Cái giá thực sự của thời trang nhanh: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
910 từ 177 từ/phút

Giới thiệu video: Phóng sự so sánh việc chia sẻ và sửa chữa quần áo như hai cách ứng phó với rác thải thời trang nhanh. Video hỏi liệu tăng trưởng có thể đi cùng việc giảm tiêu dùng và tổn hại môi trường hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “is less about rags and more about the latest runway fashions.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng less about X and more about Y để chuyển trọng tâm sang ưu tiên thực sự. 2. “getting more mileage out of” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: diễn tả việc có thêm thời gian sử dụng hoặc giá trị từ một thứ. 3. “provides a glimpse into” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: giới thiệu góc nhìn hữu ích nhưng chưa đầy đủ về một thực hành.

Nội dung bài học

Buying clothes has never been easier. Ngữ pháp

0:01

Việc mua quần áo chưa bao giờ dễ dàng đến thế.

Ngữ pháp

has never been easier: chưa bao giờ dễ dàng đến thế

Has never been easier dùng thì hiện tại hoàn thành để so sánh mọi thời điểm từ quá khứ đến hiện tại. Cụm này có nghĩa là việc mua quần áo bây giờ dễ hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây; nói cách khác, hiện tại là lúc việc đó dễ nhất tính đến nay. Never không có nghĩa là việc mua quần áo luôn khó khăn. Dạng so sánh hơn easier làm thay đổi logic: chưa có mức độ thuận tiện nào trước đây cao hơn hiện tại. Ở đây, easier miêu tả sự thuận tiện của hoạt động buying clothes, không phải bản thân quần áo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hiện tại hoàn thành mang nghĩa bây giờ dễ hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây: With the new app, booking a doctor's appointment ____.

Xem đáp án

has never been easier

80 billion items are manufactured every year.

0:04

80 tỷ mặt hàng được sản xuất mỗi năm.

We're putting too much product out there. Cụm động từ

0:08

Chúng ta đang tung ra quá nhiều sản phẩm.

Cụm động từ

putting ... out there: đưa sản phẩm ra thị trường

Ở đây, put ... out there có nghĩa là đưa một thứ ra thị trường hoặc làm cho công chúng có thể tiếp cận. Đây là cụm có thể tách: tân ngữ đứng sau put và trước out there, theo cấu trúc put + product + out there. Out there không chỉ một địa điểm vật lý cụ thể. Trong too much product, product được dùng như danh từ tập hợp không đếm được để chỉ lượng hàng hóa quá lớn. Người nói cho rằng lượng quần áo được cung cấp ra thị trường nhiều hơn mức phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của put ... out there: The label is ____ a small trial collection ____ before the full launch.

Xem đáp án

putting · out there

Most of that product ending up in landfill.

0:09

Hầu hết các sản phẩm đó đều kết thúc ở bãi rác.

So-called fast fashion allows consumers to buy more,

0:12

Cái gọi là thời trang nhanh cho phép người tiêu dùng mua nhiều hơn,

but they're wearing these garments less often and disposing of them at an unprecedented rate. Cụm từ

0:16

nhưng họ lại mặc những bộ quần áo này ít hơn và vứt bỏ chúng với tốc độ chưa từng có.

Cụm từ

at an unprecedented rate: với tốc độ chưa từng có

Trong câu này, at an unprecedented rate là cụm giới từ có chức năng trạng ngữ, bổ nghĩa cho disposing of them. Rate chỉ tốc độ hoặc tần suất người ta thải bỏ quần áo, không phải giá cả hay một con số phần trăm. Unprecedented có nghĩa là không có trường hợp tương đương nào trong quá khứ được biết đến. Vì vậy, cụm từ này nhấn mạnh một tốc độ đặc biệt chưa từng có trong lịch sử, chứ không chỉ đơn giản là nhanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “với tốc độ chưa từng thấy trước đây”: The glacier is shrinking ____, faster than at any time in the historical record.

Xem đáp án

at an unprecedented rate

This is where wardrobe castoffs end up. Ghi chú

0:32

Đây là nơi những bộ quần áo bỏ đi kết thúc.

Cách dùng từ

wardrobe castoffs: quần áo bị loại khỏi tủ đồ

Wardrobe castoffs là cụm danh từ số nhiều chỉ quần áo mà chủ sở hữu không còn muốn và đã vứt đi, quyên góp hoặc chuyển cho người khác. Wardrobe xác định nguồn gốc, còn castoffs là danh từ trung tâm mang nghĩa những món đồ bị loại bỏ. Ở đây, cụm từ này chỉ quần áo đã qua sử dụng của người tiêu dùng, không phải phần thừa từ việc sản xuất vải hoặc quần áo. Castoffs cũng có thể gợi ý rằng các món đồ đã bị chối bỏ, nên kém trung tính hơn một thuật ngữ rộng như used clothes.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả cụ thể quần áo thành phẩm là những món đồ không còn được muốn và bị dọn khỏi tủ của mọi người?

  1. wardrobe castoffs
  2. textile offcuts
  3. secondhand clothes
Xem đáp án

wardrobe castoffs

Cụm động từ

end up: cuối cùng đến một nơi hoặc kết quả

Trong câu này, end up có nghĩa là “cuối cùng đến hoặc nằm ở một nơi cụ thể sau một quá trình”. Cụm từ này chỉ điểm đến cuối cùng của những bộ quần áo bị loại bỏ và thường gợi ý rằng hành trình hoặc kết quả không được lên kế hoạch trước. Vì where đã nêu điểm đến đó nên end up không cần thêm một địa điểm khác ở sau trong câu này. Cụm từ không chỉ có nghĩa là “kết thúc”; nó cho biết địa điểm, trạng thái hoặc kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm động từ có nghĩa là “cuối cùng đến một nơi ngoài dự kiến”: After taking three wrong buses, we ____ at the airport instead of the station.

Xem đáp án

ended up

Savanna Rags is a clothes recycling and processing plant in Nottingham, England.

0:37

Savanna Rags là một nhà máy tái chế và xử lý quần áo ở Nottingham, Anh.

They process discarded clothes from recycling bins around the country.

0:44

Họ xử lý quần áo bỏ đi từ các thùng rác tái chế trên cả nước.

Mohammed Patel has been running this plant for 12 years. Ngữ pháp

0:50

Mohammed Patel đã điều hành nhà máy này được 12 năm.

Ngữ pháp

has been running ... for 12 years: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong has been running cho biết hoạt động bắt đầu trong quá khứ và hiện vẫn đang tiếp tục. Ở đây, run có nghĩa là “quản lý hoặc vận hành”, nên Mohammed Patel đã quản lý nhà máy trong suốt khoảng thời gian này. Cấu trúc là has/have been + -ing. Cụm for 12 years cho biết hoạt động đã kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của work và giới từ đúng cho một khoảng thời gian: Maya ____ at the clinic ____ six years.

Xem đáp án

has been working · for

Majority of it will go to Africa and Dubai.

0:55

Phần lớn trong số đó sẽ được chuyển đến Châu Phi và Dubai.

We send some of it to Europe,

1:02

Chúng tôi gửi một phần sang Châu Âu,

and we have a couple of buyers here in the UK that buy from us also.

1:04

và chúng tôi có một vài người mua ở Anh cũng mua hàng từ chúng tôi.

Globally, sorting plants like this only deal with around 25% of discarded clothes. Cụm động từ

1:08

Trên toàn cầu, các nhà máy phân loại như thế này chỉ xử lý khoảng 25% lượng quần áo bị vứt bỏ.

Cụm động từ

deal with: xử lý hoặc giải quyết một việc

Trong câu này, deal with có nghĩa là “xử lý, giải quyết hoặc chịu trách nhiệm về một việc”. Các cơ sở phân loại xử lý quần áo bị thải bỏ; cụm này không nói đến việc thực hiện một giao dịch thương mại. Cấu trúc là deal with + danh từ hoặc cụm danh từ. Tân ngữ cho biết đối tượng được xử lý, chẳng hạn như nhiệm vụ, vấn đề, yêu cầu, vật liệu hoặc tình huống.

