Bạn có thể giải được câu đố về kho báu bị chôn vùi không? - Daniel Griller: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
729 từ 170 từ/phút

Tổng quan video: Năm tên cướp biển nói rằng họ nhìn thấy số cây khác nhau dù cùng ở trên một hòn đảo hoang. Bằng cách suy luận theo đường ngắm, câu đố xác định hòn đảo có sáu cây tạo thành hai đường thẳng không song song và giao nhau, đồng thời tìm ra kho báu của Râu Xanh tại giao điểm ấy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It might seem like / but that's not what's going on. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách trước hết thừa nhận một cách hiểu ban đầu có vẻ hợp lý, rồi đính chính khi bằng chứng dẫn lời giải thích sang hướng khác. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày quá trình suy luận và bác bỏ một giả định ban đầu một cách rõ ràng. 2. aren't parallel and they intersect over land, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu sự khác biệt hình học giữa những đường luôn cách nhau và những đường cắt nhau, đồng thời dùng parallel và intersect chính xác khi quan hệ không gian là điều kiện quyết định lời giải của một bài toán. 3. a matter of perspective. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra rằng cụm này nói một đánh giá phụ thuộc vào góc nhìn, đồng thời tạo nghĩa kép theo chủ đề trong câu chuyện: kho báu thực sự được tìm ra nhờ đối chiếu những vị trí quan sát khác nhau.

Nội dung bài học

After a massive storm tears through the Hex Archipelago, Cụm động từ

0:06

Sau khi một cơn bão lớn càn quét qua Quần đảo Hex,

Cụm động từ

tears through: di chuyển nhanh và có sức phá hoại

Trong cấu trúc tear through + địa điểm, tear có nghĩa là di chuyển qua với tốc độ và sức mạnh lớn, thường gây ra thiệt hại. Ở đây, cơn bão dữ dội quét qua quần đảo; cách nói này mạnh hơn việc chỉ dùng pass through. Cụm từ này mang nghĩa bóng: cơn bão không thật sự xé các hòn đảo. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là chuyển động nhanh và mạnh qua một khu vực, thường do bão, lửa hoặc một sức mạnh phá hoại khác gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tear through: The tornado ____ the coastal town in minutes.

Xem đáp án

tore through

you find five grizzled survivors in the water. Cách dùng từ

0:10

bạn tìm thấy năm người sống sót tóc hoa râm dưới nước.

Cách dùng từ

grizzled survivors: hình ảnh phong trần và dày dạn

Grizzled bổ nghĩa cho survivors và khiến họ hiện lên với vẻ phong trần, cứng cỏi và giàu kinh nghiệm. Từ này có thể gợi đến tóc hoặc râu đã bạc, nhưng trong lời miêu tả mang phong cách phiêu lưu này, tác dụng chính là khiến họ trông như đã được tôi luyện qua những trải nghiệm khó khăn, chứ không chỉ đơn giản là lớn tuổi. Hãy dùng danh từ và bối cảnh làm manh mối: khi mô tả thủy thủ, binh lính, người dẫn đường hoặc người sống sót, grizzled thường tạo nên hình ảnh một nhân vật cứng cỏi và dày dạn.

Luyện tập

Lời miêu tả nào phù hợp nhất với grizzled survivors trong câu mang phong cách phiêu lưu này?

  1. Họ là những người trẻ lần đầu đối mặt với nguy hiểm.
  2. Họ đang mặc những bộ đồng phục màu xám gọn gàng.
  3. Họ trông phong trần, cứng cỏi và giàu kinh nghiệm.
Xem đáp án

Họ trông phong trần, cứng cỏi và giàu kinh nghiệm.

Shivering their timbers, Thành ngữ

0:14

Run rẩy lập cập,

Thành ngữ

Shivering their timbers: cách biến đổi theo kiểu cướp biển

Shivering their timbers là cách biến đổi ngữ pháp vui nhộn từ câu cảm thán kiểu cướp biển quen thuộc Shiver me timbers! Timbers chỉ những bộ phận lớn bằng gỗ của con tàu, nhưng cụm này không phải là lời tường thuật theo nghĩa đen rằng gỗ đang rung. Cách diễn đạt đổi me trong giọng cướp biển thành their và đổi shiver thành shivering để lời gợi nhắc phù hợp với phần miêu tả xung quanh. Nó báo hiệu chủ đề cướp biển và tạo cho câu giọng điệu hài hước, cổ xưa.

Luyện tập

Tác dụng chính của "Shivering their timbers," ở đây là gì?

  1. Nó cung cấp thông tin theo nghĩa đen về phần gỗ tàu bị hỏng.
  2. Nó bắt chước một cách vui nhộn lối nói cướp biển theo khuôn mẫu.
  3. Đó là cách trung tính và trang trọng để giới thiệu những người sống sót.
Xem đáp án

Nó bắt chước một cách vui nhộn lối nói cướp biển theo khuôn mẫu.

they explain that they're the former crew of the great pirate Greenbeard,

0:16

họ giải thích rằng mình là những thành viên cũ trong băng của tên cướp biển khét tiếng Greenbeard,

who marooned them after they tried to mutiny. Cách dùng từ

0:20

kẻ đã bỏ rơi họ sau khi họ cố gắng nổi loạn.

Cách dùng từ

marooned them: bỏ họ mắc kẹt ở một nơi biệt lập

Trong marooned them, maroon là động từ ở thì quá khứ. Nó có nghĩa là ai đó đã bỏ họ lại ở một nơi biệt lập mà thực tế không có cách nào thoát ra. Từ này đặc biệt thường dùng với đảo và trong các câu chuyện hàng hải hoặc phiêu lưu. Tân ngữ them chỉ những người bị bỏ lại và mắc kẹt. Ở đây, maroon không phải là danh từ hay tính từ chỉ màu nâu đỏ sẫm.

Luyện tập

Câu nào dùng maroon như một động từ một cách tự nhiên?

  1. The pirates marooned the prisoner on a tiny island with no boat.
  2. The teacher marooned the books neatly on a shelf.
  3. The chef marooned the soup in a warm bowl.
Xem đáp án

The pirates marooned the prisoner on a tiny island with no boat.

Cách dùng từ

tried to mutiny: cố nổi dậy chống người chỉ huy

Trong tried to mutiny, mutiny là động từ chỉ việc một nhóm dưới quyền chỉ huy — đặc biệt là thủy thủ hoặc binh lính — cùng chống lại người chỉ huy hoặc tìm cách giành quyền kiểm soát. Từ này diễn tả sự thách thức quyền lực có tổ chức, không phải bất đồng thông thường. Cấu trúc try to + động từ nguyên mẫu diễn tả một nỗ lực. Tried to mutiny cho biết họ đã cố làm binh biến, nhưng bản thân cụm này không khẳng định họ đã thành công.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng mutiny?

  1. Thủy thủ đoàn cùng hành động để loại bỏ thuyền trưởng và giành quyền kiểm soát.
  2. Một hành khách lịch sự hỏi thuyền trưởng một câu.
  3. Hai người bạn bất đồng về việc nên chơi trò nào.
Xem đáp án

Thủy thủ đoàn cùng hành động để loại bỏ thuyền trưởng và giành quyền kiểm soát.

Each was bound up in a different spot on a small island Cụm động từ

0:24

Mỗi người bị trói ở một nơi khác nhau trên một hòn đảo nhỏ

Cụm động từ

bound up: bị trói và không thể tự do di chuyển

Trong was bound up, bound là dạng quá khứ phân từ bất quy tắc của bind, còn was + bound tạo thành cấu trúc bị động. Ở đây, cụm này có nghĩa là cơ thể của mỗi người bị trói hoặc giữ cố định nên họ không thể tự do di chuyển. Tiểu từ up cho thấy hành động trói đã hoàn tất. Người và địa điểm trong câu làm rõ nghĩa vật lý; đây không phải nghĩa bind liên quan đến việc đóng sách, cũng không phải nghĩa trừu tượng “có liên hệ chặt chẽ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bind được tô đậm mang nghĩa “bị trói về mặt thể chất”: The rescuers found the guard ____ with rope.

