Lỗ hổng có thể chấm dứt Cử tri đoàn: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: Video giải thích Đại cử tri đoàn và cách National Popular Vote Interstate Compact có thể trao đa số phiếu đại cử tri cho người thắng phiếu phổ thông toàn quốc mà không sửa đổi Hiến pháp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. proportional-ish — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu cách -ish giảm độ chính xác và tạo giọng khẩu ngữ hoài nghi. 2. signs on the dotted line, — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu là chính thức cam kết với một thỏa thuận, không chỉ ký lên một dòng. 3. does not go into effect until — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng not ... until để nói luật, quy tắc hoặc kế hoạch chưa có hiệu lực trước khi điều kiện được đáp ứng.
Nội dung bài học
The Electoral College, America's unique way of picking her president,
0:00Cử tri đoàn, cách thức độc đáo của nước Mỹ để chọn ra tổng thống,
for it or against it: ủng hộ hay phản đối
For it có nghĩa là ủng hộ Đại cử tri đoàn; against it có nghĩa là phản đối Đại cử tri đoàn. Cả hai từ it đều chỉ cùng một đối tượng. Bằng cách đặt hai lập trường cạnh nhau, người nói bao quát người nghe ở cả hai phía. Cụm từ này là một cách ngắn gọn để đặt câu hỏi hoặc xây dựng cuộc thảo luận quanh hai lập trường đối lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi thứ hai bằng cụm từ có nghĩa là “ủng hộ hoặc phản đối kế hoạch”: The council proposed a new traffic plan. Are you ____?
Xem đáp án
for it or against it
you might want to know there's a plan to use the Electoral College to subvert the Electoral College.
0:05bạn có thể muốn biết rằng có một kế hoạch sử dụng Cử tri đoàn để lật đổ chính Cử tri đoàn.
remember that while it feels like citizens pick the president in one big election, they don't. Ngữ pháp
0:11hãy nhớ rằng mặc dù có cảm giác như công dân chọn tổng thống trong một cuộc bầu cử lớn, nhưng không phải vậy.
while it feels like ... they don't: có vẻ đúng nhưng thực tế không phải vậy
Ở đây, while không có nghĩa là “trong lúc”. Nó mở đầu bằng một ấn tượng sẽ được sửa lại: có vẻ như công dân trực tiếp chọn tổng thống trong một cuộc bầu cử toàn quốc duy nhất, nhưng mệnh đề chính cho biết ấn tượng đó không chính xác. They don't là dạng phủ định rút gọn của citizens don't pick the president in one big election. Trợ động từ don't thể hiện ý phủ định, còn cụm động từ lặp lại được lược bỏ vì đã rõ nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng phủ định ngắn để tránh lặp lại save time: While it feels like this app saves time, ____.
Xem đáp án
it doesn't
District of Columbia và Puerto Rico trong bầu cử tổng thống Hoa Kỳ
District of Columbia là Washington, D.C. Trong bầu cử tổng thống Hoa Kỳ, D.C. không phải là một tiểu bang nhưng được Hiến pháp trao phiếu đại cử tri. Puerto Rico là một lãnh thổ của Hoa Kỳ; cư dân sống trên đảo không bỏ phiếu bầu tổng thống trong cuộc tổng tuyển cử, nên lãnh thổ này không có phiếu đại cử tri. Người dẫn chuyện nhân hóa cả hai khu vực. "But not you, Puerto Rico" và "Come back when you're a state" là lời đùa về sự khác biệt pháp lý này. Đây không phải yêu cầu Puerto Rico thật sự rời đi rồi quay lại; quyền tham gia được nói như thể đó là điều kiện để gia nhập một câu lạc bộ.
Luyện tập
Trong bối cảnh bầu cử này, tại sao người dẫn chuyện tính District of Columbia nhưng loại Puerto Rico?
- Puerto Rico có ít phiếu đại cử tri hơn vì dân số ít hơn.
- Washington, D.C. có phiếu đại cử tri, còn Puerto Rico không bỏ phiếu bầu tổng thống trong cuộc tổng tuyển cử.
- Washington, D.C. là một tiểu bang, còn Puerto Rico là một quốc gia độc lập.
Xem đáp án
Washington, D.C. có phiếu đại cử tri, còn Puerto Rico không bỏ phiếu bầu tổng thống trong cuộc tổng tuyển cử.
How the states come together and how they vote is what the Electoral College is.
0:22Cách các bang tập hợp lại và cách họ bỏ phiếu chính là bản chất của Cử tri đoàn.
Each state gets votes proportional to her population plus two and is free to cast these votes however she wants. Ngữ pháp
0:26Mỗi bang nhận được số phiếu tỷ lệ thuận với dân số cộng thêm hai và được tự do bỏ những lá phiếu này theo bất kỳ cách nào họ muốn.
is free to cast ... however she wants để diễn đạt quyền tự quyết
Is free to cast có nghĩa là “được phép hoặc có quyền tự quyết khi bỏ phiếu”. Ở đây, free không mô tả cảm xúc và cũng không có nghĩa là “miễn phí”; nó cho biết các quy tắc cho phép mỗi tiểu bang tự quyết định sẽ làm gì với số phiếu của mình. However she wants có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào cô ấy muốn”. Mệnh đề này bổ sung quyền tự do lựa chọn cách thức cho be free to. She nhân hóa mỗi tiểu bang; với một người hoặc nhóm khác, cần đổi đại từ và chọn want hoặc wants cho phù hợp với chủ ngữ. Ở đây, however không phải là từ nối tương phản mang nghĩa “tuy nhiên”.
Luyện tập
Dùng be free to và however ... wants để hoàn thành câu: The contest gives Maya full control over her poster, so she ____ design it ____.
Xem đáp án
is free to · however she wants
Most look at how their citizens voted and give all their Electoral College votes to the statewide winner. Cách dùng từ
0:32Hầu hết đều xem xét cách công dân của họ đã bỏ phiếu và trao toàn bộ phiếu Đại cử tri của họ cho người chiến thắng toàn bang.
statewide winner: người thắng trong phạm vi một bang
Trong câu này, statewide winner là ứng viên nhận được nhiều phiếu nhất trên phạm vi toàn bộ một bang. Statewide xác định phạm vi địa lý là cả bang đó, chứ không phải toàn bộ Hoa Kỳ. Cụm từ này giúp giải thích quy tắc “người thắng được tất cả”: sau khi xác định người thắng ở bang, bang đó trao toàn bộ phiếu đại cử tri cho ứng viên ấy. Vì vậy, một ứng viên có thể là statewide winner nhưng không phải người thắng phiếu phổ thông toàn quốc.