Luyện tập

Một trung tâm tái chế xử lý điện thoại bị hỏng. Câu nào diễn đạt ý này một cách tự nhiên?

  1. The recycling center deals in broken phones.
  2. The recycling center deals broken phones.
  3. The recycling center deals with broken phones.
Xem đáp án

The recycling center deals with broken phones.

In Britain, more than 300,000 tons of clothes end up in landfill every year.

1:15

Ở Anh, hơn 300.000 tấn quần áo kết thúc ở các bãi rác mỗi năm.

It's the fastest growing category of waste in the country.

1:20

Đây là loại rác thải có tốc độ tăng nhanh nhất trong nước.

But this is a global problem.

1:24

Nhưng đây là một vấn đề toàn cầu.

Expanding middle classes in emerging markets are hungry for more and cheaper fashion. Ghi chú

1:26

Tầng lớp trung lưu đang mở rộng ở các thị trường mới nổi đang khao khát có nhiều thời trang hơn và rẻ hơn.

Cách dùng từ

emerging markets: các nền kinh tế phát triển nhanh

Emerging markets là thuật ngữ trang trọng trong kinh tế và kinh doanh, chỉ các quốc gia hoặc nền kinh tế đang tăng trưởng và ngày càng kết nối với thương mại, tài chính toàn cầu, trong khi thể chế, cơ sở hạ tầng và thị trường tiêu dùng vẫn đang hoàn thiện. Trong câu này, cụm từ xác định những nền kinh tế có tầng lớp trung lưu đang mở rộng. Nó không đơn giản chỉ các thị trường vừa mới xuất hiện và cũng không phải là nhãn chính xác cho mọi quốc gia đang phát triển.

Luyện tập

Một báo cáo tài chính thảo luận về các nền kinh tế tăng trưởng nhanh với hệ thống tài chính vẫn đang hoàn thiện. Thuật ngữ nào phù hợp nhất?

  1. new markets
  2. developing countries
  3. emerging markets
Xem đáp án

emerging markets

Thành ngữ

hungry for: ham muốn hoặc nhu cầu mạnh mẽ

Hungry for được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Tầng lớp trung lưu đang mở rộng rất muốn có thêm nhiều sản phẩm thời trang với giá thấp hơn; câu này không có nghĩa là họ cần thức ăn. Cấu trúc be hungry for + danh từ diễn tả ham muốn hoặc nhu cầu mạnh mẽ giống như cơn đói. Cấu trúc này có thể nói về khát vọng cá nhân hoặc nhu cầu lớn của một nhóm người hay thị trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được làm nổi bật: After weeks without news, the families were ____ an update.

Xem đáp án

hungry for

It's estimated that by 2050, Ngữ pháp

1:31

Người ta ước tính rằng đến năm 2050,

global clothing sales could more than triple. Ngữ pháp

1:33

doanh số bán quần áo toàn cầu có thể tăng gấp ba lần.

Ngữ pháp

It's estimated that: giới thiệu một ước tính

It's estimated that là cấu trúc tường thuật bị động không nêu chủ thể: it làm chủ ngữ hình thức + be + estimated + mệnh đề that. Cấu trúc này giới thiệu nội dung ước tính mà không nhấn mạnh người đưa ra ước tính. Cấu trúc này trình bày con số theo sau như một kết quả tính toán hoặc dự báo, chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Trong câu này, could làm cho dự đoán có thêm một mức độ không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng cấu trúc được làm nổi bật: ____ the new bridge will cost £80 million.

Xem đáp án

It's estimated that

Ngữ pháp

could more than triple: có thể tăng lên hơn gấp ba lần

Could diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong tương lai, chứ không khẳng định chắc chắn. Ở đây, more than bổ nghĩa cho triple, nên tổng mức được dự đoán sẽ cao hơn ba lần mức hiện tại. To triple có nghĩa là trở thành gấp ba lần ban đầu. Nếu số hiện tại là 100, tripling cho kết quả 300; more than tripling cho kết quả trên 300. Nó không có nghĩa là cộng thêm ba lần lượng ban đầu.

Luyện tập

Một công ty hiện bán 10.000 đơn vị. Its sales could more than triple next year. Kết quả nào phù hợp với dự đoán này?

  1. Doanh số có thể tăng lên đúng 30.000 đơn vị và không cao hơn.
  2. Doanh số có thể tăng thêm 30.000 đơn vị, đạt 40.000.
  3. Doanh số có thể tăng lên trên 30.000 đơn vị.
Xem đáp án

Doanh số có thể tăng lên trên 30.000 đơn vị.

And one of the things that we've noticed is that the quality of the actual material being used has gone down. Cụm động từ

1:37

Và một trong những điều chúng tôi nhận thấy là chất lượng của vật liệu thực tế được sử dụng đã giảm sút.

Cụm động từ

has gone down: đã giảm

Trong câu này, has gone down có nghĩa là đã giảm: chất lượng hiện thấp hơn trước. Down diễn tả sự thay đổi của một mức độ trừu tượng, không phải chuyển động vật lý đi xuống. Thì hiện tại hoàn thành has gone down kết nối sự suy giảm trước đó với hiện tại. Nó trình bày chất lượng thấp hơn như một thay đổi đã được nhận thấy cho đến bây giờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của go down: The cafe's customer rating was 4.8 last year, but it ____ since then.

Xem đáp án

has gone down

We're now having to process a lot more just to get the same quality of goods that we can sell on. Cụm động từ

1:43

Giờ đây, chúng tôi phải xử lý nhiều hơn nữa chỉ để có được chất lượng hàng hóa tương đương mà chúng tôi có thể bán lại.

Cụm động từ

sell on để bán lại cho người mua tiếp theo

Trong câu này, sell on có nghĩa là bán hàng hóa cho một người mua khác sau khi đã nhận, mua hoặc xử lý chúng. Tiểu từ on cho thấy hàng hóa chuyển sang giai đoạn hoặc chủ sở hữu tiếp theo trong một chuỗi; nó không có nghĩa là “tiếp tục bán”. Đại từ quan hệ that là tân ngữ của sell: goods that we can sell on có nghĩa là “hàng hóa mà chúng tôi có thể bán lại cho người khác”. Khi danh từ hoặc đại từ được nêu trực tiếp, cấu trúc thông dụng là sell something on, như trong sell them on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bán lại cho một người mua khác”: The dealer buys used bikes, repairs them, and plans to ____.

Xem đáp án

sell them on

But how can the fashion industry continue to grow while addressing the environmental need for people to buy fewer clothes? Mạch ý

1:49

Nhưng làm thế nào ngành thời trang có thể tiếp tục phát triển trong khi giải quyết nhu cầu về môi trường để mọi người mua ít quần áo hơn?

Mạch ý

Dùng How can ... while ...? để định hình các mục tiêu khó dung hòa

Đây không chỉ là một câu hỏi yêu cầu thông tin. Nó định hình vấn đề trung tâm của bản tin: ngành thời trang muốn tiếp tục tăng trưởng, nhưng nhu cầu về môi trường lại đòi hỏi mọi người mua ít quần áo hơn. But đánh dấu bước chuyển sang câu hỏi trung tâm đó. Khung How can X ... while Y ...? đặt hai mục tiêu vào cùng một vấn đề và cho thấy mọi giải pháp được đề xuất đều phải xử lý cả hai. Ở đây, while đưa ra ràng buộc về môi trường cần được giải quyết đồng thời với mục tiêu tăng trưởng.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận, câu hỏi này có chức năng gì? How can the company lower prices while paying workers more?

