Bố Heo là nhà vô địch - Peppa yêu Bố Heo và Bố Heo cũng yêu Peppa: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
485 từ 129 từ/phút

Giới thiệu video: Bố Heo mất kỷ lục thế giới về nhảy vào vũng bùn và chuẩn bị giành lại danh hiệu. Sau khi lấy lại đôi ủng may mắn, bố tạo ra cú bắn nước khổng lồ, lập kỷ lục mới, còn Peppa rút ra một bài học thực tế từ quá trình luyện tập ấy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. new world record. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu đây là thuật ngữ thể thao quen thuộc chỉ thành tích tốt nhất được công nhận chính thức trên toàn thế giới. Cụm từ giúp phân biệt việc đang giữ kỷ lục, mất kỷ lục khi người khác đạt kết quả cao hơn và trở lại làm nhà vô địch, nhờ đó theo dõi đúng mạch chính của câu chuyện. 2. be at one with the puddle. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra be at one with có nghĩa là cảm thấy hoàn toàn hòa làm một hoặc hài hòa với điều gì đó, chứ không chỉ tiếp xúc về mặt vật lý. Việc Bố Heo dùng lời lẽ trang trọng, đầy tính triết lý cho chuyện nhảy vũng nước tạo nên sự hài hước, đồng thời chuẩn bị cho màn gây cười khi nước bắn phủ lên tất cả mọi người. 3. if you jump in muddy puddles, you must wear your boots. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng if để nêu điều kiện và must để nói quy tắc cần tuân theo khi điều kiện ấy xảy ra. Mẫu câu này có thể áp dụng để diễn đạt rõ lời khuyên an toàn, quy định sinh hoạt và yêu cầu thực tế; trong câu chuyện, nó cũng truyền tải kết luận giản dị mà Peppa rút ra từ toàn bộ việc luyện tập.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:03

Mình là Heo Peppa.

This is my little brother George.

0:05

Đây là em trai George của mình.

This is Mummy Pig.

0:08

Đây là Heo Mẹ.

And this is Daddy Pig.

0:10

Và đây là Heo Ba.

Peppa Pig.

0:14

Heo Peppa.

Champion Daddy Pig.

0:17

Nhà vô địch Heo Ba.

Peppa and her family are watching sport on television. Cụm từ

0:20

Peppa và gia đình đang xem thể thao trên tivi.

Cụm từ

watch sport on television: xem thể thao trên truyền hình

Trong tiếng Anh Anh, watch sport có nghĩa là “xem các trận đấu hoặc chương trình thể thao”. Ở đây, sport được dùng như một khái niệm chung không đếm được, chứ không phải tên của một môn thể thao cụ thể. On television cho biết phương tiện xem: chương trình được xem qua truyền hình. Trong tiếng Anh, ý nghĩa này dùng on, không dùng in.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng gia đình xem chương trình thể thao qua truyền hình?

  1. The family watches sport on television.
  2. The family watches sport in television.
  3. The family looks sport on television.
Xem đáp án

The family watches sport on television.

It's a long jump. Văn hóa

0:26

Đó là môn nhảy xa.

Văn hóa

long jump với nghĩa là môn nhảy xa

Long jump là tên cố định của nội dung điền kinh “nhảy xa”, trong đó vận động viên chạy đà và cố gắng nhảy xa nhất có thể. Trong ngữ cảnh đang xem một cuộc thi thể thao trên truyền hình, a long jump nói đến môn nhảy xa hoặc một lần thử trong môn đó, chứ không chỉ miêu tả bất kỳ cú nhảy nào tình cờ có khoảng cách dài.

Luyện tập

Câu nào dùng long jump làm tên của một nội dung điền kinh?

  1. Maya made a long jump over the puddle.
  2. Maya won a medal in the long jump.
  3. Maya went on a long journey.
Xem đáp án

Maya won a medal in the long jump.

It's a new world record. Văn hóa

0:28

Đó là một kỷ lục thế giới mới.

Văn hóa

new world record: thành tích tốt nhất thế giới vừa được thiết lập

World record là kết quả tốt nhất được công nhận từng đạt được ở bất cứ đâu trên thế giới trong một hoạt động cụ thể. Ở đây, record có nghĩa là thành tích cao nhất, không phải bản ghi âm hay video. New cho biết ai đó vừa lập kỷ lục này, thường là bằng cách vượt qua kỷ lục thế giới trước đó.

Luyện tập

World record trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một bản ghi âm được phát ở nhiều quốc gia
  2. Danh sách tất cả các quốc gia trên thế giới
  3. Kết quả tốt nhất được chính thức công nhận từng đạt được ở bất cứ đâu trên thế giới
Xem đáp án

Kết quả tốt nhất được chính thức công nhận từng đạt được ở bất cứ đâu trên thế giới

Mummy, what's a world record?

0:32

Mẹ ơi, kỷ lục thế giới là gì ạ?

It means you're best in the world at something. Ngữ pháp

0:35

Nghĩa là con giỏi nhất thế giới về một việc gì đó.

Ngữ pháp

best in the world at something: dùng at để chỉ kỹ năng

Best là dạng mạnh nhất của good; về ngữ pháp, đây là dạng so sánh nhất. In the world xác định phạm vi so sánh: không ai ở bất cứ đâu trên thế giới giỏi hơn trong hoạt động đó. At giới thiệu kỹ năng hoặc hoạt động: be (the) best at chess hoặc at solving puzzles. Sau at, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu hội thoại này, the được lược bỏ; the best in the world là dạng đầy đủ phổ biến hơn khi nói rõ ai đứng đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu kỹ năng: Lena is the best in her class ____ solving puzzles.

Xem đáp án

at

Then you are a champion, and your name goes in a book. Cụm từ

0:38

Khi đó con là nhà vô địch, và tên con sẽ được ghi vào một cuốn sách.

Cụm từ

your name goes in a book: go in mang nghĩa “được ghi vào”

Trong your name goes in a book, go in có nghĩa là cái tên được ghi hoặc đưa vào cuốn sách. Cái tên không thật sự di chuyển đến đâu cả. Ở đây, book chỉ sách ghi các kỷ lục thế giới. Nói rộng hơn, go in có thể diễn tả việc một cái tên, bức ảnh, bài viết hoặc kết quả trở thành một phần của hồ sơ hay ấn phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go in để diễn đạt nghĩa “được đưa vào”: Your winning photo will ____ the school magazine.

Xem đáp án

go in

There are champions for running, Ngữ pháp

0:42

Có những nhà vô địch chạy bộ,

jumping, swimming.

0:44

nhảy, bơi lội.

