Mối đe dọa từ các loài xâm lấn - Jennifer Klos: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
597 từ 143 từ/phút

Tổng quan video: Qua các trường hợp dây leo kudzu, trăn Miến Điện và thỏ châu Âu, video giải thích vì sao một loài được đưa vào môi trường không có những yếu tố giới hạn quen thuộc có thể sinh sôi nhanh chóng, lấn át sinh vật bản địa và phá vỡ cân bằng hệ sinh thái, rồi đặt câu hỏi liệu con người có phù hợp với chính định nghĩa đó hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. invasive species, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ sinh thái học cốt lõi chỉ sinh vật không bản địa gây hại trong môi trường mới, đồng thời phân biệt bản chất của một loài với thiệt hại phát sinh do vị trí xuất hiện và sự lan rộng không được kiểm soát của nó. 2. which in turn impacts — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra in turn đánh dấu mắt xích tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân–kết quả và dùng cấu trúc này để giải thích có trình tự cách thay đổi ở thực vật tác động đến động vật ăn cỏ, rồi đến những loài săn mồi phụ thuộc vào chúng. 3. Are we an invasive species? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách câu hỏi tu từ ở phần kết áp dụng định nghĩa của video cho chính loài người, khiến người nghe đánh giá lại các bằng chứng đã nêu thay vì chỉ tìm một câu trả lời theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

Massive vines that blanket the southern United States, Cách dùng từ

0:07

Những dây leo khổng lồ bao phủ miền Nam Hoa Kỳ,

Cách dùng từ

blanket the southern United States: động từ blanket mang nghĩa “bao phủ”

Ở đây, blanket là động từ có nghĩa là “phủ lên một khu vực rộng lớn bằng một lớp rộng hoặc dày đặc”. Tân ngữ của nó là the southern United States, vì vậy câu này diễn tả dây leo lan ra trên một phần rộng lớn của khu vực đó; không có chiếc chăn thật nào ở đây. Trong tiếng Anh, danh từ thường được dùng như động từ để tạo hình ảnh sinh động hơn. Trong cấu trúc blanket + địa điểm hoặc sự vật, chủ ngữ lan phủ lên tân ngữ giống như một lớp che phủ, chẳng hạn snow can blanket a field.

Luyện tập

Trong “blanket the southern United States”, động từ blanket có nghĩa là gì?

  1. bao phủ một khu vực rộng
  2. mang chăn từ nơi này sang nơi khác
  3. giữ ấm cho một khu vực
Xem đáp án

bao phủ một khu vực rộng

climbing as high as 100 feet as they uproot trees Ngữ pháp

0:11

leo cao tới 100 feet đồng thời nhổ bật rễ cây

Ngữ pháp

climbing as high as 100 feet: as high as + số để chỉ độ cao tối đa

Trong as high as 100 feet, cấu trúc là as + tính từ + as + số. Ở đây, cụm này có nghĩa là “cao tới 100 feet” và nhấn mạnh rằng độ cao có thể đạt tới là rất lớn. Cấu trúc này nêu mức tối đa mà dây leo có thể đạt tới; không có nghĩa là mọi dây leo đều cao đúng 100 feet. Cùng cấu trúc đó có thể diễn tả các giới hạn khác, chẳng hạn as fast as 60 miles per hour hoặc as long as three hours.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm as...as mang nghĩa “cao tới mức này”: The observation tower can reach ____ 80 feet.

Xem đáp án

as high as

and swallow buildings. Thành ngữ

0:14

và nuốt chửng các tòa nhà.

Thành ngữ

swallow buildings: phép ẩn dụ về việc che phủ gần như hoàn toàn

Ở đây, swallow buildings không có nghĩa là ăn các tòa nhà như thức ăn. Cụm này có nghĩa là dây leo lan phủ lên các tòa nhà cho đến khi gần như che kín hoàn toàn. Động từ này khiến dây leo mang dáng vẻ sống động và đáng sợ như một sinh vật. Nói rộng hơn, swallow theo nghĩa bóng gợi hình ảnh một thứ lớn hoặc đang lan rộng nuốt trọn một thứ khác.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với swallow buildings trong câu này?

  1. Che phủ và giấu gần như hoàn toàn các tòa nhà
  2. Ăn các tòa nhà như thức ăn
  3. Khiến các tòa nhà nuốt một thứ gì đó
Xem đáp án

Che phủ và giấu gần như hoàn toàn các tòa nhà

A ravenous snake that is capable of devouring an alligator. Ngữ pháp

0:16

Một con rắn phàm ăn có khả năng nuốt chửng một con cá sấu.

Ngữ pháp

is capable of devouring: be capable of + dạng -ing

Be capable of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “có khả năng hoặc sức mạnh để làm việc gì đó”. Ở đây, is capable of devouring cho biết con rắn có khả năng ăn một con cá sấu Mỹ. Vì of là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: devouring, không phải devour.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là “có khả năng làm”: This compact camera ____ recording underwater.

Xem đáp án

is capable of

Rabbit populations that eat themselves into starvation. Ngữ pháp

0:21

Những quần thể thỏ ăn đến mức tự chết đói.

Ngữ pháp

eat themselves into starvation: động từ + đại từ phản thân + into + kết quả

Trong eat themselves into starvation, eat là hành động, themselves chỉ ngược lại rabbit populations, còn into dẫn vào trạng thái kết quả. Cụm này có nghĩa là việc ăn của những con thỏ cuối cùng khiến chính quần thể của chúng đối mặt với nạn đói; không có nghĩa là thỏ ăn cơ thể của chính mình. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là động từ + đại từ phản thân + into + kết quả. Mẫu này diễn tả một hành động khiến chủ thể rơi vào một trạng thái, thường theo cách từ từ hoặc không có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu động từ + đại từ phản thân + into + kết quả: After taking on every task, Maya worked ____ exhaustion.

Xem đáp án

herself into

These aren't horror movie concepts, Mạch ý

0:24

Đây không phải là những ý tưởng trong phim kinh dị,

they're real stories.

0:27

chúng là những câu chuyện có thật.

Mạch ý

These aren't X, they're Y: bác bỏ một khung nhìn và hé lộ khung nhìn khác

Câu này dùng khung These aren't X, they're Y để trước hết bác bỏ một cách hiểu, rồi thay thế bằng một cách hiểu quan trọng hơn. Horror movie concepts gọi tên ấn tượng mà các ví dụ trước đó có thể tạo ra; real stories tiết lộ rằng chúng thực sự đã xảy ra. Thứ tự này định hướng kỳ vọng của người nghe: nó biến một hình ảnh có vẻ hư cấu thành sự thật gây bất ngờ và mở đường cho chủ đề thực sự.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong lập luận của người nói?

  1. Câu này yêu cầu người nghe quyết định xem các câu chuyện có thật hay không.
  2. Câu này bác bỏ cách hiểu rằng đó là chuyện hư cấu và thay bằng cách hiểu rằng đó là chuyện có thật.
  3. Câu này liệt kê hai loại câu chuyện khác nhau.
Xem đáp án

Câu này bác bỏ cách hiểu rằng đó là chuyện hư cấu và thay bằng cách hiểu rằng đó là chuyện có thật.

But how could such situations exist in nature? Mạch ý

0:28

Nhưng làm thế nào những tình huống như vậy có thể tồn tại trong tự nhiên?

Mạch ý

But how could such situations exist in nature?: câu hỏi dùng để tổ chức phần giải thích

But ở đầu câu nối câu hỏi này với một sự tương phản hoặc điều đáng ngạc nhiên đã được nêu trước đó. How could ...? cho thấy tình huống ấy khó hiểu và gộp các ví dụ trước thành một vấn đề cần được giải thích. Đây là câu hỏi dùng để tổ chức nội dung, không phải lời yêu cầu khán giả trả lời ngay. Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ giải thích vì sao những tình huống ấy có thể xảy ra.

Luyện tập

Chức năng chính của câu hỏi này trong mạch trình bày là gì?

  1. Nó yêu cầu một khán giả trả lời ngay lập tức.
  2. Nó biến sự tương phản trước đó thành một câu hỏi mà phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời.
  3. Nó chứng minh rằng những tình huống này không tồn tại trong tự nhiên.
Xem đáp án

Nó biến sự tương phản trước đó thành một câu hỏi mà phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời.

All three are examples of invasive species, Cách dùng từ

0:32

Cả ba đều là ví dụ về các loài xâm lấn,

Cách dùng từ

invasive species: sinh vật không bản địa gây hại

Invasive species là sinh vật không có nguồn gốc bản địa, được đưa ra ngoài vùng phân bố tự nhiên và gây ra hoặc có khả năng gây ra thiệt hại về sinh thái, kinh tế hoặc sức khỏe con người. Ý chính là tác động có hại bên ngoài vùng phân bố bản địa; chỉ đến từ nơi khác thì chưa đủ. Ở đây, invasive mô tả ảnh hưởng của loài đối với hệ sinh thái, không phải tính cách hung hăng của một cá thể động vật. Trong tiếng Anh, species có thể chỉ một hoặc nhiều loài và có dạng viết giống nhau ở số ít lẫn số nhiều.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với invasive species?

