Bảy Đại Tội: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Bài luận diễn giải bảy mối tội đầu như phản ứng trước nỗi đau, sợ hãi và nhu cầu chưa được đáp ứng, thay vì bằng chứng của tính cách xấu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. aren't evil so much as in a lot of pain — Ngữ pháp và mẫu câu: not so much X as Y thay nhãn quá đơn giản bằng lời giải thích chính xác hơn mà không loại bỏ hoàn toàn X. 2. puts its finger on what's really going on. — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: put one's finger on nghĩa là xác định đúng nguyên nhân hoặc cốt lõi vấn đề, không phải chạm bằng ngón tay. 3. get down to — Cụm động từ: Có nghĩa “bắt đầu nghiêm túc làm việc”; to là giới từ nên hành động theo sau thường dùng dạng -ing.
Nội dung bài học
Christianity has traditionally spoken a lot about sinners.
0:03Cơ Đốc giáo theo truyền thống đã nói rất nhiều về những kẻ tội lỗi.
Cụm từ cố định seven deadly sins
Cụm từ seven deadly sins là tên gọi cố định trong truyền thống Kitô giáo dành cho kiêu ngạo, đố kỵ, phẫn nộ, tham ăn, dục vọng, lười biếng và tham lam. Chúng được xem là những thói xấu ăn sâu có thể dẫn đến các hành vi sai trái khác. Ở đây, deadly là một phần của tên gọi truyền thống. Nó không có nghĩa là mỗi thói xấu đều trực tiếp gây ra cái chết về thể xác; cụm từ này tạo một khung phân loại đạo đức quen thuộc cho phần bàn luận tiếp theo.
Luyện tập
Trong câu này, seven deadly sins chỉ điều gì?
- Danh sách bảy thói xấu căn bản theo truyền thống Kitô giáo
- Bảy lỗi bất kỳ do một người mắc phải
- Bảy hành động được cho là lập tức gây ra cái chết thể xác
Xem đáp án
Danh sách bảy thói xấu căn bản theo truyền thống Kitô giáo
failings of character that were to be particularly condemned and avoided by all righteous people. Ghi chú
0:13những khiếm khuyết về tính cách mà đặc biệt phải bị lên án và tránh xa bởi tất cả những người công chính.
failings of character chỉ điểm yếu lâu dài
Ở đây, failings là danh từ số nhiều có nghĩa là những điểm yếu hoặc khiếm khuyết, còn of character cho biết các điểm yếu ấy liên quan đến những phẩm chất thường trực của một người. Vì vậy, failings of character gợi đến những điểm yếu lâu dài về đạo đức hoặc tính cách, chứ không chỉ là một lỗi vô tình duy nhất. Sau dấu phẩy, cụm từ này gọi lại và giải thích seven deadly sins bằng cách diễn đạt khác. Người viết có thể dùng cấu trúc ngắn gọn này để làm rõ ý nghĩa của cụm danh từ đứng trước.
Luyện tập
Câu nào mô tả một điểm yếu lặp đi lặp lại trong tính cách của ai đó thay vì một lỗi chỉ xảy ra một lần?
- The network failed during the call.
- Her habit of blaming others was a failing of character.
- She entered the wrong number once.
Xem đáp án
Her habit of blaming others was a failing of character.
were to be particularly condemned and avoided: be to ở quá khứ + thể bị động
Ở đây, were to be + quá khứ phân từ diễn tả một quy tắc hoặc kỳ vọng tồn tại vào thời điểm đó. Giáo hội xem những khuyết điểm này là điều mọi người phải mạnh mẽ lên án và tránh xa; cách diễn đạt này không chỉ đơn thuần báo lại điều thực sự xảy ra sau đó. Cấu trúc là be to ở quá khứ + thể bị động: were to be condemned and avoided. Be to ở quá khứ trình bày yêu cầu như một phần của kế hoạch, quy tắc hoặc chuẩn mực trước đó, còn thể bị động tập trung vào việc những khuyết điểm phải được xử lý ra sao thay vì ai sẽ thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be to ở quá khứ + thể bị động để báo lại một quy định chính thức: Under the old policy, all expense claims ____ reviewed by two managers.
Xem đáp án
were to be
sleep around: cụm động từ thân mật nói về nhiều bạn tình
Sleep around là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là quan hệ tình dục với nhiều người khác nhau, thường không có cam kết. Ở đây, cụm từ này mô tả dục vọng theo cách thẳng thắn và đời thường. Cụm từ hoạt động như một đơn vị hoàn chỉnh. Around không diễn tả địa điểm, vì vậy nó không có nghĩa là ngủ ở nhiều nơi khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm động từ thân mật gồm hai từ, có nghĩa là quan hệ tình dục với nhiều người khác nhau: The tabloid unfairly claimed that the celebrity liked to ____.
Xem đáp án
sleep around
Christianity took these to be severe faults of the soul
0:36Cơ Đốc giáo coi đây là những lỗi lầm nghiêm trọng của linh hồn
that marked out a person as a fitting target for scolding and punishment. Cụm động từ
0:39đã biến một người thành mục tiêu thích đáng cho sự khiển trách và trừng phạt.
marked out a person as a fitting target: xác định ai đó là đối tượng thích hợp
Trong cấu trúc mark someone out as + cụm danh từ, một đặc điểm khiến ai đó trở nên dễ nhận biết hoặc bị xếp vào một kiểu người, ứng viên hay đối tượng cụ thể. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là các lỗi lầm nghiêm trọng khiến một người có vẻ là đối tượng thích hợp để bị khiển trách và trừng phạt; nó không miêu tả việc đánh dấu thật lên người đó. Về ngữ pháp, that quay lại chỉ severe faults of the soul, vì vậy chính các lỗi lầm ấy đã khiến người đó bị xác định như vậy. Christianity là chủ ngữ của took, không phải của marked out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của mark someone out as: At yesterday's interview, her calm leadership ____ the right person to lead the project.
Xem đáp án
marked her out as
be remorseless with sinners and send them to spend millennia in the darker,
0:46sẽ không khoan nhượng với những kẻ tội lỗi và đày họ dành hàng thiên niên kỷ ở những nơi tăm tối,
the day of judgment như cuộc phán xét thiêng liêng cuối cùng
The day of judgment là một quan niệm tôn giáo truyền thống về thời điểm cuối cùng khi Đức Chúa Trời phán xét con người dựa trên cách họ đã sống. Trong câu này, cụm từ liên kết Đức Chúa Trời, những kẻ có tội và sự trừng phạt: Đức Chúa Trời được mô tả là thực hiện cuộc phán xét thiêng liêng cuối cùng, chứ không phải công bố quyết định trong một vụ án thông thường.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa tôn giáo của the day of judgment?
- Cuộc phán xét thiêng liêng cuối cùng đối với cuộc đời và hành động của con người
- Ngày thẩm phán công bố quyết định trong một vụ án thông thường
- Một ngày mọi người được khuyến khích chỉ trích lẫn nhau
Xem đáp án
Cuộc phán xét thiêng liêng cuối cùng đối với cuộc đời và hành động của con người
Purgatory: sự thanh tẩy trước thiên đường, không phải địa ngục
Trong giáo lý Công giáo, purgatory (luyện ngục) là trạng thái tạm thời nơi các linh hồn được thanh tẩy trước khi vào thiên đường. Nó không phải hell (địa ngục), vốn thường được hiểu là hình phạt cuối cùng. Trong câu này, những phần tối tăm và đau đớn hơn là lối phóng đại tu từ, hình dung luyện ngục như thể có các khu vực khắc nghiệt hơn. Vì vậy, từ này gợi lên nỗi đau kéo dài rất lâu nhưng không nhất thiết là vĩnh viễn.
