Trớ trêu hoàn cảnh: Trái ngược với những gì bạn nghĩ - Christopher Warner: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
413 từ 165 từ/phút

Tổng quan video: Phần giải thích này sửa quan niệm phổ biến rằng mọi sự trùng hợp buồn cười đều mang tính trớ trêu. Bằng cách đối chiếu tai nạn làm đổ bánh vốn dễ đoán với một người bà thành thạo công nghệ trái với định kiến, video cho thấy sự trớ trêu đòi hỏi kết quả ngược hẳn điều được dự đoán hợp lý. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Picture this. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra đây là cách mở đầu mời người nghe hình dung một tình huống giả định, chứ không phải nhìn vào một bức ảnh theo nghĩa đen, đồng thời biết dùng nó để dựng bối cảnh trước khi giải thích một ý tưởng. 2. only ironic if what happens is the exact opposite of what was expected. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng only ... if đặt ra một điều kiện cần. Nhờ đó, người học có thể phân biệt sự trớ trêu với điều chỉ đơn thuần hài hước hoặc ngẫu nhiên và trình bày định nghĩa với ranh giới logic chính xác. 3. back in my day — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết sắc thái hoài niệm, đôi khi cố ý tạo cảm giác cổ lỗ, của cụm từ này. Người học có thể hiểu cách nó khắc họa nhân vật hoặc tạo tiếng cười và dùng nó khi đối chiếu một thời kỳ trước đây với hiện tại.

Nội dung bài học

Picture this. Mạch ý

0:16

Hãy tưởng tượng điều này.

Mạch ý

Picture this. như một cách mở đầu để dựng cảnh

Picture this. đề nghị người nghe tạo ra trong đầu hình ảnh về tình huống sắp được miêu tả. Về hình thức, đây là một câu mệnh lệnh, nhưng ở đây nó đóng vai trò là tín hiệu mở đầu câu chuyện. Khi đứng đầu một câu chuyện, bài phát biểu hoặc lời giải thích, cụm này sắp xếp thông tin bằng cách báo hiệu rằng một cảnh cụ thể sắp bắt đầu. Picture ở đây là động từ có nghĩa là ‘hình dung’, không phải nhìn hay chụp một bức ảnh.

Luyện tập

Ở đầu một câu chuyện, Picture this. yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Yêu cầu người nghe nhìn một bức ảnh.
  2. Mời người nghe hình dung cảnh sắp xuất hiện.
  3. Bảo người nghe chụp một bức ảnh.
Xem đáp án

Mời người nghe hình dung cảnh sắp xuất hiện.

Your friend and you are watching a sitcom

0:18

Bạn và bạn của bạn đang xem một bộ phim hài tình huống

and a sassy sidekick walks into a room carrying a four-tiered wedding cake. Ghi chú

0:20

và một nhân vật phụ lanh lợi bước vào phòng, bê một chiếc bánh cưới bốn tầng.

Văn hóa

sassy sidekick: nhân vật phụ dí dỏm và thẳng thắn

Ở đây, sidekick là một nhân vật phụ thường đi cùng hoặc giúp đỡ nhân vật chính, chứ không chỉ là một người bạn bình thường. Sassy miêu tả phong cách nhanh nhạy, mạnh dạn và sắc sảo trong lời nói, thường thể hiện qua những câu đáp thông minh. Kết hợp lại, sassy sidekick gợi đến một kiểu nhân vật hài quen thuộc: một nhân vật phụ sinh động, có cá tính và tạo thêm tiếng cười bên cạnh vai chính. Sassy không tự động có nghĩa là ‘thô lỗ’; tùy giọng điệu, từ này có thể mang sắc thái khen ngợi, trêu đùa hoặc chỉ trích.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với sassy sidekick trong một bộ phim hài?

  1. Một người lạ có đặc điểm duy nhất là thô lỗ với tất cả mọi người.
  2. Nhân vật chính nghiêm túc điều khiển mọi phần của câu chuyện.
  3. Một nhân vật phụ dí dỏm, thẳng thắn và thường đi cùng vai chính.
Xem đáp án

Một nhân vật phụ dí dỏm, thẳng thắn và thường đi cùng vai chính.

Cách dùng từ

four-tiered wedding cake: tính từ ghép có dấu gạch nối chỉ số tầng

Trong four-tiered wedding cake, four-tiered là tính từ ghép đứng trước cụm danh từ wedding cake. Nó có nghĩa là “có bốn tầng”, vì vậy chiếc bánh có bốn tầng xếp chồng lên nhau. Tier có nghĩa là một tầng trong một dãy tầng. Dấu gạch nối kết hợp four và tiered thành một đơn vị miêu tả. Mẫu này cũng có thể dùng với những số khác, như trong a three-tiered display.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “có bốn tầng”: The bakery delivered a ____ cake for the reception.

Xem đáp án

four-tiered

He trips, falls, and face-plants into the cake. Cách dùng từ

0:25

Anh ta vấp ngã, ngã nhào và úp mặt vào chiếc bánh.

Cách dùng từ

face-plants into the cake: vô tình ngã chúi mặt

Face-plant là một động từ thân mật, có nghĩa là đột ngột ngã xuống và để mặt va vào trước. Trong face-plants into the cake, -s đánh dấu ngôi thứ ba số ít, còn into cho biết cú ngã kết thúc với khuôn mặt của anh ấy ở trong chiếc bánh. Cả cụm hoạt động như một động từ chỉ hành động; plant ở đây không có nghĩa là “trồng cây xuống đất”. Nó tạo ra hình ảnh sống động và thường hài hước về một cú ngã ngoài ý muốn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của face-plant để miêu tả việc vô tình ngã chúi mặt: During the game, Leo tripped and ____ into the padded wall.

Xem đáp án

face-planted

Your friend doubles over with laughter and says, Cụm từ

0:28

Bạn của bạn cười gập cả người và nói,

Cụm từ

doubles over with laughter: cười đến gập người

Double over with laughter có nghĩa là cười quá mạnh đến mức gập người về phía trước. Trong câu này, doubles over miêu tả động tác cơ thể có thể nhìn thấy, còn with laughter cho biết nguyên nhân của động tác đó là tiếng cười; cách nói này cụ thể và giàu hình ảnh hơn chỉ nói laugh. Ở đây, double over có nghĩa là gập hoặc cong người về phía trước, không phải “nhân đôi”. Cụm từ này miêu tả tiếng cười như một phản ứng thể chất mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: When the puppy stole the sock, Leo ____.

