Cơ Thể Bạn Trong Suốt 24 Giờ: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
1.033 từ 206 từ/phút

Giới thiệu video: Từ lúc thức dậy đến khi ngủ, video liên hệ công việc, tiêu hóa, vận động và sự thu hút với nhịp thay đổi hằng ngày của hormone, năng lượng và não bộ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. thanks to - Cụm từ cố định và kết hợp từ: nhận ra cụm chỉ nguyên nhân này có thể dẫn vào kết quả không mong muốn, như quán tính giấc ngủ. 2. catch someone's eye - Thành ngữ và biểu đạt hình ảnh: hiểu rằng cụm này là thu hút hoặc bắt gặp ánh mắt và dùng khi hai người lần đầu chú ý đến nhau. 3. it's during REM that - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận biết cách câu chẻ tập trung vào thời gian và dùng khuôn này để nhấn mạnh khi một việc mạnh nhất.

Nội dung bài học

Good morning body,

0:00

Chào buổi sáng, cơ thể,

time for another day.

0:01

đã đến lúc bắt đầu một ngày mới.

Your alarm goes off, Cụm động từ

0:02

Chuông báo thức reo,

Cụm động từ

goes off khi nói về chuông báo

Trong câu này, goes off có nghĩa là “bắt đầu phát ra âm báo”. Alarm là chủ ngữ và không có tân ngữ theo sau go off, nên cách dùng này là nội động từ. Hãy dùng go off theo nghĩa này với chuông báo thức, bộ hẹn giờ và các thiết bị tương tự đột ngột phát ra âm thanh. Cần hiểu toàn bộ cụm động từ như một đơn vị nghĩa, thay vì diễn giải go và off riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bắt đầu reo”: My alarm ____ at 6:30 every morning.

Xem đáp án

goes off

you hit this snooze button and lay there for a few minutes

0:03

bạn nhấn nút báo lại rồi nằm thêm vài phút

between the land of wake and sleep known as the hypnopompic state. Cách dùng từ

0:06

trong ranh giới giữa thức và ngủ, gọi là trạng thái hypnopompic.

Cách dùng từ

hypnopompic state: tỉnh dậy từ giấc ngủ

Hypnopompic state là giai đoạn chuyển tiếp từ ngủ sang thức. Ở đây, cụm từ này chỉ khoảng thời gian mơ màng ngay sau khi bạn bắt đầu tỉnh dậy nhưng trước khi hoàn toàn tỉnh táo. Hypnopompic bổ nghĩa cho state. Đây là thuật ngữ chuyên môn dùng trong khoa học về giấc ngủ và các cuộc thảo luận liên quan.

Luyện tập

Thuật ngữ nào hoàn thành đúng câu tiếng Anh này? “Maya saw brief dreamlike images as she was waking up, during the ___.”

  1. deep sleep
  2. hypnagogic state
  3. hypnopompic state
Xem đáp án

hypnopompic state

When you do finally get up, Ngữ pháp

0:10

Khi cuối cùng cũng thức dậy,

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do finally get up

Trong mệnh đề khẳng định này, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó làm nổi bật sự thật rằng việc thức dậy thực sự xảy ra, đặc biệt là sau nhiều lần trì hoãn. Finally tiếp tục nhấn mạnh cảm giác về một kết quả phải chờ đợi lâu mới có. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây get giữ nguyên dạng sau do; do không được dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ quá khứ dùng để nhấn mạnh và dạng nguyên mẫu finish: Despite everyone's doubts, I ____ the report before the deadline.

Xem đáp án

did finish

you're groggy and disoriented thanks to sleep inertia. Ghi chú

0:11

bạn vẫn lơ mơ và mất phương hướng do quán tính giấc ngủ.

Cụm từ

Cụm từ chỉ nguyên nhân thanks to

Thanks to dùng để nêu nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, quán tính giấc ngủ gây ra trạng thái khó chịu là choáng váng và mất phương hướng, vì vậy cụm từ này không thể hiện lòng biết ơn theo nghĩa đen. Cấu trúc thường gặp là thanks to + cụm danh từ hoặc đại từ, như trong thanks to your help hoặc thanks to them. Cách hiểu tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào kết quả và giọng điệu của người nói.

Luyện tập

Trong câu 'The roads are flooded thanks to last night's storm,' thanks to có chức năng gì?

  1. Cụm này chân thành cảm ơn cơn bão vì đã gây ra ngập lụt.
  2. Cụm này nêu mục đích của việc ngập lụt.
  3. Cụm này nêu nguyên nhân, có thể với giọng mỉa mai hoặc trách móc.
Xem đáp án

Cụm này nêu nguyên nhân, có thể với giọng mỉa mai hoặc trách móc.

Cách dùng từ

sleep inertia: trạng thái lơ mơ sau khi thức dậy

Sleep inertia là khoảng thời gian ngắn ngay sau khi thức dậy, khi một người còn lơ mơ, suy nghĩ chậm và mất phương hướng. Trong câu này, thuật ngữ đó giải thích vì sao người ấy cảm thấy lơ mơ và mất phương hướng. Ở đây, inertia được dùng theo nghĩa ẩn dụ: trạng thái ngủ dường như vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến não sau khi tỉnh dậy. Thuật ngữ này mô tả một trạng thái chuyển tiếp ngắn, không phải đặc điểm tính cách hay chỉ là tâm trạng khó chịu.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng sleep inertia?

  1. Một người thức dậy sau giấc ngủ trưa và cần vài phút mới có thể suy nghĩ rõ ràng.
  2. Một người bắt đầu buồn ngủ sau khi thức suốt đêm.
  3. Một người cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi quan trọng.
Xem đáp án

Một người thức dậy sau giấc ngủ trưa và cần vài phút mới có thể suy nghĩ rõ ràng.

Most of it's shed in 10 minutes,

0:14

Phần lớn cảm giác này biến mất sau 10 phút,

but can sometimes linger for a few hours.

0:16

nhưng đôi khi có thể kéo dài vài giờ.

During this time,

0:18

Trong thời gian này,

your body temperature is still low,

0:19

thân nhiệt của bạn vẫn còn thấp,

but your blood pressure is sharply rising.

0:20

nhưng huyết áp đang tăng mạnh.

There's a 50% increase in the stress hormone cortisol pumping through your bloodstream

0:22

Lượng cortisol, hormone căng thẳng lưu thông trong máu, tăng 50%

in preparation for the stresses of your day. Cụm từ

0:27

để chuẩn bị cho những áp lực trong ngày.

Cụm từ

in preparation for + cụm danh từ

In preparation for có nghĩa là “như một phần của việc chuẩn bị cho” điều được dự đoán sẽ xảy ra. Theo sau cụm này là danh từ hoặc cụm danh từ: in preparation for + sự kiện, nhiệm vụ hoặc tình huống. Ở đây, sự gia tăng cortisol được trình bày như phản ứng chuẩn bị trước của cơ thể đối với những áp lực dự kiến trong ngày. Cụm từ này hướng tới điều sắp phải đối phó, chứ không chỉ một kết quả đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “như một phần của việc chuẩn bị cho”: The team held extra drills ____ the championship match.

Xem đáp án

in preparation for

Time for a shower.

0:29

Đến giờ tắm rồi.

It's also the best time to shave

0:30

Đây cũng là thời điểm tốt nhất để cạo râu

as clot-forming platelets are most abundant right now,

0:31

vì lúc này, tiểu cầu tạo cục máu đông có số lượng dồi dào nhất,

making your blood more sticky, Ngữ pháp

0:34

khiến máu trở nên dính hơn,

meaning less bleeding from cuts.

