Goldilocks 🐻 🥣 📖 | TẬP MINI BLUEY ĐẦY ĐỦ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
649 từ 204 từ/phút

Mô tả video: Một người cha biến truyện Goldilocks thành thiên truyện gia đình hài hước: cháo quá nóng gây ra cãi vã, Goldilocks trở thành kẻ đột nhập kiêm đối thủ võ thuật, rồi gia đình gấu cuối cùng quay về sống trong rừng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. and he's like, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra công cụ khẩu ngữ dùng để dẫn vào lời nói, phản ứng, nét mặt hoặc thái độ của một nhân vật khi thuật lại sự việc. Cách nói này thân mật và sinh động hơn he says, đồng thời giúp phân biệt lời thoại được diễn lại với việc tường thuật trung tính. 2. Momma Bear hits the roof. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng Gấu Mẹ đột nhiên nổi giận dữ dội, chứ không thực sự đập vào mái nhà. Nhờ đó, bạn có thể diễn giải và dùng thành ngữ này khi câu chuyện cần thể hiện cảm xúc tăng vọt một cách mạnh mẽ và bất ngờ. 3. Everyone's kung-fuing and karateing, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Chú ý cách hai danh từ kung fu và karate được biến thành động từ tạm thời với sắc thái vui nhộn. Điều này giúp bạn hiểu lối tạo từ linh hoạt trong kể chuyện hài hước, thân mật và nhận ra rằng các dạng từ ấy mô tả mọi người đang thực hiện những động tác chiến đấu đó.

Nội dung bài học

Can we have a story, Dad? Ý định

0:04

Bố kể chuyện cho bọn con nghe được không, bố?

Ý định

Can we have ...? để đề nghị thay mặt cho một nhóm

Ở đây, Can we have ...? dùng để đưa ra lời đề nghị, chứ không hỏi liệu người nói có khả năng sở hữu thứ gì đó hay không. Những đứa trẻ đang nhờ bố mang đến cho chúng một trải nghiệm, tức là kể cho chúng nghe một câu chuyện. Dùng Can we have + danh từ...? khi xin một thứ gì đó thay mặt cho một nhóm có cả bạn trong đó. Nghĩa của have phụ thuộc vào danh từ theo sau; trong bối cảnh gia đình này, have a story có thể mang nghĩa được nghe ai đó kể chuyện.

Luyện tập

Câu nào lịch sự xin đồ uống cho tất cả mọi người trong nhóm của bạn?

  1. Can we have two glasses of water, please?
  2. Do we have two glasses of water?
  3. Can we carry two glasses of water?
Xem đáp án

Can we have two glasses of water, please?

Okay.

0:06

Được chứ.

How about Goldilocks? Cụm từ

0:06

Truyện Goldilocks thì sao ạ?

Cụm từ

How about ...? để đề xuất một lựa chọn

How about + danh từ? đưa danh từ đó ra làm lời gợi ý hoặc một lựa chọn. Goldilocks là tên một câu chuyện, vì vậy người nói đang đề xuất câu chuyện đó chứ không hỏi một việc nên được làm theo cách nào. Bạn cũng có thể dùng How about + dạng -ing...? để đề xuất một hoạt động: How about drawing? Hãy hiểu How about là một cụm mở đầu cố định, thay vì tách how ra và xem nó là câu hỏi về cách thức.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất hoạt động này: How ____ going for a walk after lunch?

Xem đáp án

about

Yeah.

0:08

Dạ.

Can you make it funny? Ngữ pháp

0:10

Bố kể kiểu hài hước được không?

Ngữ pháp

make it funny: make + tân ngữ + tính từ

Trong make it funny, make mang nghĩa gây khiến: cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho tân ngữ trở thành hoặc có vẻ mang đặc điểm do tính từ mô tả. Ở đây, it là tân ngữ, còn funny là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả kết quả. Tân ngữ phải đứng giữa make và tính từ. funny mô tả đặc điểm được tạo ra, không mô tả cách thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make + it + tính từ clear: The explanation is confusing, so please ____.

Xem đáp án

make it clear

Yeah, right-o. Cách dùng từ

0:11

Được thôi, nhất trí.

Cách dùng từ

right-o: lời đáp thân mật mang nghĩa “được”

Right-o là một lời đáp thân mật có nghĩa là “được”, “đồng ý” hoặc “tất nhiên”. Ở đây, nó thể hiện việc thoải mái chấp nhận điều vừa được yêu cầu hoặc sẵn lòng làm theo. Từ right trong lời đáp này không có nghĩa là “đúng”. Cách nói này đặc biệt gắn với tiếng Anh thân mật ở Anh và Úc, khiến lời đáp mang sắc thái vùng miền và thoải mái.

Luyện tập

right-o truyền đạt điều gì khi một người trả lời Yeah, right-o?

  1. Người nói cho rằng một câu trả lời đúng về mặt thực tế.
  2. Người nói thoải mái đồng ý với một yêu cầu.
  3. Người nói chỉ đường sang bên phải.
Xem đáp án

Người nói thoải mái đồng ý với một yêu cầu.

Okay.

0:14

Ok.

Once upon a time, there were three bears. Mạch ý

0:14

Ngày xửa ngày xưa, có ba chú gấu.

Mạch ý

Once upon a time: câu mở đầu cố định của truyện cổ tích

Once upon a time là câu mở đầu cố định của truyện cổ tích và truyện truyền thống. Cụm này báo cho người nghe rằng câu chuyện đang bắt đầu vào một thời điểm xa xưa, không xác định. Ở đây, nó dùng để tổ chức lời kể chứ không đưa ra ngày tháng. Sau cụm này, người kể thường giới thiệu nhân vật, địa điểm hoặc tình huống mở đầu.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu truyện cổ tích bằng công thức truyền thống: ____, a tiny dragon lived under the old bridge.

Xem đáp án

Once upon a time

Daddy Bear, Momma Bear, and Baby Bear.

0:16

Gấu Bố, Gấu Mẹ và Gấu Con.

Momma Bear made some porridge, and in a really clear voice, she said, Cụm từ

0:19

Gấu Mẹ nấu một ít cháo yến mạch, và bằng một giọng rất rõ ràng, bà nói,

Cụm từ

in a really clear voice: mô tả cách một người nói

In a really clear voice là cụm giới từ mô tả cách cô ấy nói. Voice chỉ âm thanh cô ấy phát ra, clear nghĩa là dễ nghe và dễ hiểu, còn really nhấn mạnh mức độ của clear. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là in a/an + adjective + voice: in a calm voice, in a soft voice hoặc in a loud voice. Trong một câu chuyện, mẫu này thường tạo hình ảnh cụ thể hơn về giọng của người nói so với một trạng từ đơn giản.

Luyện tập

Dùng mẫu in a/an + adjective + voice và các từ really clear để hoàn thành câu: The teacher read the instructions ____.

Xem đáp án

in a really clear voice

"Look, everyone, it's hot, okay?

0:23

"Mọi người nhìn này, cháo đang nóng, biết chưa?

Wait till it's cooled down." Ghi chú

0:24

Đợi nó nguội rồi mới ăn."

Ngữ pháp

Wait till + mệnh đề: chờ đến khi điều kiện được đáp ứng

Wait till + mệnh đề có nghĩa là “đừng hành động trước khi sự việc xảy ra hoặc điều kiện trong mệnh đề được đáp ứng”. Trong câu này, việc chờ đợi kết thúc khi vật đó đã nguội. Ở đây, till có nghĩa giống until. Sau till là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, như trong Wait till I call.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng wait till + mệnh đề để diễn đạt “đừng rời đi trước khi tôi quay lại”?

  1. Wait for I come back.
  2. Wait till I come back.
  3. Wait till I coming back.
Xem đáp án

Wait till I come back.

Cụm động từ

it's cooled down: sự thay đổi nhiệt độ đã hoàn tất

Ở đây, it's là dạng rút gọn của it has, vì vậy it's cooled down có nghĩa là it has cooled down. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy quá trình nguội đi đã hoàn tất: vật đó đã đạt đến trạng thái có nhiệt độ thấp hơn. Cool down có nghĩa là bớt nóng hoặc nguội đi. Ở đây, down chỉ sự giảm nhiệt độ chứ không phải chuyển động đi xuống. Cụm này cũng có thể diễn tả một người trở nên bình tĩnh hơn hoặc một chiếc máy mất bớt nhiệt.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Tập trung vào sự khác nhau giữa cooled và cooling.

  1. The soup will cool down.
  2. The soup has cooled down.
  3. The soup is cooling down.
Xem đáp án

The soup has cooled down.

But no one was listening. Mạch ý

0:26

Nhưng không ai lắng nghe cả.

Mạch ý

But no one was listening: bước ngoặt trong câu chuyện

But ở đầu câu tạo sự tương phản giữa lời cảnh báo trước đó và điều thực sự xảy ra: không ai chú ý. Vì vậy, câu này không chỉ mô tả tình huống mà còn giải thích tại sao lời cảnh báo không ngăn được rắc rối. Trong một câu chuyện, but có thể đánh dấu thời điểm sự việc chuyển sang một hướng bất ngờ. Ở đây, no one was listening nối lời cảnh báo bị phớt lờ với những gì xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Trong phần này của câu chuyện, But no one was listening. chủ yếu có vai trò gì?