Luyện tập
Statewide winner trong câu này có nghĩa là gì?
- Ứng viên nhận được nhiều phiếu nhất trên toàn quốc
- Ứng viên nhận được nhiều phiếu nhất trên toàn bộ bang đó
- Ứng viên được mọi cử tri trong bang lựa chọn
Xem đáp án
Ứng viên nhận được nhiều phiếu nhất trên toàn bộ bang đó
A couple states cast their votes proportional-ish to their citizens' preferences. Cách dùng từ
0:38Một vài bang phân bổ phiếu bầu của họ phần nào theo tỷ lệ với sở thích của công dân bang họ.
Cách nói giảm nhẹ thân mật proportional-ish
Proportional-ish là một từ được tạo ra theo lối thân mật và vui nhẹ bằng cách thêm -ish vào proportional. Ở đây, nó có nghĩa là “xấp xỉ hoặc phần nào theo tỷ lệ”, chứ không phải theo tỷ lệ chính xác về mặt toán học. Hậu tố này cũng thể hiện thái độ của người nói: cách phân bổ trông giống một hệ thống tỷ lệ, nhưng người nói nghi ngờ rằng nó phản ánh chính xác lựa chọn của cử tri. Nhờ đó, người nói làm nhẹ mức độ khẳng định và tạo sắc thái hơi hoài nghi hoặc hài hước.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng proportional-ish một cách tự nhiên để đưa ra nhận định thân mật và cố ý chỉ mang tính xấp xỉ?
- Bình luận thân mật: The result is proportional-ish—larger groups get more seats, but the ratio is not exact.
- Cách diễn đạt pháp lý trang trọng: The distribution is proportional-ish under Section 4.
- Không có quan hệ tỷ lệ: The result is proportional-ish because group size has no effect.
Xem đáp án
Bình luận thân mật: The result is proportional-ish—larger groups get more seats, but the ratio is not exact.
including against the preferences of their citizens.
0:44kể cả đi ngược lại sở thích của công dân bang họ.
Let's make a note of that: đánh dấu một điểm để dùng về sau
Ở đây, Let's make a note of that tạm dừng phần giải thích và đánh dấu thông tin vừa nêu là điều đáng ghi nhớ vì nó sẽ quan trọng về sau. Câu này không nhất thiết có nghĩa là mọi người phải thật sự viết thông tin đó ra. Cấu trúc Let's + động từ mời người nghe cùng thực hiện một hành động. Trong phần giải thích, make a note of + danh từ hoặc đại từ có thể đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: hãy nhớ điểm này bây giờ để chúng ta có thể quay lại sau.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì khi nói Let's make a note of that?
- Yêu cầu mọi người viết một báo cáo chính thức
- Sửa thông tin vì cho rằng nó sai
- Đánh dấu thông tin là điều quan trọng cho phần sau
Xem đáp án
Đánh dấu thông tin là điều quan trọng cho phần sau
which is why some citizens really don't like the Electoral College.
0:50đó là lý do tại sao một số công dân thực sự không thích Cử tri đoàn.
The plus two means the states less populous produce preponderate presidential picking power per person.
0:53Cái 'cộng thêm hai' có nghĩa là các bang ít dân hơn tạo ra quyền lực bầu tổng thống bình quân đầu người áp đảo hơn.
some states get one vote per low 100,000 people and some states one vote per high 100,000.
0:59một số bang có được một phiếu cho mỗi hơn 100.000 người một chút và một số bang là một phiếu cho gần 1.000.000 người.
At the extremes: giới thiệu hai đầu của một phạm vi
At the extremes báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ mô hình tổng thể sang các trường hợp ở hai đầu xa nhất của một phạm vi. Ở đây, cụm này tạo ra sự đối chiếu giữa những bang có số người trên mỗi phiếu tương đối ít và tương đối nhiều. Cụm từ này tổ chức bằng chứng: các ví dụ ở điểm đầu và điểm cuối giúp người nghe dễ nhận ra mức độ chênh lệch hơn. Ở đây, extremes nghĩa là hai đầu của một thang đo, không phải tư tưởng cực đoan và cũng không nhất thiết là điều xấu.
Luyện tập
Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu các ví dụ từ hai đầu của một phạm vi giá?
- In extreme cases,
- At the extremes,
- On average,
Xem đáp án
At the extremes,
This is how the Electoral College sometimes picks a president that nationwide most citizens didn't.
1:03Đó là lý do tại sao Cử tri đôi khi chọn ra một tổng thống mà hầu hết công dân trên toàn quốc không bầu.
Because roughly 80% of the states' votes are given by population and 20% aren't.
1:09Bởi vì khoảng 80% phiếu bầu của các bang được phân bổ theo dân số và 20% thì không.
Dividing power between the levels of citizen, state, and federal is and was a central point of the Constitution.
1:15Việc phân chia quyền lực giữa các cấp công dân, tiểu bang và liên bang đã và đang là điểm cốt lõi của Hiến pháp.
Từ pha trộn được sáng tạo Compromistitution
Compromistitution là từ pha trộn được tạo riêng cho ngữ cảnh này từ compromise và Constitution. Người nói biến đổi Constitution để chính hình thức của từ gợi ra rằng văn kiện này được hình thành thông qua sự thỏa hiệp. Cách tạo từ vui nhộn này tạo ra một nhãn gọi hài hước và hơi mang quan điểm cá nhân: đây không phải tên chính thức hay một từ đã được công nhận trong từ điển. Khi gặp một từ pha trộn tương tự, hãy xác định các từ gốc và xem hình thức mới bổ sung thái độ gì.
Luyện tập
Compromistitution có tác dụng gì trong câu này?
- Từ này có nghĩa là Hiến pháp đã bị hủy trước khi các tiểu bang đạt được thỏa thuận.
- Từ này đưa ra tên pháp lý chính thức của một cơ quan liên bang mới.
