Ninja đối đầu Người chơi trung bình (Bạn) trong Fortnite Battle Royale: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.630 từ 215 từ/phút

Giới thiệu: Video cho thấy trình độ của Ninja đến từ luyện tập có mục tiêu, chiến thuật, xem lại sai lầm và năng lực toàn diện, không chỉ nhờ may mắn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “get the crap beaten out of you” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu cách nói suồng sã về việc bị đánh đau hoặc thua tan tác, quá thô trong hoàn cảnh trang trọng. 2. “put a solid week of practice into landing” — Cụm cố định và kết hợp từ: học mẫu put thời gian hoặc công sức into + động từ -ing để nói về luyện tập có chủ đích. 3. “all-rounder” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: nhận biết người đa năng, làm tốt nhiều kỹ năng chứ không chỉ giỏi một chuyên môn.

Nội dung bài học

This episode is brought to you by Dashlane.

0:00

Tập phim này được tài trợ bởi Dashlane.

Never forget another password and keep all your credentials secure

0:02

Không bao giờ quên mật khẩu nữa và giữ an toàn cho mọi thông tin đăng nhập của bạn

by signing up for a free account today.

0:05

bằng cách đăng ký một tài khoản miễn phí ngay hôm nay.

If you are new to Fortnite Battle Royale

0:07

Nếu bạn mới biết đến Fortnite Battle Royale

and haven't read all the tips out there on the web regarding how to play or play well,

0:09

và chưa từng đọc qua các mẹo trên mạng về cách chơi hay cách để chơi giỏi,

you are going to drop into that world full of hackable forests and spooky abandoned buildings

0:14

bạn sẽ nhảy dù xuống một thế giới đầy rẫy những khu rừng có thể bị đốn hạ và các tòa nhà hoang rùng rợn

and get the crap beaten out of you before you've had a chance to find a weapon you can use well or use at all. Thành ngữ

0:18

và rồi bị đánh nhừ tử trước cả khi bạn có cơ hội tìm thấy một loại vũ khí mà bạn dùng thạo, hoặc chí ít là biết dùng.

Thành ngữ

get the crap beaten out of you: chịu một thất bại thảm hại

Trong câu này, get the crap beaten out of you có nghĩa là bị đánh rất nặng hoặc bị đánh bại hoàn toàn. Vì bối cảnh là một trò chơi, nó mô tả một thất bại áp đảo, không nhất thiết là bạo lực thể chất ngoài đời thật. Crap không phải là một vật thực sự bị đánh bật ra khỏi cơ thể. Thành ngữ dùng get để trình bày kết quả như một điều xảy đến với người chịu tác động: get + the crap + beaten out of + người. Nó liên quan đến dạng chủ động beat the crap out of someone và tạo thêm cảm giác mạnh, kịch tính về việc phải gánh chịu kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ get ... beaten out of ... để diễn tả việc chịu một thất bại thảm hại: In my first online match, I ____ before I learned the controls.

Xem đáp án

got the crap beaten out of me

Those first few games can be frustrating

0:24

Vài trận đấu đầu tiên đó có thể gây khó chịu

as some dude jumps around you like a well-armed kangaroo on steroids Thành ngữ

0:25

khi một gã nào đó nhảy chồm chồm quanh bạn hệt như một con kangaroo được vũ trang hạng nặng và dùng chất kích thích

Thành ngữ

like a well-armed kangaroo on steroids: phép so sánh phóng đại

Like mở đầu một phép so sánh: người chơi được ví với một con kangaroo được trang bị đầy đủ vũ khí. Well-armed nghĩa là có nhiều vũ khí hiệu quả, còn kangaroo tạo ra hình ảnh nhảy liên tục và nhanh nhẹn. On steroids là lối nói phóng đại mang tính ẩn dụ và thân mật, nghĩa là được làm cho mạnh mẽ, cực đoan hoặc dữ dội hơn rất nhiều. Nó phóng đại hình ảnh con kangaroo, chứ không khẳng định có việc sử dụng thuốc thật. Toàn bộ phép so sánh tạo ra một hình ảnh nhanh, mạnh và phi lý đến mức hài hước.

Luyện tập

Trong câu The new racing game feels like the old one on steroids, on steroids có nghĩa là gì?

  1. Trò chơi nói về việc điều trị y tế.
  2. Hai trò chơi hoàn toàn giống nhau về tốc độ và cường độ.
  3. Trò chơi mới là một phiên bản dữ dội hoặc mạnh mẽ hơn nhiều của trò chơi cũ.
Xem đáp án

Trò chơi mới là một phiên bản dữ dội hoặc mạnh mẽ hơn nhiều của trò chơi cũ.

and at the same time builds structures from his posterior faster than you can contemplate swinging your axe. Ghi chú

0:29

đồng thời xây dựng các công trình từ sau lưng với tốc độ nhanh hơn cả việc bạn kịp nghĩ đến chuyện vung rìu.

Cụm từ

at the same time để diễn tả các hành động đồng thời

Trong câu này, at the same time cho biết việc xây dựng diễn ra đồng thời với hành động nhảy qua nhảy lại đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này làm rõ quan hệ thời gian thay vì chỉ thêm một hành động khác bằng and. Cụm từ này đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian trước builds. Nó có thể nối các hành động đồng thời do cùng một người hoặc những người khác nhau thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm bốn từ trong bài, có nghĩa là “đồng thời”: Maya listened to the instructions and ____ took notes.

Xem đáp án

at the same time

Ngữ pháp

faster than you can contemplate swinging your axe như một phép so sánh tốc độ phóng đại

Faster than you can contemplate swinging your axe phóng đại tốc độ xây dựng: công trình xuất hiện trước khi bạn có thời gian nghĩ đến việc phản ứng bằng chiếc rìu. Phép so sánh nói về tốc độ của hai quá trình; contemplate có nghĩa là cân nhắc, không có nghĩa là thử làm. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là faster than + chủ ngữ + can/could + động từ, trong đó phản ứng mà một người có thể thực hiện được dùng làm mốc tốc độ. Ở đây contemplate đi với danh động từ, tức dạng -ing swinging, như thường thấy khi hành động được cân nhắc được diễn đạt bằng động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu phóng đại trong bài và động từ contemplate: The robot sorted the cards ____ picking up the first one.

Xem đáp án

faster than you can contemplate

You can always hide,

0:35

Bạn luôn có thể trốn đi,

but that's just cowardly and no doubt you're just playing against average players.

0:36

nhưng như vậy chỉ là hèn nhát và chắc chắn bạn chỉ đang chơi với những người chơi tầm trung mà thôi.

Today we are going to look at someone regarded as the best of the best. Ghi chú

0:40

Hôm nay chúng ta sẽ cùng xem xét một người được coi là xuất sắc nhất trong những người xuất sắc.

Cụm từ

regarded as trong mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong someone regarded as ..., regarded as ... mở đầu một mệnh đề quan hệ rút gọn; dạng đầy đủ là someone who is regarded as .... Cấu trúc bị động be regarded as + bổ ngữ có nghĩa là mọi người thường nhìn nhận hoặc đánh giá một người hay sự vật theo cách được nêu ra. Ở đây, cấu trúc này cho biết danh tiếng hoặc sự đánh giá của xã hội về người đó. Nó không mô tả hành động nhìn một người bằng mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm hai từ được tạo từ regard: In many countries, this novel is ____ a modern classic.

Xem đáp án

regarded as

Thành ngữ

the best of the best: tinh hoa trong số những người tinh hoa

The best of the best chỉ người hoặc vật đứng ở vị trí cao nhất trong một nhóm vốn đã xuất sắc, tức là tinh hoa trong số những người tinh hoa. Việc lặp lại best ở hai bên of gợi ra thêm một cấp độ chọn lọc và tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ. Trong câu này, đây là một cụm danh từ đứng sau as và ca ngợi người đó là thuộc tầng cao nhất. Từ of ở đây không diễn tả quan hệ sở hữu thông thường.

Luyện tập

Câu nào thể hiện mạnh nhất rằng đầu bếp này thuộc hàng tinh hoa ngay cả khi ở giữa những đầu bếp xuất sắc khác?

  1. She is one of the best.
  2. She is the best of the best.
  3. She is a very good chef.
Xem đáp án

She is the best of the best.

In this episode of The Infographics Show, Ninja versus the average player on Fortnite.

0:43

Trong tập này của The Infographics Show, Ninja đối đầu với người chơi trung bình trong Fortnite.

Okay, so you might be watching this show because you are a fan of Ninja

0:48

Được rồi, có thể bạn đang xem chương trình này vì bạn là fan của Ninja

and the game Fortnite, a game we have featured in several other shows.

0:51

và tựa game Fortnite, một trò chơi mà chúng tôi đã từng nhắc đến trong vài chương trình khác.