  1. Nó định hình hai mục tiêu thành một vấn đề mà giải pháp phải dung hòa.
  2. Nó hỏi mục tiêu nào trong hai mục tiêu xảy ra trước.
  3. Nó báo cáo rằng cả hai mục tiêu đã được hoàn thành.
Xem đáp án

Nó định hình hai mục tiêu thành một vấn đề mà giải pháp phải dung hòa.

New York fashionista Ijeoma Kola is less about rags and more about the latest runway fashions. Ngữ pháp

2:00

Nữ tín đồ thời trang New York Ijeoma Kola không mấy quan tâm đến quần áo cũ mà quan tâm nhiều hơn đến các xu hướng thời trang mới nhất trên sàn diễn.

Ngữ pháp

be less about X and more about Y: chuyển trọng tâm từ X sang Y

Cấu trúc be less about X and more about Y chuyển trọng tâm chính từ X sang Y. Ở đây, cấu trúc này cho biết sự quan tâm của Ijeoma đối với thời trang ít tập trung vào quần áo cũ hoặc bị bỏ đi, được gọi là rags, và tập trung nhiều hơn vào những phong cách mới xuất hiện trên sàn diễn. less ... more ... diễn tả sự khác biệt tương đối chứ không phủ nhận hoàn toàn X: X vẫn có thể quan trọng, nhưng Y quan trọng hơn. Có thể dùng cấu trúc song song này để làm rõ một người, dự án hoặc cuộc thảo luận thực sự ưu tiên điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc theo cặp chuyển trọng tâm từ ý thứ nhất sang ý thứ hai: For our team, success ____ flashy presentations ____ solving real customer problems.

Xem đáp án

is less about · and more about

Because I post often on Instagram,

2:07

Vì tôi thường xuyên đăng bài trên Instagram,

there is a little bit of pressure to have a new outfit. Cụm từ

2:09

nên có một chút áp lực là phải có trang phục mới.

Cụm từ

pressure to + động từ: nêu hành động được kỳ vọng

Pressure to + động từ nguyên mẫu diễn tả một sự kỳ vọng hoặc sức ép thúc đẩy ai đó thực hiện một hành động. Trong pressure to have a new outfit, động từ nguyên mẫu có to là to have xác định hành động mà Ijeoma cảm thấy mình được kỳ vọng phải làm. Áp lực này có thể đến từ người khác, chuẩn mực xã hội, công việc hoặc kỳ vọng của chính bản thân. Ở đây, pressure là áp lực cảm xúc hoặc xã hội chứ không phải lực vật lý.

Luyện tập

Dùng pressure to cùng động từ nguyên mẫu để hoàn thành câu: Many teenagers feel ____ look perfect in photos.

Xem đáp án

pressure to

She's a fashion blogger.

2:17

Cô ấy là một blogger thời trang.

Her stylish posts and clothing tips are attracting a big online following. Cụm từ

2:18

Những bài đăng phong cách và mẹo về quần áo của cô đang thu hút một lượng lớn người theo dõi trực tuyến.

Cụm từ

attracting a big online following: thu hút lượng lớn người theo dõi trên mạng

Ở đây, following là danh từ tập hợp chỉ những người thường xuyên chú ý đến nội dung trực tuyến của ai đó. A big online following có nghĩa là “một lượng lớn khán giả trực tuyến”, không phải hành động đi theo ai đó hay tính từ có nghĩa là “tiếp theo”. Attracting a following có nghĩa là thu hút và xây dựng được nhóm khán giả theo dõi lâu dài đó. Cụm này diễn tả nhiều hơn một lượt xem đơn lẻ: nội dung đang tạo ra sự quan tâm bền vững trong một nhóm người.

Luyện tập

“attracting a big online following” trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Chỉ có một bài đăng đạt số lượt xem cao bất thường
  2. Đọc phần tiếp theo của một bộ hướng dẫn về trang phục
  3. Thu hút một nhóm đông người tiếp tục theo dõi trên mạng
Xem đáp án

Thu hút một nhóm đông người tiếp tục theo dõi trên mạng

I found myself before buying a lot of clothes.

2:23

Trước đây tôi thấy mình mua rất nhiều quần áo.

I usually bought clothes from H&M and Zara or ASOS.

2:26

Tôi thường mua quần áo từ H&M và Zara hoặc ASOS.

But if you're looking for trendy pieces,

2:30

Nhưng nếu bạn đang tìm kiếm những món đồ hợp xu hướng,

they have them.

2:31

họ có chúng.

They're pretty affordable.

2:32

Giá cả của chúng khá phải chăng.

Today, she's looking for a new outfit for a swanky industry event.

2:36

Hôm nay, cô ấy đang tìm kiếm một bộ trang phục mới cho một sự kiện hoành tráng trong ngành.

But this store doesn't sell clothes.

2:40

Nhưng cửa hàng này không bán quần áo.

It rents them.

2:42

Nó cho thuê.

Ijeoma has been championing Rent the Runway's radical new approach to high-end fashion. Cách dùng từ

2:46

Ijeoma đã ủng hộ cách tiếp cận mới mang tính triệt để của Rent the Runway đối với thời trang cao cấp.

Cách dùng từ

championing an approach: tích cực vận động cho một cách tiếp cận

Ở đây, championing là dạng -ing của động từ champion. Nó có nghĩa là công khai và tích cực ủng hộ, quảng bá cách tiếp cận thời trang mới của Rent the Runway; không có nghĩa là giành chức vô địch. Khi là động từ, champion thường diễn tả việc lên tiếng ủng hộ một ý tưởng, sự nghiệp, chính sách hoặc phương pháp và giúp nó được chấp nhận. Từ này mạnh và chủ động hơn việc chỉ đơn giản là thích điều gì đó.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với động từ “champion”?

  1. Một nhân viên âm thầm thích chính sách đó nhưng không bao giờ nhắc đến.
  2. Một vận động viên chạy về nhất trong một cuộc đua.
  3. Một quản lý công khai thúc đẩy chính sách hỗ trợ khả năng tiếp cận mới và cố gắng để chính sách đó được áp dụng.
Xem đáp án

Một quản lý công khai thúc đẩy chính sách hỗ trợ khả năng tiếp cận mới và cố gắng để chính sách đó được áp dụng.

Rent the Runway is a clothing borrowing service,

2:52

Rent the Runway là một dịch vụ mượn quần áo,

which allows you to rent clothes for either 4 or 8 days at a time. Ngữ pháp

2:54

cho phép bạn thuê quần áo trong 4 hoặc 8 ngày một lần.

Ngữ pháp

either 4 or 8 days: chọn giữa hai phương án bằng either ... or ...

Either ... or ... nối hai phương án. Trong câu này, hai phương án là 4 ngày và 8 ngày, và người thuê chọn một trong hai thời hạn thuê đó. Either đứng trước phương án thứ nhất, còn or đứng trước phương án thứ hai. Ở đây, hai con số dùng chung từ days, nên ý nghĩa là 4 days or 8 days. Hai phương án thường phải có hình thức ngữ pháp song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either ... or ... để nêu hai lựa chọn: You can attend the workshop on ____ Saturday ____ Sunday.

Xem đáp án

either · or

You're cycling through clothing as fast, Cụm động từ

2:59

Bạn vẫn thay đổi quần áo nhanh như vậy,

Cụm động từ

cycling through: chuyển từ một mục sang mục tiếp theo

Cycle through có nghĩa là chuyển từ một mục sang mục tiếp theo trong một nhóm, thường diễn ra nhanh, liên tục hoặc lặp lại. Ở đây, cụm từ này diễn tả việc mặc rồi thay các bộ quần áo liên tiếp; không có nghĩa là đạp xe xuyên qua quần áo. Cấu trúc là cycle through + một nhóm mục, chẳng hạn như các lựa chọn, màn hình, vai trò hoặc tệp. Nhóm đó có thể được lặp lại từ đầu, nhưng cụm từ cũng có thể chỉ tập trung vào việc lần lượt đi qua nhiều mục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cycle through: The training program ____ four activities before repeating the sequence.

