi tùy quốc gia và tổ chức. Trong câu này, các nhãn đó giúp tổ chức phép so sánh thống kê giữa các thế hệ; chúng không hàm ý rằng mọi thành viên đều có trải nghiệm được nêu.

Luyện tập

Trong một báo cáo nhân khẩu học, baby boomers và millennials gọi tên điều gì?

  1. Các công việc trong ngành công nghệ
  2. Những người có trải nghiệm cá nhân hoàn toàn giống nhau
  3. Các nhóm được xác định rộng theo thế hệ sinh
Xem đáp án

Các nhóm được xác định rộng theo thế hệ sinh

Ngữ pháp

are only expected to have như một dự đoán được only giới hạn

Are expected to have là một cấu trúc dự đoán ở thể bị động: bằng chứng hiện có hoặc một dự báo khiến người ta cho rằng chủ ngữ sẽ có một điều gì đó. Ở đây, cấu trúc này nêu tổng số dự kiến trong cả cuộc đời; nó không nói rằng thế hệ thiên niên kỷ bị yêu cầu phải có số lượng đó. Trong are only expected to have around eight, only giới hạn số lượng dự kiến ở khoảng tám và giúp đối chiếu nó với con số cao hơn. Dự đoán vẫn mang tính khẳng định.

Luyện tập

Theo một dự báo thị trường, câu nào nói rằng một mức tăng tương đối nhỏ được dự đoán, chứ không phải bị yêu cầu?

  1. Prices are only required to rise by two percent.
  2. Prices are only expected to rise by two percent.
  3. Prices only expect to rise by two percent.
Xem đáp án

Prices are only expected to rise by two percent.

From the ages 20 to 60,

1:15

Từ 20 đến 60 tuổi,

it's estimated that you learn one to two new words per day Ngữ pháp

1:16

ước tính mỗi ngày bạn học được một đến hai từ mới,

with an average total of 42,000 words.

1:20

với tổng số trung bình là 42.000 từ.

Ngữ pháp

It's estimated that: cấu trúc phi cá nhân để trình bày ước tính

Trong câu này, it's estimated that giới thiệu các con số như một kết quả ước tính chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Người nói thuật lại một phép tính mà không tự bảo đảm hoàn toàn về độ chính xác của nó. Ở đây, it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Nội dung được ước tính nằm trong mệnh đề that: you learn one to two new words per day. Mẫu có thể áp dụng lại là It is estimated that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng dạng rút gọn của cấu trúc ước tính phi cá nhân: ____ the bridge will reopen in six months.

Xem đáp án

It's estimated that

This number declines as we age Ngữ pháp

1:23

Con số này giảm dần khi chúng ta già đi

and is likely related to our brain decaying at a rate of 5% per Cụm từ

1:25

và có thể liên quan đến việc não bộ suy giảm với tốc độ 5% mỗi

decade. after the age of 40.

1:28

thập kỷ sau tuổi 40.

Ngữ pháp

As we age: hai thay đổi diễn ra cùng nhau

Trong as we age, as có nghĩa là trong khi hoặc trong quá trình già đi. Nó liên kết việc tuổi tác tăng lên với sự suy giảm được mô tả trong mệnh đề chính và trình bày cả hai như những thay đổi diễn ra theo thời gian. Cấu trúc có thể áp dụng lại là as + chủ ngữ + động từ mô tả sự thay đổi. Cấu trúc này hữu ích để kết nối các xu hướng diễn ra cùng nhau, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng một thay đổi trực tiếp gây ra thay đổi kia.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ nhất hai thay đổi dần dần đang diễn ra cùng nhau mà không khẳng định rõ rằng thay đổi này gây ra thay đổi kia?

  1. As the city grows, housing costs often rise.
  2. After the city grows, housing costs often rise.
  3. Because the city grows, housing costs often rise.
Xem đáp án

As the city grows, housing costs often rise.

Cụm từ

is likely related to: diễn đạt một mối liên hệ thận trọng

Is likely related to kết hợp hai lớp thận trọng. Related to cho biết có mối liên hệ giữa con số này và sự suy giảm của não bộ, còn likely cho biết mối liên hệ đó có khả năng tồn tại chứ không chắc chắn. Trong văn viết khoa học hoặc phân tích, cách diễn đạt này nêu một mối liên hệ hợp lý mà không khẳng định yếu tố này gây ra yếu tố kia. Mẫu có thể áp dụng là X is likely related to Y.