Xem đáp án

bound up

until the storm washed them out to sea. Cụm động từ

0:27

cho đến khi cơn bão cuốn họ ra biển.

Cụm động từ

washed them out to sea: cuốn họ rời xa đất liền

Trong câu này, washed them out to sea có nghĩa là nước do cơn bão tạo ra đã cuốn họ rời xa đất liền và ra biển khơi. Wash ở đây diễn tả sự di chuyển do nước gây ra, không phải hành động rửa. Cấu trúc wash + tân ngữ + hướng hoặc kết quả cho biết nước di chuyển ai hoặc vật gì và cuối cùng đưa họ hay vật đó đến đâu. Out to sea chỉ hướng rời xa bờ.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất câu "The storm washed them out to sea"?

  1. Nước từ cơn bão cuốn họ rời xa đất liền và ra biển khơi.
  2. Cơn bão đẩy họ từ biển lên bờ.
  3. Họ tự rửa mình khi đang ở trên biển.
Xem đáp án

Nước từ cơn bão cuốn họ rời xa đất liền và ra biển khơi.

In gratitude for saving them, Cụm từ

0:30

Để biết ơn vì bạn đã cứu họ,

they reveal a secret.

0:32

họ tiết lộ một bí mật.

Cụm từ

In gratitude for + lý do biết ơn

In gratitude for có nghĩa là một người hành động vì cảm thấy biết ơn về điều gì đó, đồng thời giới thiệu sự giúp đỡ hoặc lý do thúc đẩy hành động chính. Ở đây, saving them là hành động mà họ biết ơn. Dùng cấu trúc in gratitude for + danh từ hoặc dạng -ing. Toàn bộ cụm từ thường đứng đầu câu và giải thích vì sao chủ ngữ thực hiện hành động theo sau.

Luyện tập

Điền một giới từ để hoàn thành cách bày tỏ lòng biết ơn trang trọng: In gratitude ____ her help, they sent her flowers.

Xem đáp án

for

The island they were on is also where Greenbeard has buried his treasure hoard. Cụm từ

0:34

Hòn đảo nơi họ ở cũng là nơi Greenbeard chôn giấu kho báu của mình.

Cụm từ

buried his treasure hoard: chôn một kho đồ quý được cất giấu

Treasure hoard là một tập hợp những vật có giá trị mà ai đó đã gom lại và cất giấu. Ở đây, his cho biết số đồ này thuộc về Greenbeard, còn treasure cho biết đó là loại hoard nào. Buried his treasure hoard có nghĩa là ông ta đã chôn tập hợp đồ quý được cất giấu này xuống đất. Cụm từ này phù hợp với truyện phiêu lưu vì hoard gợi ý nhiều vật quý được giữ cùng nhau, chứ không chỉ một món báu vật.

Luyện tập

Câu nào dùng hoard theo nghĩa được giải thích ở đây?

  1. A tourist bought a map and folded it into a pocket.
  2. Archaeologists uncovered a hoard of silver coins hidden beneath the floor.
  3. A jeweler displayed one silver ring in the window.
Xem đáp án

Archaeologists uncovered a hoard of silver coins hidden beneath the floor.

But when the sailors try to describe the island,

0:39

Nhưng khi các thủy thủ cố gắng mô tả hòn đảo,

something seems off. Thành ngữ

0:42

có vẻ như có điều gì đó không ổn.

Thành ngữ

something seems off: cảm thấy có vấn đề nhưng chưa rõ

Something seems off có nghĩa là có điều gì đó tạo cảm giác không hoàn toàn ổn. Người nói nhận thấy một vấn đề có thể tồn tại hoặc một chi tiết lạ, nhưng chưa thể nói chính xác đó là gì. Ở đây, off là tính từ mang nghĩa “khác thường” hoặc “không như mong đợi”, chứ không phải “rời đi” hay “đã tắt”. Seems làm cho nhận định mang tính chưa chắc chắn; something is wrong nghe quả quyết hơn.

Luyện tập

something seems off có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói cho biết một chiếc máy đã bị tắt.
  2. Người nói cảm thấy có thể có vấn đề nhưng chưa xác định được đó là gì.
  3. Người nói biết chính xác vấn đề và giải thích rõ ràng.
Xem đáp án

Người nói cảm thấy có thể có vấn đề nhưng chưa xác định được đó là gì.

All agree it was flat and barren with no prominent features except for some trees. Cách dùng từ

0:44

Tất cả đều đồng ý rằng nơi đó bằng phẳng và cằn cỗi, không có đặc điểm nào nổi bật ngoại trừ vài cái cây.

Cách dùng từ

flat and barren: địa hình bằng phẳng và cằn cỗi

Trong phần miêu tả cảnh quan này, flat cho biết mặt đất bằng phẳng, hầu như không có chỗ cao thấp; barren cho biết vùng đất có rất ít hoặc không có cây cối và dường như khó duy trì nhiều sự sống. Hai tính từ nối với nhau bằng and nêu hai đặc điểm riêng: địa hình bằng phẳng và thiếu sự phát triển của cây cối. Barren không chỉ có nghĩa là trống hoặc không được che phủ.

Luyện tập

Cảnh nào phù hợp nhất để miêu tả bằng flat and barren?

  1. The hikers climbed a steep mountain covered in thick forest.
  2. The travelers crossed a level plain where almost nothing grew.
  3. The family picnicked in a level field full of green crops.
Xem đáp án

The travelers crossed a level plain where almost nothing grew.

Cách dùng từ

no prominent features: không có mốc dễ thấy

Trong phần miêu tả cảnh quan này, no prominent features có nghĩa là không có hình dạng hoặc mốc dễ thấy nào nổi bật so với xung quanh và giúp người ta nhận ra địa điểm. Ở đây, features chỉ những đặc điểm nhìn thấy được như đồi, vách đá hoặc tảng đá lớn. Trong ngữ cảnh này, feature không có nghĩa là chức năng của một sản phẩm. Cụm except for some trees cho biết cây cối là ngoại lệ dễ thấy duy nhất.

Luyện tập

no prominent features có nghĩa là gì trong phần miêu tả cảnh quan này?

  1. Không có mốc dễ thấy hoặc hình dạng giúp nhận ra địa điểm.
  2. Vùng đất không có chức năng hữu ích.
  3. Không có người quan trọng nào trong khu vực.
Xem đáp án

Không có mốc dễ thấy hoặc hình dạng giúp nhận ra địa điểm.

Yet each pirate claims they saw a different number of trees,

0:51

Tuy nhiên, mỗi tên cướp biển lại khẳng định rằng họ đã nhìn thấy một số lượng cây khác nhau,

ranging from two to six. Cụm từ

0:55

từ hai đến sáu cây.

Cụm từ

ranging from two to six: diễn đạt phạm vi từ hai đến sáu

Trong câu này, ranging from two to six mô tả các số lượng cây khác nhau mà những tên cướp biển nói rằng họ đã nhìn thấy. Two là giới hạn dưới và six là giới hạn trên. Mẫu có thể áp dụng trong các tình huống khác là range from A to B. Ở đây, mệnh đề -ing bắt đầu bằng ranging bổ sung thông tin về phạm vi cho a different number of trees. Trong cách báo cáo số lượng thông thường như thế này, A và B thường được hiểu là đều nằm trong phạm vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu chỉ phạm vi ranging from A to B: The camp serves children ____ nine ____ fourteen years old.