- Từ này kết hợp compromise và Constitution một cách vui nhộn để mô tả Hiến pháp là sản phẩm của sự thỏa hiệp.
Xem đáp án
Từ này kết hợp compromise và Constitution một cách vui nhộn để mô tả Hiến pháp là sản phẩm của sự thỏa hiệp.
So if you went back in time to when the states were about to finalize the deal, Ngữ pháp
1:23Vì vậy, nếu bạn quay ngược thời gian về thời điểm các bang chuẩn bị chốt thỏa thuận,
were about to + động từ nguyên mẫu: hành động quá khứ sắp xảy ra
Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Trong were about to finalize, finalize là động từ nguyên mẫu và sự việc được nhìn nhận là sắp xảy ra. Dạng quá khứ were đưa điểm nhìn về thời điểm lịch sử đó: các tiểu bang đã đến giai đoạn ngay trước khi hoàn tất thỏa thuận. Cấu trúc có thể đổi thành am/is/are about to hoặc was/were about to tùy thời, nhưng sau about to luôn là động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ số nhiều gồm ba từ của be about to: The delegates ____ begin the final vote when the lights went out.
Xem đáp án
were about to
You're creating an Electoral College where votes for president are distributed proportionally-ish,
1:29Các vị đang tạo ra một Cử tri đoàn nơi phiếu bầu tổng thống được phân bổ một cách tương đối theo tỷ lệ,
"Yes, that's one of the many compromises we agreed upon."
1:36"Đúng vậy, đó là một trong nhiều thỏa hiệp mà chúng tôi đã nhất trí."
But because of that, sometimes a president will be elected with a minority of the popular vote. Văn hóa
1:39Nhưng vì thế, đôi khi một tổng thống sẽ đắc cử với thiểu số phiếu phổ thông.
the popular vote trong bầu cử tổng thống Hoa Kỳ
Trong bối cảnh bầu cử Hoa Kỳ này, the popular vote là tổng số phiếu do cử tri trên toàn quốc trực tiếp bỏ. A minority of the popular vote có nghĩa là ít hơn một nửa số phiếu đó. Một ứng viên vẫn có thể trở thành tổng thống dù không giành đa số phiếu phổ thông, thậm chí nhận ít phiếu phổ thông hơn đối thủ, vì Đại cử tri đoàn quyết định người chiến thắng. Ở đây, popular liên quan đến lá phiếu trực tiếp của người dân, không có nghĩa là “được yêu thích”.
Luyện tập
Trong một bản tin về bầu cử tổng thống Hoa Kỳ, a minority of the popular vote có nghĩa là gì?
- Ít hơn một nửa số phiếu do cử tri trên toàn quốc trực tiếp bỏ
- Những lá phiếu chỉ do người thích ứng viên đó bỏ
- Ít hơn một nửa số phiếu đại cử tri
Xem đáp án
Ít hơn một nửa số phiếu do cử tri trên toàn quốc trực tiếp bỏ
a direct democracy ... a republic: dân chủ trực tiếp và nền cộng hòa
Trong nền dân chủ trực tiếp, công dân tự bỏ phiếu quyết định các vấn đề công. Theo cách dùng của người nói, một nền cộng hòa được quản lý chủ yếu thông qua các đại diện dân cử và những thiết chế hiến pháp. Câu này ủng hộ mô hình thứ hai thay vì để đa số toàn quốc trực tiếp quyết định mọi vấn đề. Đây là sự đối lập mang tính tu từ đã được đơn giản hóa, không phải lựa chọn tuyệt đối chỉ một trong hai. Một nền cộng hòa vẫn có thể sử dụng trưng cầu dân ý hoặc những công cụ dân chủ trực tiếp khác. Ở đây, republic là một hình thức chính quyền, không phải Republican Party hiện đại của Hoa Kỳ.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với sự đối lập giữa a direct democracy và a republic trong câu?
- Công dân ủng hộ lãnh đạo được yêu thích, đối lập với công dân ủng hộ lãnh đạo không được yêu thích
- Một chính đảng Hoa Kỳ cạnh tranh với một chính đảng Hoa Kỳ khác
- Công dân tự quyết định các vấn đề công, đối lập với chính quyền hoạt động chủ yếu thông qua các đại diện và thiết chế hiến pháp
Xem đáp án
Công dân tự quyết định các vấn đề công, đối lập với chính quyền hoạt động chủ yếu thông qua các đại diện và thiết chế hiến pháp
But would you just look at this spreadsheet of improportion--?
1:53Nhưng ngài có thể nhìn vào bảng tính bất cân xứng này không...?
“own land?” như một rào cản chính trị dựa trên tài sản
“Own land?” ở đây không phải là một câu hỏi trung lập về tài sản. Nó gợi đến mối liên hệ trong lịch sử giữa tài sản và quyền lực chính trị: vào thời kỳ đầu của Hoa Kỳ, nhiều tiểu bang ở những giai đoạn khác nhau từng gắn quyền bầu cử với điều kiện sở hữu tài sản hoặc đóng thuế. Người nói mỉa mai mượn lối suy luận mang tính loại trừ đó để gạt bỏ ý kiến của vị khách: nếu không có đất thì tiếng nói của người ấy dường như không được tính đến. Quy định cụ thể thay đổi theo từng tiểu bang và thời kỳ, nên đây là sự ám chỉ đến một xu hướng lịch sử rộng, không phải một quy tắc chung mà mọi nhà lập quốc đều tuân theo.
Luyện tập
Trong đoạn đối thoại này, câu hỏi “Do you even own land?” chủ yếu ngụ ý điều gì?
- Câu hỏi mỉa mai áp dụng một tiêu chuẩn cũ dựa trên tài sản để gạt bỏ ý kiến chính trị của ai đó.
- Câu hỏi muốn biết người kia có biết làm nông hay không.
- Đó là bước kiểm tra thực tế trước khi bán đất.
Xem đáp án
Câu hỏi mỉa mai áp dụng một tiêu chuẩn cũ dựa trên tài sản để gạt bỏ ý kiến chính trị của ai đó.
Thus, the Electoral College is doing what it was designed to do totally on purpose.
2:05Vì vậy, Cử tri đoàn đang thực hiện đúng những gì nó được thiết kế để làm một cách hoàn toàn có chủ ý.
