Trang phục Halloween có quá đáng sợ không? 🎃👻👹🧟‍♀️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
927 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Sam và Neil tìm hiểu Halloween đã phát triển từ một lễ hội cổ xưa thành dịp kỷ niệm trên toàn cầu như thế nào, đồng thời đặt câu hỏi liệu những bộ trang phục ngày càng ghê rợn và nặng tính thương mại có khiến ngày lễ không còn là trò vui vô hại. Họ đối chiếu nỗi lo trẻ nhỏ bị hoảng sợ với quan điểm Halloween vốn phải đáng sợ, rồi giải thích vì sao người xưa đeo mặt nạ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. trick or treat. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu câu nói cố định này trong phong tục Halloween, khi trẻ em hóa trang đến từng nhà xin kẹo, thay vì nhầm nó với một câu hỏi thông thường yêu cầu chọn một trong hai phương án. 2. over the top, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết và sử dụng cách nói thân mật này để đánh giá một bộ trang phục, phản ứng hoặc hành vi là quá cực đoan và không phù hợp, nhất là khi bàn về ranh giới giữa niềm vui chấp nhận được và sự quá đà. 3. would mistake them for other spirits. — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Học mẫu mistake A for B và hiểu would diễn tả kết quả được dự đoán trong một niềm tin thuộc quá khứ: người ta mong ma quỷ sẽ nhận nhầm những người đeo mặt nạ là các linh hồn khác.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

Chương trình 6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:11

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:11

Và tôi là Neil.

Ooh, trick or treat. Văn hóa

0:13

Ồ, cho kẹo hay bị ghẹo.

Văn hóa

trick or treat: câu hô trước cửa nhà vào dịp Halloween

“Trick or treat!” là câu hô cố định mà trẻ em nói khi đến từng nhà xin kẹo vào dịp Halloween. Lời này gợi ý rằng “hãy cho chúng cháu đồ ngọt, nếu không chúng cháu có thể nghịch phá”, nhưng trong phong tục này, đó chỉ là câu nói vui và quen thuộc, không phải lời đe dọa thật. Hãy hiểu cả cụm như một cách nói riêng của Halloween. Đây không phải câu hỏi thông thường yêu cầu ai đó chọn giữa một trò nghịch và một món quà.

Luyện tập

“Trick or treat!” thường có chức năng gì?

  1. Đó là câu hỏi thông thường yêu cầu chọn giữa một trò nghịch và một món ăn nhẹ.
  2. Đó là lời cảnh báo mà khách dùng bất cứ khi nào họ muốn thứ gì đó.
  3. Đó là câu hô trong dịp Halloween dùng để xin kẹo.
Xem đáp án

Đó là câu hô trong dịp Halloween dùng để xin kẹo.

For listeners at home, Neil is dressed up as a ghost. Cụm động từ

0:16

Dành cho các thính giả nghe đài, Neil đang hóa trang thành một con ma.

Cụm động từ

dressed up as a ghost: nêu vai được hóa trang thành

Be dressed up as + một người, nhân vật, con vật hoặc sinh vật có nghĩa là “mặc trang phục để trông giống vai đó”. Ở đây, as a ghost gọi tên hình tượng mà Neil đang giả làm; nó không gọi tên một món quần áo. Dạng “is dressed up” mô tả trạng thái hiện tại khi anh ấy đã hóa trang xong. Để nói về hành động hóa trang, dùng dress up as, như trong He dressed up as a ghost.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Dùng dress up ở thì quá khứ và giới từ đứng trước một vai: For World Book Day, Sam ____ Sherlock Holmes.

Xem đáp án

dressed up as

He's wearing a white bedsheet over his head

0:20

Anh ấy đang trùm một tấm ga trải giường màu trắng qua đầu

with two holes cut out for his eyes, Ngữ pháp

0:22

với hai lỗ được khoét cho đôi mắt,

which must mean It's Halloween. Ngữ pháp

0:25

điều đó hẳn có nghĩa là đã đến Halloween.

Ngữ pháp

with two holes cut out: with + danh từ + quá khứ phân từ

Ở đây, with đưa vào một phần mô tả bổ sung về tấm ga. Trong with two holes cut out, cụm danh từ là two holes, còn cut out là quá khứ phân từ mô tả kết quả: các lỗ đã được tạo ra bằng cách cắt. Dùng with + danh từ + quá khứ phân từ để nói ngắn gọn rằng một vật đang ở trạng thái bị tác động hoặc trạng thái sau khi hành động hoàn tất. for his eyes cho biết mục đích của các lỗ. Ở đây, cut out for không có nghĩa là “phù hợp với”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng with + danh từ + quá khứ phân từ: The package arrived ____. Các từ cần dùng là one corner và crush.

Xem đáp án

with one corner crushed

Ngữ pháp

which must mean: suy luận chắc chắn từ manh mối

Which chỉ lại toàn bộ manh mối hoặc tình huống vừa được nhắc đến. must mean đưa ra kết luận mà người nói suy ra từ manh mối đó, với nghĩa “điều này cho thấy rất rõ rằng...”. Ở đây, must thể hiện một suy luận có độ chắc chắn cao, không phải nghĩa vụ. Kết luận không được trình bày như một sự thật đã quan sát trực tiếp, nhưng người nói cho rằng bằng chứng khiến kết luận đó rất có khả năng đúng.

Luyện tập

Câu nào trình bày kết luận như một suy luận chắc chắn dựa trên các manh mối nhìn thấy được?

  1. The lights are off and the door is locked, which may mean the shop is closed.
  2. The lights are off and the door is locked, which means the shop is closed.
  3. The lights are off and the door is locked, which must mean the shop is closed.
Xem đáp án

The lights are off and the door is locked, which must mean the shop is closed.

The start of autumn when the days get shorter

0:27

Sự bắt đầu của mùa thu khi ban ngày trở nên ngắn hơn

and leaves fall from the trees marks Halloween, Cách dùng từ

0:30

và lá rụng khỏi cây báo hiệu Halloween,

Cách dùng từ

marks Halloween: mark với nghĩa “báo hiệu một dịp quan trọng”

Ở đây, marks có nghĩa là “báo hiệu hoặc xác định một thời điểm hay sự kiện quan trọng”. Sự thay đổi của mùa được trình bày như một dấu hiệu của thời điểm Halloween; marks không có nghĩa là “tạo một dấu viết” hoặc “chấm điểm bài tập”. Khung chính của câu là The start of autumn marks Halloween. Danh từ trung tâm của chủ ngữ là start ở số ít, vì vậy động từ có dạng marks. Nói chung, X marks Y liên kết một ngày, sự kiện hoặc thay đổi với một dịp, giai đoạn, điểm bắt đầu hay điểm kết thúc quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng marks với nghĩa giống marks Halloween?

  1. The final bell marks the end of the school day.
  2. Nina marks the date with a red pen.
  3. The teacher marks the homework after class.
Xem đáp án

The final bell marks the end of the school day.

a festival which is celebrated all over the world

0:33

một lễ hội được tổ chức trên toàn thế giới

at this time of year.

0:36

vào thời điểm này trong năm.

In Britain, people carve scary faces into pumpkins Cụm từ

0:38

Ở Anh, mọi người khắc những khuôn mặt đáng sợ lên quả bí ngô

Cụm từ

carve scary faces into pumpkins: khắc một hình vào vật liệu

Trong people carve scary faces into pumpkins, carve có nghĩa là tạo một hình bằng cách cắt vào bề mặt. Scary faces là những hình được khắc, còn pumpkins là vật liệu hoặc đồ vật bị cắt. Cấu trúc có thể áp dụng lại là carve + design/words + into + material/object. Into cho thấy vết cắt đi vào trong bề mặt. Đừng bỏ into trong cấu trúc này, nhưng hãy nhớ rằng carve cũng có thể xuất hiện trong các cấu trúc khác.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của carve, cụm từ a star và giới từ đúng để hoàn thành câu: Yesterday, the artist ____ the wooden sign.

Xem đáp án

carved a star into

and children go trick-or-treating, Văn hóa

0:41

và trẻ em thì đi chơi trò 'cho kẹo hay bị ghẹo',

dressing up in fancy dress costumes Cách dùng từ

0:43

hóa trang trong những bộ trang phục lạ mắt

and visiting people's homes

0:45

và đến thăm nhà của mọi người

shouting trick or treat for sweets and candy.

0:47

hét lên 'cho kẹo hay bị ghẹo' để đòi kẹo và bánh kẹo.

Văn hóa

children go trick-or-treating: go với tên hoạt động

Go trick-or-treating có nghĩa là tham gia hoạt động Halloween đi từ nhà này sang nhà khác để xin kẹo. Ở đây, go đi với tên hoạt động có đuôi -ing, diễn tả việc tham gia toàn bộ hoạt động chứ không chỉ việc đi đến một địa điểm. Các hành động dressing up, visiting homes và hét “trick or treat” ở phía sau giải thích hoạt động này gồm những gì, đồng thời giúp hiểu từ trick-or-treaters được nhắc đến sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng go trick-or-treating một cách tự nhiên để chỉ hoạt động Halloween đi từng nhà xin kẹo?