Luyện tập

Một báo cáo phát hiện một xu hướng rõ ràng nhưng chưa xác lập quan hệ nhân quả. Câu nào thể hiện sự thận trọng phù hợp?

  1. The decline is likely related to reduced sleep.
  2. The decline has nothing to do with reduced sleep.
  3. The decline is caused by reduced sleep.
Xem đáp án

The decline is likely related to reduced sleep.

Cụm từ

at a rate of 5% per decade: định lượng sự thay đổi theo thời gian

At a rate of 5% per decade trình bày tốc độ thay đổi bằng số liệu. At a rate of dẫn vào mức thay đổi, còn per decade cho biết khoảng đo: 5% áp dụng cho mỗi giai đoạn mười năm. Mẫu at a rate of + amount + per + unit có thể được dùng để mô tả tăng trưởng, suy giảm, mức tiêu thụ hoặc tần suất. Ở đây, rate có nghĩa là tốc độ, không phải giá cả hay điểm đánh giá.

Luyện tập

Dùng mẫu at a rate of + amount + per + unit và dữ liệu 12 phần trăm mỗi năm để hoàn thành câu: Online sales are growing ____.

Xem đáp án

at a rate of 12 percent per year

The average person 15 years and older in the US works 7.9 hours per day.

1:30

Một người từ 15 tuổi trở lên ở Mỹ làm việc trung bình 7,9 giờ mỗi ngày.

And with the average age of retirement being 63, Ngữ pháp

1:35

Và vì độ tuổi nghỉ hưu trung bình là 63,

you'll spend about 16 years in total at the office.

1:38

bạn sẽ dành tổng cộng khoảng 16 năm ở văn phòng.

Ngữ pháp

With + cụm danh từ + being + bổ ngữ để nêu điều kiện nền

Trong with the average age of retirement being 63, with mở đầu một điều kiện nền bổ sung. Cụm danh từ the average age of retirement được theo sau bởi being và bổ ngữ 63; cả cụm có nghĩa là “với điều kiện đã biết rằng độ tuổi nghỉ hưu trung bình là 63”. Đây không phải là một mệnh đề độc lập: being là phân từ, không phải động từ chính. Cấu trúc gọn này giúp người nói nêu một sự thật đã biết trước khi đưa ra kết quả hoặc phép tính dựa trên sự thật đó.

Luyện tập

Dùng tất cả nội dung trong ngoặc và cấu trúc with + cụm danh từ + being + bổ ngữ để hoàn thành câu: ____, we need to leave early to reach the airport on time. (flight / at six)

Xem đáp án

With the flight being at six

But are you really working or just looking at memes? Mạch ý

1:41

Nhưng bạn có thực sự làm việc, hay chỉ ngồi xem meme?

Mạch ý

But are you really ... or just ...? như một bước chuyển tu từ hài hước

But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi số liệu về thời gian ở nơi làm việc. Sau đó, câu hỏi tạo sự đối lập giữa really working và just looking at memes: really đặt vấn đề liệu hoạt động đó có thực sự diễn ra hay không, còn just gợi ý rằng hoạt động gây xao nhãng mới có thể là điều đang thực sự xảy ra. Đây là câu hỏi tu từ nên người nói không chờ câu trả lời. Nó thách thức giả định rằng thời gian ở văn phòng đồng nghĩa với thời gian làm việc hiệu quả, dùng sự hài hước để thu hút người nghe và tạo cầu nối sang chủ đề xao nhãng hoặc sử dụng điện thoại.

Luyện tập

Người nói làm gì với câu hỏi “But are you really working or just looking at memes?”

  1. Dùng sự hài hước để chất vấn ý tưởng rằng toàn bộ thời gian ở văn phòng đều hiệu quả và chuyển sang chủ đề xao nhãng.
  2. Yêu cầu từng người nghe báo cáo nghiêm túc bằng câu trả lời có hoặc không.
  3. Yêu cầu người nghe tính số meme họ đã xem trong lúc làm việc.
Xem đáp án

Dùng sự hài hước để chất vấn ý tưởng rằng toàn bộ thời gian ở văn phòng đều hiệu quả và chuyển sang chủ đề xao nhãng.

