Cách Elon Musk Cứu Tesla Khỏi Phá Sản: tài liệu học tiếng Anh

Newsthink

Độ khó học tập
1.502 từ 172 từ/phút

Giới thiệu video: Tesla sống sót qua các cuộc khủng hoảng tiền mặt, những vòng gọi vốn, bước đột phá của Model S và áp lực sản xuất Model 3 sau nhiều lần suýt phá sản. Các điểm tiếng Anh chính: 1. at a turning point - Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: nhận ra ẩn dụ về giai đoạn quyết định của sự thay đổi và dùng nó để trình bày bước chuyển lớn. 2. scraped together - Cụm động từ: hiểu việc khó khăn gom vừa đủ tiền hoặc nguồn lực từ nhiều nguồn hạn chế, trong câu chuyện tài chính và đời thường. 3. went public at $17 a share. - Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu việc chào bán cổ phiếu cho công chúng và cách nêu giá phát hành trên mỗi cổ phiếu.

Nội dung bài học

We are at a turning point in transportation. Thành ngữ

0:01

Chúng ta đang ở một bước ngoặt trong lĩnh vực giao thông vận tải.

Thành ngữ

at a turning point: khi một thay đổi lớn bắt đầu

At a turning point có nghĩa là đang ở giai đoạn một sự thay đổi quan trọng về hướng đi bắt đầu diễn ra. Trong câu này, cụm từ mô tả ngành giao thông đang tiến tới một tương lai khác; nó không chỉ một vị trí thực tế nơi con đường đổi hướng. Dùng cụm từ này để nói về một thay đổi lớn trong ngành, kế hoạch hoặc cuộc đời của một người, chứ không phải một thay đổi nhỏ thường ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học này, mang nghĩa đang ở giai đoạn có thay đổi lớn: After years of slow growth, the company is ____ as it prepares to expand worldwide.

Xem đáp án

at a turning point

Although gas cars still dominate the roads, Ngữ pháp

0:04

Mặc dù xe chạy bằng xăng vẫn thống trị đường phố,

it's becoming increasingly clear that the future of transport is electric,

0:06

nhưng ngày càng rõ ràng rằng tương lai của giao thông vận tải là điện,

Ngữ pháp

Although + mệnh đề phụ, mệnh đề chính

Although là liên từ phụ thuộc dùng để mở đầu mệnh đề nhượng bộ: nội dung theo sau là đúng, nhưng không làm thay đổi ý chính. Ở đây, xe chạy xăng vẫn chiếm ưu thế trên đường, nhưng nhận định chính là giao thông vận tải đang chuyển sang điện hóa. Cấu trúc phổ biến là Although + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Không thêm but trước mệnh đề chính vì although đã thể hiện sự tương phản.

Luyện tập

Chọn phương án hoàn thành đúng câu sau: ____ Maya felt nervous, she gave a clear presentation.

  1. Despite
  2. Although
  3. However
Xem đáp án

Although

and a lot of this excitement is because of one company.

0:11

và phần lớn sự phấn khích này là nhờ vào một công ty.

Tesla is disrupting the automotive industry by creating affordable EVs of all kinds, Cách dùng từ

0:16

Tesla đang phá vỡ ngành công nghiệp ô tô bằng cách tạo ra các loại xe điện có giá cả phải chăng,

Cách dùng từ

disrupting the automotive industry: thay đổi mang tính cấu trúc

Ở đây, disrupting có nghĩa là thay đổi cách vận hành vốn có của một ngành bằng cách đưa vào công nghệ hoặc mô hình kinh doanh mới. Từ này diễn tả sự thay đổi về cấu trúc, không phải sự gián đoạn ngắn hạn. Cấu trúc disrupt + an industry/market/system thường xuất hiện trong tin tức kinh doanh và công nghệ. Cụm by creating... theo sau giải thích phương thức tạo ra sự thay đổi đó.

Luyện tập

Trong câu này, disrupting the automotive industry có nghĩa là gì?

  1. Lịch sự nhờ các hãng ô tô truyền thống giúp đỡ
  2. Thay đổi cách vận hành của ngành bằng công nghệ hoặc mô hình kinh doanh mới
  3. Tạm thời dừng toàn bộ hoạt động sản xuất ô tô
Xem đáp án

Thay đổi cách vận hành của ngành bằng công nghệ hoặc mô hình kinh doanh mới

but it almost didn't make it. Thành ngữ

0:22

nhưng công ty gần như đã không vượt qua được.

Thành ngữ

almost didn't make it: sống sót sau khi suýt thất bại

Make it là một thành ngữ có nghĩa là thành công, sống sót hoặc đạt được kết quả cần thiết. Trong câu này, it đầu tiên chỉ Tesla, còn it trong make it là một phần của thành ngữ. Ý của câu là công ty đã tồn tại và tiếp tục hoạt động, chứ không phải đã sản xuất một thứ gì đó. Almost didn't đặt công ty vào tình thế rất gần với thất bại. Công ty thực sự đã sống sót, nhưng chỉ vừa đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng almost và make it. Dùng dạng phủ định rút gọn để thể hiện rằng công ty đã sống sót nhưng suýt thất bại: The company ____.

Xem đáp án

almost didn't make it

Success was a long shot, Thành ngữ

0:24

Thành công là một điều xa vời,

Thành ngữ

A long shot: điều khó có khả năng thành công

Trong câu này, a long shot chỉ một điều có rất ít khả năng thành công. Cụm từ này nói về xác suất thành công, không phải mức độ nỗ lực cần thiết cho việc thử sức. Đây là một thành ngữ: long không có nghĩa là tốn nhiều thời gian, còn shot không chỉ một phát súng thật trong ngữ cảnh này. Có thể gọi một kế hoạch, nỗ lực, ứng viên hoặc kết quả là a long shot khi thành công vẫn có thể xảy ra nhưng khó có khả năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ chỉ một điều có thể thành công nhưng có lẽ sẽ không thành công: Getting the last available seat is ____, but I will ask anyway.

Xem đáp án

a long shot

and Elon Musk knew it.

0:26

và Elon Musk biết điều đó.

When we first started uh uh Tesla and SolarCity uh we we thought they would fail.

0:28

Khi chúng tôi mới bắt đầu, ừm, Tesla và SolarCity, ừm, chúng tôi nghĩ chúng sẽ thất bại.

It's what um Tesla in particular we thought probably we have uh maybe 10% chance of success.

0:33

Đó là những gì, ừm, đặc biệt là với Tesla, chúng tôi nghĩ có lẽ chúng tôi có, ừm, khoảng 10% cơ hội thành công.

This is not the story of a company that nearly died many times. Mạch ý

0:39

Đây không phải là câu chuyện về một công ty đã nhiều lần suýt chết.

This is the story of a man who would not give up. Cụm động từ

0:43

Đây là câu chuyện về một người đàn ông không bao giờ bỏ cuộc.

Mạch ý

This is not ... This is ...: chuyển trọng tâm của câu chuyện

Hai câu đi liền nhau dùng This is not ... / This is ... để chuyển hướng sự chú ý của người nghe. Câu đầu gạt chủ đề bề ngoài, tức những cuộc khủng hoảng lặp lại của công ty, sang một bên; câu thứ hai nêu trọng tâm thực sự: việc người đàn ông không chịu bỏ cuộc. Ở đây, not không khẳng định rằng công ty chưa bao giờ đến gần thất bại. Nó thay đổi cách đóng khung câu chuyện. Cấu trúc lặp này hữu ích khi muốn chuyển từ điều mà một nội dung có vẻ đang nói đến sang điều được cho là chủ đề thật sự.

Luyện tập

Tác dụng chính của cấu trúc This is not the story of X. This is the story of Y. là gì?

  1. Nó nói rằng cả X lẫn Y đều chưa từng xảy ra.
  2. Nó chuyển sự chú ý từ X sang Y và xem Y là trọng tâm thật sự.
  3. Nó trình bày X và Y như hai chủ đề quan trọng ngang nhau.
Xem đáp án

Nó chuyển sự chú ý từ X sang Y và xem Y là trọng tâm thật sự.

Cụm động từ

not give up: tiếp tục cố gắng

Trong not give up, give up là cụm động từ có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc ngừng nỗ lực. Not biến nó thành dạng phủ định, vì vậy would not give up có nghĩa là người đàn ông vẫn tiếp tục cố gắng ngay cả khi mọi việc khó khăn. Give up có thể được dùng mà không cần tân ngữ khi hoạt động hoặc mục tiêu đã rõ. Để nêu người hoặc mục tiêu mà ai đó không chịu từ bỏ, dùng give up on: do not give up on the plan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định của give up: Even after three failed attempts, Maya would ____.

Xem đáp án

not give up

This is the story of Elon Musk's perseverance against all odds. Thành ngữ

0:47

Đây là câu chuyện về sự kiên trì của Elon Musk bất chấp mọi nghịch cảnh.

Thành ngữ

against all odds: dù cơ hội rất thấp

Against all odds là một thành ngữ có nghĩa là bất chấp nhiều khó khăn nghiêm trọng hoặc dù cơ hội thành công rất thấp. Ở đây, odds chỉ khả năng hoặc điều kiện ảnh hưởng đến thành công, không phải số lẻ. Cụm từ này trình bày việc ai đó tiếp tục hành động hoặc đạt được thành tựu như một điều đáng ngạc nhiên vì tình hình cho thấy rất có thể họ sẽ thất bại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “dù cơ hội thành công rất thấp”: ____, the neighborhood team reached the national final.

Xem đáp án

Against all odds

In 2003 in Silicon Valley,

0:52

Năm 2003 tại Thung lũng Silicon,

two engineers created Tesla,

0:54

hai kỹ sư đã tạo ra Tesla,

Martin Eberhard and Marc Tarpenning.

0:56

Martin Eberhard và Marc Tarpenning.

They named it after Serbian-American inventor Nikola Tesla. Cụm từ

0:59

Họ đặt tên nó theo nhà phát minh người Mỹ gốc Serbia Nikola Tesla.

Cụm từ

Đặt tên A theo B: named it after Nikola Tesla

Trong cấu trúc name + tân ngữ + after + người, after chỉ người có tên trở thành nguồn gốc của tên mới. They named it after Nikola Tesla có nghĩa là họ đặt cho nó một cái tên liên quan đến tên của Nikola Tesla, thường để ghi nhận hoặc tôn vinh ông. Cấu trúc này có thể dùng cho người, địa điểm, tổ chức, sản phẩm và nhiều đối tượng khác: name A after B. A là đối tượng được đặt tên, còn B là nguồn gốc của tên đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc name A after B: They ____ the bridge ____ the engineer who designed it.

