Vì sao cơ thể bạn thật KỲ DIỆU!: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
553 từ 190 từ/phút

Giới thiệu video: Hành trình bằng số liệu về cơ thể đề cập đến tế bào, giác quan, tim, vi khuẩn, xương, DNA và mạch máu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. made up of — Cụm động từ: nhận ra cách nói bị động về thành phần, đối chiếu với make up và mô tả các phần mà không đảo quan hệ với toàn thể. 2. 7,500 times smaller than — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu phép so sánh có hệ số, tìm đúng mốc và phân biệt hệ số với độ chênh tuyệt đối hoặc phần trăm. 3. burning question — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu đó là câu hỏi cấp thiết hoặc quan trọng chứ không phải lửa thật, rồi dùng để mở ra câu hỏi trọng tâm một cách tự nhiên.

Nội dung bài học

Your body is made up of many atoms, Cụm động từ

0:00

Cơ thể bạn được cấu tạo từ rất nhiều nguyên tử,

Cụm động từ

be made up of: mô tả các thành phần

Be made up of có nghĩa là “được cấu tạo từ”. Trong câu này, toàn thể là your body đứng trước is made up of, còn các thành phần là many atoms đứng sau of. Cấu trúc có thể áp dụng là “toàn thể + be + made up of + các phần”. Hãy thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thì: is made up of, are made up of hoặc was made up of. Ở đây made không có nghĩa là “bịa ra”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be made up of: The committee ____ representatives from five schools.

Xem đáp án

is made up of

around 7 octillion to be exact. Cụm từ

0:02

nói chính xác là khoảng 7 tỷ tỷ tỷ nguyên tử.

Cụm từ

to be exact: bổ sung thông tin chính xác

To be exact là một lời bình chen vào, có nghĩa là “đưa ra con số hoặc cách diễn đạt chính xác”. Nó bình luận cho toàn bộ câu; đây không phải là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Một kiểu dùng phổ biến là nêu thông tin chung hoặc ước lượng trước, rồi thêm chi tiết chính xác hơn: nearly an hour—58 minutes, to be exact. Trong around 7 octillion to be exact, around thể hiện sự ước lượng còn to be exact lại khẳng định độ chính xác, tạo nên sự đối lập có chủ ý theo kiểu thoải mái hoặc hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “nêu con số chính xác”: The museum has 312 paintings, ____.

Xem đáp án

to be exact

These make up the 37 trillion cells in your body, Cụm động từ

0:05

Chúng tạo thành 37 nghìn tỷ tế bào trong cơ thể bạn,

Cụm động từ

make up: các bộ phận tạo thành một tổng thể

Ở đây, make up có nghĩa là “tạo nên” hoặc “cấu thành”. Chủ ngữ chỉ các thành phần nhỏ hơn, còn tân ngữ chỉ tổng thể lớn hơn: A makes up B. Trong câu này, “These” chỉ các nguyên tử, còn tổng thể là các tế bào. Để đặt tổng thể lên trước, hãy dùng cấu trúc bị động B is made up of A. Mối quan hệ cấu thành vẫn giữ nguyên, nhưng góc nhìn ngữ pháp thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai câu bằng dạng chủ động và bị động đúng của make up: Twelve singers ____ the choir. The choir ____ twelve singers.

Xem đáp án

make up · is made up of

which are actually much younger than you think. Ngữ pháp

0:08

và những tế bào này thực ra trẻ hơn bạn tưởng rất nhiều.

Ngữ pháp

much younger than you think: điều chỉnh một dự đoán

Trong much younger, much nhấn mạnh dạng so sánh hơn younger, cho thấy mức chênh lệch lớn chứ không nhỏ. Much thường bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn như easier, older hoặc more complex. Than you think so sánh sự thật với điều người nghe dự đoán, chứ không phải với một độ tuổi hay con số được nêu rõ. Cấu trúc đầy đủ much + dạng so sánh hơn + than you think diễn đạt tự nhiên rằng thực tế khác xa điều ai đó mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng much và dạng so sánh hơn của easy: This puzzle is ____ than you think.

Xem đáp án

much easier

The cells that line your stomach regenerate every 5 days, Cách dùng từ

0:11

Các tế bào lót mặt trong dạ dày tái tạo sau mỗi 5 ngày,

Cách dùng từ

line your stomach: bao phủ bề mặt bên trong dạ dày

Ở đây, line là ngoại động từ, có nghĩa là “bao phủ hoặc tạo thành một lớp trên bề mặt bên trong của một vật”. The cells là chủ ngữ, còn your stomach là tân ngữ có bề mặt bên trong được các tế bào đó bao phủ. Mẫu này có thể được vận dụng dưới dạng X lines Y: X là vật liệu, mô hoặc lớp nằm bên trong Y. Nó không có nghĩa là các tế bào vẽ một đường hoặc đứng thành hàng.

Luyện tập

Trong câu “The cells that line your stomach regenerate every 5 days,”, line your stomach có nghĩa là gì?

  1. bao phủ hoặc tạo thành một lớp trên bề mặt bên trong của dạ dày
  2. đứng thành hàng bên cạnh dạ dày
  3. vẽ một dấu có thể nhìn thấy trên dạ dày
Xem đáp án

bao phủ hoặc tạo thành một lớp trên bề mặt bên trong của dạ dày

which makes sense as stomach acid can dissolve metal. Cụm từ

0:13

điều này cũng hợp lý vì axit dạ dày có thể hòa tan kim loại.