“tough noogies for you.” như một lời gạt đi mang tính hài hước
“Tough noogies for you” có nghĩa gần như “xui cho bạn” hoặc “bạn đành phải chấp nhận thôi”. Đây là câu trả lời gạt lời phàn nàn sang một bên, chứ không phải lời nói theo nghĩa đen về noogies: người nói gần như không thể hiện sự cảm thông và cho rằng lời phàn nàn sẽ không thay đổi kết quả. Từ “noogies” khiến cả câu cố ý nghe ngớ ngẩn và hơi trẻ con. Bề ngoài vui đùa ấy có thể làm lời gạt đi trở nên hài hước, nhưng không khiến thái độ thực sự trở thành thái độ ủng hộ.
Luyện tập
Một người bạn phàn nàn rằng không thể thay đổi luật chơi. Câu trả lời nào phù hợp nhất với giọng điệu và ý nghĩa của “tough noogies for you”?
- Tôi xin lỗi và sẽ thay đổi luật cho bạn.
- Xui cho bạn; bạn sẽ phải chấp nhận thôi.
- Hãy giải thích luật cẩn thận hơn.
Xem đáp án
Xui cho bạn; bạn sẽ phải chấp nhận thôi.
has survived for a thousand generations of this republic.
2:21đã tồn tại qua hàng ngàn thế hệ của nền cộng hòa này.
The only way to break through the front gate would be with a constitutional amendment.
2:25Cách duy nhất để phá vỡ cổng chính sẽ là thông qua một tu chính án hiến pháp.
a fortress of axiomatic constitutionality: pháo đài của tính hợp hiến được xem là hiển nhiên
Cụm từ này tạo nên một ẩn dụ mở rộng. Đại cử tri đoàn được hình dung là được bảo vệ bên trong một pháo đài, còn “axiomatic constitutionality” khiến địa vị hợp hiến của nó có vẻ được chấp nhận chắc chắn đến mức không cần chứng minh. Kết hợp lại, những từ này có nghĩa là hành động chính trị thông thường không thể dễ dàng loại bỏ nó. Hình ảnh này chuẩn bị cho “front gate” trong câu tiếp theo: sửa đổi hiến pháp sẽ là con đường trực tiếp nhưng khó khăn để đi vào pháo đài. “A thousand generations” cũng tạo thêm sự phóng đại có chủ ý; đây không phải là những tuyên bố lịch sử hay pháp lý theo nghĩa đen.
Luyện tập
“a fortress of axiomatic constitutionality” gợi ra điều gì trong đoạn này?
- Đại cử tri đoàn hoạt động trong một tòa nhà được xây như pháo đài thật.
- Đại cử tri đoàn đã bị bãi bỏ bằng một đạo luật thông thường.
- Đại cử tri đoàn được mô tả là được bảo vệ vững chắc bởi một địa vị hợp hiến dường như không thể bị chất vấn.
Xem đáp án
Đại cử tri đoàn được mô tả là được bảo vệ vững chắc bởi một địa vị hợp hiến dường như không thể bị chất vấn.
But getting enough states to push on the same side of that gromulent tool,
2:29Nhưng để có đủ số bang cùng chung tay thúc đẩy công cụ hợp pháp đó,
while not theoretically impossible, is legislatively improbable: về lý thuyết không phải bất khả thi, nhưng về lập pháp thì khó xảy ra
Mệnh đề với while trước hết đưa ra một sự nhượng bộ: “not theoretically impossible” là phủ định kép, có nghĩa là thành công vẫn có thể xảy ra về lý thuyết. Sau đó, mệnh đề chính nêu điểm mang tính quyết định: việc đó “legislatively improbable”, vì vậy quy trình lập pháp khiến khả năng thành công rất thấp. Hai trạng từ song song tổ chức sự tương phản theo từng phạm vi: điều logic cho phép so với điều các cơ quan lập pháp có khả năng đạt được. Cấu trúc này thừa nhận ngắn gọn một ý kiến phản đối trước khi hướng sự chú ý đến kết luận thực tế.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cùng cấu trúc nhượng bộ rồi đi đến kết luận?
- While not technically impossible, approval is politically improbable.
- Because approval is impossible, no one needs to consider it.
- Approval is both easy and certain.
Xem đáp án
While not technically impossible, approval is politically improbable.
got carried away: quá mải mê nên làm quá mức
Got carried away là dạng quá khứ của get carried away. Cụm này có nghĩa là trở nên quá hào hứng, xúc động hoặc mải mê đến mức nói hay làm nhiều hơn dự định. Đây là nghĩa bóng: không có ai thực sự mang người nói đi đâu cả. Ở đây, người nói nhận ra phần giải thích đã đi quá xa khỏi ý chính. Cụm từ này vừa thừa nhận ngắn gọn điều đó, vừa báo hiệu rằng người nói sẽ quay lại chủ đề ban đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get carried away: I planned to buy one book, but I ____ and bought six.
Xem đáp án
got carried away
can turn the constitutional fortress protecting the Electoral College into a prison.
2:42có thể biến pháo đài hiến pháp bảo vệ Cử tri đoàn thành một nhà tù.
a back door ... turn the constitutional fortress ... into a prison: phép ẩn dụ mở rộng
Trong phép ẩn dụ mở rộng này, a back door là con đường gián tiếp để đi vào hoặc đi vòng qua một hệ thống được bảo vệ nghiêm ngặt. Hình ảnh này gợi ý việc tránh con đường chính diện, rõ ràng, nhưng bản thân nó không có nghĩa là phương pháp đó bất hợp pháp. The fortress ban đầu tượng trưng cho sự bảo vệ của hiến pháp. Sau đó, cấu trúc turn A into B đảo ngược hình ảnh này: chính hệ thống bảo vệ Đại cử tri đoàn có thể trở thành một prison giam giữ hoặc hạn chế nó. Việc giữ door, breached, fortress và prison trong cùng một khung cảnh vật lý giúp người nghe dễ theo dõi lập luận thể chế trừu tượng hơn.
Luyện tập
Phép ẩn dụ mở rộng này thể hiện ý tưởng nào? A back door can turn a protective fortress into a prison.
- Một tòa nhà cũ có thể được cải tạo để dùng làm nhà tù.
- Một hệ thống bảo vệ sẽ an toàn miễn là có nhiều hơn một lối vào.