Xem đáp án

named · after

Back then,

1:03

Hồi đó,

Tesla was called Tesla Motors.

1:03

Tesla được gọi là Tesla Motors.

They saw an opportunity to create an electric car after General Motors recalled the EV1, Ghi chú

1:06

Họ đã nhìn thấy cơ hội tạo ra một chiếc ô tô điện sau khi General Motors thu hồi chiếc EV1,

Cách dùng từ

Recall sản phẩm: recalled the EV1

Trong bối cảnh sản phẩm và ô tô, recall là hành động chính thức của nhà sản xuất hoặc cơ quan chức năng nhằm đưa những sản phẩm đang được sử dụng trở lại để kiểm tra, sửa chữa, thay thế hoặc loại bỏ. Ở đây, recalled the EV1 có nghĩa là General Motors thu hồi các xe EV1, chứ không phải công ty nhớ lại EV1. Cấu trúc ngữ pháp là recall + sản phẩm, mẫu sản phẩm hoặc lô hàng. Ngữ cảnh cho thấy đây là nghĩa chuyên ngành vì chủ ngữ là nhà sản xuất và tân ngữ là một mẫu xe.

Luyện tập

Trong câu "The company recalled 20,000 chargers after reports of overheating," công ty đã làm gì?

  1. Công ty yêu cầu thu lại những bộ sạc đã bán.
  2. Công ty nhớ ra rằng những bộ sạc đó tồn tại.
  3. Công ty ngừng sản xuất mọi bộ sạc trong tương lai nhưng không xử lý những bộ đã bán.
Xem đáp án

Công ty yêu cầu thu lại những bộ sạc đã bán.

the first mass-produced electric car in the modern era.

1:11

chiếc ô tô điện được sản xuất hàng loạt đầu tiên trong kỷ nguyên hiện đại.

Văn hóa

EV1: chiếc ô tô điện sản xuất hàng loạt đầu tiên trong thời hiện đại

EV1 là một chiếc ô tô điện do General Motors sản xuất vào thập niên 1990. Phần đồng vị sau tên xe cho biết tầm quan trọng lịch sử của nó: câu này giới thiệu EV1 là chiếc ô tô điện sản xuất hàng loạt đầu tiên trong thời hiện đại, chứ không chỉ là một nguyên mẫu thử nghiệm đơn lẻ. “In the modern era” giới hạn phạm vi của nhận định. Câu này không nói EV1 là chiếc ô tô điện đầu tiên trong toàn bộ lịch sử. Bối cảnh này khiến việc thu hồi trở nên quan trọng vì nó giúp giải thích khoảng trống thị trường mà những người khác nhận thấy.

Luyện tập

Câu này đưa ra nhận định lịch sử nào về EV1?

  1. Đó là chiếc ô tô điện sản xuất hàng loạt đầu tiên trong thời hiện đại.
  2. Đó là chiếc ô tô điện đầu tiên từng được chế tạo.
  3. Đó chỉ là một nguyên mẫu thử nghiệm chưa bao giờ được sản xuất.
Xem đáp án

Đó là chiếc ô tô điện sản xuất hàng loạt đầu tiên trong thời hiện đại.

It's unclear why GM did this.

1:14

Không rõ tại sao GM lại làm điều này.

It could have been because of a lack of demand,

1:16

Có thể là do thiếu nhu cầu,

high production costs,

1:18

chi phí sản xuất cao,

or pressure from the oil and gas industry.

1:19

hoặc áp lực từ ngành công nghiệp dầu khí.

Either way, Mạch ý

1:22

Dù sao đi nữa,

GM crushed the cars in a junkyard.

1:22

GM đã nghiền nát những chiếc xe này trong một bãi phế liệu.

Mạch ý

Either way: cùng một kết quả trước các khả năng khác nhau

Either way là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết cùng một kết luận vẫn đúng, bất kể lời giải thích hay khả năng nào được nêu trước đó là chính xác. Ở đây, các lý do có thể khác nhau, nhưng sự việc tiếp theo—GM nghiền nát những chiếc xe—không thay đổi. Cụm này khép lại phần thảo luận về các khả năng và đưa câu chuyện tiến tới kết quả chung. Nó không có nghĩa là “chọn một trong hai con đường”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm hai từ, mang nghĩa cả hai lựa chọn đều dẫn đến cùng một kết quả: “We can meet online or at the library. ____, we can finish the project today.”

Xem đáp án

Either way

Elon came into the picture when the founders went looking for funding. Thành ngữ

1:25

Elon xuất hiện khi các nhà sáng lập đi tìm kiếm nguồn tài trợ.

Thành ngữ

came into the picture: bắt đầu tham gia hoặc trở nên liên quan

Ở đây, came into the picture có nghĩa là “bắt đầu tham gia vào một tình huống đã tồn tại hoặc bắt đầu trở nên quan trọng đối với tình huống đó”. Câu này không có nghĩa là Elon thực sự bước vào một bức ảnh hay khung hình máy quay. Mẫu ở thì quá khứ là [người hoặc yếu tố] came into the picture + thời điểm hoặc hoàn cảnh. Mẫu này cho thấy tình huống đã diễn ra, rồi đánh dấu thời điểm một người tham gia hoặc yếu tố ảnh hưởng mới xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là “bắt đầu tham gia vào tình huống”: A volunteer coordinator ____ when the event grew too large for one person.

Xem đáp án

came into the picture

He made millions when the financial services company he co-founded,

1:29

Anh đã kiếm được hàng triệu đô la khi công ty dịch vụ tài chính mà anh đồng sáng lập,

X.com,

1:32

X.com,

merged with a rival and became PayPal.

1:33

sáp nhập với một đối thủ và trở thành PayPal.

When eBay bought PayPal in 2002,

1:36

Khi eBay mua lại PayPal vào năm 2002,

Elon walked away with $180 million. Cụm động từ

1:39

Elon đã rời đi với 180 triệu đô la.

Cụm động từ

walked away with: cuối cùng nhận được một khoản lợi

Walked away with có nghĩa là “kết thúc một giao dịch hoặc sự kiện sau khi đã nhận được thứ gì đó”. Ở đây, 180 triệu đô la là kết quả tài chính Elon nhận được; cụm từ không tập trung vào hành động đi bộ rời khỏi nơi nào đó. Mẫu câu là [người] walked away with + tiền, giải thưởng hoặc lợi ích. Cụm từ thường nhấn mạnh điều một người cuối cùng nhận được, đặc biệt khi số tiền hoặc thành công đó đáng chú ý.

Luyện tập

Câu tiếng Anh nào có nghĩa là Noah kết thúc cuộc thi sau khi giành được 5.000 đô la?

  1. Noah walked away with $5,000.
  2. Noah got away with taking $5,000.
  3. Noah walked away from the $5,000 prize.
Xem đáp án

Noah walked away with $5,000.

He was very successful,

1:42

Anh ấy đã rất thành công,

but instead of calling it a career, Thành ngữ

1:43

nhưng thay vì dừng lại để nghỉ ngơi,

Thành ngữ

Calling It a Career: khép lại toàn bộ sự nghiệp

Trong câu này, calling it a career có nghĩa là quyết định kết thúc cuộc đời làm việc, tức là nghỉ hưu. Cấu trúc call it + danh từ cho thấy một việc đã kết thúc; career khiến điểm kết thúc này bao trùm cả sự nghiệp chứ không chỉ một buổi làm việc. Cụm từ tạo nên sự tương phản trong câu: ông ấy có thể dừng lại sau thành công trước đó, nhưng đã không làm vậy. Nó không mang nghĩa đen là gọi một thứ gì đó là nghề nghiệp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm call it + danh từ mang nghĩa kết thúc toàn bộ sự nghiệp: After thirty years as a pilot, Lena decided to ____.

Xem đáp án

call it a career

he sunk all his winnings into new ventures. Thành ngữ

1:46

anh ấy đã đổ tất cả số tiền kiếm được vào các dự án kinh doanh mới.

Thành ngữ

Sunk All His Winnings into New Ventures: đổ toàn bộ số tiền vào dự án mới

Ở đây, sunk ... into có nghĩa là dành một khoản tiền lớn cho một việc nào đó. Hình ảnh gợi ra là tiền đi sâu vào một dự án, vì vậy cách diễn đạt này thường tạo cảm giác về mức cam kết lớn, rủi ro hoặc sự lo ngại. Winnings chỉ số tiền thu được từ thành công trước đó, còn ventures là những dự án kinh doanh mới. Cụm từ không nói rằng tiền thực sự bị nhấn chìm và cũng không chứng minh rằng các dự án cuối cùng đã thất bại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của sink và giới từ cần thiết: The founders have ____ most of their savings ____ the new app.

Xem đáp án

sunk · into

He put 100 million into SpaceX,

1:49

Anh đã rót 100 triệu đô la vào SpaceX,

10 million into SolarCity,

1:51

10 triệu đô la vào SolarCity,

and 70 million into Tesla,

1:53

và 70 triệu đô la vào Tesla,

including six and a half at the start,

1:55

bao gồm sáu triệu rưỡi lúc ban đầu,

and became the chairman of the company's board.

1:57

và trở thành chủ tịch hội đồng quản trị của công ty.

So all of the money just came from me personally.

2:00

Vì vậy, toàn bộ số tiền đều xuất phát từ cá nhân tôi.

Um

2:02

Ừm

so I didn't want to ask people uh other investors for money if I thought we were going to die.

2:03

vì vậy tôi không muốn xin tiền mọi người, ừm, những nhà đầu tư khác nếu tôi nghĩ rằng chúng tôi sẽ chết.

2006 was a big year for Tesla.

2:08

Năm 2006 là một năm trọng đại đối với Tesla.

The Roadster made its official appearance,

2:11

Chiếc Roadster đã chính thức xuất hiện,

a good-looking fast electric car.

2:13

một chiếc ô tô điện chạy nhanh và có kiểu dáng đẹp.

But there were quality issues and a lot of production problems.

2:16

Nhưng đã có những vấn đề về chất lượng và rất nhiều vấn đề về sản xuất.