Luyện tập
Trong câu này, purgatory đóng góp ý nghĩa gì cho hình ảnh được miêu tả?
- Trạng thái thanh tẩy sau khi chết, chỉ tạm thời nhưng vô cùng đau đớn
- Hình phạt vĩnh viễn hoàn toàn giống địa ngục
- Một khu vực có thật nằm phía sau nghĩa trang
Xem đáp án
Trạng thái thanh tẩy sau khi chết, chỉ tạm thời nhưng vô cùng đau đớn
We may not use precisely such traditional theological words today,
0:53Ngày nay, có thể chúng ta không sử dụng chính xác những từ ngữ thần học truyền thống như vậy,
and we may not imagine the creator of the universe
0:57và chúng ta có thể không tưởng tượng đấng tạo hóa của vũ trụ
as someone who organizes chastisement for people beyond the grave. Thành ngữ
1:00là người tổ chức những hình phạt cho con người sau khi qua đời.
Beyond the grave: sau khi chết
Beyond the grave là một thành ngữ có nghĩa là sau khi chết hoặc ở thế giới bên kia. Trong câu này, nó đặt hình phạt vào thời điểm sau khi con người chết, chứ không phải ở vị trí thật phía sau một ngôi mộ. Hình ảnh này xem ngôi mộ là ranh giới giữa sự sống và cái chết, khiến cụm từ mang tính hình tượng và trang nghiêm hơn after death.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “ngay cả sau khi một người đã chết”: Her books continued to influence readers ____.
Xem đáp án
beyond the grave
But, in the spirit in which we interpret failings of character
1:04Nhưng, với cùng một tinh thần mà chúng ta diễn giải những khiếm khuyết trong tính cách
and respond to people's less fortunate sides,
1:08và phản ứng với những mặt kém may mắn của con người,
we tend to retain a similarly damning and ungenerous set of attitudes.
1:13chúng ta có xu hướng giữ lại một loạt các thái độ khắt khe và thiếu khoan dung tương tự.
We may feel that through our harshness,
1:19Chúng ta có thể cảm thấy rằng thông qua sự nghiêm khắc của mình,
in an attempt to understand what truly drives people in their more regrettable moments.
1:28trong nỗ lực để hiểu những gì thực sự chi phối mọi người trong những khoảnh khắc đáng tiếc nhất của họ.
it pays to + động từ nguyên mẫu
Trong câu này, it pays to move beyond mere condemnation có nghĩa là làm như vậy là đáng vì có thể giúp hiểu vấn đề rõ hơn. Pay được dùng theo nghĩa ẩn dụ: lợi ích nhận được là sự thấu hiểu, không phải tiền bạc. Cấu trúc là it pays to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này đưa ra lời khuyên bằng cách nêu lợi ích có thể đạt được, nên nghe thực tế và ít trực tiếp hơn việc chỉ nói ai đó nên làm gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là hành động đó đáng làm: "____ check the weather before a long hike."
Xem đáp án
It pays to
We stand to stumble on a surprising truth. Ghi chú
1:34Chúng ta có thể tình cờ phát hiện ra một sự thật đáng ngạc nhiên.
stand to + động từ nguyên mẫu
Ở đây, stand to stumble on a surprising truth có nghĩa là việc làm theo cách tiếp cận đó đặt chúng ta vào tình thế rất có thể sẽ bất ngờ phát hiện ra sự thật ấy. Stand không diễn tả tư thế đứng. Cấu trúc là chủ ngữ + stand to + động từ nguyên mẫu. Nó liên kết các điều kiện hiện tại với một lợi ích, tổn thất hoặc trải nghiệm có khả năng xảy ra. Nó diễn tả khả năng mạnh hơn và dựa trên tình huống rõ hơn so với may đơn thuần, nhưng vẫn không bảo đảm kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài dùng để liên kết điều kiện hiện tại với một kết quả có khả năng xảy ra: "With demand rising, local shops ____ gain more customers."
Xem đáp án
stand to
stumble on: tình cờ phát hiện điều gì đó
Stumble on có nghĩa là “tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp điều gì đó”. Ở đây không có ai thực sự bị vấp; cụm từ này cho biết một sự thật đáng ngạc nhiên có thể được phát hiện mà không phải do chủ ý tìm kiếm. Từ on là một phần của cụm động từ. Tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm, như trong stumble on a truth, an idea, a place hoặc a person. So với động từ find có nghĩa rộng hơn, stumble on nhấn mạnh tính tình cờ của việc phát hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của stumble on: While checking an old folder, I ____ a photo I had never seen before.
Xem đáp án
stumbled on
Behavior we call sinful is never simply that.
1:37Hành vi mà chúng ta gọi là tội lỗi không bao giờ chỉ đơn giản như vậy.
It represents an unfortunate first response to difficulty and distress
1:40Nó đại diện cho một phản ứng đầu tiên không may trước những khó khăn và đau khổ
be redirected towards nobler ends.
1:48thì đã có thể được chuyển hướng sang những mục đích cao cả hơn.
could, if ..., be redirected: cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu bị ngắt bởi mệnh đề điều kiện
Khung động từ chính là could be redirected: could diễn tả khả năng, còn be redirected ở thể bị động. Phần nằm giữa các dấu phẩy chen vào khung này nhưng không làm thay đổi nó. Đọc could ... be redirected liền với nhau sẽ giúp nhận ra cấu trúc cốt lõi của mệnh đề. Điều kiện được chèn vào là if it were properly understood, guided, and forgiven. Were chi phối cả ba phân từ quá khứ song song: understood, guided và forgiven. Cả ba đều mô tả những điều cần xảy ra trước khi việc chuyển hướng đến những mục đích cao quý hơn trở nên khả thi; guided và forgiven không thuộc mệnh đề chính có could.
Luyện tập
Hãy bỏ mệnh đề if được chèn vào khỏi cấu trúc. Lựa chọn nào giữ nguyên khung bị động với động từ khuyết thiếu của câu gốc?
- Someone could redirect the response toward nobler ends.
- The response could be redirected toward nobler ends.
- The response was redirected toward nobler ends.
Xem đáp án
The response could be redirected toward nobler ends.
We aren't evil so much as in a lot of pain in a series of areas. Ngữ pháp
1:51Không hẳn là chúng ta độc ác, mà là chúng ta đang đau đớn nhiều trong một loạt các lĩnh vực.
aren't evil so much as in a lot of pain: chuyển trọng tâm từ X sang Y
Cấu trúc not so much X as Y chuyển trọng tâm giải thích từ X sang Y. Nó không phải lúc nào cũng nói rằng X hoàn toàn sai; thay vào đó, Y được trình bày như cách hiểu chính xác hoặc quan trọng hơn về chủ thể. Ở đây, aren't evil so much as in a lot of pain có nghĩa là nhãn evil quá đơn giản. Người nói đưa pain lên làm lời giải thích phù hợp hơn. Khi dùng với be, cả hai phần đều mô tả cùng một chủ thể: we aren't X so much as Y.
Luyện tập
Chọn cách hiểu phù hợp nhất cho câu: We aren't evil so much as in a lot of pain.
- Người nói cho rằng sự xấu xa và nỗi đau hoàn toàn bằng nhau.
- Người nói cho rằng họ chỉ bớt xấu xa hơn trước một chút.
- Người nói chuyển lời giải thích chính từ sự xấu xa sang nỗi đau, nhưng không nhất thiết phủ nhận rằng cách mô tả đầu tiên có phần đúng.
