Dòng sông lớn nhất Trái Đất thực ra nằm trên bầu trời - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
810 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách các luồng hơi ẩm từ Amazon vận chuyển nước khắp Nam Mỹ, việc phá rừng làm gián đoạn chu trình này ra sao, và cách Dân tộc Wampís bảo vệ rừng mưa thông qua cơ chế quản trị bản địa, theo dõi khoa học và đấu tranh chống các ngành khai thác tài nguyên. Các điểm tiếng Anh chính: 1. flying rivers — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ hiểu thuật ngữ khí hậu giàu hình ảnh này là những dòng hơi nước khổng lồ, gần như vô hình, được rừng giải phóng rồi khí quyển vận chuyển, chứ không phải các con sông thực sự bay trên trời. Khái niệm này giúp bạn theo dõi cách độ ẩm từ Amazon tạo thành mưa tại nhiều khu vực trên lục địa. 2. the policies that sanction — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ nhận ra sanction ở đây có nghĩa là chính thức cho phép hoặc phê chuẩn, không phải áp đặt biện pháp trừng phạt. Nhờ đó, bạn tránh hiểu ngược nghĩa trong các thảo luận trang trọng về chính sách nhà nước, hoạt động khai thác của doanh nghiệp và quyền đất đai của người bản địa. 3. weave together — Cụm động từ: Bạn có thể dùng động từ mang nghĩa ẩn dụ này để mô tả các quá trình, ảnh hưởng hoặc mối quan hệ gắn kết chặt chẽ với nhau. Trong video, nó diễn tả cách nước, không khí, đất và hoạt động của con người—cả phá hoại lẫn bảo vệ—hợp thành một hệ sinh thái phức tạp.

Nội dung bài học

The largest rainforest in the world,

0:07

Rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới,

the Amazon, exists between two rivers,

0:09

Amazon, tồn tại giữa hai dòng sông,

but not in the way you might think. Mạch ý

0:12

nhưng không theo cách mà bạn có thể nghĩ.

Mạch ý

but not in the way you might think: điều chỉnh lại kỳ vọng

Ở đây, but not in the way you might think có nghĩa là điều được nói trước but là đúng, nhưng hình thức hoặc cách giải thích thực tế khác với phỏng đoán dễ nảy ra nhất của người nghe. Cụm này không nhận xét về khả năng suy nghĩ của người nghe. Cụm từ này điều chỉnh lại kỳ vọng. Nó tạo một chút tò mò và báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ thay hình dung trực giác bằng một lời giải thích ít hiển nhiên hơn.

Luyện tập

but not in the way you might think trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Khẳng định trước đó là sai và nên bị bỏ qua.
  2. Người nói muốn người nghe ngừng suy nghĩ.
  3. Khẳng định trước đó là đúng, nhưng lời giải thích thực tế khác với phỏng đoán hiển nhiên nhất.
Xem đáp án

Khẳng định trước đó là đúng, nhưng lời giải thích thực tế khác với phỏng đoán hiển nhiên nhất.

At ground level, the Amazon River and its tributaries weave their path, Mạch ý

0:13

Ở mặt đất, sông Amazon và các chi lưu của nó uốn lượn thành dòng,

but above the canopy, bigger waterways are on the move. Thành ngữ

0:18

nhưng phía trên tán lá, những tuyến đường thủy lớn hơn đang di chuyển.

Mạch ý

At ground level ... above the canopy: tổ chức sự tương phản không gian giữa bên dưới và bên trên

At ground level và above the canopy thiết lập hai vị trí quan sát khác nhau trước khi mỗi mệnh đề đưa ra thông tin chính. Người nghe trước hết hình dung những gì xảy ra gần mặt đất, rồi chuyển sự chú ý đến những gì diễn ra cao hơn ngọn cây. Được đặt ở đầu các mệnh đề và nối bằng but, hai cụm từ chỉ vị trí sắp xếp phần giải thích thành sự tương phản giữa bên dưới và bên trên. Khung này giúp người nghe dễ gắn mỗi hiện tượng với vị trí của nó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng rõ nhất cùng kiểu tương phản không gian giữa bên dưới và bên trên để sắp xếp thông tin?

  1. At street level, traffic moves slowly, but above the streets, trains speed along the elevated tracks.
  2. Traffic moves slowly because the road is crowded.
  3. First, check the map, and then choose a route.
Xem đáp án

At street level, traffic moves slowly, but above the streets, trains speed along the elevated tracks.

Thành ngữ

are on the move: đang di chuyển

Be on the move là một cụm diễn đạt cố định, có nghĩa là một người, con vật hoặc sự vật đang di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Ở đây, are phù hợp với chủ ngữ số nhiều bigger waterways, và cụm này cho biết những luồng hơi nước lớn đang di chuyển qua khí quyển. Tùy vào chủ ngữ và ngữ cảnh, on the move cũng có thể gợi ý trạng thái hoạt động tích cực hoặc đang thay đổi. Trong câu này, nó mô tả sự di chuyển thực tế; on không có nghĩa là “ở trên một vật đang chuyển động”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “di chuyển từ nơi này sang nơi khác”: The herd is ____ across the plain.

Xem đáp án

on the move

These flying rivers are almost invisible, Văn hóa

0:21

Những dòng sông bay này gần như vô hình,

but are essential to life on Earth.

0:23

nhưng lại vô cùng thiết yếu đối với sự sống trên Trái Đất.

Văn hóa

flying rivers: các luồng hơi nước trong không khí

Cụm từ flying rivers là một thuật ngữ khoa học giàu hình ảnh, chỉ những luồng hơi nước lớn được vận chuyển qua khí quyển, thường trên những quãng đường dài. Chúng đưa nước từ vùng này sang vùng khác phần nào giống các dòng sông trên mặt đất, nhưng không phải là những dòng sông nước lỏng lơ lửng trên trời. Trong câu này, These chỉ lại những luồng khí quyển đó. Almost invisible phù hợp với đặc điểm khó nhìn thấy của hơi nước, còn essential to life nhấn mạnh rằng những luồng này mang theo độ ẩm giúp duy trì mưa và các hệ sinh thái.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng flying rivers trong ngữ cảnh này?

  1. Thuật ngữ flying rivers chỉ những dòng sông thông thường được nâng lên trời.
  2. Thuật ngữ flying rivers chỉ những luồng hơi nước lớn di chuyển qua khí quyển.
  3. Thuật ngữ flying rivers chỉ những đường bay mà máy bay đi theo phía trên các khu rừng.
Xem đáp án

Thuật ngữ flying rivers chỉ những luồng hơi nước lớn di chuyển qua khí quyển.

As rain seeps into the soil, Ngữ pháp

0:26

Khi mưa thấm vào đất,

trees draw water back up through their roots Cụm từ

0:27

cây cối hút nước ngược lên qua rễ

and pump it through their trunks for nourishment.

0:30

và bơm nó qua thân cây để nuôi dưỡng.

Ngữ pháp

As rain seeps into the soil: dùng as để nối các quá trình đồng thời

Trong As rain seeps into the soil, as mở đầu một mệnh đề thời gian làm nền cho sự việc chính. Nó có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi một việc đang diễn ra” và trình bày quá trình nước mưa thấm xuống đất diễn ra song song với quá trình cây hút nước. Cách dùng as này giúp nối các quá trình có liên quan trong lời giải thích khoa học. Nó có thể gợi ra mối liên hệ tự nhiên giữa chúng, nhưng không nêu nguyên nhân trực tiếp như because hoặc trình tự rõ ràng như after.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng việc bơm đầy và lớn lên diễn ra cùng nhau?

  1. After the balloon fills, it grows larger.
  2. Because the balloon fills, it grows larger.
  3. As the balloon fills, it grows larger.
Xem đáp án

As the balloon fills, it grows larger.

Cụm từ

draw water back up through their roots: hành động, hướng và đường đi

Trong draw water back up through their roots, draw có nghĩa là “hút vào” hoặc “lấy vào” một chất lỏng, không phải là “vẽ tranh”. Water là tân ngữ của draw. Back up cho biết nước di chuyển lên trên sau khi nước mưa đã đi xuống đất: back thêm ý quay lại hoặc đảo ngược hướng, còn up chỉ hướng đi lên. Through their roots cho biết đường đi. Cả cụm từ cho biết hành động, hướng và lộ trình.

Luyện tập

Câu nào dùng draw ... back up through ... một cách tự nhiên để diễn tả chất lỏng di chuyển ngược trở lên theo một đường đi?

  1. After the coolant drains into the lower tank, the pump draws a picture of it through a hose.
  2. After the coolant drains into the lower tank, the pump draws it back up through a hose.
  3. After the coolant drains into the lower tank, the pump draws the hose back up through the coolant.
Xem đáp án

After the coolant drains into the lower tank, the pump draws it back up through a hose.

The leaves and stems transpire, Cách dùng từ

0:32

Lá và thân cây thực hiện quá trình thoát hơi nước,

or release excess water in the form of vapor. Cụm từ

0:35

hay giải phóng lượng nước dư thừa dưới dạng hơi.

Cách dùng từ

transpire: cây giải phóng hơi nước

Ở đây, transpire là một động từ thực vật học có nghĩa là “giải phóng nước dưới dạng hơi”, chủ yếu qua lá và thân cây. Cụm từ sau or diễn đạt lại thuật ngữ khoa học này bằng lời đơn giản hơn. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ: một cây hoặc bộ phận của cây có thể transpire, nhưng trong cấu trúc trang trọng It transpired that ..., transpire có nghĩa là “sau đó người ta mới biết” hoặc “hóa ra là đúng”. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là một sự việc đã xảy ra.

Luyện tập

transpire có nghĩa là gì trong câu này? “On sunny days, the leaves transpire more rapidly.”

  1. Một sự việc bất ngờ xảy ra với lá.
  2. Lá hấp thụ khoáng chất từ đất.
  3. Lá giải phóng hơi nước.
Xem đáp án

Lá giải phóng hơi nước.

Cụm từ

in the form of vapor: in the form of + danh từ

Cấu trúc in the form of + danh từ cho biết hình dạng, trạng thái hoặc định dạng mà một thứ tồn tại, được cung cấp hoặc được trình bày. Ở đây, in the form of vapor có nghĩa là lượng nước dư thừa được giải phóng dưới dạng hơi nước chứ không phải các giọt chất lỏng. Danh từ sau of gọi tên dạng đó, chẳng hạn như in the form of a chart, in the form of a powder hoặc in the form of an email.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “được trình bày dưới dạng”: The survey results are shown ____ a bar chart.

