XÀ PHÒNG DÀNH CHO NGƯỜI LỚN ... LÜT #16: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
473 từ 176 từ/phút

Giới thiệu video: Tập LÜT này giới thiệu nhiều sản phẩm lạ, rồi khép lại bằng tin về buổi gặp ở London và tập mới của Vsauce2. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "tired of" — Cụm từ cố định và kết hợp từ: diễn tả sự chán ngán với tình trạng lặp lại, phân biệt với mệt mỏi thể chất và dùng trước danh từ hoặc dạng -ing. 2. "All you have to do is send" — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cách lời hướng dẫn coi một hành động là yêu cầu duy nhất, rồi thay bằng động từ nguyên mẫu khác để nêu bước làm. 3. "make it," — Thành ngữ và cách diễn đạt hình ảnh: trong lời mời, hiểu là xoay xở để tham dự hoặc đến nơi, chứ không phải tạo ra thứ gì, để bàn kế hoạch tự nhiên.

Nội dung bài học

Go to sleep in a chocolate bar or a can of sardines

0:00

Hãy ngủ trong một thanh sô-cô-la hoặc một hộp cá mòi

and an infectious disease stress ball that you can squish.

0:03

và tha hồ bóp quả bóng giảm căng thẳng hình bệnh truyền nhiễm.

It's episode 16 of LÜT.

0:08

Đây là tập 16 của LÜT.

Are you tired of wimpy straws that make you look like a loser? Ghi chú

0:13

Bạn chán những chiếc ống hút èo uột khiến mình trông như kẻ thất bại rồi sao?

Cụm từ

tired of + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, Are you tired of ...? có nghĩa là “bạn đã thấy khó chịu hoặc chán ngấy... chưa?”. Cụm này diễn tả sự bực bội do một trải nghiệm lặp đi lặp lại, không phải sự mệt mỏi về thể chất. Dùng be tired of trước danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: tired of the noise, tired of it, tired of waiting. Dạng câu hỏi Are you tired of ...? thường mời người nghe đồng ý rằng một vấn đề đã trở nên khó chịu.

Luyện tập

Hoàn thành lời phàn nàn bằng cụm từ có nghĩa là “chán ngấy”: I'm ____ hearing the same excuse every morning.

Xem đáp án

tired of

Cách dùng từ

wimpy: thân mật và mang ý miệt thị

Wimpy là một tính từ thân mật và mang ý miệt thị, dùng cho người hoặc vật bị xem là yếu, nhút nhát hoặc thiếu cứng cáp. Ở đây, từ này phóng đại độ yếu của những chiếc ống hút thông thường, ngụ ý rằng chúng mỏng manh và không gây ấn tượng. Vì từ này thêm sắc thái chế giễu chứ không chỉ mô tả độ bền, nó cho thấy giọng chào hàng mang tính trêu chọc của người nói. Trong các ngữ cảnh khác, cần nhận ra cả nghĩa yếu đuối lẫn thái độ tiêu cực của người nói.

Luyện tập

Một học sinh đang viết báo cáo thí nghiệm trang trọng. Wimpy có phải là tính từ trung tính phù hợp cho một giá đỡ quá dễ bị uốn cong không?

  1. Có. Đó là một cách mô tả chính xác và trang trọng.
  2. Không. Từ này thân mật và mang tính chế giễu, vì vậy một thuật ngữ chính xác như flimsy sẽ phù hợp hơn.
Xem đáp án

Không. Từ này thân mật và mang tính chế giễu, vì vậy một thuật ngữ chính xác như flimsy sẽ phù hợp hơn.

Ngữ pháp

make you look like + cụm danh từ

Trong make you look like a loser, make mang chức năng gây khiến: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to cho biết một điều gì đó khiến một người có vẻ ngoài hoặc bị nhìn nhận theo một cách nhất định. Động từ là look, không phải to look. Look like giới thiệu vẻ ngoài hoặc ấn tượng được tạo ra và ở đây theo sau là cụm danh từ a loser. Mẫu có thể áp dụng lại là make + người + look like + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm gây khiến bốn từ mang nghĩa “khiến bạn trông giống”: Those round glasses ____ a cartoon detective.

Xem đáp án

make you look like

Well, grab ThinkGeek's food grade titanium straw. Cách dùng từ

0:17

Vậy thì hãy lấy chiếc ống hút titan đạt chuẩn dùng cho thực phẩm của ThinkGeek.

Cách dùng từ

food grade / food-grade: phù hợp để tiếp xúc với thực phẩm

Ở đây, food grade bổ nghĩa cho titanium straw và cho biết vật liệu này thích hợp để tiếp xúc với thực phẩm hoặc đồ uống theo các yêu cầu an toàn liên quan đến mục đích sử dụng dự kiến. Grade chỉ một phân loại hoặc tiêu chuẩn, không phải điểm số ở trường hay điểm đánh giá chất lượng. Khi đứng trước danh từ, tiếng Anh đã biên tập thường nối tính từ ghép này bằng dấu gạch nối: a food-grade titanium straw. Phụ đề và nội dung quảng cáo sản phẩm không trang trọng đôi khi bỏ dấu gạch nối, như trong phụ đề này.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn sản phẩm bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “phù hợp để tiếp xúc với thực phẩm”: Use only ____ silicone for this baking mold.