- Một con đường gián tiếp có thể khiến hệ thống bảo vệ trở thành nguồn gây hạn chế.
Xem đáp án
Một con đường gián tiếp có thể khiến hệ thống bảo vệ trở thành nguồn gây hạn chế.
The sneaky plan is named the National Popular Vote Interstate Compact. Văn hóa
2:47Kế hoạch lén lút này có tên là Hiệp ước Liên bang về Phiếu Phổ thông Quốc gia (National Popular Vote Interstate Compact).
National Popular Vote Interstate Compact: Thỏa ước Liên tiểu bang về Phiếu phổ thông Toàn quốc
National Popular Vote Interstate Compact là một thỏa thuận có sự tham gia của các tiểu bang Hoa Kỳ và Đặc khu Columbia. Ở đây, compact có nghĩa là một thỏa thuận chính thức giữa các chính quyền, chứ không chỉ là một kế hoạch chung. Thỏa thuận này được thiết kế để có hiệu lực khi các khu vực tham gia cùng kiểm soát đủ số phiếu đại cử tri để chọn tổng thống—hiện nay là 270 phiếu. Khi đó, họ sẽ trao số phiếu ấy cho ứng viên giành được nhiều phiếu cá nhân nhất trên toàn quốc. Kế hoạch hoạt động thông qua các quy tắc hiện hành của Đại cử tri đoàn về việc chỉ định đại cử tri; bản thân thỏa thuận không trực tiếp xóa bỏ Đại cử tri đoàn.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả chính xác National Popular Vote Interstate Compact?
- Thỏa ước lập tức xóa bỏ Đại cử tri đoàn mỗi khi một tiểu bang tham gia.
- Thỏa ước buộc mọi tiểu bang trao phiếu đại cử tri cho người thắng phiếu phổ thông của chính tiểu bang đó.
- Các khu vực thành viên sẽ trao phiếu đại cử tri cho người thắng phiếu phổ thông toàn quốc khi thỏa ước có đủ số phiếu đại cử tri để có hiệu lực.
Xem đáp án
Các khu vực thành viên sẽ trao phiếu đại cử tri cho người thắng phiếu phổ thông toàn quốc khi thỏa ước có đủ số phiếu đại cử tri để có hiệu lực.
probably on purpose to hide sneakiness behind boringness as bureaucratic paperwork camouflage.
2:52có lẽ cố tình dùng sự nhàm chán làm lớp ngụy trang giấy tờ quan liêu để che giấu đi sự lén lút.
assume destroying the constitutional protections of the Electoral College is impossible.
3:03giả định rằng việc phá hủy các biện pháp bảo vệ theo hiến pháp của Cử tri đoàn là điều không thể.
Point two is the note from before that states can cast their Electoral College votes however they want.
3:08Điểm thứ hai là lưu ý trước đó rằng các bang có thể bỏ phiếu Đại cử tri theo bất kỳ cách nào họ muốn.
Sign on the Dotted Line: chính thức ký và cam kết
Sign on the dotted line có nghĩa đen là đặt chữ ký lên dòng được đánh dấu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận. Đây cũng là một thành ngữ chỉ việc chính thức và dứt khoát đồng ý với các điều khoản, ngay cả khi không có đường chấm thật. Ở đây, signs on the dotted line có nghĩa là một bang chính thức cam kết tham gia thỏa ước, chứ không chỉ bày tỏ sự quan tâm.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “chính thức đồng ý với hợp đồng”: After checking every term, Lena was ready to ____.
Xem đáp án
sign on the dotted line
NaPoVoInterCo members agree to cast their Electoral College votes for the candidate who gets the most votes from citizens nationwide.
3:20Các thành viên của NaPoVoInterCo đồng ý bỏ phiếu Đại cử tri cho ứng cử viên nhận được nhiều phiếu bầu nhất từ công dân trên toàn quốc.
This is the National Popular Vote in NaPoVoInterCo.
3:29Đây là Phiếu Phổ thông Quốc gia trong NaPoVoInterCo.
The idea behind two plus three is to make it impossible to have a president most of the citizens didn't vote for.
3:32Ý tưởng đằng sau hai cộng ba là khiến cho việc có một tổng thống mà hầu hết công dân không bầu trở nên bất khả thi.
but the results nationwide and vote that way.
3:42mà còn nhìn vào kết quả trên toàn quốc và bỏ phiếu theo cách đó.
Dùng not only ... but để bổ sung và nhấn mạnh ý thứ hai
Cấu trúc not only X but Y nối hai thông tin đều đúng: X được tính đến và Y được bổ sung. Cấu trúc này không phủ nhận X. Trong câu này, bang đó xem xét cả kết quả trong phạm vi của mình lẫn kết quả trên toàn quốc. Phần sau but thường chứa thông tin mới hơn hoặc được nhấn mạnh hơn. Ở đây, sự chú ý chuyển từ kết quả của riêng bang sang kết quả toàn quốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... but: The committee examined ____ the immediate cost but the long-term effect.
Xem đáp án
not only
Which is all fine and dandy if the state citizens voted with the majority anyway. Thành ngữ
3:45Điều này sẽ rất tuyệt nếu dù sao công dân trong bang đó cũng bỏ phiếu theo đa số.
all fine and dandy để thể hiện sự tán thành tạm thời
All fine and dandy là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là một tình huống hoàn toàn chấp nhận được hoặc không có vấn đề gì. Ở đây, dandy không có nghĩa là “một người đàn ông ăn mặc chải chuốt”; nó chỉ là một phần của cụm từ cố định. Khi cụm từ này đi kèm một điều kiện hoặc sự tương phản, sự tán thành thường chỉ là tạm thời: người nói chấp nhận một trường hợp trước khi nêu vấn đề. Trong câu này, if giới hạn tình huống mà mọi thứ được cho là ổn, khiến cụm từ mang một chút sắc thái hoài nghi.
Luyện tập
Trong câu “The plan is all fine and dandy until the monthly bill arrives,” all fine and dandy gợi ý điều gì?
- Ban đầu kế hoạch có vẻ chấp nhận được, nhưng một vấn đề sắp được nhắc đến.
- Kế hoạch được tạo ra bởi một người đàn ông ăn mặc chải chuốt.
- Kế hoạch đã hoàn toàn thất bại về mọi mặt.
