TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG - Khổng Tử: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.000 từ 204 từ/phút

Giới thiệu: Tiểu sử chưa chắc chắn của Khổng Tử dẫn vào nghi lễ, sự kính trọng cha mẹ và thẩm quyền, cùng trí tuệ được vun bồi bằng thực hành. Các giá trị cũ giúp điều chỉnh sự thái quá hiện đại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “He's said to have been born” — Ngữ pháp và mẫu câu: cấu trúc bị động tường thuật cùng nguyên mẫu hoàn thành nêu việc xảy ra trước nhưng chưa được xác nhận trong lịch sử hoặc tin tức. 2. “do away with” — Cụm động từ: nhận ra nghĩa “bãi bỏ”, rồi nêu tự nhiên phong tục, quy tắc hoặc tập quán bị loại bỏ. 3. “if we're being very honest with ourselves,” — Ngữ dụng và thái độ: nhận biết cách suy xét chung làm dịu phê bình trước lời thừa nhận khó chịu và kết luận thẳng thắn.

Nội dung bài học

We know very little for certain Cụm từ

0:06

Chúng ta biết rất ít thông tin chắc chắn

about the life of the Chinese philosopher Confucius.

0:07

về cuộc đời của triết gia người Trung Quốc Khổng Tử.

Cụm từ

for certain: biểu thị mức độ chắc chắn

Trong câu này, for certain có nghĩa là “một cách chắc chắn” hoặc “như một sự thật đã được xác nhận”. Cụm từ cho biết mức độ đáng tin của thông tin: chỉ có rất ít điều về cuộc đời Khổng Tử được biết chắc chắn. Ở đây, for là một phần của cụm cố định for certain, không diễn tả mục đích. Các cách kết hợp thường gặp gồm know for certain và say for certain.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “một cách chắc chắn”: We do not know ____ who left the message.

Xem đáp án

for certain

He's said to have been born in 551 BC in China. Ngữ pháp

0:10

Người ta nói rằng ông sinh năm 551 TCN tại Trung Quốc.

Ngữ pháp

He's said to have been born: tường thuật một sự việc xảy ra trước đó

Ở đây, He's là dạng rút gọn của He is. He is said to là cấu trúc tường thuật bị động: cấu trúc này trình bày điều người khác hoặc các nguồn tin nói mà không nêu rõ nguồn, vì vậy người nói không trực tiếp bảo đảm lời khẳng định đó là đúng. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have been born đặt sự việc chào đời trước góc nhìn tường thuật hiện tại. Đây không phải thì hiện tại hoàn thành; cả cụm có nghĩa là theo các nguồn tin, ông đã được sinh ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật bị động is said to và động từ nguyên mẫu hoàn thành: The ancient bridge ____ by Roman engineers.

Xem đáp án

is said to have been built

He may have been a student of the Daoist master Laozi. Ngữ pháp

0:13

Ông có thể là học trò của một bậc thầy Đạo giáo là Lão Tử.

Ngữ pháp

may have been: phỏng đoán chưa chắc chắn về quá khứ

May have been kết hợp động từ tình thái may với have + quá khứ phân từ been. Cấu trúc này đưa ra một phỏng đoán chưa chắc chắn về trạng thái hoặc thân phận trong quá khứ. Ở đây, người nói không khẳng định mối quan hệ đó đã được chứng minh. Mẫu may have + quá khứ phân từ giúp nói về một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ mà vẫn thể hiện rõ sự nghi ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may và dạng hoàn thành của be: The old map ____ drawn by a sailor.

Xem đáp án

may have been

According to tradition, Mạch ý

0:16

Theo truyền thuyết,

he began government service and served many roles,

0:17

ông bắt đầu làm quan và đảm nhiệm nhiều chức vụ,

Mạch ý

According to tradition: trình bày lời khẳng định như một truyền thống được lưu truyền

According to tradition là khung chỉ nguồn thông tin được đặt trước mệnh đề chính. Cụm này cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo đến từ những câu chuyện hoặc lời kể được truyền lại theo thời gian, thay vì được trình bày như một sự thật đã được xác nhận. Dấu phẩy tách khung chỉ nguồn khỏi mệnh đề chính. Nhờ đó, người viết có thể nhắc đến một lời kể truyền thống mà vẫn giữ khoảng cách với mức độ chắc chắn của nó.

Luyện tập

Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng lời khẳng định đến từ một câu chuyện được lưu truyền, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận?

  1. According to tradition,
  2. Traditionally,
  3. According to the report,
Xem đáp án

According to tradition,

including Minister of Crime under Duke Ding

0:19

bao gồm cả chức Đại tư khấu dưới thời Lỗ Định Công

in the state of Lu.

0:22

ở nước Lỗ.

However,

0:23

Tuy nhiên,

Confucius and the duke fell out Cụm động từ

0:23

Khổng Tử và Định Công đã bất hòa

after the duke received a present from a neighboring ruler,

0:25

sau khi vị công tước này nhận được món quà từ một người cai trị nước láng giềng,

Cụm động từ

fell out: khi tranh cãi làm tổn hại một mối quan hệ

Fell out là dạng quá khứ của fall out. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là hai người xảy ra bất đồng nghiêm trọng khiến mối quan hệ bị tổn hại hoặc chấm dứt. Nó không diễn tả một vật thực sự rơi xuống. Dùng fall out khi một cuộc tranh cãi khiến mọi người không còn thân thiết hoặc làm bạn với nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng fell out với nghĩa một cuộc tranh cãi đã làm tổn hại mối quan hệ?

  1. The cat fell off the chair while sleeping.
  2. The keys fell out of my pocket on the bus.
  3. The two teammates fell out after blaming each other for the loss.
Xem đáp án

The two teammates fell out after blaming each other for the loss.

80 beautiful women and 124 horses.

0:27

gồm 80 mỹ nữ và 124 con ngựa.

The duke spent all his time riding horses Ngữ pháp

0:30

Công tước dành toàn bộ thời gian của mình để cưỡi ngựa

and being entertained by the women,

0:32

và mua vui với những người phụ nữ,

Ngữ pháp

spent all his time riding ... and being entertained: các dạng -ing song song

Spend + một khoảng thời gian + -ing cho biết hoạt động nào chiếm khoảng thời gian đó. Ở đây, spent all his time được theo sau bởi riding horses, không phải ride horses hoặc to ride horses. Riding và being entertained được nối bằng and và dùng các dạng -ing song song. Riding là chủ động: vị công tước thực hiện hành động. Being entertained là bị động: người khác mua vui cho ông. Cấu trúc song song này làm rõ mối liên hệ giữa hai hoạt động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng spend + thời gian + -ing với các hoạt động chủ động và bị động song song?

  1. Ava spent the afternoon to paint and being photographed for the school website.
  2. Ava spent the afternoon paint and was photographed for the school website.
  3. Ava spent the afternoon painting and being photographed for the school website.
Xem đáp án

Ava spent the afternoon painting and being photographed for the school website.

which Confucius found deeply improper for a ruler. Ngữ pháp

0:34

điều mà Khổng Tử thấy vô cùng không phù hợp đối với một người cai trị.

Ngữ pháp

which chỉ toàn bộ mệnh đề trong 'which Confucius found deeply improper for a ruler'

Mệnh đề which sau dấu phẩy nhận xét về toàn bộ tình huống phía trước: công tước dành thời gian để cưỡi ngựa và được mua vui. Ở đây, which không chỉ nói đến danh từ gần nhất là women. Bên trong mệnh đề, cấu trúc là find + tân ngữ + bổ ngữ tính từ. which làm tân ngữ của found, còn improper là tính từ thể hiện đánh giá của Confucius về tân ngữ đó. for a ruler đặt ra tiêu chuẩn: hành vi này không phù hợp với người giữ vai trò cai trị. Cấu trúc này giúp người viết thêm một lời đánh giá ngắn gọn về sự việc đã nêu.

Luyện tập

Phân tích nào về mệnh đề được đánh dấu là đúng?

  1. Chỉ women; improper miêu tả những người phụ nữ.
  2. Chỉ horses; improper miêu tả cách cưỡi những con ngựa.
  3. Toàn bộ cách công tước sử dụng thời gian; improper thể hiện đánh giá của Confucius về hành vi đó.
Xem đáp án

Toàn bộ cách công tước sử dụng thời gian; improper thể hiện đánh giá của Confucius về hành vi đó.

So, he left the court and wandered for years. Cách dùng từ

0:37

Vì vậy, ông đã rời khỏi triều đình và đi chu du trong nhiều năm.

Cách dùng từ

the court với nghĩa là giới chính trị của một người cai trị

Ở đây, the court chỉ triều đình và giới chính trị, cai trị của công tước: người cai trị, các cố vấn, quan chức, người hầu cận và môi trường nơi họ làm việc. Vì vậy, left the court có nghĩa là Confucius rời môi trường chính trị hoặc thôi phục vụ ở đó, chứ không chỉ đơn giản là bước ra khỏi một tòa nhà. Trong các bài kể về lịch sử và chính trị, court thường mang nghĩa liên quan đến hoàng gia hoặc chính quyền như vậy. Việc duke xuất hiện trong ngữ cảnh gần đó giúp xác định nghĩa này; court không phải là tòa án hay sân thể thao.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với 'he left the court' trong bối cảnh lịch sử này?