Xem đáp án

doubled over with laughter

"It's so ridiculous!

0:31

"Thật nực cười!

So ironic!"

0:32

Thật mỉa mai làm sao!"

Well, quick, what do you do?

0:34

Chà, nhanh nào, bạn sẽ làm gì?

Do you laugh along with the laugh track Ghi chú

0:36

Bạn có cười theo cùng với tiếng cười thu sẵn

Cụm từ

laugh along with: cười theo cùng người khác

Laugh along with có nghĩa là tham gia vào tiếng cười của người khác hoặc của một âm thanh nào đó và cười theo. Along thêm ý theo hoặc tham gia vào một phản ứng đang diễn ra, còn with giới thiệu người hoặc âm thanh mà bạn cùng hưởng ứng. Ở đây, laugh track là tiếng cười của khán giả được thu sẵn và dùng trong phim hài tình huống. Câu hỏi hỏi bạn có cười theo tiếng cười đó không, chứ không hỏi bạn có cười nhạo bản ghi âm như thể nó là một câu đùa hay không.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cô ấy đã tham gia vào tiếng cười của khán giả?

  1. She asked the audience to stop laughing.
  2. She laughed at the audience.
  3. She laughed along with the audience.
Xem đáp án

She laughed along with the audience.

Văn hóa

laugh track: tiếng cười khán giả được ghi lại trong chương trình hài

Laugh track là bản âm thanh tiếng cười của khán giả được dùng trong một chương trình hài. Âm thanh đó có thể lấy từ bản ghi khán giả trực tiếp hoặc được thêm vào sau để đánh dấu chỗ gây cười và tạo cảm giác như đang xem cùng một đám đông. Ở đây, track có nghĩa là một rãnh âm thanh, không phải đường chạy.

Luyện tập

Trong quá trình sản xuất chương trình truyền hình, laugh track là gì?

  1. Nơi những người biểu diễn chạy.
  2. Tiếng cười của khán giả được ghi lại và dùng trong một chương trình hài.
  3. Danh sách các câu đùa được viết cho diễn viên.
Xem đáp án

Tiếng cười của khán giả được ghi lại và dùng trong một chương trình hài.

and let this grievous misinterpretation of irony go? Cụm động từ

0:38

và bỏ qua sự hiểu lầm tai hại này về sự mỉa mai không?

Cụm động từ

let ... go: ngừng theo đuổi hoặc sửa một việc

Ở đây, let + tân ngữ + go có nghĩa là ngừng theo đuổi, bàn luận hoặc sửa một việc. Người nói đang hỏi liệu có nên để một cách hiểu sai nghiêm trọng về sự mỉa mai tồn tại mà không sửa lại hay không. Cụm danh từ dài this grievous misinterpretation of irony là tân ngữ nằm giữa let và go. Ngay cả khi tân ngữ dài, hãy hiểu let ... go là một cấu trúc thống nhất; câu này không nói đến việc thả một vật ra theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc let ... go mang nghĩa 'không tiếp tục bận tâm đến một lỗi nhỏ': The typo caused no harm, so I decided to ____ it ____.

Xem đáp án

let · go

Or do you throw caution to the wind and explain the true meaning of irony? Thành ngữ

0:41

Hay bạn bất chấp tất cả và giải thích ý nghĩa thực sự của sự mỉa mai?

Thành ngữ

throw caution to the wind: quyết định hành động dù có rủi ro

Throw caution to the wind là một thành ngữ có nghĩa là không để sự thận trọng ngăn cản mình và vẫn hành động dù có thể gặp rủi ro hoặc kết quả khó xử. Không có thứ gì thực sự bị ném đi, và wind ở đây cũng không chỉ cơn gió thật. Trong câu này, cái giá có thể phải trả thuộc về mặt giao tiếp: giải thích irony có thể làm hỏng bầu không khí thoải mái. Thành ngữ này khiến lựa chọn nghe có vẻ táo bạo, bốc đồng hoặc hơi liều lĩnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “hành động dù có rủi ro”: After months of hesitation, Lena decided to ____ and audition for the lead role.

Xem đáp án

throw caution to the wind

If you're me, Ý định

0:45

Nếu bạn là tôi,

Ý định

If you're me: giới thiệu lựa chọn quen thuộc và dễ đoán của bản thân

If you're me không hỏi liệu người nghe có thật sự là người nói hay không. Cấu trúc này mời người nghe tưởng tượng mình hành động từ góc nhìn của người nói; ở đây, nó gần với cách nói “khi người đưa ra lựa chọn là tôi” hoặc “xét theo tính cách của tôi”. Mệnh đề if chưa hoàn chỉnh mở đường cho hành động tiếp theo có thể đoán trước của người nói. Điều đó khiến lời nói mang sắc thái tự nhận thức và hơi hài hước: người nói hiểu thói quen của mình và mong người nghe cũng nhận ra điều đó.

Luyện tập

Câu nào đặt người nghe chính xác vào vị trí của người nói để giới thiệu hành vi điển hình của chính người nói?

  1. If you're like me, you probably check the file twice.
  2. If I were you, I'd check the file twice.
  3. If you're me, you check the file twice.
Xem đáp án

If you're me, you check the file twice.

you choose the latter. Cách dùng từ

0:46

bạn sẽ chọn cách thứ hai.

Cách dùng từ

the latter: mục thứ hai trong hai mục

The latter chỉ người, vật, ý tưởng hoặc lựa chọn thứ hai trong hai mục vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm này chỉ lựa chọn thứ hai vừa nêu: giải thích ý nghĩa thực sự của irony. Là một cụm từ dùng để quy chiếu, the latter giúp người nói không phải lặp lại toàn bộ mục thứ hai. Để hiểu cụm này, trước tiên hãy xác định hai mục được nhắc đến, rồi nối latter với mục xuất hiện thứ hai.

Luyện tập

Tea và coffee được đưa ra. Câu nào diễn đạt đúng rằng Maya chọn coffee, tức mục thứ hai?

  1. Maya chose the latter.
  2. Maya chose the former.
  3. Maya chose it later.
Xem đáp án

Maya chose the latter.