Xem đáp án

food-grade

It tears into fruit like metal justice. Cụm động từ

0:20

Nó đâm xuyên trái cây như một thứ công lý bằng kim loại.

Cụm động từ

tears into: hành động đâm vào đầy sức mạnh

Trong câu này, tears into có nghĩa là lao mạnh vào, cắt hoặc đâm xuyên qua trái cây. Chiếc ống hút kim loại được miêu tả như một tác nhân hung hăng, khiến hành động trở nên sống động và cường điệu. Tear into là một cụm động từ có nghĩa thay đổi theo tân ngữ: nó có thể diễn tả việc xuyên mạnh vào một vật liệu, ăn ngấu nghiến hoặc chỉ trích gay gắt một người hay ý tưởng. Điểm chung là sự tác động mạnh mẽ và dữ dội, chứ không chỉ là hành động “xé” theo nghĩa đen.

Luyện tập

Tore into có nghĩa gì trong câu này: “The reporter tore into the proposal for ignoring basic safety rules.”?

  1. Chỉ trích gay gắt đề xuất đó
  2. Trở nên xúc động khi đọc đề xuất đó
  3. Xé đề xuất đó thành những mảnh giấy thật
Xem đáp án

Chỉ trích gay gắt đề xuất đó

Keep being awesome with this mirror decal

0:23

Hãy tiếp tục thật ngầu với miếng dán gương này

that makes you look like the star of a press conference.

0:26

giúp bạn trông như ngôi sao của một buổi họp báo.

Or these decals you can use to let guests accessorize themselves Ngữ pháp

0:28

Hoặc dùng những miếng dán này để khách tự điểm thêm phụ kiện cho mình

by standing just the right way.

0:32

chỉ bằng cách đứng đúng vị trí.

Ngữ pháp

let guests accessorize: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Let guests accessorize tuân theo cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Guests là tân ngữ của let và cũng được hiểu là chủ thể thực hiện hành động accessorize; tiếng Anh không dùng to trước accessorize trong cấu trúc này. Ở đây, let có nghĩa là tạo điều kiện hoặc cho phép. Các miếng đề-can giúp khách trông như đang thêm phụ kiện cho chính mình bằng cách đứng đúng vị trí. Có thể dùng cùng cấu trúc với một tân ngữ và hành động khác, như trong let visitors choose.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của choose để hoàn thành câu: This menu lets diners ____ their preferred spice level.

Xem đáp án

choose

Keep a stash of temporary stache-tous handy Cụm từ

0:35

Hãy luôn trữ sẵn hình xăm ria mép tạm thời

to quickly turn your finger into what you must stache.

0:38

để nhanh chóng biến ngón tay thành bộ ria nhất định phải có.

Cụm từ

Keep a stash of ... handy: cất đồ dự phòng trong tầm tay

Keep a stash of X handy có nghĩa là “cất một lượng X dự phòng ở nơi có thể lấy nhanh chóng”. Keep diễn tả việc duy trì cách sắp xếp đó, a stash of X gọi tên lượng đồ dự phòng đã cất, còn handy cho biết lượng đồ ấy luôn tiện lấy. Ở đây, handy có nghĩa là “trong tầm tay hoặc sẵn sàng để dùng”, không phải “khéo tay”. Mẫu câu có thể áp dụng này kết hợp hai ý: có đồ dự phòng và để chúng ở nơi dễ lấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ mẫu có nghĩa là “cất thêm một lượng đồ ở nơi dễ lấy”: For small emergencies, ____ bandages ____.

Xem đáp án

keep a stash of · handy

Then lay back on your hamburger bean bag. Ngữ pháp

0:42

Rồi ngả lưng trên chiếc ghế lười hình hamburger.

Ngữ pháp

Phân biệt lay back và lie back

Trong Then lay back..., lay back được dùng như một mệnh lệnh mang nghĩa “ngả người ra sau”. Vì người đó đang thay đổi tư thế của chính mình và không có tân ngữ trực tiếp, tiếng Anh chuẩn dùng lie back: Then lie back on your hamburger bean bag. Lay thường có nghĩa là “đặt một vật nào đó” và cần có tân ngữ. Trong lời nói thân mật, lie và lay thường bị dùng lẫn, vì vậy câu trong phụ đề vẫn hiểu được, nhưng lie back là cách dùng an toàn hơn khi nói hoặc viết cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng nguyên mẫu đúng của lie hoặc lay trong tiếng Anh chuẩn: After you adjust the pillow, please ____ back and relax.

Xem đáp án

lie

It's not cheap,

0:44

Nó không rẻ đâu,

but come on, a diamond-shaped bean bag? Ý định

0:46

nhưng thôi nào, ghế lười hình kim cương cơ mà?

