TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG - Đức Phật: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Siddhartha Gautama rời đời sống được che chở sau khi thấy bệnh tật, tuổi già và cái chết, tìm lời giải cho khổ đau, hình thành giáo lý Phật giáo và khơi nguồn sự lan truyền khắp châu Á. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ the blowing out of the flames of desire. giải thích niết bàn bằng hình ảnh dập tắt ngọn lửa, giúp nhận ra ẩn dụ cụ thể cho ý niệm trừu tượng. 2. Phép tương phản tu từ change our outlook, not our circumstances. bác bỏ một giải pháp rồi chuyển luận điểm về trọng tâm, giúp lập luận rõ ràng. 3. Cụm động từ took hold in cho biết một niềm tin hay phong trào đã bén rễ và có ảnh hưởng, chứ không chỉ đến đó.
Nội dung bài học
The story of the Buddha's life, like all of Buddhism, is a story about confronting suffering. Cụm từ
0:08Câu chuyện về cuộc đời của Đức Phật, giống như toàn bộ Phật giáo, là một câu chuyện về việc đối mặt với sự đau khổ.
confronting suffering: đối diện với khổ đau
Ở đây, confronting suffering có nghĩa là thành thật đối diện với khổ đau và xử lý nó thay vì trốn tránh hoặc phủ nhận. Confronting không miêu tả một cuộc xung đột với người khác. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là confront + một hoàn cảnh hay vấn đề khó khăn, chẳng hạn confront fear, confront reality hoặc confront a problem. Tân ngữ cho biết điều cần được đối diện trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là trực tiếp đối diện với khó khăn: Real change begins with ____ instead of denying it.
Xem đáp án
confronting suffering
He was born sometime between the 6th and 4th century BC,
0:14Ngài được sinh ra vào khoảng giữa thế kỷ thứ 6 và thứ 4 trước Công nguyên,
the son of a wealthy king in the Himalayan foothills of Nepal.
0:17là con trai của một vị vua giàu có ở chân núi Himalaya thuộc Nepal.
would either become the emperor of India or a very holy man. Ngữ pháp
0:24sẽ trở thành hoàng đế của Ấn Độ hoặc một bậc thánh nhân lỗi lạc.
was prophesied that + mệnh đề: được tiên tri rằng...
Cấu trúc bị động It was prophesied that + mệnh đề có nghĩa là một lời tiên tri đã nêu ra nội dung theo sau. Mệnh đề that chứa nội dung của lời tiên tri, còn dạng bị động cho phép người kể không nói ai là người đưa ra lời tiên tri đó. Trong câu này, cấu trúc giới thiệu một lời tiên tri trang trọng với hai kết quả có thể xảy ra. Đây là kiểu tường thuật thường gặp trong tiểu sử, truyền thuyết và các câu chuyện tôn giáo hoặc lịch sử.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc bị động trang trọng để thuật lại một lời tiên tri?
- It was prophecy that the child would become a great leader.
- It prophesied that the child would become a great leader.
- It was prophesied that the child would become a great leader.
Xem đáp án
It was prophesied that the child would become a great leader.
either become ... or ...: hai kết quả có thể xảy ra
Either A or B đưa ra hai kết quả thay thế nhau. Trong câu này, lời tiên tri nêu hai tương lai có thể xảy ra với Siddhartha: trở thành hoàng đế Ấn Độ hoặc trở thành một bậc thánh nhân. Would và become dùng chung đều áp dụng cho cả hai lựa chọn: would either become X or [become] Y. Có thể lược bỏ động từ lặp lại sau or, nhưng hai lựa chọn vẫn phải có hình thức ngữ pháp song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng either ... or để thể hiện hai ngày có thể diễn ra: The meeting will ____ be on Monday ____ Tuesday.
Xem đáp án
either · or
Since Siddhartha's father desperately wanted him to become the former, Cách dùng từ
0:29Vì cha của Siddhartha vô cùng mong muốn ngài trở thành hoàng đế,
the former: lựa chọn thứ nhất trong hai lựa chọn
The former dùng để chỉ lại điều thứ nhất trong đúng hai điều vừa được nhắc đến. Hai tương lai đó là trở thành hoàng đế Ấn Độ và trở thành một bậc thánh nhân, vì vậy the former có nghĩa là trở thành hoàng đế. Ở đây, former không mang nghĩa “trước đây” như khi đứng trước danh từ trong a former emperor. Mạo từ the khiến the former trở thành một cách chỉ lại độc lập và tương đối trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “lựa chọn thứ nhất trong hai lựa chọn”: Maya offered tea and coffee. I chose ____.
Xem đáp án
the former
he kept the child isolated in a palace. Ngữ pháp
0:32ông đã giữ đứa trẻ bị cô lập trong một cung điện.
keep + tân ngữ + tính từ: kept the child isolated
Trong kept the child isolated, kept được theo sau bởi tân ngữ the child và tính từ isolated. Isolated là bổ ngữ cho tân ngữ: từ này mô tả trạng thái của đứa trẻ, chứ không phải một hành động riêng ở thì quá khứ. Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến ai hoặc vật gì tiếp tục ở trong một trạng thái. Ở đây, sự cô lập được thể hiện là trạng thái được chủ ý duy trì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep cùng với các từ users và informed: During the outage, the support team ____ about every change.
Xem đáp án
kept users informed
Young Gautama had every imaginable luxury,
0:35Chàng Gautama trẻ tuổi có mọi thứ xa hoa có thể tưởng tượng được,
jewels, servants, lotus ponds, even beautiful dancing women.
0:37châu báu, người hầu, hồ hoa sen, thậm chí cả những vũ nữ xinh đẹp.
protected from the smallest misfortunes of the outside world.
0:43được bảo vệ khỏi những bất hạnh nhỏ nhất của thế giới bên ngoài.
But then he left the palace for short excursions.
0:47Nhưng sau đó ngài đã rời cung điện trong những chuyến du ngoạn ngắn.
What he saw làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ tự do
What he saw có nghĩa là “điều hoặc những thứ anh ấy nhìn thấy”. Đây được gọi là mệnh đề quan hệ tự do: what vừa nối mệnh đề vừa làm tân ngữ của saw. Toàn bộ mệnh đề What he saw là chủ ngữ của amazed. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Vì mệnh đề này hoạt động như một cụm danh từ nên nó giữ trật tự từ của câu trần thuật; không thêm did và không đảo chủ ngữ với động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng what với nghĩa “điều hoặc những thứ mà” và có toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ?