Xem đáp án

in the form of

In the Amazon, a fully grown tree transpires

0:38

Ở Amazon, một cái cây trưởng thành hoàn toàn có thể thoát

between 200 and 1,000 liters of water a day. Cụm từ

0:41

từ 200 đến 1.000 lít nước mỗi ngày.

Cụm từ

between 200 and 1,000 ... a day: diễn đạt khoảng số lượng hằng ngày

Between 200 and 1,000 liters of water nêu một khoảng số lượng: between giới thiệu giới hạn dưới, còn and giới thiệu giới hạn trên. A day cho biết khoảng thời gian ứng với lượng đó, vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là lượng mỗi ngày nằm trong khoảng 200 đến 1.000 lít. Dùng mẫu between A and B + đơn vị + a day để báo cáo một khoảng số lượng hằng ngày, đặc biệt trong số liệu đo lường và thống kê.

Luyện tập

Hoàn thành khoảng số lượng hằng ngày bằng between ... and: The clinic sees ____ 40 ____ 60 patients a day.

Xem đáp án

between · and

This collective release creates a startling phenomenon, Mạch ý

0:45

Sự giải phóng nước tập thể này tạo ra một hiện tượng đáng kinh ngạc,

huge jets of rapid, humid air Cụm từ

0:48

những luồng không khí lớn, nhanh và ẩm ướt

that constantly flow above the canopy.

0:50

liên tục chảy phía trên tán rừng.

Mạch ý

This collective release: tóm tắt thông tin trước đó và giới thiệu kết quả

Trong This collective release, this chỉ trở lại lượng nước do nhiều cây giải phóng đã được mô tả trước đó, còn collective gộp các lần giải phóng riêng lẻ thành một quá trình chung. Cụm từ này biến thông tin trước đó thành một cụm danh từ duy nhất thay vì lặp lại. Sau đó, động từ creates dùng phần tóm tắt ấy làm chủ ngữ và giới thiệu một hệ quả. Trong văn bản giải thích, this + danh từ tóm tắt thường đóng vai trò cầu nối: nó nối thông tin cũ với kết quả hoặc tác động tiếp theo.

Luyện tập

Đọc: Many homes installed solar panels and batteries. This combined investment lowered demand on the grid. "This combined investment" có chức năng gì?

  1. Cụm từ này chỉ nói đến pin lưu trữ.
  2. Cụm từ này tóm tắt các hành động trước đó và giới thiệu kết quả của chúng.
  3. Cụm từ này chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Cụm từ này tóm tắt các hành động trước đó và giới thiệu kết quả của chúng.

Cụm từ

huge jets of rapid, humid air: hiểu cụm danh từ theo từng lớp

Danh từ trung tâm của cụm danh từ là jets. Ở đây, jets chỉ những luồng chảy mạnh và tập trung, không phải máy bay phản lực. Huge mô tả kích thước của các luồng khí, còn of rapid, humid air cho biết chúng được tạo nên từ gì. Rapid và humid đều bổ nghĩa cho air: không khí chuyển động nhanh và chứa nhiều hơi ẩm. Để hiểu một cụm danh từ dài, trước tiên hãy tìm danh từ trung tâm, rồi thêm từng lớp thông tin: nó có đặc điểm gì hoặc lớn đến mức nào, và được tạo nên từ gì. Toàn bộ cụm từ mô tả những luồng không khí ẩm khổng lồ, mạnh và chuyển động nhanh.

Luyện tập

huge jets of rapid, humid air có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những luồng không khí ẩm lớn, mạnh và chuyển động nhanh.
  2. Những đám mây đứng yên phía trên tầng tán rừng.
  3. Những máy bay phản lực lớn chở nước.
Xem đáp án

Những luồng không khí ẩm lớn, mạnh và chuyển động nhanh.

Dubbed flying rivers by a Brazilian climatologist, Ngữ pháp

0:53

Được một nhà khí hậu học người Brazil mệnh danh là những dòng sông bay,

Ngữ pháp

Dubbed flying rivers: cụm đặt tên bị động rút gọn

Dubbed flying rivers có nghĩa là “được đặt tên là flying rivers”. Trong cấu trúc chủ động, ta dùng someone dubs A B; trong cấu trúc bị động, ta dùng A is dubbed B. Ở đây, by a Brazilian climatologist cho biết người đã đặt tên đó. Khi đứng đầu câu, Dubbed flying rivers by a Brazilian climatologist là một mệnh đề bị động rút gọn: chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ. Chủ ngữ được ngầm hiểu phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành cụm đặt tên bị động ở đầu câu bằng dạng quá khứ phân từ của dub: ____ the Blue Planet by local viewers, the documentary quickly gained attention.

Xem đáp án

Dubbed

these aerial waterways carry about 20 billion tons

0:56

các tuyến đường thủy trên không này chuyên chở khoảng 20 tỷ tấn

of water through the air per day.

0:59

nước xuyên qua không trung mỗi ngày.

This is more than the Amazon River's

1:01

Lượng nước này còn nhiều hơn lượng nước

daily output into the ocean. Cách dùng từ

1:03

đổ ra đại dương hàng ngày của sông Amazon.

Cách dùng từ

daily output into the ocean: lượng nước đo được mà một con sông đổ ra đại dương

Ở đây, output có nghĩa là lượng nước mà sông Amazon đổ ra đại dương. Daily xác định khoảng thời gian đo, còn into the ocean cho biết nơi nước chảy đến. Trong các mô tả khoa học, output có thể chỉ một lượng đo được mà một hệ thống tạo ra, giải phóng hoặc cung cấp. Từ này không nhất thiết phải có nghĩa là sản phẩm được chế tạo hay công việc của một người.

Luyện tập

Trong câu này, the Amazon River's daily output into the ocean có nghĩa là gì?

  1. Lượng nước mà con sông đổ ra đại dương mỗi ngày
  2. Công việc mà mọi người hoàn thành trên sông mỗi ngày
  3. Hàng hóa do các nhà máy gần sông sản xuất mỗi ngày
Xem đáp án

Lượng nước mà con sông đổ ra đại dương mỗi ngày

Along the equator, the trade winds blow from east to west. Văn hóa

1:05

Dọc theo đường xích đạo, gió mậu dịch thổi từ đông sang tây.

Văn hóa

trade winds: những luồng gió nhiệt đới ổn định

Trade winds là tên gọi khí tượng học cố định của những luồng gió nhiệt đới thổi liên tục và thường di chuyển từ đông sang tây gần đường xích đạo. Trong câu này, chúng tạo ra luồng khí ổn định có thể đưa không khí và hơi ẩm về phía tây. Trade là một phần trong tên của thuật ngữ; nó không có nghĩa là hoạt động mua bán tạo ra gió.

Luyện tập

Trong câu này, trade winds là gì?

  1. Những luồng gió nhiệt đới tương đối ổn định, thường thổi từ đông sang tây gần đường xích đạo
  2. Những cơn gió giật ngắn chỉ xuất hiện trên các thành phố
  3. Gió được tạo ra bởi hoạt động mua bán hàng hóa
Xem đáp án

Những luồng gió nhiệt đới tương đối ổn định, thường thổi từ đông sang tây gần đường xích đạo

Caught in these winds, flying rivers flow Ngữ pháp

1:09

Bị cuốn theo những cơn gió này, các dòng sông bay chảy

in the same direction before encountering the Andes.

1:11

theo cùng hướng trước khi chạm trán với dãy Andes.

Ngữ pháp

Caught in these winds: mệnh đề phân từ bị động đứng đầu câu

“Caught in these winds” là một mệnh đề phân từ quá khứ mang nghĩa bị động. Chủ ngữ được hiểu ngầm là “flying rivers”: các dòng sông bay bị cuốn vào và được những luồng gió đưa đi. Cấu trúc này rút gọn một mệnh đề đầy đủ như “Because they are caught in these winds, ...”. Khi đứng đầu câu, nó nêu trạng thái hoặc nguyên nhân giải thích vì sao các dòng sông bay di chuyển cùng một hướng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ bị động ở đầu câu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Blown across the yard, the leaves gathered by the fence.
  2. Blown across the yard, Mia watched the leaves.
  3. Blowing across the yard, the fence stopped the leaves.
Xem đáp án

Blown across the yard, the leaves gathered by the fence.

The mountains act like a giant barrier, Thành ngữ

1:14

Dãy núi hoạt động như một rào cản khổng lồ,

causing the winds and rivers to redirect southwards. Ngữ pháp

1:16

buộc gió và các dòng sông phải chuyển hướng về phía nam.

Thành ngữ

act like a giant barrier: so sánh chức năng

“Act like a giant barrier” có nghĩa là hoạt động theo cách tương tự một rào chắn khổng lồ. Những ngọn núi không phải là một bức tường được xây dựng, nhưng tác dụng ngăn chặn của chúng khiến phép so sánh này hợp lý. Cấu trúc act like + danh từ có thể giải thích cách một người hoặc vật hoạt động hay tác dụng mà nó tạo ra. Ở đây, cấu trúc này giúp người nghe dễ hình dung vai trò của núi và hiểu vì sao gió cùng các dòng sông bay chuyển hướng về phía nam.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng act like: Thick curtains can ____ a sound barrier by reducing noise.

Xem đáp án

act like

Ngữ pháp

causing the winds and rivers to redirect: nêu kết quả

Mệnh đề causing sau dấu phẩy nêu kết quả trực tiếp của toàn bộ ý đứng trước: các dãy núi đóng vai trò như một rào cản, vì thế gió và những dòng sông bay đổi hướng. Trong mệnh đề này, causing theo cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Tân ngữ là the winds and rivers, còn to redirect cho biết sự thay đổi xảy ra với chúng. Cấu trúc này có thể thêm kết quả của một sự việc vào sau một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cause và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: The power cut shut down the signals, ____ trains ____ stop.

Xem đáp án

causing · to

When flying rivers meet the masses of cold air, Ngữ pháp

1:20

Khi các dòng sông bay gặp các khối không khí lạnh,

they grow heavier and release torrents of water. Cụm từ

1:22

chúng trở nên nặng hơn và trút xuống những trận mưa xối xả.