Ngữ pháp

There are champions for ...: liên kết nhà vô địch với từng hạng mục

There are giới thiệu sự tồn tại của nhiều hơn một nhà vô địch. Mẫu There are + danh từ số nhiều + for + hoạt động/hạng mục cho phép người nói diễn đạt rằng các hoạt động hoặc hạng mục khác nhau có người, giải thưởng hay những thứ tương ứng. Trong for running, for liên kết champion với môn hoặc hạng mục chạy. Nó không mang nghĩa mục đích là “để chạy”. Ở đây, running, jumping và swimming đều là tên hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu There are ... for ...: ____ medals ____ cycling, rowing, and sailing.

Xem đáp án

There are · for

I wish you were in the book, Daddy. Ngữ pháp

0:47

Con ước gì Ba có tên trong cuốn sách đó, Ba ơi.

Ngữ pháp

I wish you were: điều ước trái với thực tế hiện tại

I wish you were ... diễn tả một điều ước về hiện tại mà người nói tin là không đúng với thực tế. Trong câu này, người nói muốn bố có tên trong cuốn sách nhưng cho rằng thực tế bố không có tên trong đó. Sau wish, tiếng Anh thường dùng dạng quá khứ để thể hiện khoảng cách với thực tế hiện tại. Were ở đây không nói về thời gian trong quá khứ; trong tiếng Anh chuẩn, were có thể dùng với mọi chủ ngữ trong mẫu này: I wish I were, I wish she were, I wish you were.

Luyện tập

Hôm nay bạn của bạn không có mặt. Hãy hoàn thành câu bằng I wish và dạng quá khứ chuẩn của be: ____ here with us.

Xem đáp án

I wish you were

I am in the book.

0:50

Ba có tên trong cuốn sách mà.

No.

0:51

Không có đâu.

Yes.

0:52

Có đấy.

Daddy Pig is champion puddle jumper. Cách dùng từ

0:53

Heo Ba là nhà vô địch nhảy vũng nước.

Cách dùng từ

champion puddle jumper: danh hiệu vui được tạo ra tạm thời

Champion puddle jumper là một danh hiệu vui được tạo ra cho tình huống này. Ở đây, puddle jumper được hiểu là người nhảy trong các vũng nước, còn champion được đặt phía trước để gọi người đó là người giỏi nhất hoặc người chiến thắng trong hoạt động này. Cụm từ khiến một trò chơi trẻ em bình thường nghe giống như một môn thể thao chính thức. Sự tương phản đó tạo nên nét hài hước; champion puddle jumper không phải là tên nghề nghiệp hay danh hiệu thể thao được công nhận rộng rãi.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng: Trong cuộc thi lật bánh kếp thân thiện, gọi người chiến thắng là the champion pancake flipper có thể là một danh hiệu tạm thời mang tính vui đùa.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

Wow.

0:56

Chà.

No one has beaten me yet. Ngữ pháp

0:57

Chưa ai đánh bại được ba đâu.

Ngữ pháp

No one has beaten me yet: thì hiện tại hoàn thành với yet

No one has beaten me yet dùng thì hiện tại hoàn thành has beaten để xét toàn bộ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Kết quả ở thời điểm hiện tại là chưa có ai đánh bại người nói. Ở cuối câu phủ định này, yet có nghĩa là “cho đến bây giờ”. Nó cũng để ngỏ tương lai: sau này vẫn có thể có người đánh bại người nói.

Luyện tập

Điền từ có nghĩa là “cho đến bây giờ”: No one has finished the course ____.

Xem đáp án

yet

I don't think they ever will. Ngữ pháp

0:59

Ba không nghĩ là sẽ có ai làm được.

Ngữ pháp

they ever will: lược bỏ cụm động từ lặp lại

Trong they ever will, will là trợ động từ còn lại từ will beat me. Cụm động từ chính beat me được lược bỏ vì ý nghĩa của nó đã rõ từ câu trước. Ever thêm ý “vào bất kỳ thời điểm nào trong tương lai”. Khi nằm trong phạm vi phủ định của I don't think, toàn bộ câu mang nghĩa phủ định: người nói tin rằng họ sẽ không bao giờ làm được điều đó.

Luyện tập

Điền trợ động từ chỉ tương lai thay cho solve the puzzle: No one has solved the puzzle, and I don't think anyone ever ____.

Xem đáp án

will

The next event is the puddle jump. Mạch ý

1:01

Nội dung tiếp theo là nhảy vũng nước.

Mạch ý

The next event is ... để chuyển sang nội dung tiếp theo của chương trình

The next event is ... là một lời chuyển dùng khi thông báo. Cụm này đưa người nghe tiến lên theo một trình tự đã định và cho biết điều gì sẽ đến ngay sau phần hiện tại. Những từ đứng sau is gọi tên nội dung tiếp theo. Ở đây, event có nghĩa là một nội dung thi trong chương trình thể thao. Mẫu có thể áp dụng lại là The next + từ chỉ nội dung trong trình tự + is ..., vì vậy trong bối cảnh khác có thể thay event bằng activity, topic hoặc speaker.

Luyện tập

Người dẫn chương trình ngày hội thể thao sắp chuyển sang cuộc đua tiếp sức. Hãy hoàn thành thông báo tiếng Anh bằng cụm từ trong bài: ____ the relay race.

Xem đáp án

The next event is

That was a very big splash.

1:08

Đó là một cú bắn nước rất lớn.

In fact, I think yes, Mạch ý

1:10

Thực tế thì, tôi nghĩ là có,

it's a new world record.

1:13

đó là một kỷ lục thế giới mới.

Mạch ý

In fact, để sửa hoặc củng cố một ý

In fact báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ thay đổi cách hiểu về ý trước đó. Cụm này có thể sửa một dự đoán, làm cho phát biểu trước chính xác hơn hoặc bổ sung một kết luận mạnh hơn. Ở đây, người nói chuyển từ phản ứng ban đầu sang một nhận định mạnh hơn: kết quả này có thể là một kỷ lục thế giới mới. In fact tổ chức bước chuyển trong lập luận đó; nó không phải là một từ đệm vô nghĩa.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng In fact để sửa dự đoán rằng cuộc họp sẽ ngắn?

  1. I expected a short meeting. Next, we opened the agenda.
  2. I expected a short meeting. In fact, it lasted two hours.
  3. I expected a short meeting. For example, we booked the room for thirty minutes.
Xem đáp án

I expected a short meeting. In fact, it lasted two hours.

Oh.

1:16

Ôi.

Daddy, you're not the champion anymore. Ngữ pháp

1:17

Ba ơi, ba không còn là nhà vô địch nữa rồi.

