Cách để quên đi một người: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài luận giải thích rằng ám ảnh với người cũ không thể đáp lại có thể che giấu nỗi sợ tình yêu hai chiều và chỉ ra cách chuyển hướng nó. Những điểm tiếng Anh chính: 1. get over — Cụm động từ: nghĩa là “hồi phục sau chia tay, mất mát hoặc bị từ chối,” không phải “đi qua một người”; dùng để nói về lưu luyến và hồi phục. 2. keep the spotlight on — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: ánh đèn ẩn dụ tập trung chú ý vào người cũ thay vì động cơ của mình; dùng để tả nhấn mạnh, đánh lạc hướng hoặc né tránh. 3. isn't to be equated with — Cụm cố định và kết hợp từ: cách nói trang trọng này bác bỏ sự đánh đồng sai và phân biệt tình yêu đích thực với nỗi mong nhớ dai dẳng.
Nội dung bài học
We tend to be generous towards people who can't get over someone. Ghi chú
0:01Chúng ta thường có xu hướng khoan dung với những người không thể quên được một ai đó.
tend to + động từ nguyên mẫu
“Tend to + động từ nguyên mẫu” mô tả điều một người hoặc một nhóm thường làm. Cấu trúc này nêu một xu hướng phổ biến, không phải một quy tắc không có ngoại lệ. Ở đây, “we” chỉ con người nói chung, nên “we tend to be generous” có nghĩa là mọi người thường rộng lượng trong tình huống này. Cách nói thận trọng này không tuyệt đối như “we are always generous”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ thể hiện một xu hướng thông thường nhưng vẫn cho phép có ngoại lệ: I ____ take a short walk after lunch.
Xem đáp án
tend to
get over: hồi phục về mặt cảm xúc
Trong “get over someone”, cụm động từ “get over” có nghĩa là hồi phục về mặt cảm xúc và không còn mắc kẹt trong tình cảm dành cho người đó, thường là sau khi chia tay hoặc yêu đơn phương. Nó không có nghĩa là đi qua phía trên cơ thể người đó. Cùng cấu trúc “get over + danh từ hoặc đại từ” cũng có thể diễn tả việc hồi phục sau bệnh tật, cú sốc, sự thất vọng hoặc một khó khăn khác. Tân ngữ cho biết người đó đang hồi phục sau điều gì.
Luyện tập
Câu nào dùng “get over” với nghĩa hồi phục về mặt cảm xúc sau một trải nghiệm tiêu cực?
- Lena asked her friend to come over after the rejection.
- It took Lena a while to get over the rejection.
- Lena climbed carefully to get over the wall.
Xem đáp án
It took Lena a while to get over the rejection.
if a little sad như phần bổ sung mang ý nhượng bộ
Trong if a little sad, if không mở đầu một điều kiện. Nó bổ sung một ý dè dặt nhẹ: điều được nhắc đến nghe có vẻ lãng mạn nhưng đồng thời cũng hơi buồn. Cấu trúc ngắn gọn if + cụm tính từ hoạt động như một phần chú thích xen vào. Bạn có thể đưa ra đánh giá tích cực trước, rồi nhẹ nhàng thêm một điểm tiêu cực có giới hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhượng bộ ngắn gọn if + cụm tính từ: The hotel was comfortable, ____ a little noisy.
Xem đáp án
if
but still the ex's thoughts remain loyal to every detail of the story.
0:10nhưng tâm trí về người yêu cũ vẫn trung thành với từng chi tiết của câu chuyện.
None of it matters: matter được dùng làm động từ
Ở đây, matter là động từ mang nghĩa “quan trọng” hoặc “ảnh hưởng đến tình huống”. None of it matters có nghĩa là không phần nào trong những điều vừa được nhắc đến quan trọng hoặc làm thay đổi tình huống. Trong câu này, none of it hòa hợp với động từ số ít, vì vậy dạng hiện tại là matters. Cách nói này gạt bỏ nhiều chi tiết là không liên quan, nhưng sắc thái phụ thuộc vào những chi tiết đang bị gạt bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của matter: After the result is final, none of that ____.
Xem đáp án
matters
The most famous fictional love affair of the 18th century,
0:21Câu chuyện tình yêu hư cấu nổi tiếng nhất của thế kỷ 18,
is a hugely sympathetic study of this kind of romantic fixation. Cách dùng từ
0:26là một nghiên cứu vô cùng đồng cảm về kiểu ám ảnh lãng mạn này.
Goethe's Sorrows of Young Werther: tác giả và tác phẩm
Goethe's Sorrows of Young Werther nêu tên một tác phẩm và tác giả của nó. Dạng sở hữu Goethe's có nghĩa là “tác phẩm của Goethe”; nó không phải là một phần trong tên tiểu thuyết. Phần tên tác phẩm là Sorrows of Young Werther. Werther là nhân vật trung tâm, không phải một tên khác của Goethe. Nhận ra sự dẫn chiếu này giúp bạn hiểu rằng những đoạn sau nói về Werther và tình yêu của anh dành cho Charlotte là một ví dụ lấy từ tiểu thuyết.
Luyện tập
Trong ví dụ này, Goethe's cho biết điều gì?
- Goethe là nhân vật hư cấu còn được gọi là Young Werther.
- Sorrows of Young Werther là tác phẩm do Goethe viết.
- Goethe's là một phần trong tên chính thức của tiểu thuyết.