Ý định

come on dùng để thúc đẩy người nghe chấp nhận một đánh giá

Trong câu này, come on không phải là lời mời ai đó tiến lại gần. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn yêu cầu người nghe đồng tình với đánh giá của người nói: hình kim cương lạ mắt khiến chiếc ghế lười đủ hấp dẫn để bù lại mức giá cao. Cụm từ này có thể thể hiện sự thuyết phục, thiếu kiên nhẫn, khích lệ hoặc khó tin. Ở đây, cách giới thiệu sản phẩm đầy tinh nghịch cùng sự tương phản sau but khiến nó trở thành lời thuyết phục nhẹ nhàng, hào hứng chứ không phải mệnh lệnh tức giận.

Luyện tập

Trong câu này, người nói dùng come on để làm gì?

  1. Thừa nhận món đồ quá đắt để mua
  2. Ra lệnh cho người nghe bước lại gần
  3. Tức giận phàn nàn rằng người nghe quá chậm
  4. Thúc giục người nghe chấp nhận rằng hình dáng lạ mắt khiến món đồ đáng được cân nhắc
Xem đáp án

Thúc giục người nghe chấp nhận rằng hình dáng lạ mắt khiến món đồ đáng được cân nhắc

That's almost as classy as liquor-scented soaps. Ngữ pháp

0:48

Nó gần như sang trọng ngang với xà phòng có mùi rượu.

Ngữ pháp

almost as classy as: phép so sánh gần ngang bằng

Cấu trúc almost as + tính từ + as so sánh hai đối tượng và cho biết đối tượng thứ nhất tiến gần đối tượng thứ hai về đặc điểm đó nhưng chưa hoàn toàn đạt cùng mức độ. Ở đây, chiếc ghế lười hình kim cương được mô tả là gần như ngang với xà phòng có mùi rượu về độ sang trọng. Almost bổ nghĩa cho toàn bộ phép so sánh ngang bằng as classy as. Dù classy mang ý mỉa mai ở đây, ý nghĩa ngữ pháp vẫn là “gần như ngang bằng”, còn giọng điệu xung quanh gợi ý rằng thực ra cả hai sản phẩm đều không thật sự tinh tế.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh để thể hiện rằng quán cà phê gần bằng khách sạn về độ thanh lịch nhưng thấp hơn một chút: The café is ____ the hotel.

Xem đáp án

almost as elegant as

Your butt is not clean until it smells like a whiskey sour. Ngữ pháp

0:51

Mông bạn chưa sạch cho đến khi có mùi như cocktail Whiskey Sour.

Ngữ pháp

not ... until ... để diễn đạt điều kiện làm mốc

Trong not clean until X, từ phủ định not cho biết trạng thái clean chưa đúng trước khi điều kiện trong mệnh đề until được đáp ứng. Ở đây, điều gây cười là việc coi mùi giống whiskey sour như một ngưỡng vô lý để xem cái mông là sạch. Mẫu có thể áp dụng lại là not + trạng thái hoặc hành động + until + sự kiện hoặc điều kiện. Mẫu này có nghĩa là trạng thái hoặc hành động chỉ trở thành sự thật khi đạt đến mốc đó. Trong cách dùng này, until đánh dấu thời điểm kết quả tích cực bắt đầu, chứ không phải điểm kết thúc của một trạng thái vốn đã đúng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mốc mục tiêu: The package is not ready ____ the shipping label has been attached.

Xem đáp án

until

Also on Etsy are these adorable punk kitties Hank emailed me about. Ghi chú

0:55

Trên Etsy còn có những chú mèo punk đáng yêu mà Hank đã gửi email kể cho tôi.

Ngữ pháp

Also on Etsy are ...: đảo ngữ đưa địa điểm lên trước

Also on Etsy là khung địa điểm được đưa lên đầu câu. Động từ số nhiều are đứng trước chủ ngữ là cụm danh từ đầy đủ these adorable punk kitties. Đây là đảo ngữ chỉ địa điểm trong một câu trần thuật, không phải trật tự câu hỏi; are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều theo sau. Việc đặt địa điểm đã biết lên trước giúp nối câu với danh sách sản phẩm Etsy đang được giới thiệu, còn món hàng mới xuất hiện ở cuối câu, nơi tiếng Anh thường đặt thông tin mới. Trật tự thông thường These adorable punk kitties are also on Etsy diễn đạt cùng một sự việc cơ bản nhưng đưa những chú mèo lên trước thay vì giới thiệu chúng từ địa điểm.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đảo ngữ chỉ địa điểm một cách tự nhiên để giới thiệu các quầy thông tin mới sau khi nêu vị trí của chúng?

  1. Also in the lobby two information desks are.
  2. Two information desks are also in the lobby.
  3. Are two information desks also in the lobby?
  4. Also in the lobby are two information desks.
Xem đáp án

Also in the lobby are two information desks.

Văn hóa

Etsy như một chợ trực tuyến cho các nhà sáng tạo độc lập

Etsy là tên riêng của một chợ trực tuyến nổi tiếng với các mặt hàng do những nhà sáng tạo độc lập bán, bao gồm đồ thủ công hoặc sản phẩm độc nhất. Ở đây, on Etsy có nghĩa là các mặt hàng hình mèo punk được đăng bán hoặc có thể mua trên chợ trực tuyến đó. Bối cảnh tối thiểu về nền tảng này giúp liên kết phần mô tả sau đó rằng các món đồ là handmade và unique với cách chúng được đưa ra bán. Etsy không mô tả phong cách của những chú mèo.

