Những Vật Thể Bí Ẩn Nào Trong Vũ Trụ Mà Chúng Ta Vẫn Chưa Thể Giải Thích?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.294 từ 205 từ/phút

Giới thiệu: Từ các bí ẩn của Sao Thổ, video chuyển qua hành tinh lang thang, dòng chảy tối, những thế giới lạ, rồi đến Oumuamua, vị khách liên sao đầu tiên được ghi nhận. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: “That said,” thừa nhận một kết luận yên tâm trước khi thêm ngoại lệ tương lai, giúp theo dõi lập luận có điều kiện. 2. Thành ngữ và hình tượng: “for all intents and purposes” cho biết khác biệt kỹ thuật không đổi kết quả thực tế; ngôi sao kết tinh về cơ bản là kim cương. 3. Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: "For decades we've theorized ... for the first time, we have direct evidence” tách giả thuyết lâu năm khỏi quan sát trực tiếp mới.

Nội dung bài học

For as long as humans have been staring up into space, Ngữ pháp

0:00

Kể từ khi con người bắt đầu nhìn lên không gian,

we've been absolutely mesmerized by the stars. Cụm từ

0:02

chúng ta đã hoàn toàn bị mê hoặc bởi những vì sao.

Ngữ pháp

For as long as ... have been staring: kéo dài từ quá khứ đến hiện tại

Ở đây, For as long as mở đầu toàn bộ khoảng thời gian từ khi con người bắt đầu nhìn lên không gian cho đến hiện tại. Từ for đứng đầu khiến cụm này nói về thời lượng, không phải điều kiện mang nghĩa “miễn là.” have been staring là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + dạng -ing. Khi kết hợp với For as long as, cấu trúc này thể hiện một hoạt động diễn ra liên tục hoặc lặp lại trong suốt khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời lượng và dạng tiếp diễn đúng của teach: “____ I ____ at this school, I have cycled to work.”

Xem đáp án

For as long as · have been teaching

Cụm từ

absolutely mesmerized by: hoàn toàn bị một thứ mê hoặc

Trong câu này, be mesmerized by có nghĩa là bị thu hút hoặc mê hoặc mạnh đến mức khó rời mắt hoặc chuyển suy nghĩ sang điều khác. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: những vì sao cuốn hút con người; không có sự thôi miên theo nghĩa đen. Absolutely tăng cường mức độ của tính từ mesmerized vốn đã mạnh, khiến lời nói thể hiện sự say mê hoàn toàn và mãnh liệt. Cấu trúc là be + mesmerized + by + nguồn gây ra sự say mê.

Luyện tập

Trong “The children were absolutely mesmerized by the magician's final trick,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. bị nó cuốn hút sâu sắc
  2. bị nó làm cho ngủ theo nghĩa đen
  3. hơi quan tâm đến nó
Xem đáp án

bị nó cuốn hút sâu sắc

Have you ever tried to count them? Ngữ pháp

0:05

Bạn đã bao giờ thử đếm chúng chưa?

Ngữ pháp

Have you ever tried to...?: hỏi về những lần thử tính đến hiện tại

Have you ever tried to...? hỏi người nghe có từng thử làm một việc cụ thể vào bất kỳ lúc nào từ quá khứ đến hiện tại hay không. ever nhấn mạnh ý “đã từng vào một lúc nào đó”, và câu không nêu một thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc. Cấu trúc là Have + chủ ngữ + ever + tried to + động từ nguyên mẫu. tried to diễn tả một sự cố gắng nhưng không cho biết người đó có thành công hay không. Trong phụ đề, người nói dùng khuôn câu này để mời khán giả nghĩ về một trải nghiệm mà nhiều người có thể cùng chia sẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng khuôn câu trong bài dùng để hỏi về một lần thử vào bất kỳ lúc nào tính đến hiện tại: ____ solve a puzzle with your eyes closed?

Xem đáp án

Have you ever tried to

It's thought at best in the ideal location, Ghi chú

0:06

Người ta cho rằng trong điều kiện lý tưởng nhất,

the naked human eye will be able to see no more than 5,000 stars. Cách dùng từ

0:09

mắt thường của con người sẽ không thể nhìn thấy quá 5.000 ngôi sao.

Ngữ pháp

It's thought (that)...: thuật lại một niềm tin hoặc ước tính không nêu nguồn

It's thought là dạng rút gọn của It is thought. Ở đây, it là chủ ngữ hình thức trong cấu trúc bị động phi cá nhân; nó không chỉ một sự vật nào, và cả cụm có nghĩa là “mọi người thường cho rằng” hoặc “bằng chứng hiện có cho thấy”. Cấu trúc này cho phép người nói thuật lại một quan điểm hoặc ước tính mà không nêu người đưa ra nhận định hay nguồn thông tin. Trong văn bản trình bày sự kiện, nó thường đứng trước mệnh đề that: It's thought (that).... Cách diễn đạt này tạo cảm giác khách quan, có khoảng cách và ít chắc chắn hơn so với việc trình bày ước tính như một sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu tường thuật trang trọng bằng cấu trúc bị động phi cá nhân trong bài: ____ that the cave is more than two million years old.

Xem đáp án

It's thought

Cụm từ

at best như giới hạn trong trường hợp tốt nhất

Trong câu này, at best xác định con số 5.000 ngôi sao là mức trần trong trường hợp tốt nhất: con số đó chỉ áp dụng trong điều kiện quan sát thuận lợi nhất. Cụm từ thể hiện sự thận trọng, vì vậy không nên hiểu đây là số lượng mà mọi người thường nhìn thấy. Nói chung, at best giới thiệu kết quả thực tế thuận lợi nhất trong một đánh giá. Ngay cả kết quả đó cũng có thể còn hạn chế hoặc gây thất vọng.

Luyện tập

at best cho biết điều gì về con số ước tính 5.000 ngôi sao?

  1. Đó là số lượng chính xác có thể nhìn thấy từ mọi địa điểm.
  2. Đó là giới hạn hợp lý trong trường hợp thuận lợi nhất, không phải mức thông thường được bảo đảm.
  3. Đó là số ngôi sao mà người nói yêu thích.
Xem đáp án

Đó là giới hạn hợp lý trong trường hợp thuận lợi nhất, không phải mức thông thường được bảo đảm.

Cách dùng từ

the naked human eye ... no more than: quan sát bằng mắt thường và giới hạn trên

The naked human eye có nghĩa là thị giác của con người không có sự hỗ trợ của thiết bị quang học như kính thiên văn hoặc ống nhòm. Ở đây, naked mô tả mắt không được thiết bị hỗ trợ; nó không liên quan đến quần áo của một người. No more than đặt ra một giới hạn trên rõ ràng: trong điều kiện lý tưởng đã nêu, số lượng không thể vượt quá 5.000. Hai cụm từ kết hợp với nhau để xác định cả phương pháp quan sát lẫn kết quả tối đa được đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các cụm từ trong bài có nghĩa là “không có thiết bị quang học hỗ trợ” và “không vượt quá con số này”: With ____, observers can identify ____ three of the objects.

Xem đáp án

the naked eye · no more than

That's hardly any considering there are 170 billion galaxies in the observable universe Mạch ý

0:13

Con số đó chẳng đáng là bao khi xem xét có tới 170 tỷ thiên hà trong vũ trụ có thể quan sát được,

Mạch ý

hardly any ... considering: đánh giá rồi đưa ra căn cứ

Hardly any đánh giá một số lượng là gần như không có hoặc không đáng kể. Cụm này mang sắc thái phủ định, vì vậy người nói trước tiên định hình con số đó là không đáng kể thay vì chỉ nói rằng nó nhỏ. Considering đưa ra sự thật được dùng làm thước đo cho nhận định ấy: có 170 tỷ thiên hà. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là “đánh giá + considering + cơ sở so sánh”: nêu nhận định trước, rồi cung cấp bằng chứng khiến nhận định đó trở nên hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ: trước hết đánh giá con số là gần như không có, sau đó đưa ra cơ sở so sánh: Three complaints may sound serious, but that's ____ the service has a million users.

Xem đáp án

hardly any considering

and in each one of them there might be 1 to 100 trillion stars.

0:18

và trong mỗi thiên hà đó có thể có từ 1 đến 100 nghìn tỷ ngôi sao.

Observable stars number about a septillion,

0:22

Số lượng các ngôi sao có thể quan sát được là khoảng 10 lũy thừa 24,

but that's what we can observe using equipment.

0:25

nhưng đó mới chỉ là những gì chúng ta có thể quan sát bằng thiết bị.

Even the Milky Way,

0:27

Ngay cả Dải Ngân Hà,

the galaxy that contains our solar system,

0:29

thiên hà chứa hệ mặt trời của chúng ta,

has about 400 billion stars.

0:31

cũng có khoảng 400 tỷ ngôi sao.

It's mind-boggling what could be out there. Thành ngữ

0:33

Thật đáng kinh ngạc khi nghĩ về những gì có thể tồn tại ngoài kia.

Thành ngữ

mind-boggling ... out there: sự kinh ngạc trước một miền chưa biết

Mind-boggling là một tính từ đánh giá mạnh, chỉ điều gây kinh ngạc, rộng lớn hoặc phức tạp đến mức khó lĩnh hội. Trong cấu trúc It is mind-boggling what..., it đóng vai trò chủ ngữ giả giúp người nói nêu phản ứng trước, còn mệnh đề what cho biết nguồn gây ra phản ứng đó. Out there là một cách chỉ nơi chốn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, nó chỉ một cách khái quát những vùng không gian xa xôi, chưa được biết đến cùng bất cứ thứ gì có thể tồn tại ở đó, chứ không chỉ đơn giản là một nơi ở ngoài trời. Việc kết hợp phản ứng mạnh với địa điểm cố ý được nói mơ hồ này tạo cảm giác kinh ngạc và mở ra nhiều khả năng để tưởng tượng.

Luyện tập

Câu It's mind-boggling what could be out there truyền đạt điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Những đồ vật ngay bên ngoài tòa nhà rất khó di chuyển.
  2. Người nói đã xác định chính xác mọi thứ ở một địa điểm cụ thể.
  3. Những khả năng trong vùng không gian xa xôi, chưa được biết đến thật đáng kinh ngạc khi tưởng tượng.
Xem đáp án

Những khả năng trong vùng không gian xa xôi, chưa được biết đến thật đáng kinh ngạc khi tưởng tượng.

Today we are going to look at some of the mysteries of space

0:35

Hôm nay chúng ta sẽ xem xét một số bí ẩn của không gian

in this episode of The Infographics Show,

0:38

trong tập này của The Infographics Show,

Mysterious Objects in Space We Can't Explain Yet.

0:40

Những vật thể bí ẩn trong không gian chúng ta chưa thể giải thích.

Don't forget to subscribe and click the bell button

0:42

Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông

so that you can be part of our notification squad.

0:44

để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.