Xem đáp án
Sorrows of Young Werther là tác phẩm do Goethe viết.
romantic fixation: sự tập trung mãnh liệt và kéo dài
Trong romantic fixation, romantic có nghĩa là liên quan đến tình yêu hoặc ham muốn, còn fixation là sự tập trung mãnh liệt và khó chuyển hướng. Cả cụm từ mô tả trạng thái liên tục bị ám ảnh bởi một đối tượng tình cảm, chứ không chỉ là một bầu không khí lãng mạn. Cụm từ này mang sắc thái phân tích tâm lý mạnh hơn attraction hoặc crush. Nó cho thấy một người hoặc một mối quan hệ liên tục chiếm lấy sự chú ý, thường theo cách quá mức hoặc không lành mạnh.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng romantic fixation?
- Một người không thể ngừng nghĩ về ai đó suốt nhiều tháng, và sự ám ảnh ấy làm xáo trộn cuộc sống hằng ngày.
- Một người vẫn chung thủy với bạn đời trong một mối quan hệ lành mạnh và có sự đáp lại từ hai phía.
- Một người tận hưởng buổi hẹn đầu tiên vui vẻ và muốn gặp lại.
Xem đáp án
Một người không thể ngừng nghĩ về ai đó suốt nhiều tháng, và sự ám ảnh ấy làm xáo trộn cuộc sống hằng ngày.
falls passionately in love with a charming and beautiful woman named Charlotte. Cụm từ
0:34yêu say đắm một người phụ nữ quyến rũ và xinh đẹp tên là Charlotte.
Cách dùng “falls passionately in love with”
Fall in love with someone có nghĩa là bắt đầu có tình yêu lãng mạn với một người. Trong câu này, falls cho thấy Werther bước vào trạng thái cảm xúc đó, còn with giới thiệu Charlotte là người anh yêu. Passionately làm tăng mạnh mức độ cảm xúc: tình yêu của anh nảy sinh một cách sâu sắc và mãnh liệt. Trong phần tóm tắt cốt truyện, thì hiện tại đơn falls trình bày đây là một sự kiện trong câu chuyện.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên việc một người bắt đầu cảm thấy tình yêu lãng mạn mãnh liệt?
- Nina is passionately in love with Sam.
- Nina falls passionately love with Sam.
- Nina falls passionately in love with Sam.
Xem đáp án
Nina falls passionately in love with Sam.
She likes him but doesn't love him back, Cụm động từ
0:38Nàng thích chàng nhưng không đáp lại tình yêu đó,
“Love someone back” để diễn tả việc đáp lại tình yêu
Love someone back có nghĩa là đáp lại tình yêu lãng mạn mà người đó dành cho bạn. Back đánh dấu tính tương hỗ: cùng một loại cảm xúc đi từ người thứ hai trở lại người thứ nhất. Trong doesn't love him back, Charlotte có thể thích Werther nhưng cô không đáp lại tình yêu lãng mạn của anh. Cấu trúc là love + person + back, vì vậy người được yêu đứng trước back.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một từ có nghĩa là đáp lại cùng một tình cảm lãng mạn: Ava loves Ben, but he doesn't love her ____.
Xem đáp án
back
in part because she's married to someone else. Mạch ý
0:41một phần vì nàng đã kết hôn với một người khác.
in part because: một nguyên nhân trong nhiều nguyên nhân
In part because đưa ra một lý do đồng thời giới hạn mức độ mà lý do đó giải thích kết quả. Ở đây, việc cô ấy đã kết hôn góp phần giải thích vì sao cô ấy không đáp lại tình yêu của anh, nhưng đó không phải là toàn bộ lời giải thích. Dùng cấu trúc kết quả + in part because + một nguyên nhân góp phần để diễn đạt quan hệ nhân quả chính xác hơn. Cụm này cho thấy có thể còn những nguyên nhân khác.
Luyện tập
in part because truyền đạt điều gì trong câu này? The outdoor event was canceled in part because the wind was dangerously strong.
- Gió mạnh là một nguyên nhân góp phần khiến sự kiện bị hủy, nhưng có thể còn những nguyên nhân khác.
- Gió mạnh là nguyên nhân duy nhất có thể có.
- Chỉ một phần của sự kiện bị hủy vì gió.
Xem đáp án
Gió mạnh là một nguyên nhân góp phần khiến sự kiện bị hủy, nhưng có thể còn những nguyên nhân khác.
who are single, attractive, and interested in Werther,
0:45những người độc thân, hấp dẫn và quan tâm đến Werther,
has no time for: thể hiện sự bác bỏ, không phải thiếu thời gian
Has no time for được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó có nghĩa là anh ấy không quan tâm đến những người đó và không muốn dành sự chú ý cho họ; câu này không nói rằng lịch của anh ấy đã kín. Cấu trúc have no time for + người, hành vi hoặc ý tưởng thể hiện sự bác bỏ hoặc thiếu kiên nhẫn. Ngữ cảnh quyết định cụm này mang sắc thái thái độ đó hay nghĩa đen là "không có đủ thời gian".
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu này: Trong "Mina has no time for rude jokes," Mina chắc chắn quá bận nên không có thời gian nghe bất kỳ câu đùa nào.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
The only one he cares for is Charlotte, Cụm động từ
0:51Người duy nhất chàng quan tâm là Charlotte,
cares for: tình cảm trìu mến hoặc lãng mạn
Trong câu này, cares for có nghĩa là ‘có tình cảm trìu mến hoặc tình cảm lãng mạn với ai đó’. Việc lặp lại cụm từ tạo ra sự tương phản: anh ấy có tình cảm như vậy với Charlotte, nhưng Charlotte không có tình cảm tương tự với anh ấy. Care for có nhiều nghĩa, vì vậy cần dựa vào tình huống xung quanh để chọn nghĩa đúng. Trong ngữ cảnh tình cảm, nó có thể có nghĩa là ‘yêu’ hoặc ‘có cảm tình với’; trong ngữ cảnh chăm sóc, nó có thể có nghĩa là ‘chăm nom’; còn trong Would you care for ...?, nó có nghĩa là ‘bạn có muốn ... không?’
