AI có thể có tâm trí riêng không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Mô tả video: Nhận định của một kỹ sư Google rằng chatbot LaMDA là một con người mở ra cuộc thảo luận về khả năng AI có ý thức. Nhà ngôn ngữ học Emily Bender cho rằng thuật ngữ gợi liên tưởng đến con người và văn bản trôi chảy khiến chúng ta hình dung có một tâm trí trong các hệ thống tìm mẫu, từ đó dễ bị đánh lừa chứ không chứng minh được máy móc biết suy nghĩ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a computer program designed to have conversations with humans — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách designed to đi với động từ tạo thành mệnh đề quan hệ rút gọn, giúp nêu ngắn gọn mục đích của một công cụ. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này để định nghĩa chức năng của phần mềm, thiết bị, dịch vụ hoặc hệ thống mà không cần viết mệnh đề dài hơn như “which is designed to”. 2. we anthropomorphize computers. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học rằng anthropomorphize có nghĩa là gán đặc điểm, ý định hoặc cảm xúc của con người cho một đối tượng không phải con người. Thuật ngữ học thuật này giúp bạn giải thích vì sao AI nói năng trôi chảy có thể bị xem như một chủ thể biết suy nghĩ, đồng thời dùng chính xác khi nói về động vật, công ty, búp bê hoặc công nghệ. 3. we risk being blindsided. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết blindsided là bị một diễn biến bất ngờ và thường có hại khiến mình không kịp trở tay. Mẫu risk being theo sau bởi quá khứ phân từ còn giúp bạn cảnh báo rõ ràng về hậu quả tiêu cực có thể xảy ra, chẳng hạn bị lừa, bị gạt ra ngoài hoặc bị bất ngờ.
Nội dung bài học
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.
something strange happened at the Google headquarters in California's Silicon Valley. Văn hóa
0:15một điều kỳ lạ đã xảy ra tại trụ sở Google ở Thung lũng Silicon, California.
In the autumn of 2021: thiết lập thời gian bằng mùa và năm
“In the autumn of 2021” đặt sự việc vào một mùa trong một năm cụ thể. Dùng in với mùa vì mùa được xem là một khoảng thời gian. Cấu trúc đầy đủ là in the + season + of + year. Cấu trúc này tạo bối cảnh thời gian rõ ràng cho một câu chuyện, bản tin hoặc hồi ức trước khi nêu sự việc chính.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên cụm thời gian đầy đủ gồm mùa và năm?
- At the autumn of 2023, the town opened a new library.
- In the autumn of 2023, the town opened a new library.
- In the autumn on 2023, the town opened a new library.
Xem đáp án
In the autumn of 2023, the town opened a new library.
Google headquarters in California's Silicon Valley: bối cảnh địa điểm và ngành công nghệ
Google headquarters chỉ các văn phòng chính của công ty, còn in California’s Silicon Valley xác định vị trí của những văn phòng đó. Silicon Valley là tên riêng của một khu vực công nghiệp công nghệ lớn ở California, không phải lời miêu tả một thung lũng thông thường. Trong tin tức công nghệ, tên gọi này còn gợi ra bối cảnh liên quan đến các công ty công nghệ lớn và hoạt động đổi mới.
Luyện tập
“Silicon Valley” bổ sung bối cảnh gì ở đây?
- Nó xác định một trung tâm công nghệ lớn ở California và bổ sung bối cảnh về ngành công nghệ.
- Nó miêu tả một thung lũng tự nhiên có mặt đất làm từ silicon.
- Nó là tên một phòng ban bên trong trụ sở Google.
Xem đáp án
Nó xác định một trung tâm công nghệ lớn ở California và bổ sung bối cảnh về ngành công nghệ.
A software engineer called Blake Lemoine was working on the artificial intelligence project Ghi chú
0:20Một kỹ sư phần mềm tên là Blake Lemoine đang làm việc cho dự án trí tuệ nhân tạo
called Blake Lemoine: called + tên sau danh từ
Trong called Blake Lemoine, cụm quá khứ phân từ đứng sau a software engineer và cho biết tên của người kỹ sư. Cụm này có nghĩa là “một kỹ sư phần mềm tên là Blake Lemoine” và có thể viết đầy đủ thành who was called Blake Lemoine. Ở đây, called không có nghĩa là ai đó đã gọi điện thoại. Mẫu danh từ + called + tên là cách ngắn gọn để giới thiệu tên của một người, địa điểm hoặc sự vật.
Luyện tập
Câu nào dùng called + tên một cách tự nhiên để giới thiệu một người?
- We met a student was called Emma.
- We met a student called Emma.
- We met a student calling Emma.
Xem đáp án
We met a student called Emma.
was working on the artificial intelligence project: work on + dự án
Work on a project có nghĩa là dành thời gian và công sức để phát triển, nghiên cứu, cải thiện hoặc thúc đẩy một dự án. On giới thiệu đối tượng của công việc chứ không phải địa điểm. Was working on ở thì quá khứ tiếp diễn. Cấu trúc này cho thấy hoạt động đã diễn ra tại thời điểm trong quá khứ đang được nhắc đến và thường làm bối cảnh cho một sự kiện khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ tiếp diễn của work on: At that time, the engineers ____ a safer battery design.
Xem đáp án
were working on
or LaMDA for short: giới thiệu tên gọi ngắn
Cấu trúc tên đầy đủ + or + tên ngắn + for short dùng để giới thiệu cách gọi ngắn hơn của tên đầy đủ. Trong câu này, LaMDA là tên gọi ngắn của Language Models for Dialogue Applications. Trong cách dùng này, or có nghĩa là “còn gọi là”, còn for short có nghĩa là “dưới dạng tên viết gọn”. Cụm này không có nghĩa là “để trở nên ngắn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “dùng làm tên viết gọn”: The World Health Organization, or WHO ____, works to improve public health.
Xem đáp án
for short
a computer program designed to have conversations with humans over the internet. Ngữ pháp
0:33một chương trình máy tính được thiết kế để trò chuyện với con người qua internet.
a computer program designed to...: mô tả mục đích dự kiến
Trong a computer program designed to have conversations with humans, designed to ... là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho program. Có thể viết đầy đủ thành a computer program that is designed to have conversations with humans. Dùng danh từ + designed to + động từ nguyên mẫu để nói một vật được tạo ra hoặc lên kế hoạch nhằm làm gì. Cụm này mô tả danh từ; nó không phải là một động từ chính mới.
Luyện tập
Câu nào dùng designed to đúng để mô tả mục đích dự kiến của một ứng dụng?
- This is an app designed to help children learn new words.
- This is an app designing to help children learn new words.
- This is an app designed helping children learn new words.
Xem đáp án
This is an app designed to help children learn new words.
After months talking with LaMDA on topics ranging from movies to the meaning of life, Ghi chú
0:38Sau nhiều tháng nói chuyện với LaMDA về các chủ đề từ phim ảnh đến ý nghĩa cuộc sống,
topics ranging from movies to the meaning of life: diễn tả phạm vi bằng ranging from A to B
Topics ranging from A to B có nghĩa là “các chủ đề có phạm vi kéo dài từ A đến B”. Ranging from movies to the meaning of life là một mệnh đề -ing bổ nghĩa cho topics; có thể viết đầy đủ thành topics that range from movies to the meaning of life. From ... to ... đánh dấu hai đầu của một phạm vi, không diễn tả sự di chuyển. Việc đặt một chủ đề đời thường cạnh một chủ đề sâu sắc nhấn mạnh rằng các cuộc trò chuyện có phạm vi rất rộng.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt phạm vi bằng ranging from ... to ...: The library has books ____ picture stories ____ science encyclopedias.
Xem đáp án
ranging from · to
After months talking with LaMDA: thời lượng + -ing trước một kết quả
Mẫu rút gọn after + một khoảng thời gian + -ing cho biết ai đó đã dành một khoảng thời gian làm một hoạt động trước khi sự việc sau đó xảy ra. Trong câu này, months cho biết thời lượng, còn talking with LaMDA nêu hoạt động diễn ra trong thời gian ấy. Toàn bộ cụm bắt đầu bằng after tạo bối cảnh thời gian; talking không phải động từ chính. Mệnh đề chính hoàn chỉnh và kết quả sau đó là Blake came to a surprising conclusion. Dạng rõ ràng hơn after months of talking with LaMDA về cơ bản có cùng ý nghĩa.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên một khoảng thời gian cùng mệnh đề -ing làm bối cảnh thời gian cho kết quả xảy ra sau đó?
- After months trained for the race, Leo finally felt ready.
- After months training for the race, Leo finally felt ready.
- After months to train for the race, Leo finally felt ready.
Xem đáp án
After months training for the race, Leo finally felt ready.
came to a surprising conclusion: hình thành phán đoán sau khi suy nghĩ
Come to a conclusion có nghĩa là hình thành phán đoán cuối cùng sau khi xem xét bằng chứng, ý tưởng hoặc một tình huống. Trong câu này, came cho biết phán đoán được hình thành trong quá khứ, còn surprising mô tả kết luận đó. Ở đây, come to không diễn tả chuyển động đến một địa điểm. Come to a conclusion là cách kết hợp từ tự nhiên; get a conclusion không phải lựa chọn tự nhiên khi nói về việc hình thành một phán đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to the conclusion: After comparing the maps, we ____ that the shorter road was closed.