Xem đáp án
Người nói chuyển lời giải thích chính từ sự xấu xa sang nỗi đau, nhưng không nhất thiết phủ nhận rằng cách mô tả đầu tiên có phần đúng.
Let's consider each of the seven sins in turn. Cụm từ
1:57Hãy lần lượt xem xét từng tội lỗi trong bảy tội lỗi.
in turn: dấu hiệu trình bày từng mục theo thứ tự
Trong câu này, in turn có nghĩa là tách riêng và theo thứ tự: người nói sẽ xem xét bảy tội lần lượt từng cái một. Từ each ở gần đó củng cố cách hiểu này. Cụm từ này cũng giúp tổ chức bài nói. Nó báo cho người nghe rằng người nói sẽ đi qua một danh sách đã biết theo từng mục, thay vì bàn về cả bảy mục cùng lúc.
Luyện tập
Trong câu Let's consider each of the seven sins in turn, in turn cho người nghe biết điều gì?
- Người nghe nên luân phiên phát biểu.
- Việc xem xét các tội sẽ tạo ra một kết quả mới.
- Mỗi tội sẽ được xem xét riêng, lần lượt từng cái một.
Xem đáp án
Mỗi tội sẽ được xem xét riêng, lần lượt từng cái một.
can appear as if + mệnh đề: một ấn tượng bề ngoài có thể không đúng
Trong cấu trúc can appear as if + mệnh đề, appear có nghĩa là “có vẻ” hoặc “trông như”, không phải “xuất hiện”. Cấu trúc này trình bày mệnh đề theo sau như một ấn tượng bề ngoài có thể không đúng với thực tế. Ở đây, ấn tượng đó là việc quá hài lòng với bản thân khiến chúng ta khoe khoang và phô trương. can biểu thị khả năng, còn as if đóng khung phần theo sau như một lời giải thích có vẻ đúng. Vì vậy, người nói không khẳng định lời giải thích đó là sự thật. Cấu trúc này hữu ích khi muốn phân biệt vẻ bề ngoài với tình hình thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trình bày một ấn tượng là có thể chứ không chắc chắn: From the hallway, it ____ the office is empty, but two people are working quietly inside.
Xem đáp án
can appear as if
Far from it.: bác bỏ mạnh mẽ ý vừa được nêu
Far from it là một câu đáp cố định có nghĩa là “hoàn toàn không” hoặc “sự thật hoàn toàn ngược lại”. Ở đây, it chỉ lời giải thích vừa được nêu rằng người nói khoe khoang vì hài lòng với bản thân, và cụm từ này bác bỏ mạnh mẽ lời giải thích đó. Cụm từ này nhắc lại một ý tưởng, không phải một vật thể hay khoảng cách vật lý. Nó thường tạo ra một bước chuyển rõ rệt trước khi người nói đưa ra lời giải thích thật sự.
Luyện tập
Câu đáp nào bác bỏ giả định mạnh nhất và cho thấy sự thật hoàn toàn ngược lại? “Did the extra practice annoy Maya?”
- Far from it. She asked to stay for another round.
- I don't know. She did not say.
- Not exactly. She disliked only the last exercise.
Xem đáp án
Far from it. She asked to stay for another round.
Boasting is only ever a response to a feeling of invisibility.
2:09Khoe khoang chỉ luôn là một phản ứng đối với cảm giác bị vô hình.
We badly need to thrust forward our own importance
2:13Chúng ta khao khát đẩy mạnh tầm quan trọng của chính mình
our very right to exist seems so much in question. Cụm từ
2:17quyền được tồn tại của chúng ta dường như đang bị nghi ngờ quá nhiều.
behind the scenes: điều người khác không nhìn thấy
Ở đây, behind the scenes chỉ phần nội tâm bị che giấu của một người, chứ không phải khu vực hậu trường theo nghĩa đen. Người nói đối lập vẻ kiêu hãnh thể hiện ra bên ngoài với nỗi sợ riêng rằng mình không xứng đáng được tồn tại. Nói rộng hơn, cụm từ này có thể chỉ công việc, động cơ, quyết định hoặc cảm xúc mà công chúng không nhìn thấy. Nó tạo ra sự tương phản giữa điều mọi người thấy và điều thực sự diễn ra bên dưới bề mặt.
Luyện tập
Đọc câu sau: “In meetings, Leo sounds confident, but behind the scenes, he worries about every decision.” Behind the scenes có nghĩa gì ở đây?
- Trong suy nghĩ riêng của Leo, ngoài tầm nhìn của người khác
- Trong một buổi hỏi đáp
- Trong khu vực hậu trường của một nhà hát
Xem đáp án
Trong suy nghĩ riêng của Leo, ngoài tầm nhìn của người khác
in question: đáng ngờ hoặc chưa chắc chắn
Trong câu này, in question có nghĩa là bị nghi ngờ, bị thách thức hoặc chưa chắc chắn. Người nói cảm thấy ngay cả quyền tồn tại cơ bản cũng không được bảo đảm. Cụm này không chỉ một câu hỏi được đặt ra theo nghĩa đen. Sau các động từ như be, remain hoặc seem, cụm này có thể đánh giá trạng thái của chủ ngữ: The result is in question. Trước hết hãy xác định chủ ngữ; đó chính là điều đang bị nghi ngờ hoặc tranh cãi.
Luyện tập
Trong câu “The team's eligibility is still in question,” in question có nghĩa là gì?
- Tư cách đó là điều không thể và sẽ không xảy ra.
- Tư cách đó chưa chắc chắn hoặc đang bị thách thức.
- Tư cách đó chỉ là chủ đề đang được nhắc đến, không hàm ý nghi ngờ.
Xem đáp án
Tư cách đó chưa chắc chắn hoặc đang bị thách thức.
unless we urgently and dramatically assert our greatness.
2:25trừ khi chúng ta cấp bách và kịch liệt khẳng định sự vĩ đại của mình.
think ill of someone: đánh giá tiêu cực về một người
To think ill of someone có nghĩa là có ấn tượng xấu về một người hoặc đánh giá tiêu cực về tính cách hay hành vi của người đó. Trong câu này, người khác được hình dung là sẽ đánh giá chúng ta theo hướng bất lợi. Cấu trúc là think ill of + người hoặc nhóm người. Ở đây, ill cho biết suy nghĩ hay đánh giá mang tính tiêu cực; nó không mô tả tình trạng thể chất của người đó.
Luyện tập
Câu nào dùng think ill of để diễn tả sự đánh giá tiêu cực về một người?
- The board disliked the long delay in the meeting.
- The doctor thought Marcus was ill after the flight.
- The board thought ill of Marcus after discovering that he had falsified the report.
Xem đáp án
The board thought ill of Marcus after discovering that he had falsified the report.
the proud don't need to be told they're terrible.
2:30những người kiêu ngạo không cần phải nghe nói rằng họ rất tồi tệ.
of all people: nhấn mạnh một người ngoài dự đoán
Of all people làm nổi bật một người hoặc một nhóm người là đối tượng đặc biệt gây bất ngờ trong tình huống đó. Cụm này cho biết đây là một trong những đối tượng cuối cùng mà người nói nghĩ rằng nhận định ấy sẽ áp dụng. Ở đây, cụm này đặt trọng tâm tương phản vào những người kiêu ngạo: việc họ không cần lời cảnh báo này có vẻ thật bất ngờ. Cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mỉa mai; nó không diễn tả số lượng hay chọn một nhóm nhỏ từ tất cả mọi người.