Luyện tập
Câu nào dùng care for với cùng nghĩa như trong ví dụ?
- Would you care for some tea before you leave?
- During the week, a neighbor cares for their elderly dog.
- Elena cares for Marco, but he is in love with someone else.
Xem đáp án
Elena cares for Marco, but he is in love with someone else.
The novel proved hugely charming to its original audiences, Ngữ pháp
1:00Cuốn tiểu thuyết tỏ ra vô cùng hấp dẫn đối với các độc giả thời đó,
proved hugely charming: prove + tính từ
Ở đây, proved là động từ nối, theo sau là tính từ charming. Cấu trúc prove + tính từ có nghĩa là ‘cuối cùng cho thấy có phẩm chất đó’: cuốn tiểu thuyết cuối cùng tỏ ra cực kỳ hấp dẫn đối với những độc giả đầu tiên. Hugely bổ nghĩa cho charming và làm mạnh thêm lời đánh giá. Nó không mô tả cách hành động chứng minh được thực hiện, và proved không nhận tân ngữ trực tiếp trong cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của prove để câu có nghĩa là ‘cuối cùng tỏ ra là’: The new safety system ____ effective during the emergency.
Xem đáp án
proved
who praised it for its deep and pure understanding of love. Cụm từ
1:04những người đã ca ngợi nó vì sự thấu hiểu sâu sắc và thuần khiết về tình yêu.
praise + tân ngữ + for + lý do
Trong “praised it for”, “it” là đối tượng nhận lời khen, còn “for” giới thiệu phẩm chất tạo nên lý do khen. Cấu trúc chính là praise + tân ngữ + for + lý do. Lý do thường là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: praise a book for its honesty; praise someone for helping. Nếu lý do là một mệnh đề đầy đủ, hãy dùng because: praise the book because it is honest.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một từ dùng để giới thiệu phẩm chất được khen: “The judges praised the design ____ its simplicity.”
Xem đáp án
for
unrequited passion: tình yêu mãnh liệt không được đáp lại
“Unrequited passion” có nghĩa là cảm xúc lãng mạn mãnh liệt nhưng không được người mình khao khát đáp lại. “Unrequited” bổ nghĩa cho “passion”, nên trọng tâm là cảm xúc không được hồi đáp tương xứng, chứ không chỉ là một mối quan hệ thất bại. Cụm từ này có thể mô tả một tình yêu chưa bao giờ trở thành tình cảm từ hai phía. Nó thường không dùng để nói về hai người từng yêu nhau rồi sau đó chia tay.
Luyện tập
Cụm từ nào chỉ cụ thể cảm xúc lãng mạn mãnh liệt mà người kia không đáp lại?
- a former relationship
- unrequited passion
- forbidden love
Xem đáp án
unrequited passion
so often celebrated in literature and society more generally,
1:10thường được tôn vinh trong văn học và xã hội nói chung,
but a devotion to an unrequited situation
1:17nhưng sự tận tâm đối với một hoàn cảnh không được đáp lại
of ensuring that we won't end up in a relationship at all. Cụm động từ
1:22để đảm bảo rằng chúng ta sẽ không bao giờ vướng vào một mối quan hệ nào cả.
một cách khéo léo để bảo đảm rằng...
Cấu trúc a way of + -ing trình bày một hành động hoặc thói quen như cơ chế khiến một kết quả trở nên có khả năng hoặc chắc chắn xảy ra. Ở đây, ensuring đi với that + mệnh đề để nêu kết quả: chúng ta sẽ không bước vào một mối quan hệ. Clever ở đây không đơn thuần là lời khen. Từ này vạch ra rằng sự hết lòng ấy là một chiến lược ẩn: bằng cách chọn một tình cảnh mà tình cảm không thể được đáp lại, một người có thể tránh quan hệ thật sự trong khi vẫn tỏ ra hết lòng.
Luyện tập
Cụm từ được làm nổi bật gợi ra điều gì trong câu này?
- Đó là một kế hoạch khôn ngoan và đáng ngưỡng mộ để xây dựng một mối quan hệ bền vững.
- Đó là một chiến lược ẩn hiệu quả để tránh một mối quan hệ thật sự.
- Đó là một thói quen ngẫu nhiên không ảnh hưởng đến điều xảy ra tiếp theo.
Xem đáp án
Đó là một chiến lược ẩn hiệu quả để tránh một mối quan hệ thật sự.
cuối cùng bước vào một mối quan hệ
End up diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình, đặc biệt khi kết quả đó không được lên kế hoạch, không được dự đoán hoặc trước đó chưa rõ ràng. end up in + cụm danh từ có nghĩa là cuối cùng bước vào hoặc nhận ra mình đang ở trong một trạng thái hay tình huống; vì vậy end up in a relationship nghĩa là cuối cùng bước vào một mối quan hệ tình cảm. Trong câu này, won't ... at all phủ định hoàn toàn kết quả: sẽ không có mối quan hệ nào hình thành. End up không có nghĩa là mối quan hệ đó kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh kết quả cuối cùng bất ngờ: After insisting they were only friends, they ____ a relationship.
Xem đáp án
ended up in
That we won't ever need to suffer the realities of love. Mạch ý
1:26Rằng chúng ta sẽ không bao giờ phải chịu đựng những thực tế của tình yêu.
