Lỗ hổng có thể chấm dứt Cử tri đoàn: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.131 từ 188 từ/phút

Giới thiệu: Video giải thích Đại cử tri đoàn và cách National Popular Vote Interstate Compact có thể trao đa số phiếu đại cử tri cho người thắng phiếu phổ thông toàn quốc mà không sửa đổi Hiến pháp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. proportional-ish — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu cách -ish giảm độ chính xác và tạo giọng khẩu ngữ hoài nghi. 2. signs on the dotted line, — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu là chính thức cam kết với một thỏa thuận, không chỉ ký lên một dòng. 3. does not go into effect until — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng not ... until để nói luật, quy tắc hoặc kế hoạch chưa có hiệu lực trước khi điều kiện được đáp ứng.

Nội dung bài học

The Electoral College, America's unique way of picking her president,

0:00

Cử tri đoàn, cách thức độc đáo của nước Mỹ để chọn ra tổng thống,

for it or against it, Cụm từ

0:03

dù bạn ủng hộ hay phản đối nó,

Cụm từ

for it or against it: ủng hộ hay phản đối

For it có nghĩa là ủng hộ Đại cử tri đoàn; against it có nghĩa là phản đối Đại cử tri đoàn. Cả hai từ it đều chỉ cùng một đối tượng. Bằng cách đặt hai lập trường cạnh nhau, người nói bao quát người nghe ở cả hai phía. Cụm từ này là một cách ngắn gọn để đặt câu hỏi hoặc xây dựng cuộc thảo luận quanh hai lập trường đối lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thứ hai bằng cụm từ có nghĩa là “ủng hộ hoặc phản đối kế hoạch”: The council proposed a new traffic plan. Are you ____?

Xem đáp án

for it or against it

you might want to know there's a plan to use the Electoral College to subvert the Electoral College.

0:05

bạn có thể muốn biết rằng có một kế hoạch sử dụng Cử tri đoàn để lật đổ chính Cử tri đoàn.

It's a sneaky plan and to understand,

0:09

Đó là một kế hoạch lén lút và để hiểu nó,

remember that while it feels like citizens pick the president in one big election, they don't. Ngữ pháp

0:11

hãy nhớ rằng mặc dù có cảm giác như công dân chọn tổng thống trong một cuộc bầu cử lớn, nhưng không phải vậy.

Ngữ pháp

while it feels like ... they don't: có vẻ đúng nhưng thực tế không phải vậy

Ở đây, while không có nghĩa là “trong lúc”. Nó mở đầu bằng một ấn tượng sẽ được sửa lại: có vẻ như công dân trực tiếp chọn tổng thống trong một cuộc bầu cử toàn quốc duy nhất, nhưng mệnh đề chính cho biết ấn tượng đó không chính xác. They don't là dạng phủ định rút gọn của citizens don't pick the president in one big election. Trợ động từ don't thể hiện ý phủ định, còn cụm động từ lặp lại được lược bỏ vì đã rõ nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định ngắn để tránh lặp lại save time: While it feels like this app saves time, ____.

Xem đáp án

it doesn't

The 50 states pick the president.

0:16

50 tiểu bang mới là người chọn tổng thống.

Oh, and District of Columbia. Văn hóa

0:18

Ồ, và cả Đặc khu Columbia nữa.

But not you, Puerto Rico.

0:19

Nhưng không phải bạn đâu, Puerto Rico.

Come back when you're a state.

0:21

Hãy quay lại khi bạn đã là một tiểu bang.

Văn hóa

District of Columbia và Puerto Rico trong bầu cử tổng thống Hoa Kỳ

District of Columbia là Washington, D.C. Trong bầu cử tổng thống Hoa Kỳ, D.C. không phải là một tiểu bang nhưng được Hiến pháp trao phiếu đại cử tri. Puerto Rico là một lãnh thổ của Hoa Kỳ; cư dân sống trên đảo không bỏ phiếu bầu tổng thống trong cuộc tổng tuyển cử, nên lãnh thổ này không có phiếu đại cử tri. Người dẫn chuyện nhân hóa cả hai khu vực. "But not you, Puerto Rico" và "Come back when you're a state" là lời đùa về sự khác biệt pháp lý này. Đây không phải yêu cầu Puerto Rico thật sự rời đi rồi quay lại; quyền tham gia được nói như thể đó là điều kiện để gia nhập một câu lạc bộ.

Luyện tập

Trong bối cảnh bầu cử này, tại sao người dẫn chuyện tính District of Columbia nhưng loại Puerto Rico?

  1. Puerto Rico có ít phiếu đại cử tri hơn vì dân số ít hơn.
  2. Washington, D.C. có phiếu đại cử tri, còn Puerto Rico không bỏ phiếu bầu tổng thống trong cuộc tổng tuyển cử.
  3. Washington, D.C. là một tiểu bang, còn Puerto Rico là một quốc gia độc lập.
Xem đáp án

Washington, D.C. có phiếu đại cử tri, còn Puerto Rico không bỏ phiếu bầu tổng thống trong cuộc tổng tuyển cử.

How the states come together and how they vote is what the Electoral College is.

0:22

Cách các bang tập hợp lại và cách họ bỏ phiếu chính là bản chất của Cử tri đoàn.

Each state gets votes proportional to her population plus two and is free to cast these votes however she wants. Ngữ pháp

0:26

Mỗi bang nhận được số phiếu tỷ lệ thuận với dân số cộng thêm hai và được tự do bỏ những lá phiếu này theo bất kỳ cách nào họ muốn.

Ngữ pháp

is free to cast ... however she wants để diễn đạt quyền tự quyết

Is free to cast có nghĩa là “được phép hoặc có quyền tự quyết khi bỏ phiếu”. Ở đây, free không mô tả cảm xúc và cũng không có nghĩa là “miễn phí”; nó cho biết các quy tắc cho phép mỗi tiểu bang tự quyết định sẽ làm gì với số phiếu của mình. However she wants có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào cô ấy muốn”. Mệnh đề này bổ sung quyền tự do lựa chọn cách thức cho be free to. She nhân hóa mỗi tiểu bang; với một người hoặc nhóm khác, cần đổi đại từ và chọn want hoặc wants cho phù hợp với chủ ngữ. Ở đây, however không phải là từ nối tương phản mang nghĩa “tuy nhiên”.

Luyện tập

Dùng be free to và however ... wants để hoàn thành câu: The contest gives Maya full control over her poster, so she ____ design it ____.

Xem đáp án

is free to · however she wants

Most look at how their citizens voted and give all their Electoral College votes to the statewide winner. Cách dùng từ

0:32

Hầu hết đều xem xét cách công dân của họ đã bỏ phiếu và trao toàn bộ phiếu Đại cử tri của họ cho người chiến thắng toàn bang.

Cách dùng từ

statewide winner: người thắng trong phạm vi một bang

Trong câu này, statewide winner là ứng viên nhận được nhiều phiếu nhất trên phạm vi toàn bộ một bang. Statewide xác định phạm vi địa lý là cả bang đó, chứ không phải toàn bộ Hoa Kỳ. Cụm từ này giúp giải thích quy tắc “người thắng được tất cả”: sau khi xác định người thắng ở bang, bang đó trao toàn bộ phiếu đại cử tri cho ứng viên ấy. Vì vậy, một ứng viên có thể là statewide winner nhưng không phải người thắng phiếu phổ thông toàn quốc.

