Tra tấn trong căn phòng trắng - Những hình phạt tồi tệ nhất trong lịch sử nhân loại: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.259 từ 204 từ/phút

Giới thiệu video: Phim tài liệu trình bày tra tấn trắng như sự tước đoạt giác quan, từ nhà tù Iran đến các cách thẩm vấn liên quan ở Hoa Kỳ, Iraq, Anh và Venezuela. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “deafening, unrelenting whiteness.” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu cách tính từ thính giác truyền tải sự áp đảo thị giác, không phải âm thanh thật. 2. “black sites,” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: học thuật ngữ tình báo chỉ cơ sở giam giữ hoặc thẩm vấn bí mật, không phải màu sắc hay nơi ẩn náu thường. 3. “get away with” — Cụm động từ: dùng khi một người hay tổ chức thoát khỏi hình phạt hoặc trách nhiệm sau việc làm sai trái, không phải rời đi cùng một vật.

Nội dung bài học

You would have preferred that they just went ahead and broke your bones Ghi chú

0:00

Bạn hẳn thà để họ cứ thế bẻ gãy xương mình

Ngữ pháp

would have preferred: sự ưu tiên phản thực trong quá khứ

Would have preferred diễn tả việc thích một khả năng khác trong một tình huống quá khứ không thực sự xảy ra. Ở đây, người đó không thật sự bị bẻ gãy xương; khi nhìn lại, họ cho rằng kết quả tưởng tượng ấy dễ chịu đựng hơn điều đã thực sự xảy ra. Cấu trúc là would have preferred + danh từ, động từ nguyên mẫu có to hoặc mệnh đề that. Nó thể hiện sự đánh giá khi nhìn lại: người nói so sánh thực tế với một phương án quá khứ không thành hiện thực, chứ không nói về mong muốn hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện sự ưu tiên khi nhìn lại quá khứ: In fact, we took the crowded bus, but I ____ the train.

Xem đáp án

would have preferred

Cụm từ

went ahead and: tiếp tục và thực hiện hành động

Went ahead and giới thiệu một hành động mà ai đó cuối cùng đã tiếp tục thực hiện, thường sau khi do dự, trì hoãn hoặc đi đến thời điểm họ vẫn có thể dừng lại. Trong câu này, nó có nghĩa là họ cứ thế thực hiện hành động bạo lực, chứ không nói về việc di chuyển về phía trước. Thì được thể hiện trên go: go ahead and do, went ahead and did, has gone ahead and done. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể là lời cho phép, khuyến khích hoặc lời thuật lại rằng ai đó đã tiến hành hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy Maya đã tiến hành hành động sau lần kiểm tra cuối: After checking the numbers one last time, Maya ____ submitted the report.

Xem đáp án

went ahead and

or perhaps ram your head under freezing cold water

0:03

hoặc dìm đầu bạn vào làn nước lạnh cóng

until you thought you were drowning.

0:05

cho đến khi bạn tưởng mình đang chết đuối.

It would have been much better than the whiteness,

0:07

Như vậy còn dễ chịu hơn nhiều so với sự trắng xóa ấy,

that deafening, unrelenting whiteness. Thành ngữ

0:09

sự trắng xóa chói tai và dai dẳng không ngừng.

Thành ngữ

deafening, unrelenting whiteness như một ẩn dụ chuyển đổi giác quan

Deafening thường miêu tả âm thanh lớn đến mức lấn át thính giác. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho whiteness, vì vậy câu không nói theo nghĩa đen rằng màu trắng phát ra tiếng động. Tính từ chuyển sức mạnh của một giác quan sang giác quan khác: môi trường trắng tạo cảm giác mãnh liệt đến mức chi phối toàn bộ trải nghiệm. Unrelenting bổ sung ý rằng màu trắng ấy không hề dịu đi hay cho con người cơ hội được nhẹ nhõm. Hai từ kết hợp khiến màu trắng trở thành một áp lực giác quan liên tục, chứ không chỉ đơn thuần là một màu sắc.

Luyện tập

Deafening có khả năng mang nghĩa gì nhất trong cụm deafening, unrelenting whiteness?

  1. Màu trắng tạo cảm giác cực kỳ mãnh liệt và ngột ngạt.
  2. Bề mặt màu trắng đang phát ra âm thanh rất lớn.
  3. Màu trắng đang dần trở nên khó nhận thấy hơn.
Xem đáp án

Màu trắng tạo cảm giác cực kỳ mãnh liệt và ngột ngạt.

For months on end, Cụm từ

0:12

Suốt nhiều tháng liền,

Cụm từ

For months on end: nhấn mạnh thời gian kéo dài không gián đoạn

For months on end có nghĩa là liên tục trong vài tháng, hoặc chỉ gián đoạn rất ít đến mức cả khoảng thời gian có cảm giác liền mạch. On end làm for months mạnh hơn bằng cách tập trung vào khoảng thời gian kéo dài. Cụm từ này thường bổ sung cảm giác mệt mỏi, đơn điệu hoặc kinh ngạc. Nó không có nghĩa là vào cuối vài tháng hay ở tư thế dựng đứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'liên tục trong vài tháng': The road outside our house was under repair ____.

Xem đáp án

for months on end

you saw no colors at all.

0:13

bạn không nhìn thấy bất kỳ màu sắc nào.

The cell was white,

0:14

Phòng giam có màu trắng,

the walls,

0:15

những bức tường,

the door,

0:16

cánh cửa,

and the floor.

0:17

và cả sàn nhà.

Your clothes were white,

0:18

Quần áo của bạn cũng màu trắng,

and all day and night

0:19

và cả ngày lẫn đêm,

they kept a bright white light shining. Ngữ pháp

0:20

họ luôn để một ngọn đèn trắng chói lòa chiếu sáng.

Ngữ pháp

keep + tân ngữ + -ing: kept a bright white light shining

Trong cụm kept a bright white light shining, keep được dùng theo cấu trúc keep + tân ngữ + -ing. Tân ngữ a bright white light là sự vật thực hiện hành động -ing, vì vậy shining mô tả điều mà ánh sáng tiếp tục làm. Cấu trúc này có nghĩa là khiến hoặc để ai đó hay vật gì đó tiếp tục ở trong một trạng thái đang diễn ra. Ở đây, kept cho thấy ánh sáng chiếu liên tục, chứ không chỉ là một lần bật đèn.

Luyện tập

Câu nào dùng keep + tân ngữ + -ing để nói rằng một vật tiếp tục ở trong trạng thái đang diễn ra?

  1. They kept the engine after the test.
  2. They kept the engine running during the test.
  3. They kept running around the track during the test.
Xem đáp án

They kept the engine running during the test.

When they put food through the door,

0:23

Khi họ đưa thức ăn qua cửa,

it was always the same dish,

0:24

lúc nào cũng là cùng một món:

white rice on a white plate.

0:25

cơm trắng trên chiếc đĩa trắng.

Never did you hear any voices Ngữ pháp

0:28

Bạn không bao giờ nghe thấy tiếng người,

except those inside your head.

0:30

ngoại trừ những giọng nói trong đầu mình.

Ngữ pháp

Đảo ngữ phủ định khi never đứng đầu câu: Never did you hear

Đặt trạng từ phủ định never ở đầu câu tạo sự nhấn mạnh mạnh và dẫn đến đảo vị trí giữa chủ ngữ với trợ động từ. Ở thì quá khứ đơn, thứ tự là never + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu, vì vậy hear giữ nguyên dạng sau did. Never did you hear là một câu trần thuật nhấn mạnh, có nghĩa là bạn không nghe thấy vào bất kỳ lúc nào. Đây không phải câu hỏi; phép đảo ngữ được kích hoạt bởi biểu thức phủ định được đưa lên đầu câu.

Luyện tập

Câu nào là câu trần thuật trang trọng và nhấn mạnh, không phải câu hỏi, nói rằng khán giả chưa bao giờ phản ứng như vậy trước đây?

  1. Had the audience ever reacted that way before?
  2. The audience had never reacted that way before.
  3. Never had the audience reacted that way before.
Xem đáp án

Never had the audience reacted that way before.

If you wanted to use the bathroom,

0:32

Nếu muốn đi vệ sinh,

you had to slip a piece of white paper under the door,

0:33

bạn phải luồn một tờ giấy trắng qua khe dưới cửa;

then guards wearing padded shoes

0:35

sau đó, những lính canh mang giày lót đệm

would shuffle along silently

0:38

sẽ lặng lẽ lê bước tới

to open the door,

0:39

để mở cửa,

and then you could use the white bathroom.

0:40

rồi bạn mới được dùng phòng vệ sinh màu trắng.

After months of this,

0:42

Sau nhiều tháng như thế,

you started to forget who you were.

0:43

bạn bắt đầu quên mình là ai.

The voices in your head became real.

0:45

Những giọng nói trong đầu trở thành sự thật.

