Tại sao bông lại có trong mọi thứ? - Michael R. Stiff: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
623 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Video theo dõi bông từ một tế bào duy nhất trên bề mặt hạt đến quá trình phát triển đúng thời điểm của thành tế bào sơ cấp và thứ cấp. Nội dung giải thích cách chiều dài sợi và mật độ cellulose quyết định độ mềm cùng độ bền, nhờ đó bông có thể được dùng làm áo giáp, quần áo, tiền giấy và nhiều vật dụng hằng ngày. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the Inca — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh Thực tế: Hiểu rằng cụm này chỉ nền văn minh Andes cổ đại có áo giáp bông linh hoạt được dùng để mở đầu video, chứ không phải tên một cá nhân; đồng thời nhận ra cách một ví dụ lịch sử dẫn vào những đặc tính thực tế của vật liệu. 2. make up 34% — Cụm động từ: Nhận biết make up đi với tỷ lệ phần trăm có nghĩa là “cấu thành” hoặc “chiếm,” không phải “bịa ra” hay “trang điểm,” và dùng cấu trúc này để nêu tỷ lệ của một chất, nhóm hoặc thành phần trong phần giải thích khoa học và thống kê. 3. garment's capacity to withstand years of washing and wear — Cụm từ cố định & Kết hợp từ: Hiểu capacity to withstand là cách diễn đạt khả năng chống chịu tác động lặp lại, và dùng tổ hợp này để mô tả quần áo, vật liệu hoặc kết cấu chịu được việc giặt, sử dụng, áp lực hay hư hại theo thời gian tốt đến mức nào.

Nội dung bài học

Centuries ago, the Inca developed ingenious suits of armor that could flex with the blows of sharp spears and maces, Ghi chú

0:06

Nhiều thế kỷ trước, người Inca đã phát triển những bộ áo giáp tài tình có thể uốn cong theo những đòn đánh của những ngọn giáo sắc nhọn và chùy,

Văn hóa

the Inca: một nền văn minh cổ đại và người dân

Trong câu này, the Inca chỉ nền văn minh Inca cổ đại và người dân của nền văn minh đó, tập trung ở vùng Andes thuộc Nam Mỹ. Đây không phải là tên của một người hay một quốc gia hiện đại. Cụm từ này cho biết ai đã phát triển áo giáp và đặt ví dụ vào bối cảnh lịch sử.

Luyện tập

the Inca trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một nền văn minh Andes cổ đại và người dân của nền văn minh đó
  2. Một người chế tạo áo giáp tên Inca
  3. Một quốc gia Nam Mỹ hiện đại
Xem đáp án

Một nền văn minh Andes cổ đại và người dân của nền văn minh đó

Cụm từ

suits of armor: đếm các bộ hoàn chỉnh

A suit of armor là một bộ áo giáp bảo vệ hoàn chỉnh dành cho một người mặc. Dạng số nhiều là suits of armor. Ở đây, suit có nghĩa là một bộ gồm các phần đồng bộ, không phải bộ com-lê công sở. Armor thường là danh từ không đếm được khi chỉ loại trang bị này nói chung. Để đếm các bộ hoàn chỉnh, hãy đặt số lượng và dấu hiệu số nhiều ở suit: one suit of armor, three suits of armor.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chuẩn chỉ ba bộ áo giáp hoàn chỉnh: The museum displays three ____.

Xem đáp án

suits of armor

Cụm từ

could flex with the blows: uốn theo lực va đập

Trong could flex with the blows, could diễn tả khả năng của áo giáp, còn flex có nghĩa là hơi uốn cong thay vì giữ nguyên trạng thái hoàn toàn cứng. Cụm từ này cho thấy áo giáp có thể chuyển động khi chịu va đập và hấp thụ hoặc phân tán một phần lực. Ở đây, with có nghĩa là “để phản ứng với” hoặc “theo cùng các cú va đập”, chứ không phải “dùng các cú va đập”. Blows là danh từ số nhiều, chỉ những cú đánh mạnh từ giáo và chùy.

Luyện tập

Nếu áo giáp can flex with the blows thì điều đó có nghĩa là gì?

  1. Nó hơi uốn cong để phản ứng với mỗi cú va đập.
  2. Nó dùng vũ khí làm công cụ để tự uốn cong.
  3. Nó đánh trả vũ khí với lực tương đương.
Xem đáp án

Nó hơi uốn cong để phản ứng với mỗi cú va đập.

protecting warriors from even the fiercest physical attacks. Cụm từ

0:16

bảo vệ các chiến binh khỏi ngay cả những cuộc tấn công vật lý khốc liệt nhất.

Cụm từ

protecting warriors from: cấu trúc protect A from B

Cấu trúc là protect + người hoặc vật + from + nguy hiểm hoặc tổn hại. Trong câu này, warriors là những người được bảo vệ, còn physical attacks là mối nguy được ngăn chặn. Protecting là dạng -ing của protect và giới thiệu kết quả từ thiết kế của bộ áo giáp. Khi nêu rõ mối nguy, hãy đặt from trước mối nguy đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu trong cấu trúc protect A from B: This cover protects the screen ____ scratches.

Xem đáp án

from

These hardy structures were made not from iron or steel, Ngữ pháp

0:20

Những cấu trúc cứng cáp này không được làm từ sắt hay thép,

but rather something unexpectedly soft,

0:24

mà từ một thứ mềm mại đến không ngờ,

cotton.

0:27

đó là bông.

Ngữ pháp

not from X, but rather Y: không phải từ X mà từ Y

Mẫu not from X, but rather Y trước hết bác bỏ một vật liệu được dự đoán, rồi thay bằng vật liệu thật. Trong câu này, iron or steel bị loại bỏ, còn một thứ mềm đến bất ngờ—cotton—được đưa ra làm đáp án. Rather nhấn mạnh sự đính chính; ở đây nó không có nghĩa là “khá”. Hai vế phải có vai trò ngữ pháp song song. Giới từ from được nêu trước X và được hiểu là vẫn áp dụng trước Y: not from iron or steel, but rather (from) cotton. Mẫu này hữu ích khi cần sửa một giả định và đưa ra phương án chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng mẫu not ... but rather ...: The sculpture was built not from stone, ____ recycled glass.

Xem đáp án

but rather from

These thickly woven layered quilts of cotton could distribute the energy from a blow across a large surface area, Ghi chú

0:28

Những lớp bông được dệt dày và xếp lớp này có thể phân tán năng lượng từ một đòn đánh trên một diện tích bề mặt lớn,

Ngữ pháp

Cấu trúc bổ nghĩa trong thickly woven layered quilts of cotton

Danh từ trung tâm, tức danh từ chính, là quilts. Woven và layered bắt nguồn từ động từ nhưng ở đây hoạt động như tính từ: woven cho biết các lớp này được làm ra như thế nào, còn layered cho biết chúng được sắp xếp ra sao. Thickly là trạng từ bổ nghĩa cho woven, còn of cotton là cụm từ chỉ vật liệu. Ở đây, quilts mô tả các lớp dày, có đệm và giống chăn chần bông, chứ không phải đồ trải giường thông thường. Để phân tích một cụm danh từ chứa nhiều thông tin, hãy tìm danh từ trung tâm trước, rồi nối từng từ bổ nghĩa bằng cách hỏi nó nói về cách làm, hình dạng hay vật liệu.

Luyện tập

Trong cụm danh từ “thickly woven layered quilts of cotton”, từ nào là danh từ trung tâm?

  1. woven
  2. quilts
  3. cotton
Xem đáp án

quilts

Cụm từ

distribute A across B: phân tán va đập trên một khu vực

Trong câu này, distribute the energy from a blow across a large surface area có nghĩa là phân tán năng lượng va đập trên một phần rộng của vật liệu thay vì để năng lượng tập trung tại một điểm. Nhờ vậy, mỗi vùng nhỏ phải chịu ít tác động hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là distribute A across B: A là thứ được phân tán, còn B là khu vực hoặc nhóm tiếp nhận nó. Ở đây, across chỉ phạm vi phân bố, chứ không đơn giản mang nghĩa đi xuyên qua bề mặt.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mũ bảo hiểm phân tán lực va đập trên một diện tích rộng hơn?