Cụm từ

makes sense: đánh giá một điều là hợp logic

Trong câu này, makes sense có nghĩa là “có lời giải thích hợp lý” hoặc “hợp logic”. Cụm từ này quay lại hiện tượng tế bào tái tạo nhanh và đánh giá rằng hiện tượng đó có thể hiểu được. Mệnh đề bắt đầu bằng as đưa ra lý do hỗ trợ: axit dạ dày có thể hòa tan kim loại. Mẫu có thể vận dụng là It/That makes sense because/as + lý do. Ở đây, sense là một phần của cụm từ cố định, không phải giác quan thể chất như thị giác hoặc thính giác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “hợp logic”: Given the storm warning, it ____ to stay indoors.

Xem đáp án

makes sense

Your skin's outer layer,

0:16

Lớp ngoài cùng của da,

known as the epidermis, Ngữ pháp

0:17

được gọi là biểu bì,

is shed every 2 to 4 weeks,

0:19

bong đi sau mỗi 2 đến 4 tuần,

Ngữ pháp

known as the epidermis: mệnh đề quan hệ rút gọn

Cụm known as the epidermis cho biết tên của lớp ngoài cùng của da. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ which is known as the epidermis. Vì cụm này nằm giữa hai dấu phẩy và chỉ bổ sung thông tin nên known không phải là động từ chính. Khung chính của câu là Your skin's outer layer ... is shed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ dùng để bổ sung tên của vật: The red planet, ____ Mars, has two small moons.

Xem đáp án

known as

meaning after 1 year you'll shed roughly 0.7 kg of dead skin, Mạch ý

0:21

nghĩa là sau 1 năm, bạn sẽ thải ra khoảng 0,7 kg da chết,

Mạch ý

meaning: giới thiệu một kết quả

Sau dấu phẩy, meaning có thể giới thiệu kết quả hoặc kết luận được rút ra từ toàn bộ ý phía trước. Ở đây, chu kỳ từ hai đến bốn tuần dẫn đến con số ước tính khoảng 0,7 kg trong một năm. Mệnh đề -ing này hoạt động giống which means that. Nó giúp người nói nêu một sự thật trước rồi cho biết sự thật đó dẫn đến điều gì; meaning ở đây không phải là danh từ có nghĩa là “ý nghĩa”.

Luyện tập

Trong câu The battery lasts all day, meaning I can leave the charger at home, meaning giới thiệu điều gì?

  1. Thời điểm pin được sản xuất
  2. Tên của pin
  3. Kết quả được rút ra từ thời lượng pin
Xem đáp án

Kết quả được rút ra từ thời lượng pin

and only some cells have been with you your entire life.

0:26

và chỉ một số tế bào đã đồng hành cùng bạn suốt cả cuộc đời.

Those of the inner lens of the eye,

0:29

Đó là các tế bào ở phần bên trong thủy tinh thể,

and muscle cells of the heart,

0:31

tế bào cơ tim,

and the neurons of the cerebral cortex in your brain,

0:32

và các nơron trong vỏ đại não,

which is largely responsible for your memory. Cụm từ

0:35

vùng não chịu trách nhiệm chính về trí nhớ của bạn.

Cụm từ

largely responsible for: nêu nguyên nhân hoặc chức năng chính

Trong câu này, which chỉ ngược lại cerebral cortex, còn largely responsible for có nghĩa là “yếu tố chính đứng sau” hoặc “đảm nhiệm phần lớn chức năng tạo ra” một điều gì đó. Largely có nghĩa là “ở mức độ lớn”, vì vậy câu không khẳng định vỏ đại não là bộ phận duy nhất tham gia. Cấu trúc be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing có thể nêu một nhiệm vụ hoặc một nguyên nhân hay chức năng quan trọng. Ở đây, cấu trúc này mô tả vai trò của vỏ đại não đối với trí nhớ, chứ không nói về lỗi lầm hay trách nhiệm đạo đức.

Luyện tập

Trong “Better insulation is largely responsible for the drop in energy use,” largely responsible for có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ có mối liên hệ nhỏ và tình cờ.
  2. Nó đang bị đổ lỗi vì vi phạm một quy tắc.
  3. Đó là nguyên nhân đóng góp chính, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.
Xem đáp án

Đó là nguyên nhân đóng góp chính, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

And while the brain may seem small, Ngữ pháp

0:38

Và dù bộ não có vẻ nhỏ,

all those wrinkles are for a good reason.

0:40

tất cả những nếp gấp ấy đều có lý do chính đáng.

Ngữ pháp

While ... may seem ...: mở đầu một sự tương phản nhượng bộ

Trong câu này, while không có nghĩa là “trong khoảng thời gian khi”. Nó mở đầu một ý nhượng bộ: bộ não có thể tạo cảm giác là nhỏ, nhưng mệnh đề chính đưa ra một điểm thách thức kết luận mà người ta có thể rút ra từ vẻ ngoài đó. Mẫu While + chủ ngữ + may seem + tính từ, mệnh đề chính cho phép người nói thừa nhận một ấn tượng trước khi đưa ra một điểm tương phản hoặc quan trọng hơn. May seem khiến nhận định đầu tiên mang tính dè dặt và tập trung vào vẻ bề ngoài thay vì một sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while và may seem để nêu một vẻ ngoài trước khi đưa ra sự tương phản: “____, the box can hold a surprising amount.”