Just in case some of you don't know what we are talking about, Cụm từ

0:55

Phòng trường hợp một số bạn không biết chúng tôi đang nói về điều gì,

Cụm từ

Just in case để mở đầu lời giải thích mang tính đề phòng

Trong câu này, just in case mở đầu một lời giải thích được đưa ra để đề phòng. Người nói không khẳng định rằng có người chưa hiểu; họ chỉ tính đến khả năng một số khán giả chưa biết bối cảnh. Dùng just in case + mệnh đề trước một thông tin hoặc hành động sẽ hữu ích nếu tình huống có thể xảy ra đó là thật. Cụm này trình bày phần tiếp theo như sự chuẩn bị trước, chứ không phải một điều kiện trực tiếp.

Luyện tập

Trong câu nào just in case mở đầu thông tin hữu ích cho một tình huống có thể xảy ra?

  1. Just in case anyone is new, I'll explain the rules first.
  2. Because everyone is new, I'll explain the rules first.
  3. If everyone is new, I might explain the rules.
Xem đáp án

Just in case anyone is new, I'll explain the rules first.

Fortnite Battle Royale is a multiplayer game you play online.

0:57

Fortnite Battle Royale là một trò chơi nhiều người chơi mà bạn chơi trực tuyến.

In survival mode,

1:01

Ở chế độ sinh tồn,

each player is dropped off into a location where he or she must survive by beating 99 other players. Cụm động từ

1:02

mỗi người chơi được thả xuống một địa điểm, nơi họ phải sống sót bằng cách đánh bại 99 người chơi khác.

Cụm động từ

Is dropped off: dạng bị động của drop someone off

Is dropped off là dạng bị động của drop someone off. Ở đây, mỗi người chơi nhận hành động: trò chơi đặt người chơi vào một vị trí bắt đầu mà không nói ai hoặc điều gì thực hiện hành động đó. Trong tiếng Anh hằng ngày, drop someone off thường có nghĩa là đưa một người đến đâu đó rồi để họ lại ở đó. Cấu trúc này cũng có thể mở rộng sang trò chơi hoặc nhiệm vụ, trong đó người ta được đưa vào một khu vực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của drop off: The taxi took Leo to the library, and he ____ at the main entrance.

Xem đáp án

was dropped off

You can hack just about anything down from walls to cars to trees to rocks to gas station pumps

1:08

Bạn có thể đập phá hầu như bất cứ thứ gì, từ những bức tường, xe cộ, cây cối cho đến các tảng đá, trạm bơm xăng

and then you can use those building materials to create your own structures, which might help you survive.

1:13

rồi sau đó sử dụng những vật liệu xây dựng này để tạo ra các công trình của riêng mình, nhằm giúp bạn sống sót.

There are also lots of different weapons you can pick up.

1:19

Có rất nhiều loại vũ khí khác nhau mà bạn có thể nhặt được.

You can hide,

1:21

Bạn có thể trốn,

but a storm keeps pushing you towards a smaller area where the other surviving players will eventually come your way. Cụm từ

1:22

nhưng một cơn bão liên tục đẩy bạn về một khu vực nhỏ hơn, nơi những người chơi sống sót khác cuối cùng cũng sẽ đụng độ bạn.

Cụm từ

come your way: di chuyển về phía bạn hoặc đến với bạn

Trong câu này, come your way có nghĩa là “di chuyển về phía bạn”. Your way chỉ hướng hoặc người đang được tiến đến, chứ không có nghĩa là “cách làm của bạn”. Nói rộng hơn, một thứ comes your way là thứ đến với bạn, ảnh hưởng đến bạn hoặc trở thành thứ bạn có thể tận dụng. Chủ ngữ có thể là một người thực sự đang di chuyển hoặc một điều trừu tượng như cơ hội, yêu cầu hay vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được hướng đến bạn”: "If any new opportunities ____, take time to consider them."

Xem đáp án

come your way

And this guy Ninja, he's apparently the best player.

1:28

Và cái anh chàng Ninja này, anh ấy rõ ràng là người chơi xuất sắc nhất.

As we write this, Forbes is calling him the athlete with the most social media interaction in the world. Mạch ý

1:31

Khi chúng tôi viết bài này, Forbes đang gọi anh là vận động viên có lượng tương tác trên mạng xã hội lớn nhất thế giới.

Mạch ý

As we write this: giới hạn nhận định tại thời điểm viết

Ở đầu câu, As we write this đóng vai trò là một khung thời gian, có nghĩa là “trong lúc chúng tôi viết điều này” hoặc “tại thời điểm viết”. Cụm từ cho người đọc biết rằng nhận định của Forbes đang đúng tại lúc các tác giả soạn bài. Bằng cách đặt khung này lên đầu, người viết giới hạn toàn bộ nhận định theo sau thay vì trình bày nó như một sự thật vĩnh viễn. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi”, không phải “bởi vì” hay “theo cùng cách như”.

Luyện tập

Trong "As we write this, the museum is still closed," cụm mở đầu cho người đọc biết điều gì?

  1. Bảo tàng đóng cửa vì các tác giả đang soạn câu này.
  2. Bảo tàng đang đóng cửa tại thời điểm viết, nhưng tình hình có thể thay đổi sau đó.
  3. Bảo tàng luôn đóng cửa mỗi khi có người viết về nó.
Xem đáp án

Bảo tàng đang đóng cửa tại thời điểm viết, nhưng tình hình có thể thay đổi sau đó.

Yep, he's bigger on social media than LeBron James, Cristiano Ronaldo, or Floyd Mayweather.

1:37

Đúng vậy, trên mạng xã hội anh ấy còn có sức ảnh hưởng lớn hơn cả LeBron James, Cristiano Ronaldo hay Floyd Mayweather.

According to reports, just in the month of April,

1:43

Theo các báo cáo, chỉ riêng trong tháng 4,

this 26-year-old named Tyler Blevins generated more than 150 million interactions on social media.

1:46

chàng trai 26 tuổi tên Tyler Blevins này đã tạo ra hơn 150 triệu lượt tương tác trên mạng xã hội.

He streams his gameplay on Twitch to well over 100,000 at time,

1:52

Anh ấy phát trực tiếp việc chơi game trên Twitch cho hơn 100.000 người xem cùng lúc,

has over 11 million YouTube subscribers,

1:56

có hơn 11 triệu người đăng ký YouTube,

and it's thought around 174 million people have watched him kicking ass. Thành ngữ

1:59

và ước tính khoảng 174 triệu người đã xem anh ấy hạ gục các đối thủ.

Thành ngữ

Kicking ass: lời khen thô tục cho màn thể hiện áp đảo

Ở đây, kicking ass là một thành ngữ suồng sã và thô tục, có nghĩa là chơi cực kỳ xuất sắc và đánh bại đối thủ một cách áp đảo. Bối cảnh trò chơi cho thấy đây là lời khen dành cho màn thể hiện vượt trội của Ninja, chứ không phải miêu tả hành động đá ai đó theo nghĩa đen. Nói rộng hơn, kick ass có thể nhấn mạnh việc thể hiện xuất sắc hoặc việc đánh bại đối thủ. Cần dựa vào ngữ cảnh xung quanh để biết sắc thái nào đang được nhấn mạnh.

Luyện tập

Một học sinh viết trong báo cáo chính thức ở trường: “The player was kicking ass throughout the tournament.” Cách diễn đạt này có phù hợp với báo cáo đó không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

He's even got sponsors such as Red Bull

2:03

Anh ấy thậm chí còn có các nhà tài trợ như Red Bull

and in total, he told the press that from being good at this game and social media savvy at the same time, Cách dùng từ

2:06

và tổng cộng, anh đã chia sẻ với báo giới rằng nhờ việc chơi giỏi tựa game này đồng thời nhạy bén với mạng xã hội,

Cách dùng từ

Social media savvy: kỹ năng thực tế, không chỉ là sử dụng

Trong câu này, social media savvy có nghĩa là có kỹ năng thực tế và khả năng phán đoán tốt khi sử dụng các nền tảng xã hội một cách có chiến lược. Cụm này cho thấy người đó biết cách xây dựng khán giả, chọn nội dung hiệu quả và biến sự chú ý thành kết quả, chứ không chỉ có tài khoản hoặc đăng bài thường xuyên. Savvy đóng vai trò tính từ ở đây và được kết hợp song song với good at this game sau being: being [good at this game] and [social media savvy]. Có thể đặt một lĩnh vực trước savvy, như trong tech-savvy hoặc business-savvy, để chỉ rõ kiến thức thực tế đó được áp dụng trong lĩnh vực nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là “thành thạo việc sử dụng hiệu quả các nền tảng xã hội”: Leo plans campaigns, reads audience data, and adapts quickly, so he is ____.

Xem đáp án

social media savvy

he's making around half a million bucks a month.

2:11

anh kiếm được khoảng nửa triệu đô la một tháng.

It's likely a lot more now than when he did that interview.

2:14

Có lẽ bây giờ con số đó còn nhiều hơn so với thời điểm anh ấy trả lời cuộc phỏng vấn đó.

Yes, you heard that right. Ý định

2:17

Vâng, bạn nghe không lầm đâu.