0:36

đồng nghĩa với việc vết cắt sẽ chảy ít máu hơn.

Ngữ pháp

making ... meaning: chuỗi kết quả

Cụm 'making your blood more sticky' là một cụm -ing diễn tả kết quả. Nó không mở đầu một hành động chính mới mà nêu kết quả đầu tiên của việc tiểu cầu đặc biệt nhiều: máu trở nên đặc hơn. 'meaning less bleeding from cuts' bổ sung kết quả thứ hai. Ở đây, meaning gần với 'which means', và kết quả thứ hai nối tiếp từ kết quả thứ nhất: máu đặc hơn dẫn đến ít chảy máu hơn. Chuỗi making ..., meaning ... giúp văn giải thích cô đọng hai kết quả liên quan trong một câu.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng hai cụm -ing được liên kết trong ví dụ?

  1. making nêu kết quả đầu tiên, còn meaning nêu kết quả tiếp theo phát sinh từ đó.
  2. Cả hai cụm -ing đều mô tả hành động do máu thực hiện.
  3. making và meaning là hai động từ chính của câu.
Xem đáp án

making nêu kết quả đầu tiên, còn meaning nêu kết quả tiếp theo phát sinh từ đó.

But it's also the time of day when heart attacks most often occur.

0:38

Nhưng đây cũng là thời điểm trong ngày mà các cơn nhồi máu cơ tim thường xảy ra nhất.

7:30 a.m. swings around Thành ngữ

0:41

7 giờ 30 sáng đã đến,

Thành ngữ

swings around: khi một thời điểm đến

Khi một thời điểm 'swings around', thời điểm đó đến trong lúc dòng thời gian tiếp tục tiến về phía trước. Ở đây, 7 giờ 30 sáng được miêu tả như thể tự xuất hiện trước mắt; không có gì thực sự đung đưa hay xoay chuyển. Cách nhân hóa sinh động này đánh dấu thời điểm tiếp theo trong lời kể. Mẫu có thể áp dụng là [thời gian hoặc dịp] + swings around, nghĩa là thời gian hoặc dịp đó đã đến.

Luyện tập

'7:30 a.m. swings around' có nghĩa gì trong dòng thời gian này?

  1. Có người quay người lại lúc 7 giờ 30 sáng.
  2. Một chiếc đồng hồ thực sự đung đưa lúc 7 giờ 30 sáng.
  3. 7 giờ 30 sáng đã đến.
Xem đáp án

7 giờ 30 sáng đã đến.

and it's time for coffee and breakfast.

0:43

đến lúc uống cà phê và ăn sáng.

Enjoy the smell before sipping, though. Ý định

0:45

Nhưng hãy tận hưởng hương thơm trước khi nhấp một ngụm.

Ý định

Though ở cuối câu

Ở đây, though đứng cuối một phát biểu hoàn chỉnh và thêm sắc thái tương phản nhẹ như một ý được bổ sung sau. Lời khuyên thưởng thức mùi hương làm dịu hoặc điều chỉnh thôi thúc muốn bắt đầu nhấp ngay. Trong cách dùng này, though không mở đầu cho một mệnh đề tiếp theo. Người nghe khôi phục quan hệ tương phản từ ngữ cảnh trước đó, vì vậy mẫu có thể áp dụng là một phát biểu hoàn chỉnh rồi đến though.

Luyện tập

Chọn từ hoàn thành tự nhiên ý bổ sung thân mật sau: I like the design. It's too expensive, ____.

  1. but
  2. though
  3. although
Xem đáp án

though

75% of how we enjoy flavor is not through the tongue, Ngữ pháp

0:46

75% cảm nhận về hương vị của chúng ta không đến từ lưỡi,

but through smell.

0:50

mà đến từ khứu giác.

Ngữ pháp

Cấu trúc not through X, but through Y

Khung song song not through X, but through Y bác bỏ X như một kênh và xác định Y là kênh đúng. Việc lặp lại through giữ cho hai phương án song song về ngữ pháp. Trong câu này, lưỡi là kênh bị bác bỏ còn khứu giác được nhấn mạnh. But không bổ sung một kênh ngang hàng khác; nó đưa ra sự đính chính thay thế cho cách giải thích đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu đính chính not X, but Y và lặp lại through: The signal came ____ the wall, ____ the open window.

Xem đáp án

not through · but through

The vapors pass through your mouth

0:51

Hơi thơm đi qua miệng,

around the soft palate into the nasal cavity

0:52

vòng quanh vòm miệng mềm để vào khoang mũi,

and to the olfactory bulb.

0:54

rồi đến hành khứu giác.

Mmm, that's good.

0:56

Ừm, ngon thật.

Settling in at work Cụm động từ

0:57

Khi bắt đầu làm việc,

Cụm động từ

Settling in: ổn định, thích nghi và sẵn sàng

Trong tiêu đề Settling in at work, Settling in gọi tên quá trình cảm thấy thoải mái, sắp xếp ổn thỏa và sẵn sàng sau khi đến nơi làm việc. Dạng -ing biến hoạt động này thành một giai đoạn hoặc một khoảng thời gian. To settle in có nghĩa rộng hơn việc đến nơi hoặc ngồi xuống: nó bao gồm quá trình thích nghi dần dần để một người cảm thấy thoải mái và bắt đầu hoạt động bình thường. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả việc thích nghi với nhà ở, trường học, công việc hoặc một môi trường mới khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là trở nên thoải mái trong một môi trường mới: It took me a few days to ____ at the new office.

Xem đáp án

settle in

and Your mental activity is actually at a peak in late morning.

0:58

hoạt động trí óc của bạn thực sự đạt đỉnh vào cuối buổi sáng.

Most of us are sharpest 2 and a half to 4 hours after waking, Cách dùng từ

1:01

Hầu hết chúng ta minh mẫn nhất từ 2 tiếng rưỡi đến 4 tiếng sau khi thức dậy,

Cách dùng từ

sharpest: mức tỉnh táo tinh thần cao nhất

Ở đây, sharp mô tả một đầu óc tỉnh táo, tập trung và nhanh chóng hiểu hoặc phản ứng. Sharpest là dạng so sánh nhất, vì vậy câu này xác định khoảng thời gian mà phần lớn mọi người đạt mức minh mẫn cao nhất. Từ này được dùng theo nghĩa bóng: nó không chỉ một lưỡi cắt sắc hay giọng điệu gay gắt. Nghĩa liên quan đến trí óc này xuất hiện tự nhiên trong bối cảnh làm việc và học tập, như trong stay sharp hoặc feel sharp.

Luyện tập

Sharpest trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Có lưỡi cắt sắc nhất
  2. Tỉnh táo về tinh thần và suy nghĩ nhanh nhạy nhất
  3. Nói bằng giọng gay gắt nhất
Xem đáp án

Tỉnh táo về tinh thần và suy nghĩ nhanh nhạy nhất

but your memory is impacted as the day moves on. Cụm từ

1:05

nhưng trí nhớ sẽ bị ảnh hưởng khi ngày trôi qua.