Xem đáp án

cycles through

but you're borrowing it with other people.

3:01

nhưng bạn đang mượn cùng với những người khác.

So other people get to wear the same things that you're wearing as well. Ngữ pháp

3:02

Vì vậy, những người khác cũng được mặc những bộ đồ giống như bạn đang mặc.

Ngữ pháp

get to wear: cơ hội, không phải nghĩa vụ

Trong get to wear, cấu trúc get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội hoặc được phép làm điều gì đó. Ở đây, những người khác cũng có cơ hội mặc cùng loại quần áo. Get không có nghĩa là lấy được một vật, và cấu trúc này cũng không diễn tả nghĩa vụ. Nó thường trình bày hành động như một cơ hội đáng mong đợi hoặc có lợi.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc tham quan phòng điều khiển như một cơ hội đặc biệt?

  1. We can visit the control room after the tour.
  2. We have to visit the control room after the tour.
  3. We get to visit the control room after the tour.
Xem đáp án

We get to visit the control room after the tour.

On average, only 20% of clothes are worn on a regular basis. Cụm từ

3:07

Trung bình, chỉ có 20% quần áo được mặc thường xuyên.

Cụm từ

on a regular basis: tần suất đều đặn trong văn phong trang trọng

On a regular basis là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc như một phần của thói quen. Cụm này cho biết quần áo được mặc với tần suất như thế nào. Toàn bộ cụm từ bổ nghĩa cho are worn; basis ở đây không mang nghĩa đen thông thường là nền tảng. Cụm này thường có sắc thái trang trọng và giống văn phong báo cáo hơn regularly.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm bốn từ, có nghĩa là thường xuyên trong văn phong báo cáo: The air filters are checked ____.

Xem đáp án

on a regular basis

Rent the Runway's mission is to change consumers' relationship with the clothes they wear. Cụm từ

3:11

Sứ mệnh của Rent the Runway là thay đổi mối quan hệ của người tiêu dùng với những bộ quần áo họ mặc.

Cụm từ

change consumers' relationship with: thay đổi mối quan hệ của người tiêu dùng với một điều gì đó

Trong câu này, change consumers' relationship with the clothes they wear có nghĩa là thay đổi cách người tiêu dùng suy nghĩ về quần áo, sử dụng và phụ thuộc vào quần áo. Relationship có thể mô tả mối liên hệ lâu dài của một người với một đồ vật hoặc thói quen, chứ không chỉ là mối quan hệ giữa người với người. Cấu trúc change someone's relationship with something nói đến sự thay đổi rộng và lâu dài hơn một hành động riêng lẻ. Cấu trúc này hữu ích khi cả thói quen lẫn thái độ đều được kỳ vọng sẽ thay đổi.

Luyện tập

Dùng cấu trúc change someone's relationship with something và điều chỉnh theo người nói: The workshop helped me ____ food.

Xem đáp án

change my relationship with

Rather than buying something, only getting to wear it maybe three, four times before you decide to give it away or throw it away, Ghi chú

3:17

Thay vì mua một thứ gì đó, chỉ mặc nó có lẽ ba, bốn lần trước khi bạn quyết định cho đi hoặc vứt nó đi,

Ngữ pháp

Rather than buying: chọn một phương án thay thế

Rather than buying giới thiệu lựa chọn không được chọn hoặc không được ưu tiên. Ở đây, việc mua quần áo được đối chiếu với phương án dùng chung hoặc thuê quần áo; rather than có nghĩa là “thay vì”, không phải “sớm hơn” về thời gian. Sau rather than, dùng dạng -ing khi dạng đó phù hợp với cấu trúc xung quanh: rather than buying. Cấu trúc này có thể loại bỏ một hành động trước khi câu đưa ra hành động được ưu tiên.

Luyện tập

Dùng rather than và động từ stay để hoàn thành câu: ____ at home all weekend, Sam went hiking with friends.

Xem đáp án

Rather than staying

Cụm động từ

give it away: cho người khác một món đồ miễn phí

Ở đây, give it away có nghĩa là chuyển món quần áo đó cho người khác mà không nhận tiền. Không cần nêu rõ người nhận là ai. Give away là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể dùng cả hai vị trí: give the jacket away hoặc give away the jacket. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: give it away, không phải give away it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được tô đậm: I do not wear this coat anymore, so I will ____ to a local charity.

Xem đáp án

give it away

Cụm động từ

throw it away: vứt bỏ một thứ

Ở đây, throw it away có nghĩa là vứt bỏ món quần áo vì không còn muốn giữ nó. Cụm này diễn tả việc loại bỏ, không chỉ đơn giản là ném một vật trong không khí. Throw away là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể dùng cả hai vị trí: throw the shirt away hoặc throw away the shirt. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: throw it away, không phải throw away it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được tô đậm: The snack wrapper cannot be recycled, so please ____.

Xem đáp án

throw it away

an item is worn a lot more when it is being shared across different people.

3:24

một món đồ sẽ được mặc nhiều hơn khi nó được chia sẻ giữa những người khác nhau.

Rent the Runway only has a couple of flagship stores,

3:30

Rent the Runway chỉ có một vài cửa hàng flagship,

but online, it's a giant. Thành ngữ

3:34

nhưng trên mạng, nó là một gã khổng lồ.

Thành ngữ

but online, it's a giant: sự tương phản giữa quy mô thực tế và trực tuyến

Liên từ but tạo sự tương phản với quy mô hiện diện nhỏ của công ty qua các cửa hàng thực tế. Trên mạng, tình hình lại rất khác. Ở đây, a giant là phép ẩn dụ cho một công ty có quy mô rất lớn và ảnh hưởng mạnh trong một thị trường cụ thể. Cụm này không có nghĩa đen là một người khổng lồ.

Luyện tập

Trong một bản tin kinh doanh, “but online, it's a giant” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Công ty có sự hiện diện trực tuyến rất lớn và có ảnh hưởng, trái với sự hiện diện thực tế nhỏ hơn.
  2. Công ty đã ngừng hoạt động trực tuyến và hiện phụ thuộc vào các cửa hàng thực tế.
  3. Công ty thuê một người cao bất thường để quản lý trang web.
Xem đáp án

Công ty có sự hiện diện trực tuyến rất lớn và có ảnh hưởng, trái với sự hiện diện thực tế nhỏ hơn.

And it's disrupting the fashion industry.

3:36

Và nó đang phá vỡ ngành công nghiệp thời trang.

To date, there are 10 million members, Cụm từ

3:39

Tính đến nay, có 10 triệu thành viên,

Cụm từ

To date: khung thời gian trang trọng mang nghĩa “tính đến nay”

To date có nghĩa là “tính đến nay” hoặc “cho đến thời điểm hiện tại”. Cụm này nhìn lại toàn bộ khoảng thời gian từ một điểm bắt đầu đến hiện tại, nên thường dùng để giới thiệu tổng số tích lũy hoặc cập nhật tiến độ. Ở đầu câu này, To date, cho biết 10 triệu thành viên là tổng số đạt được vào thời điểm bản tin được thực hiện. Date ở đây không có nghĩa là ngày trên lịch hoặc một cuộc hẹn hò.

Luyện tập

Hoàn thành bản cập nhật tiến độ trang trọng này bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tính đến hiện tại”: ____, the program has enrolled 8,000 participants.

Xem đáp án

To date

so it comes with a hefty laundry bill. Ghi chú

3:41

vì vậy nó đi kèm với một hóa đơn giặt ủi khổng lồ.

Cụm động từ

comes with: chi phí hoặc hệ quả đi kèm

Trong câu này, comes with có nghĩa là một điều đi kèm với kết quả hoặc chi phí liên quan. Hoạt động ở quy mô lớn gắn với khoản chi phí giặt là cao; câu này không có nghĩa là ai đó thực sự cầm hóa đơn đi tới. Dùng X comes with Y để trình bày Y là điều gắn với X, chẳng hạn như lợi ích, trách nhiệm, rủi ro hoặc chi phí. Cấu trúc này thường xem Y là một phần phải chấp nhận khi có hoặc lựa chọn X.