Luyện tập

Statewide winner trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Ứng viên nhận được nhiều phiếu nhất trên toàn quốc
  2. Ứng viên nhận được nhiều phiếu nhất trên toàn bộ bang đó
  3. Ứng viên được mọi cử tri trong bang lựa chọn
Xem đáp án

Ứng viên nhận được nhiều phiếu nhất trên toàn bộ bang đó

But they don't have to.

0:37

Nhưng họ không bắt buộc phải làm vậy.

A couple states cast their votes proportional-ish to their citizens' preferences. Cách dùng từ

0:38

Một vài bang phân bổ phiếu bầu của họ phần nào theo tỷ lệ với sở thích của công dân bang họ.

Cách dùng từ

Cách nói giảm nhẹ thân mật proportional-ish

Proportional-ish là một từ được tạo ra theo lối thân mật và vui nhẹ bằng cách thêm -ish vào proportional. Ở đây, nó có nghĩa là “xấp xỉ hoặc phần nào theo tỷ lệ”, chứ không phải theo tỷ lệ chính xác về mặt toán học. Hậu tố này cũng thể hiện thái độ của người nói: cách phân bổ trông giống một hệ thống tỷ lệ, nhưng người nói nghi ngờ rằng nó phản ánh chính xác lựa chọn của cử tri. Nhờ đó, người nói làm nhẹ mức độ khẳng định và tạo sắc thái hơi hoài nghi hoặc hài hước.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng proportional-ish một cách tự nhiên để đưa ra nhận định thân mật và cố ý chỉ mang tính xấp xỉ?

  1. Bình luận thân mật: The result is proportional-ish—larger groups get more seats, but the ratio is not exact.
  2. Cách diễn đạt pháp lý trang trọng: The distribution is proportional-ish under Section 4.
  3. Không có quan hệ tỷ lệ: The result is proportional-ish because group size has no effect.
Xem đáp án

Bình luận thân mật: The result is proportional-ish—larger groups get more seats, but the ratio is not exact.

But states are free to vote however,

0:42

Nhưng các bang được tự do bỏ phiếu theo bất cứ cách nào,

including against the preferences of their citizens.

0:44

kể cả đi ngược lại sở thích của công dân bang họ.

Let's make a note of that. Mạch ý

0:47

Hãy ghi nhớ điều đó.

Mạch ý

Let's make a note of that: đánh dấu một điểm để dùng về sau

Ở đây, Let's make a note of that tạm dừng phần giải thích và đánh dấu thông tin vừa nêu là điều đáng ghi nhớ vì nó sẽ quan trọng về sau. Câu này không nhất thiết có nghĩa là mọi người phải thật sự viết thông tin đó ra. Cấu trúc Let's + động từ mời người nghe cùng thực hiện một hành động. Trong phần giải thích, make a note of + danh từ hoặc đại từ có thể đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: hãy nhớ điểm này bây giờ để chúng ta có thể quay lại sau.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì khi nói Let's make a note of that?

  1. Yêu cầu mọi người viết một báo cáo chính thức
  2. Sửa thông tin vì cho rằng nó sai
  3. Đánh dấu thông tin là điều quan trọng cho phần sau
Xem đáp án

Đánh dấu thông tin là điều quan trọng cho phần sau

But back to this plus two,

0:48

Nhưng quay lại với cái 'cộng thêm hai' này,

which is why some citizens really don't like the Electoral College.

0:50

đó là lý do tại sao một số công dân thực sự không thích Cử tri đoàn.

The plus two means the states less populous produce preponderate presidential picking power per person.

0:53

Cái 'cộng thêm hai' có nghĩa là các bang ít dân hơn tạo ra quyền lực bầu tổng thống bình quân đầu người áp đảo hơn.

At the extremes, Mạch ý

0:58

Ở những trường hợp cực đoan,

some states get one vote per low 100,000 people and some states one vote per high 100,000.

0:59

một số bang có được một phiếu cho mỗi hơn 100.000 người một chút và một số bang là một phiếu cho gần 1.000.000 người.

Mạch ý

At the extremes: giới thiệu hai đầu của một phạm vi

At the extremes báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ mô hình tổng thể sang các trường hợp ở hai đầu xa nhất của một phạm vi. Ở đây, cụm này tạo ra sự đối chiếu giữa những bang có số người trên mỗi phiếu tương đối ít và tương đối nhiều. Cụm từ này tổ chức bằng chứng: các ví dụ ở điểm đầu và điểm cuối giúp người nghe dễ nhận ra mức độ chênh lệch hơn. Ở đây, extremes nghĩa là hai đầu của một thang đo, không phải tư tưởng cực đoan và cũng không nhất thiết là điều xấu.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu các ví dụ từ hai đầu của một phạm vi giá?

  1. In extreme cases,
  2. At the extremes,
  3. On average,
Xem đáp án

At the extremes,

This is how the Electoral College sometimes picks a president that nationwide most citizens didn't.

1:03

Đó là lý do tại sao Cử tri đôi khi chọn ra một tổng thống mà hầu hết công dân trên toàn quốc không bầu.

Because roughly 80% of the states' votes are given by population and 20% aren't.

1:09

Bởi vì khoảng 80% phiếu bầu của các bang được phân bổ theo dân số và 20% thì không.

This is on purpose.

1:14

Điều này là có chủ ý.

Dividing power between the levels of citizen, state, and federal is and was a central point of the Constitution.

1:15

Việc phân chia quyền lực giữa các cấp công dân, tiểu bang và liên bang đã và đang là điểm cốt lõi của Hiến pháp.

It's a Compromistitution. Thành ngữ

1:21

Nó là một 'Hiến pháp Thỏa hiệp' (Compromistitution).

Thành ngữ

Từ pha trộn được sáng tạo Compromistitution

Compromistitution là từ pha trộn được tạo riêng cho ngữ cảnh này từ compromise và Constitution. Người nói biến đổi Constitution để chính hình thức của từ gợi ra rằng văn kiện này được hình thành thông qua sự thỏa hiệp. Cách tạo từ vui nhộn này tạo ra một nhãn gọi hài hước và hơi mang quan điểm cá nhân: đây không phải tên chính thức hay một từ đã được công nhận trong từ điển. Khi gặp một từ pha trộn tương tự, hãy xác định các từ gốc và xem hình thức mới bổ sung thái độ gì.

Luyện tập

Compromistitution có tác dụng gì trong câu này?

  1. Từ này có nghĩa là Hiến pháp đã bị hủy trước khi các tiểu bang đạt được thỏa thuận.
  2. Từ này đưa ra tên pháp lý chính thức của một cơ quan liên bang mới.
  3. Từ này kết hợp compromise và Constitution một cách vui nhộn để mô tả Hiến pháp là sản phẩm của sự thỏa hiệp.
Xem đáp án

Từ này kết hợp compromise và Constitution một cách vui nhộn để mô tả Hiến pháp là sản phẩm của sự thỏa hiệp.