Cụm từ

as the day moves on: khi ngày dần trôi qua

Trong câu này, as the day moves on có nghĩa là “dần dần khi ngày trôi qua”. Mệnh đề này tạo ra một khung thời gian đang thay đổi: tác động lên trí nhớ phát triển song song với từng giờ trôi qua. Ở đây, moves on mô tả một ngày đang tiến dần theo thời gian. Nó không có nghĩa là ngày di chuyển về mặt vật lý, cũng không mang nghĩa liên cá nhân của move on from something, tức là vượt qua hoặc bỏ lại một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian chính xác gồm bốn từ, có nghĩa là “dần dần khi ngày trôi qua”: My energy tends to fall ____.

Xem đáp án

as the day moves on

In the morning,

1:08

Vào buổi sáng,

we forget an average of 5 facts,

1:08

trung bình chúng ta quên 5 thông tin,

but by afternoon,

1:10

nhưng đến buổi chiều,

we forget around 14.

1:11

chúng ta quên khoảng 14 thông tin.

Not if you're a young adult, though. Ý định

1:13

Tuy nhiên, điều này không đúng nếu bạn là người trẻ tuổi.

Ý định

Not if ..., though: đính chính tỉnh lược để nêu ngoại lệ

Not if you're a young adult là một cách đính chính tỉnh lược. Nó có nghĩa là kết quả đã nêu trước đó không áp dụng khi người đó là một người trưởng thành trẻ tuổi; phần còn lại của ý được lược bỏ vì người nghe có thể khôi phục từ câu trước. Though ở cuối câu thêm sắc thái nhượng bộ và làm dịu giọng điệu. Người nói vẫn đang phản bác hoặc giới hạn nhận định khái quát trước đó, nhưng though khiến lời đính chính nghe bớt thẳng và cứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp bằng cụm mở đầu hai từ dùng để nêu ngoại lệ: “Everyone needs a ticket.” “____ you're under twelve, though.”

Xem đáp án

Not if

In fact, the reverse is true Cụm từ

1:14

Thực tế thì ngược lại,

Cụm từ

the reverse is true: điều ngược lại mới đúng

Trong câu này, the reverse is true cho biết quy luật thực tế hoàn toàn trái ngược với ý vừa được nhắc đến. Cụm này bác bỏ kỳ vọng trước đó một cách chính xác hơn so với việc chỉ nói no. Ở đây, reverse chỉ sự đảo ngược hướng của toàn bộ xu hướng: thay vì kém tỉnh táo về tinh thần hơn khi ngày trôi về chiều tối, người trẻ lại trở nên tỉnh táo hơn. Có thể dùng cụm này với nhận định, phép so sánh, dự đoán hoặc xu hướng khi bằng chứng ủng hộ quy luật ngược lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là tình hình thực tế hoàn toàn trái ngược với nhận định trước đó: Many people assume that online classes have lower attendance. In fact, ____.

Xem đáp án

the reverse is true

with young people becoming more mentally alive in the afternoon and evening. Ngữ pháp

1:16

người trẻ trở nên tỉnh táo hơn về tinh thần vào buổi chiều và buổi tối.

Ngữ pháp

Cấu trúc with young people becoming more mentally alive

Cấu trúc ở đây là with + cụm danh từ + hiện tại phân từ: with young people becoming more mentally alive. Nó bổ sung một hoàn cảnh để cho thấy nhận định trước đó biểu hiện cụ thể như thế nào. Young people là chủ thể được hiểu ngầm của becoming, còn becoming không phải là động từ chính của cả câu. Ở đây, cấu trúc này cung cấp bằng chứng cho xu hướng đảo ngược: sự tỉnh táo về tinh thần tăng lên vào buổi chiều và buổi tối. Cấu trúc cô đọng này có thể gắn một diễn biến đồng thời, một trạng thái đi kèm hoặc một chi tiết giải thích vào một mệnh đề chính đã hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + cụm danh từ + -ing, sử dụng dark clouds và spread: The storm moved closer, ____ across the sky.

Xem đáp án

with dark clouds spreading

But at night,

1:20

Nhưng vào ban đêm,

our biological clock seems to turn off proteins involved in forming long-term memories,

1:21

đồng hồ sinh học dường như tắt các protein tham gia hình thành ký ức dài hạn,

which is why it's best not to cram for a test all night. Ghi chú

1:25

vì thế tốt nhất là đừng thức trắng đêm học nhồi nhét cho kỳ thi.

Ngữ pháp

which is why để chỉ lại ý trước và nêu kết quả

Ở đây, which chỉ toàn bộ ý phía trước: đồng hồ sinh học có thể làm ngừng hoạt động các protein cần thiết để hình thành ký ức dài hạn. Nó không chỉ nói đến từ memories đứng gần nhất. Mẫu [mệnh đề], which is why [kết quả hoặc kết luận] nối một sự thật hoặc lý do đã nêu với hệ quả của nó. Trong câu này, hệ quả là lời khuyên không nên học quá gấp cho bài kiểm tra suốt cả đêm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ trong bài học này, cụm từ đó chỉ lại toàn bộ mệnh đề đầu và giới thiệu hệ quả: The roads were icy, ____ the school opened two hours late.

Xem đáp án

which is why

Cụm từ

cram for a test: học nhồi nhét vào phút chót

Ở đây, cram for a test có nghĩa là cố học một lượng lớn kiến thức trong khoảng thời gian ngắn và với cường độ cao ngay trước kỳ thi. Cụm từ này thường gợi ý rằng người học bắt đầu muộn và đang chịu áp lực. Trong cram for + test hoặc exam, for giới thiệu kỳ thi đang được chuẩn bị. Nghĩa liên quan đến việc học này khác với nghĩa vật lý của cram: cố nhét quá nhiều người hoặc đồ vật vào một không gian nhỏ.

Luyện tập

Maya đã không học suốt cả tháng và ngày mai cô ấy thi. Câu nào nói cụ thể rằng cô ấy sẽ học cường độ cao vào phút chót?

  1. She is going to cram for the exam tonight.
  2. She is going to review notes she already understands.
  3. She is going to study for the exam throughout the semester.
Xem đáp án

She is going to cram for the exam tonight.

It's noon

1:29

Đã đến giữa trưa,

and it's time for lunch.

1:29

và đến giờ ăn trưa.

Your stomach is able to expand as much as 2 and a half pints Ngữ pháp

1:31

Dạ dày có thể giãn ra tới 2 panh rưỡi

Ngữ pháp

as much as + lượng tối đa

Trong câu này, as much as giới thiệu một lượng có thể đạt tới và lớn đến mức đáng chú ý: dạ dày có thể giãn ra đến dung tích tối đa hai panh rưỡi. Cụm từ này bổ nghĩa cho số đo và nhấn mạnh giới hạn trên. Mẫu có thể áp dụng lại là as much as + lượng. Mẫu này thường nêu một giới hạn cao hoặc con số ước tính, nên không có nghĩa là trường hợp nào cũng đạt tới con số đó. Ở đây nó không phải cấu trúc so sánh ngang bằng as much ... as ..., vì không có đối tượng thứ hai được đem ra so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này để trình bày 500 dollars như một mức chi phí có thể cao đến đáng ngạc nhiên: The repair could cost ____ 500 dollars.

Xem đáp án

as much as

to receive a meal.

1:33

để chứa một bữa ăn.

Here it stays for a few hours

1:35

Thức ăn nằm ở đây trong vài giờ

before it's sent to your small intestine.

1:36

trước khi được đưa xuống ruột non.

We digest meals without even thinking about it.

1:38

Chúng ta tiêu hóa thức ăn mà thậm chí không cần nghĩ đến.