  1. The children go to trick or treat around their neighbourhood every Halloween.
  2. The children make trick-or-treating around their neighbourhood every Halloween.
  3. The children go trick-or-treating around their neighbourhood every Halloween.
Xem đáp án

The children go trick-or-treating around their neighbourhood every Halloween.

Cách dùng từ

dressing up in fancy dress costumes: cách gọi trang phục hóa trang trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, fancy dress chỉ trang phục được mặc để trông giống một nhân vật hoặc để tham gia một sự kiện theo chủ đề. Trong cụm fancy dress costumes, fancy dress bổ nghĩa cho danh từ costumes, nên cụm này có nghĩa là trang phục hóa trang chứ không phải những chiếc váy đắt tiền hay thanh lịch. Dressing up in + danh từ chỉ quần áo cho biết một người mặc gì. Ở đây, costumes gọi tên bộ quần áo trẻ em mặc như một phần của hoạt động.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Anh, fancy dress có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Những chiếc váy thanh lịch mặc trong các bữa tối trang trọng
  2. Trang phục mặc để trông giống những nhân vật cụ thể
  3. Quần áo thường ngày có màu sắc tươi sáng
Xem đáp án

Trang phục mặc để trông giống những nhân vật cụ thể

Halloween comes from an ancient festival called Samhain, Văn hóa

0:50

Halloween bắt nguồn từ một lễ hội cổ xưa tên là Samhain,

Văn hóa

Samhain: lễ hội cổ xưa gắn với nguồn gốc của Halloween

Samhain là tên riêng của một lễ hội cổ xưa có liên quan đến nguồn gốc lịch sử của Halloween. Câu này đưa ra mối liên hệ đó làm thông tin nền để hiểu về lễ hội Halloween. Trong cụm an ancient festival called Samhain, called Samhain có nghĩa là lễ hội mang tên Samhain. Samhain là một tên riêng, không phải từ tiếng Anh thông thường cần được dịch nghĩa.

Luyện tập

Trong câu này, Samhain là gì?

  1. Đó là một từ tiếng Anh khác có nghĩa là bí ngô.
  2. Đó là tên của một bộ trang phục Halloween hiện đại.
  3. Đó là tên của một lễ hội cổ xưa có liên quan đến nguồn gốc của Halloween.
Xem đáp án

Đó là tên của một lễ hội cổ xưa có liên quan đến nguồn gốc của Halloween.

which celebrated the changing of the seasons,

0:54

tôn vinh sự thay đổi của các mùa,

a time when it was believed the dead could make contact with the living, Ghi chú

0:57

một khoảng thời gian mà người ta tin rằng người chết có thể liên lạc với người sống,

Ngữ pháp

it was believed: dạng bị động phiếm chỉ để thuật lại niềm tin trong quá khứ

Trong cấu trúc it was believed + mệnh đề, it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể nào. Mệnh đề theo sau nêu nội dung của niềm tin; trong câu này, đó là người chết có thể liên lạc với người sống. Dạng bị động không nêu ai là người có niềm tin đó, nên cả cấu trúc có nghĩa gần như vào thời điểm ấy, người ta tin rằng... Nhờ vậy, người kể có thể thuật lại một quan niệm lịch sử hoặc niềm tin truyền thống mà không khẳng định nó là sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động phiếm chỉ ba từ ở quá khứ của believe: Long ago, ____ that comets were warnings.

Xem đáp án

it was believed

Cách dùng từ

the dead ... the living: the + tính từ để chỉ các nhóm người

Trong câu này, the dead có nghĩa là “những người đã chết”, còn the living là “những người đang sống”. Cấu trúc the + tính từ cho phép một tính từ đại diện cho cả một nhóm người. Hai cách diễn đạt này mang nghĩa số nhiều: The dead could make contact with the living. Không cần thêm danh từ như people sau dead hoặc living.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc the + tính từ để gọi tên các nhóm người?

  1. The memorial honours the dead and comforts the living.
  2. The memorial honours a dead and comforts a living.
  3. The memorial honours the deads and comforts the livings.
Xem đáp án

The memorial honours the dead and comforts the living.

which is why children dress up as ghosts, witches, and other scary monsters. Mạch ý

1:01

đó là lý do tại sao trẻ em hóa trang thành ma, phù thủy và những con quái vật đáng sợ khác.

Mạch ý

which is why: nối nguyên nhân với kết quả

Which is why liên kết với toàn bộ ý phía trước, chứ không chỉ bổ nghĩa cho một danh từ. Cụm này xem ý đó là nguyên nhân và dẫn vào kết quả theo sau, với nghĩa “và đó là lý do tại sao...”. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự nguyên nhân + which is why + kết quả. Trong câu này, niềm tin được nhắc đến trước đó được dùng để giải thích phong tục của trẻ em.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối gồm ba từ mang nghĩa “và đó là lý do”: The road was flooded, ____ the bus was late.

Xem đáp án

which is why

But recently, online shops have removed several Halloween costumes, Cách dùng từ

1:06

Nhưng gần đây, các cửa hàng trực tuyến đã gỡ bỏ một số trang phục Halloween,

including creepy clown masks and real-life serial killer costumes, Cách dùng từ

1:11

bao gồm mặt nạ chú hề rùng rợn và trang phục kẻ giết người hàng loạt ngoài đời thực,

Cách dùng từ

real-life serial killer costumes: real-life nhấn mạnh một người có thật

Real-life có nghĩa là tồn tại hoặc đã từng tồn tại trong thế giới thực, chứ không phải được tạo ra cho một câu chuyện. Trong real-life serial killer costumes, cụm này bổ nghĩa cho serial killer: những bộ trang phục dựa trên người thật, không phải những kẻ giết người hư cấu. Cụm này không chủ yếu mô tả bộ trang phục trông thuyết phục đến mức nào. Một bộ trang phục có thể rất realistic mà không dựa trên một người có thật; trước danh từ, real-life thường được viết có dấu gạch nối.

Luyện tập

Câu nào cho biết người đó tồn tại trong thế giới thực chứ không phải được tạo ra?

  1. The film invents a fictional doctor for the story.
  2. The film is based on a real-life doctor who treated patients during the flood.
  3. The film features a realistic detective costume.
Xem đáp án

The film is based on a real-life doctor who treated patients during the flood.

after parents complained they were too frightening.

1:16

sau khi phụ huynh phàn nàn rằng chúng quá đáng sợ.

Cách dùng từ

have removed several Halloween costumes: remove có nghĩa là gỡ sản phẩm khỏi việc bán

Trong câu này, have removed có nghĩa là các cửa hàng trực tuyến đã gỡ những bộ trang phục đó khỏi danh sách sản phẩm hoặc ngừng bán chúng. Câu này không có nghĩa là khách hàng đã mang những bộ trang phục đó đi. Thì hiện tại hoàn thành trong have removed nối một hành động xảy ra gần đây với tình trạng hiện tại: những bộ trang phục đó không còn được bán tại các cửa hàng ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng remove với nghĩa gỡ một thứ khỏi việc bán hoặc hiển thị công khai?

  1. The shop moved the costumes to a back room.
  2. The product sold out after many customers bought it.
  3. The platform removed the misleading listing after users complained.
Xem đáp án

The platform removed the misleading listing after users complained.

In this programme, we'll be discussing whether Halloween is no longer harmless fun, Ghi chú

1:18

Trong chương trình này, chúng ta sẽ thảo luận xem liệu Halloween có còn là một niềm vui vô hại nữa hay không,

Mạch ý

whether Halloween is no longer harmless fun: nêu một vấn đề chưa có kết luận

Ở đây, whether mở đầu cho vấn đề có-hoặc-không chưa có câu trả lời mà chương trình sẽ thảo luận. Toàn bộ mệnh đề whether Halloween is no longer harmless fun là nội dung của discussing, vì vậy nó dùng để đặt ra chủ đề chứ không trực tiếp hỏi khán giả. Vì đây là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, nó giữ trật tự của câu trần thuật: Halloween is, không phải is Halloween. No longer tạo thêm sự đối chiếu theo thời gian: trước đây Halloween có thể từng được xem là một thú vui vô hại, nhưng quan điểm đó hiện đang bị đặt dấu hỏi.

Luyện tập

Câu nào dùng whether đúng để mở đầu cho vấn đề đang được thảo luận?

  1. The class discussed whether the rule was still necessary.
  2. The class discussed whether was the rule still necessary.
  3. The class discussed was whether the rule still necessary.
Xem đáp án

The class discussed whether the rule was still necessary.