  1. The helmet concentrates the impact force on one small spot.
  2. The helmet distributes the impact force across a wider area.
  3. The helmet moves across a wider area after the impact.
Xem đáp án

The helmet distributes the impact force across a wider area.

shielding warriors without restricting their mobility. Ngữ pháp

0:36

che chắn cho các chiến binh mà không hạn chế khả năng di chuyển của họ.

Ngữ pháp

without restricting their mobility: tránh nhược điểm với without + -ing

Without restricting their mobility có nghĩa là sự bảo vệ đó không hạn chế khả năng di chuyển của các chiến binh. Cụm này nêu một lợi ích đồng thời loại trừ một nhược điểm có thể xảy ra. Sau giới từ without, dùng dạng -ing: without restricting. Ở đây, restricting là danh động từ, không phải động từ chính ở thì tiếp diễn. Mẫu có thể áp dụng lại là do A without doing B: thực hiện A trong khi tránh B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without và dạng -ing của restrict: The jacket keeps you warm ____ your movement.

Xem đáp án

without restricting

These seemingly contradictory features, Mạch ý

0:40

Những đặc điểm có vẻ mâu thuẫn này,

strength and flexibility, softness and durability, Mạch ý

0:43

sức mạnh và sự linh hoạt, sự mềm mại và độ bền,

have their roots in the intricate biology of the nearly invisible cotton fiber. Thành ngữ

0:46

bắt nguồn từ đặc điểm sinh học phức tạp của sợi bông gần như vô hình.

Mạch ý

These seemingly contradictory features: biến mâu thuẫn bề ngoài thành điều cần giải thích

Cụm từ này gom các đặc tính vừa được nhắc đến thành một nhóm. Từ These chỉ ngược lại các đặc tính đó, còn seemingly cho biết sự mâu thuẫn chỉ là bề ngoài: các đặc tính ấy có thể cùng tồn tại. Bằng cách gọi tên nhóm như vậy, người nói biến thông tin trước đó thành một câu đố cần được giải thích. Cách đóng khung này giúp người nghe chuẩn bị đón nhận nguyên nhân được trình bày tiếp theo.

Luyện tập

These seemingly contradictory features chủ yếu có chức năng gì trong lời giải thích này?

  1. Cụm từ này giới thiệu một danh sách các sự kiện lịch sử không liên quan.
  2. Cụm từ này nhóm các đặc tính có vẻ xung đột và chuẩn bị cho người nghe đón nhận lời giải thích.
  3. Cụm từ này nói rằng phần mô tả trước đó hoàn toàn sai.
Xem đáp án

Cụm từ này nhóm các đặc tính có vẻ xung đột và chuẩn bị cho người nghe đón nhận lời giải thích.

Mạch ý

strength and flexibility ... softness and durability: cách liệt kê theo cặp

Bốn danh từ tạo thành hai cặp song song chứ không phải một danh sách rời rạc: strength and flexibility; softness and durability. Trong mỗi cặp, and nối hai đặc tính, còn dấu phẩy ngăn cách hai cặp. Cách sắp xếp theo cặp này giúp người nghe dễ theo dõi hai sự đối lập bề ngoài: một vật có thể vừa chắc vừa linh hoạt, đồng thời vừa mềm vừa bền. Nhờ đó, cấu trúc của thông tin phức tạp trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Nên chia danh sách được tô nổi bật thành các nhóm như thế nào?

  1. Hai cặp: strength and softness; flexibility and durability
  2. Bốn đặc tính không liên quan và không được ghép cặp
  3. Hai cặp: strength and flexibility; softness and durability
Xem đáp án

Hai cặp: strength and flexibility; softness and durability

Thành ngữ

have their roots in: chỉ ra nguồn gốc sâu xa

Have their roots in là cách nói ẩn dụ: những đặc tính được liệt kê bắt nguồn từ hoặc được xây dựng trên cấu trúc sinh học phức tạp của sợi bông. Hình ảnh rễ cây gợi ra một nguồn gốc ẩn sâu, chứ không phải rễ thật của cây. Cấu trúc là chủ ngữ + have/has + its/their roots in + nguồn gốc. Nó trình bày nguồn đó như căn nguyên sâu xa của một đặc tính, ý tưởng, phong tục hoặc vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số ít đúng của have their roots in: This custom ____ ancient harvest celebrations.

Xem đáp án

has its roots in

These fibers begin life deep within a cotton flower, Thành ngữ

0:52

Những sợi này bắt đầu sự sống sâu bên trong một bông hoa bông,

on the surface of a seed.

0:56

trên bề mặt của một hạt giống.

Thành ngữ

begin life deep within ...: mô tả sự hình thành và vị trí ban đầu

Begin life dùng hình ảnh của một vòng đời để diễn tả sự hình thành của các sợi. Ở đây, cụm này có nghĩa là lần đầu hình thành hoặc bắt đầu tồn tại; nó không khẳng định rằng sợi sống như động vật. Deep within a cotton flower cho biết sự khởi đầu này diễn ra ở sâu bên trong bông hoa. Có thể dùng begin life in/within/on để nói về vị trí ban đầu và begin life as để nói về hình dạng hoặc vai trò ban đầu.

Luyện tập

Dùng begin life deep within để hoàn thành câu và cho biết con sông bắt đầu ở đâu: This river ____ the mountains.

Xem đáp án

begins life deep within

As many as 16,000 fibers will festoon a single seed, Ghi chú

0:58

Có tới 16.000 sợi sẽ quấn quanh một hạt giống duy nhất,

Ngữ pháp

As many as 16,000: nhấn mạnh số lượng lớn

Trong câu này, as many as 16,000 có nghĩa là số sợi xơ có thể đạt tới con số rất lớn và đáng chú ý là 16.000. Cụm từ này nhấn mạnh số lượng lớn đến mức nào; đây không phải kiểu so sánh ngang bằng thông thường của as many ... as. Dùng as many as trước một con số đi cùng danh từ đếm được số nhiều: as many as + số + danh từ đếm được số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm as ... as nhấn mạnh một số lượng người lớn đáng ngạc nhiên: ____ 500 people attended the festival.

Xem đáp án

As many as

Cách dùng từ

will festoon a single seed: phủ lên như đồ trang trí

Ở đây, will festoon a single seed có nghĩa là rất nhiều sợi xơ sẽ phủ hoặc bao quanh một hạt, khiến nó trông như được trang trí dày đặc. Festoon là ngoại động từ, vì vậy a single seed là tân ngữ trực tiếp. Động từ này tạo nên hình ảnh sinh động về một lượng lớn vật liệu trải trên một thứ gì đó. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là phát triển.

Luyện tập

Câu nào dùng festoon một cách tự nhiên?

  1. The mechanic festooned the engine by changing its oil.
  2. Strings of colorful lights festooned the town square.
  3. One plain paper clip festooned the empty desk.
Xem đáp án

Strings of colorful lights festooned the town square.

bulging from the seed's surface like miniature water balloons. Thành ngữ

1:03

phồng lên từ bề mặt hạt như những quả bóng nước thu nhỏ.

Thành ngữ

bulging ... like miniature water balloons: phép so sánh diễn tả hình dạng phồng lên

Bulging from the seed's surface miêu tả các sợi non phồng ra ngoài từ bề mặt hạt. Bulging thể hiện cả hình dạng tròn phồng lẫn hướng nhô ra ngoài. Like miniature water balloons là một phép so sánh. Cụm từ này giúp người xem hình dung vẻ ngoài tròn và căng phồng; nó không có nghĩa là thật sự có bóng nước ở đó hay các sợi được làm từ bóng nước.

Luyện tập

like miniature water balloons có tác dụng gì trong câu?