In the end,

2:20

Cuối cùng,

Eberhard was ousted as CEO before the Roadster even went into production, Ghi chú

2:20

Eberhard đã bị phế truất khỏi vị trí CEO trước cả khi Roadster đi vào sản xuất,

Cách dùng từ

was ousted as CEO: bị buộc rời khỏi vị trí CEO

Trong was ousted as CEO, ousted có nghĩa là bị buộc phải rời khỏi một vị trí quyền lực. Dạng bị động was ousted đặt Eberhard vào vai người chịu tác động, vì vậy câu này không diễn tả việc tự nguyện rời chức. Cấu trúc be ousted as + chức vụ cho biết người đó bị loại khỏi vị trí nào. Cấu trúc này thường gặp trong các bản tin về thay đổi lãnh đạo và chính trị.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác was ousted as CEO?

  1. Người đó tạm thời đảm nhiệm vị trí CEO.
  2. Người đó tự nguyện chọn rời khỏi vị trí CEO.
  3. Người đó bị buộc phải rời khỏi vị trí CEO.
Xem đáp án

Người đó bị buộc phải rời khỏi vị trí CEO.

Cụm từ

went into production: đi vào sản xuất

Went into production có nghĩa là chuyển từ giai đoạn phát triển hoặc thử nghiệm sang giai đoạn sản phẩm bắt đầu được chế tạo. Into đánh dấu sự thay đổi giai đoạn, không nói đến việc đi vào một nhà máy hay địa điểm thực tế khác. Trong câu này, even nhấn mạnh rằng Roadster còn chưa đạt đến giai đoạn này khi sự việc trước đó xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là 'bắt đầu được sản xuất': After the final safety checks, the new camera ____ in May.

Xem đáp án

went into production

which didn't happen until 2008.

2:25

điều mà mãi đến năm 2008 mới diễn ra.

Tesla was running out of money. Cụm động từ

2:28

Tesla đang cạn kiệt tiền.

Cụm động từ

Running out of money: sắp cạn tiền

Be running out of + một nguồn lực có nghĩa là chủ ngữ chỉ còn lại một lượng nhỏ và đang tiến gần đến mức không còn gì. Ở đây, was running out of money cho thấy tiền của Tesla đang giảm dần; câu này không nhất thiết có nghĩa là số dư đã bằng không. Người hoặc tổ chức sử dụng nguồn lực thường làm chủ ngữ của run out of: Tesla was running out of money. Nếu chính nguồn lực làm chủ ngữ, hãy bỏ of: The money was running out hoặc The money ran out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của run out of: There is only enough fuel for ten more miles. We are ____ fuel.

Xem đáp án

running out of

The company budgeted 25 million for the development of the Roadster,

2:30

Công ty đã dự trù ngân sách 25 triệu đô la cho việc phát triển Roadster,

but it ended up costing nearly five times that. Ghi chú

2:33

nhưng cuối cùng nó lại tốn kém gấp gần 5 lần con số đó.

Cụm động từ

Ended up costing: cuối cùng lại tốn

Ended up costing dùng cấu trúc end up + -ing để trình bày kết quả cuối cùng của một quá trình. Cuối cùng, dự án tốn gần gấp năm lần số tiền đã dự tính. End up thường gợi ý rằng kết quả không nằm trong kế hoạch hoặc kỳ vọng ban đầu. Cụm này không chỉ đánh dấu một thời điểm về sau mà còn xem chi phí cao là kết quả nảy sinh từ cả quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up, theo sau là cost ở dạng -ing: The repair was supposed to be cheap, but it ____ more than a new laptop.

Xem đáp án

ended up costing

Ngữ pháp

nearly five times that: chỉ lại một lượng đã nêu

Cụm nearly five times that chỉ một lượng gần bằng nhưng vẫn thấp hơn năm lần lượng đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, that chỉ lại ngân sách 25 triệu, vì vậy chi phí cuối cùng thấp hơn 125 triệu một chút chứ không phải đúng 125 triệu. Cấu trúc số + times that dùng that để tránh lặp lại một lượng đã biết. Cần giữ các từ như nearly, about hoặc exactly vì chúng làm thay đổi độ chính xác của hệ số nhân.

Luyện tập

Đọc các câu tiếng Anh: “The forecast was 10,000 downloads. The app got nearly five times that.” Các câu này cho thấy tổng số nào?

  1. Đúng 50 nghìn lượt tải
  2. Khoảng 15 nghìn lượt tải
  3. Thấp hơn 50 nghìn lượt tải một chút
Xem đáp án

Thấp hơn 50 nghìn lượt tải một chút

By the fall of 2008,

2:37

Vào mùa thu năm 2008,

Tesla had only 9 million left to fund the entire company.

2:39

Tesla chỉ còn 9 triệu đô la để tài trợ cho toàn bộ công ty.

It was a tumultuous time with multiple CEOs coming and going, Thành ngữ

2:43

Đó là một thời kỳ đầy biến động với nhiều vị CEO đến rồi đi,

Thành ngữ

multiple CEOs coming and going: sự thay đổi lãnh đạo liên tục

Trong multiple CEOs coming and going, coming and going có nghĩa là các CEO khác nhau đảm nhận vị trí rồi sau đó rời đi. Mệnh đề -ing đứng sau multiple CEOs trong cấu trúc with + danh từ + -ing và trình bày sự thay đổi lãnh đạo như một tình trạng tiếp diễn hoặc lặp lại trong giai đoạn đó. Come and go cũng có thể mô tả người, xu hướng, cơ hội hoặc vấn đề xuất hiện rồi biến mất. Cụm này thường nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tính tạm thời, chứ không phải chuyển động ra vào một địa điểm theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “Several team leaders came and went during the project,”, came and went có nghĩa là gì?

  1. Tất cả họ đều giữ vị trí đó đến cuối cùng.
  2. Họ liên tục đi vào và đi ra khỏi cùng một căn phòng.
  3. Những người khác nhau đảm nhận vị trí rồi rời đi theo thời gian.
Xem đáp án

Những người khác nhau đảm nhận vị trí rồi rời đi theo thời gian.

and in the end,

2:47

và cuối cùng,

Elon was left in charge. Cụm từ

2:48

Elon là người ở lại nắm quyền.

Cụm từ

was left in charge: khi trách nhiệm rơi vào một người

Trong câu này, was left in charge có nghĩa là sau khi những người lãnh đạo khác rời đi hoặc tình hình thay đổi, Elon cuối cùng trở thành người chịu trách nhiệm điều hành mọi việc. Left mô tả kết quả của những gì đã xảy ra; nó không có nghĩa là bị bỏ rơi hoặc bị chuyển sang bên trái. Cấu trúc là be left in charge (of something). Cụm này thường cho thấy trách nhiệm rơi vào một người do hoàn cảnh, chứ không phải người đó chủ động tìm cách nắm quyền hoặc được bổ nhiệm chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy trách nhiệm rơi vào Maya sau khi mọi người khác rời đi: When the other supervisors went home, Maya was ____ of the store.

Xem đáp án

left in charge

He said this in an interview about the big decision he had to make.

2:50

Anh ấy đã nói điều này trong một cuộc phỏng vấn về quyết định lớn mà anh ấy phải đưa ra.

Do I let Tesla die, Mạch ý

2:54

Tôi sẽ để Tesla chết,

or do I make it live with a lot of pain and grief?

2:56

hay tôi sẽ làm cho nó sống với rất nhiều đau đớn và buồn bã?

Mạch ý

Do I ... or do I ...?: trình bày tình thế khó xử giữa hai lựa chọn

Khung lặp Do I ... or do I ...? chia một quyết định khó khăn thành hai hướng đối lập. Việc lặp lại do I trước cả hai mệnh đề tạo cho hai lựa chọn trọng lượng ngữ pháp ngang nhau và khiến xung đột trở nên dễ theo dõi. Ở đây, người nói đang tái hiện một lựa chọn nội tâm chứ không yêu cầu khán giả quyết định. Die và live nhân hóa Tesla: hai lựa chọn là để công ty thất bại hoặc giữ cho công ty tiếp tục hoạt động dù phải chịu nhiều đau đớn và buồn khổ. Khi kể chuyện, cấu trúc này có thể làm cho một quyết định một-trong-hai trở nên kịch tính hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi song song giữa hai lựa chọn: ____ I cancel the outdoor concert, ____ I continue despite the storm?

Xem đáp án

Do · or do

He chose to make Tesla live,

2:59

Anh chọn cách làm cho Tesla sống sót,

but it couldn't have been more painful. Ngữ pháp

3:02

nhưng nó vô cùng đau đớn.

Ngữ pháp

Couldn't have been more painful: mức độ cao nhất có thể

Couldn't have been more + tính từ là cấu trúc nhấn mạnh một trải nghiệm trong quá khứ đã đạt đến mức cực độ. Ở đây, couldn't have been more painful có nghĩa là trải nghiệm ấy đau đớn đến mức tối đa có thể, nói cách khác là vô cùng đau đớn. Dạng phủ định couldn't không làm giảm mức độ. Nó loại bỏ khả năng nỗi đau có thể cao hơn, vì vậy painful được đặt ở đầu cao nhất của thang mức độ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đau đớn đến mức tối đa có thể”: The recovery ____.

Xem đáp án

couldn't have been more painful

One of America's largest banks,

3:04

Một trong những ngân hàng lớn nhất của Mỹ,

Lehman Brothers, Văn hóa

3:06

Lehman Brothers,

collapsed,

3:07

đã sụp đổ,

sinking the world economy into the worst recession since the Great Depression.

3:08

nhấn chìm nền kinh tế thế giới vào cuộc suy thoái tồi tệ nhất kể từ cuộc Đại khủng hoảng.

Văn hóa

Lehman Brothers ... kể từ cuộc Đại Suy thoái

Lehman Brothers là một ngân hàng đầu tư lớn của Hoa Kỳ. Vụ phá sản năm 2008 của ngân hàng này trở thành một trong những sự kiện nổi tiếng nhất của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, vì vậy tên gọi này nhanh chóng gợi ra sự đổ vỡ nghiêm trọng của hệ thống tài chính. The Great Depression là cuộc khủng hoảng kinh tế lịch sử cụ thể bắt đầu vào năm 1929 và bao trùm thập niên 1930. Trong the worst recession since the Great Depression, since xác định khoảng thời gian so sánh: không cuộc suy thoái nào sau sự kiện trước đó tồi tệ hơn. Cụm từ này không đặt hai sự kiện vào cùng một thời kỳ.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với cả hai phần được đánh dấu?