Cụm từ

no longer harmless fun: đánh dấu sự thay đổi theo thời gian

Cụm no longer harmless fun thể hiện sự thay đổi từ một điều từng được xem là trò vui nhẹ nhàng, vô hại sang một điều hiện có thể bị xem là gây hại hoặc đáng lo ngại. No longer là thành phần đánh dấu sự đối chiếu về thời gian này. Harmless fun là cụm từ phổ biến chỉ trò chơi hoặc hoạt động giải trí mà mọi người cho rằng ít có khả năng gây tổn hại nghiêm trọng; nó không phải là lời bảo đảm tuyệt đối rằng sẽ không có bất kỳ hậu quả nào. Tuy nhiên, trong câu đầy đủ, whether đưa sự thay đổi có thể có này ra làm vấn đề thảo luận, chứ không khẳng định rằng nó chắc chắn đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để thể hiện sự thay đổi từ vô hại trong quá khứ sang không còn vô hại ở hiện tại: After someone got hurt, the prank was ____.

Xem đáp án

no longer harmless fun

and as usual, we'll be learning some new vocabulary as well.

1:23

và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới.

But before that, and since you're all dressed up as a ghost, Mạch ý

1:27

Nhưng trước đó, và vì bạn đã hóa trang thành ma,

Neil, my question is this:

1:30

Neil, câu hỏi của tôi là thế này:

Mạch ý

But before that dùng làm câu chuyển ý

“But before that” tạm dừng hoạt động hoặc chủ đề vừa được thông báo và đưa vào một bước ngắn hơn sẽ diễn ra trước. Ở đây, “that” chỉ lại phần thảo luận sắp bắt đầu. Cụm này không chỉ đánh dấu thời gian mà còn định hướng sự chú ý của người nghe và báo hiệu: “Chúng ta sẽ đến phần đó, nhưng trước tiên hãy làm việc này.”

Luyện tập

Câu nào tạm dừng một bước đã được thông báo một cách tự nhiên và chèn một bước khác vào trước?

  1. We'll announce the winner soon. Because of that, let's hear the final song.
  2. We'll announce the winner soon. But after that, let's hear the final song.
  3. We'll announce the winner soon. But before that, let's hear the final song.
Xem đáp án

We'll announce the winner soon. But before that, let's hear the final song.

Why did people traditionally dress up in costumes on Halloween?

1:32

Tại sao mọi người theo truyền thống lại hóa trang trong lễ Halloween?

Was it A, to scare their neighbours as a joke?

1:36

Đó là A, để hù dọa hàng xóm cho vui?

B, to use up their old clothes? Cụm động từ

1:40

B, để dùng cho hết quần áo cũ của họ?

Cụm động từ

to use up their old clothes: dùng hết, không để lại thứ gì chưa dùng

“Use up” là một cụm động từ có nghĩa là dùng toàn bộ một lượng hoặc nguồn dự trữ hiện có để không còn gì hoặc gần như không còn gì. Trong lựa chọn của câu đố này, “to use up their old clothes” nêu một mục đích có thể có: dùng tất cả quần áo cũ họ có mà không để món nào chưa dùng. Tiểu từ “up” bổ sung kết quả hoàn tất hoặc cạn kiệt. Nó không mô tả chuyển động hướng lên trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “use up”: We ____ all the paper, so we need to buy more.

Xem đáp án

used up

Or C, to hide from ghosts?

1:42

Hay C, để trốn những bóng ma?

Hmm, I think it was to hide from ghosts.

1:45

Hmm, tôi nghĩ đó là để trốn những bóng ma.

OK, Neil, we'll find out the answer later in the programme. Cụm động từ

1:47

Được rồi, Neil, chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Cụm động từ

find out the answer later: biết câu trả lời vào lúc sau

Find out the answer có nghĩa là biết hoặc khám phá ra câu trả lời nhờ có thêm thông tin. Trong câu này, câu trả lời chưa được đưa ra ngay; later in the programme cho biết khi nào nó sẽ được tiết lộ. Find out nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa biết sang biết. Tân ngữ của cụm này có thể là thông tin như câu trả lời, lý do hoặc chuyện gì đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được tạo với find và có nghĩa là “biết được nhờ kiểm tra”: I'll look online to ____ what time the pool opens.

Xem đáp án

find out

In recent years, Halloween has become more influenced by American horror movies Ghi chú

1:51

Trong những năm gần đây, Halloween đã bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi các bộ phim kinh dị của Mỹ

Cụm từ

In recent years: tạo khung cho xu hướng kéo dài nhiều năm

In recent years có nghĩa là trong vài năm vừa qua cho đến hiện tại hoặc gần hiện tại. Khi đứng đầu câu, cụm này đặt toàn bộ phát biểu vào khung của một xu hướng gần đây thay vì đưa ra ngày tháng chính xác. Ở đây, cụm này kết hợp tự nhiên với thì hiện tại hoàn thành has become, diễn tả một thay đổi phát triển trong khoảng thời gian đó và vẫn liên quan đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm thời gian gồm ba từ, bắt đầu bằng In và có nghĩa là “trong vài năm vừa qua cho đến hiện tại”: ____, many schools have added more outdoor classes.

Xem đáp án

In recent years

like Friday the 13th or Scream. Văn hóa

1:55

như Thứ Sáu ngày 13 hay Scream (Tiếng Thét).

Ngữ pháp

has become more influenced by: sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại

Has become là thì hiện tại hoàn thành của become. Cấu trúc này thể hiện một sự thay đổi đã phát triển từ trước và có thể thấy trong trạng thái hiện tại. Ở đây, Halloween hiện chịu ảnh hưởng của phim kinh dị Mỹ mạnh hơn so với trước kia. More influenced by vừa cho biết mức độ ảnh hưởng tăng lên, vừa chỉ ra nguồn ảnh hưởng. Câu này mô tả một xu hướng chứ không phải một lần riêng lẻ Halloween chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng ảnh hưởng bên ngoài trở nên mạnh hơn từ quá khứ đến hiện tại?

  1. Local fashion has become more influenced by global music trends.
  2. Local fashion is influenced by global music trends.
  3. Local fashion has been influenced by global music trends.
Xem đáp án

Local fashion has become more influenced by global music trends.

Văn hóa

Friday the 13th hoặc Scream: những liên hệ với phim kinh dị Mỹ

Friday the 13th và Scream là tên của những bộ phim và loạt phim kinh dị nổi tiếng của Mỹ, đặc biệt gắn với thể loại slasher. Từ like giới thiệu chúng như những ví dụ về American horror movies. Bạn không cần biết nội dung phim để hiểu câu này. Hai tựa phim chỉ gợi lên phong cách phim kinh dị đáng sợ và giúp làm rõ loại ảnh hưởng đang được nhắc tới.

Luyện tập

Trong câu này, Friday the 13th và Scream chỉ điều gì?

  1. Đó là hai món ăn Halloween truyền thống.
  2. Đó là những ngày người ta tổ chức Halloween.
  3. Đó là những ví dụ về phim kinh dị Mỹ.
Xem đáp án

Đó là những ví dụ về phim kinh dị Mỹ.

Some parents now think Halloween costumes are too scary and over the top, Thành ngữ

1:58

Một số phụ huynh hiện cho rằng trang phục Halloween quá đáng sợ và làm quá (over the top),

a phrase meaning too extreme and unsuitable.

2:03

một cụm từ có nghĩa là quá cực đoan và không phù hợp.

Thành ngữ

over the top: quá cực đoan hoặc không phù hợp

Ở đây, over the top có nghĩa là quá cực đoan hoặc phóng đại đến mức không phù hợp. Các phụ huynh đang chỉ trích những bộ trang phục, chứ không chỉ nói rằng chúng nổi bật. Đây là một thành ngữ dùng để đánh giá mức độ, hành vi hoặc phong cách, chứ không mô tả vị trí thực tế. Ý nghĩa này cũng có thể dùng cho đồ trang trí, phản ứng, màn trình diễn hoặc khoản chi vượt quá mức hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “cực đoan quá mức”: The fireworks lasted an hour and felt ____.

Xem đáp án

over the top

Mother of two, Joanne O'Connell, was shocked Cụm từ

2:06

Bà mẹ hai con, Joanne O'Connell, đã bị sốc

when she took her 10-year-old daughters shopping for Halloween costumes. Cụm từ

2:09

khi cô ấy dẫn hai cô con gái 10 tuổi đi mua trang phục Halloween.

Cụm từ

Mother of two: lời giới thiệu ngắn gọn theo phong cách tin tức

Mother of two là một cụm danh từ có nghĩa là “một phụ nữ có hai người con”. Khi đặt trước tên Joanne O'Connell, cụm này làm thành phần đồng vị: cả hai cụm đều chỉ cùng một người. Bản tin, chú thích ảnh và phần giới thiệu phỏng vấn thường dùng mẫu rút gọn parent of + number hoặc mother/father of + number thay cho một mệnh đề đầy đủ như who has two children. Mẫu này bổ sung ngắn gọn thông tin nền; nó không phải là chức danh chính thức.

Luyện tập

Đọc câu: "Mother of two, Priya volunteers at the library." Cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Nói rằng mẹ của Priya có hai người con.
  2. Giới thiệu ngắn gọn Priya là một phụ nữ có hai người con.
  3. Trao cho Priya một chức danh nghề nghiệp chính thức.
Xem đáp án

Giới thiệu ngắn gọn Priya là một phụ nữ có hai người con.

