Bạn có thể giải câu đố và trốn thoát khỏi Hades không? - Dan Finkel: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
703 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Một câu đố xác suất lấy bối cảnh thần thoại Hy Lạp yêu cầu chọn vị trí để linh hồn thứ 100 chen vào hàng của Cerberus. Lối suy luận tắt dựa trên tính chất của số trung bình cho thấy vị trí thứ ba mang lại cơ hội thoát cao nhất. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. However it happened, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách dùng cụm chuyển ý này khi nguyên nhân chính xác không còn quan trọng và người nói muốn đưa sự chú ý thẳng sang tình huống đã hình thành. Cách nói này phù hợp để đẩy câu chuyện tiến lên, thiết lập một bài toán hoặc bỏ qua phần giải thích dài về nhiều nguyên nhân có thể xảy ra nhưng không ảnh hưởng đến kết luận. 2. can never be higher than the highest value or lower than the lowest. — Ngữ pháp và mẫu câu. Nhận biết và vận dụng cấu trúc so sánh song song higher than... or lower than... để nêu rõ cả giới hạn trên lẫn giới hạn dưới của một giá trị. Trong lập luận của video, cấu trúc này diễn đạt chính xác nguyên tắc rằng số trung bình luôn phải nằm trong phạm vi của các giá trị được đem ra tính trung bình. 3. That averages out to one person staying for each one who gets freed. — Cụm động từ. Hiểu average out to là cách mô tả kết quả trung bình trong dài hạn của những lần có kết quả khác nhau. Bạn có thể dùng nó để giải thích trạng thái cân bằng thống kê, tỷ lệ kỳ vọng, cách chia chi phí hoặc một quá trình lặp lại mà không khẳng định rằng từng lần riêng lẻ đều cho kết quả hoàn toàn giống nhau.

Nội dung bài học

Maybe the Fates got clumsy. Văn hóa

0:07

Có lẽ các Nữ thần Vận mệnh đã vụng về.

Văn hóa

the Fates: Ba Nữ thần Số mệnh

Trong thần thoại Hy Lạp, the Fates là ba nữ thần kiểm soát dòng đời và số mệnh. Chữ F viết hoa cho thấy Fates là tên riêng của nhóm này. Ở đây, việc nói rằng họ trở nên vụng về tạo ra một cách hình dung vui rằng một sự việc kỳ lạ đã xảy ra vì những nhân vật quyền năng này mắc lỗi. Hãy hiểu the Fates là các nhân vật thần thoại, không phải một danh từ số nhiều thông thường mang nghĩa nhiều kết quả.

Luyện tập

Trong một câu chuyện về thần thoại Hy Lạp, the Fates có nghĩa là gì?

  1. Một số kết quả tương lai có thể xảy ra
  2. Một nhóm du khách kém may mắn
  3. Các nữ thần kiểm soát số mệnh
Xem đáp án

Các nữ thần kiểm soát số mệnh

Maybe Poseidon had one of his angry days. Cụm từ

0:09

Có lẽ Poseidon đã có một ngày tồi tệ.

Cụm từ

one of his angry days: Một kiểu ngày thường lặp lại

one of his angry days xếp ngày đó vào một kiểu ngày thường lặp lại: một ngày mà ông ấy đặc biệt tức giận. Cấu trúc là one of + từ sở hữu + tính từ + danh từ số nhiều. Had không có nghĩa là ông ấy sở hữu ngày đó. Cụm từ này là cách nói nhẹ nhàng trong hội thoại để giải thích hành vi hiện tại của một người như một trong những tâm trạng hoặc kiểu hành vi quen thuộc của họ.

Luyện tập

Dùng one of + her + busy + days để hoàn thành câu: It's ____, so let's call Maya tomorrow.

Xem đáp án

one of her busy days

However it happened, Mạch ý

0:12

Dù thế nào đi nữa,

Mạch ý

However it happened: gác lại nguyên nhân chưa chắc chắn

Ở đây, However it happened có nghĩa là “dù chuyện đó đã xảy ra theo cách nào”. Cụm này khép lại những phỏng đoán trước đó về nguyên nhân hoặc quá trình, thay vì chọn một phỏng đoán. Khi đứng đầu câu, mệnh đề phụ này cho người nghe biết rằng lời giải thích chính xác không phải là trọng tâm tiếp theo. Mệnh đề chính phía sau sẽ đưa câu chuyện đến kết quả hoặc tình hình hiện tại.

Luyện tập

However it happened, có chức năng gì trong một câu chuyện?

  1. Bác bỏ mạnh mẽ phát biểu trước đó.
  2. Không xác định nguyên nhân chính xác và chuyển sự chú ý sang phần tiếp theo.
  3. Nói rằng sự việc chưa từng xảy ra.
  4. Chứng minh chính xác vì sao sự việc xảy ra.
Xem đáp án

Không xác định nguyên nhân chính xác và chuyển sự chú ý sang phần tiếp theo.

the underworld is overcrowded Văn hóa

0:13

địa ngục đã trở nên quá đông đúc

Văn hóa

the underworld: cõi của người chết

Trong bối cảnh thần thoại Hy Lạp này, the underworld là cõi của người chết, nơi các linh hồn đi đến. Đây là một phần của thế giới thần thoại, không chỉ là một không gian bình thường dưới mặt đất. Trong những bối cảnh khác, the underworld có thể chỉ thế giới tội phạm có tổ chức. Việc nhắc đến Hades, các linh hồn và người chết cho thấy ở đây từ này mang nghĩa thần thoại.

Luyện tập

the underworld có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nơi bình thường dưới mặt đất
  2. Thế giới tội phạm có tổ chức
  3. Tầng thấp nhất của một tòa nhà
  4. Cõi của người chết
Xem đáp án

Cõi của người chết

and Zeus has ordered Hades Ngữ pháp

0:15

và Zeus đã ra lệnh cho Hades

to let some spirits out.

0:17

thả một số linh hồn ra.

Ngữ pháp

ordered Hades to let: cấu trúc order someone to do something

Trong ordered Hades to let some spirits out, ordered được theo sau bởi người nhận lệnh là Hades, rồi đến động từ nguyên mẫu có to nêu hành động bắt buộc là to let some spirits out. Mẫu câu là order + someone + to + động từ nguyên mẫu, nghĩa là “ra lệnh cho ai làm việc gì”. Ở đây, to let không phải là cụm từ chỉ mục đích mang nghĩa “để thả ra”. Nó hoàn chỉnh nội dung của ordered bằng cách cho biết Hades được lệnh phải làm gì. Có thể dùng cấu trúc này với những người và hành động khác.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của order và các từ còn lại trong ngoặc để hoàn thành câu: During the fire drill, the principal ____ the building immediately. (order / the students / leave)

Xem đáp án

ordered the students to leave

Hades arranges all the souls of the dead

0:20

Hades sắp xếp tất cả linh hồn của người chết

in a line before Cerberus. Văn hóa

0:22

thành một hàng rồng rắn trước mặt Cerberus.

Văn hóa

Cerberus: chó ba đầu canh giữ cõi âm

Cerberus là con chó ba đầu trong thần thoại Hy Lạp, có nhiệm vụ canh giữ lối vào cõi âm. Trong câu này, before Cerberus có nghĩa là các linh hồn xếp hàng trước mặt người canh giữ này. Biết Cerberus có ba đầu là thông tin nền quan trọng để hiểu những chỗ sau đó nhắc riêng đến từng cái đầu và hành động cắn. Cerberus là tên riêng trong thần thoại, không chỉ là tên của một con chó nuôi bình thường.

Luyện tập

Trong thần thoại Hy Lạp, Cerberus chỉ điều gì?

  1. một nhóm linh hồn đang xếp hàng chờ
  2. con chó ba đầu canh giữ cõi âm
  3. dòng sông chảy quanh cõi âm
  4. vị thần cai quản biển cả
Xem đáp án

con chó ba đầu canh giữ cõi âm

When one of his three heads bites down Cụm động từ

0:24

Khi một trong ba cái đầu của nó cắn

on the soul in front of it,

0:26

vào linh hồn đứng ngay trước mặt,

Cụm động từ

bite down on: cắn chặt một vật bằng răng

Bite down on something có nghĩa là khép răng thật chắc quanh một vật và tạo áp lực lên vật đó. Cụm này thể hiện hành động cắn mạnh, có chủ ý và giữ lâu hơn so với chỉ dùng bite. Cấu trúc là bite down on + danh từ hoặc đại từ. Trong câu này, bites được dùng vì chủ ngữ one of his three heads là số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bite down on: The dog grabbed the tug toy, ____ it, and refused to let go.

Xem đáp án

bit down on

they'll get returned to the land of the living. Ghi chú

0:28

họ sẽ được trở lại vùng đất của người sống.

