TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG - Đức Phật: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
912 từ 181 từ/phút

Giới thiệu video: Siddhartha Gautama rời đời sống được che chở sau khi thấy bệnh tật, tuổi già và cái chết, tìm lời giải cho khổ đau, hình thành giáo lý Phật giáo và khơi nguồn sự lan truyền khắp châu Á. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ the blowing out of the flames of desire. giải thích niết bàn bằng hình ảnh dập tắt ngọn lửa, giúp nhận ra ẩn dụ cụ thể cho ý niệm trừu tượng. 2. Phép tương phản tu từ change our outlook, not our circumstances. bác bỏ một giải pháp rồi chuyển luận điểm về trọng tâm, giúp lập luận rõ ràng. 3. Cụm động từ took hold in cho biết một niềm tin hay phong trào đã bén rễ và có ảnh hưởng, chứ không chỉ đến đó.

Nội dung bài học

The story of the Buddha's life, like all of Buddhism, is a story about confronting suffering. Cụm từ

0:08

Câu chuyện về cuộc đời của Đức Phật, giống như toàn bộ Phật giáo, là một câu chuyện về việc đối mặt với sự đau khổ.

Cụm từ

confronting suffering: đối diện với khổ đau

Ở đây, confronting suffering có nghĩa là thành thật đối diện với khổ đau và xử lý nó thay vì trốn tránh hoặc phủ nhận. Confronting không miêu tả một cuộc xung đột với người khác. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là confront + một hoàn cảnh hay vấn đề khó khăn, chẳng hạn confront fear, confront reality hoặc confront a problem. Tân ngữ cho biết điều cần được đối diện trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là trực tiếp đối diện với khó khăn: Real change begins with ____ instead of denying it.

Xem đáp án

confronting suffering

He was born sometime between the 6th and 4th century BC,

0:14

Ngài được sinh ra vào khoảng giữa thế kỷ thứ 6 và thứ 4 trước Công nguyên,

the son of a wealthy king in the Himalayan foothills of Nepal.

0:17

là con trai của một vị vua giàu có ở chân núi Himalaya thuộc Nepal.

It was prophesied that the young Buddha, Ngữ pháp

0:21

Người ta tiên tri rằng vị Phật trẻ tuổi,

then called Siddhartha Gautama,

0:23

khi đó được gọi là Siddhartha Gautama,

would either become the emperor of India or a very holy man. Ngữ pháp

0:24

sẽ trở thành hoàng đế của Ấn Độ hoặc một bậc thánh nhân lỗi lạc.

Ngữ pháp

was prophesied that + mệnh đề: được tiên tri rằng...

Cấu trúc bị động It was prophesied that + mệnh đề có nghĩa là một lời tiên tri đã nêu ra nội dung theo sau. Mệnh đề that chứa nội dung của lời tiên tri, còn dạng bị động cho phép người kể không nói ai là người đưa ra lời tiên tri đó. Trong câu này, cấu trúc giới thiệu một lời tiên tri trang trọng với hai kết quả có thể xảy ra. Đây là kiểu tường thuật thường gặp trong tiểu sử, truyền thuyết và các câu chuyện tôn giáo hoặc lịch sử.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc bị động trang trọng để thuật lại một lời tiên tri?

  1. It was prophecy that the child would become a great leader.
  2. It prophesied that the child would become a great leader.
  3. It was prophesied that the child would become a great leader.
Xem đáp án

It was prophesied that the child would become a great leader.

Ngữ pháp

either become ... or ...: hai kết quả có thể xảy ra

Either A or B đưa ra hai kết quả thay thế nhau. Trong câu này, lời tiên tri nêu hai tương lai có thể xảy ra với Siddhartha: trở thành hoàng đế Ấn Độ hoặc trở thành một bậc thánh nhân. Would và become dùng chung đều áp dụng cho cả hai lựa chọn: would either become X or [become] Y. Có thể lược bỏ động từ lặp lại sau or, nhưng hai lựa chọn vẫn phải có hình thức ngữ pháp song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either ... or để thể hiện hai ngày có thể diễn ra: The meeting will ____ be on Monday ____ Tuesday.

Xem đáp án

either · or

Since Siddhartha's father desperately wanted him to become the former, Cách dùng từ

0:29

Vì cha của Siddhartha vô cùng mong muốn ngài trở thành hoàng đế,

Cách dùng từ

the former: lựa chọn thứ nhất trong hai lựa chọn

The former dùng để chỉ lại điều thứ nhất trong đúng hai điều vừa được nhắc đến. Hai tương lai đó là trở thành hoàng đế Ấn Độ và trở thành một bậc thánh nhân, vì vậy the former có nghĩa là trở thành hoàng đế. Ở đây, former không mang nghĩa “trước đây” như khi đứng trước danh từ trong a former emperor. Mạo từ the khiến the former trở thành một cách chỉ lại độc lập và tương đối trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “lựa chọn thứ nhất trong hai lựa chọn”: Maya offered tea and coffee. I chose ____.

Xem đáp án

the former

he kept the child isolated in a palace. Ngữ pháp

0:32

ông đã giữ đứa trẻ bị cô lập trong một cung điện.

Ngữ pháp

keep + tân ngữ + tính từ: kept the child isolated

Trong kept the child isolated, kept được theo sau bởi tân ngữ the child và tính từ isolated. Isolated là bổ ngữ cho tân ngữ: từ này mô tả trạng thái của đứa trẻ, chứ không phải một hành động riêng ở thì quá khứ. Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến ai hoặc vật gì tiếp tục ở trong một trạng thái. Ở đây, sự cô lập được thể hiện là trạng thái được chủ ý duy trì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep cùng với các từ users và informed: During the outage, the support team ____ about every change.

Xem đáp án

kept users informed

Young Gautama had every imaginable luxury,

0:35

Chàng Gautama trẻ tuổi có mọi thứ xa hoa có thể tưởng tượng được,

jewels, servants, lotus ponds, even beautiful dancing women.

0:37

châu báu, người hầu, hồ hoa sen, thậm chí cả những vũ nữ xinh đẹp.

For 29 years,

0:41

Trong 29 năm,

Gautama lived in bliss,

0:42

Gautama sống trong niềm hạnh phúc,

protected from the smallest misfortunes of the outside world.

0:43

được bảo vệ khỏi những bất hạnh nhỏ nhất của thế giới bên ngoài.

But then he left the palace for short excursions.

0:47

Nhưng sau đó ngài đã rời cung điện trong những chuyến du ngoạn ngắn.

What he saw amazed him. Ngữ pháp

0:49

Những gì ngài nhìn thấy đã làm ngài kinh ngạc.

Ngữ pháp

What he saw làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ tự do

What he saw có nghĩa là “điều hoặc những thứ anh ấy nhìn thấy”. Đây được gọi là mệnh đề quan hệ tự do: what vừa nối mệnh đề vừa làm tân ngữ của saw. Toàn bộ mệnh đề What he saw là chủ ngữ của amazed. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Vì mệnh đề này hoạt động như một cụm danh từ nên nó giữ trật tự từ của câu trần thuật; không thêm did và không đảo chủ ngữ với động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng what với nghĩa “điều hoặc những thứ mà” và có toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ?

  1. What they found changed the plan.
  2. What did they find in the box?
  3. They wondered what they had found.
  4. That they found the key surprised us.
Xem đáp án

What they found changed the plan.