  1. Câu này cho thấy lời cảnh báo đã có tác dụng và ngăn được rắc rối.
  2. Câu này hướng dẫn chi tiết cách nấu cháo.
  3. Câu này đối lập lời cảnh báo với việc mọi người không chú ý và báo trước rắc rối sắp xảy ra.
Xem đáp án

Câu này đối lập lời cảnh báo với việc mọi người không chú ý và báo trước rắc rối sắp xảy ra.

Baby Bear was on a screen watch or something, Cụm từ

0:28

Gấu Con đang cắm mặt vào đồng hồ thông minh hay gì đó,

Cụm từ

or something: để chi tiết chính xác ở mức mơ hồ

Or something đứng sau một tên gọi hoặc cách mô tả gần đúng khi người nói không chắc về chi tiết chính xác hoặc cho rằng chi tiết đó không quan trọng. Ở đây, screen watch chỉ là tên gọi gần đúng cho thiết bị. Trong cụm này, something không chỉ một đồ vật cụ thể. Toàn bộ cách nói có nghĩa là “hoặc thứ gì đó tương tự”, nên lời nói được chủ ý làm cho mơ hồ và tự nhiên theo kiểu thân mật.

Luyện tập

Một người nói: “He works in app design or something.” Cụm or something thể hiện điều gì?

  1. Người nói không chắc công việc chính xác là gì hoặc cho rằng chi tiết này không quan trọng.
  2. Công việc của người đó có tên chính thức là Something.
  3. Người nói đang nêu chính xác chức danh của người đó.
Xem đáp án

Người nói không chắc công việc chính xác là gì hoặc cho rằng chi tiết này không quan trọng.

and Daddy Bear was readin' about the footy. Cách dùng từ

0:30

và Gấu Bố thì đang đọc tin tức về bóng bầu dục.

Cách dùng từ

the footy: cách nói thân mật theo vùng miền cho football

Footy là một từ thân mật mang tính vùng miền, dùng cho một môn thể thao được người địa phương gọi là football, một trận đấu hoặc nội dung liên quan. Ở đây, reading about the footy có nghĩa là đọc tin hay thông tin về một trận đấu hoặc một loại hình football; không phải đọc về bàn chân chỉ vì có từ foot. Môn thể thao cụ thể phụ thuộc vào nơi chốn và ngữ cảnh. Ở Úc, footy có thể chỉ bóng bầu dục kiểu Úc, rugby league hoặc bóng đá thông thường tùy cộng đồng; ở Anh, từ này thường chỉ bóng đá thông thường. Trước tiên hãy hiểu theo nghĩa rộng là một môn football, rồi dựa vào ngữ cảnh để xác định loại cụ thể.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện của một gia đình Úc, We watched the footy after dinner. có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một trận football hoặc chương trình phát sóng liên quan
  2. Một chương trình nấu ăn
  3. Bàn chân của ai đó
Xem đáp án

Một trận football hoặc chương trình phát sóng liên quan

So, next minute, Baby Bear eats some porridge, and he's like, Mạch ý

0:33

Thế là ngay phút sau, Gấu Con ăn một miếng cháo, và cậu bé thốt lên,

Mạch ý

So, next minute: nhanh chóng đẩy câu chuyện nói miệng tiến về phía trước

So nối phần này của câu chuyện với phần trước, còn next minute chuyển thẳng đến sự việc quan trọng tiếp theo. Khi đi cùng nhau, So, next minute là một cách chuyển ý thân mật trong lời kể, mang nghĩa “rồi ngay sau đó”, và thường khiến sự việc mới có cảm giác xảy ra đột ngột. Minute ở đây không phải là một phép đo thời gian chính xác. Cụm này tổ chức câu chuyện bằng cách đưa người nghe tiến tới phần tiếp theo, chứ không khẳng định rằng đúng sáu mươi giây đã trôi qua.

Luyện tập

Trong một câu chuyện được kể bằng lời, So, next minute, the lights went out. báo hiệu điều gì?

  1. Đúng sáu mươi giây đã trôi qua trước khi đèn tắt.
  2. Đèn tắt không lâu sau đó, có thể một cách đột ngột.
  3. Người nói đang yêu cầu tạm dừng một phút.
Xem đáp án

Đèn tắt không lâu sau đó, có thể một cách đột ngột.

Mạch ý

and he's like: giới thiệu một phản ứng được thuật lại

Trong cách kể chuyện thân mật, and he's like, dùng để giới thiệu điều một người nói hoặc cách người đó phản ứng tiếp theo. Ở đây, and đẩy câu chuyện tiến lên, còn he's like dẫn vào lời thể hiện phản ứng của Gấu Con. Trong cách dùng này, like không có nghĩa là “thích”. Be like thường tái hiện phản ứng một cách sinh động, vì vậy phần lời theo sau có thể chỉ nêu ý chính của phản ứng chứ không nhất thiết là lời trích dẫn chính xác.

Luyện tập

Trong câu Leo saw the huge cake, and he was like, 'Wow!', he was like có chức năng gì?

  1. Cho biết Leo thích chiếc bánh.
  2. Giới thiệu phản ứng được Leo nói ra.
  3. So sánh Leo với một người khác.
Xem đáp án

Giới thiệu phản ứng được Leo nói ra.

"Ow, it's too hot. Ngữ pháp

0:36

"Á, nóng quá.

Ngữ pháp

it's too hot: too + tính từ để diễn tả mức độ quá mức

Trong it's too hot, too đứng trước tính từ hot và cho biết nhiệt độ vượt quá giới hạn có thể chấp nhận hoặc cảm thấy thoải mái. Câu này ngụ ý có một vấn đề: cháo nóng đến mức ăn vào sẽ đau hoặc khó chịu. Cấu trúc too + tính từ diễn tả mức độ quá mức và thường dẫn đến một kết quả gây hạn chế, như too heavy to lift hoặc too noisy to study.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa nhiệt độ vượt quá mức an toàn: The soup is ____ for the child to eat.

Xem đáp án

too hot

Ow, my tongue."

0:39

Á, bỏng lưỡi con rồi."

And Momma Bear's all like, "What did I just say? Ý định

0:40

Và Gấu Mẹ nói kiểu, "Mẹ vừa mới nói gì nào?

Ý định

What did I just say? dùng để trách mắng

Ở đây, “What did I just say?” không phải là một câu hỏi thực sự nhằm xin thông tin. Người nói nhớ lời cảnh báo của mình và dùng câu hỏi này để cho thấy người nghe đã phớt lờ nó. “Just” có nghĩa là chỉ mới cách đây một lúc, nên câu hỏi mang ý: “Tôi vừa mới cảnh báo rồi; tại sao lại không nghe?”

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, người nói dùng “What did I just say?” để làm gì?

  1. Kiểm tra xem giọng của mình có đủ lớn hay không
  2. Cố nhớ lại chính xác những từ mình đã nói
  3. Trách người nghe vì đã phớt lờ lời cảnh báo vừa được đưa ra
Xem đáp án

Trách người nghe vì đã phớt lờ lời cảnh báo vừa được đưa ra

I told you, wait 'til it's cooled down." Cụm từ

0:43

Mẹ đã bảo con đợi nó nguội rồi cơ mà."

Cụm từ

I told you khi nhắc lại lời cảnh báo trước đó

“I told you” nhắc lại điều người nói đã nói trước đó. Khi đứng trước lời chỉ dẫn được lặp lại, nó có nghĩa là “Tôi đã cảnh báo việc này rồi”. Trong tình huống này, đây không phải là lời kể trung tính về việc đã nói. Cụm từ còn thể hiện sự bực bội hoặc trách móc vì người nghe không làm theo lời cảnh báo trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “Tôi đã cảnh báo việc này rồi”: “____, the path is slippery.”

Xem đáp án

I told you

You didn't say that."

0:46

"Mẹ đâu có nói thế."

"I did.

0:48

"Mẹ có nói.

You weren't listening.

0:48

Là con không nghe đấy chứ.

You're on that watch again." Cách dùng từ

0:49

Con lại dán mắt vào cái đồng hồ đó nữa rồi."

Cách dùng từ

be on that watch: đang sử dụng một thiết bị tương tác

Trong ngữ cảnh này, be on + một thiết bị có tính tương tác có nghĩa là đang sử dụng hoặc tập trung vào thiết bị đó. Vì chiếc đồng hồ có màn hình, You're on that watch có nghĩa là người đó đang sử dụng hoặc chú ý đến nó, chứ không phải đang đứng trên chiếc đồng hồ theo nghĩa đen. Again cho biết hành động này đã từng xảy ra trước đó. Trong lời nhận xét như thế này, từ đó còn có thể thể hiện sự khó chịu nhẹ vì việc sử dụng thiết bị cứ lặp lại.

Luyện tập

Điền giới từ khiến be + giới từ + thiết bị mang nghĩa “đang sử dụng thiết bị”: Maya is ____ the computer again.

Xem đáp án

on

"No, I wasn't."

0:50

"Không, con đâu có."

"No one ever listens to me around here." Ý định

0:52

"Ở cái nhà này không ai chịu nghe tôi nói cả."

Ý định

No one ever listens to me around here: lời phàn nàn mạnh mẽ rằng không ai chịu nghe

No one ever listens to me around here là một lời phàn nàn đầy cảm xúc, cho thấy người nói cảm thấy mình liên tục bị những người xung quanh phớt lờ. No one và ever khiến lời khẳng định nghe có vẻ tuyệt đối, còn around here có thể chỉ gia đình, nơi làm việc hoặc nhóm người gần gũi với người nói, chứ không chỉ một địa điểm cụ thể. Câu này thường là một sự khái quát hóa có phần phóng đại do bực bội, chứ không phải một kết luận được đo đếm cẩn thận rằng theo nghĩa đen chưa từng có một ai chịu lắng nghe.

