Bạn Có Thể Uống Quá Nhiều Nước Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
444 từ 205 từ/phút

Giới thiệu: Phần giải thích cho thấy uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn làm rối loạn điện giải và khiến tế bào não sưng lên, với rủi ro cao hơn ở vận động viên sức bền. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the honest truth is that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: khung nói thẳng dùng để chất vấn quy tắc tám cốc thiếu nghiên cứu rồi mở ra lời đính chính dựa trên bằng chứng. 2. comes down to — Cụm động từ: nghĩa là “rốt cuộc được giải thích bởi”, không phải đi xuống, và báo hiệu bước chuyển sang cơ chế tế bào. 3. drink to your thirst. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nghĩa là để cơn khát quyết định lúc uống và lượng uống, không chỉ là uống ít đi; dùng khi tín hiệu cơ thể định hướng hành động.

Nội dung bài học

Water is amazing.

0:03

Nước thật tuyệt vời.

It's necessary for life to exist, Ngữ pháp

0:05

Nước cần thiết để sự sống tồn tại,

Ngữ pháp

necessary for life to exist: cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong cấu trúc necessary for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to, danh từ đứng sau for là chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu. Ở đây, life là thứ tồn tại qua động từ exist, vì vậy for life không chỉ đơn giản có nghĩa là “nhằm mục đích sống”. Trong câu này, it chỉ sự vật đã được nhắc đến: sự vật đó là điều cần thiết để sự sống có thể tồn tại. Nói chung, cấu trúc này cho biết một thứ là cần thiết để một người hoặc vật thực hiện một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for và to: It is necessary ____ young plants ____ get enough sunlight.

Xem đáp án

for · to

makes you healthier,

0:06

giúp bạn khỏe mạnh hơn,

and it's incredibly refreshing,

0:07

và mang lại cảm giác vô cùng sảng khoái,

especially after an intense workout.

0:09

đặc biệt là sau một buổi tập nặng.

But is water intoxication a real thing? Ghi chú

0:11

Nhưng liệu ngộ độc nước có thực sự tồn tại không?

Cách dùng từ

water intoxication: quá nhiều nước, không phải nước có độc

Water intoxication là thuật ngữ y khoa chỉ một tình trạng nguy hiểm do uống nhiều nước hơn mức cơ thể có thể xử lý trong thời gian ngắn. Lượng nước dư thừa có thể làm loãng natri cùng các chất điện giải khác trong máu và khiến tế bào sưng lên. Ở đây, intoxication không có nghĩa là say rượu thông thường, và water cũng không nói rằng bản thân nước có độc hoặc bị ô nhiễm. Nguy cơ đến từ lượng nước được uống và tốc độ uống.

Luyện tập

Một vận động viên marathon uống một lượng nước lọc cực lớn trong thời gian rất ngắn. Kết quả xét nghiệm cho thấy natri trong máu bị pha loãng đến mức nguy hiểm, nhưng nước không chứa chất ô nhiễm. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất tình trạng này?

  1. Poisoning from contaminated water
  2. Alcohol intoxication
  3. Water intoxication
Xem đáp án

Water intoxication

Cụm từ

Is ... a real thing? để hỏi một hiện tượng có thực sự tồn tại không

Trong Is water intoxication a real thing?, thing không có nghĩa là một đồ vật cụ thể. Mẫu Is X a real thing? hỏi xem X có phải là một hiện tượng hoặc khái niệm thực sự tồn tại và được công nhận hay không—gần tương đương với “Điều này có thực sự tồn tại hoặc xảy ra không?” Đây là cách kiểm tra một thông tin lạ trong hội thoại. Người nói có thể tỏ ra tò mò hoặc hơi hoài nghi, nhưng bản thân cách nói này không có nghĩa là câu trả lời chắc chắn là không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói hội thoại mang nghĩa “một hiện tượng thực sự tồn tại hoặc được công nhận”: I keep hearing about sleep debt. Is it ____?

Xem đáp án

a real thing

Can you drink too much water? Ngữ pháp

0:14

Bạn có thể uống quá nhiều nước không?

Ngữ pháp

too much + danh từ không đếm được để diễn tả lượng quá mức

Trong too much water, water là danh từ không đếm được, vì vậy dùng much chứ không dùng many để diễn tả lượng. Too much có nghĩa là nhiều hơn mức thích hợp, mong muốn hoặc an toàn, chứ không chỉ đơn giản là một lượng lớn. Mẫu có thể áp dụng là too much + danh từ không đếm được: too much time, too much sugar, too much work. Trong câu hỏi này, mẫu đó hỏi liệu việc uống nước có thể vượt quá giới hạn gây hại hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ lượng quá mức của danh từ không đếm được salt: The soup is too salty because I added ____.

Xem đáp án

too much salt

We're often told to drink around eight glasses of water a day Ngữ pháp

0:15

Chúng ta thường được khuyên nên uống khoảng tám cốc nước mỗi ngày

to stay healthy.

0:18

để duy trì sức khỏe.

Ngữ pháp

Thuật lại lời khuyên phổ biến bằng We're often told to

Cụm We're often told to dùng cấu trúc bị động be told to + động từ nguyên mẫu. We là bên nhận thông điệp, còn often cho biết lời khuyên hoặc chỉ dẫn này được nghe nhiều lần. Cấu trúc bị động không nêu nguồn thông tin. Nó hữu ích khi thuật lại lời khuyên phổ biến, quy tắc hoặc nhận định thường được nhắc lại mà không cần nói chính xác ai đưa ra; ở đây, tám cốc mỗi ngày được trình bày như một lời khuyên quen thuộc, chứ không có nghĩa người nói mặc nhiên tán thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của tell và từ often: We ____ save a copy before updating the software.