In fact,

1:40

Thực tế,

there's a brain of sorts in your belly called the enteric nervous system, Cụm từ

1:41

trong bụng có một dạng bộ não gọi là hệ thần kinh ruột,

Cụm từ

a ... of sorts: tên gọi chỉ phù hợp một cách tương đối

Of sorts đứng sau một danh từ và cho biết sự vật là một ví dụ khác thường, hạn chế hoặc không hoàn chỉnh của danh từ đó. Vì vậy, a brain of sorts trình bày hệ thần kinh ruột như một thứ có thể được gọi một cách tương đối là bộ não, chứ không phải một bộ não thứ hai theo nghĩa đen và giống hệt bộ não trong đầu. Cụm từ này làm nhẹ mức độ khẳng định: người nói có thể dùng một tên gọi hữu ích nhưng vẫn cho thấy tên gọi ấy chỉ đúng gần đúng. Mẫu có thể áp dụng lại là a/an + danh từ + of sorts.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là một phiên bản không hoàn chỉnh nhưng vẫn dùng được: We turned the garage into a workshop ____.

Xem đáp án

of sorts

which performs everything from sensing nutrients,

1:44

đảm nhiệm mọi việc, từ cảm nhận chất dinh dưỡng,

measuring acids,

1:47

đo nồng độ axit,

and coordinating the immune system

1:47

đến điều phối hệ miễn dịch

to defend your gut.

1:49

để bảo vệ đường ruột.

Around 2:30 p.m.

1:50

Khoảng 2 giờ 30 chiều,

and lunch has left us a wave of fogginess and fatigue. Thành ngữ

1:52

bữa trưa khiến chúng ta chìm trong một làn sóng mơ màng và mệt mỏi.

Thành ngữ

một làn sóng mơ màng và mệt mỏi

Trong câu này, a wave of mô tả fogginess và fatigue như những cảm giác cùng xuất hiện và tràn đến bao phủ cả nhóm. Hình ảnh này gợi một khởi đầu rõ rệt hoặc sự dâng lên đột ngột, chứ không phải một con sóng nước thật. Mẫu có thể vận dụng a wave of + danh từ khiến trải nghiệm có cảm giác chuyển động và thay đổi về cường độ. Mẫu này đặc biệt tự nhiên với cảm xúc, cơn đau, sự mệt mỏi và những trạng thái khác dường như bất ngờ ập đến với một người.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất sự mệt mỏi như một đợt sóng dâng lên đột ngột?

  1. A wave of exhaustion swept over her after the race.
  2. A sense of exhaustion was difficult for her to describe.
  3. A spell of exhaustion lasted through the weekend.
Xem đáp án

A wave of exhaustion swept over her after the race.

After a meal,

1:55

Sau bữa ăn,

your body has a short boost in energy from the glucose, Cụm từ

1:56

glucose giúp cơ thể tăng năng lượng trong chốc lát,

Cụm từ

sự tăng năng lượng trong thời gian ngắn

Ở đây, boost là danh từ đếm được mang nghĩa một mức độ tăng lên, còn in energy xác định thứ tăng lên là năng lượng. Mạo từ a giới thiệu một lần tăng, trong khi short cho biết nó chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Mẫu có thể vận dụng là a/an + tính từ + boost in + danh từ, như trong a quick boost in confidence. Mẫu này gọi tên một thay đổi theo hướng đi lên mà không hứa hẹn sự cải thiện lâu dài.

Luyện tập

Câu nào dùng boost đúng với chức năng danh từ để gọi tên sự tăng năng lượng tạm thời?

  1. After the snack, I tried to boost my energy.
  2. After the snack, there was a short increase in energy.
  3. After the snack, I felt a short boost in energy.
Xem đáp án

After the snack, I felt a short boost in energy.

but is then followed by a wave of insulin,

1:58

nhưng ngay sau đó là một làn sóng insulin,

the hormone that transports sugar to your cells.

2:01

loại hormone vận chuyển đường đến các tế bào.

Scientists believe that insulin might pull too much from your blood,

2:03

Các nhà khoa học cho rằng insulin có thể lấy quá nhiều đường khỏi máu,

causing an energy nosedive. Thành ngữ

2:06

khiến năng lượng tụt dốc.

Thành ngữ

Energy nosedive: sự sụt giảm đột ngột và dốc

Trong energy nosedive, nosedive là một danh từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Theo nghĩa đen, một chiếc máy bay đang nosedive sẽ chúc mũi xuống rất dốc; ở đây, hình ảnh đó diễn tả mức năng lượng của một người giảm rất nhanh. Cách diễn đạt này cho thấy sự thay đổi xảy ra đột ngột, dốc và mạnh chứ không từ từ. Cùng một ẩn dụ có thể diễn tả giá cả, hiệu suất, tâm trạng hoặc các trạng thái đo lường được khác giảm mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ mục tiêu chỉ sự sụt giảm đột ngột và dốc: After the star player was injured, the team's performance took a ____.

Xem đáp án

nosedive

However,

2:08

Tuy nhiên,

this phenomenon occurs even if you don't have lunch, Ngữ pháp

2:08

hiện tượng này vẫn xảy ra ngay cả khi bạn không ăn trưa,

Ngữ pháp

Even if để diễn đạt kết quả không thay đổi

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: điều kiện đó mang tính giả định hoặc chưa chắc chắn, nhưng nếu xảy ra thì cũng không thay đổi kết quả đã nêu. Ở đây, việc không ăn trưa được xét như một điều kiện có thể xảy ra, và câu nói cho biết hiện tượng vẫn xảy ra bất kể điều đó. Cấu trúc có thể là result + even if + condition hoặc Even if + condition, result. Cấu trúc này có nghĩa là dù điều kiện có trở thành sự thật hay không, kết quả vẫn giữ nguyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng điều kiện nhượng bộ gồm hai từ trong bài học này: The organizers will hold the outdoor concert ____ it rains.

Xem đáp án

even if

which has led to much research on the power of naps,

2:11

dẫn đến nhiều nghiên cứu về sức mạnh của giấc ngủ trưa,

which increase productivity and safety.

2:14

vốn giúp tăng năng suất và sự an toàn.

4:30 p.m.

2:16

4 giờ 30 chiều,

and it's time to hit the gym. Thành ngữ

2:17

đã đến lúc tới phòng tập.

Thành ngữ

Dùng “hit the gym” để nói đi tập thể dục

“Hit the gym” là một thành ngữ thân mật có nghĩa là đến phòng gym để tập thể dục. Ở đây, hit không có nghĩa là đánh vào thứ gì đó. Trong một số cách diễn đạt thân mật đã được dùng ổn định, hit + địa điểm có thể mang nghĩa đi đến nơi đó và bắt đầu hoạt động thường diễn ra ở đó. Cụm từ khiến kế hoạch nghe năng động và dứt khoát, nhưng đây không phải quy tắc có thể tự do áp dụng với mọi địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thân mật trong bài học này mang nghĩa “đến phòng gym và tập thể dục”: After work, I'm going to ____.

Xem đáp án

hit the gym

Though many try to work out in the morning,

2:19

Dù nhiều người cố gắng tập thể dục vào buổi sáng,

studies suggest that you may gain 20% more muscle strength

2:20

các nghiên cứu cho thấy sức mạnh cơ bắp của bạn có thể tăng thêm 20%

by working out in the afternoon.

2:24

nếu tập vào buổi chiều.