First, he met a sick man,

0:51

Đầu tiên, ngài gặp một người bệnh,

then an aging man,

0:52

sau đó là một người già,

and then a dying man.

0:53

và tiếp đó là một người sắp chết.

He was astounded to discover that these unfortunate people represented normal,

0:55

Ngài sửng sốt khi phát hiện ra rằng những người bất hạnh này đại diện cho những điều bình thường,

indeed, inevitable parts of the human condition that would one day touch him too. Ghi chú

0:59

và thực sự là những phần tất yếu của kiếp người mà một ngày nào đó cũng sẽ chạm đến ngài.

Cách dùng từ

the human condition: những thực tế chung của kiếp người

“The human condition” chỉ hoàn cảnh cơ bản của kiếp người: những trải nghiệm và giới hạn mà mọi người đều có chung. Ở đây, cụm từ này bao gồm những thực tế không thể tránh khỏi như bệnh tật, tuổi già và cái chết. Trong cụm từ này, condition không có nghĩa là bệnh trạng hay hoàn cảnh hiện tại của một cá nhân. Cả cụm từ số ít nói về sự tồn tại của con người nói chung, vì vậy nó thường xuất hiện trong triết học, văn học và các cuộc thảo luận xã hội nghiêm túc.

Luyện tập

Trong câu này, “the human condition” chỉ điều gì?

  1. Chất lượng nhà ở tại một địa điểm cụ thể
  2. Chẩn đoán y khoa của một người
  3. Những trải nghiệm và giới hạn chung đi kèm với việc làm người
Xem đáp án

Những trải nghiệm và giới hạn chung đi kèm với việc làm người

Thành ngữ

touch him too: khi touch có nghĩa là ảnh hưởng

Trong “touch him too”, touch được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Những phần không thể tránh khỏi của đời người cuối cùng sẽ đến với hoặc ảnh hưởng đến anh; câu này không nói về sự tiếp xúc cơ thể. Too nhấn mạnh rằng anh cũng không phải là ngoại lệ. Những người khác trải qua các thực tế này và anh cũng sẽ trải qua chúng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “would one day touch him too” có nghĩa là gì?

  1. Những thực tế không thể tránh khỏi ấy cuối cùng cũng sẽ ảnh hưởng đến anh.
  2. Anh sẽ chọn an ủi những người bất hạnh.
  3. Sau này sẽ có người thật sự đặt tay lên người anh.
Xem đáp án

Những thực tế không thể tránh khỏi ấy cuối cùng cũng sẽ ảnh hưởng đến anh.

Horrified and fascinated,

1:04

Vừa kinh hoàng vừa bị thu hút,

Gautama made a fourth trip outside the palace walls

1:05

Gautama đã thực hiện chuyến đi thứ tư ra ngoài bức tường cung điện

and encountered a holy man who'd learned to seek spiritual life

1:08

và bắt gặp một bậc thánh nhân đã học được cách tìm kiếm cuộc sống tâm linh

in the midst of the vastness of human suffering. Cụm từ

1:11

giữa muôn vàn những đau khổ của con người.

Cụm từ

In the midst of: bị bao quanh bởi một tình huống đang diễn ra

In the midst of có nghĩa là “ở bên trong và bị bao quanh bởi” một tình huống hoặc quá trình. Trong câu này, cụm từ cho thấy đời sống tâm linh được tìm kiếm khi đau khổ của con người hiện diện khắp xung quanh, chứ không phải ở nơi cách xa nó. Cấu trúc cố định là in the midst of + cụm danh từ. Cụm từ này thường tạo cảm giác mạnh rằng một tình huống trừu tượng đang diễn ra, như chaos, change hoặc a crisis, bao quanh một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm bốn từ, mang nghĩa “bị bao quanh bởi một tình huống đang diễn ra”: The nurses worked steadily ____ the emergency.

Xem đáp án

in the midst of

Inspired by the holy man,

1:14

Được truyền cảm hứng bởi bậc thánh nhân,

Gautama left the palace for good. Thành ngữ

1:16

Gautama rời cung điện mãi mãi.

Thành ngữ

For good: một thay đổi vĩnh viễn

For good là một thành ngữ có nghĩa là “vĩnh viễn” hoặc “không bao giờ quay lại trạng thái trước đó”. Trong câu này, cụm từ cho biết việc Gautama rời cung điện là một thay đổi lâu dài, không phải một chuyến đi ngắn. Hãy hiểu for good như một đơn vị cố định. Nghĩa của cụm này không được tạo ra từ nghĩa “lợi ích” hoặc “điều tích cực” của good.

Luyện tập

for good có nghĩa là gì trong câu này? “After years of moving around, Lena settled in this town for good.”

  1. Vĩnh viễn
  2. Cho đến tuần sau
  3. Vì một lý do tốt
  4. Để thăm trong thời gian ngắn
Xem đáp án

Vĩnh viễn

He tried to learn from other holy men.

1:18

Ngài cố gắng học hỏi từ các bậc thánh nhân khác.

He almost starved himself to death by avoiding all physical comforts and pleasures, Cụm từ

1:20

Ngài gần như tự bỏ đói mình đến chết bằng cách tránh xa mọi sự thoải mái và khoái lạc thể xác,

as they did.

1:24

như cách họ đã làm.

Cụm từ

Starved Himself to Death: nguyên nhân phản thân và kết quả cực đoan

Starved himself cho biết hành động của chính ông ấy khiến bản thân không có đủ thức ăn. Đại từ phản thân himself quay lại chỉ chủ ngữ he; khi đổi chủ ngữ, nó đổi thành myself, yourself, herself, ourselves hoặc themselves. To death nêu kết quả cực đoan của việc nhịn đói là cái chết; nó không có nghĩa là “để chết”. Vì câu dùng almost starved himself to death, ông ấy đã suýt chết nhưng thực tế không chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ, đại từ phản thân phù hợp và cụm từ chỉ kết quả để cho thấy việc chính ông ấy từ chối ăn gần như gây ra cái chết: By refusing every meal for weeks, he nearly ____.

Xem đáp án

starved himself to death

Perhaps unsurprisingly, Mạch ý

1:25

Có lẽ không có gì đáng ngạc nhiên,

it didn't bring him solace from suffering. Cụm từ

1:26

điều đó không mang lại cho ngài sự an ủi thoát khỏi đau khổ.

Mạch ý

Perhaps Unsurprisingly: thận trọng báo hiệu một kết quả có thể dự đoán

Perhaps unsurprisingly là lời bình luận về toàn bộ câu, được đặt trước mệnh đề chính. Nó chuẩn bị cho người nghe nhìn nhận kết quả sắp được nêu là điều có thể dự đoán chứ không đáng ngạc nhiên. Dấu phẩy tách lời bình luận này khỏi thông điệp phía sau, và unsurprisingly đánh giá toàn bộ thông điệp đó chứ không miêu tả một người. Perhaps làm cho lời bình luận nhẹ và dè dặt hơn. Người nói vẫn cho rằng kết quả đó hợp lý, nhưng tránh trình bày nhận định của mình như một điều hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Cách mở đầu câu nào trình bày việc hủy buổi dã ngoại là kết quả có thể dự đoán, đồng thời vẫn giữ nhận định thận trọng?