Going back to the time we really didn't know much about space, Mạch ý

0:46

Quay trở lại thời điểm chúng ta thực sự chưa biết nhiều về không gian,

Mạch ý

Going back to the time: đưa dòng thời gian của câu chuyện về quá khứ

Going back to the time cho người nghe biết rằng người nói đang đưa câu chuyện trở lại một giai đoạn trước đó. Ở đây, going back có nghĩa là lùi lại trên dòng thời gian của câu chuyện, chứ không phải quay lại một địa điểm. Khi đứng đầu câu, cụm -ing này thiết lập khung thời gian cho thông tin tiếp theo. Những từ sau the time cho biết giai đoạn trước đó là lúc nào: thời kỳ con người còn biết rất ít về không gian.

Luyện tập

Dùng cụm mở đầu gồm năm từ trong bài để chuyển dòng thời gian về quá khứ: ____ before online banking, we can see that people often visited a branch in person.

Xem đáp án

Going back to the time

ancient people could of course see the stars

0:49

tất nhiên những người cổ đại có thể nhìn thấy các vì sao

and also the planets Mercury, Venus, Mars, Jupiter, and Saturn.

0:51

và cả các hành tinh Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc và Sao Thổ.

Then it all changed in 1608 when a Dutchman named Hans Lippershey Mạch ý

0:54

Rồi mọi thứ đã thay đổi vào năm 1608 khi một người Hà Lan tên là Hans Lippershey

patented the telescope,

0:58

được cấp bằng sáng chế cho kính viễn vọng,

our window to outer space. Thành ngữ

1:00

cửa sổ của chúng ta nhìn ra ngoài không gian.

Mạch ý

Then it all changed: đánh dấu một bước ngoặt

Then it all changed cho người nghe biết rằng sự kiện tiếp theo là một bước ngoặt lớn. Then đưa câu chuyện tiến đến thời điểm đó, còn it all changed khép lại giai đoạn cũ và mở ra một giai đoạn mới. All tạo sự nhấn mạnh mạnh. Nó không có nghĩa đen rằng từng chi tiết đều thay đổi; cụm này trình bày sự kiện tiếp theo là đủ quan trọng để định hình lại toàn bộ tình hình.

Luyện tập

Dùng câu bốn từ chỉ bước ngoặt trong bài học: The team had never won an away game. ____ when a new coach arrived.

Xem đáp án

Then it all changed

Thành ngữ

Ẩn dụ our window to outer space

Our window to outer space là một cụm danh từ đồng vị dùng để gọi lại the telescope theo cách khác. Window được dùng theo nghĩa ẩn dụ: giống như cửa sổ giúp người ta nhìn qua một bức tường, kính thiên văn giúp con người quan sát không gian vốn khó tiếp cận. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là a window to/into + chủ đề hoặc lĩnh vực. Mẫu này mô tả một thứ như phương tiện để tiếp cận, thấu hiểu hoặc khám phá, chứ không phải một ô cửa thật.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'The telescope became our window to outer space,' cụm 'window to outer space' có nghĩa là gì?

  1. Một ô cửa kính nằm ngoài không gian
  2. Một tấm che cản trở tầm nhìn ra không gian
  3. Một cách để quan sát và tìm hiểu không gian
Xem đáp án

Một cách để quan sát và tìm hiểu không gian

Hot on his heels was Italian Galileo Galilei, Ghi chú

1:01

Nối gót ông là người Ý Galileo Galilei,

Thành ngữ

Thành ngữ hot on his heels

Hot on his heels có nghĩa là theo sát ngay phía sau ông ấy. Sự gần nhau có thể là về khoảng cách, mức độ cạnh tranh hoặc thời gian; ở đây, cụm này nói rằng Galileo bước vào cùng lĩnh vực nghiên cứu không lâu sau Hans Lippershey, chứ không phải gót chân của ai đó nóng lên. Đặt cụm này ở đầu câu Hot on his heels was Italian Galileo Galilei giúp nhấn mạnh sự xuất hiện ngay sau đó trong mạch kể chuyện. His chỉ Hans Lippershey.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là một vận động viên khác đang bám rất sát Nora: Nora reached the final turn first, but another runner was ____.

Xem đáp án

hot on her heels

Ngữ pháp

Hot on his heels was ...: đảo ngữ toàn phần để tạo trọng tâm trần thuật

Hot on his heels có nghĩa là theo sát một người, đặc biệt trong một cuộc truy đuổi, cuộc cạnh tranh hoặc chuỗi thành tựu. Cụm từ này được đưa lên đầu câu để làm nổi bật cả khoảng cách rất gần lẫn người sắp được giới thiệu. Vì cụm từ được đưa lên trước đi cùng was trước chủ ngữ, câu sử dụng phép đảo toàn phần giữa chủ ngữ và động từ: Hot on his heels + was + Italian Galileo Galilei. Trật tự trung tính là Italian Galileo Galilei was hot on his heels. Italian bổ nghĩa cho Galileo Galilei; was Italian không phải là một nhận định riêng về quốc tịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be để tạo phép đảo ngữ trần thuật trang trọng: At the finish line, close behind the champion ____ a young newcomer.

Xem đáp án

was

who made his own telescope.

1:04

người đã tự chế tạo kính viễn vọng cho riêng mình.

He spotted mountains on the moon,

1:06

Ông đã phát hiện ra các ngọn núi trên mặt trăng,

a stream of white lights now called the Milky Way,

1:07

một dải ánh sáng trắng mà nay được gọi là Dải Ngân Hà,

some of Jupiter's moons,

1:10

một số mặt trăng của Sao Mộc,

and those rocky rings that encircle the wonderful planet of Saturn.

1:11

và những vành đai đá bao quanh hành tinh tuyệt vời Sao Thổ.

This was a high time for astronomy, Cách dùng từ

1:15

Đây là thời kỳ đỉnh cao của thiên văn học,

Cách dùng từ

a high time for ...: thời kỳ hưng thịnh và hành động đã bị trì hoãn

Trong câu này, a high time for astronomy được dùng với ý muốn nói về một giai đoạn hưng thịnh hoặc đặc biệt giàu thành tựu của thiên văn học. Có thể hiểu được ý này từ ngữ cảnh, nhưng cụm danh từ đó không phải là một kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn; nó nghe như sự pha trộn giữa a boom time for astronomy và a high point in astronomy. Trong tiếng Anh chuẩn, high time thường xuất hiện trong cấu trúc It is/was high time + động từ nguyên mẫu có to hoặc mệnh đề ở thì quá khứ và có nghĩa là một hành động đã bị chậm trễ: It is high time to leave hoặc It is high time we left. Vì vậy, hãy hiểu ý khen ngợi giai đoạn này của phụ đề, nhưng không nên bắt chước a high time for như một mẫu chuẩn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thiên văn học đang phát triển hưng thịnh?

  1. Astronomy was high time.
  2. It was high time for astronomy.
  3. It was a boom time for astronomy.
Xem đáp án

It was a boom time for astronomy.

and we have of course come much further.

1:16

và dĩ nhiên chúng ta đã tiến xa hơn rất nhiều.

But what have we found that we just can't fathom? Cách dùng từ

1:19

Nhưng chúng ta đã tìm thấy những gì mà chúng ta không thể hiểu nổi?

Cách dùng từ

Can't fathom: không thể hiểu thấu hoàn toàn

Trong câu hỏi này, can't fathom có nghĩa là không thể hiểu hoặc giải thích một cách trọn vẹn. Fathom khiến bí ẩn được nhìn nhận là khó hiểu đến mức suy nghĩ kỹ vẫn không tìm ra câu trả lời. Ở đây fathom là động từ. Trong câu này, nó không liên quan đến danh từ fathom, một đơn vị đo độ sâu trong hàng hải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là hiểu trọn vẹn một điều khó lý giải: Even after reading the report twice, I still can't ____ why the totals disagree.

Xem đáp án

fathom

Perhaps the space mysteries that make us the most curious

1:21

Có lẽ những bí ẩn không gian khiến chúng ta tò mò nhất

are the ones that compel us to think aliens did it. Cụm từ

1:24

là những điều buộc chúng ta phải nghĩ rằng người ngoài hành tinh đã làm điều đó.

Cụm từ

Compel us to think: sức ép mạnh hướng đến một kết luận

Compel us to think có nghĩa là các bí ẩn tạo ra ấn tượng mạnh đến mức mọi người cảm thấy bị thúc đẩy về phía một kết luận. Trong câu này, sức thúc đẩy đến từ bằng chứng hoặc những biểu hiện khó lý giải, chứ không phải từ một người đang ra lệnh. Cấu trúc là compel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: compel us to think, compel her to reconsider. Cấu trúc này mạnh và trang trọng hơn cách nói đơn giản make us think.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của compel và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: The new evidence ____ the committee ____ reconsider its decision.

Xem đáp án

compelled · to

One such mystery is what looks like a perfect hexagon Ghi chú

1:26

Một bí ẩn như vậy là thứ trông giống như một hình lục giác hoàn hảo

embossed on the planet Saturn.

1:29

in nổi trên hành tinh Sao Thổ.

Mạch ý

One such mystery: chuyển từ một nhóm sang một ví dụ

One such mystery có nghĩa là “một bí ẩn thuộc loại vừa được nhắc đến”. One chọn ra một thành viên, còn such chỉ ngược lại nhóm những bí ẩn không gian đã được đề cập trước đó. Cụm danh từ ngắn gọn này đưa phần giải thích từ một nhóm khái quát đến một trường hợp cụ thể. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là one such + danh từ đếm được số ít, thường theo sau bởi is ... để giới thiệu ví dụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one + từ chỉ ngược lại loại vừa được nhắc đến: Several low-cost fixes can reduce drafts. ____ fix is adding weather stripping.

Xem đáp án

One such

Ngữ pháp

what looks like: gọi tên một thứ dựa trên vẻ ngoài chưa chắc chắn

What looks like a perfect hexagon là một mệnh đề quan hệ kết hợp, có nghĩa là “một thứ trông giống hình lục giác hoàn hảo”. Cả mệnh đề dùng để gọi tên sự vật đó, vì vậy what ở đây không mở đầu một câu hỏi. Looks like đưa ra nhận định dựa trên vẻ ngoài chứ không phải sự xác định đã được kiểm chứng. Mẫu what looks like + cụm danh từ cho phép người nói thận trọng mô tả bằng chứng thị giác chưa chắc chắn, đồng thời giữ toàn bộ cụm ở vị trí của một danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng what + dạng đúng của look + một giới từ so sánh để diễn tả vẻ ngoài chưa chắc chắn: The satellite image shows ____ a narrow river under the ice.

Xem đáp án

what looks like

Found in 2006 by astronomers,

1:31

Được các nhà thiên văn học tìm thấy vào năm 2006,

this hexagon sitting right on Saturn's north pole

1:33

hình lục giác nằm ngay trên cực bắc của Sao Thổ này

had people thinking it might have been left there by an intelligent alien species.

1:36

đã khiến mọi người nghĩ rằng nó có thể đã bị một loài sinh vật ngoài hành tinh thông minh để lại đó.