Ngữ pháp

not ... anymore: một trạng thái trước đây đã kết thúc

Not ... anymore cho biết một điều từng đúng trước đây nhưng bây giờ không còn đúng nữa. Trong câu này, bố từng là nhà vô địch, nhưng vị thế đó giờ đã kết thúc. Anymore thường đứng gần cuối mệnh đề phủ định: chủ ngữ + động từ phủ định + ... + anymore. Dùng cấu trúc này để nói về sự thay đổi về danh tính, trạng thái, thói quen hoặc mối quan hệ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Mia từng chơi quần vợt nhưng bây giờ không chơi nữa?

  1. Mia didn't play tennis before.
  2. Mia still plays tennis.
  3. Mia doesn't play tennis anymore.
Xem đáp án

Mia doesn't play tennis anymore.

Everyone will be sad.

1:21

Mọi người sẽ buồn lắm.

Oh, oh.

1:24

Ôi, ôi.

I'm sure they've got more important things to worry about, Peppa. Ghi chú

1:25

Ba chắc là họ có nhiều việc quan trọng hơn để lo lắng mà, Peppa.

Ý định

I'm sure như một lời mở đầu để trấn an

Ở đây, I'm sure mở đầu một ý kiến mang tính trấn an: người nói cho rằng những người khác còn có mối bận tâm lớn hơn, vì vậy Peppa không cần lo lắng quá nhiều. Chức năng của cụm này là giúp người nghe bình tĩnh và làm nhẹ vấn đề, chứ không phải đưa ra lời bảo đảm chính thức về sự chắc chắn. Trong hội thoại, I'm sure + mệnh đề có thể mở đầu một dự đoán tích cực hoặc mang tính trấn an. Mức độ chắc chắn phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu; cụm này có thể gần với “tôi tin” hoặc “tôi nghĩ rằng sẽ” hơn là “tôi có thể chứng minh điều này”.

Luyện tập

Trong câu “I'm sure everything will be fine,” I'm sure có chức năng nào dễ xảy ra nhất trong một cuộc trò chuyện mang tính động viên?

  1. Đưa ra lời bảo đảm chính thức dựa trên bằng chứng
  2. Trấn an người nghe bằng một ý kiến tích cực được nói với sự tự tin
  3. Trách người nghe vì cảm thấy lo lắng
Xem đáp án

Trấn an người nghe bằng một ý kiến tích cực được nói với sự tự tin

Cụm từ

more important things to worry about: những việc quan trọng hơn cần lo

Trong more important things to worry about, more important đặt những mối lo khác lên trên vấn đề đang được nói tới. Cụm này có nghĩa là “những vấn đề nghiêm trọng hơn cần được chú ý”. To worry about là một mệnh đề nguyên mẫu bổ nghĩa cho things: những things này chính là đối tượng khiến ai đó lo lắng. Vì cấu trúc động từ là worry about something, about vẫn nằm ở cuối mệnh đề.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài để hoàn thành câu: Let's not spend all day on this tiny typo; we have ____.

Xem đáp án

more important things to worry about

Daddy Pig, you lost the world record. Cụm từ

1:30

Heo Ba, ba đã mất kỷ lục thế giới rồi.

Cụm từ

lost the world ... record: không còn giữ kỷ lục thế giới

Trong câu đầy đủ, lost the world kết hợp với record để tạo thành lost the world record. Cụm này có nghĩa là Daddy Pig không còn giữ kỷ lục vì người khác đã đạt kết quả tốt hơn. Ở đây, lost có nghĩa là “không còn một danh hiệu hoặc vị thế”. Nó không có nghĩa là ông ấy để thất lạc một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Leo từng giữ kỷ lục thế giới, nhưng Ava vừa chạy nhanh hơn. Câu nào mô tả đúng về Leo?

  1. Leo broke the world record.
  2. Leo still holds the world record.
  3. Leo lost the world record.
Xem đáp án

Leo lost the world record.

Everyone wants you to be champion again. Ngữ pháp

1:33

Mọi người muốn ba trở thành nhà vô địch lần nữa.

Ngữ pháp

Cấu trúc want + tân ngữ + to be: wants you to be champion again

Cấu trúc want + tân ngữ + to be + bổ ngữ diễn tả việc một người muốn người khác có một danh tính, phẩm chất hoặc trạng thái nào đó. Ở đây, you là tân ngữ của wants, đồng thời là chủ ngữ được hiểu ngầm của to be champion. Again cho biết người đó từng là nhà vô địch và mọi người muốn họ giữ danh hiệu ấy một lần nữa. Champion được dùng như một danh hiệu thi đấu nên không có mạo từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc want + tân ngữ + to be: Our teacher wants us ____ quiet during the test.

Xem đáp án

to be

It's important.

1:36

Việc này quan trọng lắm.

Really?

1:37

Thật sao?

Yes.

1:38

Vâng ạ.

Okay, I'll do it. Ý định

1:39

Được rồi, ba sẽ làm.

Ý định

Okay, I'll do it: đồng ý và quyết định ngay lúc nói

Okay thể hiện sự đồng ý. I'll do it được dùng để chấp nhận một yêu cầu hoặc đề nghị và đưa ra quyết định hay lời hứa ngay lúc nói; will ở đây không chỉ đơn thuần là một lời nói trung lập về tương lai. Do it thay cho hành động đã được nhắc đến, vì vậy cách nói này chỉ tự nhiên khi cả hai người đều biết it chỉ việc gì.

Luyện tập

Một người bạn nhờ bạn đóng cửa sổ. Câu trả lời nào cho thấy bạn đồng ý và quyết định làm ngay bây giờ?

  1. Okay, I do it every day.
  2. Okay, I'll do it.
  3. Okay, I did it yesterday.
Xem đáp án

Okay, I'll do it.

Tomorrow.

1:42

Vào ngày mai.

But I'll have to train myself to jump in muddy puddles again. Ghi chú

1:44

Nhưng ba sẽ phải tập luyện để nhảy vào những vũng nước bùn lần nữa.

Ngữ pháp

have to train myself to + động từ nguyên mẫu: phải rèn luyện bản thân để làm một việc

Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết. Train myself to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là tôi chủ động luyện tập cho đến khi làm được một việc hoặc hình thành một thói quen. Toàn bộ cụm cho biết việc tự rèn luyện này là cần thiết. Myself là tân ngữ phản thân của train vì I vừa là người huấn luyện vừa là người được huấn luyện. To thứ nhất thuộc cấu trúc have to; to thứ hai dẫn vào mục tiêu luyện tập: train myself to jump.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài mang nghĩa phải luyện tập để bản thân làm được: To improve my presentations, I'll ____ speak more slowly.