Unfortunately, irony has been completely misunderstood. Ngữ pháp

0:48

Thật không may, sự mỉa mai đã bị hiểu lầm hoàn toàn.

Ngữ pháp

has been completely misunderstood: bị động hiện tại hoàn thành

Has been misunderstood có cấu trúc bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ irony nhận hành động, còn người gây ra sự hiểu sai không được nêu rõ. Thì hiện tại hoàn thành nối một cách hiểu sai hình thành trong quá khứ với tình hình hiện tại. Completely nhấn mạnh mức độ: người nói cho rằng cách hiểu đó sai nghiêm trọng, chứ không chỉ hơi thiếu đầy đủ.

Luyện tập

Dùng misunderstand ở dạng bị động hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: For years, this rule ____ by many users.

Xem đáp án

has been misunderstood

We tend to throw out that term whenever we see something funny or coincidental. Ghi chú

0:52

Chúng ta có xu hướng thốt ra từ đó bất cứ khi nào chúng ta thấy điều gì đó buồn cười hoặc trùng hợp.

Ngữ pháp

tend to: diễn tả một xu hướng thường thấy

tend to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc một sự vật thường hành động theo một cách nhất định. Cấu trúc này mô tả một xu hướng lặp lại, không phải điều luôn xảy ra mọi lần. Trong câu này, We tend to throw out ... khái quát một thói quen phổ biến trong cách mọi người sử dụng ngôn ngữ, chứ không mô tả một dịp cụ thể. Ở đây, tend không có nghĩa là “chăm sóc”; đó là một cách dùng khác, như trong tend a garden.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ để diễn tả một xu hướng thường thấy nhưng không chắc chắn: People ____ speak faster when they are excited.

Xem đáp án

tend to

Cụm động từ

throw out that term: tùy tiện dùng một nhãn gọi

Ở đây, throw out that term có nghĩa là đưa một nhãn gọi vào cuộc trò chuyện và áp dụng nó một cách tùy tiện mà chưa kiểm tra xem có chính xác hay không. Ngữ cảnh tạo sắc thái phê bình nhẹ: mọi người quá vội dùng nhãn đó để gọi những điều buồn cười hoặc trùng hợp. That term chỉ lại từ irony đã được nhắc trước đó. Vì tân ngữ là một từ trừu tượng và cuộc thảo luận nói về cách dùng ngôn ngữ, throw out ở đây không mang nghĩa đen; không ai thực sự vứt bỏ một vật gì cả.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về cách chọn từ, “People throw out that term too easily” có nghĩa là gì?

  1. Mọi người bác bỏ thuật ngữ và loại nó khỏi cuộc thảo luận.
  2. Mọi người tùy tiện dùng thuật ngữ mà không kiểm tra xem nó có phù hợp hay không.
  3. Mọi người giải thích thuật ngữ cẩn thận trước khi sử dụng.
Xem đáp án

Mọi người tùy tiện dùng thuật ngữ mà không kiểm tra xem nó có phù hợp hay không.

And while many examples of true irony can be funny, Ngữ pháp

0:57

Và trong khi nhiều ví dụ về sự mỉa mai thực sự có thể buồn cười,

that is not the driving factor of being ironic. Cách dùng từ

1:01

đó không phải là yếu tố cốt lõi của việc mỉa mai.

Ngữ pháp

while many examples of true irony can be funny: while biểu thị sự nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian khi”. Mệnh đề có while thừa nhận rằng những ví dụ thực sự về sự trớ trêu có thể gây cười, rồi mệnh đề chính giới hạn ý đó: tính hài hước không phải là điều khiến một thứ trở nên trớ trêu. Cấu trúc nhượng bộ này giúp bạn thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra nhận định quan trọng hơn và tương phản với nó: While X is true, Y.

Luyện tập

while có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nói rằng hai hành động xảy ra cùng lúc.
  2. Đưa ra lý do vì sao sự trớ trêu gây cười.
  3. Thừa nhận rằng sự trớ trêu có thể gây cười trước khi giới hạn tầm quan trọng của điểm đó.
Xem đáp án

Thừa nhận rằng sự trớ trêu có thể gây cười trước khi giới hạn tầm quan trọng của điểm đó.

Cách dùng từ

the driving factor: lực chính định hình kết quả

A driving factor là một lực chính gây ra, tác động đến hoặc định hình một kết quả. Driving ở đây được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là “thúc đẩy một điều tiến lên”, không phải điều khiển phương tiện. Trong câu này, that chỉ tính chất gây cười. Người nói cho biết sự hài hước có thể xuất hiện trong sự trớ trêu, nhưng đó không phải là đặc điểm chính quyết định một điều có trớ trêu hay không.

Luyện tập

Trong “Cost was the driving factor behind our decision,” driving factor có nghĩa là gì?

  1. người lái xe đưa mọi người đến cuộc họp
  2. ảnh hưởng chính định hình quyết định
  3. một chi tiết nhỏ không tác động đến quyết định
Xem đáp án

ảnh hưởng chính định hình quyết định

A situation is only ironic Ngữ pháp

1:04

Một tình huống chỉ mang tính mỉa mai

if what happens is the exact opposite of what was expected.

1:06

nếu những gì xảy ra hoàn toàn trái ngược với những gì được mong đợi.

Ngữ pháp

only ironic if ...: một điều kiện cần

Only ... if đánh dấu một điều kiện cần. Trong A only if B, B phải đúng thì A mới có thể đúng. Ở đây, kết quả thực tế hoàn toàn trái ngược với điều được dự đoán là điều kiện cần để tình huống được gọi là ironic. Từ only giới hạn điều kiện để một tình huống được coi là ironic. Nó không chỉ đơn thuần đưa ra một trường hợp có thể xảy ra, và cấu trúc này cũng không nói rằng mọi kết quả bất ngờ hoặc buồn cười đều được tính là irony.

Luyện tập

Only if thể hiện quan hệ logic nào trong câu?

  1. Bất kỳ kết quả bất ngờ nào cũng tự động khiến tình huống trở nên trớ trêu.
  2. Câu này nói rằng sự trớ trêu khiến mọi người dự đoán điều ngược lại.
  3. Kết quả trái ngược là điều kiện cần để tình huống được coi là trớ trêu.
Xem đáp án

Kết quả trái ngược là điều kiện cần để tình huống được coi là trớ trêu.