That we won't ever need to suffer the realities of love như một mảnh câu tu từ
Câu được tô đậm không phải là một khẳng định mới và độc lập. Mệnh đề that trong câu vẫn tiếp tục bổ sung cho động từ ensuring ở trước: sự tận tâm ấy bảo đảm hai điều, đó là không có mối quan hệ nào bắt đầu và người nói không bao giờ phải đối mặt với những thực tế khó khăn của tình yêu. Việc đặt mệnh đề that thứ hai sau dấu chấm cố ý tạo ra một mảnh câu. Cách ngắt này mang lại nhịp điệu và sự nhấn mạnh riêng cho hệ quả cuối cùng, dù về ngữ pháp và ý nghĩa nó vẫn phụ thuộc vào câu trước.
Luyện tập
Trong đoạn văn, “That we won't ever need to suffer the realities of love.” liên hệ với câu trước như thế nào?
- Nó là một mệnh đề that độc lập thông thường, không có liên kết ngữ pháp với phần trước.
- Nó hoàn tất ý được mở ra bởi ensuring và được tách riêng để nhấn mạnh.
- Nó đặt một câu hỏi về tình yêu.
- Nó bắt đầu một chủ đề mới không liên quan đến ensuring.
Xem đáp án
Nó hoàn tất ý được mở ra bởi ensuring và được tách riêng để nhấn mạnh.
while privately sheltered from any of its more arduous demands.
1:36trong khi âm thầm trốn tránh những yêu cầu khó khăn hơn của nó.
Sự tương phản song song trong publicly committed ... while privately sheltered
While ở đây biểu thị sự tương phản chứ không phải thời gian. Nó đặt hai cách mô tả cạnh nhau: công khai thể hiện sự tận tâm với tình yêu, đối lập với việc âm thầm được che chở khỏi những đòi hỏi khó khăn của tình yêu. Các trạng từ publicly và privately tạo thành một cặp đối lập, còn committed và sheltered tạo thành một cặp khác. Cấu trúc song song cân đối này làm lộ ra khoảng cách giữa lập trường bên ngoài và sự tự bảo vệ bên trong.
Luyện tập
Đọc câu: “At work, Maya appeared publicly confident while privately worried.” Ở đây while tổ chức mối quan hệ nào?
- Sự tương phản giữa vẻ ngoài của Maya và cảm xúc riêng tư của cô ấy.
- Một điều kiện để Maya đi làm.
- Lý do Maya cảm thấy tự tin.
- Hai sự kiện không liên quan xảy ra vào những thời điểm khác nhau.
Xem đáp án
Sự tương phản giữa vẻ ngoài của Maya và cảm xúc riêng tư của cô ấy.
The fear of love may be motivated by a range of factors, Cụm từ
1:41Nỗi sợ hãi tình yêu có thể được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố,
motivated by a range of factors: bắt nguồn từ nhiều yếu tố
Ở đây, be motivated by có nghĩa là “do một điều gì đó gây ra hoặc thúc đẩy”, chứ không phải “cảm thấy hăng hái hoặc tham vọng”. Cụm từ này cho biết điều gì tạo ra hoặc giúp giải thích nỗi sợ. A range of factors cho thấy nhiều nguyên nhân khác nhau có thể cùng góp phần. Cả cụm đưa ra một lời giải thích trang trọng, thận trọng và dựa trên nhiều nguyên nhân, thay vì khẳng định một nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích trang trọng về nhiều nguyên nhân bằng cụm từ trong bài: The team's decision may be ____, including budget limits and timing.
Xem đáp án
motivated by a range of factors
Cụm từ ẩn dụ “a squeamishness around hope”
Squeamishness thường chỉ khuynh hướng cảm thấy buồn nôn, ghê sợ hoặc vô cùng khó chịu trước những thứ như máu hay vết thương. Ở đây, nghĩa của từ được mở rộng theo lối ẩn dụ: một người cảm thấy bất an về mặt cảm xúc trước hy vọng và muốn né tránh nó. Trong around hope, around có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”, chứ không phải bao quanh một vật theo nghĩa không gian. Cụm từ này gọi tên phản ứng chùn bước trước việc cho phép bản thân hy vọng.
Luyện tập
Trong cụm “a squeamishness around hope”, squeamishness có khả năng cao nhất mô tả điều gì?
- Một vị trí bao quanh hy vọng theo nghĩa vật lý
- Niềm tin chắc chắn rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra
- Khuynh hướng cảm thấy bất an và chùn bước trước hy vọng
- Sự khó chịu về thể chất do nhìn thấy máu
Xem đáp án
Khuynh hướng cảm thấy bất an và chùn bước trước hy vọng
a self-hatred which makes someone else's love feel eerie, Ngữ pháp
1:46sự căm ghét bản thân khiến tình yêu của người khác mang lại cảm giác đáng sợ,
make + tân ngữ + feel + tính từ trong makes someone else's love feel eerie
Cấu trúc gây khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều gì đó khiến tân ngữ hành động hoặc có vẻ theo một cách nhất định. Ở đây, someone else's love là tân ngữ của makes và cũng là chủ ngữ được hiểu ngầm của feel: tình yêu ấy tạo cho người đó một cảm giác rờn rợn. Tính từ mô tả cách tình yêu được cảm nhận, không nhất thiết là một đặc tính khách quan của tình yêu. Sau make mang nghĩa gây khiến, dùng dạng nguyên mẫu feel mà không có to. Cấu trúc có thể áp dụng là make + người/vật + feel + tính từ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu + tính từ để mô tả một ấn tượng?