Xem đáp án

have to train myself to

Cụm từ

jump in muddy puddles: nhảy trong những vũng nước bùn

Jump in muddy puddles diễn tả việc nhảy khi đang ở trong những vũng nước bùn, thường là một hoạt động vui chơi hoặc được lặp lại. In tập trung vào nơi diễn ra hành động nhảy; tùy vào khoảnh khắc cụ thể, cụm này cũng có thể bao gồm chuyển động từ nền đất khô vào vũng nước. Puddle là một vũng nước nhỏ và nông trên mặt đất. Muddy cho biết vũng nước có bùn hoặc được bao quanh bởi bùn, vì vậy muddy puddles không có nghĩa là hồ bơi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng bọn trẻ đang chơi bằng cách liên tục nhảy khi ở trong các vũng nước?

  1. The children are jumping into one muddy puddle after the rain.
  2. The children are jumping in muddy puddles after the rain.
  3. The children are jumping over the muddy puddles after the rain.
Xem đáp án

The children are jumping in muddy puddles after the rain.

Everyone knows how to jump in muddy puddles, Daddy. Ngữ pháp

1:47

Ai cũng biết cách nhảy vào vũng nước bùn mà Ba.

Ngữ pháp

knows how to jump: biết cách làm một việc

Know how to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là biết cách làm gì đó hoặc có kỹ năng làm việc đó. Trong câu này, knows how to jump có nghĩa là mọi người biết cách nhảy, không có nghĩa là họ đang nhảy ngay lúc này. Chủ ngữ everyone được xem là số ít nên know đổi thành knows. Sau how to dùng động từ nguyên mẫu jump, không nói how jumping.

Luyện tập

Dùng cấu trúc know how to để hoàn thành câu: Nora ____ fix a broken chain.

Xem đáp án

knows how to

Ah, but not everyone is a champion, Peppa. Ngữ pháp

1:51

À, nhưng không phải ai cũng là nhà vô địch đâu, Peppa.

Ngữ pháp

not everyone is a champion: phủ định bộ phận

Not everyone is ... là dạng phủ định bộ phận, nghĩa là mô tả sau is không đúng với tất cả mọi người; một số người có thể phù hợp với mô tả đó, còn một số người thì không. Trong câu này, not everyone is a champion có nghĩa là không phải ai cũng là nhà vô địch. Câu này không có nghĩa là không có ai là nhà vô địch. not everyone phủ định ý rằng mô tả đúng với tất cả mọi người, còn no one hoặc nobody cho biết không có một người nào phù hợp với mô tả đó.

Luyện tập

Not everyone is ready có nghĩa là gì?

  1. Không ai sẵn sàng.
  2. Một số người có thể đã sẵn sàng, nhưng không phải tất cả.
  3. Mọi người đều sẵn sàng.
Xem đáp án

Một số người có thể đã sẵn sàng, nhưng không phải tất cả.

Daddy Pig is the master. Cách dùng từ

1:55

Heo Ba là bậc thầy đấy.

Cách dùng từ

the master: danh hiệu vui dành cho một chuyên gia

Ở đây, the master có nghĩa là người đặc biệt giỏi hoạt động đang được nhắc đến. Nó không có nghĩa là giáo viên ở trường. Từ the khiến master nghe giống như một danh hiệu đặc biệt dành cho người nổi bật nhất. Dùng một danh hiệu trang trọng như vậy cho một kỹ năng bình thường tạo ra sự phóng đại vui đùa. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc này có thể dùng để khen ai đó là chuyên gia được mọi người công nhận.

Luyện tập

Một nhóm bạn đang đùa xem ai giỏi ảo thuật bài nhất. Câu nào vui vẻ gọi Ben là chuyên gia?

  1. Ben is the master of card tricks.
  2. Ben owns a deck of cards.
  3. Ben teaches card tricks.
Xem đáp án

Ben is the master of card tricks.

Daddy, are you going to practice jumping up and down? Ghi chú

1:59

Ba ơi, ba có định tập nhảy lên nhảy xuống không?

Ngữ pháp

are you going to practice jumping: hỏi về kế hoạch luyện tập

Are you going to ...? dùng để hỏi về kế hoạch hoặc ý định của người khác. Sau going to, dùng động từ nguyên mẫu practice. Khi nội dung luyện tập là một hành động, practice đi với dạng -ing: practice jumping. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là Are you going to practice + -ing ...?, không phải practice to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng going to và dạng đúng của practice: Are you ____ serving before the match?

Xem đáp án

going to practice

Cụm từ

up and down: chuyển động lên xuống lặp lại

Up and down diễn tả chuyển động lặp lại theo hai hướng thẳng đứng đối lập. Ở đây, cụm này mô tả jumping và cho biết bố sẽ liên tục nhảy lên rồi xuống. Up and down là một cụm chỉ hướng hoàn chỉnh: and ghép hai hướng thành một kiểu chuyển động lặp lại, chứ không kể ra hai hành động không liên quan.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Chú ý từ ngắn nằm giữa up và down.

  1. The children jumped up and down when the music started.
  2. The children jumped up or down when the teacher gave a signal.
  3. The children jumped up, then sat down when the music stopped.
Xem đáp án

The children jumped up and down when the music started.

No, Peppa.

2:03

Không, Peppa.

I must be at one with the puddle. Thành ngữ

2:04

Ba phải hòa làm một với vũng nước.

Thành ngữ

be at one with ...: cảm thấy hoàn toàn hòa hợp

Be at one with một điều gì đó hoặc một người nào đó có nghĩa là cảm thấy hoàn toàn hòa hợp với đối tượng ấy, như thể cả hai tạo thành một thể thống nhất. Ở đây, one nói về sự hợp nhất chứ không phải số 1. Cách nói mang màu sắc triết lý và thiền định khiến một vũng nước bình thường nghe như đối tượng của một quá trình rèn luyện tinh thần nghiêm túc. Sự tương phản đó tạo nên nét hài hước. Cụm này thường mang nghĩa ẩn dụ, không có nghĩa là thật sự hòa vào nhau về mặt vật lý.

Luyện tập

Đọc câu sau: After a quiet hour in the garden, Maya felt at one with nature. at one with nature có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cô ấy đứng ngay bên cạnh một vật nào đó ngoài trời.
  2. Cô ấy đếm một vật trong thế giới tự nhiên.
  3. Cô ấy cảm thấy gắn kết sâu sắc và hòa hợp với thiên nhiên.
Xem đáp án

Cô ấy cảm thấy gắn kết sâu sắc và hòa hợp với thiên nhiên.

What?

2:07

Cái gì cơ ạ?

To jump in a puddle, I must think like a puddle. Ghi chú

2:08

Để nhảy vào một vũng nước, ba phải suy nghĩ như một vũng nước.