Luyện tập
Một đầu bếp nổi tiếng làm cháy bánh mì nướng ở nhà. Câu nào dùng of all people phù hợp nhất để nhấn mạnh rằng người chịu trách nhiệm thật bất ngờ?
- Everyone at home saw Leo burn the toast.
- Of all the people at home, Leo burned the toast.
- Leo, of all people, burned the toast.
Xem đáp án
Leo, of all people, burned the toast.
This is precisely what they secretly think they are already.
2:33Đây chính xác là những gì họ đã thầm nghĩ về bản thân rồi.
They need encouragement to feel a more genuine pride in their own merits,
2:36Họ cần được khuyến khích để cảm thấy tự hào chân thực hơn về giá trị của chính mình,
constantly to call them to the attention of others. Cụm từ
2:43liên tục kêu gọi sự chú ý của người khác về phía họ.
khiến người khác chú ý đến điều gì
Trong call them to the attention of others, them chỉ ngược lại their own merits, tức là “những ưu điểm của chính họ”. Cụm này có nghĩa là “khiến người khác chú ý đến những ưu điểm đó”; call ở đây không có nghĩa là “gọi điện”. Cấu trúc có thể tái sử dụng là call + điều gì đó + to the attention of + ai đó. Điều cần được chú ý đứng ngay sau call, còn người hoặc nhóm cần chú ý đến điều đó đứng sau of.
Luyện tập
Dùng cấu trúc call ... to the attention of ... để hoàn thành câu: I would like to ____ a possible error ____ the committee.
Xem đáp án
call · to the attention of
Envy is a graceless way of confronting an idea
2:48Đố kỵ là một cách thiếu duyên dáng để đối mặt với một ý niệm
cần được cải thiện
In need of improvement có nghĩa là “chưa đủ tốt và cần thay đổi”. Ở đây, cụm này mô tả con người là chưa hoàn hảo nhưng có thể trở nên tốt hơn; đó là đánh giá về trạng thái hiện tại, không phải lời khẳng định rằng quá trình cải thiện đã diễn ra. Cấu trúc là in need of + danh từ. Cách nói này thường có vẻ chừng mực hơn việc nói thẳng rằng ai đó hoặc điều gì đó không tốt, nhưng vẫn thể hiện một điểm yếu thực sự.
Luyện tập
Câu nào cho biết một bản nháp vẫn chưa đủ tốt và cần được chỉnh sửa?
- The draft has improved.
- The draft is in need of improvement.
- The draft is improving.
Xem đáp án
The draft is in need of improvement.
mixed together with a degree of inaccuracy and panic
3:07trộn lẫn với một mức độ không chính xác và hoảng loạn
in a perfect world: lý tưởng bị giới hạn bởi thực tế
In a perfect world mở ra một tình huống lý tưởng được hình dung. Ở đây, cụm từ này tạo khung cho quan điểm rằng lòng đố kỵ nên dạy chúng ta biết mình cần gì. Cụm từ thường hàm ý một sự đối lập: mọi việc đáng lẽ nên như vậy, nhưng thực tế có thể không diễn ra như thế. Nó không miêu tả một địa điểm có thật.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu trong câu này hàm ý điều gì: "In a perfect world, every town would have free public transport."?
- Câu này miêu tả một địa điểm có thật tên là “thế giới hoàn hảo”.
- Đây là trạng thái lý tưởng, mặc dù thực tế có thể khác.
- Người nói tin rằng thế giới hiện đã hoàn hảo.
Xem đáp án
Đây là trạng thái lý tưởng, mặc dù thực tế có thể khác.
and use them to work out our direction and purpose. Cụm động từ
3:20và sử dụng chúng để tìm ra hướng đi và mục đích của mình.
strikes us: một cảm xúc bất ngờ tác động đến chúng ta
Trong strikes us, strike có nghĩa là “đột ngột tác động đến hoặc ập đến với ai đó”, chứ không phải đánh về mặt thể chất. Chủ ngữ it chỉ lòng đố kỵ, còn us chỉ những người trải qua cảm xúc đó. Cấu trúc là something strikes someone: trải nghiệm được trình bày như thể nó tự nhiên ập đến. Cấu trúc này có thể miêu tả một cảm xúc, suy nghĩ, sự nhận ra, căn bệnh hoặc thảm họa bất ngờ.
Luyện tập
Trong câu "A strange sadness struck Maya on the train," điều gì đã xảy ra?
- Maya cẩn thận lựa chọn cảm thấy buồn.
- Nỗi buồn bất ngờ tác động đến Maya.
- Maya dùng sức đánh vào nỗi buồn.
Xem đáp án
Nỗi buồn bất ngờ tác động đến Maya.
sift through: xem xét và sàng lọc kỹ một tập hợp rối rắm
Ở đây, sift through có nghĩa là xem xét từng phần của một tập hợp tín hiệu lớn và rối rắm để tách manh mối hữu ích khỏi thông tin gây nhiễu. Đây là cách dùng ẩn dụ, không liên quan đến một cái rây thật. Từ through bổ sung ý xem xét toàn bộ tập hợp thay vì chỉ nhìn lướt qua. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là sift through + một tập hợp tài liệu, chẳng hạn như email, hồ sơ, bằng chứng hoặc dữ liệu.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất việc xem xét kỹ một tập hợp lớn, pha trộn để tìm ra những phần hữu ích?
- We skimmed hundreds of emails to get a quick general idea.
- We glanced at one email before lunch.
- We sifted through hundreds of emails to find the key evidence.
Xem đáp án
We sifted through hundreds of emails to find the key evidence.
work out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ
Ở đây, work out có nghĩa là đạt đến sự hiểu biết hoặc câu trả lời bằng cách suy nghĩ, phân tích manh mối hoặc tính toán. Các tín hiệu được dùng làm căn cứ để làm rõ phương hướng và mục đích. Cấu trúc là work out + cụm danh từ hoặc mệnh đề hỏi có từ wh: work out the answer; work out what to do. Ngữ cảnh quyết định nghĩa này; ở đây nó không có nghĩa là tập thể dục và cũng không phải cách dùng nội động từ trong Everything worked out, mang nghĩa kết quả đã diễn ra tốt đẹp.
Luyện tập
Câu nào dùng work out với nghĩa đạt được câu trả lời thông qua suy nghĩ hoặc tính toán?
- Fortunately, the schedule worked out in the end.
- Can you work out how many tiles we need for the floor?
- I work out at the gym after school.
Xem đáp án
Can you work out how many tiles we need for the floor?
it's to be helped to understand what's truly missing from our lives.
3:27mà là được giúp đỡ để hiểu những gì thực sự còn thiếu trong cuộc sống của chúng ta.
Cấu trúc The solution isn't to ..., it's to ...
Cấu trúc The solution isn't to X, it's to Y bác bỏ một cách xử lý rồi lập tức thay thế nó bằng một cách tốt hơn. Cấu trúc này không chỉ nói rằng X sai mà còn hướng sự chú ý sang Y như một giải pháp mang tính xây dựng. Hai vế có cấu trúc song song: to mở đầu một cụm động từ nguyên mẫu. Trong câu này, to be made và to be helped là các dạng nguyên mẫu bị động, vì vậy trọng tâm nằm ở điều nên xảy ra với con người, chứ không phải ai thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc tương phản: The solution ____ punish everyone; ____ find out what went wrong.