Cụm từ

take someone shopping for something: đưa ai đó đi mua thứ gì

Cấu trúc take + someone + shopping có nghĩa là đưa hoặc đi cùng người đó để mua sắm. Trong câu này, took là dạng quá khứ, còn her 10-year-old daughters là những người được cô ấy đưa đi. shopping for + món đồ cho biết thứ họ định tìm hoặc mua, ở đây là Halloween costumes. Địa điểm mua sắm thường được nêu riêng bằng at hoặc in, không dùng for.

Luyện tập

Hãy dùng cấu trúc take someone shopping for something ở thì quá khứ. Nina đưa con trai đi mua ủng ấm. Hoàn thành câu tiếng Anh: Before the camping trip, Nina ____ warm boots.

Xem đáp án

took her son shopping for

Here she explains what she saw to BBC Radio 4 programme You and Yours. Mạch ý

2:12

Tại đây, cô ấy giải thích những gì mình đã thấy với chương trình You and Yours của đài BBC Radio 4.

Mạch ý

Here she explains...: giới thiệu đoạn ghi âm tiếp theo

Trong lời dẫn của chương trình, Here chỉ phần nội dung khán giả sắp nghe, chứ chủ yếu không chỉ một địa điểm thực. Here she explains... báo cho người nghe biết phần tiếp theo sẽ là lời cô ấy tự giải thích điều mình đã thấy. what she saw cho biết nội dung cô ấy sẽ giải thích, còn to BBC Radio 4 programme You and Yours nêu tên chương trình mà cô ấy đã trò chuyện. Cả câu chuyển người nghe từ lời giới thiệu của người dẫn sang tiếng nói của người được phỏng vấn.

Luyện tập

Trong câu "Here she explains what she saw...", Here chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó cho biết người nói đang đứng ở đâu.
  2. Nó có nghĩa là chương trình đã kết thúc.
  3. Nó giới thiệu phần giải thích sẽ xuất hiện tiếp theo.
Xem đáp án

Nó giới thiệu phần giải thích sẽ xuất hiện tiếp theo.

They've seen decorations of small children holding a teddy bear covered in blood.

2:17

Họ đã nhìn thấy đồ trang trí hình những đứa trẻ nhỏ ôm một chú gấu bông đẫm máu.

They've seen what's described as a standing animated decoration, Cụm từ

2:23

Họ đã nhìn thấy thứ được mô tả là đồ trang trí hoạt hình đứng,

Cụm từ

what's described as...: thuật lại nhãn gọi từ một nguồn khác

Ở đây, what's là dạng rút gọn của what is. What có thể mang nghĩa “thứ mà”, vì vậy what's described as a standing animated decoration có nghĩa là “thứ được mô tả là một vật trang trí chuyển động dạng đứng”. Cụm described as cho thấy “a standing animated decoration” là cách gọi từ phần mô tả sản phẩm, nhãn hoặc một nguồn khác. Người nói đang thuật lại cách gọi đó chứ không nhất thiết trình bày nó như nhận định cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn có nghĩa là “thứ được mô tả là”: The shop is selling ____ a waterproof backpack.

Xem đáp án

what's described as

which looks like a dead girl carrying a knife, Cụm từ

2:27

trông giống như một cô gái đã chết đang cầm một con dao,

Cụm từ

which looks like...: bổ sung phép so sánh về hình dáng

Which chỉ trở lại vật trang trí đã được nhắc đến trước đó và bổ sung thông tin về vẻ ngoài của nó. Từ này không giới thiệu một vật khác. Cấu trúc look like + cụm danh từ có nghĩa là “trông giống về mặt hình dáng”. Ở đây, looks like a dead girl so sánh vẻ ngoài của vật trang trí với một cô gái; like là giới từ chỉ sự tương đồng, không phải động từ mang nghĩa “thích”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba đúng của look like: In the fog, the boat ____ a dark castle.

Xem đáp án

looks like

and various Grim Reapers, creepy clowns, and stuff Văn hóa

2:31

và nhiều Thần chết khác nhau, những chú hề rùng rợn, và những thứ

Văn hóa

Grim Reapers: những hình tượng đại diện cho cái chết

The Grim Reaper là một hình tượng truyền thống trong văn hóa phương Tây, nhân cách hóa cái chết. Hình tượng này thường được mô tả là một bộ xương mặc áo choàng đen có mũ trùm và cầm lưỡi hái cán dài. Ở đây, dạng số nhiều Grim Reapers chỉ nhiều bộ trang phục, mô hình hoặc đồ trang trí dựa trên hình tượng đó. Vì đại diện cho cái chết, hình tượng này xuất hiện rất tự nhiên trong một khung cảnh đáng sợ cùng những chú hề rùng rợn.

Luyện tập

Grim Reapers trong ví dụ có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Các hình tượng hoặc đồ trang trí thể hiện sự nhân cách hóa truyền thống của cái chết
  2. Những chú hề thân thiện tại tiệc trẻ em
  3. Những người làm nông đang ăn mừng vụ thu hoạch
Xem đáp án

Các hình tượng hoặc đồ trang trí thể hiện sự nhân cách hóa truyền thống của cái chết

that kids are now finding frightening

2:35

mà trẻ em bây giờ thấy đáng sợ

and even to an adult they look pretty vile, actually. Cách dùng từ

2:38

và thậm chí với một người lớn thì chúng trông cũng khá kinh tởm, thực sự là vậy.

Cách dùng từ

look pretty vile, actually: một đánh giá thân mật và rất tiêu cực

Trong look pretty vile, look là động từ nối, còn pretty bổ nghĩa cho tính từ vile. Ở đây, pretty là phó từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là khá hoặc tương đối; nó không có nghĩa là xinh đẹp. Vile là một tính từ mạnh, có nghĩa là cực kỳ khó chịu hoặc ghê tởm. Actually ở cuối câu thể hiện lời nhận xét như một phần bổ sung thẳng thắn hoặc một sự điều chỉnh nhẹ đối với điều người khác có thể nghĩ. Người nói cho rằng các đồ trang trí không chỉ làm trẻ em sợ: ngay cả người lớn cũng có thể thấy chúng ghê tởm.

Luyện tập

Câu nào dùng pretty làm phó từ chỉ mức độ với nghĩa khá và dùng vile để đưa ra đánh giá tiêu cực mạnh?

  1. She chose a pretty costume for the parade.
  2. The spoiled food smells pretty vile, actually.
  3. The morning sky looks pretty from here.
Xem đáp án

The spoiled food smells pretty vile, actually.

And I think it feels like retailers, Ý định

2:42

Và tôi nghĩ cảm giác giống như các nhà bán lẻ,

are in some kind of race to the bottom Thành ngữ

2:44

đang trong một kiểu 'cuộc đua xuống đáy' (race to the bottom)

for the grimmest, most vile, sickening outfit

2:46

cho bộ trang phục ảm đạm nhất, kinh tởm nhất, buồn nôn nhất

so that they can just make money out of. Ngữ pháp

2:50

để họ có thể kiếm tiền từ đó.

Ý định

it feels like + mệnh đề để làm mềm nhận định

Ở đây, it feels like mở đầu một nhận định dựa trên cảm nhận của người nói: các nhà bán lẻ dường như đang cạnh tranh theo cách có hại. Feel không nói về cảm giác khi chạm vào vật gì. Khi theo sau là một mệnh đề, it feels like trình bày nhận định như một ấn tượng chủ quan chứ không phải một sự thật chắc chắn. Khi đi cùng I think, cách nói này khiến lời phê bình bớt trực tiếp hơn, dù bản thân lời phê bình vẫn mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng it feels like đúng cách để trình bày một nhận định chủ quan?

  1. It feels like to end the discussion early.
  2. It feels like the discussion is becoming less friendly.
  3. It feels the discussion is becoming less friendly.
Xem đáp án

It feels like the discussion is becoming less friendly.

Thành ngữ

in some kind of race to the bottom: cạnh tranh làm tiêu chuẩn giảm xuống

In some kind of race to the bottom là cách nói ẩn dụ. A race to the bottom xảy ra khi các bên cạnh tranh liên tục hạ thấp chất lượng, mức độ an toàn, tiền lương, chuẩn mực đạo đức hoặc các biện pháp bảo vệ khác để giành lợi thế, khiến tình hình chung trở nên tệ hơn. Ở đây, các nhà bán lẻ bị phê bình vì cố vượt nhau bằng những bộ trang phục ngày càng kinh tởm. In cho biết họ đang ở trong tình huống cạnh tranh này, còn some kind of cho thấy người nói chỉ mô tả gần đúng rằng đây là một kiểu cạnh tranh như vậy. Nó không phải một cuộc đua được tổ chức theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng toàn bộ cụm từ đã học để nói về sự cạnh tranh có hại: The firms seemed to be ____ as each cut wages and safety checks.