Luyện tập

Hợp đồng đã nêu rằng ca làm cuối tuần là một phần của vị trí này. Câu nào trình bày đó là điều kiện đi kèm chứ không phải kết quả phát sinh sau đó?

  1. The job comes with weekend shifts.
  2. The job follows weekend shifts.
  3. The job leads to weekend shifts.
Xem đáp án

The job comes with weekend shifts.

Cụm từ

a hefty laundry bill: một khoản phí giặt là rất cao

Ở đây, hefty có nghĩa là rất lớn về số lượng hoặc giá trị, vì vậy a hefty laundry bill là một khoản phí rất cao cho việc giặt quần áo. Hefty có thể mô tả kích thước hoặc trọng lượng vật lý, nhưng khi đi với bill, fee, price, fine hoặc cost, nó mang nghĩa bóng là một khoản tiền cao đáng kể. Tính từ này còn thể hiện sự đánh giá: khoản tiền được trình bày là nặng nề hoặc đáng chú ý, chứ không chỉ được nêu ra một cách trung tính.

Luyện tập

Một gia đình nhận được khoản phí sửa mái nhà cao hơn dự kiến rất nhiều. Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên rằng số tiền phải trả rất lớn?

  1. They received a detailed repair bill.
  2. They received a final repair bill.
  3. They received a hefty repair bill.
Xem đáp án

They received a hefty repair bill.

The company claims to have the largest dry cleaning facility in the world. Ý định

3:44

Công ty tuyên bố có cơ sở giặt khô lớn nhất thế giới.

Ý định

claims to have: quy nguồn cho lời tuyên bố mà không xác nhận

Trong “claims to have”, claims có nghĩa là “tuyên bố rằng mình có”. Cấu trúc là chủ ngữ + claim(s) + động từ nguyên mẫu có to, còn have giới thiệu thứ mà chủ ngữ nói rằng mình sở hữu hoặc vận hành. Ở đây, cách diễn đạt này quy thông tin “cơ sở giặt khô lớn nhất thế giới” cho lời tuyên bố của công ty thay vì trình bày nó như một sự thật đã được xác minh. Nó vẫn để ngỏ khả năng kiểm chứng; bản thân cách nói này không có nghĩa là công ty đang nói dối.

Luyện tập

Câu nào quy lời tuyên bố cho công ty nhưng vẫn chưa xác nhận tính xác thực của nó?

  1. The company has the largest recycling center in the region.
  2. The company claims to have the largest recycling center in the region.
  3. The company definitely operates the largest recycling center in the region.
Xem đáp án

The company claims to have the largest recycling center in the region.

Rent the Runway is getting more mileage out of items of clothing. Thành ngữ

3:49

Rent the Runway đang tận dụng được nhiều hơn từ các món đồ quần áo.

Thành ngữ

get more mileage out of: khai thác thêm công dụng hoặc giá trị

“Get more mileage out of” là một thành ngữ có nghĩa là sử dụng một thứ nhiều hơn hoặc lâu hơn, hay thu được nhiều giá trị hơn từ nó. Mileage ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không chỉ quãng đường thực tế đã đi. Cấu trúc là get more mileage out of + danh từ hoặc đại từ. Trong câu này, việc cho thuê nhiều lần giúp mỗi món quần áo được sử dụng nhiều hơn, nhờ đó làm tăng giá trị thu được từ nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ năm từ có nghĩa là “dùng một thứ lâu hơn hoặc thu được nhiều giá trị hơn từ nó”: By replacing the battery, I can ____ this old phone.

Xem đáp án

get more mileage out of

It's also helping to tackle an increasing throwaway Cách dùng từ

3:53

Nó cũng đang giúp giải quyết một nền văn hóa vứt bỏ

culture.

3:56

ngày càng gia tăng.

Cách dùng từ

throwaway culture: văn hóa dùng rồi vứt bỏ

Throwaway culture mô tả một thói quen xã hội: mua hàng hóa, chỉ sử dụng trong thời gian ngắn rồi vứt đi thay vì sửa chữa, tái sử dụng hoặc giữ lại. Ở đây, throwaway bổ nghĩa cho culture và phê phán một kiểu tiêu dùng phổ biến trong xã hội, đặc biệt là việc quần áo thời trang nhanh có thời gian sử dụng rất ngắn. Cụm từ này không có nghĩa bản thân văn hóa là một đồ vật có thể vứt đi.

Luyện tập

throwaway culture có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nền văn hóa cấm mọi người mua quần áo mới
  2. Thói quen xã hội mua hàng hóa, dùng trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng vứt đi
  3. Truyền thống vứt bỏ sách, phim và các tác phẩm văn hóa khác
Xem đáp án

Thói quen xã hội mua hàng hóa, dùng trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng vứt đi

But the last thing clothing brands want is for consumers to buy less. Ngữ pháp

3:56

Nhưng điều cuối cùng mà các thương hiệu quần áo muốn là người tiêu dùng mua ít đi.

Ngữ pháp

the last thing X wants is for Y to do: điều X ít mong muốn nhất là Y làm gì đó

Cấu trúc the last thing X wants is for Y to do có nghĩa việc Y làm điều gì đó là kết quả mà X ít mong muốn nhất. Last đặt kết quả đó ở cuối thứ tự mong muốn của X, chứ không chỉ sự việc cuối cùng theo trình tự thời gian. Mệnh đề for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to nêu kết quả không mong muốn: for consumers to buy less. Toàn bộ cấu trúc nhấn mạnh sự xung đột mạnh hơn cách chỉ nói rằng các thương hiệu quần áo không muốn người tiêu dùng mua ít đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng "last" và có nghĩa là “kết quả họ ít mong muốn nhất”: The hikers see dark clouds. The ____ is for the storm to get worse.

Xem đáp án

last thing they want

Except perhaps for Patagonia, an outdoor apparel brand,

4:02

Ngoại trừ có lẽ Patagonia, một thương hiệu trang phục ngoài trời,

which sent shockwaves through the industry with this full-page advert in the New York Times on Black Friday 2011. Ghi chú

4:06

đã gây chấn động toàn ngành với quảng cáo toàn trang này trên tờ New York Times vào Thứ Sáu Đen tối năm 2011.

Thành ngữ

sent shockwaves through the industry: gây chấn động toàn ngành

Sent shockwaves through the industry là một cách nói ẩn dụ: quảng cáo đã gây ra sự bất ngờ hoặc lo ngại mạnh mẽ, và ảnh hưởng của nó lan rộng đến các công ty cũng như những người trong lĩnh vực đó. Through cho biết toàn ngành là phạm vi chịu tác động; câu này không nói đến sóng xung kích vật lý. Cấu trúc send shockwaves through + nhóm, hệ thống hoặc địa điểm thường xuất hiện trong tiếng Anh báo chí để mô tả một sự kiện có hậu quả lan xa hơn những người liên quan trực tiếp.

Luyện tập

Trong câu này, sent shockwaves through the industry có nghĩa là gì?

  1. Nó âm thầm cải thiện công việc hằng ngày của một công ty.
  2. Nó tạo ra một làn sóng vật lý bên trong các tòa nhà nhà máy.
  3. Nó gây ra sự lo ngại và những ảnh hưởng sâu rộng trong toàn ngành.
Xem đáp án

Nó gây ra sự lo ngại và những ảnh hưởng sâu rộng trong toàn ngành.