Xem đáp án

While it may seem small

Spread it all out and the brain would be about the size of a pillowcase, Ghi chú

0:42

Nếu trải phẳng toàn bộ, não sẽ có kích thước cỡ một chiếc vỏ gối,

Ngữ pháp

Spread it all out and...: câu mệnh lệnh + and + kết quả

Trong cấu trúc này, một mệnh đề mệnh lệnh được theo sau bởi and và một mệnh đề chỉ kết quả. Ở đây, Spread it all out đặt ra một điều kiện tưởng tượng, còn the brain would be... nêu kết quả: nếu bề mặt não có nếp gấp được trải ra hoàn toàn, bộ não sẽ lớn xấp xỉ như vậy. Trong ngữ cảnh này, câu mệnh lệnh không đưa ra một mệnh lệnh thật sự. Đây là cách ngắn gọn để diễn đạt nếu làm X thì Y sẽ xảy ra, vì vậy and thể hiện mối liên hệ từ điều kiện đến kết quả chứ không chỉ nối hai hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối biến hành động đầu tiên thành điều kiện dẫn đến kết quả: Turn the key ____ the engine will start.

Xem đáp án

and

Cụm từ

about the size of: so sánh kích thước một cách xấp xỉ

About the size of có nghĩa là lớn xấp xỉ bằng. Trong câu này, cụm từ so sánh bề mặt não khi trải ra với một chiếc vỏ gối để tạo hình dung dễ hiểu thay vì đưa ra số đo chính xác. Ở đây, about có nghĩa là xấp xỉ, không phải về. Mẫu có thể tái sử dụng là be + about the size of + một vật quen thuộc.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành phép so sánh kích thước xấp xỉ: The parcel is ____ a shoebox.

Xem đáp án

about the size of

which is great for the trillion nerves powering your memory.

0:46

rất lý tưởng để chứa một nghìn tỷ dây thần kinh vận hành trí nhớ của bạn.

In fact,

0:49

Trên thực tế,

studies have shown that after viewing 2,500 images for only 3 seconds, Ghi chú

0:50

các nghiên cứu cho thấy sau khi xem 2.500 hình ảnh, mỗi hình chỉ trong 3 giây,

participants could recall if they had seen one of the images with 92% accuracy. Ngữ pháp

0:54

người tham gia có thể nhớ mình đã thấy một hình nào đó hay chưa với độ chính xác 92%.

Cụm từ

Studies have shown that: giới thiệu bằng chứng nghiên cứu

Studies have shown that mở đầu một mệnh đề that để trình bày một phát hiện được các nghiên cứu trước đó hỗ trợ. Trong câu này, mệnh đề sau that nêu kết quả; cụm từ này cho người nghe biết bằng chứng cho nhận định đến từ nghiên cứu. Thì hiện tại hoàn thành have shown nhìn lại những nghiên cứu đã hoàn tất nhưng trình bày kết luận của chúng như điều vẫn có liên quan ở hiện tại. Nó không có nghĩa là các nghiên cứu đang trực tiếp trưng bày một thứ gì đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cách diễn đạt trang trọng để giới thiệu bằng chứng và tuân thủ sự hòa hợp chủ ngữ–động từ?

  1. Studies have shown that regular sleep improves attention.
  2. Studies has shown that regular sleep improves attention.
  3. A study have shown that regular sleep improves attention.
Xem đáp án

Studies have shown that regular sleep improves attention.

Ngữ pháp

After viewing: cấu trúc after + -ing

Ở đây, after đóng vai trò là giới từ và theo sau nó là danh động từ, tức dạng -ing viewing. Cấu trúc rút gọn after + -ing có nghĩa là “sau khi ai đó làm một việc” và đánh dấu hành động xem xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính. Vì after viewing không nêu chủ ngữ, người thực hiện hành động xem thường được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính: participants. Việc hai hành động có cùng chủ ngữ giúp cấu trúc rút gọn này rõ nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng after và dạng -ing của check. Cùng một người thực hiện cả hai hành động: “____ the figures, Lena submitted the report.”

Xem đáp án

After checking

Ngữ pháp

if they had seen: câu hỏi có-không gián tiếp về một sự việc xảy ra trước đó

Sau recall, if mở đầu một câu hỏi có-không gián tiếp: những người tham gia có thể nhớ liệu họ đã nhìn thấy một hình ảnh hay chưa. Recall nhận toàn bộ mệnh đề if làm nội dung, vì vậy if ở đây không nêu điều kiện. Had seen là thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt việc nhìn thấy trước hành động nhớ lại diễn ra sau đó, nhờ vậy thứ tự của hai sự việc trong quá khứ trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Đọc câu sau: Lena couldn't remember if she had packed her passport. Cách hiểu nào phù hợp nhất?

  1. Việc cất hộ chiếu vào hành lý là điều kiện khiến cô ấy nhớ ra.
  2. Cô ấy không thể nhớ trước đó mình đã cất hộ chiếu vào hành lý hay chưa.
  3. Cô ấy chỉ nhớ ra sau khi cất hộ chiếu vào hành lý.
Xem đáp án

Cô ấy không thể nhớ trước đó mình đã cất hộ chiếu vào hành lý hay chưa.

Don't believe your eyes? Mạch ý

0:59

Không tin vào mắt mình sao?