Luyện tập

Trong câu này, Etsy chỉ điều gì?

  1. Việc những chú mèo được gửi qua email.
  2. Phong cách punk của những chú mèo.
  3. Một chợ trực tuyến nơi các nhà sáng tạo độc lập có thể bán hàng.
Xem đáp án

Một chợ trực tuyến nơi các nhà sáng tạo độc lập có thể bán hàng.

His friend makes them,

0:59

Một người bạn của anh ấy làm chúng,

and he says each one is handmade and completely unique.

1:00

và anh ấy nói mỗi con đều được làm thủ công và hoàn toàn độc nhất.

There will never be another one like it.

1:03

Sẽ không bao giờ có con thứ hai giống hệt nó.

Speaking of email, these air swimmers also wound up in my inbox. Ghi chú

1:05

Nhắc đến email, mấy chiếc Air Swimmers này cũng xuất hiện trong hộp thư đến của tôi.

Mạch ý

Speaking of email như một cách chuyển chủ đề

Speaking of + danh từ hoặc cụm từ chỉ chủ đề là một cách chuyển ý trong diễn ngôn. Cấu trúc này tiếp nối một chủ đề vừa được nhắc đến—ở đây là email—và dùng nó làm cầu nối để giới thiệu một nội dung mới có liên quan. Cụm từ này không chỉ đơn thuần thông báo rằng ai đó đang nói về email. Chức năng của nó là cho người nghe thấy vì sao nội dung tiếp theo có liên quan, nhờ đó sự chuyển chủ đề có cảm giác liền mạch thay vì đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài học, dùng để nối một chủ đề vừa được nhắc đến với một ý liên quan: “We were just discussing travel. ____ travel, have you booked your train?”

Xem đáp án

Speaking of

Cụm động từ

wound up: một kết quả cuối cùng ngoài dự kiến

Trong câu này, wound up là dạng quá khứ bất quy tắc của wind up và có nghĩa là “cuối cùng đã đến hoặc rơi vào một nơi nào đó”. Những quả bóng bất ngờ xuất hiện trong hộp thư đến của người nói. Dùng wind up + cụm từ chỉ nơi chốn hoặc wind up + dạng -ing để thể hiện kết quả cuối cùng của một chuỗi sự việc, đặc biệt khi kết quả đó không được dự tính hoặc gây bất ngờ. Ở đây, up là một phần của cụm động từ; nó không diễn tả chuyển động đi lên hay hành động cuộn vật gì đó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của wind up để thể hiện một kết quả ngoài dự kiến: After taking the wrong bus, we ____ on the other side of town.

Xem đáp án

wound up

Remote controlled floating balloons you can scare cats with. Ngữ pháp

1:09

Những quả bóng bay lơ lửng điều khiển từ xa mà bạn có thể dùng để dọa mèo.

Ngữ pháp

balloons you can scare cats with: đại từ quan hệ được lược bỏ

Cụm you can scare cats with bổ nghĩa cho balloons và cho biết những quả bóng đó có thể được dùng để làm gì. Hãy hiểu nghĩa đầy đủ là balloons that/which you can scare cats with. Vị trí tân ngữ của with là một chỗ trống quy chiếu về balloons. Vì that/which sẽ là tân ngữ của giới từ nên có thể được lược bỏ trong mệnh đề quan hệ mang phong cách hội thoại này, để with ở cuối. Toàn bộ phụ đề là một cụm danh từ theo kiểu mô tả sản phẩm, không phải một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ thân mật bằng giới từ cho biết chiếc cọ là công cụ: This is the brush you can paint the fence ____.

Xem đáp án

with

But if you're sick of emailing,

1:14

Nhưng nếu bạn đã chán gửi email,

you're going to love today's free thing. Ý định

1:16

bạn sẽ rất thích món đồ miễn phí hôm nay.

Ý định

you're going to love: lời dự đoán đầy tự tin

Ở đây, you're going to love là lời dự đoán đầy tự tin về phản ứng trong tương lai của người nghe. Người nói cho rằng món miễn phí này rất phù hợp với người đã chán email. Be going to + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả kết quả được dự đoán dựa trên bằng chứng hoặc hiểu biết hiện tại. Trong cách dùng này, người nghe không hề lên kế hoạch để thích một thứ gì đó; love chỉ phản ứng mà người nói mong đợi.

Luyện tập

Một người bạn muốn tìm ứng dụng quản lý ngân sách đơn giản. Bạn tìm được ứng dụng có đủ mọi tính năng họ yêu cầu. Câu nào dự đoán phản ứng của người bạn một cách đầy tự tin?

  1. You're planning to download this app.
  2. You might like this app.
  3. You're going to love this app.
Xem đáp án

You're going to love this app.