  1. Perhaps unsurprisingly, the picnic was canceled after hours of heavy rain.
  2. Unsurprisingly, the picnic was canceled after hours of heavy rain.
  3. Perhaps surprisingly, the picnic was canceled after hours of heavy rain.
Xem đáp án

Perhaps unsurprisingly, the picnic was canceled after hours of heavy rain.

Cụm từ

Ý nghĩa và cách dùng bring someone solace from suffering

Cấu trúc bring someone solace có nghĩa là “mang lại sự an ủi về tinh thần cho ai đó”. from suffering chỉ nỗi đau khiến người đó cần sự an ủi ấy. Solace không có nghĩa là nỗi đau được chữa khỏi hoặc loại bỏ. Trong câu phủ định này, phương pháp đó thậm chí còn không mang lại được sự an ủi trong lòng.

Luyện tập

“didn't bring him solace from suffering” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Điều đó khiến ông không nhận ra rằng những người khác cũng đang đau khổ.
  2. Điều đó loại bỏ nguyên nhân gây đau khổ nhưng khiến ông mệt mỏi về thể chất.
  3. Điều đó không mang lại cho ông sự an ủi tinh thần trong lúc ông đau khổ.
Xem đáp án

Điều đó không mang lại cho ông sự an ủi tinh thần trong lúc ông đau khổ.

Then he thought of a moment when he was a small boy,

1:29

Sau đó ngài nhớ đến một khoảnh khắc khi còn là một cậu bé,

sitting by the river.

1:31

ngồi bên bờ sông.

He'd noticed that when the grass was cut,

1:32

Ngài đã nhận ra rằng khi cỏ bị cắt,

the insects and their eggs were trampled and destroyed.

1:34

những con côn trùng và trứng của chúng bị giẫm nát và tiêu diệt.

As a child,

1:37

Khi còn nhỏ,

he'd felt a deep compassion for the tiny insects.

1:38

ngài đã cảm thấy một lòng thương xót sâu sắc đối với những con côn trùng bé nhỏ.

Reflecting on his childhood compassion, Ngữ pháp

1:41

Suy ngẫm về lòng thương xót thuở ấu thơ của mình,

Gautama felt a profound sense of peace.

1:43

Gautama cảm thấy một cảm giác bình yên sâu sắc.

Ngữ pháp

Reflecting on ... dưới dạng mệnh đề -ing mở đầu

Reflecting on his childhood compassion là một mệnh đề -ing đặt ở đầu câu. Ở đây, reflect on có nghĩa là “suy nghĩ kỹ hoặc hồi tưởng về điều gì đó”, không phải phản chiếu như một tấm gương. Mệnh đề này đưa ra suy nghĩ làm nền cho ý chính: trong khi Gautama nghĩ về lòng trắc ẩn trước đây, ông cảm thấy bình yên. Chủ ngữ được hiểu ngầm của reflecting là chủ ngữ trong mệnh đề chính, Gautama. Cấu trúc gọn này chỉ đúng khi người thực hiện hành động -ing rõ ràng cũng là chủ ngữ ấy.

Luyện tập

Nếu muốn nói Maya là người đang suy nghĩ, câu này có được viết đúng cấu trúc không? “Reflecting on the problem, the answer became clear to Maya.”

  1. Đúng. Maya tự động trở thành chủ ngữ được hiểu ngầm của Reflecting.
  2. Không đúng. Ngữ pháp khiến the answer trở thành chủ ngữ được hiểu ngầm của Reflecting.
Xem đáp án

Không đúng. Ngữ pháp khiến the answer trở thành chủ ngữ được hiểu ngầm của Reflecting.

He ate, meditated,

1:45

Ngài ăn uống, thiền định,

and finally reached the highest state of enlightenment,

1:47

và cuối cùng đã đạt đến trạng thái giác ngộ cao nhất,

nirvana. Văn hóa

1:50

Niết bàn.

Văn hóa

nirvana: sự giải thoát trong Phật giáo, không chỉ là hạnh phúc

Trong câu này, nirvana là thuật ngữ Phật giáo chỉ sự giải thoát cuối cùng gắn với giác ngộ. Câu văn trình bày đó là trạng thái giác ngộ cao nhất, nơi ham muốn và nỗi khổ gắn với nó đã được dập tắt. Trong tiếng Anh nói chung, nirvana cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái bình yên hoặc hạnh phúc hoàn hảo. Không nên dùng nghĩa rộng hơn này thay cho nghĩa Phật giáo trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.

Luyện tập

Trong một phần trình bày nghiêm túc về Phật giáo, nirvana trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một khoảnh khắc bình thường với cảm giác rất hạnh phúc.
  2. Trạng thái giải thoát trong đó ham muốn và đau khổ đã được dập tắt.
  3. Một nơi trên trời nơi các vị thần sinh sống.
Xem đáp án

Trạng thái giải thoát trong đó ham muốn và đau khổ đã được dập tắt.

It refers to the blowing out of the flames of desire. Thành ngữ

1:51

Điều này đề cập đến việc dập tắt những ngọn lửa của dục vọng.

Thành ngữ

the blowing out of the flames of desire: hình dung ham muốn như lửa

Cụm từ này tạo nên một ẩn dụ thống nhất: ham muốn được hình dung là lửa, còn việc chấm dứt ham muốn được hình dung là dập tắt ngọn lửa ấy. Không có ngọn lửa thật nào ở đây. Vì It quy chiếu ngược về nirvana, hình ảnh này giải thích niết bàn là sự chấm dứt hoàn toàn của lòng khao khát, chứ không phải một khoảnh khắc hạnh phúc thông thường.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất ẩn dụ trong câu này?

  1. Ham muốn là lửa, và chấm dứt ham muốn giống như dập tắt ngọn lửa ấy.
  2. Ham muốn là gió làm cho ngọn lửa thật cháy mạnh hơn.
  3. Thiền định đòi hỏi ai đó phải thổi vào một ngọn lửa thật.
Xem đáp án

Ham muốn là lửa, và chấm dứt ham muốn giống như dập tắt ngọn lửa ấy.

With this,

1:54

Với điều này,

Gautama had become the Buddha, Văn hóa

1:55

Gautama đã trở thành Đức Phật,

the awakened one.

1:57

bậc giác ngộ.

Văn hóa

the Buddha, the awakened one: thành phần đồng vị giải thích danh hiệu

the awakened one là thành phần đồng vị giải thích đứng sau danh hiệu the Buddha. Các dấu phẩy cho thấy cụm danh từ thứ hai gọi lại và giải thích cụm thứ nhất: Gautama được biết đến với danh hiệu the Buddha, tức là bậc giác ngộ. Ở đây, awakened có nghĩa là đã giác ngộ về tinh thần hoặc đạt đến sự hiểu biết sâu sắc hơn, chứ không phải vừa thức dậy sau khi ngủ. Điều này cho thấy Buddha là một danh hiệu có ý nghĩa trong ngữ cảnh này, không chỉ là tên riêng của Gautama.

Luyện tập

the awakened one có chức năng gì trong câu?

  1. Nó diễn đạt lại Buddha là một danh hiệu chỉ người đã giác ngộ về tinh thần.
  2. Nó trình bày Buddha và the awakened one như hai người khác nhau.
  3. Nó nói rằng Gautama vừa thức dậy sau khi ngủ.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại Buddha là một danh hiệu chỉ người đã giác ngộ về tinh thần.