- The dim lighting made the hallway to feel eerie.
- The dim lighting made the hallway feel eerie.
- The dim lighting made the hallway felt eerie.
Xem đáp án
The dim lighting made the hallway feel eerie.
which breeds a reluctance to let anyone into the secret parts of ourselves. Ghi chú
1:52dẫn đến sự miễn cưỡng khi để bất kỳ ai bước vào những phần bí mật của chúng ta.
breeds a reluctance to cho một kết quả dần hình thành
Trong cách dùng gây khiến mang tính trừu tượng này, breed có nghĩa là tạo ra và làm cho một trạng thái phát triển, không phải sinh sản. Nỗi sợ dần tạo ra hoặc nuôi dưỡng sự miễn cưỡng. Breed thường thêm sắc thái phát triển theo thời gian mà động từ trung tính cause không nhất thiết phải có. A reluctance to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không muốn hoặc do dự làm điều gì đó. Ở đây, cụm từ tiếp tục với let: a reluctance to let anyone in.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là dần tạo ra sự không muốn làm điều gì đó: Repeated criticism ____ speak up in meetings.
Xem đáp án
breeds a reluctance to
let anyone into the secret parts of ourselves: để người khác bước vào thế giới nội tâm thầm kín
Trong câu này, let anyone into the secret parts of ourselves dùng phép ẩn dụ không gian. Những suy nghĩ, cảm xúc, nỗi sợ và điểm yếu riêng tư được hình dung như các căn phòng bí mật; cho ai đó bước vào nghĩa là để người ấy biết chúng và trở nên gần gũi về mặt cảm xúc. Cấu trúc let someone into + một vùng riêng tư trong cuộc sống hoặc tâm trí thường diễn tả sự tin tưởng và bộc lộ bản thân, chứ không phải cho phép vào một địa điểm thật. Ở đây, anyone là người có thể được tin tưởng, còn ourselves chỉ những người bộc lộ các phần riêng tư ấy.
Luyện tập
Trong ví dụ, let anyone into the secret parts of ourselves có nghĩa là gì?
- Cho phép người khác biết những suy nghĩ, cảm xúc và điểm yếu riêng tư của chúng ta.
- Cho ai đó quyền bước vào một căn phòng bị khóa.
- Kể cho mọi người một thông tin bí mật cụ thể.
Xem đáp án
Cho phép người khác biết những suy nghĩ, cảm xúc và điểm yếu riêng tư của chúng ta.
The fears are serious and deserve sympathy,
1:56Những nỗi sợ này rất nghiêm trọng và đáng được cảm thông,
that the romantically fixated person ever wants to discuss.
2:01mà người đang bị ám ảnh trong tình yêu muốn thảo luận tới.
They prefer to keep the spotlight on the unresponsive ex Thành ngữ
2:06Họ thích giữ sự chú ý vào người yêu cũ lạnh lùng
keep the spotlight on: tiếp tục duy trì sự chú ý vào ai hoặc điều gì
Keep the spotlight on dùng ánh đèn sân khấu làm ẩn dụ cho sự chú ý. Người hoặc chủ đề đứng sau on tiếp tục là trọng tâm chính của cuộc thảo luận hay sự chú ý của công chúng; không có ánh đèn thật nào ở đây. Động từ keep bổ sung một ý nghĩa thời gian quan trọng: sự chú ý đã ở đó và tiếp tục ở đó. Trong ngữ cảnh này, việc tiếp tục nói về người yêu cũ cũng khiến sự chú ý rời xa động cơ của chính người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có spotlight mang nghĩa “tiếp tục tập trung sự chú ý vào”: Throughout the interview, the host ____ the people affected by the flood rather than herself.
Xem đáp án
kept the spotlight on
rather than on their motives for continuing to dwell on them. Cụm động từ
2:09hơn là vào động cơ khiến họ tiếp tục chìm đắm trong quá khứ với người đó.
dwell on: Nghĩ hoặc nói quá lâu về một điều
Dwell on something có nghĩa là cứ suy nghĩ hoặc nói về điều gì đó trong một thời gian dài, thường lâu hơn mức có ích. Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một người bị mắc kẹt trong suy nghĩ đó. Trong câu này, them chỉ những người yêu cũ. Continuing cho thấy sự chú ý lặp đi lặp lại này đã kéo dài được một thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là cứ nghĩ về điều gì đó quá lâu: After the interview, Maya kept ____ one small mistake instead of focusing on what went well.
Xem đáp án
dwelling on
Dùng is not to ... It's to ... làm cấu trúc điều chỉnh
Cấu trúc is not to X. It's to Y trước tiên bác bỏ một phương pháp có vẻ khả thi, rồi lập tức thay thế bằng phương pháp mà người nói đề xuất. Cách này tổ chức thông điệp như một sự điều chỉnh, chứ không chỉ là một câu phủ định. It trong It's to quay lại chỉ the way. Cả hai từ to đều mở đầu cho cụm hành động nguyên mẫu: not to tell và to get. Giữ hai phần song song giúp người nghe dễ theo dõi sự đối lập.
Luyện tập
Hoàn thành lời điều chỉnh bằng cấu trúc đầy đủ is not to ... It's to ...: The goal ____ avoid every mistake. ____ learn from each one.