  1. Ông bước ra khỏi phòng xử án sau một phiên tòa.
  2. Ông rời giới chính trị và việc phục vụ người cai trị.
  3. Ông bước ra khỏi sân thể thao sau một trận đấu.
Xem đáp án

Ông rời giới chính trị và việc phục vụ người cai trị.

Around between the third and fifth century BC,

0:40

Khoảng giữa thế kỷ thứ ba và thứ năm TCN,

Confucius's works were collected into The Analects, Văn hóa

0:42

các tác phẩm của Khổng Tử đã được tập hợp lại thành cuốn Luận Ngữ,

a collection of sayings written down by his followers. Cụm động từ

0:45

một bộ sưu tập các câu nói do những người theo học ông ghi chép lại.

Văn hóa

The Analects: tên tiếng Anh của Luận Ngữ

The Analects là tên tiếng Anh thường dùng của Luận Ngữ, một tuyển tập các câu nói và cuộc trò chuyện gắn với Khổng Tử cùng các môn đệ của ông. Trong câu này, tên sách cho biết nguồn đang được nhắc đến; Analects là tên riêng của một tác phẩm, không phải danh từ số nhiều thông thường. Tuyển tập này được các môn đệ và những người biên soạn đời sau tập hợp rồi truyền lại. Vì vậy, tên sách không có nghĩa là Khổng Tử tự mình viết trọn một cuốn sách từ đầu đến cuối.

Luyện tập

Trong câu này, The Analects chỉ điều gì?

  1. Tên tiếng Anh thường dùng của một tuyển tập các câu nói và cuộc trò chuyện gắn với Khổng Tử
  2. Tên gọi chung cho mọi sách cổ của Trung Quốc
  3. Một cuốn nhật ký hoàn toàn do chính Khổng Tử viết
Xem đáp án

Tên tiếng Anh thường dùng của một tuyển tập các câu nói và cuộc trò chuyện gắn với Khổng Tử

Cụm động từ

written down: cụm động từ và thành phần bổ nghĩa bằng quá khứ phân từ

Write down có nghĩa là ghi lại điều gì đó bằng chữ viết, thường để có thể nhớ hoặc sử dụng sau này. Down là một phần của cụm động từ, không diễn tả hướng đi xuống. Ở đây, written down by his followers đứng sau sayings và bổ nghĩa cho từ này. Written là quá khứ phân từ của write, nên cụm từ mang nghĩa bị động: những câu nói được các môn đệ của ông ghi lại bằng chữ viết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ của write down: The witness's exact words were ____ by the reporter.

Xem đáp án

written down

Some of the morals Confucius taught are easily recognizable,

0:47

Một số đạo lý mà Khổng Tử truyền dạy rất dễ nhận biết,

most notably his version of the Golden Rule. Văn hóa

0:50

đáng chú ý nhất là phiên bản Nguyên tắc Vàng của ông.

Do not do unto others what you don't want done to yourself. Cách dùng từ

0:52

Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân.

Văn hóa

the Golden Rule: Quy tắc Vàng

The Golden Rule là tên của một nguyên tắc đạo đức nổi tiếng được nhiều nền văn hóa và truyền thống cùng chia sẻ: hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử. Trong câu này, phiên bản của Khổng Tử được diễn đạt ở dạng phủ định—đừng làm cho người khác điều mà bạn không muốn xảy ra với mình. Ở đây, Rule có nghĩa là nguyên tắc đạo đức, không phải quy tắc ngữ pháp hay luật pháp. Nhận ra tên gọi văn hóa cố định này giúp liên hệ cách diễn đạt trang trọng phía sau với nguyên tắc quen thuộc đó.

Luyện tập

The Golden Rule có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Dùng đúng ngữ pháp khi nói chuyện với người khác.
  2. Đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử.
  3. Tuân theo mọi quy tắc mà người khác đưa ra.
Xem đáp án

Đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử.

Cách dùng từ

unto: dạng cổ của to

Unto là một giới từ cổ có nghĩa là to. Trong do unto others, từ này đánh dấu những người chịu tác động của hành động: làm điều gì đó với người khác. Cách diễn đạt này tạo cho câu sắc thái truyền thống giống một câu châm ngôn. Trong tiếng Anh hiện đại, cấu trúc thường dùng là do something to someone.

Luyện tập

Câu nào dùng unto một cách tự nhiên để tạo phong cách truyền thống giống một câu châm ngôn?

  1. We walked unto the library after school.
  2. Do unto others as you would have them do unto you.
  3. Please send the homework unto me tonight.
Xem đáp án

Do unto others as you would have them do unto you.

But some of them also sound very strange or old-fashioned to modern ears, Thành ngữ

0:55

Nhưng một số trong số đó cũng nghe có vẻ rất kỳ lạ hoặc lỗi thời đối với đôi tai hiện đại,

especially to Western ones.

0:58

đặc biệt là đối với người phương Tây.

Thành ngữ

sound very strange or old-fashioned to modern ears: nghe rất kỳ lạ hoặc lỗi thời đối với người hiện đại

Cấu trúc sound + adjective + to + audience mô tả ấn tượng mà một điều gì đó tạo ra cho nhóm người nghe đó. Ở đây, sound very strange or old-fashioned to modern ears có nghĩa là người ngày nay có thể sẽ đánh giá những cách diễn đạt ấy là kỳ lạ hoặc lỗi thời. Ears được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ phản ứng của người nghe, chứ không phải khả năng nghe về mặt thể chất. Từ ones xuất hiện sau đó thay cho ears và thu hẹp nhóm người nghe thành người phương Tây.

Luyện tập

Trong câu này, to modern ears có nghĩa là gì?

  1. Những cách diễn đạt đó có thể làm tổn hại thính giác của mọi người.
  2. Người hiện đại không thể nghe thấy những cách diễn đạt đó về mặt thể chất.
  3. Người ngày nay có thể sẽ thấy những cách diễn đạt đó kỳ lạ hoặc lỗi thời.
Xem đáp án

Người ngày nay có thể sẽ thấy những cách diễn đạt đó kỳ lạ hoặc lỗi thời.

But we need his advice all the more for this.

1:00

Nhưng chúng ta lại càng cần lời khuyên của ông hơn vì điều này.

It serves as an antidote to the troubles we currently face. Thành ngữ

1:02

Nó đóng vai trò như một phương thuốc giải độc cho những rắc rối mà chúng ta đang gặp phải.

Thành ngữ

serves as an antidote to: đóng vai trò như một liều thuốc giải cho điều gì đó

Serve as có nghĩa là hoạt động như hoặc giữ vai trò của một điều gì đó. Antidote theo nghĩa đen là thứ chống lại chất độc, nhưng ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng. Toàn bộ serves as an antidote to the troubles có nghĩa là lời khuyên đó có thể chống lại hoặc làm dịu những vấn đề mà con người phải đối mặt. Cấu trúc an antidote to + danh từ trình bày một ý tưởng, thói quen hoặc trải nghiệm như một sức mạnh giúp giảm bớt tình trạng có hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cách diễn đạt trong bài học: Regular time outdoors can ____ the stress of a busy week.

Xem đáp án

serve as an antidote to

Here are a few examples of what Confucius helps us to remember. Mạch ý

1:05

Dưới đây là một vài ví dụ về những gì Khổng Tử giúp chúng ta ghi nhớ.

Mạch ý

Dùng Here are a few examples ... để giới thiệu một danh sách

Here are a few examples ... đóng vai trò là tín hiệu tổ chức nội dung. Cụm này báo cho người nghe rằng phần giới thiệu chung sắp kết thúc và một số ví dụ cụ thể sẽ xuất hiện tiếp theo. Mẫu Here are + danh từ số nhiều dùng để trình bày nhiều mục cho người nghe; ở đây, chức năng chính không phải là chỉ vị trí. Phần of what Confucius helps us to remember cho biết các ví dụ sẽ minh họa điều gì.

Luyện tập

Dùng mẫu Here are + danh từ số nhiều để hoàn thành câu dẫn: ____ three ways to make your presentation clearer.

Xem đáp án

Here are

1. Ceremony is important.

1:08

1. Nghi lễ là quan trọng.

The Analects are filled with strange conversations

1:11

Luận Ngữ chứa đầy những cuộc trò chuyện kỳ lạ

between Confucius and his disciples like this one.

1:13

giữa Khổng Tử và các môn đệ của ông giống như cuộc trò chuyện này.

Zigong wished to do away with the offering of a sheep. Cụm động từ

1:16

Tử Cống muốn bỏ đi tục lệ cúng một con cừu (cáo sóc).