  1. Bất kỳ loài nào sống ngoài trời.
  2. Một loài không bản địa gây hại trong môi trường mới.
  3. Bất kỳ động vật nào có hành vi hung hăng.
Xem đáp án

Một loài không bản địa gây hại trong môi trường mới.

organisms harmful not because of what they are, Ngữ pháp

0:36

những sinh vật có hại không phải vì bản chất của chúng,

but where they happen to be.

0:39

mà là vì nơi chúng tình cờ xuất hiện.

Ngữ pháp

not because of what they are, but where they happen to be: bác bỏ một nguyên nhân và nêu nguyên nhân thực sự

Cấu trúc not because of X, but Y bác bỏ một cách giải thích rồi chuyển sự chú ý sang nguyên nhân thực sự. Trong câu này, các sinh vật gây hại vì vị trí của chúng chứ không phải vì bản chất vốn có. Phần sau được hiểu đầy đủ là but because of where they happen to be; because of được lược bỏ để tránh lặp lại. Ở đây, happen to be có nghĩa là tình cờ hoặc do hoàn cảnh mà ở một nơi cụ thể. Nó không mang nghĩa một sự kiện xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần dùng để bác bỏ một nguyên nhân và đưa ra nguyên nhân thực sự: The delay happened ____ driver error, ____ a road closure.

Xem đáp án

not because of · but because of

The kudzu vine,

0:41

Cây sắn dây,

for example,

0:42

ví dụ,

had grown quietly in its native East Asia, Ngữ pháp

0:43

đã từng phát triển lặng lẽ ở quê hương Đông Á của nó,

Ngữ pháp

had grown quietly: past perfect cho một trạng thái quá khứ xảy ra sớm hơn

Had grown là thì past perfect, được tạo bởi had + quá khứ phân từ grown. Nó đặt sự phát triển trước một sự kiện quá khứ khác xảy ra muộn hơn; trong ngữ cảnh này là trước khi sinh vật đó được nhập đến nơi khác. Nó có thể mô tả một trạng thái hoặc hoạt động kéo dài đến bước ngoặt trong quá khứ, nhưng không nói rằng sự phát triển ấy vẫn tiếp tục ở hiện tại. Ở đây, quietly có nghĩa là không thu hút nhiều sự chú ý hoặc không gây ra vấn đề rõ rệt, chứ không phải là không tạo ra âm thanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng past perfect của grow: Before the gardeners moved the vine, it ____ quietly for several years.

Xem đáp án

had grown

eaten by various insects and dying off during the cold winters. Ghi chú

0:46

bị nhiều loại côn trùng ăn và chết đi trong mùa đông lạnh giá.

Ngữ pháp

eaten by ... and dying off: các cụm phân từ phối hợp có cùng chủ ngữ

“eaten by various insects” và “dying off” là hai cụm phân từ được nối với nhau để bổ sung thông tin nền về cùng một cây dây leo. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cả hai cụm đều là cây dây leo: eaten là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, còn dying là hiện tại phân từ mô tả điều xảy ra với chính cây đó. Dạng rút gọn này giúp tránh lặp lại các mệnh đề đầy đủ. Có thể triển khai thành “the vine was eaten by various insects and died off during the cold winters” để thấy rõ hai quan hệ giữa chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hai cụm phân từ để mô tả cùng một chủ ngữ?

  1. Damaged by the storm and losing several branches, the old tree needed careful treatment.
  2. The storm damaged and losing several branches, the old tree needed careful treatment.
  3. Damaging by the storm and lost several branches, the old tree needed careful treatment.
Xem đáp án

Damaged by the storm and losing several branches, the old tree needed careful treatment.

Cụm động từ

dying off: nhiều cá thể trong một nhóm chết dần

Die off có nghĩa là nhiều cá thể trong một nhóm sinh vật chết dần theo thời gian, khiến quy mô của nhóm giảm đi đáng kể. Trong câu này, dying off mô tả nhiều cây dây leo chết trong những mùa đông lạnh, chứ không chỉ một cây chết. Off không chỉ hướng di chuyển trong không gian. Nó bổ sung ý nghĩa kết quả rằng một quần thể đang suy giảm hoặc ít dần đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là nhiều cá thể trong một nhóm chết đi: During the harsh winter, many bees began to ____, but the species did not disappear completely.

Xem đáp án

die off

But its fortunes changed when it was imported Ghi chú

0:50

Nhưng số phận của nó đã thay đổi khi được nhập khẩu

Thành ngữ

its fortunes changed: sự thay đổi về tình thế hoặc triển vọng

Trong its fortunes changed, fortunes chỉ tình thế, triển vọng hoặc mức độ thành công của một sự vật thay đổi theo thời gian, chứ không phải tiền bạc. Cụm từ này cho biết điều xảy ra với cây đó đã có một bước ngoặt quan trọng. Dùng fortunes cho một loài cây tạo ra sắc thái nhân hóa nhẹ. Khi đi cùng But, cụm từ đánh dấu bước ngoặt trong câu chuyện và báo cho người nghe rằng một kết quả khác sắp xuất hiện.

Luyện tập

its fortunes changed trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Nó chắc chắn sẽ thành công.
  2. Tình hình chung hoặc triển vọng của nó đã thay đổi.
  3. Nó đổi tiền sang một loại tiền tệ khác.
Xem đáp án

Tình hình chung hoặc triển vọng của nó đã thay đổi.

into the southeastern United States

0:53

vào vùng đông nam Hoa Kỳ

Ngữ pháp

was imported into: được đưa vào một địa điểm bằng thể bị động

Was imported là thể bị động ở thì quá khứ đơn: was + quá khứ phân từ imported. Chủ ngữ nhận hành động, vì vậy câu cho thấy cây được con người đưa đến chứ không tự di chuyển đến đó. Người thực hiện hành động có thể không được nhắc đến vì sự kiện và địa điểm đến quan trọng hơn. Trong cấu trúc import something into a place, into giới thiệu địa điểm đến và nhấn mạnh việc đi vào một khu vực mới. Cấu trúc chủ động là people imported it into the southeastern United States.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động ở quá khứ của import và giới từ chỉ địa điểm đến: The rare tree ____ the country in 1905.

Xem đáp án

was imported into

for porch decoration and cattle feed.

0:55

để trang trí hiên nhà và làm thức ăn cho gia súc.

Its planting was even subsidized Cách dùng từ

0:58

Việc trồng nó thậm chí còn được trợ cấp

by the government to fight soil erosion. Cụm từ

1:00

bởi chính phủ để chống xói mòn đất.

Cách dùng từ

was even subsidized by the government: thậm chí còn được chính phủ trợ cấp

Trong cấu trúc X was subsidized by Y, subsidized có nghĩa là Y cung cấp tiền để giảm chi phí của X hoặc khuyến khích X. Dạng bị động đưa hoạt động nhận hỗ trợ lên trước; ở đây, chính phủ đã hỗ trợ tài chính cho việc trồng cây chứ không chỉ đơn thuần phê duyệt. Even cho thấy sự hỗ trợ này gây bất ngờ hoặc lớn hơn mức dự kiến.

Luyện tập

was even subsidized by the government có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chính phủ yêu cầu trồng loài cây này nhưng không cung cấp kinh phí.
  2. Chính phủ chỉ cho phép trồng loài cây này.
  3. Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho việc trồng loài cây này.
Xem đáp án

Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho việc trồng loài cây này.

Cụm từ

to fight soil erosion: để chống xói mòn đất

Trong to fight soil erosion, fight có nghĩa là thực hiện hành động mạnh mẽ để chống lại và làm giảm một vấn đề có hại. Đây là cách dùng ẩn dụ, không phải đánh nhau theo nghĩa thể chất; tiếng Anh thường dùng fight với các vấn đề như disease, crime và pollution. Động từ nguyên mẫu có to trong to fight nêu mục đích của việc trồng cây. Soil erosion là hiện tượng đất dần bị mất đi do các tác động như gió hoặc nước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm bốn từ, có dùng fight và mang nghĩa “giảm sự mất đất”: The town planted grass on the bare hillside ____.

Xem đáp án

to fight soil erosion

With sunny fields, a mild climate, and no natural predators in its new home, Ngữ pháp

1:02

Với những cánh đồng ngập nắng, khí hậu ôn hòa và không có thiên địch ở vùng đất mới,

the vine grew uncontrollably

1:08

loài dây leo này đã phát triển không kiểm soát

Ngữ pháp

With sunny fields...: điều kiện nền ở đầu câu

Cấu trúc with + cụm danh từ ở đầu câu liệt kê những điều kiện xung quanh sự việc chính. Ở đây, những cánh đồng đầy nắng, khí hậu ôn hòa và việc không có kẻ săn mồi tự nhiên đã tạo điều kiện thuận lợi cho loài dây leo phát triển; with có nghĩa là “trong những điều kiện này”, không phải “cùng với ai đó”. Đặt cụm từ này trước mệnh đề chính giúp gói gọn nhiều thông tin nền, rồi mệnh đề chính nêu kết quả: the vine grew uncontrollably. Các điều kiện có thể gợi ra nguyên nhân, nhưng quan hệ nguyên nhân-kết quả đến từ ngữ cảnh chứ không phải chỉ từ with.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cụm with ở đầu câu để nêu những điều kiện góp phần tạo ra kết quả?