Ý định

Yes, you heard that right: xác nhận thông tin đáng ngạc nhiên

Ở đây, Yes, you heard that right. xác nhận rằng thông tin đáng ngạc nhiên vừa được nêu là chính xác. Người nói đoán rằng người nghe có thể nghĩ mình đã nghe nhầm và khẳng định với họ rằng không phải vậy. Đây là một lời xác nhận mang tính tu từ, không phải câu hỏi thực sự về khả năng nghe. Mẫu câu này có thể theo sau một con số, kết quả hoặc lời khẳng định khác thường để tăng tính nhấn mạnh và tạo cảm giác bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành lời xác nhận của người nói sau khi một sự thật khác thường được thông báo bằng lời: “The tiny battery lasts a full month. Yes, you ____.”

Xem đáp án

heard that right

$500,000 a month for being good at a game that is relatively new.

2:19

500.000 đô la một tháng nhờ việc chơi giỏi một trò chơi tương đối mới.

Well, he did have a following from playing other games and it did take him some time to get to where he is today. Ngữ pháp

2:23

À thì, anh ấy đã có một lượng người theo dõi từ việc chơi các tựa game khác và cũng mất một thời gian để đạt được vị trí như ngày hôm nay.

Ngữ pháp

did nhấn mạnh trong did have và did take

Trong các cụm khẳng định ở quá khứ did have và did take, did tạo sự nhấn mạnh: người nói khẳng định rằng cả hai sự việc đều thực sự đúng. Ở đây, người nói thừa nhận bối cảnh quan trọng và bác bỏ ý nghĩ rằng thành công đến mà không có sẵn khán giả hoặc không cần thời gian. Sau did dùng để nhấn mạnh, động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản: did have và did take, không phải did had hay did took. Cấu trúc này hữu ích khi sửa một nhận định, thừa nhận một điểm hoặc xác nhận mạnh mẽ một sự việc trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các dạng quá khứ có tính nhấn mạnh để sửa lại nhận định: “People say she had no experience and succeeded instantly, but she ____ relevant experience, and it ____ years to build her business.”

Xem đáp án

did have · did take

Let us explain.

2:28

Để chúng tôi giải thích nhé.

If you are watching this, don't think he got rich quick and it was just good luck. Cụm từ

2:29

Nếu bạn đang xem cái này, đừng nghĩ anh ấy giàu lên nhanh chóng và đó chỉ là may mắn.

Cụm từ

get rich quick: giàu nhanh với sắc thái hoài nghi

Get rich quick là một cụm khẩu ngữ cố định, có nghĩa là trở nên giàu có trong thời gian rất ngắn và thường hàm ý chỉ cần ít công sức. Trong câu này, got rich quick nêu ra cách giải thích quá đơn giản mà người xem được cảnh báo là không nên tin. Cụm này thường mang sắc thái hoài nghi vì hay xuất hiện trong những lời hứa kiếm tiền thiếu thực tế hoặc những câu chuyện thành công bị đơn giản hóa quá mức. Dạng quá khứ được dùng ở đây là got rich quick.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ không trang trọng có nghĩa là trở nên giàu có rất nhanh và được cho là chỉ cần ít công sức: The ad promised I could ____ with almost no work, which sounded suspicious.

Xem đáp án

get rich quick

Ninja says don't go thinking just anyone can be a successful gamer. Ngữ pháp

2:33

Ninja nói đừng nghĩ rằng bất cứ ai cũng có thể trở thành một game thủ thành công.

Ngữ pháp

don't go thinking: cảnh báo về một giả định vội vàng

Don't go thinking + mệnh đề là một lời cảnh báo không trang trọng, có nghĩa là đừng bắt đầu cho rằng hoặc vội kết luận điều gì đó là đúng. Trong ví dụ, cấu trúc này bác bỏ ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể trở thành một game thủ thành công. Go không diễn tả sự di chuyển ở đây. Nó thêm thái độ của người nói vào lời cảnh báo, khiến lời nói thường mang tính nhắc nhở hoặc hơi trách nhẹ hơn so với don't think thông thường.

Luyện tập

Dùng think trong cấu trúc khẩu ngữ don't go + -ing để hoàn thành lời cảnh báo: One easy win does not make you an expert, so ____ you can skip practice.

Xem đáp án

don't go thinking

Don't quit your day job, he says, Thành ngữ

2:37

Đừng bỏ công việc hiện tại của bạn, anh ấy nói,

Thành ngữ

Don't quit your day job: lời khuyên nghề nghiệp mang tính thành ngữ

Ở đây, Don't quit your day job là một thành ngữ có nghĩa là “chưa nên dựa vào hoạt động mới này như nghề nghiệp chính”. Trong câu này, nó khuyên người đó giữ một công việc ổn định cho đến khi chơi game có thể mang lại thu nhập đáng tin cậy. Cùng những từ này cũng có thể là lời khuyên theo nghĩa đen rằng đừng nghỉ việc. Tuy nhiên, khi được nói sau một màn thể hiện kém, thành ngữ thường mang ý trêu chọc: “việc này chưa đủ tốt để trở thành nghề của bạn”. Ngữ cảnh và giọng điệu cho biết đó là lời khuyên thận trọng hay lời chê bai.

Luyện tập

Một người bạn chơi một bài hát rất tệ, rồi có người nói: “Don't quit your day job.” Lời nhận xét đó có khả năng mang ý gì nhất?

  1. Bạn nên xin đổi ca làm việc.
  2. Âm nhạc có lẽ chưa phải là một nghề nghiệp đáng tin cậy đối với bạn.
  3. Bạn nên nghỉ việc ngay lập tức.
Xem đáp án

Âm nhạc có lẽ chưa phải là một nghề nghiệp đáng tin cậy đối với bạn.

which he didn't do for some time when he was a gamer that worked at a noodle joint in the US. Cách dùng từ

2:39

đó là điều mà anh đã không làm trong một khoảng thời gian khi còn là một game thủ làm việc tại một tiệm mì ở Mỹ.

Cách dùng từ

Joint trong noodle joint: danh từ thân mật chỉ địa điểm

Trong noodle joint, joint là một danh từ thân mật trong tiếng Anh Mỹ, thường chỉ một cơ sở kinh doanh bình dân, thoải mái, đặc biệt là nơi ăn uống. Vì vậy, noodle joint là một quán ăn bình dân phục vụ mì. Từ noodle đứng trước khiến joint mang nghĩa “địa điểm”. Ở đây, joint không chỉ khớp trên cơ thể hay chỗ nối; hãy dựa vào những từ xung quanh và tình huống để xác định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Trong câu “We grabbed lunch at a new noodle joint,” noodle joint có nghĩa là gì?

  1. Một quán ăn bình dân phục vụ mì
  2. Một chấn thương gần đầu gối của ai đó
  3. Một khớp nối chuyển động trong máy làm mì
Xem đáp án

Một quán ăn bình dân phục vụ mì

But the good news is,

2:43

Nhưng tin tốt là,

only a year ago he was making next to nothing with a measly 20 plus thousand Twitch subs. Thành ngữ

2:44

chỉ một năm trước, anh ấy gần như chẳng kiếm được đồng nào với một lượng người đăng ký Twitch cỏn con khoảng 20 ngàn người.

Thành ngữ

next to nothing: một lượng gần như bằng không

Trong câu này, next to nothing có nghĩa là “gần như không có gì” hoặc “một lượng nhỏ đến mức không đáng kể”. Cụm từ diễn tả anh ấy kiếm được ít tiền đến mức nào; next to ở đây không mang nghĩa vị trí. Cách nói này nhấn mạnh hơn very little: nó mô tả một lượng nhỏ đến mức trên thực tế có thể xem như bằng không.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là “gần như không kiếm được tiền”: After paying all his expenses, he was making ____.

Xem đáp án

next to nothing

Okay, so now you know Ninja and his meteoric rise to riches and fame. Thành ngữ

2:49

Được rồi, vậy là bây giờ bạn đã biết về Ninja và sự vươn lên nhanh chóng như vũ bão của anh ấy hướng tới sự giàu có và danh vọng.

Thành ngữ

meteoric rise to riches and fame: vươn nhanh tới giàu sang và danh tiếng

Meteoric rise là một phép ẩn dụ sinh động cho sự gia tăng cực kỳ nhanh chóng và rất dễ nhận thấy về thành công, địa vị hoặc mức độ nổi tiếng. Ở đây, to riches and fame nêu kết quả của sự vươn lên đó: Ninja trở nên giàu có và nổi tiếng rất nhanh. Hình ảnh này nhấn mạnh tốc độ và sự rực rỡ. Trong cách dùng hiện đại, bản thân nó không dự báo rằng người đó sẽ sớm sa sút hoặc thất bại.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là sự gia tăng thành công cực kỳ nhanh chóng và nổi bật: The singer's ____ shocked the music industry.

Xem đáp án

meteoric rise

But why is he so good at Fortnite?

2:53

Nhưng tại sao anh ấy lại giỏi Fortnite đến vậy?

Why is it that when we at The Infographics Show play, Ngữ pháp

2:55

Tại sao khi đội ngũ The Infographics Show chúng tôi chơi,

we get nowhere unless we spend as long as we can,

2:57

chúng tôi chẳng đi đến đâu trừ phi chúng tôi dành càng nhiều thời gian càng tốt

hiding behind large plants and inside closed closets.