Sticking with Saturn, Mạch ý

1:39

Vẫn nói về Sao Thổ,

Mạch ý

Dùng Sticking with ... để tiếp tục chủ đề hiện tại

Sticking with Saturn là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó cho người nghe biết rằng người nói sẽ tiếp tục giữ Sao Thổ làm chủ đề chính trong khi đưa ra một ví dụ hoặc chi tiết khác liên quan đến hành tinh này. Ở đây, sticking with không mang nghĩa đen. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách nối ý tiếp theo với chủ đề hiện tại, chứ không mô tả một vật thực sự dính vào Sao Thổ.

Luyện tập

Một người thuyết trình vừa nói về các vành đai của Sao Thổ và giờ muốn giới thiệu một sự thật khác về Sao Thổ. Dấu hiệu nào cho biết chính xác rằng chủ đề chính vẫn đang tiếp tục?

  1. Sticking with Saturn,
  2. Returning to Saturn,
  3. Moving on to Saturn,
Xem đáp án

Sticking with Saturn,

did you know that we still can't figure out how those rings formed

1:41

bạn có biết rằng chúng ta vẫn không thể tìm ra cách những vành đai đó hình thành

or why they maintain that seemingly perfect shape?

1:44

hoặc tại sao chúng lại duy trì được hình dạng dường như hoàn hảo đó không?

They are made of ice and also rocks,

1:46

Chúng được làm từ băng và cả đá,

that we know,

1:48

đó là điều chúng ta biết,

and we think they formed right at the beginning of the solar system

1:49

và chúng ta nghĩ rằng chúng hình thành ngay từ khi hệ mặt trời bắt đầu

about 4.4 billion years ago.

1:51

khoảng 4,4 tỷ năm trước.

Are they made of bits of destroyed moons? Cụm từ

1:54

Có phải chúng được tạo ra từ những mảnh vỡ của các mặt trăng bị phá hủy?

Cụm từ

made of bits of ... để chỉ cấu tạo từ những mảnh nhỏ

Made of bits of có nghĩa là “được tạo thành từ những mảnh nhỏ hoặc mảnh vụn của”. Made of xác định vật liệu, còn bits of bổ sung rằng vật liệu đó tồn tại dưới dạng những mảnh rời, bị vỡ hoặc không đều. Trong câu hỏi này, cụm từ dùng để hỏi liệu các vành đai có được tạo thành từ mảnh vụn của những mặt trăng đã bị phá hủy hay không. Bits ở đây có nghĩa là các mảnh, không phải đơn vị thông tin kỹ thuật số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ có nghĩa là “được tạo thành từ những mảnh nhỏ của”: The sculpture is ____ recycled glass.

Xem đáp án

made of bits of

Are they much younger than that?

1:56

Có phải chúng trẻ hơn thế rất nhiều?

We just don't rightly know. Cách dùng từ

1:57

Chúng ta thực sự không biết rõ.

Cách dùng từ

don't rightly know: cách diễn đạt thân mật và cổ xưa về sự không chắc chắn

Trong câu này, don't rightly know có nghĩa là “không biết chắc” hoặc “không hoàn toàn chắc chắn”. Rightly nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn của người nói; nó không mô tả việc biết điều gì đó theo cách đúng đắn. Cách diễn đạt có sắc thái rõ rệt này tạo nên giọng kể thân mật, cổ xưa hoặc mang tính địa phương. Nó có thể khiến người nói nghe bớt có vẻ quyền uy trong khi thẳng thắn thừa nhận sự không chắc chắn.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì qua câu“We just don't rightly know”?

  1. Chúng ta biết câu trả lời trước đó là sai.
  2. Chúng ta biết câu trả lời đúng nhưng sẽ không nói.
  3. Chúng ta không biết chắc.
Xem đáp án

Chúng ta không biết chắc.

Shooting stars, as you know, Ngữ pháp

1:59

Sao băng, như bạn biết,

are not actually shooting stars,

2:00

thực ra không phải là những ngôi sao băng,

but meteors that come into our atmosphere.

2:02

mà là những thiên thạch đi vào bầu khí quyển của chúng ta.

Ngữ pháp

Shooting stars ... are not actually ... but meteors: sửa một cách phân loại sai

Câu này dùng mẫu “X” is not actually X, but Y để sửa một tên gọi hằng ngày dễ gây hiểu lầm. Shooting stars đầu tiên nêu tên gọi quen thuộc; are not actually bác bỏ cách phân loại theo nghĩa đen; còn but meteors cung cấp loại thực tế mà câu muốn nói tới. Mẫu này tổ chức lời đính chính theo hai bước: phủ nhận danh tính được giả định, rồi thay bằng danh tính phù hợp. Mẫu này hữu ích khi kiểm chứng thông tin và giải thích những trường hợp tên gọi thông thường có thể tạo ra ấn tượng sai.

Luyện tập

Dùng mẫu đính chính để hoàn thành câu: A whale is ____ a fish, ____ a mammal.

Xem đáp án

not actually · but

But there is such a thing as a shooting star Ngữ pháp

2:04

Nhưng có một thứ thực sự giống như sao băng

Ngữ pháp

there is such a thing as + cụm danh từ

“There is such a thing as + cụm danh từ” khẳng định rằng loại sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng được nêu ra thực sự tồn tại. Trong câu này, cấu trúc xác nhận “a shooting star” là một loại có thật dù trước đó đã có lời giải thích giới hạn ý nghĩa. Hãy dùng cấu trúc này khi đáp lại sự hoài nghi hoặc sửa một nhận định quá tuyệt đối. Mạo từ “a” là một phần của khung cố định “such a thing”, còn cụm danh từ sau “as” gọi tên điều được khẳng định là có tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa bằng biểu thức mục tiêu: “Some people say fair competition is impossible, but ____ fair competition.”

Xem đáp án

there is such a thing as

and they are brilliant.

2:06

và chúng rất rực rỡ.

Known as hypervelocity stars,

2:07

Được biết đến như những ngôi sao siêu tốc,

these things rocket through space Cách dùng từ

2:09

những thứ này lao vút qua không gian

at millions of miles per hour.

2:11

với tốc độ hàng triệu dặm một giờ.

Cách dùng từ

Rocket through space: rocket được dùng làm động từ

Ở đây, “rocket” là động từ mang nghĩa “di chuyển cực nhanh và mạnh”. Nó không gọi tên một phương tiện và cũng không có nghĩa là “phóng tên lửa”. “Through space” chỉ môi trường được đi xuyên qua. Mẫu có thể chuyển sang tình huống khác là “rocket through, across hoặc past + địa điểm”, dùng để mô tả chủ thể di chuyển nhanh dọc theo một đường đi.

Luyện tập

“rocket through space” có nghĩa gì trong câu?

  1. Đưa một tên lửa lên không gian.
  2. Di chuyển bên trong một phương tiện gọi là tên lửa.
  3. Di chuyển cực nhanh xuyên qua không gian.
Xem đáp án

Di chuyển cực nhanh xuyên qua không gian.

They could have a mass similar to our sun

2:13

Chúng có thể có khối lượng tương tự như mặt trời của chúng ta

and are sent wandering around the cosmos

2:15

và bị đẩy đi lang thang quanh vũ trụ

at 2 million miles per hour

2:17

với tốc độ 2 triệu dặm một giờ

after interacting with a supermassive black hole.

2:18

sau khi tương tác với một hố đen siêu khối lượng.

According to NASA, Mạch ý

2:21

Theo NASA,

Mạch ý

According to NASA: quy thông tin cho một nguồn

According to + một người, tổ chức, tài liệu hoặc nguồn khác dùng để giới thiệu thông tin được quy cho nguồn đó. Ở đây, According to NASA cho người nghe biết rằng phần giải thích tiếp theo đến từ NASA chứ không được trình bày như phát hiện của chính người nói. Khi đứng đầu câu, cụm này xác định nguồn cho toàn bộ mệnh đề theo sau và thường có dấu phẩy phía sau. Nó cho biết nguồn của một nhận định hoặc thông tin, nhưng không tự động có nghĩa là người nói đồng ý với nội dung đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nêu nguồn đã học: ____ the weather service, heavy rain is expected tonight.

Xem đáp án

According to

this is what happens.

2:22

đây là những gì xảy ra.

A galaxy devours one star in a binary system Thành ngữ

2:23

Một thiên hà nuốt chửng một ngôi sao trong hệ sao đôi

and ejects its twin,

2:27

và phóng đẩy người anh em song sinh của nó ra ngoài,

Thành ngữ

devours one star ... ejects its twin: nhân hóa bằng các hành động tương phản

Devours nhân hóa thiên hà thành một sinh vật đói khát. Trong ngữ cảnh này, từ đó có nghĩa là một ngôi sao bị bắt giữ và thực chất bị nuốt vào, chứ không phải thiên hà ăn theo nghĩa đen. Its twin chỉ thành viên còn lại của cặp sao đôi, không phải một người song sinh. Hai động từ song song devours và ejects có cùng chủ ngữ A galaxy nhưng diễn tả hai chuyển động tương phản rõ rệt: một ngôi sao bị kéo vào, còn ngôi sao kia bị phóng ra. Sự đối lập cân xứng giữa hai hành động biến một quá trình thiên văn phức tạp thành hình ảnh nhanh chóng và sống động.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất cụm devours one star and ejects its twin?

  1. Thiên hà nuôi cả hai ngôi sao và giữ chúng tiếp tục di chuyển cùng nhau.
  2. Thiên hà bắt giữ một ngôi sao và mạnh mẽ phóng ngôi sao còn lại trong cặp ra ngoài.
  3. Một ngôi sao tự nguyện rời đi sau khi ngôi sao kia trở nên sáng hơn.
  4. Hai người song sinh đi qua một thiên hà theo hai hướng ngược nhau.
Xem đáp án

Thiên hà bắt giữ một ngôi sao và mạnh mẽ phóng ngôi sao còn lại trong cặp ra ngoài.

flinging it through space at super fast speeds. Cách dùng từ

2:28

quăng nó vào không gian với tốc độ siêu nhanh.

Cách dùng từ

flinging it through space: chuyển động mạnh trong cụm -ing

Cụm -ing flinging it through space bổ sung điều đã xảy ra do cú phóng và cách ngôi sao di chuyển. It chỉ ngôi sao còn lại, bị ngoại lực đẩy xuyên qua không gian chứ không tự chủ động di chuyển. Fling có nghĩa là ném hoặc làm cho một vật lao đi đột ngột với lực mạnh, thường gợi cảm giác dữ dội hoặc khó kiểm soát. Cấu trúc có thể áp dụng lại là fling + tân ngữ + hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của fling: The snapped cable recoiled, ____ the loose hook across the deck.