- What they found changed the plan.
- What did they find in the box?
- They wondered what they had found.
- That they found the key surprised us.
Xem đáp án
What they found changed the plan.
He was astounded to discover that these unfortunate people represented normal,
0:55Ngài sửng sốt khi phát hiện ra rằng những người bất hạnh này đại diện cho những điều bình thường,
indeed, inevitable parts of the human condition that would one day touch him too. Ghi chú
0:59và thực sự là những phần tất yếu của kiếp người mà một ngày nào đó cũng sẽ chạm đến ngài.
the human condition: những thực tế chung của kiếp người
“The human condition” chỉ hoàn cảnh cơ bản của kiếp người: những trải nghiệm và giới hạn mà mọi người đều có chung. Ở đây, cụm từ này bao gồm những thực tế không thể tránh khỏi như bệnh tật, tuổi già và cái chết. Trong cụm từ này, condition không có nghĩa là bệnh trạng hay hoàn cảnh hiện tại của một cá nhân. Cả cụm từ số ít nói về sự tồn tại của con người nói chung, vì vậy nó thường xuất hiện trong triết học, văn học và các cuộc thảo luận xã hội nghiêm túc.
Luyện tập
Trong câu này, “the human condition” chỉ điều gì?
- Chất lượng nhà ở tại một địa điểm cụ thể
- Chẩn đoán y khoa của một người
- Những trải nghiệm và giới hạn chung đi kèm với việc làm người
Xem đáp án
Những trải nghiệm và giới hạn chung đi kèm với việc làm người
touch him too: khi touch có nghĩa là ảnh hưởng
Trong “touch him too”, touch được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Những phần không thể tránh khỏi của đời người cuối cùng sẽ đến với hoặc ảnh hưởng đến anh; câu này không nói về sự tiếp xúc cơ thể. Too nhấn mạnh rằng anh cũng không phải là ngoại lệ. Những người khác trải qua các thực tế này và anh cũng sẽ trải qua chúng.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “would one day touch him too” có nghĩa là gì?
- Những thực tế không thể tránh khỏi ấy cuối cùng cũng sẽ ảnh hưởng đến anh.
- Anh sẽ chọn an ủi những người bất hạnh.
- Sau này sẽ có người thật sự đặt tay lên người anh.
Xem đáp án
Những thực tế không thể tránh khỏi ấy cuối cùng cũng sẽ ảnh hưởng đến anh.
Gautama made a fourth trip outside the palace walls
1:05Gautama đã thực hiện chuyến đi thứ tư ra ngoài bức tường cung điện
and encountered a holy man who'd learned to seek spiritual life
1:08và bắt gặp một bậc thánh nhân đã học được cách tìm kiếm cuộc sống tâm linh
in the midst of the vastness of human suffering. Cụm từ
1:11giữa muôn vàn những đau khổ của con người.
In the midst of: bị bao quanh bởi một tình huống đang diễn ra
In the midst of có nghĩa là “ở bên trong và bị bao quanh bởi” một tình huống hoặc quá trình. Trong câu này, cụm từ cho thấy đời sống tâm linh được tìm kiếm khi đau khổ của con người hiện diện khắp xung quanh, chứ không phải ở nơi cách xa nó. Cấu trúc cố định là in the midst of + cụm danh từ. Cụm từ này thường tạo cảm giác mạnh rằng một tình huống trừu tượng đang diễn ra, như chaos, change hoặc a crisis, bao quanh một người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm bốn từ, mang nghĩa “bị bao quanh bởi một tình huống đang diễn ra”: The nurses worked steadily ____ the emergency.
Xem đáp án
in the midst of
For good: một thay đổi vĩnh viễn
For good là một thành ngữ có nghĩa là “vĩnh viễn” hoặc “không bao giờ quay lại trạng thái trước đó”. Trong câu này, cụm từ cho biết việc Gautama rời cung điện là một thay đổi lâu dài, không phải một chuyến đi ngắn. Hãy hiểu for good như một đơn vị cố định. Nghĩa của cụm này không được tạo ra từ nghĩa “lợi ích” hoặc “điều tích cực” của good.
Luyện tập
for good có nghĩa là gì trong câu này? “After years of moving around, Lena settled in this town for good.”
- Vĩnh viễn
- Cho đến tuần sau
- Vì một lý do tốt
- Để thăm trong thời gian ngắn
Xem đáp án
Vĩnh viễn
Starved Himself to Death: nguyên nhân phản thân và kết quả cực đoan
Starved himself cho biết hành động của chính ông ấy khiến bản thân không có đủ thức ăn. Đại từ phản thân himself quay lại chỉ chủ ngữ he; khi đổi chủ ngữ, nó đổi thành myself, yourself, herself, ourselves hoặc themselves. To death nêu kết quả cực đoan của việc nhịn đói là cái chết; nó không có nghĩa là “để chết”. Vì câu dùng almost starved himself to death, ông ấy đã suýt chết nhưng thực tế không chết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ, đại từ phản thân phù hợp và cụm từ chỉ kết quả để cho thấy việc chính ông ấy từ chối ăn gần như gây ra cái chết: By refusing every meal for weeks, he nearly ____.
Xem đáp án
starved himself to death
it didn't bring him solace from suffering. Cụm từ
1:26điều đó không mang lại cho ngài sự an ủi thoát khỏi đau khổ.
Perhaps Unsurprisingly: thận trọng báo hiệu một kết quả có thể dự đoán
Perhaps unsurprisingly là lời bình luận về toàn bộ câu, được đặt trước mệnh đề chính. Nó chuẩn bị cho người nghe nhìn nhận kết quả sắp được nêu là điều có thể dự đoán chứ không đáng ngạc nhiên. Dấu phẩy tách lời bình luận này khỏi thông điệp phía sau, và unsurprisingly đánh giá toàn bộ thông điệp đó chứ không miêu tả một người. Perhaps làm cho lời bình luận nhẹ và dè dặt hơn. Người nói vẫn cho rằng kết quả đó hợp lý, nhưng tránh trình bày nhận định của mình như một điều hoàn toàn chắc chắn.
Luyện tập
Cách mở đầu câu nào trình bày việc hủy buổi dã ngoại là kết quả có thể dự đoán, đồng thời vẫn giữ nhận định thận trọng?
- Perhaps unsurprisingly, the picnic was canceled after hours of heavy rain.