Ngữ pháp

they'll get returned: dạng bị động khẩu ngữ với get

They'll get returned có cấu trúc will + get + quá khứ phân từ, tạo thành dạng bị động với get. Chủ ngữ they là bên nhận hành động: ai đó hoặc điều gì đó đưa họ trở lại. Cụm này không có nghĩa là họ “nhận được một sự trở về”. Dạng bị động với get thường gặp trong hội thoại và lối kể chuyện sinh động. Ở đây, get nhấn mạnh sự việc xảy ra và sự thay đổi do nó tạo ra, còn be returned là dạng bị động trung tính hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng get + quá khứ phân từ để cho thấy gói hàng là bên nhận hành động?

  1. The damaged package will get back to the sender.
  2. The sender will return the damaged package.
  3. The damaged package will return to the sender.
  4. The damaged package will get returned to the sender.
Xem đáp án

The damaged package will get returned to the sender.

Thành ngữ

the land of the living: thế giới của người sống

The land of the living là một cụm từ cố định mang sắc thái văn chương. Nó chỉ thế giới của những người còn sống, tức thế giới con người đối lập với cõi của người chết. Trong câu này, được đưa trở lại đó có nghĩa là trở về từ Hades hoặc cõi âm. Trong the living, living gọi chung những người còn sống như một nhóm. Land không có nghĩa là một mảnh đất thông thường, còn living không nói về lối sống.

Luyện tập

The land of the living có nghĩa là gì trong câu này?

  1. nơi mọi người học cách sống
  2. một mảnh đất dùng để canh tác
  3. một quốc gia có nhiều cư dân
  4. thế giới của những người còn sống
Xem đáp án

thế giới của những người còn sống

Anyone to the left must get out of line Cụm từ

0:31

Bất kỳ ai ở bên trái đều phải rời khỏi hàng

and stay in Hades forever.

0:33

và ở lại địa ngục mãi mãi.

Cụm từ

get out of line: ra khỏi hàng

Trong cảnh xếp hàng này, get out of line có nghĩa là “ra khỏi hàng”. Get đánh dấu sự thay đổi trạng thái: người đó đang ở trong hàng rồi di chuyển ra ngoài. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Vì câu này nhắc đến những người ở bên trái và đưa ra quy tắc về hàng người, cụm từ mang nghĩa đen là ra khỏi hàng, chứ không phải nhận xét rằng ai đó đã cư xử tệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “ra khỏi hàng”: If you are not ready, please ____.

Xem đáp án

get out of line

And everyone else shuffles forward,

0:36

Và những người khác tiến lên phía trước,

at which point Cerberus will feed again. Mạch ý

0:38

tại thời điểm đó Cerberus sẽ tiếp tục ăn.

Mạch ý

at which point: nối một sự việc với điều xảy ra tiếp theo

At which point có nghĩa là “khi điều đó xảy ra” hoặc “ở giai đoạn đó”. Cụm từ này biến sự việc vừa được nhắc đến thành một mốc thời gian rồi giới thiệu điều xảy ra tiếp theo. Ở đây, Cerberus ăn lần nữa sau khi đã đạt đến bước trước đó. Trong cụm từ này, point chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong trình tự, chứ không phải một quan điểm. Cấu trúc này giúp sắp xếp quy trình, quy tắc và lời kể rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành quy trình bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “khi điều đó xảy ra”: The light will turn green, ____ you may open the door.

Xem đáp án

at which point

Each of the dog's heads has an equal chance Cụm từ

0:41

Mỗi cái đầu của con chó đều có cơ hội ngang nhau

of being the one to bite each time,

0:44

để trở thành cái đầu cắn mỗi lần,

Cụm từ

has an equal chance of being the one to bite: xác suất được chọn để cắn là như nhau

Cụm từ này cho biết trong mỗi lượt, mọi cái đầu đều có khả năng như nhau được chọn làm cái đầu thực hiện việc cắn. Ở đây, chance có nghĩa là xác suất, còn being the one to bite nghĩa là trở thành bên được chọn để thực hiện hành động. Khung có thể áp dụng lại là have an equal chance of being the one to + động từ nguyên mẫu. Với chủ ngữ số ít như each head, have đổi thành has. Sau chance of, dùng danh từ hoặc dạng -ing; trong câu này, being mở đầu cụm -ing đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mọi thí sinh vào chung kết đều có khả năng như nhau được chọn để phát biểu đầu tiên?

  1. Each finalist is an equal chance of being the one to speak first.
  2. Each finalist has an equal chance of being the one to speak first.
  3. Each finalist has an equal chance of be the one to speak first.
  4. Each finalist has an equal chance being the one to speak first.
Xem đáp án

Each finalist has an equal chance of being the one to speak first.

and no two ever bite simultaneously. Ngữ pháp

0:47

và không bao giờ có hai cái đầu cùng cắn một lúc.

Ngữ pháp

No two ever ... simultaneously: loại trừ việc hai sự việc xảy ra cùng lúc

Trong câu này, no two có nghĩa là “không có bất kỳ cặp nào trong số chúng”. Dựa vào ngữ cảnh, người nghe hiểu danh từ bị lược là heads nên không cần lặp lại. Câu này loại trừ trường hợp hai cái đầu cắn cùng lúc, nhưng không khẳng định rằng lúc nào cũng có một cái đầu đang cắn. Ever nhấn mạnh rằng quy tắc đúng “ở mọi thời điểm và mọi trường hợp”, còn simultaneously nghĩa là “cùng lúc”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là no two + danh từ số nhiều + ever + động từ + simultaneously, dùng để mô tả những sự việc không bao giờ được xảy ra chồng lên nhau.

Luyện tập

Dùng players với cấu trúc no two để hoàn thành quy tắc: Under this rule, ____ ever compete simultaneously.

Xem đáp án

no two players

Unfortunately,

0:51

Thật không may,

Hades' minions forgot to tell you what was happening,

0:52

tay sai của Hades đã quên nói cho bạn biết chuyện gì đang xảy ra,

and by the time you show up, Ngữ pháp

0:55

và khi bạn đến nơi,

Ngữ pháp

By the time you show up: đặt một mốc thời gian xảy ra sau

by the time + mệnh đề đặt ra một mốc thời gian. Cấu trúc này cho biết khi đạt tới mốc đó, tình huống trong mệnh đề chính đã đúng hoặc đã thay đổi. Ở đây, you show up là sự việc xảy ra sau và phần còn lại của câu được tính dựa trên mốc này. Show up là cụm động từ không cần tân ngữ, có nghĩa là “đến” hoặc “xuất hiện”. Ở đây, nó không có nghĩa là “trưng bày”. Trong một câu đầy đủ, mệnh đề chính thường dùng already, dạng hoàn thành hoặc một kết quả đã hình thành trước thời điểm người đó xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào cho biết rõ rằng cuộc họp sẽ bắt đầu trước khi người nghe đến?

  1. Before you show up, everyone will wait outside.
  2. After you show up, the meeting will start.
  3. By the time you show up, the meeting will already have started.
  4. When you show up, the meeting will start.
Xem đáp án

By the time you show up, the meeting will already have started.

there are only 99 souls left in line.

0:56

chỉ còn 99 linh hồn đứng trong hàng.

Hades looks furious,

1:00

Hades trông rất tức giận,

and drawing attention to yourself won't end well. Ý định

1:01

và việc thu hút sự chú ý vào bản thân sẽ chẳng có kết cục tốt đẹp.

Ý định

drawing attention to yourself won't end well: một lời cảnh báo nghiêm trọng

draw attention to yourself có nghĩa là làm điều gì đó khiến người khác chú ý đến bạn. Ở đây, draw không có nghĩa là vẽ. won't end well có nghĩa là hành động đó có khả năng dẫn đến rắc rối. Vì người nói không nêu rõ hậu quả xấu, câu này là một lời cảnh báo nghiêm túc rằng bạn không nên gây chú ý và có thể nghe như một lời đe dọa gián tiếp.

Luyện tập

Chọn nghĩa của "drawing attention to yourself won't end well."

  1. Bạn nên tự giới thiệu với tất cả mọi người.
  2. Mọi người sẽ sớm ngừng chú ý.
  3. Bị chú ý sẽ mang lại lời khen.
  4. Bị chú ý có khả năng sẽ gây ra rắc rối.
Xem đáp án

Bị chú ý có khả năng sẽ gây ra rắc rối.

But suddenly,

1:04

Nhưng đột nhiên,

time freezes,

1:05

thời gian đóng băng,

and Hermes steps out of the shadows. Cụm từ

1:07

và Hermes bước ra khỏi bóng tối.

Cụm từ

steps out of the shadows: một màn xuất hiện kịch tính

steps out of the shadows có nghĩa là Hermes di chuyển từ một nơi tối hoặc khuất sang vị trí mà mọi người có thể nhìn thấy. Trong cách kể chuyện, cụm từ này khiến màn xuất hiện có vẻ bất ngờ, bí ẩn hoặc kịch tính. Trong câu này, nó miêu tả một chuyển động thật, không phải sự thay đổi mang tính ẩn dụ trong cuộc đời hoặc vị thế trước công chúng của ai đó.