So if you went back in time to when the states were about to finalize the deal, Ngữ pháp

1:23

Vì vậy, nếu bạn quay ngược thời gian về thời điểm các bang chuẩn bị chốt thỏa thuận,

Ngữ pháp

were about to + động từ nguyên mẫu: hành động quá khứ sắp xảy ra

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Trong were about to finalize, finalize là động từ nguyên mẫu và sự việc được nhìn nhận là sắp xảy ra. Dạng quá khứ were đưa điểm nhìn về thời điểm lịch sử đó: các tiểu bang đã đến giai đoạn ngay trước khi hoàn tất thỏa thuận. Cấu trúc có thể đổi thành am/is/are about to hoặc was/were about to tùy thời, nhưng sau about to luôn là động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ số nhiều gồm ba từ của be about to: The delegates ____ begin the final vote when the lights went out.

Xem đáp án

were about to

yelling, "Don't sign that document.

1:26

và hét lên, "Đừng ký vào tài liệu đó.

I'm from the future.

1:28

Tôi đến từ tương lai.

You're creating an Electoral College where votes for president are distributed proportionally-ish,

1:29

Các vị đang tạo ra một Cử tri đoàn nơi phiếu bầu tổng thống được phân bổ một cách tương đối theo tỷ lệ,

not perfectly-proportionally."

1:33

chứ không phải theo tỷ lệ hoàn hảo."

The reply would be,

1:35

Câu trả lời sẽ là,

"Yes, that's one of the many compromises we agreed upon."

1:36

"Đúng vậy, đó là một trong nhiều thỏa hiệp mà chúng tôi đã nhất trí."

But because of that, sometimes a president will be elected with a minority of the popular vote. Văn hóa

1:39

Nhưng vì thế, đôi khi một tổng thống sẽ đắc cử với thiểu số phiếu phổ thông.

Văn hóa

the popular vote trong bầu cử tổng thống Hoa Kỳ

Trong bối cảnh bầu cử Hoa Kỳ này, the popular vote là tổng số phiếu do cử tri trên toàn quốc trực tiếp bỏ. A minority of the popular vote có nghĩa là ít hơn một nửa số phiếu đó. Một ứng viên vẫn có thể trở thành tổng thống dù không giành đa số phiếu phổ thông, thậm chí nhận ít phiếu phổ thông hơn đối thủ, vì Đại cử tri đoàn quyết định người chiến thắng. Ở đây, popular liên quan đến lá phiếu trực tiếp của người dân, không có nghĩa là “được yêu thích”.

Luyện tập

Trong một bản tin về bầu cử tổng thống Hoa Kỳ, a minority of the popular vote có nghĩa là gì?

  1. Ít hơn một nửa số phiếu do cử tri trên toàn quốc trực tiếp bỏ
  2. Những lá phiếu chỉ do người thích ứng viên đó bỏ
  3. Ít hơn một nửa số phiếu đại cử tri
Xem đáp án

Ít hơn một nửa số phiếu do cử tri trên toàn quốc trực tiếp bỏ

Yes.

1:43

Đúng.

But the people.

1:43

Nhưng còn người dân.

The people.

1:44

Người dân.

You can't trust the people.

1:45

Anh không thể tin tưởng người dân được.

Do you think this Compromistitution is for a direct democracy, lawl? Văn hóa

1:47

Anh nghĩ 'Hiến pháp Thỏa hiệp' này là dành cho một nền dân chủ trực tiếp sao, haha?

We're building a republic here.

1:51

Chúng tôi đang xây dựng một nước cộng hòa ở đây.

Văn hóa

a direct democracy ... a republic: dân chủ trực tiếp và nền cộng hòa

Trong nền dân chủ trực tiếp, công dân tự bỏ phiếu quyết định các vấn đề công. Theo cách dùng của người nói, một nền cộng hòa được quản lý chủ yếu thông qua các đại diện dân cử và những thiết chế hiến pháp. Câu này ủng hộ mô hình thứ hai thay vì để đa số toàn quốc trực tiếp quyết định mọi vấn đề. Đây là sự đối lập mang tính tu từ đã được đơn giản hóa, không phải lựa chọn tuyệt đối chỉ một trong hai. Một nền cộng hòa vẫn có thể sử dụng trưng cầu dân ý hoặc những công cụ dân chủ trực tiếp khác. Ở đây, republic là một hình thức chính quyền, không phải Republican Party hiện đại của Hoa Kỳ.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với sự đối lập giữa a direct democracy và a republic trong câu?

  1. Công dân ủng hộ lãnh đạo được yêu thích, đối lập với công dân ủng hộ lãnh đạo không được yêu thích
  2. Một chính đảng Hoa Kỳ cạnh tranh với một chính đảng Hoa Kỳ khác
  3. Công dân tự quyết định các vấn đề công, đối lập với chính quyền hoạt động chủ yếu thông qua các đại diện và thiết chế hiến pháp
Xem đáp án

Công dân tự quyết định các vấn đề công, đối lập với chính quyền hoạt động chủ yếu thông qua các đại diện và thiết chế hiến pháp

Yes, I know.

1:52

Vâng, tôi biết.

But would you just look at this spreadsheet of improportion--?

1:53

Nhưng ngài có thể nhìn vào bảng tính bất cân xứng này không...?

How many states are there in the future?

1:55

Có bao nhiêu tiểu bang trong tương lai?

50, maybe 51 depending on how

1:56

50, có thể là 51 tùy thuộc vào việc

Wow, what a tremendous

1:58

Chà, thật là một

success!

1:59

thành công vang dội!

Go Compromistitution!

1:59

Hiến pháp Thỏa hiệp muôn năm!

No, can we focus

2:01

Không, chúng ta có thể tập trung không

Do you even own land? Văn hóa

2:01

Anh thậm chí có sở hữu đất đai không?

No.

2:03

Không.

Then why would we listen to you?

2:03

Vậy thì tại sao chúng tôi phải lắng nghe anh?

Văn hóa

“own land?” như một rào cản chính trị dựa trên tài sản

“Own land?” ở đây không phải là một câu hỏi trung lập về tài sản. Nó gợi đến mối liên hệ trong lịch sử giữa tài sản và quyền lực chính trị: vào thời kỳ đầu của Hoa Kỳ, nhiều tiểu bang ở những giai đoạn khác nhau từng gắn quyền bầu cử với điều kiện sở hữu tài sản hoặc đóng thuế. Người nói mỉa mai mượn lối suy luận mang tính loại trừ đó để gạt bỏ ý kiến của vị khách: nếu không có đất thì tiếng nói của người ấy dường như không được tính đến. Quy định cụ thể thay đổi theo từng tiểu bang và thời kỳ, nên đây là sự ám chỉ đến một xu hướng lịch sử rộng, không phải một quy tắc chung mà mọi nhà lập quốc đều tuân theo.

Luyện tập

Trong đoạn đối thoại này, câu hỏi “Do you even own land?” chủ yếu ngụ ý điều gì?

  1. Câu hỏi mỉa mai áp dụng một tiêu chuẩn cũ dựa trên tài sản để gạt bỏ ý kiến chính trị của ai đó.
  2. Câu hỏi muốn biết người kia có biết làm nông hay không.
  3. Đó là bước kiểm tra thực tế trước khi bán đất.
Xem đáp án

Câu hỏi mỉa mai áp dụng một tiêu chuẩn cũ dựa trên tài sản để gạt bỏ ý kiến chính trị của ai đó.

Goodbye.

2:05

Tạm biệt.

Thus, the Electoral College is doing what it was designed to do totally on purpose.

2:05

Vì vậy, Cử tri đoàn đang thực hiện đúng những gì nó được thiết kế để làm một cách hoàn toàn có chủ ý.

And the Supreme Court has reaffirmed this.