Văn hóa

Black Friday với tư cách một sự kiện bán lẻ

Black Friday là một sự kiện bán lẻ lớn gắn với ngày thứ Sáu sau Lễ Tạ ơn tại Hoa Kỳ. Trong câu này, Black Friday 2011 xác định thời điểm đăng quảng cáo và cung cấp bối cảnh thiết yếu để hiểu quảng cáo đó. Các nhà bán lẻ thường khuyến khích người tiêu dùng chi tiêu mạnh vào thời gian này. Vì vậy, việc đăng một thông điệp chất vấn thói quen tiêu dùng vào đúng ngày đó đã đảo ngược mục đích thương mại thông thường của dịp mua sắm. Sự tương phản này giúp giải thích vì sao quảng cáo có thể gây ra phản ứng mạnh như vậy trong toàn ngành.

Luyện tập

Vì sao Black Friday 2011 lại quan trọng đối với việc hiểu quảng cáo này?

  1. Đó là một ngày mua sắm lớn, nên thông điệp phản đối tiêu dùng đã thách thức áp lực mua hàng thông thường.
  2. Đó chỉ là ngày phát hành thông thường của tờ báo, không có ý nghĩa bán lẻ.
  3. Đó là ngày xảy ra một thảm họa thiên nhiên ảnh hưởng đến toàn ngành.
Xem đáp án

Đó là một ngày mua sắm lớn, nên thông điệp phản đối tiêu dùng đã thách thức áp lực mua hàng thông thường.

Here in Amsterdam, Ryan Gellert heads up Patagonia's operations in Europe and the Middle East. Cụm động từ

4:15

Tại Amsterdam, Ryan Gellert đứng đầu các hoạt động của Patagonia ở Châu Âu và Trung Đông.

Cụm động từ

heads up: “lãnh đạo hoặc phụ trách”

Trong câu này, heads up có nghĩa là “lãnh đạo” hoặc “chịu trách nhiệm về”. Ryan Gellert phụ trách hoạt động của Patagonia ở châu Âu và Trung Đông. Cấu trúc thường dùng là head up + một tổ chức, nhóm, dự án hoặc hoạt động. Ở đây, heads phù hợp với chủ ngữ số ít Ryan Gellert; up là một phần của cụm động từ chứ không diễn tả chuyển động đi lên.

Luyện tập

Câu nào dùng heads up với nghĩa “lãnh đạo hoặc quản lý”?

  1. Leo heads up the design team.
  2. Leo gave the design team a heads-up.
  3. Leo held his head up during the photo.
Xem đáp án

Leo heads up the design team.

The apparel industry has become one of the most polluting in the world.

4:25

Ngành công nghiệp may mặc đã trở thành một trong những ngành gây ô nhiễm nhất thế giới.

As an industry, we're creating product that people don't need by stimulating demand and creating this sense that if you don't buy it now, Ngữ pháp

4:29

Là một ngành công nghiệp, chúng ta đang tạo ra sản phẩm mà mọi người không cần bằng cách kích thích nhu cầu và tạo ra cảm giác rằng nếu bạn không mua nó bây giờ,

Ngữ pháp

by stimulating demand: by + động từ-ing để diễn tả phương pháp

By stimulating demand trả lời câu hỏi “Chúng ta đang tạo ra những sản phẩm mà mọi người không cần bằng cách nào?”. Cụm từ bắt đầu bằng by nêu phương pháp: ngành này tạo ra kết quả đó thông qua hành động kích thích nhu cầu. Trong cách dùng này, cấu trúc là by + động từ-ing. By là giới từ nên stimulate chuyển thành stimulating. Ở đây, by chỉ phương pháp, không chỉ địa điểm hay thời hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng by và dạng -ing của use: The school cut paper waste ____ digital forms.

Xem đáp án

by using

it's not going to be available.

4:37

nó sẽ không còn nữa.

Ngữ pháp

If you don't ... now, it's not going to be ...: điều kiện có thật và hệ quả cấp bách

Câu này dùng điều kiện có thật: if + hiện tại đơn trong “don't buy” nêu một điều kiện có thể xảy ra, còn be going to trong “it's not going to be available” dự đoán kết quả trong tương lai. Cấu trúc này trình bày kết quả đó như một hệ quả có khả năng xảy ra nếu không hành động ngay. Trong ngôn ngữ bán hàng, now kết hợp với việc sản phẩm sẽ không còn có sẵn để tạo cảm giác cấp bách. Câu này đóng vai trò như một cách gây áp lực: “Hãy hành động ngay, nếu không bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.”

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng dạng phủ định của be going to: If you don't reserve a room now, it ____ available this weekend.

Xem đáp án

isn't going to be

There's this race to the bottom on price and quality that is an unsustainable model. Thành ngữ

4:39

Có một cuộc chạy đua xuống đáy về giá cả và chất lượng, đó là một mô hình không bền vững.

Thành ngữ

race to the bottom: khi cạnh tranh làm hạ thấp các tiêu chuẩn

“Race to the bottom” là một thành ngữ chỉ sự cạnh tranh trong đó mỗi bên hạ giá, tiền lương, chất lượng, mức độ an toàn hoặc các tiêu chuẩn khác để vượt qua đối thủ. “Bottom” là mức thấp nhất có hại, không phải vạch đích thật sự. Cụm từ này mang tính phê phán: nó cho thấy cạnh tranh có thể khiến toàn bộ thị trường hoặc hệ thống trở nên tệ hơn thay vì tạo ra cải thiện. Trong câu này, giá thấp hơn và chất lượng thấp hơn cùng củng cố một mô hình không bền vững.

Luyện tập

Trong câu “If online platforms weaken privacy rules to attract advertisers, critics may call it a race to the bottom,” “a race to the bottom” có nghĩa là gì?

  1. Một chiến lược làm cho dịch vụ cao cấp trở nên đắt hơn
  2. Sự cạnh tranh liên tục hạ thấp tiêu chuẩn và gây hại cho kết quả chung
  3. Một cuộc đua thật sự để đến nơi thấp nhất trước tiên
Xem đáp án

Sự cạnh tranh liên tục hạ thấp tiêu chuẩn và gây hại cho kết quả chung

Patagonia's philosophy flies in the face of fast fashion. Thành ngữ

4:45

Triết lý của Patagonia đi ngược lại với thời trang nhanh.

Thành ngữ

flies in the face of: công khai thách thức một chuẩn mực

Ở đây, flies in the face of có nghĩa là “xung đột hoặc thách thức một cách công khai và trực tiếp”. Triết lý của Patagonia được thể hiện là đối lập với mô hình thời trang nhanh, chứ không chỉ khác biệt đôi chút về sở thích. Chủ ngữ là điều tạo ra sự thách thức, còn cụm danh từ sau of nêu ý tưởng, bằng chứng, quy tắc hoặc thông lệ bị thách thức: X flies in the face of Y. Đây là hình ảnh mang tính thành ngữ, không có nghĩa là bay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “công khai mâu thuẫn”: The policy ignores the research and ____ the available evidence.

Xem đáp án

flies in the face of

To buy once, buy well, Mạch ý

4:49

Mua một lần, mua đồ tốt,

and mend clothing for a longer lifespan.

4:51

và vá lại quần áo để có tuổi thọ lâu hơn.

Mạch ý

To buy once, buy well, and mend...: thông điệp song song gồm ba phần

Câu này gói một thông điệp vào ba hành động được phối hợp song song: buy once, buy well và mend clothing. Các động từ đều giữ cùng dạng nguyên mẫu, còn to chỉ xuất hiện trước động từ đầu tiên nhưng có phạm vi bao trùm cả danh sách. Cấu trúc song song này làm lời khuyên ngắn gọn, cân đối và dễ nhớ. Trình tự này cũng xây dựng một lập luận: giảm mua lại nhiều lần, chọn chất lượng, rồi sửa quần áo để chúng dùng được lâu hơn. Buy once là cách nói rút gọn mang phong cách khẩu hiệu để khuyên tránh thay mới thường xuyên, chứ không phải quy tắc theo nghĩa đen rằng một người chỉ được mua quần áo một lần trong đời.