Xem đáp án

are often told to

But the honest truth is that this specific number is somewhat arbitrary Ghi chú

0:19

Nhưng sự thật là con số cụ thể này được đưa ra khá tùy tiện

Mạch ý

Đưa ra lời đính chính thẳng thắn bằng the honest truth is that

the honest truth is that là một khung diễn ngôn được đặt trước một mệnh đề đầy đủ. Nó báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo là đánh giá trung tâm và thẳng thắn của người nói, thường xuất hiện sau phần mở đầu nhẹ nhàng hơn hoặc một quan niệm được chấp nhận rộng rãi. Honest nhấn mạnh lập trường của người nói; nó không hàm ý rằng ai đó đã nói dối. Ở đây, khung này đánh dấu sự chuyển hướng từ lời khuyên quen thuộc về tám cốc nước sang việc đính chính chính con số đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung dùng để đưa ra lời đính chính thẳng thắn: ____ the cheaper plan will cost more in the long run.

Xem đáp án

The honest truth is that

Cách dùng từ

somewhat arbitrary: một nhận định thận trọng

Ở đây, arbitrary có nghĩa là “được chọn mà không có lý do khách quan vững chắc hoặc không có đủ bằng chứng hỗ trợ”. Từ này mô tả cách con số cụ thể được ấn định; nó không có nghĩa là con số được tạo ra bằng sự ngẫu nhiên. Somewhat làm nhẹ nhận định thành “ở một mức độ nào đó”. Kết hợp lại, somewhat arbitrary đưa ra lời phê bình thận trọng: con số có cơ sở yếu, nhưng người nói không khẳng định rằng nó hoàn toàn vô căn cứ hoặc hoàn toàn ngẫu nhiên.

Luyện tập

Trong “The limit seems somewhat arbitrary,” người nói có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Giới hạn có vẻ thiếu lý do vững chắc, mặc dù lời phê bình khá thận trọng.
  2. Giới hạn chắc chắn được tạo ra bằng một quá trình ngẫu nhiên.
  3. Giới hạn đã được khoa học chứng minh là có hại.
Xem đáp án

Giới hạn có vẻ thiếu lý do vững chắc, mặc dù lời phê bình khá thận trọng.

and no scientific research exists to support it. Mạch ý

0:22

và không có nghiên cứu khoa học nào làm cơ sở cho con số đó.

Mạch ý

no scientific research exists to support it: nêu sự vắng mặt của bằng chứng ủng hộ

Câu này bổ sung bằng chứng cho nhận định trước bằng cách nêu tình trạng bằng chứng hiện tại: không có nghiên cứu khoa học nào hỗ trợ con số cụ thể đó. Cấu trúc no + cụm danh từ + exists to support + nhận định cho biết không có bằng chứng ủng hộ. Cách này tổ chức lập luận thành một nhận định rồi đến lý do. Câu không nói rằng nghiên cứu đã bác bỏ con số, rằng con số có hại hoặc rằng chủ đề rộng hơn không quan trọng.

Luyện tập

“No scientific research exists to support it” cho phép rút ra kết luận nào?

  1. Không có nghiên cứu nào ủng hộ nhận định đó.
  2. Các nghiên cứu đã chứng minh nhận định đó có hại.
  3. Các nghiên cứu đã chứng minh nhận định đó sai.
Xem đáp án

Không có nghiên cứu nào ủng hộ nhận định đó.

Regardless, we know water is incredibly important.

0:25

Dù vậy, chúng ta biết nước vô cùng quan trọng.

In fact, every organism we know of requires water to survive. Ngữ pháp

0:27

Thực tế, mọi sinh vật mà chúng ta biết đều cần nước để sống sót.

Ngữ pháp

every organism we know of: giới hạn phạm vi đã biết

we know of là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho organism. Cụm này có nghĩa là every organism that we know of, nên giới hạn phát biểu ở những sinh vật mà chúng ta biết là có tồn tại, chứ không phải mọi sinh vật có thể tồn tại. Đặt cụm này sau organism giúp giới hạn phạm vi một cách thận trọng trong một cụm danh từ dài hơn. Câu này không nói rằng chúng ta biết rõ từng sinh vật, mà chỉ nói đến mọi sinh vật trong phạm vi chúng ta biết.

Luyện tập

Chọn cụm có nghĩa là mọi sinh vật mà chúng ta biết là có tồn tại, không hàm ý rằng chúng ta quen biết riêng với các sinh vật đó.

  1. every organism we have met
  2. every organism we know of
  3. every organism we know personally
Xem đáp án

every organism we know of

Not only does it help the human body Ngữ pháp

0:31

Nước không chỉ giúp cơ thể con người

to bring oxygen and nutrients to the cells,

0:32

đưa oxy và chất dinh dưỡng đến các tế bào,

regulate body temperatures, and aid metabolism,

0:34

điều hòa thân nhiệt và hỗ trợ quá trình trao đổi chất,

but it flushes waste out of the body.

0:37

mà còn đào thải các chất cặn bã khỏi cơ thể.