Luyện tập

No one ever listens to me around here truyền đạt điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Người nói đang khen tất cả mọi người xung quanh vì đã chăm chú lắng nghe.
  2. Người nói cảm thấy mình liên tục bị phớt lờ và đang khái quát hóa tình hình bằng cảm xúc.
  3. Người nói đang báo cáo một con số đã được xác minh, chứng minh rằng chưa từng có ai lắng nghe.
Xem đáp án

Người nói cảm thấy mình liên tục bị phớt lờ và đang khái quát hóa tình hình bằng cảm xúc.

Then Daddy Bear eats some porridge, and he's like,

0:54

Sau đó Gấu Bố cũng ăn cháo, và ông thét lên,

"GAAAAH! It's hot!"

0:56

"Á Á Á! Nóng quá!"

And Momma Bear's like, "Are you kidding me? Thành ngữ

0:57

Và Gấu Mẹ nói kiểu, "Anh đùa tôi đấy à?

Are you kidding me?"

1:00

Anh đùa tôi đấy à?"

Thành ngữ

Are you kidding me? để thể hiện sự không tin nổi mạnh mẽ

Are you kidding me? thường là một phản ứng mạnh chứ không phải câu hỏi thật. Trong câu này, Gấu Mẹ không hỏi xem ai đó có đang kể chuyện đùa hay không; bà đang thể hiện sự sốc, không tin nổi và bực bội. Việc lặp lại câu hỏi làm phản ứng mạnh hơn và cho thấy bà khó có thể chấp nhận chuyện đang xảy ra.

Luyện tập

Một người bạn nói rằng giá vé hòa nhạc của bạn đột nhiên tăng gấp đôi. Câu trả lời nào thể hiện sự không tin nổi mạnh mẽ một cách tự nhiên nhất?

  1. Would you like to hear a joke?
  2. Could you repeat the price, please?
  3. Are you kidding me?
Xem đáp án

Are you kidding me?

"Ow,"

1:02

"Á,"

says Daddy Bear, and he's running his tongue under the tap. Cụm từ

1:02

Gấu Bố vừa nói vừa thè lưỡi xuống vòi nước để xả.

Cụm từ

run ... under the tap để rửa hoặc làm mát

Trong cấu trúc run + object + under the tap, run có nghĩa là đặt hoặc di chuyển một vật dưới dòng nước đang chảy từ vòi để nước chảy qua vật đó. Ở đây, Gấu Bố đưa lưỡi dưới nước để làm mát sau khi nếm cháo nóng; không phải chiếc lưỡi đang “chạy”. Cấu trúc này hữu ích khi muốn rửa nhanh hoặc làm mát một thứ gì đó. Tap là từ thường dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ vòi nước; faucet phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu run + object + under the tap. Dùng it để thay cho spoon: Before using the spoon, ____.

Xem đáp án

run it under the tap

Momma Bear's gettin' stuck into 'im and Daddy Bear's like, Thành ngữ

1:05

Gấu Mẹ bắt đầu cằn nhằn ông ấy và Gấu Bố nói,

Thành ngữ

gettin' stuck into 'im: chỉ trích ai đó gay gắt

Trong câu này, gettin' stuck into 'im có nghĩa là “chỉ trích hoặc mắng anh ấy rất gay gắt”. Cụm từ này không mang nghĩa đen; không có ai thực sự bị mắc kẹt. Cấu trúc cơ bản là get stuck into someone. Ở đây, gettin' đại diện cho getting và 'im đại diện cho him. Trong ngữ cảnh tranh cãi hoặc chỉ trích, cấu trúc này có thể miêu tả một cuộc công kích mạnh bằng lời nói.

Luyện tập

gettin' stuck into 'im có nghĩa nào trong câu này?

  1. Cô ấy đang hăng hái bắt đầu một công việc cùng anh ấy.
  2. Cô ấy không thể di chuyển ra xa anh ấy về mặt thể chất.
  3. Cô ấy đang chỉ trích anh ấy gay gắt.
Xem đáp án

Cô ấy đang chỉ trích anh ấy gay gắt.

"Calm down, Danielle." Cụm động từ

1:07

"Bình tĩnh lại đi, Danielle."

Cụm động từ

Calm down: mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu bình tĩnh lại

Calm down có nghĩa là “bớt tức giận, buồn bực, lo lắng hoặc kích động”. Ở đây, nó là câu mệnh lệnh: người nói trực tiếp bảo Danielle bình tĩnh lại. Trong một cuộc tranh cãi, mệnh lệnh này cũng có thể hàm ý rằng phản ứng của người kia là thái quá. Dù có ý định xoa dịu, câu nói vẫn có thể bị xem là coi nhẹ cảm xúc hoặc tỏ vẻ bề trên.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đang tức giận nêu ra một mối lo hợp lý. Chỉ trả lời “Calm down.” thường có phải là một phản hồi đồng cảm không?

  1. Có. Đây luôn là một cách giúp đỡ lịch sự.
  2. Không. Câu này có thể khiến người khác cảm thấy bạn đang coi nhẹ cảm xúc của họ.
Xem đáp án

Không. Câu này có thể khiến người khác cảm thấy bạn đang coi nhẹ cảm xúc của họ.

And Baby Bear's like, "Stop it.

1:09

Và Gấu Con nói, "Thôi đi ạ.

Stop fighting."

1:10

Đừng cãi nhau nữa."

Anyway, this went on all morning until Mum stormed out, Ghi chú

1:12

Dù sao thì chuyện này kéo dài cả buổi sáng cho đến khi Mẹ tức giận bỏ ra ngoài,

Cụm động từ

this went on all morning: chuyện này tiếp diễn suốt cả buổi sáng

Trong câu này, this chỉ tình huống đã được nhắc đến. went on có nghĩa là tiếp tục diễn ra, còn all morning cho biết khoảng thời gian kéo dài. Có thể dùng go on với cụm từ chỉ thời gian để nói một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống tiếp tục: The discussion went on for two hours. Ở đây, go on không nói về chuyển động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go on với nghĩa tiếp tục: The noise ____ all night, so nobody slept.

Xem đáp án

went on

Cụm từ

Mum stormed out: mẹ đột ngột bỏ ra ngoài trong cơn giận

stormed out có nghĩa là đột ngột rời đi với sự tức giận thể hiện rõ. stormed truyền tải sức mạnh và cảm xúc, còn out cho thấy sự di chuyển ra khỏi nơi hoặc tình huống đó. Có thể lược bỏ địa điểm khi nó đã rõ, như trong Mum stormed out. Khi nêu địa điểm, hãy nói stormed out of the room.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng Maya đã đột ngột rời đi trong cơn giận?

  1. Maya stormed out of the room after the argument.
  2. Maya left the room after the argument.
  3. Maya walked out of the room after the argument.
Xem đáp án

Maya stormed out of the room after the argument.

and Dad ran after her going, "I'm sorry, baby. Cụm từ

1:15

và Bố chạy theo gọi, "Anh xin lỗi, em yêu.

Come back." Cụm động từ

1:17

Quay lại đi."

Cụm từ

Dad ran after her: run after someone để chạy đuổi theo ai đó

“Dad ran after her” có nghĩa là bố chạy theo hướng cô ấy đang di chuyển vì muốn đuổi kịp cô ấy. Trong cấu trúc run after + someone or something, after chỉ người hoặc vật đang bị đuổi theo; ở đây nó không mang nghĩa thời gian là “sau”. Ran là dạng quá khứ của run. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là run/ran after + một người, con vật hoặc vật đang di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run after: The bus started moving, so Leo ____ it.

Xem đáp án

ran after

Cụm động từ

Come back: mong ai đó quay lại và níu họ ở lại

“Come back” theo nghĩa đen là yêu cầu một người đang rời đi hoặc đã rời đi quay lại phía người nói hay trở về nơi trước đó. Ở đây, bố đang đuổi theo cô ấy và xin lỗi, nên ông đang mong cô ấy quay lại. Trong một cuộc xung đột tình cảm, những từ này cũng có thể là lời níu kéo đầy cảm xúc: ông không chỉ muốn cô ấy quay lại gần về mặt không gian mà còn muốn cô ấy ở bên mình hoặc hàn gắn mối quan hệ. Ngữ cảnh tạo ra lớp nghĩa bổ sung này.

Luyện tập

Sau một cuộc cãi vã, một người nói: “I'm sorry. Please come back.” Cụm come back có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Quay lại với tôi, đồng thời có thể mang theo hy vọng hàn gắn mối quan hệ của chúng ta.
  2. Tiếp tục rời đi để chúng ta khỏi phải nói chuyện.
  3. Hãy gọi cho tôi sau mà không cần quay lại.
Xem đáp án

Quay lại với tôi, đồng thời có thể mang theo hy vọng hàn gắn mối quan hệ của chúng ta.

And Baby Bear went as well.

1:18

Và Gấu Con cũng đi theo.

So, they're all gone for a walk, and then Goldilocks rocks up Ghi chú

1:20

Vậy là cả nhà đều ra ngoài đi dạo, và rồi Goldilocks xuất hiện

Cụm từ

they're all gone for a walk: mọi người đều đang ra ngoài đi dạo

Go for a walk là cách nói tự nhiên để diễn tả việc rời chỗ hiện tại và đi bộ nhằm thư giãn hoặc tập thể dục. Trong cụm này, for a walk nêu hoạt động hoặc mục đích; nó không nói đến một đồ vật có tên là walk. Trong they're all gone for a walk, they're có nghĩa là they are. Cấu trúc be gone mô tả trạng thái hiện tại: mọi người đều đã rời chỗ ban đầu và đang đi dạo bên ngoài. Walk outside chỉ nhấn mạnh nơi diễn ra việc đi bộ nên không phải cách thay thế tự nhiên trong câu này.