Maybe it's because you spend 10% of the day blinking, Ngữ pháp

1:00

Có lẽ vì bạn dành 10% thời gian trong ngày để chớp mắt,

but they can actually distinguish between 2.3 to 7.5 million colors.

1:03

nhưng thật ra mắt có thể phân biệt từ 2,3 đến 7,5 triệu màu.

Mạch ý

Don't believe your eyes? như một câu móc tu từ và bước chuyển chủ đề

Don't believe your eyes? không phải là lời khuyên nghiêm túc rằng người nghe nên nghi ngờ thị giác. Đây là một câu hỏi tu từ tỉnh lược—gần tương đương với You don't believe your eyes?—dùng để đón trước sự hoài nghi của khán giả trước thông tin bất ngờ vừa nêu và thu hút họ sang điểm tiếp theo. Việc lặp lại ý tưởng eyes tạo thành một chiếc cầu ngôn ngữ. Believe your eyes nói đến việc chấp nhận một bằng chứng đáng ngạc nhiên, còn câu sau chuyển sang những gì mắt thực hiện về mặt thể chất: chớp mắt và phân biệt màu sắc. Vì vậy, câu hỏi vừa là một cách thu hút sự chú ý, vừa là bước chuyển chủ đề trôi chảy.

Luyện tập

Trong một video khoa học, người dẫn chuyện nói: A hummingbird can flap its wings dozens of times each second. Don't believe your eyes? High-speed footage reveals every movement. Câu hỏi tu từ này có tác dụng gì?

  1. Nó đổi chủ đề mà không liên kết hai ý tưởng.
  2. Nó đón trước sự hoài nghi và nối thông tin bất ngờ với bằng chứng hình ảnh.
  3. Nó bảo người xem không bao giờ được tin bất cứ điều gì họ nhìn thấy.
Xem đáp án

Nó đón trước sự hoài nghi và nối thông tin bất ngờ với bằng chứng hình ảnh.

Ngữ pháp

spend + thời gian + -ing: spend 10% of the day blinking

Trong spend 10% of the day blinking, 10% of the day là lượng thời gian được sử dụng, còn blinking là hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là spend + khoảng thời gian + động từ-ing. Chủ ngữ có thể dành vài phút, vài giờ, một phần trăm của ngày hoặc cả ngày để làm một hoạt động; spend ở đây nói về việc sử dụng thời gian, không phải tiêu tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của read để thể hiện cách Maya sử dụng thời gian: Maya spends thirty minutes ____ before bed.

Xem đáp án

reading

Your nose is able to discriminate between 1 trillion different smells. Cách dùng từ

1:08

Mũi bạn có thể phân biệt 1 nghìn tỷ mùi khác nhau.

Cách dùng từ

discriminate between: nghĩa trung tính của việc phát hiện sự khác biệt

Trong câu này, discriminate between có nghĩa là phát hiện hoặc nhận ra sự khác biệt giữa rất nhiều mùi. Cụm từ mô tả khả năng cảm giác của mũi và mang nghĩa trung tính, có tính kỹ thuật. Cấu trúc discriminate between + các lựa chọn cho biết những gì đang được phân biệt. Between vẫn có thể được dùng ở đây ngay cả khi có nhiều hơn hai lựa chọn khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là phát hiện sự khác biệt: The sensor can ____ safe and unsafe samples.

Xem đáp án

discriminate between

Meanwhile,

1:12

Trong khi đó,

your fingers can feel a ridge as small as 13 nm in size.

1:12

ngón tay bạn có thể cảm nhận một gờ nổi có kích thước chỉ 13 nm.

That's 7,500 times smaller than the diameter of a human hair. Ngữ pháp

1:17

Nó nhỏ hơn đường kính sợi tóc người tới 7.500 lần.

Ngữ pháp

7,500 times smaller than: so sánh theo hệ số

Cấu trúc number + times + comparative adjective + than diễn đạt mức độ lớn của sự chênh lệch rồi nêu chuẩn so sánh. Ở đây, 7,500 times bổ nghĩa cho smaller than, còn chuẩn so sánh là đường kính của một sợi tóc người. Trong câu này, tỉ lệ được muốn nói đến là đặc điểm đang được đo có kích thước bằng khoảng 1/7.500 đường kính sợi tóc người. Trong lời giải thích khoa học thông thường, times smaller than thường mang nghĩa lấy chuẩn chia cho hệ số đó, dù cách diễn đạt toán học trang trọng hơn có thể nêu trực tiếp phân số.

Luyện tập

Một hạt được mô tả là nhỏ hơn một hạt cát 200 lần. Theo cách hiểu thông thường, phát biểu nào phù hợp?

  1. Hạt nhỏ hơn hạt cát 200 đơn vị đo.
  2. Hạt cát có kích thước bằng khoảng một phần hai trăm kích thước của hạt.
  3. Hạt có kích thước bằng khoảng một phần hai trăm kích thước của hạt cát.
Xem đáp án

Hạt có kích thước bằng khoảng một phần hai trăm kích thước của hạt cát.

And while you may not think much of your pinky finger, Thành ngữ

1:21

Và có thể bạn chẳng mấy để tâm đến ngón út,

without it you'd lose 50% of your hand's strength. Ngữ pháp

1:24

nhưng nếu thiếu nó, bàn tay bạn sẽ mất 50% sức mạnh.