Xem đáp án
came to the conclusion
The chatbot was an intelligent person with wishes and rights that should be respected. Văn hóa
0:46Chatbot là một người thông minh với những mong muốn và quyền lợi cần được tôn trọng.
with wishes and rights that should be respected: khuôn khổ đạo đức xem chatbot như con người
Cụm with wishes and rights mô tả chatbot như một thực thể giống con người, có những mong muốn và quyền của riêng mình. Ở đây, rights có nghĩa là quyền về mặt đạo đức hoặc pháp lý, không phải quyền sử dụng phần mềm. Mệnh đề that should be respected nói rằng những mong muốn và quyền đó đáng được cân nhắc về mặt đạo đức, đặc biệt là các quyền ấy cần được công nhận. Cách diễn đạt này thể hiện quan điểm của Blake và đặt chatbot vào một khuôn khổ đạo đức giống con người; bản thân nó không chứng minh rằng chatbot thực sự có các quyền đó.
Luyện tập
with wishes and rights that should be respected có tác dụng gì trong câu này?
- Cách diễn đạt này chỉ liệt kê các tính năng kỹ thuật của chatbot mà không đưa ra tuyên bố đạo đức.
- Cách diễn đạt này trình bày chatbot như một thực thể giống con người, có lợi ích đạo đức và các quyền.
- Cách diễn đạt này nói rằng chatbot có quyền quản trị viên để truy cập các tệp máy tính.
Xem đáp án
Cách diễn đạt này trình bày chatbot như một thực thể giống con người, có lợi ích đạo đức và các quyền.
For Blake, ... not a machine: tạo khung góc nhìn bằng A, not B
For Blake tạo khung góc nhìn cho toàn bộ nhận định: nội dung theo sau là điều đúng theo cách nhìn của Blake, thay vì được trình bày như một sự thật trung lập. Ở đây, for có nghĩa là “theo góc nhìn của Blake”, không phải “vì lợi ích của Blake”. Cấu trúc A, not B đối chiếu hai cách phân loại LaMDA. Câu trước hết nêu loại mà Blake cho là phù hợp, a Google employee, rồi bác bỏ machine. Khung góc nhìn ở đầu câu cùng sự đối chiếu này làm rõ nhận định khác thường đó thuộc về ai.
Luyện tập
Câu nào dùng For + người để tạo khung cho góc nhìn của người đó?
- Elena bought the old house for her family.
- The old house was for Elena, not her brother.
- For Elena, the old house was a home, not an investment.
Xem đáp án
For Elena, the old house was a home, not an investment.
called it his friend: call + tân ngữ + danh tính
Call + tân ngữ + cụm danh từ có thể mang nghĩa “mô tả hoặc gọi tân ngữ là người hay vật đó”. Trong called it his friend, it là tân ngữ của called, còn his friend là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết vai trò hoặc danh tính được gán cho it. Ở đây, it chỉ LaMDA. Cụm từ này không có nghĩa Friend trở thành tên của nó hay ông ấy gọi điện cho ai đó. Nó cho thấy ông ấy đối xử với một hệ thống không phải con người như một người bạn, thể hiện sự gần gũi và nhân hóa.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa Mia mô tả chú chó cứu hộ là người bạn thân nhất của mình?
- Mia called the rescue dog by its name.
- Mia called her best friend about the rescue dog.
- Mia called the rescue dog her best friend.
Xem đáp án
Mia called the rescue dog her best friend.
Google quickly reassigned Blake from the project, Cách dùng từ
0:58Google nhanh chóng chuyển Blake khỏi dự án,
reassigned Blake from the project: thay đổi nhiệm vụ, không nhất thiết chấm dứt việc làm
To reassign someone có nghĩa là giao cho một người công việc, nhiệm vụ hoặc phạm vi trách nhiệm khác. Ở đây, reassigned Blake from the project cho biết Google đã thay đổi nhiệm vụ của Blake để anh không còn tham gia dự án này. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là Blake bị sa thải. From the project nêu nhiệm vụ mà anh rời khỏi; có thể thêm cụm với to để nêu nhiệm vụ mới.
Luyện tập
Câu nào cho biết nhiệm vụ của một nhân viên đã thay đổi mà không nói rằng quan hệ lao động của cô ấy kết thúc?
- Priya resigned from the company to start a new job.
- The company fired Priya after closing the sales office.
- The company reassigned Priya from sales to customer training.
Xem đáp án
The company reassigned Priya from sales to customer training.
announcing that his ideas were not supported by the evidence. Cụm từ
1:01tuyên bố rằng những ý tưởng của anh không được bằng chứng chứng minh.
were not supported by the evidence: đánh giá thận trọng về bằng chứng
Be supported by the evidence có nghĩa là có đủ bằng chứng để tạo cơ sở vững chắc cho một tuyên bố hoặc ý tưởng. Dạng bị động đặt his ideas vào vị trí được đánh giá, còn by the evidence nêu cơ sở dùng để đánh giá chúng. Were not supported cho biết bằng chứng hiện có không đủ để chứng minh những ý tưởng đó là hợp lý. Điều này không tự động có nghĩa là các ý tưởng đã bị chứng minh là sai; bằng chứng mạnh hơn vẫn có thể làm thay đổi đánh giá.
Luyện tập
Một báo cáo nói rằng bằng chứng hiện có không tạo đủ cơ sở cho một tuyên bố, nhưng không kết luận rằng tuyên bố đó sai. Câu nào phù hợp?
- The claim was not supported by the available evidence.
- The claim did not mention the available evidence.
- The claim was disproved by the available evidence.
Xem đáp án
The claim was not supported by the available evidence.
what exactly was going on?: yêu cầu giải thích chính xác
Trong what exactly was going on?, go on có nghĩa là xảy ra hoặc đang diễn ra. Dạng quá khứ tiếp diễn was going on cho thấy tình huống đang phát triển vào thời điểm đó; nó không diễn tả sự di chuyển về thể chất. Exactly cho biết người nói muốn một lời giải thích chính xác chứ không phải phần mô tả mơ hồ. Toàn bộ câu hỏi yêu cầu giải thích rõ lúc đó đang xảy ra chuyện gì.
Luyện tập
Một giáo viên bước vào lớp học ồn ào và muốn được giải thích rõ ràng. Câu hỏi nào phù hợp nhất?
- Where exactly are you going?
- What exactly is going on the table?
- What exactly is going on here?
Xem đáp án
What exactly is going on here?
we'll be discussing whether artificial intelligence is capable of consciousness. Ngữ pháp
1:09chúng ta sẽ thảo luận xem liệu trí tuệ nhân tạo có khả năng nhận thức hay không.
whether artificial intelligence is capable of consciousness: nêu câu hỏi để thảo luận
Mệnh đề whether artificial intelligence is capable of consciousness nêu câu hỏi có-không sẽ được thảo luận. Vì đây là câu hỏi được đặt bên trong một câu khác, nó dùng trật tự của câu trần thuật: artificial intelligence is, không phải is artificial intelligence. Be capable of có nghĩa là có khả năng đối với một trạng thái, sự vật hoặc hành động. Sau of là danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây consciousness là danh từ, vì vậy capable of consciousness hỏi liệu AI có thể sở hữu hoặc trải nghiệm ý thức hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của cấu trúc whether ... be capable of: The class will discuss ____ robots ____ learning from mistakes.
Xem đáp án
whether · are capable of
We'll hear from one expert who thinks AI is not as intelligent as we sometimes think, Ngữ pháp
1:14Chúng ta sẽ lắng nghe một chuyên gia nghĩ rằng AI không thông minh như chúng ta đôi khi vẫn tưởng,
not as intelligent as we sometimes think: điều chỉnh một nhận định
Cấu trúc not as + tính từ + as so sánh hai mức độ và cho biết mức độ thứ nhất thấp hơn. Ở đây, mức độ thông minh thực tế của AI thấp hơn mức mà đôi khi mọi người hình dung; as thứ hai mở đầu cho mốc so sánh we sometimes think. Phần cuối có thể được hiểu đầy đủ là we sometimes think it is; it is được lược bỏ vì ý nghĩa đã rõ. Câu này điều chỉnh một nhận định ban đầu chứ không nói rằng AI hoàn toàn không có trí thông minh.
Luyện tập
Dùng long trong cấu trúc not as ... as để cho biết thời gian chờ thực tế ngắn hơn dự kiến: The wait was ____ we expected.
Xem đáp án
not as long as
What happened to Blake Lemoine is strangely similar to the 2013 Hollywood movie Her, Ghi chú
1:26Những gì xảy ra với Blake Lemoine giống hệt bộ phim Hollywood năm 2013 mang tên Her,
strangely similar to: một sự tương đồng bất ngờ
Similar thường đi với to khi nêu người hoặc vật được dùng làm đối tượng so sánh: be similar to + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này có nghĩa là hai thứ có những đặc điểm giống nhau dễ nhận thấy, chứ không phải chúng hoàn toàn giống hệt nhau. Strangely bổ nghĩa cho similar và thêm phản ứng của người nói: sự tương đồng có vẻ bất ngờ, kỳ lạ hoặc đáng chú ý. Trong câu này, người nói không chỉ so sánh mà còn thể hiện sự ngạc nhiên trước điểm tương đồng đó.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng cấu trúc và cho thấy người nói cảm thấy sự tương đồng đó thật bất ngờ.
- The new logo is strangely similar to one designed in 1998.
- The new logo is very similar to one designed in 1998.