Ngữ pháp

When flying rivers meet the masses of cold air: nêu tác nhân kích hoạt lặp lại

Mệnh đề when ở đầu câu nêu tình huống kích hoạt kết quả chính: những dòng sông bay tiếp xúc với các khối không khí lạnh lớn, sau đó trở nên nặng hơn và giải phóng nước. Cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn vì câu này giải thích một quá trình chung. Ở đây, when có nghĩa gần như “mỗi khi tình huống này xảy ra”, vì vậy tác nhân kích hoạt được nêu trước rồi mới đến kết quả thường xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề when và thì hiện tại đơn để mô tả một quá trình có tính quy luật?

  1. When metal got hot, it will expand.
  2. When metal gets hot, it expands.
  3. When metal will get hot, it expanded.
Xem đáp án

When metal gets hot, it expands.

Cụm từ

release torrents of water: trút xuống một lượng nước khổng lồ

Ở đây, torrents chỉ một lượng nước lớn chảy hoặc đổ xuống với sức mạnh lớn. Vì vậy, release torrents of water miêu tả nước tuôn ra dữ dội, chứ không chỉ nói rằng có một ít nước được giải phóng. Động từ release nêu hành động cơ bản, còn torrents of water bổ sung ý về số lượng, tốc độ và sức mạnh. Trong câu này, cách diễn đạt đó tạo ra hình ảnh sống động về một trận mưa rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là xả ra một lượng nước khổng lồ với sức mạnh lớn: When storm clouds grow heavy, they ____ over the valley.

Xem đáp án

release torrents of water

In this way, they bring rain, cooler temperatures, Mạch ý

1:25

Bằng cách này, chúng mang lại mưa, nhiệt độ mát mẻ hơn,

and humidity to much of South America.

1:28

và độ ẩm cho phần lớn khu vực Nam Mỹ.

Mạch ý

In this way: liên kết một quá trình với kết quả

In this way có nghĩa là “bằng phương pháp hoặc quá trình vừa được mô tả”. Ở đây, cụm từ này chỉ ngược lại cơ chế đã nói trước đó và trình bày cơ chế ấy như nguyên nhân hoặc phương tiện tạo ra những tác động tiếp theo. Là một từ nối tổ chức thông tin, nó khép lại phần giải thích quá trình và dẫn sang các kết quả: mưa, nhiệt độ mát hơn và độ ẩm. Nó không đưa vào một lời nhận xét bên lề hay một chủ đề mới.

Luyện tập

Chọn từ nối liên kết phương pháp với kết quả của nó: The library switched to LED lights and added motion sensors. ____, it uses less electricity.

  1. In this way
  2. On the way
  3. By the way
Xem đáp án

In this way

But these waterways are under threat. Cụm từ

1:31

Nhưng các tuyến đường thủy này đang bị đe dọa.

Cụm từ

are under threat: đang bị đe dọa

Trong câu này, are under threat có nghĩa là những tuyến đường thủy đang có nguy cơ bị tổn hại hoặc biến mất. Under threat là một cụm giới từ đứng sau are để mô tả tình trạng của chúng. Cụm từ này cho thấy có một rủi ro nghiêm trọng, nhưng không nhất thiết có nghĩa là thiệt hại đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “đang gặp nguy hiểm”: The coral reef is ____ from warming seas.

Xem đáp án

under threat

Clearing the Amazon for agriculture and industry Ngữ pháp

1:33

Việc phát quang rừng Amazon để làm nông nghiệp và công nghiệp

is already causing flying rivers to dry up, Cụm động từ

1:36

đã và đang khiến các dòng sông bay cạn kiệt,

Ngữ pháp

Clearing ... for ...: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Clearing the Amazon for agriculture and industry là một cụm danh động từ. Dạng -ing Clearing là thành phần chính của cụm, còn toàn bộ cụm gọi tên một hoạt động và làm chủ ngữ của is already causing. Khi cụm danh động từ gọi tên một hoạt động, nó thường được xem là số ít, vì vậy dùng is chứ không dùng are. Cấu trúc này hữu ích khi nói về tác động, chi phí, lợi ích hoặc rủi ro của một hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm danh động từ làm chủ ngữ và kết hợp với động từ số ít?

  1. Protecting coastal wetlands take long-term planning.
  2. Protect coastal wetlands takes long-term planning.
  3. Protecting coastal wetlands takes long-term planning.
Xem đáp án

Protecting coastal wetlands takes long-term planning.

leading to drought and hotter temperatures Ngữ pháp

1:39

dẫn đến hạn hán và nhiệt độ nóng hơn

Cụm động từ

to dry up: dần khô cạn hoặc cạn kiệt

Trong cause flying rivers to dry up, dry up là một cụm động từ nội động, có nghĩa là nước dần biến mất cho đến khi chỉ còn rất ít hoặc không còn gì. Cấu trúc là cause + object + to + base verb: cause flying rivers to dry up. Cụm động từ này cũng có thể miêu tả một nguồn hoặc lượng cung cấp dần biến mất, chẳng hạn như tiền tài trợ, đơn đặt hàng hoặc cơ hội. Trọng tâm là nguồn lực bị cạn kiệt, chứ không chỉ là một vật ướt trở nên khô.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học: After months without rain, the small reservoir began to ____.

Xem đáp án

dry up

across South America.

1:41

trên khắp Nam Mỹ.

Ngữ pháp

leading to drought and hotter temperatures: nêu kết quả

Leading to drought and hotter temperatures là một cụm phân từ -ing nêu kết quả của tình huống vừa được mô tả trước đó. Ở đây, nó có nghĩa là “với kết quả là xảy ra hạn hán và nhiệt độ cao hơn”. Mẫu dấu phẩy + leading to + danh từ hoặc dạng -ing giúp cô đọng mối quan hệ nguyên nhân-kết quả trong một câu. Trong ví dụ này, lead to được theo sau bởi hai cụm danh từ là drought và hotter temperatures.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả dạng -ing trong bài học: A power failure stopped the trains, ____ major delays across the city.

Xem đáp án

leading to

If this pattern continues, Ngữ pháp

1:42

Nếu mô hình này tiếp diễn,

swaths of the continent may be reduced to desert Ngữ pháp

1:44

những vùng rộng lớn của lục địa này có thể bị thu hẹp thành sa mạc

in a matter of decades. Cụm từ

1:47

chỉ trong vài thập kỷ tới.

Ngữ pháp

If this pattern continues: dự đoán kết quả tương lai

If this pattern continues đặt ra một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai: một xu hướng đã được quan sát vẫn tiếp tục. Ở đây, pattern chỉ một xu hướng lặp lại hoặc kéo dài, không phải một họa tiết nhìn thấy được, còn this chỉ lại thông tin đã được nêu trước đó. Với một điều kiện tương lai có khả năng xảy ra thực tế, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn continues trong mệnh đề if, không dùng will continue. Mệnh đề chính có thể dùng may để cho thấy kết quả chỉ có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề if để nối một xu hướng hiện tại với kết quả có thể xảy ra trong tương lai?

  1. If this pattern will continue, the river may dry up.
  2. If this pattern continues, the river may dried up.
  3. If this pattern continues, the river may dry up.
Xem đáp án

If this pattern continues, the river may dry up.

Ngữ pháp

may be reduced to desert: thể bị động với động từ tình thái và trạng thái kết quả

may be reduced to desert kết hợp động từ tình thái may với dạng bị động be reduced. May biểu thị khả năng, còn dạng bị động tập trung vào vùng đất chịu sự thay đổi thay vì tác nhân gây ra thay đổi đó. Trong cấu trúc reduce something to + trạng thái kết quả, to giới thiệu trạng thái cuối cùng mà một vật trở thành. Ở đây, reduced to desert có nghĩa là đất có thể suy thoái đến mức biến thành sa mạc; không có nghĩa là diện tích của một sa mạc bị thu nhỏ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một tòa nhà không được sửa chữa cuối cùng có thể biến thành đống đổ nát?

  1. Without repairs, the building may be reduced to rubble.
  2. Without repairs, the building may be reduced by rubble.
  3. Without repairs, the building may reduce to rubble.
Xem đáp án

Without repairs, the building may be reduced to rubble.

Cụm từ

in a matter of decades: nhấn mạnh tốc độ thay đổi

in a matter of decades có nghĩa là một việc có thể xảy ra chỉ trong vài thập kỷ. Cấu trúc in a matter of + khoảng thời gian nhấn mạnh rằng một kết quả có thể xuất hiện sớm hơn mức người ta thường dự đoán. Vài thập kỷ có thể là khoảng thời gian dài trong đời sống hằng ngày, nhưng lại rất ngắn đối với một thay đổi trên phạm vi cả lục địa. Vì vậy, cụm từ này khiến thay đổi có thể xảy ra trở nên nhanh chóng và cấp bách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc in a matter of + khoảng thời gian và từ months: The neighborhood became unrecognizable ____.

Xem đáp án

in a matter of months

In response, a radical movement is working intensely Mạch ý

1:49

Để đối phó lại, một phong trào mạnh mẽ đang hoạt động tích cực

to keep the rainforest and the flying rivers alive. Cụm từ

1:52

nhằm giữ cho rừng nhiệt đới và các dòng sông bay tồn tại.

Mạch ý

In response: liên kết vấn đề với hành động

Ở đầu câu, In response cho người đọc biết rằng hành động theo sau được thúc đẩy bởi vấn đề hoặc mối đe dọa vừa được đề cập. Cụm từ này tổ chức đoạn văn theo trình tự “tình huống → phản ứng”, chuyển từ mối nguy sang việc mọi người đang làm để ứng phó. Khi nguyên nhân của phản ứng đã rõ từ câu trước, In response có thể đứng riêng và được theo sau bởi dấu phẩy. Để nêu trực tiếp điều được phản hồi, hãy dùng in response to + cụm danh từ.

Luyện tập

Từ nối nào cho thấy rõ nhất rằng thị trấn đã hành động để giải quyết vấn đề? The playground kept flooding after heavy rain. ____ the town improved its drainage.

  1. For example,
  2. In response,
  3. Meanwhile,
Xem đáp án

In response,

Cụm từ

keep ... alive: làm cho điều gì đó tiếp tục tồn tại

Mẫu keep + tân ngữ + alive có nghĩa là làm cho ai đó hoặc điều gì đó tiếp tục sống, tồn tại hoặc hoạt động. Trong câu này, alive là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái mà phong trào muốn duy trì cho rừng mưa nhiệt đới và những dòng sông bay. Với các hệ thống tự nhiên ở đây, alive vừa gợi sức sống sinh thái vừa nói đến việc tiếp tục vận hành. Mẫu này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng với một truyền thống, dự án, tổ chức, cuộc thảo luận hoặc niềm hy vọng để diễn đạt việc không để chúng biến mất hay chấm dứt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu keep + tân ngữ + alive: Weekly classes help ____ the traditional dance ____.