Xem đáp án
is not to · It's to
get very serious and specific about: chuyển sang phân tích có trọng tâm
Ở đây, get có nghĩa là “chuyển sang một trạng thái”, không phải “có được”. get very serious and specific about something có nghĩa là ngừng nói một cách mơ hồ và xem xét chủ đề đó cẩn thận, với chi tiết rõ ràng. Cấu trúc là get + tính từ + and + tính từ + about + chủ đề. Very nhấn mạnh phần mô tả, còn about giới thiệu đối tượng được xem xét, như trong about what the attraction was based on.
Luyện tập
Dùng toàn bộ cụm từ để thể hiện sự chuyển từ thảo luận mơ hồ sang phân tích cẩn thận: We need to ____ the real costs before we approve the plan.
Xem đáp án
get very serious and specific about
come to see that: dần đi đến nhận thức
Ở đây, see có nghĩa là “hiểu, nhận ra”, không phải “nhìn bằng mắt”. come to see that giới thiệu một kết luận dần trở nên rõ ràng qua thời gian, suy nghĩ, bằng chứng hoặc trải nghiệm. Cấu trúc là come to + động từ nguyên mẫu see + mệnh đề that. Thì được đánh dấu ở come: dùng came to see that cho một sự hiểu biết đã hình thành trong quá khứ.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của come to see để hoàn thành câu: After working with the team for several months, I ____ that their quiet planning was essential.
Xem đáp án
came to see
Must necessarily để nêu kết luận logic chắc chắn
Ở đây, must diễn đạt một kết luận logic chắc chắn: dựa trên ý trước đó, những phẩm chất được ngưỡng mộ ấy chắc chắn tồn tại ở những người khác. Nó không diễn đạt nghĩa vụ hay mệnh lệnh. Necessarily nhấn mạnh thêm rằng kết luận này được suy ra từ tiền đề chứ không phải xuất hiện do ngẫu nhiên. Cách kết hợp này có tính nhấn mạnh và phù hợp với lập luận thận trọng, trang trọng, dù trong nhiều trường hợp chỉ dùng must cũng đủ.
Luyện tập
Must necessarily diễn đạt điều gì trong câu này?
- Một kết luận chắc chắn được suy ra hợp logic từ ý trước đó
- Một khả năng không chắc chắn rằng những phẩm chất đó có thể tồn tại ở nơi khác
- Một mệnh lệnh yêu cầu người khác phát triển những phẩm chất đó
Xem đáp án
Một kết luận chắc chắn được suy ra hợp logic từ ý trước đó
that made the original relationship impossible. Ngữ pháp
2:30đã làm cho mối quan hệ ban đầu trở nên bất khả thi.
Make + tân ngữ + tính từ trong made the original relationship impossible
Trong made the original relationship impossible, made mang nghĩa gây khiến: loạt vấn đề đó đã tạo ra một kết quả. The original relationship là tân ngữ, còn impossible là bổ ngữ cho tân ngữ, nêu trạng thái kết quả. Cấu trúc có thể áp dụng là make + tân ngữ + tính từ, nghĩa là “khiến tân ngữ ở trong hoặc trở thành trạng thái được tính từ mô tả”. Ở đây, impossible có nghĩa là mối quan hệ không thể duy trì hoặc tiếp tục; nó không phải tính từ đứng trước relationship để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Dùng dạng quá khứ của make, tân ngữ the road và tính từ unsafe: Heavy ice ____ for drivers.
Xem đáp án
made the road unsafe
The careful investigation of the character of one person,
2:34Việc nghiên cứu cẩn thận tính cách của một người,
shows that we could in fact also love someone else.
2:40cho thấy rằng trên thực tế, chúng ta cũng có thể yêu một người khác.
an exercise in + danh từ hoặc dạng -ing
Ở đây, an exercise in có nghĩa là một hoạt động hoặc quá trình tập trung vào việc làm điều gì đó, thường nhằm luyện tập, khám phá, kiểm chứng hoặc đạt được điều đó. Exercise mang nghĩa trừu tượng, không phải là bài tập thể chất. Sau in, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Trong an exercise in getting us to give up, getting nêu mục đích được cho là của hoạt động đó. Câu phủ định bác bỏ cách hiểu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The workshop was ____ solving problems together.
Xem đáp án
an exercise in
get + người + to do: getting us to
Get + người + to + động từ có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục người đó làm điều gì, thường có sự nỗ lực hoặc tác động nhất định. Trong getting us to give up, us là người chịu tác động và give up là hành động. Vì toàn bộ cấu trúc sai khiến đứng sau giới từ in, get chuyển thành dạng -ing getting. Cấu trúc bên trong vẫn cần to, nên give up không thể đứng ngay sau us.
Luyện tập
Dùng get + người + to do ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After a friendly talk, Mia ____ her brother ____ help with dinner.
Xem đáp án
got · to
give up on: ngừng tin tưởng, ủng hộ hoặc theo đuổi
Give up on giới thiệu người, mục tiêu, kế hoạch hoặc hy vọng mà ai đó không còn tin tưởng, ủng hộ hay theo đuổi. Ở đây, not give up on what we really want bác bỏ ý nghĩ rằng chúng ta phải từ bỏ những khát vọng sâu sắc nhất của mình. Cấu trúc là give up on + tân ngữ. Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ hoặc mệnh đề danh từ như what we really want; on hướng đến đối tượng không còn được tin tưởng hoặc theo đuổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “ngừng tin tưởng hoặc theo đuổi”: Even after two failed tests, Maya refused to ____ her goal of becoming an engineer.