Xem đáp án
isn't to · it's to
The mean, angry things we say when we're upset
3:34Những điều cay nghiệt, tức giận mà chúng ta nói khi chúng ta bực bội
We shout because we feel we're fighting for our lives. Thành ngữ
3:46Chúng ta hét lên vì chúng ta cảm thấy như đang đấu tranh cho mạng sống của mình.
fighting for our lives: sinh tồn theo nghĩa đen và phép cường điệu
To fight for your life có nghĩa là vật lộn tuyệt vọng để tiếp tục sống. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: my life, her life, our lives. Ở đây, feel we're fighting for our lives không mô tả một cuộc chiến thể chất có thật. Đây là phép cường điệu có chủ ý: sự tức giận và tiếng hét được trình bày như phản ứng trước một mối đe dọa có cảm giác nghiêm trọng như nguy cơ mất mạng.
Luyện tập
fighting for her life có nghĩa là gì trong câu này? During the debate, Nia argued as if she were fighting for her life, although she was never in danger.
- Cô ấy thực sự đang vật lộn về thể chất để sống sót.
- Cô ấy cảm thấy áp lực cực độ và tranh luận với thái độ quyết liệt như đang tuyệt vọng.
- Cô ấy kiếm tiền bằng cách tham gia các trận đánh.
Xem đáp án
Cô ấy cảm thấy áp lực cực độ và tranh luận với thái độ quyết liệt như đang tuyệt vọng.
what we need is someone to demonstrate a proper understanding
3:56điều chúng ta cần là một ai đó thể hiện sự thấu hiểu đúng đắn
instead of being ... what we need is: chuyển lập luận sang nhu cầu thực sự
Câu này chuyển hướng lập luận theo hai bước. “Instead of being repeatedly told ...” trước tiên nêu cách làm mà tác giả cho là không hữu ích: lặp đi lặp lại lời phê phán mang tính đạo đức về sự tức giận. Sau instead of là dạng -ing; being told ở thể bị động, nên những người này nhận thông điệp chứ không phải truyền đạt nó. “What we need is ...” sau đó chuyển trọng tâm sang cách phản hồi phù hợp hơn: thấu hiểu những nỗi sợ ẩn sau cơn giận. Khung này tổ chức lập luận theo kiểu “không cần thêm X; điều thực sự cần là Y”, thay vì chỉ bổ sung thêm một đề xuất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung “instead of ... what we need is”: “____ adding another rule, ____ clearer guidance.”
Xem đáp án
Instead of · what we need is
is the kindest, but also the most effective response to any angry outburst.
4:03là phản ứng tử tế nhất, nhưng cũng hiệu quả nhất đối với bất kỳ cơn bùng nổ tức giận nào.
It puts its finger on what's really going on. Thành ngữ
4:08Nó chỉ đúng vào những gì thực sự đang diễn ra.
put its finger on what's really going on: xác định chính xác vấn đề
Put one's finger on something là một thành ngữ có nghĩa là nhận ra hoặc mô tả chính xác một điều gì đó, đặc biệt khi nguyên nhân hoặc cảm xúc thật sự vốn khó giải thích. Thành ngữ này không nói về việc dùng ngón tay chạm vào một vật. Ở đây, chủ ngữ it nói đến một lời nhận xét trước đó. Lời nhận xét ấy xác định chính xác điều thực sự diễn ra đằng sau cơn giận. Người, lời bình luận, lời giải thích hoặc câu hỏi đều có thể làm chủ ngữ của cách diễn đạt này.
Luyện tập
Trong câu “Her comment put its finger on the real issue,” thành ngữ này có nghĩa là gì?
- Lời nhận xét đã xác định chính xác vấn đề thật sự.
- Lời nhận xét đã tránh thảo luận vấn đề.
- Lời nhận xét đã đổ lỗi cho ai đó về vấn đề.
Xem đáp án
Lời nhận xét đã xác định chính xác vấn đề thật sự.
We need others to appreciate our fragility,
4:11Chúng ta cần người khác trân trọng sự mong manh của mình,
We eat too many chicken wings and toasted sandwiches,
4:18Chúng ta ăn quá nhiều cánh gà và bánh mì kẹp nướng,
Cấu trúc not because X, but because Y
Cấu trúc not because X, but because Y trước tiên bác bỏ X như một lời giải thích, sau đó thay X bằng Y làm lý do thực sự. Việc lặp lại because làm rõ sự tương phản giữa hai nguyên nhân. Trong câu này, tính tham ăn bị bác bỏ như nguyên nhân của việc ăn quá nhiều; thay vào đó, sự đói khát về tình cảm được đưa ra. Mệnh đề but because không bổ sung nguyên nhân thứ hai mà sửa lại lời giải thích ban đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần dùng để sửa lại một nguyên nhân: Maya left the party early, ____ she was bored, ____ she had an early train.
Xem đáp án
not because · but because
Ẩn dụ emotionally starving
Emotionally starving là một ẩn dụ chỉ nhu cầu nghiêm trọng nhưng chưa được đáp ứng về tình yêu, sự quan tâm, thấu hiểu hoặc kết nối với con người. Starving làm ý này mạnh hơn: nhu cầu ấy có vẻ cấp thiết và đã không được đáp ứng đủ lâu để gây đau khổ. Ở đây, cụm từ mô tả sự thiếu thốn về tình cảm, chứ không phải cơn đói theo nghĩa đen hay tình trạng thiếu thức ăn về mặt y khoa. Nó giúp giải thích việc một người có thể cố xoa dịu nhu cầu tình cảm bằng cách ăn uống hoặc một thứ thay thế khác.
Luyện tập
Emotionally starving có nghĩa là gì trong câu này?: After years without affection or support, he felt emotionally starving even though he ate regular meals.
- Anh ấy có nhu cầu rất lớn về tình cảm và sự hỗ trợ nhưng chưa được đáp ứng.
- Anh ấy hào hứng vì sắp nhận được một điều bất ngờ.
- Anh ấy cần thêm thức ăn để duy trì sức khỏe thể chất.
Xem đáp án
Anh ấy có nhu cầu rất lớn về tình cảm và sự hỗ trợ nhưng chưa được đáp ứng.
We want love far more than we want calories.
4:25Chúng ta khao khát tình yêu nhiều hơn mức chúng ta cần calo.
We're just at a loss as to how to find them. Thành ngữ
4:28Chỉ là chúng ta không biết làm thế nào để tìm thấy chúng.
at a loss as to how to...: hoàn toàn không biết phải làm thế nào để...
Be at a loss có nghĩa là cảm thấy không thể quyết định nên làm hoặc nói gì. Cụm này thể hiện sự bất lực mạnh hơn việc chỉ đơn giản là không biết một thông tin. Cụm as to nêu rõ câu hỏi cụ thể gây ra sự bối rối. Ở đây, as to how to find them có nghĩa là “về cách tìm ra chúng”, nên người nói không nghĩ ra được cách khả thi nào để tìm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “hoàn toàn không biết phải tiếp tục thế nào”: With no map or phone signal, we were ____ get home.
Xem đáp án
at a loss as to how to
So the solution isn't to be told to eat less,
4:30Vì vậy, giải pháp không phải là được bảo hãy ăn ít đi,
as diet gurus and Christian theologians suggest,
4:33như các chuyên gia ăn kiêng và các nhà thần học Cơ Đốc gợi ý,
it's to be helped to discover new sources of kindness,
4:36mà là được giúp đỡ để khám phá những nguồn tốt bụng,
It simply hasn't found its ideal target.
4:45Nó chỉ là chưa tìm thấy mục tiêu lý tưởng của nó mà thôi.
Our excess weight is a symbol of our background emotional undernourishment.
4:48Trọng lượng dư thừa của chúng ta là biểu tượng cho sự suy dinh dưỡng về mặt cảm xúc bên trong.