  1. The seedlings grew quickly because they had plenty of sunlight and water.
  2. With plenty of sunlight and water, the seedlings grew quickly.
  3. With her cousin, Lena walked to school.
Xem đáp án

With plenty of sunlight and water, the seedlings grew quickly.

until it became known as the plant that ate the South. Ghi chú

1:10

cho đến khi nó được biết đến là loài cây đã nuốt chửng miền Nam.

Cụm từ

became known as: có được một tên gọi hoặc vai trò

Became known as có nghĩa là “về sau được gọi hoặc được công nhận là”. Trong câu này, loài dây leo nhận biệt danh “loài cây đã nuốt chửng miền Nam nước Mỹ” sau khi lan rộng mất kiểm soát. Became nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian; was known as chỉ mô tả một tên gọi đã có sẵn mà không tập trung vào quá trình hình thành tên gọi đó. Sau known as là tên, danh hiệu, biệt danh hoặc vai trò mà mọi người gán cho chủ thể. Cấu trúc này không có nghĩa là biết một sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “về sau được công nhận là”: After winning three races, she ____ the local champion.

Xem đáp án

became known as

Thành ngữ

the plant that ate the South: một biệt danh đầy kịch tính

Trong biệt danh này, ate được dùng theo nghĩa bóng. Dây leo không thật sự ăn thứ gì; nó lan rộng mạnh đến mức bao phủ và lấn át những khu vực lớn. Ở đây, the South với chữ S viết hoa chỉ miền Nam Hoa Kỳ. Việc gọi cây kudzu là the plant that ate the South biến sự lan rộng và thiệt hại sinh thái của nó thành một hình ảnh sinh động, dễ nhớ.

Luyện tập

Cách giải thích nào thể hiện đúng nhất ý nghĩa của biệt danh the plant that ate the South?

  1. Nó nói rằng dây leo đã lan rộng và lấn át nhiều vùng lớn ở miền Nam Hoa Kỳ.
  2. Nó nói rằng người dân miền Nam thường ăn dây leo này như một loại thực phẩm.
  3. Nó nói rằng dây leo thật sự nhai và tiêu hóa một vùng địa lý.
Xem đáp án

Nó nói rằng dây leo đã lan rộng và lấn át nhiều vùng lớn ở miền Nam Hoa Kỳ.

Meanwhile,

1:15

Trong khi đó,

in Florida's Everglades, Văn hóa

1:16

ở vùng đầm lầy Everglades của Florida,

Burmese pythons,

1:17

trăn Miến Điện,

Văn hóa

in Florida's Everglades: hiểu tên địa danh

Florida's Everglades có nghĩa là vùng Everglades thuộc bang Florida của Hoa Kỳ. Everglades là một vùng đất ngập nước rộng lớn ở miền nam Florida, không phải một cụm từ thông thường có nghĩa là những khu rừng tồn tại mãi mãi. Địa điểm này quan trọng vì đây là hệ sinh thái có nhiều động vật hoang dã. Việc nhắc đến trăn Miến Điện tại đây giúp giải thích vì sao một loài săn mồi ngoại lai có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến động vật bản địa.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng Florida's Everglades?

  1. Một vùng đất ngập nước rộng lớn ở miền nam Florida.
  2. Một thuật ngữ chung chỉ mọi khu rừng ở Florida.
  3. Một dãy núi ở miền bắc Hoa Kỳ.
Xem đáp án

Một vùng đất ngập nước rộng lớn ở miền nam Florida.

thought to have been released by pet owners, Ngữ pháp

1:19

được cho là do những người nuôi thú cưng thả ra,

Ngữ pháp

thought to have been released: tường thuật một sự việc bị động xảy ra trước đó

thought to have been released là một mệnh đề dùng phân từ quá khứ để bổ sung thông tin cho Burmese pythons. Dạng đầy đủ của nó tương đương với which are thought to have been released by pet owners. Mẫu be thought to have been + phân từ quá khứ tường thuật điều mọi người tin về một sự việc bị động xảy ra trước đó. Ở đây, người ta tin rằng các chủ vật nuôi đã thả những con trăn; thought thể hiện nhận định từ bên ngoài chứ không phải suy nghĩ hay hành động của những con trăn.

Luyện tập

Dùng dạng bị động hoàn thành của hide sau thought: The documents are thought ____ before the inspection.

Xem đáp án

to have been hidden

are the cause of decreasing populations of organisms. Cụm từ

1:21

là nguyên nhân làm giảm số lượng quần thể các sinh vật.

Cụm từ

are the cause of decreasing populations: nêu nguyên nhân theo cách trang trọng

Be the cause of + cụm danh từ có nghĩa là “là nguyên nhân của một kết quả”. Trong câu này, chủ ngữ số nhiều đi với are, còn kết quả theo sau of: decreasing populations of organisms. Ở đây, decreasing bổ nghĩa cho populations: các quần thể đó đang nhỏ dần. Mẫu dùng danh từ cause này trình bày chủ ngữ như yếu tố chịu trách nhiệm cho kết quả.

Luyện tập

Dùng mẫu danh từ be the cause of: A blocked pipe was ____ the leak.

Xem đáp án

the cause of

They're successfully outcompeting top predators such as the alligator and panther, Cách dùng từ

1:26

Chúng đang cạnh tranh thành công với những loài săn mồi hàng đầu như cá sấu và báo xám,

Cách dùng từ

successfully outcompeting top predators: cạnh tranh vượt trội hơn các loài săn mồi đầu bảng

Outcompete có nghĩa là làm tốt hơn một người, công ty hoặc loài khác khi cạnh tranh để giành một nguồn tài nguyên có hạn. Ở đây, successfully outcompeting top predators có nghĩa là chúng giành được nhiều thức ăn sẵn có hơn cả những loài săn mồi đầu bảng như cá sấu mõm ngắn và báo sư tử. Tiền tố out- ở đây có nghĩa là “làm tốt hơn”, không phải “ở bên ngoài”. Outcompete là ngoại động từ, vì vậy đối thủ bị vượt qua đứng ngay sau động từ: outcompete a rival. Successfully nhấn mạnh rằng lợi thế cạnh tranh thực sự đã đạt được.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một doanh nghiệp đang làm tốt hơn các đối thủ trong cuộc cạnh tranh?

  1. The local shop is competing with two national chains.
  2. The local shop is outcompeting two national chains.
  3. The local shop is cooperating with two national chains.
Xem đáp án

The local shop is outcompeting two national chains.

causing a significant reduction in their food sources. Cụm từ

1:30

gây ra sự suy giảm đáng kể nguồn thức ăn của chúng.

Cụm từ

causing a significant reduction in: đưa ra kết quả là sự sụt giảm đáng kể

Causing đưa ra kết quả của hành động hoặc tình huống trong mệnh đề đứng trước. Khi đứng sau dấu phẩy, mệnh đề -ing này có thể được hiểu là “và điều này gây ra...”. Cấu trúc a significant reduction in + danh từ có nghĩa là sự giảm xuống rõ rệt và quan trọng về số lượng hoặc mức độ của một điều gì đó. In xác định điều gì trở nên ít hơn: a reduction in food sources, costs hoặc pollution.

Luyện tập

Hoàn thành câu nêu kết quả trang trọng bằng cụm được làm nổi bật: The factory fixed the leaking pipe, ____ water waste.

Xem đáp án

causing a significant reduction in

They're not a problem in their native Asia

1:33

Chúng không phải là vấn đề ở quê hương châu Á của chúng

because diseases, parasites, and predators

1:36

bởi vì bệnh tật, ký sinh trùng và các loài săn mồi

help to control their population size. Cụm từ

1:39

giúp kiểm soát quy mô quần thể của chúng.

Cụm từ

help to control their population size: hạn chế số lượng cá thể trong quần thể

Trong sinh thái học, control a population's size có nghĩa là hạn chế số lượng cá thể hoặc ngăn quần thể tăng trưởng không kiểm soát. Trong câu này, bệnh tật, ký sinh trùng và động vật săn mồi là các áp lực tự nhiên; control không hàm ý rằng có người cố ý quản lý quần thể. Cấu trúc help (to) + động từ nguyên thể có nghĩa là góp phần tạo ra một kết quả. Cả help to control và help control đều là cách dùng chuẩn. Population size chỉ số lượng cá thể trong nhóm, không phải kích thước cơ thể của động vật.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng động vật săn mồi giúp ngăn số lượng hươu tăng quá nhiều?

  1. Natural predators help to measure each deer's body size.
  2. Natural predators help to control the size of the deer population.
  3. Natural predators help to count every deer in the population.
Xem đáp án

Natural predators help to control the size of the deer population.

And in Australia,

1:41

Và ở Úc,

European rabbits eat so many plants Ngữ pháp

1:42

thỏ châu Âu ăn quá nhiều thực vật

that they wipe out the food supply for themselves and other herbivores. Cụm động từ

1:45

đến mức chúng quét sạch nguồn cung cấp thức ăn cho chính mình và các loài động vật ăn cỏ khác.

Ngữ pháp

so many ... that ...: số lượng dẫn đến kết quả

Cấu trúc so many + danh từ đếm được số nhiều + mệnh đề that cho thấy một số lượng lớn dẫn đến kết quả. Ở đây, so many plants nêu số lượng, còn that they wipe out ... giới thiệu hệ quả. That ở đây là dấu hiệu chỉ kết quả, không phải đại từ quan hệ bổ nghĩa cho plants. Hãy hiểu toàn bộ cấu trúc là số lượng → hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so many ... that: The club received ____ applications ____ it needed extra reviewers.