Your airways are more open,

2:25

Đường thở mở rộng hơn,

your heart works more efficiently,

2:27

tim hoạt động hiệu quả hơn,

and your reaction time is at its peak.

2:28

và tốc độ phản ứng đạt đỉnh.

Much of this has to do with your core body temperature Cụm từ

2:30

Phần lớn điều này liên quan đến việc thân nhiệt trung tâm

peaking later in the day.

2:33

đạt đỉnh vào cuối ngày.

Cụm từ

Dùng “has to do with” để diễn đạt mối liên hệ và lời giải thích

“Has to do with” là một cụm từ cố định có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “được giải thích một phần bởi”. Trong câu này, việc nhiệt độ cơ thể lõi đạt đỉnh muộn hơn giúp giải thích phần lớn hiện tượng đang được bàn đến. Cấu trúc là chủ ngữ + have/has to do with + danh từ hoặc mệnh đề -ing. Have thay đổi để phù hợp với chủ ngữ; do thuộc về cụm từ cố định và không mang nghĩa thực hiện một nhiệm vụ.

Luyện tập

Trong ví dụ, “has to do with” truyền đạt điều gì?

  1. Một mối liên hệ hoặc lời giải thích một phần
  2. Yêu cầu phải thực hiện một nhiệm vụ
  3. Phương pháp xử lý vật lý một thứ gì đó
Xem đáp án

Một mối liên hệ hoặc lời giải thích một phần

Even most sports records are achieved between 3:00 p.m. and 8:00 p.m.

2:34

Thậm chí, hầu hết các kỷ lục thể thao đều được lập từ 3 giờ đến 8 giờ tối.

Now you start off the evening by joining some friends for drinks. Ghi chú

2:38

Giờ đây, bạn bắt đầu buổi tối bằng cách đi uống cùng vài người bạn.

Ngữ pháp

Cấu trúc start off the evening by joining ...

Start off the evening có nghĩa là bắt đầu buổi tối theo một cách cụ thể. Ở đây, off là một phần của cụm động từ start off; nó không chỉ sự di chuyển ra xa. Mẫu start off + hoạt động hoặc khoảng thời gian + by + động từ dạng -ing nêu hành động đầu tiên, như trong start off the evening by joining some friends. Trong mẫu này, by giới thiệu cách thức hoặc bước đầu tiên, chứ không chỉ hạn chót và cũng không chỉ tác nhân trong câu bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu start off ... by + động từ dạng -ing: Yesterday, we ____ the workshop ____ sharing one useful tip.

Xem đáp án

started off · by

Cụm từ

Nhập hội với vài người bạn để cùng uống gì đó

Joining some friends for drinks có nghĩa là đến gặp họ và tham gia vào cùng một buổi giao lưu. Động từ join nhận trực tiếp người hoặc nhóm mà bạn tham gia làm tân ngữ: join some friends. For drinks cho biết mục đích của cuộc gặp: cùng uống đồ uống như một hoạt động giao lưu chung.

Luyện tập

Dùng join để hoàn thành lời mời: Would you like to ____ us for drinks after the concert?

Xem đáp án

join

During cocktail hour,

2:41

Trong giờ cocktail,

you're actually more tolerant to the effects of alcohol. Cách dùng từ

2:42

bạn thực sự chịu được tác động của cồn tốt hơn.

Cách dùng từ

tolerant to the effects of alcohol: dung nạp tốt hơn tác động của rượu

Trong câu này, more tolerant to the effects of alcohol có nghĩa là cùng một lượng rượu nhưng tác động lên một người yếu hơn. Ở đây, tolerant diễn tả độ nhạy sinh lý giảm chứ không phải sự kiên nhẫn hay tư tưởng cởi mở. Cấu trúc be hoặc become + tolerant to + một chất, điều kiện hoặc tác động diễn tả phản ứng cơ thể tương đối yếu. More dùng để so sánh mức độ dung nạp; điều này không có nghĩa là rượu vô hại hoặc dùng liều lượng lớn hơn là an toàn.

Luyện tập

Câu nào dùng tolerant to để diễn tả độ nhạy sinh lý giảm thay vì sự chấp nhận?

  1. She tolerates the noise because the repairs will end soon.
  2. After months of treatment, her body became more tolerant to the medication's effects.
  3. He is tolerant of opinions he strongly disagrees with.
Xem đáp án

After months of treatment, her body became more tolerant to the medication's effects.

In one study,

2:45

Trong một nghiên cứu,

those drinking vodka at 9:00 a.m. Ngữ pháp

2:46

những người uống vodka lúc 9 giờ sáng

had significantly worse reaction time and psychological functioning

2:48

có thời gian phản ứng và chức năng tâm lý kém hơn đáng kể

than those who had the same dose at 6:00 p.m.

2:52

so với những người uống cùng liều lượng lúc 6 giờ chiều.

Ngữ pháp

those drinking ... than those who had the same dose: dùng those để so sánh hai nhóm

Those đại diện cho những người ở số nhiều trong cả hai phần của phép so sánh này. Trong those drinking vodka at 9:00 a.m., drinking vodka at 9:00 a.m. là mệnh đề chủ động dạng -ing bổ nghĩa cho those; đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ như those who were drinking vodka at 9:00 a.m. Bản thân dạng -ing không biểu thị thì, vì vậy thời gian được xác định từ phần còn lại của câu. Than those who had the same dose giới thiệu nhóm được đem ra so sánh bằng một mệnh đề quan hệ đầy đủ. Việc dùng lại those giúp tránh lặp lại danh từ như participants và tạo cấu trúc song song rõ ràng: those + thành phần bổ nghĩa ... than those + thành phần bổ nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cách dùng từ thay thế số nhiều those ở cả hai chỗ trống: "____ working remotely reported less stress than ____ who commuted every day."

Xem đáp án

Those · those

It's around 8:30 p.m. now

2:54

Bây giờ là khoảng 8 giờ 30 tối,

and you catch someone's eye in the bar. Thành ngữ

2:56

và bạn bắt gặp ánh mắt của một người trong quán bar.

Thành ngữ

Catch someone's eye: sự chú ý bằng thị giác và giao tiếp bằng mắt

Trong câu này, catch someone's eye có nghĩa là người kia nhận ra ánh nhìn của bạn và hai người giao tiếp bằng mắt. Trong một môi trường giao tiếp xã hội như quán bar, cụm này thường đánh dấu khoảnh khắc đầu tiên hai người chú ý đến nhau. Nói rộng hơn, thành ngữ này cũng có thể mang nghĩa cố ý hoặc vô tình thu hút sự chú ý bằng thị giác của ai đó. Catch được dùng theo nghĩa bóng, không phải thực sự bắt lấy một con mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa Nora đã giao tiếp bằng mắt với Ben trong chốc lát: “From across the meeting room, Nora ____ and nodded.”

Xem đáp án

caught Ben's eye

Most of our mammalian ancestors

2:58

Hầu hết tổ tiên động vật có vú của chúng ta

have had ways of advertising their fertility. Cách dùng từ

3:00

đều có cách phô bày khả năng sinh sản.

Cách dùng từ

Advertising their fertility: advertise với nghĩa phát tín hiệu sinh học

Ở đây, advertising có nghĩa là phô bày hoặc phát ra các tín hiệu giúp những bạn tình tiềm năng nhận biết tình trạng sinh sản. Cụm này mô tả chức năng sinh học của các đặc điểm hoặc hành vi, chứ không phải quảng cáo thương mại. Cụm -ing advertising their fertility giải thích những ways được nhắc tới trước đó dùng để làm gì. Trong văn bản khoa học, các động từ như advertise có thể mô tả tác dụng của tín hiệu ngay cả khi con vật không có ý định giao tiếp một cách có ý thức.