Xem đáp án

in some kind of race to the bottom

Ngữ pháp

so that ... can ... / make money out of: diễn đạt mục đích và lợi nhuận

Trong câu này, so that + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu dùng để nêu mục đích: hành động được nói đến trước mệnh đề này nhằm giúp “họ” có thể kiếm tiền. Ở đây, so that không phải là từ nối chỉ kết quả so khi dùng riêng. Just cho thấy kiếm tiền là động cơ đơn giản, thậm chí là động cơ duy nhất. Make money out of something có nghĩa là “kiếm tiền từ một thứ gì đó”, thường bằng cách tận dụng một hoạt động, cơ hội hoặc sản phẩm. Ở đây, tân ngữ sau out of không được nói ra, nhưng có thể hiểu từ cuộc trò chuyện là những bộ trang phục hoặc trào lưu đó. Trong một câu hoàn chỉnh và độc lập, hãy nói make money out of it, the costumes hoặc the trend.

Luyện tập

Điền từ nối chỉ mục đích gồm hai từ: Lena posts craft tutorials ____ she can make money out of her hobby.

Xem đáp án

so that

Joanne was horrified by Halloween costumes of the Grim Reaper, Cụm từ

2:52

Joanne đã kinh hoàng trước trang phục Halloween của Thần chết (Grim Reaper),

Cụm từ

was horrified by: người cảm nhận và nguyên nhân

Be horrified by + cụm danh từ cho biết một người cảm thấy vô cùng sốc, sợ hãi hoặc ghê sợ vì điều gì đó. Joanne là người trải qua phản ứng này, còn những bộ trang phục Halloween sau by là nguyên nhân gây ra phản ứng. Horrified mạnh hơn surprised rất nhiều và thường gợi nhiều cảm giác sợ hãi hoặc ghê sợ hơn shocked. Sự kết hợp cảm xúc cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng từ này luôn diễn tả một phản ứng tiêu cực cực kỳ mạnh.

Luyện tập

Dùng horrified và giới từ đúng để hoàn thành câu: The children were ____ the frightening image.

Xem đáp án

horrified by

an imaginary skeleton who wears a long black cloak,

2:56

một bộ xương tưởng tượng mặc chiếc áo choàng dài màu đen,

carries a sharp cutting tool, and represents death.

3:00

mang một dụng cụ cắt sắc nhọn, và tượng trưng cho cái chết.

She's worried that costumes like this are too frightening for little children.

3:03

Cô ấy lo lắng rằng những trang phục như thế này quá đáng sợ đối với trẻ nhỏ.

Nowadays, Halloween is big business, Thành ngữ

3:07

Ngày nay, Halloween là một ngành kinh doanh lớn,

Thành ngữ

Nowadays, Halloween is big business: ngày nay Halloween là một ngành kinh doanh lớn

Trong câu này, big business chỉ một lĩnh vực thương mại có quy mô lớn và sinh nhiều lợi nhuận. Halloween tạo ra doanh số lớn và đã trở thành một thị trường đáng kể; câu này không có nghĩa Halloween là một công ty lớn riêng lẻ. Trong cấu trúc X is big business, business là một khái niệm không đếm được về hoạt động thương mại nên không có a. Nowadays đặt lời mô tả ở thời điểm hiện tại và cho thấy tình trạng này đã phát triển theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này có nghĩa là một ngành lớn và sinh nhiều lợi nhuận: Online education is ____ around the world.

Xem đáp án

big business

and Joanne thinks that the focus on money encourages shops in a race to the bottom, Cụm từ

3:09

và Joanne cho rằng việc tập trung vào tiền bạc khuyến khích các cửa hàng bước vào một cuộc đua xuống đáy,

Cụm từ

the focus on money: mẫu danh từ focus on + chủ đề

The focus on money có nghĩa là tiền bạc hoặc lợi nhuận được xem là mối quan tâm chính. Ở đây, cụm từ này xác định điều Joanne chỉ trích: các ưu tiên thương mại đang ảnh hưởng đến những cửa hàng. Focus là danh từ trong cụm từ này, còn on giới thiệu đối tượng nhận được sự chú ý: the focus on + danh từ hoặc dạng -ing. Mẫu này cũng xuất hiện trong the focus on safety hoặc the focus on reducing waste.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu danh từ được học trong bài này: The campaign's focus ____ road safety helped reduce accidents.

Xem đáp án

on

a phrase which describes a situation where companies compete with each other

3:15

một cụm từ mô tả tình huống mà các công ty cạnh tranh với nhau

to sell as many products as cheaply as possible. Ngữ pháp

3:19

để bán càng nhiều sản phẩm càng rẻ càng tốt.

Ngữ pháp

as many products as cheaply as possible: tối đa hóa số lượng đồng thời giảm giá hoặc chi phí

Cách diễn đạt ngắn gọn này kết hợp hai giới hạn cùng lúc. as many products ... as possible đưa số lượng sản phẩm lên mức cao nhất có thể, còn as cheaply as possible đưa giá bán hoặc chi phí bán hàng xuống mức thấp nhất có thể. Gộp lại, câu này có nghĩa là bán nhiều sản phẩm nhất có thể trong khi giữ giá hoặc chi phí ở mức thấp nhất có thể. Cheaply bổ nghĩa cho hành động sell. Bản thân từ này không nói rằng sản phẩm được làm kém hay có chất lượng thấp.

Luyện tập

Câu nào kết hợp đúng hai mục tiêu: giúp được nhiều bệnh nhân nhất có thể và thực hiện việc đó nhanh nhất có thể?

  1. The clinic wants to help as many patients as quickly as possible.
  2. The clinic wants to help as much patients as quickly as possible.
  3. The clinic wants to help as many patients as quick as possible.
Xem đáp án

The clinic wants to help as many patients as quickly as possible.

The phrase is connected to the idea of standards getting worse and worse. Cụm từ

3:22

Cụm từ này được kết nối với ý tưởng về các tiêu chuẩn ngày càng trở nên tồi tệ hơn.

Cụm từ

getting worse and worse: xu hướng xấu đi liên tục

Getting worse and worse có nghĩa là ngày càng trở nên tệ hơn. Get đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn cấu trúc “so sánh hơn + and + so sánh hơn” cho thấy sự thay đổi tiếp tục theo cùng một hướng. Ở đây, các tiêu chuẩn liên tục đi xuống chứ không chỉ tệ ở một thời điểm. Worse là dạng so sánh hơn bất quy tắc của bad. Mẫu này cũng dùng được với các dạng so sánh hơn khác, chẳng hạn getting colder and colder hoặc becoming more and more difficult.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn lặp lại của bad để hoàn thành câu: The weather is getting ____.

Xem đáp án

worse and worse

But come on, Sam, isn't this going too far? Ghi chú

3:26

Nhưng thôi nào, Sam, thế này chẳng phải là đi quá xa sao?

Ý định

But come on, Sam, ...: lời phản đối thân mật

Trong “But come on, Sam”, come on không có nghĩa là bảo Sam đi lại gần. Ở đây, cụm này được dùng trong lời nói thân mật để phản đối hoặc thể hiện sự không đồng tình, gần với “Thôi nào” hoặc “Bạn không thể nghiêm túc như vậy được”. But ở đầu câu báo hiệu người nói phản đối quan điểm của Sam, còn việc gọi tên khiến lời phản đối hướng thẳng vào Sam. Tùy giọng nói và mối quan hệ, cách mở đầu này có thể nghe như trêu đùa, thiếu kiên nhẫn hoặc có tính thách thức. Ở đây, nó mở đầu cho sự bất đồng của người nói với mối lo ngại của Sam.

Luyện tập

Trong “But come on, Sam”, người nói đang làm gì?

  1. Bảo Sam lại gần.
  2. Lịch sự chào đón Sam đến một cuộc họp.
  3. Phản đối quan điểm của Sam một cách thân mật.
Xem đáp án

Phản đối quan điểm của Sam một cách thân mật.

Thành ngữ

isn't this going too far?: hỏi liệu một phản ứng có quá mức hay không

“Go too far” là một cụm cố định, có nghĩa là vượt quá giới hạn hợp lý hoặc có thể chấp nhận được. Trong “isn't this going too far?”, going mô tả hành động, phản ứng hoặc kế hoạch đang diễn ra như đang trở nên quá mức; far nói đến một giới hạn chứ không phải khoảng cách thực tế. Câu hỏi phủ định này không phải là một câu hỏi trung lập để lấy thông tin. Nó cho thấy người nói nghi ngờ rằng tình hình đã quá mức và mời Sam suy nghĩ hoặc đồng ý với nhận định đó.

Luyện tập

Câu nào dùng “go too far” để hỏi liệu một phản ứng có quá mức hay không?

  1. Isn't banning all phones at school going too far?
  2. The hikers are going too far off the trail.
  3. How far is the museum from here?
Xem đáp án

Isn't banning all phones at school going too far?

I mean, Halloween is supposed to be scary. Ghi chú

3:29

Ý tôi là, Halloween thì đáng lẽ ra là phải đáng sợ chứ.