2:09

Và Tòa án Tối cao đã tái khẳng định điều này.

So if you don't like the Electoral

2:12

Vì vậy, nếu bạn không thích Cử tri

College, then tough noogies for you. Thành ngữ

2:13

đoàn, thì bạn đành chịu thôi.

Thành ngữ

“tough noogies for you.” như một lời gạt đi mang tính hài hước

“Tough noogies for you” có nghĩa gần như “xui cho bạn” hoặc “bạn đành phải chấp nhận thôi”. Đây là câu trả lời gạt lời phàn nàn sang một bên, chứ không phải lời nói theo nghĩa đen về noogies: người nói gần như không thể hiện sự cảm thông và cho rằng lời phàn nàn sẽ không thay đổi kết quả. Từ “noogies” khiến cả câu cố ý nghe ngớ ngẩn và hơi trẻ con. Bề ngoài vui đùa ấy có thể làm lời gạt đi trở nên hài hước, nhưng không khiến thái độ thực sự trở thành thái độ ủng hộ.

Luyện tập

Một người bạn phàn nàn rằng không thể thay đổi luật chơi. Câu trả lời nào phù hợp nhất với giọng điệu và ý nghĩa của “tough noogies for you”?

  1. Tôi xin lỗi và sẽ thay đổi luật cho bạn.
  2. Xui cho bạn; bạn sẽ phải chấp nhận thôi.
  3. Hãy giải thích luật cẩn thận hơn.
Xem đáp án

Xui cho bạn; bạn sẽ phải chấp nhận thôi.

And if you do,

2:15

Và nếu bạn thích,

then nothing to worry about.

2:16

thì không có gì phải lo lắng cả.

The Electoral College in a fortress of axiomatic constitutionality Thành ngữ

2:17

Cử tri đoàn nằm trong một pháo đài về tính hợp hiến hiển nhiên

has survived for a thousand generations of this republic.

2:21

đã tồn tại qua hàng ngàn thế hệ của nền cộng hòa này.

The only way to break through the front gate would be with a constitutional amendment.

2:25

Cách duy nhất để phá vỡ cổng chính sẽ là thông qua một tu chính án hiến pháp.

Thành ngữ

a fortress of axiomatic constitutionality: pháo đài của tính hợp hiến được xem là hiển nhiên

Cụm từ này tạo nên một ẩn dụ mở rộng. Đại cử tri đoàn được hình dung là được bảo vệ bên trong một pháo đài, còn “axiomatic constitutionality” khiến địa vị hợp hiến của nó có vẻ được chấp nhận chắc chắn đến mức không cần chứng minh. Kết hợp lại, những từ này có nghĩa là hành động chính trị thông thường không thể dễ dàng loại bỏ nó. Hình ảnh này chuẩn bị cho “front gate” trong câu tiếp theo: sửa đổi hiến pháp sẽ là con đường trực tiếp nhưng khó khăn để đi vào pháo đài. “A thousand generations” cũng tạo thêm sự phóng đại có chủ ý; đây không phải là những tuyên bố lịch sử hay pháp lý theo nghĩa đen.

Luyện tập

“a fortress of axiomatic constitutionality” gợi ra điều gì trong đoạn này?

  1. Đại cử tri đoàn hoạt động trong một tòa nhà được xây như pháo đài thật.
  2. Đại cử tri đoàn đã bị bãi bỏ bằng một đạo luật thông thường.
  3. Đại cử tri đoàn được mô tả là được bảo vệ vững chắc bởi một địa vị hợp hiến dường như không thể bị chất vấn.
Xem đáp án

Đại cử tri đoàn được mô tả là được bảo vệ vững chắc bởi một địa vị hợp hiến dường như không thể bị chất vấn.

But getting enough states to push on the same side of that gromulent tool,

2:29

Nhưng để có đủ số bang cùng chung tay thúc đẩy công cụ hợp pháp đó,

while not theoretically impossible, Mạch ý

2:33

mặc dù về mặt lý thuyết không phải là không thể,

is legislatively improbable.

2:34

lại là điều khó xảy ra về mặt lập pháp.

Mạch ý

while not theoretically impossible, is legislatively improbable: về lý thuyết không phải bất khả thi, nhưng về lập pháp thì khó xảy ra

Mệnh đề với while trước hết đưa ra một sự nhượng bộ: “not theoretically impossible” là phủ định kép, có nghĩa là thành công vẫn có thể xảy ra về lý thuyết. Sau đó, mệnh đề chính nêu điểm mang tính quyết định: việc đó “legislatively improbable”, vì vậy quy trình lập pháp khiến khả năng thành công rất thấp. Hai trạng từ song song tổ chức sự tương phản theo từng phạm vi: điều logic cho phép so với điều các cơ quan lập pháp có khả năng đạt được. Cấu trúc này thừa nhận ngắn gọn một ý kiến phản đối trước khi hướng sự chú ý đến kết luận thực tế.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cấu trúc nhượng bộ rồi đi đến kết luận?

  1. While not technically impossible, approval is politically improbable.
  2. Because approval is impossible, no one needs to consider it.
  3. Approval is both easy and certain.
Xem đáp án

While not technically impossible, approval is politically improbable.

This is where the sneaky plan comes in.

2:36

Đây là lúc kế hoạch lén lút xuất hiện.

Did you forget about that?

2:38

Bạn có quên mất điều đó không?

Don't worry,

2:39

Đừng lo lắng,

I got carried away. Cụm động từ

2:39

tôi đã hơi sa đà.

Cụm động từ

got carried away: quá mải mê nên làm quá mức

Got carried away là dạng quá khứ của get carried away. Cụm này có nghĩa là trở nên quá hào hứng, xúc động hoặc mải mê đến mức nói hay làm nhiều hơn dự định. Đây là nghĩa bóng: không có ai thực sự mang người nói đi đâu cả. Ở đây, người nói nhận ra phần giải thích đã đi quá xa khỏi ý chính. Cụm từ này vừa thừa nhận ngắn gọn điều đó, vừa báo hiệu rằng người nói sẽ quay lại chủ đề ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get carried away: I planned to buy one book, but I ____ and bought six.

Xem đáp án

got carried away

There is a back door that, if breached, Thành ngữ

2:40

Có một cửa sau mà nếu bị phá vỡ,

can turn the constitutional fortress protecting the Electoral College into a prison.

2:42

có thể biến pháo đài hiến pháp bảo vệ Cử tri đoàn thành một nhà tù.

Thành ngữ

a back door ... turn the constitutional fortress ... into a prison: phép ẩn dụ mở rộng

Trong phép ẩn dụ mở rộng này, a back door là con đường gián tiếp để đi vào hoặc đi vòng qua một hệ thống được bảo vệ nghiêm ngặt. Hình ảnh này gợi ý việc tránh con đường chính diện, rõ ràng, nhưng bản thân nó không có nghĩa là phương pháp đó bất hợp pháp. The fortress ban đầu tượng trưng cho sự bảo vệ của hiến pháp. Sau đó, cấu trúc turn A into B đảo ngược hình ảnh này: chính hệ thống bảo vệ Đại cử tri đoàn có thể trở thành một prison giam giữ hoặc hạn chế nó. Việc giữ door, breached, fortress và prison trong cùng một khung cảnh vật lý giúp người nghe dễ theo dõi lập luận thể chế trừu tượng hơn.