Cụm động từ

do away with: bãi bỏ hoặc loại bỏ

Trong câu này, do away with có nghĩa là bãi bỏ hoặc ngừng sử dụng. Tử Cống muốn nghi thức dâng cừu chấm dứt; cụm từ này không diễn tả chuyển động đi xa. Do away with là cụm động từ gồm ba từ, và tân ngữ đứng sau with: do away with + một quy tắc, phong tục hoặc thông lệ. Ở đây, toàn bộ tân ngữ là the offering of a sheep.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là bãi bỏ: The town voted to ____ the outdated rule.

Xem đáp án

do away with

Confucius said, "Zi,

1:19

Khổng Tử nói, "Tứ,

you love the sheep,

1:20

ngươi tiếc con cừu,

I love the ceremony."

1:21

còn ta tiếc cái lễ."

At first, this is baffling,

1:23

Lúc đầu, điều này thật khó hiểu,

if not also humorous. Ngữ pháp

1:24

nếu không muốn nói là hài hước.

Ngữ pháp

“if not also humorous” như một nhận xét bổ sung thận trọng

Cấu trúc X, if not also Y thêm Y sau X như một nhận xét thứ hai được đưa ra thận trọng. X được khẳng định là đúng, còn người nói gợi ý rằng Y cũng có thể đúng; not ở đây không trực tiếp phủ định Y. Trong câu này, baffling là nhận xét chắc chắn, còn humorous là một nhận xét bổ sung có thể đúng. also làm rõ ý nghĩa bổ sung. Đây là cấu trúc tỉnh lược, có nghĩa gần như “X, và có lẽ cũng là, thậm chí là Y”, chứ không phải một câu điều kiện thông thường.

Luyện tập

“baffling, if not also humorous” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ khó hiểu nếu nó không buồn cười.
  2. Nó khó hiểu nhưng chắc chắn không buồn cười.
  3. Nó khó hiểu và có lẽ cũng khá buồn cười.
  4. Nó buồn cười thay vì khó hiểu.
Xem đáp án

Nó khó hiểu và có lẽ cũng khá buồn cười.

Why not save the sheep? Ý định

1:25

Tại sao không cứu con cừu?

But Confucius is reminding Zi and us about the importance of ceremony.

1:27

Nhưng Khổng Tử đang nhắc nhở Tử Cống và chúng ta về tầm quan trọng của nghi lễ.

Ý định

“Why not save the sheep?” như một lời chất vấn mang tính tu từ

Why not + động từ nguyên mẫu? về nghĩa đen là hỏi có lý do gì để phản đối một hành động. Tuy nhiên, trong hội thoại, cấu trúc này thường có chức năng đề nghị hoặc chất vấn, nên có thể không thực sự yêu cầu thông tin. Ở đây, “Why not save the sheep?” nêu lên một ý phản đối có vẻ hợp lý: cứu con cừu dường như là lựa chọn hiển nhiên. Câu tiếp theo trả lời ý phản đối đó. Hãy hiểu cấu trúc này là lời đề nghị khi hành động vẫn còn có thể thực hiện, và là lời chất vấn khi nó đặt nghi vấn về một lựa chọn hoặc quan điểm.

Luyện tập

Một người nói “Why not save the sheep?” rồi giải thích tại sao nghi lễ quan trọng hơn. Câu hỏi này có chức năng gì?

  1. Câu hỏi lịch sự xin chỉ đường đến chỗ con cừu.
  2. Câu hỏi ra lệnh không bao giờ được cứu con cừu.
  3. Câu hỏi thông báo rằng con cừu đã được cứu.
  4. Câu hỏi nêu ý phản đối rằng cứu con cừu có vẻ là việc hợp lý.
Xem đáp án

Câu hỏi nêu ý phản đối rằng cứu con cừu có vẻ là việc hợp lý.

In the modern world,

1:31

Trong thế giới hiện đại,

we tend to shun ceremony and see this as a good thing, Cụm từ

1:32

chúng ta có xu hướng xa lánh các nghi lễ và coi đây là một điều tốt,

a sign of intimacy or a lack of pretension.

1:34

một dấu hiệu của sự thân mật hoặc không phô trương.

Cụm từ

see A as B: xem A là B

Trong cấu trúc see A as B, see có nghĩa là “coi” hoặc “hiểu”, không phải “nhìn bằng mắt”. A là đối tượng được đánh giá, còn B là loại hoặc nhận định được gán cho đối tượng đó. Ở đây, this chỉ thói quen hiện đại là tránh nghi lễ, còn a good thing là đánh giá tích cực về thói quen ấy. Dùng cấu trúc này để cho biết một người nhìn nhận hoặc xếp loại một người, hành động hay tình huống như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc see A as B: Many people ____ mistakes ____ a chance to learn.

Xem đáp án

see · as

But Confucius believed in the value of ceremonies over sheep because he valued what he called ritual propriety. Văn hóa

1:36

Nhưng Khổng Tử tin vào giá trị của các nghi lễ hơn là con cừu vì ông coi trọng những gì ông gọi là sự chuẩn mực trong nghi lễ.

Văn hóa

ritual propriety: quan niệm Nho giáo về cách cư xử phù hợp

Ritual propriety là tên gọi bằng tiếng Anh của khái niệm Nho giáo thường được gọi là li, tức “lễ”. Khái niệm này chỉ cách cư xử phù hợp với nghi lễ, mối quan hệ và vai trò xã hội để hành vi thể hiện sự tôn trọng, trật tự và trách nhiệm đạo đức. Nghĩa của nó rộng hơn phép lịch sự thông thường hoặc việc chỉ thực hiện một nghi lễ cho đúng. Trong câu này, nghi lễ quan trọng hơn con cừu vì hình thức của nghi lễ mang ý nghĩa xã hội và đạo đức. Cụm từ này gọi tên nguyên tắc đằng sau ý nghĩa đó, chứ không phải vật được dùng trong nghi lễ.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về tư tưởng Nho giáo, ritual propriety chỉ điều gì?

  1. Chỉ phép lịch sự thông thường trên bàn ăn
  2. Hành vi phù hợp với nghi lễ và vai trò, thể hiện sự tôn trọng và trật tự xã hội
  3. Bất kỳ nghi lễ trang trọng nào, bất kể mục đích
Xem đáp án

Hành vi phù hợp với nghi lễ và vai trò, thể hiện sự tôn trọng và trật tự xã hội

This might seem a very outdated and conservative idea,

1:42

Đây có vẻ là một ý tưởng rất lỗi thời và bảo thủ,

but in fact, many of us long for particular rituals, Cụm động từ

1:45

nhưng trên thực tế, nhiều người trong chúng ta khao khát những nghi lễ đặc biệt,

that meal mum cooked for us whenever we were sick,

1:48

bữa ăn mà mẹ nấu cho chúng ta mỗi khi chúng ta ốm,

or the yearly birthday outing,

1:50

hoặc buổi đi chơi sinh nhật hàng năm,

or our wedding vows.

1:51

hoặc lời thề trong đám cưới của chúng ta.

Cụm động từ

long for: niềm khao khát sâu sắc và đầy cảm xúc

Long for có nghĩa là khao khát mạnh mẽ và thường kéo dài đối với một người hoặc một điều gì đó, nhất là khi người hay điều đó không ở bên ta hoặc khó có được. Trong câu này, mọi người có cảm giác khao khát như vậy đối với những nghi thức gia đình quen thuộc. Ở đây, long là động từ, không phải tính từ mang nghĩa “dài”. Dùng long for trước danh từ hoặc cụm danh từ. Khi điều được khao khát là một hành động, dùng long to trước động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “cảm thấy khao khát sâu sắc và đầy cảm xúc đối với điều gì đó”: After years abroad, Lina began to ____ the family meals she remembered.

Xem đáp án

long for

We understand that certain premeditated,

1:53

Chúng ta hiểu rằng những cử chỉ nhất định đã được lên kế hoạch trước,

deliberate, and precise gestures stir our emotions deeply. Cụm từ

1:55

có chủ ý và chính xác sẽ khuấy động cảm xúc của chúng ta một cách sâu sắc.

Cụm từ

stir our emotions deeply: tạo ra phản ứng cảm xúc mạnh

Stir someone's emotions có nghĩa là khơi dậy hoặc làm cảm xúc của ai đó mạnh lên. Trong câu này, những cử chỉ có chủ ý tạo ra một phản ứng cảm xúc mạnh; stir được dùng theo nghĩa bóng, không phải hành động khuấy một vật gì đó. Deeply cho biết mức độ tác động mạnh đến đâu. Cấu trúc thường gặp là stir + someone's emotions + deeply; deeply cũng có thể đứng trước stir, như trong deeply stir someone's emotions.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng một bài phát biểu đã gây ra phản ứng cảm xúc mạnh?

  1. The speech stirred our emotions deeply.
  2. The speech stirred our emotions politely.
  3. The speech stirred our decisions deeply.
Xem đáp án

The speech stirred our emotions deeply.

Rituals make our intentions clear, Cụm từ

1:58

Các nghi lễ làm cho ý định của chúng ta rõ ràng hơn,

and they help us to understand how to behave.

