Tính từ để nói về sách trong tiếng Anh - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
169 từ 151 từ/phút

Tổng quan video: Năm cuốn tiểu thuyết được giới thiệu bằng những tính từ thể hiện sắc thái và sức hấp dẫn, từ cuộc phiêu lưu giàu năng lượng đến câu chuyện lôi cuốn, u tối và duyên dáng. Sau đó, bài học làm rõ các cách miêu tả này để người xem có thể dùng khi nói về sách. Các điểm tiếng Anh chính: 1. action-packed adventurous tale — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu rằng action-packed diễn tả nhiều sự kiện cùng nhịp truyện nhanh, còn adventurous bổ sung cảm giác khám phá và mạo hiểm. Bạn có thể kết hợp hai tính từ một cách tự nhiên để miêu tả ngắn gọn, chính xác nhịp độ và thể loại của cuốn sách, thay vì chỉ dùng very exciting. 2. sells his soul — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Nhận biết cả hình ảnh văn chương lẫn nghĩa bóng rộng hơn: một người hy sinh đạo đức hoặc nguyên tắc để đổi lấy lợi ích mong muốn. Nhờ đó, bạn hiểu được sự phán xét tiêu cực mạnh mẽ của cụm từ trong truyện hư cấu, phê bình và bình luận thường ngày, thay vì xem đây là một giao dịch theo nghĩa đen. 3. Off you go. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu đây là lời thúc giục trực tiếp nhưng nhẹ nhàng, yêu cầu ai đó bắt đầu một hoạt động hoặc rời đi. Bạn có thể nhận ra giọng điệu vừa khuyến khích vừa hơi giục giã thường gặp ở giáo viên, cha mẹ hoặc bạn bè và tránh dịch tách rời từng từ.

Nội dung bài học

Books, they're fascinating, but there's so many of them. Ghi chú

0:04

Sách rất thú vị, nhưng có quá nhiều sách.

Cách dùng từ

fascinating: gây hứng thú mạnh mẽ

Ở đây, fascinating miêu tả sách thú vị đến mức thu hút sự chú ý và khiến người ta muốn tìm hiểu thêm. Đây là một lời đánh giá tích cực và mạnh, không có nghĩa là “kỳ lạ”. Dùng fascinating cho người, sự vật, ý tưởng hoặc trải nghiệm tạo ra sự hứng thú mạnh mẽ này: một câu chuyện có thể fascinating và một người có thể thấy nó fascinating.

Luyện tập

Câu nào miêu tả đúng một khu trưng bày thu hút mạnh sự chú ý của mọi người?

  1. The space exhibit was fascinating.
  2. The space exhibit was ordinary.
  3. The space exhibit was fascinated.
Xem đáp án

The space exhibit was fascinating.

Ngữ pháp

there's so many of them: there's thân mật đi với số nhiều

Trong so many of them, many biểu thị một số lượng lớn những thứ đếm được, còn them chỉ lại books. So nhấn mạnh rằng số lượng đặc biệt lớn. There's là dạng rút gọn của there is. Mặc dù ý theo sau ở số nhiều, người nói vẫn thường dùng there's theo cách này trong hội thoại nhanh và thân mật. Trong tiếng Anh trang trọng chuẩn, hãy dùng There are so many of them.

Luyện tập

Câu sau có phù hợp với một báo cáo chính thức ở trường không? There's many reasons to protect the park.

  1. Phù hợp với văn viết trang trọng.
  2. Không phù hợp với văn viết trang trọng.
Xem đáp án

Không phù hợp với văn viết trang trọng.

I'm going to give you some advice and recommendations on my favorite books Ghi chú

0:07

Tôi sẽ cho bạn vài lời khuyên và gợi ý về những cuốn sách tôi yêu thích

Ngữ pháp

I'm going to give you: Báo trước bước tiếp theo

I'm going to give you... có nghĩa là “Tiếp theo, tôi dự định sẽ đưa cho bạn...”. Ở đây, be going to + động từ nguyên mẫu give dùng để báo trước một hành động đã được lên kế hoạch. Going không diễn tả sự di chuyển trong câu này. Ở đầu một video, bài học hoặc bài nói, cấu trúc này cho người nghe biết điều gì sẽ diễn ra tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào báo trước đúng điều người nói dự định làm tiếp theo?

  1. I'm going to showing you three useful examples.
  2. I'm going to show you three useful examples.
  3. I'm going show you three useful examples.
Xem đáp án

I'm going to show you three useful examples.