Xem đáp án

flinging

We know a fair bit about them, Cụm từ

2:31

Chúng ta biết khá nhiều về chúng,

Cụm từ

a fair bit about: kiến thức khá nhiều nhưng còn giới hạn

Trong know a fair bit about something, a fair bit có nghĩa là một lượng tương đối lớn. Câu này cho biết những người nói đã có khá nhiều kiến thức về các ngôi sao, chứ không chỉ biết rất ít. Cách diễn đạt này được cố ý giữ ở mức vừa phải: nó khẳng định người nói biết khá nhiều nhưng không gợi ý rằng họ biết tất cả hoặc có chuyên môn tuyệt đối. Ở đây fair làm tăng mức độ của bit; nó không có nghĩa là công bằng, không thiên vị hoặc chấp nhận được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là lượng kiến thức khá nhiều nhưng chưa đầy đủ: After three months on the project, I know ____ the client’s needs.

Xem đáp án

a fair bit about

but we are still speculating. Cách dùng từ

2:32

nhưng chúng ta vẫn đang suy đoán.

Cách dùng từ

still speculating: đánh dấu một suy luận vẫn chưa ngã ngũ

Trong câu này, speculating có nghĩa là đưa ra các cách giải thích có thể dựa trên bằng chứng hạn chế, chứ không phải nêu một sự thật đã được chứng minh. Ở đây, từ này không nói về đầu cơ tài chính. still cho thấy giai đoạn chưa chắc chắn này vẫn tiếp diễn ngay cả khi một số điều đã được biết. Cụm still speculating đánh dấu rõ rằng kết luận vẫn chưa ngã ngũ.

Luyện tập

Một nhóm nghiên cứu có vài cách giải thích có thể, nhưng chưa có cách nào được xác nhận. Câu nào mô tả chính xác nhất tình trạng bằng chứng?

  1. We know exactly what happened.
  2. We are discussing a confirmed result.
  3. We are still speculating.
Xem đáp án

We are still speculating.

We have stars that get kicked out Cụm động từ

2:34

Chúng ta có những ngôi sao bị đá ra ngoài

Cụm động từ

get kicked out: cấu trúc bị động với get thân mật để nói về việc bị buộc rời đi

get kicked out là cấu trúc bị động với get: get + quá khứ phân từ. Ngôi sao là đối tượng nhận hành động, vì vậy cụm từ này có nghĩa là nó bị buộc hoặc bị hất ra khỏi hệ ban đầu, chứ không phải nó loại bỏ một vật khác. Kick out thường có nghĩa là buộc ai đó hoặc thứ gì đó rời đi. Ở đây, đó là một ẩn dụ khoa học sinh động cho việc bị lực hấp dẫn đẩy văng ra; không có hành động đá theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get ở quá khứ của kick out: After repeatedly breaking the rules, he ____ of the club.

Xem đáp án

got kicked out

and we also have planets that get the boot. Thành ngữ

2:36

và chúng ta cũng có những hành tinh bị trục xuất.

Thành ngữ

Thành ngữ get the boot

Get the boot là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “bị buộc phải rời đi, bị sa thải hoặc bị trục xuất”. Trong câu này, các hành tinh là bên chịu tác động: chúng bị đẩy ra khỏi hệ sao của mình; không có chiếc ủng thật nào ở đây. Cấu trúc là chủ ngữ + get + the boot. Get thay đổi theo thì, chẳng hạn got the boot, còn the boot giữ nguyên. Thành ngữ này có thể diễn tả việc mất việc, bị loại khỏi đội hoặc bị buộc rời khỏi một nơi hay một hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài và đổi get sang thì quá khứ: After repeatedly breaking team rules, the player ____.

Xem đáp án

got the boot

These are known as rogue planets. Cách dùng từ

2:38

Chúng được gọi là những hành tinh lang thang.

Cách dùng từ

Known as rogue planets

Be known as + cụm danh từ nêu tên gọi, nhãn, bí danh hoặc vai trò được công nhận của chủ ngữ. Ở đây, These are known as rogue planets có nghĩa rogue planets là thuật ngữ tiêu chuẩn dành cho những thiên thể này. Trong thiên văn học, rogue mô tả một hành tinh di chuyển trong không gian mà không quay quanh một ngôi sao. Từ này không đánh giá hành tinh là không trung thực hay có hành vi xấu. Có thể áp dụng cấu trúc X is/are known as Y vào những trường hợp Y là tên gọi hoặc cách phân loại mới của X.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “có tên gọi được công nhận là”: A scientist who studies earthquakes is ____ a seismologist.

Xem đáp án

known as

One such planet is CFBDSIR2149.

2:39

Một hành tinh như vậy là CFBDSIR2149.

This planet didn't gel with its solar system Thành ngữ

2:44

Hành tinh này không ăn nhập với hệ mặt trời của nó

Thành ngữ

didn't gel with: không tương thích

Trong gel with, gel là một động từ thân mật mang nghĩa ẩn dụ là “hoạt động hoặc kết hợp hài hòa”. Dạng phủ định didn't gel with cho biết hai thứ không tương thích hoặc không hoạt động tốt cùng nhau. Trong câu này, hành tinh và hệ sao được nhân hóa một cách hài hước như những người hoặc đồng đội không hợp nhau. Sự việc thực tế mang tính vật lý: hành tinh không duy trì được trạng thái ổn định trong hệ đó, chứ không phải nó có cảm xúc hoặc thật sự biến thành chất gel.

Luyện tập

Trong “This planet didn't gel with its solar system”, didn't gel with có nghĩa là gì?

  1. biến thành chất giống thạch cùng với
  2. di chuyển lại gần
  3. không tương thích với
Xem đáp án

không tương thích với

and so was ejected into space

2:46

và do đó đã bị đẩy ra ngoài không gian

where it wanders alone for,

2:48

nơi nó lang thang đơn độc trong,

well, Ý định

2:50

chà,

we don't know for how long.

2:50

chúng ta không biết là trong bao lâu.

Ý định

well, với vai trò báo hiệu sự giới hạn

Ở đầu lượt lời, well có thể là một dấu hiệu diễn ngôn thay vì trạng từ mang nghĩa “một cách tốt”. Nó cho người nói một chút thời gian để sắp xếp câu trả lời và báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ điều chỉnh, giới hạn hoặc làm dịu phát biểu trước đó. Ở đây, well đưa ra một sự điều chỉnh về mức độ chắc chắn: người nói đã ngụ ý rằng hành tinh tiếp tục trôi dạt, rồi bổ sung rằng không biết điều đó kéo dài bao lâu. Một dấu hiệu hữu ích khi nghe là thông tin quan trọng nằm sau well.

Luyện tập

well có chức năng gì trong “well, we don't know for how long.”?

  1. Xác nhận rằng thời lượng đã được biết
  2. Mô tả họ biết điều gì đó thành thạo đến mức nào
  3. Đưa ra một giới hạn với giọng do dự
Xem đáp án

Đưa ra một giới hạn với giọng do dự

Astronomers tell us there are probably billions of these rogue planets

2:51

Các nhà thiên văn học nói với chúng ta rằng có lẽ có hàng tỷ những hành tinh lang thang như thế

looking for a home in the universe. Thành ngữ

2:54

đang tìm kiếm một mái nhà trong vũ trụ.

Thành ngữ

Phép nhân hóa trong “looking for a home”

“Looking for a home” nhân hóa các hành tinh lang thang bằng cách miêu tả chúng như thể chúng muốn tìm một nơi để thuộc về. Ở đây, “home” là hình ảnh ẩn dụ cho một vị trí ổn định trong một hệ sao, chứ không phải ngôi nhà hay một mong muốn cảm xúc thực sự. Cách diễn đạt này biến một trạng thái thiên văn trừu tượng — không thuộc về hệ sao nào — thành một hình ảnh quen thuộc của con người. Nó không khẳng định rằng các hành tinh có ý thức hoặc đang chủ động tìm kiếm.

Luyện tập

Trong câu này, “looking for a home” truyền đạt điều gì về các hành tinh lang thang?

  1. Các nhà thiên văn học đã quan sát thấy chúng xây dựng nơi trú ẩn lâu dài.
  2. Chúng đang có ý thức lựa chọn hành tinh có người ở nào để ghé thăm.
  3. Chúng trôi dạt mà không thuộc về một hệ sao và được miêu tả như thể có một mong muốn của con người.
Xem đáp án

Chúng trôi dạt mà không thuộc về một hệ sao và được miêu tả như thể có một mong muốn của con người.

Being a lonely planet without a home

2:56

Việc trở thành một hành tinh cô đơn không có nhà

is probably better than being eaten alive.

2:58

có lẽ vẫn tốt hơn là bị ăn tươi nuốt sống.

There is a term for when galaxies eat each other Văn hóa

3:00

Có một thuật ngữ chỉ việc các thiên hà ăn thịt lẫn nhau

and this is not surprisingly called galactic cannibalism.

3:02

và không có gì đáng ngạc nhiên khi nó được gọi là hiện tượng ăn thịt đồng loại thiên hà.

Văn hóa

Từ “galaxies eat each other” đến “galactic cannibalism”

Câu này trước hết đưa ra một phép ẩn dụ bằng ngôn ngữ đời thường, “galaxies eat each other”, rồi cung cấp thuật ngữ thiên văn học “galactic cannibalism”. Ở đây, cả hai đều chỉ cùng một quá trình khái quát: một thiên hà lớn hơn hợp nhất với thiên hà nhỏ hơn và hấp thụ vật chất của nó nhờ lực hấp dẫn. Ngôn ngữ sinh học giúp người đọc dễ hình dung quá trình, nhưng không có sinh vật sống hay hành động ăn theo nghĩa đen. Kỹ năng đọc quan trọng là nhận ra rằng một lời giải thích đời thường có thể giới thiệu và định nghĩa một thuật ngữ chuyên môn.

Luyện tập

Trong câu này, “galaxies eat each other” và “galactic cannibalism” có quan hệ với nhau như thế nào?

  1. Cách thứ nhất là một phép ẩn dụ đời thường, còn cách thứ hai là thuật ngữ thiên văn học cho cùng quá trình hợp nhất và hấp thụ.
  2. Chúng mô tả hai quá trình hoàn toàn không liên quan trong vũ trụ.
  3. Cả hai đều có nghĩa là các thiên hà sống tiêu thụ thức ăn giống như động vật.
Xem đáp án

Cách thứ nhất là một phép ẩn dụ đời thường, còn cách thứ hai là thuật ngữ thiên văn học cho cùng quá trình hợp nhất và hấp thụ.

Two galaxies collide

3:06

Hai thiên hà va chạm

and one eats the other.

3:07

và cái này ăn cái kia.

Does this mean our closest galaxy,

3:09

Điều này có nghĩa là thiên hà gần chúng ta nhất,

Andromeda,

3:10

Tiên Nữ (Andromeda),

could devour us?

3:11

có thể nuốt chửng chúng ta?

No,

3:12

Không,

because it's too far away

3:13

vì nó ở quá xa

at 2.5 million light-years.

3:14

cách 2,5 triệu năm ánh sáng.