2:00

và chúng giúp chúng ta hiểu cách cư xử.

Cụm từ

make our intentions clear: làm rõ ý định của chúng ta

Trong make our intentions clear, make không có nghĩa là tạo ra, mà là khiến một điều trở thành một trạng thái nào đó. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: tân ngữ là our intentions, còn clear mô tả kết quả. Ở đây, cụm này có nghĩa là dùng một hành động hoặc dấu hiệu để cho thấy rõ chúng ta định làm gì hoặc muốn nói gì, nhờ đó người khác không phải đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, mang nghĩa cho thấy rõ chúng ta định làm gì: A short written note can ____ and prevent confusion.

Xem đáp án

make our intentions clear

2. We should treat our parents with reverence. Cụm từ

2:03

2. Chúng ta nên đối xử với cha mẹ mình bằng lòng tôn kính.

Cụm từ

treat our parents with reverence: đối xử với cha mẹ bằng lòng tôn kính

Trong treat our parents with reverence, treat có nghĩa là cư xử với một người theo một cách nhất định. Cấu trúc có thể áp dụng lại là treat + người + with + danh từ chỉ thái độ; with reverence cho biết cách đối xử với người đó. Reverence là sự tôn trọng sâu sắc và trang nghiêm, thường đi kèm cảm giác kính phục. Câu này đòi hỏi nhiều hơn phép lịch sự thông thường đối với cha mẹ.

Luyện tập

Câu nào dùng treat ... with reverence với nghĩa thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và trang nghiêm?

  1. After lunch, Maya treated the elder to coffee.
  2. At the clinic, the doctor treated the elder's injury.
  3. At the ceremony, everyone treated the respected elder with reverence.
Xem đáp án

At the ceremony, everyone treated the respected elder with reverence.

In particular,

2:06

Đặc biệt,

Confucius had a very strict idea about how we should behave towards our parents.

2:07

Khổng Tử có một ý tưởng rất nghiêm ngặt về cách chúng ta nên cư xử đối với cha mẹ mình.

He believed that we should obey them when we are young,

2:11

Ông tin rằng chúng ta nên vâng lời họ khi chúng ta còn trẻ,

care for them when they are old, Cụm động từ

2:13

chăm sóc họ khi họ về già,

Cụm động từ

care for someone: chăm sóc ai đó

Ở đây, care for có nghĩa là “chăm sóc và hỗ trợ”. Tân ngữ them chỉ cha mẹ khi họ đã già, vì vậy cụm từ này nói đến việc chăm sóc thực tế chứ không chỉ là cảm xúc. Cấu trúc là care for + người. Sự đối lập giữa việc vâng lời cha mẹ khi còn trẻ và chăm sóc họ khi họ già giúp xác định nghĩa này. Trong ngữ cảnh khác, care for có thể mang nghĩa “thích” hoặc “muốn”, vì vậy hãy xem xét tân ngữ và tình huống.

Luyện tập

Câu nào dùng care for với nghĩa “chăm sóc ai đó”?

  1. Leo stayed home to care for his sick brother.
  2. I don't care for spicy food.
  3. Would you care for some tea?
Xem đáp án

Leo stayed home to care for his sick brother.

mourn at length when they die, Cụm từ

2:14

để tang dài ngày khi họ qua đời,

Cụm từ

mourn at length: để tang trong một thời gian dài

Trong câu này, at length cho biết việc để tang kéo dài bao lâu, nghĩa là “trong một thời gian dài”. Vì vậy, mourn at length có nghĩa là đau buồn hoặc để tang trong một thời gian dài sau khi ai đó qua đời. At length cũng có thể có nghĩa là “một cách chi tiết”, nhưng động từ mourn và mệnh đề when they die cho thấy nghĩa được dùng ở đây là thời lượng. Hãy xem hành động xung quanh để xác định nghĩa phù hợp.

Luyện tập

Trong “mourn at length when they die”, at length có nghĩa là gì?

  1. Một cách rất chi tiết
  2. Ở phần cuối
  3. Trong một thời gian dài
Xem đáp án

Trong một thời gian dài

and make huge sacrifices in their memory thereafter. Cụm từ

2:16

và sau đó làm những lễ tế lớn để tưởng nhớ họ.

Cụm từ

hy sinh rất nhiều để tưởng nhớ họ

Make huge sacrifices có nghĩa là chấp nhận những tổn thất cá nhân rất lớn hoặc từ bỏ những điều quan trọng vì một mục đích. Ở đây, sacrifices chủ yếu nói đến công sức, mất mát và những điều một người phải từ bỏ, không nhất thiết là động vật hay đồ vật dùng trong nghi lễ. In their memory có nghĩa là tôn vinh những người đã qua đời và giữ cho ký ức về họ còn mãi. Cả cụm diễn tả việc chấp nhận những tổn thất lớn như một cách tưởng nhớ người đã khuất.

Luyện tập

Trong câu này, make huge sacrifices in their memory có nghĩa là gì?

  1. Chấp nhận những tổn thất cá nhân lớn để tưởng nhớ người đã qua đời
  2. Dâng động vật vì những người đó yêu cầu
  3. Đi xa để những người đó nhớ đến bạn
Xem đáp án

Chấp nhận những tổn thất cá nhân lớn để tưởng nhớ người đã qua đời

He even said that we shouldn't travel far away while our parents are alive

2:18

Ông thậm chí còn nói rằng chúng ta không nên đi chơi xa khi cha mẹ còn sống

and should cover for them if they steal a sheep. Cụm động từ

2:22

và nên bao che cho họ nếu họ ăn trộm một con cừu.

Cụm động từ

che giấu cho người đã làm sai

Cover for someone có nghĩa là bảo vệ người đó khỏi bị trách cứ bằng cách che giấu việc họ làm, giữ im lặng hoặc đưa ra một lý do. Trong câu này, hành động trộm cắp làm rõ nghĩa: người con được cho là phải giúp cha mẹ không phải đối mặt với hậu quả. Cấu trúc là cover for + người. Trong ngữ cảnh khác, đặc biệt ở nơi làm việc hoặc trường học, cụm này cũng có thể có nghĩa là làm nhiệm vụ thay cho ai đó khi họ vắng mặt. Những dấu hiệu về hành vi sai trái hoặc sự trách cứ cho thấy nghĩa che giấu; dấu hiệu về sự vắng mặt hoặc ca làm cho thấy nghĩa làm thay.

Luyện tập

Trong câu này, cover for có nghĩa là gì? Maya damaged the equipment, and Luis covered for her by telling the coach it was already broken.

  1. Che giấu hành vi sai trái của Maya bằng một lời giải thích không đúng sự thật
  2. Đặt một tấm bảo vệ lên người Maya
  3. Làm nhiệm vụ của Maya khi cô ấy vắng mặt
Xem đáp án

Che giấu hành vi sai trái của Maya bằng một lời giải thích không đúng sự thật

This attitude is known as filial piety. Văn hóa

2:24

Thái độ này được gọi là đạo hiếu.

Văn hóa

filial piety: lòng hiếu thảo

Filial piety là tên gọi tiếng Anh đã được sử dụng rộng rãi cho một quan niệm đạo đức về sự tôn trọng, chăm sóc, vâng lời và làm tròn bổn phận đối với cha mẹ và tổ tiên. Trong câu này, thuật ngữ đó gom các hành động đã nêu trước đó vào cùng một thái độ đạo đức. Filial có nghĩa là liên quan đến con trai hoặc con gái. Trong thuật ngữ cố định này, piety chỉ sự kính trọng và tận tâm, chứ không chỉ lòng sùng đạo. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến khi thảo luận về tư tưởng Nho giáo và đạo đức gia đình Đông Á.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ văn hóa gồm hai từ: An ethic of respect, care, and duty toward one's parents is called ____.

Xem đáp án

filial piety

This sounds strange now,

2:27

Điều này bây giờ nghe có vẻ kỳ lạ,

when many of us leave our parents' home as teenagers and rarely return to visit.

2:28

khi nhiều người trong chúng ta rời khỏi nhà cha mẹ khi còn là thanh thiếu niên và hiếm khi quay về thăm.

We may even see them as strangers arbitrarily thrust upon us by fate. Thành ngữ

2:31

Thậm chí chúng ta có thể coi họ như những người xa lạ mà số phận tự ý áp đặt lên chúng ta.

Thành ngữ

thrust upon us by fate: bị số phận áp đặt lên chúng ta

Trong câu này, thrust upon us có nghĩa là bị áp đặt lên chúng ta khi chúng ta không được lựa chọn. Cấu trúc bị động ví những người đó như một thứ mà số phận đột ngột đặt vào cuộc đời chúng ta. By fate nêu số phận hoặc hoàn cảnh như nguyên nhân được cho là gây ra việc đó. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ và được cố ý diễn đạt mạnh; không có ai thực sự xô đẩy ai. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là be thrust upon someone, thường dùng cho một vai trò, nghĩa vụ, vấn đề hoặc hoàn cảnh không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ được nhấn mạnh: We never chose this burden; it was ____.