Snail Mail My Email is a project started by Ivan Cash. Văn hóa

1:18

Snail Mail My Email là dự án do Ivan Cash khởi xướng.

Văn hóa

Snail Mail My Email: tên dự án được tạo bằng lối chơi chữ

Toàn bộ cụm Snail Mail My Email là tên riêng của dự án. Snail mail là cách gọi thân mật và hơi hài hước dành cho thư từ dạng vật lý được gửi qua dịch vụ bưu chính, đặc biệt khi được đặt đối lập với email. Tên gọi này dùng lối chơi chữ để tóm tắt ý tưởng của dự án: nội dung nhận qua email được chuyển thành thư viết tay rồi gửi qua đường bưu điện. Nó không có nghĩa là “gửi email của tôi thật chậm”.

Luyện tập

Snail mail trong tên dự án có nghĩa là gì?

  1. Thư từ dạng vật lý được chuyển qua dịch vụ bưu chính
  2. Tin nhắn kỹ thuật số có hình ảnh ốc sên
  3. Email được gửi qua kết nối internet chậm bất thường
Xem đáp án

Thư từ dạng vật lý được chuyển qua dịch vụ bưu chính

All you have to do is send an email with the recipient's address Ngữ pháp

1:22

Bạn chỉ cần gửi email kèm địa chỉ của người nhận

to [email protected] by August 15th. Cách dùng từ

1:26

đến [email protected] chậm nhất vào ngày 15 tháng 8.

Ngữ pháp

All you have to do is send: trình bày một yêu cầu đơn giản duy nhất

Trong All you have to do is send, all có nghĩa là “toàn bộ yêu cầu”, và cấu trúc này trình bày việc gửi email như bước cần thiết duy nhất. Cách nói này thường khiến lời hướng dẫn nghe đơn giản hoặc có tác dụng trấn an. Mẫu có thể áp dụng lại là All you have to do is + động từ nguyên mẫu. Cách tự nhiên và gọn nhất là dùng động từ không có to sau is, chẳng hạn send, click hoặc wait, nên không cần thêm to lần nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu dùng để trình bày một hành động như yêu cầu duy nhất: “____ click the confirmation link.”

Xem đáp án

All you have to do is

Cách dùng từ

by August 15th: đánh dấu hạn chót muộn nhất được chấp nhận

Trong by August 15th, by giới thiệu một hạn chót: email phải được gửi chậm nhất vào ngày 15 tháng 8. Email có thể được gửi vào đúng ngày đó hoặc vào bất kỳ thời điểm nào trước đó. Mẫu có thể áp dụng lại là hoàn thành một hành động + by + thời gian hoặc ngày tháng. Mẫu này tập trung vào thời điểm hoàn thành muộn nhất được chấp nhận, không nhất thiết là ngày chính xác hành động diễn ra.

Luyện tập

Bạn có thể nộp biểu mẫu sớm hơn, nhưng biểu mẫu không được đến sau ngày 15 tháng 8. Cụm từ nào hoàn thành đúng lời hướng dẫn? “Please submit the form ___.”

  1. until August 15th
  2. on August 15th
  3. by August 15th
Xem đáp án

by August 15th

A team of volunteers will then handwrite your message

1:31

Sau đó, một nhóm tình nguyện viên sẽ viết tay lời nhắn của bạn

and mail it to who you say.

1:34

và gửi qua đường bưu điện đến người bạn chỉ định.

Write your own awesome messages in this notebook where instead of blank paper, Ngữ pháp

1:36

Hãy viết những thông điệp tuyệt vời của riêng bạn vào cuốn sổ này, nơi thay cho giấy trắng,

you're given blank New York City walls and trucks

1:40

bạn sẽ có những bức tường và xe tải trống trơn ở Thành phố New York

that your notes and doodles can deface. Cách dùng từ

1:43

để tha hồ bôi bẩn bằng ghi chú và hình vẽ nguệch ngoạc.

Ngữ pháp

instead of blank paper: thay vì giấy trắng

Trong câu này, instead of + danh từ thể hiện sự thay thế: cuốn sổ cung cấp hình ảnh những bức tường và xe tải ở New York chứ không phải giấy trắng thông thường. Dùng instead of trước một cụm danh từ hoặc dạng -ing để cho biết một lựa chọn, hành động hay thiết kế thay thế cho một lựa chọn khác. Cụm này diễn tả sự thay thế, không phải sự bổ sung.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng instead of để cho biết việc đi tàu đã thay cho việc lái xe?

  1. We took the train instead driving.
  2. We took the train instead of driving.
  3. We took the train in addition to driving.
Xem đáp án

We took the train instead of driving.

Cách dùng từ

deface: làm hỏng bề mặt hoặc vẻ ngoài

Deface là một động từ trang trọng và mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, có nghĩa là làm hỏng bề mặt nhìn thấy được hoặc vẻ ngoài của một vật bằng cách viết, cào xước hay để lại dấu vết khác trên đó. Ở đây từ này được cố ý dùng cường điệu: ghi chú và hình vẽ nằm trên những hình ảnh thành phố in trong cuốn sổ, nhưng câu văn diễn tả vui như thể người viết đang làm hỏng tường và xe tải thật.