Luyện tập

Dùng step out of the shadows ở thì quá khứ để hoàn thành câu: When the museum went quiet, a guard ____.

Xem đáp án

stepped out of the shadows

He tells you he can instantly put you into the line,

1:09

Ông ấy nói rằng có thể đưa bạn vào hàng ngay lập tức,

and no one will realize what happened.

1:13

và không ai sẽ nhận ra chuyện gì đã xảy ra.

But he'll only grant his grace Cách dùng từ

1:15

Nhưng ông ấy sẽ chỉ ban ơn

Cách dùng từ

grant his grace: ban ân huệ bằng giọng điệu thần thoại

Trong câu này, grant his grace có nghĩa là “ban cho ai đó ân huệ, phước lành hoặc sự giúp đỡ đặc biệt của mình”. Grant tạo cảm giác đây là thứ được chủ ý ban xuống, còn grace ở đây là ân sủng của thần linh, không phải sự duyên dáng trong cử động hay vẻ ngoài. Các từ này kết hợp với nhau để tạo giọng điệu trang trọng và đậm màu sắc thần thoại. Người nói mô tả sự giúp đỡ của Hermes như một ân huệ hiếm có từ một vị thần, chứ không phải sự giúp đỡ thông thường.

Luyện tập

grant his grace truyền đạt điều gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một cách thân mật để nói rằng ngài cần bạn bè giúp đỡ.
  2. Lời mô tả ngài di chuyển duyên dáng như thế nào.
  3. Một cách trang trọng, đậm màu sắc thần thoại để nói rằng ngài sẽ ban ân huệ.
Xem đáp án

Một cách trang trọng, đậm màu sắc thần thoại để nói rằng ngài sẽ ban ân huệ.

to someone clever enough to take full advantage of it. Cụm từ

1:17

cho người đủ thông minh để tận dụng tối đa điều đó.

Cụm từ

clever enough to take full advantage of it: đủ thông minh để tận dụng tối đa điều đó

Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu cho biết một người hoặc vật có phẩm chất ở mức cần thiết để thực hiện hành động tiếp theo. Trong clever enough to take, enough đứng sau clever, còn take giữ nguyên dạng sau to. Take full advantage of it có nghĩa là “tận dụng nó một cách đầy đủ nhất có thể”. Ở đây, it chỉ một cơ hội hoặc lợi ích hữu ích, vì vậy advantage mang nghĩa trung tính hoặc tích cực; cụm này không có nghĩa là giành được lợi thế không công bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng enough to và take full advantage of: Priya is experienced ____ the internship.

Xem đáp án

enough to take full advantage of

Choose the best place in line, Ngữ pháp

1:21

Hãy chọn vị trí tốt nhất trong hàng,

and he'll give you the spot.

1:23

và ông ấy sẽ nhường chỗ đó cho bạn.

Ngữ pháp

Choose ..., and he'll ...: dùng câu mệnh lệnh làm điều kiện

Cấu trúc câu mệnh lệnh + and + kết quả có thể diễn tả một điều kiện và hệ quả của nó. Choose the best place in line nêu điều kiện; he'll give you the spot nêu kết quả. Nếu viết thành mệnh đề if đầy đủ, câu sẽ là If you choose the best place in line, he'll give you the spot. Ở đây, and không chỉ nối hai hành động. Nó có nghĩa gần như “hãy làm điều này, rồi điều kia sẽ xảy ra như một kết quả”, khiến cách nêu điều kiện ngắn gọn và trực tiếp.

Luyện tập

Điền từ nối được dùng trong cấu trúc câu mệnh lệnh + kết quả: Keep your receipt, ____ you'll be able to return the jacket.

Xem đáp án

and

Choose wrong, Ngữ pháp

1:24

Chọn sai,

and he'll leave you to rot. Thành ngữ

1:25

và ông ấy sẽ để bạn ở đó thối rữa.

Ngữ pháp

Choose wrong, and he'll ...: kết quả điều kiện mang tính tiêu cực

Câu này cũng dùng cấu trúc câu mệnh lệnh + and + kết quả để diễn tả một điều kiện và hệ quả của nó. Choose wrong có nghĩa là “nếu chọn sai”, còn he'll leave you to rot nêu kết quả xấu. Phần đầu không phải là lời khuyên cố tình chọn sai; nó nêu ngắn gọn hành động sẽ gây ra hệ quả đó. Trong choose wrong, wrong là trạng từ dạng phẳng phổ biến, tức trạng từ không có -ly, mang nghĩa “một cách sai lầm”. Leave someone to rot là cách nói rất nặng và thường mang tính kịch tính, có nghĩa là “bỏ rơi ai đó trong hoàn cảnh tồi tệ và mặc cho họ chịu đau khổ”.

Luyện tập

Điền từ nối khiến hành động đầu tiên trở thành điều kiện dẫn đến kết quả xấu: Touch that wire, ____ you'll get a shock.

Xem đáp án

and

Thành ngữ

leave you to rot: tàn nhẫn bỏ mặc bạn chịu khổ

Trong leave someone to rot, leave có nghĩa là bỏ mặc một người mà không giúp đỡ. To rot có nghĩa đen là “thối rữa”, nhưng ở đây nó tạo ra hình ảnh phóng đại về một người tiếp tục mắc kẹt và chịu khổ. Cụm từ này thể hiện thái độ tàn nhẫn và muốn trừng phạt. Nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói leave you there, vì nó cho thấy người đó không có ý định quay lại giúp đỡ.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với ý nghĩa của “He'll leave you to rot”?

  1. He'll ask you to wait there briefly.
  2. He'll abandon you and let you keep suffering.
  3. He'll return soon to rescue you.
Xem đáp án

He'll abandon you and let you keep suffering.

Which spot should you pick?

1:27

Bạn nên chọn vị trí nào?

It's possible to calculate the exact probability of going free Cách dùng từ

1:37

Có thể tính toán xác suất chính xác để được tự do

Cách dùng từ

exact probability of going free: xác suất chính xác của việc được tự do

Trong cấu trúc probability of + danh từ hoặc dạng -ing, phần đứng sau of nêu tên sự kiện có xác suất đang được đo. Ở đây, sự kiện đó là going free, vì vậy exact probability of going free có nghĩa là xác suất được tính chính xác của việc được thả hoặc thoát khỏi tình trạng giam giữ. Go free có nghĩa là trở nên tự do hoặc được thả. Free ở đây mô tả trạng thái tự do, không phải mức giá bằng không.

Luyện tập

Câu nào nói rằng xác suất chính xác của việc được thả đã được tính?

  1. We calculated the exact probability of going free.
  2. We guessed when the gate would open.
  3. We calculated the exact cost of a free meal.
Xem đáp án

We calculated the exact probability of going free.

in all 100 spots,

1:41

ở cả 100 vị trí,

but there's a much simpler path to the solution Cụm từ

1:43

nhưng có một con đường đơn giản hơn nhiều để tìm ra giải pháp

that requires surprisingly little calculation. Cụm từ

1:46

mà cần ít tính toán đến bất ngờ.

Cụm từ

much simpler path to the solution: con đường đơn giản hơn nhiều để đi đến lời giải

Trong câu này, a path to the solution là cách nói ẩn dụ, nghĩa là “một phương pháp hoặc hướng suy luận dẫn đến đáp án”. Path không chỉ một con đường có thật. Much bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn simpler, vì vậy much simpler có nghĩa là “dễ hơn nhiều hoặc ít phức tạp hơn nhiều”. Cả cụm từ dùng để giới thiệu một cách tiếp cận đơn giản hơn cách đang được cân nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “một cách dễ hơn nhiều để đi đến đáp án”: This diagram shows us a ____.

Xem đáp án

much simpler path to the solution

Cụm từ

requires surprisingly little calculation: cần ít công việc tính toán đến bất ngờ

Cấu trúc requires + danh từ cho biết một phương pháp cần tài nguyên gì hoặc cần bao nhiêu công sức. Ở đây, calculation là danh từ không đếm được, chỉ hoạt động tính toán hoặc tổng lượng tính toán, nên little calculation có nghĩa là một lượng nhỏ công việc tính toán. Surprisingly thể hiện kỳ vọng của người nói: lượng cần thiết thấp hơn mức người ta có thể dự đoán. Đây là lời đánh giá về phương pháp, không phải điều kiện làm cho lời giải đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “cần một lượng công việc tính toán ít đến bất ngờ”: This shortcut ____.

Xem đáp án

requires surprisingly little calculation

Imagine being anywhere in line. Mạch ý

1:49

Hãy tưởng tượng bạn đứng ở bất kỳ đâu trong hàng.

