Những Cơn Đau Tim Được Camera Ghi Lại: tài liệu học tiếng Anh

Inside Edition

Độ khó học tập
1.075 từ 192 từ/phút

Giới thiệu video: Những ca cấp cứu tim mạch có thật cho thấy phản ứng nhanh và nhận ra triệu chứng kín đáo có thể cứu sống một người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. We're kind of used to it thuộc Ngữ pháp: phân biệt be used to chỉ trạng thái đã quen ở hiện tại với used to chỉ thói quen quá khứ, đồng thời nhận ra kind of làm lời nói bớt quả quyết. 2. my heart literally goes out to you là Thành ngữ: hiểu cách nói bày tỏ cảm thông và lối chơi chữ về trái tim khi người sống sót cảm ơn người đã cứu mình. 3. "a widow maker." cung cấp Bối cảnh Đời thực: nhận ra tên gọi không chính thức của một cơn đau tim rất nguy hiểm và hiểu vì sao việc cấp cứu trong câu chuyện vô cùng khẩn cấp.

Nội dung bài học

These heart attacks were caught on camera. Cụm từ

0:01

Những cơn đau tim này đã được camera ghi lại.

Cụm từ

caught on camera: bị camera ghi lại

caught on camera có nghĩa là một sự việc, một người hoặc một hành động được camera ghi lại. Trong câu này, những cơn đau tim được camera ghi lại khi chúng xảy ra; caught ở đây không có nghĩa là “bị bắt”. Cấu trúc bị động be caught on camera đặt sự việc được ghi lại vào vị trí trọng tâm. Cách nói này thường xuất hiện trong tin tức, hình ảnh giám sát và các nội dung truyền thông khác. Camera có thể là máy quay video, điện thoại hoặc camera an ninh, chứ không chỉ là máy ảnh.

Luyện tập

caught on camera có nghĩa là gì trong câu này? The suspect was caught on camera entering the warehouse.

  1. Camera đã ghi lại nghi phạm
  2. Nghi phạm đã trốn khỏi camera
  3. Cảnh sát đã bắt nghi phạm
Xem đáp án

Camera đã ghi lại nghi phạm

In 2024, this 83-year-old man collapsed at an ATM.

0:06

Năm 2024, người đàn ông 83 tuổi này đã đổ gục tại một máy ATM.

15 seconds later,

0:11

Mười lăm giây sau,

a woman arriving for work rushed into her office for help.

0:12

một phụ nữ vừa đến chỗ làm đã vội chạy vào văn phòng tìm người giúp.

I immediately knew that through my office doors,

0:15

Tôi lập tức biết rằng khi bước qua cửa văn phòng,

I'd have access to some of the world's best nurses, Cụm từ

0:18

tôi sẽ có thể nhờ đến một số y tá giỏi nhất thế giới,

Cụm từ

have access to: có quyền hoặc khả năng tiếp cận một nguồn lực

have access to có nghĩa là có khả năng, quyền hoặc cơ hội tiếp cận, sử dụng hoặc có được một thứ gì đó. Ở đây, người nói biết ngay rằng qua những cánh cửa văn phòng của mình, anh ấy có thể tiếp cận những y tá rất giỏi. Cụm này nhấn mạnh rằng một nguồn lực có sẵn hoặc có thể tiếp cận được. Cấu trúc là have access to + cụm danh từ: have access to some of the world's best nurses. Trong câu này, access là danh từ và to là giới từ, vì vậy sau to phải là cụm danh từ hoặc dạng -ing, không phải động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc mục tiêu have access to?

  1. New members have access the online library.
  2. New members can access to the online library.
  3. New members have access to the online library.
Xem đáp án

New members have access to the online library.

and I ran inside and screamed for help.

0:21

nên tôi chạy vào trong và hét lên cầu cứu.

Her colleague Whitney Ssinewitz jumped into action. Thành ngữ

0:24

Đồng nghiệp của cô, Whitney Ssinewitz, lập tức hành động.

Thành ngữ

jumped into action: lập tức hành động

“jumped into action” là một thành ngữ có nghĩa là bắt đầu hành động ngay lập tức. Ở đây, jumped into không diễn tả việc nhảy vào theo nghĩa đen; action chỉ những việc được làm để xử lý một vấn đề. Cụm từ này cho thấy Whitney phản ứng nhanh chóng và tích cực sau khi biết có vấn đề. Nó có thể dùng cho một người hoặc một nhóm chuyển rất nhanh từ việc biết về vấn đề sang bắt tay giải quyết.

Luyện tập

Câu nào dùng jumped into action để thể hiện phản ứng ngay lập tức trước một vấn đề?

  1. When the alarm rang, the staff watched the action.
  2. When the alarm rang, the staff waited to take action.
  3. When the alarm rang, the staff jumped into action.
  4. When the alarm rang, the staff jumped over the action.
Xem đáp án

When the alarm rang, the staff jumped into action.

When I heard Kaylee screaming for help,

0:27

Khi nghe Kaylee hét lên cầu cứu,

we ran it outside,

0:29

chúng tôi chạy ra ngoài,

checked for a pulse, Cụm từ

0:31

kiểm tra mạch,

which I didn't feel,

0:32

nhưng tôi không cảm nhận được,

and immediately started CPR.

0:33

rồi lập tức tiến hành CPR.

Cụm từ

checked for a pulse: kiểm tra xem có mạch hay không

“checked for a pulse” là một cụm từ cố định trong y khoa. Checked có nghĩa là kiểm tra, còn for a pulse cho biết người nói đang cố xác định xem có thể phát hiện được mạch hay không, tức là dấu hiệu của nhịp tim có tồn tại hay không. Trong câu này, người nói mô tả một bước xử lý khẩn cấp: không cảm nhận được mạch nên lập tức bắt đầu CPR. Cụm từ này hữu ích khi mô tả việc đánh giá y tế hoặc sơ cứu.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất với nghĩa “Nhân viên cấp cứu kiểm tra để biết có mạch hay không”?

  1. checked a pulse for
  2. checked to a pulse
  3. checked for a pulse
  4. checked on a pulse
Xem đáp án

checked for a pulse

Incredibly,

0:35

Thật khó tin,

the man's medical emergency was next to an office

0:35

tình huống cấp cứu của người đàn ông lại xảy ra ngay cạnh một văn phòng

filled with nurse practitioners from Northwell Health on Long Island. Văn hóa

0:38

có đầy các điều dưỡng thực hành nâng cao của Northwell Health tại Long Island.