The Buddha awoke by recognizing that all of creation,

1:58

Đức Phật đã thức tỉnh bằng cách nhận ra rằng mọi tạo vật,

from distraught ants to dying human beings, Mạch ý

2:01

từ những con kiến hoảng loạn đến những con người đang hấp hối,

is unified by suffering.

2:04

đều được hợp nhất bởi sự đau khổ.

Mạch ý

from distraught ants to dying human beings: đánh dấu một phạm vi rộng

Cụm chen vào from distraught ants to dying human beings mở rộng ý all of creation bằng cách nêu hai đầu mút cách xa nhau: những con kiến khốn khổ ở một đầu và những con người đang hấp hối ở đầu kia. Cụm này có nghĩa là toàn bộ phạm vi sinh vật đều được bao gồm. Ở đây, from ... to ... tổ chức thông tin như một dấu hiệu chỉ phạm vi, chứ không phải một tuyến đường di chuyển. Người viết có thể chọn hai đầu mút tương phản để làm cho một nhận định rộng hoặc bao quát trở nên cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng from A to B để chỉ một phạm vi bao quát thay vì sự di chuyển thực tế?

  1. She walked from the station to the hotel.
  2. The science fair welcomes everyone, from first-time visitors to expert researchers.
  3. The package traveled from Brazil to Canada.
Xem đáp án

The science fair welcomes everyone, from first-time visitors to expert researchers.

Recognizing this,

2:06

Nhận ra điều này,

the Buddha discovered how to best approach suffering.

2:07

Đức Phật đã khám phá ra cách tiếp cận tốt nhất với sự đau khổ.

First, one shouldn't bathe in luxury, Ghi chú

2:10

Đầu tiên, người ta không nên đắm mình trong sự xa hoa,

Thành ngữ

Phép ẩn dụ bathe in luxury

Ở đây, bathe in luxury là một phép ẩn dụ. Sự xa hoa được hình dung như một môi trường mà con người có thể đắm mình vào, vì vậy cụm từ này có nghĩa là bao quanh bản thân bằng những tiện nghi đắt tiền và tận hưởng chúng sâu sắc. Hình ảnh này mạnh và sinh động hơn cách nói đơn giản live luxuriously. Trong câu này, nó thể hiện việc hưởng thụ quá mức như một thái cực cần tránh, chứ không nói đến hành động tắm thật sự.

Luyện tập

Bathe in luxury có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tắm bằng các sản phẩm đắt tiền
  2. Được bao quanh bởi những tiện nghi đắt tiền và tận hưởng chúng sâu sắc
  3. Từ chối mọi thức ăn và tiện nghi
Xem đáp án

Được bao quanh bởi những tiện nghi đắt tiền và tận hưởng chúng sâu sắc

nor abstain from food and comforts altogether.

2:12

cũng không nên kiêng khem hoàn toàn thức ăn và sự thoải mái.

Ngữ pháp

shouldn't ... nor ... để nối hai hành động đều bị bác bỏ

Trong câu này, shouldn't đưa ra một lời khuyên phủ định, còn nor kéo ý phủ định đó sang hành động song song thứ hai. Cả việc đắm mình trong xa hoa lẫn việc từ bỏ hoàn toàn thức ăn và tiện nghi đều bị bác bỏ; nor không đưa ra một lựa chọn khẳng định. Mẫu này nối hai hành động dưới cùng một nhận định phủ định mà không cần lặp lại shouldn't: one shouldn't X, nor Y. Nó thường trang trọng và cân đối hơn so với cách dùng or.

Luyện tập

Chọn câu dùng phép nối phủ định trang trọng để nói rằng cả hai hành động đều nên tránh.

  1. A good coach shouldn't shame beginners, but should ignore their questions.
  2. A good coach should shame beginners and ignore their questions.
  3. A good coach shouldn't shame beginners, nor ignore their questions.
Xem đáp án

A good coach shouldn't shame beginners, nor ignore their questions.

Instead, one ought to live in moderation.

2:15

Thay vào đó, người ta nên sống chừng mực.

The Buddha called this the middle way. Văn hóa

2:18

Đức Phật gọi đây là Trung đạo.

Văn hóa

the middle way: sự cân bằng giữa các thái cực

Trong câu này, the middle way là tên gọi trong Phật giáo của nguyên tắc sống giữa hai thái cực có hại: buông mình theo hưởng thụ và ép bản thân chịu khổ quá mức. Nó không phải là một con đường nằm ở giữa theo nghĩa không gian. Từ this chỉ lối sống điều độ vừa được mô tả. Nói rộng hơn, a middle way là cách tiếp cận cân bằng, tránh hai thái cực đối lập.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với the middle way trong câu?

  1. Một quy tắc yêu cầu luôn phải tránh mọi sự thoải mái
  2. Một nguyên tắc Phật giáo tránh cả việc buông mình theo hưởng thụ lẫn ép bản thân quá mức
  3. Một con đường chạy giữa hai con đường khác
Xem đáp án

Một nguyên tắc Phật giáo tránh cả việc buông mình theo hưởng thụ lẫn ép bản thân quá mức

This allows for maximal concentration on cultivating compassion for others and seeking enlightenment. Cụm động từ

2:20

Điều này cho phép tập trung tối đa vào việc trau dồi lòng từ bi đối với người khác và tìm kiếm sự giác ngộ.

Cụm động từ

allow for: làm cho điều gì đó có thể xảy ra

Ở đây, allows for có nghĩa là “làm cho điều gì đó có thể xảy ra” hoặc “tạo điều kiện cho”. Lối sống điều độ giúp một người có thể tập trung ở mức cao. Cấu trúc là allow for + cụm danh từ hoặc dạng -ing: allow for more time; allow for working from home. Trong ngữ cảnh khác, allow for còn có thể mang nghĩa “tính đến”, như trong allow for delays.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ đã học: The wider doorway ____ easier wheelchair access.

Xem đáp án

allows for

Next, the Buddha described a path to transcending suffering Ngữ pháp

2:26

Tiếp theo, Đức Phật đã mô tả một con đường để siêu việt sự đau khổ

called the Four Noble Truths. Văn hóa

2:29

được gọi là Tứ Diệu Đế.

Ngữ pháp

a path to transcending suffering: to là giới từ + dạng -ing

Trong a path to transcending suffering, path có nghĩa là một cách thức hoặc con đường trừu tượng hướng tới kết quả, không phải con đường vật lý. Từ to thuộc cụm danh từ path to; đây là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì to là giới từ nên sau nó cần một dạng có chức năng như danh từ. Do đó, transcend chuyển thành danh động từ transcending. Mẫu này cũng xuất hiện trong the key to solving a problem và an approach to learning a language.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu path to + danh động từ như ví dụ?

  1. Our coach plans to build our confidence.
  2. Regular practice can be a path to building confidence.
  3. This workshop can help us build confidence.
Xem đáp án

Regular practice can be a path to building confidence.