Xem đáp án

thrust upon us by fate

After all, Mạch ý

2:35

Rốt cuộc thì,

our parents are so out of touch, Thành ngữ

2:35

cha mẹ chúng ta quá lạc hậu,

Mạch ý

After all, với vai trò dấu hiệu diễn ngôn đưa ra lý do

After all đưa ra một lý do mà người nói cho rằng người nghe sẽ chấp nhận hoặc đã biết. Ở đây, “our parents are so out of touch” được dùng làm căn cứ hỗ trợ cho thái độ đã nêu trước đó. Khi đứng đầu mệnh đề, cụm này sắp xếp thông tin bằng cách báo hiệu: “Hãy nhớ đến sự thật có liên quan này.” Nó không diễn tả một việc xảy ra muộn hơn về mặt thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng “after all” để nhắc người nghe về một lý do hỗ trợ cho quyết định trước đó?

  1. We thought Mia would stay home, but she came after all.
  2. After all the guests left, we cleaned the room.
  3. We should take an umbrella. After all, the forecast says it will rain.
Xem đáp án

We should take an umbrella. After all, the forecast says it will rain.

Thành ngữ

be out of touch with cuộc sống hoặc quan niệm hiện tại

Out of touch là một thành ngữ có nghĩa là không nắm rõ các quan niệm, thói quen hiện tại hoặc những gì một nhóm người đang trải qua. Ở đây, nó cho biết bố mẹ không hiểu thế giới của thế hệ trẻ. Cụm này diễn tả khoảng cách về nhận thức hoặc sự thấu hiểu. Nó không nói về việc chạm vào nhau theo nghĩa vật lý và cũng không chỉ có nghĩa là hai người đã ngừng liên lạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ gồm ba từ trong bài này có nghĩa là “không nắm rõ các xu hướng hiện tại”: Leo has not followed new games for years, so he is ____ with today's gaming trends.

Xem đáp án

out of touch

so pitifully human in their shortcomings,

2:37

quá đỗi con người một cách đáng thương trong những thiếu sót của họ,

so difficult, so judgmental,

2:39

quá khó tính, quá hay phán xét,

and they have such bad taste in music.

2:40

và họ có gu âm nhạc quá tệ.

Yet Confucius recognized that in many ways,

2:42

Tuy nhiên, Khổng Tử nhận ra rằng về nhiều mặt,

moral life begins in the family.

2:44

đời sống đạo đức bắt đầu từ trong gia đình.

We cannot truly be caring, Ngữ pháp

2:46

Chúng ta không thể thực sự quan tâm,

wise, grateful, and conscientious

2:48

khôn ngoan, biết ơn và tận tâm

unless we remember mum's birthday and meet dad for lunch.

2:50

trừ khi chúng ta nhớ ngày sinh nhật của mẹ và gặp bố để ăn trưa.

Ngữ pháp

cannot ... unless để diễn đạt điều kiện cần thiết

Cannot ... unless biến mệnh đề có unless thành một điều kiện cần thiết. Ở đây, việc nhớ sinh nhật mẹ và ăn trưa với bố được trình bày như những yêu cầu để thực sự là người biết quan tâm, khôn ngoan, biết ơn và có trách nhiệm. Unless đã mang nghĩa “nếu không”. Mẫu có thể áp dụng là cannot + kết quả + unless + điều kiện cần thiết: nếu điều kiện không xảy ra thì kết quả không thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu cannot ... unless: You ____ join the school trip ____ a parent signs this form.

Xem đáp án

cannot · unless

3. We should be obedient to honorable people.

2:53

3. Chúng ta nên phục tùng những người đáng kính.

Modern society is very egalitarian.

2:57

Xã hội hiện đại rất bình đẳng.

We believe that we're all born equal and should ultimately be able to say and do whatever we like. Ngữ pháp

2:59

Chúng ta tin rằng tất cả chúng ta sinh ra đều bình đẳng và cuối cùng có thể nói và làm bất cứ điều gì chúng ta thích.

Ngữ pháp

whatever we like như một mệnh đề quan hệ tự do

Whatever we like là một mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa là “bất cứ điều gì chúng ta thích”. Trong say and do whatever we like, toàn bộ mệnh đề là tân ngữ chung của cả hai động từ: say whatever we like và do whatever we like. Whatever ở đây không mở đầu câu hỏi và cũng không phải câu đáp một từ Whatever! mang vẻ coi thường. Nó không giới hạn sự vật hoặc hành động được nói đến.

Luyện tập

Trong “You can say and do whatever you like”, “whatever you like” có vai trò gì trong câu?

  1. Nó nêu lý do của việc nói và làm.
  2. Nó là tân ngữ chung của cả say và do.
  3. Nó chỉ một nhóm bị giới hạn ở hai lựa chọn.
Xem đáp án

Nó là tân ngữ chung của cả say và do.

We reject many rigid hierarchical roles. Cách dùng từ

3:03

Chúng ta bác bỏ nhiều vai trò thứ bậc cứng nhắc.

Cách dùng từ

“rigid hierarchical roles”: vai trò cố định được xếp theo quyền lực

Hierarchical roles là những vị trí hoặc vai trò được sắp xếp theo nhiều cấp, trong đó một số người có nhiều quyền lực hoặc địa vị cao hơn những người khác. Ở đây, roles chỉ vị trí mà xã hội hoặc tổ chức mong đợi, không phải vai diễn. Rigid bổ sung ý rằng các cấp bậc và kỳ vọng đó cố định, khó thay đổi. Vì vậy, cụm từ này không chỉ phê phán cách tổ chức mà còn phê phán một cơ cấu quyền lực thiếu linh hoạt.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với rigid hierarchical roles?

  1. Các vị trí được xếp theo quyền hạn và nhiệm vụ của chúng khó thay đổi.
  2. Mọi người có nhiệm vụ khác nhau nhưng không ai ở trên ai.
  3. Mọi người có thể dễ dàng đổi các vai trò này mỗi ngày.
Xem đáp án

Các vị trí được xếp theo quyền hạn và nhiệm vụ của chúng khó thay đổi.

Yet Confucius told his followers,

3:06

Tuy nhiên Khổng Tử đã nói với những người theo học ông rằng,

"Let the ruler be a ruler, Văn hóa

3:08

"Quân quân,

the subject a subject,

3:09

thần thần,

a father a father,

3:10

phụ phụ,

and a son a son."

3:11

tử tử."

Văn hóa

“Let the ruler be a ruler”: vai trò phải phù hợp với nghĩa vụ

Trong câu nói này, Let the ruler be a ruler không có nghĩa là “cho phép người cai trị làm bất cứ điều gì họ muốn”. Nó có nghĩa là người giữ một vai trò phải thực sự hành động theo trách nhiệm của vai trò đó. Ở đây, subject chỉ người nằm dưới quyền cai trị của một người cai trị. Cấu trúc lặp lại—vua/vua, bề tôi/bề tôi, cha/cha, con trai/con trai—biến câu nói thành một nguyên tắc về trật tự xã hội. Trong tư tưởng Nho giáo, tên gọi và danh vị phải phù hợp với cách hành xử đúng đắn, vì vậy sự lặp lại này có chủ đích chứ không phải lời nói trống rỗng.

Luyện tập

Trong câu này, “Let the ruler be a ruler...” có nghĩa là gì?

  1. Chỉ cha và con trai mới có trách nhiệm.
  2. Mỗi người nên thực hiện các nghĩa vụ gắn với vai trò xã hội của mình.
  3. Mọi người nên phớt lờ danh vị và hành động tùy ý.
Xem đáp án

Mỗi người nên thực hiện các nghĩa vụ gắn với vai trò xã hội của mình.

This might sound jarring,

3:13

Điều này nghe có vẻ chói tai,

but it is in fact important to realize that there are people worthy of our deep veneration, Cụm từ

3:14

nhưng thực tế điều quan trọng là phải nhận ra rằng có những người xứng đáng với sự tôn kính sâu sắc của chúng ta,

even our simple and humble obedience.

3:18

thậm chí là sự phục tùng giản dị và khiêm nhường của chúng ta.

Cụm từ

worthy of our deep veneration: xứng đáng với sự tôn kính sâu sắc của chúng ta

Trong worthy of our deep veneration, worthy of có nghĩa là xứng đáng nhận được một phản ứng hoặc cách đối xử nhất định. Cấu trúc là worthy of + danh từ hoặc cụm danh từ, vì vậy cụm này nói rằng một số người xứng đáng nhận được sự kính trọng rất sâu sắc. Veneration thể hiện sự kính trọng mạnh và trang trọng hơn respect thông thường. Ở đây, những người đó được xem là xứng đáng được tôn kính và ngưỡng vọng, chứ không chỉ được công nhận.

Luyện tập

Dùng worthy theo cấu trúc đúng: Her courage is ____ our highest praise.

Xem đáp án

worthy of

We need to be modest enough to recognize the people whose experience or accomplishments outweigh our own. Ghi chú

3:21

Chúng ta cần phải đủ khiêm tốn để công nhận những người có kinh nghiệm hoặc thành tựu vượt xa chúng ta.