Luyện tập

Câu nào sử dụng một chuỗi cụm động từ song song rõ ràng?

  1. Buying less, to choose quality, and repair worn clothes.
  2. To buy less, choose quality, and repair worn clothes.
  3. To buy less, choosing quality, and clothes are repaired.
Xem đáp án

To buy less, choose quality, and repair worn clothes.

So maybe doing that in Amsterdam and then figuring out how to share it elsewhere. Cụm động từ

4:54

Vì vậy, có lẽ làm điều đó ở Amsterdam và sau đó tìm cách chia sẻ nó ở những nơi khác.

Cụm động từ

figuring out: tìm giải pháp bằng cách suy nghĩ hoặc thử nghiệm

Figuring out có nghĩa là tìm ra câu trả lời, hiểu một điều gì đó hoặc quyết định cách làm bằng cách suy nghĩ, tìm hiểu hay thử nhiều khả năng. Trong câu này, nhóm sẽ thực hiện trước ở Amsterdam rồi tìm cách chia sẻ phương pháp đó tại những nơi khác. Đây là dạng -ing của cụm động từ figure out. Out là một phần trong nghĩa của cả cụm động từ, không diễn tả sự di chuyển ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “giải quyết hoặc hiểu bằng cách suy nghĩ”: We need to ____ why the door will not lock.

Xem đáp án

figure out

With the largest single repair facility in North America and mobile mending services around Europe and America,

4:59

Với cơ sở sửa chữa đơn lẻ lớn nhất Bắc Mỹ và các dịch vụ vá lưu động quanh Châu Âu và Châu Mỹ,

Patagonia's anti-fashion environmental message has resonated with people who buy into their vision. Ghi chú

5:06

thông điệp môi trường phản thời trang của Patagonia đã gây được tiếng vang với những người tin vào tầm nhìn của họ.

Cụm từ

has resonated with: tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ

Has resonated with có nghĩa là một điều gì đó đã tạo ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự kết nối về giá trị với ai đó. Trong câu này, thông điệp môi trường của Patagonia đã kết nối với những người chấp nhận tầm nhìn của công ty; nghĩa ở đây không liên quan đến âm thanh vật lý. Has resonated là dạng hiện tại hoàn thành. Dạng này cho thấy phản ứng đã hình thành trước hiện tại và đến nay vẫn còn ý nghĩa, còn with giới thiệu những người chịu tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của cụm từ trong bài: Since the essay was published, its message ____ readers around the world.

Xem đáp án

has resonated with

Cụm động từ

buy into: chấp nhận và ủng hộ một tầm nhìn

Trong buy into their vision, buy into là một cụm động từ có nghĩa là chấp nhận tầm nhìn đó là đáng tin và ủng hộ các ý tưởng đằng sau nó. Ở đây, their vision chỉ tầm nhìn về môi trường của Patagonia; câu không nói đến việc mua sản phẩm hay cổ phần. Cụm từ này thường diễn tả việc thuyết phục đã có hiệu quả: mọi người không chỉ nghe về một ý tưởng mà còn tin vào nó đủ để ủng hộ hoặc hành động theo nó.

Luyện tập

Trong câu này, buy into the new policy có nghĩa là gì? "The staff will not buy into the new policy unless managers explain it clearly."

  1. Nghe về chính sách mà không hình thành ý kiến
  2. Thấy nó thuyết phục, chấp nhận và ủng hộ nó
  3. Đầu tư vào công ty đã viết chính sách
  4. Mua một bản in của chính sách
Xem đáp án

Thấy nó thuyết phục, chấp nhận và ủng hộ nó

Helping our customers keep their product in use longer was also one of the original big ideas of Patagonia. Ngữ pháp

5:12

Giúp khách hàng giữ sản phẩm của họ được sử dụng lâu hơn cũng là một trong những ý tưởng lớn ban đầu của Patagonia.

Ngữ pháp

keep their product in use longer: keep + tân ngữ + trạng thái

Cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ trạng thái có nghĩa là khiến hoặc cho phép một vật tiếp tục ở trong trạng thái đó. Trong keep their product in use, their product là tân ngữ và chỉ chung các sản phẩm mà khách hàng sở hữu; in use là cụm giới từ mô tả trạng thái đang tiếp diễn của các sản phẩm. Longer so sánh thời gian kéo dài của trạng thái đó: mục tiêu là để sản phẩm tiếp tục được sử dụng thực tế lâu hơn, chứ không chỉ để khách hàng sở hữu chúng lâu hơn. Cấu trúc này cũng có thể dùng với các bổ ngữ trạng thái khác, như keep the door open hoặc keep the system running.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ trạng thái gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “đang được sử dụng thực tế”: Regular updates can keep older laptops ____ longer.

Xem đáp án

in use

Between 2008 and 2014,

5:21

Từ năm 2008 đến năm 2014,

profits reportedly tripled.

5:25

lợi nhuận được báo cáo đã tăng gấp ba lần.

Patagonia claims it generates revenue of nearly $1 billion a year.

5:27

Patagonia tuyên bố tạo ra doanh thu gần 1 tỷ đô la một năm.

Its hope is to inspire other brands to tackle the environmental impact of fast fashion.

5:35

Hy vọng của họ là truyền cảm hứng cho các thương hiệu khác giải quyết tác động môi trường của thời trang nhanh.

If I had the opportunity to sit down with leaders from some of the bigger fast-fashion companies in the world, Cụm động từ

5:40

Nếu tôi có cơ hội ngồi lại với các nhà lãnh đạo từ một số công ty thời trang nhanh lớn hơn trên thế giới,

Cụm động từ

sit down with: dành thời gian trao đổi kỹ

Ở đây, sit down with someone có nghĩa là sắp xếp thời gian để nói chuyện trực tiếp và nghiêm túc với người đó. Trọng tâm là cuộc gặp hoặc cuộc trò chuyện, chứ không phải hành động ngồi xuống theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng là sit down with + người hoặc nhóm. Cụm này thường gợi ý rằng mọi người dành đủ thời gian cho một cuộc trao đổi tập trung, chẳng hạn như phỏng vấn, đàm phán, đánh giá hoặc cùng giải quyết vấn đề.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm ba từ trong bài này để hoàn thành câu: I need to ____ the designer and discuss the revised plan.

Xem đáp án

sit down with

what I'd really encourage them to understand the full impact of their supply chains. Ngữ pháp

5:46

tôi sẽ thực sự khuyến khích họ hiểu được toàn bộ tác động từ chuỗi cung ứng của họ.

Ngữ pháp

encourage them to understand: encourage + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc encourage + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to nêu cả người được khuyến khích và hành động mà bạn muốn người đó thực hiện. Trong encourage them to understand, them là tân ngữ, còn to understand diễn tả hành động mong muốn. Mẫu có thể áp dụng là encourage + someone + to + động từ nguyên mẫu: encourage leaders to listen, encourage a friend to apply. Hãy đặt người hoặc nhóm trước động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc encourage + người + động từ nguyên mẫu có to?

  1. The manager encouraged the team to check the data.
  2. The manager encouraged to check the data.
  3. The manager encouraged the team check the data.
Xem đáp án

The manager encouraged the team to check the data.

Patagonia provides a glimpse into a more enlightened approach to fashion, Cụm từ

5:52

Patagonia mang đến một cái nhìn thoáng qua về một cách tiếp cận sáng suốt hơn đối với thời trang,

Cụm từ

provides a glimpse into: cho thấy một phần về

Trong câu này, provides a glimpse into có nghĩa là “cho phép mọi người nhìn thấy hoặc hiểu một phần nhỏ của điều gì đó”. Patagonia đưa ra một ví dụ giàu thông tin về cách tiếp cận thời trang tiến bộ hơn, nhưng không phải là một bức tranh toàn diện. Cấu trúc provide(s) a glimpse into + chủ đề hữu ích khi bằng chứng, bài đưa tin hoặc ví dụ cho phép tiếp cận một cách có giới hạn nhưng giàu thông tin với điều thường khó quan sát.