3:00

để trốn sau những chậu cây lớn và bên trong những chiếc tủ đóng kín.

Ngữ pháp

Why is it that ...? để nhấn mạnh câu hỏi về nguyên nhân

Why is it that ...? trình bày câu hỏi về nguyên nhân như một điều khó hiểu hoặc một quy luật bất ngờ cần được giải thích. Từ it không chỉ một sự vật cụ thể mà là một phần của khung câu hỏi. Trong câu này, người nói dùng khung đó để làm nổi bật một vấn đề ngoài dự kiến rồi chuyển sang phân tích. Cấu trúc là Why is it that + mệnh đề theo trật tự câu trần thuật? Sau that, dùng trật tự chủ ngữ đứng trước động từ: Why is it that we get nowhere? Không thêm một lần đảo ngữ nghi vấn nữa như Why is it that do we get nowhere?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi phân tích bằng toàn bộ khung câu trong bài học: ____ some apps are easier to use than others?

Xem đáp án

Why is it that

Okay, you can't do that,

3:02

Được rồi, bạn không thể làm thế đâu,

but you should be able to.

3:04

nhưng lẽ ra bạn nên làm được.

But let's say you're an average player and not as pathetic as we are at the game.

3:05

Nhưng giả sử bạn là một người chơi tầm trung và không quá thảm hại như chúng tôi trong trò chơi này.

Ninja himself has gone public and told people how they might beat him. Cụm từ

3:09

Bản thân Ninja đã công khai và nói cho mọi người biết cách họ có thể đánh bại anh ấy.

Cụm từ

gone public với nghĩa tiết lộ thông tin trước đó còn riêng tư

Has gone public là dạng hiện tại hoàn thành của go public. Ở đây, go public có nghĩa là công khai thông tin, lời khuyên hoặc quan điểm trước đó còn riêng tư. Nó không có nghĩa là Ninja chỉ đơn thuần xuất hiện ở đâu đó trước mặt công chúng. Nội dung được tiết lộ có thể được nêu sau with, như trong go public with evidence, hoặc được cung cấp qua ngữ cảnh như ở câu này. Khi chủ ngữ là một công ty, go public còn có thể có nghĩa là bắt đầu bán cổ phiếu trên thị trường công khai; vì vậy, chủ ngữ và chủ đề quyết định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Câu nào dùng went public với nghĩa công bố rộng rãi thông tin trước đó còn riêng tư?

  1. After internal warnings were ignored, the engineer went public with the safety report.
  2. The startup went public and began trading on the stock exchange.
  3. The singer appeared in public at an awards ceremony.
Xem đáp án

After internal warnings were ignored, the engineer went public with the safety report.

The first piece of advice is play, play, play.

3:12

Lời khuyên đầu tiên là hãy chơi, chơi, và chơi.

This mirrors the often-chanted mantra relating to the 10,000 hours theory made famous by the writer Malcolm Gladwell. Văn hóa

3:15

Điều này phản ánh câu thần chú thường được nhắc lại liên quan đến thuyết 10.000 giờ, được nhà văn Malcolm Gladwell làm cho nổi tiếng.

Văn hóa

thuyết 10.000 giờ do nhà văn Malcolm Gladwell phổ biến

Thuyết 10.000 giờ là một quan điểm nổi tiếng cho rằng việc phát triển kỹ năng ở trình độ chuyên gia có liên quan đến một lượng luyện tập tập trung và bền bỉ rất lớn. Trong câu này, cách nhắc đến thuyết ấy liên kết sự lặp lại với mức độ thành thạo; 10.000 là một lối nói tóm tắt quen thuộc trong văn hóa, không phải thời hạn chính xác hay lời bảo đảm. Mệnh đề quan hệ rút gọn made famous by the writer Malcolm Gladwell xác định người đã phổ biến ý tưởng này đến đông đảo công chúng. Nó không nói rằng Gladwell là người đầu tiên đưa ra ý tưởng hoặc đã chứng minh một quy luật nhân quả tuyệt đối.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh chủ yếu truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Nó viện dẫn quan điểm phổ biến rằng chuyên môn cao cần thời gian luyện tập dài, nhưng không hứa hẹn một ngưỡng chính xác.
  2. Nó đưa ra số giờ chính xác mà mọi người học đều phải hoàn thành.
  3. Nó nói rằng Malcolm Gladwell đã phát minh và chứng minh khoa học một quy tắc 10.000 giờ bảo đảm thành công.
Xem đáp án

Nó viện dẫn quan điểm phổ biến rằng chuyên môn cao cần thời gian luyện tập dài, nhưng không hứa hẹn một ngưỡng chính xác.

You want to be a good writer, programmer, or game player?

3:22

Bạn muốn trở thành một nhà văn, lập trình viên, hay game thủ giỏi ư?

You must put in the hours. Cụm từ

3:24

Bạn phải bỏ ra hàng giờ đồng hồ.

Cụm từ

put in the hours: đầu tư nhiều thời gian và công sức

Put in the hours là một thành ngữ có nghĩa là dành một lượng lớn thời gian thực tế và nỗ lực bền bỉ cho một hoạt động. Hours chỉ công việc hoặc thời gian luyện tập được tích lũy, không phải hành động đặt thứ gì đó vào đâu theo nghĩa đen hay một số giờ cố định. Cụm từ này thường nhấn mạnh thông điệp rằng sự tiến bộ phải đạt được bằng lòng kiên trì. Mẫu cấu trúc là put in + the hours, time, effort hoặc work, dù mỗi danh từ làm thay đổi trọng tâm.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ mục tiêu trong câu tiếng Anh sau: Real improvement takes patience, so you have to ____ the hours.

Xem đáp án

put in

You'll improve, no doubt about it.

3:26

Bạn sẽ tiến bộ, không nghi ngờ gì về điều đó.

We found a Reddit post asking how many hours players play

3:28

Chúng tôi tìm thấy một bài đăng trên Reddit hỏi xem người chơi đã chơi bao nhiêu giờ

and how many wins they had.

3:31

và họ đã có bao nhiêu trận thắng.

Indeed, the more hours played seems to lead to success

3:33

Quả thực, số giờ chơi nhiều hơn dường như dẫn đến thành công

if the respondents were telling the truth.

3:36

nếu những người trả lời đang nói sự thật.

Not always, though. Mạch ý

3:38

Mặc dù không phải lúc nào cũng vậy.

Mạch ý

Though ở cuối trong “Not always, though.”

“Not always” bác bỏ khẳng định tuyệt đối rằng một việc xảy ra mọi lần; nó không nói rằng xu hướng chung không bao giờ đúng. Though ở cuối câu đánh dấu sự tương phản nhẹ hoặc giới hạn điều vừa nói trước đó. Nó giống như một lời bổ sung để báo cho người nghe rằng nhận định khái quát trước đó vẫn có ngoại lệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng từ chỉ sự tương phản ở cuối câu: “Does more practice always guarantee success?” “Not always, ____.”

Xem đáp án

though

One poster said he had played 720 games and only had one win.

3:39

Một người đã đăng rằng anh ấy chơi 720 trận nhưng chỉ có đúng một trận thắng.

That might not be so bad, but we'll come to that later. Mạch ý

3:43

Đó có thể chưa phải là điều quá tồi tệ, nhưng chúng ta sẽ bàn tới chuyện đó sau.

Mạch ý

“We'll come to that later” như một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn

Trong “we'll come to that later”, come to không chỉ sự di chuyển về mặt thể chất. Nó có nghĩa là “thảo luận hoặc xử lý một vấn đề”. That chỉ câu hỏi hoặc vấn đề vừa được nhắc tới, còn later chỉ một phần sau của bài nói. Cụm từ này là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó tạm dừng một chủ đề mà không bác bỏ chủ đề đó, giữ cho phần giải thích hiện tại đi đúng mạch và bảo đảm với người nghe rằng vấn đề ấy sẽ được đề cập.

Luyện tập

Một người thuyết trình muốn trì hoãn một câu hỏi mà không gạt bỏ nó. Câu nào là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn rõ ràng nhất?

  1. We'll come to that later.
  2. We'll walk to that later.
  3. That will come here later.
Xem đáp án

We'll come to that later.

Maybe you should play 20 to 50 hours

3:46

Có lẽ bạn nên chơi thử 20 đến 50 giờ

and if you make some progress, keep going.

3:48

và nếu bạn có đôi chút tiến bộ, hãy tiếp tục.

Not everyone can write a novel that will get published either.

3:50

Cũng đâu phải ai cũng có thể viết được một cuốn tiểu thuyết để xuất bản đâu.

Average people don't usually remain tenacious and keep fighting.

3:53

Những người bình thường thường không duy trì được sự kiên cường và tiếp tục chiến đấu.

That's why they make average players usually.

3:56

Đó là lý do tại sao họ thường chỉ là những người chơi tầm trung.