You couldn't even remember what your parents looked like. Ngữ pháp

0:47

Bạn thậm chí không thể nhớ cha mẹ mình trông như thế nào.

Ngữ pháp

what your parents looked like: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Phần được tô sáng tạo thành một mệnh đề hỏi gián tiếp. Toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của remember, cho biết bạn không thể nhớ bố mẹ mình có diện mạo như thế nào. Look like có nghĩa là có vẻ ngoài như thế nào, nên ở đây câu hỏi nói về ngoại hình của họ. Vì câu hỏi được đặt bên trong câu sau remember, phần bên trong dùng trật tự của câu trần thuật: your parents looked like, không dùng trật tự câu hỏi what did your parents look like. Mẫu tương tự cũng được dùng sau các động từ như know, remember và find out.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi gián tiếp: You couldn't even remember ____.

Xem đáp án

what your parents looked like

Welcome to the world of white torture. Mạch ý

0:50

Chào mừng đến với thế giới của tra tấn trắng.

Mạch ý

Welcome to the world of: chuyển ý tu từ để nêu chủ đề

Welcome to the world of là một cụm dùng để định khung và mở ra một chủ đề. Ở đây, world mang nghĩa ẩn dụ: cụm này giới thiệu white torture là chủ đề mà trải nghiệm trước đó dẫn người xem đến. Câu nói chuyển từ việc khiến người xem hình dung một trải nghiệm sang việc gọi tên và giải thích trải nghiệm đó. Vì chủ đề gây bất an, welcome ở đây cố ý mang sắc thái lạnh lùng và mỉa mai chứ không thân thiện. Cụm này có thể đánh dấu một sự chuyển ý mạnh trong phim tài liệu hoặc lời bình luận, chứ không phải lời mời theo nghĩa đen.

Luyện tập

Chức năng chính của Welcome to the world of trong câu này là gì?

  1. Đưa ra phần kết trước khi giới thiệu bất kỳ chủ đề nào.
  2. Yêu cầu người nghe mô tả một thành viên trong gia đình.
  3. Chuyển từ một trải nghiệm được hình dung sang một chủ đề được gọi tên rõ ràng.
  4. Lịch sự chào đón người nghe vào một căn phòng thực tế.
Xem đáp án

Chuyển từ một trải nghiệm được hình dung sang một chủ đề được gọi tên rõ ràng.

What we just described to you

0:53

Những gì chúng tôi vừa mô tả

is what sometimes is called an enhanced interrogation technique.

0:54

đôi khi được gọi là kỹ thuật thẩm vấn tăng cường.

And in this case,

0:58

Và trong trường hợp này,

what is referred to as extreme sensory deprivation. Ghi chú

0:59

nó được gọi là tước đoạt cảm giác cực độ.

Cụm từ

Cách dùng “referred to as” trong “what is referred to as”

Mẫu A is referred to as B có nghĩa là người ta hoặc một nguồn nào đó gọi, gắn nhãn hoặc phân loại A là B. Đây là dạng bị động của refer to A as B, nên trọng tâm nằm ở tên gọi hoặc phân loại được gán cho A, không phải người gán tên. Trong câu này, what is referred to as B có nghĩa là “điều hoặc thực hành được gọi là B”; đây không phải câu hỏi và không chỉ có nghĩa là “điều được nhắc đến”. to là một phần của refer to, còn as đưa tên gọi hoặc phân loại vào câu. Ở đây, B là nhãn extreme sensory deprivation.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành đúng câu sau để đặt tên hoặc phân loại thực hành này? The report said that the practice was ___ a form of coercion.

  1. referred to as
  2. referred to
  3. referred as
Xem đáp án

referred to as

Cách dùng từ

“extreme sensory deprivation” với tư cách thuật ngữ kỹ thuật

Extreme sensory deprivation là thuật ngữ trang trọng chỉ tình trạng các đầu vào giác quan, chẳng hạn như ánh sáng, âm thanh hoặc xúc giác, bị giảm hoặc bị kiểm soát ở mức nghiêm trọng bất thường. Sensory mô tả đầu vào từ các giác quan, còn deprivation có nghĩa là bị tước đi những đầu vào đó; cụm từ này không có nghĩa là nỗi buồn thông thường hay chỉ là thiếu sự thoải mái. Trong câu này, cụm từ gọi tên cơ chế chung của những cách thức đang được mô tả: chúng hạn chế mạnh những gì một người có thể nhìn, nghe, cảm nhận hoặc tiếp nhận qua các giác quan. Extreme nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự hạn chế, chứ không chỉ sự tồn tại của hạn chế đó.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để gọi tình trạng một người gần như không nhận được đầu vào về thị giác, thính giác hoặc các giác quan khác?

  1. extreme sensory impairment
  2. extreme sensory stimulation
  3. extreme sensory deprivation
Xem đáp án

extreme sensory deprivation

The person who suffered it is one Amir Fakhravar,

1:02

Người từng chịu đựng nó là Amir Fakhravar,

a former prisoner in Iran.

1:05

một cựu tù nhân tại Iran.

His crime was being critical of the Iranian regime.

1:06

Tội của ông là chỉ trích chế độ Iran.

As an activist in the late '90s and early 2000s,

1:09

Là một nhà hoạt động vào cuối thập niên 1990 và đầu những năm 2000,

he said he was imprisoned and interrogated on a number of occasions.

1:12

ông cho biết mình đã nhiều lần bị bắt giam và thẩm vấn.

He said that he's been beaten to the extent Ngữ pháp

1:15

Ông nói mình từng bị đánh đập đến mức

that his bones were broken,

1:17

gãy xương,

Ngữ pháp

to the extent that: đến mức dẫn đến một kết quả

To the extent that mở ra một kết quả xảy ra do một mức độ hoặc cường độ nhất định. Trong câu này, việc bị đánh nghiêm trọng đến mức làm gãy xương; extent nói về mức độ, không phải khoảng cách hay diện tích vật lý. Trong cấu trúc này, that giới thiệu mệnh đề kết quả. Đây là cách diễn đạt khá trang trọng để nối mức độ cực đoan của một tình huống với điều xảy ra sau đó.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu tiếng Anh trang trọng này: The leak continued ___ the entire floor had to be closed.

  1. to the extent that
  2. even though
  3. as soon as
Xem đáp án

to the extent that

but nothing, nothing was as brutal as white torture.

1:18

nhưng không gì, hoàn toàn không gì, tàn bạo bằng tra tấn trắng.

The good news for him is when he got out

1:22

Tin tốt là khi được trả tự do,

after spending eight months in that white room,

1:24

sau tám tháng ở trong căn phòng trắng ấy,

he managed to flee Iran and moved to the USA.

1:26

ông đã trốn khỏi Iran và chuyển tới Mỹ thành công.

He was lucky.

1:29

Ông đã gặp may.

Other former regime critics

1:30

Những người từng chỉ trích chế độ khác

who have had a stay at the notorious Evin prison in Iran

1:31

và từng bị giam tại nhà tù Evin khét tiếng của Iran

have described how some inmates were tortured to death there.

1:34

kể rằng một số tù nhân đã bị tra tấn đến chết tại đó.

Some prisoners have been executed at Evin,

1:37

Một số tù nhân bị hành quyết tại Evin,

others had parts of them amputated, Ngữ pháp

1:40

những người khác bị cắt cụt một phần cơ thể,

Ngữ pháp

had parts of them amputated: có một phần cơ thể bị cắt cụt

Have + tân ngữ + quá khứ phân từ mô tả một hành động tác động lên tân ngữ: had + parts of them + amputated. Ở đây, had không chỉ đơn giản có nghĩa là “có”, còn amputated là phần bổ ngữ ở dạng quá khứ phân từ, mô tả điều xảy ra với các bộ phận cơ thể. Trong ngữ cảnh này, cấu trúc cho thấy những người đó là người chịu hành động. Bản thân cấu trúc không nói rằng họ yêu cầu, sắp xếp hay tự thực hiện việc cắt cụt; ngữ cảnh cho thấy đó là việc bị làm đối với họ.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu Because of the infection, Daniel had two toes amputated, had nhất thiết có nghĩa Daniel đã tự mình thực hiện việc cắt cụt.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

some have been blinded,

1:42

một số người bị làm cho mù,

and most were kept in what has been called horrific conditions.

1:43

và phần lớn bị giam trong điều kiện được mô tả là kinh hoàng.

Let's stick with Iran for a minute Mạch ý

1:46

Hãy tiếp tục nói về Iran thêm một lát

Mạch ý

Let's stick with ... for a minute: tiếp tục tập trung vào cùng một chủ đề trong chốc lát

Trong câu này, Let’s stick with Iran có nghĩa là “hãy tiếp tục tập trung vào Iran thay vì chuyển sang chủ đề mới”. Stick with ở đây không mang nghĩa bám hoặc dính vào một vật; nó dùng để điều phối mạch giải thích. For a minute có nghĩa là “trong một khoảng thời gian ngắn”, không nhất thiết phải đúng sáu mươi giây. Toàn bộ cụm từ báo cho người nghe biết rằng sẽ có thêm thông tin về cùng chủ đề.