- Unsurprisingly, the picnic was canceled after hours of heavy rain.
- Perhaps surprisingly, the picnic was canceled after hours of heavy rain.
Xem đáp án
Perhaps unsurprisingly, the picnic was canceled after hours of heavy rain.
Ý nghĩa và cách dùng bring someone solace from suffering
Cấu trúc bring someone solace có nghĩa là “mang lại sự an ủi về tinh thần cho ai đó”. from suffering chỉ nỗi đau khiến người đó cần sự an ủi ấy. Solace không có nghĩa là nỗi đau được chữa khỏi hoặc loại bỏ. Trong câu phủ định này, phương pháp đó thậm chí còn không mang lại được sự an ủi trong lòng.
Luyện tập
“didn't bring him solace from suffering” có nghĩa gì trong câu này?
- Điều đó khiến ông không nhận ra rằng những người khác cũng đang đau khổ.
- Điều đó loại bỏ nguyên nhân gây đau khổ nhưng khiến ông mệt mỏi về thể chất.
- Điều đó không mang lại cho ông sự an ủi tinh thần trong lúc ông đau khổ.
Xem đáp án
Điều đó không mang lại cho ông sự an ủi tinh thần trong lúc ông đau khổ.
Then he thought of a moment when he was a small boy,
1:29Sau đó ngài nhớ đến một khoảnh khắc khi còn là một cậu bé,
the insects and their eggs were trampled and destroyed.
1:34những con côn trùng và trứng của chúng bị giẫm nát và tiêu diệt.
he'd felt a deep compassion for the tiny insects.
1:38ngài đã cảm thấy một lòng thương xót sâu sắc đối với những con côn trùng bé nhỏ.
Reflecting on ... dưới dạng mệnh đề -ing mở đầu
Reflecting on his childhood compassion là một mệnh đề -ing đặt ở đầu câu. Ở đây, reflect on có nghĩa là “suy nghĩ kỹ hoặc hồi tưởng về điều gì đó”, không phải phản chiếu như một tấm gương. Mệnh đề này đưa ra suy nghĩ làm nền cho ý chính: trong khi Gautama nghĩ về lòng trắc ẩn trước đây, ông cảm thấy bình yên. Chủ ngữ được hiểu ngầm của reflecting là chủ ngữ trong mệnh đề chính, Gautama. Cấu trúc gọn này chỉ đúng khi người thực hiện hành động -ing rõ ràng cũng là chủ ngữ ấy.
Luyện tập
Nếu muốn nói Maya là người đang suy nghĩ, câu này có được viết đúng cấu trúc không? “Reflecting on the problem, the answer became clear to Maya.”
- Đúng. Maya tự động trở thành chủ ngữ được hiểu ngầm của Reflecting.
- Không đúng. Ngữ pháp khiến the answer trở thành chủ ngữ được hiểu ngầm của Reflecting.
Xem đáp án
Không đúng. Ngữ pháp khiến the answer trở thành chủ ngữ được hiểu ngầm của Reflecting.
and finally reached the highest state of enlightenment,
1:47và cuối cùng đã đạt đến trạng thái giác ngộ cao nhất,
nirvana: sự giải thoát trong Phật giáo, không chỉ là hạnh phúc
Trong câu này, nirvana là thuật ngữ Phật giáo chỉ sự giải thoát cuối cùng gắn với giác ngộ. Câu văn trình bày đó là trạng thái giác ngộ cao nhất, nơi ham muốn và nỗi khổ gắn với nó đã được dập tắt. Trong tiếng Anh nói chung, nirvana cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái bình yên hoặc hạnh phúc hoàn hảo. Không nên dùng nghĩa rộng hơn này thay cho nghĩa Phật giáo trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
Luyện tập
Trong một phần trình bày nghiêm túc về Phật giáo, nirvana trong câu này có nghĩa là gì?
- Một khoảnh khắc bình thường với cảm giác rất hạnh phúc.
- Trạng thái giải thoát trong đó ham muốn và đau khổ đã được dập tắt.
- Một nơi trên trời nơi các vị thần sinh sống.
Xem đáp án
Trạng thái giải thoát trong đó ham muốn và đau khổ đã được dập tắt.
It refers to the blowing out of the flames of desire. Thành ngữ
1:51Điều này đề cập đến việc dập tắt những ngọn lửa của dục vọng.
the blowing out of the flames of desire: hình dung ham muốn như lửa
Cụm từ này tạo nên một ẩn dụ thống nhất: ham muốn được hình dung là lửa, còn việc chấm dứt ham muốn được hình dung là dập tắt ngọn lửa ấy. Không có ngọn lửa thật nào ở đây. Vì It quy chiếu ngược về nirvana, hình ảnh này giải thích niết bàn là sự chấm dứt hoàn toàn của lòng khao khát, chứ không phải một khoảnh khắc hạnh phúc thông thường.
Luyện tập
Cách hiểu nào giải thích đúng nhất ẩn dụ trong câu này?
- Ham muốn là lửa, và chấm dứt ham muốn giống như dập tắt ngọn lửa ấy.
- Ham muốn là gió làm cho ngọn lửa thật cháy mạnh hơn.
- Thiền định đòi hỏi ai đó phải thổi vào một ngọn lửa thật.
Xem đáp án
Ham muốn là lửa, và chấm dứt ham muốn giống như dập tắt ngọn lửa ấy.
the Buddha, the awakened one: thành phần đồng vị giải thích danh hiệu
the awakened one là thành phần đồng vị giải thích đứng sau danh hiệu the Buddha. Các dấu phẩy cho thấy cụm danh từ thứ hai gọi lại và giải thích cụm thứ nhất: Gautama được biết đến với danh hiệu the Buddha, tức là bậc giác ngộ. Ở đây, awakened có nghĩa là đã giác ngộ về tinh thần hoặc đạt đến sự hiểu biết sâu sắc hơn, chứ không phải vừa thức dậy sau khi ngủ. Điều này cho thấy Buddha là một danh hiệu có ý nghĩa trong ngữ cảnh này, không chỉ là tên riêng của Gautama.
Luyện tập
the awakened one có chức năng gì trong câu?
- Nó diễn đạt lại Buddha là một danh hiệu chỉ người đã giác ngộ về tinh thần.
- Nó trình bày Buddha và the awakened one như hai người khác nhau.
- Nó nói rằng Gautama vừa thức dậy sau khi ngủ.