Luyện tập

Trong câu “The display advertises the animal's fertility”, advertises có nghĩa là gì?

  1. Nó cung cấp các tín hiệu có thể quan sát được về tình trạng sinh sản.
  2. Nó bảo đảm rằng con vật đã mang thai.
  3. Nó bán một dịch vụ sinh sản thương mại.
Xem đáp án

Nó cung cấp các tín hiệu có thể quan sát được về tình trạng sinh sản.

It turns out that human women also give cues when they're ovulating. Mạch ý

3:02

Hóa ra phụ nữ cũng phát ra tín hiệu khi đang rụng trứng.

Mạch ý

It turns out that + một sự thật được phát hiện sau đó

It turns out that dùng để đưa ra thông tin trở nên rõ ràng sau khi quan sát, điều tra hoặc thay đổi cách hiểu. Mệnh đề với that nêu sự thật được phát hiện; trong câu này, đó là việc phụ nữ cũng phát ra tín hiệu khi đang rụng trứng. Là một khung tổ chức thông tin, cụm này báo hiệu một phát hiện mới và khiến người nghe điều chỉnh suy đoán trước đó. Nó trình bày mệnh đề tiếp theo như sự thật cuối cùng đã lộ rõ nhưng không nêu nguồn bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung dùng để giới thiệu một sự thật bất ngờ được phát hiện sau đó: ____ the keys were in my coat pocket all along.

Xem đáp án

It turns out that

In fact,

3:05

Thực tế,

when looking at pictures of women,

3:06

khi nhìn vào ảnh của phụ nữ,

studies show men find women in the fertile phase Ngữ pháp

3:08

các nghiên cứu cho thấy đàn ông thấy phụ nữ trong giai đoạn dễ thụ thai

to be more attractive.

3:10

hấp dẫn hơn.

Ngữ pháp

find + tân ngữ + to be + tính từ

Trong cấu trúc find + object + to be + complement, find có nghĩa là “đánh giá” hoặc “đi đến kết luận”, chứ không phải “tìm thấy vị trí”. Ở đây, women in the fertile phase là tân ngữ, còn to be more attractive là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả đánh giá của những người đàn ông. Cấu trúc này trình bày một đánh giá như kết quả của sự quan sát hoặc trải nghiệm. Bổ ngữ có thể là tính từ hoặc cụm danh từ, vì vậy khung có thể áp dụng lại là find someone or something to be X.

Luyện tập

Hoàn thành lời đánh giá trang trọng bằng find + object + to be + adjective: After testing the guide yesterday, the reviewers ____ the instructions ____ clear and easy to follow.

Xem đáp án

found · to be

You ask each other to dance,

3:12

Hai người rủ nhau khiêu vũ,

which brings you close enough to get a whiff. Ghi chú

3:13

nhờ đó đến đủ gần để ngửi thấy mùi hương của nhau.

Ngữ pháp

close enough to get...: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to

Trong close enough to get a whiff, enough đứng sau tính từ close và đánh dấu một ngưỡng về mức độ: khoảng cách đủ gần để sự việc tiếp theo có thể xảy ra. Động từ nguyên mẫu có to trong to get a whiff diễn tả kết quả mà mức độ đó cho phép. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là tính từ + enough + to + động từ, như warm enough to swim hoặc strong enough to lift it.

Luyện tập

Dùng cool và enough theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The soup has cooled, and now it is ____ to eat.

Xem đáp án

cool enough

Cụm từ

get a whiff: thoáng nhận ra một mùi

Trong get a whiff, get mang nghĩa trải nghiệm hoặc bắt gặp, còn a whiff là một lượng mùi nhỏ chỉ cảm nhận trong thời gian ngắn. Cả cụm có nghĩa là thoáng nhận ra một mùi, thường vì mùi đó bất ngờ bay đến chỗ bạn. Để nêu mùi hoặc nguồn phát ra mùi, dùng get a whiff of + danh từ, như get a whiff of smoke. Cụm này nhấn mạnh một trải nghiệm giác quan thoáng qua, không phải việc ngửi kỹ hoặc ngửi trong thời gian dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “thoáng nhận ra một lượng mùi nhỏ”: As I opened the old book, I ____ of dust.

Xem đáp án

got a whiff

After all, Mạch ý

3:15

Suy cho cùng,

your sebaceous and apocrine glands release scents through the armpit,

3:15

tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi apocrine giải phóng mùi hương qua nách,

Mạch ý

After all đưa ra lý do hỗ trợ cho nhận định trước đó

Ở đây, After all đưa ra lý do hỗ trợ cho nhận định trước đó: khi ở gần nhau, mọi người có thể ngửi thấy mùi của nhau vì mùi được giải phóng qua nách. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, after all cho biết một sự thật giúp giải thích hoặc chứng minh cho điều vừa nói. Ở đây, nó không phải là cách diễn đạt thời gian mang nghĩa finally.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng after all để đưa ra lý do hỗ trợ cho nhận định trước đó?

  1. After all the other guests had left, we locked the door.
  2. We should leave early. After all, traffic is usually heavy at this hour.
  3. We finally left when the event ended.
Xem đáp án

We should leave early. After all, traffic is usually heavy at this hour.

which potential partners may find attractive.

3:19

thứ mà những người bạn đời tiềm năng có thể thấy hấp dẫn.

And because humans walk upright,

3:21

Và vì con người đi thẳng đứng,

the armpit is the ideal body part

3:23

nách là bộ phận cơ thể lý tưởng

to disperse scent.

3:25

để khuếch tán mùi hương.

It's 11:00 p.m. now,

3:26

Bây giờ là 11 giờ đêm,

which is the most popular time for sexual activity,

3:27

thời điểm phổ biến nhất cho hoạt động tình dục,

which has little to do with our bodies Ngữ pháp

3:30

điều này không liên quan nhiều đến cơ thể chúng ta

and more to do with societal schedules.

3:32

mà liên quan nhiều hơn đến lịch sinh hoạt xã hội.

Ngữ pháp

has little to do with ... and more to do with so sánh mức độ của hai nguyên nhân

Cấu trúc cặp has little to do with X and more to do with Y so sánh hai cách giải thích. Nó cho biết X chỉ có ảnh hưởng nhỏ, còn Y là cách giải thích có sức nặng hơn. Little không có nghĩa là hoàn toàn không liên quan, và more không có nghĩa là nguyên nhân duy nhất. Người nói đang điều chỉnh mức độ quan trọng tương đối của hai nguyên nhân thay vì loại bỏ hoàn toàn một nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần mục tiêu: The delay ____ bad weather ____ poor planning.

Xem đáp án

has little to do with · and more to do with

In fact,

3:34

Thực tế,

levels of testosterone are much lower in the evening and peak at 8:00 a.m.,

3:35

nồng độ testosterone thấp hơn nhiều vào buổi tối và đạt đỉnh lúc 8 giờ sáng,

while semen quality is best in the afternoon

3:39

trong khi chất lượng tinh dịch tốt nhất vào buổi chiều,

with 35 times 10 to the 6 more spermatozoa per ejaculation.

3:41

với thêm 35 triệu tinh trùng trong mỗi lần xuất tinh.