  1. Cụm từ nói rằng có bóng nước thật gắn vào hạt.
  2. Cụm từ nói rằng các sợi được làm từ bóng nước.
  3. Cụm từ so sánh hình dạng căng phồng của các sợi với những quả bóng nước nhỏ.
Xem đáp án

Cụm từ so sánh hình dạng căng phồng của các sợi với những quả bóng nước nhỏ.

Each cotton fiber,

1:07

Mỗi sợi bông,

no matter how large it grows, Ngữ pháp

1:08

cho dù phát triển lớn đến đâu,

is made of just one cell. Cụm từ

1:10

cũng chỉ được tạo thành từ một tế bào duy nhất.

Ngữ pháp

no matter how large it grows: mức độ thay đổi, kết quả không đổi

No matter how large it grows có nghĩa là “dù nó lớn đến mức nào”. Kích thước của sợi có thể thay đổi, nhưng ý chính rằng mỗi sợi được tạo thành từ một tế bào vẫn đúng. Mối quan hệ này được gọi là nhượng bộ. Dùng cấu trúc no matter how + tính từ hoặc trạng từ + chủ ngữ + động từ. Ở đây, how dẫn vào mức độ how large chứ không dùng để đặt câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ nhượng bộ gồm ba từ dùng cho mức độ thay đổi: ____ noisy the room gets, Leo can still focus.

Xem đáp án

No matter how

Cụm từ

is made of: diễn tả vật liệu hoặc thành phần cấu tạo

Is made of cho biết một vật được cấu tạo từ những gì. Trong câu này, just one cell là thành phần duy nhất tạo nên mỗi sợi bông, chứ không phải người tạo ra nó. Cấu trúc là be made of + vật liệu hoặc thành phần. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thời, chẳng hạn is made of, are made of hoặc was made of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be made of: This puzzle ____ twelve wooden pieces.

Xem đáp án

is made of

That cell has multiple layers of cell wall.

1:13

Tế bào đó có nhiều lớp thành tế bào.

After a few days,

1:16

Sau vài ngày,

the sides of the first layer,

1:18

các cạnh của lớp đầu tiên,

called the primary cell wall, stiffen, Ngữ pháp

1:20

được gọi là thành tế bào sơ cấp, cứng lại,

pushing cell growth in one direction and causing the fiber to elongate. Ngữ pháp

1:23

đẩy sự phát triển của tế bào theo một hướng và khiến sợi bông dài ra.

Ngữ pháp

called the primary cell wall: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Called the primary cell wall bổ sung tên gọi cho lớp đầu tiên. Cụm này có thể được mở rộng thành which is called the primary cell wall, vì vậy called mang nghĩa bị động: lớp đó được gọi bằng tên này. Đây là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Việc lược bỏ which is giúp câu gọn hơn; mẫu này thường được dùng để thêm định nghĩa hoặc tên gọi trong văn bản cung cấp thông tin. Hai dấu phẩy cho biết cụm từ này là thông tin bổ sung về lớp đầu tiên.

Luyện tập

Câu nào mở rộng đúng mệnh đề rút gọn trong The first layer, called the primary cell wall, stiffens?

  1. The first layer, which calls the primary cell wall, stiffens.
  2. The first layer, which is called the primary cell wall, stiffens.
  3. The primary cell wall, which calls the first layer, stiffens.
Xem đáp án

The first layer, which is called the primary cell wall, stiffens.

Ngữ pháp

pushing ... và causing ... như các mệnh đề kết quả song song

pushing ... và causing ... là hai mệnh đề -ing song song gắn với stiffen. Chúng nêu hai kết quả của việc các mặt bên của thành tế bào trở nên cứng: sự phát triển được hướng theo một chiều và sợi trở nên dài hơn. Chúng không phải là các động từ mới của mệnh đề chính. Động từ chính là stiffen; hai mệnh đề phân từ giúp diễn đạt gọn một sự việc và các hệ quả của nó trong cùng một câu.

Luyện tập

pushing ... và causing ... có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Chúng nêu hai kết quả của việc các mặt bên trở nên cứng.
  2. Chúng mở đầu hai mệnh đề chính mới.
  3. Chúng mô tả các hành động đã hoàn tất trước khi các mặt bên trở nên cứng.
Xem đáp án

Chúng nêu hai kết quả của việc các mặt bên trở nên cứng.

The fiber elongates quickly for about 16 days,

1:28

Sợi bông kéo dài nhanh chóng trong khoảng 16 ngày,

then it begins the next stage, Mạch ý

1:32

sau đó bắt đầu giai đoạn tiếp theo,

strengthening the cell wall.

1:34

tăng cường thành tế bào.

Mạch ý

then it begins the next stage như dấu hiệu chuyển sang giai đoạn mới

Then báo hiệu rằng quá trình tiến lên từ giai đoạn trước, còn the next stage xác định điểm mới trong trình tự. Kết hợp lại, chúng giúp người nghe theo dõi thứ tự của lời giải thích chứ không chỉ cho biết một việc xảy ra khi nào. Các từ đánh dấu như first, then và in the next stage giúp tổ chức phần giải thích khoa học hoặc quy trình, để vị trí của mỗi bước trong trình tự được thể hiện rõ ràng.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của then it begins the next stage trong phần giải thích này là gì?

  1. Đối chiếu quá trình này với một quá trình khác.
  2. Cho biết hai giai đoạn xảy ra cùng lúc.
  3. Đánh dấu sự chuyển sang giai đoạn tiếp theo của quá trình.
Xem đáp án

Đánh dấu sự chuyển sang giai đoạn tiếp theo của quá trình.

It does this by making more of the carbohydrate cellulose. Ngữ pháp

1:36

Nó làm điều này bằng cách tạo ra nhiều cellulose carbohydrate hơn.

Ngữ pháp

It does this by making: dùng by + -ing để giải thích phương pháp

Trong It does this by making..., this thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó: làm thành tế bào chắc hơn. Cụm by making... giải thích phương pháp được dùng để đạt được kết quả ấy. Dùng mẫu do or achieve X by doing Y để trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua phương pháp”, nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: by making, không phải by make.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing đúng của use: The app protects your account ____ two-step verification.

Xem đáp án

by using

Cellulose will make up 34% of the cell wall at this stage Cụm động từ

1:40

Cellulose sẽ chiếm 34% thành tế bào ở giai đoạn này

and swiftly increases.

1:45

và tăng lên nhanh chóng.

Cụm động từ

make up 34%: diễn đạt tỷ lệ mà một phần chiếm

Trong make up 34% of the cell wall, make up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “chiếm”. Cellulose là một phần, còn thành tế bào là toàn thể. Mẫu có thể áp dụng lại là part + make up + percentage + of + whole. Khi có tỷ lệ phần trăm sau make up, cụm này mang nghĩa về thành phần, không phải nghĩa “bịa ra” hoặc “trang điểm”.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của make up để hoàn thành câu: Reusable materials ____ 65% of the package.

Xem đáp án

make up

This new growth also reinforces the cell wall

1:47

Sự phát triển mới này cũng củng cố thành tế bào

by going against the grain of the existing wall. Thành ngữ

1:50

bằng cách đi ngược lại với thớ của thành tế bào hiện tại.

Thành ngữ

going against the grain: hướng vật lý và nghĩa thành ngữ

Trong câu này, grain chỉ hướng sắp xếp của các sợi hoặc các lớp trong thành tế bào. Going against the grain có nghĩa là phần phát triển mới chạy ngang qua hoặc ngược với hướng của thành hiện có. Ở đây, cụm từ mô tả một hướng vật lý có thật, còn cấu trúc by + động từ thêm -ing giải thích thành tế bào được củng cố bằng cách nào. Ngoài ngữ cảnh vật liệu, against the grain còn là một thành ngữ chỉ việc hành động trái với thông lệ, kỳ vọng hoặc khuynh hướng tự nhiên của một người. Hãy tìm những từ liên quan đến gỗ, sợi, việc cắt hoặc chà nhám trước khi chọn nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu “Her bold design goes against the grain at this traditional school,” “against the grain” có nghĩa là gì?