Ngữ pháp

Not only does it ... but it: nhấn mạnh đầu câu và đảo ngữ

Not only ở đầu câu nhấn mạnh lợi ích thứ nhất và tạo ra sự đảo trợ động từ: trợ động từ does đứng trước chủ ngữ it, còn động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu help. Cấu trúc này không biến câu thành câu hỏi. Mệnh đề tương ứng với but it dùng trật tự chủ ngữ và động từ bình thường rồi bổ sung một lợi ích khác. Ở đây it chỉ water, nên cấu trúc hai phần này trình bày rõ nhiều chức năng của nước.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng Not only ở đầu câu để nhấn mạnh hai lợi ích.

  1. Not only does it help the human body, but it flushes waste out of the body.
  2. Not only it helps the human body, but it flushes waste out of the body.
  3. Not only does it help the human body, but flushes waste out of the body.
Xem đáp án

Not only does it help the human body, but it flushes waste out of the body.

Sweat out too much during a sporting event Ngữ pháp

0:39

Nếu đổ quá nhiều mồ hôi khi chơi thể thao,

and you'll start to feel a bit woozy. Cách dùng từ

0:41

bạn sẽ bắt đầu cảm thấy hơi choáng váng.

Ngữ pháp

Sweat out too much ... and you'll start to feel: điều kiện và kết quả

Mẫu “mệnh đề có động từ nguyên mẫu + and + mệnh đề kết quả” có thể diễn đạt một điều kiện và hệ quả của nó. Ở đây, Sweat out too much có nghĩa là “nếu bạn mất quá nhiều nước qua mồ hôi”, còn and you'll start to feel giới thiệu kết quả có khả năng xảy ra. Mệnh đề đầu có chủ ngữ khái quát you được hiểu ngầm. Dù trông giống câu mệnh lệnh, người nói không bảo ai phải đổ mồ hôi nhiều hơn; dạng cô đọng này cho biết điều gì sẽ xảy ra trong điều kiện đó.

Luyện tập

Câu này diễn đạt mối quan hệ nào?: Sweat out too much during a sporting event and you'll start to feel a bit woozy.

  1. Nếu mất quá nhiều nước qua mồ hôi, bạn có thể sẽ cảm thấy choáng váng và đứng không vững.
  2. Đổ mồ hôi và cảm thấy choáng váng là hai sự việc không liên quan.
  3. Bạn đang được yêu cầu đổ mồ hôi nhiều nhất có thể và đồng thời cảm thấy choáng váng.
Xem đáp án

Nếu mất quá nhiều nước qua mồ hôi, bạn có thể sẽ cảm thấy choáng váng và đứng không vững.

Cách dùng từ

a bit woozy: hơi chóng mặt hoặc đứng không vững

Trong câu này, woozy là một tính từ thân mật chỉ cảm giác chóng mặt, lâng lâng như sắp ngất hoặc đứng không vững. Nó mô tả một cảm giác, không nhất thiết có nghĩa là người đó đã ngã hoặc mất ý thức. A bit làm giảm mức độ: người đó chỉ hơi woozy chứ không bị khó chịu nghiêm trọng. Sắc thái giảm nhẹ này là một phần của ý nghĩa và không nên bị bỏ qua.

Luyện tập

Dùng tính từ thân mật trong bài để hoàn thành câu: After standing up too quickly, I felt a bit ____ and held the railing.

Xem đáp án

woozy

3 days without water and you likely won't survive.

0:42

Không uống nước trong 3 ngày, bạn có thể sẽ không sống sót.

So, how could such an essential substance hurt us? Mạch ý

0:45

Vậy làm sao một chất thiết yếu đến thế lại có thể gây hại cho chúng ta?

Mạch ý

how could such an essential substance hurt us?: câu hỏi tu từ về một khả năng bất ngờ

Ở đây, could không chủ yếu diễn tả khả năng trong quá khứ. Nó đưa ra một khả năng đáng ngạc nhiên: một thứ được mô tả là thiết yếu vẫn có thể gây hại cho chúng ta. Câu hỏi đặt hai ý tưởng có vẻ mâu thuẫn cạnh nhau. Đây là một câu hỏi tu từ. Mục đích chính không phải là yêu cầu một câu trả lời ngắn ngay lập tức, mà là chuyển từ nhận định về sự cần thiết của chất đó sang lời giải thích về cách nó có thể gây hại, dẫn người nghe đến cơ chế tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu hỏi “How could such an essential substance hurt us?”, could có chức năng chính là gì?

  1. nêu một khả năng bất ngờ
  2. thể hiện khả năng trong quá khứ
  3. đưa ra mệnh lệnh dứt khoát
Xem đáp án

nêu một khả năng bất ngờ

It all comes down to the cellular level. Cụm động từ

0:48

Tất cả nằm ở cấp độ tế bào.

Cụm động từ

comes down to ... the cellular level: quy vấn đề về yếu tố then chốt

Comes down to là một cụm từ mang tính thành ngữ, cho biết một vấn đề phức tạp cuối cùng được giải thích bởi, quy về hoặc phụ thuộc vào một yếu tố trung tâm. Cụm từ này không mô tả việc một vật thực sự di chuyển xuống dưới. Trong It all comes down to the cellular level, all gom các phần của vấn đề đã được nêu trước đó thành một kết luận, còn cụm từ này chỉ ra cấp độ nơi ta sẽ tìm thấy lời giải thích. Câu nói chuyển từ một câu hỏi rộng sang một cơ chế cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để quy một vấn đề phức tạp về yếu tố then chốt: After reviewing all the evidence, the whole problem ____ one small error.

Xem đáp án

comes down to

The water you drink has very few electrolytes in it.