Ngữ pháp

To jump in a puddle, ...: cụm nguyên mẫu đầu câu nêu mục tiêu

To jump in a puddle là một cụm động từ nguyên mẫu được đặt trước mệnh đề chính. Ở đây, cụm này nêu mục tiêu: nhảy vào một vũng nước. Nó không phải là động từ chính của câu; mệnh đề chính đầy đủ là I must think like a puddle. Mẫu có thể áp dụng là To + động từ nguyên mẫu, mệnh đề chính. Mẫu này nêu mục tiêu trước, rồi cho biết hành động hoặc yêu cầu cần thiết để đạt mục tiêu đó.

Luyện tập

Dùng động từ arrive để hoàn thành cụm chỉ mục đích ở đầu câu: To ____ before noon, we need to leave now.

Xem đáp án

arrive

Thành ngữ

think like a puddle: phép nhân hóa vui nhộn

Think like X thường có nghĩa là dùng cách suy nghĩ hoặc góc nhìn của X. Một vũng nước không có tâm trí, nên think like a puddle đùa rằng nó có thể suy nghĩ. Đây là phép nhân hóa, không phải một chỉ dẫn theo nghĩa đen. Cụm từ nghiêm túc I must khiến một hoạt động bình thường như nhảy vào vũng nước nghe giống một quá trình rèn luyện sâu sắc. Sự không tương xứng đó tạo nên sự hài hước. Trong những cảnh tương tự, một chỉ dẫn bất khả thi yêu cầu suy nghĩ như một vật vô tri thường là dấu hiệu cho thấy người nói đang phóng đại để gây cười.

Luyện tập

I must think like a puddle tạo ra hiệu ứng chính nào trong câu này?

  1. Câu nói đùa rằng một vũng nước có thể suy nghĩ.
  2. Câu nói giải thích một cách khoa học cách vũng nước đưa ra quyết định.
  3. Câu nói có nghĩa là người nói đã quên cách suy nghĩ.
Xem đáp án

Câu nói đùa rằng một vũng nước có thể suy nghĩ.

Do you need to do running?

2:12

Ba có cần chạy bộ không?

No.

2:15

Không.

Do you need to do press-ups? Cách dùng từ

2:15

Ba có cần hít đất không?

Cách dùng từ

do press-ups: cách nói tiếng Anh-Anh cho động tác chống đẩy

Trong câu hỏi này, do press-ups có nghĩa là thực hiện động tác chống đẩy, tức hạ rồi nâng cơ thể khi hai tay và mũi chân chống trên sàn. Press-up là tên của toàn bộ bài tập; press ở đây không có nghĩa là nhấn nút. Press-up là cách gọi chuẩn trong tiếng Anh-Anh. Tiếng Anh-Mỹ thường dùng push-up hơn. Khi nói đến số lần lặp lại, hãy dùng dạng số nhiều, chẳng hạn do ten press-ups.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng press-ups trong câu hỏi?

  1. Đó là động tác gập bụng được thực hiện rất nhanh.
  2. Đó là bài tập thường được gọi là push-ups trong tiếng Anh-Mỹ.
  3. Đó là động tác nhảy được thực hiện trong lúc nhấn nút.
Xem đáp án

Đó là bài tập thường được gọi là push-ups trong tiếng Anh-Mỹ.

No.

2:18

Không.

I need to sleep and dream about puddles.

2:19

Ba cần ngủ và mơ về những vũng nước.

It is the day of the big puddle jump. Cụm từ

2:24

Hôm nay là ngày thi nhảy vũng nước lớn.

Cụm từ

the day of the big puddle jump: thông báo ngày diễn ra sự kiện

Cấu trúc the day of + event có nghĩa là ngày mà sự kiện đó diễn ra. Ở đây, the big puddle jump được xem là tên của sự kiện. Of liên kết ngày với sự kiện; nó không biểu thị quan hệ sở hữu. Trong một câu chuyện hoặc thông báo, It is the day of ... xác định thời điểm và báo hiệu rằng ngày diễn ra một sự kiện quan trọng hoặc được mong đợi từ lâu đã đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the day of + event: Today is ____ the science fair.

Xem đáp án

the day of

Daddy Pig is wearing his puddle jumping costume.

2:27

Heo Ba đang mặc trang phục nhảy vũng nước của mình.

I can't find my golden boots.

2:31

Ba không tìm thấy đôi ủng vàng của mình.

I gave those old boots to Grandpa for his gardening. Ngữ pháp

2:33

Ba đã đưa đôi ủng cũ đó cho Ông Ngoại để làm vườn rồi.

Ngữ pháp

give X to Y for Z: người nhận và mục đích sử dụng

Trong cấu trúc give X to Y for Z, X là vật được trao, to Y nêu người nhận, còn for Z cho biết mục đích sử dụng dự kiến. Ở đây, those old boots là X, Grandpa là Y và his gardening là Z. For his gardening có nghĩa là đôi ủng được dành cho ông dùng khi làm vườn. Phần này nói về công dụng của đôi ủng, chứ không chỉ nêu lý do như “vì ông làm vườn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ đánh dấu người nhận và mục đích sử dụng dự kiến: I gave the spare apron ____ Leo ____ his cooking class.

Xem đáp án

to · for

My lucky golden boots

2:36

Đôi ủng vàng may mắn của ba

to be used as gardening boots? Ngữ pháp

2:39

được dùng làm ủng làm vườn sao?

Ngữ pháp

to be used as gardening boots: động từ nguyên mẫu bị động và chức năng mới

To be used là động từ nguyên mẫu bị động: đôi ủng là đối tượng được sử dụng. As gardening boots nêu vai trò hoặc chức năng mà chúng sẽ đảm nhận, vì vậy cụm này có nghĩa là “được dùng làm ủng làm vườn”. Cách nói này là một câu hỏi nhắc lại đã được rút gọn. Bằng cách lặp lại kế hoạch được đề xuất mà không dùng một động từ hữu hạn đầy đủ, người nói thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin: “My lucky golden boots are to be used as gardening boots?”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc động từ nguyên mẫu bị động có nghĩa là “sẽ được dùng làm”: The empty room is ____ a studio.

Xem đáp án

to be used as

You've got other ones. Ngữ pháp

2:41

Ba còn những đôi khác mà.

Ngữ pháp

You've got other ones: diễn đạt sự sở hữu và dùng ones thay cho danh từ số nhiều

Trong lời nói hằng ngày, You've got có nghĩa là You have. Cụm này cho biết người nghe có một thứ gì đó. Ở đây, ones thay cho danh từ đếm được số nhiều boots, vốn đã rõ trong cuộc trò chuyện. Other ones có nghĩa là other boots; ones là từ thay thế cho danh từ, không phải số one.