  1. Nó gây hư hại vật lý cho tòa nhà của trường.
  2. Nó không theo phong cách thông thường của trường.
  3. Nó đi theo hướng thớ gỗ.
Xem đáp án

Nó không theo phong cách thông thường của trường.

The strengthened wall is more rigid,

1:53

Thành được tăng cường trở nên cứng hơn,

restricting further growth.

1:56

hạn chế sự phát triển thêm.

That means if the fiber remodels its walls too early, Ngữ pháp

1:58

Điều đó có nghĩa là nếu sợi định hình lại thành của nó quá sớm,

it will be short and ultimately make rough weak fabrics.

2:01

nó sẽ ngắn và cuối cùng tạo ra các loại vải thô ráp và yếu.

Ngữ pháp

if ... remodels ..., it will be ...: điều kiện tương lai có thật và có thể xảy ra

Phần được nhấn mạnh dùng cấu trúc câu điều kiện loại 1: if + hiện tại đơn, sau đó là will + động từ nguyên mẫu. Việc tái cấu trúc thành quá sớm được trình bày như một điều kiện thực tế có thể xảy ra, còn việc sợi trở nên ngắn là kết quả tương lai được dự đoán. Dù hành động trong mệnh đề if có thể xảy ra trong tương lai, remodels vẫn ở thì hiện tại đơn. Mệnh đề kết quả thể hiện ý tương lai bằng will be. Trong cấu trúc thông thường này, không thêm will vào mệnh đề if.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại 1 bằng các từ trong ngoặc: If it ____ tomorrow, we ____ indoors. (rain, stay)

Xem đáp án

rains · will stay

But if cell wall strengthening begins too late,

2:05

Nhưng nếu việc tăng cường thành tế bào bắt đầu quá muộn,

the wall won't be sturdy enough, Ngữ pháp

2:08

thành sẽ không đủ chắc chắn,

Ngữ pháp

won't be sturdy enough: tính từ + enough

Trong won't be sturdy enough, enough đứng sau tính từ sturdy. Mẫu câu là be + tính từ + enough, vì vậy sturdy enough là trật tự đúng; enough sturdy thì không đúng. Khi dùng với dạng phủ định, tính từ + enough cho biết đặc tính đó không đạt mức cần thiết. Won't be sturdy enough cho biết thành tế bào sẽ không có độ chắc cần thiết để thực hiện chức năng của nó.

Luyện tập

Sắp xếp sturdy và enough theo trật tự tự nhiên: This table won't be ____ to support the aquarium.

Xem đáp án

sturdy enough

producing fibers that are too weak to hold fabrics together well. Ngữ pháp

2:10

tạo ra các sợi quá yếu để có thể giữ các lớp vải với nhau một cách chắc chắn.

Ngữ pháp

too weak to hold ... together: too + tính từ + to

Too + tính từ + to + động từ cho biết mức độ mà tính từ mô tả ngăn cản hành động theo sau. Trong too weak to hold ..., các sợi yếu đến mức không thể thực hiện chức năng đó. Hold something together nghĩa là giữ cho các bộ phận của một vật kết nối thành một thể thống nhất. Ở đây hold không có nghĩa là cầm hay nắm; cụm này có nghĩa là ngăn cho vải không bị rời ra.

Luyện tập

Sắp xếp too, weak và to hold theo trật tự tự nhiên: The glue is ____ the pieces together.

Xem đáp án

too weak to hold

In ideal growing conditions, Cụm từ

2:15

Trong điều kiện phát triển lý tưởng,

with the right temperature,

2:17

với nhiệt độ thích hợp,

water,

2:19

nước,

fertilizer,

2:20

phân bón,

pest control,

2:22

kiểm soát sâu bệnh,

and light,

2:23

và ánh sáng,

Cụm từ

In ideal growing conditions: nêu điều kiện cho kết quả

“In ideal growing conditions” có nghĩa là môi trường thuận lợi nhất có thể cho sự sinh trưởng. Khi đứng đầu câu, cụm từ này nêu điều kiện để kết quả phía sau có thể xảy ra; nó không nói rằng những điều kiện đó luôn tồn tại. Ở đây, “conditions” chỉ tập hợp các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự sinh trưởng, như nhiệt độ, nước, phân bón, biện pháp kiểm soát sâu bệnh và ánh sáng. Từ này không chỉ tình trạng sức khỏe của một người.

Luyện tập

Đọc câu sau: In ideal growing conditions, basil can grow quickly. Cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng cây húng quế có sức khỏe hoàn hảo.
  2. Nó bảo đảm rằng cây húng quế luôn phát triển nhanh.
  3. Nó nêu hoàn cảnh môi trường thuận lợi cho kết quả.
Xem đáp án

Nó nêu hoàn cảnh môi trường thuận lợi cho kết quả.

a cotton fiber can grow up to 3.6 centimeters long Ngữ pháp

2:24

một sợi bông có thể dài tới 3,6 cm

with only a 25 micrometer width.

2:28

với chiều rộng chỉ 25 micromet.

Ngữ pháp

can grow up to 3.6 centimeters long: nêu chiều dài tối đa

“Can grow up to 3.6 centimeters long” cho biết 3,6 xăng-ti-mét là chiều dài lớn nhất có thể được nói đến. Từng sợi riêng lẻ có thể ngắn hơn; up to không có nghĩa là “chính xác” hoặc “trung bình”. Cấu trúc can + động từ + up to + số biểu thị một mức tối đa có thể đạt tới. Tính từ long ở cuối cho biết đại lượng được đo là chiều dài, như trong five centimeters long.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “tối đa, có thể ít hơn”: The battery can last ____ 12 hours on one charge.

Xem đáp án

up to

Long fine fibers can wrap around one another better Cụm động từ

2:32

Các sợi mỏng dài có thể quấn quanh nhau tốt hơn

Cụm động từ

wrap around one another: quấn quanh nhau

Wrap around one another có nghĩa là hai hay nhiều vật riêng biệt uốn cong hoặc quấn quanh nhau. Trong câu này, các sợi thực hiện hành động ấy theo cách tương hỗ; one another cho thấy mỗi sợi có cùng mối quan hệ qua lại với các sợi khác. Around là một phần của cấu trúc diễn tả việc quấn quanh một vật. Nếu bỏ từ này, wrap sẽ trở thành một cấu trúc ngoại động từ khác và có thể gợi ý nghĩa che hoặc bọc người hay vật, thay vì quấn quanh.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt đúng rằng nhiều dây leo quấn quanh nhau khi chúng lớn lên.

  1. The vines wrap around one another as they grow.
  2. The vines wrap one another around as they grow.
  3. The vines wrap to one another as they grow.
Xem đáp án

The vines wrap around one another as they grow.

than shorter, less fine fibers,

2:35

so với các sợi ngắn hơn, kém mịn hơn,

which means those long fine fibers make stronger threads Mạch ý

2:37

điều đó có nghĩa là những sợi mỏng dài đó tạo ra những sợi chỉ bền hơn

that hang together better as fabric. Cụm động từ

2:41

kết dính với nhau tốt hơn dưới dạng vải.

Mạch ý

which means: chuyển từ sự việc sang kết quả

Which means quay lại sự việc được nêu trước đó rồi giới thiệu ý nghĩa, hệ quả hoặc kết quả thực tế của nó. Ở đây, which chỉ toàn bộ ý rằng các sợi dài và mảnh có thể quấn quanh nhau tốt hơn, chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ. Mệnh đề theo sau nêu kết quả của sự việc đó: các sợi tạo thành những sợi chỉ chắc hơn và kết dính tốt hơn khi thành vải. Cấu trúc này triển khai thông tin từ một sự việc hoặc quan sát sang ý nghĩa hay kết quả của nó; vì vậy, phần thứ hai giải thích phần thứ nhất chứ không phải là một sự việc song song riêng biệt.

Luyện tập

Chọn câu dùng which means để chuyển từ sự việc đầu tiên sang kết quả của nó.