One study found that young adults use their phones 5 hours per day

1:44

Một nghiên cứu cho thấy người trẻ dùng điện thoại 5 giờ mỗi ngày

and check their phone in 30-second bursts 85 times a day. Cụm từ

1:48

và kiểm tra điện thoại 85 lần một ngày, mỗi lần 30 giây.

Cụm từ

in 30-second bursts: những khoảng ngắn lặp lại

Ở đây, in 30-second bursts có nghĩa là mỗi lần kiểm tra điện thoại diễn ra trong một khoảng ngắn khoảng ba mươi giây và những khoảng ngắn này lặp lại nhiều lần. Burst ở đây là một đợt hoạt động ngắn và tập trung, không phải một vụ nổ. Cấu trúc in + khoảng thời gian/tính từ + bursts mô tả hoạt động diễn ra gián đoạn thay vì liên tục. Các dạng tự nhiên khác gồm in ten-minute bursts và in short bursts.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng một cụm dùng in ... bursts để thể hiện những khoảng ngắn lặp lại: Because the connection was unstable, the video loaded ____ instead of continuously.

Xem đáp án

in short bursts

When you do the math, Thành ngữ

1:52

Nếu tính ra,

that adds up to almost 13 years on your phone. Cụm động từ

1:52

thì tổng cộng bạn sẽ dành gần 13 năm để dùng điện thoại.

Thành ngữ

When you do the math: đi đến kết luận có căn cứ

Trong When you do the math, do the math có nghĩa là kết hợp các con số đã nêu và tính xem chúng cho thấy điều gì. Ở đây, phép tính cho ra tổng thời gian trong cả cuộc đời, nên cụm này vừa mang nghĩa đen vừa là một cách nói hội thoại để dẫn vào kết luận có bằng chứng hỗ trợ. Theo nghĩa rộng hơn, do the math có thể chỉ việc kết hợp các sự kiện hoặc manh mối để đi đến kết luận rõ ràng, ngay cả khi không có phép toán chính thức nào.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The subscription is $15 a month. Do the math, and you’ll see the annual cost,” “Do the math” yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Bỏ qua các con số và đoán.
  2. Hoàn thành một bài tập toán ở trường.
  3. Kết hợp các số liệu để tính ra kết luận.
Xem đáp án

Kết hợp các số liệu để tính ra kết luận.

Cụm động từ

adds up to: đạt đến một tổng số

Ở đây, adds up to có nghĩa là “kết hợp lại thành tổng cộng”. Các số liệu về thời gian dùng điện thoại hằng ngày được đề cập trước đó được cộng dồn, tạo ra kết quả đáng chú ý là gần 13 năm. Dùng add up to trước tổng số thu được: nhiều khoản nhỏ có thể cộng lại thành một con số, chi phí, khoảng thời gian hoặc số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ mang nghĩa đạt đến một tổng số: The small monthly fees ____ more than $600 a year.

Xem đáp án

add up to

That doesn't even include Netflix where subscribers spend upwards of 500 hours per year streaming content, Ghi chú

1:55

Con số đó thậm chí còn chưa tính Netflix, nơi người đăng ký dành hơn 500 giờ mỗi năm để xem nội dung phát trực tuyến,

Mạch ý

doesn't even include: tăng tiến lập luận bằng một phần bị bỏ sót đáng ngạc nhiên

Doesn't even include cho biết tổng số trước đó chưa tính thời gian xem Netflix. Even đánh dấu phần bị bỏ sót này là điều đáng ngạc nhiên hoặc đặc biệt quan trọng, vì vậy con số vốn đã lớn được trình bày như một mức ước tính thấp hơn thực tế. Khung diễn đạt này sắp xếp một lập luận tăng tiến: trước tiên nêu một kết quả ấn tượng, sau đó nói rằng kết quả đó doesn't even include một yếu tố khác để cho thấy tổng số thực tế có thể cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung mục tiêu gồm ba từ nhấn mạnh một phần bị bỏ sót đáng ngạc nhiên: The estimate is already high, and it ____ repair costs.

Xem đáp án

doesn't even include

Cụm từ

upwards of trước một số lượng

Khi đứng trước một số lượng, upwards of có nghĩa là xấp xỉ số lượng đó hoặc nhiều hơn. Trong câu này, 500 giờ là mức ước tính thấp nhất tương đối, nên con số thực tế có thể cao hơn. Cụm từ này trình bày con số như một mức tối thiểu ước tính, chứ không diễn tả chuyển động hướng lên. Nó hữu ích khi muốn nhấn mạnh quy mô mà không khẳng định một tổng số chính xác.