Xem đáp án

ranging from · to

The pirate who saw two trees says the treasure was buried right at his feet. Thành ngữ

0:57

Tên cướp biển nhìn thấy hai cái cây nói rằng kho báu được chôn ngay dưới chân hắn.

Thành ngữ

right at his feet: right dùng để nhấn mạnh

Right at his feet có nghĩa là chính xác tại điểm bên cạnh hoặc ngay quanh chân anh ấy. Right nhấn mạnh at his feet, khiến vị trí trở nên chính xác và rất gần. Ở đây, right là trạng từ nhấn mạnh, không phải hướng đối lập với left. Mẫu có thể áp dụng trong các tình huống khác là right + cụm từ chỉ nơi chốn, dùng để nhấn mạnh vị trí chính xác như trong right by the door hoặc right in front of me.

Luyện tập

Câu nào dùng right để nhấn mạnh một vị trí chính xác và ở gần, thay vì chỉ hướng?

  1. The missing key was right at my feet.
  2. I turned right after the bridge.
  3. The missing key was to the right of my chair.
Xem đáp án

The missing key was right at my feet.

When you fly your hot air balloon over the area to investigate,

1:02

Khi bạn bay khinh khí cầu qua khu vực đó để điều tra,

you see hundreds of small islands,

1:05

bạn nhìn thấy hàng trăm hòn đảo nhỏ,

each with exactly six trees.

1:07

mỗi hòn đảo có chính xác sáu cái cây.

The next storm will be here soon,

1:11

Cơn bão tiếp theo sẽ sớm ập đến,

so you'll have to hurry and narrow your search. Cụm từ

1:13

vì vậy bạn sẽ phải nhanh chóng và thu hẹp phạm vi tìm kiếm của mình.

Cụm từ

narrow your search: thu hẹp phạm vi tìm kiếm

Trong narrow your search, narrow là động từ có nghĩa là giảm số địa điểm, kết quả hoặc khả năng cần kiểm tra. Ở đây, hành động này giúp việc tìm kiếm dễ xử lý hơn khi thời gian có hạn. Một cấu trúc thường gặp là narrow your search to + một nhóm hoặc khu vực nhỏ hơn. Bạn có thể thu hẹp phạm vi tìm kiếm bằng cách thêm điều kiện hoặc loại bỏ những lựa chọn ít có khả năng.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu trong bài này để hoàn thành câu: These clues will help us ____ to the east side of town.

Xem đáp án

narrow our search

What does the island with Greenbeard's treasure look like from the sky?

1:16

Hòn đảo chứa kho báu của Greenbeard trông như thế nào từ trên cao?

And where will the treasure be on that island?

1:19

Và kho báu sẽ nằm ở đâu trên hòn đảo đó?

It might seem like the pirates are delirious from dehydration, Ghi chú

1:35

Có vẻ như những tên cướp biển đang bị mê sảng do mất nước,

Cách dùng từ

delirious from dehydration: tình trạng lú lẫn nghiêm trọng do mất nước

Trong câu này, are delirious có nghĩa là lú lẫn nghiêm trọng đến mức không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hiểu đúng những gì đang diễn ra xung quanh. Cách nói này mạnh hơn confused và ở đây không chỉ có nghĩa là phấn khích. from dehydration nêu nguyên nhân: cơ thể mất nước có thể gây ra trạng thái này. It might seem trình bày đây là một lời giải thích có khả năng đúng, chứ không phải một chẩn đoán đã được xác nhận.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với are delirious from dehydration trong câu?

  1. Họ vô cùng vui sướng vì đã tìm thấy nước.
  2. Họ lú lẫn nghiêm trọng vì cơ thể đã mất quá nhiều nước.
  3. Họ không biết nên chọn loại đồ uống nào.
Xem đáp án

Họ lú lẫn nghiêm trọng vì cơ thể đã mất quá nhiều nước.

but that's not what's going on.

1:39

nhưng sự thật không phải vậy.

Mạch ý

It might seem like ... but that's not what's going on: nêu ấn tượng rồi đính chính

It might seem like X giới thiệu X như một ấn tượng ban đầu có vẻ hợp lý, chứ không phải kết luận cuối cùng của người nói. Might cho thấy nhận định này vẫn chưa chắc chắn. Sau đó, But that's not what's going on bác bỏ lời giải thích bề ngoài ấy. Cấu trúc này dẫn người nghe từ một suy đoán dễ xuất hiện sang một lời giải thích khác, vì vậy phần đính chính quan trọng nằm sau but.

Luyện tập

Dùng cấu trúc đính chính gồm hai phần để hoàn thành câu. Quán vẫn mở cửa, nhưng khách phải dùng cửa sau: ____ the cafe is closed, ____.

Xem đáp án

It might seem like · but that's not what's going on

Remember, each was confined to a separate point on the island, Cách dùng từ

1:41

Hãy nhớ rằng, mỗi người bị giam ở một điểm riêng biệt trên hòn đảo,

Cách dùng từ

confined to a separate point: bị giới hạn ở một vị trí cố định khác nhau

be confined to + một nơi hoặc phạm vi có nghĩa là bị buộc hoặc được yêu cầu phải ở trong giới hạn đó. Dạng bị động was confined to cho thấy mỗi người không thể tự do di chuyển ra ngoài vị trí được chỉ định. a separate point nghĩa là một vị trí cố định khác nhau cho mỗi người. Ở đây, point là vị trí trong không gian hoặc hình học, không phải ý kiến hay điểm số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “không được phép rời khỏi một nơi”: Because the laboratory was unsafe, visitors were ____ the waiting area.

Xem đáp án

confined to

and no two of them could see the same number of trees. Ngữ pháp

1:45

và không có hai người nào nhìn thấy cùng một số lượng cây.

Ngữ pháp

no two ... the same: loại trừ mọi cặp có kết quả trùng nhau

Cấu trúc no two + nhóm số nhiều + động từ ... the same ... cho biết không có cặp nào trong nhóm có cùng kết quả. Ở đây, bất kỳ hai người nào cũng phải nhìn thấy số cây khác nhau. No two không có nghĩa là “chỉ có hai người không thể nhìn thấy”. Nó có nghĩa là không tồn tại cặp nào khiến phần mô tả sau two trở thành đúng.

Luyện tập

Phát biểu nào có cùng nghĩa với “No two runners recorded the same finishing time”?

  1. Every runner recorded a different finishing time.
  2. Only two runners recorded different finishing times.
  3. Not every runner recorded the same finishing time.
Xem đáp án

Every runner recorded a different finishing time.

That means that for all but one pirate, Ngữ pháp

1:49

Điều đó có nghĩa là đối với tất cả những tên cướp biển ngoại trừ một người,

something was blocking their view. Cụm từ

1:51

có thứ gì đó đã cản trở tầm nhìn của họ.

Ngữ pháp

for all but one: tất cả mọi người trừ một người

Trong for all but one pirate, all but one có nghĩa là “tất cả mọi người trừ một người”. For giới thiệu những người mà tình huống phía sau áp dụng, vì vậy việc bị che khuất tầm nhìn xảy ra với tất cả cướp biển trừ một người. Ở đây, but có nghĩa là “ngoại trừ”, không phải từ nối tương phản “nhưng”. Nếu có năm cướp biển, all but one chỉ bốn người trong số họ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đúng một học sinh đã không nộp biểu mẫu?

  1. All but one student submitted the form.
  2. Only one student submitted the form.
  3. Not one student submitted the form.
Xem đáp án

All but one student submitted the form.