That said, Mạch ý

3:16

Mặc dù vậy,

some experts believe the Milky Way and Andromeda

3:17

một số chuyên gia tin rằng Dải Ngân Hà và Andromeda

will collide in about 4 billion years.

3:19

sẽ va chạm trong khoảng 4 tỷ năm nữa.

Mạch ý

Dùng That said, để giới hạn một ý đã nêu

That said cho biết người nói chấp nhận hoặc thừa nhận ý trước đó rồi mới thêm thông tin giới hạn ý ấy hoặc chuyển sang một hướng khác. Trong câu này, cụm từ chuyển từ sự trấn an về hiện tại sang một khả năng ở tương lai xa hơn rất nhiều. Với vai trò từ nối diễn ngôn, cụm từ giúp lời khẳng định đầu tiên không mang vẻ tuyệt đối. Mẫu có thể vận dụng là nêu một ý trước, sau đó dùng That said, để đưa ra một điều kiện giới hạn quan trọng.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất để hoàn thành ý giới hạn: The course is demanding. ____ it gives students plenty of support.

  1. That said,
  2. As a result,
  3. For example,
Xem đáp án

That said,

We don't have to worry for now, Mạch ý

3:21

Bây giờ chúng ta không cần phải lo lắng,

but that's not the case for other galaxies

3:23

nhưng điều đó không đúng với các thiên hà khác

Mạch ý

don't have to worry ... that's not the case for để nêu giới hạn và ngoại lệ

Don't have to worry cho biết việc lo lắng là không cần thiết trong tình huống này; nó không có nghĩa là việc lo lắng bị cấm. For now giới hạn lời trấn an đó trong giai đoạn hiện tại. That's not the case for quay lại phát biểu trước và nói rằng phát biểu ấy không đúng với nhóm được nêu sau for. Trong câu này, lời trấn an áp dụng cho chúng ta nhưng không áp dụng cho các thiên hà khác. Kết hợp lại, hai phần trước hết đưa ra một nhận định có giới hạn rồi đánh dấu ngoại lệ. Đây là cách hữu ích để so sánh các nhóm mà không khái quát hóa quá mức.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng hai cụm từ mục tiêu: Employees in the main office ____ wear safety helmets, but ____ workers entering the factory.

Xem đáp án

don't have to · that's not the case for

that encroach on each other's space, Thành ngữ

3:25

đang xâm lấn không gian của nhau,

literally.

3:27

theo đúng nghĩa đen.

Thành ngữ

Sự trùng khớp giữa nghĩa đen và nghĩa bóng trong encroach on each other's space, literally

To encroach on someone's space có nghĩa là tiến vào một khu vực hoặc vượt qua ranh giới thuộc về bên khác hay lẽ ra phải được giữ nguyên, không bị xâm phạm. Cụm này thường được dùng theo nghĩa bóng, chẳng hạn khi nói về không gian riêng tư hoặc lãnh thổ. Ở đây, space còn có nghĩa là không gian vũ trụ vì các thiên hà thực sự chiếm những vùng vũ trụ chồng lấn lên nhau. Literally cho biết cụm từ vốn thường mang tính ẩn dụ cũng đúng theo nghĩa trực tiếp, nhờ đó tạo ra một cách chơi chữ nhỏ chứ không chỉ đơn thuần tăng mức độ nhấn mạnh.

Luyện tập

Tại sao người nói thêm literally sau encroach on each other's space?

  1. Vì space ở đây vừa chỉ một ranh giới vừa chỉ không gian vũ trụ thực tế.
  2. Vì literally chỉ làm cho lời mô tả nghe kịch tính hơn.
  3. Vì các thiên hà chỉ giả vờ tiến lại gần nhau.
Xem đáp án

Vì space ở đây vừa chỉ một ranh giới vừa chỉ không gian vũ trụ thực tế.

The galaxy with the strongest gravitational pull

3:27

Thiên hà có lực kéo hấp dẫn mạnh nhất

will always win the battle.

3:30

sẽ luôn giành chiến thắng trong trận chiến.

Speaking of being devoured or in this case sucked away, Mạch ý

3:32

Nói về việc bị nuốt chửng hoặc trong trường hợp này là bị hút đi,

Mạch ý

Speaking of ... in this case như các dấu hiệu diễn ngôn liên kết

Speaking of nối chủ đề trước đó với một chủ đề mới có liên quan: điều vừa được nhắc đến khiến người nói nghĩ tới nội dung sắp nói tiếp. Đây là dấu hiệu chuyển ý trong diễn ngôn, không phải lời giới thiệu rằng người nói đang trích dẫn ai đó. In this case giới hạn phát biểu trong ví dụ hiện tại và cho phép người nói thay ý khái quát being devoured bằng cách mô tả chính xác hơn là sucked away. Khi đi cùng nhau, hai dấu hiệu này trước hết tạo ra bước chuyển theo liên tưởng, rồi đánh dấu sự điều chỉnh chỉ áp dụng cho trường hợp hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Speaking of cho chủ đề liên quan và in this case cho ví dụ hiện tại: We were discussing hotel prices. ____ travel, ____ the overnight train would be cheaper.

Xem đáp án

Speaking of · in this case

we have something scientists call dark flow, Văn hóa

3:35

chúng ta có một thứ mà các nhà khoa học gọi là dòng chảy tối,

which lies just outside the observable universe.

3:37

nằm ngay bên ngoài vũ trụ có thể quan sát được.

Văn hóa

dark flow và the observable universe

Dark flow là tên được đặt cho một mô hình quy mô lớn từng được đề xuất, trong đó các cụm thiên hà dường như chuyển động theo cùng một hướng. Trong câu này, thuật ngữ ấy chỉ một hiện tượng giả thuyết còn gây tranh luận, không phải một dòng vật chất đã được xác nhận. The observable universe là vùng vũ trụ mà ánh sáng hoặc các tín hiệu khác đã có đủ thời gian để truyền đến chúng ta. Nó bị giới hạn bởi những gì có thể quan sát từ vị trí của chúng ta và không nhất thiết đồng nghĩa với toàn bộ vũ trụ. Theo cách diễn đạt trong video, dark flow nằm ngay ngoài ranh giới quan sát đó. Điều này nên được hiểu là một cách giải thích khoa học mang tính suy đoán, không phải bằng chứng rằng một vật thể đã được xác nhận tồn tại ở đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Dark flow được trình bày như một hiện tượng được đề xuất nằm ngoài ranh giới quan sát, còn observable universe không nhất thiết là toàn bộ vũ trụ.
  2. Dark flow là một dòng sông vật chất vô hình đã được chứng minh, còn observable universe có nghĩa là mọi thứ tồn tại.
  3. Dark flow là bóng tối thông thường đang di chuyển trong không gian, còn observable universe chỉ có nghĩa là những gì kính thiên văn nhìn thấy ngày nay.
Xem đáp án

Dark flow được trình bày như một hiện tượng được đề xuất nằm ngoài ranh giới quan sát, còn observable universe không nhất thiết là toàn bộ vũ trụ.

The observable universe is said to have a diameter Ngữ pháp

3:40

Vũ trụ có thể quan sát được được cho là có đường kính

of 93 billion light-years

3:42

93 tỷ năm ánh sáng

and beyond that lies the dark flow.

3:44

và nằm ngoài đó là dòng chảy tối.

Ngữ pháp

Cấu trúc tường thuật “is said to have”

Cấu trúc be said to + động từ trình bày chủ ngữ như chủ đề của một thông tin được thuật lại. Trong the observable universe is said to have a diameter of 93 billion light-years, cấu trúc này có nghĩa là người ta hoặc các nguồn tin nói rằng vũ trụ quan sát được có đường kính như vậy, nhưng không nêu tên những nguồn đó. Chủ ngữ ngữ pháp không phải là bên đang nói. Vì vậy, is said to have không có nghĩa là vũ trụ tự nói điều gì; nó tạo khoảng cách giữa người viết hoặc người nói với thông tin được thuật lại. Dạng của be thay đổi theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, còn động từ nguyên mẫu có to giới thiệu hành động hoặc trạng thái được thuật lại: is said to have, was said to contain hoặc are said to be.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tường thuật bị động của say: The castle ____ a hidden tunnel beneath it.

Xem đáp án

is said to have

Scientists don't know exactly what it is,

3:46

Các nhà khoa học không biết chính xác nó là gì,

but it might have formed around the time of the Big Bang.

3:48

nhưng nó có thể đã hình thành vào khoảng thời gian xảy ra Vụ nổ lớn.

This flow is pulling things into it.

3:51

Dòng chảy này đang kéo mọi thứ vào trong nó.

It is quite complicated,

3:53

Điều đó khá phức tạp,

but one astronomer simply said,

3:54

nhưng một nhà thiên văn học chỉ đơn giản nói rằng:

"There is a structure beyond the horizon of our universe

3:56

"Có một cấu trúc nằm ngoài đường chân trời vũ trụ của chúng ta

and that structure is exerting a force on our universe." Cụm từ

3:59

và cấu trúc đó đang tác dụng một lực lên vũ trụ của chúng ta."

Cụm từ

Kết hợp từ trang trọng exerting a force on

Exert a force on something là một kết hợp từ trang trọng, có nghĩa là “tác dụng lực vật lý lên một vật”. Trong câu này, exerting cho thấy cấu trúc giả thuyết đang chủ động tạo ra một tác động lên vũ trụ của chúng ta. Mẫu có thể áp dụng lại là exert + a force/pressure/influence + on + đối tượng. Với force, ý nghĩa có thể là lực vật lý; với pressure hoặc influence, ý nghĩa thường mang tính ẩn dụ.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành tốt nhất câu khoa học trang trọng sau? “The electric field is ___ the charged particle.”

  1. exerting a force on
  2. exerting a force to
  3. using a force on
Xem đáp án

exerting a force on

Enough of all this eating and beating. Ý định

4:02

Đủ rồi với tất cả những chuyện ăn nuốt và va đập này.

Ý định

Enough of all this như một mệnh lệnh yêu cầu dừng lại

Enough of all this + danh từ hoặc dạng -ing là cách nói trực tiếp rằng một chủ đề, hành vi hoặc hoạt động đang tiếp diễn phải dừng lại. Trong câu này, người nói đang kết thúc chủ đề “eating and beating” được lặp đi lặp lại, chứ không nói rằng số lượng của nó đã đủ. Cụm từ này có chức năng điều hướng cuộc trò chuyện. Nó thường thể hiện sự mất kiên nhẫn, nhưng giọng điệu vui đùa có thể khiến nó nghe hài hước thay vì giận dữ.

Luyện tập

Một nhóm đã lặp lại cùng một lời phàn nàn trong mười phút. Câu nào trực tiếp nhất yêu cầu họ dừng lại và chuyển sang việc khác?

  1. Enough of all this complaining. Let’s find a solution.
  2. All this complaining is enough for a solution.
  3. We have enough complaints to discuss. Let’s find a solution.
Xem đáp án

Enough of all this complaining. Let’s find a solution.