0:50

Nước bạn uống chứa rất ít chất điện giải.

Things like sodium or potassium,

0:52

Chẳng hạn như natri hay kali,

especially compared to your cells.

0:54

đặc biệt là khi so với các tế bào trong cơ thể bạn.

The electrolytes in your cells allow your muscles and nerves to work properly Ngữ pháp

0:56

Chất điện giải trong tế bào giúp cơ bắp và dây thần kinh hoạt động bình thường

Ngữ pháp

allow your muscles and nerves to work properly: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, tân ngữ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu. Ở đây, cụm your muscles and nerves là tân ngữ của allow, đồng thời là chủ ngữ được hiểu ngầm của work. Khi chủ ngữ là một vật không phải con người như the electrolytes, allow có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”, chứ không phải “cho phép”. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một điều kiện, nguồn lực hoặc quy tắc giúp một hành động có thể xảy ra như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: This policy will ____ work from home.

Xem đáp án

allow employees to

and help to control blood pressure and blood volume.

0:59

đồng thời giúp kiểm soát huyết áp và lượng máu.

Without them, your body cannot function.

1:01

Không có chúng, cơ thể bạn không thể hoạt động.

Now, normally, the difference in electrolyte concentration

1:03

Thông thường, sự chênh lệch nồng độ chất điện giải

inside and outside the cell

1:06

giữa bên trong và bên ngoài tế bào

wouldn't pose a problem Cụm từ

1:07

sẽ không gây ra vấn đề

because your kidneys flush out any excess water. Cụm động từ

1:08

vì thận sẽ đào thải lượng nước dư thừa.

Cụm từ

wouldn't pose a problem: đặt ra một khó khăn tiềm ẩn

Pose a problem là một cụm từ kết hợp có sắc thái từ trung tính đến trang trọng, mang nghĩa “đặt ra một khó khăn hoặc rủi ro cần được cân nhắc”. Trong câu này, wouldn't pose a problem diễn tả kết quả được dự đoán trong điều kiện bình thường: sự chênh lệch nồng độ được cho là sẽ không trở thành vấn đề vì thận đào thải lượng nước dư thừa. Pose ở đây không có nghĩa là “tạo dáng chụp ảnh”. Cách dùng này thường xuất hiện khi đánh giá liệu một điều kiện, thay đổi hoặc hạn chế có thể trở thành trở ngại hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp có sắc thái từ trung tính đến trang trọng mang nghĩa “đặt ra một khó khăn tiềm ẩn”: The narrow entrance may ____ for wheelchair users.

Xem đáp án

pose a problem

Cụm động từ

flush out: loại bỏ nước dư thừa khỏi một hệ thống

Ở đây, flush out có nghĩa là “loại bỏ một chất không cần thiết hoặc dư thừa bằng cách cho chất lỏng đi qua cơ thể hay một hệ thống khác”. Thận loại bỏ nước dư thừa thông qua quá trình bài tiết; đây không phải là hành động xả bồn cầu theo nghĩa đen. Trong câu này, tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm động từ: flush out any excess water. Trong ngữ cảnh khác, flush out cũng có thể nhận người hoặc động vật làm tân ngữ và mang nghĩa “buộc phải ra khỏi chỗ ẩn nấp”, nhưng đó không phải là nghĩa ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “loại bỏ thứ gì đó bằng cách cho chất lỏng đi qua một hệ thống”: “Running clean water through the pipe will ____ the loose dirt.”

Xem đáp án

flush out

However, the kidneys can only excrete fluid at a certain rate. Cụm từ

1:11

Tuy nhiên, thận chỉ có thể bài tiết chất lỏng với một tốc độ nhất định.

Cụm từ

at a certain rate: tốc độ xử lý không được nêu rõ

Ở đây, at a certain rate bổ nghĩa cho excrete. Cụm này có nghĩa là quá trình diễn ra ở một tốc độ hoặc công suất nhất định trên mỗi đơn vị thời gian, dù giá trị chính xác không được nêu ra. Câu này giới hạn tốc độ thận có thể loại bỏ chất lỏng, chứ không phải tổng lượng mà thận có thể loại bỏ về sau. Trong cụm này, certain có nghĩa là “cụ thể nhưng không được nêu rõ”, chứ không phải “chắc chắn” hay “không còn nghi ngờ”. Rate ở đây mang nghĩa tốc độ của một quá trình theo thời gian, không phải giá cả, tỷ lệ thuế hay mức đánh giá.

Luyện tập

Dùng nguyên cụm từ trong bài để diễn tả một tốc độ xử lý cụ thể nhưng không được nêu rõ: “The printer can produce pages only ____.”

Xem đáp án

at a certain rate

This means that consuming a lot of water Ngữ pháp

1:14

Điều này có nghĩa là uống nhiều nước

in a short period of time

1:16

trong một khoảng thời gian ngắn

creates a large concentration difference.

1:17

sẽ tạo ra chênh lệch nồng độ lớn.

Ngữ pháp

Consuming ... creates: cụm danh động từ làm chủ ngữ số ít

Trong mệnh đề consuming a lot of water in a short period of time creates a large concentration difference, toàn bộ cụm từ có dạng -ing là chủ ngữ ngữ pháp. Cụm này diễn đạt việc uống nhiều nước trong thời gian ngắn như một hành động duy nhất. Vì hành động đó được xem là một ý niệm duy nhất, động từ ở dạng số ít creates chứ không phải create. Các danh từ water và time đứng gần động từ không quyết định dạng của động từ. Có thể áp dụng cấu trúc cụm danh động từ đi với động từ số ít để giải thích một hành động gây ra điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của create: Drinking too much water too quickly ____ an unhealthy imbalance.