  1. The battery is empty; meanwhile, the lens cap is in the bag.
  2. The battery is empty, which means the camera will not turn on.
  3. The battery is empty, while the camera is on the shelf.
Xem đáp án

The battery is empty, which means the camera will not turn on.

Cụm động từ

hang together better as fabric: gắn kết tốt hơn khi tạo thành vải

Trong câu này, hang together có nghĩa là vẫn gắn kết và hoạt động như một thể thống nhất. Chỉ được tạo từ các sợi xơ dài và mảnh liên kết chắc hơn khi tạo thành vải; cụm này không có nghĩa là chúng đang treo trên một vật nào đó theo nghĩa đen. Cụm động từ này có thể miêu tả cả vật liệu lẫn ý tưởng. Nếu một câu chuyện, lời giải thích hoặc kế hoạch hangs together, các phần của nó ăn khớp và hợp lý khi xét như một tổng thể. Better so sánh độ bền hoặc tính mạch lạc của tổng thể đó.

Luyện tập

Đọc câu mới sau: After weaving, the fibers hang together as one strong sheet. Hang together ở đây có nghĩa là gì?

  1. Chúng vẫn gắn kết thành một thể thống nhất.
  2. Chúng trở nên mềm hơn vì bị ướt.
  3. Chúng được treo trên một chiếc móc.
Xem đáp án

Chúng vẫn gắn kết thành một thể thống nhất.

Cotton with these qualities has diverse uses, Ngữ pháp

2:44

Bông với những đặc tính này có nhiều công dụng khác nhau,

from soft textiles to the US dollar bill, Văn hóa

2:47

từ hàng dệt may mềm mại đến tờ tiền đô la Mỹ,

which is 75% cotton.

2:50

loại tiền chứa 75% là bông.

Ngữ pháp

has diverse uses, from ... to ...: thể hiện một phạm vi rộng

Has diverse uses có nghĩa là một thứ có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. From X to Y nêu hai ví dụ rất khác nhau—soft textiles và the US dollar bill—để cho thấy phạm vi sử dụng rộng đến mức nào. Ở đây, from ... to ... sắp xếp thông tin thành một phạm vi chứ không diễn tả hành trình. Hai ví dụ đóng vai trò như hai đầu của phạm vi và không liệt kê mọi công dụng. Các dạng sau from và to cần song song với nhau, như trong from repairing watches to building furniture.

Luyện tập

Hoàn thành phạm vi bằng from ... to ...: The museum has diverse exhibits, ____ ancient coins ____ modern robots.

Xem đáp án

from · to

Văn hóa

the US dollar bill, which is 75% cotton: nghĩa của bill và vật liệu làm tiền

Trong cụm the US dollar bill, bill có nghĩa là một tờ tiền giấy của Mỹ, không phải hóa đơn cần thanh toán. Which is 75% cotton bổ sung thông tin về vật liệu làm ra tờ tiền. Giấy dùng làm tiền của Mỹ là hỗn hợp gồm 75% bông và 25% lanh. Chi tiết này cho thấy sợi bông không chỉ được dùng trong hàng dệt mà còn được dùng để làm tiền giấy bền chắc.

Luyện tập

Trong cụm the US dollar bill, bill có nghĩa là gì?

  1. Một dự luật
  2. Một tờ tiền giấy của Mỹ
  3. Một khoản tiền phải thanh toán
Xem đáp án

Một tờ tiền giấy của Mỹ

The next crucial stage of the cotton fiber's growth begins Mạch ý

2:53

Giai đoạn quan trọng tiếp theo của sự phát triển sợi bông bắt đầu

as it thickens its secondary cell wall

2:56

khi nó làm dày thành tế bào thứ cấp của nó

by depositing large quantities of cellulose into the secondary layer. Cụm từ

2:59

bằng cách lắng đọng một lượng lớn cellulose vào lớp thứ cấp.

Mạch ý

The next crucial stage ... begins as ...: dấu hiệu chuyển sang giai đoạn mới của quy trình

The next crucial stage ... begins là dấu hiệu chuyển sang giai đoạn mới trong phần giải thích một quy trình. Cụm này cho người nghe biết rằng phần mô tả đang rời bước trước và chuyển sang một giai đoạn mới, quan trọng. Ở đây, as giới thiệu sự thay đổi diễn ra đồng thời với lúc giai đoạn bắt đầu: sợi bông làm dày thành tế bào thứ cấp. Trong trường hợp này, as gần nghĩa với when hoặc while, chứ chủ yếu không mang nghĩa because.

Luyện tập

Trong The next crucial stage ... begins as ..., as có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra lý do chính khiến giai đoạn đó quan trọng.
  2. Nó đối lập giai đoạn mới với một kết quả bất ngờ.
  3. Nó giới thiệu một quá trình diễn ra cùng lúc với khi giai đoạn bắt đầu.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một quá trình diễn ra cùng lúc với khi giai đoạn bắt đầu.

Cụm từ

by depositing large quantities of ... into ...: nêu cơ chế lắng đọng vật chất

By depositing ... cho biết thành tế bào dày lên bằng cách nào. Giới từ by đi với dạng -ing depositing để nêu phương thức hoặc cơ chế. Ở đây, deposit A into B có nghĩa là đưa hoặc tích tụ chất A vào bên trong B trong một quá trình vật lý. Large quantities of dùng được với cellulose, một danh từ chỉ vật chất không đếm được, và có nghĩa là một lượng lớn. Deposit ở đây không liên quan đến việc gửi tiền vào ngân hàng.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên một quá trình lắng đọng vật chất?

  1. The coating thickens by depositing large quantities minerals in the outer layer.
  2. The coating thickens by deposit large quantities of minerals into the outer layer.
  3. The coating thickens by depositing large quantities of minerals into the outer layer.
Xem đáp án

The coating thickens by depositing large quantities of minerals into the outer layer.

Cellulose goes on to make up over 90% of the fiber's weight. Cụm từ

3:04

Cellulose tiếp tục chiếm hơn 90% trọng lượng của sợi.

Cụm từ

goes on to make up over 90%: chuyển tới một kết quả về sau

Go on to do cho biết rằng sau một giai đoạn sẽ có một hành động khác hoặc một kết quả mới. Ở đây, xenlulozơ về sau đạt tới một kết quả mới: nó chiếm hơn 90% trọng lượng của sợi. Make up X% of Y có nghĩa là chiếm tỷ lệ X% trong Y. Goes on trong câu này không mô tả sự di chuyển trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của go on để thể hiện sự chuyển sang một hành động mới: After presenting the evidence, the speaker ____ explain the conclusion.

Xem đáp án

went on to

The more cellulose that gets deposited, Ngữ pháp

3:08

Càng nhiều cellulose được lắng đọng,

the denser that secondary layer becomes,

3:10

lớp thứ cấp đó càng trở nên dày đặc,

and this determines the strength of the final fiber.

3:13

và điều này quyết định sức mạnh của sợi cuối cùng.

Ngữ pháp

The more ..., the denser ...: hai thay đổi so sánh có liên hệ

Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai đại lượng hoặc đặc tính cùng thay đổi. Ở đây, lượng cellulose được lắng đọng tăng lên đi cùng với việc lớp thứ cấp trở nên đặc hơn. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều là dấu hiệu cấu trúc chứ không phải mạo từ thông thường. More bổ nghĩa cho cellulose, còn denser là dạng so sánh hơn của dense.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của heavy và hard để hoàn thành cấu trúc diễn tả sự thay đổi có liên hệ: The ____ the backpack is, the ____ it is to carry.

Xem đáp án

heavier · harder

This stage is essential for developing long-lasting material Cụm từ

3:16

Giai đoạn này rất cần thiết cho việc phát triển vật liệu bền lâu

for the likes of, say, a T-shirt. Ý định

3:20

cho những thứ như áo phông chẳng hạn.