Cụm từ

recommendations on my favorite books: on nêu chủ đề

Trong câu này, recommendations on my favorite books có nghĩa là những gợi ý về các cuốn sách yêu thích của người nói, tức là những cuốn sách người nói muốn giới thiệu. Recommendations là danh từ số nhiều, còn on my favorite books nêu chủ đề. Dùng recommendations on/about + chủ đề khi muốn nói các lời khuyên hoặc gợi ý đó liên quan đến điều gì. Ở đây, on có nghĩa là “về”; nó không diễn tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cuốn cẩm nang đưa ra các lời khuyên về chủ đề tiết kiệm năng lượng tại nhà?

  1. New homeowners recommend the guide.
  2. The guide offers recommendations for new homeowners.
  3. The guide offers recommendations on saving energy at home.
Xem đáp án

The guide offers recommendations on saving energy at home.

using adjectives that you can use to describe your favorite books. Ngữ pháp

0:11

bằng cách sử dụng các tính từ mà bạn có thể dùng để miêu tả những cuốn sách yêu thích của mình.

Ngữ pháp

adjectives that you can use to describe: xác định tính từ theo mục đích sử dụng

Cụm that you can use to describe ... cho biết người nói muốn nhắc đến những adjectives nào: những tính từ có thể giúp miêu tả một điều gì đó. Cụm từ này là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho adjectives. Trong mệnh đề, cấu trúc use something to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “dùng một thứ cho một mục đích”. Vì vậy, to describe cho biết những tính từ đó dùng để làm gì; đây không phải là một hành động riêng biệt.

Luyện tập

Dùng mẫu that you can use to + động từ nguyên mẫu và động từ start để hoàn thành câu: Here are some phrases ____ a conversation.

Xem đáp án

that you can use to start

Number one, Mạch ý

0:15

Số một,

Mạch ý

Number one: giới thiệu mục đầu tiên trong danh sách

Ở đây, Number one là dấu hiệu mở đầu mục thứ nhất trong một danh sách được đánh số. Trước khi nêu nội dung của mục đó, cụm từ này cho người nghe biết họ đang ở vị trí nào trong cấu trúc. Trong ngữ cảnh danh sách, Number one có nghĩa là “mục thứ nhất” hoặc “đầu tiên”. Nó không tự động có nghĩa là “tốt nhất” hay “lựa chọn đứng đầu bảng xếp hạng”.

Luyện tập

Một người sắp đưa ra vài gợi ý về sách. Chức năng chính của Number one là gì?

  1. Nó giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách.
  2. Nó cho biết danh sách đã kết thúc.
  3. Nó khẳng định mục này chắc chắn là tốt nhất.
Xem đáp án

Nó giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách.

Wuthering Heights by Emily Brontë, Cách dùng từ

0:16

Đồi gió hú của Emily Brontë,

Cách dùng từ

by Emily Brontë: ghi tên người sáng tạo tác phẩm

Trong "by Emily Brontë", by giới thiệu người đã viết Wuthering Heights. Khi đứng sau tên một cuốn sách, bài viết, bài hát, bức tranh hoặc tác phẩm khác, by cho biết người sáng tạo ra tác phẩm đó. Dùng cấu trúc ngắn "tên tác phẩm + by + người sáng tạo" trong danh sách, nhãn, lời giới thiệu hoặc đề xuất. Trong một câu đầy đủ, mối quan hệ này có thể được diễn đạt là "The novel was written by Emily Brontë."

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để nêu tác giả: Pride and Prejudice is a novel ____ Jane Austen.

Xem đáp án

by

a dynamic tale set in the Yorkshire Moors. Ghi chú

0:18

một câu chuyện đầy biến động lấy bối cảnh ở vùng đồng hoang Yorkshire.

Cách dùng từ

dynamic tale: câu chuyện đầy năng lượng và biến chuyển

Trong "a dynamic tale", dynamic có nghĩa là tràn đầy năng lượng, chuyển động hoặc những thay đổi có ý nghĩa. Từ này gợi ý rằng cốt truyện, nhân vật, xung đột hoặc các mối quan hệ liên tục phát triển và tạo đà cho câu chuyện. Nó không có nghĩa là câu chuyện chuyển động theo nghĩa kỹ thuật hoặc có tính tương tác. Một câu chuyện có thể dynamic nhờ xung đột cảm xúc và các mối quan hệ thay đổi, ngay cả khi có ít cảnh rượt đuổi hoặc đánh nhau.