Ý định

I mean, với vai trò dấu hiệu giải thích trong lời nói

Trong câu này, I mean là một dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói. Nó mở đầu cho lý do hỗ trợ quan điểm của người nói: thông thường, Halloween được cho là phải đáng sợ. Nó không nhất thiết báo hiệu một định nghĩa hay lời sửa lại. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mở đầu cho lời giải thích, sự làm rõ hoặc một điều chỉnh nhỏ đối với lời vừa nói.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại “I don't mind waiting. I mean, the bus comes every ten minutes.”, I mean có chức năng gì?

  1. Nó rút lại hoàn toàn câu đầu tiên.
  2. Nó mở đầu cho một lý do hỗ trợ quan điểm của người nói.
  3. Nó hỏi nghĩa của từ bus.
Xem đáp án

Nó mở đầu cho một lý do hỗ trợ quan điểm của người nói.

Ngữ pháp

is supposed to be scary: một đặc điểm được mong đợi

Trong is supposed to be scary, be supposed to mô tả điều thường được mong đợi ở Halloween: tính đáng sợ được xem là một trong những chức năng hoặc đặc điểm vốn có của dịp này. Đây không phải là mệnh lệnh dành cho Halloween. Cấu trúc là chủ ngữ + be + supposed to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, is hòa hợp với Halloween, động từ nguyên mẫu là be, còn scary là tính từ đứng sau be. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc này có thể diễn đạt chức năng được mong đợi, quy tắc hoặc lịch trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be supposed to: According to the schedule, the science show ____ start at two.

Xem đáp án

is supposed to

Hmm, yeah.

3:32

Hmm, đúng vậy.

Parents don't want to stop people having fun, Ngữ pháp

3:32

Các bậc phụ huynh không muốn ngăn cản mọi người vui chơi,

Ngữ pháp

stop people having fun: stop + tân ngữ + -ing

Trong stop people having fun, people là tân ngữ của stop và cũng là chủ thể được hiểu ngầm của having fun. Cấu trúc stop + người + -ing có nghĩa là ngăn người đó thực hiện hoạt động ấy. Trong tiếng Anh Anh, giới từ from có thể được lược bỏ trong cấu trúc này. Stop people from having fun có cùng nghĩa cơ bản trong trường hợp này.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mưa đã không ngăn chúng ta chơi bên ngoài và dùng stop + tân ngữ + -ing mà không có from?

  1. We didn't stop playing outside when it rained.
  2. The rain didn't stop us playing outside.
  3. The rain didn't stop us from playing outside.
Xem đáp án

The rain didn't stop us playing outside.

but over-the-top costumes are too scary for younger children,

3:35

nhưng những bộ trang phục làm quá thì quá đáng sợ đối với trẻ em nhỏ tuổi hơn,

and some mums say they will no longer open the door to trick-or-treaters Ngữ pháp

3:39

và một số bà mẹ nói rằng họ sẽ không mở cửa cho những đứa trẻ đi xin kẹo nữa

because the costumes are giving children nightmares. Cụm từ

3:43

bởi vì những bộ trang phục đó đang khiến trẻ em gặp ác mộng.

Ngữ pháp

will no longer open: một thay đổi kể từ bây giờ

will no longer + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động hoặc tình trạng sẽ ngừng xảy ra hoặc không còn đúng kể từ một thời điểm trong tương lai. Ở đây, một số bà mẹ đang thay đổi cách hành động: trong tương lai, họ sẽ không mở cửa cho những người đến xin kẹo nữa. No longer đứng sau will và trước động từ nguyên mẫu open. Nó áp dụng cho toàn bộ hành động open the door to trick-or-treaters, chứ không chỉ riêng will.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng will no longer và động từ nguyên mẫu open: From next month, the museum ____ on Mondays.

Xem đáp án

will no longer open

Cụm từ

are giving children nightmares: khiến trẻ em gặp ác mộng

Ở đây, give không có nghĩa là “trao một vật gì đó cho ai”. Give someone nightmares có nghĩa là “khiến người đó có những giấc mơ đáng sợ”. Nguyên nhân là chủ ngữ, còn người chịu ảnh hưởng đứng trước nightmares. Thì hiện tại tiếp diễn are giving cho biết những bộ trang phục đang gây ra tác động này ngay lúc này hoặc trong giai đoạn hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give me nightmares: For a week after the film, the monster ____.

Xem đáp án

gave me nightmares

Siobhan Freegard, founder of the parenting website Channel Mum,

3:46

Siobhan Freegard, người sáng lập trang web nuôi dạy con cái Channel Mum,

thinks a compromise is needed.

3:50

nghĩ rằng cần phải có một sự thỏa hiệp.

Here she is talking to BBC Radio 4's You and Yours.

3:52

Đây là lúc cô ấy đang nói chuyện với chương trình You and Yours của đài BBC Radio 4.

There's a sort of a halfway house, isn't there? Ghi chú

3:56

Có một kiểu giải pháp trung hòa (halfway house), phải không?

Thành ngữ

There's a sort of a halfway house: một giải pháp dung hòa có thể có

Ở đây, There's giới thiệu một lựa chọn mà người nói tin là có tồn tại. Trong cuộc thảo luận này, a halfway house được dùng theo nghĩa bóng: đó là một giải pháp ở giữa việc giữ lại niềm vui gây sợ hãi và tránh làm trẻ em quá sợ, chứ không phải một tòa nhà. A sort of a làm cho lời đề xuất bớt chính xác và bớt mạnh. Ý của người nói gần như là: “Có thể có một kiểu giải pháp dung hòa nào đó.”

Luyện tập

a halfway house có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một giải pháp dung hòa giữa hai thái cực
  2. Nơi ở tạm thời cho những người đang trở lại cộng đồng
  3. Một tòa nhà nằm ở giữa hành trình
Xem đáp án

Một giải pháp dung hòa giữa hai thái cực

Ý định

isn't there? dùng làm câu hỏi đuôi để xác nhận

isn't there? là câu hỏi đuôi phủ định được thêm vào sau câu khẳng định There's... (There is...). Trợ động từ và chủ ngữ trong câu hỏi đuôi phải khớp với câu phía trước: is chuyển thành isn't, còn there chỉ sự tồn tại được giữ nguyên. Ở đây, người nói cho rằng người nghe có thể đồng ý rằng có một phương án trung gian. Câu hỏi đuôi nhẹ nhàng mời người nghe xác nhận, thay vì đưa ra ý kiến như một lời khẳng định cứng nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng câu hỏi đuôi phủ định phù hợp với There is: There's a quieter table by the window, ____?

Xem đáp án

isn't there

I mean, I know everyone refers to the... you know, the new generation as the snowflake generation, Ghi chú

3:57

Ý tôi là, tôi biết mọi người gọi... bạn biết đấy, thế hệ mới là thế hệ bông tuyết (snowflake generation),

Cụm từ

refer to A as B: gọi hoặc gắn nhãn A là B

refer to A as B có nghĩa là gọi hoặc mô tả A bằng tên hay nhãn B. A đứng sau to, còn B đứng sau as; as giới thiệu nhãn được chọn chứ không nêu nguyên nhân. Trong câu này, A là the new generation và B là the snowflake generation. Khoảng ngừng cùng cụm you know làm gián đoạn câu nói, nhưng cấu trúc cơ bản vẫn là everyone refers to A as B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc refer to A as B: In our office, we ____ the small meeting room ____ the library.

Xem đáp án

refer to · as

Cách dùng từ

the snowflake generation: nhãn gọi thế hệ gây tranh cãi và có thể mang tính coi thường

the snowflake generation là một nhãn gọi xã hội gây tranh cãi. Một số người dùng cụm từ này để mô tả một thế hệ trẻ mà họ cho là đặc biệt nhạy cảm, dễ tổn thương hoặc dễ cảm thấy bị xúc phạm. Ở đây, snowflake không mang nghĩa đen là bông tuyết. Trong câu này, người nói đang giới thiệu nhãn gọi mà người khác dùng cho thế hệ mới. Vì vậy, cụm từ này thể hiện một sự đánh giá chứ không phải tên thế hệ trung lập; cần chú ý xem người nói đang trích dẫn, đồng tình hay phê phán quan điểm đó.

Luyện tập

Cụm từ the snowflake generation trong câu này thể hiện điều gì?

  1. Một nhãn gọi gây tranh cãi, hàm ý rằng một thế hệ quá nhạy cảm hoặc dễ cảm thấy bị xúc phạm.
  2. Tên chính thức và trung lập của một thế hệ.
  3. Một thế hệ sinh ra trong vùng có khí hậu tuyết rơi.
Xem đáp án

Một nhãn gọi gây tranh cãi, hàm ý rằng một thế hệ quá nhạy cảm hoặc dễ cảm thấy bị xúc phạm.

and we shouldn't be so worried about our little darlings. Cách dùng từ

4:03

và chúng ta không nên quá lo lắng cho những đứa con cưng của mình.