Luyện tập

Một người nói: “Let’s stick with the budget for a minute.” Người đó đang làm gì?

  1. Yêu cầu mọi người chờ đúng sáu mươi giây
  2. Tiếp tục tập trung cuộc thảo luận vào ngân sách trong chốc lát
  3. Yêu cầu ai đó dán một vật vào ngân sách theo nghĩa đen
  4. Kết thúc cuộc thảo luận về ngân sách
Xem đáp án

Tiếp tục tập trung cuộc thảo luận vào ngân sách trong chốc lát

and hear what an Iranian journalist named Ebrahim Nabavi

1:48

và lắng nghe điều mà nhà báo Iran tên Ebrahim Nabavi

had to say about white torture.

1:51

nói về tra tấn trắng.

In 2004, he got on the phone to Human Rights Watch.

1:52

Năm 2004, ông gọi điện cho Human Rights Watch.

This is part of the conversation.

1:55

Đây là một phần của cuộc trò chuyện.

Since I left Evin, Ngữ pháp

1:57

“Từ khi rời Evin,

I've not been able to sleep without sleeping pills.

1:58

tôi không thể ngủ nếu không dùng thuốc ngủ.

Ngữ pháp

Since I left ..., I've not been able to ...: điểm bắt đầu trong quá khứ và kết quả còn tiếp diễn

Since I left Evin xác định một điểm bắt đầu trong quá khứ. Dạng quá khứ đơn left nêu sự việc đã hoàn thành và mở đầu cho khoảng thời gian đó. I’ve not been able to sleep dùng thì hiện tại hoàn thành để mô tả một kết quả bắt đầu sau sự việc ấy và vẫn còn đúng ở hiện tại. Since ở đây có nghĩa là “từ lúc đó đến bây giờ”, không phải “bởi vì”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc không có ngày nghỉ bắt đầu khi công việc bắt đầu và vẫn tiếp tục đến hiện tại?

  1. Since I start this job, I don't have a day off.
  2. Since I started this job, I haven't had a day off.
  3. Since I started this job, I didn't have a day off.
  4. For I started this job, I haven't had a day off.
Xem đáp án

Since I started this job, I haven't had a day off.

It is terrible.

2:00

Điều đó thật khủng khiếp.

The loneliness never leaves you long after you're free. Thành ngữ

2:01

Cảm giác cô độc không bao giờ rời bỏ bạn, kể cả rất lâu sau khi bạn được tự do.

Thành ngữ

The loneliness never leaves you: một cảm xúc dai dẳng

Nỗi cô đơn được miêu tả như một thứ có thể ở lại bên một người. Trong cách dùng ẩn dụ này, never leaves you có nghĩa là cảm xúc đó không phai đi hoặc ngừng ảnh hưởng đến bạn. Cấu trúc X never leaves you có thể miêu tả một ký ức, nỗi sợ, nỗi đau buồn hoặc trải nghiệm lâu dài khác. Ở đây, nỗi cô đơn được thể hiện như một ảnh hưởng tâm lý kéo dài ngay cả sau khi người đó đã được tự do.

Luyện tập

Trong “The fear from that night never leaves her,”, “never leaves her” có nghĩa là gì?

  1. Nỗi sợ bị cấm đi ra ngoài.
  2. Nỗi sợ tiếp tục ảnh hưởng đến cô ấy.
  3. Cô ấy vẫn đứng cạnh nỗi sợ theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nỗi sợ tiếp tục ảnh hưởng đến cô ấy.

Every door that's closed on you.

2:04

Mỗi cánh cửa đóng lại trước mặt bạn...

This is why we call it white torture.

2:06

Đó là lý do chúng tôi gọi nó là tra tấn trắng.

They get what they want

2:08

Họ đạt được điều mình muốn

without having to hit you. Ngữ pháp

2:09

mà không cần đánh bạn.

Ngữ pháp

without having to hit you: một hành động không cần thiết

Without là giới từ, vì vậy động từ theo sau nó phải ở dạng -ing. Ở đây, having to hit có nghĩa là cần phải đánh; cả cụm cho biết họ có thể đạt được kết quả mà không cần thực hiện hành động đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là without having to + động từ nguyên mẫu. Nó diễn tả việc tránh được một bước bắt buộc hoặc được dự đoán là cần thiết, chứ không có nghĩa là hành động đó bị cấm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without having to + một cụm động từ để thể hiện rằng không cần phải ở lại muộn: Maya sent the report ____.

Xem đáp án

without having to stay late

You begin to break,

2:10

Bạn bắt đầu suy sụp,

and once you break,

2:11

và một khi bạn đã suy sụp,

they have control.

2:12

họ sẽ kiểm soát bạn.

And then you begin to confess.

2:13

Rồi bạn bắt đầu thú nhận.”

Another former prisoner in one of Iran's white cells

2:15

Một cựu tù nhân khác từng bị giam trong phòng giam trắng ở Iran

described it like this.

2:18

đã mô tả như sau.

After three days,

2:19

“Sau ba ngày,

it becomes so, so difficult.

2:20

mọi thứ trở nên vô cùng, vô cùng khó chịu đựng.

Different people break at different times.

2:22

Mỗi người suy sụp vào một thời điểm khác nhau.

We used to talk about when people would break. Ngữ pháp

2:24

Chúng tôi thường bàn xem khi nào một người sẽ suy sụp.

Ngữ pháp

used to talk: thói quen trong quá khứ nay không còn tiếp diễn

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động lặp lại hoặc một trạng thái trong quá khứ mà nay không còn tiếp diễn, hoặc được hiểu là đối lập với hiện tại. Ở đây, used to talk cho biết việc nói về điều này từng diễn ra nhiều lần trong quá khứ, chứ không phải chỉ là một cuộc trò chuyện. Cấu trúc là used to talk: used to + talk. Động từ sau used to giữ nguyên dạng nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng việc nói chuyện từng là một thói quen trong quá khứ và có lẽ hiện nay không còn nữa?

  1. We talked after class yesterday.
  2. We are used to talking after class.
  3. We used to talk after class.
Xem đáp án

We used to talk after class.

Some people broke after a few days,

2:26

Một số người gục ngã chỉ sau vài ngày,

some could last months much, much longer.

2:28

số khác có thể chịu đựng hàng tháng, lâu hơn rất nhiều.

It is absolute silence.

2:30

Ở đó hoàn toàn im lặng.

After three days,

2:31

Sau ba ngày,

I just wanted any words,

2:32

tôi chỉ muốn nghe bất kỳ lời nói nào,

even if it was swearing, Ngữ pháp

2:34

dù đó là tiếng chửi rủa,

even if it was a harsh interrogation.

2:35

dù đó là một cuộc thẩm vấn khắc nghiệt.”

Ngữ pháp

even if ... even if: tăng tiến các điều kiện nhượng bộ

Even if đưa vào một điều kiện không làm thay đổi kết quả của mệnh đề chính. Ở đây, mong muốn được nghe bất kỳ lời nào của người nói vẫn giữ nguyên trước hai khả năng ngày càng khó chịu hơn: đó có thể là lời chửi rủa hoặc lời nói trong một cuộc thẩm vấn khắc nghiệt. Việc lặp lại even if tạo ra sự tăng tiến. Mệnh đề đầu chấp nhận một trường hợp xấu, còn mệnh đề thứ hai thêm một trường hợp cực đoan hơn, qua đó nhấn mạnh rằng mong muốn chính không bị giới hạn bởi các điều kiện có thể chấp nhận được.

Luyện tập

Trời chưa bắt đầu mưa, nhưng buổi dã ngoại vẫn sẽ diễn ra dù thế nào. Câu nào diễn đạt ý này tốt nhất?

  1. We'll have the picnic even if it rains.
  2. We'll have the picnic even though it is raining.
  3. We'll have the picnic if it rains.
Xem đáp án

We'll have the picnic even if it rains.

In a nutshell, Mạch ý

2:37

Nói ngắn gọn,

that's what white torture is all about,

2:38

đó chính là bản chất của tra tấn trắng:

breaking a person.

2:40

bẻ gãy một con người.

Mạch ý

In a nutshell: tóm tắt ý chính thật ngắn gọn

In a nutshell là dấu hiệu báo trước một phần tóm tắt. Nó cho người nghe biết rằng người nói sắp nêu ý chính bằng cách thật ngắn gọn. Đây là cách dùng mang tính hình ảnh, không nói về một vỏ hạt thật. Trong câu này, cụm từ nén phần giải thích trước đó thành kết luận cốt lõi rằng tra tấn trắng nhằm hủy hoại một người về mặt tâm lý. Khi nghe hoặc đọc cụm này, hãy chờ đợi các chi tiết được thu gọn thành một kết luận rõ ràng.