- The new logo is strangely similar with one designed in 1998.
Xem đáp án
The new logo is strangely similar to one designed in 1998.
bộ phim Hollywood năm 2013 Her như một tham chiếu văn hóa
Her ở đây là tên của một bộ phim năm 2013, không phải cách dùng thông thường của đại từ her. Cụm the 2013 Hollywood movie và chữ H viết hoa cho thấy đây là một tên riêng. Bộ phim xoay quanh một người đàn ông phát triển mối quan hệ thân mật với một hệ điều hành AI. Việc nhắc đến bộ phim hướng sự so sánh vào một người coi AI như một người bạn đồng hành về mặt xã hội hoặc tình cảm.
Luyện tập
Trong câu này, Her chỉ điều gì?
- Tên một chương trình máy tính được Blake Lemoine sử dụng
- Tên một bộ phim năm 2013 về một con người và hệ thống AI
- Đại từ thông thường chỉ một người phụ nữ đã được nhắc đến trước đó
Xem đáp án
Tên một bộ phim năm 2013 về một con người và hệ thống AI
starring Joaquin Phoenix as a lonely writer who talks with his computer, Cách dùng từ
1:32với sự tham gia của Joaquin Phoenix trong vai một nhà văn cô đơn luôn nói chuyện với máy tính của mình,
starring Joaquin Phoenix as a lonely writer: giới thiệu diễn viên và vai diễn
starring Joaquin Phoenix as a lonely writer sử dụng cấu trúc starring + diễn viên + as + vai diễn. Cụm này có nghĩa Joaquin Phoenix là một trong những diễn viên chính và thủ vai một nhà văn cô độc. Ở đây, starring là phân từ dạng -ing bổ sung thông tin về bộ phim vừa được nhắc đến; bản thân nó không phải một động từ chính hoàn chỉnh. Trong một mệnh đề đầy đủ, có thể diễn đạt cùng ý bằng The film stars Joaquin Phoenix as a lonely writer.
Luyện tập
Hoàn thành phần giới thiệu phim bằng cấu trúc starring ... as ...: The film, ____ Maya Chen ____ a brave pilot, won three awards.
Xem đáp án
starring · as
voiced by Scarlett Johansson: nêu tên người lồng tiếng
Ở đây, voiced by + tên người là cách ghi trong phần giới thiệu diễn viên: người được nêu tên cung cấp giọng nói cho một nhân vật trong phim, hoạt hình hoặc trò chơi. Cụm này không chỉ có nghĩa là một câu thoại được người đó nói ra. Trong câu đầy đủ, dùng cấu trúc nhân vật + be + voiced by + người lồng tiếng: The fox is voiced by Maya Lee. Thể bị động đặt nhân vật lên trước và nêu người thể hiện giọng nói sau by.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết Maya Lee cung cấp giọng nói cho nhân vật: The fox is ____ Maya Lee.
Xem đáp án
voiced by
comes to life: sống dậy, hoạt động hoặc trở nên sinh động
Comes to life có nghĩa là một vật trở nên sống động hoặc bắt đầu di chuyển, hành động hay trông như có sự sống. Trong câu hỏi này, máy tính được hình dung là bắt đầu hoạt động như một sinh vật; life là một trạng thái chứ không phải địa điểm. Thành ngữ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng. Một câu chuyện, hình ảnh, màn trình diễn hoặc địa điểm comes to life khi nó trở nên sinh động, thú vị hoặc đầy hoạt động.
Luyện tập
Câu nào dùng comes to life với nghĩa một vật trở nên hoạt động và trông như có sự sống?
- The model village comes to life when its tiny lights switch on.
- The model village comes to the station before noon.
- The model village has a life of ten years.
Xem đáp án
The model village comes to life when its tiny lights switch on.
falls in love with the ...: fall in love with + tân ngữ
Fall in love with là một cụm từ cố định, nghĩa là “bắt đầu yêu một người hoặc một điều gì đó”. With dẫn vào người hoặc vật nhận tình cảm ấy. Trong falls in love with the computer, falls là dạng ngôi thứ ba số ít của fall. The mở đầu cụm danh từ làm tân ngữ the computer; nó không thuộc cụm từ cố định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu yêu”: During the summer, Leo started to ____ the quiet seaside town.
Xem đáp án
fall in love with
I'll reveal the answer at the end of the program. Cụm từ
1:53Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở cuối chương trình.
reveal the answer at the end of the program: tiết lộ đáp án vào cuối chương trình
Reveal the answer có nghĩa là làm cho một đáp án được biết đến sau khi nó từng bị giấu, được giữ lại hoặc chưa ai biết. Reveal nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa biết sang biết, chứ không chỉ là nói thành lời. At the end of the program là một cụm chỉ thời gian. Cụm này cho biết đáp án sẽ được tiết lộ khi chương trình đi đến phần cuối, chứ không phải ngay lập tức.
Luyện tập
Đáp án đã được giữ bí mật. Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là làm cho đáp án được biết đến: The host will ____ after the final round.
Xem đáp án
reveal the answer
a professor of linguistics and computing at the University of Washington,
2:01một giáo sư ngôn ngữ học và điện toán tại Đại học Washington,
Although ...: mở đầu một quan hệ nhượng bộ tương phản
Although mở đầu một ý nhượng bộ: trước tiên, nó nêu một sự thật hoặc quan niệm quen thuộc có thể khiến người nghe dự đoán một kết luận nhất định. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra kết luận tương phản. Ở đây, hình ảnh rô-bốt sống động trong phim làm nền cho đánh giá kém hào hứng hơn của chuyên gia về AI ngoài đời thực. Vì mệnh đề although ở đầu câu chỉ có nhiệm vụ chuẩn bị sự tương phản, thông điệp chính nằm trong mệnh đề độc lập theo sau.
Luyện tập
Câu nào dùng although đúng để tạo sự tương phản?
- Although the road was icy, we arrived safely.
- Although the icy road, we arrived safely.
- Although the road was icy, but we arrived safely.
Xem đáp án
Although the road was icy, we arrived safely.
isn't that smart: that làm trạng từ chỉ mức độ
Trong isn't that smart, that bổ nghĩa cho tính từ smart và có nghĩa là đến mức đó. Dạng phủ định cho biết AI không đạt đến mức độ thông minh mà một người nào đó có thể mong đợi. Đây là một đánh giá có giới hạn hoặc được nói giảm nhẹ; nó không nhất thiết có nghĩa là AI hoàn toàn không có trí thông minh hay năng lực. Ở đây, that không phải từ chỉ định dùng trong những cụm như that machine.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng bài kiểm tra ít khó hơn mức ai đó mong đợi?
- That test wasn't difficult.
- The test wasn't that difficult.
- The test wasn't difficult at all.
Xem đáp án
The test wasn't that difficult.
She thinks the words we use to talk about technology, Ngữ pháp
2:08Cô ấy nghĩ rằng những từ chúng ta dùng để nói về công nghệ,
the words we use...: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ
Trong cụm danh từ the words we use to talk about technology, we use to talk about technology là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho the words. Dạng đầy đủ có thể viết là the words that we use to talk about technology. Ở đây, that là tân ngữ của use nên có thể được lược bỏ. Hãy đọc toàn bộ phần này như một cụm danh từ, không phải the words rồi đến một câu riêng bắt đầu bằng we use.
Luyện tập
Câu nào lược bỏ đúng đại từ quan hệ làm tân ngữ?
- The tools use at school are kept here.
- The tools we use at school are kept here.
- The tools we use them at school are kept here.
Xem đáp án
The tools we use at school are kept here.
machine learning: nghĩa kỹ thuật của learning
Machine learning là thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn chỉ các phương pháp mà hệ thống máy tính dùng dữ liệu để tìm ra quy luật và cải thiện hiệu suất trong các nhiệm vụ như dự đoán hoặc phân loại. Ở đây, learning gọi tên một quá trình kỹ thuật; nó không nhất thiết có nghĩa là sự học hỏi có ý thức và dựa trên trải nghiệm như con người. Trong lập luận của người nói, từ ngữ gợi đến hoạt động của con người này có thể khiến mọi người tưởng rằng công nghệ có nhiều khả năng thấu hiểu hoặc tự hành động hơn thực tế. Thuật ngữ này xác định một loại phương pháp, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng máy có sự thấu hiểu giống con người.
Luyện tập
Nhận định nào diễn giải machine learning trong ngữ cảnh này chính xác nhất?
- Machine learning chỉ có nghĩa là một cỗ máy đang được dạy trong lớp học.
- Machine learning là một phương pháp kỹ thuật và bản thân nó không chứng minh rằng máy có sự thấu hiểu giống con người.
- Machine learning có nghĩa là máy có trải nghiệm có ý thức giống hệt con người.
Xem đáp án
Machine learning là một phương pháp kỹ thuật và bản thân nó không chứng minh rằng máy có sự thấu hiểu giống con người.
give a false impression about what computers can and can't do. Ghi chú
2:13gây ấn tượng sai lầm về những gì máy tính có thể và không thể làm.
give a false impression: tạo ra một ý nghĩ sai lệch
Give a false impression có nghĩa là khiến ai đó hình thành một ý nghĩ không chính xác. Ở đây, give không có nghĩa là trao tận tay một vật, mà là gây ảnh hưởng đến cách hiểu của người khác. Cách diễn đạt, vẻ bề ngoài hoặc thông tin chính là nguồn tạo ra tác động gây hiểu lầm. Dùng give a false impression of/about something để nêu chủ đề. Bạn cũng có thể thêm người bị hiểu lầm sau give: give someone a false impression of/about something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “khiến người khác hình thành ý nghĩ không chính xác”: The small sample may ____ of how reliable the result is.