Cụm từ

is essential for developing ...: essential for + -ing

Be essential for có nghĩa là một điều gì đó cần thiết cho một kết quả hoặc hoạt động. Trong câu này, giai đoạn đó là một phần không thể thiếu của quá trình phát triển vật liệu bền. For là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: essential for developing. Tính từ long-lasting cho biết vật liệu có thể tiếp tục được sử dụng trong thời gian dài.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của protect: Strong passwords are essential for ____ your account.

Xem đáp án

protecting

Ý định

for the likes of, say, a T-shirt: đưa ra một ví dụ theo cách thân mật

The likes of giới thiệu một người hoặc một vật tiêu biểu cho một nhóm rộng hơn; ở đây, a T-shirt đại diện cho các loại sản phẩm có thể sử dụng vật liệu này. Trong cấu trúc này, for the likes of ... có nghĩa gần như “dành cho những thứ như ...”. Say là từ xen vào để đưa ra ví dụ, mang nghĩa “chẳng hạn” hoặc “hãy chọn thử”. Nó không có nghĩa là có ai đó đang nói. Khi đi cùng nhau, hai cách diễn đạt này khiến phần giải thích kỹ thuật nghe gần với lời nói tự nhiên hơn.

Luyện tập

Trong “This room is ideal for the likes of, say, a book club,”, for the likes of, say, a book club có nghĩa là gì?

  1. Cụm này giới hạn căn phòng chỉ dành cho các câu lạc bộ sách và loại trừ mọi nhóm khác.
  2. Cụm này nói rằng căn phòng lý tưởng vì một câu lạc bộ sách đã nói như vậy.
  3. Cụm này đưa câu lạc bộ sách ra làm một ví dụ về loại nhóm có thể sử dụng căn phòng.
Xem đáp án

Cụm này đưa câu lạc bộ sách ra làm một ví dụ về loại nhóm có thể sử dụng căn phòng.

The garment's capacity to withstand years of washing and wear Cụm từ

3:22

Khả năng chịu đựng nhiều năm giặt giũ và mặc của hàng may mặc

is largely determined by the density of that secondary cell wall. Cụm từ

3:26

phần lớn được quyết định bởi mật độ của thành tế bào thứ cấp đó.

Cụm từ

the garment's capacity to withstand years of washing and wear: khả năng của quần áo chịu được việc giặt giũ và hao mòn lâu dài

The garment's capacity to withstand ... có nghĩa là “khả năng của quần áo chịu được những tác động đã nêu mà không nhanh chóng hư hỏng”. Đây là cấu trúc sở hữu: khả năng đó thuộc về quần áo. Mẫu X's capacity to withstand Y có thể được dùng trong nhiều tình huống để mô tả X chịu được Y tốt đến mức nào. Years of washing and wear chỉ hai tác động lâu dài: việc giặt đi giặt lại và hư hại do sử dụng bình thường. Ở đây, wear là danh từ có nghĩa là “sự hao mòn dần dần”, không phải động từ có nghĩa là “mặc quần áo”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu: Engineers measured the flood barrier's ____ months of heavy rain.

Xem đáp án

capacity to withstand

Cụm từ

is largely determined by the density: nêu yếu tố quyết định chính

Trong câu này, is largely determined by the density có nghĩa là mật độ là yếu tố chính quyết định độ bền của trang phục. Cấu trúc bị động result + be largely determined by + factor đặt kết quả lên trước rồi nêu nguyên nhân chính sau by. Largely có nghĩa là “ở mức độ lớn”, không phải “có kích thước lớn”. Từ này cũng chừa chỗ cho các yếu tố khác, vì vậy lời khẳng định mạnh nhưng không tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động đã học để cho biết lượng mưa là yếu tố quyết định chính: The size of the harvest ____ the amount of rainfall.

Xem đáp án

is largely determined by

On the other hand, Mạch ý

3:31

Mặt khác,

its softness is strongly influenced by the length of the fiber, Cụm từ

3:31

độ mềm của nó bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chiều dài của sợi,

established with the remodeling of the primary wall layer.

3:35

được thiết lập nhờ sự định hình lại của lớp thành sơ cấp.

Mạch ý

On the other hand: chuyển sang mặt đối lập còn lại

On the other hand là từ nối diễn ngôn báo cho người nghe biết rằng cần so sánh ý tiếp theo với một mặt khác đã được bàn đến. Ở đây, nó chuyển từ những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền sang những yếu tố ảnh hưởng đến độ mềm. Cụm này thường đứng đầu mệnh đề và theo sau là dấu phẩy. Cả cụm hoạt động như một đơn vị; hand không mang nghĩa đen là “bàn tay”.

Luyện tập

Chọn từ nối giới thiệu rõ ràng một mặt tương phản: The bus is inexpensive. ____ it takes twice as long as the train.

  1. For example,
  2. As a result,
  3. On the other hand,
Xem đáp án

On the other hand,

Cụm từ

is strongly influenced by: ảnh hưởng mạnh nhưng không phải duy nhất

Trong cấu trúc bị động “X is strongly influenced by Y”, X là đối tượng chịu ảnh hưởng, còn Y nêu nguồn gây ra ảnh hưởng đó. Ở đây, chiều dài của sợi có ảnh hưởng lớn đến độ mềm. Strongly làm tăng mức độ ảnh hưởng. Cụm từ này cho biết Y rất quan trọng, nhưng tự nó không khẳng định Y là yếu tố duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “chịu ảnh hưởng mạnh bởi”: Local weather is ____ nearby mountains.

Xem đáp án

strongly influenced by

Finally, after about 50 days, Mạch ý

3:40

Cuối cùng, sau khoảng 50 ngày,

the fiber is fully grown.

3:42

sợi phát triển hoàn toàn.

Mạch ý

Finally, after about 50 days: khép lại quá trình bằng thời gian đã trôi qua

Finally cho người nghe biết đây là giai đoạn cuối cùng trong một trình tự. Từ này khép lại quá trình thay vì đưa ra sự tương phản hoặc một hành động xảy ra đồng thời. After about 50 days cho biết khoảng thời gian ước tính từ lúc bắt đầu quá trình đến giai đoạn cuối này. Ở đây, finally là từ tổ chức thông tin với nghĩa “ở bước cuối cùng”, chứ không phải “cuối cùng cũng” mang cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu giai đoạn cuối của một quá trình và nêu khoảng thời gian đã trôi qua?

  1. Finally, after about three weeks, the seedlings are ready to move outdoors.
  2. Meanwhile, after about three weeks, the seedlings are ready to move outdoors.
  3. However, after about three weeks, the seedlings are ready to move outdoors.
Xem đáp án

Finally, after about three weeks, the seedlings are ready to move outdoors.

The living matter within the cell dies off, Cụm động từ

3:44

Vật chất sống trong tế bào chết đi,

leaving behind only the cellulose. Cụm động từ

3:47

chỉ để lại cellulose.

Cụm động từ

dies off: sự mất dần của vật chất sống

Cụm động từ die off diễn tả sinh vật, mô hoặc các phần còn hoạt động chết dần hoặc lần lượt chết đi. Trong câu này, vật chất sống mất sự sống và biến mất theo thời gian; trọng tâm không phải là một cái chết đột ngột duy nhất. Tiểu từ off bổ sung ý nghĩa giảm dần hoặc ngừng tồn tại. Dùng die off khi một nhóm, một khối vật chất sống hoặc nhiều bộ phận suy giảm qua một quá trình.

Luyện tập

Câu nào dùng die off để cho biết nhiều bộ phận sống chết dần mà không nói rằng cả một loài biến mất?

  1. The plant died suddenly after the freeze.
  2. Some ancient plant species died out completely.
  3. Many leaves die off during a long drought.
Xem đáp án

Many leaves die off during a long drought.