Xem đáp án

keep · alive

The northwest of the Peruvian Amazon

1:56

Phía tây bắc của rừng Amazon thuộc Peru

is the territory of the Wampís Nation, Văn hóa

1:58

là lãnh thổ của Quốc gia Wampís,

a community of over 15,000 people

2:00

một cộng đồng gồm hơn 15.000 người

who manage over 130,000 square kilometers of land.

2:02

quản lý hơn 130.000 km vuông đất.

Văn hóa

the territory of the Wampís Nation: đất đai và việc quản trị của dân tộc bản địa

Trong câu này, the territory of the Wampís Nation có nghĩa là vùng đất gắn với người Wampís, nơi cộng đồng sinh sống và cùng nhau quản lý công việc của mình. Territory ở đây không chỉ là một địa điểm thông thường mà còn bao hàm quyền đối với đất đai và việc quản trị. Nation ở đây gọi tên một dân tộc bản địa và một cộng đồng chính trị. Bản thân từ này không có nghĩa rằng Dân tộc Wampís là một quốc gia có chủ quyền riêng biệt được quốc tế công nhận. Câu văn xác định lãnh thổ này nằm trong vùng Amazon thuộc Peru.

Luyện tập

Trong câu này, the territory of the Wampís Nation chỉ điều gì?

  1. Một quốc gia có chủ quyền tách khỏi Peru và được quốc tế công nhận.
  2. Vùng đất gắn với cộng đồng, quyền đất đai và hoạt động quản trị tập thể của người Wampís.
  3. Một khu cắm trại tạm thời chỉ dành cho khách tham quan.
Xem đáp án

Vùng đất gắn với cộng đồng, quyền đất đai và hoạt động quản trị tập thể của người Wampís.

These indigenous people have lived in the rainforest

2:06

Những người bản địa này đã sống trong rừng mưa nhiệt đới

for thousands of years, practicing sustainable hunting, Ngữ pháp

2:09

hàng ngàn năm, thực hành săn bắn,

fishing, and agriculture.

2:12

đánh cá và canh tác bền vững.

Ngữ pháp

practicing ...: bổ sung thông tin nền bằng cụm -ing

Cụm practicing sustainable hunting, fishing, and agriculture là một cụm hiện tại phân từ. Cụm này bổ sung những hoạt động mà người bản địa đã thực hiện trong cuộc sống lâu dài ở rừng; chủ ngữ được hiểu của nó giống chủ ngữ mệnh đề chính, tức these indigenous people. Dấu phẩy theo sau bởi cụm -ing có thể bổ sung hoạt động diễn ra đồng thời, cách thức hoặc thông tin nền mà không cần tạo thêm một mệnh đề hoàn chỉnh. Người đọc thường hiểu chủ ngữ chính là người thực hiện hành động -ing.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing ở cuối để bổ sung một hoạt động do chủ ngữ chính thực hiện?

  1. The family lived near the coast, practicing traditional fishing methods.
  2. The family lived near the coast, practiced traditional fishing methods.
  3. The family lived near the coast, the sea practicing traditional fishing methods.
Xem đáp án

The family lived near the coast, practicing traditional fishing methods.

For the Wampís, protecting the rainforest

2:14

Đối với người Wampís, bảo vệ rừng nhiệt đới

has long meant fighting invaders. Ngữ pháp

2:16

từ lâu đã đồng nghĩa với việc chiến đấu chống lại quân xâm lược.

Ngữ pháp

has long meant + -ing: ý nghĩa thực tế kéo dài đến hiện tại

Has long meant kết hợp thì hiện tại hoàn thành has meant với long để cho thấy cùng một mối quan hệ đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đúng ở hiện tại. Mean + -ing cho biết một hành động bao gồm, đòi hỏi hoặc dẫn đến một hành động khác trong thực tế. Ở đây, việc bảo vệ rừng mưa từ lâu đã bao gồm việc chống lại những kẻ xâm lấn; cấu trúc này không diễn tả ý định chiến đấu.

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của mean để hoàn thành câu ở thì hiện tại hoàn thành: For this museum, staying open has long ____ relying on volunteers.

Xem đáp án

meant

Between the 15th and 17th centuries,

2:18

Giữa thế kỷ 15 và 17,

Wampís people resisted and expelled the Incas

2:20

người Wampís đã chống lại và đánh đuổi người Inca

and later the Spanish colonists

2:23

và sau đó là những thực dân Tây Ban Nha,

who exploited the rainforest. Cách dùng từ

2:25

những kẻ đã bóc lột khu rừng.

Cách dùng từ

exploited the rainforest: khai thác rừng gây hại để trục lợi

Ở đây, exploited có nghĩa là sử dụng một thứ vì lợi ích của mình theo cách gây hại hoặc bất công. Cụm từ này phê phán cách những kẻ thực dân đối xử với rừng mưa; nếu dùng động từ trung tính used, sắc thái phê phán sẽ yếu đi. Who exploited the rainforest là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the Spanish colonists. Mệnh đề này cho biết ai đã thực hiện việc khai thác gây hại đó.

Luyện tập

exploited the rainforest có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Họ bảo vệ rừng mưa khỏi mọi hoạt động của con người.
  2. Họ sử dụng rừng mưa để kiếm lợi theo cách gây hại hoặc bất công.
  3. Họ chỉ đi qua rừng mưa mà không sử dụng tài nguyên ở đó.
Xem đáp án

Họ sử dụng rừng mưa để kiếm lợi theo cách gây hại hoặc bất công.

Today, the Wampís Nation are still battling Cách dùng từ

2:27

Ngày nay, Quốc gia Wampís vẫn đang chiến đấu với

extractive industries and the policies that sanction them. Cách dùng từ

2:29

các ngành công nghiệp khai khoáng và các chính sách cho phép chúng.

Cách dùng từ

battling extractive industries: chống lại hoạt động khai thác tài nguyên

Extractive industries là các doanh nghiệp hoặc ngành lấy nguyên liệu thô trực tiếp từ môi trường tự nhiên, đặc biệt là khai khoáng và khai thác dầu hoặc khí đốt. Thuật ngữ này chỉ một khu vực kinh tế cụ thể, không phải toàn bộ ngành công nghiệp nói chung. Battling được dùng theo nghĩa bóng ở đây: Quốc gia Wampís vẫn tiếp tục phản đối các ngành này và tác động của chúng, chẳng hạn thông qua hoạt động chính trị, pháp lý hoặc cộng đồng. Từ này không nhất thiết nói đến chiến đấu vũ trang.

Luyện tập

Nhóm nào rõ ràng nhất thuộc extractive industries?

  1. Xuất bản sách và thiết kế quần áo
  2. Trường học và thư viện công cộng
  3. Khai khoáng và khoan dầu
Xem đáp án

Khai khoáng và khoan dầu

Cách dùng từ

the policies that sanction: sanction với nghĩa chính thức cho phép

Trong the policies that sanction them, sanction là động từ có nghĩa là “chính thức phê duyệt hoặc cho phép”. Mệnh đề quan hệ that sanction them bổ nghĩa cho the policies: những chính sách đó cho phép các ngành công nghiệp khai thác hoặc hoạt động của chúng được tiến hành. Sanction cũng có thể liên quan đến sự trừng phạt, vì vậy cần xem xét ngữ cảnh và ngữ pháp. Sanction an activity thường có nghĩa là phê duyệt một hoạt động, còn impose sanctions on a country or organization có nghĩa là áp dụng hình phạt hoặc hạn chế đối với quốc gia hay tổ chức đó.

Luyện tập

Trong The rules sanction overnight deliveries, sanction có nghĩa là gì?

  1. Các quy định trừng phạt những tài xế giao hàng vào ban đêm.
  2. Các quy định chính thức cho phép giao hàng vào ban đêm.
  3. Các quy định bí mật điều tra việc giao hàng vào ban đêm.
Xem đáp án

Các quy định chính thức cho phép giao hàng vào ban đêm.

For instance, since the 1960s,

2:33

Ví dụ, kể từ những năm 1960,

the Peruvian government has been licensing Ngữ pháp

2:35

chính phủ Peru đã và đang cấp phép cho

the Wampís' territory to corporations

2:37

các tập đoàn vào lãnh thổ của người Wampís

for gold mining and oil extraction.

2:40

để khai thác vàng và khai thác dầu.

Ngữ pháp

has been licensing ... to ...: việc cấp phép liên tục

Has been licensing là dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc has been + động từ-ing. Khi đi với since the 1960s, nó mô tả việc cấp phép là một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại. License something to someone for a purpose có nghĩa là chính thức cấp cho một người hoặc tổ chức quyền sử dụng thứ gì đó cho một mục đích cụ thể. Trong câu này, lãnh thổ là đối tượng được cấp phép, các tập đoàn nhận quyền, còn khai thác vàng và dầu là mục đích. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là cho mượn.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của license và hoàn thành cấu trúc license ... to ...: Since 2021, the city ____ sidewalk space ____ local vendors.

Xem đáp án

has been licensing · to

These activities poison the rivers,

2:42

Những hoạt động này làm nhiễm độc các dòng sông,

clear thousands of trees,

2:44

chặt phá hàng ngàn cây xanh,

and threaten the Wampís way of life. Cụm từ

2:46

và đe dọa lối sống của người Wampís.

Cụm từ

Wampís way of life: cách sống toàn diện của một cộng đồng

Way of life chỉ cách sống tổng thể và lâu dài của một người hoặc một nhóm. Với một cộng đồng, cụm từ này có thể bao gồm cách kiếm thức ăn, sử dụng đất, tổ chức đời sống gia đình và cộng đồng, duy trì phong tục và chia sẻ các giá trị; nó rộng hơn một thói quen riêng lẻ. Trong câu này, the Wampís way of life chỉ toàn bộ đời sống xã hội, văn hóa và sinh kế của người Wampís. Động từ threaten cho thấy những hoạt động này có thể làm tổn hại cả hệ thống gắn kết đó, chứ không chỉ gây bất tiện cho một vài cá nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng way of life để chỉ cách sống tổng thể và đã hình thành lâu dài của một cộng đồng?

  1. Leah changed one habit by drinking more water.
  2. Moving with the seasons is part of the community's way of life.
  3. This guide shows the quickest way to open the gate.
Xem đáp án

Moving with the seasons is part of the community's way of life.