Cụm từ

something was blocking their view: block someone's view để diễn tả tầm nhìn bị che

Something was blocking their view có nghĩa là một vật đang chắn phía trước, khiến họ không thể nhìn thấy mọi thứ từ vị trí của mình. Cấu trúc có thể áp dụng lại là something/someone + block + someone's view. Ở đây, view chỉ khu vực một người có thể nhìn thấy, tức là tầm nhìn, chứ không phải ý kiến. Was blocking ở thì quá khứ tiếp diễn, cho thấy sự che khuất vẫn đang kéo dài vào thời điểm đó.

Luyện tập

Tại một vở kịch ở trường, giá đỡ máy quay nằm trước mặt khiến bạn không thể nhìn thấy sân khấu. Câu nào diễn tả vấn đề này tự nhiên nhất?

  1. The camera stand is viewing my opinion of the stage.
  2. The camera stand is blocking my view of the stage.
  3. The camera stand is expressing my view of the stage.
Xem đáp án

The camera stand is blocking my view of the stage.

And since there are no other features on the island,

1:53

Và vì không có đặc điểm nào khác trên đảo,

that something could only have been other trees. Ngữ pháp

1:56

thứ đó chỉ có thể là những cái cây khác.

Ngữ pháp

could only have been: lời giải thích duy nhất có thể có về quá khứ

Could only have been đưa ra một kết luận duy nhất về tình huống trong quá khứ sau khi bằng chứng loại trừ mọi khả năng khác. Trong câu này, những vật duy nhất có thể chắn tầm nhìn của cướp biển là những cái cây khác. Cấu trúc là could + only + have + quá khứ phân từ. Ở đây, could chỉ khả năng theo logic chứ không phải năng lực; only loại trừ các lựa chọn khác, còn have been đặt kết luận vào quá khứ.

Luyện tập

Camera đã loại trừ mọi nguyên nhân khác của một lần báo động trong quá khứ. Câu nào diễn tả lời giải thích duy nhất còn lại?

  1. The alarm could have been triggered by the cat.
  2. The alarm could only have been triggered by the cat.
  3. The alarm can only be triggered by the cat.
Xem đáp án

The alarm could only have been triggered by the cat.

A pirate would see fewer trees when two or more fell along a straight line from their vantage point. Cách dùng từ

2:01

Một tên cướp biển sẽ nhìn thấy ít cây hơn khi có hai hoặc nhiều cây nằm trên một đường thẳng từ vị trí thuận lợi của họ.

Cách dùng từ

fell along a straight line: cách dùng fall để chỉ vị trí

Trong câu này, fell along a straight line có nghĩa là “tình cờ nằm trên cùng một đường thẳng”. Fell là dạng quá khứ của fall, nhưng ở đây fall mô tả vị trí của các cây so với người quan sát; nó không có nghĩa là cây bị rơi hay đổ xuống. Cách dùng này liên kết vị trí với những gì người quan sát có thể nhìn thấy. Nếu nhiều vật thẳng hàng khi nhìn từ một điểm quan sát, vật ở gần có thể che khuất vật ở xa hơn.

Luyện tập

Trong “On the map, the three markers fell along a straight line,”, fell along a straight line có nghĩa là gì?

  1. Chúng vẽ một đường thẳng trong khi đang rơi.
  2. Chúng tình cờ nằm trên cùng một đường thẳng.
  3. Chúng rơi xuống đất cạnh một đường thẳng.
Xem đáp án

Chúng tình cờ nằm trên cùng một đường thẳng.

Cách dùng từ

vantage point: địa điểm thực tế dùng để quan sát

Ở đây, vantage point là địa điểm thực tế mà từ đó một tên cướp biển nhìn các cây. Vị trí của người quan sát làm thay đổi những cây trông như thẳng hàng và những cây bị che khuất. Vantage point cũng có thể chỉ một góc nhìn dùng để xem xét tình huống, nhưng nghĩa vật lý là nghĩa chính trong câu này. Cụm từ này liên kết vị trí hoặc góc quan sát với những gì có thể nhìn thấy.

Luyện tập

Một nhiếp ảnh gia cần một địa điểm thực tế mà từ đó có thể nhìn thấy toàn bộ cuộc diễu hành. Cụm từ nào phù hợp nhất?

  1. point of view
  2. personal opinion
  3. vantage point
Xem đáp án

vantage point

So we need to find the island where five different pirates standing in different spots Mạch ý

2:07

Vì vậy, chúng ta cần tìm hòn đảo nơi năm tên cướp biển khác nhau đứng ở những vị trí khác nhau

would each see a different number of trees.

2:12

mà mỗi người lại nhìn thấy một số lượng cây khác nhau.

Mạch ý

where ... would each see ... như một điều kiện tìm kiếm

Mệnh đề với where bổ nghĩa cho the island và gói nhiều chi tiết thành một yêu cầu: hòn đảo phải cho phép cách sắp xếp và kết quả đã được mô tả. Đây là cách thường dùng để biến một câu chuyện hoặc tình huống thành điều kiện mà thứ cần tìm phải đáp ứng. Ở đây, would biểu thị kết quả trong một tình huống giả định, không biểu thị thời gian tương lai. Each phân bổ kết quả đó cho từng người trong năm tên cướp biển: mỗi người nhìn thấy số cây khác với những người còn lại.

Luyện tập

Câu nào biến cách sắp xếp giả định thành một điều kiện đối với địa điểm cần tìm?

  1. We need a room where four people would each have a separate desk.
  2. We need a room when four people each had a separate desk.
  3. We need a room which four people would each be a separate desk.
Xem đáp án

We need a room where four people would each have a separate desk.

Virtually every island has a position from which you can see six trees. Ngữ pháp

2:16

Gần như mọi hòn đảo đều có một vị trí mà từ đó bạn có thể nhìn thấy sáu cái cây.

Ngữ pháp

from which you can see: mệnh đề quan hệ có giới từ đặt trước

From which you can see ... là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho position. Which chỉ position, vì vậy from which có nghĩa là “từ vị trí đó”; nó không chỉ ngược lại island. Giới từ from đứng trước which trong cấu trúc thường được gọi là mệnh đề quan hệ có giới từ đặt trước. Cấu trúc này diễn đạt chính xác điểm quan sát và có thể được viết lại theo cách thân mật hơn thành where you can see ... hoặc which you can see ... from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ trang trọng có nghĩa là “từ đài quan sát đó”: The tower has a platform ____ you can see the coast.

Xem đáp án

from which

And on most islands,

2:21

Và trên hầu hết các hòn đảo,

there's a position where five trees can be seen by standing in line with two of them. Cụm từ

2:22

có một vị trí mà bạn có thể nhìn thấy năm cái cây bằng cách đứng thẳng hàng với hai trong số đó.

Cụm từ

standing in line with two of them: đứng thẳng hàng với hai vật thể

Ở đây, standing in line with two of them có nghĩa là chọn một vị trí sao cho bạn và hai cái cây cùng nằm trên một đường thẳng. Two of them chỉ hai cái cây đã được nhắc đến trước đó. Đây là cách dùng in line with để diễn tả sự thẳng hàng trong không gian. Từ vị trí quan sát đó, một cây có thể che khuất cây khác trên cùng đường nhìn; cụm từ này không có nghĩa là xếp hàng hay đồng ý với một ý kiến.

Luyện tập

Chỉ dẫn nào yêu cầu một người di chuyển sao cho họ và hai cột tạo thành một đường thẳng?

  1. Stand in line to buy a ticket.
  2. Check that the plan is in line with the rules.
  3. Move until you are standing in line with the two posts.
Xem đáp án

Move until you are standing in line with the two posts.