Luyện tập

Chọn dấu hiệu tóm tắt phù hợp để hoàn thành tự nhiên câu sau: The report has many details. ___, the main problem is that the system is too slow.

  1. At first — một mốc thời gian ban đầu
  2. In a nutshell — một phần tóm tắt rất ngắn
  3. For example — một trường hợp cụ thể
  4. On the other hand — một ý đối lập
Xem đáp án

In a nutshell — một phần tóm tắt rất ngắn

It's when a government,

2:41

Đó là khi một chính phủ,

and as you'll see,

2:42

và như bạn sẽ thấy,

not only the Iranian government,

2:43

không chỉ riêng chính phủ Iran,

wants a person to experience hell,

2:45

muốn bắt một người trải qua địa ngục

and so they tell them what they want to know.

2:47

để người đó khai ra mọi điều họ muốn biết.

It leaves no bruises, no scars, Mạch ý

2:49

Nó không để lại vết bầm hay sẹo,

except for the ones of the psychological kind.

2:51

ngoại trừ những vết thương tâm lý.

Mạch ý

no bruises, no scars, except for...: làm nổi bật tổn thương tâm lý bằng một ngoại lệ

no bruises, no scars trước hết loại trừ các thương tích thể chất có thể nhìn thấy bằng cách lặp lại cùng một cấu trúc. Sau đó, except for đưa ra một ngoại lệ: ones thay cho scars, còn of the psychological kind cho biết những vết sẹo đó mang tính tâm lý chứ không phải thể chất. Cấu trúc này đối chiếu tổn hại có thể nhìn thấy trên cơ thể với tổn hại không thể nhìn thấy. Câu bắt đầu bằng một danh sách phủ định rồi thêm ngoại lệ để làm nổi bật tổn thương tâm lý bị che khuất.

Luyện tập

Chọn cụm từ đưa ra ngoại lệ đúng cách trong câu sau: The procedure left no visible marks, ___ the small burn on his hand.

  1. because of — nguyên nhân
  2. instead of — sự thay thế
  3. except that — ngoại lệ đi với mệnh đề
  4. except for — ngoại lệ đi với cụm danh từ
Xem đáp án

except for — ngoại lệ đi với cụm danh từ

Has this ever happened to prisoners housed in the USA? Ngữ pháp

2:53

Điều này từng xảy ra với tù nhân bị giam tại Mỹ chưa?

Ngữ pháp

Những tù nhân bị giam giữ ở Mỹ?

Trong prisoners housed in the USA, housed in the USA là cụm phân từ quá khứ đứng sau prisoners. Cụm này có nghĩa là những tù nhân được bố trí hoặc bị giam giữ ở Mỹ, giúp xác định người nói đang nói đến những tù nhân nào. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ prisoners who are housed in the USA, được viết thành prisoners housed in the USA. Vì vậy, housed không phải là động từ chính của câu hỏi. Động từ chính là has ... happened, còn cụm này bổ nghĩa cho prisoners.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa là những tù nhân được bố trí trong các cơ sở của bang và dùng cụm phân từ quá khứ sau danh từ?

  1. prisoners are housed in state facilities
  2. prisoners from state facilities
  3. prisoners housed in state facilities
  4. prisoners housing in state facilities
Xem đáp án

prisoners housed in state facilities

According to Human Rights organizations,

2:56

Theo các tổ chức nhân quyền,

the answer is yes.

2:58

câu trả lời là có.

The New York Times in 2019

2:59

Năm 2019, The New York Times

talked about the CIA's torture program,

3:01

đã nói về chương trình tra tấn của CIA,

the enhanced interrogation techniques Cách dùng từ

3:03

những kỹ thuật thẩm vấn tăng cường

that have been used at Guantanamo Bay

3:05

từng được sử dụng tại Vịnh Guantanamo

Cách dùng từ

enhanced interrogation techniques: các kỹ thuật thẩm vấn tăng cường

enhanced interrogation techniques là một cách nói uyển ngữ có vẻ như thuật ngữ chính thức, dùng để chỉ các phương pháp cưỡng ép được sử dụng để thẩm vấn người bị giam giữ. Enhanced nghe như có nghĩa “được cải tiến”, nhưng trong ngữ cảnh này, toàn bộ cụm từ chỉ những hành vi khắc nghiệt đã bị chỉ trích rộng rãi và được các tổ chức nhân quyền cùng những người khác mô tả là tra tấn. Trong văn bản báo chí hoặc chính trị, cụm từ này cũng cho thấy một nhãn gọi có thể định hình cách nhìn về một hành động như thế nào: nó trình bày các phương pháp đó như một dạng thẩm vấn đặc biệt thay vì trực tiếp gọi tên tính chất pháp lý và đạo đức đang gây tranh cãi. Sắc thái chính xác phụ thuộc vào nguồn được dẫn và phần mô tả xung quanh, vì vậy không nên hiểu enhanced chỉ là lời khen đơn giản.

Luyện tập

Trong bối cảnh báo chí hoặc chính trị, mô tả nào phù hợp nhất với enhanced interrogation techniques?

  1. Tên pháp lý chính xác của một thủ tục được mọi người chấp nhận
  2. Một thuật ngữ chung cho mọi cuộc trò chuyện lịch sự với một nhân chứng
  3. Một cụm từ luôn ca ngợi một sự cải tiến vô hại
  4. Một nhãn gọi có vẻ chính thức cho các phương pháp thẩm vấn cưỡng ép
Xem đáp án

Một nhãn gọi có vẻ chính thức cho các phương pháp thẩm vấn cưỡng ép

and other black sites, Văn hóa

3:07

và các cơ sở bí mật khác,

such as a secret prison the CIA had in Thailand.

3:08

chẳng hạn một nhà tù bí mật của CIA tại Thái Lan.

Văn hóa

black sites (các cơ sở giam giữ bí mật)

Black site là thuật ngữ mang tính thể chế, chỉ một cơ sở giam giữ hoặc thẩm vấn bí mật do chính phủ hay cơ quan tình báo vận hành, thường nằm ngoài sự giám sát pháp lý công khai thông thường. Trong câu này, nhà tù bí mật của CIA ở Thái Lan được đưa ra làm ví dụ về black site. Black ở đây không chỉ màu của tòa nhà và cũng không chỉ bất kỳ nơi nào bị che giấu. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính bí mật và thường mang sắc thái gây tranh cãi hoặc phê phán trong các bản tin về an ninh và nhân quyền.

Luyện tập

Trong một báo cáo về hoạt động giam giữ của CIA, black sites có khả năng chỉ điều gì?

  1. Bất kỳ địa điểm tư nhân nào mà công chúng không được vào
  2. Các tòa nhà được sơn màu đen và dùng để huấn luyện quân sự
  3. Các cơ sở giam giữ hoặc thẩm vấn bí mật do chính phủ hay cơ quan tình báo vận hành
Xem đáp án

Các cơ sở giam giữ hoặc thẩm vấn bí mật do chính phủ hay cơ quan tình báo vận hành

The techniques used included things such as keeping men in stress positions Cách dùng từ

3:11

Các kỹ thuật bao gồm ép những người đàn ông giữ nguyên tư thế đau đớn

so they couldn't sleep for days

3:15

để họ không thể ngủ suốt nhiều ngày;

Cách dùng từ

stress positions (các tư thế bị ép giữ gây áp lực thể chất)

Stress positions là cụm danh từ số nhiều cố định, chỉ những tư thế cơ thể mà một người bị buộc phải giữ, khiến cơ thể chịu áp lực, đau đớn hoặc mệt mỏi kéo dài. Cụm từ này mô tả một biện pháp cưỡng ép, không chỉ cảm giác căng thẳng về mặt cảm xúc. Trong câu này, việc giữ người ở những tư thế đó được nêu như một cách ngăn họ ngủ. Vì vậy, cụm từ này báo hiệu sự đối xử ngược đãi trong bối cảnh thẩm vấn hoặc giam giữ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng stress positions đúng cách?

  1. The chair was a stress position because it had no cushion.
  2. The report says guards forced detainees to remain in stress positions for hours.
  3. After the scary movie, I was in a stress position about the ending.
Xem đáp án

The report says guards forced detainees to remain in stress positions for hours.

or waterboarding prisoners, Cách dùng từ

3:16

trấn nước tù nhân;

or keeping men confined in a small box

3:18

hoặc nhốt những người đàn ông trong một chiếc hộp nhỏ

where they couldn't properly sit.

3:20

nơi họ thậm chí không thể ngồi cho đàng hoàng.

Cách dùng từ

waterboarding prisoners: ý nghĩa và cấu trúc

Waterboarding là một kỹ thuật tra tấn hoặc thẩm vấn cưỡng bức, trong đó nước được đổ lên khuôn mặt bị che của một người đang bị giữ chặt để tạo cảm giác như sắp chết đuối. Không thể suy ra nghĩa này chỉ bằng cách ghép các nghĩa thông thường của water và board. Trong waterboarding prisoners, waterboarding là dạng -ing dùng để gọi tên kỹ thuật hoặc hành động, còn prisoners là tân ngữ trực tiếp, tức những người phải chịu hành động đó. Trong danh sách này, đây là một trong nhiều kỹ thuật ngược đãi.