Xem đáp án

creates

As a result, water is drawn into the cells Ghi chú

1:19

Kết quả là nước bị hút vào trong tế bào

Mạch ý

As a result: giới thiệu một hệ quả

As a result là từ nối biểu thị quan hệ nguyên nhân và kết quả. Nó cho người nghe biết rằng mệnh đề tiếp theo, water is drawn into the cells, là hệ quả của sự chênh lệch nồng độ vừa được giải thích. Từ nối này tổ chức thông tin bằng cách chỉ ngược lại nguyên nhân phía trước rồi hướng tới kết quả của nguyên nhân đó. Nó không chỉ có nghĩa là một việc xảy ra tiếp theo và cũng không diễn đạt lại ý trước đó.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất để hoàn thành đoạn văn: The roads were covered with ice. ____, the school closed for the day.

  1. After that
  2. In other words
  3. As a result
Xem đáp án

As a result

Cách dùng từ

is drawn into the cells: chuyển động vào trong do lực gây ra

Trong tiếng Anh khoa học và kỹ thuật, draw có thể mang nghĩa “kéo hoặc làm cho một vật chuyển động bằng lực”. Ở đây, is drawn into là dạng bị động: water là thứ bị di chuyển, còn into biểu thị chuyển động từ bên ngoài vào bên trong tế bào. Dạng bị động tập trung sự chú ý vào nước và đích đến của nó thay vì nêu một tác nhân chủ động. Theo ngữ cảnh, nguyên nhân là sự chênh lệch nồng độ, vì vậy cụm từ này không có nghĩa là “được vẽ” và cũng không cho thấy tế bào hành động có ý thức.

Luyện tập

Câu nào dùng draw với cùng nghĩa khoa học như trong ví dụ?

  1. Air is drawn into the filter by the pressure difference.
  2. The new exhibit draws large crowds every weekend.
  3. The engineer draws the filter on a sheet of paper.
Xem đáp án

Air is drawn into the filter by the pressure difference.

in an attempt to dilute the concentration Cụm từ

1:21

nhằm làm giảm nồng độ

and even out the proportion of electrolytes, Cụm động từ

1:23

và cân bằng tỷ lệ chất điện giải,

Cụm từ

in an attempt to: mục đích không được bảo đảm thành công

In an attempt to giới thiệu mục tiêu của một hành động hoặc quá trình, đồng thời trình bày nó như một nỗ lực chứ không phải kết quả được bảo đảm. Sau cụm này là động từ nguyên mẫu: in an attempt to dilute. Ở đây, cụm từ giải thích chuyển động của nước như thể có một mục đích: quá trình có xu hướng giảm chênh lệch nồng độ và cân bằng tỷ lệ chất điện giải. Nó không có nghĩa là tế bào lập kế hoạch có ý thức và cũng không cho biết mục tiêu có được hoàn thành trọn vẹn hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu bốn từ có attempt, trình bày hành động như một nỗ lực với khả năng thành công chưa chắc chắn: The engineers rebooted the system ____ restore the connection, but it remained offline.

Xem đáp án

in an attempt to

Cụm động từ

even out: làm giảm khác biệt và cân bằng hơn

Ở đây, even out có nghĩa là “làm giảm sự khác biệt để mọi thứ trở nên cân bằng hoặc đồng đều hơn”. Cụm từ này mô tả tỷ lệ chất điện giải tiến về mức tương đồng hơn; even ở đây không có nghĩa là “thậm chí” hay “một cách đáng ngạc nhiên”. Cụm động từ này có thể dùng ngoại động từ như trong even out the workload, hoặc nội động từ như trong the results will even out. Nó thường cho thấy sự không đồng đều giảm dần qua một quá trình chứ không xảy ra ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “làm cho khối lượng công việc cân bằng hơn”: We moved two tasks to another team to ____ the workload.

Xem đáp án

even out

and this causes the cells to swell. Ngữ pháp

1:26

khiến các tế bào phồng lên.

Ngữ pháp

this causes the cells to swell: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong câu này, this chỉ lại quá trình nước đi vào tế bào đã được nói đến trước đó. Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trình bày quá trình đó như nguyên nhân dẫn đến một kết quả: causes [the cells] [to swell]. Chính các tế bào là thứ phồng lên. Hãy dùng X causes Y to do something để giải thích một cơ chế hoặc hậu quả. Trong cấu trúc này, đối tượng chịu tác động đứng sau cause, còn động từ chỉ kết quả được đặt sau to.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to bằng dạng cần thiết của freeze: The cold weather caused the pipes ____.

Xem đáp án

to freeze

The problem is unlike other parts of your body, Ngữ pháp

1:28

Vấn đề là, khác với các bộ phận khác của cơ thể,

the brain literally has no room inside the skull Cách dùng từ

1:30

não thực sự không có chỗ trống bên trong hộp sọ

Ngữ pháp

unlike other parts of your body như một cụm đối chiếu được chèn vào

Unlike + cụm danh từ giới thiệu đối tượng được dùng làm mốc đối chiếu. Ở đây, unlike other parts of your body là một cụm đối chiếu được chèn vào; mệnh đề chính là the brain literally has no room inside the skull. Phép so sánh ngầm diễn ra giữa não và các bộ phận khác của cơ thể, chứ không phải giữa vấn đề và các bộ phận đó. Trong câu nói dài, dấu phẩy hoặc chỗ ngắt thường đánh dấu kiểu đối chiếu chèn xen này.