Văn hóa

nurse practitioners: một vai trò lâm sàng nâng cao

Trong câu này, nurse practitioners chỉ các điều dưỡng thực hành nâng cao: những chuyên viên lâm sàng được đào tạo thêm, có thể đánh giá bệnh nhân và, tùy theo luật của từng bang, chẩn đoán, yêu cầu xét nghiệm, kê đơn hoặc điều trị. Dạng số nhiều cho biết có nhiều chuyên viên như vậy trong văn phòng. Chức danh này cụ thể hơn từ nurse nói chung và cho thấy trình độ lâm sàng cao hơn. Ở đây, nó giúp giải thích vì sao những người ở gần có thể nhận ra và ứng phó với tình huống cấp cứu y tế; điều đó không có nghĩa họ là bác sĩ.

Luyện tập

Mô tả nào dùng nurse practitioner chính xác?

  1. nurse practitioner: cách gọi khác cho mọi điều dưỡng trong bệnh viện
  2. nurse practitioner: nhân viên lễ tân làm việc tại một văn phòng y tế
  3. nurse practitioner: chuyên viên lâm sàng thực hành nâng cao có thể đánh giá và điều trị bệnh nhân
Xem đáp án

nurse practitioner: chuyên viên lâm sàng thực hành nâng cao có thể đánh giá và điều trị bệnh nhân

We're kind of used to it in a hospital setting, Ngữ pháp

0:42

Chúng tôi khá quen với việc này trong môi trường bệnh viện,

but this was a little shocking being in an office where we don't see patients.

0:44

nhưng gặp nó trong một văn phòng không tiếp nhận bệnh nhân thì vẫn hơi sốc.

Ngữ pháp

We're kind of used to it: be used to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong We're kind of used to it, used to là một cụm có chức năng như tính từ, nghĩa là đã quen với điều gì. It chỉ kiểu tình huống cấp cứu y tế đang được nhắc đến, nên người nói cho biết nhân viên bệnh viện khá quen với việc xử lý những tình huống như vậy. Cấu trúc là be used to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: We're used to it. Kind of là từ làm mềm thường dùng trong hội thoại, mang nghĩa hơi hoặc tương đối; nó khiến lời nói bớt tuyệt đối. Ở đây, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói hiện đã quen với việc này, chứ không phải đang mô tả một thói quen trong quá khứ?

  1. I'm used to working online now.——Bây giờ tôi đã quen với việc làm việc trực tuyến.
  2. I'm getting used to working online.——Tôi đang dần quen với việc làm việc trực tuyến.
  3. I used to work online.——Trước đây tôi thường làm việc trực tuyến.
Xem đáp án

I'm used to working online now.——Bây giờ tôi đã quen với việc làm việc trực tuyến.

Nurse Samantha Kovich took over chest compressions. Cụm động từ

0:49

Y tá Samantha Kovich tiếp quản việc ép ngực.

Cụm động từ

took over: thay người khác tiếp tục một nhiệm vụ

Trong câu này, took over có nghĩa là “thay một người khác và tiếp tục nhiệm vụ mà người đó đang làm”. Samantha bắt đầu ép ngực để người cứu hộ trước đó có thể dừng lại hoặc nghỉ. Cấu trúc take over + nhiệm vụ hoặc vai trò tập trung vào việc bàn giao trách nhiệm. Nó không mặc nhiên có nghĩa là giành quyền kiểm soát một công ty hay tổ chức; tân ngữ và ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đúng của take over để hoàn thành tình huống bàn giao: When the first technician's shift ended, Priya ____ the system checks.

Xem đáp án

took over

So,

0:52

Vì vậy,

I got down,

0:52

tôi quỳ xuống,

you know,

0:53

bạn biết đấy,

on the floor with Whitney,

0:53

trên sàn cạnh Whitney,

um,

0:55

ừm,

to help

0:55

để hỗ trợ

trade off CPR cuz it is tiring. Cụm động từ

0:57

thay phiên làm CPR vì việc đó rất mệt.

Cụm động từ

trade off: luân phiên làm một nhiệm vụ mệt nhọc

Ở đây, trade off là cụm động từ có nghĩa là “luân phiên làm một nhiệm vụ”. Hai y tá thay nhau thực hiện CPR để không ai phải làm liên tục mà không được nghỉ. Cách nói trade off CPR mang tính hội thoại và có nghĩa là luân phiên thực hiện nhiệm vụ đó, chứ không phải trao đổi CPR như một đồ vật. Cấu trúc rõ ràng hơn là trade off doing CPR hoặc trade off with each other.

Luyện tập

Câu nào dùng trade off như một động từ có nghĩa là “luân phiên làm một nhiệm vụ”?

  1. The manager took over the project after Lee resigned.
  2. The two nurses traded off doing chest compressions every two minutes.
  3. There is a trade-off between lower cost and higher quality.
Xem đáp án

The two nurses traded off doing chest compressions every two minutes.

Nurse Christina Ferrell,

0:59

Y tá Christina Ferrell:

I ran into the office and grabbed the defibrillator,

1:01

Tôi chạy vào văn phòng lấy máy khử rung tim,

which was luckily in one of the rooms closest to the door.

1:04

may mắn là nó ở một trong những phòng gần cửa nhất.

She delivered an electric shock to his heart in hopes of restoring the heartbeat. Cụm từ

1:07

Cô truyền một cú sốc điện vào tim ông với hy vọng khôi phục nhịp tim.

Cụm từ

Deliver an electric shock: deliver mang nghĩa “tác động hoặc truyền”

Trong câu này, deliver có nghĩa là “tác động” hoặc “truyền”, chứ không phải “đưa một vật đến nơi nhận”. Cụm deliver an electric shock diễn tả việc cho một dòng điện có kiểm soát tác động lên bệnh nhân. Đây là một cụm kết hợp trang trọng trong ngữ cảnh y khoa và kỹ thuật, tập trung vào hành động hoặc thiết bị tạo ra cú sốc điện. Cấu trúc là deliver + an electric shock + to + người hoặc bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ y khoa trang trọng mang nghĩa “đã truyền một dòng điện có kiểm soát”: The medic ____ to the patient's chest.

Xem đáp án

delivered an electric shock

Cụm từ

In hopes of + -ing để nêu kết quả mong muốn

In hopes of giới thiệu kết quả mong muốn thúc đẩy một hành động. Ở đây, cú sốc điện được thực hiện vì kết quả được hy vọng là khôi phục nhịp tim; cụm này không nói rằng kết quả đó thực sự đã xảy ra. Cấu trúc là in hopes of + danh từ hoặc dạng -ing: in hopes of restoring. Chủ thể của hành động ở dạng -ing thường được hiểu từ ngữ cảnh và hay là người hoặc nhóm thực hiện hành động chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ mang nghĩa “với hy vọng đạt được kết quả này”: Maya took an earlier train ____ arriving before the meeting started.