Luyện tập

waterboarding prisoners có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đưa tù nhân lên ván để chơi một môn thể thao dưới nước
  2. Đưa nước cho tù nhân khi họ đang lên một phương tiện
  3. Áp dụng với tù nhân một kỹ thuật tạo ra cảm giác như đang chết đuối
Xem đáp án

Áp dụng với tù nhân một kỹ thuật tạo ra cảm giác như đang chết đuối

The organization called European Democratic Lawyers

3:22

Tổ chức mang tên European Democratic Lawyers

wrote that interrogatory technicians

3:24

viết rằng các kỹ thuật viên thẩm vấn

working at the Guantanamo facility

3:26

làm việc tại cơ sở Guantanamo

would sometimes take men and cover their eyes and ears.

3:28

đôi khi đưa những người đàn ông đi rồi bịt mắt và tai họ.

They then put thick gloves on the prisoners' hands

3:31

Sau đó, họ đeo găng tay dày vào tay tù nhân

and tie their feet.

3:33

và trói chân họ.

This kind of sensory deprivation was called a kind of white torture, Thành ngữ

3:35

Kiểu tước đoạt cảm giác này được gọi là một dạng tra tấn trắng,

but it sounds more like dark torture.

3:38

nhưng nghe giống tra tấn trong bóng tối hơn.

Thành ngữ

white torture ... dark torture: lối chơi chữ mang ý lên án

White torture là một tên gọi đã được sử dụng cho các hình thức ngược đãi tâm lý gắn với việc tước đoạt cảm giác nghiêm trọng, cô lập, môi trường toàn màu trắng hoặc không có màu sắc và ít để lại thương tích thể chất nhìn thấy được. Ở đây, a kind of giới thiệu hành vi này như một loại white torture. But it sounds more like dark torture thay white bằng từ mang ý tương phản là dark. Dark không phải là một tên gọi chuyên môn mới ở đây; nó thêm sự đánh giá về đạo đức như tàn nhẫn, nham hiểm hoặc độc ác. Lối chơi chữ này thách thức cảm giác tương đối sạch sẽ mà tên gọi white torture tạo ra.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “but it sounds more like dark torture”?

  1. Giới thiệu tên chính thức của một loại thẩm vấn thứ hai
  2. Sửa một lỗi về màu sắc của căn phòng
  3. Ứng biến một lối chơi chữ để lên án sự tàn nhẫn của hành vi
Xem đáp án

Ứng biến một lối chơi chữ để lên án sự tàn nhẫn của hành vi

Still, the outcome is the same.

3:40

Dù vậy, kết quả vẫn như nhau.

The prisoner begins to lose his mind.

3:42

Tù nhân bắt đầu mất trí.

A similar thing went down at Abu Ghraib prison in Iraq, Cụm động từ

3:44

Một chuyện tương tự đã xảy ra tại nhà tù Abu Ghraib ở Iraq,

Cụm động từ

went down với nghĩa “đã xảy ra”

Ở đây, went down có nghĩa là đã xảy ra hoặc đã diễn ra. Câu này nói rằng một cách làm tương tự đã xảy ra tại nhà tù Abu Ghraib; nó không miêu tả chuyển động đi xuống. Đây là cách dùng go down trong lối kể chuyện thân mật. Khi chủ ngữ là một sự kiện, vụ việc, cuộc họp hoặc tình huống, hãy xem người nói đang kể chuyện gì đã xảy ra hay đang miêu tả chuyển động thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ quá khứ thân mật trong bài học: Nobody knows exactly what ____ at the meeting last night.

Xem đáp án

went down

and the world got to know about this

3:47

và thế giới biết đến việc này

after a series of photos were released.

3:48

sau khi một loạt ảnh được công bố.

The US Army would at times dress men in boiler suits,

3:51

Quân đội Mỹ đôi khi bắt những người đàn ông mặc đồ liền thân,

tie them, put masks over their mouths,

3:53

trói họ, đeo mặt nạ che miệng,

and cover their eyes and ears.

3:56

rồi bịt mắt và tai họ.

The result of the torture would always be a numbing of the prisoner's senses,

3:57

Kết quả của việc tra tấn luôn là các giác quan của tù nhân bị tê liệt,

so much so that they began to mentally unravel. Ghi chú

4:01

đến mức tinh thần họ bắt đầu sụp đổ.

Ngữ pháp

so much so that để nhấn mạnh một kết quả nghiêm trọng

So much so that quy chiếu lại toàn bộ ý phía trước và dẫn vào một hệ quả đặc biệt nghiêm trọng. Ở đây, các giác quan của tù nhân trở nên tê liệt đến mức sự ổn định tinh thần của họ bắt đầu sụp đổ. Trong cấu trúc cố định so much so that, so much biểu thị mức độ cao, so thứ hai quy chiếu lại trạng thái trước đó, còn that mở đầu mệnh đề kết quả. So thứ hai được lặp lại là thành phần cần thiết.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học có chức năng quy chiếu lại toàn bộ mệnh đề đầu và nhấn mạnh kết quả: The storm damaged the bridge, ____ the road remained closed for a month.

Xem đáp án

so much so that

Thành ngữ

mentally unravel: suy sụp về tinh thần

Trong mentally unravel, mentally cho biết sự tan rã ở đây thuộc về tâm lý chứ không phải thể chất. Unravel được dùng theo nghĩa ẩn dụ: suy nghĩ, cảm xúc hoặc cảm giác kiểm soát của một người dần dần rời rạc, giống như những sợi chỉ bị tuột ra. Trong câu này, cụm từ mô tả việc mất dần sự ổn định tinh thần do bị tước đoạt cảm giác trong thời gian dài. Nó nhấn mạnh một quá trình diễn ra từ từ, không phải một khoảnh khắc đột nhiên phát điên.

Luyện tập

Hoàn thành câu: After months of isolation, the researcher began to ____.

Xem đáp án

mentally unravel

But the British were doing a similar thing

4:03

Nhưng người Anh đã làm điều tương tự

a long time before it happened in Iraq.

4:05

từ rất lâu trước khi nó xảy ra tại Iraq.

In the '70s, people suspected of being involved with the Irish Republican Army Cụm từ

4:07

Trong thập niên 1970, những người bị nghi có liên quan đến Quân đội Cộng hòa Ireland

Cụm từ

suspected of being involved with: bị nghi ngờ có liên quan đến

Suspected of being involved with là một cấu trúc bị động thường dùng trong tin tức và các bản tường thuật. Sau suspected of, ta dùng một danh từ hoặc dạng -ing, như trong suspected of doing something. Being involved with the Irish Republican Army có nghĩa là có mối liên hệ hoặc liên quan đến tổ chức đó. Vì suspected diễn tả một nhận định chưa được xác nhận, cách nói này không có nghĩa những người đó là thành viên hay đã phạm tội. Thông tin được trình bày như một cáo buộc hoặc nghi vấn, chứ không phải một sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Đúng hay sai: Nếu một bản tin dùng cụm suspected of being involved with a group để nói về ai đó, câu này xác nhận rằng người đó là thành viên của nhóm.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

were taken from their homes or off the streets

4:11

bị bắt khỏi nhà hoặc ngay trên đường phố

without standing trial. Cụm từ

4:13

mà không được đưa ra xét xử.

Cụm từ

without standing trial: không qua xét xử

Stand trial là một cụm từ pháp lý cố định, nghĩa là ra trước tòa với tư cách bị cáo để bị xét xử. Trong without standing trial, without + dạng -ing cho biết phiên tòa đã không diễn ra; những người đó bị đưa đi mà không qua xét xử. Ở đây, stand không có nghĩa là đứng về mặt thể chất. Cụm từ nhấn mạnh việc thiếu thủ tục xét xử chính thức, chứ không cho biết những người đó có tội hay vô tội.

Luyện tập

Cụm từ nào cho biết một người bị xử lý mà không phải đối mặt với phiên tòa với tư cách bị cáo?

  1. without giving evidence (không làm chứng)
  2. without attending a trial (không có mặt tại phiên tòa)
  3. without standing trial (không qua xét xử)
Xem đáp án

without standing trial (không qua xét xử)

They were then taken to a secret interrogation center

4:15

Sau đó, họ bị đưa đến một trung tâm thẩm vấn bí mật

and were put through something called the five techniques. Ghi chú

4:17

và phải chịu cái gọi là năm kỹ thuật.