Thành ngữ

not think much of: thể hiện sự đánh giá không cao

Not think much of someone or something có nghĩa là đánh giá không cao một người hoặc một thứ gì đó, hoặc cho rằng họ hay nó không quan trọng hay không ấn tượng. Ở đây, cụm này cho thấy mọi người có thể đánh giá thấp ngón út; nó không có nghĩa là họ chỉ hiếm khi nghĩ đến ngón út. Mẫu có thể tái sử dụng là subject + do/does not think much of + noun or pronoun. Much diễn đạt mức độ đánh giá tích cực, còn of dẫn vào người hoặc vật được đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “đánh giá không cao”: I don't ____ this proposal.

Xem đáp án

think much of

Ngữ pháp

without it you'd lose: điều kiện giả định và kết quả

Without it có chức năng như một điều kiện dùng if: nó có nghĩa là “nếu bạn không có ngón út”. You'd lose nêu kết quả được hình dung; ở đây you'd có nghĩa là you would, không phải you had. Mẫu without + danh từ hoặc đại từ + kết quả dùng would là cách ngắn gọn để hình dung điều gì sẽ xảy ra nếu thiếu một thứ gì đó.

Luyện tập

Câu nào dùng without + danh từ làm điều kiện giả định và nêu kết quả bằng would?

  1. Without a map, you got lost in this unfamiliar city.
  2. You'd get lost, so you left the map at home.
  3. Without a map, you'd get lost in this unfamiliar city.
Xem đáp án

Without a map, you'd get lost in this unfamiliar city.

Sure, Mạch ý

1:27

Đúng là,

the index and middle finger are essential to help pinch and grab with the thumb,

1:28

ngón trỏ và ngón giữa rất cần thiết để phối hợp với ngón cái khi kẹp và cầm nắm,

but it's your ring and pinky finger that give your hand power.

1:31

nhưng chính ngón áp út và ngón út mới tạo ra sức mạnh cho bàn tay.

Mạch ý

Sure, ... but ...: chấp nhận một ý rồi chuyển trọng tâm

Sure, giới thiệu một ý mà người nói chấp nhận: ngón trỏ và ngón giữa đúng là quan trọng. Ở đây, nó không phải là một câu trả lời độc lập mang nghĩa “tất nhiên”. Sau đó, but đánh dấu ý chính của người nói: ngón áp út và ngón út tạo ra sức mạnh. Mẫu Sure, X, but Y sắp xếp lập luận bằng cách chấp nhận X trước, rồi hướng sự chú ý tới Y quan trọng hơn; nó không phủ nhận X.

Luyện tập

Câu nào trước hết chấp nhận một ý, rồi chuyển sự chú ý sang ý chính của người nói?

  1. The bus is cheap, and the train leaves at noon.
  2. The train is faster because the bus is cheap.
  3. Sure, the bus is cheap, but the train is much faster.
Xem đáp án

Sure, the bus is cheap, but the train is much faster.

Now,

1:35

Bây giờ,

clasp one hand into the other.

1:35

hãy dùng một tay nắm lấy tay kia.

That's roughly the size of your heart.

1:37

Đó gần như là kích thước của trái tim bạn.

It beats 100,000 times per day,

1:39

Tim đập 100.000 lần mỗi ngày,

pumping 5.5 L with each pulse, Ngữ pháp

1:42

bơm 5,5 L sau mỗi nhịp,

which is close to 3 million L of blood every year.

1:44

tương đương gần 3 triệu L máu mỗi năm.

Ngữ pháp

pumping ... with each pulse: bổ sung thông tin bằng -ing

“Pumping 5.5 L with each pulse” là cụm phân từ hiện tại dùng để bổ sung thông tin. Chủ ngữ được hiểu của cụm này là “it”, tức trái tim, trong mệnh đề chính. Cụm từ cho biết trái tim làm gì đồng thời với lúc đập và lượng máu được bơm trong mỗi nhịp. Cụm này không phải là một mệnh đề tiếp diễn riêng bị lược bỏ “is”. Sau một mệnh đề hoàn chỉnh, dấu phẩy + -ing có thể bổ sung ngắn gọn một hành động, kết quả hoặc lời giải thích liên quan đến cùng một chủ ngữ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của talk để thêm một hành động diễn ra đồng thời: The children walked home, ____ about the game.

Xem đáp án

talking

If you live to 75, Cụm từ

1:48

Nếu sống đến 75 tuổi,

it would fill 90 Olympic-sized swimming pools.

1:49

lượng máu ấy có thể lấp đầy 90 bể bơi chuẩn Olympic.

Cụm từ

live to + tuổi: sống tới độ tuổi đó

Trong “live to 75”, to giới thiệu độ tuổi đạt tới như một điểm đích: cụm này có nghĩa là tiếp tục sống cho đến khi đạt 75 tuổi. Ở đây live là động từ, còn to đánh dấu độ tuổi đạt tới chứ không mở đầu một động từ nguyên mẫu. Mẫu live to + tuổi nêu hoặc giả định một độ tuổi mà một người đạt tới khi còn sống. Ngữ cảnh quyết định mẫu này nói về một cuộc đời đã kết thúc, một cột mốc tuổi tác hay khả năng sống tới tương lai được giả định. Ở đây, mệnh đề if lấy 75 làm độ tuổi giả định để tính toán.

Luyện tập

Dùng live to + age ở thì quá khứ: Despite serious illness as a child, Maya ____ 88.

Xem đáp án

lived to

When it's all said and done, Thành ngữ

1:52

Khi tất cả đã kết thúc,

human decomposition begins around 4 minutes after death.