Xem đáp án
give up on
The liberating move is to see that what we want
2:48Bước đi mang tính giải thoát là thấy được rằng những gì chúng ta muốn
has to exist in places beyond the pain-inducing character
2:52phải tồn tại ở những nơi nằm ngoài tính cách gây đau khổ
should gently recognize: làm dịu việc thừa nhận một điều khó khăn
Should thể hiện lời khuyên chứ không phải mệnh lệnh. Gently bổ nghĩa cho recognize: cụm từ này mời người nghe đối diện với một ý nghĩ khó chịu bằng sự quan tâm và không tự chỉ trích mình. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị cho người đọc đón nhận một nhận định bất ngờ thay vì buộc tội họ. Cấu trúc là should + trạng từ + động từ nguyên mẫu. Đặt gently trước recognize khiến lời khuyên có vẻ đồng cảm hơn; gently mô tả cách thừa nhận một điều gì đó, chứ không mô tả chuyển động cơ thể.
Luyện tập
Câu nào mở đầu một kết luận khó chấp nhận theo cách nhẹ nhàng nhất?
- Obviously, everyone knows the plan failed.
- We must admit that the plan was a complete failure.
- We should gently recognize that the plan did not work for everyone.
Xem đáp án
We should gently recognize that the plan did not work for everyone.
Nghịch lý trong 'being disappointed and abandoned has its curious satisfactions'
Mệnh đề này cố ý kết hợp hai trạng thái đau đớn trong being disappointed and abandoned với vị ngữ bất ngờ has its curious satisfactions. Nghịch lý này khiến người đọc dừng lại và tìm kiếm một lợi ích ẩn giấu. Ở đây, satisfactions không có nghĩa là hạnh phúc và cũng không cho rằng bị bỏ rơi là điều tốt. Nó chỉ những phần thưởng tâm lý tinh tế, đặc biệt là cảm giác an toàn khi ở lại trong một vị thế tổn thương quen thuộc thay vì mạo hiểm bộc lộ sự dễ tổn thương trong một mối quan hệ có sự đáp lại từ hai phía. Cấu trúc has its ... trình bày những phần thưởng ấy như thứ có thể đi kèm ngay cả một trạng thái khó chịu.
Luyện tập
Mệnh đề được đánh dấu có vai trò gì trong lập luận này?
- Nó nói rằng thất vọng và bị bỏ rơi là những trải nghiệm thú vị mà mọi người nên tìm kiếm.
- Nó cho rằng nỗi đau cảm xúc luôn khiến một người an toàn hơn về thể chất.
- Nó cho thấy những vị thế cảm xúc đau đớn có thể đem lại cảm giác an toàn tâm lý tiềm ẩn, nhưng không gọi nỗi đau là dễ chịu.
Xem đáp án
Nó cho thấy những vị thế cảm xúc đau đớn có thể đem lại cảm giác an toàn tâm lý tiềm ẩn, nhưng không gọi nỗi đau là dễ chịu.
Cụm giới hạn phạm vi in an emotional sense
Cụm in an emotional sense giới hạn phạm vi của safe. Nó cho biết vị thế đó an toàn về mặt tâm lý hoặc cảm xúc, chứ không phải về thể chất, tài chính hay mọi phương diện thực tế. Khung in a/an + adjective + sense gọi tên phương diện cụ thể mà một nhận định đúng. Nó giúp giới hạn một nhận định trừu tượng và tránh cách hiểu quá sát nghĩa hoặc quá khái quát. Ở đây, sense có nghĩa là “phương diện” hoặc “cách hiểu”, không phải một giác quan cơ thể như thị giác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để giới hạn sự an toàn ở phương diện cảm xúc: The old routine was risky in practice, but it felt safe ____.
Xem đáp án
in an emotional sense
isn't to be equated with: bác bỏ sự đánh đồng sai
“isn't to be equated with” là dạng bị động của equate A with B. Cụm này cho biết tình yêu đích thực không nên bị xem hoặc định nghĩa là cùng một thứ với việc mòn mỏi nhớ nhung một người không có mặt. Cấu trúc bị động đưa khái niệm thứ nhất vào trọng tâm và bác bỏ một sự tương đương được khẳng định, chứ không chỉ nói rằng hai thứ không giống nhau. Mẫu này hữu ích khi sửa một định nghĩa hoặc kết luận bị đơn giản hóa quá mức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trang trọng trong bài này có nghĩa là “không nên bị xem là cùng một thứ với”: A high price ____ high quality.
Xem đáp án
isn't to be equated with
pining for: nỗi khao khát sâu sắc và kéo dài
Trong “pining for”, pine là động từ có nghĩa là cảm thấy nỗi buồn và sự khao khát sâu sắc, kéo dài đối với một người hoặc một điều không có mặt hay không thể đạt được. Ở đây, nó diễn tả nhiều hơn việc chỉ đơn giản nhớ một người. Động từ này thường đi với for, sau đó là người hoặc điều được mong muốn. Nó thường gợi ý rằng nỗi khao khát cứ tiếp diễn, khiến người đó không vui hoặc mắc kẹt về cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là “cảm thấy nỗi khao khát sâu sắc và liên tục đối với”: Even after starting a new life abroad, Maya kept ____ home.
Xem đáp án
pining for
It means daring to engage with a truly frightening prospect, Cụm từ
3:14Nó có nghĩa là dám dấn thân vào một viễn cảnh thực sự đáng sợ,
daring to engage with: lòng can đảm và sự tham gia chủ động
Trong câu này, daring to có nghĩa là đủ can đảm để làm điều gì đó có vẻ rủi ro hoặc đáng sợ. Cụm từ cho thấy đây là một bước đi có chủ ý, chứ không phải việc dễ dàng hay tình cờ xảy ra. Engage with có nghĩa là đối diện, xem xét hoặc chủ động tương tác với một người hay một điều gì đó. Gộp lại, daring to engage with diễn tả việc lấy can đảm để thực sự tương tác với một người hoặc khả năng khiến mình sợ hãi, thay vì giữ khoảng cách an toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách chia dare to engage with ở dạng phù hợp: After months of avoiding the issue, she finally ____ it.