Cụm động từ

put through something: khiến ai đó trải qua một quá trình

Put someone through something nghĩa là khiến ai đó trải qua hoặc chịu đựng một quá trình. Trong dạng bị động were put through, they là người chịu tác động, còn something called the five techniques gọi tên quá trình mà họ bị buộc phải trải qua. Through ở đây không chỉ địa điểm. Cụm từ trình bày trải nghiệm đó như một thủ tục hoặc thử thách và, trong ngữ cảnh này, cho biết họ bị buộc phải chịu điều đó.

Luyện tập

Trong The new recruits were put through a demanding safety drill, were put through có nghĩa là gì?

  1. Họ bị buộc phải trải qua buổi diễn tập
  2. Họ được nối điện thoại với một người hướng dẫn
  3. Họ được phép tránh buổi diễn tập
Xem đáp án

Họ bị buộc phải trải qua buổi diễn tập

Those were hooding, wall standing,

4:20

Đó là trùm đầu và bắt đứng úp mặt vào tường,

deprivation of sleep, subjection to noise,

4:22

tước đoạt giấc ngủ và bắt chịu tiếng ồn,

and deprivation of food and drink.

4:25

cùng với việc không cho ăn uống.

Văn hóa

the five techniques như một tên gọi lịch sử cố định

Cụm the five techniques là tên gọi cố định của một hệ thống thẩm vấn cụ thể, không phải tên chung cho bất kỳ nhóm năm kỹ thuật nào. Câu tiếp theo xác định tên gọi này bằng cách liệt kê năm biện pháp trong hệ thống: trùm đầu, bắt đứng sát tường, tước đoạt giấc ngủ, bắt chịu tiếng ồn, và tước đoạt thức ăn và đồ uống. Trong lời kể lịch sử này, cụm từ mang ý nghĩa thể chế và cưỡng ép. Danh sách theo sau cho biết nội dung của một hệ thống đã được ghi nhận, chứ không phải năm kỹ thuật được người nói tùy ý chọn ra.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để chỉ hệ thống cụ thể trong câu, thay vì bất kỳ nhóm năm phương pháp nào?

  1. the five techniques
  2. the five methods
  3. five techniques
  4. five study techniques
Xem đáp án

the five techniques

When the men were in their cells,

4:27

Khi những người đàn ông ở trong phòng giam,

they were handcuffed and hooded,

4:28

họ bị còng tay và trùm đầu,

so they were literally in the dark all the time. Thành ngữ

4:29

nên theo đúng nghĩa đen, họ luôn chìm trong bóng tối.

Thành ngữ

literally in the dark: bóng tối theo nghĩa vật lý, không chỉ là thành ngữ

In the dark có thể có nghĩa là không có ánh sáng hoặc không biết thông tin. Ở đây, literally cho biết cần hiểu cụm từ theo nghĩa vật lý: vì các tù nhân bị trùm đầu, họ không thể nhìn thấy và thực sự ở trong bóng tối. Cách nói này vẫn có thể gợi đến thành ngữ mang nghĩa không biết chuyện gì đang xảy ra. Vì vậy, hai liên tưởng có thể xuất hiện trong chốc lát, nhưng ý nghĩa được khẳng định trong câu này là bóng tối theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong câu After the lights failed, we were literally in the dark, literally cho biết điều gì?

  1. Những người nói không biết gì về kế hoạch
  2. Những người nói giả vờ rằng đèn đã tắt
  3. Cụm từ đó chỉ là một trò đùa
  4. Cụm từ đó đúng theo nghĩa vật lý
Xem đáp án

Cụm từ đó đúng theo nghĩa vật lý

To make things worse, Mạch ý

4:32

Tệ hơn nữa,

the British continuously played a recording of a hissing noise,

4:33

người Anh liên tục phát bản ghi âm tiếng rít,

Mạch ý

To make things worse: tệ hơn nữa

Cụm từ này đưa vào một sự việc tiêu cực mới và cho biết sự việc đó khiến một tình huống vốn đã tệ trở nên nghiêm trọng hơn. Đây là một dấu hiệu liên kết trong diễn ngôn, nên things chỉ toàn bộ tình huống chứ không phải những đồ vật bị ai đó làm cho tệ đi theo nghĩa đen. Đặt cụm từ ở đầu câu giúp người nghe đoán trước rằng thông tin tiếp theo sẽ cho thấy vấn đề trầm trọng hơn. Cấu trúc này cũng dùng được trong câu chuyện hoặc lập luận khi mỗi chi tiết mới lại làm vấn đề nặng thêm.

Luyện tập

Khách sạn đã làm mất đặt phòng của chúng tôi. Từ nối nào cho thấy rõ nhất rằng sự việc tiếp theo làm vấn đề trầm trọng hơn? Phòng trống cuối cùng đã được đưa cho một vị khách khác.

  1. To make things worse,
  2. In addition,
  3. On the other hand,
  4. For example,
Xem đáp án

To make things worse,

or what's being called a kind of white noise. Cách dùng từ

4:36

hay thứ được gọi là một dạng tiếng ồn trắng.

Cách dùng từ

white noise: tiếng ồn trắng

White noise là tên gọi của một âm thanh ổn định trải rộng trên một dải tần số lớn, thường được nghe như tiếng rít liên tục. Ở đây, white mô tả đặc điểm tần số của âm thanh chứ không phải màu sắc, còn noise có nghĩa là âm thanh nghe được chứ không phải sự im lặng. Trong câu này, người nói trước hết mô tả đặc điểm rít của bản ghi âm, rồi gọi nó cụ thể hơn là white noise. Trong cách dùng hằng ngày, thuật ngữ này cũng có thể được dùng rộng hơn cho những âm thanh liên tục tương tự có tác dụng che các âm thanh khác.

Luyện tập

Câu nào dùng white noise đúng để chỉ một âm thanh ổn định, nghe được và có thể che những âm thanh khác?

  1. I play white noise to cover the traffic while I study.
  2. I call the flashing white light in the room white noise.
  3. I use white noise to mean any single loud bang.
  4. I sit in complete silence and call it white noise.
Xem đáp án

I play white noise to cover the traffic while I study.

The prisoners might at time get kicked in the groin,

4:38

Đôi khi tù nhân bị đá vào háng

having not even knowing someone had entered their cell.

4:41

mà thậm chí không biết có người đã bước vào phòng giam.

This created constant stress and the inability to sleep.

4:43

Điều này gây căng thẳng liên tục và khiến họ không thể ngủ.

What was the object of this sensory deprivation? Cách dùng từ

4:46

Mục đích của việc tước đoạt cảm giác này là gì?

Cách dùng từ

object of this sensory deprivation: object mang nghĩa “mục đích”

Trong câu hỏi này, object có nghĩa là “mục tiêu”, “mục đích” hoặc “kết quả dự kiến”. Người nói đang hỏi sự tước đoạt cảm giác được thiết kế để gây ra điều gì, chứ không hỏi nó tác động lên vật gì. Cấu trúc the object of X là cách trang trọng để nêu mục tiêu của một hành động, kế hoạch, bài tập hoặc quy trình. What is the object of this exercise? có nghĩa là hỏi bài tập này nhằm đạt được điều gì.

Luyện tập

Trong câu hỏi này, object có nghĩa là gì?

  1. người hoặc nhóm chịu tác động
  2. mục đích hoặc kết quả dự kiến
  3. một đồ vật
Xem đáp án

mục đích hoặc kết quả dự kiến

It was to cause the worst kind of depression,

4:49

Đó là gây ra dạng trầm cảm tồi tệ nhất,

crippling anxiety, Cụm từ

4:51

nỗi lo âu khiến người ta tê liệt,

and after a while,

4:52

và sau một thời gian,

hallucinations and even a loss of consciousness.

4:53

ảo giác, thậm chí mất ý thức.

Cụm từ

crippling anxiety: sự lo âu nghiêm trọng đến mức hạn chế sinh hoạt bình thường

Crippling anxiety là sự lo âu mãnh liệt đến mức hạn chế nghiêm trọng khả năng suy nghĩ, hành động, làm việc, học tập, ngủ hoặc xoay xở trong cuộc sống hằng ngày. Crippling ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tác động của sự lo âu khiến người ta gần như mất khả năng hoạt động bình thường. Cụm này mạnh và cụ thể hơn very bad anxiety. Nó nhấn mạnh việc chức năng bình thường bị hạn chế, chứ không nhất thiết nói đến khuyết tật thể chất.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với crippling anxiety?

  1. Một chấn thương ở chân khiến việc đi lại trở nên khó khăn
  2. Sự hồi hộp ngắn trước một bài thuyết trình và không để lại ảnh hưởng lâu dài
  3. Sự lo âu nghiêm trọng đến mức các hoạt động bình thường hằng ngày trở nên rất khó khăn
Xem đáp án

Sự lo âu nghiêm trọng đến mức các hoạt động bình thường hằng ngày trở nên rất khó khăn

The Brits used it in the Iraq War too

4:55

Người Anh cũng sử dụng nó trong Chiến tranh Iraq

and imported it to the US, Israel, and Brazil.