  1. The Great Depression có nghĩa là những người lãnh đạo ngân hàng cảm thấy vô cùng buồn bã sau khi ngân hàng sụp đổ.
  2. Lehman Brothers là một tên gọi khác của cuộc Đại Suy thoái, và cả hai đều xảy ra trong thập niên 1930.
  3. Lehman Brothers là một ngân hàng lớn có vụ sụp đổ năm 2008 trở thành dấu mốc của cuộc khủng hoảng, và cuộc suy thoái được mô tả là tồi tệ nhất trong giai đoạn sau cuộc Đại Suy thoái.
Xem đáp án

Lehman Brothers là một ngân hàng lớn có vụ sụp đổ năm 2008 trở thành dấu mốc của cuộc khủng hoảng, và cuộc suy thoái được mô tả là tồi tệ nhất trong giai đoạn sau cuộc Đại Suy thoái.

Plus,

3:12

Thêm vào đó,

SpaceX was close to being bankrupt after three failed rocket launches,

3:13

SpaceX đã cận kề phá sản sau ba lần phóng tên lửa thất bại,

and he was going through a divorce from his wife Justine. Cụm động từ

3:17

và anh đang trải qua vụ ly hôn với vợ mình là Justine.

Cụm động từ

going through a divorce: đang trải qua quá trình ly hôn

Ở đây, go through có nghĩa là “trải qua và đối phó với” một quá trình, đặc biệt là quá trình khó khăn. Was going through cho thấy việc ly hôn diễn ra trong một khoảng thời gian, chứ không phải một hành động đơn lẻ đã hoàn tất. Cấu trúc go through + danh từ có thể trình bày một sự việc như một trải nghiệm gồm nhiều giai đoạn và tác động: go through treatment, an investigation hoặc a difficult period.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học: The family is ____ a difficult move across the country.

Xem đáp án

going through

Elon said 2008 was the worst year of his life,

3:20

Elon nói năm 2008 là năm tồi tệ nhất trong cuộc đời anh,

and he never thought he was someone capable of having a nervous breakdown,

3:24

và anh chưa bao giờ nghĩ mình là người có thể bị suy nhược thần kinh,

but came close to it.

3:28

nhưng anh đã suýt rơi vào tình trạng đó.

Elon fought hard to save his companies.

3:30

Elon đã chiến đấu hết mình để cứu lấy các công ty của mình.

He cut 25% of Tesla's workforce and asked friends to help cover payroll, Cụm từ

3:32

Anh đã cắt giảm 25% lực lượng lao động của Tesla và nhờ bạn bè giúp chi trả lương,

Cụm từ

cover payroll: cung cấp đủ tiền để trả lương nhân viên

Trong ngữ cảnh kinh doanh này, cover payroll có nghĩa là cung cấp hoặc tìm đủ tiền để trả khoản lương còn phải thanh toán cho nhân viên. Cover nói đến việc có sẵn tiền cho một khoản chi phí, không phải thao tác hành chính để gửi từng khoản thanh toán. Payroll có thể chỉ danh sách hoặc hệ thống nhân viên và tiền lương, nhưng khi đứng sau cover, nó chỉ tổng nghĩa vụ tiền lương. Vì vậy, asked friends to help cover payroll có nghĩa là bạn bè được nhờ đóng góp tiền cho nghĩa vụ đó.

Luyện tập

Một studio đã tính xong lương của mọi người nhưng thiếu tiền mặt để trả. Studio cần số tiền bổ sung để làm gì?

  1. cover payroll
  2. expand its workforce
  3. process payroll
Xem đáp án

cover payroll

but by December 2008,

3:37

nhưng đến tháng 12 năm 2008,

Tesla was about to die.

3:39

Tesla sắp sửa chết yểu.

Still,

3:41

Dù vậy,

he didn't give up.

3:42

anh ấy đã không bỏ cuộc.

He scraped together 20 million from various sources, Cụm động từ

3:43

Anh đã gom góp 20 triệu đô la từ nhiều nguồn khác nhau,

Cụm động từ

scraped together: chật vật gom cho đủ

Trong câu này, scraped together có nghĩa là anh ấy đã lấy những khoản nhỏ hơn từ nhiều nguồn để cuối cùng gom đủ 20 triệu. Scraped gợi ý rằng tiền rất khó kiếm và nguồn lực có hạn; together cho thấy các khoản riêng lẻ được gộp thành một tổng số. Cấu trúc có thể áp dụng là scrape together + một khoản tiền hoặc nguồn lực. Cụm này thường hàm ý “chật vật mới có vừa đủ”, chứ không phải quá trình huy động diễn ra dễ dàng hay suôn sẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “xoay xở gom đủ từ nhiều nguồn hạn chế”: After checking every account and borrowing from two friends, Maya finally ____ enough money for the deposit.

Xem đáp án

scraped together

including the money he made investing in his cousin's data center startup,

3:46

bao gồm cả số tiền anh kiếm được từ việc đầu tư vào công ty khởi nghiệp trung tâm dữ liệu của anh họ mình,

Everdream,

3:49

Everdream,

which Dell had bought the year before.

3:50

công ty mà Dell đã mua lại vào năm trước.

Investors agreed to match what he cobbled up,

3:52

Các nhà đầu tư đồng ý góp số tiền tương đương với những gì anh huy động được,

and in the end,

3:55

và cuối cùng,

Elon managed to secure a $40 million dollar round of financing on Christmas Eve. Cụm từ

3:56

Elon đã xoay sở để đảm bảo được vòng gọi vốn 40 triệu đô la vào đêm Giáng sinh.

Cụm từ

secure a ... round of financing: có được thành công một vòng gọi vốn

Ở đây, secure có nghĩa là có được hoặc thu xếp thành công, không phải làm cho an toàn. A round of financing là một giai đoạn có tổ chức trong đó công ty huy động tiền từ nhà đầu tư, vì vậy cụm này cho biết một vòng gọi vốn trị giá 40 triệu đô la đã được thu xếp thành công. Cấu trúc có thể áp dụng là secure + a/an + số tiền hoặc loại + round of financing. Trong văn viết cẩn thận, dùng a $40 million round of financing hoặc a 40-million-dollar round; không dùng đồng thời ký hiệu đô la và từ dollar để đánh dấu đơn vị tiền tệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu kinh doanh bằng động từ có nghĩa là “đã có được thành công” và danh từ có nghĩa là “một giai đoạn huy động vốn”: After months of investor meetings, the startup ____ a $5 million ____ of financing.

Xem đáp án

secured · round

It was the last hour of the last day that it was possible. Mạch ý

4:02

Đó là giờ phút cuối cùng của ngày cuối cùng mà điều đó có thể xảy ra.

Mạch ý

last hour of the last day: thu hẹp thời gian đến cơ hội cuối cùng

Cụm từ này tạo ra một tầng bậc thời gian: trước tiên là ngày cuối cùng mà hành động cần thiết vẫn còn có thể thực hiện, sau đó là giờ cuối cùng bên trong ngày ấy. Việc lặp lại last khiến khoảng thời gian có vẻ thu hẹp dần qua từng bước. Đây là cách kể chuyện dùng để nhấn mạnh sự cấp bách và việc kịp hoàn thành ngay sát hạn chót. Nó trình bày khoảnh khắc đó như cơ hội cuối cùng, nhưng bản thân câu nói không chứng minh rằng giờ ấy là một mốc pháp lý hoặc kỹ thuật chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng kiểu thu hẹp thời gian để tạo cảm giác cấp bách?

  1. We filed the last appeal, and it took an hour.
  2. We filed the appeal several days before the deadline.
  3. We filed the appeal in the last hour of the last day that appeals were accepted.
Xem đáp án

We filed the appeal in the last hour of the last day that appeals were accepted.

Ashlee Vance wrote a biography about Elon Musk,

4:05

Ashlee Vance đã viết một cuốn tiểu sử về Elon Musk,

and there is one dinner conversation that Elon had with a Tesla investor that really shows his tenacity.

4:07

và có một cuộc trò chuyện trong bữa tối mà Elon đã nói với một nhà đầu tư của Tesla thực sự cho thấy sự kiên trì của anh ấy.

During that dinner,

4:13

Trong bữa tối đó,

Elon said,

4:14

Elon đã nói,

"I will spend my last dollar on these companies.

4:15

"Tôi sẽ tiêu đồng đô la cuối cùng của mình cho những công ty này.

If we have to move into Justine's parents' basement, Ngữ pháp

4:18

Nếu chúng tôi phải chuyển đến tầng hầm của nhà bố mẹ Justine,

we'll do it."

4:21

chúng tôi sẽ làm vậy."

Ngữ pháp

If we have to ..., we'll ...: điều kiện tương lai có thật và cách ứng phó

Dùng If + dạng hiện tại, ... will ... để nối một khả năng tương lai có tính thực tế với phản ứng sẽ xảy ra sau đó. Ở đây, have to cho biết hoàn cảnh có thể buộc họ phải chuyển nhà, còn we'll do it thể hiện quyết định của người nói. Dù điều kiện nói về tương lai, mệnh đề if thông thường vẫn dùng have to, không dùng will have to. Will nằm trong mệnh đề kết quả; we'll là dạng rút gọn của we will.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại một bằng have to trong mệnh đề if và dạng rút gọn của will trong mệnh đề kết quả: If we ____ work late, we____ order dinner.

Xem đáp án

have to · 'll

Tesla barely pulled through in 2008, Cụm động từ

4:23

Tesla đã khó nhọc vượt qua năm 2008,

Cụm động từ

barely pulled through: sống sót trong gang tấc

Trong câu này, pulled through có nghĩa là sống sót qua một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng và trở lại trạng thái an toàn thay vì thất bại. Cụm này có thể mô tả một người hồi phục sau căn bệnh nguy hiểm hoặc một tổ chức tồn tại qua giai đoạn đe dọa sự sống còn của mình. Barely giới hạn mức độ của kết quả: Tesla thực sự đã sống sót, nhưng chỉ vừa đủ. Nếu bỏ barely, kết quả tích cực vẫn còn, nhưng ý rằng thất bại đã ở rất gần sẽ mất đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là 'sống sót, nhưng chỉ vừa đủ': The local theater ____ after months without ticket sales.