Luyện tập

Phép ẩn dụ mở rộng này thể hiện ý tưởng nào? A back door can turn a protective fortress into a prison.

  1. Một tòa nhà cũ có thể được cải tạo để dùng làm nhà tù.
  2. Một hệ thống bảo vệ sẽ an toàn miễn là có nhiều hơn một lối vào.
  3. Một con đường gián tiếp có thể khiến hệ thống bảo vệ trở thành nguồn gây hạn chế.
Xem đáp án

Một con đường gián tiếp có thể khiến hệ thống bảo vệ trở thành nguồn gây hạn chế.

The sneaky plan is named the National Popular Vote Interstate Compact. Văn hóa

2:47

Kế hoạch lén lút này có tên là Hiệp ước Liên bang về Phiếu Phổ thông Quốc gia (National Popular Vote Interstate Compact).

Văn hóa

National Popular Vote Interstate Compact: Thỏa ước Liên tiểu bang về Phiếu phổ thông Toàn quốc

National Popular Vote Interstate Compact là một thỏa thuận có sự tham gia của các tiểu bang Hoa Kỳ và Đặc khu Columbia. Ở đây, compact có nghĩa là một thỏa thuận chính thức giữa các chính quyền, chứ không chỉ là một kế hoạch chung. Thỏa thuận này được thiết kế để có hiệu lực khi các khu vực tham gia cùng kiểm soát đủ số phiếu đại cử tri để chọn tổng thống—hiện nay là 270 phiếu. Khi đó, họ sẽ trao số phiếu ấy cho ứng viên giành được nhiều phiếu cá nhân nhất trên toàn quốc. Kế hoạch hoạt động thông qua các quy tắc hiện hành của Đại cử tri đoàn về việc chỉ định đại cử tri; bản thân thỏa thuận không trực tiếp xóa bỏ Đại cử tri đoàn.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả chính xác National Popular Vote Interstate Compact?

  1. Thỏa ước lập tức xóa bỏ Đại cử tri đoàn mỗi khi một tiểu bang tham gia.
  2. Thỏa ước buộc mọi tiểu bang trao phiếu đại cử tri cho người thắng phiếu phổ thông của chính tiểu bang đó.
  3. Các khu vực thành viên sẽ trao phiếu đại cử tri cho người thắng phiếu phổ thông toàn quốc khi thỏa ước có đủ số phiếu đại cử tri để có hiệu lực.
Xem đáp án

Các khu vực thành viên sẽ trao phiếu đại cử tri cho người thắng phiếu phổ thông toàn quốc khi thỏa ước có đủ số phiếu đại cử tri để có hiệu lực.

It's a terrible name,

2:51

Đó là một cái tên tồi tệ,

probably on purpose to hide sneakiness behind boringness as bureaucratic paperwork camouflage.

2:52

có lẽ cố tình dùng sự nhàm chán làm lớp ngụy trang giấy tờ quan liêu để che giấu đi sự lén lút.

But I'm calling it NaPoVoInterCo.

2:58

Nhưng tôi sẽ gọi nó là NaPoVoInterCo.

which is sort of not really better,

2:59

cũng chẳng khá hơn là bao,

but whatever.

3:01

nhưng sao cũng được.

Here the sneaky deets.

3:02

Đây là những chi tiết lén lút.

One,

3:03

Một,

assume destroying the constitutional protections of the Electoral College is impossible.

3:03

giả định rằng việc phá hủy các biện pháp bảo vệ theo hiến pháp của Cử tri đoàn là điều không thể.

Point two is the note from before that states can cast their Electoral College votes however they want.

3:08

Điểm thứ hai là lưu ý trước đó rằng các bang có thể bỏ phiếu Đại cử tri theo bất kỳ cách nào họ muốn.

These are just facts.

3:14

Đây chỉ là những sự thật.

But if a state signs on the dotted line, Thành ngữ

3:16

Nhưng nếu một bang ký vào đường chấm chấm,

Thành ngữ

Sign on the Dotted Line: chính thức ký và cam kết

Sign on the dotted line có nghĩa đen là đặt chữ ký lên dòng được đánh dấu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận. Đây cũng là một thành ngữ chỉ việc chính thức và dứt khoát đồng ý với các điều khoản, ngay cả khi không có đường chấm thật. Ở đây, signs on the dotted line có nghĩa là một bang chính thức cam kết tham gia thỏa ước, chứ không chỉ bày tỏ sự quan tâm.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “chính thức đồng ý với hợp đồng”: After checking every term, Lena was ready to ____.

Xem đáp án

sign on the dotted line

point three is the big deal.

3:18

điểm thứ ba mới là vấn đề lớn.

NaPoVoInterCo members agree to cast their Electoral College votes for the candidate who gets the most votes from citizens nationwide.

3:20

Các thành viên của NaPoVoInterCo đồng ý bỏ phiếu Đại cử tri cho ứng cử viên nhận được nhiều phiếu bầu nhất từ công dân trên toàn quốc.

This is the National Popular Vote in NaPoVoInterCo.

3:29

Đây là Phiếu Phổ thông Quốc gia trong NaPoVoInterCo.

The idea behind two plus three is to make it impossible to have a president most of the citizens didn't vote for.

3:32

Ý tưởng đằng sau hai cộng ba là khiến cho việc có một tổng thống mà hầu hết công dân không bầu trở nên bất khả thi.

A state would look not only at the results in her borders, Ngữ pháp

3:39

Một bang sẽ không chỉ nhìn vào kết quả trong biên giới của mình,

but the results nationwide and vote that way.

3:42

mà còn nhìn vào kết quả trên toàn quốc và bỏ phiếu theo cách đó.

Ngữ pháp

Dùng not only ... but để bổ sung và nhấn mạnh ý thứ hai

Cấu trúc not only X but Y nối hai thông tin đều đúng: X được tính đến và Y được bổ sung. Cấu trúc này không phủ nhận X. Trong câu này, bang đó xem xét cả kết quả trong phạm vi của mình lẫn kết quả trên toàn quốc. Phần sau but thường chứa thông tin mới hơn hoặc được nhấn mạnh hơn. Ở đây, sự chú ý chuyển từ kết quả của riêng bang sang kết quả toàn quốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not only ... but: The committee examined ____ the immediate cost but the long-term effect.

Xem đáp án

not only

Which is all fine and dandy if the state citizens voted with the majority anyway. Thành ngữ

3:45

Điều này sẽ rất tuyệt nếu dù sao công dân trong bang đó cũng bỏ phiếu theo đa số.

Thành ngữ

all fine and dandy để thể hiện sự tán thành tạm thời

All fine and dandy là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là một tình huống hoàn toàn chấp nhận được hoặc không có vấn đề gì. Ở đây, dandy không có nghĩa là “một người đàn ông ăn mặc chải chuốt”; nó chỉ là một phần của cụm từ cố định. Khi cụm từ này đi kèm một điều kiện hoặc sự tương phản, sự tán thành thường chỉ là tạm thời: người nói chấp nhận một trường hợp trước khi nêu vấn đề. Trong câu này, if giới hạn tình huống mà mọi thứ được cho là ổn, khiến cụm từ mang một chút sắc thái hoài nghi.

Luyện tập

Trong câu “The plan is all fine and dandy until the monthly bill arrives,” all fine and dandy gợi ý điều gì?