Ngữ pháp

be modest enough to recognize: đủ khiêm tốn để công nhận

Cấu trúc adjective + enough + to-infinitive cho biết một phẩm chất đạt đến mức cần thiết để thực hiện một hành động. Trong be modest enough to recognize, modest đứng trước enough, còn to recognize nêu hành động mà phẩm chất đó giúp thực hiện được. Ở đây, modest có nghĩa là khiêm tốn, không phải nhỏ bé hay không nổi bật. Người nói cho rằng chúng ta cần đủ khiêm tốn để thừa nhận rằng người khác có thể có nhiều kinh nghiệm hoặc thành tựu lớn hơn.

Luyện tập

Dùng patient trong cấu trúc adjective + enough + to: Leo was ____ wait for the younger children.

Xem đáp án

patient enough to

Cách dùng từ

outweigh our own: có sức nặng hơn phần của chúng ta, không phải trọng lượng vật lý

Trong câu này, outweigh không nói về trọng lượng vật lý. Từ này có nghĩa là “quan trọng, có giá trị hoặc có sức ảnh hưởng hơn”. Kinh nghiệm hoặc thành tựu của người khác có sức nặng lớn hơn những gì thuộc về phía người nói. Our own sử dụng phép lược: các danh từ đã được nhắc đến không được lặp lại. Ở đây, cụm này có nghĩa là our own experience or accomplishments. Tiếng Anh thường lược bỏ danh từ bị lặp sau các dạng như my own, your own và their own.

Luyện tập

Dùng động từ trong bài có nghĩa là “quan trọng hơn” để hoàn thành câu: The long-term benefits ____ the short delay.

Xem đáp án

outweigh

We should also practice peaceably doing what these people need,

3:26

Chúng ta cũng nên rèn luyện việc thực hiện một cách hòa nhã những gì những người này cần,

ask or command.

3:28

những gì họ yêu cầu hoặc ra lệnh.

Confucius explained,

3:30

Khổng Tử giải thích,

"The relation between superiors and inferiors Cách dùng từ

3:31

"Mối quan hệ giữa người bề trên và kẻ bề dưới

is like that between the wind and the grass. Thành ngữ

3:33

giống như mối quan hệ giữa gió và cỏ.

The grass must bend when the wind blows across it."

3:36

Cỏ phải rạp xuống khi gió thổi qua."

Cách dùng từ

superiors and inferiors: cấp bậc, không phải giá trị con người

Superiors and inferiors là các danh từ số nhiều chỉ những người có cấp bậc cao hơn và thấp hơn trong một hệ thống thứ bậc. Ở đây, cặp từ này tổ chức câu nói quanh địa vị không bình đẳng: người ở trên chỉ đạo hoặc gây ảnh hưởng đến người ở dưới. Trong lời nói mang bối cảnh lịch sử này, các tên gọi trên xác định vị trí trong một trật tự xã hội. Chúng không khẳng định rằng một nhóm có trí tuệ, nhân cách hoặc giá trị con người cao hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng từ trong thông báo tại một nơi làm việc hiện đại sau: “All inferiors must send their reports to their superiors by noon.”

  1. Cách diễn đạt này mang tính thứ bậc rất mạnh và có thể hạ thấp nhân viên cấp dưới.
  2. Đây là cách diễn đạt trung tính và tôn trọng, phù hợp với email nhóm hằng ngày.
Xem đáp án

Cách diễn đạt này mang tính thứ bậc rất mạnh và có thể hạ thấp nhân viên cấp dưới.

Thành ngữ

is like that between the wind and the grass: so sánh hai mối quan hệ

Cụm is like that between so sánh một mối quan hệ với một mối quan hệ khác. That thay cho relation, nên câu này có nghĩa là “mối quan hệ ấy giống như mối quan hệ giữa gió và cỏ”. Cách diễn đạt này giúp tránh lặp lại relation. Câu tiếp theo phát triển phép so sánh thành một ẩn dụ. Gió tượng trưng cho người có địa vị cao hơn, còn cỏ rạp xuống tượng trưng cho cách người ở dưới phản ứng trước ảnh hưởng của họ. Must bend mô tả sự phục tùng được mong đợi trong quan niệm truyền thống này; đó không phải là lời yêu cầu một người phải cúi người theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong phép so sánh ban đầu, cỏ rạp xuống tượng trưng cho điều gì?

  1. Quan niệm rằng người có ít quyền lực hơn không bao giờ có thể thay đổi hoàn cảnh của mình.
  2. Phản ứng của người ở dưới trước ảnh hưởng của người ở trên.
  3. Một bài học theo nghĩa đen về cách chăm sóc cỏ khi có gió mạnh.
Xem đáp án

Phản ứng của người ở dưới trước ảnh hưởng của người ở trên.

Bending gracefully is in fact not a sign of weakness, Ngữ pháp

3:39

Cúi mình một cách duyên dáng thực ra không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối,

but a gesture of humility and respect.

3:42

mà là một cử chỉ của sự khiêm tốn và tôn trọng.

Ngữ pháp

not a sign of weakness, but a gesture of humility and respect: sửa một cách diễn giải

Cấu trúc not A, but B bác bỏ một cách diễn giải rồi thay bằng cách diễn giải khác. Ở đây, người nói phủ nhận rằng việc uyển chuyển nghiêng mình có nghĩa là yếu đuối và diễn giải lại đó là sự khiêm nhường và tôn trọng. Cấu trúc này mạnh hơn việc chỉ thêm một ý thứ hai: A được xem là nhãn mô tả sai, còn B mới là cách hiểu được chủ ý đưa ra. Nó hữu ích khi sửa một sự hiểu lầm hoặc làm cho lập luận rõ nét hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sửa cách hiểu not A, but B: The change was ____ a punishment, ____ a chance to improve.

Xem đáp án

not · but

4. Cultivated knowledge can be more important than creativity.

3:45

4. Kiến thức được trau dồi có thể quan trọng hơn sự sáng tạo.

Modern culture places a lot of emphasis on creativity, Cụm từ

3:50

Văn hóa hiện đại đặt nhiều trọng tâm vào sự sáng tạo,

unique insights that come to us suddenly.

3:53

những hiểu biết độc đáo đột nhiên đến với chúng ta.

Cụm từ

places a lot of emphasis on: coi điều gì đó đặc biệt quan trọng

Trong câu này, places a lot of emphasis on có nghĩa là “coi điều gì đó đặc biệt quan trọng” hoặc “dành rất nhiều sự chú ý cho điều đó”. Chủ ngữ là Modern culture, còn điều được coi trọng là creativity. Cấu trúc là place emphasis on + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, place không có nghĩa là đặt một vật ở đâu đó; nó là một phần của cụm từ cố định place emphasis on. A lot of làm tăng mức độ nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “coi làm việc nhóm rất quan trọng”: Our school ____ teamwork.

Xem đáp án

places a lot of emphasis on

But Confucius was adamant about the importance of the universal wisdom Cách dùng từ

3:55

Nhưng Khổng Tử rất kiên định về tầm quan trọng của trí tuệ phổ quát

that comes from years of hard work and reflection.

3:59

điều đến từ nhiều năm làm việc chăm chỉ và suy ngẫm.

Cách dùng từ

adamant about: giữ một lập trường không thay đổi

Trong câu này, adamant about có nghĩa là kiên định với một lập trường và không sẵn lòng thay đổi. Khổng Tử được miêu tả là người mạnh mẽ khẳng định tầm quan trọng của trí tuệ có được qua nhiều năm làm việc và suy ngẫm. Dùng be adamant about + danh từ hoặc dạng -ing để nêu vấn đề hoặc hành động được giữ vững. Từ này nhấn mạnh rằng lập trường sẽ không thay đổi, ngay cả khi chịu áp lực.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người có lập trường vững chắc và sẽ không thay đổi?

  1. Leah is curious about keeping the library open.
  2. Leah is certain that the library is open.
  3. Leah is adamant about keeping the library open.
Xem đáp án

Leah is adamant about keeping the library open.

He listed benevolence, ritual propriety,

4:01

Ông liệt kê lòng nhân ái, sự chuẩn mực của nghi lễ,

righteousness, wisdom, integrity,

4:03

sự ngay thẳng, trí tuệ, sự liêm chính,

as the five constant virtues. Văn hóa

4:05

như là năm đức tính bất biến (Ngũ thường).

Văn hóa

năm đức tính thường hằng trong tư tưởng Nho giáo

The five constant virtues là tên gọi bằng tiếng Anh của năm phẩm chất đạo đức bền vững trong truyền thống Nho giáo. Trong câu này, đó là lòng nhân, lễ nghi, lẽ phải, trí tuệ và chữ tín. Ở đây, constant có nghĩa là những đức tính này luôn giữ vai trò chuẩn mực định hướng theo thời gian. Từ này không có nghĩa là một hằng số toán học.

Luyện tập

Trong câu này, the five constant virtues chỉ điều gì?