Luyện tập

Một bài đánh giá mô tả câu chuyện có ít cảnh hành động nhưng các mối quan hệ liên tục thay đổi và thúc đẩy cốt truyện. Cụm từ nào chính xác nhất?

  1. a dynamic tale
  2. an action-packed tale
  3. an interactive tale
Xem đáp án

a dynamic tale

Cụm từ

set in: xác định bối cảnh của câu chuyện

Trong cụm từ này, set in giới thiệu nơi làm bối cảnh cho câu chuyện, tức vùng đồng hoang Yorkshire. Set ở đây không có nghĩa là đặt một đồ vật vào một vị trí. Một mệnh đề đầy đủ có thể là The tale is set in the Yorkshire Moors. Trong ví dụ, set in the Yorkshire Moors là mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa that is set in... và bổ nghĩa cho tale. Dùng be set in + địa điểm hoặc thời kỳ để nói một câu chuyện xảy ra ở đâu hoặc vào thời kỳ nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ bối cảnh của một câu chuyện: The novel is ____ Victorian London.

Xem đáp án

set in

Number two,

0:21

Số hai,

Alice's Adventures in Wonderland by Lewis Carroll,

0:22

Cuộc phiêu lưu của Alice vào Xứ sở thần tiên của Lewis Carroll,

an action-packed adventurous tale of a girl who falls down a rabbit hole. Ghi chú

0:25

một câu chuyện phiêu lưu hành động kịch tính về một cô bé rơi xuống hang thỏ.

Cách dùng từ

action-packed adventurous tale: hành động và phiêu lưu

Cụm action-packed adventurous tale miêu tả một câu chuyện từ hai góc độ. Action-packed cho biết câu chuyện có nhiều hành động, sự kiện và cảnh sôi động; adventurous cho biết câu chuyện có yếu tố phiêu lưu, rủi ro hoặc khám phá. Packed ở đây có nghĩa là đầy, không phải được đóng gói. Cả hai tính từ đều đứng trước tale và miêu tả những đặc điểm khác nhau: lượng hành động và yếu tố phiêu lưu. Dấu gạch nối kết hợp action với packed để người đọc hiểu chúng là một tính từ ghép.

Luyện tập

Một bộ phim có nhiều cảnh rượt đuổi và những chuyến đi nguy hiểm. Cách miêu tả nào thể hiện cả hai đặc điểm?

  1. action-packed but not adventurous
  2. action-packed and adventurous
  3. adventurous but not action-packed
Xem đáp án

action-packed and adventurous

Văn hóa

falls down a rabbit hole: cú rơi có thật của Alice và ẩn dụ hình thành về sau

Trong phần giới thiệu Alice ở xứ sở diệu kỳ này, falls down a rabbit hole mang nghĩa đen: cô bé rơi xuống một hang thỏ có thật và bước vào một thế giới kỳ lạ. Cụm từ chỉ sự kiện mở đầu nổi tiếng của câu chuyện, chứ không phải một cảnh bình thường về động vật. Sự kiện đó về sau trở thành một ẩn dụ văn hóa. Trong tiếng Anh hiện đại, go down a rabbit hole có nghĩa là bị cuốn sâu vào một chủ đề hoặc hoạt động phức tạp, kỳ lạ hay tốn nhiều thời gian hơn dự kiến. Tuy nhiên, câu này đang miêu tả sự kiện có thật ban đầu, vốn là nguồn gốc của ẩn dụ.

Luyện tập

Câu mới nào dùng rabbit hole như một ẩn dụ hiện đại thay vì chỉ một cái hang thật?

  1. The rabbit disappeared down a rabbit hole beside the tree.
  2. She quickly checked one map and then stopped.
  3. He went down a rabbit hole while researching old maps and spent three hours reading related articles.
Xem đáp án

He went down a rabbit hole while researching old maps and spent three hours reading related articles.