Luyện tập

Dùng go for a walk ở thì hiện tại hoàn thành để cho biết bố mẹ vẫn đang ở bên ngoài: My parents have ____, so they are not home right now.

Xem đáp án

gone for a walk

Cụm động từ

Goldilocks rocks up: xuất hiện theo cách nói không trang trọng

Rock up có nghĩa là đến hoặc xuất hiện và là một cụm động từ không trang trọng. Trong Goldilocks rocks up, người kể chỉ nói rằng Goldilocks xuất hiện trong câu chuyện với sắc thái thoải mái, gần với lời nói hằng ngày. Cụm này có thể gợi ý rằng việc đến đó không được lên kế hoạch, diễn ra bất ngờ hoặc rất tùy ý, nhưng những sắc thái ấy phụ thuộc vào ngữ cảnh chứ không phải lúc nào cũng có. Nó không liên quan đến rock với nghĩa là hòn đá. Rocks có -s vì Goldilocks là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

Luyện tập

Trong câu 'Leo rocked up at the café twenty minutes late,' rocked up có nghĩa là gì?

  1. Leo chơi nhạc rock bên ngoài quán cà phê.
  2. Leo đã đến quán cà phê; cách diễn đạt này không trang trọng.
  3. Leo mang một hòn đá đến quán cà phê.
Xem đáp án

Leo đã đến quán cà phê; cách diễn đạt này không trang trọng.

because she's heard the racket a mile away. Thành ngữ

1:23

vì cô bé nghe thấy tiếng ồn từ cách đó cả dặm.

Thành ngữ

she's heard the racket a mile away: phóng đại để nhấn mạnh tiếng động rất lớn

Trong câu này, racket có nghĩa là tiếng động lớn và khó chịu, tức tiếng cãi vã và náo loạn. She's heard the racket có nghĩa là cô ấy đã nghe thấy tiếng động đó. A mile away là cách cố ý nói phóng đại chứ không phải khoảng cách đã được đo. Cách nói này khiến tiếng động có vẻ lớn đến mức có thể nghe thấy từ rất xa, đồng thời tạo thêm nét hài hước.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "she's heard the racket a mile away" chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Tiếng ồn cực kỳ lớn.
  2. Khoảng cách đã được đo và chính xác là một dặm.
  3. Cô ấy nghe thấy ai đó đang sử dụng dụng cụ thể thao.
Xem đáp án

Tiếng ồn cực kỳ lớn.

She looks in the window and sees the porridge, and she's like,

1:24

Cô bé nhìn qua cửa sổ và thấy cháo yến mạch, và cô nói,

"Ooh, that looks good."

1:27

"Ooh, trông ngon thật."

And then, instead of going and getting a job Ngữ pháp

1:29

Và sau đó, thay vì đi tìm một công việc

and working hard and saving up some money Cụm động từ

1:31

và làm việc chăm chỉ để tiết kiệm tiền

Cụm động từ

saving up some money: dần dần để dành một khoản tiền

Ở đây, saving up some money có nghĩa là để riêng tiền từng chút một trong một khoảng thời gian. Trong cụm động từ save up, up gợi ý rằng số tiền đang tăng dần để thành một khoản đủ dùng; nó không biểu thị hướng đi lên. Các mẫu thường gặp là save up money, save up for something và save up enough to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của save up for: Lina wants a new camera, so she's ____ one.

Xem đáp án

saving up for

and buying some oats and making her own porridge,

1:33

rồi tự đi mua yến mạch và nấu cháo cho mình,

you know what she does?

1:35

các con biết cô ta làm gì không?

Ngữ pháp

instead of going ... making her own porridge: một chuỗi hành động dạng -ing

Instead of đánh dấu một hành động bị loại bỏ hoặc không được thực hiện, đồng thời đối chiếu nó với điều thực sự xảy ra. Vì of là giới từ, động từ sau instead of thường dùng dạng -ing: instead of going, không phải instead of go hay instead of to go. Ở đây, going, getting, working, saving, buying và making là các hành động dạng -ing được nối song song trong một cụm dài, tất cả đều nằm dưới sự chi phối của instead of. Người nói trình bày cả chuỗi hành động như những việc cô ấy lẽ ra phải làm, vì vậy danh sách dài tạo thêm sắc thái chỉ trích phóng đại trước khi tiết lộ cô ấy thực sự đã làm gì.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của take để hoàn thành câu: Instead of ____ a taxi, we walked home.

Xem đáp án

taking

Yes.

1:37

Dạ có.

I'll tell you what she does. Mạch ý

1:37

Bố sẽ nói cho các con biết cô ta làm gì.

Mạch ý

I'll tell you what she does: dẫn vào phần sắp được tiết lộ

Ở đây, I'll tell you what she does là một câu báo trước trong cách kể chuyện. Sau khi nêu câu hỏi về việc cô ấy làm gì, người nói tạm giữ lại câu trả lời và hướng sự chú ý đến điều sắp được tiết lộ. Vì vậy, chức năng chính của câu là tổ chức thông tin và tạo sự mong đợi, chứ không chỉ đơn thuần là lời hứa cung cấp dữ kiện theo nghĩa đen. Cùng mẫu này có thể giới thiệu một phần tiết lộ khác: I'll tell you what happened next.

Luyện tập

Trong một câu chuyện được kể bằng lời, tại sao người nói có thể nói “I'll tell you what she does” trước khi đưa ra câu trả lời?

  1. Để tạo sự mong đợi trước khi tiết lộ hành động của cô ấy.
  2. Để biến câu chuyện thành một bản báo cáo trang trọng.
  3. Để nói rằng người nói không biết cô ấy làm gì.
Xem đáp án

Để tạo sự mong đợi trước khi tiết lộ hành động của cô ấy.

She breaks and enters into the three bears house Văn hóa

1:39

Cô ta đột nhập vào nhà của ba chú gấu

Văn hóa

She breaks and enters: mô tả việc đi vào như một hành vi phạm tội

Ở đây, breaks and enters dùng cụm từ liên quan đến tội phạm break and enter: cô ấy vào nhà của những chú gấu khi chưa được phép, với tư cách một kẻ đột nhập. Cụm này không chỉ đơn thuần kể hai hành động là cô ấy đập vỡ một vật rồi bước vào. Người nói cố ý dùng ngôn ngữ nghiêm trọng để kể lại một hành động trong truyện cổ tích như hành vi phạm tội. Sự tương phản đó khiến lời buộc tội nghe phóng đại và hài hước. Tên gọi và định nghĩa pháp lý chính xác thay đổi tùy theo khu vực tài phán.

Luyện tập

She breaks and enters có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này mô tả việc cô ấy tự ý đi vào như một tội ác, tạo ra sự phóng đại hài hước.
  2. Cụm này nói một cách trung tính rằng cô ấy đi bộ vào nhà.
  3. Cụm này nói rằng cô ấy làm vỡ một cái bát trước khi đi vào.
Xem đáp án

Cụm này mô tả việc cô ấy tự ý đi vào như một tội ác, tạo ra sự phóng đại hài hước.

and starts stealing their porridge.

1:42

và bắt đầu ăn trộm cháo của họ.

So?

1:46

Thì sao ạ?

She's a dirty porridge thief, Cách dùng từ

1:47

Cô ta là một kẻ trộm cháo bẩn thỉu,

Cách dùng từ

dirty porridge thief: dirty dùng để lên án về đạo đức

Khi đi với một nhãn gọi người mang ý tiêu cực, dirty có thể có nghĩa là xấu xa về mặt đạo đức, không trung thực hoặc đáng khinh. Ở đây, từ này không mô tả vết bẩn nhìn thấy được. Porridge đóng vai trò danh từ bổ nghĩa đứng trước thief, nên porridge thief là người ăn trộm cháo. Người nói biến việc trộm cháo thành một lời buộc tội hình sự đầy kịch tính. Đặt dirty trước nhãn thief làm lời lên án mạnh hơn, còn cách gọi cụ thể khác thường porridge thief khiến câu nói trở nên phóng đại và hài hước.

Luyện tập

Câu nào dùng dirty với nghĩa đạo đức giống như trong dirty porridge thief?

  1. That dirty cheat lied to everyone.
  2. The children got dirty in the garden.
  3. The dirty plate is in the sink.
Xem đáp án

That dirty cheat lied to everyone.

and we're all just meant to be okay with this. Cụm từ

1:49

và tất cả chúng ta đều cho rằng điều đó là bình thường.

Cụm từ

we're all just meant to be okay with: chất vấn kỳ vọng rằng mọi người phải chấp nhận

Be meant to + động từ cho biết một người được kỳ vọng hoặc được cho là nên làm gì. Be okay with something nghĩa là chấp nhận điều đó hoặc không phản đối. Ở đây, we're all just meant to be okay with this trình bày việc chấp nhận như một kỳ vọng đặt lên tất cả mọi người. Câu này không thể hiện sự đồng ý thật lòng. All và just khiến kỳ vọng đó nghe có vẻ vô lý, vì vậy người nói đang chất vấn: chúng ta thật sự phải chấp nhận mà không phản đối sao?