Remember, Ninja may have struck gold this year and last year, Thành ngữ

3:59

Hãy nhớ rằng, Ninja có thể đã trúng mánh trong năm nay và năm ngoái,

Thành ngữ

struck gold là thành ngữ ẩn dụ về thành công lớn

Trong câu này, struck gold có nghĩa là “đạt được thành công rất lớn và kiếm được nhiều tiền”. Đây là cách nói ẩn dụ; người nói không có ý rằng Ninja thật sự tìm thấy vàng. Struck là dạng quá khứ bất quy tắc của strike. Cấu trúc có thể dùng trong những ngữ cảnh khác là strike gold hoặc strike gold with something, dùng khi một người hoặc dự án tìm được cơ hội, ý tưởng hay sản phẩm mang lại thành công lớn, thường là ngoài dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của strike gold: The small studio ____ with its first mobile game.

Xem đáp án

struck gold

but he was relatively unknown all those many years he was playing games such as Halo.

4:02

nhưng anh ấy tương đối vô danh trong suốt nhiều năm liền chơi các trò chơi như Halo.

Okay, so obviously practice is the main factor and practicing more than the average Joe. Thành ngữ

4:06

Được rồi, rõ ràng luyện tập là yếu tố chính và phải luyện tập nhiều hơn một người bình thường.

Thành ngữ

the average Joe để chỉ một người bình thường

Ở đây, the average Joe có nghĩa là một người bình thường điển hình. Joe là tên đại diện mang tính chung chung, không phải một người chơi cụ thể hay người đã được nhắc đến trước đó. Cách nói này so sánh việc luyện tập của Ninja với những gì một người bình thường thường làm. Trong các ngữ cảnh khác, an average Joe hoặc the average Joe chỉ người không có địa vị, chuyên môn, sự giàu có hay quyền lực đặc biệt.

Luyện tập

Trong câu "This device is simple enough for the average Joe to use," the average Joe là ai?

  1. Người sử dụng thiết bị này nhiều hơn tất cả những người khác.
  2. Một kỹ thuật viên tên Joe chuyên kiểm tra thiết bị.
  3. Một người bình thường điển hình, không phải một người đàn ông cụ thể tên Joe.
Xem đáp án

Một người bình thường điển hình, không phải một người đàn ông cụ thể tên Joe.

But what other advice does Ninja give

4:11

Nhưng Ninja còn đưa ra lời khuyên nào khác

so one day you might send his avatar back into the virtual ether?

4:13

để một ngày nào đó bạn có thể tiễn nhân vật của anh ấy về chầu trời trong thế giới ảo?

He said in one interview,

4:16

Anh ấy nói trong một cuộc phỏng vấn,

"Don't feel crestfallen if you don't manage to secure a lot of wins. Cách dùng từ

4:17

"Đừng cảm thấy nản chí nếu bạn không giành được nhiều chiến thắng.

Cách dùng từ

Crestfallen sau một thất bại

Trong câu này, crestfallen có nghĩa là trông chán nản thấy rõ sau một kết quả đáng thất vọng: người mới chơi có thể không thắng được nhiều và cảm thấy mất tinh thần sâu sắc. Từ này cụ thể hơn sad vì nó chỉ ra nguyên nhân là một thất bại, sự từ chối hoặc tình huống bẽ mặt. Tính từ này mô tả trạng thái cảm xúc của một người sau khi hy vọng đột ngột sụp đổ. Nó không có nghĩa là người đó thực sự bị ngã.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nói về một người trông chán nản rõ rệt sau thất bại? “After hearing that her carefully prepared project had not been selected, Maya looked ____ as she packed up her display.”

  1. curious
  2. crestfallen
  3. relieved
Xem đáp án

crestfallen

Just keep going."

4:21

Chỉ cần tiếp tục."

He said there is an element of luck to the game as well Cụm từ

4:22

Anh ấy nói rằng trò chơi này cũng có yếu tố may rủi

Cụm từ

An element of luck: may mắn như một yếu tố

An element of luck có nghĩa là sự ngẫu nhiên là một trong những yếu tố góp phần tạo nên kết quả của trò chơi. Cụm từ này chủ ý giới hạn mức độ của nhận định: việc luyện tập và kỹ năng vẫn có thể quan trọng, trong khi các sự kiện ngẫu nhiên có thể ảnh hưởng đến một kết quả cụ thể. Cấu trúc an element of + danh từ là một cách nói có chừng mực rằng điều gì đó hiện diện ở một mức độ nhất định, thay vì khẳng định nó giải thích toàn bộ tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học mang nghĩa sự ngẫu nhiên có góp phần nhưng không quyết định mọi thứ: “Preparation matters, but there is still ____ in which proposal gets noticed first.”

Xem đáp án

an element of luck

and who knows how unlucky you'll get.

4:25

và ai mà biết được bạn sẽ đen đủi đến mức nào.

If you are new or newish to the game, Cách dùng từ

4:26

Nếu bạn là người mới chơi hoặc khá mới với trò chơi này,

Cách dùng từ

newish: dùng -ish để diễn đạt mức độ gần đúng

Trong newish, hậu tố -ish làm nhẹ mức độ của new để diễn đạt rằng ai đó hơi mới hoặc vẫn đủ mới để được xem là người bắt đầu. Ranh giới được cố ý để không chính xác, nên cụm từ này bao gồm cả người hoàn toàn mới và người đã có một chút kinh nghiệm. Việc thêm -ish giúp người nói tránh đưa ra một cách phân loại chính xác. Ở đây, nó mở rộng đối tượng được mời và tạo giọng điệu hội thoại hơn, thay vì chính thức xác định ai được xem là new.

Luyện tập

newish có tác dụng gì trong câu này?

  1. được chính thức phân loại là người bắt đầu
  2. hoàn toàn không có kinh nghiệm, không có ngoại lệ
  3. mới trở lại sau một thời gian dài nghỉ
  4. hơi mới hoặc gần như mới, với ranh giới được cố ý làm mơ hồ
Xem đáp án

hơi mới hoặc gần như mới, với ranh giới được cố ý làm mơ hồ

he says you should spend many hours learning how to shoot.

4:29

anh ấy khuyên bạn nên dành nhiều giờ để học cách bắn.

So, don't hide, go find trouble and learn how to fight.

4:31

Vì vậy, đừng trốn tránh, hãy đi tìm rắc rối và học cách chiến đấu.

He told Forbes, "Everyone wants to win,

4:35

Anh ấy nói với Forbes, "Mọi người đều muốn chiến thắng,

but if they just put a solid week of practice into landing in a very tough area multiple times, Cụm từ

4:37

nhưng nếu họ chỉ cần dành ra một tuần thực hành vững chắc bằng cách nhảy xuống một khu vực rất khắc nghiệt nhiều lần,

Cụm từ

put ... into + -ing: đầu tư thời gian và sự luyện tập

Cấu trúc là put + một lượng thời gian, công sức hoặc sự luyện tập + into + danh từ hoặc dạng -ing. Nó trình bày nguồn lực như một khoản đầu tư hướng vào một hoạt động hoặc mục tiêu. Ở đây, a solid week of practice có nghĩa là trọn một tuần luyện tập tập trung, còn landing là gerund làm tân ngữ của into. Cách dùng put ... into này không nói về việc đặt một vật vào một nơi theo nghĩa vật lý. Nó nhấn mạnh nỗ lực có chủ đích và có thể được chuyển sang tình huống khác dưới dạng put time or effort into doing something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc đầu tư put ... into: She ____ a month of focused practice ____ mastering the software before the launch.

Xem đáp án

put · into

even if they're not winning, it's fine." Ngữ pháp

4:42

thì dù không giành được chiến thắng, cũng không sao cả."

Ngữ pháp

Ngay cả khi họ không thắng thì cũng không sao

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: việc không thắng được xem là một tình huống bất lợi có thể xảy ra, nhưng nó không làm thay đổi kết luận rằng việc luyện tập vẫn ổn. Cấu trúc even if + điều kiện, kết quả có nghĩa là kết quả vẫn đúng khi điều kiện đó xảy ra. Nó nhấn mạnh hơn if thông thường, vốn chỉ cho thấy một tình huống phụ thuộc vào tình huống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm điều kiện nhượng bộ gồm hai từ, cho thấy khả năng thua trận sẽ không làm thay đổi quyết định: “We will keep supporting the team ____ they lose the final.”

Xem đáp án

even if

He is right, too.

4:44

Và anh ấy cũng nói đúng.

If you read those Reddit posts,

4:45

Nếu bạn đọc những bài đăng trên Reddit đó,

everyone seems to be concerned about winning.

4:46

mọi người dường như chỉ quan tâm đến việc giành chiến thắng.

Here again, we'll invoke that German philosopher Friedrich Nietzsche and his famous maxim,

4:49

Ở đây một lần nữa, chúng tôi sẽ viện dẫn triết gia người Đức Friedrich Nietzsche và câu châm ngôn nổi tiếng của ông,

"What doesn't kill you makes you stronger." Văn hóa

4:53

"Những gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn."