In 2015, after years of protests and negotiations,

2:49

Năm 2015, sau nhiều năm biểu tình và đàm phán,

the community formed the Autonomous Territorial Government Văn hóa

2:52

cộng đồng này đã thành lập Chính quyền Lãnh thổ Tự trị

of the Wampís Nation.

2:55

của Quốc gia Wampís.

Văn hóa

formed the Autonomous Territorial Government of the Wampís Nation: thành lập cơ quan tự quản lãnh thổ

Formed ở đây có nghĩa là thành lập một tổ chức. The Autonomous Territorial Government of the Wampís Nation là tên chính thức của một cơ quan quản trị do cộng đồng Wampís thành lập; các chữ viết hoa cho biết đây là một tên riêng chính thức. Autonomous nói đến quyền tự quản, còn Territorial gắn việc quản trị đó với một quê hương hoặc khu vực cụ thể. Tên gọi này thể hiện yêu cầu được quản lý đất đai và công việc nội bộ, nhưng chỉ riêng từ autonomous không có nghĩa là Dân tộc Wampís là một quốc gia có chủ quyền riêng biệt.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong tên gọi này, Autonomous nhất thiết có nghĩa là Dân tộc Wampís là một quốc gia độc lập có chủ quyền.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

While the Wampís people remain Peruvian citizens, Ngữ pháp

2:57

Mặc dù người Wampís vẫn là công dân Peru,

they seek recognition as a government Cụm từ

3:00

nhưng họ tìm kiếm sự công nhận như một chính phủ

responsible for their own lands, forests,

3:01

chịu trách nhiệm về đất đai, rừng rậm

and internal affairs. Cách dùng từ

3:04

và công việc nội bộ của chính họ.

Ngữ pháp

While ... remain ...: while mang nghĩa nhượng bộ

Trong câu này, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Từ này đưa ra một sự thật vẫn đúng: người Wampís vẫn là công dân Peru. Sau đó, mệnh đề chính bổ sung một yêu cầu có vẻ đi theo hướng khác: họ cũng muốn được công nhận là một chính quyền. Dùng cấu trúc While + mệnh đề, mệnh đề chính để đặt hai sự thật đều đúng trong thế tương phản. Cấu trúc này cho thấy sự thật này không loại bỏ sự thật kia; trong câu này, tư cách công dân và yêu cầu tự quản cùng tồn tại.

Luyện tập

Câu nào dùng while với nghĩa nhượng bộ giống như trong ví dụ?

  1. Please wait here for a while.
  2. While the apartment is small, it feels comfortable.
  3. She read while the baby slept.
Xem đáp án

While the apartment is small, it feels comfortable.

Cụm từ

seek recognition as a government: tìm kiếm sự công nhận chính thức với tư cách chính quyền

Seek recognition as + địa vị có nghĩa là cố gắng để người khác hoặc một tổ chức chính thức chấp nhận rằng một cá nhân, nhóm hoặc cơ quan có địa vị đó. Trong câu này, người Wampís muốn thẩm quyền của họ được công nhận là thẩm quyền của một chính quyền, chứ không chỉ được chú ý hoặc khen ngợi. Seek trang trọng hơn want, còn recognition ở đây nói đến vị thế chính trị hoặc thể chế được công nhận. Cụm từ sau as nêu địa vị đang được yêu cầu công nhận: a government.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một tổ chức đang cố gắng giành được địa vị chính thức là đại diện của thị trấn?

  1. The organization seeks recognition for the town's official representative.
  2. The organization seeks recognition as the town's official representative.
  3. The organization seeks to recognize as the town's official representative.
Xem đáp án

The organization seeks recognition as the town's official representative.

Cách dùng từ

internal affairs: hoạt động quản trị bên trong một cộng đồng

Trong câu này, internal affairs chỉ các vấn đề quản trị được xử lý bên trong một cộng đồng chính trị, chẳng hạn như quy tắc, công tác hành chính và việc ra quyết định. Cụm từ này không chỉ đời tư của từng cá nhân. Cụm and internal affairs bổ sung hoạt động quản trị nội bộ sau lands và forests. Điều này cho thấy người Wampís muốn chịu trách nhiệm không chỉ về lãnh thổ và tài nguyên mà còn về cách cộng đồng của họ được điều hành.

Luyện tập

internal affairs có nghĩa là gì trong câu này: "The regional council manages its own internal affairs."?

  1. Quan hệ ngoại giao của hội đồng với các quốc gia khác.
  2. Các mối quan hệ riêng tư của từng thành viên hội đồng.
  3. Các vấn đề quản trị và hành chính của chính hội đồng.
Xem đáp án

Các vấn đề quản trị và hành chính của chính hội đồng.

In its policies, the Wampís Nation

3:05

Trong các chính sách của mình, Quốc gia Wampís

prioritizes collective land ownership, cultural preservation, Văn hóa

3:07

ưu tiên quyền sở hữu đất tập thể, bảo tồn văn hóa,

and conservation of animals, plants,

3:11

cũng như bảo vệ động vật, thực vật,

and natural cycles that protect the rainforest.

3:13

và các chu trình tự nhiên bảo vệ rừng nhiệt đới.

Văn hóa

collective land ownership: quyền đất đai do cộng đồng nắm giữ

Collective land ownership có nghĩa là quyền đối với đất đai do toàn bộ một cộng đồng hoặc nhóm nắm giữ, thay vì được chia thành các lô riêng thuộc sở hữu tư nhân. Các quy định pháp lý cụ thể có thể khác nhau, nhưng ý chính là ai nắm quyền sở hữu: tập thể. Trong câu này, chính sách đặt quyền sử dụng đất chung đó bên cạnh việc bảo tồn văn hóa và rừng mưa nhiệt đới. Điều này cho thấy quản trị đất đai được xem là một phần của việc bảo vệ lối sống và môi trường của cộng đồng.

Luyện tập

Một khu rừng thuộc quyền sở hữu hợp pháp của toàn bộ cộng đồng, và các quyết định về việc sử dụng rừng được đưa ra theo quy tắc cộng đồng. Cụm từ nào phù hợp nhất?

  1. collective land ownership
  2. temporary land rental
  3. private land ownership
Xem đáp án

collective land ownership

This is the foundation of their philosophy of Tarimat Pujut, Văn hóa

3:17

Đây là nền tảng triết lý Tarimat Pujut của họ,

or living in harmony with nature Cụm từ

3:20

hay sống hài hòa với thiên nhiên

to ensure food, friendships, and quality of life. Ngữ pháp

3:22

để đảm bảo lương thực, tình hữu nghị và chất lượng cuộc sống.

Văn hóa

Tarimat Pujut: một triết lý Wampís được giải thích bằng tiếng Anh

Tarimat Pujut là tên của một triết lý gắn với người Wampís, không phải một cụm từ tiếng Anh thông thường có thể dịch từng từ. Trong câu này, tư tưởng cốt lõi của triết lý ấy được giải thích là sống hòa hợp với thiên nhiên để duy trì những mặt quan trọng của cuộc sống, bao gồm lương thực, tình bạn và chất lượng cuộc sống. Dấu phẩy và từ tiếng Anh or mở đầu cho cách diễn đạt lại tên gọi còn xa lạ này. Ở đây, or có nghĩa là “nói cách khác”, chứ không phải “chọn một trong hai phương án”.

Luyện tập

Nên hiểu Tarimat Pujut như thế nào trong câu này?

  1. Là một cụm từ tiếng Anh thông thường chỉ một loại thức ăn.
  2. Là một trong hai lựa chọn không liên quan được nối bằng or.
  3. Là tên của một triết lý có tư tưởng cốt lõi được giải thích tiếp bằng tiếng Anh.
Xem đáp án

Là tên của một triết lý có tư tưởng cốt lõi được giải thích tiếp bằng tiếng Anh.

Cụm từ

living in harmony with nature: cùng tồn tại cân bằng với thiên nhiên

living in harmony with nature có nghĩa là sống theo cách con người và các hệ thống tự nhiên cùng tồn tại một cách cân bằng và tôn trọng lẫn nhau. Cụm từ này thể hiện sự hòa hợp như một lối sống và giá trị lâu dài, chứ không phải một hành động đơn lẻ. Ở đây, living là dạng -ing được dùng như một cụm danh từ sau or. Toàn bộ cụm từ nêu nội dung của triết lý này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The community wants to live ____ nature while meeting its needs responsibly.

Xem đáp án

in harmony with

Ngữ pháp

to ensure ...: diễn đạt mục đích

Trong cụm này, to ensure ... là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích mục tiêu của một hành động hoặc cách sống. Cụm này có nghĩa là “để bảo đảm những điều đó có sẵn hoặc được bảo vệ”. Ở đây, ensure được theo sau bởi danh sách các cụm danh từ—food, friendships và quality of life—nêu những kết quả mong muốn. Mẫu có thể áp dụng là hành động + to ensure + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích đang học: We review the plan twice ____ a smooth launch.

Xem đáp án

to ensure

The high humid forest of the Wampís Nation

3:25

Khu rừng có độ ẩm cao của Quốc gia Wampís

is crucial to the flying river cycle, Cụm từ

3:28

rất quan trọng đối với chu trình dòng sông bay,

transpiring over 34 million liters of water a day

3:30

thoát ra hơn 34 triệu lít nước mỗi ngày,

that flow to Peru, Ecuador, and Colombia.

3:34

chảy đến Peru, Ecuador và Colombia.

Cụm từ

is crucial to ...: thể hiện một vai trò thiết yếu

Cấu trúc be crucial to có nghĩa là “cực kỳ quan trọng đối với”. Nó mạnh hơn việc chỉ dùng be helpful: phần được nhấn mạnh cho biết khu rừng giữ vai trò cần thiết hoặc mang tính quyết định trong chu trình sông bay. Ở đây, to là giới từ, không phải một phần của động từ nguyên mẫu. Dùng be crucial to + danh từ hoặc dạng -ing, như trong crucial to the cycle hoặc crucial to keeping the system working.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Reliable internet is ____ running the clinic.

Xem đáp án

crucial to

To track this output, Wampís scientists Ngữ pháp

3:37

Để theo dõi sản lượng này, các nhà khoa học Wampís

measure rainfall, monitor the wind, Cụm từ

3:39

đo lường lượng mưa, theo dõi sức gió,

and weigh water levels in leaves and soil.

3:41

và đo mực nước trong lá cây và đất.