Number three,

0:29

Số ba,

Refugee Boy by Benjamin Zephaniah, Văn hóa

0:30

Cậu bé tị nạn của Benjamin Zephaniah,

Văn hóa

Refugee Boy: điều refugee cho biết về hoàn cảnh buộc phải rời quê hương

Trong nhan đề Refugee Boy, refugee chỉ một người bị buộc phải rời khỏi đất nước mình vì chiến tranh, sự đàn áp hoặc mối nguy hiểm nghiêm trọng và đang tìm kiếm sự an toàn ở nơi khác. Vì vậy, từ này mang nhiều ý nghĩa hơn việc chỉ di chuyển giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh sự di dời bắt buộc và nhu cầu được an toàn hoặc bảo vệ, vốn là bối cảnh quan trọng mà nhan đề gợi ra.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với refugee?

  1. Một người đi nghỉ ngắn ngày ở một quốc gia khác
  2. Bất kỳ người nào chuyển đến một thành phố khác
  3. Một người bị buộc phải chạy trốn khỏi đất nước mình vì chiến tranh hoặc sự đàn áp và đang tìm kiếm sự an toàn
Xem đáp án

Một người bị buộc phải chạy trốn khỏi đất nước mình vì chiến tranh hoặc sự đàn áp và đang tìm kiếm sự an toàn

a captivating tale of a boy from Ethiopia who travels to London with his father. Cách dùng từ

0:33

một câu chuyện cuốn hút về một cậu bé từ Ethiopia đến London cùng cha mình.

Cách dùng từ

captivating tale: câu chuyện giữ chặt sự chú ý

Trong captivating tale, captivating có nghĩa là “rất hấp dẫn”, đến mức giữ được sự chú ý và khiến người ta muốn tiếp tục. Đây là lời đánh giá tích cực và mạnh hơn việc chỉ dùng interesting. Ở đây, captivating là tính từ đuôi -ing mô tả tác động của câu chuyện: câu chuyện cuốn hút người đọc. Nó không có nghĩa là có người thật sự bị bắt giữ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng câu chuyện giữ được sự chú ý của người đọc?

  1. The novel tells a captive tale of courage and friendship.
  2. The novel tells a captivated tale of courage and friendship.
  3. The novel tells a captivating tale of courage and friendship.
Xem đáp án

The novel tells a captivating tale of courage and friendship.

Number four,

0:38

Số bốn,

The Picture of Dorian Gray by Oscar Wilde,

0:39

Bức tranh của Dorian Gray của Oscar Wilde,

a dark story of a man who sells his soul for eternal youth. Ghi chú

0:42

một câu chuyện tăm tối về một người đàn ông bán linh hồn để đổi lấy tuổi trẻ vĩnh cửu.

Cách dùng từ

dark story: chủ đề nặng nề, không phải màu tối

Trong dark story, dark mô tả không khí và nội dung của câu chuyện chứ không phải màu sắc. Từ này gợi ra nội dung nghiêm trọng, đáng lo, mang tính đe dọa hoặc rắc rối về đạo đức, như sự phản bội, cái chết, nỗi sợ hay sự tha hóa. Dark story không nhất thiết là truyện kinh dị, và dark cũng không có nghĩa là câu chuyện kém chất lượng. Từ này mô tả sắc thái và chủ đề, không đánh giá tác phẩm hay hay dở.

Luyện tập

Câu nào dùng dark để mô tả sắc thái và chủ đề đáng lo của một câu chuyện?

  1. It is a dark story because the cover is navy blue.
  2. It is a dark story because I read it at night.
  3. It is a dark story about greed and betrayal.
Xem đáp án

It is a dark story about greed and betrayal.

Thành ngữ

sells his soul: từ bỏ giá trị để đổi lấy lợi ích

Ở đây, sells his soul mô tả một cuộc trao đổi siêu nhiên: người đàn ông giao linh hồn của mình để đổi lấy việc không bao giờ già đi. Đây không phải là một cuộc mua bán bình thường; cụm từ nhấn mạnh cái giá đạo đức khủng khiếp của điều ông ta mong muốn. Nói rộng hơn, sell one's soul có nghĩa là từ bỏ những giá trị mà mình luôn giữ vững để có được tiền bạc, danh tiếng, quyền lực hoặc lợi ích khác. Hãy đổi one's cho phù hợp với người được nói đến: sell my soul, sell her soul.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của sell one's soul: Leo says he would never ____ for money.

Xem đáp án

sell his soul

Cách dùng từ

eternal youth: youth chỉ trạng thái trẻ trung

Trong eternal youth, eternal có nghĩa là kéo dài mãi mãi, còn youth chỉ trạng thái trẻ trung. Ở đây, youth là danh từ trừu tượng không đếm được; nó không có nghĩa là một người trẻ. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là không bao giờ già đi. Cụm này mang sắc thái trang trọng và văn chương, nên thường xuất hiện trong thần thoại, truyện kỳ ảo và những câu chuyện về phần thưởng hoặc sự cám dỗ có phép thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ văn chương có nghĩa là trẻ mãi mãi: The magical spring promises ____.