Luyện tập

Dùng unlike và các từ the nearby cafes để hoàn thành phép đối chiếu: "____, the library stays open until midnight."

Xem đáp án

Unlike the nearby cafes

Cách dùng từ

literally has no room như một phát biểu thực tế, không mang nghĩa bóng

Trong câu này, literally báo cho người nghe hiểu has no room là một sự thật vật lý, không phải phép ẩn dụ hay cách phóng đại chung chung. Hộp sọ cứng không để lại khoảng trống dự phòng cho mô não bị sưng nở ra. No room không có nghĩa là não không chiếm bất kỳ không gian bình thường nào hoặc hộp sọ rỗng. Nó có nghĩa là không có thêm không gian để nở ra; literally xác nhận rằng ý định diễn đạt này đúng về mặt thực tế.

Luyện tập

Literally có được dùng chính xác trong tình huống này không? "The theater has 200 seats, all are occupied, and standing is not allowed, so it literally has no room for another guest."

  1. Có, phát biểu này đúng về mặt vật lý.
  2. Không, literally chỉ thêm sắc thái nhấn mạnh cảm xúc.
Xem đáp án

Có, phát biểu này đúng về mặt vật lý.

for these newly plump cells.

1:33

cho những tế bào vừa phồng lên này.

This results in extreme headaches and confusion, Cụm từ

1:34

Điều này gây đau đầu dữ dội và lú lẫn,

Cụm từ

results in + một kết quả

Results in có nghĩa là gây ra hoặc tạo ra. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn cụm danh từ sau in nêu kết quả. Trong câu này, This chỉ tình trạng đã được đề cập trước đó, còn extreme headaches and confusion là những hậu quả của tình trạng ấy. Dùng cấu trúc cause + result(s) in + outcome để thể hiện hướng của mối quan hệ nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng result in hoặc result from để diễn đạt rằng ngủ quá ít gây ra khả năng tập trung kém: Too little sleep can ____ poor concentration.

Xem đáp án

result in

leading to seizures, comas, respiratory arrest, Ghi chú

1:37

dẫn đến co giật, hôn mê, ngừng hô hấp

and even death.

1:40

và thậm chí tử vong.

Ngữ pháp

leading to + một kết quả tiếp theo

Leading to là một mệnh đề -ing bổ sung kết quả cho mệnh đề đứng trước. Nó không đưa vào một chủ ngữ mới được nêu rõ hay một động từ được đánh dấu thì, vì nguyên nhân được hiểu là toàn bộ tình huống vừa được mô tả. Ở đây, cụm từ này kéo dài chuỗi nguyên nhân và kết quả đến co giật, hôn mê, ngừng hô hấp và tử vong. Lead to ở đây có nghĩa là gây ra, không phải dẫn ai đó đến một nơi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng một cụm từ không chia thì để diễn đạt kết quả?

  1. Heavy rain flooded the station, led to long delays.
  2. Heavy rain flooded the station, leading to long delays.
  3. Heavy rain flooded the station, leads to long delays.
Xem đáp án

Heavy rain flooded the station, leading to long delays.

Cách dùng từ

respiratory arrest: khi hô hấp ngừng lại

Respiratory arrest có nghĩa là việc hô hấp đã ngừng lại. Ở đây, arrest là danh từ y khoa chỉ sự ngừng hoạt động của một chức năng sống quan trọng trong cơ thể, không phải hành động bắt giữ của cảnh sát. Vì xuất hiện cùng các hậu quả nghiêm trọng, cụm từ này mô tả một tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng, chứ không chỉ là hụt hơi hoặc khó thở.

Luyện tập

Trong một báo cáo y khoa, respiratory arrest có nghĩa là gì?

  1. Một bệnh nhân đã bị cảnh sát tạm giữ.
  2. Hoạt động hô hấp đã ngừng hoàn toàn.
  3. Tim đã ngừng đập.
  4. Hô hấp khó khăn nhưng vẫn tiếp diễn.
Xem đáp án

Hoạt động hô hấp đã ngừng hoàn toàn.

So, should you be worried?

1:41

Vậy bạn có nên lo lắng không?

Not likely. Ý định

1:42

Có lẽ là không.

Ý định

Not likely. như một câu trả lời phủ định có dè dặt

Not likely. là câu trả lời tỉnh lược, có nghĩa là “Điều đó có lẽ sẽ không xảy ra” hoặc trong câu này là “Có lẽ bạn không cần lo lắng”. Chủ ngữ và động từ bị lược bỏ được hiểu từ câu hỏi trước đó. Câu trả lời này giúp trấn an người nghe nhưng vẫn để ngỏ một khả năng nhỏ. Khác với câu No dứt khoát, nó nhận định về xác suất thay vì đưa ra sự bảo đảm tuyệt đối.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Is this side effect common?” Bạn trả lời: “Not likely.” Bạn đang truyền đạt điều gì?

  1. Bạn không thích tác dụng phụ đó.
  2. Điều đó chắc chắn không thể xảy ra.
  3. Bạn không nghe thấy câu hỏi.
  4. Có lẽ tác dụng phụ này không phổ biến, nhưng bạn không khẳng định rằng nó không thể xảy ra.
Xem đáp án

Có lẽ tác dụng phụ này không phổ biến, nhưng bạn không khẳng định rằng nó không thể xảy ra.