Luyện tập

Một báo cáo cho biết chi phí sửa chữa có thể vào khoảng 2.000 đô la hoặc hơn. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?

  1. The repair may cost around $2,000.
  2. The repair may cost up to $2,000.
  3. The repair may cost upwards of $2,000.
Xem đáp án

The repair may cost upwards of $2,000.

which means at this rate you'd spend around 4.5 years watching Netflix. Ghi chú

2:01

nghĩa là với tốc độ này, bạn sẽ dành khoảng 4,5 năm để xem Netflix.

Cụm từ

at this rate: dự đoán từ tốc độ hiện tại

At this rate có nghĩa là nếu tốc độ, tần suất hoặc xu hướng hiện tại tiếp tục. Ở đây, cụm từ này mở đầu một dự đoán dựa trên giả định rằng lượng thời gian xem hằng năm vẫn giữ nguyên. Kết quả mang tính điều kiện chứ không được bảo đảm: nếu tốc độ thay đổi thì dự đoán cũng thay đổi. Rate có thể mô tả tần suất hoặc mức độ hoạt động, không chỉ tốc độ vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “nếu tốc độ hiện tại tiếp tục”: ____, we'll use all the paint before we finish the room.

Xem đáp án

At this rate

Ngữ pháp

spend around 4.5 years watching Netflix: spend + thời gian + động từ-ing

Ở đây, spend có nghĩa là “dành thời gian”, không phải “tiêu tiền”. Cấu trúc là spend + khoảng thời gian + động từ-ing: spend around 4.5 years watching. Around cho biết con số chỉ là ước tính, còn watching nêu hoạt động chiếm khoảng thời gian đó. Vì câu đầy đủ có you'd và at this rate, 4.5 years là tổng thời gian được dự tính nếu tốc độ xem hiện tại tiếp tục; đó không phải là khoảng thời gian đã thực sự trôi qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của read: I spend twenty minutes ____ before bed.

Xem đáp án

reading

In your lifetime,

2:05

Trong suốt cuộc đời,

you might be a millionaire with the average bachelor degree holder

2:06

bạn có thể trở thành triệu phú, vì trung bình người có bằng cử nhân

earning 1.8 million and those with a college degree earning 1.1 million.

2:09

kiếm được 1,8 triệu đô la, còn người có bằng đại học kiếm được 1,1 triệu đô la.

Of your fortune,

2:13

Trong số tiền bạn kiếm được,

alcohol consumption accounts for about 0.9% of annual income Cụm động từ

2:14

việc tiêu thụ đồ uống có cồn chiếm khoảng 0,9% thu nhập hằng năm,

Cụm động từ

accounts for: diễn tả tỷ trọng trong tổng thể

Ở đây, accounts for có nghĩa là “chiếm một tỷ lệ cụ thể trong tổng thể”. Cấu trúc là X accounts for Y% of Z: X là hạng mục hoặc bộ phận, còn Z là toàn bộ. Tỷ lệ phần trăm và of annual income cho thấy nghĩa về tỷ trọng được dùng ở đây. Trong ngữ cảnh khác, account for có thể có nghĩa là “giải thích”, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Trong câu “Public transport accounts for 18% of daily trips,” accounts for có nghĩa là gì?

  1. trả tiền cho các chuyến đi
  2. giải thích tại sao các chuyến đi diễn ra
  3. chiếm tỷ trọng đó trong tổng thể
Xem đáp án

chiếm tỷ trọng đó trong tổng thể

with 515 spent on alcohol per year.

2:18

với 515 đô la được chi cho đồ uống có cồn mỗi năm.