Luyện tập

Hoàn thành lời chất vấn bằng cụm từ mục tiêu: Are we all just ____ the extra charge?

Xem đáp án

meant to be okay with

Fine, Dad.

1:51

Được rồi, bố.

Fine.

1:52

Được rồi.

So, this criminal, Goldilocks, is munching away Cụm từ

1:53

Thế là, tên tội phạm Goldilocks này đang nhai nhóp nhép

Cụm từ

is munching away: tiếp tục ăn với động tác nhai sinh động

Munch nghĩa là ăn với động tác nhai rõ rệt, thường theo cách thư thả hoặc đầy hào hứng. Trong is munching away, away nhấn mạnh rằng hành động cứ tiếp tục; nó không có nghĩa là di chuyển ra xa một nơi. Dạng tiếp diễn is + munching trình bày việc ăn như một hành động đang diễn ra, còn away tạo thêm cảm giác tiếp tục rất sinh động. Vì vậy, cách nói này gợi hình hơn so với chỉ dùng is eating.

Luyện tập

Câu nào dùng munching away để diễn tả việc ăn đang tiếp tục?

  1. Rina was munching away on some crisps while she read.
  2. Rina walked away without eating the crisps.
  3. Rina put the crisps away before she began reading.
Xem đáp án

Rina was munching away on some crisps while she read.

when the door bursts open, and it's Momma Bear. Cụm từ

1:56

thì cánh cửa bật mở, và đó là Gấu Mẹ.

Cụm từ

the door bursts open: cánh cửa bất ngờ bật mở

Ở đây, the door bursts open có nghĩa là cánh cửa mở ra đột ngột và mạnh. Burst tạo thêm cảm giác nhanh, mạnh và bất ngờ; câu này không có nghĩa là cánh cửa bị vỡ hay phát nổ. Cánh cửa là chủ ngữ, nên lời miêu tả tập trung vào kết quả xảy ra đột ngột chứ không phải người mở cửa. Trong lời kể, dạng hiện tại bursts làm cho màn xuất hiện có cảm giác tức thời và kịch tính hơn.

Luyện tập

Câu nào miêu tả rõ nhất một cánh cửa mở ra đột ngột và mạnh?

  1. The door opened slowly, and no one noticed.
  2. The door burst open, and everyone looked up.
  3. The door stayed closed throughout the meeting.
Xem đáp án

The door burst open, and everyone looked up.

She's shouting,

1:58

Bà ấy hét lên,

"I'm going to stay at my sister's." Ngữ pháp

1:59

"Tôi sẽ sang nhà chị gái tôi ở."

Ngữ pháp

stay at my sister's: dạng sở hữu có nghĩa là nhà của chị hoặc em gái

Trong stay at my sister's, my sister's là một danh từ sở hữu được dùng độc lập. Một từ như house, home hoặc place được hiểu ngầm, nên cả cụm có nghĩa là “ở nhà của chị hoặc em gái tôi”. Mẫu này thường được dùng sau at khi địa điểm đã rõ nhờ ngữ cảnh. At Tom's và at my parents' có thể có nghĩa là “ở nhà Tom” và “ở nhà bố mẹ tôi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng địa điểm sở hữu rút gọn có nghĩa là “ở nhà người anh chị em họ của tôi”. Không dùng house hoặc home: I'm staying ____ tonight.

Xem đáp án

at my cousin's

And Daddy Bear's all like, "Look, Danielle, we can figure this out." Cụm động từ

2:02

Và Gấu Bố nói, "Nghe này Danielle, chúng ta có thể giải quyết chuyện này."

Cụm động từ

we can figure this out: cùng nhau giải quyết vấn đề

Figure something out có nghĩa là suy nghĩ để hiểu một điều hoặc tìm cách giải quyết nó. Ở đây, this chỉ vấn đề giữa những người đang nói, nên we can figure this out cho thấy họ có thể cùng nhau tìm ra giải pháp. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa figure và out: figure it out, không phải figure out it. Figure this out cũng theo trật tự này.

Luyện tập

Một nhóm đang gặp vấn đề khó. Câu nào cho biết họ tin rằng có thể cùng nhau giải quyết vấn đề đó?

  1. We can find out when the office closes.
  2. We can point out the problem together.
  3. We can figure this out together.
Xem đáp án

We can figure this out together.

And Baby Bear's all like, "Stop fighting."

2:05

Và Gấu Con nói, "Đừng cãi nhau nữa."

And then suddenly, boom,

2:07

Và rồi đột nhiên, bùm,

they clock Goldilocks at the kitchen table eating their porridge. Cách dùng từ

2:09

họ bắt quả tang Goldilocks đang ngồi ở bàn bếp ăn cháo của họ.

Cách dùng từ

they clock Goldilocks: nhận ra ai đó trong tiếng Anh Anh thân mật

Ở đây, clock là một động từ thân mật có nghĩa là nhận ra hoặc trông thấy ai đó. They clock Goldilocks cho biết gia đình nhìn thấy Goldilocks ở bàn bếp và nhận ra cô ấy đang ở đó. Nó không liên quan đến đồng hồ, việc đo thời gian hay chấm công. Tân ngữ đứng ngay sau động từ theo cấu trúc clock + người hoặc vật.

Luyện tập

Cụm they clock Goldilocks trong phụ đề có nghĩa là gì?

  1. Họ đo xem Goldilocks mất bao lâu.
  2. Họ đánh Goldilocks.
  3. Họ nhận ra Goldilocks.
Xem đáp án

Họ nhận ra Goldilocks.

Well, Momma Bear hits the roof. Thành ngữ

2:12

Chà, Gấu Mẹ giận điên lên.

Thành ngữ

hit the roof: đột nhiên vô cùng tức giận

Hit the roof là một thành ngữ có nghĩa là “đột nhiên trở nên vô cùng tức giận”. Ở đây, thành ngữ này thể hiện cơn giận của Gấu Mẹ bùng nổ đột ngột và dữ dội. Nó không có nghĩa là bà ấy thực sự đập vào hoặc chạm tới mái nhà.

Luyện tập

Hit the roof có nghĩa là gì trong câu “Maya hit the roof when she saw the huge phone bill.”?

  1. Maya trở nên vô cùng tức giận.
  2. Maya trèo lên mái nhà.
  3. Maya gây ra tiếng động lớn để ăn mừng.
Xem đáp án

Maya trở nên vô cùng tức giận.

She's like, "Gerald, be a man for once in your life. Ý định

2:14

Bà ấy nói, "Gerald, hãy làm một người đàn ông một lần trong đời đi.

Do something."

2:17

Làm gì đó đi chứ."

Ý định

be a man for once in your life: áp lực giới để buộc người khác hành động

Trong câu này, be a man không miêu tả giới tính của Gerald một cách trung lập. Cụm từ gợi lên định kiến rằng đàn ông phải dũng cảm, cứng rắn và sẵn sàng hành động, rồi dùng nam tính của Gerald để gây áp lực buộc anh làm gì đó. For once in your life thêm vào một lời chỉ trích nặng nề: nó ngụ ý rằng cả đời anh chưa từng hành động như vậy. Khi kết hợp lại, những từ này có chức năng như một lời khích bác và mệnh lệnh gây xấu hổ, chứ không phải lời động viên mang tính hỗ trợ.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Nói “Be a man for once in your life” với một người bạn đang sợ hãi là cách động viên trung lập và lịch sự.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

And Gerald's all like, "What's going on here? Ý định

2:18

Và Gerald nói, "Có chuyện gì đang xảy ra ở đây?

Who are you?"

2:20

Cô là ai?"

Ý định

What's going on here? để hỏi về tình huống trước mắt

What's going on here? dùng để hỏi về một tình huống bất thường mà người nói đang nhìn thấy hoặc vừa bước vào. Going on có nghĩa là một việc đang xảy ra, còn here chỉ hiện trường trước mắt chứ không phải một xu hướng dài hạn. Câu hỏi có thể thể hiện sự ngạc nhiên, nhưng nếu nói với giọng cứng rắn, nó có thể trở thành yêu cầu phải giải thích ngay. Trong câu này, câu hỏi tiếp theo Who are you? tạo thêm sắc thái chất vấn và quyền uy.

Luyện tập

Trong tình huống nào What's going on here? là câu hỏi tức thời phù hợp nhất?

  1. Một phóng viên hỏi ngày diễn ra của một sự kiện cách đây một trăm năm.
  2. Một đứa trẻ muốn biết ngày mai trường bắt đầu lúc nào.
  3. Một nhân viên bảo vệ bước vào căn phòng nơi mọi người đang la hét.
Xem đáp án

Một nhân viên bảo vệ bước vào căn phòng nơi mọi người đang la hét.

And Goldilocks does this sort of like karate move,

2:21

Và Goldilocks làm một động tác kiểu như karate,

"Yeah,"

2:23

"Yah,"

and goes, "I'm your worst nightmare." Thành ngữ

2:24

và nói, "Ta là cơn ác mộng tồi tệ nhất của các người."

Thành ngữ

I'm your worst nightmare như một lời đe dọa đầy kịch tính

I'm your worst nightmare là một lời đe dọa đầy kịch tính. Nightmare được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người nói muốn nói rằng mình là một đối thủ đáng sợ sẽ gây ra rắc rối nghiêm trọng, chứ không phải một giấc mơ xấu khi ngủ. Câu này khiến người nói có vẻ táo bạo và nguy hiểm, vì vậy nó thường xuất hiện như một lời thoại phóng đại trong phim, truyện tranh, trò chơi hoặc những màn đối đầu giả vờ rõ ràng mang tính vui đùa.