  1. Năm giá trị toán học không bao giờ thay đổi
  2. Một hệ thống Nho giáo truyền thống gồm năm phẩm chất đạo đức bền vững
  3. Năm thói quen lịch sự bất kỳ do một cá nhân chọn
Xem đáp án

Một hệ thống Nho giáo truyền thống gồm năm phẩm chất đạo đức bền vững

While Confucius believed that people were inherently good,

4:08

Dù Khổng Tử tin rằng con người vốn dĩ là tốt,

he also saw that virtues like these must be constantly cultivated, Thành ngữ

4:10

nhưng ông cũng thấy rằng những đức tính như thế này phải được trau dồi liên tục,

just like plants in a garden.

4:13

giống như những cái cây trong một khu vườn.

Thành ngữ

phải được vun bồi liên tục ... giống như cây cối trong vườn

Ở đây, cultivated là một động từ mang nghĩa ẩn dụ: được phát triển và củng cố bằng nỗ lực thường xuyên. Câu này cho biết đức tính không tự động duy trì sức mạnh; con người phải tiếp tục thực hành chúng. Just like đưa ra một phép so sánh rõ ràng. Việc so sánh đức tính với cây trong vườn làm cho ý tưởng trừu tượng trở nên cụ thể: cả hai đều cần được chăm sóc liên tục để phát triển.

Luyện tập

Câu nào dùng cultivated với cùng nghĩa ẩn dụ như câu ví dụ?

  1. Patience must be cultivated through daily practice.
  2. The farmer cultivated the field before planting corn.
  3. After the etiquette course, everyone called him cultivated.
Xem đáp án

Patience must be cultivated through daily practice.

He spoke about moral character and wisdom

4:15

Ông đã nói về nhân cách đạo đức và trí tuệ

as the work of a lifetime. Thành ngữ

4:17

như là công việc của cả một đời người.

Thành ngữ

the work of a lifetime: công việc của cả đời người

Trong câu này, the work of a lifetime có nghĩa là một nhiệm vụ hoặc quá trình cần sự nỗ lực trong suốt cuộc đời. Work ở đây chỉ sự cố gắng liên tục, không phải việc làm hay nghề nghiệp. Cụm từ này xem phẩm chất đạo đức và trí tuệ là những điều con người tiếp tục rèn luyện, chứ không phải mục tiêu chỉ cần hoàn thành một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là một nỗ lực kéo dài suốt đời: Building deep wisdom is ____.

Xem đáp án

the work of a lifetime

We can see now why he had such reverence for his elders.

4:19

Giờ thì chúng ta có thể thấy tại sao ông lại có sự tôn kính đối với những người lớn tuổi như vậy.

Of course,

4:22

Tất nhiên,

a burst of inspiration Cụm từ

4:23

một sự bùng nổ cảm hứng

may well be what we need to start our business Ngữ pháp

4:24

rất có thể là những gì chúng ta cần để bắt đầu công việc kinh doanh của mình

or redo our rough draft

4:26

hoặc làm lại bản phác thảo của chúng ta

or reinvent our life.

4:27

hoặc tái tạo lại cuộc sống của chúng ta.

Cụm từ

a burst of inspiration: một luồng cảm hứng bất chợt

A burst of inspiration là sự xuất hiện đột ngột, mạnh mẽ và thường ngắn ngủi của năng lượng sáng tạo hoặc các ý tưởng. Burst được dùng theo nghĩa bóng: từ này diễn tả cường độ và thời gian ngắn, không phải một vụ nổ thật. Trong câu này, khoảnh khắc cảm hứng nhanh chóng đó có thể tạo ra động lực cần thiết để bắt đầu một thay đổi hoặc nhiệm vụ lớn.

Luyện tập

Cụm nào diễn tả đúng nhất sự xuất hiện đột ngột, ngắn ngủi và mạnh mẽ của các ý tưởng sáng tạo?

  1. a careful revision
  2. a permanent occupation
  3. a burst of inspiration
Xem đáp án

a burst of inspiration

Ngữ pháp

may well be: khả năng cao nhưng được diễn đạt thận trọng

Trong may well be, may biểu thị khả năng còn well làm cho nhận định của người nói mạnh hơn: luồng cảm hứng đó rất có thể chính là điều cần thiết. Tuy vậy, đây vẫn là một nhận định thận trọng chứ không phải lời khẳng định chắc chắn. Ở đây, well tăng mức độ của ý “có thể”, chứ không mang nghĩa “theo một cách tốt”. Cấu trúc này hữu ích khi bạn có lý do vững chắc để dự đoán hoặc kết luận nhưng không muốn trình bày điều đó như một sự thật.

Luyện tập

Câu nào cho biết kế hoạch mới rất có thể là lựa chọn tốt nhất, nhưng chưa chắc chắn?

  1. The new plan may well be the best option.
  2. The new plan must be the best option.
  3. The new plan may be the best option.
Xem đáp án

The new plan may well be the best option.

But if we're being very honest with ourselves, Ý định

4:29

Nhưng nếu chúng ta rất trung thực với bản thân mình,

we'll have to admit that we also need to devote more energy Cụm từ

4:30

chúng ta sẽ phải thừa nhận rằng chúng ta cũng cần dành nhiều năng lượng hơn

to slowly changing our habits.

4:33

để từ từ thay đổi thói quen của mình.

Ý định

if we're being very honest with ourselves: khung diễn đạt sự thẳng thắn chung

Mệnh đề if đặt ra điều kiện cho lời thừa nhận theo sau: khi người nói và người nghe chọn nhìn vào tình hình mà không viện cớ, họ phải chấp nhận một sự thật khó chịu. Việc dùng we và ourselves biến đây thành sự tự nhìn nhận chung thay vì chỉ đổ lỗi cho người nghe. Dạng tiếp diễn we're being mô tả thái độ thành thật được chủ động chọn tại thời điểm đó. Nó không tự động ngụ ý rằng những người này thường không thành thật. Very làm tăng mức độ thẳng thắn của sự nhìn nhận.

Luyện tập

Một trưởng nhóm nói: “If we're being very honest with ourselves, we missed several warning signs.” Phần mở đầu có biến lời thừa nhận thành sự tự nhìn nhận chung thay vì chỉ đổ lỗi cho cả nhóm không?

  1. Không. Cách nói này chỉ buộc tội các thành viên khác trong nhóm.
  2. Đúng. Cách nói này mời mọi người cùng tự nhìn nhận.
Xem đáp án

Đúng. Cách nói này mời mọi người cùng tự nhìn nhận.

Cụm từ

devote more energy to + -ing: dành nhiều công sức hơn để làm việc gì

Cụm devote more energy to có nghĩa là chủ động dành nhiều nỗ lực hơn cho một hoạt động hoặc mục tiêu. Trong câu này, việc thay đổi thói quen được xem là một quá trình cần được chú ý đều đặn, chứ không phải một hành động nhanh chóng chỉ làm một lần. Trong cấu trúc devote + nguồn lực + to + thành phần bổ sung, to là giới từ. Sau đó dùng danh từ hoặc dạng -ing: devote time to the project; devote energy to changing habits. Vì vậy, ở đây dùng changing chứ không dùng change.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của improve: We should devote more energy to ____ our study routine.

Xem đáp án

improving

This, more than anything else, Mạch ý

4:36

Điều này, hơn bất cứ điều gì khác,

is what prevents us from becoming truly intelligent, Cụm từ

4:37

chính là thứ ngăn cản chúng ta trở nên thực sự thông minh,

accomplished, and wise.

4:39

thành đạt và khôn ngoan.

Mạch ý

more than anything else: hơn mọi yếu tố khác

Cụm more than anything else xếp một điểm lên trên tất cả các yếu tố có thể cạnh tranh khác. Trong This, more than anything else, is what..., cụm từ chen giữa cho người nghe biết rằng điều được This nhắc đến là nguyên nhân chính. Dấu phẩy đánh dấu cụm từ này là một phần nhấn mạnh được chèn vào. Câu vẫn đúng khi bỏ nó đi, nhưng không còn thể hiện rõ thứ tự quan trọng. Ở đây, cụm từ không so sánh số lượng đồ vật.

Luyện tập

Chọn cụm từ xếp việc ngủ đều đặn lên trên tất cả các yếu tố khác: Regular sleep, ___, helps me stay focused.

  1. more than anything else
  2. more than anyone else
  3. more than ever
Xem đáp án

more than anything else

Cụm từ

prevents us from becoming: cấu trúc prevent ... from + -ing

Trong cấu trúc prevent someone from doing something, người hoặc vật đứng sau prevent là đối tượng bị cản trở, còn sau from là dạng -ing. Ở đây, us chỉ những người chịu tác động, còn becoming chỉ sự thay đổi bị ngăn lại. Cấu trúc này cho biết một nguyên nhân hoặc trở ngại khiến hành động hay sự thay đổi không xảy ra: prevent + người/vật + from + động từ-ing.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của prevent cùng với us và from để hoàn thành câu: The broken elevator ____ reaching the top floor.

Xem đáp án

prevents us from

Confucius died without reforming the decadent duke and his officials.