Cụm động từ

leaving behind only ...: đánh dấu kết quả duy nhất còn lại

Mệnh đề -ing leaving behind only the cellulose trình bày kết quả của quá trình trước đó: khi vật chất sống chết đi, xenlulozơ là vật chất duy nhất còn lại. Ở đây, leave behind có nghĩa là “làm cho một thứ còn lại sau khi những thứ khác đã biến mất”, chứ không phải đặt một vật ở phía sau. Only giới hạn phần còn lại chỉ là xenlulozơ. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là sự kiện chính, leaving behind only + cụm danh từ, dùng để nhấn mạnh kết quả duy nhất còn lại sau một thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm kết quả gồm ba từ mang nghĩa “không còn lại gì khác”: The campfire burned out, ____ a circle of ash.

Xem đáp án

leaving behind only

The dried cotton seed pod or boll Cách dùng từ

3:50

Quả bông hoặc vỏ hạt bông khô

that surrounds the fibers cracks open, Cụm động từ

3:53

bao quanh các sợi nứt ra,

Cách dùng từ

cotton seed pod or boll: or giải thích giới thiệu thuật ngữ chuyên môn

Trong cụm danh từ này, cotton seed pod và boll gọi tên cùng một bộ phận của cây. Or giới thiệu boll như một thuật ngữ chuyên môn hơn; nó không đưa ra hai thứ để lựa chọn. Văn bản cung cấp thông tin thường dùng cấu trúc “mô tả quen thuộc + or + tên chuyên môn” để giải thích thuật ngữ mà không ngắt mạch câu.

Luyện tập

Câu nào dùng or để thêm một tên gọi khác cho cùng một thứ?

  1. Either Lena or Omar will lead the group.
  2. You can add milk or lemon to the tea.
  3. The animal's hard outer covering, or carapace, protects its body.
Xem đáp án

The animal's hard outer covering, or carapace, protects its body.

unveiling a burst of several thousand fiber cells in a fluffy mass. Mạch ý

3:55

hé lộ sự bung nở của vài nghìn tế bào sợi thành một khối mịn màng.

Cụm động từ

cracks open: nứt rồi mở ra

Ở đây, cracks là động từ: nang khô nứt ra, còn open cho biết kết quả. Vì vậy, cracks open có nghĩa là nang nứt đủ để mở ra và làm lộ phần bên trong. Cấu trúc này có thể không có tân ngữ như trong the shell cracks open, hoặc có tân ngữ khi một người gây ra hành động: she cracks the shell open.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của crack open để hoàn thành câu: In the oven, the chestnut shell ____, revealing the nut inside.

Xem đáp án

cracked open

Mạch ý

unveiling a burst of ... để thể hiện kết quả sinh động

Cụm từ bắt đầu bằng unveiling đứng sau dấu phẩy và bổ sung kết quả có thể nhìn thấy của cracks open: khi lớp bao quanh mở ra, các tế bào sợi hiện rõ. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề -ing bổ sung. Ở đây, unveiling có nghĩa là làm lộ ra thứ vốn bị che khuất, chứ không diễn tả một hành động độc lập khác. A burst of khiến sự xuất hiện có cảm giác đột ngột và nhiều, còn in a fluffy mass cho biết các tế bào trông như thế nào khi tụ lại. Cấu trúc này biến phần giải thích khoa học về nguyên nhân và kết quả thành một hình ảnh rõ ràng.

Luyện tập

Lời giải thích nào mô tả đúng nhất chức năng của cụm -ing được tô nổi bật?

  1. Cụm này xác định các tế bào sợi là thứ làm lớp ngoài nứt ra.
  2. Cụm này nói rằng các tế bào sợi được giới thiệu chính thức tại một buổi lễ.
  3. Cụm này trình bày thứ trở nên nhìn thấy được do lớp ngoài nứt ra.
Xem đáp án

Cụm này trình bày thứ trở nên nhìn thấy được do lớp ngoài nứt ra.

The thread-like fibers we see, Cách dùng từ

4:01

Những sợi giống như sợi chỉ mà chúng ta thấy,

thinner than a human hair, Ngữ pháp

4:03

mỏng hơn sợi tóc người,

are the remains of those dense dried-out walls of cellulose. Cụm từ

4:05

là phần còn lại của những bức tường cellulose dày đặc và khô cằn đó.

Cách dùng từ

thread-like fibers: danh từ + -like

Thread-like có nghĩa là “giống như sợi chỉ”: các sợi trông dài và mảnh. Về ngữ pháp, thread-like là tính từ ghép đứng trước fibers, được tạo từ danh từ thread và -like. Like ở đây thể hiện sự giống nhau; nó không phải động từ mang nghĩa “thích”. Mẫu “danh từ + -like” có thể tạo ra các tính từ miêu tả rõ ràng như needle-like hoặc tube-like. Dấu gạch nối giúp người đọc hiểu hai phần là một cụm bổ nghĩa duy nhất đứng trước danh từ.

Luyện tập

Kết hợp thread và -like thành một tính từ để hoàn thành câu: Under the lens, we saw ____ fibers.

Xem đáp án

thread-like

Ngữ pháp

thinner than a human hair: so sánh với một vật mốc quen thuộc

Thinner than a human hair theo mẫu tính từ so sánh hơn + than + mốc so sánh. Thinner là dạng so sánh hơn của thin, vì vậy cụm từ này cho biết các sợi mảnh hơn tóc người. Tóc người là một vật quen thuộc, nên cách so sánh này biến một kích thước cực nhỏ thành hình ảnh dễ hình dung. Trong câu này, cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy bổ sung thông tin về độ mảnh của các sợi.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của thin và than để hoàn thành câu: The glass fiber is ____ a human hair.

Xem đáp án

thinner than

Cụm từ

are the remains of: xác định phần còn lại

Trong mẫu chủ ngữ + are the remains of + danh từ, chủ ngữ được xác định là những phần còn lại từ một vật thể hoặc cấu trúc từng tồn tại. Ở đây, of those dense dried-out walls of cellulose gọi tên cấu trúc ban đầu mà phần vật chất nhìn thấy bắt nguồn từ đó. Remains ở đây là danh từ số nhiều vì có the đứng trước và nằm sau động từ nối are. Nó không mang nghĩa “tiếp tục ở một trạng thái” của động từ remain.

Luyện tập

Câu nào dùng remains như một danh từ số nhiều mang nghĩa những phần còn lại từ một thứ nào đó?

  1. The stone wall remains strong after the storm.
  2. These stones are the remains of an ancient wall.
  3. One stone remains near the gate.
Xem đáp án

These stones are the remains of an ancient wall.

Tens of thousands of these fibers spun into yarn Ngữ pháp

4:09

Hàng chục ngàn sợi này được kéo thành sợi

will go on to make everything from fabric Cụm từ

4:13

sẽ tiếp tục tạo ra mọi thứ từ vải

to coffee filters, diapers, and fishing nets.

4:15

đến bộ lọc cà phê, tã lót và lưới đánh cá.

Ngữ pháp

Tens of thousands of: số lượng ước chừng hàng chục nghìn

Tens of thousands of có nghĩa là một số lượng ở mức hàng chục nghìn. Cụm từ này cho biết quy mô chung chứ không phải tổng số chính xác. Trong câu này, nó nhấn mạnh rằng có một lượng xơ rất lớn tham gia vào quá trình. Cấu trúc là tens of thousands of + danh từ đếm được số nhiều hoặc cụm danh từ, như trong tens of thousands of fibers và tens of thousands of these fibers.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được học trong ghi chú này, mang nghĩa “một số lượng ở mức hàng chục nghìn”: ____ trees were planted across the region.

Xem đáp án

Tens of thousands of

Ngữ pháp

spun into yarn: cụm bổ nghĩa bị động rút gọn

Spun into yarn cho biết điều gì xảy ra với những xơ này: chúng được kéo và trở thành sợi. Về ngữ pháp, đây là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho these fibers. Dạng đầy đủ là these fibers that are spun into yarn. Spun không phải là động từ chính của câu. Cụm động từ chính là will go on to make; việc rút gọn mệnh đề quan hệ bị động giúp phần mô tả quy trình ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một cụm phân từ quá khứ để bổ nghĩa cho danh từ?