4:57

và đưa nó tới Mỹ, Israel cùng Brazil.

How do countries get away with this? Cụm động từ

5:01

Làm sao các quốc gia có thể làm vậy mà vẫn thoát tội?

Cụm động từ

get away with: thoát khỏi trách nhiệm

Trong câu hỏi này, get away with có nghĩa là làm điều sai trái nhưng thoát khỏi hình phạt, sự chỉ trích hoặc trách nhiệm phải giải trình. Cụm này không có nghĩa là cầm theo thứ gì đó rồi rời đi về mặt thể chất. With giới thiệu hành động hoặc tình huống không phải chịu hậu quả. Ở đây, this chỉ hành vi đang được nói đến, nên câu hỏi là làm thế nào các quốc gia có thể làm như vậy mà không bị quy trách nhiệm.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là ‘tránh hậu quả của một hành vi sai trái’ vào câu:The manager broke the rule, but he thought he could ____ it.

Xem đáp án

get away with

Well, they say it's not strictly torture Mạch ý

5:02

Họ nói rằng xét cho đúng thì đây không phải tra tấn,

and more enhanced interrogation,

5:05

mà giống thẩm vấn tăng cường hơn,

something human rights groups have been criticizing for years. Ngữ pháp

5:07

một cách biện minh bị các nhóm nhân quyền chỉ trích suốt nhiều năm.

Mạch ý

not strictly torture and more enhanced interrogation: đổi cách gọi

Not strictly torture and more enhanced interrogation là một cấu trúc dùng để phân loại lại một sự việc. Not strictly X cho thấy người nói không chấp nhận xếp hoàn toàn hành vi đó vào nhãn X, còn more Y đưa ra Y như một nhãn phù hợp hơn. Ở đây, more có nghĩa là đúng hơn nên gọi là hoặc có thể xem là, chứ không phải có nhiều cuộc thẩm vấn hơn. Cách diễn đạt này không chỉ mô tả sự việc mà còn làm nhẹ đi một nhãn tiêu cực và đặt hành vi vào một khung nghe có vẻ ít nghiêm trọng hơn. Khi nghe cấu trúc này, hãy chú ý xem người nói có đang điều chỉnh một phạm trù hoặc cách gọi hay không, đặc biệt trong ngôn ngữ mang tính biện hộ hoặc ngôn ngữ của tổ chức.

Luyện tập

Trong câu ‘It's not strictly torture and more enhanced interrogation’, more có tác dụng gì?

  1. thêm một phương pháp thẩm vấn thứ hai
  2. đưa enhanced interrogation ra như nhãn gọi phù hợp hơn
  3. cho thấy số lượng thẩm vấn lớn hơn
Xem đáp án

đưa enhanced interrogation ra như nhãn gọi phù hợp hơn

Ngữ pháp

have been criticizing ... for years (đã liên tục chỉ trích trong nhiều năm)

Have been criticizing ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày việc chỉ trích như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại. For years cho biết khoảng thời gian, còn dạng tiếp diễn tập trung vào quá trình đang kéo dài. Nó không nêu một năm cụ thể và cũng không cho biết việc chỉ trích đã chấm dứt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh một hoạt động kéo dài đến hiện tại: The campaign is still active, and its members ____ the policy for years.

Xem đáp án

have been criticizing

In Venezuela, the authorities have their own unique take on white torture. Cụm từ

5:10

Tại Venezuela, chính quyền có phiên bản tra tấn trắng độc đáo của riêng mình.

Cụm từ

own unique take on (cách diễn giải hoặc phiên bản riêng biệt)

Ở đây, take là danh từ đếm được, và a take on something có nghĩa là một cách diễn giải, phiên bản hoặc cách xử lý cụ thể đối với điều gì đó. Vì vậy, their own unique take on white torture nói đến phiên bản hoặc cách tiếp cận đặc trưng của nhà chức trách, chứ không phải hành động cầm hay lấy một vật. Ngữ pháp giúp nhận ra cụm danh từ này: own và unique bổ nghĩa cho take, còn on giới thiệu chủ đề được diễn giải hoặc chuyển thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “cách diễn giải hoặc phiên bản”: The new director offers a surprising ____ the classic play.

Xem đáp án

take on

Underneath a building in the city of Caracas,

5:14

Bên dưới một tòa nhà ở thành phố Caracas,

there's a place called La Tumba, or the tomb in English. Văn hóa

5:16

có một nơi tên là La Tumba, hay «the tomb» trong tiếng Anh.

Văn hóa

La Tumba, hay the tomb trong tiếng Anh: tên địa danh được giải thích

La Tumba là tên riêng bằng tiếng Tây Ban Nha: la có nghĩa là “the”, còn tumba có nghĩa là “tomb”. Cụm từ “or the tomb in English” đưa ra phần giải thích bằng tiếng Anh để người nghe hiểu tên gọi; nó không đổi tên địa điểm và không khẳng định trong tòa nhà có một ngôi mộ thật. Ở đây, hình ảnh chôn cất cũng phù hợp với ý niệm về một cơ sở giam giữ dưới lòng đất và giúp người nghe hiểu cách nói “bị chôn sống” ở phần sau. Hãy hiểu phần tiếng Anh là lời giải thích cho tên gọi, không phải một mô tả vật lý khác về địa điểm.

Luyện tập

Trong câu này, “the tomb” có vai trò gì?

  1. Giải thích ý nghĩa của tên riêng La Tumba
  2. Giới thiệu một địa điểm khác
  3. Chứng minh địa điểm đó là một ngôi mộ thật
Xem đáp án

Giải thích ý nghĩa của tên riêng La Tumba

There, prisoners are kept in tiny cells,

5:19

Tại đó, tù nhân bị nhốt trong những phòng giam cực nhỏ,

cells that are painted white.

5:21

những phòng giam được sơn màu trắng.

They're not allowed any interaction with guards or other prisoners,

5:23

Họ không được phép tiếp xúc với lính canh hay tù nhân khác,

and they can hear no sounds.

5:26

và không thể nghe thấy bất kỳ âm thanh nào.

All day and night,

5:27

Suốt cả ngày lẫn đêm,

a bright light shines in their cell.

5:29

một ngọn đèn sáng chói chiếu vào phòng giam.

And so after a while,

5:30

Vì vậy, sau một thời gian,

the prisoners have no idea what time it is.

5:31

tù nhân hoàn toàn không biết lúc đó là mấy giờ.

Not surprisingly,

5:34

Không có gì đáng ngạc nhiên,

there are reports of some of them trying to kill themselves. Mạch ý

5:35

đã có báo cáo rằng một số người cố tự sát.

Mạch ý

there are reports of: quy nguồn tin một cách thận trọng

Cấu trúc there are reports of cho biết có những báo cáo về một sự việc. Nó trình bày thông tin như điều được một nguồn tin không được nêu cụ thể báo cáo, chứ không phải một sự thật mà người nói đã tự mình kiểm chứng. Trong câu này, “some of them trying to kill themselves” là sự việc được báo cáo; there are reports of giúp người nói giữ khoảng cách với việc xác nhận trực tiếp. Cấu trúc này không có nghĩa là sự việc là giả và cũng không phủ nhận các báo cáo liên quan. Nó đánh dấu nguồn thông tin và giới hạn mức độ người nói cam kết rằng sự việc đã được xác nhận là sự thật.

Luyện tập

Dùng đúng cấu trúc báo cáo thận trọng there are reports of. Hoàn thành câu: There ____ several complaints about the service.

Xem đáp án

are reports of

Others might suffer from vomiting, diarrhea, or hallucinations.

5:37

Những người khác có thể bị nôn mửa, tiêu chảy hoặc ảo giác.

One mother of an inmate told the media,

5:40

Mẹ của một tù nhân nói với truyền thông:

"He's buried alive, Thành ngữ

5:42

“Nó bị chôn sống,

practically waiting to die."

5:43

gần như chỉ còn biết chờ chết.”

Thành ngữ

buried alive: ẩn dụ về sự cô lập cực độ

Trong câu này, buried alive không nói rằng người tù thật sự bị đất vùi lấp. Đây là một ẩn dụ mạnh: anh ấy vẫn còn sống, nhưng cơ sở dưới lòng đất cô lập anh ấy hoàn toàn, khiến anh ấy có cảm giác như bị giam kín trong một ngôi mộ. Cụm từ này cũng truyền tải cảm giác bất lực và cái chết đang đến gần. Nó biến một sự thật về địa điểm thành đánh giá đầy cảm xúc của người mẹ về tình cảnh của con trai mình.

Luyện tập

Trong câu trích dẫn, buried alive gợi ý điều gì?

  1. Được chôn cất chính thức sau khi qua đời
  2. Sống an toàn trong một ngôi nhà dưới lòng đất
  3. Bị cô lập và mắc kẹt dù vẫn còn sống
Xem đáp án

Bị cô lập và mắc kẹt dù vẫn còn sống

Could you survive white torture? Mạch ý

5:45

Bạn có thể sống sót qua tra tấn trắng không?