It turns out that The hardest locations to find are those with fewer visible trees, Ghi chú

2:28

Hóa ra những vị trí khó tìm nhất lại là những nơi nhìn thấy ít cây hơn,

Mạch ý

It turns out that: giới thiệu một kết quả mới được phát hiện

It turns out that dùng để giới thiệu một kết luận được phát hiện sau khi quan sát, điều tra hoặc suy luận. Cụm này có nghĩa gần như “kết quả là” hoặc “ta phát hiện rằng”, chứ không chỉ đơn giản là “một việc xảy ra”. Ở đây, cụm từ chuyển phần giải thích từ quá trình phân tích câu đố sang phát hiện rằng những vị trí có ít cây nhìn thấy hơn là những vị trí khó tìm nhất. Cụm này thường báo hiệu rằng thông tin tiếp theo trước đó chưa chắc chắn hoặc gây bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu chính xác It turns out that: ____ the museum is closed on Mondays.

Xem đáp án

It turns out that

Ngữ pháp

those with fewer visible trees: those thay cho locations

Trong câu này, those thay cho danh từ số nhiều locations. Ý đầy đủ là “the locations with fewer visible trees”, nhưng dùng those giúp tránh lặp lại locations. Cụm with fewer visible trees thu hẹp đối tượng được nói đến thành một nhóm địa điểm cụ thể. Để biết those chỉ điều gì, hãy nhìn lại danh từ số nhiều đang được so sánh hoặc phân loại, chứ không chỉ nhìn danh từ ở gần nhất.

Luyện tập

Trong “The hardest locations to find are those with fewer visible trees,”, those thay cho điều gì?

  1. hành động tìm kiếm
  2. những cây nhìn thấy được
  3. các địa điểm
Xem đáp án

các địa điểm

precisely because they require more trees to line up with the viewer's position. Ghi chú

2:33

chính xác là vì chúng đòi hỏi nhiều cây hơn phải xếp thẳng hàng với vị trí của người quan sát.

Mạch ý

precisely because: nhấn mạnh lý do quyết định

Precisely because có nghĩa là “chính vì lý do này”. Cụm từ này nhấn mạnh mạnh mẽ mệnh đề bắt đầu bằng because, cho người nghe biết rằng nguyên nhân đó là chìa khóa để hiểu kết quả. Ở đây, nó nối một kết quả có vẻ bất ngờ với lời giải thích: nhìn thấy ít cây hơn lại khiến địa điểm khó tìm hơn vì cần nhiều cây hơn thẳng hàng. Trong cụm này, precisely không mô tả một vị trí vật lý chính xác mà làm mạnh thêm mối quan hệ nguyên nhân–kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng precisely because để cho thấy cây cầu không an toàn là lý do chính khiến con đường bị đóng?

  1. The path is closed, and the bridge is unsafe.
  2. The path is closed although the bridge is unsafe.
  3. The path is closed precisely because the bridge is unsafe.
Xem đáp án

The path is closed precisely because the bridge is unsafe.

Cụm động từ

line up with: thẳng hàng với một điểm tham chiếu

Ở đây, line up with có nghĩa là “nằm trên cùng một đường thẳng với một điểm tham chiếu”. Các cây phải thẳng hàng với vị trí của người quan sát để từ góc nhìn đó, một số cây có thể bị những cây khác che khuất. Cấu trúc là line up with + điểm tham chiếu. Cụm này cũng có thể diễn tả những thứ như ngày tháng hoặc bằng chứng khớp nhau, nhưng trong câu này nó mang nghĩa vật lý và không gian.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của line up with để hoàn thành câu: Rotate the dial until the arrow ____ the red mark.

Xem đáp án

lines up with

So how can we see just two trees?

2:39

Vậy làm thế nào chúng ta có thể chỉ nhìn thấy hai cái cây?

One way would be if all the trees were lined up in single file, Ghi chú

2:42

Một cách là nếu tất cả các cây được xếp thành một hàng dọc,

Ngữ pháp

One way would be if ...: đề xuất một giải pháp được hình dung

One way would be if + mệnh đề giới thiệu một tình huống có thể giúp giải quyết vấn đề. Mệnh đề if nêu cách sắp xếp được hình dung: tất cả các cây đứng thành một hàng dọc. Would ở đây diễn tả giả định, không phải thời gian quá khứ. Sau if, dùng một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng. Dạng quá khứ như were hoặc used thường giúp cho thấy tình huống này chỉ được hình dung, chứ không phải sự thật ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu một cách sắp xếp được hình dung: ____ each table had its own number.

Xem đáp án

One way would be if

such as on this island.

2:45

chẳng hạn như trên hòn đảo này.

Cụm từ

lined up in single file: xếp thành một hàng dọc

Cụm be lined up in single file có nghĩa là được sắp thành một hàng, trong đó mỗi người hoặc vật ở phía sau người hay vật đứng trước. Ở đây, cụm này mô tả các cây tạo thành một đường thẳng duy nhất chứ không phải nhiều hàng nằm cạnh nhau. Trong cụm từ cố định này, file có nghĩa là một hàng người hoặc vật, không phải tệp máy tính. Were lined up là dạng bị động và mô tả trạng thái sắp xếp của các cây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu có nghĩa là “xếp thành một hàng”: Before the doors opened, the visitors ____ outside.

Xem đáp án

lined up in single file

Then you could stand at the end of the line and see one,

2:47

Khi đó bạn có thể đứng ở cuối hàng và nhìn thấy một cây,

stand in the middle and see two,

2:50

đứng ở giữa và nhìn thấy hai cây,

or stand anywhere else and see all six.

2:52

hoặc đứng ở bất kỳ đâu khác và nhìn thấy cả sáu cây.

But there's no place from which you can see only three, four, or five.

2:56

Nhưng không có nơi nào mà từ đó bạn chỉ có thể nhìn thấy ba, bốn hoặc năm cây.

So one straight line of trees is out. Cách dùng từ

3:00

Vì vậy, một hàng cây thẳng là điều không thể.

Cách dùng từ

is out: một lựa chọn không còn khả thi

Khi một lựa chọn, kế hoạch hoặc khả năng is out, điều đó có nghĩa là nó đã bị bác bỏ hoặc được chứng minh là không hiệu quả. Ở đây, one straight line of trees gọi tên một cách sắp xếp được đề xuất, còn is out có nghĩa là cách sắp xếp đó không thể được xem xét tiếp. Cách dùng out này không nói về vị trí thực tế. Nó đánh dấu việc một phương án bị loại trong quá trình lựa chọn hoặc suy luận.

Luyện tập

Câu nào dùng is out để nói rằng một lựa chọn không còn khả thi?

  1. With only ten dollars left, the expensive restaurant is out.
  2. The kitchen light is out.
  3. The dog is out in the yard.
Xem đáp án

With only ten dollars left, the expensive restaurant is out.

So what about two lines of trees?

3:04

Vậy nếu có hai hàng cây thì sao?

So long as the lines aren't parallel and they intersect over land, Ghi chú

3:06

Miễn là các đường này không song song và chúng cắt nhau trên đất liền,

Ngữ pháp

So long as: nêu một điều kiện

So long as + mệnh đề dùng để nêu điều kiện để mệnh đề chính đúng. Ở đây, hai thông tin về các đường thẳng là những điều kiện cần cho kết quả được nói đến sau đó. Hãy hiểu so long as là một từ nối hoàn chỉnh mang nghĩa miễn là hoặc với điều kiện là, chứ không tách thành các từ riêng liên quan đến độ dài.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng dọn dẹp sau khi dùng là điều kiện để được sử dụng phòng mỹ thuật?

  1. You may use the art room while the teacher is cleaning it.
  2. You may use the art room because someone cleaned it yesterday.
  3. You may use the art room so long as you clean up afterward.
Xem đáp án

You may use the art room so long as you clean up afterward.