Xem đáp án

barely pulled through

but needed more money to stay alive.

4:25

nhưng cần nhiều tiền hơn để duy trì sự sống.

That came in May 2009,

4:28

Điều đó đến vào tháng 5 năm 2009,

when German automaker Daimler invested $50 million by taking a 10% stake in the company. Cách dùng từ

4:30

khi nhà sản xuất ô tô Đức Daimler đầu tư 50 triệu đô la bằng cách nắm giữ 10% cổ phần của công ty.

Cách dùng từ

taking a 10% stake in the company: mua 10% cổ phần của công ty

Ở đây, taking a 10% stake in the company có nghĩa là giành được quyền sở hữu tương đương 10% vốn chủ sở hữu của công ty. Stake là danh từ trong kinh doanh và tài chính chỉ phần sở hữu, không phải khoản vay hay một quan hệ hợp tác kinh doanh chung. Cụm -ing taking ... giải thích hình thức đầu tư: Daimler đầu tư 50 triệu đô la và nhận lại vốn cổ phần. Tỷ lệ phần trăm cho biết hãng sở hữu bao nhiêu phần của công ty sau giao dịch.

Luyện tập

Sau giao dịch, quỹ sở hữu năm phần trăm công ty khởi nghiệp. Hoàn thành câu báo cáo: The fund ____ the startup.

Xem đáp án

took a five-percent stake in

Daimler and Tesla had already been working on an electric smart car.

4:36

Daimler và Tesla trước đó đã cùng hợp tác chế tạo một chiếc xe điện thông minh.

The company also received a $465 million loan from the U.S. Department of Energy, Văn hóa

4:40

Công ty cũng nhận được khoản vay 465 triệu đô la từ Bộ Năng lượng Hoa Kỳ,

which had a program backing clean tech startups.

4:46

nơi có một chương trình hỗ trợ các công ty khởi nghiệp công nghệ sạch.

Văn hóa

Bộ Năng lượng Hoa Kỳ…chương trình hỗ trợ các công ty khởi nghiệp công nghệ sạch

Bộ Năng lượng Hoa Kỳ là một cơ quan của chính phủ liên bang. Mệnh đề quan hệ "which had a program backing clean tech startups" cho biết cơ quan này điều hành một chương trình nhằm hỗ trợ các công ty công nghệ sạch mới thành lập. Ở đây, "backing" có nghĩa là cung cấp sự hỗ trợ về mặt tổ chức hoặc tài chính. Trong câu này, sự hỗ trợ được cung cấp dưới dạng khoản vay 465 triệu đô la, nên đây là nguồn vốn của chính phủ phải hoàn trả, không phải khoản đầu tư tư nhân hay khoản tài trợ không hoàn lại.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Chính phủ trao cho công ty một khoản tài trợ không bao giờ phải hoàn trả.
  2. Bộ Năng lượng Hoa Kỳ cho công ty vay tiền thông qua một chương trình hỗ trợ các công ty khởi nghiệp công nghệ sạch.
  3. Một ngân hàng tư nhân mua lại công ty với giá 465 triệu đô la.
Xem đáp án

Bộ Năng lượng Hoa Kỳ cho công ty vay tiền thông qua một chương trình hỗ trợ các công ty khởi nghiệp công nghệ sạch.

The following year,

4:48

Năm sau đó,

Tesla found a more stable solution when it went public at $17 a share. Cách dùng từ

4:49

Tesla đã tìm ra một giải pháp ổn định hơn khi niêm yết cổ phiếu với giá 17 đô la một cổ phiếu.

Cách dùng từ

went public at $17 a share: niêm yết với giá 17 đô la một cổ phiếu

To go public có nghĩa là một công ty tư nhân chào bán cổ phiếu cho công chúng đầu tư và trở thành công ty có cổ phiếu được giao dịch công khai, thường thông qua đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO). Cụm này không chỉ có nghĩa là đưa ra một thông báo công khai. Cấu trúc at + giá + a share cho biết giá của từng cổ phiếu tại thời điểm chào bán. Ở đây, $17 a share có nghĩa là 17 đô la cho một cổ phiếu, không phải tổng giá trị của công ty hay tổng số tiền huy động được.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng cụm từ có nghĩa là bắt đầu được giao dịch công khai ở mức giá đã nêu: After years as a private company, Nova Robotics ____ $20 a share.

Xem đáp án

went public at

Despite the problems with the Roadster,

4:55

Bất chấp những vấn đề với chiếc Roadster,

Tesla had achieved something no company had ever done before.

4:57

Tesla đã đạt được một điều mà chưa công ty nào làm được trước đây.

It proved that electric cars could be cool and fast.

5:01

Nó chứng minh rằng ô tô điện có thể thật ngầu và chạy nhanh.

But the Roadster was too expensive for most people,

5:04

Nhưng Roadster quá đắt đối với hầu hết mọi người,

costing more than $100,000.

5:07

có giá hơn 100.000 đô la.

So they built another car.

5:09

Vì vậy, họ đã chế tạo một chiếc xe khác.

In 2012,

5:11

Năm 2012,

Tesla stunned the world when it began shipping the Model S sedan.

5:12

Tesla đã làm cả thế giới kinh ngạc khi bắt đầu giao chiếc xe sedan Model S.

It took everyone's breath away. Thành ngữ

5:17

Nó khiến mọi người phải nín thở.

Thành ngữ

take someone's breath away: khiến ai đó phải nín thở vì kinh ngạc

Trong câu này, took everyone's breath away có nghĩa là “khiến mọi người kinh ngạc” hoặc “khiến mọi người tràn đầy thán phục”. Đây là cách nói ẩn dụ: Model S tạo ấn tượng tích cực mạnh đến mức người ta được hình dung như đang nín thở trong giây lát. Mẫu câu có thể áp dụng là take + someone's + breath away. Hãy thay đổi take theo thì và đổi từ sở hữu theo người chịu tác động: The view took my breath away.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “khiến chúng tôi kinh ngạc vì vẻ đẹp”: The night sky ____.

Xem đáp án

took our breath away

The Model S could go more than 300 miles on a single charge,

5:19

Model S có thể đi hơn 300 dặm chỉ với một lần sạc,

and it was more affordable than the Roadster,

5:23

và nó có giá cả phải chăng hơn Roadster,

although still expensive.

5:25

mặc dù vẫn còn đắt.

Tesla's problems were still not over,

5:26

Các vấn đề của Tesla vẫn chưa kết thúc,

and nearly went bankrupt again in 2013.

5:28

và công ty suýt phá sản lần nữa vào năm 2013.

Even though the Model S was in high demand, Cụm từ

5:31

Mặc dù Model S có nhu cầu rất cao,

Cụm từ

in high demand: có nhu cầu cao

In high demand có nghĩa là được nhiều người, khách hàng hoặc nhà tuyển dụng mong muốn hay cần đến. Ở đây, cụm từ cho biết thị trường rất quan tâm đến Model S; demand là danh từ chỉ nhu cầu mua, không phải một mệnh lệnh cứng rắn. Toàn bộ cụm giới từ đứng sau was và mô tả Model S: was in high demand. Mẫu này cũng dùng được với hàng hóa, dịch vụ, kỹ năng và người lao động.

Luyện tập

Dùng cụm từ cố định trong bài học này: Because many students want them, apartments near campus are ____.

Xem đáp án

in high demand

customers who put down a $5,000 deposit were hesitant about going through with their purchase. Cụm động từ

5:33

những khách hàng đã đặt cọc 5.000 đô la lại tỏ ra do dự trong việc hoàn tất quá trình mua xe của họ.

Cụm động từ

put down a $5,000 deposit: trả một khoản tiền ban đầu

Ở đây, put down a $5,000 deposit có nghĩa là trả trước 5.000 đô la để bảo đảm hoặc bắt đầu việc mua hàng. Trong cấu trúc thanh toán này, put down có nghĩa là trả tiền, không phải đặt một vật xuống bề mặt. Deposit chỉ là khoản thanh toán ban đầu, không phải toàn bộ giá tiền. Khách hàng đã cam kết một phần tiền nhưng chưa hoàn tất việc mua hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là trả một khoản tiền ban đầu: To reserve the apartment, Maya ____ a $1,000 deposit.

Xem đáp án

put down

Cụm động từ

going through with: hoàn thành một hành động đã lên kế hoạch

Ở đây, going through with their purchase có nghĩa là hoàn tất một giao dịch mua mà khách hàng đã có ý định thực hiện hoặc đã bắt đầu. Cấu trúc là go through with + danh từ hoặc dạng -ing, như trong go through with the plan hoặc go through with moving. Cụm này thường gợi ý sự do dự, khó khăn hoặc khả năng rút lui trước hành động cuối cùng. Trong câu này, khách hàng vẫn đang quyết định có hoàn tất việc mua hàng hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng go through with với nghĩa hoàn thành một hành động đã lên kế hoạch dù còn do dự?

  1. Elena went through the instructions before the surgery.
  2. Elena went through the hospital lobby to find the surgery desk.
  3. Even though she was nervous, Elena decided to go through with the surgery.
Xem đáp án

Even though she was nervous, Elena decided to go through with the surgery.

There were a lot of reasons for this,

5:39

Có rất nhiều lý do cho việc này,

complaints about the interior,

5:41

những phàn nàn về nội thất,

kinks with the car. Cách dùng từ

5:42

những lỗi nhỏ với chiếc xe.

Cách dùng từ

“kinks with the car”: những vấn đề nhỏ có thể sửa của chiếc xe

Ở đây, kinks chỉ những lỗi nhỏ hoặc những điểm chưa hoạt động trơn tru và vẫn cần được sửa. With the car xác định rằng chiếc xe là sản phẩm gặp các vấn đề đó; cụm từ nói về vấn đề kỹ thuật hoặc khả năng sử dụng ở giai đoạn đầu, chứ không phải chỗ uốn cong hay nút thắt theo nghĩa đen. Việc gọi chúng là kinks cho thấy chiếc xe về cơ bản vẫn hoạt động và những vấn đề còn lại có thể được sửa lần lượt. Cách nói này thường xem các vấn đề là một phần trong giai đoạn điều chỉnh ban đầu của sản phẩm.

Luyện tập

Trong “The new checkout system works well, but it still has a few kinks,”, kinks có nghĩa là gì?