4:41

Khổng Tử qua đời mà không kịp cải cách vị công tước suy đồi và các quan chức của ông ta.

But after his death,

4:44

Nhưng sau cái chết của ông,

his followers created schools and temples in his honor Cụm từ

4:45

những người theo ông đã lập ra các trường học và đền thờ để vinh danh ông

across East Asia,

4:48

khắp Đông Á,

Cụm từ

in his honor: làm điều gì đó để tôn vinh một người

In someone's honor có nghĩa là một hành động được thực hiện để bày tỏ sự tôn trọng hoặc trân trọng đối với một người. Ở đây, các trường học và đền thờ được xây dựng để tưởng nhớ và tôn vinh ông sau khi ông qua đời. Cụm từ này cho biết mục đích của hành động, chứ không có nghĩa danh dự thuộc về người đó. Một cấu trúc tương đương thường gặp là in honor of + người.

Luyện tập

Dùng cấu trúc in + từ sở hữu + honor với nghĩa là để tôn vinh ông ấy: After Coach Rivera retired, the team held a dinner ____.

Xem đáp án

in his honor

passing his teachings along for over 2,000 years. Cụm động từ

4:49

lưu truyền những lời dạy của ông trong hơn 2.000 năm.

Cụm động từ

pass ... along: truyền một điều gì đó cho người khác

Pass something along có nghĩa là đưa một thứ hoặc truyền thông tin cho người khác để nó tiếp tục được chuyển đi. Ở đây, his teachings là nội dung được truyền lại. Mệnh đề -ing passing his teachings along thể hiện việc truyền dạy này là kết quả kéo dài từ công việc của họ: các trường học và đền thờ đã giúp những lời dạy đến được với các thế hệ sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt pass ... along vào đúng vị trí: “When you receive the schedule, ____ it ____ to your teammates.”

Xem đáp án

pass · along

Today,

4:52

Ngày nay,

millions of people still follow Confucius's teachings

4:52

hàng triệu người vẫn tuân theo những lời dạy của Khổng Tử

as a spiritual or religious discipline. Cách dùng từ

4:55

như một kỷ luật về tinh thần hoặc tôn giáo.

Cách dùng từ

a spiritual or religious discipline: một hệ thống thực hành

Trong câu này, discipline có nghĩa là một cách thực hành có hệ thống và đều đặn đối với các lời dạy tinh thần hoặc tôn giáo. Nó chỉ một hệ thống mà người ta duy trì theo thời gian, không phải sự trừng phạt. Cụm a spiritual or religious discipline thể hiện các lời dạy là điều người ta chủ động thực hành, chứ không chỉ là những ý tưởng họ biết.

Luyện tập

discipline có nghĩa là gì trong câu này? “Meditation became part of her daily spiritual discipline.”

  1. Một môn học được nghiên cứu tại đại học
  2. Hình phạt vì vi phạm quy tắc
  3. Một hệ thống thực hành tinh thần đều đặn
Xem đáp án

Một hệ thống thực hành tinh thần đều đặn

And his thought has been a huge influence Cụm từ

4:57

Và tư tưởng của ông đã có sức ảnh hưởng to lớn

on Eastern political ideas about morality,

4:58

đến các ý tưởng chính trị phương Đông về đạo đức,

obedience, and good leadership.

5:00

sự vâng lời và khả năng lãnh đạo tốt.

Cụm từ

a huge influence on: ảnh hưởng rất lớn đến

Trong be a huge influence on someone or something, influence là danh từ đếm được, chỉ một người, ý tưởng hoặc sức mạnh định hình rõ rệt đối tượng đứng sau on. Huge nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng rất lớn. Cấu trúc là be + a/an + tính từ + influence + on + đối tượng. Ở đây, tư tưởng của Khổng Tử đã định hình mạnh mẽ các quan niệm chính trị phương Đông, chứ không chỉ đơn thuần có liên quan đến chúng.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc danh từ số ít với influence.

  1. Her first coach was a huge influence on her career.
  2. Her first coach was huge influence on her career.
  3. Her first coach was a huge influence to her career.
Xem đáp án

Her first coach was a huge influence on her career.

We might find Confucian virtues a bit strange or old-fashioned,

5:03

Chúng ta có thể thấy những đức tính của Nho giáo hơi kỳ lạ hoặc lỗi thời,

but this is what ultimately makes them all the more important. Cụm từ

5:06

nhưng đây chính là điều cuối cùng khiến chúng trở nên quan trọng hơn cả.

Cụm từ

all the more important: càng quan trọng hơn chính vì lý do đó

All the more + adjective là một cấu trúc chỉ mức độ cố định, có nghĩa là “càng [tính từ] hơn chính vì lý do đó”. Ở đây, all dùng để nhấn mạnh mức độ, không mang nghĩa “tất cả”. Mệnh đề trước cung cấp lý do. Trong câu này, việc những đức tính ấy có vẻ xa lạ hoặc lỗi thời lại trở thành lý do để xem chúng là quan trọng hơn. Vì vậy, cấu trúc này khiến kết luận được nhấn mạnh và có phần bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “càng quan trọng hơn chính vì lý do đó”: The roads are icy, which makes careful driving ____.

Xem đáp án

all the more important

We need them as a corrective to our own excesses. Cách dùng từ

5:08

Chúng ta cần chúng như một sự sửa chữa cho những thái quá của chính chúng ta.

Cách dùng từ

a corrective to our own excesses: yếu tố điều chỉnh những thái quá của chính mình

Ở đây, a corrective là một điều giúp kiềm chế hoặc cân bằng một xu hướng có hại. Nó không có nghĩa là “một điều đúng đắn” và cũng không nhất thiết là giải pháp hoàn toàn; nó giúp đưa hành vi hoặc cách suy nghĩ trở lại gần trạng thái cân bằng. Our own excesses là những cách chúng ta đẩy giá trị, thói quen hoặc hành vi của mình đi quá xa. Toàn bộ cụm từ nói rằng cần có những tư tưởng đó để kiềm chế các khuynh hướng cực đoan của thời hiện đại.

Luyện tập

“a corrective to our own excesses” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Điều giúp kiềm chế những cách chúng ta đi quá xa
  2. Một câu trả lời hoàn chỉnh cho mọi vấn đề
  3. Sự gia tăng những điều chúng ta vốn đã làm quá nhiều
  4. Bằng chứng rằng mọi điều chúng ta làm đều đúng
Xem đáp án

Điều giúp kiềm chế những cách chúng ta đi quá xa

The modern world is almost surprisingly totally un-Confucian,

5:11

Thế giới hiện đại gần như phi Nho giáo một cách đáng kinh ngạc,

informal, egalitarian,

5:14

không trang trọng, bình đẳng,

and full of innovation.

5:16

và đầy rẫy sự đổi mới.

So, we're conversely at risk of becoming impulsive, Cụm từ

5:17

Vì vậy, ngược lại, chúng ta có nguy cơ trở nên bốc đồng,

irreverent, and thoughtless

5:19

bất kính và thiếu suy nghĩ

without a little advice from Confucius

5:21

nếu không có một chút lời khuyên từ Khổng Tử

Cụm từ

at risk of becoming: có nguy cơ trở nên

At risk of becoming có nghĩa là một sự thay đổi không mong muốn có thể xảy ra. Ở đây, cụm này giới thiệu kết quả có thể xảy ra: trở nên bốc đồng, thiếu tôn kính và thiếu suy nghĩ. Cấu trúc là be at risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Vì of là giới từ, hãy dùng becoming chứ không dùng to become: at risk of becoming careless.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của become: Without regular maintenance, the bridge is at risk of ____ unsafe.

Xem đáp án

becoming

about good behavior and sheep. Mạch ý

5:23

về cách cư xử tốt và con cừu.

Mạch ý

About good behavior and sheep: lời gợi nhắc hài hước về phần trước

Cụm này đặt ý tưởng trừu tượng 'good behavior' bên cạnh từ rất cụ thể và bất ngờ là 'sheep'. 'Good behavior' tóm tắt lời khuyên nghiêm túc, còn 'sheep' gợi lại hai ví dụ trước đó: đề nghị ngừng dâng cừu và câu chuyện về một con cừu bị đánh cắp. Cách nhắc lại một chi tiết trước đó như vậy được gọi là callback. Nó nối phần kết luận với nội dung trước và tạo ra một đoạn kết hài hước, dễ nhớ. Người nói không có ý cho rằng cừu là chủ đề chính trong tư tưởng của Khổng Tử.

Luyện tập

Trong câu này, tại sao người nói thêm 'and sheep' sau cụm từ nghiêm túc 'good behavior'?

  1. Để đưa ra một lập luận mới về nông nghiệp
  2. Để nói rằng chủ đề chính của Khổng Tử là chăm sóc cừu
  3. Để gợi lại các ví dụ trước đó về cừu và kết thúc phần tóm tắt một cách hài hước
Xem đáp án

Để gợi lại các ví dụ trước đó về cừu và kết thúc phần tóm tắt một cách hài hước