Xem đáp án
give a false impression
what computers can and can't do: trật tự từ trong mệnh đề wh lồng
What computers can and can't do là một mệnh đề wh lồng. Toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của giới từ about và nêu chủ đề: những điều máy tính có thể và không thể làm. Ở đây, what mang nghĩa the things that. Vì đây không phải câu hỏi trực tiếp, mệnh đề dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ tình thái + động từ. computers phải đứng trước can và can't; không đổi sang trật tự câu hỏi trực tiếp what can computers do.
Luyện tập
Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự để hoàn thành mệnh đề wh lồng: We need to understand ____. Dùng: what / this tool / can / do.
Xem đáp án
what this tool can do
Here is Professor Bender discussing another misleading phrase, Cách dùng từ
2:18Đây là Giáo sư Bender thảo luận về một cụm từ gây hiểu lầm khác,
with BBC World Service program The Inquiry.
2:23với chương trình The Inquiry của BBC World Service.
misleading phrase, speech recognition: vì sao thuật ngữ này có thể gây hiểu lầm
Ở đây, misleading phrase mô tả speech recognition là một thuật ngữ có thể khiến người nghe hiểu sai. Các dấu phẩy giới thiệu speech recognition như một thành phần đồng vị, giúp xác định cụ thể cụm từ đang được bàn tới. Việc gọi nó là misleading nhằm phê bình hàm ý mà tên gọi này có thể tạo ra; điều đó không có nghĩa là công nghệ hay thuật ngữ này không tồn tại. Vấn đề là recognition có thể gợi đến khả năng nhận thức hoặc thấu hiểu giống con người, dù hệ thống có thể chỉ đang xử lý tín hiệu lời nói hoặc tạo ra văn bản.
Luyện tập
Tại sao speech recognition được gọi là một cụm từ có thể gây hiểu lầm ở đây?
- Vì công nghệ này chỉ có thể nhận dạng âm nhạc.
- Vì từ recognition có thể gợi ý khả năng thấu hiểu mang tính nhận thức giống con người.
- Vì speech recognition không phải là một thuật ngữ kỹ thuật đã được công nhận.
Xem đáp án
Vì từ recognition có thể gợi ý khả năng thấu hiểu mang tính nhận thức giống con người.
the term recognition suggests that there's something cognitive going on, Cách dùng từ
2:30thuật ngữ nhận dạng cho thấy có điều gì đó thuộc về nhận thức đang diễn ra,
where I think a better term would be automatic transcription. Mạch ý
2:35trong khi tôi nghĩ một thuật ngữ tốt hơn sẽ là phiên mã tự động.
the term recognition suggests that...: thuật ngữ “hàm ý” một kết luận
Ở đây, suggests có nghĩa là “hàm ý” hoặc “khiến người ta nghĩ rằng”, chứ không phải “đề xuất”. Chủ ngữ là the term recognition, vì vậy chính cách dùng từ này tạo ra ấn tượng rằng một quá trình nhận thức đang diễn ra. Mẫu “thuật ngữ, sự thật hoặc dấu hiệu + suggests that + mệnh đề” diễn đạt một suy luận. Mệnh đề có that nêu ý tưởng mà cách dùng từ hoặc bằng chứng hướng tới.
Luyện tập
suggests có nghĩa gì trong phần được tô sáng?
- Nó hàm ý hoặc chỉ ra một ý tưởng.
- Nó hỏi xin lời khuyên từ ai đó.
- Nó đề nghị một hành động.
Xem đáp án
Nó hàm ý hoặc chỉ ra một ý tưởng.
A better term would be...: lịch sự đề xuất một thuật ngữ thay thế
Cấu trúc a better term would be X đưa X ra làm cách gọi chính xác hơn để thay thế một từ hoặc nhãn đã dùng trước đó. Thuật ngữ được đề xuất nằm ở cuối câu và trở thành thông tin mới quan trọng nhất. Would be khiến lời sửa nghe như một đề xuất thận trọng, có cân nhắc thay vì một khẳng định tuyệt đối. Trong câu này, I think còn làm giọng điệu nhẹ hơn: người nói đang đưa ra nhận định chuyên môn chứ không công bố một tên gọi chính thức.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu a better term would be: This label is too broad. A better term ____ 'local deliveries'.
Xem đáp án
would be
That just describes the input-output relation and not any theory or wishful thinking about what the computer is doing to be able to achieve that. Cách dùng từ
2:38Điều đó chỉ mô tả mối quan hệ đầu vào - đầu ra chứ không phải bất kỳ lý thuyết hay mơ tưởng nào về những gì máy tính đang làm để có thể đạt được điều đó.
The input-output relation: thành phần bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối
Trong the input-output relation, input-output là một thành phần bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối: hai từ cùng hoạt động để bổ nghĩa cho relation. Cụm này chỉ mối quan hệ giữa những gì đi vào một hệ thống và những gì hệ thống tạo ra. Cụm từ mô tả một sự tương ứng hoặc quy luật có thể quan sát được. Tự nó không cho biết gì về phương pháp nội bộ, khả năng hiểu hay ý định của hệ thống.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng input-output làm một thành phần bổ nghĩa ghép cho relation?
- The graph shows the input and outputs relation for the sensor.
- The graph shows the input-output relation for the sensor.
- The graph shows the relation input outputs for the sensor.
Xem đáp án
The graph shows the input-output relation for the sensor.
wishful thinking: niềm tin do mong muốn chi phối thay vì bằng chứng
Wishful thinking là tin rằng một điều là đúng hoặc sẽ xảy ra chủ yếu vì ta muốn như vậy, chứ không phải vì có bằng chứng ủng hộ. Trong câu này, cụm từ chỉ những ý tưởng thiếu căn cứ về việc máy tính đang làm gì và đối lập chúng với mô tả thực tế về mối quan hệ đầu vào–đầu ra. Cụm từ thường mang ý phê phán, không phải cách gọi tích cực cho hy vọng hay sự lạc quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ niềm tin dựa trên mong muốn thay vì bằng chứng: Assuming sales will double without any new plan is ____.
Xem đáp án
wishful thinking
Using words like recognition in relation to computers gives the idea that something cognitive is happening, Cụm từ
2:47Sử dụng những từ như nhận dạng liên quan đến máy tính mang lại ý tưởng rằng một cái gì đó thuộc về nhận thức đang xảy ra,
in relation to computers: đánh dấu chủ đề hoặc phạm vi
In relation to computers có nghĩa là “khi nói về máy tính” hoặc “xét trong mối liên hệ với máy tính”. Cụm giới từ này xác định chủ đề hoặc phạm vi sử dụng những từ như recognition. Ở đây, relation chỉ mối liên hệ giữa các chủ đề hoặc sự vật, không phải quan hệ họ hàng. Cấu trúc in relation to + danh từ có thể dùng để nêu rõ một nhận xét, câu hỏi hoặc quy tắc liên quan đến điều gì.
Luyện tập
Câu nào dùng in relation to để đánh dấu chủ đề đang được thảo luận?
- The report was delayed because of online safety concerns.
- The report raises two questions in relation to online safety.
- The report is lying next to the safety manual.
Xem đáp án
The report raises two questions in relation to online safety.
gives the idea that ...: tạo ra một ấn tượng
Trong câu này, gives the idea that có nghĩa là tạo ấn tượng rằng một điều gì đó là như vậy. Những từ được dùng để nói về máy tính khiến người ta nghĩ rằng một hiện tượng nhận thức đang diễn ra; idea ở đây là ấn tượng hoặc cách hiểu, không phải một đề xuất thực tế. Chủ ngữ là dấu hiệu tạo ra ấn tượng, còn mệnh đề that nêu kết luận mà người ta có thể rút ra. Cấu trúc này mô tả một điều trông có vẻ thế nào hoặc được hiểu ra sao, vì vậy bản thân nó không chứng minh rằng kết luận đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để thể hiện một ấn tượng thay vì một sự thật đã được chứng minh: The dramatic headline ____ the situation is out of control.
Xem đáp án
gives the idea that
something related to the mental processes of thinking, Cách dùng từ
2:54một cái gì đó liên quan đến quá trình tinh thần của suy nghĩ,
mental processes of ...: gọi tên các hoạt động của tâm trí
Mental processes là những hoạt động do tâm trí thực hiện, chẳng hạn như suy nghĩ, nhận biết, học hỏi và thấu hiểu. Ở đây, processes chỉ những hoạt động nhận thức đang diễn ra, không phải quy trình kinh doanh hoặc sản xuất. Trong cấu trúc mental processes of + dạng -ing, of giới thiệu các hoạt động cụ thể được nêu tên. Dạng số nhiều processes phù hợp với danh sách gồm nhiều loại hoạt động tinh thần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The lesson examines the ____ remembering, focusing, and making decisions.
Xem đáp án
mental processes of
human, not machine activities: tương phản A, not B trước một danh từ dùng chung
Trong human, not machine activities, cả human và machine đều bổ nghĩa cho activities. Cách nói đầy đủ là human activities, not machine activities; dạng rút gọn giúp tránh lặp lại activities. But tạo sự tương phản với ý trước đó. Nói chung, đặt A, not B trước một danh từ dùng chung sẽ nêu loại mà người nói cho là đúng trước, rồi loại bỏ một cách phân loại khác.