Xem đáp án

in hopes of

I have an ER background. Cách dùng từ

1:11

Tôi từng làm việc ở phòng cấp cứu.

Cách dùng từ

Có kinh nghiệm ở phòng cấp cứu

ER là chữ viết tắt tạo từ các chữ cái đầu của emergency room, vì vậy hai chữ cái được đọc tách riêng: /ˌiː ˈɑr/. Trong câu này, have an ER background có nghĩa là có quá trình đào tạo hoặc kinh nghiệm làm việc liên quan đến việc chăm sóc tại phòng cấp cứu. Ở đây, background chỉ quá trình nghề nghiệp nói chung của một người, không phải phông nền phía sau họ. Người nói đang giải thích vì sao mình quen với việc xử lý cấp cứu; bản thân câu này không khẳng định người đó hiện vẫn làm việc ở phòng cấp cứu.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, I have an ER background có nghĩa là gì?

  1. ER là tên của người nói
  2. Phòng cấp cứu ở phía sau tôi trong bức ảnh
  3. Tôi đã được đào tạo hoặc từng làm việc ở phòng cấp cứu
Xem đáp án

Tôi đã được đào tạo hoặc từng làm việc ở phòng cấp cứu

I just switched off with the girls when they needed. Cụm động từ

1:12

Tôi chỉ thay phiên với các cô ấy khi họ cần.

Cụm động từ

Switched off with nghĩa là thay phiên

Trong câu này, switched off with the girls có nghĩa là người nói thay phiên vai trò với những người phụ nữ hoặc y tá khác. Khi họ cần nghỉ, người nói tiếp nhận công việc, vì vậy switched off ở đây chỉ việc bàn giao hoặc thay phiên chứ không phải tắt một thứ gì đó. Đây là cách dùng không trang trọng và phụ thuộc vào ngữ cảnh của switch off with someone. Công việc và những người tham gia giúp người nghe hiểu cụm này theo nghĩa làm luân phiên hoặc thay đổi trách nhiệm.

Luyện tập

Trong câu Omar and I switched off with each other at the information desk, switched off with each other có nghĩa là chúng tôi đã tắt quầy thông tin phải không?

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

They revived him,

1:15

Họ đã cứu sống ông,

and paramedics arrived.

1:16

và nhân viên cấp cứu cũng đến nơi.

Thanks to these heroes who were in the right place at the right time. Thành ngữ

1:17

Tất cả là nhờ những người hùng đã có mặt đúng nơi, đúng lúc.

Thành ngữ

in the right place at the right time: đúng nơi, đúng lúc

Trong câu này, in the right place at the right time có nghĩa là có mặt ở nơi phù hợp vào thời điểm quan trọng khi cần được giúp đỡ. Cụm từ này nhấn mạnh sự trùng hợp may mắn giữa địa điểm và thời điểm, chứ không chỉ có nghĩa là ở phía bên phải. Cụm từ này cũng có thể mô tả người, công cụ hoặc sự việc tình cờ trở nên hữu ích đúng nơi và đúng lúc cần thiết. Ở đây, những người hùng có thể giúp đỡ vì họ ở gần người đó vào lúc nguy hiểm.

Luyện tập

Trong câu này, in the right place at the right time nhấn mạnh điều gì?

  1. Đến sớm dù không ai cần giúp đỡ
  2. Có mặt ở một địa điểm phù hợp khi cần giúp đỡ
  3. Ở phía bên phải của một địa điểm
Xem đáp án

Có mặt ở một địa điểm phù hợp khi cần giúp đỡ

He didn't have a pulse,

1:21

Ông ấy không có mạch,

so if if no one found him, Ngữ pháp

1:22

nên nếu không ai phát hiện ra,

he would have died.

1:23

ông ấy đã chết.

Ngữ pháp

if no one found him, he would have died: điều kiện trái với sự thật trong quá khứ

Phần được nhấn mạnh mô tả một điều kiện trái với sự thật trong quá khứ và kết quả trong quá khứ được hình dung từ điều kiện đó. Câu này có nghĩa là nếu không có cuộc cứu hộ thực sự xảy ra thì anh ấy đã chết; người nói đối chiếu kết quả tưởng tượng đó với thực tế là có người đã tìm thấy anh ấy. Trong tiếng Anh chuẩn và cẩn thận, cấu trúc này thường được nói là If no one had found him, he would have died. Mệnh đề kết quả dùng would have + quá khứ phân từ để cho biết điều gì đã có thể xảy ra trong tình huống quá khứ đó. Trong video, found được dùng sau if, nhưng ý nghĩa trái với sự thật vẫn rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một tình huống quá khứ đã không xảy ra và kết quả được hình dung của nó?

  1. If no one had called for help, the hiker would die.
  2. If no one called for help, the hiker will die.
  3. If no one had called for help, the hiker would have died.
Xem đáp án

If no one had called for help, the hiker would have died.

Big thank you.

1:25

Xin cảm ơn rất nhiều.

Thank you.

1:25

Cảm ơn.

Daniel Greco and his wife Bonnie later met the team

1:26

Sau đó, Daniel Greco và vợ ông, Bonnie, đã gặp đội ngũ

that saved his life

1:29

cứu mạng ông

as he recovered from triple bypass heart surgery. Văn hóa

1:30

khi ông đang hồi phục sau ca phẫu thuật bắc cầu động mạch vành ba nhánh.

Văn hóa

triple bypass heart surgery: ba đường bắc cầu trong một ca phẫu thuật

“Triple bypass heart surgery” là phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, trong đó bác sĩ tạo ba đường mới để máu đi vòng qua những động mạch vành bị hẹp hoặc tắc. Ở đây, “triple” đếm ba đường bắc cầu được tạo trong một ca phẫu thuật. Nó không có nghĩa là bệnh nhân trải qua ba ca phẫu thuật tim riêng biệt. “Bypass” mang nghĩa y khoa là chuyển hướng dòng máu, chứ không chỉ đơn giản là bỏ qua một điều gì đó.

Luyện tập

“Triple” trong “triple bypass heart surgery” có nghĩa là gì?