Luyện tập

Câu nào tránh lặp lại cups một cách tự nhiên và cho biết đang có những chiếc cốc sạch?

  1. The red cups are dirty, but we've got clean one.
  2. The red cups are dirty, but we've got clean ones.
  3. The red cups are dirty, but we've got clean it.
Xem đáp án

The red cups are dirty, but we've got clean ones.

It's not the same. Ý định

2:43

Nó không giống nhau đâu.

Ý định

It's not the same: nói rằng vật thay thế không tương đương

It's not the same cho biết hai đồ vật, lựa chọn hoặc trải nghiệm không tương đương ở khía cạnh quan trọng. Ở đây, phương án thay thế được đề xuất không thể thay cho món đồ đặc biệt hoặc đem lại cùng cảm xúc hay giá trị. Cụm từ cố định là the same. Câu ngắn này thường dùng để bác lại ý cho rằng một phương án thay thế đã đủ tốt.

Luyện tập

Một người bạn nói rằng bản kỹ thuật số có thể thay cho cuốn sách in mà bạn yêu thích. Câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên rằng trải nghiệm đó không tương đương?

  1. It's not the same.
  2. It's not available.
  3. It's exactly the same.
Xem đáp án

It's not the same.

Hello.

2:47

Xin chào.

Grandpa, remember those old boots I gave you? Ngữ pháp

2:48

Ông Ngoại ơi, ông nhớ đôi ủng cũ con đưa ông không?

Ngữ pháp

those old boots I gave you: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong remember those old boots I gave you?, toàn bộ cụm danh từ those old boots I gave you là tân ngữ của remember. I gave you xác định người nói đang nhắc đến đôi ủng nào; đây không phải là một hành động thứ hai song song với remember. Dạng đầy đủ là those old boots that/which I gave you. Trong mệnh đề quan hệ, the boots điền vào vị trí tân ngữ còn thiếu trong I gave you. Vì đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ nên that hoặc which thường có thể được lược bỏ, đặc biệt trong lời nói.

Luyện tập

Trong câu nào có thể lược bỏ that mà câu vẫn đúng ngữ pháp?

  1. The jacket that Lena bought is waterproof.
  2. That jacket belongs to Lena.
  3. The jacket that was on sale is waterproof.
Xem đáp án

The jacket that Lena bought is waterproof.

Uh, yes.

2:51

Ờ, nhớ.

Daddy needs them back urgently. Cụm từ

2:53

Ba cần lấy lại chúng gấp.

Cụm từ

needs them back urgently: need + tân ngữ + back

Trong Daddy needs them back urgently, them chỉ đôi ủng. Need + tân ngữ + back có nghĩa là đồ vật phải được trả lại hoặc có thể sử dụng lại; back thể hiện sự trở về với người hoặc nơi từng giữ đồ vật đó. Urgently bổ nghĩa cho needs và cho biết việc trả lại không thể chờ đợi. Cấu trúc này không nói rằng bố sẽ tự mình đi lấy đôi ủng; nó tập trung vào kết quả cần thiết là đôi ủng phải được trả lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu cuối bằng cách đặt need, it, back và urgently theo trật tự tự nhiên: I lent Sam my only key, but I have to leave now. I ____.

Xem đáp án

need it back urgently

You have been looking after them. Um, they have been watered. Ghi chú

2:55

Ông đã chăm sóc chúng rất kỹ. Ừm, chúng đã được tưới nước.

Cụm động từ

look after trong have been looking after them

Look after là một cụm động từ có nghĩa là chăm sóc ai hoặc thứ gì, hay giữ cho chúng an toàn thay người khác. Cụm này hoạt động như một đơn vị, vì vậy không được hiểu look và after riêng lẻ. Trong have been looking after them, have been looking cho thấy việc chăm sóc bắt đầu từ trước và tiếp diễn trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Ở đây, them chỉ đôi ủng được giữ hộ, chứ không phải một vật thực sự nằm phía sau người nói.

Luyện tập

Thêm từ thích hợp sau look để tạo cụm có nghĩa là “chăm sóc”: While I am away, could you ____ my rabbit?

Xem đáp án

look after

Ngữ pháp

have been watered: hiện tại hoàn thành bị động

Have been watered là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: have + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ nhận hành động, và cấu trúc này cho biết việc tưới đã hoàn tất với kết quả còn quan trọng ở hiện tại; không cần nêu người thực hiện. Ở đây, they chỉ đôi ủng. Watered thường dùng với cây hoặc đất, vì vậy dùng từ này cho đôi ủng cho thấy chúng đang được dùng làm vật chứa cây. Đối tượng bất ngờ này tạo nên tình huống hài hước.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành bị động của clean để hoàn thành câu: The windows ____, so the room looks brighter now.

Xem đáp án

have been cleaned

Grandpa Pig is growing tomatoes in Daddy's lucky boots.

3:00

Ông Ngoại Heo đang trồng cà chua trong đôi ủng may mắn của Ba.

We need them for the puddle jump today.

3:06

Chúng con cần chúng cho cuộc thi nhảy vũng nước hôm nay.

Right-o, I'll meet you there. Ghi chú

3:08

Được rồi, ông sẽ gặp các con ở đó.

Cách dùng từ

Right-o: cách nói thân mật kiểu Anh mang nghĩa “được thôi”

Right-o là một lời đáp nhẹ nhàng, thân mật trong tiếng Anh-Anh, mang nghĩa “được thôi” hoặc “đồng ý”. Trong câu này, nó cho thấy người nói chấp nhận kế hoạch và sẵn sàng làm theo. Bản thân Right-o đã có thể là một lời đáp hoàn chỉnh. Ở đây, right không phải là tính từ thông thường có nghĩa “đúng”, cũng không chỉ hướng bên phải.

Luyện tập

Right-o ở đầu câu này có chức năng gì?

  1. Thân mật thể hiện ý “Được, tôi chấp nhận kế hoạch”.
  2. Bảo ai đó rẽ phải.
  3. Trang trọng tuyên bố rằng một câu trả lời là đúng.
Xem đáp án

Thân mật thể hiện ý “Được, tôi chấp nhận kế hoạch”.

Cụm từ

I'll meet you there: gặp nhau tại địa điểm đã thống nhất

I'll là dạng rút gọn của I will. Ở đây, I'll meet you there xác nhận một kế hoạch trong tương lai: người nói sẽ đến địa điểm đó và gặp người kia. There chỉ một địa điểm đã được xác định trong cuộc trò chuyện. Trong cách dùng này, meet you có nghĩa là “đến gặp bạn”, không phải “được giới thiệu và làm quen với bạn lần đầu”.