Cách dùng từ

aren't parallel ... intersect over land: các điều kiện hình học

Parallel mô tả các đường thẳng đi cùng hướng, luôn cách nhau một khoảng bằng nhau và không gặp nhau. Intersect có nghĩa là các đường thẳng cắt nhau hoặc gặp nhau tại một điểm. Aren't parallel and they intersect dùng and để nối hai sự kiện hình học đều phải đúng. Over land xác định giao điểm nằm trong khu vực đất liền chứ không phải trên mặt nước. Cụm này cho biết giao điểm phải nằm ở đâu.

Luyện tập

Hai đường đi gặp nhau tại một điểm nhưng không nói rằng chúng tạo thành góc vuông. Cách mô tả nào chính xác nhất?

  1. The paths are parallel.
  2. The paths are perpendicular.
  3. The paths intersect.
Xem đáp án

The paths intersect.

there will always be a position where the two lines converge from which you could see exactly two trees. Ghi chú

3:10

sẽ luôn có một vị trí mà hai đường hội tụ, từ đó bạn có thể nhìn thấy chính xác hai cái cây.

Ngữ pháp

there will always be a position where: sự tồn tại được bảo đảm

Mẫu there will always be a position where ... cho biết rằng khi các điều kiện đã nêu được đáp ứng, chắc chắn sẽ tồn tại một vị trí có đặc điểm được mô tả. There giới thiệu sự tồn tại, will chỉ kết quả, còn mệnh đề với where xác định điều gì đúng tại vị trí đó. Ở đây, always có nghĩa là “trong mọi trường hợp có các điều kiện ấy”, chứ không phải “thường xuyên”. Nó diễn tả tính tất yếu về logic, không phải một thói quen lặp lại.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với there will always be a position where ...?

  1. Vị trí đó chỉ tồn tại một lần rồi biến mất.
  2. Trong các điều kiện đó, chắc chắn tồn tại một vị trí có đặc điểm đã nêu.
  3. Có người thường xuyên quay lại cùng một vị trí.
Xem đáp án

Trong các điều kiện đó, chắc chắn tồn tại một vị trí có đặc điểm đã nêu.

Cách dùng từ

two lines converge: hai đường hội tụ tại một điểm

Trong two lines converge, converge là động từ: hai đường thẳng hướng về cùng một điểm. Trong câu này, từ đó mô tả sự thẳng hàng về không gian hoặc thị giác khi nhìn từ một vị trí cụ thể; các đường không nhất thiết phải thật sự chuyển động. Dùng nghĩa này khi các đường, lộ trình hoặc hướng vốn tách biệt dần thu hẹp về một điểm chung.

Luyện tập

Hai con đường tiến đến từ những hướng khác nhau rồi nhập thành một con đường tại cổng. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng chúng hội tụ?

  1. The two roads remain parallel at the gate.
  2. The two roads intersect at the gate.
  3. The two roads converge at the gate.
Xem đáp án

The two roads converge at the gate.

And if they're grouped two and four, or three and three, Cụm từ

3:17

Và nếu chúng được nhóm lại thành hai và bốn, hoặc ba và ba,

there are many arrangements in which you could also see three, four, five, and six trees.

3:20

có nhiều cách sắp xếp mà bạn cũng có thể nhìn thấy ba, bốn, năm và sáu cái cây.

Cụm từ

grouped two and four, or three and three: nêu số lượng của từng nhóm

Trong mẫu câu rút gọn này, they're grouped two and four có nghĩa là sáu cái cây được chia thành hai nhóm: một nhóm có hai cây và nhóm kia có bốn cây. three and three có nghĩa là hai nhóm, mỗi nhóm ba cây. Hai con số đi cùng nhau cho biết số lượng trong từng nhóm, không phải vị trí hay thứ tự. Nếu nói đầy đủ hơn, có thể dùng they're divided into one group of two and one group of four.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The six volunteers were grouped two and four.

  1. Có hai nhóm, mỗi nhóm bốn tình nguyện viên.
  2. Các tình nguyện viên chỉ đứng ở vị trí thứ hai và thứ tư.
  3. Một nhóm có hai tình nguyện viên và nhóm kia có bốn người.
Xem đáp án

Một nhóm có hai tình nguyện viên và nhóm kia có bốn người.

Fortunately for us, Mạch ý

3:29

Thật may mắn cho chúng ta,

there's only one island in the archipelago with two non-parallel lines of trees.

3:30

chỉ có một hòn đảo trong quần đảo có hai hàng cây không song song.

Mạch ý

Fortunately for us: đánh dấu thông tin có lợi

Fortunately for us là một cách chuyển ý thể hiện sự đánh giá: trước khi nêu sự việc, người nói đánh dấu đó là tin tốt đối với tất cả những người nằm trong us. Ở đây, việc chỉ có một hòn đảo phù hợp khiến quá trình tìm kiếm dễ hơn. Cụm từ này không bắt buộc về mặt ngữ pháp; nó định hướng cách người nghe hiểu sự việc tiếp theo. for us bao gồm người kể và khán giả với tư cách là những người cùng giải bài toán, chứ không phải một nhóm nhân vật đặc biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu có nghĩa là nhóm chúng ta đã gặp may: ____, the rain stopped before the game.

Xem đáp án

Fortunately for us

And it'll be buried at the intersection of the two lines. Cách dùng từ

3:37

Và kho báu sẽ được chôn ở điểm giao nhau của hai đường này.

Cách dùng từ

at the intersection of the two lines: giao điểm chính xác của hai đường

At the intersection of the two lines có nghĩa là “tại đúng điểm mà hai đường thẳng cắt nhau”. Intersection có thể chỉ giao điểm của các đường hình học, lối đi, đường phố hoặc những tuyến đường khác, nên không chỉ dùng cho giao lộ đường phố. Cấu trúc là at the intersection of A and B. Trong câu này, the two lines gộp cả hai đường lại với nhau, còn at đánh dấu một vị trí cụ thể.

Luyện tập

at the intersection of the two lines có nghĩa là gì?

  1. Trong khoảng không giữa hai đường song song
  2. Tại đúng điểm mà hai đường cắt nhau
  3. Ở bất kỳ đâu dọc theo một trong hai đường
Xem đáp án

Tại đúng điểm mà hai đường cắt nhau

You land on this island and dig up a chest containing a massive pile of tree seeds, Cụm động từ

3:41

Bạn đáp xuống hòn đảo này và đào lên một chiếc rương chứa một đống hạt giống cây khổng lồ,

Cụm động từ

dig up: đào một vật lên khỏi mặt đất

Dig up có nghĩa là đào và lấy một vật ra khỏi mặt đất. Trong câu này, chiếc rương ban đầu bị chôn dưới đất và cuối cùng được đưa lên khỏi mặt đất. Up làm cho cụm động từ này tập trung vào kết quả: ý quan trọng là vật đó được tìm thấy và lấy ra, chứ không chỉ đơn giản là có người đào một cái hố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài này: The volunteers used shovels to ____ the box buried under the garden.

Xem đáp án

dig up

ready for planting. Ngữ pháp

3:47

đã sẵn sàng để gieo trồng.

Ngữ pháp

ready for planting: đồ vật đã sẵn sàng trải qua một quá trình

Cụm ready for planting là một cụm tính từ ở cuối câu. Cụm này bổ sung thông tin về tree seeds: những hạt giống đó hiện đã ở trạng thái phù hợp để được gieo trồng. Ready miêu tả hạt giống, không phải một người đã chuẩn bị để trồng chúng. Cấu trúc có thể áp dụng là be ready for + danh từ hoặc dạng -ing. Khi miêu tả một đồ vật, cấu trúc này có thể cho biết quá trình được nhắc đến giờ đã có thể thực hiện lên đồ vật đó.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một tài liệu giờ đã có thể được in?