  1. Bệnh nhân trải qua ba ca phẫu thuật tim riêng biệt.
  2. Ba đường bắc cầu được tạo trong một ca phẫu thuật tim.
  3. Bác sĩ phẫu thuật bỏ qua ba quy định của bệnh viện.
Xem đáp án

Ba đường bắc cầu được tạo trong một ca phẫu thuật tim.

It's

1:33

Đó là

a miracle.

1:35

một phép màu.

I see it,

1:35

Tôi nhìn thấy rồi

and I I still don't believe it.

1:36

mà vẫn không thể tin nổi.

I don't know how you could thank people,

1:38

Tôi không biết phải cảm ơn những người

that

1:40

đã

save your life.

1:42

cứu mạng mình như thế nào.

It was so wonderful to see him to

1:43

Thật tuyệt vời khi được gặp ông,

hug him and meet him for the first time.

1:45

ôm ông và lần đầu tiên làm quen trực tiếp.

During a 2016 high school volleyball game,

1:50

Trong một trận bóng chuyền cấp trung học năm 2016,

one of the players suddenly collapsed.

1:53

một nữ vận động viên bất ngờ đổ gục.

You can hear when she hit the hardwood floor.

1:55

Có thể nghe thấy tiếng cô ấy va xuống sàn gỗ.

Teen was in full cardiac arrest, Cách dùng từ

2:00

Cô gái tuổi teen rơi vào tình trạng ngừng tim hoàn toàn,

so a coach performed CPR. Cụm từ

2:02

nên một huấn luyện viên đã tiến hành CPR.

Cách dùng từ

full cardiac arrest: nhấn mạnh ngừng tim hoàn toàn, không phải cơn đau tim

“Cardiac arrest” có nghĩa là tim đã ngừng bơm máu hiệu quả, khiến người bệnh không còn tuần hoàn hiệu quả và cần được cấp cứu ngay lập tức, chẳng hạn như CPR. Trong câu tin tức này, “full” tạo sự nhấn mạnh: thiếu niên đó bị ngừng tim hoàn toàn. Ngừng tim không giống với cơn đau tim. Cơn đau tim thường bắt đầu khi dòng máu đến cơ tim bị tắc nghẽn. Tình trạng này đôi khi có thể gây ngừng tim, nhưng hai thuật ngữ chỉ hai tình trạng khác nhau.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt đúng cardiac arrest với heart attack?

  1. Cardiac arrest và heart attack là hai tên gọi của chính xác cùng một tình trạng.
  2. Cardiac arrest là mất khả năng bơm máu hiệu quả; heart attack thường là tình trạng dòng máu đến cơ tim bị tắc.
  3. Heart attack luôn có nghĩa là tim đã ngừng hoàn toàn.
Xem đáp án

Cardiac arrest là mất khả năng bơm máu hiệu quả; heart attack thường là tình trạng dòng máu đến cơ tim bị tắc.

Cụm từ

performed CPR: cụm từ chuẩn để thực hiện CPR

Trong câu này, performed CPR có nghĩa là thực hiện hồi sức tim phổi. Perform là động từ tiêu chuẩn để mô tả hành động này trong bối cảnh y tế, cấp cứu hoặc tin tức; ở đây nó không có nghĩa là biểu diễn trên sân khấu. Khi muốn nói rằng ai đó đã thực sự tiến hành CPR, hãy dùng perform + CPR như một cụm kết hợp cố định. Cụm từ này nhấn mạnh hành động được thực hiện sau khi cậu thiếu niên bị ngừng tim.

Luyện tập

Cụm từ nào là cách kết hợp tiêu chuẩn, phù hợp với văn phong báo cáo, để nói về việc hồi sức tim phổi?

  1. did CPR
  2. gave CPR
  3. performed CPR
Xem đáp án

performed CPR

Then school administrator Julie Sermons rushed in with a defibrillator.

2:04

Sau đó, quản lý trường Julie Sermons vội chạy tới cùng máy khử rung tim.

Life started to come back,

2:08

Sự sống bắt đầu trở lại,

um,

2:10

ừm,

in her,

2:11

bên trong cô ấy,

and it was

2:12

và đó là

it was wonderful to see.

2:13

một cảnh tượng thật tuyệt vời.

I had pain down my left arm,

2:15

Tôi bị đau lan xuống cánh tay trái,

and my heart felt like it was working really hard,

2:18

và cảm giác tim mình phải hoạt động rất vất vả,

but I just assumed I was out of shape. Thành ngữ

2:22

nhưng tôi chỉ nghĩ là do thể lực mình kém.

Thành ngữ

out of shape: thể lực kém, không phải hình dáng cơ thể

Out of shape là một thành ngữ có nghĩa là không khỏe hoặc không có thể lực tốt, thường do ít tập luyện. Trong câu này, người nói cho rằng cảm giác cơ thể phải gắng sức là vì thể lực kém, chứ không phải vì hình dáng cơ thể thay đổi. Cụm từ này có thể nói đến sức bền, sức mạnh hoặc tình trạng tập luyện kém. Tự nó không có nghĩa là thừa cân hay đang mắc bệnh nặng.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để điền vào câu sau với nghĩa “không có thể lực tốt”? After months without exercise, I got tired climbing the stairs because I was ___

  1. overweight
  2. in bad shape
  3. out of shape
Xem đáp án

out of shape

Desperately praying.

2:24

Tôi tuyệt vọng cầu nguyện.

It was 4 and 1/2 minutes.

2:26

Khoảng thời gian đó kéo dài bốn phút rưỡi.

I mean,

2:27

Ý tôi là,

it was a long time to watch them

2:28

phải nhìn họ lâu như vậy

doing compressions,

2:29

khi đang ép ngực,

and definitely we thought we'd lost her. Cách dùng từ

2:31

chúng tôi thực sự nghĩ rằng mình đã mất cô ấy.

Cách dùng từ

we'd lost her. — cách nói uyển ngữ cho việc nghĩ rằng cô ấy đã chết

Trong bối cảnh cấp cứu này, lose someone là cách nói uyển ngữ, nhẹ hơn để chỉ việc một người đã qua đời. Vì vậy, we thought we'd lost her có nghĩa là “chúng tôi nghĩ cô ấy đã chết”, chứ không phải đội cứu hộ làm thất lạc cô ấy hoặc chỉ mất liên lạc với cô ấy. we'd ở đây là dạng rút gọn của we had. Thì quá khứ hoàn thành đặt sự mất mát được giả định xảy ra trước thời điểm trong quá khứ khi họ có suy nghĩ đó: họ tin rằng cô ấy đã chết trước lúc ấy.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “After the monitor went flat, we thought we'd lost him.”, “lost him” có khả năng nhất có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi đã chuyển anh ấy sang phòng khác.
  2. Chúng tôi nghĩ anh ấy đã chết.
  3. Chúng tôi không nhớ tên anh ấy.
  4. Chúng tôi đã không nhìn thấy anh ấy trong chốc lát.
Xem đáp án

Chúng tôi nghĩ anh ấy đã chết.