Per day,

2:21

Mỗi ngày,

men sleep about 496.4 minutes

2:22

nam giới ngủ khoảng 496,4 phút

and women sleep 507.6 minutes on average,

2:25

còn nữ giới ngủ trung bình 507,6 phút,

a statistically significant 11 minutes more than men, Cách dùng từ

2:28

nhiều hơn nam giới 11 phút, một chênh lệch có ý nghĩa thống kê,

Cách dùng từ

statistically significant: bằng chứng thống kê chống lại biến động ngẫu nhiên

Statistically significant là một thuật ngữ nghiên cứu. Trong câu này, cụm từ đó cho biết chênh lệch 11 phút đã vượt qua phép kiểm định thống kê được dùng trong nghiên cứu: nếu không có chênh lệch thật và chỉ có biến động ngẫu nhiên, một kết quả lớn như vậy sẽ tương đối khó xảy ra. Cụm từ này không có nghĩa là 11 phút là một tác động lớn hay quan trọng, và cũng không chứng minh rằng một yếu tố nào đó đã gây ra chênh lệch. Nó mô tả mức độ mạnh của bằng chứng thống kê, không mô tả giá trị thực tế hay nguyên nhân của kết quả.

Luyện tập

Một báo cáo phát hiện chênh lệch hai điểm trong thời gian phản ứng trung bình và cho biết chênh lệch này đã vượt qua phép kiểm định thống kê. Cụm từ nào mô tả kết quả này phù hợp nhất?

  1. practically significant
  2. statistically large
  3. statistically significant
  4. causally proven
Xem đáp án

statistically significant

which means more than a third of your life is spent snoozing. Ghi chú

2:31

nghĩa là bạn dành hơn một phần ba cuộc đời để ngủ.

Cụm từ

more than a third of: hơn một phần ba của một tổng thể

More than a third of chỉ một lượng lớn hơn một trong ba phần bằng nhau của một tổng thể. Ở đây, of your life nêu tổng thể được đo, nên câu này có nghĩa là thời gian dành cho việc ngủ vượt quá một phần ba cuộc đời của một người. A third là một phân số, không phải số thứ tự. Cụm từ này đưa ra một giới hạn dưới, tức là lớn hơn một phần ba, nhưng không cho biết chính xác lớn hơn bao nhiêu.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu một cách tự nhiên và có nghĩa là lớn hơn một trong ba phần bằng nhau? The museum spent ___ its annual budget on repairs.

  1. more a third than
  2. a third more
  3. more than a third of
  4. more than the third of
Xem đáp án

more than a third of

Ngữ pháp

is spent snoozing: cấu trúc bị động nói thời gian được dùng để ngủ

Trong cụm "is spent snoozing", chủ ngữ là một khoảng thời gian: khoảng thời gian đó được dùng để ngủ. Be spent + -ing là dạng bị động của spend time + -ing, nên câu nhấn mạnh thời gian được dùng vào việc gì chứ không nhấn mạnh ai sử dụng thời gian. Cấu trúc này hữu ích khi tóm tắt cách sử dụng thời gian một cách khách quan. Ở đây, snoozing có nghĩa là ngủ hoặc ngủ gà ngủ gật, với sắc thái thân mật và hơi vui; spent ở đây không có nghĩa là kiệt sức hay trả tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động diễn tả việc sử dụng thời gian: More than a third of your life ____ snoozing.

Xem đáp án

is spent

But even when you're awake, Ngữ pháp

2:34

Nhưng ngay cả khi thức,

we spend 10% of the day with our eyes closed

2:36

chúng ta vẫn nhắm mắt trong 10% thời gian của một ngày,

Ngữ pháp

even when: điều kiện thời gian có thật và gây bất ngờ

Even when mở đầu cho một mệnh đề chỉ thời gian và thêm sắc thái nhượng bộ. Nó có nghĩa là mệnh đề chính vẫn đúng trong một tình huống có vẻ như sẽ khiến mệnh đề đó sai hoặc ít có khả năng đúng hơn. Trong câu này, you're awake là điều kiện gây bất ngờ: dù bạn không ngủ, nhận định về việc nhắm mắt vẫn đúng. Even thêm ý “dù vậy”, còn when liên kết điều kiện với một thời điểm hoặc tình huống có thật.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho thấy điều kiện có thật và lặp lại này là điều bất ngờ: I take a short walk ____ it is raining.

  1. even if
  2. when
  3. even when
Xem đáp án

even when

as the average person blinks 28,800 times per day

2:38

vì một người trung bình chớp mắt 28.800 lần mỗi ngày,

or 15 to 20 blinks per minute.

2:42

tức 15 đến 20 lần mỗi phút.

By the age of 30,

2:44

Khi bước sang tuổi 30,

you'll likely get the flu twice every decade.