Mạch ý

Imagine being anywhere in line: bước vào một tình huống giả định

Ở đây, Imagine là một dạng mệnh lệnh dùng để mời người nghe đặt mình vào một tình huống giả định trong tâm trí. Being anywhere in line có nghĩa là đang ở bất kỳ vị trí nào trong hàng. Trong phần giải thích, câu này tổ chức mạch suy luận: trước hết tạo ra một mô hình trong đầu, rồi so sánh những kết quả có thể xảy ra từ vị trí đó. Đây không phải lời nói chuyện không liên quan đến việc phân tích.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với câu Imagine being anywhere in line?

  1. Kết thúc phần giải thích bằng một đáp án cuối cùng.
  2. Mời người nghe bước vào một vị trí giả định trong hàng.
  3. Ra lệnh cho người nghe lập tức xếp vào một hàng thật.
Xem đáp án

Mời người nghe bước vào một vị trí giả định trong hàng.

Way up at the front, Cụm từ

1:52

Ở tít phía trên,

Cụm từ

Way up at the front: nhấn mạnh vị trí ở phía trước

Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ, dùng để nhấn mạnh up at the front. Cụm này có nghĩa là ở rất về phía trước, hoặc rất gần phía đầu của một hàng hay một thứ tự; way ở đây không có nghĩa là “con đường”. Với chức năng xác định vị trí, Way up at the front đặt người hoặc vật ở khu vực phía đầu và nhấn mạnh rõ vị trí đó. Dấu phẩy cho phép người nói nêu vị trí trước rồi tiếp tục nói về điều xảy ra ở đó.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rằng chỗ ngồi ở rất gần phía trước?

  1. Our seats are way up at the front.
  2. Our seats are near the middle of the theater.
  3. Our seats are at the back of the theater.
Xem đáp án

Our seats are way up at the front.

one of the three heads will pick someone at random, Cụm từ

1:53

một trong ba cái đầu sẽ chọn ngẫu nhiên một người,

Cụm từ

pick someone at random: chọn ngẫu nhiên một người

Trong pick someone at random, pick có nghĩa là “chọn”, còn at random là cụm trạng ngữ cho biết việc lựa chọn được thực hiện như thế nào: dựa vào sự ngẫu nhiên, không quyết định trước ai sẽ được chọn. Cấu trúc là pick + người hoặc vật + at random. Cấu trúc này dùng được trong bốc thăm, lấy mẫu, chia đội, thí nghiệm và luật chơi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng cụm từ bắt đầu với at: The program will pick one name ____ from the full list.

Xem đáp án

at random

and you'll move forward one, Cụm từ

1:56

và bạn sẽ tiến lên một,

two, or three spaces.

1:58

hai, hoặc ba vị trí.

Cụm từ

move forward one, two, or three spaces: tiến lên một, hai hoặc ba ô

Cấu trúc move forward + số + spaces yêu cầu người chơi di chuyển quân cờ một số vị trí nhất định về phía mục tiêu. Forward cho biết hướng, còn one, two, or three cho biết những khoảng cách có thể di chuyển. Ở đây, space là một vị trí được đánh dấu trên bàn cờ hoặc đường đi, tức là một ô. Từ này không có nghĩa là khoảng không gian vật lý rộng mở.

Luyện tập

Chỉ dẫn nào yêu cầu người chơi di chuyển quân cờ ba vị trí về phía mục tiêu?

  1. Move your token to space three.
  2. Move forward three spaces.
  3. Go ahead and take your turn.
Xem đáp án

Move forward three spaces.

Since each is equally likely, Mạch ý

2:00

Vì mỗi khả năng đều có xác suất như nhau,

Mạch ý

Since each is equally likely: nêu lý do trước

Ở đây, since có nghĩa như because hoặc given that. Từ này đưa ra lý do hỗ trợ cho kết luận theo sau, chứ không chỉ một thời điểm bắt đầu trong quá khứ. Each nói đến từng kết quả có thể xảy ra, còn equally likely có nghĩa là tất cả đều có xác suất như nhau. Đặt lý do ở đầu giúp sắp xếp lập luận theo thứ tự tiền đề trước, kết luận sau. Dấu phẩy cho thấy mệnh đề chỉ lý do ở đầu chưa thể tự tạo thành một câu hoàn chỉnh và kết luận chính vẫn còn ở phía sau.

Luyện tập

Câu nào dùng since để đưa ra lý do cho kết luận theo sau?

  1. She has lived here since 2021.
  2. We have been waiting since the doors closed.
  3. Since both paths are equally safe, either choice is reasonable.
Xem đáp án

Since both paths are equally safe, either choice is reasonable.

your chance of survival from wherever you started Ngữ pháp

2:02

cơ hội sống sót của bạn dù bắt đầu từ đâu

Ngữ pháp

wherever you started: bất kể điểm bắt đầu ở đâu

Trong wherever you started, wherever có nghĩa là no matter where, tức “bất kể ở đâu”. Nó bao quát mọi vị trí bắt đầu có thể có, thay vì yêu cầu người nghe xác định một địa điểm cụ thể. Trong from wherever you started, cả mệnh đề chỉ một vị trí bắt đầu có thể thay đổi. Ý của câu là phép phân tích hoặc kết quả vẫn áp dụng ngay cả khi điểm bắt đầu thay đổi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cùng một quy tắc áp dụng cho mọi vị trí bắt đầu có thể có?

  1. Wherever you start, the same safety rule applies.
  2. Tell me where you started.
  3. We returned to where you started.
Xem đáp án

Wherever you start, the same safety rule applies.

is the average of the chances Cụm từ

2:05

cũng là trung bình cộng các cơ hội

from each of the three spaces in front of you.

2:07

từ mỗi vị trí trong ba vị trí phía trước bạn.

Cụm từ

is the average of ... from each ...: lấy trung bình xác suất theo trạng thái nguồn

X is the average of Y có nghĩa là X được tính bằng cách cộng các giá trị Y liên quan rồi chia cho số lượng giá trị. Ở đây, ba xác suất được lấy trung bình, mỗi xác suất ứng với một trong ba ô ở phía trước vị trí hiện tại. From each of the three spaces chỉ trạng thái hoặc vị trí bắt đầu mà mỗi xác suất gắn với. Cụm này không có nghĩa là các ô đó chủ động “trao” cơ hội cho ai. Mẫu này dùng để mô tả một kết quả được tính từ các giá trị gắn với nhiều nguồn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một xác suất được tính bằng cách lấy trung bình ba xác suất, mỗi xác suất ứng với một ô bắt đầu?

  1. The survival chance is the total of the chances from the three starting spaces.
  2. The survival chance is the greatest chance among the three starting spaces.
  3. The survival chance is the average of the chances from the three starting spaces.
Xem đáp án

The survival chance is the average of the chances from the three starting spaces.

And this is where you can find a huge shortcut. Mạch ý

2:10

Và đây là nơi bạn có thể tìm thấy một lối tắt khổng lồ.

Mạch ý

This is where ... a huge shortcut: báo hiệu một bước then chốt trong lập luận

Trong This is where..., where không chỉ một địa điểm thực tế. Nó chỉ bước hiện tại trong phần giải thích, tức là điểm đạt được nhờ nhận xét vừa nêu. Find a huge shortcut có nghĩa là tìm ra một phương pháp giúp tránh rất nhiều công việc. Toàn bộ câu báo hiệu rằng một ý tưởng đơn giản hóa quan trọng sắp xuất hiện. Mẫu This is where... tương tự cũng có thể đánh dấu bước mà tại đó một kết quả, vấn đề hoặc giải pháp trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, câu This is where you can find a huge shortcut báo hiệu điều gì?

  1. Bây giờ phải tính riêng từng trường hợp có thể xảy ra.
  2. Phần giải thích đang chỉ đường đến một địa điểm thực tế.
  3. Một ý tưởng đơn giản hóa quan trọng sắp xuất hiện.
Xem đáp án

Một ý tưởng đơn giản hóa quan trọng sắp xuất hiện.

Averages must be on or between the extremes Cách dùng từ

2:15

Mức trung bình phải bằng hoặc nằm giữa các giá trị cực biên

of what you're averaging.

2:19

của những gì bạn đang tính trung bình.

Cách dùng từ

on or between the extremes: bao gồm cả hai đầu mút

Trong cách diễn đạt về khoảng trong toán học này, the extremes là hai giá trị biên: giá trị thấp nhất và cao nhất trong tập hợp. Ở đây, on an extreme có nghĩa là bằng một trong hai giá trị biên, còn between the extremes có nghĩa là nằm bên trong khoảng. Cấu trúc on or between tạo ra một khoảng có bao gồm hai đầu mút: giá trị trung bình có thể bằng một trong hai đầu mút hoặc nằm ở bất kỳ vị trí nào bên trong. Nó không thể nằm ngoài khoảng từ giá trị nhỏ nhất đến giá trị lớn nhất.

Luyện tập

Cách hiểu nào về on or between the extremes là đúng trong câu này?