Văn hóa

the Four Noble Truths: thuật ngữ Phật giáo

The Four Noble Truths là tên tiếng Anh tiêu chuẩn của một giáo lý cốt lõi trong Phật giáo, tức Tứ Diệu Đế. Nói ngắn gọn, bốn chân lý đề cập đến khổ đau, nguồn gốc của khổ đau, sự chấm dứt khổ đau và con đường dẫn đến sự chấm dứt đó. Ở đây, thuật ngữ này báo hiệu rằng phần giải thích tiếp theo sẽ được tổ chức thành bốn phần có liên hệ với nhau. Noble là một phần của tên gọi tôn giáo đã được xác lập, không chỉ đơn thuần mô tả bốn sự thật đáng ngưỡng mộ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, the Four Noble Truths nói đến điều gì?

  1. Bốn sự kiện lịch sử không liên quan đến nhau về Đức Phật.
  2. Một giáo lý cốt lõi của Phật giáo về khổ đau, nguồn gốc của khổ đau, sự chấm dứt khổ đau và con đường dẫn đến sự chấm dứt đó.
  3. Bốn quy tắc để trao tước hiệu quý tộc cho một người.
Xem đáp án

Một giáo lý cốt lõi của Phật giáo về khổ đau, nguồn gốc của khổ đau, sự chấm dứt khổ đau và con đường dẫn đến sự chấm dứt đó.

The first Noble Truth is the realization that first prompted the Buddha's journey,

2:31

Chân lý cao quý đầu tiên là sự thấu hiểu đã khởi mào cho hành trình của Đức Phật,

that there is suffering and constant dissatisfaction in the world.

2:35

rằng có sự đau khổ và sự không thỏa mãn liên tục trên thế giới.

The second is that this suffering is caused by our desires.

2:39

Điều thứ hai là sự đau khổ này được gây ra bởi những dục vọng của chúng ta.

As the Buddha said,

2:42

Như Đức Phật đã nói,

attachment is the root of all suffering. Thành ngữ

2:43

sự bám chấp là gốc rễ của mọi đau khổ.

Thành ngữ

attachment is the root of all suffering: ẩn dụ về gốc rễ

Ở đây, attachment có nghĩa là bám chặt vào ham muốn, tài sản hoặc trải nghiệm. Trong bối cảnh Phật giáo này, nghĩa của từ rộng hơn sự gắn bó tình cảm với một người khác. Cấu trúc X is the root of Y dùng root như một ẩn dụ cho nguồn gốc sâu xa nhất của một vấn đề. Câu này nói rằng sự chấp trước sinh ra đau khổ; root ở đây không phải rễ cây hay quyền quản trị máy tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ có nghĩa là nguyên nhân sâu xa nhất: Poor communication is ____ many team conflicts.

Xem đáp án

the root of

The third truth is that we can transcend suffering by removing or managing these desires. Ngữ pháp

2:46

Chân lý thứ ba là chúng ta có thể vượt qua đau khổ bằng cách loại bỏ hoặc kiểm soát những dục vọng này.

Ngữ pháp

by removing or managing these desires: cấu trúc by + -ing chỉ phương pháp

By + dạng -ing giải thích phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by removing or managing trình bày việc xử lý những ham muốn đã được nhắc đến trước đó như phương pháp để vượt qua đau khổ. Removing và managing là các dạng -ing đứng sau giới từ by. Trong câu này, by không chỉ ra ai thực hiện hành động và cũng không đặt thời hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của practice: You can improve your pronunciation ____ every day.

Xem đáp án

by practicing

The Buddha thus made the remarkable claim that we must change our outlook, Ghi chú

2:51

Đức Phật do đó đã đưa ra một tuyên bố đáng chú ý rằng chúng ta phải thay đổi quan điểm của mình,

not our circumstances.

2:54

chứ không phải hoàn cảnh của chúng ta.

Cụm từ

made the remarkable claim that: tường thuật một lời khẳng định đáng chú ý

Made a claim that trình bày một phát biểu như một lời khẳng định; mệnh đề that cho biết chính xác nội dung của lời khẳng định đó. Ở đây, made là dạng quá khứ của make, còn remarkable đánh giá lời khẳng định là khác thường hoặc đáng chú ý. Cách diễn đạt này mang tính phân tích hơn so với việc chỉ dùng said that. Nó trình bày ý tưởng như một lập trường mà người đọc có thể xem xét, đặt câu hỏi hoặc tranh luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tường thuật trang trọng trong bài học: The historian ____ the lost city had been found beneath the desert.

Xem đáp án

made the remarkable claim that

Mạch ý

change our outlook, not our circumstances: sự tương phản A, not B

Cấu trúc A, not B đặt lựa chọn mong muốn A lên trước rồi lập tức bác bỏ phương án B mà người nghe có thể nghĩ tới. Ở đây, change our outlook là giải pháp được đề xuất; not our circumstances chuyển sự chú ý khỏi các điều kiện bên ngoài. Động từ change áp dụng cho cả hai phần: change our outlook, not [change] our circumstances. Việc lược bỏ động từ lặp lại giúp sự tương phản ngắn gọn và dễ nhớ, miễn là hai phần có cấu trúc song song.

Luyện tập

Một huấn luyện viên muốn sửa ý kiến cho rằng đội cần thêm tài năng. Câu nào dùng A, not B rõ ràng nhất để chuyển hướng giải pháp?

  1. The team needs not only better teamwork but also more talent.
  2. The team needs either better teamwork or more talent.
  3. The team needs better teamwork, not more talent.
Xem đáp án

The team needs better teamwork, not more talent.

We are unhappy,

2:57

Chúng ta không hạnh phúc,

not because we don't have enough money, love or status, Ngữ pháp

2:57

không phải vì chúng ta không có đủ tiền bạc, tình yêu hay địa vị,

but because we're greedy, vain, and insecure.

3:00

mà vì chúng ta tham lam, phù phiếm và thiếu an toàn.

Ngữ pháp

not because A, but because B: thay thế lời giải thích về nguyên nhân

Cấu trúc not because A, but because B bác bỏ A như một lời giải thích và đưa ra B như lời giải thích thực sự. Ở đây, người nói cho rằng việc không có đủ tiền bạc, tình yêu hay địa vị không phải là nguyên nhân gây ra sự bất hạnh; lòng tham, tính phù phiếm và cảm giác bất an mới là nguyên nhân. Từ don't bên trong A thuộc về chính ý tưởng bị bác bỏ: A là “we don't have enough ...”. Cụm not because ở bên ngoài bác bỏ toàn bộ lý do đó. Cấu trúc này không chứng minh điều ngược lại rằng mọi người thật sự có đủ những thứ ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu để bác bỏ nguyên nhân đầu tiên và đưa ra nguyên nhân thật sự: The meeting failed ____ the room was small, ____ no one had prepared.

Xem đáp án

not because · but because

By reorienting our mind

3:02

Bằng cách định hướng lại tâm trí của mình,

we can grow to be content.

3:04

chúng ta có thể trở nên hài lòng.

With the correct behavior and what we now term a mindful attitude, Cách dùng từ

3:06

Với hành vi đúng đắn và những gì mà chúng ta hiện nay gọi là thái độ chánh niệm,

we can also become better people.

3:10

chúng ta cũng có thể trở thành những người tốt hơn.