Văn hóa

Điều gì không giết chết bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn

Câu châm ngôn “What doesn't kill you makes you stronger” xem nghịch cảnh là điều có thể xây dựng khả năng phục hồi khi ta chịu đựng và vượt qua nó thay vì bị nó hủy hoại hoàn toàn. Ở đây, kill nằm trong sự tương phản mang tính khái quát và ẩn dụ giữa việc bị khó khăn đánh bại và trưởng thành nhờ khó khăn. Câu nói thường được gắn với Friedrich Nietzsche này được trích dẫn rộng rãi trong tiếng Anh như một lời khích lệ ngắn gọn. Trong ngữ cảnh này, nó diễn giải những thất bại lặp lại như sự rèn luyện có thể tạo ra tiến bộ, chứ không khẳng định rằng mọi trải nghiệm đau đớn đều có lợi.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “What doesn't kill you makes you stronger” chủ yếu gợi ra điều gì?

  1. Mọi trải nghiệm nguy hiểm đều chắc chắn có lợi.
  2. Vượt qua khó khăn có thể giúp một người trở nên kiên cường hơn.
  3. Sức mạnh thể chất chỉ đến từ việc đánh bại đối thủ.
Xem đáp án

Vượt qua khó khăn có thể giúp một người trở nên kiên cường hơn.

Ninja would agree, or in this case, it does kill you,

4:55

Ninja hẳn sẽ đồng ý, hoặc trong trường hợp này, nó thực sự giết chết bạn,

but you get another life and another and another.

4:58

nhưng bạn lại có một mạng sống khác, và một mạng khác nữa.

"Know your map," he says,

5:02

"Hãy nắm rõ bản đồ của bạn," anh ấy nói,

and learn where you'll find guns.

5:03

và tìm hiểu xem bạn sẽ nhặt được súng ở đâu.

As the game goes on, you have to know when to pick a fight. Ghi chú

5:05

Khi trò chơi diễn ra, bạn phải biết khi nào nên gây sự.

Mạch ý

As the game goes on: định khung diễn biến về sau

As the game goes on là một khung thời gian đặt ở đầu câu, có nghĩa là khi trận đấu tiếp tục và phát triển. Nó đặt lời khuyên chính vào những giai đoạn sau đang thay đổi của trận đấu, thay vì vào một thời điểm cố định. Mẫu As + sự kiện hoặc quá trình + goes on, ... tổ chức thông tin bằng cách cho thấy tình huống trong mệnh đề chính thay đổi theo tiến triển của một quá trình đang tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng story trong mẫu As + quá trình + goes on: ____, the clues become harder to interpret.

Xem đáp án

As the story goes on

Cụm từ

pick a fight: cố ý bắt đầu xung đột

Pick a fight là một thành ngữ cố định có nghĩa là cố ý bắt đầu hoặc khơi mào một cuộc xung đột. Ở đây, fight là một cuộc giao chiến trong trò chơi, vì vậy người nói muốn nói đến việc chọn đúng lúc để giao chiến với người chơi khác, chứ không phải gây ra một cuộc tranh cãi vô ích. Động từ pick bổ sung ý chủ động bắt đầu hoặc lựa chọn cuộc đối đầu; nó không có nghĩa là dùng tay nhặt thứ gì đó lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài có nghĩa là cố ý bắt đầu xung đột: If you insult him on purpose, you're trying to ____.

Xem đáp án

pick a fight

If someone has the high ground, Cách dùng từ

5:07

Nếu ai đó đang ở trên cao,

Cách dùng từ

the high ground: một vị trí chiến thuật

Trong câu này, the high ground chỉ địa hình thực sự cao hơn vị trí của đối thủ. To have the high ground có nghĩa là chiếm giữ hoặc kiểm soát khu vực cao hơn đó. Vị trí cao hơn thường cho tầm nhìn tốt hơn và giúp tấn công xuống dưới dễ hơn, vì vậy cụm từ này báo hiệu lợi thế chiến thuật. Tuy nhiên, nó chỉ mô tả một vị trí thuận lợi chứ không bảo đảm chiến thắng.

Luyện tập

Trong hướng dẫn trò chơi, They have the high ground có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Họ cư xử có đạo đức hơn tất cả những người khác.
  2. Họ chiếm địa hình cao hơn và có lợi thế về chiến thuật.
  3. Họ có trang bị đắt tiền hơn.
Xem đáp án

Họ chiếm địa hình cao hơn và có lợi thế về chiến thuật.

leave them alone until you are better equipped to fight them.

5:09

hãy để họ yên cho đến khi bạn được trang bị tốt hơn để chiến đấu với họ.

Obviously, he says,

5:11

Rõ ràng là vậy, anh ấy nói,

"Don't fight someone up close when all you have are sniper rifles.

5:13

"Đừng chiến đấu với ai đó ở cự ly gần khi bạn chỉ có súng bắn tỉa trong tay.

Know what your limits are." Cụm từ

5:16

Hãy biết giới hạn của mình là gì."

Cụm từ

Know what your limits are: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Know your limits có nghĩa là nhận ra giới hạn về khả năng, sức lực, thời gian, kiến thức hoặc nguồn lực của bản thân rồi hành động phù hợp. Đây là lời khuyên về việc tự kiềm chế một cách thực tế, chứ không chỉ đơn giản là thừa nhận thất bại. Trong dạng dài hơn, what your limits are là một câu hỏi gián tiếp đóng vai trò tân ngữ của know. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật, với chủ ngữ đứng trước động từ. Vì vậy, thứ tự đúng là your limits are, không phải are your limits.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng các từ trong ngoặc và trật tự đúng của câu hỏi gián tiếp: Know ____. (what / your limits / are)

Xem đáp án

what your limits are

Common sense.

5:17

Một lẽ thường tình.

As for building, Mạch ý

5:18

Còn về việc xây dựng,

Mạch ý

As for building: chuyển sang chủ đề tiếp theo

As for building giới thiệu building là chủ đề tiếp theo. Ở đây, As for + danh từ hoặc dạng -ing chuyển phần thảo luận từ một khía cạnh sang khía cạnh khác; cấu trúc này không nêu nguyên nhân. Dùng As for X khi X đã liên quan đến chủ đề chung và giờ bạn muốn nói điều áp dụng riêng cho chủ đề cụ thể đó. Cách này giúp người nghe theo dõi cách thông tin được tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển chủ đề bằng cụm từ trong bài học: We have finished discussing the budget. ____ the schedule, we need two more days.

Xem đáp án

As for

you'll need to know how to do that.

5:19

bạn sẽ cần biết cách làm điều đó.

Again, he tells people stop thinking about winning and just build until you are good at it.

5:21

Một lần nữa, anh ấy khuyên mọi người hãy ngừng nghĩ về chiến thắng và cứ xây dựng cho đến khi bạn thành thạo.

Now you can hide out and build, build, build. Cụm động từ

5:25

Giờ thì bạn có thể trốn đi và xây dựng, xây dựng, và xây dựng.

Cụm động từ

hide out: ẩn mình trong một khoảng thời gian

Hide out là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là ở một nơi trong một khoảng thời gian để người khác không tìm thấy hoặc chú ý đến bạn. Trong câu này, nó diễn tả việc tạm thời tránh giao chiến trong lúc luyện xây dựng. Tiểu từ out là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng ra ngoài. Địa điểm có thể theo sau với in, at hoặc một cụm chỉ nơi chốn khác, chẳng hạn hide out in a cabin.

Luyện tập

Câu nào dùng hide out như một cụm động từ có nghĩa là “ẩn mình ở một nơi trong một khoảng thời gian”?

  1. The witness found a hideout near the river.
  2. The witness hid out in a remote cabin for a week.
  3. The witness hid the documents under the floor.
Xem đáp án

The witness hid out in a remote cabin for a week.

He also advises watching instructional building videos on YouTube,

5:27

Anh ấy cũng khuyên nên xem các video hướng dẫn xây dựng trên YouTube,

which can save you a lot of time.

5:30

điều này có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.

So, just like spending many hours fighting,

5:32

Vì vậy, giống như việc dành nhiều giờ để chiến đấu,

you spend many hours building until you are a master.

5:34

bạn phải dành nhiều giờ để xây dựng cho đến khi trở thành một bậc thầy.

Again, winning is not what you are thinking about, but becoming a good builder. Ngữ pháp

5:37

Một lần nữa, giành chiến thắng không phải là điều bạn đang hướng tới, mà là trở thành một người xây dựng giỏi.

Ngữ pháp

not X, but Y: không phải winning, mà là becoming a good builder

Ở đây, not X, but Y bác bỏ một trọng tâm có thể được nghĩ đến và thay nó bằng trọng tâm thực sự. X là winning; Y là becoming a good builder. Người nói đang sửa lại điều người học nên tập trung vào, chứ không nói rằng chiến thắng không bao giờ quan trọng. Hai vế có cấu trúc song song: winning và becoming a good builder đều là cụm danh động từ. Sự cân đối này giúp người nghe dễ hiểu quan hệ đính chính. Mẫu có thể áp dụng lại là: The goal is not X, but Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ đính chính not ... but: The aim is ____ to finish first, ____ to improve each time.

Xem đáp án

not · but

He also said he doesn't have any favorite weapons,

5:41

Anh ấy cũng cho biết mình không có vũ khí yêu thích nào,

but one thing he says you should always have are shields.

5:44

nhưng một thứ mà anh ấy nói bạn luôn phải có đó là khiên giáp.