Luyện tập

Trong một màn đối đầu đầy kịch tính, I'm your worst nightmare có nghĩa là gì?

  1. Người nói tuyên bố mình là một đối thủ đáng sợ và khó đối phó.
  2. Người nói đang yêu cầu người nghe đi ngủ.
  3. Người nói đang kể về một cơn ác mộng từ đêm hôm trước.
Xem đáp án

Người nói tuyên bố mình là một đối thủ đáng sợ và khó đối phó.

Daddy Bear backs down, but Momma Bear steps up Cụm động từ

2:26

Gấu Bố chùn bước, nhưng Gấu Mẹ bước tới

Cụm động từ

backs down: nhượng bộ dưới áp lực

Trong câu này, backs down có nghĩa là Daddy Bear ngừng chống lại hoặc không còn khăng khăng giữ lập trường khi gặp xung đột hay áp lực. Cụm từ này mô tả sự nhượng bộ về thái độ, chứ không chỉ là chuyển động lùi về phía sau. Dạng cơ bản là back down. Vì Daddy Bear là chủ ngữ số ít nên động từ được dùng ở dạng backs down. Cụm động từ này được dùng khi một người từ bỏ lời thách thức, yêu cầu hoặc lập trường sau khi gặp sự phản đối.

Luyện tập

Một công ty ngừng bảo vệ tuyên bố của mình sau khi bằng chứng rõ ràng chứng minh tuyên bố đó sai. Cụm động từ nào mô tả chính xác nhất hành động của công ty?

  1. back down
  2. back up
  3. back out
Xem đáp án

back down

Cụm động từ

steps up: nhận trách nhiệm khi cần thiết

Ở đây, steps up có nghĩa là Momma Bear tự nguyện đứng ra hành động, nhận trách nhiệm hoặc đối mặt với thử thách khi cần có người giải quyết. Đây là nghĩa bóng, không chỉ đơn giản là bước lên một nơi cao hơn. Dạng cơ bản là step up. Vì Momma Bear là chủ ngữ số ít nên động từ được dùng ở dạng steps up. Từ but đặt phản ứng của cô ấy đối lập với sự rút lui của Daddy Bear, qua đó làm nổi bật sự sẵn sàng hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của step up để thể hiện Maya đã nhận trách nhiệm: When the team lost its leader, Maya ____ and organized the work.

Xem đáp án

stepped up

and cracks her neck and is like, "Bring it on, blondie." Ghi chú

2:28

bẻ khớp cổ răng rắc và nói, "Nhào vô đi, con nhóc tóc vàng."

Thành ngữ

Bring it on: chấp nhận lời thách đấu

Bring it on là thành ngữ cố định có nghĩa là “Tôi sẵn sàng rồi—cứ làm hết sức đi.” Trong câu này, người nói chấp nhận cuộc đối đầu sắp xảy ra và cho thấy mình không sợ. Đại từ it chỉ chung thử thách, cuộc tấn công hoặc khó khăn. Cụm này không có nghĩa đen là yêu cầu ai đó mang một đồ vật tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “Tôi tự tin chấp nhận lời thách đấu của bạn”: “You want a rematch? ____!”

Xem đáp án

Bring it on

Cách dùng từ

blondie: cách gọi dựa vào ngoại hình mang tính khiêu khích

Blondie là cách gọi hoặc gắn nhãn không trang trọng cho một người dựa vào mái tóc vàng của họ. Trong cuộc đối đầu này, người nói dùng ngoại hình thay cho tên của đối phương, nên cách gọi nghe coi thường và khiêu khích. Đuôi -ie có thể khiến một số biệt danh nghe trìu mến, nhưng không bảo đảm sắc thái thân thiện. Ở đây, bối cảnh thù địch biến blondie thành lời chế giễu chứ không phải biệt danh thân mật.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Vì blondie trông giống một biệt danh nên đây là cách lịch sự để gọi bất kỳ người lạ tóc vàng nào.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

So, this huge karate fight starts.

2:31

Thế là một trận đánh karate hoành tráng bắt đầu.

Everyone's kung-fuing and karateing, Cách dùng từ

2:33

Mọi người đều tung cước kung-fu và karate,

Cách dùng từ

kung-fuing và karateing như những động từ vui nhộn được tạo tạm thời

Ở đây, các danh từ chỉ môn võ kung fu và karate tạm thời được dùng như động từ rồi thêm -ing, tạo thành kung-fuing và karateing. Everyone's là dạng rút gọn của Everyone is, nên cả cụm diễn tả những hành động đang diễn ra. Đây là những dạng từ được tạo ra cho vui, không phải thuật ngữ võ thuật chính thức. Chúng khiến cảnh tượng trở nên nhộn nhịp và cường điệu. Trong tiếng Anh, người nói đôi khi tạm biến danh từ quen thuộc thành động từ khi người nghe có thể dễ dàng đoán ra hành động.

Luyện tập

Tác dụng chính của kung-fuing and karateing trong câu này là gì?

  1. Các từ này cho biết mọi người đã đánh nhau xong.
  2. Các từ này gọi tên hai kỹ thuật võ thuật chính thức.
  3. Những dạng động từ khác thường khiến hành động có vẻ vui nhộn và cường điệu.
Xem đáp án

Những dạng động từ khác thường khiến hành động có vẻ vui nhộn và cường điệu.

and Baby Bear's at the back just lobbing in ninja stars. Cụm từ

2:35

và Gấu Con ở phía sau ném phi tiêu ninja.

Cụm từ

just lobbing in ninja stars: ném phi tiêu ninja vào cuộc chiến

Trong lob something in, lob có nghĩa là ném một vật, thường theo đường vòng cung và không nhắm quá chính xác. In chỉ hướng cho biết các phi tiêu ninja được ném từ phía sau vào nơi đang diễn ra cuộc chiến; nó không mang nghĩa giao vật một cách trang trọng. Just cho biết đó là tất cả những gì Gấu Con làm: đứng phía sau và ném đồ vật vào cảnh tượng. Từ này làm cho lời miêu tả có sắc thái thoải mái và hài hước.

Luyện tập

Trong câu này, just lobbing in ninja stars miêu tả hành động nào?

  1. Cẩn thận sắp xếp các phi tiêu ninja ở phía sau.
  2. Trang trọng giao các phi tiêu ninja cho một người nào đó.
  3. Thoải mái ném các phi tiêu ninja từ phía sau vào cuộc chiến.
Xem đáp án

Thoải mái ném các phi tiêu ninja từ phía sau vào cuộc chiến.

Momma Bear's ninja kicks are too high, Ngữ pháp

2:38

Cú đá ninja của Gấu Mẹ thì quá cao,

and Daddy Bear's ninja kicks are too low.

2:40

còn cú đá ninja của Gấu Bố thì quá thấp.

Ngữ pháp

are too high ... are too low: vượt ngoài mức phù hợp

Cấu trúc too + adjective cho biết mức độ đã vượt quá giới hạn phù hợp hoặc cần thiết. Ở đây, too high nghĩa là cao hơn mức cần có, còn too low nghĩa là thấp hơn mức cần có. Trong cả hai cụm, too mang nghĩa “quá mức phù hợp”, không phải “cũng”. Hai phần tương ứng của câu chỉ hai hướng trái ngược nhau: high đối lập với low. Dù các cú đá khác nhau, cả hai đều nằm ngoài khoảng phù hợp, tạo nên sự tương phản hài hước.

Luyện tập

Điền high và low theo đúng thứ tự: The top shelf is too ____ for Mia to reach, and the bottom shelf is too ____ for Dad to use comfortably.

Xem đáp án

high · low

So, Goldilocks is winning, you know. Ý định

2:42

Vậy nên, Goldilocks đang thắng thế, các con biết đấy.

Ý định

you know ở cuối câu: mời người nghe cùng chia sẻ cách hiểu

Ở cuối câu, you know có thể đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn trong hội thoại. Ở đây, cụm này đưa người nghe vào câu chuyện và mời họ theo dõi, chia sẻ kết luận của người nói rằng Goldilocks đang thắng. Đây không phải là câu hỏi thực sự về việc người nghe có biết một sự thật hay không, nên thông thường không cần câu trả lời yes hoặc no.

Luyện tập

you know ở cuối câu "So, Goldilocks is winning, you know." có tác dụng gì?

  1. Cụm này chính thức yêu cầu người nghe chứng minh rằng họ biết một sự thật.
  2. Cụm này mời người nghe chia sẻ cách hiểu của người nói.
  3. Cụm này có nghĩa là Goldilocks cũng biết mình đang thắng.
Xem đáp án

Cụm này mời người nghe chia sẻ cách hiểu của người nói.

She's a bit of a hard nut. Thành ngữ

2:43

Cô ta là một đối thủ đáng gờm.

Thành ngữ

a bit of a hard nut: một người cứng cỏi và khó đối phó

a hard nut là cách gọi mang tính ẩn dụ và thân mật dành cho một người cứng cỏi, quyết tâm hoặc khó đối phó hay đánh bại. Ở đây, câu này có nghĩa cô ấy là một đối thủ mạnh, chứ không phải một loại hạt thật. Trong cấu trúc a bit of a + cụm danh từ, a bit of a làm cho cách nhận xét bớt trực tiếp và có thể tạo sắc thái nói giảm nhẹ. Cách diễn đạt trở nên mềm hơn, nhưng người nói vẫn rõ ràng gọi cô ấy là a hard nut.