What about all the pretty things in space?

4:04

Thế còn tất cả những điều xinh đẹp trong không gian thì sao?

Well,

4:05

Chà,

how does giant diamond star sound? Ý định

4:06

ngôi sao kim cương khổng lồ nghe thế nào?

Ý định

How does giant diamond star sound? để xin ý kiến

Ở đây, How does giant diamond star sound? hỏi phản ứng của người nghe đối với cách mô tả giant diamond star, gần nghĩa với “Tên gọi hoặc ý tưởng đó có ổn không?”. Câu này không hỏi một ngôi sao phát ra âm thanh gì. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là How does + ý tưởng, tên gọi hoặc lựa chọn + sound? Trong mẫu này, sound có nghĩa là “có vẻ thế nào khi được xem như một đề xuất”. Giant diamond star được đưa ra như một tên gọi hoặc tiêu đề đang được cân nhắc, nên có thể bỏ mạo từ trong cách nói hội thoại này.

Luyện tập

Một người bạn đề xuất đặt tên câu lạc bộ là “Sky Lab” và hỏi: “How does Sky Lab sound?” Người đó muốn biết điều gì?

  1. Câu lạc bộ tạo ra tiếng động vật lý gì
  2. Bạn có thể nói tên đó to đến mức nào
  3. Bạn có thấy tên đó phù hợp hoặc hấp dẫn không
Xem đáp án

Bạn có thấy tên đó phù hợp hoặc hấp dẫn không

According to Space.com,

4:08

Theo Space.com,

that is exactly what it is,

4:10

đó chính xác là những gì về nó,

a diamond the size of planet Earth.

4:11

một viên kim cương bằng kích thước của Trái Đất.

It's the coldest white dwarf ever found

4:14

Đó là sao lùn trắng lạnh nhất từng được tìm thấy

and so cold,

4:16

và lạnh đến mức,

for a star that is,

4:17

tất nhiên là so với một ngôi sao,

that all the carbon crystallized

4:18

tất cả carbon đã kết tinh

and formed what for all intents and purposes Thành ngữ

4:20

và hình thành nên thứ mà về mọi mặt

is a diamond,

4:22

chính là một viên kim cương,

Thành ngữ

for all intents and purposes: tương đương trên thực tế

For all intents and purposes có nghĩa là “trên mọi phương diện thực tế hoặc có liên quan”. Cụm này cho phép người nói xem một thứ là X dù vẫn còn một khác biệt hoặc điều kiện kỹ thuật nhỏ. Trong formed what for all intents and purposes is a diamond, cụm này định hướng cách hiểu is a diamond: xét theo điểm đang được trình bày, kết quả đó có thể được xem là kim cương một cách hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định mang nghĩa “trên mọi phương diện thực tế”: “The repair is, ____, finished.”

Xem đáp án

for all intents and purposes

a very expensive one.

4:23

một viên rất đắt tiền.

If a diamond star isn't a wonderful thing to behold, Cách dùng từ

4:25

Nếu một ngôi sao kim cương chưa phải là một điều tuyệt vời để chiêm ngưỡng,

Cách dùng từ

Một cảnh tượng tuyệt vời để chiêm ngưỡng

Trong câu này, a wonderful thing to behold có nghĩa là “một cảnh tượng tuyệt vời để ngắm nhìn”. Động từ nguyên mẫu to behold bổ nghĩa cho thing và cho biết người ta có thể làm gì với sự vật đó. Behold ở đây cố ý tạo sắc thái trang trọng và giàu tính văn chương. Cụm từ không chỉ nói rằng có thể nhìn thấy ngôi sao kim cương; nó còn trình bày ngôi sao như một cảnh tượng nổi bật, đáng được chú ý.

Luyện tập

Trong câu này, “a wonderful thing to behold” ngụ ý điều gì về ngôi sao kim cương?

  1. Đó là một cảnh tượng ấn tượng đáng để ngắm nhìn.
  2. Đó là một vật mà ai đó bắt buộc phải cầm.
  3. Rất khó nhìn thấy nó nếu không có thiết bị đặc biệt.
Xem đáp án

Đó là một cảnh tượng ấn tượng đáng để ngắm nhìn.

what about a planet that is made of extremely hot ice? Mạch ý

4:27

thì sao về một hành tinh được làm từ băng cực nóng?

Mạch ý

Dùng What about ...? để giới thiệu một ví dụ mới

Ở đây, what about không hỏi tin tức hay tình trạng của hành tinh. Cụm từ này liên kết trở lại với ví dụ về ngôi sao kim cương và giới thiệu một trường hợp khác để người nghe cân nhắc. Dạng câu hỏi này tổ chức phép so sánh: sau khi đưa ra một ví dụ nổi bật, người nói dùng what about + cụm danh từ để chuyển sự chú ý sang ví dụ thứ hai, thậm chí còn đáng ngạc nhiên hơn.

Luyện tập

“what about” thực hiện chức năng diễn ngôn nào trong câu này?

  1. Nó giới thiệu một ví dụ đáng ngạc nhiên khác để người nghe cân nhắc.
  2. Nó quay lại giải thích ngôi sao kim cương chi tiết hơn.
  3. Nó hỏi liệu hành tinh có khỏe mạnh hay không.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một ví dụ đáng ngạc nhiên khác để người nghe cân nhắc.

You might ask,

4:30

Bạn có thể hỏi,

how can you have hot ice? Ý định

4:31

làm sao có thể có băng nóng?

Ice is cold,

4:32

Băng phải lạnh chứ,

right?

4:33

đúng không?

Ý định

Dùng How can you have hot ice? ... right? để dẫn vào phần giải thích

Câu hỏi how can you have hot ice? nêu lên thắc mắc hiển nhiên rằng nhiệt và băng dường như không thể đi cùng nhau. Mục đích chính không phải là yêu cầu một câu trả lời thực tế đơn giản, mà là đưa ra một điều khó hiểu mà người nói sắp giải thích. Trong Ice is cold, right?, right? là một cụm ngắn dùng để yêu cầu xác nhận. Nó mời người nghe đồng ý với một kiến thức chung, qua đó tạo nền tảng chung trước khi phần giải thích tiếp tục. Mẫu này có thể nêu trước câu hỏi mà khán giả có khả năng đặt ra, rồi xác nhận giả định làm cơ sở cho câu hỏi đó.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với how can you have hot ice? và right?

  1. Nêu một mâu thuẫn bề ngoài và mời người nghe đồng ý về kiến thức chung
  2. Hỏi đường rồi yêu cầu đo nhiệt độ
  3. Khẳng định rằng mọi loại băng đều nóng và bác bỏ ý kiến của người nghe
Xem đáp án

Nêu một mâu thuẫn bề ngoài và mời người nghe đồng ý về kiến thức chung

Astronomers call this Neptune-sized world

4:34

Các nhà thiên văn học gọi thế giới có kích thước bằng Sao Hải Vương này

the hot ice planet.

4:36

là hành tinh băng nóng.

It hangs out about 30 light-years from our planet Cụm động từ

4:37

Nó nằm cách hành tinh của chúng ta khoảng 30 năm ánh sáng

Cụm động từ

Hangs out như một cách nói vị trí đầy vui nhộn

Hang out thường mô tả người dành thời gian thư giãn ở đâu đó hoặc giao lưu với người khác. Ở đây, chủ ngữ là một hành tinh, vì vậy hangs out là phép nhân hóa: nó diễn đạt một cách vui nhộn rằng hành tinh đó nằm cách Trái Đất khoảng 30 năm ánh sáng, chứ không phải đang giao lưu. Dùng một hoạt động của con người cho một vật thể khiến lời kể khoa học trở nên gần gũi và sinh động. Khi chủ ngữ không phải con người, ngữ cảnh có thể cho thấy cụm từ này đang mô tả vị trí một cách hài hước thay vì mang nghĩa giao lưu thông thường.

Luyện tập

Câu nào giữ nguyên ý nghĩa tốt nhất trong văn bản khoa học trang trọng?

  1. The planet is located about 30 light-years from Earth.
  2. The planet wastes time with Earth from 30 light-years away.
  3. The planet socializes about 30 light-years from Earth.
Xem đáp án

The planet is located about 30 light-years from Earth.

and is also less poetically called GJ436b. Mạch ý

4:40

và cũng được gọi bằng một cái tên kém thơ mộng hơn là GJ436b.

Mạch ý

less poetically called: đối lập biệt danh sinh động với tên kỹ thuật

Ở đây, less poetically called giới thiệu GJ436b sau biệt danh giàu hình ảnh the hot ice planet. Less bổ nghĩa cho poetically: mã trông có vẻ chính thức này gọi cùng một hành tinh theo cách ít giàu tưởng tượng và ít gợi hình hơn. Cụm từ này cũng cho phép người kể bình luận về cách trình bày thông tin. Thay vì chuyển từ tên này sang tên khác một cách trung lập, người kể đối lập một tên gọi hấp dẫn với một mã định danh khô khan và tạo thêm chút hài hước nhẹ nhàng.

Luyện tập

Trong câu này, less poetically called cho biết điều gì về GJ436b?

  1. Đó là biệt danh sinh động hơn the hot ice planet.
  2. Đó là tên gọi khô khan và mang tính kỹ thuật hơn của cùng một hành tinh.
  3. Đó là tiêu đề một bài thơ về một hành tinh khác.
Xem đáp án

Đó là tên gọi khô khan và mang tính kỹ thuật hơn của cùng một hành tinh.

It orbits a sun that is much less bright

4:44

Nó quay quanh một mặt trời kém sáng hơn nhiều

and much smaller than ours

4:46

và nhỏ hơn nhiều so với mặt trời của chúng ta

and is also very close to that sun.

4:48

và cũng ở rất gần mặt trời đó.

That's called Gliese 436.

4:50

Mặt trời đó được gọi là Gliese 436.

Because it's so close, Ngữ pháp

4:52

Bởi vì nó ở quá gần,

it is obviously really hot on that planet,

4:53

rõ ràng là hành tinh đó rất nóng,

Ngữ pháp

Because it's so close, ...: đặt nguyên nhân lên trước

Because mở đầu một mệnh đề chỉ nguyên nhân: hành tinh ở rất gần ngôi sao của nó. Sau đó, dấu phẩy đánh dấu sự chuyển sang mệnh đề chính, nơi nêu kết quả là ở đó rất nóng. Mẫu đặt nguyên nhân trước, Because + nguyên nhân, kết quả, cung cấp lời giải thích trước để giúp người nghe hiểu kết luận. Ở đây, close được hiểu là gần ngôi sao đã nhắc đến trong ngữ cảnh, không phải gần Trái Đất.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích đặt nguyên nhân trước bằng từ nối dùng để nêu lý do: ____ the battery was empty, the car would not start.

Xem đáp án

Because

about 980 degrees Fahrenheit.

4:55

khoảng 980 độ Fahrenheit.