Protect yourself.

5:46

Hãy bảo vệ bản thân.

Once you've mastered all the skills and have been beaten to a pulp countless times, Thành ngữ

5:48

Một khi bạn đã thành thạo mọi kỹ năng và bị đánh bầm dập vô số lần,

Thành ngữ

been beaten to a pulp: thất bại nặng nề dưới dạng cường điệu bạo lực

been beaten to a pulp là phần bị động của cấu trúc hoàn thành have been beaten to a pulp, dựa trên thành ngữ chủ động beat someone to a pulp. Thành ngữ này gợi hình ảnh một người bị đánh đến mức bị thương nghiêm trọng; to a pulp diễn tả trạng thái kết quả cực độ chứ không chỉ vật liệu được gọi là pulp. Ở đây, nó là cách nói cường điệu mang sắc thái bạo lực để diễn tả việc liên tục thua nặng trong trò chơi, không phải là lời tường thuật về thương tích thật. Cách hiểu có thể áp dụng ở nơi khác là “bị đánh tơi tả hoặc bị đánh bại hoàn toàn”, với giọng điệu cố ý sinh động và phóng đại.

Luyện tập

Trong câu The rookie has been beaten to a pulp in every match, thành ngữ được làm nổi bật có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Người mới đã tạo ra bột giấy hoặc thịt quả.
  2. Người mới đã phải chịu những thất bại nặng nề.
  3. Người mới đã thắng với cách biệt nhỏ.
Xem đáp án

Người mới đã phải chịu những thất bại nặng nề.

you then have to do the thinking part.

5:51

sau đó bạn phải thực hiện bước tư duy.

According to Ninja, you must analyze the games you have played.

5:53

Theo Ninja, bạn phải phân tích các trận đấu mà mình đã chơi.

Don't just blame the game.

5:56

Đừng chỉ đổ lỗi cho trò chơi.

Go back and watch it as if you've recorded it and figure out what you did wrong, Ghi chú

5:57

Quay lại và xem nó như thể bạn đã ghi hình lại và tìm ra lỗi sai của bản thân,

Ngữ pháp

as if you've recorded it: chọn góc nhìn xem lại trong tưởng tượng

As if mở đầu một phép so sánh hoặc góc nhìn tưởng tượng. Ở đây, người nghe được yêu cầu xem lại phần thể hiện của mình với góc nhìn tách biệt, giống như đang xem lại một bản ghi do chính mình tạo ra. Cụm này không nêu nguyên nhân thật và cũng không xác nhận rằng bản ghi thực sự tồn tại. You've recorded it ở thì hiện tại hoàn thành: hành động ghi hình tưởng tượng được đặt trước việc xem lại, còn kết quả của nó vẫn liên quan đến lần xem hiện tại. Nói chung, “hành động + as if + mệnh đề” cho phép mô tả việc làm điều gì đó từ một góc nhìn giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để thể hiện một góc nhìn tưởng tượng: Review every detail of the practice session ____, even though no camera was used.

Xem đáp án

as if you've recorded it

Cụm động từ

figure out + mệnh đề wh lồng ghép

Figure out là cụm động từ có nghĩa là tìm được câu trả lời hoặc đạt đến sự hiểu biết bằng cách suy nghĩ, điều tra hay thử nghiệm. Trong câu này, mục tiêu là xác định nguyên nhân của lỗi do chính mình gây ra, chứ không nói đến con số, nhân vật hoặc hình dạng. Ở đây, tân ngữ là mệnh đề wh lồng ghép what you did wrong. Vì được lồng sau figure out, mệnh đề giữ trật tự của câu trần thuật: what you did wrong, không phải what did you do wrong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là 'hiểu bằng cách suy nghĩ': We need to ____ why the app keeps closing.

Xem đáp án

figure out

he said in an interview.

6:01

anh ấy nói trong một cuộc phỏng vấn.

Now, how many average players would do that?

6:02

Nào, có bao nhiêu người chơi bình thường sẽ làm điều đó?

But what do other players have to say about Ninja's greatness?

6:05

Nhưng những người chơi khác nói gì về sự xuất chúng của Ninja?

Why does the average player think Ninja is good?

6:07

Tại sao người chơi trung bình lại nghĩ Ninja giỏi?

This question was asked on a forum.

6:10

Câu hỏi này đã được đặt ra trên một diễn đàn.

"Just practice.

6:12

"Chỉ là luyện tập thôi.

They've played thousands of hours,"

6:13

Họ đã chơi hàng nghìn giờ rồi,"

said one person and the others agreed,

6:14

một người nói và những người khác đều đồng ý,

but added having a mouse with extra buttons is a plus. Cụm từ

6:16

nhưng nói thêm rằng việc sở hữu một con chuột có nhiều nút phụ là một điểm cộng.

Cụm từ

be a plus: một lợi thế bổ sung

Ở đây, is a plus có nghĩa là “là một lợi thế bổ sung” hoặc “tạo thêm điểm có lợi”. Các nút bổ sung trên chuột có thể hữu ích, nhưng chúng không được xem là thiết yếu. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là be a plus. Mẫu này cho phép người nói đánh giá tích cực một tính năng hoặc năng lực nhưng vẫn để ngỏ khả năng có những yếu tố quan trọng hơn; nó không biểu thị yêu cầu bắt buộc hay sự bảo đảm thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là “một lợi thế bổ sung”: For this entry-level role, customer-service experience ____, but it is not required.

Xem đáp án

is a plus

If you check out Fortnite stats,

6:19

Nếu bạn kiểm tra số liệu thống kê của Fortnite,

you can find people above Ninja such as Alex RamiGaming, who's had run-ins with Ninja before. Cụm từ

6:21

bạn có thể tìm thấy những người xếp trên Ninja chẳng hạn như Alex RamiGaming, người từng đụng độ với Ninja trước đây.

Cụm từ

have run-ins with someone: những xung đột trước đây

Mẫu cố định là have a run-in with someone. Cụm này có nghĩa là có một cuộc tranh cãi khó chịu, đối đầu hoặc xung đột ngắn với người đó. Ở đây, had run-ins with Ninja cho biết đã từng có xích mích với Ninja nhưng không nói rõ nguyên nhân hay mức độ nghiêm trọng. Dạng số nhiều run-ins gợi ý có nhiều sự việc hoặc một kiểu xích mích lặp lại. Trong mệnh đề đầy đủ, who's had có nghĩa là who has had; thì này trình bày những xung đột đó như một phần trong quá khứ của người ấy tính đến thời điểm đang được nói tới.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Maya và huấn luyện viên từng có những xung đột khó chịu?

  1. Maya has run into the coach before.
  2. Maya has gone running with the coach before.
  3. Maya has had run-ins with the coach before.
Xem đáp án

Maya has had run-ins with the coach before.

Still, the former is known for win streaks, Cách dùng từ

6:27

Tuy nhiên, người đầu tiên được biết đến với chuỗi chiến thắng,

Cách dùng từ

win streaks: những chuỗi thắng không bị gián đoạn

Trong câu này, win streaks có nghĩa là những chuỗi chiến thắng không bị gián đoạn. Streak nhấn mạnh việc cùng một kết quả tiếp diễn liên tục, chứ không phải tổng số trận thắng của người chơi. Dạng số nhiều streaks cho thấy có nhiều chuỗi thắng riêng biệt vào những thời điểm khác nhau. Cấu trúc có thể áp dụng là số + game/match + win streak, chẳng hạn a five-game win streak; sau một trận thua, chuỗi đó chấm dứt.

Luyện tập

Kết quả gần nhất của một người chơi là win, win, win và không có trận thua nào xen giữa. Những kết quả này tạo thành gì?

  1. a three-game win streak
  2. three total wins across an entire career
  3. a 100% career win rate
Xem đáp án

a three-game win streak

while Ninja, currently rated as the top player,

6:29

trong khi Ninja, hiện được đánh giá là người chơi hàng đầu,

is an all-rounder with a devastating kill ratio. Cách dùng từ

6:31

là một người chơi toàn diện với tỷ lệ hạ gục khủng khiếp.

Cách dùng từ

all-rounder: năng lực cân bằng ở nhiều kỹ năng

Ở đây, all-rounder là người thể hiện tốt ở nhiều kỹ năng liên quan thay vì chỉ dựa vào một chuyên môn nổi bật. Từ này mô tả sự đa dạng và cân bằng về năng lực; nó không có nghĩa người đó giỏi nhất ở từng kỹ năng riêng lẻ. All-rounder là danh từ đếm được: có thể nói someone is an all-rounder hoặc a team has several all-rounders. Nhóm kỹ năng cụ thể phụ thuộc vào lĩnh vực, nên từ này có thể dùng trong trò chơi, thể thao, trường học hoặc công việc.

Luyện tập

Người nào được mô tả chính xác nhất là all-rounder?