If you expect A but get B, Mạch ý

1:10

Nếu bạn mong đợi A nhưng lại nhận được B,

then you have irony.

1:13

thì bạn có sự mỉa mai.

Mạch ý

If you expect A but get B, then ...: dùng biến để thể hiện sự đối lập

Câu này thay các chi tiết cụ thể bằng hai biến A và B. A đại diện cho kết quả được mong đợi, còn B đại diện cho kết quả thực tế trái ngược với nó. But đặt hai kết quả này vào thế đối lập, còn then dẫn đến kết luận. Việc dùng chữ cái làm biến giúp loại bỏ chi tiết câu chuyện để người nghe thấy mô hình trước, rồi áp dụng các ví dụ mới vào đó. Ở đây, have irony có nghĩa là tình huống đó tạo thành một ví dụ về sự trớ trêu; nó không có nghĩa là sở hữu một đồ vật.

Luyện tập

A và B có vai trò gì trong phần giải thích này?

  1. A đại diện cho điều được mong đợi, còn B đại diện cho kết quả thực tế trái ngược với điều đó.
  2. A đánh dấu nguyên nhân, còn B đánh dấu tiếng cười.
  3. A và B là tên của hai người trong tình huống.
Xem đáp án

A đại diện cho điều được mong đợi, còn B đại diện cho kết quả thực tế trái ngược với điều đó.

Let's take the slap-stick cake situation as an example. Ghi chú

1:15

Hãy lấy tình huống chiếc bánh hài hước làm ví dụ.

Mạch ý

Let's take X as an example: giới thiệu một trường hợp cụ thể

Cấu trúc Let's take X as an example chuyển phần giải thích từ một ý tưởng chung sang một trường hợp cụ thể. Ở đây, take có nghĩa là “chọn ra để thảo luận”, không phải “mang đi”. Let's mời người nghe cùng người nói xem xét trường hợp đó, còn as an example cho biết X liên hệ thế nào với phần giải thích. Hãy thay X bằng trường hợp bạn muốn thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng cách dùng electric buses làm trường hợp: Let's ____.

Xem đáp án

take electric buses as an example

Văn hóa

slap-stick / slapstick: hài hình thể cường điệu

Ở đây, slap-stick mô tả tình huống với chiếc bánh là slapstick: kiểu hài được tạo ra bằng hành động cơ thể cường điệu như ngã, va chạm hoặc một tai nạn lộn xộn. Từ này giải thích vì sao hành động đó nhằm gây cười, chứ không mô tả theo nghĩa đen những đồ vật có trong cảnh. Hãy hiểu đây là một từ chỉ thể loại, không phải sự kết hợp các nghĩa thông thường riêng biệt của slap và stick. Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết chuẩn thường là slapstick, viết liền thành một từ.

Luyện tập

Cảnh nào là ví dụ rõ nhất về slapstick?

  1. Một giáo viên bình tĩnh đọc thời khóa biểu của lớp.
  2. Một người phục vụ trượt chân, xoay vòng rồi rơi vào một chiếc bánh khổng lồ.
  3. Hai người bạn nói nhỏ một câu chơi chữ về lỗi chính tả.
Xem đáp án

Một người phục vụ trượt chân, xoay vòng rồi rơi vào một chiếc bánh khổng lồ.

When someone walks in precariously balancing something that shouldn't be carried alone, Ghi chú

1:17

Khi ai đó bước vào, chao đảo giữ thăng bằng một thứ không nên bê một mình,

Cách dùng từ

precariously balancing: giữ một vật thăng bằng theo cách không ổn định

Trong câu này, precariously bổ nghĩa cho balancing. Cụm từ cho thấy người đó chỉ vừa đủ sức giữ cho vật ổn định: tư thế không vững nên vật có thể rơi hoặc người đó có thể mất thăng bằng. Cụm từ này tạo cảm giác rủi ro rõ rệt. Nó diễn tả nhiều hơn việc chỉ mang một vật; người nghe có thể hình dung rằng người đó có thể mất kiểm soát bất cứ lúc nào.

Luyện tập

Câu nào dùng precariously balancing để thể hiện một tình huống không ổn định và rất dễ xảy ra sự cố?

  1. The server was carefully placing five bowls in a cupboard.
  2. The server was precariously balancing five bowls on one arm.
  3. The server was washing five bowls in the sink.
Xem đáp án

The server was precariously balancing five bowls on one arm.

Ngữ pháp

shouldn't be carried alone: thể bị động với động từ khuyết thiếu ở dạng phủ định

Shouldn't be carried có cấu trúc should + not + be + quá khứ phân từ. Đây là dạng bị động phủ định: đồ vật nhận hành động, và câu nói rằng việc mang nó theo cách này là không nên, đặc biệt vì lý do an toàn. Alone cho biết việc mang được thực hiện như thế nào: do một người làm mà không có ai giúp. Từ này không miêu tả đồ vật là cô đơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng shouldn't, carry và alone. Đổi carry sang dạng bị động đúng: This glass panel ____.

Xem đáp án

shouldn't be carried alone

trips, falls, and makes a mess, Cụm từ

1:22

vấp ngã, té nhào và làm mọi thứ rối tung lên,

Cụm từ

make a mess: gây bừa bộn hoặc hư hại

Make a mess là một cụm từ kết hợp thông dụng, có nghĩa là “làm cho một nơi hoặc tình huống trở nên bừa bộn, hỗn loạn hoặc bị hư hại”. Trong câu này, makes a mess diễn tả kết quả của cú ngã. Mess không chỉ có nghĩa là rác. Từ này cũng có thể chỉ đồ vật bị vương vãi hoặc hư hỏng, một khu vực bẩn hay một kết quả hỗn loạn nói chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make a mess: The puppy knocked over the flour and ____ in the kitchen.

Xem đáp án

made a mess

it is funny,

1:25

điều đó buồn cười,

but it's not ironic.

1:26

nhưng không mỉa mai.

In fact, you probably expect someone who is single-handedly carrying a huge cake to trip. Ghi chú

1:27

Trên thực tế, bạn có lẽ đã mong đợi ai đó bê một chiếc bánh khổng lồ bằng một tay sẽ vấp ngã.