  1. The assistant is ready to print the document.
  2. The document is ready for printing.
  3. The printer is ready beside the document.
Xem đáp án

The document is ready for printing.

Was this treasure really worth all that trouble? Cụm từ

3:48

Kho báu này có thực sự xứng đáng với bao công sức bỏ ra không?

Cụm từ

really worth all that trouble?: cân nhắc giá trị so với công sức

Be worth all that trouble có nghĩa là kết quả có đủ giá trị để xứng đáng với khó khăn, thời gian hoặc công sức đã bỏ ra để đạt được nó. Trouble ở đây có nghĩa là sự phiền toái và công sức, không phải lỗi máy móc. Really nhấn mạnh sự nghi ngờ của người nói, còn all that nhấn mạnh mức độ phiền toái đã trải qua. Khi được dùng dưới dạng câu hỏi, câu này hỏi liệu phần thưởng có đủ tốt để xứng đáng với cái giá đã bỏ ra hay không.

Luyện tập

Một người đã dành cả cuối tuần để sửa một chiếc xe đạp cũ. Câu hỏi nào hỏi liệu kết quả có xứng đáng với công sức đã bỏ ra hay không?

  1. Did the result really avoid all that trouble?
  2. Was the result really troubled by the work?
  3. Was the result really worth all that trouble?
Xem đáp án

Was the result really worth all that trouble?

That's a matter of perspective. Thành ngữ

3:51

Đó là vấn đề quan điểm của mỗi người.

Thành ngữ

a matter of perspective: phụ thuộc vào góc nhìn

“A matter of perspective” có nghĩa là câu trả lời hoặc sự đánh giá phụ thuộc vào cách một người nhìn nhận hay suy nghĩ về tình huống. Trong câu này, “That’s” chỉ lại vấn đề đang được nói đến và cho biết kết quả phụ thuộc vào góc nhìn. Ở đây, “perspective” hoạt động ở hai tầng nghĩa: từ này có thể chỉ quan điểm, đồng thời cũng có thể chỉ góc quan sát thực tế. Nghĩa thứ hai liên hệ với câu đố, trong đó số cây nhìn thấy thay đổi theo vị trí của người quan sát.

Luyện tập

Hai người bạn không đồng ý về việc cùng một bức tranh trừu tượng có đẹp hay không. Câu trả lời nào giải thích rõ nhất vì sao cả hai phản ứng đều có thể hợp lý?

  1. That's a matter of perspective.
  2. That's a matter of permission.
  3. That's a matter of measurement.
Xem đáp án

That's a matter of perspective.

Do you subscribe to the TED-Ed riddle series? Cụm từ

3:54

Bạn có theo dõi loạt video giải đố của TED-Ed không?

Cụm từ

subscribe to + kênh, loạt nội dung hoặc dịch vụ

“Subscribe to” có nghĩa là đăng ký để thường xuyên nhận hoặc theo dõi một nội dung hay dịch vụ. “To” giới thiệu đối tượng được đăng ký, vì vậy cấu trúc là subscribe to + danh từ: subscribe to a series, channel, newsletter hoặc service. Trong câu hỏi này, người nói hỏi người nghe có thường xuyên theo dõi loạt câu đố TED-Ed hay không. Động từ có thể đứng một mình trên nút ghi “Subscribe” vì đối tượng đăng ký đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “đăng ký để thường xuyên theo dõi”: I ____ a weekly science newsletter.

Xem đáp án

subscribe to

If so, then two months ago you narrowly escaped the eccentric wizard. Cụm từ

3:57

Nếu có, thì hai tháng trước bạn đã may mắn trốn thoát khỏi tên phù thủy lập dị.

Cụm từ

narrowly escaped: trốn thoát thành công trong gang tấc

Trong câu này, narrowly escaped có nghĩa là bạn thực sự đã thoát khỏi tên phù thủy, nhưng chỉ với một khoảng cách rất nhỏ giữa thành công và thất bại. Nguy hiểm gần như đã bắt kịp bạn; kết quả cuối cùng vẫn là trốn thoát thành công. Ở đây, narrowly diễn tả kết quả xấu đã gần xảy ra đến mức nào, chứ không chỉ một không gian hẹp. Cấu trúc này cũng có thể dùng trong narrowly escape danger, narrowly escape injury và narrowly escape being caught.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những người đi bộ đường dài đã thoát an toàn dù đá suýt rơi trúng họ?

  1. The hikers escaped a narrow rockslide.
  2. The hikers narrowly escaped the rockslide.
  3. The hikers nearly escaped the rockslide.
Xem đáp án

The hikers narrowly escaped the rockslide.

Last month, you locked up the elusive space rebels. Ghi chú

4:02

Tháng trước, bạn đã nhốt được những tên phiến quân không gian thoắt ẩn thoắt hiện.

Cụm động từ

locked up: giam giữ ai đó

Trong câu này, locked up có nghĩa là bạn đã đưa những kẻ nổi loạn ngoài không gian vào một nơi họ không thể rời đi, chẳng hạn như nhà tù hoặc phòng giam. Vì tân ngữ là người, cụm động từ này diễn tả sự giam giữ, chứ không chỉ là hành động xoay chìa khóa. Tân ngữ giúp xác định nghĩa: lock up a suspect có nghĩa là giam giữ nghi phạm, còn lock up a building thường có nghĩa là khóa tòa nhà để bảo đảm an toàn.

Luyện tập

Cảnh sát bắt một nữ nghi phạm và đưa cô ấy vào phòng giam. Câu nào dùng lock up với nghĩa đó?

  1. The police looked up the suspect's address.
  2. The police locked up the station for the night.
  3. The police locked the suspect up in a cell.
Xem đáp án

The police locked the suspect up in a cell.

Cách dùng từ

elusive space rebels: khó tìm hoặc khó bắt

Trong câu này, elusive có nghĩa là khó tìm hoặc khó bắt. Từ này mô tả những kẻ nổi loạn ngoài không gian như các mục tiêu đã liên tục tránh bị bắt. Nói rộng hơn, elusive có thể mô tả một người, sự vật, mục tiêu hoặc câu trả lời vẫn khó tiếp cận, đạt được hoặc hiểu rõ.

Luyện tập

Một con mèo hoang đã tránh được mọi máy quay và bẫy. Câu nào mô tả nó đúng nhất?

  1. The wild cat is elusive.
  2. The wild cat is easy to find.
  3. The wild cat is exclusive.
Xem đáp án

The wild cat is elusive.

You just snagged some seeds from Greenbeard. Cách dùng từ

4:05

Bạn vừa mới lấy được một ít hạt giống từ Greenbeard.

Cách dùng từ

snagged: cách nói thân mật mang nghĩa lấy được

Ở đây, snagged có nghĩa là xoay xở để lấy được thứ gì đó, thường là nhanh chóng, may mắn hoặc trước người khác. Từ này khiến việc lấy được hạt giống nghe sinh động và vui vẻ, giống như đã chớp được một cơ hội tốt. Đây là cách dùng không theo nghĩa đen của snag. Tùy vào tân ngữ và ngữ cảnh, snag cũng có thể mang nghĩa đen là mắc hoặc làm rách thứ gì đó vào một đầu nhọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của snag: I ____ the last ticket just before the show sold out.

Xem đáp án

snagged

And there are many riddles to come.

4:08

Và sẽ còn nhiều câu đố nữa đang chờ đón.

We want you to be able to solve any riddle you encounter,

4:10

Chúng tôi muốn bạn có khả năng giải quyết bất kỳ câu đố nào bạn gặp phải,

and we have the perfect place for you to hone your problem-solving skills. Cụm từ

4:14

và chúng tôi có một nơi hoàn hảo để bạn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề của mình.