But because of its strange gas makeup,

4:57

Nhưng do cấu tạo khí kỳ lạ của nó,

it has a really bizarre form of what is called water ice

5:00

nó có một dạng cực kỳ kỳ quái của thứ được gọi là băng nước

or ice X,

5:03

hoặc băng X,

as astronomers call it. Ngữ pháp

5:04

theo cách gọi của các nhà thiên văn học.

Ngữ pháp

as astronomers call it: quy một tên gọi cho một nhóm

Ở đây, as astronomers call it là một lời chú thích xen vào để xác định nhóm sử dụng tên ice X. Cụm này có nghĩa ice X là thuật ngữ mà các nhà thiên văn học dùng cho dạng băng nước đặc biệt vừa được nhắc đến; as không có nghĩa là “bởi vì” hay “trong khi”. Mẫu có thể áp dụng lại là term, as a person or group calls it. It chỉ trở lại sự vật đang được đặt tên, còn as mang nghĩa “theo cách mà họ gọi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu chú thích xen vào có nghĩa là “dùng tên gọi của các nhà thiên văn học”: The object is a quasar, ____.

Xem đáp án

as astronomers call it

No one is sure what this gas makeup is,

5:05

Không ai chắc chắn cấu tạo khí này là gì,

but it's weird,

5:07

nhưng nó thật kỳ lạ,

say scientists.

5:08

các nhà khoa học nói.

This hot ice covers the planet

5:09

Loại băng nóng này bao phủ hành tinh

and it is so hot it would melt right through you. Ngữ pháp

5:11

và nó nóng đến mức có thể làm tan chảy xuyên qua người bạn ngay lập tức.

Ngữ pháp

so hot it would...: mức độ theo sau bởi kết quả

Cấu trúc so + adjective + (that) + result clause cho thấy một mức độ dẫn đến hệ quả. Ở đây, so tăng mức độ của hot, còn it would melt right through you nêu kết quả được hình dung. Tiếng Anh hội thoại thường lược bỏ that, vì vậy so hot it would... có cùng cấu trúc với so hot that it would.... Would khiến hệ quả mang tính giả định: nó mô tả điều sẽ xảy ra nếu có tiếp xúc, chứ không phải một việc đã thực sự xảy ra. Cách nói này cố ý phóng đại để truyền đạt mức nhiệt cực cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so và tính từ loud; that được lược bỏ trước mệnh đề kết quả: The alarm was ____ everyone in the building woke up.

Xem đáp án

so loud

Now let's come closer to home. Mạch ý

5:13

Bây giờ hãy quay lại gần nhà hơn.

Mạch ý

Come closer to home như một cách thu hẹp chủ đề

Trong câu này, “come closer to home” tổ chức bài nói bằng cách thu hẹp trọng tâm: người nói chuyển từ những khu vực xa xôi trong không gian sang các vật thể gần Trái Đất hơn. “Home” dùng Trái Đất làm điểm tham chiếu chung với người nghe; không ai được yêu cầu thực sự trở về nhà. Cụm từ này có thể dẫn người nghe từ một chủ đề xa xôi, rộng hoặc trừu tượng sang điều gì đó mang tính địa phương hoặc quen thuộc hơn. Nó cho biết phần tiếp theo liên hệ với nội dung trước đó như thế nào.

Luyện tập

Một người đã giải thích một vấn đề toàn cầu rồi nói: “Let's come closer to home.” Người đó đang thực hiện sự chuyển ý nào?

  1. Từ nói với khán giả sang kết thúc bài nói
  2. Từ một chủ đề toàn cầu rộng lớn sang chủ đề mang tính địa phương hoặc quen thuộc hơn
  3. Từ hiện tại sang một thời kỳ lịch sử xa xôi
  4. Từ một chủ đề nghiêm túc sang chủ đề hài hước
Xem đáp án

Từ một chủ đề toàn cầu rộng lớn sang chủ đề mang tính địa phương hoặc quen thuộc hơn

What are the strangest things that have ever gotten close to Earth?

5:15

Những thứ kỳ lạ nhất từng đến gần Trái đất là gì?

Well,

5:17

À,

someone once said there were blueberries on Mars,

5:17

có người từng nói có quả việt quất trên sao Hỏa,

but they turned out to be rocks. Cụm động từ

5:20

nhưng hóa ra chúng lại là những tảng đá.

Cụm động từ

Turned out to be để diễn tả điều được phát hiện sau đó

“Turned out to be” diễn tả một phát hiện có sau đó về danh tính hoặc bản chất thực sự của chủ ngữ. Ban đầu, các vật thể tròn được mô tả là quả việt quất, nhưng quan sát thêm cho thấy chúng là đá. Cấu trúc là chủ ngữ + turn out + to be + danh từ hoặc tính từ. Điều thay đổi là nhận thức của người quan sát, không phải bản thân sự vật: các vật thể không biến thành đá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để diễn tả một phát hiện có sau đó: We thought the email was fake, but it ____ a genuine message from the school.

Xem đáp án

turned out to be

They just looked really cool.

5:21

Chúng chỉ trông thực sự ngầu mà thôi.

And if we are going to be cute, Ý định

5:22

Và nếu chúng ta muốn trở nên dễ thương,

Ý định

If we are going to be cute làm lời dẫn cho cách nói vui nhộn

Ở đây, if we are going to be cute không miêu tả vẻ ngoài của bất kỳ ai. Người nói đang nhận xét về phong cách của phần miêu tả tiếp theo: cách nói đó sẽ cố ý vui nhộn hoặc giàu tưởng tượng, thay vì hoàn toàn nghiêm túc theo nghĩa đen. Mệnh đề if đóng vai trò là lời dẫn cho thấy người nói ý thức rõ về giọng điệu của mình. Nó báo trước cho người nghe cách hiểu phần tiếp theo và chuẩn bị họ đón nhận một tên gọi hoặc phép so sánh thú vị.

Luyện tập

Trong câu này, if we are going to be cute báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang đánh giá ngoại hình của một người.
  2. Người nói không chắc các sự kiện có chính xác về mặt khoa học hay không.
  3. Người nói sắp cố ý dùng một cách miêu tả vui nhộn.
Xem đáp án

Người nói sắp cố ý dùng một cách miêu tả vui nhộn.

what about the Mickey Mouse impression on Mercury?

5:24

còn vết hằn hình Chuột Mickey trên sao Thủy thì sao?

Are aliens making fun of us?

5:26

Có phải người ngoài hành tinh đang trêu đùa chúng ta?

No,

5:28

Không,

the shape is merely a coincidence,

5:28

hình dạng đó chỉ đơn thuần là sự trùng hợp,

just as when Jesus Christ turns up on American toast. Cụm động từ

5:30

giống hệt như khi Chúa Jesus hiện lên trên chiếc bánh mì nướng của Mỹ vậy.

Cụm động từ

Turns up on với nghĩa “bất ngờ xuất hiện trên một bề mặt”

Trong câu này, turns up có nghĩa là “xuất hiện hoặc được nhận thấy một cách bất ngờ”. On giới thiệu bề mặt nơi hình ảnh được nhìn thấy, tức là trên bánh mì nướng. Cách nói này không có nghĩa là Chúa Giê-su thực sự xuất hiện ở đó. Nó miêu tả việc mọi người nhận ra một hình ảnh giống khuôn mặt trong hoa văn tình cờ hình thành. Bạn có thể dùng turn up theo cách này khi một đồ vật, dấu vết, hình ảnh hoặc thông tin bất ngờ xuất hiện hay được tìm thấy.

Luyện tập

Câu nào dùng turn up on với nghĩa “bất ngờ xuất hiện trên một bề mặt”?

  1. Maya turned up the volume on the radio.
  2. The cyclist turned onto the narrow road.
  3. A pale stain turned up on the photograph after it got wet.
Xem đáp án

A pale stain turned up on the photograph after it got wet.

Possibly the strangest recorded object ever to get near Earth Ngữ pháp

5:32

Có lẽ vật thể kỳ lạ nhất từng được ghi nhận khi đến gần Trái đất

is the one all the news media is talking about now.

5:36

là thứ mà mọi phương tiện truyền thông đang nói đến hiện nay.

Ngữ pháp

vật thể kỳ lạ nhất từng được ghi nhận đã đến gần Trái Đất

Cấu trúc the + tính từ so sánh nhất + danh từ + ever to + động từ xác định đối tượng nổi bật nhất trong tất cả các trường hợp liên quan được ghi nhận cho đến nay. Ở đây, the strangest recorded object ever to get near Earth có nghĩa là không có vật thể nào từng được ghi nhận đến gần Trái Đất kỳ lạ hơn vật thể này. Ever mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ lịch sử ghi nhận và gắn với to get near Earth. Nó không có nghĩa là vật thể này sẽ ở gần Trái Đất mãi mãi.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng trong lịch sử của trường chưa có học sinh nào trẻ hơn Maya từng giành giải này?

  1. Maya is a very young student who may win the school science prize.
  2. Maya is the youngest student ever to win the school science prize.
  3. Maya is the youngest student who will always win the school science prize.
Xem đáp án

Maya is the youngest student ever to win the school science prize.

This is an interstellar asteroid that has sailed into our solar system Thành ngữ

5:38

Đây là một tiểu hành tinh liên sao đã bay vào hệ mặt trời của chúng ta

Thành ngữ

một tiểu hành tinh liên sao… lướt vào hệ Mặt Trời của chúng ta

Interstellar có nghĩa là “giữa các vì sao”. Một tiểu hành tinh liên sao đến từ bên ngoài hệ Mặt Trời và di chuyển qua không gian giữa các hệ sao; nó không phải là một tiểu hành tinh thông thường luôn nằm trong hệ của chúng ta. Sailed into là một ẩn dụ về chuyển động. Cụm từ này gợi hình ảnh tiểu hành tinh di chuyển nhẹ nhàng vào hệ Mặt Trời như một con thuyền đi vào một khu vực, nhưng tiểu hành tinh không hề có cánh buồm.

Luyện tập

Câu An interstellar comet sailed into the inner solar system có nghĩa là gì?

  1. Một con thuyền chở tiểu hành tinh đã đi vào hệ Mặt Trời.
  2. Một sao chổi từ bên ngoài hệ sao của chúng ta đã di chuyển nhẹ nhàng vào vùng bên trong hệ Mặt Trời.
  3. Một sao chổi đã tạo ra cánh buồm và đi giữa các hành tinh trong hệ Mặt Trời.
Xem đáp án

Một sao chổi từ bên ngoài hệ sao của chúng ta đã di chuyển nhẹ nhàng vào vùng bên trong hệ Mặt Trời.

and it looks like an alien spaceship.

5:42

và nó trông giống như một phi thuyền ngoài hành tinh.

The strange object has been wandering around space

5:44

Vật thể lạ này đã lang thang quanh không gian

for hundreds of millions of years

5:46

hàng trăm triệu năm

and now it's waving at us. Thành ngữ

5:48

và bây giờ nó đang vẫy tay chào chúng ta.