Luyện tập

Bạn của bạn nói: “I'll wait by the station entrance.” Câu trả lời nào xác nhận rằng bạn sẽ gặp người đó vào buổi trưa tại địa điểm đã biết này?

  1. Great, I'll call you from home at noon.
  2. Great, I met you there yesterday.
  3. Great, I'll meet you there at noon.
Xem đáp án

Great, I'll meet you there at noon.

Everyone has come to watch Daddy Pig's puddle jump. Ngữ pháp

3:12

Mọi người đã đến xem Heo Ba nhảy vũng nước.

Ngữ pháp

has come to watch: kết quả hiện tại và mục đích

Has come ở thì hiện tại hoàn thành. Nó trình bày việc đến như một hành động đã hoàn tất và có kết quả ở hiện tại: mọi người hiện đang ở đây. Everyone được xem là số ít về mặt ngữ pháp, nên dùng has chứ không dùng have. To watch là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích mọi người đến để làm gì. Cấu trúc là has come + to watch, nghĩa là “đã đến để xem”, không phải “dần dần bắt đầu xem”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng has come ở thì hiện tại hoàn thành, theo sau là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích của watch: Everyone ____ the school play.

Xem đáp án

has come to watch

Please welcome your friend and mine, Mr. Potato. Mạch ý

3:21

Xin hãy chào đón người bạn của các bạn và của tôi, Ngài Khoai Tây.

Mạch ý

Please welcome your friend and mine: giới thiệu khách mời

Please welcome... là lời dẫn của người chủ trì ngay trước khi khách mời xuất hiện hoặc bắt đầu phát biểu. Câu này hướng sự chú ý của khán giả đến người đó và lịch sự mời mọi người chào đón nồng nhiệt, thường bằng tiếng vỗ tay. Trong your friend and mine, mine thay cho my friend. Hai cụm sở hữu cùng chỉ một người được nêu tên sau dấu phẩy: khách mời là bạn của khán giả và cũng là bạn của người nói, chứ không phải hai người bạn khác nhau.

Luyện tập

"Please welcome your friend and mine, Mr. Patel" tự nhiên nhất trong tình huống nào?

  1. Hai người đang trao đổi số điện thoại riêng với nhau.
  2. Một vị khách đang cảm ơn khán giả sau bài phát biểu.
  3. Người chủ trì đang giới thiệu với khán giả một vị khách quen thuộc.
Xem đáp án

Người chủ trì đang giới thiệu với khán giả một vị khách quen thuộc.

Good luck, Daddy Pig. Cụm từ

3:29

Chúc may mắn, Heo Ba.

Cụm từ

Good luck: chúc ai đó thành công

Good luck là cụm từ cố định dùng để chúc ai đó thành công trước một kỳ thi, cuộc đua, buổi biểu diễn hoặc nhiệm vụ khác chưa biết kết quả. Trong câu này, người nói đang động viên bố Heo ngay trước khi ông bắt đầu nhiệm vụ. Cụm này không có nghĩa bản thân luck là “tốt”. Good luck có thể đứng một mình, theo sau là tên người, hoặc dùng theo mẫu Good luck with + danh từ để nêu rõ sự kiện hay nhiệm vụ.

Luyện tập

Dùng cụm từ cố định trong bài để hoàn thành lời chúc: Mia's race starts in one minute. ____, Mia!

Xem đáp án

Good luck

Oh, but where are your lucky boots?

3:30

Ồ, nhưng đôi ủng may mắn của anh đâu rồi?

Here they are. Cụm từ

3:34

Chúng đây rồi.

Cụm từ

Here they are: đưa ra hoặc chỉ nhiều đồ vật

Here they are được dùng khi người nói tìm thấy, chỉ ra hoặc đưa cho người nghe nhiều hơn một người hay vật mà ai đó đang tìm. Here hướng sự chú ý của người nghe đến những người hoặc vật hiện đã ở trước mặt. They thay cho danh từ số nhiều nên đi với are. Mẫu câu là Here + đại từ + be, trong đó đại từ và động từ thay đổi theo số lượng.

Luyện tập

Bạn tìm thấy hai tấm vé mà người bạn đang tìm rồi đưa chúng cho bạn ấy. Bạn nói gì?

  1. Here they are.
  2. Here it is.
Xem đáp án

Here they are.

Thank you, Grandpa Pig.

3:36

Cảm ơn Ông Ngoại Heo.

I can smell tomatoes.

3:38

Tôi ngửi thấy mùi cà chua.

And now for Daddy Pig's puddle jump. Mạch ý

3:41

Và bây giờ là phần nhảy vũng nước của Heo Ba.

Mạch ý

And now for ...: giới thiệu mục tiếp theo

And now for ... là cách chuyển ý kiểu người dẫn chương trình, dùng để chuyển sự chú ý của người nghe từ một phần của chương trình hoặc sự kiện sang phần tiếp theo. Danh từ hoặc cụm danh từ sau for cho biết nội dung sắp xuất hiện. Ở đây, for là một phần của cách chuyển ý chứ không chỉ mục đích với nghĩa «để». Toàn bộ cấu trúc hoạt động như một lời thông báo ngắn có nghĩa «Tiếp theo là...».

Luyện tập

Hoàn thành lời chuyển ý của người dẫn chương trình bằng cách diễn đạt mục tiêu: And ____ the final award.

Xem đáp án

now for

Daddy Pig is thinking.

3:45

Heo Ba đang suy nghĩ.

Ready, steady, go. Văn hóa

3:48

Vào vị trí, sẵn sàng, đi.

Văn hóa

Ready, steady, go!: khẩu lệnh xuất phát kiểu Anh

Ready, steady, go! là lời đếm ngược cố định trong tiếng Anh-Anh, dùng để bắt đầu một cuộc đua, trò chơi hoặc thử thách tính giờ. Ready bảo mọi người chuẩn bị, steady bảo họ giữ nguyên tư thế và chờ, còn go là tín hiệu bắt đầu. Hãy hiểu ba từ này như một khẩu lệnh xuất phát hoàn chỉnh. Ở đây, steady là một phần của khẩu lệnh chứ không chỉ là tính từ có nghĩa «ổn định».

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn phiên bản bạn nghe thấy. Tập trung phân biệt steady với set.

  1. The coach shouted, 'Ready, set, go!'
  2. The coach shouted, 'Ready, steady, go!'
Xem đáp án

The coach shouted, 'Ready, steady, go!'

I must become one with the puddle. Thành ngữ

3:52

Tôi phải trở thành một với vũng nước.