Feel good.

2:33

Tôi thấy khỏe.

Better than before.

2:34

Khỏe hơn trước.

In 2019,

2:35

Năm 2019,

this friendly pickup hockey game suddenly turned when one of the players collapsed from a massive heart attack. Cách dùng từ

2:38

trận khúc côn cầu giao hữu này bất ngờ đảo chiều khi một cầu thủ đổ gục vì cơn đau tim nghiêm trọng.

Cách dùng từ

pickup hockey game — trận đấu không chính thức do các cầu thủ tự tổ chức

pickup hockey game là một trận khúc côn cầu được các cầu thủ tự sắp xếp một cách thoải mái, không phải trận đấu chuyên nghiệp hay trận đấu thuộc giải có lịch chính thức. Ở đây, pickup đóng vai trò tính từ, mô tả một trận đấu tạm thời, không chính thức và không có cơ cấu đội tuyển chính thức. Trong tiếng Anh thể thao Bắc Mỹ, pickup thường gợi ý rằng mọi người tập hợp, tự chia đội và chơi cho vui. Ở đây, từ này không có nghĩa là xe bán tải pickup hay cụm động từ pick up.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả phù hợp nhất một trận bóng đá vui, do mọi người tự tổ chức ở công viên mà không có lịch giải đấu?

  1. a pickup soccer game
  2. a team scrimmage
  3. a league soccer game
  4. a tournament final
Xem đáp án

a pickup soccer game

A player from the opposing team then took charge. Cụm từ

2:47

Một cầu thủ đội đối phương sau đó đã đứng ra xử lý.

Cụm từ

took charge: chủ động đảm nhận và chỉ huy tình huống

Trong “took charge”, took là dạng quá khứ của take, còn charge ở đây có nghĩa là quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm. Cầu thủ đó đã đứng ra tiếp quản tình huống và bắt đầu chỉ đạo mọi việc; từ này không có nghĩa là tính phí, điện tích hay buộc tội ai. take charge cho thấy một người chủ động nhận trách nhiệm và lãnh đạo, chứ không chỉ đơn giản là giúp đỡ. Cấu trúc này cũng dùng được cho công việc, đội nhóm hoặc tình huống khẩn cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take charge: During the crisis, the senior nurse ____ and directed everyone.

Xem đáp án

took charge

He did not receive immediate attention,

2:49

Nếu không được cấp cứu ngay,

he probably would not be with us right now.

2:52

có lẽ giờ ông ấy đã không còn ở bên chúng ta.

As luck would have it, Thành ngữ

2:53

Thật may mắn,

he was an emergency room physician.

2:54

cầu thủ đó là một bác sĩ phòng cấp cứu.

Thành ngữ

As luck would have it: mở đầu cho một sự trùng hợp may mắn

As luck would have it là một cụm cố định thường dùng khi kể chuyện để mở ra một sự việc tình cờ nhưng hóa ra hữu ích hoặc may mắn. Trong câu này, sự trùng hợp quan trọng là người đó tình cờ lại là bác sĩ khoa cấp cứu. Cụm này khiến sự việc được tiết lộ mang cảm giác đúng lúc trong một câu chuyện, thay vì chỉ đơn giản nói Luckily. Nó cũng có thể được dùng với ý mỉa mai khi kết quả lại gây bất tiện, vì vậy kết quả trong ngữ cảnh sẽ quyết định đó có thật sự là điều may mắn hay không.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu một sự trùng hợp may mắn trong một câu chuyện?

  1. Luckily, the spare key was in the drawer.
  2. By chance, the spare key was in the drawer.
  3. As luck would have it, the spare key was in the drawer.
Xem đáp án

As luck would have it, the spare key was in the drawer.

We administered that shock,

2:58

Chúng tôi đã thực hiện cú sốc điện đó,

and administered a little bit more CPR for another minute and a half,

3:00

rồi tiếp tục CPR thêm một phút rưỡi,

and then he started breathing on his own. Cụm từ

3:04

sau đó ông ấy bắt đầu tự thở.

Cụm từ

on his own: tự mình, không cần trợ giúp

Ở đây, on his own có nghĩa là “không cần người khác hoặc máy móc cung cấp sự trợ giúp cần thiết”. Cụm từ cho biết anh ấy đã tự thở trở lại mà không cần hỗ trợ sau CPR; nó không chỉ đơn thuần có nghĩa là anh ấy ở một mình. Cấu trúc là on + từ hạn định sở hữu + own: on my own, on your own, on her own. Cấu trúc này thường cho biết một hành động hoặc chức năng cơ thể diễn ra độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “không cần trợ giúp”: After the breathing tube was removed, he began breathing ____.

Xem đáp án

on his own

The guys were skating the EMS guys out at full speed hanging on to their arms.

3:07

Các cầu thủ kéo nhân viên EMS đi trên băng hết tốc lực, giữ chặt cánh tay họ.

I was looking up at Dr. Bryant and

3:11

Tôi nhìn lên bác sĩ Bryant và

first responder EMS guy that was in the ambulance,

3:14

nhân viên EMS ứng cứu đầu tiên đang ở trong xe cứu thương,

and I had my hockey gear on and two unmatching socks,

3:17

trong khi tôi vẫn mặc đồ khúc côn cầu cùng hai chiếc tất lệch đôi,

so I didn't know I was going to be going for an ambulance right that day.

3:20

nên hôm đó tôi đâu ngờ mình sẽ phải lên xe cứu thương.

The chances of having a cardiac arrest,

3:23

Khả năng bị ngừng tim vốn đã rất thấp,

but having it 10 yards away from an emergency room doctor in an ice rink that's equipped with a defibrillator, Cụm từ

3:26

vậy mà nó lại xảy ra cách một bác sĩ cấp cứu chỉ mười yard, ngay tại sân băng có máy khử rung tim.

I'm just I'm a blessed man,

3:32

Tôi quả là một người được ban phước,

and I'm very,

3:33

và tôi vô cùng,

very lucky.

3:34

vô cùng may mắn.