We doubt it.

5:47

Chúng tôi nghi ngờ điều đó.

Mạch ý

Could you survive white torture? We doubt it.: câu hỏi trực tiếp và phán đoán phủ định

Could you survive white torture? là một câu hỏi trực tiếp hướng đến người xem. Ở đây, could trình bày việc sống sót như một thử thách giả định, kéo người xem vào việc tưởng tượng trải nghiệm đó thay vì yêu cầu một câu trả lời mang tính thông tin. We doubt it là phán đoán ngắn của người dẫn chuyện ngay sau đó. Câu này có nghĩa là người dẫn chuyện cho rằng người xem có lẽ sẽ không thể sống sót. Cách nói này bớt thẳng hơn You can't, nhưng lập trường phủ định vẫn rõ ràng; it chỉ việc sống sót qua white torture.

Luyện tập

Phần cuối We doubt it truyền đạt điều gì?

  1. Người dẫn chuyện nói rằng sống sót sẽ rất dễ.
  2. Người dẫn chuyện không biết liệu có thể sống sót hay không.
  3. Người dẫn chuyện cho rằng khả năng sống sót là thấp.
Xem đáp án

Người dẫn chuyện cho rằng khả năng sống sót là thấp.

We doubt anyone could get through white torture Cụm động từ

5:48

Chúng tôi không tin có ai có thể trải qua tra tấn trắng

without succumbing to madness. Cụm từ

5:50

mà không khuất phục trước sự điên loạn.

Cụm động từ

get through white torture: vượt qua sự tra tấn trắng

Ở đây, get through có nghĩa là chịu đựng một trải nghiệm khó khăn và vượt qua cho đến khi kết thúc. Tân ngữ là white torture, nên cụm từ nói về việc vượt qua một thử thách kéo dài, không phải đi xuyên qua không gian vật lý. Cấu trúc này cũng có thể dùng khi nói về việc vượt qua bệnh tật, khủng hoảng, kỳ thi hoặc một giai đoạn khó khăn khác.

Luyện tập

Câu nào dùng get through với nghĩa chịu đựng một trải nghiệm khó khăn?

  1. After weeks of treatment, Ana finally got through to her doctor.
  2. After weeks of treatment, Ana finally got through the illness.
  3. After weeks of treatment, Ana finally got over the illness.
Xem đáp án

After weeks of treatment, Ana finally got through the illness.

Cụm từ

succumbing to madness: khuất phục trước sự điên loạn

Succumb to có nghĩa là cuối cùng khuất phục trước một sức mạnh, tình trạng hoặc áp lực lớn mà người đó đã chống cự. Trong câu này, succumbing to madness có nghĩa là mất sự ổn định tinh thần sau một thời gian chịu đựng kéo dài; không có nghĩa là chủ động chọn trở nên điên loạn hay chết ngay lập tức. Dạng -ing đứng sau without: without succumbing to madness có nghĩa là không cuối cùng khuất phục trước sự điên loạn. Succumb là cách nói trang trọng và nặng sắc thái, nhấn mạnh rằng sự chống cự kết thúc bằng một kết quả nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong câu này, succumbing to madness có nghĩa là gì?

  1. Chọn trở nên mắc bệnh tâm thần ngay lập tức
  2. Cuối cùng mất sự ổn định tinh thần sau khi chống lại áp lực dữ dội
  3. Đi xuyên qua một chướng ngại vật mà không dừng lại
Xem đáp án

Cuối cùng mất sự ổn định tinh thần sau khi chống lại áp lực dữ dội

Human Rights Watch spoke to a former inmate of a place called Prison 59 in Iran.

5:52

Human Rights Watch đã nói chuyện với một cựu tù nhân ở nơi gọi là Nhà tù 59 tại Iran.

That prisoner had seen the isolation cells

5:56

Tù nhân đó từng nhìn thấy các phòng biệt giam

and had this to say about them. Mạch ý

5:58

và nói về chúng như sau.

Mạch ý

had this to say about: cấu trúc dẫn vào một lời nhận xét

Had this to say about là một cấu trúc tự sự dùng để dẫn vào nhận xét, đánh giá hoặc lời khai cụ thể của một người về một chủ đề. Trong câu này, had là một phần của khung kể chuyện ở quá khứ, còn this hướng tới những lời sắp xuất hiện chứ không quay lại một phát biểu đã được nhắc trước đó. Cụm này đưa người nghe từ thông tin bối cảnh đến lập trường của người nói. Nó thường mở đầu cho một câu trích dẫn trực tiếp, nhưng cũng có thể dẫn vào một lời diễn đạt lại.

Luyện tập

Câu nào dùng had this to say about để dẫn vào nhận xét cụ thể của một người?

  1. After explaining the decision, the manager had this to say about it: “We put safety first.”
  2. After explaining the decision, the manager said this about it yesterday.
  3. After explaining the decision, the manager had something to say about it, but gave no details.
Xem đáp án

After explaining the decision, the manager had this to say about it: “We put safety first.”

"I cannot imagine spending one night in those solitary cells Ngữ pháp

6:00

“Tôi không thể tưởng tượng mình ở một đêm trong những phòng biệt giam đó

without losing my mind."

6:03

mà không mất trí.”

Ngữ pháp

cannot imagine spending: imagine + V-ing cho một trải nghiệm không thể chịu đựng

Cannot imagine spending dùng imagine theo sau bởi danh động từ, tức dạng -ing, để hình dung một trải nghiệm hoặc hành động. Ở đây, cannot imagine spending one night có nghĩa là người nói không thể hình dung trong đầu hoặc chấp nhận việc phải chịu đựng trải nghiệm đó; sắc thái mạnh hơn việc đơn giản là không biết nó sẽ như thế nào. Cụm này thể hiện phản ứng cảm xúc cá nhân. Tình huống quá khắc nghiệt hoặc khó chịu đến mức người nói không thể hình dung mình có thể đối phó với nó.

Luyện tập

Câu nào dùng imagine đúng để mô tả một trải nghiệm mà người nói không thể hình dung mình thực hiện?

  1. I cannot imagine sleep on a train every night.
  2. I cannot imagine to sleep on a train every night.
  3. I cannot imagine sleeping on a train every night.
Xem đáp án

I cannot imagine sleeping on a train every night.

And it's not just about what happens in the white rooms, Ngữ pháp

6:04

Và vấn đề không chỉ là những gì xảy ra trong các căn phòng trắng,

but what happens once you get out.

6:07

mà còn là những gì xảy ra sau khi bạn bước ra.

Ngữ pháp

not just about ... but: mở rộng trọng tâm

Trong câu này, not just about X, but Y cho biết X không phải là toàn bộ chủ đề. Người nói vẫn giữ X trong phạm vi đang bàn và thêm Y như một mối quan tâm rộng hơn: vấn đề không chỉ là chuyện xảy ra trong các căn phòng màu trắng mà còn là chuyện xảy ra sau khi rời khỏi đó. Đây là cấu trúc dùng để mở rộng thông tin. Hãy dùng nó khi ý thứ nhất là đúng nhưng quá hẹp nếu đứng một mình; but đưa vào ý bổ sung chứ không hoàn toàn phủ nhận X.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong “It's not just about X, but Y”, Y thay thế X, nên X không còn nằm trong ý nghĩa của câu.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

As one former detainee in Iran said,

6:09

Như lời một cựu tù nhân tại Iran:

"I went in as one person Mạch ý

6:11

“Tôi bước vào với tư cách một con người

and came out another person."

6:12

và bước ra với tư cách một con người khác.”

Mạch ý

went in as one person ... came out another person: diễn tả sự biến đổi

Hai động từ đi thành cặp went in và came out tổ chức câu này theo khung trước và sau. One person mô tả trạng thái của người nói trước trải nghiệm, còn another person mô tả trạng thái đã thay đổi sau trải nghiệm đó. Việc lặp lại từ person làm cho sự đối lập rõ ràng và dễ nhớ. Ở đây, another person mang nghĩa ẩn dụ. Người nói không khẳng định mình thật sự đổi danh tính; họ cô đọng một thay đổi lớn về tâm lý hoặc con người bằng hình ảnh di chuyển đơn giản, để người nghe tập trung vào kết quả của trải nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp động từ trong bài: After the leadership retreat, I ____ as one person and ____ another person.

Xem đáp án

went in · came out

Now, you need to watch this.

6:14

Giờ bạn cần xem nội dung này.

Crucifixion, worst punishments in the history of mankind.

6:16

Đóng đinh trên thập tự giá, những hình phạt tồi tệ nhất lịch sử nhân loại.

Or have a look at this,

6:19

Hoặc hãy xem nội dung này:

boiling alive, worst punishments in the history of mankind.

6:20

Luộc sống, những hình phạt tồi tệ nhất lịch sử nhân loại.