  1. Một người chơi có thể tấn công, phòng thủ và hỗ trợ đội hiệu quả
  2. Một người chơi chỉ được chọn nhờ khả năng bắn xa xuất sắc
  3. Một huấn luyện viên chỉ nghiên cứu một quy tắc rất hẹp
Xem đáp án

Một người chơi có thể tấn công, phòng thủ và hỗ trợ đội hiệu quả

Cách dùng từ

kill ratio như một chỉ số thành tích trong trò chơi

Trong phần bình luận về trò chơi và thể thao điện tử, kill ratio là một chỉ số thành tích so sánh số lần hạ gục của người chơi với một đại lượng khác do trò chơi quy định. Đại lượng đó có thể là số lần bị hạ hoặc một tiêu chuẩn khác, nên chỉ riêng câu này không cho biết mẫu số. Ở đây, devastating là từ đánh giá chứ không phải một phần của công thức; nó cho thấy tỷ lệ này tạo ra ưu thế áp đảo trước đối thủ. Khi gặp cấu trúc danh từ + ratio, hãy hiểu đó là chỉ số so sánh và xem quy tắc trò chơi hoặc ngữ cảnh để biết cách tính.

Luyện tập

Trong câu này, có thể suy ra chắc chắn điều gì từ a devastating kill ratio?

  1. Trong mọi trò chơi, nó chắc chắn có nghĩa là số lần hạ gục chia cho số lần bị hạ.
  2. Đó là một tỷ lệ thành tích trong trò chơi có liên quan đến số lần hạ gục, và mẫu số chính xác không được nêu.
  3. Nó mô tả vũ khí của người chơi có sức phá hủy lớn đến mức nào.
  4. Đó chỉ là tổng số lần hạ gục, không có sự so sánh nào.
Xem đáp án

Đó là một tỷ lệ thành tích trong trò chơi có liên quan đến số lần hạ gục, và mẫu số chính xác không được nêu.

As for the best at picking players off from a distance, Cụm động từ

6:34

Còn về người giỏi nhất trong việc hạ gục đối thủ từ xa,

Cụm động từ

picking players off: cụm động từ có thể tách pick off

Pick off có nghĩa là đánh bại, bắn trúng hoặc loại bỏ từng mục tiêu một, thường là từ xa hoặc từ vị trí khiến đối phương khó tiếp cận người tấn công. Trong câu này, from a distance xác định nghĩa chiến đấu trong trò chơi; pick không có nghĩa là lựa chọn. Pick off là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ, như trong picking players off, hoặc đứng sau tiểu từ, như trong picking off players. Đại từ thường phải đứng ở giữa: pick them off, không phải pick off them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pick off và đặt tân ngữ danh từ đúng vị trí: From the ridge, Maya ____ the enemy scouts ____ one by one.

Xem đáp án

picked · off

that goes to someone called Dakotaz.

6:37

danh hiệu đó thuộc về một người tên là Dakotaz.

Best builder?

6:38

Người xây dựng giỏi nhất?

Some people think that goes to the person known as The Myth.

6:39

Một số người nghĩ rằng đó là một người được biết đến với cái tên The Myth.

But like Ninja advises,

6:42

Nhưng như Ninja khuyên,

you really have to be an all-rounder.

6:44

bạn thực sự phải là một người chơi toàn diện.

NFL quarterbacks and EPL strikers don't only have great reactions.

6:45

Các tiền vệ bóng bầu dục NFL và các tiền đạo Ngoại hạng Anh không chỉ có phản xạ tuyệt vời.

Rugby players are more than just physically strong Ngữ pháp

6:50

Những cầu thủ bóng bầu dục không chỉ có thể hình khỏe mạnh

and Roger Federer had more than a good forehand.

6:52

và Roger Federer còn có nhiều thứ hơn là một cú thuận tay tốt.

Ngữ pháp

more than just physically strong ... more than a good forehand: không chỉ một phẩm chất

Ở đây, more than (just) X có nghĩa là “không chỉ X” hoặc “không thể được giải thích đầy đủ chỉ bằng X”. Đây không phải là sự so sánh về số lượng. Cầu thủ bóng bầu dục cần những phẩm chất ngoài sức mạnh thể chất, và thành công của Federer cũng không thể chỉ quy về cú thuận tay. Cấu trúc này mở rộng một lời đánh giá: nêu phẩm chất dễ thấy nhất là X, rồi hàm ý rằng những khả năng khác cũng quan trọng. Just làm rõ hơn sự bác bỏ cách nhìn hạn hẹp rằng “chỉ có vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “không chỉ”: A great coach is ____ knowledgeable; they also know how to motivate the team.

Xem đáp án

more than just

They all got to where they are from practice.

6:55

Tất cả họ đều đạt được vị trí hiện tại nhờ luyện tập.

More practice than most people are prepared to do.

6:57

Luyện tập nhiều hơn so với những gì mà đa số mọi người sẵn sàng bỏ ra.

That's why they are not average.

7:00

Đó là lý do tại sao họ không tầm thường.

You might never be a pro at Fortnite, Ngữ pháp

7:02

Bạn có thể không bao giờ trở thành dân chuyên nghiệp ở Fortnite,

but you can still be a pro at keeping your password safe and secure.

7:04

nhưng bạn vẫn có thể trở thành chuyên gia trong việc giữ cho mật khẩu của mình an toàn và bảo mật.

Ngữ pháp

might never ... but can still ...: thừa nhận một giới hạn nhưng vẫn giữ một khả năng khác

Cấu trúc might never X, but can still Y trước tiên thừa nhận rằng X có thể không xảy ra, rồi nhấn mạnh rằng Y vẫn là một khả năng thực tế bất chấp giới hạn đó. Still tạo sự tương phản: lựa chọn thứ hai vẫn còn ngay cả khi mục tiêu đầu tiên không đạt được. Việc lặp lại be a pro at tạo ra một sự chuyển nghĩa thú vị. A pro at Fortnite có thể chỉ một tuyển thủ chuyên nghiệp, còn a pro at keeping your password safe chỉ người rất giỏi công việc thường ngày là bảo vệ mật khẩu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might never và can still: I ____ win a major art prize, but I ____ create pictures that make my friends smile.

Xem đáp án

might never · can still

Dashlane is a password manager that makes it easy for you to control your digital identity.

7:07

Dashlane là một trình quản lý mật khẩu giúp bạn dễ dàng kiểm soát danh tính kỹ thuật số của mình.

Try Dashlane completely free for 30 days

7:10

Dùng thử Dashlane hoàn toàn miễn phí trong 30 ngày

and discover how much easier your password life can be.

7:13

và khám phá xem cuộc sống với mật khẩu của bạn có thể trở nên dễ dàng hơn bao nhiêu.

The security of Dashlane is awesome,

7:15

Tính bảo mật của Dashlane thật tuyệt vời,

but the autofill is what makes it so much fun to use.

7:17

nhưng tính năng tự động điền mới là điều làm cho việc sử dụng nó trở nên thú vị.

You'll never have to log into another website again.

7:19

Bạn sẽ không bao giờ phải đăng nhập vào một trang web nào khác nữa.

Dashlane does it automatically for you.

7:22

Dashlane sẽ tự động làm điều đó cho bạn.

Become more secure and support the Infographics Show at the same time

7:23

Trở nên an toàn hơn và đồng thời ủng hộ The Infographics Show

by using the code infographics

7:27

bằng cách sử dụng mã infographics

to get 10% off Dashlane Premium from the get-go Thành ngữ

7:28

để được giảm giá 10% cho Dashlane Premium ngay từ đầu

Thành ngữ

from the get-go: ngay từ đầu

Trong câu này, from the get-go có nghĩa là “ngay từ đầu”. Cụm từ cho biết mức giảm giá được áp dụng từ thời điểm đầu tiên, chứ không phải chỉ sau một bước nào đó về sau. Không thể hiểu get-go bằng cách diễn giải riêng get và go. From the get-go là một cụm từ cố định, thân mật, dùng như trạng ngữ thời gian để nói rằng điều gì đó đã đúng hoặc được quyết định ngay ở giai đoạn sớm nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định, thân mật có nghĩa là “ngay từ đầu”: The coach made the rules clear ____.

Xem đáp án

from the get-go

by going to dashlane.com/infographicsshow or clicking the link in the description.

7:31

bằng cách truy cập dashlane.com/infographicsshow hoặc nhấp vào liên kết trong phần mô tả.

So, why do you think Ninja is so good?

7:36

Vậy, bạn nghĩ tại sao Ninja lại giỏi đến vậy?

Do you have another theory?

7:38

Bạn có một giả thuyết khác chăng?

Are you getting to his standard on Fortnite?

7:39

Bạn đã đạt đến tiêu chuẩn của anh ấy trong Fortnite chưa?

Let us know in the comments.

7:41

Hãy cho chúng tôi biết ở phần bình luận nhé.

Also, be sure to check out our other video called

7:43

Ngoài ra, hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tên là

Do these things to survive if you get stranded on an island.

7:45

Làm những điều này để sống sót nếu bạn bị mắc kẹt trên một hòn đảo.

Thanks for watching

7:48

Cảm ơn các bạn đã đón xem

and as always, don't forget to like, share, and subscribe.

7:49

và như thường lệ, đừng quên nhấn thích, chia sẻ và đăng ký nhé.

See you next time.

7:52

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.