Cách dùng từ

our little darlings: cách nói trìu mến có thể mang chút mỉa mai

So worried about có nghĩa là rất lo lắng cho ai đó; trong shouldn't be so worried, cụm từ này gợi ý rằng sự lo lắng là quá mức. Our little darlings là cách gọi trìu mến những đứa trẻ được yêu quý, nhưng ở đây cách nói ngọt ngào ấy có thể bắt chước giọng của một người lớn bảo bọc trẻ quá mức và nghe hơi mỉa mai. Sắc thái mỉa mai này không phải lúc nào cũng nằm sẵn trong từ darling. Nó xuất hiện từ lời phê bình việc lo lắng quá nhiều và từ giọng điệu của cả câu, vì vậy trong bối cảnh gia đình ấm áp, cùng một cách nói vẫn có thể là chân thành.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, our little darlings có thể thể hiện thái độ nào?

  1. Cách nói hơi mỉa mai về những đứa trẻ được đối xử như thể chúng đặc biệt quý giá và cần được bảo vệ.
  2. Một lời khẳng định rằng bọn trẻ thực sự rất nhỏ.
  3. Chỉ là lời khen trang trọng dành cho mọi đứa trẻ.
Xem đáp án

Cách nói hơi mỉa mai về những đứa trẻ được đối xử như thể chúng đặc biệt quý giá và cần được bảo vệ.

But there's... there's a point beyond which it becomes tasteful or appropriate. Ngữ pháp

4:06

Nhưng có... có một ranh giới mà vượt qua đó sẽ trở thành vấn đề về thị hiếu hoặc sự phù hợp.

Ngữ pháp

there's a point beyond which ...: đánh dấu một ngưỡng

There's a point beyond which ... đưa ra một giới hạn hoặc ngưỡng. Which chỉ lại point ở phía trước, còn beyond which có nghĩa là “sau khi vượt qua giới hạn đó”. Cấu trúc này có thể nói về mức độ, số lượng, thời điểm hoặc một ranh giới khác, chứ không chỉ nói về địa điểm. Mệnh đề sau beyond which cho biết điều gì đúng ở phía bên kia giới hạn. Trong câu này, mệnh đề đó là it becomes tasteful or appropriate; bản thân cấu trúc ngữ pháp không cho biết sự thay đổi là tốt hay xấu.

Luyện tập

Dùng beyond which để thể hiện điều xảy ra sau giới hạn: There is a noise level ____ clear conversation becomes difficult.

Xem đáp án

beyond which

Siobhan thinks that scary costumes are okay for teenagers,

4:11

Siobhan nghĩ rằng trang phục đáng sợ thì ổn đối với thanh thiếu niên,

but she also wants to protect younger

4:15

nhưng cô ấy cũng muốn bảo vệ những đứa

children. She thinks we need to find a halfway house, Cụm từ

4:16

trẻ nhỏ hơn. Cô ấy nghĩ rằng chúng ta cần tìm một giải pháp trung hòa,

Cụm từ

need to find a halfway house: tìm một giải pháp thỏa hiệp

Need to find a halfway house có nghĩa là “cần tìm một sự thỏa hiệp hoặc giải pháp trung gian”. Ở đây, find có nghĩa là đạt được hoặc nghĩ ra một giải pháp, còn halfway house được dùng theo nghĩa bóng; không phải là đi tìm một tòa nhà. Mẫu thường gặp a halfway house between A and B gọi tên một lựa chọn nằm giữa hai thái cực. Đó có thể là một giải pháp thực tế, tạm thời hoặc chưa hoàn hảo, kết hợp một phần từ cả hai phía.

Luyện tập

Dùng cụm từ tiếng Anh Anh mục tiêu để nói về một giải pháp trung gian: Our group wants neither a total ban nor complete freedom. We need to ____ between the two.

Xem đáp án

find a halfway house

a compromise or arrangement which includes features of two opposing ideas.

4:20

một sự thỏa hiệp hoặc sắp xếp bao gồm các đặc điểm của hai ý tưởng đối lập.

She also uses the expression the snowflake generation,

4:25

Cô ấy cũng sử dụng thành ngữ thế hệ bông tuyết (the snowflake generation),

a phrase which is sometimes used to describe the generation of young people Ngữ pháp

4:29

một cụm từ đôi khi được dùng để mô tả thế hệ thanh niên

who became adults in or after the 2010s

4:33

trở thành người lớn vào hoặc sau những năm 2010

and who are considered by some to be easily upset and offended. Ý định

4:36

và những người được một số người coi là dễ bị buồn phiền và xúc phạm.

Ngữ pháp

is sometimes used to describe: cấu trúc bị động chỉ công dụng

Ở đây, is sometimes used to describe có nghĩa là đôi khi người ta dùng cụm từ này để gọi tên hoặc mô tả đặc điểm của một nhóm. Cụm từ là đối tượng nhận hành động, nên người nói không cần nêu tên những người sử dụng nó. Sometimes giới hạn lời khẳng định: đây là một cách dùng có thể có, không nhất thiết là cách dùng duy nhất. Cấu trúc là be + used + to + động từ nguyên mẫu. Trong cấu trúc này, used là quá khứ phân từ của use, còn to describe nêu mục đích. Cấu trúc này không có nghĩa là “trước đây thường xuyên làm một việc gì đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì hiện tại của be và use: The term ____ sometimes ____ to describe a sudden drop in prices.

Xem đáp án

is · used

Ý định

are considered by some to: quy một ý kiến gây tranh cãi cho một số người

Trong are considered by some to be ..., chủ ngữ là người hoặc nhóm người bị đánh giá, còn to be giới thiệu nội dung đánh giá. Ở đây, nội dung đánh giá là easily upset and offended. By some quy quan điểm đó cho một nhóm người không được nêu cụ thể. Nó cho thấy đây là một ý kiến có phạm vi hạn chế hoặc còn gây tranh cãi, chứ không phải sự thật được tất cả mọi người chấp nhận. Nhờ đó, người nói có thể thuật lại nhãn gọi này mà không hoàn toàn tán thành nó.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ một quan điểm gây tranh cãi là ý kiến của chỉ một số người?

  1. The new rule is considered by some to be unfair.
  2. The new rule is unfair.
  3. The new rule is considered to be unfair.
Xem đáp án

The new rule is considered by some to be unfair.

Now, I can see how some costumes are over-the-top, Ý định

4:40

Bây giờ, tôi có thể hiểu bằng cách nào một số trang phục lại trở nên làm quá,

Ý định

Now, I can see how ...: công nhận một điểm trước khi bổ sung giới hạn

Ở đây, I can see how ... có nghĩa là “tôi hiểu vì sao hoặc bằng cách nào...”, chứ không phải người nói thực sự nhìn thấy điều gì đó. Cách nói này thừa nhận rằng quan điểm của người khác có lý nhưng không nhất thiết đồng ý hoàn toàn. Now đánh dấu sự chuyển hướng trong cuộc thảo luận, chứ không chỉ nói đến thời điểm hiện tại. Khi kết hợp thành Now, I can see how ..., cách nói này làm dịu bước chuyển sang một phương án dung hòa hoặc một quan điểm khác.

Luyện tập

Câu nào công nhận mối lo của người khác nhưng không hoàn toàn đồng ý?

  1. I can see how the new rule could feel unfair.
  2. I can see the new rule on the noticeboard.
  3. I agree that the new rule is completely unfair.
Xem đáp án

I can see how the new rule could feel unfair.

and I don't want to spoil Halloween for anyone, Cụm từ

4:43

và tôi không muốn làm hỏng lễ Halloween của bất kỳ ai,

Cụm từ

spoil Halloween for anyone: phá hỏng niềm vui của ai đó trong một dịp đặc biệt

Ở đây, spoil có nghĩa là “làm cho một dịp kém vui hơn hoặc phá hỏng trải nghiệm của ai đó”. Người nói không có ý rằng Halloween bị hư hại về mặt vật chất hay thức ăn bị hỏng. Mẫu có thể áp dụng là spoil + sự kiện, trải nghiệm hoặc điều bất ngờ + for + người, như spoil the game for us và spoil the surprise for Mia. Trong mệnh đề phủ định, anyone có nghĩa là “bất kỳ ai”.

Luyện tập

Dùng spoil + the surprise + for để hoàn thành câu: Don't ____ your brother.

Xem đáp án

spoil the surprise for

so I'll stick with my bedsheet ghost. Cụm động từ

4:46

vì vậy tôi sẽ gắn bó với con ma bằng ga trải giường của mình.

Cụm động từ

I'll stick with ...: giữ nguyên lựa chọn

Trong ví dụ này, stick with có nghĩa là giữ nguyên lựa chọn thay vì đổi sang một lựa chọn khác. Sau khi cân nhắc các khả năng khác, người nói quyết định vẫn dùng bộ đồ ma bằng ga trải giường. Cấu trúc stick with + danh từ hoặc đại từ có thể nói về một lựa chọn, kế hoạch, phương pháp hoặc người mà ta tiếp tục chọn, sử dụng hoặc ủng hộ. Ở đây, stick không mang nghĩa đen là dùng keo để dán một vật.