Xem đáp án
Nó diễn đạt lại Buddha là một danh hiệu chỉ người đã giác ngộ về tinh thần.
The Buddha awoke by recognizing that all of creation,
1:58Đức Phật đã thức tỉnh bằng cách nhận ra rằng mọi tạo vật,
from distraught ants to dying human beings: đánh dấu một phạm vi rộng
Cụm chen vào from distraught ants to dying human beings mở rộng ý all of creation bằng cách nêu hai đầu mút cách xa nhau: những con kiến khốn khổ ở một đầu và những con người đang hấp hối ở đầu kia. Cụm này có nghĩa là toàn bộ phạm vi sinh vật đều được bao gồm. Ở đây, from ... to ... tổ chức thông tin như một dấu hiệu chỉ phạm vi, chứ không phải một tuyến đường di chuyển. Người viết có thể chọn hai đầu mút tương phản để làm cho một nhận định rộng hoặc bao quát trở nên cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng from A to B để chỉ một phạm vi bao quát thay vì sự di chuyển thực tế?
- She walked from the station to the hotel.
- The science fair welcomes everyone, from first-time visitors to expert researchers.
- The package traveled from Brazil to Canada.
Xem đáp án
The science fair welcomes everyone, from first-time visitors to expert researchers.
the Buddha discovered how to best approach suffering.
2:07Đức Phật đã khám phá ra cách tiếp cận tốt nhất với sự đau khổ.
First, one shouldn't bathe in luxury, Ghi chú
2:10Đầu tiên, người ta không nên đắm mình trong sự xa hoa,
Phép ẩn dụ bathe in luxury
Ở đây, bathe in luxury là một phép ẩn dụ. Sự xa hoa được hình dung như một môi trường mà con người có thể đắm mình vào, vì vậy cụm từ này có nghĩa là bao quanh bản thân bằng những tiện nghi đắt tiền và tận hưởng chúng sâu sắc. Hình ảnh này mạnh và sinh động hơn cách nói đơn giản live luxuriously. Trong câu này, nó thể hiện việc hưởng thụ quá mức như một thái cực cần tránh, chứ không nói đến hành động tắm thật sự.
Luyện tập
Bathe in luxury có nghĩa gì trong câu này?
- Tắm bằng các sản phẩm đắt tiền
- Được bao quanh bởi những tiện nghi đắt tiền và tận hưởng chúng sâu sắc
- Từ chối mọi thức ăn và tiện nghi
Xem đáp án
Được bao quanh bởi những tiện nghi đắt tiền và tận hưởng chúng sâu sắc
nor abstain from food and comforts altogether.
2:12cũng không nên kiêng khem hoàn toàn thức ăn và sự thoải mái.
shouldn't ... nor ... để nối hai hành động đều bị bác bỏ
Trong câu này, shouldn't đưa ra một lời khuyên phủ định, còn nor kéo ý phủ định đó sang hành động song song thứ hai. Cả việc đắm mình trong xa hoa lẫn việc từ bỏ hoàn toàn thức ăn và tiện nghi đều bị bác bỏ; nor không đưa ra một lựa chọn khẳng định. Mẫu này nối hai hành động dưới cùng một nhận định phủ định mà không cần lặp lại shouldn't: one shouldn't X, nor Y. Nó thường trang trọng và cân đối hơn so với cách dùng or.
Luyện tập
Chọn câu dùng phép nối phủ định trang trọng để nói rằng cả hai hành động đều nên tránh.
- A good coach shouldn't shame beginners, but should ignore their questions.
- A good coach should shame beginners and ignore their questions.
- A good coach shouldn't shame beginners, nor ignore their questions.
Xem đáp án
A good coach shouldn't shame beginners, nor ignore their questions.
the middle way: sự cân bằng giữa các thái cực
Trong câu này, the middle way là tên gọi trong Phật giáo của nguyên tắc sống giữa hai thái cực có hại: buông mình theo hưởng thụ và ép bản thân chịu khổ quá mức. Nó không phải là một con đường nằm ở giữa theo nghĩa không gian. Từ this chỉ lối sống điều độ vừa được mô tả. Nói rộng hơn, a middle way là cách tiếp cận cân bằng, tránh hai thái cực đối lập.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với the middle way trong câu?
- Một quy tắc yêu cầu luôn phải tránh mọi sự thoải mái
- Một nguyên tắc Phật giáo tránh cả việc buông mình theo hưởng thụ lẫn ép bản thân quá mức
- Một con đường chạy giữa hai con đường khác
Xem đáp án
Một nguyên tắc Phật giáo tránh cả việc buông mình theo hưởng thụ lẫn ép bản thân quá mức
This allows for maximal concentration on cultivating compassion for others and seeking enlightenment. Cụm động từ
2:20Điều này cho phép tập trung tối đa vào việc trau dồi lòng từ bi đối với người khác và tìm kiếm sự giác ngộ.
allow for: làm cho điều gì đó có thể xảy ra
Ở đây, allows for có nghĩa là “làm cho điều gì đó có thể xảy ra” hoặc “tạo điều kiện cho”. Lối sống điều độ giúp một người có thể tập trung ở mức cao. Cấu trúc là allow for + cụm danh từ hoặc dạng -ing: allow for more time; allow for working from home. Trong ngữ cảnh khác, allow for còn có thể mang nghĩa “tính đến”, như trong allow for delays.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ đã học: The wider doorway ____ easier wheelchair access.
Xem đáp án
allows for
a path to transcending suffering: to là giới từ + dạng -ing
Trong a path to transcending suffering, path có nghĩa là một cách thức hoặc con đường trừu tượng hướng tới kết quả, không phải con đường vật lý. Từ to thuộc cụm danh từ path to; đây là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì to là giới từ nên sau nó cần một dạng có chức năng như danh từ. Do đó, transcend chuyển thành danh động từ transcending. Mẫu này cũng xuất hiện trong the key to solving a problem và an approach to learning a language.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng mẫu path to + danh động từ như ví dụ?
- Our coach plans to build our confidence.
- Regular practice can be a path to building confidence.
- This workshop can help us build confidence.