Xem đáp án

so many · that

Cụm động từ

wipe out the food supply: phá hủy hoặc làm cạn kiệt gần như toàn bộ nguồn thức ăn

Wipe out là một cụm động từ mạnh, có nghĩa là “phá hủy, loại bỏ hoặc dùng hết hoàn toàn hay gần như hoàn toàn”. Ở đây, thỏ ăn nhiều thực vật đến mức lượng thức ăn sẵn có gần như biến mất. Cụm này không có nghĩa là dùng khăn lau thức ăn theo nghĩa đen. Tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ, như trong wipe out the food supply. Với đại từ, hãy đặt nó giữa hai phần: wipe it out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này có nghĩa là “phá hủy hoặc loại bỏ gần như hoàn toàn”: A severe drought could ____ the region's food supply.

Xem đáp án

wipe out

They were pretty recent addition,

1:50

Chúng là loài mới được bổ sung gần đây,

intentionally introduced to the continent Cách dùng từ

1:52

được cố ý đưa vào lục địa này

Cách dùng từ

intentionally introduced to the continent: sự du nhập sinh thái có chủ ý

Trong sinh thái học, introduce a species to a place có nghĩa là đưa một loài đến khu vực mà trước đó loài này không phải loài bản địa hoặc chưa thiết lập quần thể. Ở đây, introduced không có nghĩa là “được giới thiệu với mọi người”. Intentionally cho biết con người đã chủ ý làm việc đó, chứ không phải loài này vô tình đến nơi. Cách diễn đạt này ở thể bị động: a species is intentionally introduced to a place. Phần phụ đề này là một cụm phân từ quá khứ có thể bổ nghĩa cho danh từ đã xuất hiện trước đó; trong một mệnh đề hoàn chỉnh, hãy thêm một dạng của be, như trong The species was intentionally introduced to the continent.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được chủ ý đưa đến một nơi mới”: The beetles were ____ the island to control an invasive weed.

Xem đáp án

intentionally introduced to

because one man enjoyed hunting them.

1:54

bởi vì một người đàn ông thích săn bắn chúng.

Like the Burmese pythons, Mạch ý

1:59

Giống như trăn Miến Điện,

various factors in their native habitat Cách dùng từ

2:00

các yếu tố khác nhau trong môi trường sống tự nhiên của chúng

keep their numbers in control. Cụm từ

2:03

giữ cho số lượng của chúng trong tầm kiểm soát.

Mạch ý

Like the Burmese pythons: phép so sánh mở đầu câu

Ở đầu câu, Like the Burmese pythons có nghĩa là “tương tự như trường hợp của trăn Miến Điện”. Cụm này liên kết trở lại với ví dụ trước và báo hiệu rằng trường hợp tiếp theo có thể được hiểu theo cùng một mô hình. Ở đây, like là giới từ mở đầu phép so sánh, không phải động từ có nghĩa là “thích”. Hai trường hợp mới là đối tượng được so sánh, chứ không phải trăn và various factors.

Luyện tập

Câu nào dùng like ở đầu câu để liên kết một trường hợp mới với trường hợp trước đó bằng phép so sánh rõ ràng?

  1. After the first experiment, the second experiment produced similar results.
  2. Because the first experiment succeeded, the second experiment produced similar results.
  3. Like the first experiment, the second experiment produced similar results.
Xem đáp án

Like the first experiment, the second experiment produced similar results.

Cách dùng từ

their native habitat: ngôi nhà sinh thái ban đầu của một loài

Trong câu này, their native habitat có nghĩa là môi trường tự nhiên trong khu vực nơi loài đó vốn xuất hiện tự nhiên và đã thích nghi để sinh sống. Cụm từ này chỉ ngôi nhà sinh thái ban đầu của loài, chứ không phải bất kỳ nơi nào mà các cá thể của loài hiện đang sống. Native mô tả nguồn gốc sinh thái, còn habitat là môi trường mà sinh vật sống trong đó. Một nơi mà con người đưa loài đó đến sau này có thể là môi trường sống hiện tại, nhưng không thuộc native habitat của loài.

Luyện tập

Câu nào sử dụng native habitat chính xác?

  1. Any place where an imported frog survives becomes its native habitat.
  2. The city zoo is the frog's native habitat because one frog was moved there last week.
  3. The wetland is the frog's native habitat because the species occurs there naturally.
Xem đáp án

The wetland is the frog's native habitat because the species occurs there naturally.

Cụm từ

keep their numbers in control: hạn chế quy mô quần thể

Trong câu này, keep their numbers in control có nghĩa là ngăn quần thể phát triển quá lớn hoặc mất kiểm soát. Their numbers chỉ số lượng động vật trong quần thể, không phải số điện thoại hay các con số trong bài toán. Cấu trúc keep + tân ngữ + trạng thái có nghĩa là khiến tân ngữ duy trì trạng thái đó. Các yếu tố trong môi trường sống là nguyên nhân, their numbers là tân ngữ, còn in control diễn tả trạng thái được kiểm soát mà câu muốn nói đến.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng động vật săn mồi ngăn quần thể hươu phát triển quá lớn?

  1. Natural predators keep the deer population under control.
  2. Wildlife officers are in control of the deer survey.
  3. Natural predators live near the deer population.
Xem đáp án

Natural predators keep the deer population under control.

But in Australia,

2:04

Nhưng ở Úc,

the lack of predators and a climate perfect for year-long reproduction Ghi chú

2:06

việc thiếu các loài săn mồi và khí hậu hoàn hảo để sinh sản quanh năm

allows their populations to skyrocket. Thành ngữ

2:10

cho phép quần thể của chúng tăng vọt.

Cụm từ

the lack of predators: cấu trúc danh từ lack of

The lack of predators là một cụm danh từ có nghĩa là động vật săn mồi không tồn tại hoặc có quá ít. Lack là danh từ chính, còn of predators cho biết thứ gì đang thiếu. Toàn bộ cụm từ nêu một nguyên nhân khiến quần thể gia tăng. Dùng a/the lack of + danh từ khi muốn xem sự vắng mặt hoặc thiếu hụt như một sự việc có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Luyện tập

Câu nào dùng lack làm danh từ để nói rằng nhóm không có đủ thời gian?

  1. Limited time is slowing the team down.
  2. A lack of time is slowing the team down.
  3. The team lacks time and is working slowly.
Xem đáp án

A lack of time is slowing the team down.

Ngữ pháp

a climate perfect for year-long reproduction: cụm tính từ đứng sau danh từ

Trong a climate perfect for year-long reproduction, cụm tính từ perfect for year-long reproduction đứng sau danh từ climate và bổ nghĩa cho danh từ đó. Perfect mô tả khí hậu, còn for year-long reproduction cho biết khí hậu ấy hoàn hảo cho việc gì. Cụm bổ nghĩa đứng sau danh từ này là cách diễn đạt ngắn gọn, có nghĩa cơ bản giống a climate that is perfect for year-long reproduction. Trong tiếng Anh, cụm tính từ thường đứng sau danh từ khi tính từ có thành phần bổ sung riêng, như perfect for..., suitable for... hoặc ready for....

Luyện tập

Câu nào sử dụng cụm tính từ sau danh từ một cách tự nhiên?

  1. We need a room suitable large meetings.
  2. We need a room suitable for large meetings.
  3. We need a suitable for large meetings room.
Xem đáp án

We need a room suitable for large meetings.

Thành ngữ

allows their populations to skyrocket: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong allows their populations to skyrocket, allow được theo sau bởi tân ngữ their populations và động từ nguyên mẫu có to là to skyrocket. Cấu trúc allow + tân ngữ + to do có nghĩa là một số điều kiện khiến hành động hoặc thay đổi có thể xảy ra. Ở đây, skyrocket là một động từ ẩn dụ giàu hình ảnh, có nghĩa là “tăng rất nhanh và với mức độ lớn”. Quần thể không phải là tên lửa; số lượng của chúng mới là thứ tăng mạnh. So với increase, skyrocket diễn tả mức tăng nhanh hơn hoặc lớn hơn nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của allow và cụm động từ nguyên mẫu to skyrocket: The new feature ____ the number of users ____ in just a few weeks.

Xem đáp án

allowed · to skyrocket

So, why does this keep happening? Mạch ý

2:13

Vậy tại sao điều này lại tiếp tục xảy ra?

Mạch ý

So, why does this keep happening?: chuyển sang phần giải thích nguyên nhân

Ở đầu câu hỏi, So kết nối câu hỏi với những ví dụ hoặc bằng chứng vừa được nêu. Người nói không mở một chủ đề mới mà đang tóm tắt hiện tượng lặp lại và báo hiệu rằng phần giải thích nguyên nhân hoặc cơ chế sắp bắt đầu. Trong keep happening, cấu trúc keep + động từ -ing thể hiện sự việc xảy ra nhiều lần. Ở đây, nó có nghĩa là cứ lặp đi lặp lại, không phải làm cho một hành động duy nhất tiếp tục.

Luyện tập

Sau khi trình bày một số trường hợp tương tự, 'So, why does this keep happening?' có chức năng gì?