  1. Ban đầu kế hoạch có vẻ chấp nhận được, nhưng một vấn đề sắp được nhắc đến.
  2. Kế hoạch được tạo ra bởi một người đàn ông ăn mặc chải chuốt.
  3. Kế hoạch đã hoàn toàn thất bại về mọi mặt.
Xem đáp án

Ban đầu kế hoạch có vẻ chấp nhận được, nhưng một vấn đề sắp được nhắc đến.

But if they didn't,

3:49

Nhưng nếu không,

well, you can see a flaw with the plan.

3:50

chà, bạn có thể thấy một lỗ hổng trong kế hoạch.

Any singular state assaulting the Electoral College on her own carrying votes against her own citizens,

3:53

Bất kỳ một bang đơn lẻ nào tự mình tấn công Cử tri đoàn bằng cách mang theo những lá phiếu đi ngược lại công dân của chính mình,

it's political suicide from without and within. Thành ngữ

3:59

đó là hành động tự sát chính trị từ cả bên ngoài lẫn bên trong.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ political suicide from without and within

Political suicide là một phép ẩn dụ mạnh, chỉ một hành động rất có thể phá hủy sự ủng hộ, uy tín hoặc sự nghiệp chính trị của một người. Cụm từ này không nói đến hành vi tự làm hại bản thân theo nghĩa đen. From without and within có nghĩa là “từ bên ngoài và bên trong”. Ở đây, cụm từ gói gọn hai nguồn nguy hiểm: phản ứng từ bên ngoài bang và sự phản đối của chính công dân trong bang. Cấu trúc cân xứng nhấn mạnh rằng hành động đó sẽ gây thiệt hại trên cả hai mặt trận.

Luyện tập

Một nhà bình luận nói: Defying the national coalition and the party's own voters would be political suicide from without and within. Cụm từ cuối có nghĩa là gì?

  1. Điều đó sẽ bảo vệ chính trị gia bằng cách làm hài lòng cả hai nhóm.
  2. Điều đó sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến tương lai của chính trị gia vì sự phản đối đến từ cả bên ngoài lẫn bên trong.
  3. Cụm từ này mô tả hành vi tự làm hại bản thân theo nghĩa đen của những người trong đảng.
Xem đáp án

Điều đó sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến tương lai của chính trị gia vì sự phản đối đến từ cả bên ngoài lẫn bên trong.

So the plan, had it only three points, Ngữ pháp

4:02

Vì vậy, kế hoạch này, nếu chỉ có ba điểm,

is something no state would agree to,

4:04

là thứ mà không một bang nào sẽ đồng ý,

Ngữ pháp

Had it only three points dưới dạng điều kiện đảo ngữ không có if

Trong had it only three points, had đứng trước chủ ngữ it và if được lược bỏ. Trật tự thông thường là if it had only three points. Ở đây, had có nghĩa là “bao gồm”; đây là một điều kiện đảo ngữ trang trọng, không phải câu hỏi. Điều kiện này giả định rằng kế hoạch kết thúc sau ba điểm đầu tiên. Nó không khẳng định như một sự thật rằng kế hoạch từng chỉ có ba điểm.

Luyện tập

Viết lại điều kiện không dùng if, sử dụng đảo ngữ trang trọng trong ví dụ: If the course had only two lessons, I could finish it today. → ____ the course only two lessons, I could finish it today.

Xem đáp án

Had

requiring one last sneak.

4:06

do đó cần một chiêu trò cuối cùng.

Point four,

4:07

Điểm thứ tư,

the plan does not go into effect until enough states with enough votes to control the Electoral College as a block join. Ngữ pháp

4:08

kế hoạch này không có hiệu lực cho đến khi có đủ số bang với đủ số phiếu bầu để kiểm soát Cử tri đoàn với tư cách là một khối cùng tham gia.

Ngữ pháp

does not go into effect until: trì hoãn thời điểm có hiệu lực

Go into effect có nghĩa là “chính thức bắt đầu có hiệu lực hoặc được áp dụng”, đặc biệt với luật, chính sách, thỏa thuận, quy tắc hoặc kế hoạch. Trong câu này, kế hoạch vẫn chưa có hiệu lực. Cấu trúc does not ... until đặt ra một điều kiện kích hoạt rõ ràng: kế hoạch hoàn toàn chưa được thực hiện trước khi có đủ số bang tham gia và đáp ứng điều kiện về số phiếu. Sự việc sau until chính là ngưỡng làm cho kế hoạch bắt đầu có hiệu lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu, mang nghĩa quy tắc vẫn chưa có hiệu lực trước ngày được nêu: The new refund rule ____ July 1.

Xem đáp án

does not go into effect until

So, as states sign up, the total number of Electoral College votes they control goes up,

4:15

Vì vậy, khi các bang đăng ký, tổng số phiếu Đại cử tri mà họ kiểm soát sẽ tăng lên,

but nothing happens.

4:20

nhưng không có chuyện gì xảy ra cả.

Elections pass and states still vote the traditional way while recruiting allies to the cause.

4:21

Các cuộc bầu cử trôi qua và các bang vẫn bỏ phiếu theo cách truyền thống trong khi chiêu mộ đồng minh cho mục tiêu này.

What are you guys up to over there? Ý định

4:26

Các anh đang làm gì ở đằng kia vậy?

Ý định

What are you guys up to: hỏi một nhóm đang làm gì

Trong What are you up to?, be up to là cách nói thân mật để hỏi ai đó đang làm gì hoặc dự định làm gì. You guys cho thấy câu hỏi hướng đến một nhóm người. Ở đây, over there cùng với việc người nói nhận thấy có hoạt động nào đó khiến câu hỏi mang tính dò hỏi hơn một lời chào thông thường: “Tôi thấy có chuyện gì đó đang diễn ra — mọi người đang làm gì vậy?”. Cùng một câu hỏi có thể nghe thân thiện hoặc hơi nghi ngờ tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh.

Luyện tập

Bạn thấy vài người bạn đang lặng lẽ giấu đồ trang trí trong nhà để xe. Câu hỏi nào dùng cách nói thân mật để hỏi nhóm đó đang làm gì và có thể thể hiện sự tò mò hoặc hơi nghi ngờ?

  1. How many of you are in the garage?
  2. What are you guys up to in the garage?
  3. What have you guys been up to lately?
Xem đáp án

What are you guys up to in the garage?

Oh, us?

4:28

Ồ, chúng tôi á?

Nothing.

4:28

Không có gì.

Just chilling, Ý định

4:29

Chỉ thư giãn thôi,

just hanging out.

4:29

chỉ đi dạo thôi.

Ý định

Just chilling, just hanging out: cách nói giảm nhẹ mang sắc thái thân mật

Chilling và hanging out là những cách nói thân mật để diễn tả một người đang thư giãn hoặc dành thời gian mà không có kế hoạch nghiêm túc. Ở đây, chúng không có nghĩa là cảm thấy lạnh hay thật sự treo mình ở đâu đó. Việc lặp lại just trước cả hai cụm từ làm cho hoạt động có vẻ nhỏ nhặt và không quan trọng. Trong một câu trả lời, người nói có thể thực sự đang thư giãn, nhưng cũng có thể cố ý nói với vẻ thản nhiên như thể không muốn giải thích chuyện gì đang thật sự xảy ra.

Luyện tập

Một người bạn hỏi bạn đang làm gì, và bạn muốn khiến việc đó nghe có vẻ bình thường, không quan trọng. Câu trả lời nào phù hợp nhất với ý định này?