2:45

cứ mỗi thập kỷ, bạn có thể sẽ bị cúm hai lần.

The incidence may decrease as medicine continues to improve, Ghi chú

2:48

Tỷ lệ mắc bệnh có thể giảm khi y học tiếp tục tiến bộ,

Cách dùng từ

incidence: tỷ lệ ca mắc mới

Trong câu này, incidence chỉ tỷ lệ xuất hiện ca mắc mới trong một nhóm dân số xác định trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một xu hướng sức khỏe có thể đo lường, không phải một ca riêng lẻ hay một con số chung chung.

Luyện tập

Trong một báo cáo sức khỏe, incidence chính xác nhất có nghĩa là gì?

  1. tỷ lệ ca mắc mới trong một nhóm dân số xác định trong một khoảng thời gian
  2. thời gian một bệnh nhân mắc một tình trạng
  3. số giường trong một bệnh viện
Xem đáp án

tỷ lệ ca mắc mới trong một nhóm dân số xác định trong một khoảng thời gian

but may also increase because of the amount of time we spend indoors.

2:51

nhưng cũng có thể tăng vì chúng ta dành quá nhiều thời gian trong nhà.

Mạch ý

may decrease ... but may also increase

Việc lặp lại may cho thấy cả hai hướng đều có thể xảy ra, chứ chưa chắc chắn. Khả năng thứ nhất là giảm; but may also sau đó đưa ra khả năng ngược lại là tăng. Cấu trúc này cho phép người nói cân nhắc các cách giải thích đối lập mà không trình bày dự đoán nào như một sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu “The new plan may save money, but may also reduce staff support.”, người nói cho rằng cả hai kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

A study in the journal of Nature found

2:55

Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Nature cho thấy

that we spend 87% of our life indoors

2:57

chúng ta dành 87% cuộc đời ở trong nhà

and 6% in a vehicle.

2:59

và 6% trên các phương tiện đi lại.

The Earth,

3:01

Trái Đất,

which you are currently standing on, Ngữ pháp

3:02

nơi bạn đang đứng ngay lúc này,

will travel 73 billion 884 million km in your lifetime.

3:03

sẽ di chuyển 73 tỷ 884 triệu km trong suốt cuộc đời bạn.

Ngữ pháp

which you are currently standing on: mệnh đề quan hệ không hạn định với on ở cuối

Nằm giữa hai dấu phẩy, which you are currently standing on là một mệnh đề quan hệ không hạn định bổ sung thông tin về The Earth. Nó không xác định một Trái Đất trong số nhiều Trái Đất, vì vậy khi bỏ nó đi, mệnh đề chính vẫn là The Earth ... will travel 73 billion 884 million km in your lifetime. Trong mệnh đề quan hệ, which chỉ The Earth và là tân ngữ của giới từ on trong stand on. Trong hội thoại trung tính và nhiều văn bản thông thường, tiếng Anh đặt giới từ ở cuối mệnh đề một cách tự nhiên: the Earth which you are standing on. Bỏ mệnh đề xen giữa này đi sẽ giúp nhận ra cấu trúc chính của câu dài dễ dàng hơn.

Luyện tập

Phân tích nào mô tả đúng mệnh đề 'which you are currently standing on'?

  1. Đó là câu hỏi trực tiếp hỏi người nghe đang đứng trên vật gì.
  2. Nó xác định Earth nào đang được nói đến; on thuộc về will travel.
  3. Đó là mệnh đề quan hệ không hạn định bổ sung thông tin về The Earth; on hoàn chỉnh cụm stand on.
Xem đáp án

Đó là mệnh đề quan hệ không hạn định bổ sung thông tin về The Earth; on hoàn chỉnh cụm stand on.

So, no matter what happens, Ngữ pháp

3:09

Vì vậy, dù có chuyện gì xảy ra,

you've traveled billions of kilometers through space. Ngữ pháp

3:10

bạn cũng đã đi hàng tỷ kilômét xuyên qua không gian.

Ngữ pháp

no matter what happens: quan hệ nhượng bộ không làm thay đổi kết quả

No matter what happens mở đầu một quan hệ nhượng bộ không giới hạn: mọi sự việc có thể xảy ra đều được tính đến, nhưng không khả năng nào làm thay đổi phát biểu theo sau. Ở đây, kết luận không thay đổi là you've traveled billions of kilometers through space. What happens không phải là một câu hỏi cần được trả lời. Cấu trúc có thể tái sử dụng là no matter + từ để hỏi có wh + mệnh đề, theo sau là một kết quả vẫn đúng: No matter what happens, + result.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ gồm bốn từ mang nghĩa “bất kể chuyện gì xảy ra”: ____, we will keep our promise.