  1. Câu này thêm một ví dụ không liên quan mà không hỏi nguyên nhân.
  2. Câu này chuyển từ các trường hợp sang phần giải thích một hiện tượng lặp lại.
  3. Câu này nói rằng hiện tượng đã dừng lại.
Xem đáp án

Câu này chuyển từ các trường hợp sang phần giải thích một hiện tượng lặp lại.

Most of the world's ecosystems

2:16

Hầu hết các hệ sinh thái trên thế giới

are the result of millennia of coevolution by organisms, Cách dùng từ

2:18

là kết quả của hàng thiên niên kỷ cùng tiến hóa của các sinh vật,

Cách dùng từ

the result of millennia of coevolution: diễn đạt một nguyên nhân dài hạn

The result of + cụm danh từ xác định nguyên nhân hoặc quá trình tạo ra kết quả đang được mô tả. Trong câu này, cấu trúc đó trình bày các hệ sinh thái như sản phẩm của một quá trình lâu dài, chứ không phải những thứ hình thành cùng một lúc. Millennia là dạng số nhiều của millennium, nghĩa là nhiều giai đoạn kéo dài một nghìn năm. Coevolution là sự thay đổi tiến hóa được định hình bởi tương tác lâu dài giữa các sinh vật. Vì vậy, millennia of coevolution nhấn mạnh cả ảnh hưởng qua lại lẫn khoảng thời gian vô cùng dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là 'do hàng nghìn năm thay đổi tiến hóa chung tạo ra': This relationship is ____.

Xem đáp án

the result of millennia of coevolution

adapting to their environment and each other Ngữ pháp

2:22

thích nghi với môi trường của chúng và với nhau

Ngữ pháp

adapting to their environment and each other như một cụm phân từ

Adapting to their environment and each other là cụm phân từ hiện tại bổ sung điều các sinh vật đang làm trong lúc cùng tiến hóa. Chủ ngữ được hiểu ngầm là organisms trong mệnh đề xung quanh; environment là tân ngữ của to, không phải chủ thể thực hiện adapting. Trong adapt to their environment and each other, một giới từ to dùng chung cho hai tân ngữ: their environment và each other. Vì vậy, cụm từ này diễn tả hai hướng thích nghi mà không cần mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh khác.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ animals là chủ ngữ được hiểu ngầm của adapting và dùng adapt to đúng cách?

  1. Adapting to their habitat and each other, the changes continue.
  2. The animals evolve together, adapting to their habitat and each other.
  3. The habitat evolves, adapting to the animals and each other.
Xem đáp án

The animals evolve together, adapting to their habitat and each other.

until a stable balance is reached. Ngữ pháp

2:24

cho đến khi đạt được sự cân bằng ổn định.

Ngữ pháp

until a stable balance is reached: đánh dấu điểm kết thúc của quá trình

Until giới thiệu điểm kết thúc của một quá trình đang diễn ra: những thay đổi trước đó tiếp tục cho đến thời điểm hình thành trạng thái cân bằng ổn định. Câu này không có nghĩa là trạng thái cân bằng tồn tại trong suốt quá trình. A stable balance is reached ở thể bị động. Kết quả —việc đạt được trạng thái cân bằng— quan trọng hơn ai hoặc điều gì tạo ra nó. Mẫu until + mệnh đề kết quả hữu ích khi mô tả một quá trình tiếp tục cho đến một kết quả xác định.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc điều chỉnh tiếp tục cho đến khi áp suất trở nên ổn định?

  1. The system keeps adjusting until a stable pressure is reached.
  2. The system starts adjusting after a stable pressure is reached.
  3. The system keeps adjusting while a stable pressure is maintained.
Xem đáp án

The system keeps adjusting until a stable pressure is reached.

Healthy ecosystems maintain this balance Cụm từ

2:27

Các hệ sinh thái khỏe mạnh duy trì sự cân bằng này

via limiting factors, Cách dùng từ

2:30

thông qua các yếu tố hạn chế,

Cụm từ

maintain this balance: duy trì trạng thái cân bằng sẵn có

Trong Healthy ecosystems maintain this balance, maintain có nghĩa là giữ cho trạng thái cân bằng vốn đã tồn tại không thay đổi hoặc bị phá vỡ. Ở đây, từ này không có nghĩa là sửa chữa. Maintain thường đi với các danh từ chỉ trạng thái như balance, stability và order. Dùng maintain khi trạng thái đã tồn tại và mục tiêu là làm cho nó tiếp tục.

Luyện tập

Một hệ thống đã ở trạng thái cân bằng. Câu nào cho biết sự cân bằng đó tiếp tục được duy trì?

  1. Regular checks help maintain the balance.
  2. Regular checks help restore the balance.
  3. Regular checks help achieve the balance.
Xem đáp án

Regular checks help maintain the balance.

environmental conditions that restrict the size or range of a species. Cụm từ

2:31

những điều kiện môi trường hạn chế kích thước hoặc phạm vi của một loài.

Cách dùng từ

via limiting factors: giới thiệu cơ chế

Via + cụm danh từ có nghĩa là thông qua hoặc bằng cách sử dụng. Ở đây, via limiting factors nêu cơ chế giúp các hệ sinh thái khỏe mạnh duy trì sự cân bằng. Limiting factors là thuật ngữ sinh thái học chỉ các điều kiện môi trường hạn chế kích thước quần thể hoặc phạm vi địa lý của một loài. Phần sau dấu phẩy định nghĩa thuật ngữ này.

Luyện tập

Câu nào dùng via đúng cách để giới thiệu cơ chế kiểm soát một quần thể?

  1. The population is regulated via because food and space are limited.
  2. The population is regulated via limiting factors such as food and space.
  3. The population is regulated despite limiting factors such as food and space.
Xem đáp án

The population is regulated via limiting factors such as food and space.

Cụm từ

restrict the size or range: hạn chế kích thước hoặc phạm vi phân bố

Ở đây, restrict có nghĩa là “đặt giới hạn cho”. Trong ngữ cảnh sinh thái học này, size chỉ số lượng cá thể trong quần thể của một loài, còn range chỉ khu vực địa lý nơi loài đó sinh sống. Các điều kiện có thể khiến quần thể không phát triển quá một mức nhất định hoặc không lan ra ngoài những khu vực nhất định. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là restrict + danh từ. Cấu trúc này nói rằng mức độ lớn, rộng hoặc khả dụng của một thứ bị giới hạn; không nhất thiết có nghĩa là thứ đó đã bị làm nhỏ đi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng các quy tắc giới hạn những chủ đề mà một nghiên cứu có thể đưa vào, nhưng không nói rằng phạm vi hiện có đã bị thu nhỏ?

  1. The rules describe the range of topics in the study.
  2. The rules reduce the range of topics in the study.
  3. The rules restrict the range of topics in the study.
Xem đáp án

The rules restrict the range of topics in the study.

These include things like natural geography and climate,

2:36

Chúng bao gồm những thứ như địa lý tự nhiên và khí hậu,

food availability,

2:40

sự sẵn có của thức ăn,

and the presence or absence of predators. Cụm từ

2:41

và sự hiện diện hay vắng mặt của các loài săn mồi.

Cụm từ

the presence or absence of predators: sự có mặt hoặc vắng mặt của động vật săn mồi

Cặp danh từ presence or absence nêu ra hai khả năng: có động vật săn mồi hoặc không có. Cấu trúc the presence or absence of + danh từ giúp văn viết khoa học và học thuật diễn đạt ngắn gọn việc một yếu tố có tồn tại hay không. Ở đây, presence có nghĩa là “trạng thái có mặt hoặc tồn tại”. Đừng nhầm với presents, danh từ số nhiều có nghĩa là “những món quà”. Cấu trúc này cũng có thể dùng cho những yếu tố khác mà sự tồn tại của chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ học thuật theo cặp có nghĩa là “một thứ có tồn tại hay không”: The outcome may depend on the ____ of oxygen.

Xem đáp án

presence or absence

For example,

2:44

Ví dụ,

plant growth depends on levels of sunlight and soil nutrients. Cụm từ

2:45

sự phát triển của thực vật phụ thuộc vào mức độ ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng của đất.

Cụm từ

depends on levels of: liên kết kết quả với các lượng có thể thay đổi

depends on có nghĩa là một điều được quyết định hoặc chịu ảnh hưởng bởi một điều khác. levels of chỉ lượng, nồng độ hoặc mức độ của các yếu tố có thể đo được. Khi đi cùng nhau, depends on levels of cho biết kết quả thay đổi khi các yếu tố đo được đó tăng hoặc giảm. Ở đây, levels nghĩa là lượng hoặc mức độ, không phải các tầng của một tòa nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bốn từ trong bài học: Crop health ____ water and soil nutrients.

Xem đáp án

depends on levels of

The amount of edible plants affects the population of herbivores,

2:49

Số lượng thực vật ăn được ảnh hưởng đến quần thể động vật ăn cỏ,

which in turn impacts the carnivores that feed on them. Ghi chú

2:53

từ đó tác động đến các loài động vật ăn thịt săn bắt chúng.

Mạch ý

which in turn impacts: xây dựng một chuỗi tác động

Trong câu này, which quay lại chỉ the population of herbivores. Mệnh đề quan hệ bổ sung điều mà quần thể đó làm tiếp theo: nó tác động đến các động vật ăn thịt. in turn có nghĩa là kết quả đầu tiên trở thành nguyên nhân của một kết quả khác. Mẫu A affects B, which in turn impacts C sắp xếp thông tin thành chuỗi A → B → C; turn ở đây không diễn tả việc xoay hoặc thay phiên nhau.