Jumping into bed with people: quan hệ tình dục nhanh chóng hoặc bốc đồng
Jump into bed with someone là cách nói giảm nói tránh, mang tính thân mật, để chỉ việc quan hệ tình dục với người đó và thường gợi ý rằng việc này diễn ra nhanh chóng hoặc bốc đồng. Trong câu này, cụm từ không nói về hành động chui vào dưới chăn theo nghĩa đen. Jumping dùng dạng -ing vì đứng sau keep: keep jumping cho thấy hành vi này lặp đi lặp lại. With people chỉ những người có liên quan, còn phần còn lại của câu giải thích rằng sự cô đơn là động cơ.
Luyện tập
Trong câu này, 'jumping into bed with people' có nghĩa là gì?
- Quan hệ tình dục với người khác một cách nhanh chóng hoặc bốc đồng.
- Thiết lập quan hệ hợp tác kinh doanh với người khác.
- Theo nghĩa đen là nhảy lên giường bên cạnh những người khác.
Xem đáp án
Quan hệ tình dục với người khác một cách nhanh chóng hoặc bốc đồng.
Sex is the epitome of connection and acceptance. Cụm từ
5:01Tình dục là hình ảnh thu nhỏ của sự kết nối và sự chấp nhận.
“the epitome of”: hiện thân rõ ràng nhất
Trong câu này, the epitome of có nghĩa là hiện thân rõ ràng nhất hoặc tiêu biểu nhất của một phẩm chất. Người nói xem tình dục là biểu hiện mạnh mẽ nhất của sự kết nối và chấp nhận, chứ không chỉ là một ví dụ trong số nhiều ví dụ. Cấu trúc là the epitome of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này đưa ra đánh giá mạnh dựa trên quan điểm của người nói; nó không tự động khẳng định một sự thật khách quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mạnh và trang trọng có nghĩa là “hiện thân rõ ràng nhất”: Her calm response under pressure was ____ professionalism.
Xem đáp án
the epitome of
The so-called bad, erotic things we crave feel so exciting Cách dùng từ
5:04Những điều tình dục bị cho là tồi tệ mà chúng ta khao khát mang lại cảm giác rất thú vị
because we read them as proofs of someone else's open-ended affection, Cách dùng từ
5:08bởi vì chúng ta đọc chúng như là bằng chứng cho tình cảm vô bờ bến của một người khác,
which is in such short supply in ordinary life. Cụm từ
5:12điều mà lại quá khan hiếm trong cuộc sống bình thường.
“so-called”: giữ khoảng cách với một nhãn gọi
So-called giới thiệu một tên gọi hoặc cách mô tả do người khác sử dụng, đồng thời cho thấy người nói có thể không chấp nhận nó. Ở đây, từ này giúp tác giả giữ khoảng cách với nhãn bad: tác giả đang nói về những điều thường bị gọi là xấu chứ không tán thành đánh giá đó. Nó thường đứng trước nhãn gọi: so-called + tính từ hoặc cụm danh từ. Thái độ chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh, có thể từ cách gọi trung tính đến sự hoài nghi, phê phán hoặc mỉa mai.
Luyện tập
So-called thể hiện thái độ nào ở đây? The so-called miracle cure was just expensive sugar water.
- Người nói cho biết phương pháp chữa trị không có tên gọi thông dụng.
- Người nói giữ khoảng cách với nhãn “miracle cure”.
- Người nói xác nhận đó là một miracle cure thật sự.
Xem đáp án
Người nói giữ khoảng cách với nhãn “miracle cure”.
read them as: diễn giải điều gì đó như bằng chứng
Ở đây, read không có nghĩa là nhìn vào chữ viết. Trong cấu trúc read X as Y, X là một hành vi, dấu hiệu, sự kiện hoặc bằng chứng khác, còn Y là ý nghĩa mà ai đó gán cho X. Người nói cho rằng mọi người diễn giải những điều gợi dục ấy như bằng chứng về tình cảm không giới hạn của người khác. Cấu trúc này trình bày một cách diễn giải chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Nó hữu ích khi giải thích cách một tín hiệu, hành động, giọng điệu hoặc dữ liệu được hiểu.
Luyện tập
Trong câu “I read her silence as disagreement,” read ... as có nghĩa là gì?
- Nó có nghĩa là yêu cầu cô ấy bày tỏ sự không đồng tình.
- Nó có nghĩa là đọc một tin nhắn viết mà không nói thành tiếng.
- Nó có nghĩa là diễn giải sự im lặng của cô ấy như một dấu hiệu không đồng tình.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là diễn giải sự im lặng của cô ấy như một dấu hiệu không đồng tình.
in such short supply: mức độ khan hiếm rất cao
In short supply có nghĩa là một thứ có sẵn với số lượng ít hơn mức người ta cần hoặc mong muốn. In such short supply nhấn mạnh mức độ: tình cảm được mô tả là đặc biệt khan hiếm trong cuộc sống thường ngày. Thứ khan hiếm là chủ ngữ: Affection is in short supply. Cụm từ này có thể mô tả tài nguyên vật chất hoặc những điều trừu tượng như thời gian, sự kiên nhẫn, lòng tin và tình cảm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “rất khan hiếm”: During the drought, clean water was ____.
Xem đáp án
in such short supply
we'd be clearer about what we genuinely need from sex,
5:18chúng ta sẽ rõ ràng hơn về những gì chúng ta thực sự cần từ tình dục,
of our messy, complex, and all-too-human selves. Cách dùng từ
5:24về cái tôi rắc rối, phức tạp, và quá đỗi con người của chúng ta.
Tính từ all-too-human
All-too-human có nghĩa là rất điển hình ở con người bình thường, nhất là khi mô tả một điểm yếu, sự mâu thuẫn hoặc tính dễ tổn thương. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho messy, complex selves: con người muốn cả những phần không hoàn hảo ấy cũng được chấp nhận. Sắc thái của nó là thừa nhận và cảm thông với sự không hoàn hảo, thay vì lên án gay gắt. Các dấu gạch nối kết hợp all-too-human thành một tính từ đứng trước selves. All too nhấn mạnh human: cụm này có nghĩa là mang tính con người một cách rất rõ ràng, chứ không đơn thuần là có quá nhiều tính người.
Luyện tập
Trong câu ví dụ, all-too-human truyền đạt điều gì?
- Cụm này nói rằng những cái tôi ấy có tính người về mặt sinh học nhiều hơn người khác.
- Cụm này trình bày sự phức tạp như một điểm không hoàn hảo thường thấy ở con người và đáng được cảm thông.
- Cụm này nói rằng không thể chấp nhận những cái tôi ấy vì chúng hoàn toàn phi nhân tính.
Xem đáp án
Cụm này trình bày sự phức tạp như một điểm không hoàn hảo thường thấy ở con người và đáng được cảm thông.
We can't bear to get down to our work because, Ghi chú
5:32Chúng ta không thể chịu đựng được việc bắt tay vào công việc bởi vì,
Cấu trúc can't bear to + động từ
Can't bear to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cảm thấy không thể làm điều gì đó về mặt cảm xúc vì nó quá đau đớn, khó chịu, đáng xấu hổ hoặc không thể chấp nhận được. Ở đây, việc bắt tay vào công việc trở nên không thể chịu nổi vì có thể dẫn đến thất bại và nhục nhã; câu này không nói về sự bất lực thể chất. Cấu trúc là can't bear to do something. Nó mạnh hơn nhiều so với don't want to: người nói trình bày hành động đó như một điều không thể chịu đựng được về mặt cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng can't bear to: I ____ watch animals suffer.