Thành ngữ

waving at us: phép nhân hóa vui tươi

Khi được dùng theo nghĩa đen với con người, wave at someone có nghĩa là vẫy tay để chào hoặc thu hút sự chú ý của người đó. Ở đây, waving at us gán một hành động của con người cho tiểu hành tinh. Vật thể này không cố ý chào ai và cũng không tạo ra một tín hiệu thiên văn đặc biệt. Người kể dùng phép nhân hóa để khiến việc nó bay qua giống như một vị khách thân thiện đang nói lời chào, qua đó tạo nên giọng điệu vui tươi và gần gũi.

Luyện tập

waving at us có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ nói rằng vật thể đang phát ra một sóng khoa học đã được đo đạc.
  2. Cụm từ tường thuật rằng một người trên vật thể đang cử động bàn tay.
  3. Cụm từ nhân hóa vật thể như thể nó đang vẫy tay chào một cách thân thiện.
Xem đáp án

Cụm từ nhân hóa vật thể như thể nó đang vẫy tay chào một cách thân thiện.

NASA was over the moon about this, Thành ngữ

5:50

NASA đã rất vui mừng về điều này,

Thành ngữ

be over the moon about: niềm vui tột độ và lối chơi chữ

Be over the moon about something là một thành ngữ có nghĩa là cực kỳ vui mừng hoặc hào hứng về điều gì đó. Cấu trúc thường gặp là chủ ngữ + be + over the moon + about + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, NASA rất vui mừng trước khám phá đó. Vì NASA gắn liền với không gian, moon còn tạo ra một liên tưởng nghĩa đen đầy vui nhộn, nhưng cụm từ này không miêu tả vị trí của NASA.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “cực kỳ vui mừng về điều gì đó”: After months of training, Jo was ____ making the national team.

Xem đáp án

over the moon about

stating,

5:51

và tuyên bố:

"For decades we've theorized that such interstellar objects are out there Mạch ý

5:52

"Trong nhiều thập kỷ, chúng tôi đã đưa ra giả thuyết rằng những vật thể liên sao như vậy có tồn tại ngoài kia

and now,

5:55

và bây giờ,

for the first time,

5:56

lần đầu tiên,

we have direct evidence they exist."

5:57

chúng ta đã có bằng chứng trực tiếp cho thấy chúng tồn tại."

Mạch ý

For decades we've theorized ... for the first time, we have direct evidence: cấu trúc trình bày bước đột phá

Câu trích dẫn tạo ra cấu trúc trước và sau. “For decades we've theorized” đặt ý tưởng vào một giai đoạn dài được suy đoán có cơ sở nhưng chưa được xác nhận trực tiếp; “for the first time” báo hiệu rằng trạng thái bằng chứng giờ đã thay đổi. “We have direct evidence” nêu rõ điều làm cho thời điểm mới trở nên khác biệt: quan sát hiện trực tiếp chứng minh sự tồn tại của các vật thể đó. Mô hình có thể áp dụng lại này—lý thuyết hoặc nghi vấn tồn tại lâu năm, sau đó là quan sát đầu tiên rồi đến loại bằng chứng—trình bày rõ một bước đột phá khoa học mà không coi lý thuyết trước đó là sự thật đã được chứng minh.

It's called Oumuamua Văn hóa

5:59

Nó được gọi là Oumuamua

Văn hóa

Oumuamua: tên riêng, không phải từ tiếng Anh

Ở đây, Oumuamua là tên riêng của vật thể liên sao, không phải một từ tiếng Anh thông thường. Tên này chỉ vật thể đầu tiên được xác nhận đã đi từ không gian liên sao vào hệ Mặt Trời của chúng ta. Tên này bắt nguồn từ tiếng Hawaii và thường được giải thích là “sứ giả từ phương xa đến trước”, đôi khi được diễn đạt là “người do thám”. Ý nghĩa đó phù hợp với hình ảnh một vị khách liên sao. Trong cách viết cẩn thận, tên này thường được viết là ʻOumuamua, bắt đầu bằng chữ ʻokina của tiếng Hawaii.

Luyện tập

Trong câu “It's called Oumuamua”, Oumuamua chỉ điều gì?

  1. Một từ tiếng Anh có nghĩa là “bằng chứng trực tiếp”
  2. Tên riêng của vật thể liên sao
  3. Một loại chung dành cho mọi sao chổi
Xem đáp án

Tên riêng của vật thể liên sao

and it travels at about 59,030 miles per hour.

6:01

và di chuyển với tốc độ khoảng 59.030 dặm một giờ.

It's thought that it came from the star Vega, Ngữ pháp

6:04

Người ta cho rằng nó đến từ ngôi sao Vega,

which is about 25 light-years away.

6:06

cách chúng ta khoảng 25 năm ánh sáng.

Ngữ pháp

It's thought that: báo cáo thận trọng mà không nêu nguồn

It's thought that là dạng bị động vô nhân xưng của think. Cấu trúc này trình bày mệnh đề theo sau như một quan điểm hoặc suy luận mà không nói rõ ai có quan điểm đó. Ở đây, nhận định rằng vật thể có thể đến từ Vega được nêu ra một cách thận trọng. Cấu trúc này không xác nhận mệnh đề theo sau là sự thật. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là It is thought that + mệnh đề, dùng để thuật lại một quan điểm khi nguồn không được nêu rõ hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Dùng dạng bị động vô nhân xưng rút gọn của think để hoàn thành lời báo cáo thận trọng: ____ the crater formed millions of years ago.

Xem đáp án

It's thought that

The 400-m diameter object is dark and red and smooth,

6:08

Vật thể có đường kính 400m này tối, có màu đỏ và nhẵn mịn,

consisting of metals, Cụm từ

6:11

bao gồm các kim loại,

water,

6:12

nước,

and ice.

6:13

và băng.

Cụm từ

consisting of dưới dạng cụm phân từ mô tả thành phần

Consisting of metals, water, and ice là một cụm phân từ hiện tại bổ sung thông tin cho cụm danh từ đứng trước, the 400-m diameter object. Cụm này nêu các vật liệu hoặc thành phần tạo nên vật thể đó. Đây là dạng rút gọn của which consists of metals, water, and ice. Mẫu này giúp văn bản miêu tả và kỹ thuật thêm thông tin về thành phần mà không phải bắt đầu một mệnh đề có động từ chia thì khác.

Luyện tập

Dùng dạng phân từ hiện tại của consist of để hoàn thành câu mô tả: The starter set is a package ____ a brush, two paints, and a canvas.

Xem đáp án

consisting of

It's so special because this is the first Ngữ pháp

6:13

Nó quá đặc biệt vì đây là lần đầu tiên

time we've ever had a visitor from another part of the galaxy,

6:15

chúng ta có một vị khách từ phần khác của thiên hà,

on record anyway. Mạch ý

6:18

ít nhất là theo ghi nhận.

Ngữ pháp

this is the first time we've ever had: trải nghiệm đầu tiên tính đến hiện tại

Cấu trúc This is the first time + thì hiện tại hoàn thành cho biết một sự việc hoặc trải nghiệm chưa từng xảy ra trước đó tính đến hiện tại. Ở đây, we've had có nghĩa là we have had, vì vậy vị khách được trình bày là trường hợp đầu tiên như thế trong phạm vi lịch sử đang được xét. Ever mở rộng và nhấn mạnh khoảng thời gian: vào bất kỳ lúc nào trước hiện tại. Dùng cấu trúc này khi lần đầu tiên có liên hệ với hiện tại; mệnh đề sau first time thường dùng have hoặc has + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Dùng ever và dạng hiện tại hoàn thành của try để hoàn thành câu: This is the first time I ____ sushi.

Xem đáp án

have ever tried

Mạch ý

on record anyway: giới hạn phạm vi của một lời khẳng định mạnh

On record thu hẹp lời khẳng định vào những trường hợp đã được ghi nhận. Người nói không tuyên bố rằng mình biết tuyệt đối mọi sự việc từng xảy ra; câu nói chỉ chắc chắn trong phạm vi những hồ sơ hiện có. Khi đặt ở cuối câu, anyway nghe như một ý bổ sung nhanh để sửa hoặc làm nhẹ đi lời khẳng định mạnh về “lần đầu tiên”. Thông tin được tổ chức theo thứ tự: đưa ra khẳng định trước, thêm giới hạn sau; ở đây, anyway không có nghĩa là “dù vậy” và cũng không chuyển sang chủ đề mới.

Luyện tập

Trong câu “It is the oldest tree in the park, on record anyway,”, cụm từ cuối câu có tác dụng gì?

  1. Nó có nghĩa là cái cây được chính thức cho phép để trích dẫn công khai.
  2. Nó chuyển chủ đề và nói rằng tuổi của cái cây không còn quan trọng.
  3. Nó giới hạn lời khẳng định trong các trường hợp đã được ghi nhận và thêm một ý bổ sung mang sắc thái hội thoại.
Xem đáp án

Nó giới hạn lời khẳng định trong các trường hợp đã được ghi nhận và thêm một ý bổ sung mang sắc thái hội thoại.

It's still a mystery

6:19

Nó vẫn là một bí ẩn

as we don't really know where it's been Ngữ pháp

6:20

vì chúng ta thực sự không biết nó đã ở đâu

and how it got to us.

6:21

và làm thế nào nó đến được với chúng ta.

Ngữ pháp

Câu hỏi gián tiếp: where it's been ... how it got to us

“where it's been” và “how it got to us” là hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp được phối hợp, nêu ra những thông tin mà người nói không biết. Mệnh đề thứ nhất hỏi về những nơi vật đó từng ở; mệnh đề thứ hai hỏi về lộ trình hoặc quá trình khiến nó đến chỗ người nói. Sau “know”, câu hỏi gián tiếp giữ trật tự từ của câu trần thuật: “where it has been” và “how it got to us”. Ở đây, “it's” có nghĩa là “it has”. Không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp như “where has it been” hoặc “how did it get to us” bên trong câu này.

Luyện tập

Đổi hai câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp sau don't know. Dùng dạng rút gọn it's thay cho it has. Câu hỏi trực tiếp: Where has it been? How did it get to us? Hoàn thành: We don't know ____ and ____.

Xem đáp án

where it's been · how it got to us

So,

6:23

Vì vậy,

can you add to this list of mysterious objects in space

6:23

bạn có thể bổ sung vào danh sách những vật thể bí ẩn trong không gian

we can't explain yet?

6:25

mà chúng ta chưa thể giải thích này không?

If so,

6:26

Nếu có,

let us know in the comments.

6:27

hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also,

6:28

Ngoài ra,

be sure to check out our other video called NASA versus SpaceX.

6:28

hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tên là NASA đối đầu SpaceX.

Thanks for watching

6:31

Cảm ơn bạn đã xem

and as always,

6:32

và như thường lệ,

don't forget to like,

6:33

đừng quên thích,

share,

6:33

chia sẻ,

and subscribe.

6:34

và đăng ký.

See you next time.

6:34

Hẹn gặp lại lần sau.