Luyện tập
Bạn muốn nói rằng các quy tắc thuộc cấp địa phương và loại bỏ cách phân loại ở cấp quốc gia. Câu nào dùng cách tương phản rút gọn một cách tự nhiên?
- These are local, not national rules.
- These are not local but national rules.
- These are local and national rules.
Xem đáp án
These are local, not national rules.
Professor Bender says that talking about them in connection with computers is wishful thinking,
3:05Giáo sư Bender nói rằng nói về chúng liên quan đến máy tính là suy nghĩ viển vông,
is unlikely to happen: be unlikely to + động từ nguyên mẫu
Be unlikely to + động từ nguyên mẫu cho biết khả năng chủ ngữ làm một việc hoặc một sự kiện xảy ra là thấp. Be thay đổi theo chủ ngữ và thì, như trong is/are/was unlikely to. Ở đây, is unlikely to happen có nghĩa là sự kiện ít có khả năng xảy ra, chứ không phải hoàn toàn không thể xảy ra. Không thể đặt động từ ngay sau unlikely. Cần dùng to và động từ nguyên mẫu: unlikely to happen, không phải unlikely happen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ khả năng gồm hai từ trong bài học: Because of the heavy snow, the bus is ____ arrive on time.
Xem đáp án
unlikely to
The problem with using words in this way is that it reinforces what Professor Bender calls technical bias, Ghi chú
3:14Vấn đề với việc sử dụng từ ngữ theo cách này là nó củng cố những gì Giáo sư Bender gọi là thành kiến kỹ thuật,
The problem with ... is that ...: liên kết một hành động với hậu quả của nó
The problem with X is that Y là một khung rõ ràng để tổ chức lập luận. Trước tiên, nó nêu hành động hoặc tình huống cần xem xét, rồi dùng mệnh đề có that để nói rõ vấn đề hoặc hậu quả cụ thể. Trong câu này, X là using words in this way, còn Y bắt đầu bằng it reinforces. Sau with, dùng danh từ hoặc cụm từ dạng -ing. Using words in this way đóng vai trò chủ đề, còn it trong mệnh đề có that chỉ lại hành động đó. Khung này giúp lời phê bình chính xác hơn so với việc chỉ nói rằng một điều gì đó là xấu.
Luyện tập
Hoàn thành khung liên kết vấn đề với hậu quả bằng hai phần nối trong The problem with ... is that ...: The problem ____ skipping breakfast ____ you may feel tired before lunch.
Xem đáp án
with · is that
technical bias: tin rằng kết quả của máy tính luôn đúng
Trong đoạn này, technical bias có nghĩa là giả định rằng máy tính luôn đúng. Cụm từ sau dấu phẩy, the assumption that the computer is always right, là thành phần đồng vị, trực tiếp định nghĩa thuật ngữ này. Thiên kiến nằm trong phán đoán của con người: một người trao quá nhiều thẩm quyền cho kết quả của máy tính chỉ vì nó đến từ công nghệ. Cụm từ này không có nghĩa là một lỗi phần cứng thông thường, và không nên tách riêng technical để giải thích.
Luyện tập
Trong câu này, technical bias có nghĩa là gì?
- Cho rằng máy tính đúng chỉ vì đó là máy tính.
- Một kiểu mẫu bất công do thuật toán tạo ra.
- Một lỗi do phần cứng máy tính bị hỏng gây ra.
Xem đáp án
Cho rằng máy tính đúng chỉ vì đó là máy tính.
the assumption that...: nêu nội dung của một giả định
Cụm từ này dùng mệnh đề với that để nêu chính xác nội dung của giả định: máy tính luôn đúng. Ở đây, that dùng để dẫn vào nội dung; nó không có nghĩa là “vì vậy” và không thay thế cho một danh từ trong mệnh đề. Cấu trúc là danh từ trừu tượng + that + mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này cũng dùng được với các danh từ như belief, idea và claim: the belief that everyone deserves respect.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề với that để nêu nội dung của một giả định?
- That assumption caused several problems.
- The assumption that surprised us came from an old report.
- The plan rests on the assumption that demand will grow.
Xem đáp án
The plan rests on the assumption that demand will grow.
humans can't help but imagine a mind behind the language, Ghi chú
3:29con người không thể không tưởng tượng ra một tâm trí đằng sau ngôn ngữ đó,
can't help but imagine: một phản ứng khó kìm lại
Can't help but + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động hoặc ý nghĩ xuất hiện tự nhiên đến mức rất khó ngăn lại. Ở đây, con người tự động hình dung rằng có một chủ thể biết suy nghĩ đã tạo ra ngôn ngữ; đây không phải là hành động được lựa chọn sau khi cân nhắc kỹ. Trong cấu trúc này, help có nghĩa là “tránh hoặc ngăn bản thân làm điều gì đó”, không phải “giúp đỡ”. Động từ sau but giữ nguyên dạng: can't help but imagine.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc can't help but: Whenever Leo sees a puppy, he ____ smile.
Xem đáp án
can't help but
a mind behind the language: nguồn tư duy được hình dung
“A mind behind the language” là một phép ẩn dụ chỉ một nguồn có khả năng suy nghĩ, có ý định và dường như tạo ra những lời đó. Behind không mô tả vị trí vật lý; nó kết nối ngôn ngữ với nguồn gốc hoặc chủ thể được hình dung. Vì câu nói rằng con người hình dung ra tâm trí này, cụm từ mô tả cách diễn giải của con người chứ không chứng minh rằng một tâm trí như vậy thực sự tồn tại. Cách nói này nhấn mạnh xu hướng suy ra sự hiện diện của một chủ thể biết suy nghĩ chỉ từ bản thân ngôn ngữ.
Luyện tập
a mind behind the language có nghĩa là gì trong câu này?
- Một nguồn biết suy nghĩ mà mọi người hình dung là đã tạo ra ngôn ngữ.
- Một người đang đứng thật sự phía sau những từ được viết ra.
- Định nghĩa từ điển bị ẩn của ngôn ngữ.
Xem đáp án
Một nguồn biết suy nghĩ mà mọi người hình dung là đã tạo ra ngôn ngữ.
When... sounds natural but is coming from...: đối chiếu ấn tượng và nguồn gốc
When dẫn vào tình huống xảy ra phản ứng: mọi người gặp một loại ngôn ngữ nhất định. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that bổ nghĩa cho language. Trong mệnh đề đó, sounds natural và is coming from a computer có chung chủ ngữ và được nối bằng but. Phần đầu nêu ấn tượng; phần sau nêu nguồn gốc tương phản với ấn tượng ấy. Khung câu này giúp giải thích phản ứng do sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài của một thứ và nguồn gốc thật sự của nó.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc để đối chiếu cách một thứ nghe có vẻ như thế nào với nguồn gốc thật sự của nó?
- When a voice sounds human but is coming from a machine, listeners may trust it too quickly.
- When a machine speaks, its voice may sound surprisingly human.
- Listeners may quickly trust a human voice coming through the radio.
Xem đáp án
When a voice sounds human but is coming from a machine, listeners may trust it too quickly.
even when there isn't one: ý nhượng bộ và one thay thế danh từ
Even when đưa ra một điều kiện khiến ý trước đó trở nên bất ngờ: ý ấy vẫn đúng trong những trường hợp điều kiện này thực sự xảy ra. Ở đây, there isn't one có nghĩa là “không có tâm trí nào như vậy”. One thay cho danh từ đếm được số ít a mind đã được nhắc đến trước đó; nó không phải là số 1.
Luyện tập
Câu nào sử dụng even when và one đúng cách?
- The app may report an error even when there aren't one.
- The app may report an error even because there isn't one.
- The app may report an error even when there isn't one.
Xem đáp án
The app may report an error even when there isn't one.
In other words: dấu hiệu diễn đạt lại
In other words là dấu hiệu cho biết người nói sắp diễn đạt lại. Cụm từ này báo cho người nghe hoặc người đọc rằng phần tiếp theo trình bày cùng một ý chính theo cách rõ ràng, ngắn gọn hoặc trực tiếp hơn. Nó liên kết hai cách diễn đạt của cùng một ý, vì vậy thường không dùng để đưa ra ví dụ mới hay ý kiến đối lập. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ba chữ dùng để diễn đạt lại trong bài này: The two routes take the same amount of time. ____, neither route is faster.
Xem đáp án
In other words
Anthropomorphize computers: gán đặc điểm của con người cho máy móc
Anthropomorphize là động từ có nghĩa là tưởng tượng hoặc miêu tả một vật không phải con người như thể nó có cảm xúc, suy nghĩ, ý định hoặc hành vi của con người. Trong câu này, người ta nhìn nhận máy tính như thể chúng có tâm trí hoặc động cơ của con người. Động từ này nhận tân ngữ trực tiếp: anthropomorphize computers, animals, a company hoặc AI. Danh từ liên quan là anthropomorphism.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện ý nghĩa của anthropomorphize khi nói về một rô-bốt?
- Nói rằng rô-bốt cảm thấy cô đơn.
- Đo chiều cao của rô-bốt.
- Thay pin của rô-bốt.
Xem đáp án
Nói rằng rô-bốt cảm thấy cô đơn.