Xem đáp án
can't bear to
get down to + danh từ hoặc dạng -ing
Cấu trúc get down to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing có nghĩa là ngừng trì hoãn, chuẩn bị hay trò chuyện để bắt đầu xử lý một việc một cách nghiêm túc. Trong câu này, our work là công việc mà họ không muốn bắt đầu; down không chỉ chuyển động cơ thể xuống dưới. Trong cấu trúc này, to là giới từ. Nếu theo sau là động từ, phải dùng dạng -ing: get down to writing, không phải get down to write.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get down to: We've finished the introductions, so let's ____ discussing the budget.
Xem đáp án
get down to
if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu hình dung một hành động tương lai như một giả thuyết, khả năng xa vời hoặc được cố ý tạo khoảng cách. Were ở đây không chỉ thời gian quá khứ; nó là dạng phi thực, và động từ sau to giữ nguyên dạng cơ bản. Trong câu này, người nói hình dung khả năng thực sự cố gắng nhưng lại coi đó là một rủi ro khó chịu. Cấu trúc tạo khoảng cách làm nổi bật giọng điệu phóng đại và miễn cưỡng.
Luyện tập
Câu nào dùng if ... were to để trình bày một khả năng tương lai xa vời hoặc thận trọng?
- The backup system was going to fail last night.
- If the backup system were to fail tonight, we would switch to manual controls.
- If the backup system fails tonight, we will switch to manual controls.
Xem đáp án
If the backup system were to fail tonight, we would switch to manual controls.
apply ourselves: tập trung và thật sự nỗ lực
Apply ourselves là dạng phản thân của apply oneself. Cụm này có nghĩa là tập trung nghiêm túc và thật sự nỗ lực. Đại từ phản thân chỉ ngược lại chủ ngữ, vì vậy ourselves đi với we; khi chủ ngữ thay đổi, đại từ cũng phải thay đổi. Nhiệm vụ có thể được nêu trong cụm có to, như apply ourselves to our work. Nếu nhiệm vụ đã rõ trong ngữ cảnh, cụm từ có thể được dùng mà không cần phần có to đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng apply oneself phù hợp với Maya: If Maya wants to improve, she needs to ____ to her piano practice.
Xem đáp án
apply herself
We might not succeed as well as we'd like. Ngữ pháp
5:39Chúng ta có thể không thành công như mong muốn.
as well as we'd like: so sánh kết quả với mức lý tưởng
Ở đây, well mô tả một việc được thực hiện thành công đến mức nào. Cấu trúc (not) as well as + mệnh đề so sánh kết quả thực tế với tiêu chuẩn được kỳ vọng. We'd like có nghĩa là we would like: kết quả có thể thấp hơn mức chúng ta mong muốn. Vì might not chỉ nêu điều này như một khả năng, câu có giọng thận trọng chứ không khẳng định đã thất bại. Trong cấu trúc này, as well as là phép so sánh mức độ, không phải từ nối mang nghĩa «ngoài ra».
Luyện tập
Câu nào nói rằng thành tích của đội có thể thấp hơn mức được kỳ vọng?
- Our new team might not be as good as we'd like.
- Our new team might not perform as well as we'd like.
- Our new team might not practice as much as we'd like.
Xem đáp án
Our new team might not perform as well as we'd like.
equipped to undertake: có những điều một nhiệm vụ đòi hỏi
Trong câu này, not yet equipped to undertake it có nghĩa là vẫn chưa có đủ năng lực, kiến thức, nguồn lực hoặc sự chuẩn bị để đảm nhận nhiệm vụ. Equipped ở đây được dùng theo nghĩa bóng; nó không nhất thiết có nghĩa là mang theo thiết bị vật chất. Undertake là một động từ trang trọng, nghĩa là nhận trách nhiệm và bắt đầu một nhiệm vụ. Cấu trúc be equipped to + động từ dùng để đánh giá liệu một người có những điều cần thiết để hành động hay không. Not yet để ngỏ khả năng năng lực cần thiết có thể được phát triển sau này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “có kỹ năng và nguồn lực cần thiết để đảm nhận”: After months of training, the team is ____ the investigation.
Xem đáp án
equipped to undertake
These aren't failings so much as hugely understandable worries.
5:47Đây không hẳn là những thất bại mà đúng hơn là những lo lắng vô cùng dễ hiểu.
Behind our inaction is anticipated disaster,
5:52Đằng sau sự không hành động của chúng ta là dự đoán về thảm họa,
a catastrophizing mind: tâm trí biến vấn đề thành thảm họa tồi tệ nhất
Ở đây, a catastrophizing mind có nghĩa là một tâm trí tự động tưởng tượng hoặc phóng đại kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra. Catastrophizing gọi tên một kiểu tư duy, chứ không phải bằng chứng rằng thảm họa sẽ thực sự xảy ra. Catastrophizing là dạng -ing của catastrophize, được dùng trước mind giống như tính từ. Nó mô tả cách tâm trí đang hoạt động: biến sự không chắc chắn hoặc một vấn đề có thể xử lý được thành một thảm họa được dự đoán sẽ xảy ra.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về catastrophizing?
- Mira hỏi xem thời hạn có thay đổi không trước khi lên kế hoạch làm việc.
- Chỉ sau một lỗi đánh máy nhỏ, Mira tin chắc rằng mình sẽ bị sa thải và sẽ không bao giờ tìm được việc khác.
- Mira nhận ra một lỗi đánh máy, sửa nó rồi kiểm tra phần còn lại của báo cáo.
Xem đáp án
Chỉ sau một lỗi đánh máy nhỏ, Mira tin chắc rằng mình sẽ bị sa thải và sẽ không bao giờ tìm được việc khác.
trumps the crippling fear of doing something badly.
6:01vượt qua nỗi sợ làm hỏng một điều gì đó đến mức tê liệt.
Sự đối chiếu song song trong the fear of doing ... trumps the ... fear of doing ...
Câu này đặt cạnh nhau hai cụm danh từ có cấu trúc song song: “the fear of doing nothing at all” và “the crippling fear of doing something badly”. Việc lặp lại “fear of doing” giúp so sánh rõ hai khả năng: không hành động và hành động dù có thể làm chưa tốt. Ở đây, “trumps” có nghĩa là “mạnh hơn và lấn át”. Câu này nói rằng hành động cuối cùng bắt đầu khi việc không làm gì trở nên đáng sợ hơn việc làm một điều gì đó không tốt. Cấu trúc song song này trình bày bước ngoặt như thời điểm một nỗi lo vượt lên trên nỗi lo kia.
Luyện tập
Cách hiểu nào giải thích đúng nhất việc mệnh đề được tô nổi tổ chức ý của người nói như thế nào?
- Nỗi sợ làm một điều gì đó không tốt được trình bày như lý do để tiếp tục không làm gì.
- Hành động chỉ bắt đầu sau khi cả hai nỗi sợ hoàn toàn biến mất.
- Hành động bắt đầu khi nỗi sợ tiếp tục không làm gì trở nên mạnh hơn nỗi sợ làm một điều gì đó không tốt.
Xem đáp án
Hành động bắt đầu khi nỗi sợ tiếp tục không làm gì trở nên mạnh hơn nỗi sợ làm một điều gì đó không tốt.
is really a reaction to a feeling of deprivation.