Xem đáp án

eternal youth

Number five,

0:47

Số năm,

Mrs. Dalloway by Virginia Woolf,

0:48

Bà Dalloway của Virginia Woolf,

a charming story of a young lady preparing for a party in post-war Britain. Ghi chú

0:50

một câu chuyện duyên dáng về một quý cô trẻ chuẩn bị cho một bữa tiệc ở Anh thời hậu chiến.

Cách dùng từ

charming story: sức hút ấm áp và nhẹ nhàng

Trong charming story, charming có nghĩa là dễ chịu và dễ khiến người ta yêu thích. Từ này khen câu chuyện theo cách ấm áp, nhẹ nhàng; nó không có nghĩa là câu chuyện có phép thuật. Charming không chỉ dùng để tả ngoại hình của một người. Từ này còn có thể diễn tả sức hút riêng của một câu chuyện, địa điểm, ngôi nhà hoặc màn trình diễn. Ở đây, nó thể hiện đánh giá tích cực về cuốn sách.

Luyện tập

Câu nào dùng charming một cách tự nhiên để khen một câu chuyện dễ chịu và hấp dẫn?

  1. It is a charming story with warm, likable characters.
  2. It is a charmed story with warm, likable characters.
  3. It is a charm story with warm, likable characters.
Xem đáp án

It is a charming story with warm, likable characters.

Cụm từ

preparing for a party: prepare for + sự kiện

Preparing for a party có nghĩa là “chuẩn bị cho một bữa tiệc”. Trong cấu trúc prepare for + sự kiện hoặc tình huống, for giới thiệu điều sắp xảy ra, chẳng hạn như một kỳ thi, chuyến đi hoặc cuộc họp. Ở đây, preparing for a party là một cụm -ing đứng sau a young lady. Cụm này cho biết cô gái trẻ đang làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ giới thiệu sự kiện trong tương lai: Maya is preparing ____ tomorrow's exam.

Xem đáp án

for

Văn hóa

post-war Britain: dấu hiệu chỉ một giai đoạn lịch sử

Ở đây, post-war Britain có nghĩa là nước Anh trong giai đoạn sau một cuộc chiến. post-war bổ nghĩa cho Britain và đánh dấu một thời kỳ lịch sử; đây không phải là tên của một địa điểm riêng biệt. Trong bối cảnh của Mrs Dalloway, giai đoạn liên quan là nước Anh sau Chiến tranh thế giới thứ nhất. Bối cảnh này giúp hiểu một xã hội và những nhân vật vẫn chịu ảnh hưởng của chiến tranh. Trong các văn bản khác, cần dựa vào ngữ cảnh xung quanh để xác định đó là cuộc chiến nào.

Luyện tập

post-war Britain trong câu này chỉ điều gì?

  1. Nước Anh trong giai đoạn sau cuộc chiến liên quan
  2. Nước Anh trong khi mọi cuộc chiến vẫn đang diễn ra
  3. Một nơi riêng biệt nằm phía sau chiến trường
Xem đáp án

Nước Anh trong giai đoạn sau cuộc chiến liên quan

So,

0:55

Vậy là,

now you have all these adjectives that you can use to describe your own favorite books.

0:56

giờ bạn đã có tất cả những tính từ này để miêu tả những cuốn sách yêu thích của riêng mình.

Dynamic,

1:00

Năng động (Dynamic),

lots of action, Cụm từ

1:01

nhiều hành động (lots of action),

Cụm từ

lots of action: nhiều sự kiện và cảnh hấp dẫn

Trong một câu chuyện, bộ phim hoặc trò chơi, lots of action có nghĩa là có nhiều chuyện hấp dẫn xảy ra, thường bao gồm chuyển động, nguy hiểm, xung đột hoặc các sự kiện thay đổi nhanh chóng. Đây là cách đơn giản để nói rằng nội dung sôi động chứ không yên ắng. Ở đây, action thường là danh từ không đếm được dùng để chỉ chung loại nội dung giải trí này, vì vậy lots of action là cách nói tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một bộ phim có nhiều sự kiện và cảnh hấp dẫn?