1:53

cơ thể người bắt đầu phân hủy khoảng 4 phút sau khi chết.

Thành ngữ

Cách “When it's all said and done” giới thiệu một kết luận

“When it's all said and done” thường có nghĩa là “sau khi đã cân nhắc mọi thứ” hoặc “xét cho cùng”. Cụm từ này giới thiệu nội dung tiếp theo như một kết luận cuối cùng, chứ không phải bản thống kê theo nghĩa đen về mọi điều người ta đã nói và làm. Ở đây, nghĩa thành ngữ thông thường chồng lên ý nghĩa theo nghĩa đen rằng một đời người đã “kết thúc”. Người dẫn chuyện khai thác lớp nghĩa kép này để chuyển từ các dữ kiện về sự sống sang quá trình phân hủy sau khi chết, tạo nên kiểu hài hước đen tối.

Luyện tập

Trong câu “When it's all said and done, the safest plan is to stay home,”, cụm từ mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Trước khi bất kỳ quyết định nào được thảo luận
  2. Sau khi mọi thứ đã được cân nhắc
  3. Sau khi mọi người ngừng nói
Xem đáp án

Sau khi mọi thứ đã được cân nhắc

This process is known as self-digestion,

1:56

Quá trình này được gọi là tự tiêu hóa,

in which your enzymes and bacteria eat you away. Ghi chú

1:59

khi enzyme và vi khuẩn trong cơ thể dần ăn mòn chính bạn.

Ngữ pháp

Dùng “in which” cho sự việc bên trong một quá trình

“In which” là cấu trúc gồm giới từ và đại từ quan hệ. “Which” chỉ ngược lại “self-digestion”, còn “in” cho biết hoạt động của enzyme và vi khuẩn diễn ra bên trong quá trình đó. Cấu trúc này nối một sự vật đã được gọi tên với phần giải thích về điều xảy ra bên trong nó, nhờ đó tránh lặp lại: “self-digestion, and in this process ...” trở thành “self-digestion, in which ...”. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong định nghĩa và lời giải thích trang trọng.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết cách sắp xếp tài khoản tồn tại bên trong hệ thống: “The school uses a system ____ every student has a separate account.”

  1. by which
  2. which
  3. in which
Xem đáp án

in which

Cụm động từ

eat you away: sự phá hủy dần dần

Trong câu này, eat you away có nghĩa là “dần dần phân hủy và tiêu hao cơ thể bạn”. Eat away là một cụm động từ: eat nêu hành động gây tổn hại, còn away bổ sung ý rằng hành động đó tiếp diễn từng chút một. Tân ngữ có thể đứng giữa hai phần: eat + you + away. Ở đây, away không có nghĩa là “ở xa”, và cụm từ này cũng không diễn tả một cú cắn nhanh duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mang nghĩa “dần ăn mòn”: Over many years, rust ____ the metal ____.

Xem đáp án

ate · away

In fact,

2:01

Trên thực tế,

3 to 5 lb of your body is made up of bacteria.

2:02

vi khuẩn chiếm từ 3 đến 5 pound trọng lượng cơ thể bạn.

In an unclean mouth alone,

2:05

Chỉ riêng trong một khoang miệng không sạch,

100 million to 1 billion bacteria can grow on each tooth.

2:07

có thể có từ 100 triệu đến 1 tỷ vi khuẩn sinh sôi trên mỗi chiếc răng.

With 32 teeth each,

2:11

Với 32 chiếc răng mỗi người,

some of us have more bacteria in our mouth than there are people in the world. Ngữ pháp

2:13

một số người trong chúng ta có nhiều vi khuẩn trong miệng hơn cả dân số thế giới.

Ngữ pháp

more ... than there are ...: so sánh số lượng

Câu này so sánh hai số lượng: số vi khuẩn trong miệng của một số người và số người trên thế giới. More bổ nghĩa cho bacteria, còn than giới thiệu số lượng thứ hai làm chuẩn so sánh. There are là một mệnh đề tồn tại, cho biết có những người đó tồn tại; there ở đây không chỉ địa điểm. Mẫu có thể áp dụng lại là more X than there are Y, trong đó X và Y là những sự vật đếm được ở số nhiều và hai nhóm được so sánh theo số lượng.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề tồn tại sau than để so sánh số sách với số học sinh?

  1. The library has more books because there are students.
  2. The library has more books than there are students.
  3. There are students with more books in the library.
Xem đáp án

The library has more books than there are students.

And if that leaves you weak in the knees, Thành ngữ

2:17

Và nếu điều đó khiến đầu gối bạn bủn rủn,

don't worry.

2:19

đừng lo.

Your bones are incredibly strong.

2:19

Xương của bạn chắc khỏe đến kinh ngạc.

Thành ngữ

weak in the knees như một phản ứng mang nghĩa bóng

Trong weak in the knees, weak diễn tả cảm giác đôi chân có thể không đỡ nổi cơ thể vì sợ hãi, sốc, bị thu hút hoặc một cảm xúc mãnh liệt khác. Cụm từ này thường mang nghĩa bóng, chứ không nói rằng đầu gối bị thương. Ở đây, cụm từ vừa thể hiện phản ứng trước một thông tin gây bất an, vừa tạo ra sự chuyển ý vui nhộn: từ knees gợi đến xương, nên câu tiếp theo chuyển từ cảm giác yếu đi vì cảm xúc sang độ chắc khỏe theo nghĩa đen của xương.