Xem đáp án
Regular practice can be a path to building confidence.
the Four Noble Truths: thuật ngữ Phật giáo
The Four Noble Truths là tên tiếng Anh tiêu chuẩn của một giáo lý cốt lõi trong Phật giáo, tức Tứ Diệu Đế. Nói ngắn gọn, bốn chân lý đề cập đến khổ đau, nguồn gốc của khổ đau, sự chấm dứt khổ đau và con đường dẫn đến sự chấm dứt đó. Ở đây, thuật ngữ này báo hiệu rằng phần giải thích tiếp theo sẽ được tổ chức thành bốn phần có liên hệ với nhau. Noble là một phần của tên gọi tôn giáo đã được xác lập, không chỉ đơn thuần mô tả bốn sự thật đáng ngưỡng mộ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, the Four Noble Truths nói đến điều gì?
- Bốn sự kiện lịch sử không liên quan đến nhau về Đức Phật.
- Một giáo lý cốt lõi của Phật giáo về khổ đau, nguồn gốc của khổ đau, sự chấm dứt khổ đau và con đường dẫn đến sự chấm dứt đó.
- Bốn quy tắc để trao tước hiệu quý tộc cho một người.
Xem đáp án
Một giáo lý cốt lõi của Phật giáo về khổ đau, nguồn gốc của khổ đau, sự chấm dứt khổ đau và con đường dẫn đến sự chấm dứt đó.
The first Noble Truth is the realization that first prompted the Buddha's journey,
2:31Chân lý cao quý đầu tiên là sự thấu hiểu đã khởi mào cho hành trình của Đức Phật,
that there is suffering and constant dissatisfaction in the world.
2:35rằng có sự đau khổ và sự không thỏa mãn liên tục trên thế giới.
The second is that this suffering is caused by our desires.
2:39Điều thứ hai là sự đau khổ này được gây ra bởi những dục vọng của chúng ta.
attachment is the root of all suffering: ẩn dụ về gốc rễ
Ở đây, attachment có nghĩa là bám chặt vào ham muốn, tài sản hoặc trải nghiệm. Trong bối cảnh Phật giáo này, nghĩa của từ rộng hơn sự gắn bó tình cảm với một người khác. Cấu trúc X is the root of Y dùng root như một ẩn dụ cho nguồn gốc sâu xa nhất của một vấn đề. Câu này nói rằng sự chấp trước sinh ra đau khổ; root ở đây không phải rễ cây hay quyền quản trị máy tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ có nghĩa là nguyên nhân sâu xa nhất: Poor communication is ____ many team conflicts.
Xem đáp án
the root of
The third truth is that we can transcend suffering by removing or managing these desires. Ngữ pháp
2:46Chân lý thứ ba là chúng ta có thể vượt qua đau khổ bằng cách loại bỏ hoặc kiểm soát những dục vọng này.
by removing or managing these desires: cấu trúc by + -ing chỉ phương pháp
By + dạng -ing giải thích phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by removing or managing trình bày việc xử lý những ham muốn đã được nhắc đến trước đó như phương pháp để vượt qua đau khổ. Removing và managing là các dạng -ing đứng sau giới từ by. Trong câu này, by không chỉ ra ai thực hiện hành động và cũng không đặt thời hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của practice: You can improve your pronunciation ____ every day.
Xem đáp án
by practicing
made the remarkable claim that: tường thuật một lời khẳng định đáng chú ý
Made a claim that trình bày một phát biểu như một lời khẳng định; mệnh đề that cho biết chính xác nội dung của lời khẳng định đó. Ở đây, made là dạng quá khứ của make, còn remarkable đánh giá lời khẳng định là khác thường hoặc đáng chú ý. Cách diễn đạt này mang tính phân tích hơn so với việc chỉ dùng said that. Nó trình bày ý tưởng như một lập trường mà người đọc có thể xem xét, đặt câu hỏi hoặc tranh luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tường thuật trang trọng trong bài học: The historian ____ the lost city had been found beneath the desert.
Xem đáp án
made the remarkable claim that
change our outlook, not our circumstances: sự tương phản A, not B
Cấu trúc A, not B đặt lựa chọn mong muốn A lên trước rồi lập tức bác bỏ phương án B mà người nghe có thể nghĩ tới. Ở đây, change our outlook là giải pháp được đề xuất; not our circumstances chuyển sự chú ý khỏi các điều kiện bên ngoài. Động từ change áp dụng cho cả hai phần: change our outlook, not [change] our circumstances. Việc lược bỏ động từ lặp lại giúp sự tương phản ngắn gọn và dễ nhớ, miễn là hai phần có cấu trúc song song.
Luyện tập
Một huấn luyện viên muốn sửa ý kiến cho rằng đội cần thêm tài năng. Câu nào dùng A, not B rõ ràng nhất để chuyển hướng giải pháp?
- The team needs not only better teamwork but also more talent.
- The team needs either better teamwork or more talent.
- The team needs better teamwork, not more talent.
Xem đáp án
The team needs better teamwork, not more talent.
but because we're greedy, vain, and insecure.
3:00mà vì chúng ta tham lam, phù phiếm và thiếu an toàn.
not because A, but because B: thay thế lời giải thích về nguyên nhân
Cấu trúc not because A, but because B bác bỏ A như một lời giải thích và đưa ra B như lời giải thích thực sự. Ở đây, người nói cho rằng việc không có đủ tiền bạc, tình yêu hay địa vị không phải là nguyên nhân gây ra sự bất hạnh; lòng tham, tính phù phiếm và cảm giác bất an mới là nguyên nhân. Từ don't bên trong A thuộc về chính ý tưởng bị bác bỏ: A là “we don't have enough ...”. Cụm not because ở bên ngoài bác bỏ toàn bộ lý do đó. Cấu trúc này không chứng minh điều ngược lại rằng mọi người thật sự có đủ những thứ ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu để bác bỏ nguyên nhân đầu tiên và đưa ra nguyên nhân thật sự: The meeting failed ____ the room was small, ____ no one had prepared.
Xem đáp án
not because · but because
With the correct behavior and what we now term a mindful attitude, Cách dùng từ
3:06Với hành vi đúng đắn và những gì mà chúng ta hiện nay gọi là thái độ chánh niệm,
what we now term a mindful attitude: điều ngày nay chúng ta gọi như vậy
Ở đây, term là một động từ trang trọng có nghĩa là “gọi” hoặc “đặt tên cho một điều gì đó”. What we now term a mindful attitude có nghĩa là “điều hoặc cách tiếp cận mà ngày nay chúng ta gọi là một thái độ chánh niệm”. What mở đầu một đơn vị có chức năng như danh từ; nó không dùng để đặt câu hỏi. Trong cụm lớn hơn bắt đầu bằng with, the correct behavior và what we now term a mindful attitude là hai thành phần song song. Cùng nhau, chúng nêu các điều kiện hoặc phương thức liên quan đến việc trở thành người tốt hơn.