  1. Giá trị trung bình có thể cao hơn giá trị lớn nhất hoặc thấp hơn giá trị nhỏ nhất.
  2. Giá trị trung bình có thể bằng một giá trị biên hoặc nằm bên trong khoảng.
  3. Giá trị trung bình phải nằm bên trong khoảng và không thể bằng bất kỳ giá trị biên nào.
Xem đáp án

Giá trị trung bình có thể bằng một giá trị biên hoặc nằm bên trong khoảng.

They can never be higher than the highest value Ngữ pháp

2:21

Chúng không bao giờ có thể cao hơn giá trị cao nhất

or lower than the lowest.

2:23

hoặc thấp hơn giá trị thấp nhất.

Ngữ pháp

can never be higher than ... or lower than ...: nêu giới hạn tuyệt đối

Mẫu can never be higher than X or lower than Y nêu cả giới hạn trên và giới hạn dưới trong một cấu trúc song song. Vì cả hai phép so sánh đều nằm trong phạm vi của never, cấu trúc này loại trừ các giá trị cao hơn X và thấp hơn Y. Never là từ thiết yếu vì nó biến cả hai giới hạn thành quy tắc tuyệt đối, chứ không chỉ là điều thường xảy ra. Trong phần cuối, danh từ value được lược bỏ sau the lowest vì có thể hiểu từ cụm the highest value ở phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu can never be higher than ... or lower than ...: A valid score ____ 100 ____ 0.

Xem đáp án

can never be higher than · or lower than

So whatever your chances of survival are where you start, Ngữ pháp

2:25

Vì vậy, dù cơ hội sống sót ở vị trí bắt đầu của bạn là bao nhiêu,

Ngữ pháp

whatever your chances of survival are: bất kể cơ hội là bao nhiêu

Whatever your chances of survival are có nghĩa là “bất kể cơ hội sống sót của bạn là bao nhiêu”. Whatever mở đầu một mệnh đề bao quát mọi giá trị có thể có, nên câu này không yêu cầu người nghe nêu một xác suất cụ thể. Trật tự từ là chủ ngữ + động từ: your chances ... are. Where you start xác định địa điểm hoặc tình huống ban đầu mà cơ hội đó áp dụng. Toàn bộ mệnh đề cho phép người nói đưa ra một kết luận vẫn đúng bất kể cơ hội ban đầu là bao nhiêu.

Luyện tập

Câu nào nói rằng quy tắc vẫn áp dụng bất kể tỉ lệ thành công là bao nhiêu?

  1. Whatever the success rate is, the rule stays the same.
  2. The rule stays the same only when the success rate is high.
  3. What is the success rate for this rule?
Xem đáp án

Whatever the success rate is, the rule stays the same.

one of the three places in front of you

2:29

một trong ba vị trí trước mặt bạn

is at least as good and probably better. Ngữ pháp

2:32

cũng ít nhất là tốt bằng và có thể tốt hơn.

Ngữ pháp

at least as good and probably better: mức tối thiểu và khả năng cải thiện

At least as good có nghĩa là “ít nhất cũng tốt ngang bằng”, tức là “không tệ hơn”: có thể tốt ngang bằng hoặc tốt hơn. Bản thân cụm này không khẳng định rằng lựa chọn đó chắc chắn tốt hơn. Mẫu đầy đủ là as good as + đối tượng so sánh, nhưng có thể lược bỏ đối tượng nếu ngữ cảnh đã làm rõ. Probably better bổ sung một nhận định mạnh hơn: người nói cho rằng “tốt hơn” là điều có khả năng cao, nhưng không chắc chắn. Khi kết hợp, cụm này nêu mức tối thiểu trước rồi bổ sung khả năng có sự cải thiện.

Luyện tập

Một phương án dự phòng hoạt động không tệ hơn phương án hiện tại và bạn cho rằng nó nhiều khả năng sẽ vượt trội hơn. Câu nào phù hợp?

  1. The backup plan is definitely better than the current plan.
  2. The backup plan is exactly as good as the current plan.
  3. The backup plan is at least as good as the current plan and probably better.
Xem đáp án

The backup plan is at least as good as the current plan and probably better.

This observation is incredibly powerful. Mạch ý

2:35

Sự quan sát này cực kỳ hữu ích.

Mạch ý

This observation is incredibly powerful. như một tín hiệu về nhận định then chốt

Trong câu này, this chỉ ngược lại kết quả vừa được xác lập. Observation có nghĩa là một quy luật hoặc kết luận đã được nhận ra; trong ngữ cảnh này, đó là một nhận định toán học chứ không chỉ là điều nhìn thấy bằng mắt. Powerful mô tả tác dụng của nhận định đó đối với quá trình suy luận: nó có thể dẫn đến một kết quả quan trọng hoặc làm cho các bước tiếp theo dễ hơn nhiều. Cả câu đóng vai trò như một tín hiệu yêu cầu người nghe đặc biệt chú ý đến kết luận sắp được sử dụng.

Luyện tập

Câu này báo hiệu điều gì trong một phần giải thích toán học?

  1. Nhận định vừa được giới thiệu sẽ rất hữu ích cho phần suy luận tiếp theo.
  2. Phép tính trước đó phải bị loại bỏ vì nó sai.
  3. Người nói đã nhìn thấy một thứ bằng cách dùng sức mạnh thể chất rất lớn.
Xem đáp án

Nhận định vừa được giới thiệu sẽ rất hữu ích cho phần suy luận tiếp theo.

It means that wherever you are in line, Ngữ pháp

2:38

Điều đó có nghĩa là dù bạn ở đâu trong hàng,

it'd be wise to trade your place Cụm từ

2:41

thật khôn ngoan nếu đổi chỗ của bạn

for one of the three spots in front of you.

2:43

với một trong ba vị trí phía trước bạn.

Ngữ pháp

wherever you are in line: mở rộng lời khuyên tới mọi vị trí

Wherever you are in line có nghĩa là “dù bạn ở vị trí nào trong hàng”. Wherever mở đầu một mệnh đề địa điểm không bị giới hạn: nó bao quát mọi vị trí có thể có thay vì hỏi về một vị trí cụ thể. Khi được đặt trước mệnh đề chính, phần này khiến lời khuyên theo sau áp dụng cho mọi vị trí trong hàng. Đây là cách người nói chuyển từ một kết quả về vị trí sang một chiến lược tổng quát.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cùng một lời khuyên áp dụng cho mọi vị trí trong hàng?

  1. The advice applies only after you reach the front of the line.
  2. Tell me where you are in line, and then I will decide whether the advice applies.
  3. Wherever you are in line, the same advice applies.
Xem đáp án

Wherever you are in line, the same advice applies.

Cụm từ

It'd be wise to ... trade A for B: đề xuất một sự thay đổi hợp lý

It'd be wise to ... là dạng rút gọn của It would be wise to .... Cấu trúc này đưa ra một lời khuyên có cân nhắc: người nói trình bày một hành động như lựa chọn hợp lý thay vì ra lệnh trực tiếp. Trade A for B có nghĩa là từ bỏ hoặc thay A để nhận B. Trong câu này, your place là vị trí hiện tại và one of the three spots in front of you là vị trí thay thế. Vì vậy, trade diễn tả việc đổi vị trí, không nhất thiết là một giao dịch thương mại.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một lời khuyên tự nhiên và có cân nhắc về việc thay pin cũ bằng pin mới?

  1. It'd wise to trade the old battery for a new one.
  2. It'd be wise trading the old battery with a new one.
  3. It'd be wise to trade the old battery for a new one.
Xem đáp án

It'd be wise to trade the old battery for a new one.

Let's ignore which for now Mạch ý

2:46

Tạm thời hãy bỏ qua chuyện vị trí nào

Mạch ý

Let's ignore which for now: tạm gác một chi tiết sang bên

Let's ... mời người nghe cùng thực hiện bước tiếp theo. Ở đây, which thay cho which one of the three spots vì các lựa chọn có thể có đã rõ từ ngữ cảnh. For now có nghĩa là tạm thời ở giai đoạn hiện tại. Câu này gác một chi tiết sang bên để cuộc thảo luận tập trung vào điều quan trọng cho bước hiện tại, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng quay lại chi tiết đó sau.

Luyện tập

Let's ignore which for now thể hiện kế hoạch thảo luận nào?

  1. Chúng ta đã quyết định chính xác lựa chọn nào là tốt nhất.
  2. Chúng ta sẽ không bao giờ xem xét bất kỳ lựa chọn nào nữa.
  3. Chúng ta sẽ tạm gác việc lựa chọn và có thể quay lại bàn sau.
Xem đáp án

Chúng ta sẽ tạm gác việc lựa chọn và có thể quay lại bàn sau.

and think of them as a trio. Mạch ý

2:47

và coi chúng như một bộ ba.