Ngữ pháp

expect someone who ... to trip: tìm cấu trúc chính

Cấu trúc chính là expect someone to trip: expect + người + động từ nguyên mẫu có to diễn tả dự đoán về điều người đó sẽ làm hoặc điều sẽ xảy ra với họ. Who is single-handedly carrying a huge cake là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho someone. Tạm bỏ mệnh đề này để thấy khung chính: you expect someone to trip. To trip đi với someone, không phải cake.

Luyện tập

Bỏ mệnh đề quan hệ who is single-handedly carrying a huge cake. Câu nào cho thấy cấu trúc chính còn lại?

  1. You probably expect a huge cake to trip.
  2. Someone probably expects you to carry a huge cake.
  3. You probably expect someone to trip.
Xem đáp án

You probably expect someone to trip.

Cách dùng từ

single-handedly carrying: mang đồ mà không có người giúp

Trong single-handedly carrying, single-handedly bổ nghĩa cho carrying và có nghĩa là một người tự mang đồ mà không được bất kỳ ai khác giúp đỡ. Thông thường, từ này không có nghĩa là chỉ dùng một tay. Trạng từ này cũng có thể diễn tả việc một người tự làm toàn bộ nhiệm vụ, chẳng hạn như lên kế hoạch cho một sự kiện hoặc điều hành doanh nghiệp.

Luyện tập

Câu "Leo built the whole model single-handedly." có nghĩa là gì?

  1. Leo giúp một người khác làm mô hình.
  2. Leo làm mô hình chỉ bằng tay phải.
  3. Leo làm toàn bộ mô hình mà không có ai giúp đỡ.
Xem đáp án

Leo làm toàn bộ mô hình mà không có ai giúp đỡ.

When he does, reality aligns with expectations, Cụm từ

1:32

Khi anh ta ngã, thực tế phù hợp với kỳ vọng,

Cụm từ

reality aligns with expectations: thực tế khớp với dự đoán

Ở đây, reality aligns with expectations có nghĩa là điều thực sự xảy ra khớp với điều mọi người đã dự đoán. Aligns with được dùng theo nghĩa trừu tượng: thực tế và kỳ vọng tương ứng với nhau; không có vật gì được xếp thành một đường thẳng theo nghĩa vật lý. Cách diễn đạt này trình bày sự việc như sự xác nhận cho một dự đoán chứ không phải một kết quả bất ngờ. Cấu trúc này cũng có thể dùng để so sánh kết quả, bằng chứng hoặc hành vi với một kỳ vọng trước đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của align và giới từ cần thiết: The survey result ____ our expectations.

Xem đáp án

aligns with

and so that is not irony.

1:36

và vì vậy đó không phải là sự mỉa mai.

But what if the sassy sidekick walked in wearing a gold medal Mạch ý

1:38

Nhưng chuyện gì sẽ xảy ra nếu nhân vật phụ lanh lợi đó bước vào với một huy chương vàng

Mạch ý

But what if: đưa ra một điều kiện giả định mới

Cụm But what if đưa ra một điều kiện tưởng tượng làm thay đổi hoặc đặt lại vấn đề về tình huống đang được bàn đến. Ở đây, người nói không hỏi về một sự thật còn thiếu; phần sau if tạo ra một phiên bản mới của tình huống. But báo hiệu sự chuyển hướng, còn what if yêu cầu người nghe kiểm tra lại dự đoán trước đó trong điều kiện mới. Nhờ vậy, lời giải thích được đưa sang một hướng khác.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một điều kiện giả định mới có thể làm thay đổi kế hoạch?

  1. What time does the road close?
  2. But what if the road is closed?
  3. The road was closed yesterday.
Xem đáp án

But what if the road is closed?

that he'd won at the cake walking event at the Atlanta Olympics in 1996? Văn hóa

1:41

mà anh ấy đã giành được tại sự kiện bưng bánh đi bộ tại Thế vận hội Atlanta năm 1996?

Văn hóa

the cake walking event at the Atlanta Olympics in 1996: một nội dung hư cấu trong bối cảnh có thật

Thế vận hội Mùa hè năm 1996 thực sự diễn ra tại Atlanta, nhưng cake walking event trong câu này là chi tiết bịa đặt; đó không phải là một nội dung thi đấu Olympic. Câu đùa đặt một cuộc thi hư cấu vô lý vào một bối cảnh lịch sử chính xác và có vẻ chính thức. Thành phố, năm tổ chức và Thế vận hội có thật khiến thành tích giả tưởng ấy thoáng nghe có vẻ ấn tượng và đáng tin.

Luyện tập

Nhận định nào phân biệt chính xác bối cảnh có thật với chi tiết được bịa ra?

  1. Cả Thế vận hội Atlanta lẫn cake walking event đều là hư cấu.
  2. Thế vận hội Atlanta năm 1996 là có thật, nhưng cake walking event là hư cấu.
  3. Cake walking event là một môn thể thao chính thức tại Thế vận hội Atlanta năm 1996.
Xem đáp án

Thế vận hội Atlanta năm 1996 là có thật, nhưng cake walking event là hư cấu.

What if that sidekick was a professional cake carrier? Cách dùng từ

1:46

Chuyện gì sẽ xảy ra nếu nhân vật phụ đó là một chuyên gia bưng bánh?

Cách dùng từ

a professional cake carrier: một danh tính nghề nghiệp được tạo ra

Ở đây, a professional cake carrier là một danh tính được tạo ra từ professional + danh từ chỉ vai trò cake carrier. Cách gọi này khiến việc mang bánh bình thường nghe như một kỹ năng chuyên môn thật sự hoặc một chức danh nghề nghiệp. Chức danh có vẻ nghiêm túc này tạo ra sự hài hước, đồng thời cũng hỗ trợ lập luận: nếu mang bánh là chuyên môn của người đó, mọi người có thể kỳ vọng một cách hợp lý rằng người đó sẽ xử lý một chiếc bánh rất lớn thành thạo hơn.

Luyện tập

a professional cake carrier tạo ra tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó hài hước biến một công việc bình thường thành chuyên môn nghề nghiệp.
  2. Nó gọi tên một nghề tiêu chuẩn và được công nhận rộng rãi.
  3. Nó có nghĩa là người trợ tá sở hữu một tiệm bánh chuyên nghiệp.
Xem đáp án

Nó hài hước biến một công việc bình thường thành chuyên môn nghề nghiệp.