Luyện tập
what we now term a mindful attitude có nghĩa là gì trong câu này?
- một câu hỏi về ý nghĩa của mindful
- một khoảng thời gian dành riêng cho việc thực hành chánh niệm
- thái độ mà ngày nay mọi người gọi là một thái độ chánh niệm
Xem đáp án
thái độ mà ngày nay mọi người gọi là một thái độ chánh niệm
We can invert negative emotions and states of mind,
3:11Chúng ta có thể đảo ngược những cảm xúc và trạng thái tâm trí tiêu cực,
turning ignorance into wisdom ...: ba cặp A into B song song
Mệnh đề -ing giải thích việc đảo ngược những cảm xúc tiêu cực và trạng thái tâm trí có nghĩa là gì trong câu này: turning A into B có nghĩa là biến một trạng thái thành trạng thái tích cực đối lập với nó. Sau đó, tác giả dùng ba cặp A into B song song. Turning chỉ được nêu một lần nhưng áp dụng cho cả ba cặp: turning ignorance into wisdom, turning anger into compassion và turning greed into generosity. Mẫu câu cân đối này sắp xếp thông tin, làm rõ từng sự tương phản và tạo cho danh sách một nhịp điệu có sức thuyết phục.
Luyện tập
Hoàn thành câu để cả ba cặp đều sử dụng cấu trúc turning A into B: The workshop helps people by turning confusion into clarity, fear ____ confidence, and hesitation ____ action.
Xem đáp án
into · into
The fourth and final Noble Truth the Buddha uncovered is that we can learn to move beyond suffering
3:19Chân lý cao quý thứ tư và cũng là cuối cùng mà Đức Phật khám phá ra là chúng ta có thể học cách vượt lên trên đau khổ
through what he termed the Noble Eightfold Path. Văn hóa
3:24thông qua điều mà ngài gọi là Bát Chánh Đạo.
the Noble Eightfold Path: con đường gồm tám phần
The Noble Eightfold Path là tên gọi cố định trong tiếng Anh của một con đường thực hành quan trọng trong Phật giáo. Eightfold có nghĩa là “gồm tám phần”, không phải “gấp tám lần”. Noble và Eightfold đều là thành phần của tên gọi này. Ở đây, thuật ngữ này gọi tên con đường thực hành gắn với Chân lý Cao quý thứ tư: một cách để vượt qua khổ đau. Đây là bối cảnh tối thiểu cần thiết để hiểu tại sao phần tiếp theo có thể liệt kê tám phần được mô tả bằng từ right.
Luyện tập
Eightfold trong “the Noble Eightfold Path” có nghĩa là gì?
- Con đường phải được đi theo tám lần.
- Con đường gồm tám phần có liên hệ với nhau.
- Con đường dài gấp tám lần một con đường khác.
Xem đáp án
Con đường gồm tám phần có liên hệ với nhau.
The Eightfold Path involves a series of aspects of behaving right and wisely,
3:27Bát Chánh Đạo bao gồm một loạt các khía cạnh của việc cư xử đúng đắn và khôn ngoan,
right view, right intention, right speech, right action, right livelihood, right effort, right mindfulness,
3:31chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm,
not merely an intellectual realization.
3:40chứ không chỉ đơn thuần là một sự thấu hiểu về mặt trí tuệ.
What strikes the Western observer is ...: làm nổi bật một ấn tượng mạnh
Ở đây, What strikes the Western observer is ... có nghĩa là “Điều gây ấn tượng mạnh nhất với người quan sát phương Tây là...”. Mệnh đề what là chủ ngữ, không phải câu hỏi; the Western observer là người tiếp nhận ấn tượng đó. Cấu trúc này cho phép người viết đặt nhận xét đáng chú ý sau is. Trong câu này, nhận xét đó là the notion that wisdom is a habit.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc What strikes X is Y: ____ the museum visitor ____ the silence in the main hall.
Xem đáp án
What strikes · is
wisdom is a habit, not merely ...: sửa một định nghĩa quá hẹp
Câu này trước hết đưa ra định nghĩa chính, wisdom is a habit, rồi dùng not merely ... để bác bỏ một cách hiểu quá hẹp. Merely có nghĩa là “chỉ”, vì vậy sự nhận thức về mặt trí tuệ tự nó vẫn chưa đủ. Mẫu A, not merely B tổ chức thông tin bằng cách trình bày A như nhận định mạnh hơn hoặc đầy đủ hơn. Mẫu này không nói B hoàn toàn không có giá trị; nó nói rằng chỉ riêng B là chưa đủ.
Luyện tập
not merely có nghĩa gì trong câu Wisdom is a habit, not merely an intellectual realization.?
- Sự hiểu biết trí tuệ có thể quan trọng, nhưng tự nó chưa đủ.
- Sự thông thái và thói quen hoàn toàn không liên quan.
- Sự hiểu biết trí tuệ hoàn toàn không có giá trị.
Xem đáp án
Sự hiểu biết trí tuệ có thể quan trọng, nhưng tự nó chưa đủ.
One must exercise one's nobler impulses on a regular basis,
3:43Một người phải rèn luyện những thôi thúc cao thượng hơn của mình một cách thường xuyên,
as one would train a limb: phép so sánh giả định
Ở đây, as one would train a limb đưa ra một phép so sánh. Cụm này cho biết cách hiểu ý phía trước: những thôi thúc cao quý cần được rèn luyện đều đặn, giống như một bộ phận cơ thể cần được tập luyện lặp đi lặp lại. Mẫu as + chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu trình bày điều một người thường sẽ làm trong một tình huống tương tự được giả định. Would ở đây mang tính giả định; nó không mô tả một thói quen lặp lại trong quá khứ.
Luyện tập
Trong câu gốc, as one would train a limb có tác dụng gì?
- Nó đưa ra một phép so sánh giả định về việc rèn luyện đều đặn.
- Nó thuật lại rằng một người đã nhiều lần rèn luyện một chi thể trong quá khứ.
- Nó nói rằng chỉ vận động thể chất mới có thể tạo ra những thôi thúc cao quý.
Xem đáp án
Nó đưa ra một phép so sánh giả định về việc rèn luyện đều đặn.
The moment of understanding is only one part of becoming a better person.