Xem đáp án

No matter what happens

Ngữ pháp

you've traveled: thì hiện tại hoàn thành cho quãng đường tích lũy

Trong you've traveled, you've là dạng rút gọn của you have, còn traveled là quá khứ phân từ. Thì hiện tại hoàn thành trình bày quãng đường như một tổng số được tích lũy đến thời điểm nói, vì vậy tổng số đó vẫn liên quan đến hiện tại chứ không gắn với một thời điểm quá khứ đã kết thúc. Ở đây, traveled mô tả sự dịch chuyển mà bạn đã trải qua khi chuyển động cùng Trái Đất. Nó không hàm ý rằng bạn chủ động thực hiện một chuyến du hành vũ trụ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một quãng đường được tích lũy đến hiện tại mà không nêu thời điểm quá khứ đã kết thúc?

  1. You traveled 500 kilometers last month.
  2. You travel 500 kilometers every month.
  3. You've traveled 500 kilometers this month.
Xem đáp án

You've traveled 500 kilometers this month.

And that's pretty cool.

3:13

Và điều đó thật tuyệt.

Thank you so much for watching.

3:15

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã theo dõi.

Now you know what happens in one lifetime.

3:16

Giờ thì bạn đã biết những gì xảy ra trong một đời người.

You can also find out what happens in one minute in another video,

3:18

Bạn cũng có thể tìm hiểu điều gì xảy ra trong một phút ở một video khác,

which we'll link to over there.

3:21

mà chúng tôi sẽ gắn liên kết ở đằng kia.

It is equally as fun.

3:22

Video đó cũng thú vị không kém.

It's actually one minute long,

3:24

Thật ra, video ấy dài đúng một phút,

so like literally.

3:25

ý là đúng một phút theo nghĩa đen luôn.

Subscribe to AsapSCIENCE for more weekly science videos.

3:26

Hãy đăng ký kênh AsapSCIENCE để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.

You can follow us on Instagram and Twitter,

3:28

Bạn có thể theo dõi chúng tôi trên Instagram và Twitter,

but if not, Ngữ pháp

3:30

còn nếu không,

we'll see you next week.

3:30

hẹn gặp lại bạn vào tuần sau.

Ngữ pháp

but if not: phép tỉnh lược điều kiện phủ định

Trong but if not, not thay cho dạng phủ định của ý vừa được nhắc đến, tức là if you do not follow us on Instagram and Twitter. Đây là phép tỉnh lược trong điều kiện, giúp tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ. Nói rộng hơn, if not có nghĩa là khả năng hoặc hành động vừa nêu trước đó không xảy ra. Nội dung chính xác bị lược phải được khôi phục từ ngữ cảnh; bản thân cụm này không phải lúc nào cũng tự động tương đương với otherwise.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một điều kiện phủ định tỉnh lược, tránh lặp lại if you cannot join the morning session: You can join the morning session, but ____, there is another one at 3 p.m.

Xem đáp án

if not

Peace. Ý định

3:32

Chào nhé!

Ý định

“Peace.” dùng như lời chào tạm biệt thân mật

Ở đây, “Peace.” là lời kết thúc chỉ gồm một từ, mang nghĩa “tạm biệt” hoặc “hẹn gặp lại”. Peace không được dùng theo nghĩa danh từ thông thường là sự hòa bình, hòa thuận hoặc tình trạng không có xung đột. Vì xuất hiện sau lời kết, từ này khép lại cuộc trò chuyện với giọng điệu thoải mái và trẻ trung. Trong những ngữ cảnh thân mật tương tự, “Peace!” đứng một mình có thể được hiểu là lời chào tạm biệt.

Luyện tập

Ở cuối một cuộc trò chuyện thân mật, có người nói: “Peace.” Câu này có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Một yêu cầu mọi người ngừng tranh cãi.
  2. Một lời khẳng định rằng khu vực đó an toàn.
  3. Một lời tạm biệt thân mật.
Xem đáp án

Một lời tạm biệt thân mật.