Mạch ý

think of them as a trio: nhóm lại bằng think of A as B

Think of A as B có nghĩa là “xem hoặc coi A là B cho mục đích đang được nói đến”. Ở đây, them chỉ ba vị trí, còn a trio gộp chúng thành một đơn vị để phân tích. Cụm từ này dùng để sắp xếp thông tin; nó không nói rằng ba đối tượng thực sự biến đổi. Trio chỉ đơn giản là một nhóm gồm ba đối tượng, không nhất thiết là một nhóm nhạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong think of A as B: Think of these three numbers ____ one set.

Xem đáp án

as

This trio's maximum value is better than this trio's, Cụm từ

2:50

Giá trị tối đa của bộ ba này tốt hơn giá trị của bộ ba kia,

Cụm từ

This trio's maximum value ... this trio's: lược danh từ bằng dạng sở hữu trong phép so sánh

This trio's maximum value nêu chỉ số của nhóm đầu tiên: giá trị lớn nhất trong ba phần tử của nhóm. Trong ngữ cảnh này, giá trị đó là một xác suất, vì vậy better có nghĩa là “có lợi hơn”; ở đây là xác suất tối đa cao hơn, chứ không phải mức giá cao hơn. Sau than, this trio's thay cho this trio's maximum value. Dạng sở hữu cho phép tiếng Anh lược bỏ cụm danh từ bị lặp khi người nghe có thể xác định chính xác phần bị thiếu.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ đúng phần chỉ số được so sánh bị lặp lại?

  1. The first team's score is higher than the second team's.
  2. The first team's score is higher than the second team is.
  3. The first team's score is higher than the second team.
Xem đáp án

The first team's score is higher than the second team's.

and so on.

2:53

và cứ tiếp tục như vậy.

Keep going, Ngữ pháp

2:55

Cứ đi tiếp,

and you'll reach the front.

2:55

và bạn sẽ đến đầu hàng.

Ngữ pháp

Keep going, and you'll reach the front: câu mệnh lệnh + and để nêu kết quả

Cấu trúc câu mệnh lệnh + and + mệnh đề kết quả có nghĩa là hãy làm hành động đầu tiên, rồi kết quả được nêu sẽ xảy ra. Keep going là phần mệnh lệnh, còn you'll reach the front nêu kết quả dự kiến. Ở đây, and không chỉ nối hai ý ngang hàng. Nó tạo cho câu nghĩa điều kiện tương tự If you keep going, you'll reach the front. Keep going có thể chỉ việc lặp lại cùng một quy trình, chứ không chỉ là di chuyển về phía trước.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng sự tiến bộ sẽ là kết quả của việc tiếp tục luyện tập?

  1. Keep practicing, or you'll lose your progress.
  2. If you improve, keep practicing.
  3. Keep practicing, and you'll improve.
Xem đáp án

Keep practicing, and you'll improve.

These three spots must contain the extreme values, Cách dùng từ

2:57

Ba vị trí này phải chứa các giá trị cực biên,

the best and worst probabilities for the entire line.

3:01

những xác suất tốt nhất và tồi tệ nhất cho toàn bộ hàng.

Cách dùng từ

must contain the extreme values, the best and worst probabilities: giá trị lớn nhất và nhỏ nhất

Must contain ở đây diễn đạt một kết luận tất yếu về mặt logic, không phải một mệnh lệnh. Lập luận cho biết ba vị trí này chắc chắn chứa các giá trị liên quan. Trong toán học và phân tích dữ liệu, extreme values là các giá trị ở hai đầu của một khoảng. Cụm giải thích the best and worst probabilities cho biết những cực trị nào đang được nói đến: xác suất thuận lợi nhất và kém thuận lợi nhất trong toàn bộ hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ toán học tiếng Anh gồm hai từ chỉ cả giá trị lớn nhất và nhỏ nhất: In a sorted list, the first and last entries must contain the ____.

Xem đáp án

extreme values

In other words, Mạch ý

3:06

Nói cách khác,

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại cùng một ý

In other words mở đầu cho một cách diễn đạt lại: phần theo sau trình bày cùng một ý cơ bản bằng lời lẽ rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng câu tiếp theo tóm lại lập luận trước đó chứ không bổ sung một lý do mới. Khi đứng đầu câu hoặc mệnh đề, nó thường được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

In other words báo hiệu điều gì ở đây? The route is closed. In other words, we need to take another road.

  1. Nó diễn đạt lại ý nghĩa thực tế của câu trước một cách trực tiếp hơn.
  2. Nó bổ sung một lý do không liên quan.
  3. Nó đưa ra một ví dụ về tuyến đường.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại ý nghĩa thực tế của câu trước một cách trực tiếp hơn.

they're all we need to consider. Ngữ pháp

3:07

chúng là tất cả những gì chúng ta cần xem xét.

Ngữ pháp

They're all we need to consider: all + mệnh đề quan hệ

Trong they're all we need to consider, they're là dạng rút gọn của they are. Ở đây, all có nghĩa là “toàn bộ tập hợp cần thiết”, chứ không phải “mọi thứ có thể có”. Mệnh đề we need to consider xác định tập hợp đó. Dạng đầy đủ hơn là all that we need to consider; đại từ quan hệ that được lược bỏ ở đây. Cấu trúc X is/are all we need to + động từ giới hạn phạm vi: X đã đủ cho nhiệm vụ, vì vậy có thể bỏ qua những thứ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng all + mệnh đề quan hệ sử dụng we need to check và lược bỏ that: These three files are ____.

Xem đáp án

all we need to check

Place one is bad.

3:09

Vị trí thứ nhất là tệ.

Head one would save you and the other two doom you forever. Ngữ pháp

3:11

Cái đầu số một sẽ cứu bạn và hai cái đầu kia khiến bạn vạn kiếp bất phục.

Ngữ pháp

would save ... doom: đối chiếu các kết quả giả định

would + động từ nguyên mẫu diễn tả kết quả của một tình huống hoặc lựa chọn được tưởng tượng, chứ không phải kết quả đã xảy ra. Ở đây, kết quả giả định của đầu số một là cứu bạn, còn kết quả giả định của hai đầu kia là đẩy bạn đến diệt vong. Mệnh đề thứ hai lược bỏ would bị lặp lại; cấu trúc đầy đủ là the other two would doom you forever. Doom someone có nghĩa là khiến một người phải đối mặt với thất bại thảm khốc hoặc đau khổ nghiêm trọng, nên doom you forever mạnh hơn blame you rất nhiều.

Luyện tập

Điền trợ động từ khớp với mệnh đề phía sau và đánh dấu kết quả giả định: In this game, the silver key ____ open the gate, while the other keys would trigger an alarm.

Xem đáp án

would

That's just a one in three chance to escape. Cụm từ

3:14

Đó chỉ là cơ hội trốn thoát một phần ba.

Cụm từ

a one in three chance: diễn tả xác suất một phần ba

A one in three chance có nghĩa là một kết quả thuận lợi trong ba khả năng có xác suất xảy ra ngang nhau, tức xác suất một phần ba. Ở đây, in biểu thị tỉ lệ chứ không phải địa điểm. Chance to escape cho biết kết quả đang được đo là việc trốn thoát. Just ở đây có nghĩa là “chỉ” và cho thấy người nói xem xác suất này là thấp. Trong văn viết cẩn thận, cụm bổ nghĩa đứng trước chance thường được nối bằng dấu gạch ngang: a one-in-three chance.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu one-in-N viết bằng chữ để diễn tả xác suất một phần ba: There is ____ chance of success.

Xem đáp án

a one-in-three

Place two is better.

3:17

Vị trí số hai thì tốt hơn.

Head two is great.

3:19

Cái đầu số hai thì tuyệt.

Head three is bad,

3:21

Cái đầu số ba là tệ,

and head one is okay,

3:22

và cái đầu số một thì tàm tạm,

in that it gives you another chance. Mạch ý

3:24

ở chỗ nó cho bạn một cơ hội khác.

Mạch ý

in that it gives you another chance: nêu căn cứ chính xác của một nhận xét

Ở đây, in that dẫn ra sự thật cụ thể khiến nhận xét head one is okay trở nên đúng: nó cho bạn thêm một cơ hội. Cụm này có nghĩa là “do thực tế là” hoặc “xét ở điểm là”, chứ không chỉ địa điểm. Cấu trúc nhận xét + in that + mệnh đề nêu đánh giá trước, rồi giới hạn lời giải thích vào đúng khía cạnh khiến đánh giá đó đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng in that để giải thích căn cứ cụ thể của một nhận xét?

  1. The map is useful in that drawer.
  2. The map is useful that it shows every bus stop.
  3. The map is useful in that it shows every bus stop.
Xem đáp án

The map is useful in that it shows every bus stop.

But place three is best

3:26

Nhưng vị trí số ba là tốt nhất

because head three saves you, Ngữ pháp

3:29

vì cái đầu số ba sẽ cứu bạn,

while heads one and two both give you extra chances.