6:11thực chất là phản ứng trước cảm giác bị tước đoạt.
fair share: phần công bằng và hợp lý
Trong “more than our fair share”, “fair share” chỉ lượng mà một cá nhân hoặc một nhóm có thể được kỳ vọng một cách hợp lý là sẽ nhận, sử dụng, trả hoặc đóng góp. Lượng này được đánh giá dựa trên sự công bằng, nên không phải lúc nào cũng có nghĩa là một lượng bằng nhau hoàn toàn. Từ sở hữu thay đổi theo chủ sở hữu: my fair share, your fair share, our fair share hoặc their fair share. Các cấu trúc phổ biến gồm take more than one's fair share of a resource và do one's fair share of the work.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “mức hợp lý mà mỗi người nên đóng góp”: Even if the tasks are different, everyone must do their ____ of the work.
Xem đáp án
fair share
Keep It at Bay: tạm thời kiểm soát một mối đe dọa
Keep it at bay có nghĩa là ngăn nỗi sợ đó tiến lại gần, lấn át hoặc trở nên nghiêm trọng hơn. Ở đây, it chỉ nỗi sợ đã ăn sâu, còn việc vơ lấy nhiều hơn được trình bày như một nỗ lực kiểm soát nỗi sợ ấy. Cụm từ này nói đến sự kiểm soát liên tục và tạm thời, chứ không phải loại bỏ hoàn toàn. Vấn đề gây sợ hãi vẫn còn tồn tại và có thể quay lại hoặc trở nên dữ dội hơn nếu nỗ lực dừng lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng keep ... at bay để diễn đạt việc tạm thời kiểm soát sự lo âu: Regular sleep can help ____.
Xem đáp án
keep anxiety at bay
As Much as We Can ... As Quickly as Possible: giới hạn về lượng và tốc độ
As much as we can đặt ra lượng tối đa mà chủ ngữ có thể lấy được. Can đánh dấu giới hạn năng lực thực tế của chủ ngữ. As quickly as possible đặt ra tốc độ tối đa mà hoàn cảnh cho phép; possible biểu thị một giới hạn có thể đạt được, chứ không phải giới hạn tuyệt đối. Trong as much as we can, thứ được lấy và động từ được lặp lại được hiểu từ ngữ cảnh: as much as we can grab. Sự lược bỏ này làm cho cụm từ gọn hơn. Cả hai cụm đều bổ nghĩa cho grabbing. Việc đặt giới hạn về lượng và tốc độ sát nhau khiến hành động có cảm giác gấp gáp và quá mức: người nói đồng thời hướng đến lượng lớn nhất và tốc độ nhanh nhất.
Luyện tập
Dùng as much ... as they can cho lượng củi và as quickly as possible cho tốc độ: The team members need to gather ____ before sunset.
Xem đáp án
as much firewood as they can as quickly as possible
we may look already advantaged and privileged,
6:26chúng ta có vẻ như đã được hưởng lợi và có đặc quyền,
our so-called sins are not signs of being bad people.
6:40những cái gọi là tội lỗi của chúng ta không phải là dấu hiệu của việc làm người xấu.
when we haven't found any better way of addressing them.
6:47khi chúng ta chưa tìm thấy bất kỳ cách nào tốt hơn để giải quyết chúng.
In short, với vai trò dấu hiệu tóm tắt
In short báo cho người nghe biết rằng người nói sắp cô đọng phần trình bày trước đó thành kết luận chính. Cụm từ này tổ chức lập luận: phần tiếp theo là bản tóm tắt chứ không phải một nhánh chủ đề mới. Ở đây, short nói đến sự ngắn gọn trong cách diễn đạt. Có thể áp dụng cấu trúc này bằng cách đặt In short, trước câu rõ ràng và súc tích nhất tóm tắt một phần giải thích dài hơn trước đó.
Luyện tập
Cụm từ nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng người nói sắp đưa ra kết luận ngắn gọn sau một phần giải thích dài hơn?
- On the other hand
- In short
- For example
Xem đáp án
In short
the shape our unmet needs take: hình thức ẩn dụ
Ở đây, the shape something takes có nghĩa là hình thức cụ thể mà một điều trừu tượng xuất hiện hoặc được biểu hiện. Shape được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải đường nét hình học. Câu này trình bày những điều được gọi là tội lỗi như hình thức hữu hình của các nhu cầu chưa được đáp ứng. Trong the shape our unmet needs take, phần our unmet needs take là mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: the shape (that) our unmet needs take. Mẫu có thể áp dụng lại là the shape + chủ ngữ + take hoặc takes.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng các từ cần thiết cho mẫu the shape something takes: The committee was surprised by ____ the protest took.
Xem đáp án
the shape
We don't have to be berated or threatened with hell. Ngữ pháp
6:50Chúng ta không cần phải bị mắng mỏ hay bị đe dọa bằng địa ngục.
don't have to: không bắt buộc, không phải bị cấm
Don't have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động không cần thiết hoặc không bắt buộc. Hành động đó vẫn có thể xảy ra; cấu trúc này không cấm nó. Ở đây, have to được theo sau bởi dạng bị động be + quá khứ phân từ: don't have to be berated. Người nói bác bỏ ý tưởng rằng việc mắng nhiếc hoặc đe dọa là cách đối xử cần thiết, chứ không chỉ nói rằng những việc đó chưa xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “không có nghĩa vụ”: You ____ bring any food; we have everything we need.
Xem đáp án
don't have to
welcomes us as we are: chấp nhận mà không đòi hỏi thay đổi
Ở đây, welcomes mang ý nghĩa nhiều hơn việc chào đón một người. Tình cảm được thể hiện như một điều đón nhận và chấp nhận chúng ta. Trong as we are, as có nghĩa là “trong trạng thái hoặc theo cách chúng ta thực sự là”. Cụm từ cho biết sự chấp nhận không đòi hỏi chúng ta phải trở thành người khác trước.
Luyện tập
Trong câu 'A healthy community welcomes people as they are,' as they are có nghĩa là gì?
- Chấp nhận họ mà không yêu cầu họ thay đổi trước
- Chào họ đúng vào lúc họ đến
- Đối xử lịch sự với họ vì họ là khách
Xem đáp án
Chấp nhận họ mà không yêu cầu họ thay đổi trước
and encourages our own native appetite for reform. Thành ngữ
7:05và khuyến khích mong muốn bẩm sinh của chính chúng ta để cải thiện.
Phép ẩn dụ trong native appetite for reform
Ở đây, native có nghĩa là “vốn đã tồn tại một cách tự nhiên” hoặc “nảy sinh từ bên trong”. Từ này không nói về quốc tịch, dân tộc hay tiếng mẹ đẻ. Appetite được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ ham muốn hoặc động lực, còn reform trong ngữ cảnh này là sự cải thiện bản thân chứ không phải một chương trình cải cách chính trị cụ thể. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là khát vọng bẩm sinh muốn hoàn thiện bản thân. Câu này cho thấy sự dịu dàng giúp kích hoạt động lực bên trong ấy, thay vì ép buộc người khác thay đổi bằng áp lực từ bên ngoài.
Luyện tập
Trong câu này, our own native appetite for reform có nghĩa là gì?
- Áp lực từ người khác buộc mình thay đổi thông qua sự phê phán
- Sự ủng hộ của mình đối với một cuộc cải cách chính trị cụ thể
- Khát vọng bẩm sinh muốn hoàn thiện bản thân
- Sở thích đối với món ăn từ quê hương mình
Xem đáp án
Khát vọng bẩm sinh muốn hoàn thiện bản thân
If you want to help us to keep bringing you thoughtful content,
7:12Nếu bạn muốn giúp chúng tôi tiếp tục mang đến cho bạn những nội dung sâu sắc,
by visiting our shop at the link on your screen now.
7:18bằng cách ghé thăm cửa hàng của chúng tôi tại liên kết trên màn hình của bạn ngay bây giờ.