Cụm từ

equipped with a defibrillator: được trang bị máy khử rung tim

Trong equipped with a defibrillator, equipped with có nghĩa là “được cung cấp hoặc có sẵn máy khử rung tim như một phần nguồn lực của địa điểm”. Cụm từ mô tả sân băng có thiết bị gì, chứ không cho biết ai vận hành thiết bị đó. Dùng be equipped with + danh từ để gọi tên thiết bị, công cụ hoặc tính năng có sẵn cho một mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của equipped và giới từ cần thiết: The rescue boat is ____ emergency radios.

Xem đáp án

equipped with

In 2022,

3:38

Năm 2022,

a referee wobbled and collapsed during a basketball game in upstate New York.

3:39

một trọng tài loạng choạng rồi đổ gục trong trận bóng rổ ở vùng phía bắc bang New York.

A player ran to the ref's side and performed chest compressions.

3:43

Một cầu thủ chạy tới bên trọng tài và tiến hành ép ngực.

I run towards the emergency, Mạch ý

3:47

Tôi chạy về phía tình huống khẩn cấp,

I don't run away from him.

3:48

chứ không chạy trốn khỏi nó.

Mạch ý

run towards ... run away from: tạo sự đối lập mạnh bằng hướng ngược nhau

Người nói tạo ra một sự đối lập mạnh và song song: run towards + một mối nguy hiểm hoặc vấn đề nghĩa là di chuyển về phía đó để đối mặt hoặc xử lý nó, còn run away from + một người hoặc một vật nghĩa là chạy trốn hoặc tránh nó. Việc lặp lại I run ... I don't run ... làm cho thái độ của người nói trở nên rõ ràng và nhấn mạnh. Trong cảnh này, vế đầu xem tình huống khẩn cấp là điều cần chủ động tiến đến. Đại từ him ở vế sau chỉ một người, không chỉ emergency. Mẫu có thể áp dụng lại là lặp một động từ chỉ chuyển động với các cụm chỉ hướng đối lập để tạo ra sự tương phản rõ và mạnh.

Luyện tập

Câu này chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Người nói đối mặt với tình huống khẩn cấp thay vì chạy trốn khỏi nó.
  2. Người nói chờ cho tình huống khẩn cấp biến mất.
  3. Người nói gây ra tình huống khẩn cấp rồi bỏ chạy.
Xem đáp án

Người nói đối mặt với tình huống khẩn cấp thay vì chạy trốn khỏi nó.

25-year-old Miles Copeland was a firefighter with the Toledo,

3:50

Miles Copeland, 25 tuổi, là lính cứu hỏa thuộc Sở Cứu hỏa Toledo,

Ohio Fire Department.

3:53

bang Ohio.

I just don't happen to feel a pulse. Ngữ pháp

3:55

Tôi hoàn toàn không bắt được mạch.

Ngữ pháp

happen to + động từ trong I just don't happen to feel a pulse

Trong cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu, happen to không có nghĩa là người đó gây ra hành động hoặc muốn làm hành động đó. Cấu trúc này trình bày hành động như một sự việc tình cờ hoặc phụ, đồng thời thường làm cho câu nói bớt trực tiếp. Ở đây, I just don't happen to feel a pulse có nghĩa là vào lúc đó người nói không cảm nhận được mạch đập. Cụm feel a pulse chỉ toàn bộ thao tác y tế; happen to làm dịu cách báo cáo chứ không thay đổi nghĩa của feel.

Luyện tập

Câu nào dùng happen to để trình bày một sự việc phụ theo cách nhẹ nhàng hơn?

  1. I can feel the pulse clearly with two fingers.
  2. I don't happen to know the answer, but I can check.
  3. I want to know the answer before I choose.
Xem đáp án

I don't happen to know the answer, but I can check.

I don't he's not breathing.

3:57

Tôi không... ông ấy không thở.

In the stands was the ref's fiancee Donna.

3:59

Trên khán đài có Donna, vị hôn thê của trọng tài.

I mean,

4:02

Ý tôi là,

he he was gone.

4:02

anh ấy... anh ấy đã ra đi.

I mean,

4:03

Ý tôi là,

that's the fear.

4:03

đó chính là nỗi sợ.

So,

4:04

Vì vậy,

my only hope was that they could bring him back. Cụm động từ

4:04

hy vọng duy nhất của tôi là họ có thể đưa anh ấy trở lại.

Cụm động từ

bring him back. — cứu sống hoặc giúp ai đó tỉnh lại

Trong bối cảnh cấp cứu hoặc y tế, bring him back có nghĩa là cứu anh ấy sống lại hoặc giúp anh ấy tỉnh lại. Back ở đây chỉ việc trở lại trạng thái còn sống hoặc còn ý thức trước đó, không phải trở về một địa điểm. Cấu trúc là bring + tân ngữ + back: bring him back. Cụm từ này nêu kết quả mà việc cấp cứu hy vọng đạt được, nên mang nghĩa hồi sinh hoặc làm một người tỉnh lại.

Luyện tập

Trong một câu chuyện cấp cứu, một bệnh nhân không có dấu hiệu sinh tồn. Trong ngữ cảnh này, bring him back có nghĩa là gì?

  1. Làm anh ấy sống lại hoặc giúp anh ấy tỉnh lại
  2. Trả lại đồ đạc cho anh ấy
  3. Đưa anh ấy đến một nơi anh ấy từng đến
Xem đáp án

Làm anh ấy sống lại hoặc giúp anh ấy tỉnh lại

For 30 minutes,

4:07

Trong 30 phút,

Copeland worked to get 61-year-old John Sculley's heart going again. Ngữ pháp

4:07

Copeland cố gắng làm tim của John Sculley, 61 tuổi, đập trở lại.

Ngữ pháp

get 61-year-old John Sculley's heart going again. — get + tân ngữ + -ing

Trong cụm get 61-year-old John Sculley's heart going again, cấu trúc get + tân ngữ + -ing có nghĩa là khiến tân ngữ bắt đầu hoặc hoạt động trở lại. Ở đây, tân ngữ là tim của John Sculley, còn going có nghĩa là hoạt động hoặc đập, không phải đi đến một nơi khác. Again cho thấy sự trở lại trạng thái hoạt động trước đó. Toàn bộ cấu trúc trình bày nỗ lực của Copeland như nguyên nhân tạo ra thay đổi: ông cố gắng làm cho tim hoạt động trở lại.

Luyện tập

Câu nào dùng get + object + -ing với nghĩa “khiến một thứ hoạt động trở lại”?

  1. The technician got the printer back to the office.
  2. The technician got the printer to the office again.
  3. The technician got the printer running again.
Xem đáp án

The technician got the printer running again.