  1. The film has many actions and a fast-moving plot.
  2. The film has lots of actions and a fast-moving plot.
  3. The film has lots of action and a fast-moving plot.
Xem đáp án

The film has lots of action and a fast-moving plot.

very exciting.

1:03

rất thú vị (very exciting).

Adventurous,

1:04

Phiêu lưu (Adventurous),

action-packed.

1:05

hành động kịch tính (action-packed).

Captivating,

1:06

Cuốn hút (Captivating),

holds your attention. Cụm từ

1:07

thu hút sự chú ý (holds your attention).

Cụm từ

hold your attention: duy trì sự hứng thú của ai đó

Trong câu này, holds your attention có nghĩa là một điều gì đó khiến bạn tiếp tục xem, nghe hoặc đọc vì bạn vẫn thấy hứng thú. Hold được dùng theo nghĩa bóng; không có gì được cầm bằng tay cả. Mẫu câu có thể áp dụng là something holds someone's attention. Nội dung hấp dẫn làm chủ ngữ, còn người duy trì sự chú ý được thể hiện bằng dạng sở hữu như your hoặc the audience's.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của hold your attention để hoàn thành câu: A well-told story ____ from beginning to end.

Xem đáp án

holds your attention

Dark,

1:08

Tăm tối (Dark),

sinister,

1:09

nham hiểm (sinister),

gothic. Cách dùng từ

1:10

ma mị (gothic).

Cách dùng từ

gothic: phong cách u tối và bí ẩn

Ở đây, gothic mô tả phong cách và bầu không khí của một câu chuyện. Từ này gợi ra một thế giới tăm tối, bí ẩn và bất an, thường có những tòa nhà cổ, bí mật, sự mục nát, hiểm nguy hoặc các sự kiện siêu nhiên; một tác phẩm không cần có đủ mọi yếu tố này mới tạo được cảm giác gothic. Vì xuất hiện cạnh dark và sinister, ở đây từ này là nhãn chỉ phong cách văn học hoặc truyền thông. Nó không chỉ nói đến Gothic architecture hay thời trang goth hiện đại.

Luyện tập

Câu nào dùng gothic với cùng nghĩa chỉ phong cách văn học như trong phụ đề?

  1. The guide explains the cathedral's Gothic windows.
  2. The novel creates a gothic mood with a ruined mansion and a family curse.
  3. Maya enjoys goth fashion and music.
Xem đáp án

The novel creates a gothic mood with a ruined mansion and a family curse.

Charming,

1:11

Duyên dáng (Charming),

delightful.

1:12

thú vị (delightful).

Get reading, Ngữ pháp

1:13

Hãy đọc sách đi,

get using these adjectives.

1:13

hãy sử dụng những tính từ này.

Ngữ pháp

Get reading, get using: Get + -ing để bắt đầu một hành động

Ở đây, Get reading và get using là những lời chỉ dẫn trong văn nói, có nghĩa là “bắt đầu đọc” và “bắt đầu sử dụng”. Get không có nghĩa là “nhận được”; nó thúc giục hoặc khuyến khích người nghe bắt đầu từng hành động ngay lúc này. Việc lặp lại Get + -ing tạo nhịp điệu và sức đẩy cho lời chỉ dẫn. Chủ ngữ you được hiểu ngầm, và tân ngữ có thể đứng sau động từ dạng -ing, như trong get using these adjectives.

Luyện tập

Dùng Get + -ing và động từ work để hoàn thành lời chỉ dẫn: The timer has started, so ____.

Xem đáp án

get working

Off you go. Ý định

1:15

Bắt đầu thôi nào.

Ý định

Off you go: lời nhắc rời đi hoặc bắt đầu

Off you go là một lời nhắc cố định trong văn nói, có thể mang nghĩa “đi đi”, “lên đường đi” hoặc “bắt đầu đi”. Trong câu này, nó thúc đẩy người nghe đi thực hiện việc đọc và luyện tập vừa được nhắc đến. Đây không phải là câu nói rằng người đó đã rời đi. Hành động cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh: nó có thể cho phép ai đó rời đi, bảo họ lên đường hoặc báo hiệu rằng đã đến lúc bắt đầu.

Luyện tập

Một giáo viên đã giải thích hoạt động và muốn bọn trẻ bắt đầu ngay. Giáo viên nên nói câu nào?

  1. There you go.
  2. Here you go.
  3. Off you go.
Xem đáp án

Off you go.