Luyện tập

weak in the knees có khả năng mang nghĩa gì nhất trong câu này: “The sudden roar left Ben weak in the knees.”?

  1. Cậu ấy cảm thấy đứng không vững vì tiếng gầm làm cậu ấy sợ.
  2. Cậu ấy cảm thấy bị ai đó thu hút về mặt tình cảm.
  3. Xương đầu gối của cậu ấy yếu đi vĩnh viễn.
Xem đáp án

Cậu ấy cảm thấy đứng không vững vì tiếng gầm làm cậu ấy sợ.

When testing compression strength for a rate of 1 second,

2:21

Khi thử độ bền nén trong 1 giây,

an 83 kg person with US shoe size 11 could have 16,000 people stand on their bone at once. Ngữ pháp

2:24

xương của một người nặng 83 kg, đi giày cỡ 11 theo chuẩn Mỹ có thể chịu được 16.000 người cùng lúc đứng trên đó.

Ngữ pháp

have 16,000 people stand: have + người + động từ nguyên mẫu

Have + người + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc gây khiến: chủ ngữ sắp xếp, khiến hoặc hình dung người đó thực hiện hành động. Trong have 16,000 people stand, people là người thực hiện hành động, còn stand giữ nguyên dạng cơ bản, không có to. Ở đây, could have diễn tả một khả năng giả định chứ không phải sự sở hữu. Câu này hình dung 16.000 người đứng trên chiếc xương để giúp người nghe dễ hình dung độ bền nén của nó.

Luyện tập

Dùng các từ the players và move để hoàn thành cấu trúc gây khiến have + người + động từ nguyên mẫu: The coach will have ____ the cones before practice.

Xem đáp án

the players move

That is, of course,

2:31

Tất nhiên,

if there was enough room.

2:32

nếu có đủ chỗ.

And from the bones of our ancestors,

2:33

Và từ xương của tổ tiên,

we can extract DNA to learn about them.

2:35

chúng ta có thể chiết xuất DNA để tìm hiểu về họ.

But if we were to take all of your DNA from your entire body and uncoil it, Ngữ pháp

2:37

Nhưng nếu lấy toàn bộ DNA trong khắp cơ thể bạn ra rồi tháo xoắn,

it would stretch about 10 billion mi,

2:41

nó sẽ trải dài khoảng 10 tỷ dặm,

Ngữ pháp

if we were to ... it would stretch: một giả định trang trọng

Trong “if we were to”, were to không miêu tả một sự việc trong quá khứ. Cấu trúc này đánh dấu hành động lấy và tháo xoắn toàn bộ DNA là một hành động tưởng tượng, không phải điều được dự kiến sẽ thực sự tiến hành. Mệnh đề kết quả “it would stretch” nêu hệ quả bên trong tình huống tưởng tượng đó. Mẫu có thể áp dụng lại là If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu; mẫu này hữu ích trong thí nghiệm tư duy và dự đoán thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành giả định trang trọng: If scientists ____ uncoil all the DNA in one body, it ____ reach an astonishing distance.

Xem đáp án

were to · would

which is from here to Pluto and back. Cụm từ

2:43

tương đương quãng đường từ đây đến sao Diêm Vương rồi quay lại.

Cụm từ

from here to Pluto and back: hành trình khứ hồi

“From here to Pluto and back” miêu tả toàn bộ hành trình: bắt đầu từ đây, đi đến Sao Diêm Vương rồi quay lại điểm xuất phát. And back là phần biến tuyến một chiều from A to B thành hành trình khứ hồi. Mẫu from A to B and back có thể được dùng lại để miêu tả khoảng cách, chuyến đi hoặc thời gian cần thiết cho cả hai chiều. Trong câu này, nó giúp người nghe dễ hình dung chiều dài khổng lồ đó hơn.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu khứ hồi from A to B and back: The shuttle travels from the hotel ____ the airport ____ every hour.

Xem đáp án

to · and back

And if you took all of your veins,

2:47

Và nếu bạn lấy tất cả các tĩnh mạch,

capillaries, and arteries and laid them end-to-end, Cụm từ

2:49

mao mạch và động mạch của mình rồi nối chúng từ đầu này đến đầu kia,

you'd die.

2:52

bạn sẽ chết.

Cụm từ

laid them end-to-end: xếp chúng nối đuôi nhau

Trong laid them end-to-end, laid là dạng quá khứ của ngoại động từ lay, them chỉ các mạch máu, còn end-to-end mô tả cách sắp xếp: đầu của mỗi mạch chạm vào đầu của mạch kế tiếp, tạo thành một hàng dài duy nhất. Cấu trúc lay + tân ngữ + end-to-end hữu ích khi nhiều vật dài riêng lẻ được xếp thành một hàng liên tục để hình dung hoặc đo tổng chiều dài của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có dấu gạch nối mang nghĩa thành một hàng liên tục, với mỗi đầu chạm vào đầu kế tiếp: The students laid the rulers ____ to measure the hallway.

Xem đáp án

end-to-end

So, don't do that.

2:53

Vì vậy, đừng làm thế.

Got a burning question you want answered? Ghi chú

2:54

Có câu hỏi nào khiến bạn nóng lòng muốn biết đáp án không?