Cases of water intoxication are very rare,

1:43

Các trường hợp ngộ độc nước rất hiếm,

though they do happen in extreme circumstances. Ngữ pháp

1:45

dù chúng vẫn xảy ra trong những tình huống cực đoan.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do happen

Trong câu khẳng định, do đứng trước động từ nguyên mẫu có tác dụng nhấn mạnh chứ không tạo câu hỏi hay câu phủ định. Ở đây, do happen có nghĩa là “thực sự xảy ra” hoặc “quả thật có xảy ra”. Sự nhấn mạnh này cân bằng với very rare: các sự việc không thường gặp, nhưng việc chúng xảy ra là có thật. Nói chung, dùng do/does/did + động từ nguyên mẫu khi xác nhận một nhận định hoặc bác lại sự nghi ngờ được nói rõ hay ngụ ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh nhằm xác nhận sự kiện hiếm gặp: Storms are rare here, but they ____ happen.

Xem đáp án

do

Close to 1/6 of marathon runners Ngữ pháp

1:47

Gần 1/6 số vận động viên chạy marathon

develop mild cases in their careers,

1:49

từng bị ngộ độc nước nhẹ trong sự nghiệp,

Ngữ pháp

Close to 1/6 of để diễn đạt tỷ lệ gần đúng

Close to 1/6 of giới thiệu một tỷ lệ gần đúng. Close to bổ nghĩa cho phân số 1/6, còn of nối phân số đó với nhóm được tính là marathon runners. Ở đây, close to có nghĩa là gần nhau về giá trị số chứ không phải gần nhau về khoảng cách vật lý. Vì vậy, câu này nói rằng tỷ lệ vào khoảng một phần sáu mà không khẳng định nó chính xác bằng một phần sáu.

Luyện tập

Câu nào trình bày con số như một tỷ lệ gần đúng của một nhóm?

  1. Exactly one sixth of the applicants withdrew.
  2. The applicants withdrew close to the office.
  3. Close to one sixth of the applicants withdrew.
Xem đáp án

Close to one sixth of the applicants withdrew.

with all endurance athletes at a higher risk. Ngữ pháp

1:51

và tất cả vận động viên sức bền đều có nguy cơ cao hơn.

Ngữ pháp

Cấu trúc bổ sung với all endurance athletes at a higher risk

with all endurance athletes at a higher risk là một cụm with bổ sung. Cụm này thêm tình trạng đi kèm với mệnh đề chính: tất cả vận động viên sức bền đều có nguy cơ cao hơn nhóm được dùng để so sánh. Đây không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh thứ hai, vì vậy with ở đây không có nghĩa là ai đó đang ở cùng các vận động viên về mặt thể chất. Cấu trúc là with + cụm danh từ + bổ ngữ: with + all endurance athletes + at a higher risk. Ở đây, at a higher risk mô tả trạng thái của cụm danh từ đứng sau with. Báo cáo và văn bản giải thích thường dùng cấu trúc ngắn gọn này để thêm điều kiện hoặc sự việc đi kèm mà không bắt đầu một mệnh đề mới.

Luyện tập

Chọn cụm hoàn thành câu theo cấu trúc bổ sung with + danh từ + bổ ngữ: The report noted a higher overall risk, ___。

  1. with all endurance athletes at risk higher
  2. with all endurance athletes to a higher risk
  3. and all endurance athletes are at a higher risk
  4. with all endurance athletes at a higher risk
Xem đáp án

with all endurance athletes at a higher risk

This is because under the extremes of athletic stress,

1:53

Đó là vì khi cơ thể chịu áp lực vận động cực độ,

the body attempts to conserve water. Cách dùng từ

1:56

cơ thể sẽ cố gắng giữ nước.

Cách dùng từ

conserve water: giữ nước

Conserve water có nghĩa là giữ lượng nước sẵn có trong cơ thể và giảm sự mất nước hoặc việc sử dụng không cần thiết. Trong câu này, cơ thể tự động cố giữ lượng nước đang có khi chịu áp lực thể chất cực độ; cơ thể không tạo thêm nước và cũng không đưa ra một lựa chọn có ý thức để bảo vệ môi trường. Nói rộng hơn, conserve có nghĩa là bảo tồn một nguồn tài nguyên hữu hạn bằng cách sử dụng ít hơn, giảm thất thoát hoặc ngăn lãng phí. Ý nghĩa cốt lõi này cũng áp dụng cho nước, năng lượng, nhiên liệu và các nguồn tài nguyên khác, dù lý do có thể thuộc về sinh học, thực tế hoặc môi trường.

Luyện tập

Hãy nghe một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và chọn câu bạn nghe được. Tập trung vào trọng âm ở âm tiết thứ hai của conserve.

  1. The body tries to preserve water during intense exercise.
  2. The body tries to conserve energy during intense exercise.
  3. The body tries to conserve water during intense exercise.
Xem đáp án

The body tries to conserve water during intense exercise.

So, not only are you taking more water in, Mạch ý

1:58

Vì vậy, bạn không chỉ nạp nhiều nước hơn,

you're peeing less out.

2:00

mà còn tiểu ra ít hơn.