Xem đáp án
dared to engage with
a person who is available and thinks, Cách dùng từ
3:19với một người luôn sẵn sàng và luôn nghĩ rằng,
available trong hẹn hò: không có người yêu và sẵn sàng bước vào mối quan hệ
Ở đây, available mô tả tình trạng tình cảm và sự cởi mở của một người, chứ không phải lịch trình của họ. Người đó hiện không gắn bó với một người yêu và sẵn lòng hoặc đã sẵn sàng về cảm xúc để đáp lại khả năng có một mối quan hệ. Ngữ cảnh tạo ra nghĩa này. Khi đứng riêng, available cũng có thể có nghĩa là rảnh, có thể tìm được hoặc sẵn sàng giúp đỡ; còn single không phải lúc nào cũng có nghĩa là sẵn sàng bước vào một mối quan hệ.
Luyện tập
Trong một cuộc trò chuyện về hẹn hò, available trong câu “Maya is available and interested in meeting someone” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Cô ấy sẵn sàng giúp thực hiện một nhiệm vụ công việc.
- Cô ấy hiện không có người yêu và sẵn sàng hẹn hò.
- Cô ấy rảnh vào lúc đó và không có kế hoạch nào.
Xem đáp án
Cô ấy hiện không có người yêu và sẵn sàng hẹn hò.
despite our strong background suppositions to the contrary, Cụm từ
3:21bất chấp những giả định sâu xa trái ngược của chúng ta,
to the contrary sau suppositions
Ở đây, to the contrary có nghĩa là “rằng điều ngược lại mới đúng”. Cụm này đứng sau suppositions và cho biết nội dung của những giả định ấy: người nói cho rằng bản thân họ thật ra không đáng mến, dù người đang được nhắc đến lại nghĩ rằng họ đáng mến. Cấu trúc danh từ + to the contrary giúp nhắc lại một nhận định đã được hiểu qua ngữ cảnh mà không cần lặp lại. Cấu trúc này thường đi với evidence, claims, beliefs, indications và assumptions.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “cho thấy điều ngược lại mới đúng”: The claim survived despite clear evidence ____.
Xem đáp án
to the contrary
Lời khen tiết chế trong really rather nice
Trong really rather nice, really xác nhận rằng đánh giá tích cực ấy là chân thành, còn rather tăng mức độ của nice theo cách kiềm chế và không phô trương. Cả cụm có nghĩa gần như “thật sự khá tốt” hoặc “quả thực khá đáng mến”. Cách nói này cố ý giữ vẻ khiêm tốn: nice là một lời khen đơn giản, còn rather khiến lời khen không nghe quá mạnh hay khoa trương. Trong ngữ cảnh này, ý nghĩa rõ ràng là tích cực, không phải miễn cưỡng hay hơi tiêu cực.
Luyện tập
Trong câu “Everyone was surprised to find that the new coach was really rather nice,” really rather nice gợi lên điều gì?
- Vị huấn luyện viên thật sự khá dễ mến, nhưng điều đó được diễn đạt một cách tiết chế.
- Vị huấn luyện viên chỉ hơi dễ mến và nhìn chung có lẽ là người khó chịu.
- Người nói muốn có một huấn luyện viên khác hơn.
Xem đáp án
Vị huấn luyện viên thật sự khá dễ mến, nhưng điều đó được diễn đạt một cách tiết chế.
that properly deserves the lyrical and grand word romantic. Mạch ý
3:29thực sự xứng đáng với từ ngữ đầy chất thơ và cao cả - lãng mạn.
properly deserves the lyrical and grand word romantic: thật sự xứng đáng với từ vừa trữ tình vừa cao cả “lãng mạn”
Ở đây, That nhắc lại thử thách mở lòng với một mối quan hệ cùng người có thể đáp lại và thật sự trân trọng bạn. Cụm properly deserves the lyrical and grand word romantic có nghĩa là thử thách này thật sự xứng đáng với nhãn gọi cao quý romantic. Properly ở đây có nghĩa là “một cách chính đáng” hoặc “có lý do xác đáng”, chứ không phải “một cách ngăn nắp hay đúng quy trình”. Khi kết thúc bằng deserves the word romantic, người nói không chỉ miêu tả thử thách. Câu này đưa từ khóa romantic trở lại trọng tâm và phân bổ lại ý nghĩa của nó: giá trị lãng mạn không thuộc về sự ám ảnh từ một phía mà thuộc về lòng can đảm cần có cho một mối quan hệ có sự đáp lại từ hai bên. Đây là một khuôn mẫu lập luận có thể áp dụng ở nơi khác: quay lại một từ khóa, xem điều gì thật sự xứng đáng với từ đó, rồi kết thúc bằng cách trao cho nó một ý nghĩa đã được định nghĩa lại.
Luyện tập
Câu nào khẳng định rõ nhất rằng một kế hoạch đã xứng đáng với một nhãn gọi còn gây tranh luận, thay vì chỉ miêu tả kế hoạch đó?
- After reviewing every proposal, we decided that this plan could be practical.
- After reviewing every proposal, we decided that this plan is practical.
- After reviewing every proposal, we decided that this is the only plan that truly deserves the word practical.
Xem đáp án
After reviewing every proposal, we decided that this is the only plan that truly deserves the word practical.