We treat them as if they were human. Ngữ pháp
3:37Chúng ta đối xử với chúng như thể chúng là con người.
Treat X as if X were...: một phép so sánh không có thật
Treat X as if + mệnh đề có nghĩa là đối xử với X theo cách bạn sẽ làm nếu nội dung của mệnh đề đó là thật. Ở đây, them chỉ computers: người ta đối xử với máy tính như con người dù biết rằng máy tính không phải con người. Trong as if they were human, were thể hiện một phép so sánh không có thật hoặc trái với thực tế. Nó không đặt hành động đối xử vào quá khứ; thời gian được xác định bằng động từ chính và ngữ cảnh.
Luyện tập
Hãy dùng cấu trúc treat X as if + một mệnh đề không có thật. Mọi người đều biết thú cưng ảo không thực sự sống: Mina treats her virtual pet ____ alive.
Xem đáp án
as if it were
Here's Professor Bender again discussing this idea with Charmaine Cozier,
3:40Đây lại là Giáo sư Bender thảo luận về ý tưởng này với Charmaine Cozier,
the presenter of BBC World Service's The Inquiry.
3:44người dẫn chương trình The Inquiry của BBC World Service.
-ism, anthropo và morph trong anthropomorphism
Người nói tách anthropomorphism thành các hình vị: anthropo- liên quan đến con người, morph liên quan đến hình dạng hoặc hình thức, còn -ism tạo ra danh từ gọi tên một hệ thống, cách làm, trạng thái hoặc hiện tượng. Ở đây, system chỉ là gợi ý để dễ nhớ, chứ không phải định nghĩa luôn đúng của -ism. Đây là các thành phần cấu tạo từ; không phải tất cả đều là từ tiếng Anh thông thường có thể dùng độc lập. Dấu hiệu từ các hình vị có thể giúp bạn suy đoán có căn cứ về nghĩa của một từ dài, nhưng nghĩa chính xác vẫn do toàn bộ từ và ngữ cảnh quyết định.
Luyện tập
Cách giải thích nào vận dụng đúng nhất các hình vị trong anthropomorphism?
- anthropo liên quan đến máy móc, morph liên quan đến tốc độ, còn -ism tạo động từ.
- anthropo liên quan đến con người, morph liên quan đến hình thức, còn -ism tạo danh từ chỉ một cách làm, trạng thái hoặc hiện tượng.
- Mỗi phần đều là một từ thông thường có thể dùng độc lập và chỉ có một nghĩa.
Xem đáp án
anthropo liên quan đến con người, morph liên quan đến hình thức, còn -ism tạo danh từ chỉ một cách làm, trạng thái hoặc hiện tượng.
And so this is a system that puts the shape of a human on something. Thành ngữ
3:55Và vì vậy đây là một hệ thống đặt hình dạng của con người lên một thứ gì đó.
puts the shape of a human on something như một cách giải thích hình tượng
Cụm từ này là cách nói hình tượng để giải thích hiện tượng nhân hóa. Nó có nghĩa là gán hình dáng hoặc đặc điểm giống con người cho một thứ không phải con người; nó không diễn tả việc đặt một hình dạng lên đồ vật theo nghĩa vật lý. Trong cấu trúc put A on B, A có thể là một phẩm chất trừu tượng được thêm vào B. Ở đây, shape bắt đầu từ ý tưởng về hình dạng, nhưng nghĩa được nhắm tới cũng có thể bao gồm các đặc điểm, hành vi, cảm xúc hoặc ý định khiến một thứ trông giống con người.
Luyện tập
Trong câu này, puts the shape of a human on something có nghĩa là gì?
- Nó gắn một vật có hình người vào một vật khác theo nghĩa vật lý.
- Nó đo xem một thứ có cùng kích thước với một người hay không.
- Nó gán hình dáng hoặc đặc điểm con người cho một thứ không phải con người.
Xem đáp án
Nó gán hình dáng hoặc đặc điểm con người cho một thứ không phải con người.
all the time: rất thường xuyên, không phải từng giây
Trong câu này, all the time có nghĩa là “rất thường xuyên”. Con người liên tục gán các đặc điểm của con người cho động vật; người nói không khẳng định rằng việc này xảy ra trong từng giây. Với hành động lặp lại, all the time thường diễn tả tần suất rất cao. Với trạng thái kéo dài, cụm từ này có thể mang nghĩa “liên tục”, như trong The light stays on all the time. Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào được sử dụng.
Luyện tập
Trong câu “Maya checks her phone all the time,” all the time có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Maya kiểm tra điện thoại chính xác một lần mỗi giây.
- Maya kiểm tra điện thoại rất thường xuyên.
- Maya chỉ kiểm tra điện thoại vào những dịp đặc biệt.
Xem đáp án
Maya kiểm tra điện thoại rất thường xuyên.
but we also anthropomorphize action figures or dolls or companies when we talk about companies having intentions and so on. Ghi chú
4:04nhưng chúng ta cũng nhân hóa các nhân vật hành động hoặc búp bê hoặc công ty khi chúng ta nói về việc các công ty có ý định, v.v.
action figures: đồ chơi nhân vật có thể tạo tư thế
Action figures là các mô hình đồ chơi của nhân vật, thường lấy từ phim, truyện tranh, truyền hình hoặc trò chơi. Chúng thường có các khớp cử động được để có thể tạo nhiều tư thế và cũng có thể được bán làm đồ sưu tầm. Trong cụm từ này, figures có nghĩa là mô hình mang hình dáng con người hoặc nhân vật, không phải số liệu hay sơ đồ. Người nói xếp những món đồ chơi này vào nhóm các vật không phải con người nhưng có thể được mô tả như thể chúng có suy nghĩ hoặc ý định.
Luyện tập
Một phần mô tả sản phẩm viết: “This superhero toy has movable joints and can be posed.” Tên sản phẩm nào phù hợp nhất?
- a sales figure
- an action figure
- a geometric figure
Xem đáp án
an action figure
companies having intentions: diễn đạt tổ chức như một chủ thể có ý định
Companies having intentions trình bày một công ty như thể đó là một chủ thể duy nhất có thể suy nghĩ và lựa chọn. Trên thực tế, chính những người trong công ty hình thành ý định và đưa ra quyết định; tên công ty đại diện cho những người đó và các quyết định có tổ chức của họ. Trong tiếng Anh, các tổ chức thường được xem là chủ thể hành động trong những câu như The company wants to expand. Đây là cách nhân cách hóa và nói tắt tiện lợi, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng tổ chức có tâm trí của con người.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, companies having intentions có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Những người ra quyết định của công ty có kế hoạch hoặc mục tiêu.
- Mọi nhân viên đều có ý định riêng hoàn toàn giống nhau.
- Tòa nhà của công ty có thể suy nghĩ như con người.
Xem đáp án
Những người ra quyết định của công ty có kế hoạch hoặc mục tiêu.
and so on: lược bỏ những mục khác cùng loại
And so on đứng sau một hoặc nhiều ví dụ và cho biết danh sách vẫn tiếp tục với những mục tương tự khác. Ở đây, cụm từ này cho thấy having intentions chỉ là một ví dụ về những đặc điểm giống con người mà người ta gán cho công ty. Cụm từ này dùng để kết thúc danh sách chứ không cung cấp ý chính. Người nghe cần có đủ ví dụ hoặc ngữ cảnh để suy ra những mục bị lược bỏ thuộc loại nào.
Luyện tập
Dùng and so on để hoàn thành danh sách: The science kit contains magnets, wires, batteries, ____.
Xem đáp án
and so on
We very much are in the habit of seeing ourselves in the world around us. Cụm từ
4:12Chúng ta rất có thói quen nhìn thấy bản thân mình trong thế giới xung quanh.
be in the habit of seeing: một khuôn mẫu đã hình thành
Be in the habit of + -ing có nghĩa là thường xuyên làm một việc như một khuôn mẫu đã hình thành. Ở đây, are in the habit of seeing mô tả một cách suy nghĩ lặp đi lặp lại, chứ không phải một hành động đơn lẻ; sau of phải dùng seeing, không dùng see hoặc to see. Very much làm lời khẳng định mạnh hơn. Đặt cụm này trước are trong We very much are... tạo thêm sự nhấn mạnh; trật tự trung tính hơn là We are very much.... Seeing ourselves in the world có nghĩa là nhận thấy hoặc gán những đặc điểm của con người cho những gì xung quanh ta, chứ không phải nhìn cơ thể của chính mình theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be in the habit of: Nina ____ checking the weather before she leaves.
Xem đáp án
is in the habit of
assign human traits to things that are not: human được hiểu ngầm
Trong cấu trúc assign A to B, A là đặc điểm hoặc vai trò được gán, còn B là đối tượng nhận đặc điểm hoặc vai trò đó. Vì vậy, assigning human traits to things có nghĩa là đối xử với những thứ không phải con người như thể chúng có đặc điểm của con người. Mệnh đề quan hệ things that are not lược bỏ human vì có thể dễ dàng suy ra từ human traits. Hãy hiểu cụm này là things that are not human. Phép lược bỏ này tránh lặp từ; are not không có nghĩa là những thứ đó không tồn tại.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng ý rằng nhà văn gán những đặc điểm của con người cho các vật thể không phải con người?
- Writers assign human traits to objects that are not human.
- Writers assign objects to human traits that are not human.
- Writers assign to human traits objects that are not.