Cách dùng từ

what we now term a mindful attitude: điều ngày nay chúng ta gọi như vậy

Ở đây, term là một động từ trang trọng có nghĩa là “gọi” hoặc “đặt tên cho một điều gì đó”. What we now term a mindful attitude có nghĩa là “điều hoặc cách tiếp cận mà ngày nay chúng ta gọi là một thái độ chánh niệm”. What mở đầu một đơn vị có chức năng như danh từ; nó không dùng để đặt câu hỏi. Trong cụm lớn hơn bắt đầu bằng with, the correct behavior và what we now term a mindful attitude là hai thành phần song song. Cùng nhau, chúng nêu các điều kiện hoặc phương thức liên quan đến việc trở thành người tốt hơn.

Luyện tập

what we now term a mindful attitude có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một câu hỏi về ý nghĩa của mindful
  2. một khoảng thời gian dành riêng cho việc thực hành chánh niệm
  3. thái độ mà ngày nay mọi người gọi là một thái độ chánh niệm
Xem đáp án

thái độ mà ngày nay mọi người gọi là một thái độ chánh niệm

We can invert negative emotions and states of mind,

3:11

Chúng ta có thể đảo ngược những cảm xúc và trạng thái tâm trí tiêu cực,

turning ignorance into wisdom, Mạch ý

3:14

biến sự vô minh thành trí tuệ,

anger into compassion,

3:16

sự tức giận thành lòng từ bi,

and greed into generosity.

3:17

và sự tham lam thành lòng rộng lượng.

Mạch ý

turning ignorance into wisdom ...: ba cặp A into B song song

Mệnh đề -ing giải thích việc đảo ngược những cảm xúc tiêu cực và trạng thái tâm trí có nghĩa là gì trong câu này: turning A into B có nghĩa là biến một trạng thái thành trạng thái tích cực đối lập với nó. Sau đó, tác giả dùng ba cặp A into B song song. Turning chỉ được nêu một lần nhưng áp dụng cho cả ba cặp: turning ignorance into wisdom, turning anger into compassion và turning greed into generosity. Mẫu câu cân đối này sắp xếp thông tin, làm rõ từng sự tương phản và tạo cho danh sách một nhịp điệu có sức thuyết phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cả ba cặp đều sử dụng cấu trúc turning A into B: The workshop helps people by turning confusion into clarity, fear ____ confidence, and hesitation ____ action.

Xem đáp án

into · into

The fourth and final Noble Truth the Buddha uncovered is that we can learn to move beyond suffering

3:19

Chân lý cao quý thứ tư và cũng là cuối cùng mà Đức Phật khám phá ra là chúng ta có thể học cách vượt lên trên đau khổ

through what he termed the Noble Eightfold Path. Văn hóa

3:24

thông qua điều mà ngài gọi là Bát Chánh Đạo.

Văn hóa

the Noble Eightfold Path: con đường gồm tám phần

The Noble Eightfold Path là tên gọi cố định trong tiếng Anh của một con đường thực hành quan trọng trong Phật giáo. Eightfold có nghĩa là “gồm tám phần”, không phải “gấp tám lần”. Noble và Eightfold đều là thành phần của tên gọi này. Ở đây, thuật ngữ này gọi tên con đường thực hành gắn với Chân lý Cao quý thứ tư: một cách để vượt qua khổ đau. Đây là bối cảnh tối thiểu cần thiết để hiểu tại sao phần tiếp theo có thể liệt kê tám phần được mô tả bằng từ right.

Luyện tập

Eightfold trong “the Noble Eightfold Path” có nghĩa là gì?

  1. Con đường phải được đi theo tám lần.
  2. Con đường gồm tám phần có liên hệ với nhau.
  3. Con đường dài gấp tám lần một con đường khác.
Xem đáp án

Con đường gồm tám phần có liên hệ với nhau.

The Eightfold Path involves a series of aspects of behaving right and wisely,

3:27

Bát Chánh Đạo bao gồm một loạt các khía cạnh của việc cư xử đúng đắn và khôn ngoan,

right view, right intention, right speech, right action, right livelihood, right effort, right mindfulness,

3:31

chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm,

and right concentration.

3:35

và chánh định.

What strikes the Western observer is the notion that wisdom is a habit, Ghi chú

3:37

Điều gây ấn tượng với các nhà quan sát phương Tây là quan niệm rằng trí tuệ là một thói quen,

not merely an intellectual realization.

3:40

chứ không chỉ đơn thuần là một sự thấu hiểu về mặt trí tuệ.

Ngữ pháp

What strikes the Western observer is ...: làm nổi bật một ấn tượng mạnh

Ở đây, What strikes the Western observer is ... có nghĩa là “Điều gây ấn tượng mạnh nhất với người quan sát phương Tây là...”. Mệnh đề what là chủ ngữ, không phải câu hỏi; the Western observer là người tiếp nhận ấn tượng đó. Cấu trúc này cho phép người viết đặt nhận xét đáng chú ý sau is. Trong câu này, nhận xét đó là the notion that wisdom is a habit.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc What strikes X is Y: ____ the museum visitor ____ the silence in the main hall.

Xem đáp án

What strikes · is

Mạch ý

wisdom is a habit, not merely ...: sửa một định nghĩa quá hẹp

Câu này trước hết đưa ra định nghĩa chính, wisdom is a habit, rồi dùng not merely ... để bác bỏ một cách hiểu quá hẹp. Merely có nghĩa là “chỉ”, vì vậy sự nhận thức về mặt trí tuệ tự nó vẫn chưa đủ. Mẫu A, not merely B tổ chức thông tin bằng cách trình bày A như nhận định mạnh hơn hoặc đầy đủ hơn. Mẫu này không nói B hoàn toàn không có giá trị; nó nói rằng chỉ riêng B là chưa đủ.

Luyện tập

not merely có nghĩa gì trong câu Wisdom is a habit, not merely an intellectual realization.?

  1. Sự hiểu biết trí tuệ có thể quan trọng, nhưng tự nó chưa đủ.
  2. Sự thông thái và thói quen hoàn toàn không liên quan.
  3. Sự hiểu biết trí tuệ hoàn toàn không có giá trị.
Xem đáp án

Sự hiểu biết trí tuệ có thể quan trọng, nhưng tự nó chưa đủ.

One must exercise one's nobler impulses on a regular basis,

3:43

Một người phải rèn luyện những thôi thúc cao thượng hơn của mình một cách thường xuyên,

as one would train a limb. Mạch ý

3:46

giống như việc một người rèn luyện tay chân.

Mạch ý

as one would train a limb: phép so sánh giả định

Ở đây, as one would train a limb đưa ra một phép so sánh. Cụm này cho biết cách hiểu ý phía trước: những thôi thúc cao quý cần được rèn luyện đều đặn, giống như một bộ phận cơ thể cần được tập luyện lặp đi lặp lại. Mẫu as + chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu trình bày điều một người thường sẽ làm trong một tình huống tương tự được giả định. Would ở đây mang tính giả định; nó không mô tả một thói quen lặp lại trong quá khứ.

Luyện tập

Trong câu gốc, as one would train a limb có tác dụng gì?

  1. Nó đưa ra một phép so sánh giả định về việc rèn luyện đều đặn.
  2. Nó thuật lại rằng một người đã nhiều lần rèn luyện một chi thể trong quá khứ.
  3. Nó nói rằng chỉ vận động thể chất mới có thể tạo ra những thôi thúc cao quý.
Xem đáp án

Nó đưa ra một phép so sánh giả định về việc rèn luyện đều đặn.