  1. I'm hanging a picture outside.
  2. Just chilling, just hanging out.
  3. I'm completing an urgent assignment.
Xem đáp án

Just chilling, just hanging out.

But once a controlling majority of Electoral College votes is reached,

4:30

Nhưng một khi đạt được đa số phiếu kiểm soát của Cử tri đoàn,

point four is satisfied and,

4:33

điểm thứ tư được thỏa mãn và,

when it's time for the next election,

4:35

khi đến thời điểm cho cuộc bầu cử tiếp theo,

charge.

4:37

xung phong.

All together, Cách dùng từ

4:37

Tất cả cùng nhau,

all at once,

4:38

tất cả cùng một lúc,

Cách dùng từ

All together ... all at once: tính tập thể và tính đồng thời

All together có nghĩa là tất cả mọi người hoặc sự vật hành động như một nhóm. All at once có nghĩa là các hành động hoặc sự kiện xảy ra cùng một thời điểm và đôi khi còn có thể gợi ý sự đột ngột. Khi được đặt cạnh nhau, hai cụm từ bổ sung hai thông tin khác nhau: mọi người cùng tham gia với tư cách một tập thể và họ hành động đồng thời.

Luyện tập

Nhận định nào phân biệt chính xác all together với all at once?

  1. All together có nghĩa là đột ngột; all at once có nghĩa là hoàn toàn.
  2. All together và all at once chỉ là hai cách viết của cùng một cụm từ.
  3. All together có nghĩa là như một nhóm; all at once có nghĩa là cùng một thời điểm.
Xem đáp án

All together có nghĩa là như một nhóm; all at once có nghĩa là cùng một thời điểm.

in through the back,

4:39

vào qua cửa sau,

the Electoral College is captured,

4:39

Cử tri đoàn bị chiếm đoạt,

the fortress is now a prison.

4:41

pháo đài bây giờ đã trở thành nhà tù.

From this moment on,

4:43

Kể từ giây phút này trở đi,

the NaPoVoInterCo block promises the candidate who gets the most citizen votes nationwide

4:44

khối NaPoVoInterCo hứa hẹn ứng cử viên nào nhận được nhiều phiếu công dân nhất trên toàn quốc

gets their controlling majority and becomes the president.

4:50

sẽ nhận được đa số quyền kiểm soát của họ và trở thành tổng thống.

Without amending the Constitution, Ngữ pháp

4:53

Không cần sửa đổi Hiến pháp,

the Electoral College has become totally pointless,

4:55

Cử tri đoàn đã trở nên hoàn toàn vô nghĩa,

Ngữ pháp

Without amending: without + danh động từ

Trong Without amending, without là giới từ và amending là danh động từ. Cụm này có nghĩa là kết quả trong mệnh đề chính xảy ra trong khi hành động chính thức sửa đổi Hiến pháp không diễn ra. Vì without là giới từ trong trường hợp này, amend phải dùng dạng -ing. Trong câu này, cụm từ trình bày việc sửa đổi chính thức như một bước vốn được dự kiến nhưng đã bị bỏ qua. Cấu trúc without + danh động từ dùng để cho thấy một kết quả xảy ra dù một hành động hoặc thủ tục không được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của change: Without ____ the schedule, we still finished on time.

Xem đáp án

changing

but by using its protection of states' rights to vote however they want into the vital tool to functionally remove state votes entirely,

4:58

thay vào đó sử dụng sự bảo vệ quyền bỏ phiếu tùy ý của các bang như một công cụ quan trọng để loại bỏ hoàn toàn các phiếu bầu của bang về mặt chức năng,

making the presidential election into one not of states, Ngữ pháp

5:08

biến cuộc bầu cử tổng thống không còn là của các bang nữa,

but of citizens.

5:11

mà là của công dân.

Ngữ pháp

not of states, but of citizens: đối chiếu not A, but B

One thay cho presidential election, vì vậy cụm này mô tả cuộc bầu cử đã trở thành loại bầu cử nào. Hai cụm có of là of states và of citizens có cấu trúc song song và đều mô tả one. Mẫu not A, but B bác bỏ A như một cách mô tả đúng và thay bằng B. Ở đây, cuộc bầu cử được trình bày là vận hành dựa trên công dân thay vì các bang; câu này không nói theo nghĩa đen rằng các bang đã biến mất hoặc không còn vai trò pháp lý.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cuộc họp tập trung vào con người chứ không phải lợi nhuận?

  1. The meeting is about neither profit nor people.
  2. The meeting is not about profit, but about people.
  3. The meeting is not only about profit, but also about people.
Xem đáp án

The meeting is not about profit, but about people.

And there's no problem with this plan at all, Mạch ý

5:12

Và hoàn toàn không có vấn đề gì với kế hoạch này cả,

except, of course,

5:14

tất nhiên, ngoại trừ việc,

Mạch ý

there's no problem ... except, of course: dẫn dắt và đảo ngược

there's no problem with this plan at all nghe như một lời bảo đảm tuyệt đối. At all nhấn mạnh no problem, khiến người nghe tưởng rằng hoàn toàn không có chỗ cho bất kỳ nhược điểm nào. Except, of course lập tức đảo ngược lời bảo đảm đó và báo hiệu rằng một ngoại lệ quan trọng sắp xuất hiện. Vì vậy, phần đầu chỉ là bước dẫn dắt chứ không phải kết luận cuối cùng của người kể; cách tổ chức này tạo ra một cú chuyển mang tính mỉa mai hoặc hồi hộp.

Luyện tập

except, of course có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó xác nhận rằng kế hoạch không có bất kỳ điểm yếu nào.
  2. Nó chuyển chủ đề từ kế hoạch sang một sự thật thông thường.
  3. Nó hủy bỏ lời bảo đảm tuyệt đối và đưa ra một ngoại lệ quan trọng.
Xem đáp án

Nó hủy bỏ lời bảo đảm tuyệt đối và đưa ra một ngoại lệ quan trọng.

the instant this popular coup occurred,

5:15

ngay khoảnh khắc cuộc đảo chính phổ biến này xảy ra,

states outside the compact will storm the Supreme Court, Thành ngữ

5:17

các bang ngoài hiệp ước sẽ xông vào Tòa án Tối cao,

Thành ngữ

storm the Supreme Court: ẩn dụ cho hành động pháp lý quyết liệt

Ở đây, storm là một phép ẩn dụ sinh động. Nó có nghĩa là các bang được dự đoán sẽ phản ứng nhanh và quyết liệt bằng cách đưa các thách thức pháp lý lên Tòa án Tối cao; nó không dự báo một cuộc tấn công bạo lực vào tòa nhà. Việc dùng động từ chỉ hành động thể chất khiến phản ứng pháp lý có vẻ đột ngột, mang tính tập thể và mạnh mẽ. Trong bình luận chính trị, những động từ như vậy vừa truyền đạt sự kiện cơ bản, vừa cho thấy cách người nói kịch tính hóa sự việc.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, states will storm the Supreme Court có nghĩa là gì?