Xem đáp án
Writers assign human traits to objects that are not human.
risk being blindsided: có nguy cơ trở tay không kịp trước một sự cố bất ngờ
Risk + -ing có nghĩa là một hành động hoặc tình huống tạo ra khả năng dẫn đến kết quả không mong muốn. Ở đây, being blindsided là dạng -ing bị động: chủ ngữ có thể phải chịu tác động bất ngờ chứ không phải gây ra tác động đó. Blindsided ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là bất ngờ bị một điều không lường trước gây tổn hại hoặc đẩy vào thế bất lợi, chứ không phải mất thị lực theo nghĩa đen. Cụm từ này cảnh báo rằng việc xem những thứ không phải con người như con người có thể khiến chúng ta không chuẩn bị trước cho hậu quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa không kịp trở tay trước một vấn đề bất ngờ: Without regular security checks, we risk ____ by a new threat.
Xem đáp án
being blindsided
the more different topics it can converse on,
4:25nó càng có thể trò chuyện về nhiều chủ đề khác nhau,
The more..., the more..., the more...: liên kết ba sự thay đổi
The more..., the more... là cấu trúc so sánh tương liên: nó liên kết các thay đổi với ý rằng khi một yếu tố thay đổi thì yếu tố khác cũng thay đổi. Lặp cấu trúc này ba lần tạo thành một chuỗi thay đổi liên quan thay vì chỉ so sánh hai yếu tố. Mệnh đề đầu dùng more + tính từ (more fluent); hai mệnh đề sau dùng more + cụm danh từ số nhiều (more different topics, more chances). Chuỗi kết thúc bằng more chances to get taken in, trong đó get taken in có nghĩa là bị lừa. Mỗi từ the là một phần cố định của cấu trúc, không phải mạo từ thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc ba phần liên kết các thay đổi: ____ carefully we listen, ____ details we notice, and ____ accurate our notes become.
Xem đáp án
The more · the more · the more
get taken in: bị lừa
Trong get taken in, take in là cụm động từ có nghĩa là “lừa”. Người bị lừa trở thành chủ ngữ, vì vậy get taken in có nghĩa là “cuối cùng tin vào một lời nói dối hoặc mánh khóe”. Get + quá khứ phân từ tạo thành dạng bị động thân mật, thường nhấn mạnh sự việc hoặc kết quả. Có thể thêm nguồn gây ra sự lừa dối bằng by, như trong get taken in by a fake website. Ở đây, in là một phần của cụm động từ; nó không diễn tả chuyển động vào bên trong một nơi.
Luyện tập
Câu nào dùng get taken in với nghĩa là “bị lừa”?
- Leo got taken in by a fake prize message.
- Leo took in the boxes before the rain.
- Leo got taken into the office for a meeting.
Xem đáp án
Leo got taken in by a fake prize message.
If we treat computers as if they could think, Ngữ pháp
4:32Nếu chúng ta đối xử với máy tính như thể chúng có thể suy nghĩ,
treat computers as if they could think: một khả năng được giả định
Cấu trúc treat + tân ngữ + as if + mệnh đề có nghĩa là đối xử với ai hoặc điều gì đó như thể một tình huống tưởng tượng là thật. Ở đây, computers là tân ngữ của treat, còn they quay lại chỉ computers. Trong as if they could think, could đánh dấu một khả năng mang tính giả định. Nó không có nghĩa là máy tính từng có khả năng này trong quá khứ. Người nói đang mô tả hành vi của con người mà không trình bày “computers can think” như một sự thật đã được xác nhận.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Max đối xử với một rô-bốt đồ chơi dựa trên giả định tưởng tượng rằng nó có thể cảm thấy đau?
- Max treated the toy robot after it felt pain.
- Max treats the toy robot as if it could feel pain.
- Max treats the toy robot because it can feel pain.
Xem đáp án
Max treats the toy robot as if it could feel pain.
we might get blindsided or unpleasantly surprised.
4:34chúng ta có thể bị bất ngờ hoặc ngạc nhiên một cách khó chịu.
Artificial intelligence works by finding patterns in massive amounts of data. Cụm từ
4:39Trí tuệ nhân tạo hoạt động bằng cách tìm ra các mẫu trong lượng dữ liệu khổng lồ.
work by + -ing: dùng works by finding patterns để giải thích cách hoạt động
Cấu trúc work by + -ing giải thích cách một hệ thống, công cụ hoặc phương pháp hoạt động. Ở đây, works by finding patterns có nghĩa là tìm ra các mẫu chính là cách trí tuệ nhân tạo hoạt động. Trong cấu trúc này, by là giới từ chỉ phương thức, nên động từ theo sau phải ở dạng -ing. Nó không giới thiệu người hoặc vật thực hiện hành động như by trong câu bị động.
Luyện tập
Dùng work by + -ing và động từ compare để hoàn thành câu: This shopping app ____ prices from several stores.
Xem đáp án
works by comparing
massive amounts of data: mô tả một lượng dữ liệu rất lớn
Massive amounts of data có nghĩa là lượng dữ liệu cực kỳ lớn. Ở đây, data được xem là một khối thông tin không đếm được, nên amount đo tổng lượng thay vì đếm từng mục riêng lẻ. Cấu trúc có thể áp dụng là tính từ + amount(s) of + danh từ không đếm được. Cả a massive amount of data và massive amounts of data đều đúng ngữ pháp; dạng số nhiều trong ví dụ nhấn mạnh một cách khái quát rằng quy mô rất lớn.
Luyện tập
Câu nào dùng cách diễn đạt tự nhiên nhất cho một tổng lượng dữ liệu rất lớn?
- The system processes a massive number of data every day.
- The system processes massive amounts of data every day.
- The system processes massive amount data every day.
Xem đáp án
The system processes massive amounts of data every day.
So it can seem like we're talking with a human instead of a machine doing data analysis. Ngữ pháp
4:43Vì vậy, có vẻ như chúng ta đang nói chuyện với một người thay vì một cỗ máy đang phân tích dữ liệu.
it can seem like + một mệnh đề đầy đủ
it can seem like + một mệnh đề đầy đủ diễn tả rằng một điều gì đó có thể tạo ra một ấn tượng nhất định, dù ấn tượng ấy chưa chắc phản ánh toàn bộ sự thật. Ở đây, we're talking with a human là ấn tượng được mô tả. Can cho thấy ấn tượng này có thể xuất hiện, còn seem tạo khoảng cách giữa vẻ bề ngoài và sự thật. Sau like có thể là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, chẳng hạn we're talking with a human.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng it can seem like theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ?
- It can seem like the app understands every question.
- It can seem the app like understands every question.
- It can seem like understanding every question the app.
Xem đáp án
It can seem like the app understands every question.
instead of + danh từ + thành phần bổ nghĩa -ing
Instead of giới thiệu lựa chọn khác tương phản với a human. Ở đây, bổ ngữ của instead of là toàn bộ cụm danh từ a machine doing data analysis, chứ không chỉ là a machine. Doing data analysis là một mệnh đề -ing đứng sau machine để mô tả danh từ này. Có thể viết đầy đủ thành a machine that is doing data analysis; doing không phải là một động từ chính mới.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng instead of + danh từ + thành phần bổ nghĩa -ing để diễn tả rằng rô-bốt, chứ không phải người đó, đang đọc kịch bản?
- I spoke to a person instead of a robot read a script.
- I spoke to a person instead a robot reading a script.
- I spoke to a person instead of a robot reading a script.
Xem đáp án
I spoke to a person instead of a robot reading a script.
As a result: giới thiệu một kết quả
As a result cho biết phát biểu theo sau là kết quả của thông tin đã được nêu trước đó. Trong câu này, we get taken in được trình bày như hệ quả của tình huống trước, chứ không chỉ là sự việc xảy ra tiếp theo về mặt thời gian. Ở đầu câu, cụm từ này đóng vai trò liên kết và thường được theo sau bằng dấu phẩy: As a result, + mệnh đề kết quả. Nó làm cho chuỗi nguyên nhân và kết quả trở nên rõ ràng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ liên kết gồm ba từ trong bài học này, mang nghĩa “do đó”: Heavy snow blocked the roads. ____, the game was postponed.
Xem đáp án
As a result
We're tricked or deceived into thinking we're dealing with a human or with something intelligent. Cụm từ
4:52Chúng ta bị lừa gạt hoặc đánh lừa rằng chúng ta đang đối phó với một người hoặc một thứ gì đó thông minh.
deceived into thinking: bị dẫn đến một niềm tin sai
Cấu trúc chủ động deceive someone into + -ing có nghĩa là dùng sự lừa dối để khiến ai đó làm một việc hoặc hình thành một niềm tin. Ở thể bị động, cấu trúc trở thành someone is deceived into + -ing. Trong câu này, We're ... deceived into thinking có nghĩa là sự lừa dối khiến chúng ta tin vào một điều sai. Từ or nối deceived với tricked ở phía trước, còn mệnh đề we're dealing with a human or with something intelligent sau thinking cho biết nội dung của niềm tin sai. Into ở đây giới thiệu hành động hoặc trạng thái tinh thần được tạo ra; nó không chỉ sự di chuyển vào một địa điểm.
Luyện tập
Dùng deceive + me + into thinking ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The fake email ____ the link was safe.