Then, maybe there would have been a reasonable expectation Ngữ pháp

1:49

Vậy thì, có lẽ đã có một kỳ vọng hợp lý

that he would have been more skilled when carrying a ridiculously large cake. Ngữ pháp

1:53

rằng anh ấy sẽ điêu luyện hơn khi bê một chiếc bánh to đến mức nực cười.

Ngữ pháp

there would have been a reasonable expectation: kết quả quá khứ được hình dung

Trong there would have been a reasonable expectation, there giới thiệu điều lẽ ra sẽ tồn tại, tức là a reasonable expectation. Cấu trúc là there + would have been + cụm danh từ. Would have been đặt sự tồn tại đó vào một điều kiện quá khứ được tưởng tượng, thay vì trình bày nó như sự thật. Cấu trúc này không diễn tả tương lai thông thường; nó có nghĩa là nếu điều kiện được hình dung trước đó là thật thì kỳ vọng này đã tồn tại vào lúc ấy.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả của một điều kiện quá khứ không có thật bằng dạng đầy đủ có would: If the map had been clearer, there ____ fewer wrong turns.

Xem đáp án

would have been

Ngữ pháp

he would have been more skilled: kết quả so sánh trong một quá khứ được tưởng tượng

Would have been + tính từ so sánh hơn đặt sự so sánh vào một kết quả trong quá khứ được tưởng tượng. Trong he would have been more skilled, more skilled có nghĩa là kỹ năng của anh ấy sẽ cao hơn một mốc so sánh được hiểu từ ngữ cảnh. Điều kiện không nhất thiết phải xuất hiện trong cùng một mệnh đề; ngữ cảnh trước đó có thể cung cấp điều kiện này. Cách nói này không khẳng định rằng anh ấy thực sự thành thạo hơn. Nó cho biết người nói nghĩ kết quả nào sẽ xảy ra trong phiên bản quá khứ được tưởng tượng đó.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả trái với thực tế trong quá khứ bằng would have been + tính từ so sánh hơn: If Leo had trained longer, he ____ at repairing the bike.

Xem đáp án

would have been more skilled

Then, when that reasonable expectation was not met by the tripping sidekick, Cụm từ

1:57

Sau đó, khi kỳ vọng hợp lý đó không được đáp ứng bởi nhân vật phụ bị vấp ngã,

Cụm từ

that reasonable expectation was not met: tiêu chuẩn kỳ vọng không đạt được

Meet an expectation là một cụm từ thông dụng, có nghĩa là đạt hoặc đáp ứng tiêu chuẩn đã được kỳ vọng. Trong that reasonable expectation was not met, met là quá khứ phân từ của meet và có nghĩa là được đáp ứng, không phải được gặp. Dạng bị động đặt expectation vào trọng tâm thông tin và cho thấy biểu hiện thực tế không đạt đến kỳ vọng đó. Cách nói này thường ngụ ý rằng kết quả thấp hơn mức mong muốn hoặc được yêu cầu.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của meet để hoàn thành cụm từ bị động: The room was dirty and the staff were unhelpful, so our expectations were not ____.

Xem đáp án

met

irony would have been exemplified. Ngữ pháp

2:02

sự mỉa mai sẽ được minh họa rõ nét.

Ngữ pháp

would have been exemplified: dạng bị động phản thực trong quá khứ

Would have been exemplified theo cấu trúc would + have + been + quá khứ phân từ. Đây là dạng bị động: irony là ý tưởng được minh họa, còn sự việc giả định sẽ cung cấp ví dụ. Ở đây, cụm từ này mô tả kết quả trong một tình huống quá khứ không có thật. Sự việc cần thiết đã không xảy ra, nên câu cho biết điều gì lẽ ra đã xảy ra trong điều kiện đó. Nói chung, would have been + quá khứ phân từ diễn tả một kết quả giả định trong quá khứ, đồng thời giữ đối tượng chịu tác động làm chủ ngữ.

Luyện tập

Dùng động từ exemplify để hoàn thành câu bị động phản thực sau: With a clearer case, the rule ____.

Xem đáp án

would have been exemplified

Another example:

2:05

Một ví dụ khác:

a senior citizen texting and blogging. Cách dùng từ

2:06

một người cao tuổi đang nhắn tin và viết blog.

Cách dùng từ

senior citizen: cách gọi lịch sự hoặc mang tính thể chế dành cho người lớn tuổi

Senior citizen là cách gọi cố định dành cho một người trưởng thành lớn tuổi. Citizen ở đây không nhấn mạnh quốc tịch; hai từ kết hợp lại để chỉ một nhóm tuổi. Trong đoạn này, cụm từ chỉ xác định rằng người đó lớn tuổi và không nói gì về khả năng sử dụng công nghệ của họ. Cụm từ này thường xuất hiện trong thông tin công cộng về giảm giá, phúc lợi, nhà ở hoặc dịch vụ cộng đồng. Không có một mốc tuổi chung cho mọi nơi; mỗi chương trình hoặc tổ chức có thể tự xác định người đủ điều kiện.

Luyện tập

Câu nào dùng senior citizen một cách tự nhiên trong bối cảnh thể chế?

  1. The city checks senior citizens to confirm their nationality.
  2. The city gives senior citizens a discount on bus fares.
  3. She was promoted to senior citizen after five years.
Xem đáp án

The city gives senior citizens a discount on bus fares.

The common and reasonable expectation of more mature men and women Cách dùng từ

2:09

Kỳ vọng phổ biến và hợp lý về những người đàn ông và phụ nữ trưởng thành hơn

is that they don't like or know technology,

2:13

là họ không thích hoặc không biết về công nghệ,

Cách dùng từ

more mature men and women: cách nói lịch sự về tuổi tác

Trong câu này, more mature men and women là cách nói tế nhị và có thể hơi hài hước để chỉ những người đàn ông và phụ nữ lớn tuổi hơn. Mature ở đây nói về tuổi tác, không phải về cách cư xử điềm tĩnh hơn hay khả năng phán đoán tốt hơn. Cụm từ này không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với older. Việc nhắc đến senior citizens trong ngữ cảnh xung quanh và những giả định về công nghệ làm rõ nghĩa liên quan đến tuổi tác.

Luyện tập

Trong câu này, more mature men and women có nghĩa là gì?