Xem đáp án
Ban đầu kế hoạch có vẻ chấp nhận được, nhưng một vấn đề sắp được nhắc đến.
Any singular state assaulting the Electoral College on her own carrying votes against her own citizens,
3:53Bất kỳ một bang đơn lẻ nào tự mình tấn công Cử tri đoàn bằng cách mang theo những lá phiếu đi ngược lại công dân của chính mình,
it's political suicide from without and within. Thành ngữ
3:59đó là hành động tự sát chính trị từ cả bên ngoài lẫn bên trong.
Phép ẩn dụ political suicide from without and within
Political suicide là một phép ẩn dụ mạnh, chỉ một hành động rất có thể phá hủy sự ủng hộ, uy tín hoặc sự nghiệp chính trị của một người. Cụm từ này không nói đến hành vi tự làm hại bản thân theo nghĩa đen. From without and within có nghĩa là “từ bên ngoài và bên trong”. Ở đây, cụm từ gói gọn hai nguồn nguy hiểm: phản ứng từ bên ngoài bang và sự phản đối của chính công dân trong bang. Cấu trúc cân xứng nhấn mạnh rằng hành động đó sẽ gây thiệt hại trên cả hai mặt trận.
Luyện tập
Một nhà bình luận nói: Defying the national coalition and the party's own voters would be political suicide from without and within. Cụm từ cuối có nghĩa là gì?
- Điều đó sẽ bảo vệ chính trị gia bằng cách làm hài lòng cả hai nhóm.
- Điều đó sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến tương lai của chính trị gia vì sự phản đối đến từ cả bên ngoài lẫn bên trong.
- Cụm từ này mô tả hành vi tự làm hại bản thân theo nghĩa đen của những người trong đảng.
Xem đáp án
Điều đó sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến tương lai của chính trị gia vì sự phản đối đến từ cả bên ngoài lẫn bên trong.
Had it only three points dưới dạng điều kiện đảo ngữ không có if
Trong had it only three points, had đứng trước chủ ngữ it và if được lược bỏ. Trật tự thông thường là if it had only three points. Ở đây, had có nghĩa là “bao gồm”; đây là một điều kiện đảo ngữ trang trọng, không phải câu hỏi. Điều kiện này giả định rằng kế hoạch kết thúc sau ba điểm đầu tiên. Nó không khẳng định như một sự thật rằng kế hoạch từng chỉ có ba điểm.
Luyện tập
Viết lại điều kiện không dùng if, sử dụng đảo ngữ trang trọng trong ví dụ: If the course had only two lessons, I could finish it today. → ____ the course only two lessons, I could finish it today.
Xem đáp án
Had
the plan does not go into effect until enough states with enough votes to control the Electoral College as a block join. Ngữ pháp
4:08kế hoạch này không có hiệu lực cho đến khi có đủ số bang với đủ số phiếu bầu để kiểm soát Cử tri đoàn với tư cách là một khối cùng tham gia.
does not go into effect until: trì hoãn thời điểm có hiệu lực
Go into effect có nghĩa là “chính thức bắt đầu có hiệu lực hoặc được áp dụng”, đặc biệt với luật, chính sách, thỏa thuận, quy tắc hoặc kế hoạch. Trong câu này, kế hoạch vẫn chưa có hiệu lực. Cấu trúc does not ... until đặt ra một điều kiện kích hoạt rõ ràng: kế hoạch hoàn toàn chưa được thực hiện trước khi có đủ số bang tham gia và đáp ứng điều kiện về số phiếu. Sự việc sau until chính là ngưỡng làm cho kế hoạch bắt đầu có hiệu lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu, mang nghĩa quy tắc vẫn chưa có hiệu lực trước ngày được nêu: The new refund rule ____ July 1.
Xem đáp án
does not go into effect until
So, as states sign up, the total number of Electoral College votes they control goes up,
4:15Vì vậy, khi các bang đăng ký, tổng số phiếu Đại cử tri mà họ kiểm soát sẽ tăng lên,
Elections pass and states still vote the traditional way while recruiting allies to the cause.
4:21Các cuộc bầu cử trôi qua và các bang vẫn bỏ phiếu theo cách truyền thống trong khi chiêu mộ đồng minh cho mục tiêu này.
What are you guys up to: hỏi một nhóm đang làm gì
Trong What are you up to?, be up to là cách nói thân mật để hỏi ai đó đang làm gì hoặc dự định làm gì. You guys cho thấy câu hỏi hướng đến một nhóm người. Ở đây, over there cùng với việc người nói nhận thấy có hoạt động nào đó khiến câu hỏi mang tính dò hỏi hơn một lời chào thông thường: “Tôi thấy có chuyện gì đó đang diễn ra — mọi người đang làm gì vậy?”. Cùng một câu hỏi có thể nghe thân thiện hoặc hơi nghi ngờ tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh.
Luyện tập
Bạn thấy vài người bạn đang lặng lẽ giấu đồ trang trí trong nhà để xe. Câu hỏi nào dùng cách nói thân mật để hỏi nhóm đó đang làm gì và có thể thể hiện sự tò mò hoặc hơi nghi ngờ?
- How many of you are in the garage?
- What are you guys up to in the garage?
- What have you guys been up to lately?
Xem đáp án
What are you guys up to in the garage?
Just chilling, just hanging out: cách nói giảm nhẹ mang sắc thái thân mật
Chilling và hanging out là những cách nói thân mật để diễn tả một người đang thư giãn hoặc dành thời gian mà không có kế hoạch nghiêm túc. Ở đây, chúng không có nghĩa là cảm thấy lạnh hay thật sự treo mình ở đâu đó. Việc lặp lại just trước cả hai cụm từ làm cho hoạt động có vẻ nhỏ nhặt và không quan trọng. Trong một câu trả lời, người nói có thể thực sự đang thư giãn, nhưng cũng có thể cố ý nói với vẻ thản nhiên như thể không muốn giải thích chuyện gì đang thật sự xảy ra.
Luyện tập
Một người bạn hỏi bạn đang làm gì, và bạn muốn khiến việc đó nghe có vẻ bình thường, không quan trọng. Câu trả lời nào phù hợp nhất với ý định này?
- I'm hanging a picture outside.
- Just chilling, just hanging out.