Luyện tập

Trong ví dụ, which in turn impacts thể hiện kiểu quan hệ thông tin nào?

  1. A ảnh hưởng đến B để đáp lại C.
  2. A và B thay phiên nhau ảnh hưởng đến C.
  3. A ảnh hưởng đến B, rồi B ảnh hưởng đến C.
Xem đáp án

A ảnh hưởng đến B, rồi B ảnh hưởng đến C.

Cụm từ

feed on them: lấy chúng làm thức ăn

Feed on + thức ăn có nghĩa là “ăn thứ đó”, thường dùng để nói về thức ăn quen thuộc của một loài động vật. Chủ ngữ là bên ăn, còn danh từ hoặc đại từ sau on chỉ thứ bị ăn. Trong câu này, các loài ăn thịt là bên ăn và them chỉ những con vật mà chúng ăn. Cụm từ này mô tả chế độ ăn của các loài ăn thịt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feed on: An owl ____ mice and other small animals.

Xem đáp án

feeds on

And a healthy predator population

2:56

Và một quần thể động vật săn mồi khỏe mạnh

keeps the herbivores from becoming too numerous Ngữ pháp

2:58

giúp ngăn các loài động vật ăn cỏ trở nên quá đông đúc

Ngữ pháp

keep ... from becoming too numerous: ngăn số lượng tăng quá mức

Cấu trúc keep + tân ngữ + from + V-ing có nghĩa là “ngăn tân ngữ làm một việc hoặc chuyển sang một trạng thái”. Ở đây, một quần thể động vật săn mồi khỏe mạnh ngăn số lượng động vật ăn cỏ tăng đến mức quá lớn. Sau from phải dùng dạng -ing: from becoming, không phải from become. Too numerous có nghĩa là “nhiều hơn mức phù hợp hoặc có thể kiểm soát”, chứ không chỉ đơn giản là “nhiều”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một lớp phủ ngăn kim loại bị gỉ?

  1. This coating keeps the metal from rusting.
  2. This coating keeps the metal to rust.
  3. This coating keeps the metal rusting.
Xem đáp án

This coating keeps the metal from rusting.

and devouring all the plants.

3:01

và ăn hết mọi thực vật.

But even minor changes in one factor can upset this balance, Cụm từ

3:03

Nhưng ngay cả những thay đổi nhỏ trong một yếu tố cũng có thể làm đảo lộn sự cân bằng này,

Cụm từ

even minor changes ... can upset this balance: ngay cả thay đổi nhỏ cũng có thể làm xáo trộn sự cân bằng

Trong upset this balance, upset là động từ có nghĩa là “làm xáo trộn sự cân bằng hoặc khiến nó kém ổn định hơn”. Cụm này mô tả một hệ thống bị xáo trộn, không phải một người cảm thấy buồn. Even nhấn mạnh điều đáng chú ý rằng dù thay đổi chỉ nhỏ, nó vẫn có thể gây ra tác động này. Can diễn tả khả năng chứ không phải sự chắc chắn, và upset không nhất thiết có nghĩa là toàn bộ hệ thống bị phá hủy.

Luyện tập

Câu nào dùng upset với nghĩa giống như trong ví dụ?

  1. The new rule upset the balance between speed and safety.
  2. The bad news upset Maya before dinner.
  3. Jordan was upset about the result.
Xem đáp án

The new rule upset the balance between speed and safety.

and the sudden introduction of non-native organisms Cách dùng từ

3:08

và sự du nhập đột ngột của các sinh vật không phải bản địa

can be a pretty major change. Cách dùng từ

3:11

có thể là một thay đổi khá lớn.

Cách dùng từ

sudden introduction of non-native organisms: sự du nhập đột ngột của sinh vật không bản địa

The sudden introduction of non-native organisms là một cụm danh từ trang trọng, xem toàn bộ sự kiện như một yếu tố. Introduction là danh từ trung tâm và có nghĩa là hành động đưa một thứ vào một nơi; of non-native organisms cho biết thứ được đưa vào là gì. Non-native organisms là những sinh vật xuất hiện bên ngoài khu vực phân bố tự nhiên của chúng. Bản thân cụm từ này không khẳng định rằng chúng có hại hoặc có tính xâm lấn.

Luyện tập

Hoàn thành câu sinh thái học trang trọng sau bằng danh từ có nghĩa là “hành động đưa một thứ vào một nơi”: The report examines the sudden ____ of non-native organisms into the lake.

Xem đáp án

introduction

Cách dùng từ

a pretty major: pretty là trạng từ chỉ mức độ

Trong a pretty major change, pretty là trạng từ mang nghĩa “khá” hoặc “tương đối”. Nó tăng mức độ của tính từ major, vì vậy thay đổi này khá quan trọng hoặc nghiêm trọng; pretty không mô tả vẻ ngoài. Cấu trúc pretty + tính từ là cách nói thông dụng trong hội thoại để diễn tả mức độ tương đối cao. Ở đây, nó làm cho lời thuyết minh khoa học có giọng điệu thoải mái và gần với lời nói hơn.

Luyện tập

Pretty có nghĩa gì trong a pretty major change?

  1. khá hoặc tương đối
  2. xinh đẹp hoặc hấp dẫn
  3. một cách gọn gàng
Xem đáp án

khá hoặc tương đối

A species that has evolved in a separate habitat Cụm từ

3:14

Một loài tiến hóa trong một môi trường sống riêng biệt

Cụm từ

has evolved in a separate habitat: đã tiến hóa trong một môi trường sống riêng biệt

Has evolved ở thì hiện tại hoàn thành: lịch sử tiến hóa bắt đầu trong quá khứ và giúp giải thích loài đó ở trạng thái hiện nay. In giới thiệu habitat như môi trường nơi quá trình tiến hóa ấy diễn ra. A separate habitat là một môi trường sống khác biệt hoặc tách biệt về mặt sinh thái so với môi trường đang được đem ra so sánh. Vì vậy, cụm từ này gợi ý rằng loài đó đã phát triển trong một tập hợp điều kiện môi trường khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng has, quá khứ phân từ của evolve và giới từ dùng để giới thiệu môi trường sống: This island species ____ a habitat with no large predators.

Xem đáp án

has evolved in

will be susceptible to different limiting factors, Cụm từ

3:16

sẽ dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố hạn chế khác nhau,

Cụm từ

be susceptible to different limiting factors: dễ bị tác động bởi các yếu tố giới hạn khác nhau

Trong câu này, be susceptible to có nghĩa là “có nhiều khả năng bị tác động bởi” hoặc “dễ bị tác động bởi”. Will đánh dấu một trạng thái được dự đoán, còn different limiting factors gọi tên những ảnh hưởng có thể tác động đến chủ ngữ. To trong susceptible to là giới từ, vì vậy theo sau nó là một cụm danh từ. Nó không chỉ mục đích và không dùng để mở đầu một động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “dễ bị thiệt hại do sương giá”: Young seedlings are susceptible ____ frost damage.

Xem đáp án

to

different predators,

3:19

các loài săn mồi khác nhau,

different energy sources,

3:20

các nguồn năng lượng khác nhau,

and different climates.

3:22

và các vùng khí hậu khác nhau.

If the new habitat's limiting factors fail to restrict the species' growth, Ngữ pháp

3:23

Nếu các yếu tố hạn chế của môi trường sống mới không kìm hãm được sự phát triển của loài,

Ngữ pháp

If ... fail to restrict: khi sự hạn chế được mong đợi không hoạt động

If mở đầu một điều kiện có thể xảy ra. Trong điều kiện đó, fail to restrict có nghĩa là “không thể hạn chế được”: các yếu tố giới hạn được kỳ vọng sẽ kiểm soát sự phát triển, nhưng chúng không thực hiện được chức năng này. Cấu trúc là fail to + động từ nguyên mẫu không to, vì vậy restrict giữ nguyên dạng. Fail ở đây không nói về việc trượt một kỳ thi; nó mô tả một cơ chế không tạo ra kết quả được mong đợi.

Luyện tập

Cánh cổng lẽ ra phải kiểm soát lối vào nhưng đã không làm được. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng sự kiểm soát được mong đợi đã không xảy ra?

  1. The gate restricted access to the area.
  2. The gate did not restrict access to the area.
  3. The gate failed to restrict access to the area.
Xem đáp án

The gate failed to restrict access to the area.

it will continue to multiply,

3:28

nó sẽ tiếp tục sinh sôi,

outcompeting native organisms for resources Cụm từ

3:30

cạnh tranh tài nguyên với các sinh vật bản địa

and disrupting the entire ecosystem. Cụm từ

3:33

và phá vỡ toàn bộ hệ sinh thái.

Cụm từ

outcompete ... for ...: vượt qua đối thủ để giành tài nguyên

Outcompete someone for something có nghĩa là thành công hơn đối thủ trong việc giành được thứ mà cả hai bên đều cần hoặc muốn. Cấu trúc là outcompete + đối thủ + for + tài nguyên hoặc thứ được tranh giành. Ở đây, các sinh vật bản địa là đối thủ bị lấn át, còn resources chỉ những nhu cầu như thức ăn, không gian, ánh sáng hoặc nước, chứ không chỉ là tiền. Outcompeting là một cụm -ing diễn tả một kết quả của việc tiếp tục sinh sôi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cỏ dại có thể lấn át cây trồng trong cuộc cạnh tranh giành nước và ánh sáng mặt trời?