Thành ngữ

burning question: câu hỏi quan trọng rất muốn được giải đáp

Burning được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Burning question là một câu hỏi quan trọng mà ai đó rất muốn có câu trả lời, thường vì nó có vẻ cấp bách, gây hào hứng hoặc vẫn chưa được giải quyết. Trong Got a burning question you want answered?, cụm từ này mời người xem gửi câu hỏi mà họ mong muốn được hỏi nhất; nó không nói đến sức nóng hay thương tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ chỉ một câu hỏi đặc biệt quan trọng mà bạn rất mong muốn được giải đáp: Before the interview ends, I have one ____: why did you resign?

Xem đáp án

burning question

Ngữ pháp

question you want answered: want + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong question you want answered, you want answered là mệnh đề quan hệ lược bỏ đại từ dùng để bổ nghĩa cho question; cụm này có nghĩa đầy đủ là question that you want answered. Đại từ quan hệ that hoặc which bị lược bỏ sẽ nằm ở vị trí tân ngữ trong cấu trúc với want, vì vậy question cũng là đối tượng chịu tác động của answered. Mẫu want + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả một kết quả mong muốn mà không nêu ai sẽ tạo ra kết quả đó. Ở đây, người nói muốn có người trả lời câu hỏi; câu này không có nghĩa là người nghe muốn tự mình trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của answer để thể hiện rằng cần có người đưa ra câu trả lời: There is one question I want ____ before the meeting ends.

Xem đáp án

answered

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

2:56

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And if you want the inside scoop on upcoming episode ideas and behind the scenes, Thành ngữ

2:58

Còn nếu muốn biết trước các ý tưởng cho tập sắp tới và chuyện hậu trường,

Thành ngữ

inside scoop: thông tin nội bộ hoặc thông tin biết trước

Inside scoop là một thành ngữ thân mật chỉ thông tin riêng tư, thông tin nội bộ hoặc thông tin biết trước mà phần lớn mọi người chưa biết. Trong câu này, nó chỉ những chi tiết chưa được công bố về ý tưởng cho các tập sau và nội dung hậu trường. Scoop ở đây mang nghĩa trong lĩnh vực tin tức là tin độc quyền hoặc thông tin mới quan trọng, chứ không phải nghĩa đen là một dụng cụ giống chiếc thìa hoặc hành động xúc thứ gì đó. Inside nhấn mạnh việc có quyền tiếp cận thông tin từ bên trong một nhóm hoặc ê-kíp sản xuất.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “I heard the inside scoop about the unannounced project.” Người đó có ý gì?

  1. Một lịch trình chính thức đã được công khai cho mọi người
  2. Thông tin riêng tư hoặc biết trước mà phần lớn mọi người chưa biết
  3. Một dụng cụ nhà bếp được cất bên trong tòa nhà
Xem đáp án

Thông tin riêng tư hoặc biết trước mà phần lớn mọi người chưa biết

Thành ngữ

behind the scenes: công việc và hoạt động không công khai

Behind the scenes có nghĩa là trong những phần của quá trình sản xuất hoặc vận hành mà công chúng thường không nhìn thấy. Cụm này thường mang nghĩa ẩn dụ nên không cần phải có sân khấu hay phông cảnh thật. Trong câu này, cụm từ mô tả những chi tiết nội bộ về cách các tập sắp tới được lên kế hoạch và thực hiện. Nói rộng hơn, nó chuyển sự chú ý từ thành phẩm công khai sang công việc hoặc hoạt động ẩn phía sau đã tạo ra thành phẩm đó.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ trong bài học để nói về hoạt động mà công chúng thường không nhìn thấy: The documentary shows what happens ____.

Xem đáp án

behind the scenes

check out our personal Instagram and Twitter handles. Ghi chú

3:02

hãy xem các tài khoản Instagram và Twitter cá nhân của chúng tôi.

Cụm động từ

check out: lời mời thân mật để xem hoặc khám phá

Check out là cụm động từ không trang trọng, có nghĩa là đi xem, ghé thăm hoặc khám phá một thứ vì nó có thể khiến bạn quan tâm. Trong câu này, đây là lời mời thân thiện để ghé xem các tài khoản mạng xã hội của người sáng tạo. Tân ngữ có thể đứng sau cả cụm như trong check out our accounts, nhưng đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ như trong check them out.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ trong bài học để đưa ra một lời giới thiệu thân mật: If you enjoy local art, ____ the new gallery downtown.

Xem đáp án

check out

Cách dùng từ

Instagram and Twitter handles: tên người dùng trên mạng xã hội

Trong câu này, handles có nghĩa là tên người dùng hoặc mã định danh tài khoản mà mọi người sử dụng trên Instagram và Twitter. Một handle thường xuất hiện cùng @ và giúp người khác tìm hoặc nhắc đến tài khoản đó. Từ này không có nghĩa là tay cầm của một đồ vật và cũng không nhất thiết phải là tên thật của người đó. Tên các nền tảng đứng trước handles cho biết từ này đang được dùng với nghĩa thuộc mạng xã hội.

Luyện tập

Một người bạn nói: "My Instagram handle is @MayaDraws." @MayaDraws chỉ điều gì?

  1. Tên pháp lý của người đó
  2. Thiết bị dùng để mở Instagram
  3. Tên người dùng dùng để tìm hoặc nhắc đến tài khoản
Xem đáp án

Tên người dùng dùng để tìm hoặc nhắc đến tài khoản

And subscribe for more weekly science videos.

3:05

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.