3:31

trong khi cả cái đầu số một và số hai đều cho bạn thêm cơ hội.

Ngữ pháp

because ... while ...: nêu lý do và đối chiếu kết quả

Because dẫn ra lý do vị trí thứ ba là tốt nhất: đầu số ba cứu bạn. Bên trong lý do đó, while đặt một kết quả khác bên cạnh để đối chiếu: đầu số một và hai cho bạn thêm cơ hội. Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Cấu trúc nhận định + because + lý do, while + sự thật đối lập giúp bạn vừa giải thích một lựa chọn vừa so sánh các phương án trong cùng một câu. Both cho biết đầu số một và hai có cùng kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng because để nêu lý do và while để thể hiện sự đối chiếu: The library is the best choice ____ it stays open late, ____ the café closes at six.

Xem đáp án

because · while

If you did want to consider the exact probabilities, Ngữ pháp

3:36

Nếu bạn muốn xem xét chính xác các xác suất,

Ngữ pháp

If you did want to ...: did dùng để nhấn mạnh trong câu điều kiện

Trong did want, did là trợ động từ dùng để nhấn mạnh: nó làm want mạnh hơn, gần với nghĩa “thực sự muốn” hoặc “quả thật muốn”. Cấu trúc là did + động từ nguyên mẫu, nên want vẫn giữ nguyên dạng. Trong mệnh đề if này, người nói trình bày việc xem xét các xác suất chính xác như một lựa chọn có thể xảy ra thật nhưng không bắt buộc. Did có hình thức quá khứ, nhưng chức năng chính ở đây là nhấn mạnh và khéo léo thừa nhận khả năng đó, chứ không chỉ đơn giản đặt hành động trong quá khứ.

Luyện tập

did chủ yếu có chức năng gì trong “If you did want to consider the exact probabilities”?

  1. Nó biến consider thành một mệnh lệnh.
  2. Nó nhấn mạnh và khéo léo thừa nhận rằng việc muốn làm điều đó là một khả năng có thật nhưng không bắt buộc.
  3. Nó cho biết các xác suất đã được tính trong quá khứ.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh và khéo léo thừa nhận rằng việc muốn làm điều đó là một khả năng có thật nhưng không bắt buộc.

the odds of surviving in place three are 16 out of 27, Cách dùng từ

3:39

thì tỷ lệ sống sót ở vị trí thứ ba là 16 phần 27,

Cách dùng từ

odds ... are 16 out of 27: diễn đạt xác suất bằng out of

Ở đây, odds được dùng theo nghĩa rộng trong đời thường là “cơ hội” hoặc “xác suất”. Cụm odds of surviving cho biết sự kiện đang được đo là sống sót, còn 16 out of 27 có nghĩa là 16 trong số 27 kết quả có khả năng xảy ra như nhau dẫn đến việc sống sót. Phân số đó là xác suất 16/27, khoảng 59%. Trong toán học và thống kê chặt chẽ, odds có nghĩa hẹp hơn: so sánh kết quả thuận lợi với kết quả bất lợi. Với 16 kết quả thuận lợi và 11 kết quả bất lợi, odds chính thức theo hướng có lợi là 16 trên 11.

Luyện tập

Trong một báo cáo thống kê chính thức, 16 trong 27 kết quả có khả năng xảy ra như nhau là thành công. Câu nào nêu xác suất chính xác nhất?

  1. The odds in favor of success are 16 out of 27.
  2. The probability of success is 16 to 11.
  3. The probability of success is 16 out of 27.
Xem đáp án

The probability of success is 16 out of 27.

or close to 60%. Cụm từ

3:43

tức gần 60%.

Cụm từ

close to 60%: diễn đạt một giá trị xấp xỉ

Ở đây, close to 60% có nghĩa là giá trị gần 60%, chứ không nói về khoảng cách vật lý. Cụm từ này chuyển một kết quả chính xác hơn thành một giá trị xấp xỉ dễ hiểu. Close to không có nghĩa là chính xác bằng. Nó có thể mô tả một giá trị thấp hơn hoặc cao hơn con số mục tiêu một chút.

Luyện tập

Một phép đo cho kết quả 60.8%. Cách diễn đạt nào cho biết giá trị này gần 60% mà không hàm ý rằng nó thấp hơn 60%?

  1. close to 60%
  2. almost 60%
  3. exactly 60%
Xem đáp án

close to 60%

The spots later in line tend to be very close to having a 50% chance of survival. Cụm từ

3:46

Các vị trí ở sau trong hàng có xu hướng đạt xác suất sống sót rất gần mức 50%.

Cụm từ

tend to be very close to having a 50% chance of survival: diễn đạt xu hướng và xác suất xấp xỉ

Tend to cho biết đây là xu hướng thường thấy, không phải kết quả được bảo đảm cho mọi vị trí ở phía sau. Very close to having a 50% chance cho biết xác suất gần một nửa, nhưng có thể không chính xác bằng một nửa. Khi kết hợp, hai cụm từ khiến nhận định thận trọng theo hai cách: xu hướng có thể có ngoại lệ và các xác suất có thể chênh lệch một chút so với 50%.

Luyện tập

Câu nào mô tả một xu hướng chung nhưng vẫn cho phép có ngoại lệ và những chênh lệch nhỏ so với 50%?

  1. Applicants in this group tend to have exactly a 50% chance of admission.
  2. Applicants in this group are very close to having a 50% chance of admission.
  3. Applicants in this group tend to be very close to having a 50% chance of admission.
Xem đáp án

Applicants in this group tend to be very close to having a 50% chance of admission.

Why 50%?

3:51

Tại sao lại là 50%?

Because every time Cerberus sends one soul up to be reborn, Ngữ pháp

3:53

Vì mỗi khi Cerberus đưa một linh hồn lên để tái sinh,

Ngữ pháp

every time ...: đưa ra một điều kiện lặp lại

Every time + mệnh đề có nghĩa là “mỗi khi điều này xảy ra”. Cấu trúc này trình bày một sự việc như điều kiện lặp lại: mỗi lần sự việc đó xảy ra, cùng một loại kết quả sẽ tiếp nối. Ở đây, Cerberus đưa một linh hồn “lên trên”, tới thế giới bên trên, để linh hồn đó được tái sinh. Because mở đầu cho lý do, nên đoạn phụ đề này dẫn tới kết quả ở phía sau và tự nó chưa phải là một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào cho biết cùng một kết quả sẽ xảy ra mỗi khi điều kiện xuất hiện?

  1. When the motion sensor detected movement yesterday, the light turned on once.
  2. Sometimes the motion sensor detects movement, but the light does not turn on.
  3. Every time the motion sensor detects movement, the light turns on.
Xem đáp án

Every time the motion sensor detects movement, the light turns on.

he leaves zero, one, or two souls in the underworld.

3:57

nó để lại không, một hoặc hai linh hồn ở thế giới ngầm.

That averages out to one person staying for each one who gets freed. Cụm động từ

4:01

Tính trung bình, mỗi người được giải phóng thì có một người phải ở lại.

Cụm động từ

average out to ... for each ...: nêu một tỉ lệ trung bình

Average out to + kết quả mô tả mức trung bình cuối cùng sau khi nhiều con số hoặc các trường hợp thay đổi được xem xét cùng nhau. Cấu trúc này tập trung vào kết quả chứ không phải hành động tính toán. Ở đây, one person staying là kết quả trung bình ứng với mỗi người trong for each one who gets freed, nên tỉ lệ là một đối một. Gets freed ở thể bị động: có người khác giải thoát người đó.

Luyện tập

Tổng hóa đơn sửa chữa trong sáu tháng là 300 đô la. Câu nào nêu đúng chi phí trung bình mỗi tháng?

  1. The repair cost adds up to fifty dollars a month.
  2. The repair cost averages out to fifty dollars a month.
  3. The repair cost fell by fifty dollars each month.
Xem đáp án

The repair cost averages out to fifty dollars a month.

But you can beat those odds handily with what you now know. Cụm từ

4:07

Nhưng bạn có thể dễ dàng đánh bại tỷ lệ đó với những gì bạn đã biết.

Cụm từ

can beat those odds handily: dễ dàng vượt qua tỷ lệ bất lợi

Beat the odds có nghĩa là thành công dù khả năng thành công thấp hoặc điều kiện không thuận lợi. Those odds chỉ lại xác suất đã được nhắc đến trước đó. Handily có nghĩa là một cách dễ dàng hoặc với cách biệt rõ ràng. Từ này mô tả cách vượt qua tỷ lệ bất lợi, chứ không có nghĩa là “dùng tay”. With what you now know nêu lý do người nói mong đợi một kết quả tốt hơn nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng beat the odds handily một cách tự nhiên?

  1. The team beat the odds handily because the result was guaranteed from the start.
  2. Despite having only a 20 percent chance, the team beat the odds handily and won every round.
  3. Before the contest, extra practice beat the odds handily from 20 percent to 60 percent.
Xem đáp án

Despite having only a 20 percent chance, the team beat the odds handily and won every round.