Xem đáp án
deceived me into thinking
dealing with a human: tương tác với một người
Trong câu này, dealing with a human có nghĩa là tương tác hoặc giao tiếp với một người. Human đứng sau with và cho biết đối tượng tương tác là ai; cụm này không có nghĩa là loại bỏ hay “xử lý” một người như đồ vật. Nghĩa của deal with phụ thuộc vào tân ngữ và ngữ cảnh. Khi đi với một người hoặc tổ chức, cụm này thường có nghĩa là tiếp xúc, giao tiếp hoặc làm việc với họ; khi đi với một vấn đề, nó thường có nghĩa là xử lý vấn đề đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của deal with: ____ customers calmly is an important part of this job.
Xem đáp án
Dealing with
Powerful AI can make machines appear conscious, Ngữ pháp
4:57AI mạnh mẽ có thể làm cho máy móc có vẻ có ý thức,
can make machines appear conscious: make + tân ngữ + appear + tính từ
Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to + bổ ngữ. Ở đây, machines là tân ngữ, appear là dạng nguyên mẫu không có to, còn conscious là tính từ mô tả vẻ ngoài của máy móc. Can make machines appear conscious có nghĩa là có thể khiến máy móc có vẻ như có ý thức. Câu này chỉ mô tả vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng, chứ không chứng minh rằng máy móc thực sự có ý thức.
Luyện tập
Câu nào nói rằng ánh sáng chỉ tạo cảm giác căn phòng rộng hơn, chứ không thực sự làm thay đổi kích thước căn phòng?
- Soft lighting can make the small room larger.
- Soft lighting can make appear the small room larger.
- Soft lighting can make the small room appear larger.
Xem đáp án
Soft lighting can make the small room appear larger.
but even tech giants like Google are years away from building computers that can dream or fall in love. Ghi chú
5:01nhưng ngay cả những gã khổng lồ công nghệ như Google cũng còn nhiều năm nữa mới có thể tạo ra những máy tính có thể mơ hoặc yêu.
tech giants like Google: những gã khổng lồ công nghệ như Google
Tech giants là những công ty công nghệ rất lớn và có sức ảnh hưởng mạnh. Giants ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ: từ này mô tả quy mô và tầm ảnh hưởng của doanh nghiệp, chứ không chỉ những người khổng lồ về thể chất. Trong like Google, like đưa Google ra làm ví dụ. Vì vậy, tech giants like Google có nghĩa là “những công ty công nghệ lớn và có ảnh hưởng như Google”.
Luyện tập
Trong tin tức công nghệ, tech giants thường có nghĩa là gì?
- Các công ty công nghệ rất lớn và có sức ảnh hưởng mạnh
- Các công ty sản xuất máy tính cho những người cao bất thường
- Bất kỳ cửa hàng nhỏ nào sửa điện thoại
Xem đáp án
Các công ty công nghệ rất lớn và có sức ảnh hưởng mạnh
are years away from building: còn nhiều năm nữa mới có thể xây dựng
Cấu trúc be + khoảng thời gian + away from + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả thời gian hay tiến độ còn lại trước khi đạt được một mục tiêu. Ở đây, are years away from building có nghĩa là phải nhiều năm nữa người ta mới có thể chế tạo những máy tính như vậy; away không nói về khoảng cách vật lý. Vì from là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: from building. Khoảng thời gian có thể thay đổi, như trong months away from launching.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng is years away from và dạng đúng của reach: The project ____ the market.
Xem đáp án
is years away from reaching
Speaking of which: liên kết lại với chủ đề trước
Speaking of which lấy lại một ý vừa được nhắc đến và dùng nó làm cầu nối sang một điểm có liên quan. Ở đây, which chỉ ngược về chủ đề trước đó, chứ không chỉ một người hay sự vật xuất hiện phía sau. Cụm từ này báo cho người nghe rằng chủ đề đang chuyển hướng, nhưng lời tiếp theo vẫn có mối liên hệ rõ ràng với điều vừa được nói.
Luyện tập
Câu nào dùng Speaking of which một cách tự nhiên để đưa ra một ý liên quan trực tiếp?
- Your trip starts tomorrow. Speaking of which, have you packed your passport?
- The train leaves at six. Speaking of which, my favorite color is green.
- Your trip starts tomorrow. As a result, have you packed your passport?
Xem đáp án
Your trip starts tomorrow. Speaking of which, have you packed your passport?
I asked what happened in the 2013 movie Her.
5:11Tôi đã hỏi điều gì đã xảy ra trong bộ phim năm 2013 Her.
Neil thought that the main character falls in love with his computer,
5:15Neil nghĩ rằng nhân vật chính yêu máy tính của anh ấy,
it's time to recap the vocabulary we've learned from this program about AI, Mạch ý
5:21đã đến lúc tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học được từ chương trình này về AI,
it's time to recap: chuyển sang phần ôn lại
It's time to + động từ nguyên mẫu cho biết thời điểm thích hợp để bắt đầu một hành động đã đến. Ở đây, recap có nghĩa là xem lại ngắn gọn những điểm chính đã được trình bày, vì vậy cụm này chuyển chương trình sang phần tổng kết. Sau to, dùng dạng nguyên mẫu recap. Recap nhìn lại nội dung trước đó; nó không báo hiệu rằng nội dung mới sắp bắt đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng it's time to recap: We've finished all three sections. Now ____ the main ideas.
Xem đáp án
it's time to recap
computer programs designed to interact with humans over the internet.
5:27các chương trình máy tính được thiết kế để tương tác với con người qua internet.
The adjective cognitive describes anything connected with the mental processes of knowing,
5:32Tính từ nhận thức (cognitive) mô tả bất cứ điều gì liên quan đến quá trình tinh thần của sự hiểu biết,
Wishful thinking means thinking that something which is very unlikely to happen might happen one day in the future. Cụm từ
5:39Mơ mộng hão huyền (wishful thinking) có nghĩa là nghĩ rằng điều gì đó rất khó xảy ra có thể xảy ra vào một ngày nào đó trong tương lai.
one day in the future: một thời điểm tương lai không xác định
One day in the future có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định trong tương lai”. Cụm từ này không nêu ngày cụ thể và cũng không đảm bảo rằng sự việc sẽ xảy ra. Trong câu này, nó đặt sự việc có thể xảy ra vào một tương lai xa và không chắc chắn. Khi đi với might, nó diễn tả một hy vọng hoặc dự đoán chứ không phải một kế hoạch đã có lịch.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng sau: Một cuộc họp đã được lên lịch vào thứ Ba tuần sau. one day in the future có phải là cách rõ nhất để nói khi nào cuộc họp diễn ra không?
- Có
- Không
Xem đáp án
Không
To anthropomorphize an object means to treat it as if it were human,
5:46Nhân hóa (anthropomorphize) một đối tượng có nghĩa là coi nó như thể nó là con người,
even though it's not: sự thật, tương phản và phần được lược bỏ
Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: người nói coi mệnh đề theo sau là đúng, nhưng cho biết sự thật đó không làm mất đi ý tương phản đã nêu trước đó. Ở đây, it chỉ đồ vật được nhân hóa, còn it's not có nghĩa là đồ vật đó không có danh tính hoặc đặc điểm vừa được gợi ra. It's là dạng rút gọn của it is. Phần bổ ngữ sau not được lược bỏ vì người nghe có thể suy ra từ lời nói trước đó; mệnh đề vẫn giữ chủ ngữ it và động từ is.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là lúc đó chắc chắn đang mưa, nhưng trận đấu vẫn tiếp tục?
- Because it was raining, the match continued.
- Even though it was raining, the match continued.
- Even if it rains, the match will continue.
Xem đáp án
Even though it was raining, the match continued.
to get taken in by someone means to be deceived or tricked by them.
5:56bị ai đó lừa (get taken in) có nghĩa là bị họ lừa gạt hoặc lừa dối.
My computer tells me that our six minutes are up. Cụm từ
6:00Máy tính của tôi cho tôi biết rằng sáu phút của chúng ta đã hết.
our six minutes are up: sáu phút được phân bổ đã hết
Cấu trúc khoảng thời gian + be up có nghĩa là thời gian được phân bổ đã kết thúc và không còn thời gian nữa. Trong our six minutes are up, six minutes là số nhiều nên dùng are; với time, ta nói Time is up. Ở đây, up không có nghĩa là “hướng lên trên”. Cách dùng này thường gặp khi một lượt nói có giới hạn thời gian, một bài thi, khung giờ họp hoặc một phần của chương trình phải kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm có be up để cho biết thời gian được phân bổ đã hết: You must stop writing now because your time ____.
Xem đáp án
is up
For now, it's goodbye from us: lời chào kết của người dẫn thay mặt ê-kíp
For now có nghĩa là “vào lúc này” hoặc “tạm thời”, cho thấy tình trạng đó có thể không kéo dài mãi. It's goodbye from us là cách nói theo phong cách người dẫn chương trình để thay mặt bản thân hoặc một ê-kíp nói lời tạm biệt. Ở đây, from us cho biết ai đang gửi lời chào tạm biệt, chứ không chỉ nơi xuất phát. Cả câu khép lại chương trình hiện tại một cách lịch sự, đồng thời để ngỏ khả năng trở lại trong tương lai.
Luyện tập
Câu nào kết thúc chương trình một cách tự nhiên nhất thay mặt cho những người dẫn?
- From now on, it's goodbye from us.
- Welcome to today's programme. For now, it's goodbye from us.
- That's all for today's programme. For now, it's goodbye from us.
Xem đáp án
That's all for today's programme. For now, it's goodbye from us.