Mạch ý

Phép đối chiếu song song more ... in và less ... out

Hai cụm từ tạo thành một phép đối chiếu song song ngắn gọn: taking more water in diễn tả lượng nước nạp vào tăng lên, còn peeing less out diễn tả lượng nước mất đi qua tiểu tiện giảm xuống. More đối lập với less, còn in đối lập với out. Việc đặt hai cặp chỉ số lượng và hướng cạnh nhau giúp người nghe dễ hiểu tác động kết hợp: cả hai thay đổi đều khiến cơ thể giữ lại nhiều nước hơn. Mẫu này cũng có thể dùng để tổ chức lời giải thích trong đó hai dòng chảy hoặc xu hướng trái chiều cùng củng cố một kết quả.

Luyện tập

Một bể nước đầy nhanh hơn vì lượng nước chảy vào tăng còn lượng nước chảy ra giảm. Câu nào trình bày hai thay đổi đó bằng phép đối chiếu song song rõ ràng?

  1. More water is coming in, and more water is going out.
  2. More water is coming in, and less water is going out.
  3. Less water is coming in, and more water is going out.
Xem đáp án

More water is coming in, and less water is going out.

Science says,

2:01

Khoa học cho thấy,

though you're not likely to suffer from water intoxication, Ghi chú

2:02

dù bạn khó có khả năng bị ngộ độc nước,

Cụm từ

Ý nghĩa và cấu trúc của suffer from water intoxication

Trong suffer from water intoxication, suffer from có nghĩa là “chịu tác động có hại của” hoặc “mắc phải”. Cụm danh từ sau from nêu tên căn bệnh hoặc tình trạng có hại. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là suffer from + tình trạng: suffer from asthma, headaches, or dehydration. Ở đây, not likely chỉ thay đổi mức độ khả năng xảy ra. Nó không thay đổi cấu trúc, và from cũng không chỉ nơi chốn hay nguồn gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ bắt buộc: “Some people suffer ____ severe allergies in spring.”

Xem đáp án

from

you should drink to your thirst. Cụm từ

2:05

bạn vẫn nên uống nước khi khát.

Ngữ pháp

Though you're not likely ... như một mệnh đề nhượng bộ

Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Người nói trước hết thừa nhận rằng khả năng bị ngộ độc nước là thấp, sau đó vẫn giữ nguyên lời khuyên chính: nên uống nước theo cảm giác khát. Lô-gic ở đây là dù có thông tin trấn an này, lời khuyên vẫn được áp dụng. Not likely diễn tả xác suất thấp chứ không phải điều không thể xảy ra, vì vậy nó không hủy bỏ lời khuyên theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng though đúng để cho thấy một lời khuyên vẫn có hiệu lực dù xác suất xảy ra sự việc là thấp?

  1. Because a delay is unlikely, we should keep a backup plan.
  2. Though a delay is unlikely, we should keep a backup plan.
  3. Despite a delay is unlikely, we should keep a backup plan.
Xem đáp án

Though a delay is unlikely, we should keep a backup plan.

It's the best indicator.

2:06

Cơn khát là dấu hiệu tốt nhất.

Cụm từ

drink to your thirst: uống theo cảm giác khát

Drink to your thirst có nghĩa là để cảm giác khát hướng dẫn cả thời điểm uống lẫn lượng nước cần uống. Ở đây, to có nghĩa là “theo” hoặc “để đáp lại”, vì vậy cảm giác khát quyết định thời điểm và lượng uống. Cụm này không có nghĩa là uống cho đến khi bắt đầu thấy khát. Câu tiếp theo gọi cơn khát là the best indicator vì tín hiệu đó của cơ thể đang được dùng để hướng dẫn hành động.

Luyện tập

Chọn lời khuyên có nghĩa là cảm giác khát nên hướng dẫn cả thời điểm uống lẫn lượng nước cần uống.

  1. Drink until you feel thirsty.
  2. Drink to your thirst.
  3. Drink without regard to your thirst.
Xem đáp án

Drink to your thirst.

Don't forget we have a new video out every day

2:09

Đừng quên rằng chúng tôi đăng video mới mỗi ngày

during the Olympics.

2:11

trong suốt Thế vận hội.

But if you can't wait,

2:12

Nhưng nếu bạn không thể chờ đợi,

head to cbc.ca/olympics/ScienceSays for more.

2:12

hãy truy cập cbc.ca/olympics/ScienceSays để xem thêm.

Keep asking those burning questions with the hashtag #ScienceSays Thành ngữ

2:16

Hãy tiếp tục gửi những câu hỏi bạn đang nóng lòng muốn giải đáp kèm hashtag #ScienceSays

Thành ngữ

burning questions: những câu hỏi rất muốn được giải đáp

Trong câu này, burning questions chỉ những câu hỏi mà mọi người rất muốn biết câu trả lời hoặc vô cùng tò mò. Burning được dùng theo nghĩa bóng để tăng sức gợi cảm xúc; câu hỏi không hề nóng hay đang cháy theo nghĩa đen. Cụm từ này mời khán giả chia sẻ điều họ muốn biết nhất. Ở đây, nó khiến phần kết nghe sinh động và thân thiện, đồng thời khuyến khích khán giả tham gia.

Luyện tập

Trong một podcast khoa học, người dẫn chương trình nói: “Send us your burning questions.” Trong trường hợp này, burning questions có nghĩa là gì?

  1. Những câu hỏi đang cháy
  2. Những câu hỏi mà mọi người rất muốn biết câu trả lời
  3. Những câu hỏi phải được giữ bí mật
  4. Những câu hỏi về nấu ăn
Xem đáp án

Những câu hỏi mà mọi người rất muốn biết câu trả lời

and subscribe for more awesome science videos.

2:19

và đăng ký kênh để xem thêm nhiều video khoa học tuyệt vời.