  1. Các vòng hoặc nút thắt trên dây cáp
  2. Những vấn đề nhỏ có thể sửa được
  3. Toàn bộ hệ thống bị hỏng
  4. Các tính năng bổ sung cho khách hàng
Xem đáp án

Những vấn đề nhỏ có thể sửa được

Some of the earliest versions didn't have parking sensors and cruise control,

5:44

Một số phiên bản đầu tiên không có cảm biến đỗ xe và hệ thống kiểm soát hành trình,

which are common in high-end vehicles.

5:47

những tính năng vốn rất phổ biến trên các loại xe cao cấp.

There were also concerns about the resale value.

5:50

Cũng có những lo ngại về giá trị bán lại.

We were operating with maybe one to two weeks of money.

5:52

Chúng tôi đang hoạt động với số tiền chỉ đủ trong một đến hai tuần.

When Elon found out about the problem,

5:58

Khi Elon phát hiện ra vấn đề,

he did three things.

6:00

anh ấy đã làm ba điều.

First,

6:01

Đầu tiên,

he turned every Tesla employee into a salesperson. Ngữ pháp

6:02

anh biến mọi nhân viên Tesla thành nhân viên bán hàng.

Ngữ pháp

turn A into B: khiến vai trò hoặc công dụng của A trở thành B

Turn A into B có nghĩa là khiến A trở thành B hoặc làm cho A đảm nhiệm chức năng của B. A là người hoặc vật bị thay đổi, còn into giới thiệu vai trò, trạng thái hoặc công dụng sau khi thay đổi. Trong câu này, every Tesla employee là A và a salesperson là B. Cách diễn đạt này có nghĩa là các nhân viên được yêu cầu thực hiện chức năng bán hàng trong tình huống đó; bản thân nó không nói rằng chức danh chính thức của họ đã thay đổi vĩnh viễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn A into B ở thì quá khứ: During the storm, volunteers ____ the empty gym ____ a shelter.

Xem đáp án

turned · into

They called everyone who put down a deposit and tried to convince them to go through with buying the car.

6:05

Họ gọi cho tất cả những người đã đặt cọc và cố gắng thuyết phục họ tiến hành mua xe.

Second,

6:11

Thứ hai,

he convinced his friend Larry Page,

6:11

anh đã thuyết phục người bạn Larry Page của mình,

the CEO of Google,

6:13

CEO của Google,

to buy Tesla if the company actually did run out of money.

6:14

mua Tesla nếu công ty thực sự hết tiền.

Finally,

6:18

Cuối cùng,

Tesla shut down its factory when orders weren't coming in fast enough, Cụm động từ

6:18

Tesla đã đóng cửa nhà máy khi đơn đặt hàng không đến đủ nhanh,

Cụm động từ

shut down its factory: ngừng hoạt động

Trong câu này, shut down its factory có nghĩa là làm cho nhà máy ngừng hoạt động. Bản thân cụm từ không cho biết việc ngừng hoạt động là tạm thời hay vĩnh viễn; thông tin đó phải được xác định từ ngữ cảnh. Shut down là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ: cả shut down the factory và shut the factory down đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: shut it down, không phải shut down it.

Luyện tập

Nhà máy gặp vấn đề an toàn và ngừng hoạt động trong một ngày. Câu nào dùng shut down đúng với đại từ?

  1. The managers shut down it for one day.
  2. The managers it shut down for one day.
  3. The managers shut it down for one day.
Xem đáp án

The managers shut it down for one day.

but did not admit this publicly,

6:22

nhưng không công khai thừa nhận điều này,

or else it would have scared investors and sent the stock price plummeting. Ghi chú

6:24

nếu không điều đó sẽ làm các nhà đầu tư sợ hãi và khiến giá cổ phiếu sụt giảm thê thảm.

Ngữ pháp

or else ... would have scared ... and sent ... plummeting: kết quả quá khứ đã được tránh

Or else có nghĩa là nếu điều đó không xảy ra hoặc nếu không thì. Cụm này nối câu với lựa chọn trước đó và đưa ra một kết quả xấu mà người nói cho rằng đã được tránh. Would have scared diễn tả một kết quả phản thực trong quá khứ: nó mô tả điều có thể đã xảy ra, chứ không phải điều được khẳng định là sự thật. Trợ động từ would have cũng chi phối sent, nên hai kết quả được giả định là would have scared investors và would have sent the stock price plummeting. Cấu trúc send + tân ngữ + -ing cho thấy một thứ bị làm cho chuyển động hoặc thay đổi nhanh chóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phản thực quá khứ của miss: Mina set two alarms, or else she ____ the early train.

Xem đáp án

would have missed

Cụm từ

send the stock price plummeting: khiến giá cổ phiếu lao dốc

Ở đây, send + tân ngữ + động từ -ing diễn tả một kết quả do nguyên nhân nào đó gây ra. Chủ ngữ được hiểu từ mệnh đề trước sẽ khiến giá cổ phiếu giảm mạnh. Plummeting nhấn mạnh cả tốc độ lẫn mức độ: giá sẽ giảm rất nhiều trong thời gian ngắn. Trong ngôn ngữ tài chính, từ này chỉ sự giảm giá trị, không phải một vật thể rơi xuống theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu này, "sent the stock price plummeting" có nghĩa là gì?

  1. làm cổ phiếu như một vật thể rơi từ trên cao xuống
  2. giữ giá cổ phiếu ở nguyên mức cũ
  3. khiến giá cổ phiếu giảm rất nhanh và mạnh
Xem đáp án

khiến giá cổ phiếu giảm rất nhanh và mạnh

Instead,

6:28

Thay vào đó,

Tesla said it was closing down for maintenance,

6:28

Tesla nói rằng họ đóng cửa để bảo trì,

which was technically true, Mạch ý

6:31

điều này về mặt kỹ thuật là đúng,

but not the whole story.

6:32

nhưng không phải là toàn bộ câu chuyện.

Mạch ý

which was technically true, but not the whole story: xét theo nghĩa chặt chẽ thì đúng, nhưng chưa phải toàn bộ câu chuyện

Mệnh đề which không xác định tạm ngắt phần tường thuật để bình luận về phát biểu trong mệnh đề trước. Technically true thừa nhận rằng phát biểu đó chính xác nếu được hiểu theo nghĩa hẹp và nghĩa đen. Sau đó, but not the whole story giới hạn sự thừa nhận này: những sự thật quan trọng đã bị bỏ qua, vì vậy phát biểu vẫn có thể tạo ra ấn tượng sai lệch. Cấu trúc này sắp xếp một lời phê bình thận trọng bằng cách thừa nhận phần đúng trước rồi mới chỉ ra phần còn thiếu.

Luyện tập

Mệnh đề "which was technically true, but not the whole story" thể hiện nhận định nào?

  1. Phát biểu trình bày mọi việc đầy đủ và minh bạch.
  2. Phát biểu đúng theo nghĩa đen nhưng bỏ qua thông tin quan trọng.
  3. Phát biểu hoàn toàn sai.
Xem đáp án

Phát biểu đúng theo nghĩa đen nhưng bỏ qua thông tin quan trọng.

The strategy worked.

6:34

Chiến lược này đã phát huy tác dụng.

On May 8,

6:36

Vào ngày 8 tháng 5

2013,

6:37

năm 2013,

Tesla stunned Wall Street by posting its first ever profit as a public company. Ghi chú

6:38

Tesla đã làm Wall Street choáng váng khi công bố khoản lợi nhuận đầu tiên với tư cách là một công ty đại chúng.

Văn hóa

Wall Street với nghĩa giới tài chính Mỹ

Trong câu này, Wall Street là phép hoán dụ: tên của một địa điểm đại diện cho giới tài chính Mỹ, đặc biệt là các nhà đầu tư, nhà phân tích và chuyên gia thị trường. Cụm từ không chỉ con phố thật. Vì vậy, Tesla stunned Wall Street có nghĩa là khoản lợi nhuận đầu tiên của Tesla với tư cách công ty đại chúng đã khiến những người và tổ chức theo dõi công ty bất ngờ. Trong tin tức tài chính, hãy hiểu cụm từ này là giới thị trường, trừ khi ngữ cảnh nói rõ về địa điểm.

Luyện tập

Trong câu “The unexpected earnings report shocked Wall Street,” ai có khả năng là người bị bất ngờ nhất?

  1. Các nhà đầu tư và chuyên gia tài chính Mỹ
  2. Những người đang thực sự đi bộ trên một con phố
  3. Công nhân nhà máy của công ty
Xem đáp án

Các nhà đầu tư và chuyên gia tài chính Mỹ

Cụm từ

posting its first ever profit trong tin tức tài chính

Ở đây, posting its first ever profit dùng cụm từ kết hợp quen thuộc trong kinh doanh là post a profit. Khi một công ty posts a profit, kết quả tài chính được công bố cho thấy công ty kiếm được nhiều hơn số tiền đã chi trong giai đoạn liên quan. Post ở đây có nghĩa là “báo cáo hoặc ghi nhận một kết quả”, không phải “đăng bài trên mạng xã hội”. First ever cho biết đây là kết quả có lãi đầu tiên của Tesla với tư cách công ty đại chúng; không có nghĩa là công ty chỉ nhận được một khoản tiền.

Luyện tập

Câu nào dùng post với cùng nghĩa báo cáo tài chính như trong phụ đề?

  1. The customer received a cash refund from the store.
  2. She posted a photo of the new office online.
  3. The company posted a profit of $2 million in the third quarter.
Xem đáp án

The company posted a profit of $2 million in the third quarter.

Tesla made 11 million on $562 million in sales after delivering 4,900 Model S's in the first quarter.

6:43

Tesla đã kiếm được 11 triệu đô la lợi nhuận trên doanh thu 562 triệu đô la sau khi giao 4.900 chiếc Model S trong quý đầu tiên.

Elon saved Tesla from death,

6:51

Elon đã cứu Tesla khỏi cõi chết,

again.

6:53

một lần nữa.

But there were more hardships to come.

6:54

Nhưng vẫn còn nhiều khó khăn ở phía trước.

The company's problems were still not over.

6:57

Các vấn đề của công ty vẫn chưa qua đi.

It nearly went bankrupt again in 2018.

6:59

Nó suýt bị phá sản một lần nữa vào năm 2018.

This time it had to do with the Model 3. Cụm từ

7:01

Lần này là liên quan đến Model 3.