Hermes has places to be, Thành ngữ

4:11

Hermes còn nhiều nơi phải đến,

and so do you.

4:12

và bạn cũng vậy.

Thành ngữ

has places to be ... so do you: có nơi cần đến... bạn cũng vậy

Have places to be là cách nói thân mật cho biết một người có những nơi cần đến, các cuộc hẹn hoặc việc khác khiến họ phải rời đi hay tiếp tục hành trình. Cụm này không có nghĩa là người đó sở hữu một số địa điểm. Ở đây, nó tạo ra lời thúc giục nhẹ nhàng và hài hước để kết thúc tình huống hiện tại rồi lên đường. So do you có nghĩa là “you have places to be too”. Cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ dùng để nói rằng một câu khẳng định cũng đúng với người khác mà không cần lặp lại. Vì has là động từ chính ở thì hiện tại đơn trong câu này, lời đáp dùng do: so do you.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so + trợ động từ + chủ ngữ để diễn đạt “you have places to be too”: Nina has places to be, and ____.

Xem đáp án

so do you

He rewards your insight by sneaking you into the third spot. Cụm từ

4:14

Ông ấy thưởng cho sự nhạy bén của bạn bằng cách lén đưa bạn vào vị trí thứ ba.

Cụm từ

by sneaking you into the third spot: cách thức và người được đưa vào

By + dạng -ing giải thích cách thực hiện hành động trước đó. Ở đây, anh ấy thưởng cho bạn bằng một hành động bí mật: đưa bạn vào vị trí thứ ba. Sneak someone into a place or position có nghĩa là bí mật giúp một người đi vào hoặc được xếp vào một nơi hay vị trí. Trong sneaking you into, he là người sắp xếp hành động, còn you là người được đưa vào; câu này không có nghĩa là bạn tự lẻn vào.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya bí mật giúp Leo vào phòng lưu trữ?

  1. Leo sneaked Maya into the archive.
  2. Maya sneaked into the archive after Leo.
  3. Maya sneaked Leo into the archive.
Xem đáp án

Maya sneaked Leo into the archive.

And from there,

4:18

Và từ đó,

it'll be just a short wait to learn your ultimate fate. Cụm từ

4:18

bạn sẽ chỉ phải đợi một lúc để biết được số phận cuối cùng của mình.

Cụm từ

learn your ultimate fate: biết số phận cuối cùng của mình

Trong cụm từ này, learn có nghĩa là biết được, không phải học hay có được một kỹ năng. Your ultimate fate là kết quả cuối cùng mang tính quyết định đang chờ bạn. Cách diễn đạt này trình bày kết quả như một sự tiết lộ lớn và tạo cảm giác hồi hộp. Nó trang trọng và kịch tính hơn find out what happens, nên đặc biệt phù hợp khi một câu chuyện hoặc quyết định quan trọng sắp đi đến hồi kết.

Luyện tập

Câu nào dùng learn one's ultimate fate một cách tự nhiên mà không cố ý phóng đại để gây cười?

  1. We checked the weather app to learn our ultimate fate before lunch.
  2. The finalists waited to learn their ultimate fate after the last vote.
  3. I opened the pencil case to learn my ultimate fate.
Xem đáp án

The finalists waited to learn their ultimate fate after the last vote.

Looking for something to challenge your mind while you wait? Mạch ý

4:23

Tìm kiếm thứ gì đó để thử thách trí óc trong lúc chờ đợi?

Mạch ý

Looking for ... while you wait? như lời mở đầu dẫn tới đề xuất

Ở đây, Looking for...? là một câu mở đầu dưới dạng câu hỏi. Câu này nêu ra nhu cầu mà người xem có thể đang có và tạo lối chuyển tự nhiên sang một lời đề xuất; nó không phải câu hỏi lấy thông tin mà người xem bắt buộc phải trả lời. Looking for...? là dạng rút gọn trong hội thoại của Are you looking for...?. Phần while you wait ở cuối liên kết với tình huống chờ đợi, nhưng toàn bộ câu hỏi chuyển thông điệp từ câu chuyện sang một hoạt động được đề xuất. Mẫu này sắp xếp thông tin theo trình tự tình huống hoặc nhu cầu → lời đề xuất hoặc lời kêu gọi hành động.

Luyện tập

Câu nào sử dụng lời mở đầu dạng câu hỏi phù hợp nhất để chuyển từ tình huống chờ đợi sang một lời đề xuất?

  1. Are you still waiting for the bus?
  2. The bus usually arrives at eight, and today's puzzle has twelve pieces.
  3. Looking for a quick puzzle while you wait for the bus? Try today's brain teaser.
Xem đáp án

Looking for a quick puzzle while you wait for the bus? Try today's brain teaser.

Try out Brilliant.

4:26

Hãy thử Brilliant.

Brilliant has more than 60 math,

4:27

Brilliant có hơn 60 khóa học toán,

science, and computer science courses to help you keep learning year-round.

4:29

khoa học và khoa học máy tính để giúp bạn tiếp tục học tập suốt năm.

And while you're at it, Cụm từ

4:34

Và trong khi bạn ở đó,

Cụm từ

And while you're at it: thêm một hành động có liên quan

While you're at it có nghĩa là vì bạn đã làm một việc rồi nên có thể tận dụng cùng cơ hội đó để làm thêm một việc có liên quan. Đại từ it chỉ hành động hoặc nhiệm vụ đã được nhắc đến, không phải một địa điểm. And ở đầu câu nối hành động trước với lời đề nghị được bổ sung. Cụm này thường ngụ ý rằng việc kết hợp hành động thêm với hành động đầu tiên là thuận tiện.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ bằng cụm có nghĩa ‘vì bạn đã làm việc đó rồi, hãy làm thêm việc liên quan này’: You're printing the class poster. ____, could you print one extra copy?

Xem đáp án

While you're at it

you'll find plenty of interactive code-writing challenges and problems to solve.

4:34

bạn sẽ tìm thấy rất nhiều thử thách viết mã lập trình tương tác và các bài toán cần giải.

See for yourself at brilliant.org/teded. Ý định

4:40

Hãy tự mình xem tại brilliant.org/teded.

Ý định

See for yourself: tự mình kiểm tra và đánh giá

See for yourself là một câu mệnh lệnh có nghĩa là “hãy tự kiểm tra hoặc trải nghiệm rồi tự đưa ra nhận định”. For yourself nhấn mạnh việc không chỉ dựa vào lời người khác; cụm này không có nghĩa là nhìn thấy hình ảnh của chính mình. Trong lời kêu gọi hành động này, at brilliant.org/teded cho biết nơi để kiểm tra. So với việc chỉ nói Visit the website, See for yourself còn mời người nghe tự mình kiểm chứng điều được nói đến.

Luyện tập

Câu nào mời một người tự mình kiểm tra điều gì đó?

  1. Look in the mirror and see yourself.
  2. Try the free sample and see for yourself whether it works.
  3. Read the reviews and believe every word.
Xem đáp án

Try the free sample and see for yourself whether it works.

Plus,

4:43

Hơn nữa,

the first 833 of you to use that link will receive 20% off the annual premium subscription fee. Ghi chú

4:43

833 người đầu tiên sử dụng liên kết đó sẽ được giảm 20% phí đăng ký gói cao cấp hàng năm.

Ngữ pháp

the first 833 of you to use that link: xác định những người đủ điều kiện sớm nhất

The first 833 of you có nghĩa là 833 người hành động sớm nhất trong nhóm đang được gọi trực tiếp là you. Toàn bộ cụm danh từ này là chủ ngữ của will receive. To use that link bổ nghĩa cho the first 833 of you và nêu hành động dùng để xác định ai được tính là người đầu tiên. Mẫu có thể áp dụng là the first + số lượng + of you + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, cụm nguyên mẫu xác định những người đủ điều kiện; nó không diễn tả mục đích của họ.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị để diễn đạt “Năm người đăng ký sớm nhất trong nhóm khán giả này sẽ nhận được một sách bài tập miễn phí”, dùng mẫu the first + số lượng + of you + to + động từ: ____ will receive a free workbook.

Xem đáp án

The first five of you to register

Cách dùng từ

Giảm 20% phí đăng ký gói cao cấp hằng năm

20% off the annual premium subscription fee có nghĩa là 20% được trừ khỏi mức giá thông thường hằng năm của gói đăng ký cao cấp. Vì vậy, khách hàng trả 80% khoản phí đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là percentage + off + sản phẩm, dịch vụ, khoản phí hoặc giá. Trong receive 20% off, receive có nghĩa là được hưởng ưu đãi, còn off cho biết phần được trừ khỏi giá; nó không có nghĩa là rời xa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cho biết phí hằng năm được giảm 25%: Members receive 25% ____ the annual fee.

Xem đáp án

off