Thành ngữ

become one with the puddle: một phép ẩn dụ hài hước

Become one with... có nghĩa là bước vào trạng thái hoàn toàn hòa hợp, hợp nhất hoặc gắn bó sâu sắc với một điều gì đó. Become nhấn mạnh sự chuyển đổi sang trạng thái ấy, và cụm này thường mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải sự kết hợp về thể chất. Ở đây, người nói dùng ngôn ngữ trang trọng như khi nói về một cách tu luyện tinh thần để miêu tả việc nhảy trong vũng bùn. Ông không có ý nói mình sẽ thật sự biến thành vũng nước; sự trang trọng cường điệu tạo nên tiếng cười.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bước vào trạng thái hoàn toàn hòa hợp với”: As she danced, she seemed to become ____ the music.

Xem đáp án

one with

I must be the puddle.

3:55

Tôi phải là vũng nước.

Wow.

3:59

Chà.

The puddle has gone.

4:03

Vũng nước đã biến mất.

The puddle has gone over all of us.

4:06

Vũng nước đã phủ lên tất cả chúng ta.

Daddy Pig has become one with the puddle.

4:09

Heo Ba đã hòa làm một với vũng nước.

Everyone has become one with the puddle. Mạch ý

4:12

Mọi người đã hòa làm một với vũng nước.

Mạch ý

Everyone has become one with the puddle: lời hồi ứng hài hước

Câu này lặp lại cụm become one with the puddle đã xuất hiện trước đó nhưng đổi chủ ngữ từ I thành Everyone. Sự lặp lại này gợi lại mục tiêu mà người nói đã diễn đạt với vẻ nghiêm túc và giúp người xem liên kết hai khoảnh khắc. Has become thể hiện trạng thái đó như một kết quả đã đạt được. Thực tế là mọi người đều bị nước bùn bắn vào, vì vậy phép ẩn dụ trang trọng giờ lại tóm tắt một kết quả lấm lem. Việc dùng lại lời cũ tạo thành sự hồi ứng hài hước chứ không phải một tuyên bố triết lý nghiêm túc.

Luyện tập

Chức năng kể chuyện chính của Everyone has become one with the puddle? là gì?

  1. Câu này nói rằng mọi người thật sự biến thành một vũng nước.
  2. Câu này lặp lại một cách diễn đạt nghiêm túc trước đó để miêu tả một kết quả hài hước.
  3. Câu này đưa ra một bài học triết lý mới không liên quan đến lời thoại trước.
Xem đáp án

Câu này lặp lại một cách diễn đạt nghiêm túc trước đó để miêu tả một kết quả hài hước.

It's a new world record.

4:15

Đó là một kỷ lục thế giới mới.

Champion Daddy Pig.

4:20

Nhà vô địch Heo Ba.

And who is this?

4:22

Còn đây là ai?

I'm Peppa Pig.

4:24

Cháu là Heo Peppa.

One day, I will be the champion puddle jumper. Ngữ pháp

4:26

Một ngày nào đó, cháu sẽ là nhà vô địch nhảy vũng nước.

Ngữ pháp

One day, I will be ...: diễn đạt ước mơ hoặc mục tiêu tương lai

Trong câu này, One day có nghĩa là “một lúc nào đó trong tương lai” và không nêu ngày cụ thể. Ý nghĩa tương lai xuất hiện khi cụm này được kết hợp với will. One day, I will be ... là cấu trúc hữu ích để nói về ước mơ, hoài bão hoặc hy vọng dài hạn một cách tự tin. Sau will, dùng động từ nguyên mẫu be, rồi đến vai trò hoặc thân phận muốn có trong tương lai.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một ước mơ dài hạn chưa có ngày thực hiện cố định?

  1. I opened my own restaurant last Tuesday.
  2. One day, I will open my own restaurant.
  3. My restaurant opens at six every day.
Xem đáp án

One day, I will open my own restaurant.

I've been training her. Ngữ pháp

4:30

Tôi đang huấn luyện con bé đấy.

Ngữ pháp

I've been training her: quá trình tiếp diễn đến hiện tại

I've là dạng rút gọn của I have. I've been training dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, với cấu trúc have/has been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày việc huấn luyện như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài trong một khoảng thời gian đến hiện tại hoặc đến một thời điểm gần đây. Trọng tâm là quá trình liên tục hoặc lặp lại và mối liên hệ của nó với hiện tại; câu không có nghĩa là việc huấn luyện diễn ra không ngừng trong từng giây phút.

Luyện tập

Bạn muốn nhấn mạnh một hoạt động lặp lại đã bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến gần đây. Câu nào phù hợp nhất?

  1. I trained for the race every morning last summer.
  2. I will train for the race every morning next month.
  3. I've been training for the race every morning.
Xem đáp án

I've been training for the race every morning.

Ah, to be trained by the master. Ngữ pháp

4:32

À, được huấn luyện bởi bậc thầy.

Ngữ pháp

to be trained by the master: động từ nguyên mẫu bị động

To be trained là động từ nguyên mẫu bị động, có cấu trúc to + be + quá khứ phân từ. Người được hiểu ngầm trong ngữ cảnh là người nhận sự huấn luyện, chứ không phải người huấn luyện người khác. By the master cho biết ai thực hiện việc huấn luyện. Ở đây, Ah, to be... là một mảnh câu mang tính cảm thán. Nó thể hiện sự vui thích hoặc mong đợi đầy kịch tính trước việc được bậc thầy huấn luyện. Trong cảnh này, the master chỉ Daddy Pig.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu bị động của train, theo sau là by, để hoàn thành câu: Mia hopes ____ an experienced coach.

Xem đáp án

to be trained by

What have you learned?

4:35

Cháu đã học được gì nào?

Uh, if you jump in muddy puddles, Ngữ pháp

4:36

Dạ, nếu chú nhảy vào những vũng nước bùn,

you must wear your boots.

4:40

chú phải mang ủng vào ạ.

Ngữ pháp

if you..., you must...: diễn đạt một quy tắc

Mệnh đề if, if you jump in muddy puddles, cho biết khi nào quy tắc được áp dụng. Mệnh đề chính, you must wear your boots, cho biết hành động bắt buộc phải làm. Để diễn đạt một quy tắc có thật, hãy dùng if + hiện tại đơn ngay cả khi hành động có thể xảy ra sau đó. Dùng must + động từ nguyên mẫu không to để thể hiện nghĩa vụ. Ở đây, must có nghĩa là “bắt buộc”, không phải “có lẽ sẽ xảy ra”.

Luyện tập

Câu nào quy định việc đeo kính bảo hộ là bắt buộc mỗi khi bạn vào phòng thí nghiệm?

  1. If you enter the lab, you must wear safety glasses.
  2. If you enter the lab, you should wear safety glasses.
  3. If you enter the lab, you can wear safety glasses.
Xem đáp án

If you enter the lab, you must wear safety glasses.