Cụm từ

had to do with: mối liên hệ trong quá khứ, không phải sự bắt buộc

Trong câu này, had to do with có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “nói về”. Toàn bộ cụm là had to do with, và with giới thiệu Model 3 như đối tượng có liên quan đến vấn đề. Had là dạng quá khứ của have trong have to do with. Ở đây, nó không diễn tả sự bắt buộc. Mẫu X has/had to do with Y có thể nêu chủ đề, mối liên hệ hoặc một nguyên nhân góp phần gây ra sự việc.

Luyện tập

had to do with có nghĩa là gì trong câu “The cancellation had to do with bad weather”?

  1. Ai đó buộc phải đối phó với thời tiết xấu.
  2. Việc đó có liên quan đến thời tiết xấu.
  3. Việc đó xảy ra trước khi có thời tiết xấu.
Xem đáp án

Việc đó có liên quan đến thời tiết xấu.

Elon's vision from the beginning was to build an affordable electric car,

7:03

Tầm nhìn của Elon ngay từ đầu là chế tạo một chiếc xe điện giá cả phải chăng,

paid for by the more expensive cars, Ngữ pháp

7:07

được chi trả bởi những chiếc xe đắt tiền hơn,

Ngữ pháp

paid for by ... làm cụm bổ nghĩa bị động rút gọn

Paid for by the more expensive cars là một cụm bị động dùng quá khứ phân từ, được đặt sau an affordable electric car. Cụm này bổ sung nguồn tài chính mà không cần dùng một mệnh đề quan hệ đầy đủ: gần tương đương với an affordable electric car that would be paid for by the more expensive cars. Chiếc xe hoặc dự án là bên nhận tài chính, còn by giới thiệu nguồn tiền. Ở đây, cụm the more expensive cars nói đến số tiền thu được từ việc bán những chiếc xe đó; bản thân xe không thực sự thực hiện việc thanh toán. Cụm bổ nghĩa ngắn gọn này gói kế hoạch chính và nguồn hỗ trợ tài chính vào cùng một câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm ba từ được tạo từ pay for: The research project, ____ a science grant, began in June.

Xem đáp án

paid for by

the Model S,

7:10

Model S,

and also the Model X,

7:10

và cả Model X,

which came out a few years earlier.

7:12

chiếc xe đã ra mắt vài năm trước đó.

So what do you think?

7:15

Vậy bạn nghĩ sao?

The Model 3 had a base price of $35,000.

7:15

Model 3 có giá cơ bản là 35.000 đô la.

This is kind of crazy,

7:19

Điều này hơi điên rồ,

but I I just learned uh just told that uh the total number of orders for the Model 3 in the past 24 hours has now passed 115,000.

7:20

nhưng tôi, tôi vừa mới biết, ừm, vừa mới được thông báo rằng, ừm, tổng số đơn đặt hàng cho Model 3 trong 24 giờ qua hiện đã vượt qua con số 115.000.

But the huge demand also meant the company had to produce the cars in time.

7:30

Nhưng nhu cầu khổng lồ cũng đồng nghĩa với việc công ty phải sản xuất những chiếc xe đúng hạn.

And frankly,

7:34

Và thành thật mà nói,

we're going to be in production hell. Thành ngữ

7:35

chúng tôi sẽ rơi vào địa ngục sản xuất.

Thành ngữ

in production hell: ẩn dụ mạnh về một cuộc khủng hoảng sản xuất

Ở đây, in production hell có nghĩa là bị mắc kẹt trong một giai đoạn cực kỳ khó khăn, hỗn loạn và đầy áp lực để sản xuất đủ số lượng sản phẩm. Hell được dùng theo nghĩa bóng, khiến mức độ khó khăn nghe nghiêm trọng hơn nhiều so với những vấn đề sản xuất thông thường. Cụm từ này mô tả việc sản xuất như một thử thách khổ sở chứ không phải một vấn đề kỹ thuật thường lệ. Đây là cách mô tả cá nhân và giàu hình ảnh, không phải tên một địa điểm hay thuật ngữ sản xuất chính thức.

Luyện tập

in production hell trong câu này có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Đang làm việc trong một nhà máy nóng theo nghĩa đen
  2. Đang đối mặt với một giai đoạn sản xuất cực kỳ khó khăn và hỗn loạn
  3. Đang xử lý một sự chậm trễ sản xuất nhỏ và bình thường
Xem đáp án

Đang đối mặt với một giai đoạn sản xuất cực kỳ khó khăn và hỗn loạn

Um

7:37

Ừm

Welcome.

7:38

Chào mừng.

Welcome.

7:39

Chào mừng.

As the saying goes, Mạch ý

7:41

Như câu nói,

if you're going through hell,

7:42

nếu bạn đang đi qua địa ngục,

keep going.

7:43

hãy tiếp tục bước đi.

Mạch ý

As the saying goes ... keep going: nối một câu tục ngữ với hành động

As the saying goes báo hiệu rằng một lời khuyên truyền thống quen thuộc sắp được nêu ra. Mệnh đề có if chỉ tình huống khó khăn, còn mệnh lệnh keep going đưa ra cách ứng phó: tiếp tục thay vì dừng lại. Vì câu trước gọi cuộc khủng hoảng sản xuất là production hell, going through hell lặp lại hell để tạo mối nối bằng từ ngữ. Người nói chuyển cùng một hình ảnh từ việc mô tả khủng hoảng thành thông điệp chung về sự kiên trì. Going through hell mang nghĩa bóng và có nghĩa là trải qua khó khăn nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung bốn từ trong bài dùng để giới thiệu một câu tục ngữ quen thuộc: ____, where there's smoke, there's fire.

Xem đáp án

As the saying goes

Tesla struggled to meet its production targets.

7:46

Tesla đã phải chật vật để đáp ứng các mục tiêu sản xuất của mình.

It initially wanted to produce 5,000 Model 3s a week,

7:49

Ban đầu họ muốn sản xuất 5.000 chiếc Model 3 mỗi tuần,

but in the first three months of 2018,

7:53

nhưng trong ba tháng đầu năm 2018,

it made just 9,800 of them.

7:55

họ chỉ sản xuất được 9.800 chiếc.

Tesla was bleeding money as it tried to increase production of the car. Thành ngữ

7:58

Tesla đang chảy máu dòng tiền khi cố gắng tăng cường sản xuất chiếc xe.

Thành ngữ

bleeding money: tổn thất tài chính nghiêm trọng và liên tục

Bleeding money là một phép ẩn dụ sinh động, chỉ việc tiền bị mất đi liên tục và nhanh chóng. Cách nói này hình dung tiền tuôn ra như máu, nên nó nhấn mạnh áp lực tài chính nghiêm trọng chứ không phải một chấn thương theo nghĩa đen. Trong câu này, was bleeding ở thì quá khứ tiếp diễn: khoản lỗ vẫn tiếp tục trong lúc sản lượng được tăng lên. Trọng tâm là dòng tiền liên tục chảy ra, không phải một khoản chi riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “tiếp tục mất tiền nhanh chóng và nghiêm trọng”: With costs rising and sales falling, the startup was ____ every month.

Xem đáp án

bleeding money

It lost a billion dollars in the first half of 2019 and scrambled to raise capital. Cụm từ

8:02

Họ đã mất một tỷ đô la trong nửa đầu năm 2019 và phải tranh thủ huy động vốn.

Cụm từ

scrambled to raise capital: huy động vốn kinh doanh khẩn cấp

Scramble to do something có nghĩa là cố gắng làm điều gì đó một cách vội vã dưới áp lực, thường là khi có rất ít thời gian để lên kế hoạch. Raise capital có nghĩa là huy động tiền cho doanh nghiệp, thường từ nhà đầu tư hoặc thông qua vay nợ. Kết hợp lại, scrambled to raise capital cho biết cả cách thức lẫn mục tiêu: công ty khẩn trương tìm cách có được nguồn tài chính. Khoản lỗ trước đó giải thích áp lực, còn scrambled cho thấy đây là phản ứng vội vã chứ không phải hoạt động thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đã vội vã cố gắng huy động nguồn tài chính cho doanh nghiệp”: After a sudden cash crisis, the company ____ before its next payroll date.

Xem đáp án

scrambled to raise capital

Elon said the company was close to death within single-digit weeks.

8:07

Elon cho biết công ty đã cận kề cái chết chỉ trong vòng vài tuần.

He even slept on the factory floor because he didn't have time to go home,

8:12

Anh thậm chí còn ngủ trên sàn nhà máy vì không có thời gian về nhà,

and also because he says he wanted to suffer more than any other employee.

8:16

và cũng vì anh nói rằng anh muốn chịu nhiều đau khổ hơn bất kỳ nhân viên nào khác.

Despite the torturous production process, Ngữ pháp

8:20

Bất chấp quy trình sản xuất đầy gian nan,

Tesla managed to pull through once again.

8:23

Tesla lại một lần nữa vượt qua được.

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ

Despite mở đầu một ý nhượng bộ: nó nêu ra khó khăn vốn có thể được cho là sẽ ngăn cản kết quả, còn mệnh đề chính đưa ra kết quả bất ngờ hoặc trái với dự đoán đó. Trong câu này, the torturous production process là một cụm danh từ đứng sau despite. Cấu trúc cơ bản là despite + cụm danh từ, không có of; không đặt trực tiếp một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ sau despite.

Luyện tập

Chọn câu có cấu trúc nhượng bộ đúng.

  1. Although the heavy rain, the match continued.
  2. Despite of the heavy rain, the match continued.
  3. Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

It turned a corner in the second half of 2019 by delivering over 92,000 Model 3s in the fourth quarter. Thành ngữ

8:26

Họ đã bước sang một trang mới vào nửa cuối năm 2019 bằng cách giao hơn 92.000 chiếc Model 3 trong quý 4.

Thành ngữ

Turned a corner: bắt đầu tốt lên sau giai đoạn tồi tệ nhất

Ở đây, turned a corner được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là Tesla đã vượt qua giai đoạn tồi tệ hoặc khó khăn nhất và bắt đầu cải thiện; số lượng xe được giao tăng lên là bằng chứng cho sự thay đổi đó. Thành ngữ này đánh dấu một bước ngoặt tích cực chứ không phải sự phục hồi hoàn toàn. Một người, doanh nghiệp, dự án hoặc nền kinh tế vẫn có thể còn vấn đề sau khi đã turned a corner.