The moment of understanding is only one part of becoming a better person.

3:48

Khoảnh khắc thấu hiểu chỉ là một phần của việc trở thành một người tốt hơn.

After his death,

3:52

Sau khi ngài viên tịch,

the Buddha's followers collected his sutras, Văn hóa

3:53

những môn đồ của Đức Phật đã thu thập các kinh điển,

sermons, or sayings,

3:55

bài giảng hoặc lời dạy của ngài,

into scripture and developed texts to guide followers in meditation,

3:57

thành kinh thư và phát triển các văn bản để hướng dẫn các môn đồ trong việc thiền định,

ethics, and mindful living.

4:00

đạo đức và lối sống chánh niệm.

Văn hóa

sutras, sermons, or sayings: phân biệt các hình thức giáo huấn tôn giáo

Trong câu này, sutras có nghĩa là các văn bản hoặc bài thuyết giảng tôn giáo truyền thống, đặc biệt trong Phật giáo và các truyền thống Ấn Độ có liên quan. Sutra không đơn giản là bất kỳ cuốn sách nào; vai trò và thẩm quyền của nó phụ thuộc vào từng truyền thống. Các từ theo sau là sermons, or sayings dùng những khái niệm quen thuộc hơn để giúp người đọc hình dung gần đúng các giáo huấn được thu thập có thể thuộc dạng nào. Danh sách này giúp giải thích từ sutras ít quen thuộc hơn, nhưng ba thuật ngữ không hoàn toàn đồng nghĩa.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với sutra trong ngữ cảnh này?

  1. Một văn bản hoặc bài thuyết giảng giáo huấn truyền thống trong Phật giáo hay một truyền thống tôn giáo Ấn Độ khác
  2. Bất kỳ cuốn sách nào bàn về các giá trị cá nhân
  3. Một bài nói tôn giáo được trình bày trước giáo đoàn
Xem đáp án

Một văn bản hoặc bài thuyết giảng giáo huấn truyền thống trong Phật giáo hay một truyền thống tôn giáo Ấn Độ khác

The monasteries that had developed during the Buddha's lifetime grew and multiplied throughout China and East Asia.

4:02

Các tu viện được phát triển trong suốt cuộc đời của Đức Phật đã lớn mạnh và nhân lên khắp Trung Quốc và Đông Á.

For a time,

4:08

Trong một thời gian,

Buddhism was particularly uncommon in India itself.

4:09

Phật giáo đặc biệt không phổ biến ngay tại chính Ấn Độ.

And only a few quiet groups of yellow-clad monks and nuns roamed the countryside,

4:11

Và chỉ có một vài nhóm nhỏ lặng lẽ gồm các nhà sư và ni cô mặc áo vàng lang thang ở nông thôn,

meditating quietly in nature.

4:16

thiền định yên tĩnh trong thiên nhiên.

But then, in the 3rd century BC,

4:18

Nhưng sau đó, vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên,

an Indian king named Ashoka grew troubled by the wars he had fought and converted to Buddhism. Cụm từ

4:20

một vị vua Ấn Độ tên là Ashoka ngày càng phiền muộn bởi những cuộc chiến tranh mà ông đã tham gia và cải đạo sang Phật giáo.

Cụm từ

grew troubled by: nỗi lo dần hình thành

Trong grew troubled by, grew là động từ nối mang nghĩa “dần trở nên”, chứ không phải “lớn lên về thể chất”. Troubled là tính từ mô tả trạng thái bất an hoặc lo lắng, còn by giới thiệu nguyên nhân: những cuộc chiến mà ông đã tiến hành. Cụm từ này cho thấy cảm xúc phát triển theo thời gian. Trong tiểu sử và lời kể của tin tức, grow + tính từ thường đánh dấu một sự thay đổi dần dần, như trong grew concerned hoặc grew impatient.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng nỗi lo đã phát triển dần dần?

  1. Lina was troubled by the delay at that moment.
  2. Lina became alarmed the instant she heard the crash.
  3. Over several months, Lina grew troubled by the repeated delays.
Xem đáp án

Over several months, Lina grew troubled by the repeated delays.

He sent monks and nuns far and wide to spread the practice. Thành ngữ

4:25

Ông đã cử các nhà sư và ni cô đi khắp nơi để truyền bá pháp tu này.

Thành ngữ

far and wide: khắp nhiều nơi xa xôi

Far and wide là một thành ngữ trạng từ cố định, có nghĩa là “ở nhiều nơi trên một khu vực rộng lớn”, thường bao gồm cả những nơi xa xôi. Trong câu này, cụm từ cho biết các tăng ni được cử đi rộng khắp đến mức nào; wide không mô tả chiều rộng của một con đường hay đồ vật. Cụm từ này thường đi sau các động từ chỉ sự di chuyển, tìm kiếm, lan truyền hoặc trở nên nổi tiếng: travel far and wide, search far and wide hoặc news spreads far and wide.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài có nghĩa là “ở nhiều nơi xa xôi”: Volunteers searched ____ for the lost dog.

Xem đáp án

far and wide

Buddhist spiritual tradition spread across Asia and eventually throughout the world.

4:28

Truyền thống tâm linh Phật giáo lan rộng khắp châu Á và cuối cùng là trên toàn thế giới.

Buddha's followers divided into two main schools, Cách dùng từ

4:32

Những môn đồ của Đức Phật chia thành hai trường phái chính,

Theravada Buddhism, which colonized Southeast Asia,

4:35

Phật giáo Nam Tông, lan tỏa khắp Đông Nam Á,

and Mahayana Buddhism, which took hold in China and Northeast Asia. Cụm động từ

4:38

và Phật giáo Bắc Tông, bén rễ ở Trung Quốc và Đông Bắc Á.

Cách dùng từ

school trong divided into two main schools: truyền thống hoặc trường phái

Trong câu này, schools chỉ những nhánh hoặc tông phái Phật giáo đã hình thành, cùng chia sẻ giáo lý và truyền thống. Từ này không chỉ tòa nhà hay cơ sở giáo dục. Cấu trúc divide into + số lượng hoặc cách phân nhóm + các loại cho biết một nhóm lớn đã tách thành những nhánh riêng biệt. Những tên gọi theo sau xác định hai tông phái đó.

Luyện tập

Trong câu này, “two main schools” có nghĩa là gì?

  1. Hai nhóm học sinh trong lớp
  2. Hai truyền thống hoặc nhánh tôn giáo chính
  3. Hai cơ sở giáo dục
Xem đáp án

Hai truyền thống hoặc nhánh tôn giáo chính

Cụm động từ

took hold in: bén rễ tại một nơi

took hold in có nghĩa là một điều gì đó đã trở nên vững chắc và có ảnh hưởng tại một nơi. Cụm này diễn tả nhiều hơn việc chỉ đến nơi đó: tôn giáo này đã có thêm tín đồ và duy trì sự hiện diện lâu dài tại đây. Cấu trúc là take hold + in + địa điểm. took được dùng ở thì quá khứ vì câu đang mô tả sự lan truyền trong lịch sử.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một ý tưởng hoặc cách làm đã trở nên vững chắc tại một nơi?