  1. The bottles collecting from the beach will be recycled.
  2. The bottles collected from the beach will be recycled.
  3. The bottles were collected from the beach will be recycled.
Xem đáp án

The bottles collected from the beach will be recycled.

Cụm từ

go on to make ... everything from ... to ...: chuyển sang giai đoạn mới và thể hiện phạm vi rộng

Go on to make có nghĩa là sau một giai đoạn trước đó, vật liệu được dùng ở giai đoạn tiếp theo để tạo ra những thứ khác. Cấu trúc go on to + động từ nguyên mẫu hướng đến một hành động hoặc kết quả mới, chứ không chỉ tiếp tục đúng hành động cũ. Everything from A to B dùng các ví dụ tiêu biểu để thể hiện phạm vi rộng. Vải vóc, giấy lọc cà phê, tã và lưới đánh cá cho thấy sự đa dạng; đây không phải là danh sách đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sau một giai đoạn là một công dụng mới tạo ra nhiều loại đồ vật?

  1. After sorting the plastic, the factory goes on sorting it for another hour.
  2. After sorting the plastic, the factory goes on to make everything from park benches to backpacks and flowerpots.
  3. After sorting the plastic, the factory makes only park benches.
Xem đáp án

After sorting the plastic, the factory goes on to make everything from park benches to backpacks and flowerpots.

And with the help of modern science, Cụm từ

4:19

Và với sự trợ giúp của khoa học hiện đại,

cotton might soon be softer, stronger, and more resilient than ever, Ngữ pháp

4:21

bông có thể sớm trở nên mềm mại hơn, chắc chắn hơn và đàn hồi hơn bao giờ hết,

Cụm từ

with the help of modern science: nêu nguồn lực hỗ trợ

With the help of modern science có nghĩa là kiến thức, nghiên cứu hoặc công nghệ khoa học cung cấp sự hỗ trợ, khiến thay đổi đó dễ xảy ra hơn hoặc có nhiều khả năng thành hiện thực hơn. Help ở đây mang nghĩa trừu tượng; nó không nói về một người cụ thể đang giúp đỡ. Đặt ở đầu câu, cụm with giới thiệu nguồn hỗ trợ trước kết quả chính. And ở đầu nối khả năng này với ý trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu with the help of: ____ a translation app, Mia understood the sign.

Xem đáp án

With the help of

Ngữ pháp

might soon be ... than ever: dự đoán thận trọng về sự cải thiện

Might soon be đưa ra một dự đoán thận trọng về tương lai gần: sự thay đổi có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Ở đây, might diễn đạt khả năng chứ không chỉ đơn giản là dạng quá khứ của may. Softer, stronger và more resilient là các dạng so sánh hơn song song đứng sau be. Than ever có nghĩa là “hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây” và áp dụng cho cả ba đặc tính.

Luyện tập

Câu nào kết hợp tự nhiên một dự đoán thận trọng về tương lai gần với sự so sánh cùng mọi thời điểm trước đây?

  1. The new battery is already safer and more efficient than the old model.
  2. The new battery might soon be safer and more efficient than ever.
  3. The new battery will definitely be safer and more efficient than last year's model.
Xem đáp án

The new battery might soon be safer and more efficient than ever.

as researchers investigate how to optimize its growth Ngữ pháp

4:26

khi các nhà nghiên cứu tìm hiểu cách tối ưu hóa sự phát triển của nó

based on nutrients, weather conditions, and genetics. Cụm từ

4:29

dựa trên các chất dinh dưỡng, điều kiện thời tiết và di truyền học.

Ngữ pháp

as researchers investigate how to optimize ...: bối cảnh đang phát triển và câu hỏi lồng

Ở đây, as giới thiệu một quá trình diễn ra song song với dự đoán trước đó: hoạt động nghiên cứu tiếp tục trong khi những cải thiện có thể có dần phát triển. Nghĩa của as gần với while hoặc as the research progresses, chứ không đơn thuần nêu nguyên nhân. How to optimize its growth là một câu hỏi lồng theo mẫu từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cho biết các nhà nghiên cứu đang cố tìm hiểu điều gì: cách tốt nhất để cải thiện sự tăng trưởng.

Luyện tập

Câu nào dùng as để thể hiện một bối cảnh đang phát triển và dùng đúng investigate how to + động từ?

  1. The crop may improve as scientists investigate whether lower water use affects growth.
  2. The crop may improve because scientists have already proved what caused the problem.
  3. The crop may improve as scientists investigate how to reduce water use.
Xem đáp án

The crop may improve as scientists investigate how to reduce water use.

Cụm từ

based on nutrients, weather conditions, and genetics: nêu cơ sở

Based on giới thiệu thông tin hoặc các yếu tố được dùng làm cơ sở cho một hành động, nhận định hay kế hoạch. Ở đây, chất dinh dưỡng, điều kiện thời tiết và di truyền là những yếu tố mà các nhà nghiên cứu cân nhắc khi quyết định cách cải thiện sự phát triển. Các cấu trúc thường gặp là A is based on B và base A on B. Trong câu này, based on đứng sau optimize its growth để cho biết điều gì định hướng việc tối ưu hóa; on là thành phần bắt buộc của cụm từ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “dùng bản báo cáo làm cơ sở”: The safety plan was ____ the latest inspection report.

Xem đáp án

based on

The cotton from your favorite T-shirt

4:34

Sợi bông từ chiếc áo phông yêu thích của bạn

likely began its life in America, China, or India. Cụm từ

4:36

rất có thể đã bắt đầu sự sống của nó ở Mỹ, Trung Quốc hoặc Ấn Độ.

Cụm từ

likely began its life: phỏng đoán thận trọng về nguồn gốc

Likely ở đây là trạng từ có nghĩa là “có lẽ”. Nó bổ nghĩa cho began, vì vậy câu này trình bày nguồn gốc của bông như một khả năng chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Likely ở đây không phải là động từ like có nghĩa là “thích”. Begin its life là cách nói hơi mang tính hình tượng để mô tả nguồn gốc hoặc giai đoạn đầu tiên. Với bông, began its life in America có nghĩa là bông được trồng đầu tiên ở Mỹ. Cấu trúc tương tự có thể mô tả nơi một sản phẩm, ý tưởng hoặc dự án bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng likely began its life một cách tự nhiên để đưa ra phỏng đoán thận trọng về nguồn gốc của một đồ vật?

  1. This glass bottle likely began its life as sand.
  2. This glass bottle certainly began its life as sand.
  3. This glass bottle likes beginning its life as sand.
Xem đáp án

This glass bottle likely began its life as sand.

How did it get from there to your back? Mạch ý

4:40

Bằng cách nào nó từ đó đến được trên lưng bạn?

Mạch ý

How did it get from there to your back?: câu hỏi về hành trình dùng để nối ý

Ở đây, câu hỏi này nối hai điểm trong phần giải thích. there chỉ ngược lại quốc gia trồng bông vừa được nhắc đến, còn your back chỉ vị trí trên cơ thể nơi chiếc áo thun thành phẩm đang được mặc. Mẫu How did ... get from A to B? hỏi về quá trình giữa một điểm xuất phát và một điểm đến đã biết. Với vai trò chuyển ý, câu hỏi biến thông tin trước đó về nguồn gốc thành một câu hỏi mới về hành trình. Cách này tạo sự tò mò và chuẩn bị cho người xem tìm hiểu các bước ở giữa, như sản xuất và vận chuyển chiếc áo. Ở đây back là một bộ phận cơ thể; nó không có nghĩa là “lại” hoặc “trở về”.

Luyện tập

Một người thuyết trình vừa nói rằng len dùng cho một chiếc áo len đến từ New Zealand. Phần tiếp theo sẽ giải thích cách nó trở thành chiếc áo mà một người đang mặc. Câu hỏi nào tạo ra sự chuyển ý phù hợp nhất?

  1. Why is New Zealand so far away?
  2. How did it get from there to your back?
  3. What color is the sweater?
Xem đáp án

How did it get from there to your back?

Find out in this video.

4:42

Hãy tìm hiểu trong video này.