Ngữ pháp

To track this output: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu

To track this output là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Khi đứng đầu câu, cụm này giải thích vì sao các nhà khoa học thực hiện những hành động trong mệnh đề chính. Ở đây, track có nghĩa là theo dõi và ghi lại một điều gì đó để hiểu được sự thay đổi của nó. Chủ thể ngầm thực hiện hành động track chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, Wampís scientists. Mẫu có thể áp dụng là To + động từ nguyên mẫu ..., chủ ngữ + động từ .... Dấu phẩy thường ngăn cách cụm chỉ mục đích ở đầu câu với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm chỉ mục đích gồm hai từ có dùng track: ____ monthly sales, the store records every purchase.

Xem đáp án

To track

Cụm từ

measure rainfall, monitor the wind, and weigh ...: ghép động từ nghiên cứu với tân ngữ

Các động từ measure, monitor và weigh được nối song song ở cùng dạng nguyên mẫu và có chung chủ ngữ Wampís scientists. Mỗi động từ có một tân ngữ riêng, tạo thành một danh sách nhiệm vụ nghiên cứu ngắn gọn và cân đối. Measure có nghĩa là thu được một giá trị, monitor là quan sát một trạng thái hoặc sự thay đổi theo thời gian, còn weigh là xác định khối lượng. Cụm weigh water levels không thông dụng: tiếng Anh khoa học thường dùng measure water levels hoặc weigh leaves and soil samples to estimate their water content. Trong câu này, hãy hiểu hành động cuối theo ý nghĩa dự định đó.

Luyện tập

Câu nào dùng measure, monitor và weigh với các tân ngữ khoa học tự nhiên nhất?

  1. Scientists weigh rainfall, monitor one soil sample on a scale, and measure changes in wind speed for months.
  2. Scientists monitor a rainfall total once, weigh the wind, and measure each sample's mass on a scale.
  3. Scientists measure rainfall, monitor changes in wind speed, and weigh soil samples.
Xem đáp án

Scientists measure rainfall, monitor changes in wind speed, and weigh soil samples.

One of their climate goals is to defend this

3:44

Một trong những mục tiêu khí hậu của họ là bảo vệ hệ thống này

and other natural systems, including native soil,

3:46

và các hệ thống tự nhiên khác, bao gồm cả đất bản địa,

that acts as a carbon sink, Văn hóa

3:49

đóng vai trò như một bể chứa carbon,

and the forest itself as a fire barrier. Cách dùng từ

3:51

và chính khu rừng như một hàng rào cản lửa.

Văn hóa

acts as a carbon sink: hấp thụ nhiều carbon hơn lượng thải ra

Ở đây, carbon sink, hay bể hấp thụ carbon, là một hệ thống tự nhiên hoặc do con người tạo ra, hấp thụ và lưu giữ nhiều carbon hơn lượng nó thải ra trong một khoảng thời gian nhất định. Đất có thể là bể hấp thụ carbon khi giữ lại lượng carbon mà nếu không sẽ tồn tại trong khí quyển. Trong acts as a carbon sink, acts as có nghĩa là “thực hiện chức năng của”. Ở đây sink là thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực khí hậu, không phải bồn rửa trong gia đình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khí hậu chỉ một hệ thống hấp thụ nhiều carbon hơn lượng nó thải ra: Healthy peatlands can act as ____.

Xem đáp án

a carbon sink

Cách dùng từ

the forest itself as a fire barrier: chức năng bảo vệ của khu rừng

Fire barrier là thứ ngăn chặn hoặc làm chậm sự lan rộng của lửa. Trong câu này, người nói cho rằng khu rừng có chức năng bảo vệ đó; barrier không nhất thiết phải là một bức tường do con người xây dựng. Cụm từ này có thể được hiểu đầy đủ là the forest itself acting as a fire barrier. Itself nhấn mạnh rằng chính khu rừng tự đảm nhận vai trò này, còn as giới thiệu vai trò hoặc chức năng đó.

Luyện tập

Câu nào dùng fire barrier với nghĩa là thứ ngăn chặn hoặc làm chậm sự lan rộng của lửa?

  1. The smoke acts as a fire barrier because it shows that a fire has started.
  2. The cleared strip acts as a fire barrier by slowing the flames before they reach the homes.
  3. The dry leaves act as a fire barrier because they help the flames spread faster.
Xem đáp án

The cleared strip acts as a fire barrier by slowing the flames before they reach the homes.

The Wampís Nation constantly battles

3:54

Quốc gia Wampís không ngừng chiến đấu với

corporations that threaten these systems.

3:55

các tập đoàn đe dọa những hệ thống này.

Between 2016 and 2018,

3:58

Từ năm 2016 đến 2018,

the community fought illegal gold mining Cách dùng từ

4:01

cộng đồng này đã chống lại nạn khai thác vàng bất hợp pháp

along the Santiago River.

4:03

dọc theo sông Santiago.

Cách dùng từ

fought illegal gold mining: đấu tranh chống một hoạt động

Ở đây, fought có nghĩa là “tích cực phản đối và cố gắng ngăn chặn”, không nhất thiết là “đánh nhau bằng vũ lực”. Tân ngữ của nó là một hoạt động: illegal gold mining, tức hoạt động khai thác vàng trái phép. Cấu trúc fight + vấn đề hoặc hoạt động gây hại thể hiện những nỗ lực có tổ chức nhằm chống lại vấn đề đó, chẳng hạn như biểu tình, giám sát hoặc hành động pháp lý. Illegal gold mining có nghĩa là khai thác vàng trái với pháp luật.

Luyện tập

“The community fought illegal gold mining” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cộng đồng đánh nhau bằng vũ lực với một vật liệu gọi là vàng.
  2. Cộng đồng vận hành hợp pháp một mỏ vàng.
  3. Cộng đồng tích cực phản đối và cố gắng ngăn chặn hoạt động khai thác vàng trái phép.
Xem đáp án

Cộng đồng tích cực phản đối và cố gắng ngăn chặn hoạt động khai thác vàng trái phép.

They organized protests, uncovered mercury pollution, Cụm từ

4:05

Họ tổ chức biểu tình, phát hiện ô nhiễm thủy ngân,

guarded the area, and attacked illegal machinery

4:08

canh gác khu vực và tấn công máy móc bất hợp pháp

for months, eventually expelling the miners. Ngữ pháp

4:10

trong nhiều tháng, cuối cùng đã trục xuất được những người thợ mỏ.

Cụm từ

uncovered mercury pollution: phát hiện qua điều tra

Trong uncovered mercury pollution, uncovered có nghĩa là “phát hiện và công bố cho mọi người biết thông qua điều tra hoặc bằng chứng”. Đây là cách dùng ẩn dụ; không có vật che phủ nào được tháo ra theo nghĩa đen. Mercury pollution là tình trạng ô nhiễm do thủy ngân, một kim loại độc hại. Cụm từ này cho biết tình trạng ô nhiễm từng bị che khuất, chưa được biết đến hoặc chưa được xác nhận cho đến khi bằng chứng làm sáng tỏ nó; bản thân từ này không chứng minh rằng có người cố ý che giấu vấn đề.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của uncover để hoàn thành câu: The audit ____ several hidden fees in the contract.

Xem đáp án

uncovered

Ngữ pháp

eventually expelling the miners: cụm -ing biểu thị kết quả cuối cùng

Cụm eventually expelling the miners sau dấu phẩy là một cụm -ing biểu thị kết quả. Cụm này bổ sung kết quả do chuỗi hành động kéo dài trước đó tạo ra: những hành động ấy cuối cùng đã buộc những người khai thác mỏ phải rời đi. Trong cấu trúc mệnh đề chính, eventually + -ing, chủ thể được hiểu là thực hiện hành động -ing thường cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, cùng một nhóm vừa thực hiện các hành động trước đó vừa đẩy những người khai thác mỏ ra ngoài.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng eventually + -ing để nêu kết quả cuối cùng của các hành động trước đó?

  1. The town repaired its water system for years, eventually to reducing leaks by 40 percent.
  2. The town repaired its water system for years, eventually reducing leaks by 40 percent.
  3. The town repaired its water system for years, eventually reduced leaks by 40 percent.
Xem đáp án

The town repaired its water system for years, eventually reducing leaks by 40 percent.

And in 2017, the Wampís Nation

4:13

Và vào năm 2017, Quốc gia Wampís

successfully petitioned a court Cụm từ

4:15

đã kiến nghị thành công lên tòa án

to bar a private oil company from their land. Cách dùng từ

4:17

để cấm một công ty dầu mỏ tư nhân vào đất của họ.

Cụm từ

successfully petitioned a court: petition là động từ chỉ hành động pháp lý

Ở đây, petition là động từ có nghĩa là đưa ra yêu cầu chính thức với một cơ quan có thẩm quyền. The Wampís Nation petitioned a court to bar the company nghĩa là Dân tộc Wampís yêu cầu tòa án ban hành lệnh không cho công ty vào vùng đất của họ. Cấu trúc có thể áp dụng là petition + cơ quan có thẩm quyền + to + động từ nguyên mẫu. Cơ quan đó là tân ngữ trực tiếp, vì vậy không có to trước a court. Successfully cho biết yêu cầu đã đạt được kết quả mong muốn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của petition và các từ a court để hoàn thành câu: The residents ____ to stop the demolition.

Xem đáp án

petitioned a court

Cách dùng từ

bar ... from ...: sự cấm đoán chính thức

Ở đây, bar là một động từ trang trọng có nghĩa là chính thức ngăn cản hoặc cấm. Cụm nguyên mẫu to bar... cho biết điều mà Dân tộc Wampís yêu cầu tòa án thực hiện: dùng pháp luật để ngăn công ty dầu mỏ tư nhân tiếp cận vùng đất của họ. Các mẫu có thể áp dụng lại là bar + người hoặc tổ chức + from + địa điểm và bar + người hoặc tổ chức + from + dạng -ing, như bar a company from the site và bar a company from drilling.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bar ... from ...: The court order will ____ the factory ____ dumping waste into the river.

Xem đáp án

bar · from

While these are significant victories, Ngữ pháp

4:21

Dù đây là những chiến thắng đáng kể,

the Wampís Nation and other indigenous groups

4:23

nhưng Quốc gia Wampís và các nhóm bản địa khác

need more recognition and support. Cụm từ

4:25

cần được công nhận và hỗ trợ nhiều hơn.