  1. The recycling habit took hold in the neighborhood and continued for years.
  2. The recycling leaflet arrived in the neighborhood on Tuesday.
  3. The recycling team passed through the neighborhood once.
Xem đáp án

The recycling habit took hold in the neighborhood and continued for years.

Today, there are between a half and 1 and 1/2 billion Buddhists in both East and West,

4:41

Ngày nay, có từ nửa tỷ đến 1,5 tỷ phật tử ở cả phương Đông và phương Tây,

following the Buddha's teachings and seeking a more enlightened and compassionate state of mind.

4:45

tuân theo những lời dạy của Đức Phật và tìm kiếm một trạng thái tâm trí giác ngộ và từ bi hơn.

Intriguingly, the Buddha's teachings are important regardless of our spiritual identification.

4:50

Thật thú vị, những lời dạy của Đức Phật đều quan trọng bất kể sự nhận dạng tâm linh của chúng ta là gì.

Like the Buddha,

4:55

Giống như Đức Phật,

we're all born into the world,

4:55

tất cả chúng ta đều sinh ra trên thế giới này,

not realizing how much suffering it contains Ngữ pháp

4:57

không nhận ra nó chứa đựng bao nhiêu đau khổ

and unable to fully comprehend that misfortune,

4:59

và không thể thấu hiểu trọn vẹn rằng sự bất hạnh,

sickness, and death will come to us too.

5:01

bệnh tật, và cái chết cũng sẽ đến với chúng ta.

Ngữ pháp

not realizing ... và unable to ... như các phần bổ sung song song

Trong câu này, not realizing ... và unable to ... là hai phần bổ sung cùng mô tả we khi được sinh ra. Phần thứ nhất là một mệnh đề -ing diễn tả việc không nhận thức được; phần thứ hai là một cụm tính từ diễn tả việc không có khả năng. Hình thức của chúng khác nhau, nhưng chúng song song vì có cùng chủ ngữ ngầm hiểu và cùng chức năng miêu tả. Trong phần thứ nhất, how much suffering it contains là nội dung không được nhận ra. Trong phần thứ hai, that misfortune, sickness, and death will come to us too là nội dung không thể hiểu đầy đủ. Mẫu này cho phép thêm hai hoàn cảnh có liên quan mà không cần biến mỗi hoàn cảnh thành một câu hoàn chỉnh riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một mệnh đề -ing và một cụm tính từ làm hai phần mô tả song song cho cùng một chủ ngữ?

  1. Not knowing which road to take and unable Maya to read the faded map, she asked for help.
  2. Not knowing which road to take and the faded map was unable to read, Maya asked for help.
  3. Not knowing which road to take and unable to read the faded map, Maya asked for help.
Xem đáp án

Not knowing which road to take and unable to read the faded map, Maya asked for help.

As we grow older,

5:04

Khi chúng ta già đi,

this reality often feels overwhelming,

5:05

thực tế này thường mang lại cảm giác áp đảo,

and we may seek to avoid it altogether.

5:07

và chúng ta có thể tìm cách tránh né nó hoàn toàn.

But the Buddha's teachings remind us of the importance of facing suffering directly. Cụm từ

5:09

Nhưng những lời dạy của Đức Phật nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc đối mặt trực tiếp với đau khổ.

Cụm từ

Cấu trúc remind someone of the importance of doing something

Mẫu remind someone of the importance of doing something đưa một hành động hoặc nguyên tắc quan trọng trở lại sự chú ý của ai đó. Ở đây, us là người được nhắc, còn of giới thiệu nội dung: the importance of facing suffering directly. Sau the importance of, dùng danh từ hoặc dạng -ing; vì vậy facing là danh động từ ở đây. Mẫu này liên kết rõ người nghe, giá trị được nhấn mạnh và hành động, nên thường xuất hiện trong lời khuyên trang trọng và phần tóm tắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu remind + person + of the importance of + -ing. Dùng visitors và keep exits clear: The notice ____.

Xem đáp án

reminds visitors of the importance of keeping exits clear

We must do our best to liberate ourselves from the grip of our own desires Thành ngữ

5:13

Chúng ta phải cố gắng hết sức để giải phóng bản thân khỏi sự kìm kẹp của những dục vọng chính mình

Thành ngữ

the grip of our own desires: sự kiểm soát như một cái siết ẩn dụ

The grip of our own desires là một phép ẩn dụ. Ham muốn được hình dung như một bàn tay hoặc sức mạnh đang giữ chặt con người, vì vậy cụm từ này chỉ sự kiểm soát mạnh mẽ mà ham muốn của chính họ tác động lên họ. Trong liberate ourselves from the grip of, toàn bộ hình ảnh nói về việc thoát khỏi sự kiểm soát đó. Mẫu diễn đạt này cũng có thể mô tả những sức mạnh trừu tượng khác như nỗi sợ, chứng nghiện hoặc sự hoảng loạn, như thể chúng đang giữ chặt một người.

Luyện tập

Trong câu “The city was in the grip of fear,” in the grip of fear có nghĩa là gì?

  1. Thành phố chỉ hơi thích nỗi sợ.
  2. Mọi người đang cầm nỗi sợ bằng tay.
  3. Nỗi sợ kiểm soát thành phố rất mạnh.
Xem đáp án

Nỗi sợ kiểm soát thành phố rất mạnh.

and recognize that suffering can be viewed as part of our common connection with others, Ngữ pháp

5:17

và nhận ra rằng đau khổ có thể được xem như là một phần trong sự kết nối chung của chúng ta với những người khác,

Ngữ pháp

can be viewed as: trình bày một cách diễn giải có thể có

Can be viewed as có cấu trúc can + be + quá khứ phân từ + as. View ở đây có nghĩa là hiểu hoặc xem xét, còn dạng bị động đưa sự vật được diễn giải lên làm chủ ngữ. Cụm từ này trình bày phần sau as như một cách diễn giải hợp lý, chứ không phải sự thật chắc chắn duy nhất. Vì vậy, nó thận trọng hơn việc chỉ dùng is và thường xuất hiện trong lời giải thích mang tính phân tích.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu và trình bày a warning sign như một cách diễn giải thận trọng, có thể có? In the report, the sudden drop in sales ... a warning sign rather than final proof of failure.

  1. can be viewed as
  2. can viewed as
  3. is definitely
Xem đáp án

can be viewed as

spurring us to compassion and gentleness. Cụm từ

5:22

thúc giục chúng ta hướng tới lòng từ bi và sự dịu dàng.

Cụm từ

spurring us to compassion and gentleness: spur + người + to + danh từ

Ở đây, spurring us to compassion and gentleness có nghĩa là thúc đẩy mạnh mẽ để chúng ta phản ứng bằng lòng trắc ẩn và sự dịu dàng. Spur được dùng theo nghĩa bóng: một ý tưởng hoặc sự nhận thức trở thành nguyên nhân có sức thúc đẩy lớn, chứ không phải chiếc cựa thật dùng với ngựa. Cấu trúc là spur + người + to + danh từ. Us chỉ những người chịu tác động, còn compassion and gentleness chỉ những thái độ được tạo ra. Mệnh đề -ing spurring us... quay lại ý trước đó và cho thấy việc xem đau khổ là một mối liên kết chung có thể tạo ra kết quả này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của spur, đại từ them và giới từ đúng: The disappointing result ended up ____ greater effort.

Xem đáp án

spurring them to