As such, Mạch ý

3:46

Vì vậy,

couples hoping to conceive Ngữ pháp

3:46

những cặp đôi mong muốn thụ thai

have better chances with midday sex than during the midnight hour. Cụm từ

3:47

có cơ hội cao hơn nếu quan hệ vào giữa trưa thay vì nửa đêm.

Mạch ý

As such, với chức năng liên kết kết quả

Trong câu này, As such mở đầu một kết luận được rút ra từ bằng chứng nêu ngay trước đó. Cụm từ này cho người đọc biết rằng nhận định về cơ hội cao hơn xuất phát từ những sự thật đã được trình bày. Ở cách dùng này, thông tin được tổ chức bằng cách đưa ra bằng chứng trước rồi nêu kết luận phát sinh từ đó. Dấu phẩy đánh dấu vai trò liên kết diễn ngôn ở đầu câu; tại đây, cụm từ không có nghĩa là “với tư cách như vậy”.

Luyện tập

Trong câu này, “As such,” báo hiệu điều gì?

  1. Một kết luận dựa trên những sự thật đã nêu trước đó
  2. Sự chuyển sang một chủ đề không liên quan
  3. Một ví dụ phủ định luận điểm trước
Xem đáp án

Một kết luận dựa trên những sự thật đã nêu trước đó

Ngữ pháp

couples hoping to conceive dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong couples hoping to conceive, hoping to conceive là một mệnh đề -ing đứng sau couples. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề này là couples, và nó xác định những cặp đôi nào đang được nói đến: couples who hope to conceive. Đây là cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn. Vì hoping là dạng không chia thì nên nó không phải động từ chính; mệnh đề chính tiếp tục với have better chances. Ở đây, conceive có nghĩa là “thụ thai”.

Luyện tập

Dùng hope + to-infinitive làm phần bổ nghĩa rút gọn để hoàn thành câu: Students ____ the debate team should sign up by Friday.

Xem đáp án

hoping to join

Cụm từ

have better chances: khả năng thành công cao hơn

Trong câu này, have better chances có nghĩa là “có nhiều khả năng đạt được kết quả mong muốn hơn”. Danh từ số nhiều chances chỉ khả năng hoặc xác suất thành công, chứ không phải nhiều cơ hội riêng biệt. Cấu trúc này có thể so sánh khả năng trong một điều kiện với khả năng trong điều kiện khác. Sau nó cũng có thể là of + -ing: have better chances of succeeding.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “có nhiều khả năng thành công hơn”: Teams that rehearse regularly ____ of reaching the final.

Xem đáp án

have better chances

As you go to sleep and finally begin to drift off, Cụm động từ

3:51

Khi bạn lên giường và cuối cùng bắt đầu chìm vào giấc ngủ,

Cụm động từ

drift off: dần dần chìm vào giấc ngủ

Drift off là một cụm động từ nội động từ có nghĩa là “dần dần chìm vào giấc ngủ”, thường không nhận ra chính xác khoảnh khắc mình ngủ. Trong begin to drift off, người đó đang đi vào giấc ngủ nhưng chưa chắc đã ngủ hoàn toàn. Ở đây, off là một phần của cụm động từ; nó không diễn tả sự trôi dạt về mặt vật lý hay việc chuyển sang chủ đề khác.

Luyện tập

Cụm từ nào nhấn mạnh rõ nhất quá trình dần dần chìm vào giấc ngủ mà gần như không nhận ra? After a few pages, I began to ____.

  1. doze off
  2. fall asleep
  3. drift off
Xem đáp án

drift off

melatonin is secreted by the pineal gland,

3:53

melatonin được tuyến tùng tiết ra,

which begins the sleep cycle,

3:55

khởi đầu chu kỳ giấc ngủ,

which happens multiple times through the night.

3:57

chu kỳ này diễn ra nhiều lần trong đêm.

A change from alpha wave drowsiness

3:59

Sự chuyển đổi từ trạng thái buồn ngủ với sóng alpha

to lower frequency theta brain waves signify early sleep.

4:00

sang sóng não theta có tần số thấp hơn báo hiệu giai đoạn đầu của giấc ngủ.

And as your sleep deepens,

4:04

Và khi giấc ngủ sâu hơn,

your brain moves to longer delta waves.

4:05

não chuyển sang các sóng delta dài hơn.

For children,

4:07

Đối với trẻ em,

sleep is the time in which 90% of bone growth occurs.

4:08

giấc ngủ là thời điểm diễn ra 90% quá trình phát triển xương.

Finally,

4:11

Cuối cùng,

as you move into REM sleep,

4:12

khi bước vào giấc ngủ REM,

your brain is as busy as it was during the day,

4:13

não bận rộn như lúc ban ngày,

firing theta waves with bursts of alpha and beta.

4:15

phát ra các sóng theta xen lẫn những đợt sóng alpha và beta.

Though dreams occur in all stages of sleep,

4:18

Dù giấc mơ xuất hiện trong mọi giai đoạn của giấc ngủ,

it's during REM Ngữ pháp

4:20

chính trong giai đoạn REM

that our dreams are most vivid and intense.

4:21

giấc mơ của chúng ta sống động và mãnh liệt nhất.

Ngữ pháp

Cấu trúc nhấn mạnh it's during REM that

Mẫu it is/it's + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề là cấu trúc nhấn mạnh it-cleft. Ở đây, during REM được đặt vào vị trí trọng tâm, vì vậy câu làm nổi bật thời điểm giấc mơ sống động và mãnh liệt nhất. Mệnh đề mở đầu bằng Though cho biết giấc mơ xuất hiện ở mọi giai đoạn của giấc ngủ. Cấu trúc nhấn mạnh không phủ nhận sự thật đó và cũng không tự động mang nghĩa “chỉ trong giai đoạn REM”; nó tạo sự nổi bật mang tính đối chiếu cho REM. Khi bỏ khung nhấn mạnh, mệnh đề cơ bản là Our dreams are most vivid and intense during REM.

Luyện tập

Dùng it-cleft dạng rút gọn để nhấn mạnh thời gian: The sensor is most reliable at night. ____ the sensor is most reliable.

Xem đáp án

It's at night that

Recent brain scans have shown that neurotransmitters like serotonin,

4:23

Các bản quét não gần đây cho thấy những chất dẫn truyền thần kinh như serotonin,

histamine, and noradrenaline

4:26

histamine và noradrenaline

are shut off at this point, Cụm động từ

4:27

bị vô hiệu hóa vào thời điểm này,

Cụm động từ

Shut off trong thể bị động are shut off

Trong are shut off, shut off là cụm động từ ở thể bị động: be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ, tức các hệ thống chất dẫn truyền thần kinh được nêu trước đó, là bên chịu tác động, và hoạt động hoặc quá trình truyền tín hiệu của chúng bị dừng tại thời điểm này. Shut off có thể diễn tả việc dừng một thiết bị, nguồn cung hoặc dòng chảy, hay một chức năng. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa kỹ thuật và ẩn dụ: không có vật thể nào bị lấy đi; quá trình truyền tín hiệu liên quan trở nên bất hoạt trong giai đoạn REM.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm động từ hai từ trong bài học: If the engine overheats, the fuel supply is ____ automatically.

Xem đáp án

shut off

turning off reason and logical sense of time,

4:29

làm mất khả năng lý luận và cảm nhận thời gian một cách logic,

which explains some weird dreams.

4:31

điều này giải thích một số giấc mơ kỳ quặc.