  1. Fast-growing weeds can outcompete crops for water and sunlight.
  2. Fast-growing weeds can outcompete with crops for water and sunlight.
  3. Fast-growing weeds can compete crops for water and sunlight.
Xem đáp án

Fast-growing weeds can outcompete crops for water and sunlight.

Cụm từ

disrupting the entire ecosystem: làm xáo trộn hoạt động bình thường

Disrupt the entire ecosystem có nghĩa là làm xáo trộn nghiêm trọng cách hệ sinh thái hoạt động bình thường, bao gồm các mối quan hệ và quá trình bên trong nó. Bản thân disrupt không có nghĩa là hệ sinh thái đã bị phá hủy hoàn toàn. Từ and nối disrupting với outcompeting. Cả hai cụm -ing đều mô tả hậu quả của việc tiếp tục sinh sôi.

Luyện tập

Một đường cao tốc mới làm thay đổi cách di chuyển và kiếm ăn của động vật, nhưng môi trường sống và các loài vẫn tồn tại. Câu nào mô tả đúng nhất tác động này?

  1. The new highway disrupted the local ecosystem.
  2. The new highway created the local ecosystem.
  3. The new highway completely destroyed the local ecosystem.
Xem đáp án

The new highway disrupted the local ecosystem.

Species are sometimes introduced into new habitats Ngữ pháp

3:36

Các loài đôi khi được đưa vào những môi trường sống mới

through natural factors like storms,

3:39

thông qua các yếu tố tự nhiên như bão,

Ngữ pháp

introduced into new habitats through natural factors: into chỉ đích đến, through chỉ con đường

Be introduced into + địa điểm có nghĩa là “được đưa vào một nơi hoặc hệ thống mới”. Into chỉ đích đến; trong câu này, đích đến là new habitats. Through + yếu tố, quá trình hoặc kênh giải thích việc di chuyển diễn ra bằng cách nào. Ở đây, through natural factors có nghĩa là “thông qua các quá trình tự nhiên”, chứ không phải di chuyển xuyên qua những yếu tố đó theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The seeds were introduced into the garden through floodwater.” Hai cụm giới từ cho biết điều gì?

  1. into the garden chỉ đích đến; through floodwater chỉ con đường.
  2. Cả hai cụm đều nêu những người chịu trách nhiệm.
  3. through floodwater chỉ đích đến; into the garden chỉ con đường.
Xem đáp án

into the garden chỉ đích đến; through floodwater chỉ con đường.

ocean currents,

3:42

dòng hải lưu,

or climate shifts.

3:43

hoặc những thay đổi khí hậu.

The majority of invasive species, Mạch ý

3:44

Tuy nhiên, phần lớn các loài xâm lấn,

though,

3:46

mặc dù vậy,

are introduced by humans.

3:47

lại do con người đưa vào.

Mạch ý

The majority of invasive species, though, ...: sự tương phản với though được chèn vào

Though được chèn sau chủ ngữ The majority of invasive species và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Nó có nghĩa là “tuy nhiên” hoặc “trái lại”, chuyển hướng câu nói khỏi ý trước đó về các nguyên nhân tự nhiên. Mệnh đề chính vẫn là The majority of invasive species are introduced by humans. Though được chèn vào không làm thay đổi cấu trúc chủ ngữ-động từ; nó tổ chức mối quan hệ tương phản giữa câu này và câu trước.

Luyện tập

Câu nào dùng though đúng như một dấu hiệu tương phản được chèn vào?

  1. The first two puzzles were easy; the last one, though, took an hour.
  2. The first two puzzles were easy, though the last one took an hour.
  3. Although the first two puzzles were easy, the last one took an hour.
Xem đáp án

The first two puzzles were easy; the last one, though, took an hour.

Often this happens unintentionally,

3:49

Thông thường điều này xảy ra một cách vô ý,

as when the zebra mussel was accidentally brought to Lake Erie Ghi chú

3:51

như khi trai vằn vô tình được mang đến Hồ Erie

Mạch ý

as when: dẫn vào một trường hợp cụ thể

Ở đây, as when dẫn vào một sự việc cụ thể để minh họa cho nhận định khái quát đứng trước. Nghĩa của nó gần với “như trong trường hợp...” hoặc “chẳng hạn như khi...”. Cấu trúc là “nhận định khái quát + as when + mệnh đề”. Trong câu này, mệnh đề với when đưa ra một trường hợp cụ thể của việc xảy ra ngoài ý muốn; as ở đây không có nghĩa là “với vai trò là”.

Luyện tập

Chọn câu dùng as when đúng cách để dẫn vào một trường hợp cụ thể.

  1. Roads can become dangerous without warning, as when overnight.
  2. Roads can become dangerous without warning, as a patch of black ice.
  3. Roads can become dangerous without warning, as when black ice forms overnight.
Xem đáp án

Roads can become dangerous without warning, as when black ice forms overnight.

by cargo ships.

3:55

bởi các tàu chở hàng.

Văn hóa

zebra mussel: loài vẹm nước ngọt xâm lấn

Zebra mussel là tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh của một loài vẹm nước ngọt nhỏ có sọc. Hai từ này kết hợp với nhau để gọi một loài động vật có vỏ; chúng không có nghĩa là một con ngựa vằn xuất hiện trong sự việc. Ở Bắc Mỹ, vẹm ngựa vằn là một loài xâm lấn nổi tiếng có thể được tàu thuyền đưa đến các vùng nước mới. Đây là thông tin nền tối thiểu để hiểu vì sao câu này liên hệ con vật với tàu chở hàng và hồ Erie.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sinh thái này, zebra mussel chỉ loài gì?

  1. một loại tàu chở hàng được sử dụng trên các hồ lớn
  2. một loài vẹm nước ngọt được biết đến là loài xâm lấn ở Bắc Mỹ
  3. một loài động vật có vú sống trên cạn, có sọc và sống gần hồ Erie
Xem đáp án

một loài vẹm nước ngọt được biết đến là loài xâm lấn ở Bắc Mỹ

Ngữ pháp

was accidentally brought to ... by ...: cấu trúc bị động chỉ sự di chuyển

Was brought là dạng bị động ở thì quá khứ đơn: was + quá khứ phân từ brought. Cấu trúc này trình bày trai vằn như đối tượng bị di chuyển và tập trung vào kết quả, thay vì vào người chủ động quyết định di chuyển nó. Accidentally cho biết sự di chuyển không có chủ ý. to Lake Erie nêu điểm đến, còn by cargo ships xác định thứ đã vận chuyển nó đến đó; by ở đây không có nghĩa là “ở bên cạnh”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng gió đã vô tình đưa những hạt giống đến hòn đảo?

  1. The wind was accidentally carried to the island by the seeds.
  2. The seeds were accidentally carried to the island by the wind.
  3. The seeds accidentally carried the island by the wind.
Xem đáp án

The seeds were accidentally carried to the island by the wind.

But as people migrate around the world, Ngữ pháp

3:57

Nhưng khi con người di cư trên khắp thế giới,

Ngữ pháp

as people migrate around the world: as dùng để nêu bối cảnh đang thay đổi

Ở đây, as mở đầu một mệnh đề đầy đủ: people là chủ ngữ và migrate là động từ. Nó có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi tình hình phát triển”, đặt một xu hướng toàn cầu đang tiếp diễn làm bối cảnh cho nội dung của mệnh đề chính. Mẫu này thường kết nối hai sự thay đổi diễn ra đồng thời và có thể gợi ý mối liên hệ mà không khẳng định quan hệ nguyên nhân nghiêm ngặt. As ở đây không có nghĩa là “trong vai trò”; với nghĩa đó, as thường đi trước một cụm danh từ, như trong as a guide.

Luyện tập

Câu nào dùng as với nghĩa “khi một xu hướng đang phát triển”?

  1. As the weather gets warmer, more people visit the park.
  2. Because the weather is warm, we can eat outside.
  3. As a park guide, Lena answers visitors' questions.
Xem đáp án

As the weather gets warmer, more people visit the park.

we have also deliberately brought our plants and animals along, Cụm động từ

3:59

chúng ta cũng cố tình mang theo thực vật và động vật của mình,

rarely considering the consequences. Ngữ pháp

4:03

mà hiếm khi xem xét đến hậu quả.

Cụm động từ

deliberately brought ... along: cố ý mang theo một thứ gì đó

Bring someone or something along có nghĩa là đưa một người hoặc mang một vật theo khi đi đâu đó. Trong brought our plants and animals along, tân ngữ nằm giữa brought và along; ở đây, along có nghĩa là “cùng với chúng ta”, không phải “dọc theo một con đường”. Deliberately bổ nghĩa cho brought và cho thấy hành động đó được thực hiện có chủ ý. Cấu trúc có thể áp dụng là bring + tân ngữ + along; với đại từ, dùng bring it along hoặc bring them along.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bring ... along để thể hiện rằng cần mang áo khoác theo: The evening may be cold, so please ____ a jacket ____.