Luyện tập

“She's a bit of a hard nut” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cô ấy chỉ hơi đói.
  2. Cô ấy cứng cỏi và khó bị đánh bại.
  3. Cô ấy đang cầm một loại hạt khó đập vỡ.
Xem đáp án

Cô ấy cứng cỏi và khó bị đánh bại.

She's got the bear family on the ropes, Thành ngữ

2:45

Cô ta dồn gia đình gấu vào thế bí,

Thành ngữ

have someone on the ropes: khiến ai đó gần thất bại

On the ropes bắt nguồn từ quyền Anh, khi một võ sĩ bị đẩy lùi về phía dây đài và rơi vào vị trí yếu. Theo nghĩa bóng, cụm này có nghĩa là đang gặp khó khăn nghiêm trọng và gần thua hoặc thất bại. Trong She's got the bear family on the ropes, cấu trúc has got + ai đó + on the ropes có nghĩa là cô ấy hiện khiến họ ở thế sắp thua: cô ấy đang chiếm ưu thế, còn họ gần bị đánh bại. Những sợi dây là một phần của phép ẩn dụ, không nhất thiết có thật.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ liên quan đến dây có nghĩa là gần thất bại: The challenger had the champion on the ____.

Xem đáp án

ropes

but Baby Bear's like, "Hang on, why are we doing karate and stuff? Ghi chú

2:46

nhưng Gấu Con nói, "Khoan đã, sao chúng ta lại dùng karate cơ chứ?

Ý định

Hang on để tạm dừng cuộc trò chuyện

Khi đứng đầu lượt lời, Hang on có nghĩa là “khoan đã”. Cụm từ này tạm dừng mạch suy nghĩ hiện tại để người nói đặt câu hỏi, chỉ ra vấn đề hoặc điều chỉnh hướng của cuộc trò chuyện. Ở đây, nó báo hiệu rằng người nói vừa nhận ra một điều đáng để chất vấn. Nó không có nghĩa là bám vào vật gì hoặc treo lơ lửng.

Luyện tập

Câu nào dùng Hang on để tạm dừng cuộc trò chuyện trước khi chỉ ra một vấn đề vừa được phát hiện?

  1. Hang on, this total doesn't look right.
  2. Please hold the bag by its handle.
  3. Hang the picture on the wall.
Xem đáp án

Hang on, this total doesn't look right.

Cụm từ

“karate and stuff”: dùng and stuff để liệt kê khái quát

And stuff là cách liệt kê mơ hồ, thân mật, có nghĩa là “và những thứ tương tự khác”. Khi đứng sau karate, cụm này mở rộng phạm vi sang những hoạt động hoặc điều liên quan khác mà không cần kể tên từng thứ. Stuff ở đây không chỉ một đồ vật cụ thể. Người nghe được kỳ vọng suy ra những mục bị lược bỏ từ ngữ cảnh, vì vậy cách nói này cố ý làm danh sách kém chính xác hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng and stuff một cách tự nhiên để tạo danh sách thân mật, không chính xác tuyệt đối?

  1. We talked about school, exams, and stuff.
  2. In a fire, use Exit 3 and stuff.
  3. The official report must list every payment and stuff.
Xem đáp án

We talked about school, exams, and stuff.

We're bears.

2:49

Chúng ta là gấu cơ mà.

We got claws." Ngữ pháp

2:50

Chúng ta có móng vuốt."

Ngữ pháp

We got claws: got thân mật mang nghĩa have

Trong câu thoại này, We got claws có nghĩa là “We have claws”, tức “Chúng ta có móng vuốt”. Người nói đang mô tả sự sở hữu ở hiện tại: móng vuốt là thứ họ đã có sẵn, không phải thứ họ vừa nhận được. Ở đây, got diễn tả sự sở hữu mà không có have theo cách rất thân mật hoặc mang tính phương ngữ. Các dạng chuẩn là We have claws và We've got claws, một dạng đặc biệt phổ biến trong hội thoại Anh-Anh.

Luyện tập

Câu nào là cách viết lại trung tính và chuẩn của We got claws trong ngữ cảnh này?

  1. We are claws.
  2. We have claws.
  3. We received claws.
Xem đáp án

We have claws.

And Momma Bear's like, "Oh, yeah, good one, Baby Bear." Cụm từ

2:51

Và Gấu Mẹ nói, "Ồ, đúng rồi, ý hay đấy, Gấu Con."

Cụm từ

Oh, yeah, good one, Baby Bear: dùng good one để khen

Trong câu thoại này, good one là cách ngắn gọn và thân mật để khen ý tưởng mà Gấu Con vừa đưa ra. Nó có nghĩa như “Đó là một ý hay” hoặc “Nghĩ hay đấy”, chứ không phải “một đồ vật tốt”. One chỉ lại ý tưởng, câu trả lời, câu đùa hoặc hành động đang được đánh giá. Oh, yeah cho thấy Gấu Mẹ đã nhận ra điểm đó, còn Baby Bear gọi trực tiếp người đang được khen.

Luyện tập

Một đồng đội đề xuất kế hoạch đơn giản giúp giải quyết vấn đề. Câu trả lời nào là lời khen ngắn gọn và thân mật?

  1. One more!
  2. Good one!
  3. Good luck!
Xem đáp án

Good one!

So, they start going old school, Cách dùng từ

2:53

Vậy là, họ bắt đầu dùng cách cũ,

Cách dùng từ

going old school: chuyển sang cách làm truyền thống

Going old school có nghĩa là chuyển sang cách làm truyền thống, cách từng được dùng trước đây hoặc cách ít phụ thuộc vào công nghệ hơn. Trong cấu trúc này, go có nghĩa là trở thành hoặc lựa chọn áp dụng, còn old school mô tả phương pháp; cụm này không có nghĩa là đi đến một ngôi trường. Ở đây, cụm từ này đánh dấu một thay đổi chiến thuật mang tính hài hước: những chú gấu bỏ các kỹ thuật võ thuật và quay lại hành vi cơ bản của loài gấu. Nói chung, có thể dùng go, goes, going hoặc went old school khi ai đó quay lại một phong cách hay phương pháp cũ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chuyển sang một phương pháp truyền thống”: The card reader stopped working, so the cashier went ____ and wrote the total by hand.

Xem đáp án

old school

claws out, bear style. Mạch ý

2:55

giương móng vuốt ra, chiến đấu kiểu gấu.

Mạch ý

claws out, bear style: kể nhanh bằng các mảnh câu

Claws out, bear style được tạo thành từ hai mảnh câu cô đọng chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Claws out trình bày trạng thái cơ thể trước —những chiếc vuốt đang giương ra— rồi bear style thêm một nhãn ngắn cho biết hành động được thực hiện theo cách nào. Việc đặt hai mảnh câu cạnh nhau đã lược bỏ chủ ngữ và động từ cần thiết để tạo thành câu đầy đủ. Nhờ vậy, nhịp kể trở nên nhanh hơn và giống như chú thích truyện tranh hoặc lời bình cho cảnh hành động. Bear style là một nhãn gọi vui được tạo ra cho khoảnh khắc này, không phải tên chính thức của một hệ thống chiến đấu.

Luyện tập

Hiệu quả chính của việc tổ chức câu thành claws out, bear style thay vì một câu đầy đủ là gì?

  1. Cách này làm cho quan hệ thời gian giữa hai mệnh đề hoàn chỉnh trở nên chính xác hơn.
  2. Cách này đưa ra tên chính thức của hai kỹ thuật chiến đấu đã được công nhận.
  3. Cách này đẩy nhanh nhịp kể và tạo ra hình ảnh sống động như trong truyện tranh.
Xem đáp án

Cách này đẩy nhanh nhịp kể và tạo ra hình ảnh sống động như trong truyện tranh.

And Goldilocks is like, "I'm out of here." Thành ngữ

2:56

Và Goldilocks thốt lên, "Tôi chuồn đây."

Thành ngữ

“I'm out of here”: Tuyên bố sẽ rời đi ngay

“I'm out of here” là một cách nói cố định, rất thông dụng trong giao tiếp, dùng để tuyên bố rằng người nói sẽ rời đi ngay. Trong câu này, Goldilocks quyết định không tiếp tục dính líu và muốn nhanh chóng rời khỏi đó. “Out” không mô tả rằng cô ấy hiện đã ở bên ngoài. Cả cụm từ diễn tả một thay đổi sắp xảy ra ngay lập tức: cô ấy chuẩn bị rời khỏi địa điểm hoặc tình huống đó. Tùy ngữ cảnh, câu này có thể thể hiện sự dứt khoát, hoảng hốt, bực bội hoặc cường điệu một cách hài hước.

Luyện tập

Trong một bữa tiệc, Leo thấy khói bốc ra từ nhà bếp và nói: “I'm out of here.” Anh ấy có ý gì?

  1. Anh ấy đã ở bên ngoài.
  2. Anh ấy muốn tất cả những người khác rời đi.
  3. Anh ấy sẽ rời đi ngay.
Xem đáp án

Anh ấy sẽ rời đi ngay.

And she's like,

2:58

Và cô ta liền,

through the window, hits the floor, and starts running.

2:59

lao qua cửa sổ, rơi xuống đất và bắt đầu bỏ chạy.

Woo!

3:02

Wú!

The bears cheer,

3:03

Những chú gấu reo hò,

and they're all high-fiving Cách dùng từ

3:04

và họ đập tay với nhau

and going, "Yeah, good one, Baby Bear."

3:05

và nói, "Yeah, hay lắm, Gấu Con."