Luyện tập

Câu nào dùng deface một cách tự nhiên?

  1. The mechanic defaced the engine by changing its oil.
  2. Fresh flowers defaced the table for the party.
  3. Someone used permanent marker to deface the memorial.
Xem đáp án

Someone used permanent marker to deface the memorial.

As a final escape from modern technology, Mạch ý

1:46

Để thoát khỏi công nghệ hiện đại lần cuối,

transform your iPhone 4 into an old leather book, Cụm từ

1:48

hãy biến chiếc iPhone 4 thành một cuốn sách da cũ,

Cụm từ

transform A into B: biến iPhone 4 thành một cuốn sách da cũ

Trong cấu trúc transform A into B, A là vật thay đổi, còn B là hình dạng, vẻ ngoài, trạng thái hoặc vai trò tạo thành sau sự thay đổi. Ở đây, chiếc điện thoại không thật sự biến thành một cuốn sách; sản phẩm chỉ làm cho nó trông giống một cuốn sách da cũ. Dùng into để giới thiệu kết quả của sự biến đổi: transform your iPhone 4 into an old leather book.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ đánh dấu kết quả của sự biến đổi: The renovation will transform the empty warehouse ____ a community theater.

Xem đáp án

into

and then enter the future with this amazing levitron I found on vat19.

1:52

rồi bước vào tương lai với chiếc Levitron tuyệt vời tôi tìm thấy trên Vat19.

Mạch ý

Lần cuối thoát khỏi công nghệ hiện đại... bước vào tương lai

Câu này dùng hai hình ảnh chuyển động song song để sắp xếp phần giới thiệu: an escape from modern technology dẫn vào chiếc ốp điện thoại có vẻ ngoài cổ điển, còn enter the future chuyển sang thiết bị bay lơ lửng mang phong cách tương lai. Escape và enter ở đây không mang nghĩa đen; chúng đánh dấu hai hướng đối lập về phong cách và không khí. Sự tương phản trước và sau này tạo nhịp chuyển nhanh. Bạn có thể dùng lại khuôn mẫu đó để chuyển rõ ràng từ một ý tưởng sang một ý tưởng được chủ ý đặt ở hướng đối lập.

Luyện tập

Sự chuyển đổi từ “an escape from modern technology” sang “enter the future” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó tạo sự tương phản nhanh và chuyển phần giới thiệu từ một sản phẩm cổ điển sang một sản phẩm mang tính tương lai.
  2. Nó mô tả người nói thực sự rời khỏi một nơi và bước vào một nơi khác.
  3. Nó khẳng định rằng cả hai sản phẩm đều hoàn toàn bác bỏ công nghệ hiện đại.
Xem đáp án

Nó tạo sự tương phản nhanh và chuyển phần giới thiệu từ một sản phẩm cổ điển sang một sản phẩm mang tính tương lai.

It can hold objects up to 12 oz Cách dùng từ

1:56

Nó có thể giữ lơ lửng các vật nặng tới 12 oz

Cách dùng từ

up to 12 oz: diễn đạt giới hạn tối đa

Up to 12 oz đặt ra giới hạn trên: thiết bị có thể đỡ những vật nặng 12 ounce hoặc nhẹ hơn. oz là dạng viết tắt của ounce hoặc ounces. Ở đây, up to bổ nghĩa cho số lượng. Nó không có nghĩa là chính xác 12 oz và cũng không mô tả thứ gì đó tăng lên đến 12 oz. Nói chung, up to + số lượng diễn đạt lượng lớn nhất được cho phép hoặc có thể đạt tới.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ chỉ giới hạn tối đa trong ví dụ để hoàn thành thông số: This shelf can hold ____ 20 kilograms.

Xem đáp án

up to

and automatically adjusts when they move or change weight.

1:59

và tự động điều chỉnh khi chúng di chuyển hoặc thay đổi trọng lượng.

Here's a wine stopper that makes the bottle look like a message in a bottle,

2:02

Đây là nút chai rượu vang khiến chai trông như một bức thư trong chai,

but if you prefer your potent potables quantifiable, Mạch ý

2:05

nhưng nếu bạn muốn định lượng chính xác những thức uống có cồn,

use this glass which has markings designating exact servings of spirits, Cách dùng từ

2:09

hãy dùng chiếc ly có các vạch đánh dấu khẩu phần chính xác của rượu mạnh,

beer, and wine.

2:13

bia và vang.

Mạch ý

prefer your potent potables quantifiable: điệp âm đầu và cấu trúc prefer + tân ngữ + tính từ

Trong mệnh đề if đầy đủ, prefer your potent potables quantifiable dùng cấu trúc prefer + tân ngữ + tính từ: cụm này diễn đạt mong muốn đồ uống có cồn có thể được đo theo lượng chính xác. Điều kiện về sở thích đó tổ chức thông tin bằng cách dẫn tới lời khuyên dùng chiếc ly có vạch đo. Cách diễn đạt được cố ý làm cho cầu kỳ. Prefer, potent và potables lặp lại âm đầu /p/, còn potent potables và quantifiable nghe trang trọng và mang tính kỹ thuật khác thường. Phép điệp âm đầu và sự tương phản về văn phong khiến phần chuyển ý trở nên đáng nhớ và hài hước.