Luyện tập

Câu nào dùng provides a glimpse into chính xác nhất?

  1. The photo essay provides a glimpse into daily life on a remote island, but it does not tell the whole story.
  2. The photo essay provides a glimpse into the island because it gives a complete, exhaustive account.
  3. The photo essay provides a glimpse into every verified fact about the island and proves the final conclusion.
Xem đáp án

The photo essay provides a glimpse into daily life on a remote island, but it does not tell the whole story.

but they're a rare example.

5:56

nhưng họ là một ví dụ hiếm hoi.

For Mohammed, the boom in fast fashion has been good for business.

6:01

Đối với Mohammed, sự bùng nổ của thời trang nhanh rất tốt cho việc kinh doanh.

But this throwaway culture sits uncomfortably with him. Thành ngữ

6:05

Nhưng nền văn hóa vứt bỏ này khiến anh cảm thấy không thoải mái.

Thành ngữ

sits uncomfortably with: xung đột với giá trị của ai đó

Ở đây, sits uncomfortably with him có nghĩa là “xung đột với các giá trị của anh ấy và khiến anh ấy bất an”. Chủ ngữ là this throwaway culture, còn him là người cảm thấy khó chịu về mặt đạo đức hoặc tâm lý; không có ai thực sự đang ngồi. Cấu trúc something sits uncomfortably with someone thể hiện sự không tương hợp giữa một ý tưởng, sự thật hoặc cách làm với niềm tin của người đó. Cách nói này mang tính suy ngẫm và gián tiếp hơn việc chỉ nói rằng người đó không thích điều ấy.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu “The company’s wasteful policy sits uncomfortably with Elena”?

  1. Điều đó xung đột với các giá trị của Elena và khiến cô ấy bất an.
  2. Elena thấy chính sách đó khó phát âm.
  3. Elena đang ngồi ở một nơi không thoải mái thuộc sở hữu của công ty.
Xem đáp án

Điều đó xung đột với các giá trị của Elena và khiến cô ấy bất an.

Sometimes it's soul-destroying,

6:09

Đôi khi điều đó thật tàn phá tâm hồn,

because you come to work and you just think, is this what we've come to, Ý định

6:11

bởi vì bạn đến nơi làm việc và bạn chỉ nghĩ, đây có phải là điều chúng ta đã trở thành,

Ý định

Sự sốc và chỉ trích trong Is this what we've come to?

Is this what we've come to? thường không phải là một câu hỏi thực sự nhằm tìm kiếm thông tin. Người nói nhìn vào một tình huống tồi tệ và thể hiện sự sốc, thất vọng hoặc chỉ trích: “Mọi chuyện thực sự đã phát triển đến tình trạng không thể chấp nhận này sao?” Ở đây, come to có nghĩa là “phát triển hoặc cuối cùng dẫn đến một kết quả cụ thể”. Nó không có nghĩa là trực tiếp đến một nơi nào đó hoặc tỉnh lại. Câu hỏi mời người nghe cùng đánh giá kết quả đó là đáng lo ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tu từ bằng cụm từ có we've và mang nghĩa “trạng thái tồi tệ mà tình hình của chúng ta đã phát triển tới”: Is this ____?

Xem đáp án

what we've come to

that the human race,

6:13

rằng nhân loại,

all we think about is dispose of things?

6:15

tất cả những gì chúng ta nghĩ đến là vứt bỏ mọi thứ?

The environmental impact on the planet is just colossal,

6:17

Tác động môi trường lên hành tinh chỉ đơn giản là khổng lồ,

and I don't think we as the human race realize what it is that we're doing just for the sake of wearing a pair of jeans. Ghi chú

6:21

và tôi không nghĩ rằng nhân loại chúng ta nhận ra những gì chúng ta đang làm chỉ vì mục đích mặc một chiếc quần jean.

Ngữ pháp

what it is that we're doing: câu hỏi được nhúng có tính nhấn mạnh

What it is that we're doing là một câu hỏi gián tiếp được nhúng có tính nhấn mạnh và làm tân ngữ cho realize. Vì nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what + it + is + that + we're doing, chứ không đảo trật tự như câu hỏi trực tiếp. Khung it is that tập trung sự chú ý vào bản chất chính xác hoặc mức độ nghiêm trọng của hành động. Ở đây, it là thành phần thay thế dùng để tạo trọng tâm, không chỉ một vật đã được nhắc đến trước đó. Dạng ngắn hơn what we're doing cũng đúng ngữ pháp nhưng ít nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng câu hỏi được nhúng có tính nhấn mạnh của "what are we doing?", sử dụng khung it is that: I don't think we realize ____.

Xem đáp án

what it is that we're doing

Cụm từ

for the sake of: mục đích, lợi ích và sự phê phán

Trong câu này, for the sake of giới thiệu mục đích mà hành động gây hại đang phục vụ: cho phép mọi người mặc quần jean. Từ just khiến mục đích đó có vẻ nhỏ bé so với thiệt hại, vì vậy người nói đang phê phán sự đánh đổi thiếu cân xứng này. Dùng for the sake of + danh từ hoặc dạng -ing để diễn tả một hành động được thực hiện nhằm giúp đỡ hoặc bảo vệ một người hay một vật, hoặc đạt được một mục tiêu. Cụm từ này nêu mục đích hoặc lợi ích có chủ ý, chứ không chỉ nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: They paused the argument ___ the children, not because the children had caused it and not as their representatives.

  1. for the sake of
  2. because of
  3. on behalf of
Xem đáp án

for the sake of

In order to tackle the throwaway culture,

6:29

Để giải quyết nền văn hóa vứt bỏ,

brands and consumers need to change their behaviors.

6:31

các thương hiệu và người tiêu dùng cần phải thay đổi hành vi của họ.

Industry pioneers are proving that there are viable business opportunities in selling less. Cụm từ

6:34

Những người tiên phong trong ngành đang chứng minh rằng có những cơ hội kinh doanh khả thi trong việc bán ít đi.

Cụm từ

viable business opportunities: những khả năng thương mại khả thi

Viable business opportunities là những khả năng thương mại có thể được đưa vào thực tế và tiếp tục vận hành một cách khả thi. Trong câu này, cụm từ cho biết việc bán ít sản phẩm mới hơn vẫn có thể tạo ra các mô hình kinh doanh vận hành được. Viable không có nghĩa là chắc chắn thành công hoặc đã có lợi nhuận. Từ này cho biết ý tưởng có khả năng hợp lý để hoạt động trong điều kiện thực tế dựa trên các yếu tố như nhu cầu, chi phí và nguồn lực.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả chính xác nhất viable business opportunities?

  1. Bất kỳ ý tưởng kinh doanh nào mà ai đó có thể tưởng tượng
  2. Những khả năng thương mại thực tế có thể vận hành trong điều kiện thực
  3. Những ý tưởng được bảo đảm sẽ thành công và tạo ra lợi nhuận
Xem đáp án

Những khả năng thương mại thực tế có thể vận hành trong điều kiện thực

Others need to follow suit. Thành ngữ

6:40

Những người khác cần làm theo.

Thành ngữ

follow suit: làm điều tương tự sau một tiền lệ

Follow suit là một thành ngữ có nghĩa là làm điều tương tự sau khi một người hoặc nhóm khác đã làm gương. Trong câu này, các công ty may mặc khác cần áp dụng cùng một phương thức bền vững. Trong thành ngữ này, suit bắt nguồn từ ý tưởng đánh một lá bài cùng chất với lá đã được đánh trong trò chơi bài. Nó không có nghĩa là quần áo hay vụ kiện pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đã làm điều tương tự sau một doanh nghiệp khác”: The first shop stopped using plastic bags, and several others ____.

Xem đáp án

followed suit