Ngữ pháp

While these are significant victories: nhượng bộ trước khi nêu ý chính

Ở đây, while có nghĩa là although, tức là mặc dù, chứ không mang nghĩa trong lúc. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng những kết quả trước đó là các thắng lợi quan trọng, rồi mệnh đề chính nhấn mạnh rằng vẫn cần thêm sự công nhận và hỗ trợ. Mẫu nhượng bộ While A, B giúp tạo ra một lập luận cân bằng: thừa nhận A là đúng, sau đó đưa ra B như một hạn chế, mối lo ngại hoặc ý tiếp theo quan trọng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một điểm trước khi nhấn mạnh một hạn chế?

  1. While I was reading, the phone rang.
  2. While the plan has made progress, more work is still needed.
  3. While the meeting lasted, the doors remained locked.
Xem đáp án

While the plan has made progress, more work is still needed.

Cụm từ

need more recognition and support: cần được công nhận và hỗ trợ nhiều hơn

Trong ngữ cảnh vận động cho quyền lợi này, need more recognition and support có nghĩa là các nhóm đó vừa cần được công nhận nhiều hơn, vừa cần thêm sự giúp đỡ thiết thực. Recognition là sự công nhận đối với bản sắc, quyền, địa vị hoặc yêu sách của họ, chứ không chỉ là nhận ra một khuôn mặt. Support có thể bao gồm nguồn lực, kinh phí, chính sách bảo vệ hoặc trợ giúp pháp lý. Hai danh từ nối với nhau bằng and nêu ra hai nhu cầu riêng nhưng có liên hệ: recognition liên quan đến việc được chấp nhận hoặc tôn trọng, còn support liên quan đến hành động thực tế. Cấu trúc need more + cụm danh từ cũng hàm ý rằng những gì hiện có vẫn chưa đủ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một cộng đồng vừa cần quyền của mình được công nhận, vừa cần sự giúp đỡ thiết thực?

  1. The community needs to recognize its supporters.
  2. The community needs public attention but no practical help.
  3. The community needs more recognition and support.
Xem đáp án

The community needs more recognition and support.

Indigenous people and local communities live in Cụm từ

4:27

Người dân bản địa và các cộng đồng địa phương sinh sống

and manage more than a quarter of the world's land, Cụm từ

4:30

và quản lý hơn một phần tư diện tích đất trên thế giới,

but only have legal ownership to a small percentage of it. Cách dùng từ

4:33

nhưng chỉ có quyền sở hữu hợp pháp đối với một tỷ lệ nhỏ trong số đó.

Cụm từ

live in and manage: sinh sống và quản lý

Live in and manage nối hai động từ cùng dùng chung một cụm từ chỉ địa điểm đứng sau. Live cần giới từ in, còn manage nhận địa điểm đó trực tiếp làm tân ngữ: communities live in the land and manage the land. Cấu trúc gọn này cho biết các cộng đồng không chỉ cư trú ở đó mà còn đóng vai trò tích cực trong việc chăm sóc, sử dụng hoặc quản lý đất. Việc quản lý đất tự nó không có nghĩa là sở hữu đất về mặt pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài, có nghĩa là vừa cư trú vừa quản lý cùng một nơi: Many forest communities ____ the protected land.

Xem đáp án

live in and manage

Cụm từ

more than a quarter of the world's land: hơn một phần tư diện tích đất trên thế giới

More than a quarter of the world's land có nghĩa là một lượng lớn hơn 25% tổng diện tích đất trên thế giới. A quarter là một trong bốn phần bằng nhau, còn more than cho biết tỷ lệ thực tế cao hơn 25%, chứ không phải đúng 25%. Cấu trúc có thể áp dụng lại là more than + phân số + of + toàn bộ nhóm hoặc lượng. Trong câu này, toàn bộ lượng đó là the world's land.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ more than a quarter of: The survey found that ____ residents use the public library each month.

Xem đáp án

more than a quarter of

Cách dùng từ

legal ownership to ... so với ownership of ...

Trong câu này, legal ownership có nghĩa là quyền sở hữu được pháp luật công nhận, còn a small percentage of chỉ một phần nhỏ của diện tích đất. Câu này đối chiếu vùng đất rộng lớn nơi các cộng đồng sinh sống và quản lý với vùng đất nhỏ hơn nhiều mà họ sở hữu hợp pháp. Ý định diễn đạt của legal ownership to a small percentage of it vẫn có thể hiểu được, nhưng ownership thường đi với of, không phải to, trước đối tượng được sở hữu: legal ownership of a small percentage of it. Khi tự diễn đạt bằng tiếng Anh, hãy giữ nguyên ý nghĩa nhưng dùng ownership of.

Luyện tập

Câu nào dùng giới từ tự nhiên với ownership trong khi vẫn giữ nguyên ý nghĩa cần diễn đạt?

  1. The community has legal ownership to only a small part of the land.
  2. The community has legal ownership of only a small part of the land.
  3. The community has legal title of only a small part of the land.
Xem đáp án

The community has legal ownership of only a small part of the land.

And less than 1% of international climate

4:36

Và chưa tới 1% quỹ khí hậu

and forest funds go to their crucial conservation efforts. Cụm từ

4:39

và quỹ rừng quốc tế được dành cho các nỗ lực bảo tồn quan trọng của họ.

Cụm từ

funds go to ...: chỉ người nhận hoặc mục đích sử dụng tiền

Cấu trúc funds go to + người nhận hoặc mục đích có nghĩa là tiền được phân bổ cho người, nhóm, dự án hoặc mục đích sử dụng đó. Go diễn tả nguồn tiền được chuyển hướng đến đâu, không phải sự di chuyển theo nghĩa vật lý. Trong câu này, chủ ngữ là chưa đến 1% nguồn quỹ quốc tế về khí hậu và rừng, còn nơi nhận là những nỗ lực bảo tồn vô cùng quan trọng của họ. Cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng chỉ một phần rất nhỏ trong tổng nguồn quỹ hỗ trợ công việc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go to để cho biết tiền được phân bổ đến đâu: Most of the emergency fund ____ local shelters.

Xem đáp án

goes to

This is despite the fact that forests Ngữ pháp

4:42

Điều này bất chấp thực tế là các khu rừng

managed by indigenous people

4:44

do người bản địa quản lý

have better survival rates. Cụm từ

4:46

có tỷ lệ sống sót tốt hơn.

Ngữ pháp

This is despite the fact that: đưa ra một sự thật tương phản

This chỉ lại tình huống đã được nêu trước đó. Despite the fact that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh, nêu ra một sự thật mà thông thường sẽ khiến ta mong đợi một kết quả khác. Ở đây, tỷ lệ tồn tại tốt hơn của rừng tương phản với mức tài trợ thấp. Cụm từ này sắp xếp sự tương phản theo cách tương đối trang trọng và nhấn mạnh: trước tiên nêu tình huống, sau đó dùng despite the fact that để đưa ra một sự thật trái ngược và ngoài dự đoán.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The program received little funding, ____ it has produced good results.

  1. despite the fact that
  2. because of
  3. although the fact that
  4. despite
Xem đáp án

despite the fact that

Ngữ pháp

forests managed by indigenous people: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong forests managed by indigenous people, managed by indigenous people đứng sau forests và xác định những khu rừng nào đang được nói đến. Dạng đầy đủ là forests that are managed by indigenous people. Vì các khu rừng là đối tượng nhận hành động quản lý nên tiếng Anh dùng quá khứ phân từ managed. Khi lược bỏ that are, ta có mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: cách diễn đạt ngắn hơn nhưng ý nghĩa bị động không đổi.

Luyện tập

Dùng cụm quá khứ phân từ của design để cho biết các cây cầu được kỹ sư địa phương thiết kế: The bridges ____ local engineers survived the storm.

Xem đáp án

designed by

Cụm từ

have better survival rates: so sánh kết quả bảo tồn

Survival rate là tỷ lệ của một nhóm vẫn còn sống hoặc tiếp tục tồn tại sau một khoảng thời gian hay trong những điều kiện nhất định. Ở đây, cụm từ này chỉ tỷ lệ rừng vẫn còn nguyên vẹn thay vì biến mất hoặc bị hư hại nghiêm trọng. Have better survival rates có nghĩa là kết quả bảo tồn tốt hơn. Với survival rates, better thường ngụ ý tỷ lệ cao hơn; nó không có nghĩa là rừng tồn tại với tốc độ nhanh hơn.

Luyện tập

Sau một năm, 90 trong số 100 cây con vẫn còn sống. Câu nào báo cáo kết quả chính xác nhất?

  1. The seedlings had a 90% survival rate.
  2. The seedlings grew 90% taller.
  3. The seedlings had an average survival time of 90 days.
Xem đáp án

The seedlings had a 90% survival rate.

The Amazon is often described with the language evocative of a giant organism, Ghi chú

4:48

Amazon thường được mô tả bằng ngôn từ gợi lên hình ảnh một sinh vật khổng lồ,

Thành ngữ

a giant organism như một ẩn dụ về hệ thống sống

a giant organism là một ẩn dụ. Cụm từ này trình bày Amazon như thể đó là một hệ thống sống khổng lồ có nhiều bộ phận cùng hoạt động; nó không phân loại khu rừng theo nghĩa đen là một sinh vật duy nhất. Hình ảnh này tạo ra một logic chung cho các động từ xuất hiện sau đó là grows, dies, breathes và exhales. Mỗi động từ tiếp tục mở rộng cùng một ẩn dụ về hệ thống sống.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong câu này, a giant organism có nghĩa là Amazon về mặt sinh học là một sinh vật duy nhất.

  1. Sai — đây là ẩn dụ về một hệ thống sống có các phần liên kết với nhau.
  2. Đúng — đây là một phân loại sinh học theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Sai — đây là ẩn dụ về một hệ thống sống có các phần liên kết với nhau.

one that grows, dies,

4:52

một sinh vật phát triển, chết đi,

breathes in carbon dioxide, and exhales oxygen. Thành ngữ

4:54

hít vào carbon dioxide và thở ra oxy.

Mạch ý

is often described with the language evocative of a giant...: thiết lập khung miêu tả

Cấu trúc bị động is often described giữ Amazon làm chủ đề chính, còn often cho biết đây là cách người khác thường xuyên miêu tả nó. with the language evocative of a giant organism xác định kiểu ngôn ngữ được sử dụng: những từ ngữ gợi lên hình ảnh một sinh vật khổng lồ. Toàn bộ cụm từ thiết lập một khung ẩn dụ trước khi đưa ra các chi tiết. Nó hướng người đọc liên kết grows, dies, breathes và exhales như các phần của cùng một ẩn dụ về sinh vật, thay vì những mô tả không liên quan đến nhau.