Xem đáp án

bring · along

Ngữ pháp

rarely considering ...: cụm -ing thêm lời bình

Cụm -ing rarely considering the consequences sau dấu phẩy bổ sung lời bình về thái độ của chủ ngữ trong lúc thực hiện hành động chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm là we: chúng ta đã mang theo thực vật và động vật nhưng hiếm khi nghĩ đến điều có thể xảy ra do hành động đó. Rarely bổ nghĩa cho considering, không phải brought. Câu này nói rằng việc cân nhắc hậu quả hiếm khi xảy ra; nó không nói rằng việc mang theo thực vật và động vật hiếm khi xảy ra. Nói chung, một cụm -ing ở cuối câu có thể thêm lời bình ngắn về cách hành động chính được thực hiện.

Luyện tập

Câu nào giữ đúng nhất ý nghĩa của rarely considering the consequences?

  1. The results happened only rarely after we brought the animals.
  2. We brought the animals with us, but we seldom thought about the results.
  3. We seldom brought the animals because we considered the results.
Xem đáp án

We brought the animals with us, but we seldom thought about the results.

But now that we're learning more about the effects of invasive species Ghi chú

4:06

Nhưng giờ đây, khi chúng ta đang tìm hiểu nhiều hơn về tác động của các loài xâm lấn

on ecosystems,

4:10

đối với các hệ sinh thái,

Ngữ pháp

But now that we're learning more: dùng một tình huống mới làm lý do

Now that + mệnh đề có nghĩa là “vì một tình huống mới hoặc đã thay đổi đang là sự thật ở hiện tại”. Ở đây, we're learning more là tình huống mới, đồng thời cung cấp lý do hoặc bối cảnh cho nội dung theo sau. Hãy hiểu now that là một cụm nối thống nhất, thay vì tách riêng nghĩa của now và that. But đánh dấu sự chuyển đổi từ quan điểm hoặc tình huống trước đó sang cách hiểu mới hơn này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc now that: Now ____ the library is open, we can return the books.

Xem đáp án

that

Cụm từ

effects of invasive species on ecosystems: cấu trúc effects of X on Y

The effects of X on Y có nghĩa là “những thay đổi hoặc kết quả mà X gây ra cho Y”. Sau of là nguồn gây tác động; sau on là người hoặc vật chịu tác động. Trong câu này, invasive species là nguồn gây tác động và ecosystems là đối tượng chịu tác động. Đây là một cụm danh từ: nó biến ý X affects Y thành một nội dung có thể đứng sau các động từ như study, measure, examine hoặc learn about. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong báo cáo, tin tức và văn bản học thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc effects of X on Y: The study examines the effects ____ noise ____ sleep.

Xem đáp án

of · on

many governments closely monitor the transport of plants and animals Cụm từ

4:11

nhiều chính phủ theo dõi chặt chẽ việc vận chuyển động thực vật

and ban the imports of certain organisms. Cách dùng từ

4:15

và cấm nhập khẩu một số sinh vật nhất định.

Cụm từ

closely monitor the transport of X: giám sát chính thức liên tục

Trong câu này, closely monitor có nghĩa là “theo dõi và kiểm tra cẩn thận trong một khoảng thời gian”. Closely cho biết việc giám sát kỹ lưỡng và liên tục đến mức nào; từ này không có nghĩa là ở gần một vật về khoảng cách. Monitor the transport of X là cấu trúc trang trọng dùng để nói về việc giám sát cách X được vận chuyển. Việc này thường bao gồm tuyến đường, hồ sơ, giấy phép và kiểm tra an toàn trong suốt một quá trình liên tục, chứ không phải chỉ xem nhanh một lần.

Luyện tập

Một cơ quan theo dõi mọi lô động vật trong nhiều tháng thay vì chỉ kiểm tra một lô. Câu nào mô tả đúng nhất hành động đó?

  1. The agency bans all transport of animals.
  2. The agency inspects one shipment of animals.
  3. The agency closely monitors the transport of animals.
Xem đáp án

The agency closely monitors the transport of animals.

Cách dùng từ

ban the imports of X: ban đi với tân ngữ là danh từ

Ở đây, ban là động từ có nghĩa là “chính thức cấm”. Cụm the imports of certain organisms là tân ngữ danh từ của động từ này: imports là danh từ số nhiều chỉ những thứ được đưa vào một quốc gia hoặc khu vực, còn of certain organisms xác định những thứ được nhập vào là gì. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là các quy định chính thức không cho phép đưa một số sinh vật nhất định vào.

Luyện tập

Câu nào dùng imports như một danh từ sau ban để nêu một chính sách chung?

  1. The government may ban imports of untreated wood.
  2. The government may ban companies to import untreated wood.
  3. The government imports untreated wood every month.
Xem đáp án

The government may ban imports of untreated wood.

But could the species with the most drastic environmental impact Ngữ pháp

4:18

Nhưng liệu loài có tác động môi trường mạnh mẽ nhất

Ngữ pháp

species with the most drastic environmental impact: cụm with đứng sau danh từ

Danh từ trung tâm là species. Cụm giới từ with the most drastic environmental impact đứng sau danh từ này và dùng một đặc điểm để xác định loài đang được nói đến. Ở đây, with có nghĩa là “có”, không phải mang theo một vật gì đó. Most drastic là dạng so sánh nhất. Nó so sánh tác động môi trường của các loài khác nhau và chỉ ra loài có tác động cực đoan nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm with sau danh từ để xác định danh từ đó bằng một đặc điểm?

  1. The museum displayed the vase, and a guide stood with it.
  2. With great care, the museum displayed the unusual vase.
  3. The museum displayed the vase with the most unusual shape.
Xem đáp án

The museum displayed the vase with the most unusual shape.

be a group of primates who emerged from Africa Văn hóa

4:22

có thể là một nhóm linh trưởng đã xuất hiện từ châu Phi

to cover most of the world? Cách dùng từ

4:25

để bao phủ phần lớn thế giới?

Văn hóa

a group of primates who emerged from Africa: cách gián tiếp chỉ con người

Linh trưởng là nhóm sinh học bao gồm con người, cùng với khỉ và vượn. Trong câu này, a group of primates gián tiếp chỉ người hiện đại, chứ không phải một nhóm động vật không phải người riêng biệt. Who emerged from Africa bổ sung thông tin nền cần thiết để nhận ra họ: người hiện đại có nguồn gốc ở châu Phi rồi lan rộng ra phần lớn thế giới. Cách mô tả con người như vậy tạo ra khoảng cách mang tính khoa học, sau đó khiến người nghe nhận ra rằng loài gây hại cho môi trường có thể chính là nhân loại.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, a group of primates who emerged from Africa chỉ ai?

  1. Chỉ các loài vượn không phải người hiện đang sống ở châu Phi.
  2. Người hiện đại được mô tả bằng thuật ngữ sinh học.
  3. Các nhà lãnh đạo chính trị đến từ châu Phi.
Xem đáp án

Người hiện đại được mô tả bằng thuật ngữ sinh học.

Cách dùng từ

cover most of the world: phạm vi phân bố địa lý

Ở đây, cover có nghĩa là ‘trải rộng hoặc hiện diện khắp một khu vực địa lý’. cover most of the world cho biết nhóm này đã lan rộng rồi sinh sống ở phần lớn các khu vực trên thế giới. Tân ngữ most of the world nêu phạm vi mà nhóm đã vươn tới; câu này không nói đến việc dùng vật gì đó che phủ Trái Đất hay đưa tin về thế giới. Trong emerged from Africa to cover most of the world, động từ nguyên mẫu có to trình bày kết quả về sau của quá trình mở rộng đó, chứ không nhất thiết là một mục đích đã được lên kế hoạch.

Luyện tập

Câu nào dùng cover với nghĩa chỉ phạm vi địa lý giống như cụm từ được tô nổi bật?

  1. The journalist covered the election.
  2. This mobile network covers nearly every village in the valley.
  3. She covered the bowl with a plate.
Xem đáp án

This mobile network covers nearly every village in the valley.

Are we an invasive species? Mạch ý

4:27

Chúng ta có phải là một loài xâm lấn?

Mạch ý

Are we an invasive species?: câu hỏi tu từ để kết luận

Ở đây, câu hỏi hướng định nghĩa và các ví dụ trước đó về loài xâm lấn trở lại con người. we mang tính bao hàm đặt cả người nói và người nghe vào trong nhóm đang được xem xét, vì vậy thông tin trước đó trở thành tiêu chuẩn để đánh giá chính chúng ta. Ở cuối một lập luận, đây là câu hỏi tu từ không đòi hỏi một đáp án cố định. Nó không tuyên bố rằng con người đã nhận một phân loại khoa học chắc chắn, và mục đích chính cũng không phải để nhận câu trả lời nhanh là có hoặc không. Nó khép lại chủ đề bằng cách mời người nghe xem xét lại bằng chứng.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi kết thúc Are we an invasive species? là gì?

  1. Câu hỏi hướng phần thảo luận trước đó trở lại con người và mời người nghe suy ngẫm.
  2. Câu hỏi yêu cầu người nghe nhắc lại định nghĩa về loài xâm lấn.
  3. Câu hỏi công bố một cách phân loại khoa học chắc chắn về con người.
Xem đáp án

Câu hỏi hướng phần thảo luận trước đó trở lại con người và mời người nghe suy ngẫm.