Luyện tập

prefer your potent potables quantifiable có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này cảnh báo rằng đồ uống mạnh có thể làm hỏng chiếc ly không có vạch đo.
  2. Cụm này nói rằng chiếc ly làm đồ uống mạnh hơn trong khi đo.
  3. Cụm này diễn đạt sở thích dùng đồ uống có cồn theo lượng đo được bằng phép điệp âm đầu vui nhộn.
Xem đáp án

Cụm này diễn đạt sở thích dùng đồ uống có cồn theo lượng đo được bằng phép điệp âm đầu vui nhộn.

Cách dùng từ

Spirits với nghĩa là rượu chưng cất

Trong câu này, spirits có nghĩa là các loại rượu chưng cất như whisky, vodka, rum và gin. Danh từ số nhiều này được đặt đối lập với beer và wine, vì vậy nó không có nghĩa là “ma” hay “linh hồn”. Nói rộng hơn, trên thực đơn, nhãn hoặc hướng dẫn về khẩu phần, spirits chỉ nhóm rượu chưng cất chứ không phải mọi loại đồ uống có cồn.

Luyện tập

Lựa chọn nào chỉ riêng các loại đồ uống có cồn được chưng cất như gin, vodka và whisky?

  1. wine
  2. spirits
  3. beer
Xem đáp án

spirits

Beastie Boys action figures,

2:15

Các mô hình hành động Beastie Boys,

a spoon action figure,

2:17

một mô hình hành động hình chiếc thìa,

a miniature camera that's a USB flash drive,

2:19

một chiếc máy ảnh tí hon kiêm USB,

and a flash drive that's fresh. Cách dùng từ

2:22

và một chiếc USB cực chất.

Cách dùng từ

Fresh với nghĩa có phong cách hoặc cực chất

Ở đây, fresh là lời khen thân mật mang nghĩa có phong cách, ấn tượng hoặc cực chất. Từ này mô tả tích cực chiếc ổ USB; nó không có nghĩa là thiết bị vừa mới được sản xuất hoặc mới mua. Cụm a flash drive that's fresh cũng tạo một phần kết vui nhộn và dứt khoát cho câu nói; kiểu phối âm biến lời khen thành một cách chơi chữ nhỏ.

Luyện tập

Một người bạn cho bạn xem thiết kế áp phích táo bạo và bạn nói: "That design looks fresh." Dùng fresh với nghĩa “có phong cách và cực chất” ở đây có tự nhiên không?

  1. Không—fresh chỉ có thể mô tả thức ăn hoặc không khí.
  2. Có—đây là một lời khen thân mật phù hợp.
Xem đáp án

Có—đây là một lời khen thân mật phù hợp.

Beans can be fun when they come in a can. Cụm từ

2:26

Đậu cũng có thể thú vị khi được đựng trong lon.

Cụm từ

come in a can: bao bì và hình thức sản phẩm có sẵn

Trong câu này, come in a can có nghĩa là đậu “được cung cấp hoặc bán trong lon”. Cụm này không diễn tả việc đậu di chuyển vào trong lon. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là sản phẩm + come/comes in + vật chứa, kích cỡ, màu sắc hoặc hình thức. Nó mô tả kiểu bao bì hoặc phiên bản mà sản phẩm có sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách diễn đạt đã học để cho biết sản phẩm có sẵn dưới hình thức nào: At the art store, this paint ____ one-liter cans.

Xem đáp án

comes in

Water this,

2:28

Hãy tưới nước cho thứ này,

and when the seed grows,

2:29

và khi hạt giống lớn lên,

it'll sprout with a message written on it. Ngữ pháp

2:30

nó sẽ nảy mầm với một thông điệp được viết trên đó.

Ngữ pháp

a message written on it: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong a message written on it, written on it là cụm phân từ quá khứ được đặt sau message. Nó xác định loại thông điệp được nói đến: thông điệp có chữ xuất hiện trên mầm cây. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với a message that is written on it. Message là đối tượng nhận hành động nên written mang nghĩa bị động; cụm này không có nghĩa là thông điệp tự viết thứ gì đó.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu tiếng Anh đầu tiên để hoàn thành câu thứ hai: “Please read the instructions that are printed on the label.” Please read the instructions ____ on the label.

Xem đáp án

printed

If you live in or near London,

2:33

Nếu bạn sống ở London hoặc vùng lân cận,

I'm going to be there this weekend at Summer in the City.

2:35

cuối tuần này tôi sẽ có mặt tại Summer in the City.