- I'm completing an urgent assignment.
Xem đáp án
Just chilling, just hanging out.
But once a controlling majority of Electoral College votes is reached,
4:30Nhưng một khi đạt được đa số phiếu kiểm soát của Cử tri đoàn,
All together ... all at once: tính tập thể và tính đồng thời
All together có nghĩa là tất cả mọi người hoặc sự vật hành động như một nhóm. All at once có nghĩa là các hành động hoặc sự kiện xảy ra cùng một thời điểm và đôi khi còn có thể gợi ý sự đột ngột. Khi được đặt cạnh nhau, hai cụm từ bổ sung hai thông tin khác nhau: mọi người cùng tham gia với tư cách một tập thể và họ hành động đồng thời.
Luyện tập
Nhận định nào phân biệt chính xác all together với all at once?
- All together có nghĩa là đột ngột; all at once có nghĩa là hoàn toàn.
- All together và all at once chỉ là hai cách viết của cùng một cụm từ.
- All together có nghĩa là như một nhóm; all at once có nghĩa là cùng một thời điểm.
Xem đáp án
All together có nghĩa là như một nhóm; all at once có nghĩa là cùng một thời điểm.
the NaPoVoInterCo block promises the candidate who gets the most citizen votes nationwide
4:44khối NaPoVoInterCo hứa hẹn ứng cử viên nào nhận được nhiều phiếu công dân nhất trên toàn quốc
gets their controlling majority and becomes the president.
4:50sẽ nhận được đa số quyền kiểm soát của họ và trở thành tổng thống.
Without amending: without + danh động từ
Trong Without amending, without là giới từ và amending là danh động từ. Cụm này có nghĩa là kết quả trong mệnh đề chính xảy ra trong khi hành động chính thức sửa đổi Hiến pháp không diễn ra. Vì without là giới từ trong trường hợp này, amend phải dùng dạng -ing. Trong câu này, cụm từ trình bày việc sửa đổi chính thức như một bước vốn được dự kiến nhưng đã bị bỏ qua. Cấu trúc without + danh động từ dùng để cho thấy một kết quả xảy ra dù một hành động hoặc thủ tục không được thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của change: Without ____ the schedule, we still finished on time.
Xem đáp án
changing
but by using its protection of states' rights to vote however they want into the vital tool to functionally remove state votes entirely,
4:58thay vào đó sử dụng sự bảo vệ quyền bỏ phiếu tùy ý của các bang như một công cụ quan trọng để loại bỏ hoàn toàn các phiếu bầu của bang về mặt chức năng,
not of states, but of citizens: đối chiếu not A, but B
One thay cho presidential election, vì vậy cụm này mô tả cuộc bầu cử đã trở thành loại bầu cử nào. Hai cụm có of là of states và of citizens có cấu trúc song song và đều mô tả one. Mẫu not A, but B bác bỏ A như một cách mô tả đúng và thay bằng B. Ở đây, cuộc bầu cử được trình bày là vận hành dựa trên công dân thay vì các bang; câu này không nói theo nghĩa đen rằng các bang đã biến mất hoặc không còn vai trò pháp lý.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là cuộc họp tập trung vào con người chứ không phải lợi nhuận?
- The meeting is about neither profit nor people.
- The meeting is not about profit, but about people.
- The meeting is not only about profit, but also about people.
Xem đáp án
The meeting is not about profit, but about people.
there's no problem ... except, of course: dẫn dắt và đảo ngược
there's no problem with this plan at all nghe như một lời bảo đảm tuyệt đối. At all nhấn mạnh no problem, khiến người nghe tưởng rằng hoàn toàn không có chỗ cho bất kỳ nhược điểm nào. Except, of course lập tức đảo ngược lời bảo đảm đó và báo hiệu rằng một ngoại lệ quan trọng sắp xuất hiện. Vì vậy, phần đầu chỉ là bước dẫn dắt chứ không phải kết luận cuối cùng của người kể; cách tổ chức này tạo ra một cú chuyển mang tính mỉa mai hoặc hồi hộp.
Luyện tập
except, of course có tác dụng gì trong câu này?
- Nó xác nhận rằng kế hoạch không có bất kỳ điểm yếu nào.
- Nó chuyển chủ đề từ kế hoạch sang một sự thật thông thường.
- Nó hủy bỏ lời bảo đảm tuyệt đối và đưa ra một ngoại lệ quan trọng.
Xem đáp án
Nó hủy bỏ lời bảo đảm tuyệt đối và đưa ra một ngoại lệ quan trọng.
states outside the compact will storm the Supreme Court, Thành ngữ
5:17các bang ngoài hiệp ước sẽ xông vào Tòa án Tối cao,
storm the Supreme Court: ẩn dụ cho hành động pháp lý quyết liệt
Ở đây, storm là một phép ẩn dụ sinh động. Nó có nghĩa là các bang được dự đoán sẽ phản ứng nhanh và quyết liệt bằng cách đưa các thách thức pháp lý lên Tòa án Tối cao; nó không dự báo một cuộc tấn công bạo lực vào tòa nhà. Việc dùng động từ chỉ hành động thể chất khiến phản ứng pháp lý có vẻ đột ngột, mang tính tập thể và mạnh mẽ. Trong bình luận chính trị, những động từ như vậy vừa truyền đạt sự kiện cơ bản, vừa cho thấy cách người nói kịch tính hóa sự việc.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, states will storm the Supreme Court có nghĩa là gì?
- Họ sẽ nhanh chóng đưa một làn sóng thách thức pháp lý ra trước Tòa.
- Họ sẽ bình tĩnh chờ Tòa án liên hệ với mình.
- Họ sẽ tấn công dữ dội vào tòa nhà của Tòa án.