  1. những người đàn ông và phụ nữ có kỹ năng công nghệ nâng cao
  2. những người đàn ông và phụ nữ có khả năng phán đoán tốt hơn
  3. những người đàn ông và phụ nữ lớn tuổi hơn
Xem đáp án

những người đàn ông và phụ nữ lớn tuổi hơn

that they have a hard time turning on a computer, Cụm từ

2:16

rằng họ gặp khó khăn khi bật máy tính,

Cụm từ

have a hard time turning on: have a hard time + động từ dạng -ing

Have a hard time doing something có nghĩa là cảm thấy khó thực hiện một hành động. Khi hành động đứng trực tiếp sau have a hard time, động từ phải ở dạng -ing: dùng have a hard time turning on, không dùng have a hard time to turn on. Ở đây, turn on a computer có nghĩa là bật hoặc khởi động máy tính. Câu này nói rằng ngay cả hành động cơ bản đó cũng khó thực hiện.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của follow để hoàn thành câu: Even with a map, I have a hard time ____ these directions.

Xem đáp án

following

or that they have the old brick cell phones from the 1980s. Văn hóa

2:19

hoặc họ dùng những chiếc điện thoại di động cục gạch cũ từ những năm 1980.

Văn hóa

old brick cell phones: điện thoại di động đời đầu to và nặng

Ở đây, cụm brick cell phones chỉ những chiếc điện thoại di động cầm tay đời đầu rất to, dày và nặng so với điện thoại hiện đại. Brick ví hình dáng vuông vức, cồng kềnh của chúng với một viên gạch xây dựng; những chiếc điện thoại này không thực sự được làm bằng gạch. From the 1980s cung cấp dấu mốc lịch sử cần thiết: một số điện thoại di động đời đầu trong thời kỳ đó có hình dáng cồng kềnh như vậy. Trong câu này, hình ảnh ấy tượng trưng cho công nghệ rất lỗi thời và góp phần tạo ra định kiến rằng người lớn tuổi vẫn sử dụng thiết bị từ một thời đại trước.

Luyện tập

old brick cell phones có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Điện thoại được làm từ gạch xây dựng
  2. Điện thoại hiện đại có ốp lưng in họa tiết gạch
  3. Những chiếc điện thoại di động đời đầu to, nặng và có hình dáng gần giống viên gạch
Xem đáp án

Những chiếc điện thoại di động đời đầu to, nặng và có hình dáng gần giống viên gạch

One should not expect them to be connected, Ngữ pháp

2:22

Người ta không mong đợi họ được kết nối mạng,

high-tech, or savvy enough to text or to be blogging, Ngữ pháp

2:25

am hiểu công nghệ, hoặc đủ sành sỏi để nhắn tin hay viết blog,

Ngữ pháp

One should not expect them to be: one trang trọng và expect + tân ngữ + to be

Trong One should not expect them to be, one có nghĩa là mọi người nói chung, không phải số 1 hay một người cụ thể. Cách dùng trang trọng này được gọi là đại từ phiếm chỉ one. Mệnh đề đưa ra một nhận định chung về điều mà mọi người không nên mặc nhiên cho là đúng. Cấu trúc là expect + tân ngữ + to be + phần mô tả. Them là tân ngữ của expect, đồng thời là nhóm được mô tả sau to be. Ở đây, them chỉ ngược lại những người lớn tuổi đang được nhắc đến. Cách diễn đạt này nêu ra một kỳ vọng mang tính định kiến để xem xét; nó không cho thấy định kiến đó là đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng one với nghĩa là mọi người nói chung và theo cấu trúc expect + tân ngữ + to be + phần mô tả?

  1. One new employee expected the manager to be at the station.
  2. One should not expect new employees to be experts on their first day.
  3. I expected one new employee to be an expert on her first day.
Xem đáp án

One should not expect new employees to be experts on their first day.

Ngữ pháp

savvy enough to text: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to

Trong savvy enough to text, savvy là tính từ chỉ việc có kiến thức hoặc kỹ năng thực tế trong một lĩnh vực cụ thể. Ở đây, ngữ cảnh cho biết lĩnh vực đó là công nghệ, nên cụm này có nghĩa là người đó đủ am hiểu công nghệ để nhắn tin. Cấu trúc adjective + enough + to + base verb cho biết một phẩm chất hoặc khả năng đã đạt mức cần thiết để thực hiện hành động. Enough đứng sau tính từ: dùng savvy enough, không dùng enough savvy; to text nêu hành động.

Luyện tập

Dùng savvy và enough theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: Lena understands apps well, so she is ____ to set up the tablet herself.

Xem đáp án

savvy enough

which must seem like some sort of newfangled thing that back in my day they never had. Ghi chú

2:29

điều có vẻ như là một thứ gì đó mới mẻ mà vào thời của họ không hề có.

Cách dùng từ

newfangled thing: cách nhìn hoài nghi hoặc cổ hủ về một điều mới

Newfangled mô tả một thứ mới xuất hiện nhưng bị người nói xem là xa lạ, quá phức tạp hoặc có lẽ không cần thiết. Khác với new mang nghĩa trung tính, từ này thường thể hiện thái độ hơi hoài nghi, xem nhẹ hoặc hài hước. Trong câu này, newfangled thing giúp tạo ra giọng điệu giả cổ khi nói về việc nhắn tin và viết blog. Cụm từ cho biết người quan sát được tưởng tượng cảm thấy thế nào về công nghệ hiện đại, chứ không chỉ cho biết công nghệ đó xuất hiện khi nào.

Luyện tập

Khi gọi một thứ là newfangled, người nói thường thể hiện thái độ nào?

  1. Nó mới và khiến người nói cảm thấy xa lạ hoặc hiện đại một cách không cần thiết.
  2. Nó mới xuất hiện và không thể hiện thái độ nào của người nói.
  3. Nó là lựa chọn tiên tiến và tốt nhất hiện có.
Xem đáp án

Nó mới và khiến người nói cảm thấy xa lạ hoặc hiện đại một cách không cần thiết.

Thành ngữ

back in my day: nói về thời người nói còn trẻ

“Back in my day” có nghĩa là “vào thời tôi còn trẻ”. Ở đây, day chỉ chung một thời kỳ trong quá khứ, không phải một ngày cụ thể trên lịch. Cụm từ này thường tạo ra sự đối chiếu giữa quá khứ và hiện tại, đồng thời có thể tạo giọng hoài niệm, hơi cổ điển. Trong câu này, giọng nói cố ý bắt chước hình ảnh khuôn mẫu về một người lớn tuổi, chứ không nhất thiết là ký ức thật của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để nói về thời trẻ của người nói: ____, we had to wait for photos to be developed.