It's an awesome get-together for cool people and cool YouTubers, Cách dùng từ

2:38

Đó là buổi tụ họp tuyệt vời dành cho những người ngầu và các YouTuber ngầu,

Cách dùng từ

get-together: danh từ chỉ buổi gặp gỡ thoải mái

Ở đây, get-together là danh từ đếm được chỉ một buổi gặp gỡ xã hội, nơi mọi người gặp nhau và dành thời gian cùng nhau. Từ này thường gợi một sự kiện thân thiện, thoải mái hơn là một sự kiện rất trang trọng hoặc được tổ chức theo khuôn khổ chặt chẽ. Dấu gạch nối cho thấy ba từ kết hợp thành một danh từ. Trong ví dụ, mạo từ và tính từ trong an awesome get-together cũng xác nhận chức năng danh từ đó; hãy so sánh với cụm động từ không có gạch nối We should get together soon.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ có dấu gạch nối chỉ một sự kiện xã hội thoải mái: We're having a small ____ for the new neighbors on Friday.

Xem đáp án

get-together

and if you can make it, Thành ngữ

2:41

và nếu bạn đến được,

I'll be there.

2:42

tôi sẽ ở đó.

Thành ngữ

make it: có thể tham dự

Trong ngữ cảnh lời mời này, make it có nghĩa là thu xếp để đến hoặc có thể tham dự. Đại từ it chỉ sự kiện đã được lên kế hoạch, vì vậy if you can make it hỏi xem hoàn cảnh của người nghe có cho phép họ có mặt hay không. Nghĩa của cụm này thay đổi theo ngữ cảnh: make it cũng có thể có nghĩa là đến kịp giờ hoặc thành công. Hãy tìm sự kiện, ngày, địa điểm hoặc thời hạn được nhắc đến để xác định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ có nghĩa là có thể tham dự: Thanks for the invitation. I can't ____ on Saturday, but I hope the event goes well.

Xem đáp án

make it

Vsauce unite.

2:43

Vsauce, đoàn kết lại nào.

Speaking of Vsauce,

2:45

Nhắc đến Vsauce,

are you subscribed to Vsauce2 yet?

2:46

bạn đã đăng ký theo dõi Vsauce2 chưa?

If not, you're missing out on knowledge. Cụm động từ

2:48

Nếu chưa, bạn đang bỏ lỡ cả một kho kiến thức.

Cụm động từ

miss out on: bỏ lỡ cơ hội hoặc lợi ích

Trong you’re missing out on knowledge, miss out on có nghĩa là không nhận được hoặc không tận hưởng được một lợi ích vì không tham gia hoặc không nắm bắt cơ hội. Ở đây, knowledge được xem là lợi ích mà người xem đang để mất. Dùng cấu trúc miss out on + danh từ hoặc dạng -ing để nêu điều bị bỏ lỡ. Cụm từ này hoạt động như một đơn vị; on giới thiệu lợi ích bị mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “không nhận được một lợi ích”: If you leave before the final session, you'll ____ the most useful advice.

Xem đáp án

miss out on

There's a brand new episode of Mind Blow over there right now,

2:50

Ngay lúc này có một tập Mind Blow hoàn toàn mới ở bên đó,

so what are you waiting for? Ý định

2:52

vậy bạn còn chờ gì nữa?

Ý định

What are you waiting for?(Bạn còn chờ gì nữa?)

Ở đây, What are you waiting for? là một lời thúc giục mang tính tu từ, không phải lời hỏi thật về lý do một người đang chờ. Vì có thể hành động ngay lập tức, câu hỏi thúc đẩy người nghe làm ngay bây giờ. Ý nghĩa ngữ dụng có thể áp dụng sang tình huống khác là “Cứ làm đi—làm ngay bây giờ”. Câu này vừa khuyến khích vừa gây áp lực, và mức độ của mỗi yếu tố phụ thuộc vào giọng điệu cùng mối quan hệ.

Luyện tập

Phán đoán: Một người bạn thân đã hoàn thành đơn nhưng vẫn do dự. Bạn mỉm cười và nói: “What are you waiting for?” Đây có phải là cách dùng tự nhiên của câu này không?

  1. Có—ở đây đó là lời khuyến khích nhẹ nhàng, thân mật để hành động.
  2. Không—câu này chỉ có thể dùng để hỏi điều gì đang gây ra sự chậm trễ.
Xem đáp án

Có—ở đây đó là lời khuyến khích nhẹ nhàng, thân mật để hành động.

Click here to go watch it, Ngữ pháp

2:53

Nhấp vào đây để sang xem,

Ngữ pháp

Go + động từ nguyên mẫu không to trong “go watch it”

Trong go watch it, go được theo sau trực tiếp bởi dạng nguyên mẫu không to watch. Cả cụm có nghĩa là “đi xem nó” hoặc, khi không có sự di chuyển thực tế, “bắt đầu xem nó”, và tương đương với go and watch it. Trong cụm đầy đủ to go watch it, to đánh dấu dạng nguyên mẫu của go: cấu trúc là to [go watch it], không phải go [to watch it]. Mẫu go + động từ nguyên mẫu không to mang tính thân mật này cũng xuất hiện trong go see, go ask và go get.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go + động từ nguyên mẫu không to watch: We have twenty minutes before dinner, so let's ____ the sunset.

Xem đáp án

go watch

and as always, thanks for watching.

2:55

và như mọi khi, cảm ơn bạn đã theo dõi.