Xem đáp án
Họ sẽ nhanh chóng đưa một làn sóng thách thức pháp lý ra trước Tòa.
who will then be forced to deal with everyone yelling all at once about the future of how the president will be elected,
5:20nơi sau đó sẽ buộc phải giải quyết cảnh tất cả mọi người cùng la hét về tương lai của việc bầu tổng thống sẽ ra sao,
no matter which side the gavel of constitutional interpretation comes down upon. Thành ngữ
5:30bất kể chiếc búa giải thích hiến pháp cuối cùng sẽ giáng xuống bên nào.
no matter which side ... comes down upon: bất kể phán quyết ủng hộ phía nào
No matter which side bao quát mọi kết quả có thể xảy ra và cho biết mệnh đề chính vẫn đúng dù kết quả nào xuất hiện. Về ngữ pháp, which side là tân ngữ của upon, còn upon được đặt ở cuối mệnh đề. The gavel of constitutional interpretation là một ẩn dụ pháp lý cho phán quyết cuối cùng của tòa án. Comes down upon tiếp nối hình ảnh chiếc búa của thẩm phán hạ xuống, vì vậy mệnh đề nói đến phía được phán quyết hiến pháp của tòa án ủng hộ, chứ không phải một chiếc búa thật rơi trúng ai đó.
Luyện tập
Mệnh đề được làm nổi bật có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?
- ngay cả khi thẩm phán thật sự làm rơi búa lên một phía
- vì cả hai phía sẽ nhận cùng một phán quyết hiến pháp
- bất kể phán quyết hiến pháp của tòa án ủng hộ phía nào
Xem đáp án
bất kể phán quyết hiến pháp của tòa án ủng hộ phía nào
It's been around for a while and has enough confirmed signatures to be more than halfway to the trigger point.
5:35Nó đã tồn tại được một thời gian và có đủ số chữ ký được xác nhận để vượt qua một nửa chặng đường đến điểm kích hoạt.
enough states have laws currently pending in their legislatures that, if passed, Ghi chú
5:42có đủ số bang hiện đang có các luật chờ xử lý trong cơ quan lập pháp của họ mà nếu được thông qua,
laws currently pending in their legislatures: các dự luật hiện đang chờ cơ quan lập pháp xem xét
Trong tin tức pháp lý và chính trị, pending có nghĩa là một đề xuất vẫn đang chờ xem xét hoặc chờ quyết định cuối cùng. In their legislatures xác định rằng quá trình chưa hoàn tất này diễn ra trong cơ quan lập pháp của từng bang. Mặc dù phụ đề gọi chúng là laws, if passed cho thấy chúng chưa phải là các luật đã được ban hành và có hiệu lực. Trước khi được thông qua, bills hoặc proposed laws thường chính xác hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu có nghĩa là “vẫn đang chờ quyết định lập pháp”: Several education bills are currently ____ in the state legislature, so none has been approved yet.
Xem đáp án
pending
would put NaPoVoInterCo into action for the next election.
5:46sẽ đưa NaPoVoInterCo vào hoạt động trong cuộc bầu cử tới.
if passed, would put NaPoVoInterCo into action: nếu được thông qua thì sẽ đưa vào áp dụng
Trong câu này, if passed là mệnh đề điều kiện bị động rút gọn, mang nghĩa if the laws are passed. Chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ vì cụm này rõ ràng quy chiếu về laws. Would nêu kết quả của điều kiện đó, chứ không phải một sự việc tương lai đã chắc chắn. Put NaPoVoInterCo into action nghĩa là làm cho thỏa thuận bắt đầu được vận hành trên thực tế. Toàn bộ cụm cho biết việc thông qua các luật sẽ khiến thỏa thuận có hiệu lực cho kỳ bầu cử tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng điều kiện bị động rút gọn if passed và mẫu kết quả would put ... into action: ____, the bill ____ the new safety rules ____ next year.
Xem đáp án
If passed · would put · into action
it's easier to agree to things while they're far away and uncertain to happen.
5:51người ta dễ dàng đồng ý với những thứ khi chúng còn xa vời và không chắc sẽ xảy ra.
And the reality of voting against your citizens merely theoretical.
5:55Và thực tế của việc bỏ phiếu đi ngược lại công dân của bạn chỉ là lý thuyết.
So it may be much more difficult to get the final triggering 2% than the promised first 49. Ngữ pháp
5:59Vì vậy, có thể sẽ khó khăn hơn nhiều để có được 2% kích hoạt cuối cùng so với 49% đã hứa ban đầu.
much more difficult ... than: khó hơn……nhiều
Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn more difficult. Nó cho biết mức chênh lệch lớn, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Với difficult, hãy dùng much more difficult, không dùng much difficult. Than giới thiệu mốc so sánh: 2% cuối cùng được so với 49% đầu tiên đã được cam kết. Câu này nhấn mạnh sự tương phản rằng một bước nhỏ còn lại có thể khó hơn đáng kể so với phần trước đó vốn lớn hơn rất nhiều.
Luyện tập
Dùng much để nhấn mạnh dạng so sánh hơn của difficult: Carrying the boxes upstairs was ____ than moving them across the room.
Xem đáp án
much more difficult
the National Popular Vote Interstate Compact is the sneaky plan to use it to subvert it. Mạch ý
6:07Hiệp ước Liên bang về Phiếu Phổ thông Quốc gia chính là kế hoạch lén lút nhằm lợi dụng nó để lật đổ nó.
use it to subvert it: một nghịch lý được cô đọng
Trong use it to subvert it, cả hai lần xuất hiện của it đều chỉ Đại cử tri đoàn. Tuy nhiên, vai trò ngữ pháp của chúng khác nhau: it thứ nhất là hệ thống được dùng làm công cụ, còn it thứ hai là chính hệ thống có cách vận hành bị làm suy yếu. Mẫu song song use X to subvert X nén lập luận thành một nghịch lý: thỏa ước sẽ hoạt động thông qua các quyền do Đại cử tri đoàn trao để làm suy yếu hoặc né tránh hiệu quả mà hệ thống này vốn sẽ tạo ra. Subvert là cách định khung mang tính phê phán của người nói; nó không có nghĩa là chính thức bãi bỏ thể chế về mặt pháp lý.
Luyện tập
Phần kết use it to subvert it truyền đạt điều gì trong câu này?
- Ủng hộ Đại cử tri đoàn bằng cách duy trì kết quả thông thường của hệ thống.
- Chính thức bãi bỏ Đại cử tri đoàn mà không sử dụng bất kỳ quy tắc nào của hệ thống.
- Dùng các quyền do Đại cử tri đoàn tạo ra để phá hoại cách chính hệ thống đó vận hành bình thường.
Xem đáp án
Dùng các quyền do Đại cử tri đoàn tạo ra để phá hoại cách chính hệ thống đó vận hành bình thường.