We dream for an hour and a half to 2 hours each night,

4:34

Mỗi đêm, chúng ta mơ từ 1 tiếng rưỡi đến 2 tiếng,

meaning you spend about 6 years vividly dreaming over your lifetime. Ngữ pháp

4:36

nghĩa là bạn dành khoảng 6 năm trong đời để chìm trong những giấc mơ sống động.

Ngữ pháp

spend about 6 years vividly dreaming: spend + thời gian + dạng -ing

Ở đây, spend không có nghĩa là tiêu tiền. Nó có nghĩa là sử dụng hoặc trải qua một khoảng thời gian để làm việc gì đó. Cấu trúc là chủ ngữ + spend + khoảng thời gian + động từ dạng -ing: you spend about 6 years vividly dreaming. Khoảng thời gian có thể liên tục hoặc, như trong câu này, là tổng thời gian ước tính được cộng dồn từ nhiều khoảng ngắn hơn. Vividly bổ nghĩa cho dreaming và mô tả giấc mơ được trải nghiệm rõ ràng hoặc mãnh liệt đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của spend và dạng -ing của analyze: Maya ____ four years ____ climate data.

Xem đáp án

spent · analyzing

In the middle of the night,

4:40

Vào giữa đêm,

your body actually wakes up periodically in something called microarousals. Cách dùng từ

4:41

cơ thể thực sự thức dậy định kỳ trong những cơn gọi là vi thức tỉnh.

Cách dùng từ

microarousals: những lần thức giấc cực ngắn trong khi ngủ

Microarousal là sự chuyển đổi rất ngắn từ giấc ngủ sâu hơn sang trạng thái gần thức, thường chỉ kéo dài vài giây và thường không được ghi nhớ. Trong câu này, periodically cho biết các sự kiện ngắn như vậy lặp lại theo từng khoảng trong lúc ngủ. Dạng số nhiều microarousals không có nghĩa là người đó thức hoàn toàn, ra khỏi giường hoặc nhất thiết mắc chứng rối loạn giấc ngủ. Đây là thuật ngữ chỉ các sự kiện ngắn trong giấc ngủ được dùng trong nghiên cứu về giấc ngủ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với microarousals trong câu?

  1. Những giấc mơ sống động kéo dài vài giờ
  2. Những khoảng thời gian dài hoàn toàn tỉnh táo và đã ra khỏi giường
  3. Những lần chuyển rất ngắn và lặp lại về phía trạng thái thức trong khi ngủ
Xem đáp án

Những lần chuyển rất ngắn và lặp lại về phía trạng thái thức trong khi ngủ

These can last only seconds,

4:45

Những đợt này có thể chỉ kéo dài vài giây,

but occur between 200 to 1,000 times per night.

4:47

nhưng xảy ra từ 200 đến 1.000 lần mỗi đêm.

Though most of us in the Western world sleep in all one go, Thành ngữ

4:50

Dù hầu hết chúng ta ở thế giới phương Tây ngủ một mạch,

Thành ngữ

in all one go: một khoảng liên tục

Cụm in all one go mô tả cách ngủ của phần lớn những người trong câu: ngủ thành một khoảng liên tục thay vì hai giai đoạn tách biệt. Ở đây, go là danh từ chỉ một lần, một lượt thử hoặc một khoảng hoạt động, chứ không phải sự di chuyển đến nơi khác. All nhấn mạnh rằng toàn bộ thời gian ngủ nằm trong cùng một khoảng liên tục đó. Cụm cốt lõi có thể áp dụng sang tình huống khác là in one go, thường được mở rộng thành all in one go khi người nói muốn nhấn mạnh tính trọn vẹn.

Luyện tập

Trong câu này, in all one go cho biết điều gì về cách ngủ?

  1. Việc ngủ diễn ra thành một khoảng liên tục.
  2. Việc ngủ diễn ra trong hai giai đoạn cách xa nhau.
  3. Việc ngủ đòi hỏi phải đi đến nơi khác.
Xem đáp án

Việc ngủ diễn ra thành một khoảng liên tục.

many past cultures' sleep was broken up into two periods Cụm động từ

4:53

nhiều nền văn hóa trong quá khứ chia giấc ngủ thành hai giai đoạn

Cụm động từ

be broken up into + các phần

Trong was broken up into two periods, cấu trúc bị động be + broken up + into trình bày một khoảng ngủ hoàn chỉnh như một tổng thể được chia thành hai phần nhỏ hơn. Into dẫn vào các phần được tạo ra, còn người hoặc tác nhân thực hiện việc chia không được nêu. Dùng whole + be broken up into + parts khi thông tin quan trọng là một tổng thể được tổ chức thành các phần như thế nào, chứ không phải ai đã chia nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ mục tiêu: To make the workshop easier to follow, it was ____ three short sessions.

Xem đáp án

broken up into

with social activity in between.

4:56

với hoạt động giao tiếp xã hội xen giữa.

Some studies have even shown that we have two distinct 4-hour natural sleep periods,

4:58

Một số nghiên cứu thậm chí cho thấy chúng ta có hai giai đoạn ngủ tự nhiên riêng biệt, mỗi giai đoạn kéo dài 4 tiếng,

which in the past would have lasted between 8:00 p.m. to 12:00 a.m.

5:02

mà trong quá khứ, giai đoạn đầu diễn ra từ 8 giờ tối đến 12 giờ đêm,

and then again from 2:00 a.m. to 6:00 a.m.

5:05

rồi giai đoạn sau từ 2 giờ đến 6 giờ sáng.

By 4:30 a.m.,

5:07

Đến 4 giờ 30 sáng,

your body temperature is at its lowest

5:08

thân nhiệt xuống mức thấp nhất

and your sleep continues to move through the cycle.

5:10

và giấc ngủ tiếp tục đi qua chu kỳ.

In a few hours,

5:13

Vài giờ nữa,

it'll be good morning body, Mạch ý

5:14

sẽ lại là lời chào: “Chào buổi sáng, cơ thể,”

time for another day.

5:15

và đã đến lúc bắt đầu một ngày mới.

Mạch ý

“it'll be good morning body, time for another day” như lời gợi nhắc phần mở đầu ở đoạn kết

Những lời kết good morning body, time for another day lặp lại lời chào ở phần mở đầu video. Đây là cách gợi nhắc lại phần đầu: đoạn kết chủ ý quay về cách diễn đạt trước đó, khiến phần giải thích có cảm giác trọn vẹn thay vì chỉ dừng lại. Ở đây, body là đối tượng được gọi trực tiếp, còn another day đưa chu kỳ của cơ thể trở lại một buổi sáng mới. Khi theo dõi một bài nói hoặc câu chuyện, cách diễn đạt được lặp lại gần cuối thường báo hiệu chủ đề chính và khép lại cấu trúc tổng thể.

Luyện tập

Việc lặp lại good morning body, time for another day ở đoạn kết có chức năng cấu trúc chính là gì?

  1. Nó từ bỏ chủ đề chính và bắt đầu một thói quen buổi sáng không liên quan.
  2. Nó định nghĩa body là một thuật ngữ khoa học chưa được giải thích trước đó.
  3. Nó tạo tiếng vọng với phần mở đầu, đưa lời giải thích về điểm xuất phát và báo hiệu một chu kỳ hằng ngày mới.
Xem đáp án

Nó tạo tiếng vọng với phần mở đầu, đưa lời giải thích về điểm xuất phát và báo hiệu một chu kỳ hằng ngày mới.