  1. Họ sẽ nhanh chóng đưa một làn sóng thách thức pháp lý ra trước Tòa.
  2. Họ sẽ bình tĩnh chờ Tòa án liên hệ với mình.
  3. Họ sẽ tấn công dữ dội vào tòa nhà của Tòa án.
Xem đáp án

Họ sẽ nhanh chóng đưa một làn sóng thách thức pháp lý ra trước Tòa.

who will then be forced to deal with everyone yelling all at once about the future of how the president will be elected,

5:20

nơi sau đó sẽ buộc phải giải quyết cảnh tất cả mọi người cùng la hét về tương lai của việc bầu tổng thống sẽ ra sao,

which will be amazing to watch,

5:28

chắc chắn sẽ là một cảnh tượng rất đáng xem,

no matter which side the gavel of constitutional interpretation comes down upon. Thành ngữ

5:30

bất kể chiếc búa giải thích hiến pháp cuối cùng sẽ giáng xuống bên nào.

Thành ngữ

no matter which side ... comes down upon: bất kể phán quyết ủng hộ phía nào

No matter which side bao quát mọi kết quả có thể xảy ra và cho biết mệnh đề chính vẫn đúng dù kết quả nào xuất hiện. Về ngữ pháp, which side là tân ngữ của upon, còn upon được đặt ở cuối mệnh đề. The gavel of constitutional interpretation là một ẩn dụ pháp lý cho phán quyết cuối cùng của tòa án. Comes down upon tiếp nối hình ảnh chiếc búa của thẩm phán hạ xuống, vì vậy mệnh đề nói đến phía được phán quyết hiến pháp của tòa án ủng hộ, chứ không phải một chiếc búa thật rơi trúng ai đó.

Luyện tập

Mệnh đề được làm nổi bật có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. ngay cả khi thẩm phán thật sự làm rơi búa lên một phía
  2. vì cả hai phía sẽ nhận cùng một phán quyết hiến pháp
  3. bất kể phán quyết hiến pháp của tòa án ủng hộ phía nào
Xem đáp án

bất kể phán quyết hiến pháp của tòa án ủng hộ phía nào

That's the plan.

5:35

Đó là kế hoạch.

It's been around for a while and has enough confirmed signatures to be more than halfway to the trigger point.

5:35

Nó đã tồn tại được một thời gian và có đủ số chữ ký được xác nhận để vượt qua một nửa chặng đường đến điểm kích hoạt.

And in theory,

5:41

Và về mặt lý thuyết,

enough states have laws currently pending in their legislatures that, if passed, Ghi chú

5:42

có đủ số bang hiện đang có các luật chờ xử lý trong cơ quan lập pháp của họ mà nếu được thông qua,

Cách dùng từ

laws currently pending in their legislatures: các dự luật hiện đang chờ cơ quan lập pháp xem xét

Trong tin tức pháp lý và chính trị, pending có nghĩa là một đề xuất vẫn đang chờ xem xét hoặc chờ quyết định cuối cùng. In their legislatures xác định rằng quá trình chưa hoàn tất này diễn ra trong cơ quan lập pháp của từng bang. Mặc dù phụ đề gọi chúng là laws, if passed cho thấy chúng chưa phải là các luật đã được ban hành và có hiệu lực. Trước khi được thông qua, bills hoặc proposed laws thường chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu có nghĩa là “vẫn đang chờ quyết định lập pháp”: Several education bills are currently ____ in the state legislature, so none has been approved yet.

Xem đáp án

pending

would put NaPoVoInterCo into action for the next election.

5:46

sẽ đưa NaPoVoInterCo vào hoạt động trong cuộc bầu cử tới.

Ngữ pháp

if passed, would put NaPoVoInterCo into action: nếu được thông qua thì sẽ đưa vào áp dụng

Trong câu này, if passed là mệnh đề điều kiện bị động rút gọn, mang nghĩa if the laws are passed. Chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ vì cụm này rõ ràng quy chiếu về laws. Would nêu kết quả của điều kiện đó, chứ không phải một sự việc tương lai đã chắc chắn. Put NaPoVoInterCo into action nghĩa là làm cho thỏa thuận bắt đầu được vận hành trên thực tế. Toàn bộ cụm cho biết việc thông qua các luật sẽ khiến thỏa thuận có hiệu lực cho kỳ bầu cử tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng điều kiện bị động rút gọn if passed và mẫu kết quả would put ... into action: ____, the bill ____ the new safety rules ____ next year.

Xem đáp án

If passed · would put · into action

Though, of course,

5:50

Mặc dù, tất nhiên,

it's easier to agree to things while they're far away and uncertain to happen.

5:51

người ta dễ dàng đồng ý với những thứ khi chúng còn xa vời và không chắc sẽ xảy ra.

And the reality of voting against your citizens merely theoretical.

5:55

Và thực tế của việc bỏ phiếu đi ngược lại công dân của bạn chỉ là lý thuyết.

So it may be much more difficult to get the final triggering 2% than the promised first 49. Ngữ pháp

5:59

Vì vậy, có thể sẽ khó khăn hơn nhiều để có được 2% kích hoạt cuối cùng so với 49% đã hứa ban đầu.

Ngữ pháp

much more difficult ... than: khó hơn……nhiều

Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn more difficult. Nó cho biết mức chênh lệch lớn, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Với difficult, hãy dùng much more difficult, không dùng much difficult. Than giới thiệu mốc so sánh: 2% cuối cùng được so với 49% đầu tiên đã được cam kết. Câu này nhấn mạnh sự tương phản rằng một bước nhỏ còn lại có thể khó hơn đáng kể so với phần trước đó vốn lớn hơn rất nhiều.

Luyện tập

Dùng much để nhấn mạnh dạng so sánh hơn của difficult: Carrying the boxes upstairs was ____ than moving them across the room.

Xem đáp án

much more difficult

But the Electoral College,

6:05

Nhưng Cử tri đoàn,

for it or against it,

6:06

dù bạn ủng hộ hay phản đối nó,

the National Popular Vote Interstate Compact is the sneaky plan to use it to subvert it. Mạch ý

6:07

Hiệp ước Liên bang về Phiếu Phổ thông Quốc gia chính là kế hoạch lén lút nhằm lợi dụng nó để lật đổ nó.

Mạch ý

use it to subvert it: một nghịch lý được cô đọng

Trong use it to subvert it, cả hai lần xuất hiện của it đều chỉ Đại cử tri đoàn. Tuy nhiên, vai trò ngữ pháp của chúng khác nhau: it thứ nhất là hệ thống được dùng làm công cụ, còn it thứ hai là chính hệ thống có cách vận hành bị làm suy yếu. Mẫu song song use X to subvert X nén lập luận thành một nghịch lý: thỏa ước sẽ hoạt động thông qua các quyền do Đại cử tri đoàn trao để làm suy yếu hoặc né tránh hiệu quả mà hệ thống này vốn sẽ tạo ra. Subvert là cách định khung mang tính phê phán của người nói; nó không có nghĩa là chính thức bãi bỏ thể chế về mặt pháp lý.

Luyện tập

Phần kết use it to subvert it truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Ủng hộ Đại cử tri đoàn bằng cách duy trì kết quả thông thường của hệ thống.
  2. Chính thức bãi bỏ Đại cử tri đoàn mà không sử dụng bất kỳ quy tắc nào của hệ thống.
  3. Dùng các quyền do Đại cử tri đoàn tạo ra để phá hoại cách chính hệ thống đó vận hành bình thường.
Xem đáp án

Dùng các quyền do Đại cử tri đoàn tạo ra để phá hoại cách chính hệ thống đó vận hành bình thường.