Cách dùng từ

“they're all high-fiving”: Mọi người đập tay ăn mừng

“High-five” có thể là danh từ hoặc động từ. Ở đây, từ này được dùng làm động từ. “High-fiving” là dạng -ing của nó, mang nghĩa mọi người đập hai bàn tay đang giơ lên vào nhau, thường để ăn mừng hoặc thể hiện sự tán thưởng. Trong “they're all high-fiving”, “they're” có nghĩa là “they are”, vì vậy be + -ing diễn tả hành động đang xảy ra vào thời điểm đó. “All” cho biết các thành viên trong nhóm đều tham gia.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của high-five để hoàn thành câu: The team has just scored, and the players are ____.

Xem đáp án

high-fiving

And Momma Bear's all over Daddy Bear goin' Cách dùng từ

3:07

Và Gấu Mẹ ôm chầm lấy Gấu Bố nói

"Oh, you were awesome, Gerald.

3:09

"Ôi, anh thật tuyệt vời, Gerald.

Cách dùng từ

all over Daddy Bear goin': sự quan tâm trìu mến và lời nói được trích dẫn

Trong cảnh này, Momma Bear is all over Daddy Bear có nghĩa là Gấu Mẹ dành cho Gấu Bố sự quan tâm trìu mến rất mạnh: cô ấy ở sát bên và hào hứng khen ngợi anh ấy. Lời khen ngay sau đó xác định nghĩa tích cực; câu này không miêu tả theo nghĩa đen rằng Daddy Bear ở “khắp nơi”. Momma Bear's có nghĩa là Momma Bear is. Ở đây, goin' dẫn vào lời cô ấy đang nói, tương tự saying, chứ không có nghĩa là cô ấy đang đi đâu đó. Cả cụm trước tiên thể hiện hành động phấn khích của cô ấy, rồi trích dẫn lời cô ấy nói.

Luyện tập

Trong câu “After the show, Lena was all over her partner, hugging him and saying how brilliant he was,” cụm “was all over her partner” có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đang tìm người yêu ở nhiều nơi.
  2. Cô ấy đang tức giận chỉ trích người yêu.
  3. Cô ấy đang thể hiện tình cảm rất mạnh và khen ngợi người yêu.
Xem đáp án

Cô ấy đang thể hiện tình cảm rất mạnh và khen ngợi người yêu.

Like really manly and heroic." Cách dùng từ

3:11

Rất nam tính và anh hùng."

Cách dùng từ

Like really manly and heroic: lời khen cường điệu mang màu sắc giới

Trong lời nói thân mật, Like dẫn vào một ý bổ sung để giải thích rõ hơn từ awesome trước đó; ở đây, nó là dấu hiệu tổ chức lời nói, không phải động từ có nghĩa là “thích” hay giới từ có nghĩa là “giống như”. Really nhấn mạnh cả manly lẫn heroic. Manly khen những phẩm chất theo truyền thống được xem là nam tính, còn heroic có nghĩa là dũng cảm như một người hùng. Việc xếp các từ này cạnh nhau khiến lời khen trở nên cố ý cường điệu và hỗ trợ cho câu đùa của cảnh phim về vai trò giới truyền thống.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong một buổi đánh giá hiệu suất chính thức, nói với bất kỳ đồng nghiệp nào rằng “You were really manly” là một lời khen trung tính và không mang ý nghĩa giới.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

And he's like, "Oh, yeah, thanks, babe. Ý định

3:12

Và ông ấy nói, "Ôi, ừ, cảm ơn em yêu.

You were good too."

3:14

Em cũng rất tuyệt."

Ý định

Oh, yeah, thanks, babe: lời đáp thoải mái và thân mật giữa những người yêu nhau

Ở đây, Oh, yeah đón nhận lời khen của người kia một cách thoải mái, còn thanks thể hiện sự cảm ơn và chấp nhận lời khen ấy. Yeah không phải là câu trả lời theo nghĩa đen cho một câu hỏi có-không; nó khiến lời đáp nghe tự nhiên và thư giãn hơn. babe là cách gọi trực tiếp, thường được dùng như một tên gọi thân mật dành cho người yêu. Toàn bộ cụm từ cho thấy hai người cảm thấy thoải mái và gần gũi với nhau.

Luyện tập

Trong tình huống nào nói “Thanks, babe.” là phù hợp nhất?

  1. Một khách hàng mới tự giới thiệu trong cuộc họp trang trọng.
  2. Người yêu khen phần thể hiện của bạn.
  3. Một người lạ hỏi đường bạn.
Xem đáp án

Người yêu khen phần thể hiện của bạn.

And you know what?

3:15

Và các con biết gì không?

They decided that houses and porridge and clothes

3:16

Họ quyết định rằng nhà cửa, cháo, quần áo

and the ways of man really wasn't for them anymore. Ghi chú

3:19

và lối sống của con người thực sự không còn phù hợp với họ nữa.

Thành ngữ

the ways of man: phong tục con người trong lối diễn đạt cổ xưa

Trong the ways of man, ways chỉ những thói quen và cách sống thường thấy của một nhóm. man là cách dùng tập hợp cũ mang nghĩa nhân loại, chứ không phải một người đàn ông cụ thể. Trong câu này, cụm từ gom nhà cửa, cháo và quần áo lại thành những phần của đời sống con người. Cách diễn đạt này mang màu sắc văn chương, cổ xưa và giống ngôn ngữ trong truyện ngụ ngôn. Nó biến một danh sách bình thường thành một kết luận lớn lao, tạo ra giọng điệu hơi hài hước và cố ý tỏ vẻ nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong “The wolf rejected the ways of man and returned to the forest,” the ways of man có nghĩa là gì?

  1. Những phương pháp chỉ đàn ông trưởng thành sử dụng
  2. Phong tục và lối sống của con người
  3. Những con đường thuộc về một người đàn ông
Xem đáp án

Phong tục và lối sống của con người

Cụm từ

really wasn't for them anymore: thật sự không còn phù hợp với họ nữa

Be for someone có thể mang nghĩa “phù hợp với ai đó” hoặc “là lựa chọn thích hợp cho ai đó”. Trong câu này, wasn't for them có nghĩa là lối sống của con người không phù hợp với điều họ mong muốn; for không có nghĩa là “vì lợi ích của họ”. Really nhấn mạnh nhận định đó. Anymore cho thấy sự thay đổi theo thời gian: trước đây điều đó có thể còn chấp nhận được, nhưng giờ thì không còn nữa. Cấu trúc có thể áp dụng là something is/isn't for someone anymore.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại rút gọn của be for someone và anymore: Now that I need more quiet time, city life ____.

Xem đáp án

isn't for me anymore

So, they sold the house and moved into the forest

3:21

Thế là, họ bán ngôi nhà và chuyển vào rừng

and ate berries and salmon for the rest of their lives Cụm từ

3:23

ăn quả mọng và cá hồi trong suốt phần đời còn lại

and lived happily ever after. Mạch ý

3:26

và sống hạnh phúc mãi mãi về sau.

Cụm từ

for the rest of their lives: trong suốt quãng đời còn lại

For the rest of their lives có nghĩa là “từ thời điểm đó cho đến cuối cuộc đời của mỗi người”. Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp tục trong toàn bộ khoảng thời gian còn lại. Cấu trúc là for the rest of + từ hạn định sở hữu + life/lives. Ở đây, rest có nghĩa là “phần còn lại”, không phải sự nghỉ ngơi, và lives ở dạng số nhiều vì their chỉ nhiều hơn một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “từ lúc đó cho đến cuối đời cô ấy”: After moving to the coast, she stayed there ____.

Xem đáp án

for the rest of her life

Mạch ý

and lived happily ever after: công thức kết thúc truyện cổ tích

Ở cuối một câu chuyện cổ tích, lived happily ever after có nghĩa là các nhân vật tiếp tục sống hạnh phúc kể từ thời điểm đó. Ever after chỉ một tương lai kéo dài, chứ không phải khoảng thời gian ngắn sau một sự việc. Ở đây, and nối kết quả cuối cùng này với sự việc cuối của câu chuyện. Toàn bộ công thức báo cho người nghe biết rằng vấn đề chính đã được giải quyết và câu chuyện đang khép lại với một kết thúc có hậu.

Luyện tập

“and lived happily ever after” ở cuối truyện cổ tích báo hiệu điều gì?

  1. Xung đột chính đã được giải quyết và câu chuyện có một kết thúc có hậu.
  2. Một xung đột mới sắp bắt đầu.
  3. Các nhân vật chỉ hạnh phúc trong một thời gian ngắn.
Xem đáp án

Xung đột chính đã được giải quyết và câu chuyện có một kết thúc có hậu.

The end. Mạch ý

3:27

Hết.

Mạch ý

The end.: công thức cố định để khép lại câu chuyện

Khi The end. xuất hiện riêng sau một câu chuyện, đó là công thức kết thúc cố định cho biết câu chuyện đã hết. Nó đánh dấu ranh giới ngoài cùng của phần kể chuyện thay vì thêm một sự việc khác. Ở đây, end chỉ điểm kết thúc cụ thể của câu chuyện này. Cụm từ không miêu tả phần cuối theo nghĩa vật lý của một đồ vật hoặc địa điểm.

Luyện tập

Dòng nào nói rõ rằng một câu chuyện đã kết thúc hoàn toàn?

  1. The end.
  2. Once upon a time.
  3. To be continued.
Xem đáp án

The end.

Again!

3:28

Lần nữa đi bố!

no.

3:29

Không.