Luyện tập

Câu nào dùng stick with với nghĩa giữ nguyên lựa chọn?

  1. We compared several suppliers, but we'll stick with our current one.
  2. Please stick to the two-minute limit.
  3. The wet label will stick to the bottle.
Xem đáp án

We compared several suppliers, but we'll stick with our current one.

Anyway, isn't it time for you to reveal the answer to your question, Sam? Ý định

4:49

Dù sao thì, đã đến lúc bạn tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình chưa, Sam?

Ý định

Isn't it time for you to ...?: lời thúc đẩy hành động một cách gián tiếp

Trong câu này, Isn't it time ...? không phải là câu hỏi trung lập về lịch trình. Câu hỏi phủ định có câu trả lời yes hoặc no này cho thấy người nói tin rằng thời điểm thích hợp đã đến và đang thúc đẩy Sam hành động. Cấu trúc có thể áp dụng là Isn't it time for + người + to + động từ nguyên mẫu? Tùy vào giọng điệu và mối quan hệ, cấu trúc này có thể là lời đề nghị, lời nhắc hoặc lời phê bình nhẹ.

Luyện tập

Một người bạn vẫn đang trò chuyện và bạn muốn nhẹ nhàng nhưng rõ ràng nhắc họ rằng bây giờ họ nên rời đi. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Did you leave on time?
  2. Isn't it time for you to leave?
  3. Is it your usual time to leave?
Xem đáp án

Isn't it time for you to leave?

Yes.

4:52

Vâng.

I asked why people started dressing up at Halloween in the first place, Cụm từ

4:53

Tôi đã hỏi tại sao mọi người lại bắt đầu hóa trang vào dịp Halloween ngay từ đầu,

Cụm từ

in the first place: hỏi lý do ban đầu

Trong câu hỏi với why, in the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “ban đầu”. Cụm từ này đưa người nghe trở lại lý do một hành động hay tình huống bắt đầu, thay vì hỏi tại sao nó vẫn tiếp diễn ở hiện tại. Ở đây, câu hỏi nhắm đến lý do phong tục hóa trang vào dịp Halloween bắt đầu. Trong cụm từ này, place không chỉ thứ hạng trong một cuộc thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ dùng để hỏi lý do ban đầu: Why did your family move to this town ____?

Xem đáp án

in the first place

and you said it was to hide from ghosts,

4:57

và bạn nói rằng đó là để trốn những bóng ma,

which was the correct answer.

4:59

đó là một câu trả lời chính xác.

Hundreds of years ago, people thought that ghosts would try to return to their old homes at Halloween. Ngữ pháp

5:02

Hàng trăm năm trước, mọi người nghĩ rằng những bóng ma sẽ cố gắng quay trở về ngôi nhà cũ của họ vào dịp Halloween.

Ngữ pháp

thought that ... would try: tương lai nhìn từ quá khứ

Thought đặt góc nhìn ở quá khứ. Từ thời điểm quá khứ đó, việc các hồn ma trở về vẫn được dự đoán sẽ xảy ra sau này, vì vậy would try diễn tả “tương lai nhìn từ quá khứ”. Một suy nghĩ được nêu từ hiện tại có thể là Ghosts will try to return. Khi thuật lại suy nghĩ đó sau people thought that, will thường lùi thành would. Ở đây, would không phải là lời yêu cầu lịch sự hay một thói quen lặp lại trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của will để thể hiện một sự kiện tương lai nhìn từ năm 1900: In 1900, people believed that the comet ____ return in 1910.

Xem đáp án

would

People wore masks so that the ghosts would mistake them for other spirits. Ghi chú

5:07

Mọi người đeo mặt nạ để những bóng ma lầm tưởng họ là những linh hồn khác.

Ngữ pháp

so that ... would để diễn tả mục đích trong quá khứ

Ở đây, so that mở đầu phần nêu mục đích của việc đeo mặt nạ: mọi người muốn những con ma nhận nhầm họ là các linh hồn khác. Cấu trúc này diễn tả một tác động có chủ ý, chứ không chỉ là kết quả tình cờ xảy ra. Khi hành động chính ở quá khứ, mẫu hành động quá khứ + so that + chủ ngữ + would/could + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả điều mà ai đó khi ấy mong đợi hoặc muốn xảy ra. Trong câu này, would mistake cho thấy phản ứng được mong đợi từ những con ma theo góc nhìn ở thời điểm quá khứ đó.

Luyện tập

Dùng so that, his sister và would see it để hoàn thành mệnh đề chỉ mục đích: Leo left a note on the fridge ____.

Xem đáp án

so that his sister would see it

Cụm từ

mistake A for B: nhầm A là B

mistake A for B có nghĩa là tưởng nhầm A là B. Trong câu này, A là them, tức những người đeo mặt nạ, còn B là other spirits. Hãy đặt người hoặc vật thực sự được nhìn thấy là A trước, rồi đặt danh tính bị nhầm là B sau for. Sau would, dùng dạng nguyên mẫu mistake. Để kể về một lần nhầm lẫn đã xảy ra trong quá khứ mà không có would, dùng dạng quá khứ bất quy tắc mistook.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của mistake A for B cùng các cụm a hanging coat và a person để hoàn thành câu: In the dark, I ____.

Xem đáp án

mistook a hanging coat for a person

OK,

5:12

Được rồi,

Let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:12

Hãy cùng tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học,

Mạch ý

Let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn lại ngắn

Let's recap ... báo cho người nghe biết phần giải thích chính đang tạm dừng và một phần ôn lại ngắn sắp bắt đầu. Cụm này tổ chức lời nói bằng cách chuyển từ giải thích sang tổng kết. Ở đây, recap có nghĩa là ôn lại ngắn gọn các ý chính, chứ không phải dạy lại toàn bộ nội dung. Let's tạo sắc thái cùng thực hiện, còn the vocabulary we've learned xác định phạm vi cần ôn lại.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng sẽ có phần ôn lại ngắn trước khi bài học kết thúc?

  1. Let's repeat every word from the lesson before we finish.
  2. Let's introduce a completely new topic before we finish.
  3. Let's recap the three main ideas before we finish.
Xem đáp án

Let's recap the three main ideas before we finish.

starting with trick-or-treating,

5:15

bắt đầu với trick-or-treating (cho kẹo hay bị ghẹo),

the Halloween tradition of dressing up in creepy costumes

5:16

truyền thống Halloween hóa trang trong những bộ trang phục rùng rợn

and knocking on neighbours' doors shouting trick or treat for sweets and candy.

5:20

và gõ cửa nhà hàng xóm hét lên 'cho kẹo hay bị ghẹo' để xin kẹo và bánh kẹo.

Over-the-top describes something which is too extreme unsuitable or unacceptable.

5:25

Over-the-top mô tả một thứ gì đó quá cực đoan, không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được.

The Grim Reaper is an imagined representation of death

5:30

The Grim Reaper (Thần chết) là hình ảnh tưởng tượng đại diện cho cái chết

and looks like a skeleton in a long black cloak.

5:34

và trông giống như một bộ xương mặc chiếc áo choàng dài màu đen.

A race to the bottom happens when companies compete with each other

5:37

Một cuộc đua xuống đáy (a race to the bottom) xảy ra khi các công ty cạnh tranh với nhau

in order to sell as many products as cheaply as possible.

5:41

để bán càng nhiều sản phẩm với giá càng rẻ càng tốt.

A halfway house is a compromise which includes features of two contrasting ideas.

5:44

Một giải pháp trung hòa (a halfway house) là một sự thỏa hiệp bao gồm các đặc điểm của hai ý tưởng trái ngược nhau.

And finally, the snowflake generation is used by some people to refer to the present generation of young people

5:50

Và cuối cùng, thế hệ bông tuyết (the snowflake generation) được một số người sử dụng để chỉ thế hệ thanh niên hiện tại

who they think lack resilience and are easily upset. Cụm từ

5:56

những người mà họ cho là thiếu kiên cường và dễ bị tổn thương.

Cụm từ

lack resilience: diễn tả khả năng phục hồi hạn chế

Trong lack resilience, lack là động từ được theo sau trực tiếp bởi danh từ resilience. Cụm này có nghĩa là không có đủ khả năng đối phó với áp lực, thích nghi sau khó khăn và phục hồi sau trở ngại. Trong câu này, resilience là sức mạnh tâm lý hoặc cảm xúc, không phải độ đàn hồi vật lý của một vật liệu. Cụm này đưa ra một đánh giá tiêu cực. Cách nói some people ... they think cho thấy đánh giá đó là quan điểm của một số người chứ không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm động từ lack resilience sau may?

  1. The team may lacks resilience after several setbacks.
  2. The team may lack resilience after several setbacks.
  3. The team may a lack of resilience after several setbacks.
Xem đáp án

The team may lack resilience after several setbacks.

Enjoy Halloween, and don't get too scared.

6:00

Hãy tận hưởng Halloween, và đừng quá sợ hãi nhé.

Bye for now.

6:03

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:06

Chương trình 6 Minute English từ bbclearningenglish.com.