Luyện tập

Câu nào dùng turned a corner với nghĩa là một tình huống khó khăn đã bắt đầu cải thiện?

  1. Maya's condition stayed exactly the same all year.
  2. After months of treatment, Maya has turned a corner and is getting stronger.
  3. Maya turned a corner onto Pine Street and stopped at the café.
Xem đáp án

After months of treatment, Maya has turned a corner and is getting stronger.

That's an increase from the same period the year before,

8:33

Đó là mức tăng so với cùng kỳ năm trước,

or year-over-year, Cách dùng từ

8:36

hay nói cách khác là so với cùng kỳ năm ngoái,

Cách dùng từ

year-over-year: so sánh cùng kỳ giữa hai năm

Year-over-year có nghĩa là so sánh với cùng kỳ một năm trước. Nếu doanh thu quý tăng 46% year-over-year, doanh thu đó cao hơn 46% so với cùng quý của năm trước. Cụm này xác định kỳ làm mốc so sánh; nó không mô tả thay đổi theo tháng và cũng không cộng dồn mức tăng của nhiều năm. Cách viết tắt thường gặp là YoY.

Luyện tập

Một báo cáo viết: "Second-quarter sales rose 8% year-over-year." Hai số liệu nào đang được so sánh?

  1. Doanh số quý hai so với doanh số quý một cùng năm
  2. Tổng doanh số từ tháng Một đến hết quý hai
  3. Doanh số quý hai năm nay so với doanh số quý hai năm ngoái
Xem đáp án

Doanh số quý hai năm nay so với doanh số quý hai năm ngoái

of 46%.

8:37

lên đến 46%.

And the latest model,

8:39

Và mẫu xe mới nhất,

the Model Y,

8:40

Model Y,

was ahead of schedule.

8:41

đã đi trước tiến độ.

Tesla has managed to survive.

8:44

Tesla đã cố gắng để sống sót.

Now it's looking ahead to many ambitious plans,

8:46

Giờ đây, hãng đang hướng tới nhiều kế hoạch đầy tham vọng,

including fully autonomous driving,

8:49

bao gồm công nghệ lái xe hoàn toàn tự động,

a million-mile battery,

8:51

pin chạy được một triệu dặm,

and driverless cabs called robotaxis.

8:52

và xe taxi không người lái được gọi là robotaxis.

Tesla's stock price hovers around $1,000 a share as of the making of this video, Cụm từ

8:55

Giá cổ phiếu của Tesla dao động quanh mức 1.000 đô la một cổ phiếu tại thời điểm làm video này,

Cụm từ

as of the making of this video: đặt giới hạn thời gian cho thông tin

Trong câu này, as of giới thiệu thời điểm tham chiếu mà thông tin về giá cổ phiếu còn chính xác. The making of this video chỉ khoảng thời gian video được sản xuất, không phải thời điểm người xem mở video. Dùng as of + ngày, giờ hoặc sự kiện tham chiếu để đặt giới hạn thời gian cho thông tin có thể thay đổi. Cụm này không giải thích nguyên nhân một việc xảy ra.

Luyện tập

Chọn cụm đánh dấu trạng thái tại một ngày tham chiếu, không phải nguyên nhân hay điểm bắt đầu còn tiếp diễn: "_____ June 30, the fund held $2 million in cash."

  1. Because of
  2. As of
  3. Since
Xem đáp án

As of

but the biggest bulls see it going up way more. Cách dùng từ

9:00

nhưng những nhà đầu tư lạc quan nhất cho rằng nó sẽ còn tăng cao hơn thế rất nhiều.

Cách dùng từ

biggest bulls: những người lạc quan nhất về đà tăng của thị trường

Trong bình luận tài chính, bulls chỉ những người dự đoán một tài sản hoặc thị trường sẽ tăng giá. The biggest bulls là những người có kỳ vọng tăng giá mạnh nhất, không phải những con bò lớn nhất hay đơn thuần là những người ủng hộ nhiệt tình nhất. Ở đây, see it going up way more trình bày dự đoán của họ về giá cổ phiếu Tesla. Cụm này nói về điều họ cho rằng sẽ xảy ra, không phải một đợt tăng giá đã xảy ra.

Luyện tập

Trong một báo cáo về cổ phiếu của công ty, "the biggest bulls" có nghĩa là gì?

  1. Những người ủng hộ công ty vì bất kỳ lý do nào.
  2. Những người sở hữu số lượng cổ phiếu lớn nhất.
  3. Những con vật được dùng làm biểu tượng trong báo cáo.
  4. Những người dự đoán giá sẽ tăng mạnh nhất.
Xem đáp án

Những người dự đoán giá sẽ tăng mạnh nhất.

Tesla has endured many near-death experiences, Mạch ý

9:03

Tesla đã trải qua nhiều kinh nghiệm cận kề cái chết,

and through it all,

9:06

và qua tất cả những điều đó,

Elon has never,

9:07

Elon chưa bao giờ,

ever given up.

9:09

chưa bao giờ từ bỏ.

Mạch ý

has endured ... through it all ... never, ever given up để khép lại câu chuyện

Câu kết này gom một câu chuyện dài thành hai nhận định có liên kết với nhau. Thì hiện tại hoàn thành trong has endured tóm tắt những cuộc khủng hoảng lặp lại trong quá khứ và vẫn còn ý nghĩa ở hiện tại, còn near-death experiences nhân hóa Tesla như một thực thể từng suýt chết. Through it all chỉ ngược lại toàn bộ các cuộc khủng hoảng đã được nhắc đến, nên không cần liệt kê lại từng chi tiết. Sau đó, and đặt sự kiên trì của Elon bên cạnh những trở ngại ấy. Trong never, ever, ever không thêm một khoảng thời gian khác mà nhấn mạnh never. Sự lặp lại và trọng âm mạnh khiến câu nghe dứt khoát, tạo một kết thúc đầy nhấn mạnh cho câu chuyện.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất cách câu được đánh dấu khép lại câu chuyện?

  1. Câu này mô tả công ty thực sự gặp một tình trạng cấp cứu y tế của con người.
  2. Câu này gói các cuộc khủng hoảng trước đó vào một lần chỉ dẫn chung và kết thúc bằng cách nhấn mạnh mạnh mẽ sự kiên trì liên tục.
  3. Câu này giới thiệu một cuộc khủng hoảng mới và cho biết ngày chính xác nó xảy ra.
  4. Câu này nói rằng ever chỉ một khoảng thời gian khác với never.
Xem đáp án

Câu này gói các cuộc khủng hoảng trước đó vào một lần chỉ dẫn chung và kết thúc bằng cách nhấn mạnh mạnh mẽ sự kiên trì liên tục.

It's hard to stay alive as a car company,

9:10

Rất khó để duy trì sự sống với tư cách là một công ty ô tô,

honestly.

9:12

thành thật mà nói.

Yeah.

9:15

Vâng.

Not only is Tesla alive, Ngữ pháp

9:15

Không chỉ Tesla còn sống,

but because of his vision,

9:17

mà vì tầm nhìn,

ambition,

9:19

tham vọng,

and relentless drive,

9:20

và động lực không ngừng nghỉ của anh ấy,

its future is still being written. Thành ngữ

9:21

tương lai của nó vẫn đang tiếp tục được viết nên.

Ngữ pháp

Not only is ... but ...: đưa lên đầu câu và đảo ngữ

Khi Not only mở đầu một mệnh đề, thành phần nhấn mạnh mang sắc thái phủ định được đưa lên trước. Điều này tạo ra đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ: is đứng trước Tesla, vì vậy cấu trúc đúng là Not only is Tesla alive, không phải Not only Tesla is alive. Mệnh đề bắt đầu bằng but bổ sung một ý thứ hai mạnh hơn. Ở đây, việc Tesla vẫn tồn tại là ý đầu tiên, còn tương lai tiếp tục phát triển là ý nâng cao. also thường xuất hiện sau but nhưng không bắt buộc; cụm từ chỉ nguyên nhân có thể đứng sau but và trước chủ ngữ chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Not only ở đầu câu để thêm một ý thứ hai được nhấn mạnh?

  1. Not only the new schedule saved time, but it also reduced stress.
  2. Not only did the new schedule save time, but it also reduced stress.
  3. Not only did the new schedule saved time, but it also reduced stress.
Xem đáp án

Not only did the new schedule save time, but it also reduced stress.

Thành ngữ

future is still being written: ẩn dụ về câu chuyện chưa hoàn tất

Trong future is still being written, tương lai được hình dung như một câu chuyện có những trang tiếp theo vẫn chưa được viết xong. Trong câu này, Tesla vẫn đang phát triển và kết quả cuối cùng chưa được định hình. Still kết hợp với is being written cho thấy quá trình vẫn đang tiếp diễn. Phép ẩn dụ này tạo nên một kết thúc mang tính tự sự và để ngỏ; nó không có nghĩa là ai đó đang viết tương lai theo nghĩa đen hoặc kết quả chắc chắn sẽ thành công.

Luyện tập

Trong bài giới thiệu một công ty trẻ, Its future is still being written có nghĩa là gì?

  1. Ai đó đang ghi lại một tương lai cố định đã được quyết định từ trước.
  2. Câu chuyện của công ty vẫn đang tiếp diễn và kết quả cuối cùng chưa được xác định.
  3. Công ty chắc chắn sẽ thành công.
Xem đáp án

Câu chuyện của công ty vẫn đang tiếp diễn và kết quả cuối cùng chưa được xác định.

Thanks so much for watching.

9:24

Rất cảm ơn các bạn đã theo dõi.

I'm Cindy Pom.

9:25

Tôi là Cindy Pom.

If you liked what you saw,

9:26

Nếu bạn thích những gì bạn thấy,

give us a like,

9:27

hãy cho chúng tôi một lượt thích,

and don't forget to subscribe to my new channel.

9:27

và đừng quên đăng ký kênh mới của tôi.

While you're at it,

9:30

Nhân tiện,

hit that notification bell so you'll know when I upload a new video.

9:30

hãy nhấn vào quả chuông thông báo đó để bạn biết khi nào tôi tải lên video mới.

I hope to do a lot more stories on topics that I find super interesting.

9:33

Tôi hy vọng sẽ làm được nhiều câu chuyện hơn nữa về những chủ đề mà tôi thấy siêu thú vị.

See you soon.

9:36

Hẹn sớm gặp lại.