Cụm từ

Rèn giũa kỹ năng giải quyết vấn đề

Trong câu này, hone your problem-solving skills có nghĩa là làm cho các kỹ năng đó sắc bén và hiệu quả hơn thông qua việc luyện tập có trọng tâm. Hone là động từ, và cấu trúc hữu ích là hone + một kỹ năng hoặc năng lực. Hone diễn tả sự trau dồi dần dần chứ không phải chỉ mới tiếp xúc trong thời gian ngắn. Từ này kết hợp tự nhiên với những năng lực có thể tiến bộ nhờ luyện tập, chẳng hạn như viết, nói hoặc tư duy phản biện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là cải thiện thông qua việc luyện tập có trọng tâm: Daily drills help musicians ____ their listening skills.

Xem đáp án

hone

Brilliant offers an amazing library of puzzles to help you master all kinds of problem-solving techniques. Cụm từ

4:18

Brilliant cung cấp một thư viện câu đố tuyệt vời giúp bạn thành thạo mọi kỹ năng giải quyết vấn đề.

Cụm từ

Thành thạo đủ loại kỹ thuật giải quyết vấn đề

Ở đây, master là động từ, có nghĩa là học một điều gì đó kỹ đến mức có thể sử dụng nó thành thạo và tự tin. Trong cấu trúc master + tân ngữ, tân ngữ có thể là kỹ năng, môn học, phương pháp hoặc kỹ thuật; không có giới từ theo sau master. All kinds of nhấn mạnh sự đa dạng. Vì vậy, cả cụm từ thể hiện mục tiêu là nắm vững nhiều cách tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng người học đã trở nên rất thành thạo trong việc sử dụng một số kỹ thuật?

  1. During the workshop, Lina learned about several problem-solving techniques.
  2. Lina wrote down the names of several problem-solving techniques.
  3. After months of practice, Lina mastered several problem-solving techniques.
Xem đáp án

After months of practice, Lina mastered several problem-solving techniques.

They take tough problems,

4:26

Họ đưa ra những vấn đề hóc búa,

break them up into bite-sized concepts, Thành ngữ

4:28

chia nhỏ chúng thành những khái niệm dễ hiểu,

Thành ngữ

break ... up into bite-sized concepts: chia thành các khái niệm nhỏ, dễ tiếp thu

Trong break them up into bite-sized concepts, them chỉ tough problems. Cấu trúc có thể tách break A up into B có nghĩa là chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn. Khi A là đại từ, nó nằm giữa break và up: dùng break them up, không dùng break up them. Theo nghĩa đen, bite-sized mô tả thứ gì đó đủ nhỏ cho một miếng cắn. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: mỗi khái niệm đủ nhỏ để có thể hiểu và xử lý từng cái một. Cả cụm từ khiến một vấn đề khó trở nên dễ xử lý sau khi được chia nhỏ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của break it up into để hoàn thành câu: The guide made the hard topic easier to study. She ____ bite-sized lessons.

Xem đáp án

broke it up into

and help you build them back up into stunning solutions. Cụm động từ

4:31

và giúp bạn xây dựng lại chúng thành những giải pháp tuyệt vời.

Cụm động từ

build ... back up into stunning solutions: ghép lại thành những giải pháp ấn tượng

Trong build them back up into stunning solutions, them quay lại chỉ nội dung của những vấn đề khó đã được chia thành các khái niệm nhỏ hơn. Cấu trúc build A back up into B có nghĩa là dần dần ghép lại những phần đó cho đến khi chúng tạo thành một kết quả hoàn chỉnh. Back cho biết sự trở lại từ trạng thái bị chia tách, chứ không mang nghĩa lưu trữ dữ liệu của back up. Cách diễn đạt này đối xứng với break them up: trước tiên chia nội dung ra, sau đó sắp xếp lại thành một giải pháp. Stunning thêm lời khen mạnh và mang tính quảng bá, nghĩa là “rất ấn tượng”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những ý riêng được ghép lại dần dần để tạo thành một kế hoạch hoàn chỉnh?

  1. The team built the separate ideas back up into a complete plan.
  2. The team broke the complete plan up into separate ideas.
  3. The team backed the complete plan up to a cloud drive.
Xem đáp án

The team built the separate ideas back up into a complete plan.

Using Brilliant will help you apply new tools to novel situations, Cụm từ

4:35

Sử dụng Brilliant sẽ giúp bạn áp dụng các công cụ mới vào những tình huống mới mẻ,

Cụm từ

apply new tools to novel situations: áp dụng phương pháp mới vào tình huống chưa từng gặp

Apply A to B có nghĩa là “áp dụng hoặc sử dụng A vào B”. Ở đây, new tools chỉ những phương pháp hoặc cách tư duy mới học được, không phải công cụ hữu hình. Novel là tính từ có nghĩa là “mới hoặc chưa từng gặp”, không phải danh từ có nghĩa là “tiểu thuyết”. Cụm từ này diễn tả sự chuyển giao kiến thức: dùng điều đã học vào một vấn đề hoặc bối cảnh khác, thay vì chỉ sao chép ví dụ ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc apply A to B: The workshop taught us to ____ the safety checklist ____ real emergencies.

Xem đáp án

apply · to

and help you solve future TED-Ed riddles.

4:39

và giúp bạn giải quyết các câu đố TED-Ed trong tương lai.

Visit brilliant.org/teded or click the link below to get started on your problem-solving journey.

4:42

Truy cập brilliant.org/ted-ed hoặc nhấp vào liên kết bên dưới để bắt đầu hành trình giải quyết vấn đề của bạn.

Creating a Brilliant user account is free,

4:49

Tạo tài khoản người dùng Brilliant là miễn phí,

but if you decide to create a premium account,

4:52

nhưng nếu bạn quyết định tạo tài khoản cao cấp,

the first 833 of you to do so through this link Ngữ pháp

4:54

833 người đầu tiên thực hiện việc này thông qua liên kết này

Ngữ pháp

do so: chỉ lại một hành động đã được nhắc đến

Do so thay thế một hành động đã được nhắc đến, nhờ đó tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ. Ở đây, to do so có nghĩa là “tạo tài khoản cao cấp”; so chỉ lại hành động đó chứ không có nghĩa là “vì vậy”. Dạng của do có thể thay đổi để phù hợp với ngữ pháp, chẳng hạn did so hoặc doing so, còn so vẫn chỉ hành động trước đó.

Luyện tập

Trong “Please submit the form today. You can do so online,”, do so có nghĩa là gì?

  1. ở trạng thái trực tuyến
  2. nộp biểu mẫu
  3. làm một nhiệm vụ khác
Xem đáp án

nộp biểu mẫu

will receive 20% off the annual subscription fee. Cách dùng từ

4:58

sẽ được giảm giá 20% phí đăng ký hàng năm.

Cách dùng từ

20% off the annual subscription fee: giảm 20% phí thuê bao hằng năm

Trong 20% off the annual subscription fee, off biểu thị mức giảm giá: 20% được trừ khỏi phí thuê bao hằng năm thông thường. Vì vậy, khách hàng trả 80% mức phí ban đầu, chứ không phải 20%. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là “tỷ lệ phần trăm + off + giá, phí, mặt hàng hoặc dịch vụ”. Khi đi với receive hoặc get, receive 20% off có nghĩa là người đó được hưởng mức giảm giá này.

Luyện tập

Một ứng dụng âm nhạc đang giảm 20% phí hằng năm. Câu nào diễn đạt ưu đãi này một cách tự nhiên?

  1. New users get 20% off the annual subscription fee.
  2. New users get the annual subscription fee off 20%.
  3. New users get 20% of the annual subscription fee.
Xem đáp án

New users get 20% off the annual subscription fee.

Thanks.

5:02

Xin cảm ơn.