Xem đáp án

Back in my day

So when granny pulls out her smartphone to post pictures of her dentures or her grandkids, Cụm động từ

2:35

Vì vậy, khi bà ngoại rút điện thoại thông minh ra để đăng ảnh chụp răng giả hay các cháu của mình,

Cụm động từ

pulls out her smartphone: lấy một vật ra khỏi nơi cất giữ

“Pulls out her smartphone” có nghĩa là bà lấy điện thoại ra khỏi túi áo, túi xách hoặc một nơi khác đang cất nó, thường là để sử dụng hoặc cho người khác xem. Out thể hiện chuyển động từ trạng thái được cất hoặc bị che khuất sang trạng thái sẵn sàng để dùng. Tân ngữ cụ thể smartphone cho thấy đây là nghĩa vật lý “lấy ra”, không phải cách dùng nội động từ mang nghĩa “rút lui”. Với tân ngữ là một cụm danh từ đầy đủ, pulls out her smartphone và pulls her smartphone out đều tự nhiên. Với đại từ, hãy dùng pulls it out, không dùng pulls out it.

Luyện tập

Dùng pull out ở dạng đúng và đặt đại từ vào đúng vị trí: Her phone rings, so she reaches into her bag and ____.

Xem đáp án

pulls it out

irony ensues. Cách dùng từ

2:40

sự mỉa mai xuất hiện.

Cách dùng từ

irony ensues: cách trang trọng để nói một kết quả xảy ra sau đó

Trong irony ensues, ensues có nghĩa là “xảy ra sau đó như một kết quả”. Kết quả xuất hiện sau đóng vai trò chủ ngữ: hiệu ứng trớ trêu nảy sinh vì tình huống trái với một dự đoán hợp lý. Ensue là nội động từ, trang trọng và mang sắc thái kể chuyện kịch tính hơn happen. Từ này thường đi với các danh từ chỉ kết quả như chaos, confusion, debate hoặc laughter.

Luyện tập

Câu nào dùng ensue để diễn đạt rằng một kết quả đã xảy ra sau đó?

  1. The manager ensued the meeting on time.
  2. After the alarm sounded, confusion ensued.
  3. The new rules ensured that every door was locked.
Xem đáp án

After the alarm sounded, confusion ensued.

Reasonable expectations of the situation are not met. Cụm từ

2:42

Những kỳ vọng hợp lý về tình huống đã không được đáp ứng.

Cụm từ

expectations ... are not met: thực tế không đạt điều được kỳ vọng

Meet expectations có nghĩa là “đạt đến tiêu chuẩn hoặc kết quả mà mọi người mong đợi”. Trong cụm từ này, meet không có nghĩa là “gặp một người nào đó”. Expectations ... are not met là dạng bị động phủ định. Cấu trúc này tập trung vào những kỳ vọng và cho biết thực tế không phù hợp với chúng; dạng chủ động tương đương là something did not meet the expectations.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động phủ định ở quá khứ của meet gồm ba từ, không dùng dạng rút gọn: The hotel promised quiet rooms, but our expectations ____.

Xem đáp án

were not met

That is irony.

2:46

Đó là sự mỉa mai.

So while the cake dropper might not be ironic, Ngữ pháp

2:48

Vì vậy, mặc dù người làm rơi bánh có thể không mỉa mai,

there are all kinds of situations in life that are. Cụm từ

2:51

nhưng có đủ loại tình huống trong cuộc sống mang tính mỉa mai.

Ngữ pháp

while ... might not be ... mang nghĩa nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, chứ không phải “trong lúc”. Nó mở đầu cho ý nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng ví dụ trước đó về người ngã lên chiếc bánh có thể không được xem là trớ trêu, rồi nêu ý chính rằng nhiều tình huống khác thực sự trớ trêu. Mẫu while + mệnh đề, mệnh đề chính đặt một giới hạn đã được thừa nhận bên cạnh một kết luận quan trọng hơn. Might not làm cho nhận định đầu tiên bớt tuyệt đối: nó có nghĩa là “có thể không”, chứ không phải “chắc chắn không”.

Luyện tập

Câu nào dùng while với nghĩa “mặc dù”?

  1. While the route was steep, we reached the top before noon.
  2. While the movie was playing, I made popcorn.
  3. While I was sleeping, the rain began.
Xem đáp án

While the route was steep, we reached the top before noon.

Cụm từ

all kinds of: nhiều loại khác nhau

All kinds of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Trong all kinds of situations, cụm từ này mở rộng nội dung từ một ví dụ sang rất nhiều tình huống khác nhau. Ở đây, kinds là danh từ số nhiều có nghĩa là “các loại”, không phải tính từ kind có nghĩa là “tử tế”. Cấu trúc cơ bản là all kinds of + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”: The science center offers ____ activities, from robot building to painting.

Xem đáp án

all kinds of

Go out and find those true examples of irony. Mạch ý

2:55

Hãy ra ngoài và tìm kiếm những ví dụ đích thực về sự mỉa mai.

Mạch ý

Go out and find: lời kêu gọi hành động

Go out and find ... là câu mệnh lệnh với chủ ngữ you được lược bỏ. Khi đứng cuối một phần giải thích, câu này chuyển thông điệp từ việc cung cấp thông tin sang việc giao cho người nghe một việc để làm. Ở đây, người nói yêu cầu người nghe áp dụng điều vừa học bằng cách tìm các ví dụ thực tế. Trong cách dùng này, go out không nhất thiết có nghĩa là đi ra ngoài trời. Nó có nghĩa là không chỉ nghe một cách thụ động nữa mà bắt đầu hành động; find nêu rõ nhiệm vụ cụ thể.

Luyện tập

Cuối một bài học về tái chế, người nói nói: “Go out and find three things at home that can be reused.” Chức năng chính của câu này là gì?

  1. Nhắc lại định nghĩa về tái chế
  2. Mô tả việc người nói đã làm hôm qua
  3. Đưa cho người nghe một bước thực tế để làm tiếp theo
Xem đáp án

Đưa cho người nghe một bước thực tế để làm tiếp theo