It was an eternity. Thành ngữ

4:11

Cảm giác dài như vô tận.

Thành ngữ

an eternity: một quãng chờ đợi dài tưởng như vô tận

Ở đây, an eternity là cách cố ý nói quá. Cụm này có nghĩa là quãng chờ đợi có cảm giác cực kỳ dài và khó chịu đựng, chứ không phải thực sự kéo dài mãi mãi. Những từ chỉ thời gian mang tính cực đoan có thể diễn tả trải nghiệm chủ quan thay vì một khoảng thời gian đo được. Trong kể chuyện và hội thoại, an eternity thường truyền tải sự lo lắng, buồn chán hoặc khổ sở vì phải chờ.

Luyện tập

Trong “The test results took only twenty minutes, but it felt like an eternity,” “an eternity” có nghĩa là gì?

  1. Quãng chờ đợi có cảm giác cực kỳ dài.
  2. Thời gian chờ chính xác là một năm.
  3. Quãng chờ đợi thực sự kéo dài mãi mãi.
Xem đáp án

Quãng chờ đợi có cảm giác cực kỳ dài.

And watching your loved one's chest get pumped like that,

4:12

Nhìn lồng ngực của người mình yêu bị ép như vậy

it's terrorizing.

4:15

thật kinh hoàng.

And they finally came out and said,

4:17

Cuối cùng, họ bước ra và nói:

he's back. Cách dùng từ

4:19

“Anh ấy trở lại rồi.”

You know,

4:19

Bạn biết đấy,

he's talking,

4:20

anh ấy nói chuyện được,

he's alert.

4:21

anh ấy tỉnh táo.

Cách dùng từ

he's back: phản ứng trở lại, không phải quay lại một địa điểm

Ở đây, he's back có nghĩa là anh ấy đã tỉnh lại và có thể phản ứng trở lại. Các chi tiết tiếp theo—he's talking và he's alert—cho thấy back mang nghĩa hồi phục trong ngữ cảnh này. Be back thường có nghĩa là “đã quay lại”, nhưng điều gì quay lại phụ thuộc vào ngữ cảnh. Đó có thể là sự hiện diện, sự chú ý, trạng thái bình thường hoặc khả năng phản ứng của một người; cụm này không phải lúc nào cũng diễn tả việc di chuyển về một địa điểm.

Luyện tập

Một bác sĩ nói: “He's talking, he's alert—he's back.” “he's back” có nghĩa là gì ở đây?

  1. Anh ấy đã quay lại tòa nhà.
  2. Lưng của anh ấy bị thương.
  3. Anh ấy đã có thể phản ứng trở lại.
Xem đáp án

Anh ấy đã có thể phản ứng trở lại.

He was kind of jokingly saying that he was going to go just back in and wreck the rest of the game.

4:21

Anh ấy nói đùa rằng sẽ quay lại sân và phá hỏng nốt phần còn lại của trận đấu.

A young man who never saw the team

4:27

Một chàng trai trẻ chưa từng thấy đội đó

was just skating by

4:31

chỉ tình cờ trượt ngang qua,

stepped in Cụm động từ

4:34

đã bước vào giúp

and saved our lives.

4:35

và cứu mạng chúng tôi.

Cụm động từ

step in: can thiệp khi cần giúp đỡ

Trong câu này, stepped in có nghĩa là “can thiệp và hành động khi cần có người giúp”. Đây là dạng quá khứ của cụm động từ step in; nó không chỉ diễn tả một bước chân theo nghĩa đen. Cụm từ này thường cho thấy một người tham gia vào tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp để giúp đỡ, ngăn vấn đề hoặc tạm thời kiểm soát tình hình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của step in: When the referee fell, another official ____ and stopped the game.

Xem đáp án

stepped in

Myles,

4:37

Myles,

my heart literally goes out to you Thành ngữ

4:39

từ tận đáy lòng, tôi biết ơn cậu

for saving my life.

4:42

vì đã cứu mạng tôi.

Thành ngữ

my heart literally goes out to you: thành ngữ và lối chơi chữ về trái tim

My heart goes out to you là một thành ngữ cố định thường dùng để bày tỏ sự cảm thông sâu sắc với một người đang đau khổ. Thông thường, câu này không nói rằng trái tim thật sự di chuyển đến đâu đó. Ở đây, for saving my life chuyển câu nói sang ý biết ơn, còn literally cố ý gợi lại tình trạng cấp cứu tim có thật của người nói. Sự va chạm giữa nghĩa thành ngữ và bối cảnh liên quan đến tim tạo nên một lối chơi chữ vừa chân thành vừa vui nhẹ nhàng.

Luyện tập

Trong câu “My heart literally goes out to you for saving my life,” điều gì làm cho cách diễn đạt trở nên dí dỏm?

  1. Câu này lịch sự yêu cầu người nghe cung cấp trợ giúp y tế sau đó.
  2. Câu này dùng một thành ngữ bày tỏ sự cảm thông như lời cảm ơn chân thành và gợi đến một tình trạng cấp cứu tim có thật.
  3. Câu này nói rằng trái tim của người nói thật sự rời khỏi cơ thể.
Xem đáp án

Câu này dùng một thành ngữ bày tỏ sự cảm thông như lời cảm ơn chân thành và gợi đến một tình trạng cấp cứu tim có thật.

You are my hero.

4:44

Cậu là người hùng của tôi.

It really makes me feel feel really good.

4:46

Điều đó thực sự khiến tôi cảm thấy rất, rất vui.

I love him.

4:49

Tôi yêu cậu ấy.

You know,

4:49

Bạn biết đấy,

I'm his biggest fan he's ever going to have in this world.

4:49

tôi sẽ là người hâm mộ lớn nhất mà cậu ấy từng có trên đời.

Did you feel like you stood up?

4:55

Bạn có cảm giác như mình đã đứng dậy không?

Yes,

4:57

Có,

sit down.

4:57

ngồi xuống đi.

In March of 2025,

4:58

Vào tháng 3 năm 2025,

53-year-old Jeff Goss and his wife Michelle were headed to an Arizona Cardinals football game when their living room surveillance camera caught his medical emergency. Cụm từ

5:00

Jeff Goss, 53 tuổi, và vợ là Michelle đang trên đường đến xem một trận bóng bầu dục của Arizona Cardinals thì camera an ninh trong phòng khách ghi lại tình huống cấp cứu của anh.