3:48Khoảnh khắc thấu hiểu chỉ là một phần của việc trở thành một người tốt hơn.
into scripture and developed texts to guide followers in meditation,
3:57thành kinh thư và phát triển các văn bản để hướng dẫn các môn đồ trong việc thiền định,
sutras, sermons, or sayings: phân biệt các hình thức giáo huấn tôn giáo
Trong câu này, sutras có nghĩa là các văn bản hoặc bài thuyết giảng tôn giáo truyền thống, đặc biệt trong Phật giáo và các truyền thống Ấn Độ có liên quan. Sutra không đơn giản là bất kỳ cuốn sách nào; vai trò và thẩm quyền của nó phụ thuộc vào từng truyền thống. Các từ theo sau là sermons, or sayings dùng những khái niệm quen thuộc hơn để giúp người đọc hình dung gần đúng các giáo huấn được thu thập có thể thuộc dạng nào. Danh sách này giúp giải thích từ sutras ít quen thuộc hơn, nhưng ba thuật ngữ không hoàn toàn đồng nghĩa.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với sutra trong ngữ cảnh này?
- Một văn bản hoặc bài thuyết giảng giáo huấn truyền thống trong Phật giáo hay một truyền thống tôn giáo Ấn Độ khác
- Bất kỳ cuốn sách nào bàn về các giá trị cá nhân
- Một bài nói tôn giáo được trình bày trước giáo đoàn
Xem đáp án
Một văn bản hoặc bài thuyết giảng giáo huấn truyền thống trong Phật giáo hay một truyền thống tôn giáo Ấn Độ khác
The monasteries that had developed during the Buddha's lifetime grew and multiplied throughout China and East Asia.
4:02Các tu viện được phát triển trong suốt cuộc đời của Đức Phật đã lớn mạnh và nhân lên khắp Trung Quốc và Đông Á.
Buddhism was particularly uncommon in India itself.
4:09Phật giáo đặc biệt không phổ biến ngay tại chính Ấn Độ.
And only a few quiet groups of yellow-clad monks and nuns roamed the countryside,
4:11Và chỉ có một vài nhóm nhỏ lặng lẽ gồm các nhà sư và ni cô mặc áo vàng lang thang ở nông thôn,
an Indian king named Ashoka grew troubled by the wars he had fought and converted to Buddhism. Cụm từ
4:20một vị vua Ấn Độ tên là Ashoka ngày càng phiền muộn bởi những cuộc chiến tranh mà ông đã tham gia và cải đạo sang Phật giáo.
grew troubled by: nỗi lo dần hình thành
Trong grew troubled by, grew là động từ nối mang nghĩa “dần trở nên”, chứ không phải “lớn lên về thể chất”. Troubled là tính từ mô tả trạng thái bất an hoặc lo lắng, còn by giới thiệu nguyên nhân: những cuộc chiến mà ông đã tiến hành. Cụm từ này cho thấy cảm xúc phát triển theo thời gian. Trong tiểu sử và lời kể của tin tức, grow + tính từ thường đánh dấu một sự thay đổi dần dần, như trong grew concerned hoặc grew impatient.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng nỗi lo đã phát triển dần dần?
- Lina was troubled by the delay at that moment.
- Lina became alarmed the instant she heard the crash.
- Over several months, Lina grew troubled by the repeated delays.
Xem đáp án
Over several months, Lina grew troubled by the repeated delays.
He sent monks and nuns far and wide to spread the practice. Thành ngữ
4:25Ông đã cử các nhà sư và ni cô đi khắp nơi để truyền bá pháp tu này.
far and wide: khắp nhiều nơi xa xôi
Far and wide là một thành ngữ trạng từ cố định, có nghĩa là “ở nhiều nơi trên một khu vực rộng lớn”, thường bao gồm cả những nơi xa xôi. Trong câu này, cụm từ cho biết các tăng ni được cử đi rộng khắp đến mức nào; wide không mô tả chiều rộng của một con đường hay đồ vật. Cụm từ này thường đi sau các động từ chỉ sự di chuyển, tìm kiếm, lan truyền hoặc trở nên nổi tiếng: travel far and wide, search far and wide hoặc news spreads far and wide.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài có nghĩa là “ở nhiều nơi xa xôi”: Volunteers searched ____ for the lost dog.
Xem đáp án
far and wide
Buddhist spiritual tradition spread across Asia and eventually throughout the world.
4:28Truyền thống tâm linh Phật giáo lan rộng khắp châu Á và cuối cùng là trên toàn thế giới.
Buddha's followers divided into two main schools, Cách dùng từ
4:32Những môn đồ của Đức Phật chia thành hai trường phái chính,
Theravada Buddhism, which colonized Southeast Asia,
4:35Phật giáo Nam Tông, lan tỏa khắp Đông Nam Á,
and Mahayana Buddhism, which took hold in China and Northeast Asia. Cụm động từ
4:38và Phật giáo Bắc Tông, bén rễ ở Trung Quốc và Đông Bắc Á.
school trong divided into two main schools: truyền thống hoặc trường phái
Trong câu này, schools chỉ những nhánh hoặc tông phái Phật giáo đã hình thành, cùng chia sẻ giáo lý và truyền thống. Từ này không chỉ tòa nhà hay cơ sở giáo dục. Cấu trúc divide into + số lượng hoặc cách phân nhóm + các loại cho biết một nhóm lớn đã tách thành những nhánh riêng biệt. Những tên gọi theo sau xác định hai tông phái đó.
Luyện tập
Trong câu này, “two main schools” có nghĩa là gì?
- Hai nhóm học sinh trong lớp
- Hai truyền thống hoặc nhánh tôn giáo chính
- Hai cơ sở giáo dục
Xem đáp án
Hai truyền thống hoặc nhánh tôn giáo chính
took hold in: bén rễ tại một nơi
took hold in có nghĩa là một điều gì đó đã trở nên vững chắc và có ảnh hưởng tại một nơi. Cụm này diễn tả nhiều hơn việc chỉ đến nơi đó: tôn giáo này đã có thêm tín đồ và duy trì sự hiện diện lâu dài tại đây. Cấu trúc là take hold + in + địa điểm. took được dùng ở thì quá khứ vì câu đang mô tả sự lan truyền trong lịch sử.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một ý tưởng hoặc cách làm đã trở nên vững chắc tại một nơi?
- The recycling habit took hold in the neighborhood and continued for years.
- The recycling leaflet arrived in the neighborhood on Tuesday.