Luyện tập

Phần được tô nổi bật chủ yếu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó chuyển chủ đề từ Amazon sang việc học ngôn ngữ.
  2. Nó nói rằng mỗi hành động là một sự thật không liên quan đến các hành động khác.
  3. Nó giới thiệu một khung ẩn dụ thường được dùng cho các chi tiết theo sau.
  4. Nó đưa ra một phân loại sinh học chính thức cho Amazon.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một khung ẩn dụ thường được dùng cho các chi tiết theo sau.

Thành ngữ

breathes in carbon dioxide ... exhales oxygen: nhân hóa quá trình sinh thái bằng hình ảnh hô hấp

Ở đây, breathes in có nghĩa là đưa hoặc hít thứ gì đó vào, còn exhales có nghĩa là thải ra khi thở. Các động từ này mô tả sự di chuyển của carbon dioxide và oxygen bằng hình ảnh hô hấp quen thuộc. Đây là phép nhân hóa: hệ sinh thái được trình bày như thể nó là một sinh vật sống. Hình ảnh này giúp người đọc dễ hình dung một quá trình phức tạp, nhưng không có nghĩa là hệ thống thật sự có phổi hoặc hô hấp như động vật.

Luyện tập

breathes in và exhales có tác dụng gì trong câu này?

  1. Chúng trình bày một quá trình sinh thái như thể một sinh vật đang hô hấp.
  2. Chúng hướng dẫn người đọc thực hiện một bài tập thở.
  3. Chúng khẳng định rằng hệ sinh thái có phổi thật.
Xem đáp án

Chúng trình bày một quá trình sinh thái như thể một sinh vật đang hô hấp.

The processes that sustain it weave together Cụm động từ

4:57

Các quá trình duy trì nó đan xen với nhau

in a complex and often invisible web of water, Thành ngữ

5:00

trong một mạng lưới phức tạp và thường vô hình của nước,

air, soil, and human activity,

5:03

không khí, đất đai và hoạt động của con người,

both destructive and protective. Mạch ý

5:06

bao gồm cả phá hoại và bảo vệ.

Cụm động từ

weave together: các phần liên kết tạo thành một tổng thể lớn hơn

Weave together có nghĩa đen khi các sợi chỉ được đan vào nhau. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: các quá trình duy trì hệ thống có mối liên kết chặt chẽ và tác động lẫn nhau. Cụm từ này diễn tả nhiều hơn việc một số điều chỉ xảy ra cùng lúc. Các phần khác nhau kết hợp để tạo thành một tổng thể lớn hơn và phức tạp hơn, giống như các sợi chỉ tạo thành tấm vải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng weave together: In the final chapter, the three storylines ____.

Xem đáp án

weave together

Thành ngữ

a complex and often invisible web of... như một hệ thống liên kết

Ở đây, a web of water, air, soil, and human activity là phép ẩn dụ cho một hệ thống có các phần kết nối với nhau. Nó không phải là mạng nhện thật: mỗi phần tương tác với những phần khác, vì vậy thay đổi ở một phần có thể ảnh hưởng đến các phần còn lại. Complex cho biết các mối quan hệ không đơn giản, còn often invisible cho biết nhiều mối liên hệ không thể được nhìn thấy trực tiếp. Hình ảnh mạng lưới giúp ta dễ hình dung một hệ thống quá trình trừu tượng hơn.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: The region depends on a web of roads, rail lines, and bus routes. Ở đây, a web of ... có nghĩa là gì?

  1. Một tấm lưới thật dùng để bắt đồ vật
  2. Một chuỗi đơn giản chỉ có một nguyên nhân
  3. Nhiều yếu tố riêng biệt không ảnh hưởng lẫn nhau
  4. Một hệ thống liên kết gồm nhiều phần có liên quan
Xem đáp án

Một hệ thống liên kết gồm nhiều phần có liên quan

Mạch ý

both destructive and protective: cân bằng hai mặt

Both destructive and protective đặt hai cách miêu tả tương phản vào cấu trúc both A and B cân đối. Cả hai tính từ đều miêu tả human activity: hoạt động của con người có thể gây thiệt hại và cũng có thể giúp bảo tồn đối tượng đang được nói đến. Đặt cặp từ này ở cuối giúp cô đọng một ý có hai mặt thành một cụm từ ngắn. Nhờ vậy, câu không trình bày hoạt động của con người như thể nó chỉ có một loại tác động.

Luyện tập

Dùng both ... and để hoàn thành cặp từ cân đối: The change was ____ exciting ____ scary.

Xem đáp án

both · and

We are far from understanding it in its entirety. Cụm từ

5:08

Chúng ta còn lâu mới hiểu được nó một cách trọn vẹn.

Cụm từ

far from understanding ... in its entirety: còn lâu mới hiểu một cách toàn diện

Be far from + dạng -ing có nghĩa là một hành động hoặc trạng thái còn lâu mới đạt được. Ở đây, far nói về mức độ hiểu biết chứ không phải khoảng cách vật lý. In its entirety là một cách diễn đạt trang trọng, nghĩa là “như một tổng thể hoàn chỉnh”. Khi kết hợp lại, phần được nhấn mạnh cho biết hiểu biết hiện tại của chúng ta vẫn còn rất thiếu sót.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng far from ... in its entirety để nói rằng vẫn còn rất lâu mới đạt được sự hiểu biết hoàn toàn: We are ____ understanding the deep ocean ____.

Xem đáp án

far from · in its entirety

But some are closer than others. Mạch ý

5:13

Nhưng một số người hiểu rõ hơn những người khác.

Mạch ý

But some are closer than others: tạo tương phản bằng phép lược bỏ

But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi nhận định chung trước đó rằng không ai hiểu hoàn toàn điều ấy. Some are closer than others sau đó giới hạn nhận định này bằng cách cho thấy mức độ hiểu biết của mọi người khác nhau. Câu này lược bỏ thông tin đã được nêu: some có nghĩa là some people or groups, còn closer mang nghĩa closer to understanding it in its entirety. Phép lược bỏ tránh lặp lại và đặt sự tương phản mới giữa some và others ở cuối câu để làm nổi bật nó.

Luyện tập

Lựa chọn nào bổ sung đúng nhất thông tin đã bị lược bỏ mà vẫn giữ được sự tương phản của câu?

  1. Everyone is equally far from understanding it.
  2. Some people understand it completely, and everyone else understands nothing.
  3. Some people are standing nearer to it than other people are.
  4. Some people are closer to understanding it fully than other people are.
Xem đáp án

Some people are closer to understanding it fully than other people are.

If you want to learn more about indigenous land management,

5:16

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách quản lý đất đai của người bản địa,

check out Nia Terra, an organization Cụm động từ

5:19

hãy tìm hiểu Nia Terra, một tổ chức

dedicated to supporting indigenous peoples, Cụm từ

5:22

chuyên hỗ trợ các dân tộc bản địa,

protecting their homelands,

5:24

bảo vệ quê hương của họ,

and sharing their methods of care with the world. Cụm từ

5:26

và chia sẻ các phương pháp chăm sóc của họ với thế giới.

Cụm động từ

check out: lời mời thân thiện để tìm hiểu thêm

Trong câu này, check out có nghĩa là xem thử hoặc tìm hiểu thêm. Đây là câu mệnh lệnh có chủ ngữ you được hiểu ngầm, hướng người xem đến Nia Terra như một tổ chức hoặc nguồn thông tin đáng khám phá. Với nghĩa này, check out đi cùng một nguồn thông tin, tổ chức, video hoặc sự kiện tạo thành lời kêu gọi hành động thân mật. Ngữ cảnh quyết định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Câu nào dùng check out như một lời mời thân thiện để khám phá một nguồn thông tin?

  1. Check out of the hotel before noon.
  2. Check the museum's totals to make sure they are correct.
  3. Check out the museum's website to learn about the new exhibit.
Xem đáp án

Check out the museum's website to learn about the new exhibit.

Cụm từ

dedicated to supporting ... protecting ...: các mục tiêu song song với dạng -ing

Dedicated to có nghĩa là cam kết lâu dài với một mục đích. Ở đây, dedicated to ... là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho organization, tương đương với an organization that is dedicated to .... Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau là danh từ hoặc dạng -ing. Supporting, protecting và sharing ở phía sau tạo thành một danh sách song song về các mục tiêu của tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của provide: The clinic is dedicated to ____ affordable care for local families.

Xem đáp án

providing

Cụm từ

sharing their methods of care with the world: phổ biến rộng rãi các phương pháp chăm sóc

Cụm methods of care chỉ những cách một nhóm người chăm sóc và bảo vệ điều quan trọng, chẳng hạn như đất đai, thiên nhiên hoặc cộng đồng. Ở đây, care có nghĩa rộng hơn việc điều trị y tế hay chăm sóc điều dưỡng; nó bao gồm sự bảo vệ, duy trì và gìn giữ lâu dài. Cấu trúc share something with the world có nghĩa là giúp một lượng người rất lớn biết đến hoặc tiếp cận điều gì đó. Toàn bộ cụm từ cho biết những cách làm này đang được phổ biến rộng rãi để người khác có thể học hỏi.

Luyện tập

Trong câu này, “sharing their methods of care with the world” có nghĩa là gì?

  1. Cung cấp dịch vụ điều trị y tế ở mọi quốc gia
  2. Làm cho những cách bảo vệ và chăm sóc của họ được biết đến rộng rãi
  3. Giữ bí mật kiến thức và cách làm của họ
  4. Yêu cầu mọi người chỉ ủng hộ một tổ chức
Xem đáp án

Làm cho những cách bảo vệ và chăm sóc của họ được biết đến rộng rãi

Click here to learn more and get involved. Cụm từ

5:29

Nhấp vào đây để tìm hiểu thêm và cùng tham gia.

Cụm từ

get involved: bắt đầu tham gia

Get involved có nghĩa là bắt đầu tham gia và đóng góp, thay vì chỉ quan sát hoặc tìm hiểu thông tin. Khi nêu rõ hoạt động, dùng get involved in + danh từ hoặc dạng -ing: get involved in a project hoặc get involved in organizing the event. Trong phụ đề, hoạt động đã rõ nên get involved có thể đứng riêng như một lời kêu gọi hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu tham gia”: Join us this Saturday and ____ in the neighborhood clean-up.

Xem đáp án

get involved