- The recycling team passed through the neighborhood once.
Xem đáp án
The recycling habit took hold in the neighborhood and continued for years.
Today, there are between a half and 1 and 1/2 billion Buddhists in both East and West,
4:41Ngày nay, có từ nửa tỷ đến 1,5 tỷ phật tử ở cả phương Đông và phương Tây,
following the Buddha's teachings and seeking a more enlightened and compassionate state of mind.
4:45tuân theo những lời dạy của Đức Phật và tìm kiếm một trạng thái tâm trí giác ngộ và từ bi hơn.
Intriguingly, the Buddha's teachings are important regardless of our spiritual identification.
4:50Thật thú vị, những lời dạy của Đức Phật đều quan trọng bất kể sự nhận dạng tâm linh của chúng ta là gì.
and unable to fully comprehend that misfortune,
4:59và không thể thấu hiểu trọn vẹn rằng sự bất hạnh,
not realizing ... và unable to ... như các phần bổ sung song song
Trong câu này, not realizing ... và unable to ... là hai phần bổ sung cùng mô tả we khi được sinh ra. Phần thứ nhất là một mệnh đề -ing diễn tả việc không nhận thức được; phần thứ hai là một cụm tính từ diễn tả việc không có khả năng. Hình thức của chúng khác nhau, nhưng chúng song song vì có cùng chủ ngữ ngầm hiểu và cùng chức năng miêu tả. Trong phần thứ nhất, how much suffering it contains là nội dung không được nhận ra. Trong phần thứ hai, that misfortune, sickness, and death will come to us too là nội dung không thể hiểu đầy đủ. Mẫu này cho phép thêm hai hoàn cảnh có liên quan mà không cần biến mỗi hoàn cảnh thành một câu hoàn chỉnh riêng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một mệnh đề -ing và một cụm tính từ làm hai phần mô tả song song cho cùng một chủ ngữ?
- Not knowing which road to take and unable Maya to read the faded map, she asked for help.
- Not knowing which road to take and the faded map was unable to read, Maya asked for help.
- Not knowing which road to take and unable to read the faded map, Maya asked for help.
Xem đáp án
Not knowing which road to take and unable to read the faded map, Maya asked for help.
But the Buddha's teachings remind us of the importance of facing suffering directly. Cụm từ
5:09Nhưng những lời dạy của Đức Phật nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc đối mặt trực tiếp với đau khổ.
Cấu trúc remind someone of the importance of doing something
Mẫu remind someone of the importance of doing something đưa một hành động hoặc nguyên tắc quan trọng trở lại sự chú ý của ai đó. Ở đây, us là người được nhắc, còn of giới thiệu nội dung: the importance of facing suffering directly. Sau the importance of, dùng danh từ hoặc dạng -ing; vì vậy facing là danh động từ ở đây. Mẫu này liên kết rõ người nghe, giá trị được nhấn mạnh và hành động, nên thường xuất hiện trong lời khuyên trang trọng và phần tóm tắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu remind + person + of the importance of + -ing. Dùng visitors và keep exits clear: The notice ____.
Xem đáp án
reminds visitors of the importance of keeping exits clear
We must do our best to liberate ourselves from the grip of our own desires Thành ngữ
5:13Chúng ta phải cố gắng hết sức để giải phóng bản thân khỏi sự kìm kẹp của những dục vọng chính mình
the grip of our own desires: sự kiểm soát như một cái siết ẩn dụ
The grip of our own desires là một phép ẩn dụ. Ham muốn được hình dung như một bàn tay hoặc sức mạnh đang giữ chặt con người, vì vậy cụm từ này chỉ sự kiểm soát mạnh mẽ mà ham muốn của chính họ tác động lên họ. Trong liberate ourselves from the grip of, toàn bộ hình ảnh nói về việc thoát khỏi sự kiểm soát đó. Mẫu diễn đạt này cũng có thể mô tả những sức mạnh trừu tượng khác như nỗi sợ, chứng nghiện hoặc sự hoảng loạn, như thể chúng đang giữ chặt một người.
Luyện tập
Trong câu “The city was in the grip of fear,” in the grip of fear có nghĩa là gì?
- Thành phố chỉ hơi thích nỗi sợ.
- Mọi người đang cầm nỗi sợ bằng tay.
- Nỗi sợ kiểm soát thành phố rất mạnh.
Xem đáp án
Nỗi sợ kiểm soát thành phố rất mạnh.
and recognize that suffering can be viewed as part of our common connection with others, Ngữ pháp
5:17và nhận ra rằng đau khổ có thể được xem như là một phần trong sự kết nối chung của chúng ta với những người khác,
can be viewed as: trình bày một cách diễn giải có thể có
Can be viewed as có cấu trúc can + be + quá khứ phân từ + as. View ở đây có nghĩa là hiểu hoặc xem xét, còn dạng bị động đưa sự vật được diễn giải lên làm chủ ngữ. Cụm từ này trình bày phần sau as như một cách diễn giải hợp lý, chứ không phải sự thật chắc chắn duy nhất. Vì vậy, nó thận trọng hơn việc chỉ dùng is và thường xuất hiện trong lời giải thích mang tính phân tích.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu và trình bày a warning sign như một cách diễn giải thận trọng, có thể có? In the report, the sudden drop in sales ... a warning sign rather than final proof of failure.
- can be viewed as
- can viewed as
- is definitely
Xem đáp án
can be viewed as
spurring us to compassion and gentleness. Cụm từ
5:22thúc giục chúng ta hướng tới lòng từ bi và sự dịu dàng.
spurring us to compassion and gentleness: spur + người + to + danh từ
Ở đây, spurring us to compassion and gentleness có nghĩa là thúc đẩy mạnh mẽ để chúng ta phản ứng bằng lòng trắc ẩn và sự dịu dàng. Spur được dùng theo nghĩa bóng: một ý tưởng hoặc sự nhận thức trở thành nguyên nhân có sức thúc đẩy lớn, chứ không phải chiếc cựa thật dùng với ngựa. Cấu trúc là spur + người + to + danh từ. Us chỉ những người chịu tác động, còn compassion and gentleness chỉ những thái độ được tạo ra. Mệnh đề -ing spurring us... quay lại ý trước đó và cho thấy việc xem đau khổ là một mối liên kết chung có thể tạo ra kết quả này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của spur, đại từ them và giới từ đúng: The disappointing result ended up ____ greater effort.
Xem đáp án
spurring them to