Cụm từ

were headed to ... một trận bóng bầu dục Mỹ của Arizona Cardinals

Trong câu này, were headed to là dạng quá khứ của be headed to. Cụm này hướng đến một điểm đến, nên có nghĩa là họ đang trên đường đến trận đấu hoặc đã bắt đầu đi đến đó. Cụm từ này làm nổi bật điểm đến và đặt chuyến đi làm bối cảnh cho một sự việc làm gián đoạn chuyến đi. Ở đây, headed không có nghĩa là 'lãnh đạo' và không liên quan đến việc dùng đầu.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một cặp đôi đang trên đường đến trận đấu thì chuyến đi bị gián đoạn?

  1. The couple were worried about the game after their car broke down.
  2. The couple were headed to the game when their car broke down.
  3. The couple were watching the game when their car broke down.
Xem đáp án

The couple were headed to the game when their car broke down.

Jeff came out saying he was nauseous,

5:09

Jeff bước ra và nói rằng anh thấy buồn nôn,

he was dry heaving, Cách dùng từ

5:12

anh nôn khan,

he was like coughing violently,

5:14

rồi ho dữ dội,

Cách dùng từ

dry heaving ... nôn khan không ra gì

Dry heaving là động tác nôn khan lặp đi lặp lại, tức là cố nôn nhưng không có thức ăn hay dịch trong dạ dày trào ra. Từ dry nói đến việc không có gì được đẩy ra, chứ không phải miệng hay không khí bị khô. Trong lời kể này, dry heaving gọi tên một triệu chứng thể chất mà Jeff biểu hiện hoặc mô tả. Cụm từ này cụ thể hơn việc chỉ nói cảm thấy buồn nôn và không có nghĩa là anh ấy đang ho.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn tả việc cố nôn nhưng không có gì trào ra?

  1. dry heaving
  2. vomiting
  3. gagging
Xem đáp án

dry heaving

and I kept saying, Ngữ pháp

5:17

còn tôi cứ hỏi:

what's wrong?

5:17

“Anh bị sao vậy?”

Ngữ pháp

kept saying, ...: Diễn tả việc nói lặp lại với keep + -ing

Trong kept saying, kept đi trước dạng -ing saying. Cụm này cho thấy hành động nói đã tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ; ở đây, người nói liên tục hỏi xem có chuyện gì trong khi Jeff có nhiều triệu chứng bất thường. Ở đây keep không có nghĩa là “giữ” lời nói. keep + -ing nhấn mạnh rằng hành động không dừng lại hoặc cứ lặp lại, một cấu trúc hữu ích khi kể về những hành động tiếp diễn hay lặp lại.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn tả đúng nhất việc một người lặp lại cùng một câu nhiều lần?

  1. kept saying — tiếp tục hoặc lặp lại việc nói
  2. said — kể lại lời nói mà không nhấn mạnh sự lặp lại
  3. was saying — mô tả lời nói đang diễn ra
Xem đáp án

kept saying — tiếp tục hoặc lặp lại việc nói

And then he kind of swayed,

5:18

Sau đó, anh hơi lảo đảo,

and I put him on the couch.

5:20

nên tôi đặt anh nằm xuống ghế sofa.

I thought it really wasn't that bad,

5:21

Tôi nghĩ tình hình thực ra không nghiêm trọng đến thế,

and I kept telling her,

5:23

và tôi cứ bảo cô ấy:

don't call,

5:25

“Đừng gọi,

that I was fine.

5:25

anh ổn mà.”

Did your chest hurt?

5:27

Ngực anh có đau không?

Once he said his chest hurt,

5:28

Ngay khi anh ấy nói bị đau ngực,

I was like, Ý định

5:29

tôi liền nghĩ,

oh,

5:29

“Ôi,

okay,

5:30

được rồi,

wait,

5:30

khoan đã,

this this might be a heart attack.

5:31

đây có thể là một cơn đau tim.”

Ý định

I was like, oh, okay, wait, ...: Cách nói khẩu ngữ để dẫn vào phản ứng

Trong I was like, oh, okay, wait, I was like là một khung kể chuyện mang tính khẩu ngữ. Cụm này dẫn vào phản ứng tức thời của người nói; phần sau có thể tái hiện điều người nói đã nói, nghĩ hoặc cảm thấy vào lúc đó. Những từ cảm thán như oh và wait làm cho sự thay đổi đột ngột trong suy nghĩ trở nên rõ ràng hơn. Ở đây like không có nghĩa là “thích”. Khung này giúp người kể tái hiện một phản ứng thay vì đưa ra một lời trích dẫn chính thức và chính xác từng từ. Trong câu này, phản ứng đó dẫn đến nhận ra rằng tình trạng này có thể là một cơn đau tim.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Trong một báo cáo trang trọng, I was like là cách tốt nhất để dẫn vào một lời trích dẫn chính xác từng từ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Oh,

5:33

Ôi,

yeah,

5:34

đúng rồi,

he's

5:34

anh ấy

having a heart attack.

5:35

đang bị đau tim.

She was right.

5:36

Cô ấy đã đúng.

Jeff was in the middle of a massive heart attack called a widow maker. Văn hóa

5:37

Jeff đang trải qua một cơn đau tim nghiêm trọng được gọi là “widow maker”.

Văn hóa

a widow maker: tên gọi không chính thức của một tình trạng cấp cứu tim có thể gây tử vong

Trong câu này, a widow maker là tên gọi không chính thức của một cơn đau tim cực kỳ nguy hiểm, thường liên quan đến tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng ở một động mạch vành quan trọng. Cái tên đầy kịch tính này nhấn mạnh nguy cơ đột tử rất cao. Cụm từ này không mang nghĩa đen: nó không chỉ một người khiến ai đó trở thành góa phụ và cũng không phải tên của một chẩn đoán y khoa chính xác.

Luyện tập

Trong câu này, widow maker có nghĩa là gì?

  1. Tên chính thức của một ca phẫu thuật tim
  2. Cơn đau ngực nhẹ nhanh chóng biến mất
  3. Một người làm công việc giúp đỡ các góa phụ
  4. Tên gọi không chính thức của một cơn đau tim cực kỳ nguy hiểm
Xem đáp án

Tên gọi không chính thức của một cơn đau tim cực kỳ nguy hiểm

It's kind of mild at first,

5:40

Ban đầu nó khá nhẹ,

but then it it gradually just got worse and worse. Ngữ pháp

5:41

nhưng rồi dần dần trở nên ngày càng tệ hơn.

Ngữ pháp

worse and worse: ngày càng tệ hơn

Mẫu so sánh hơn + and + so sánh hơn cho biết một tính chất tiếp tục thay đổi theo cùng một hướng theo thời gian. Worse là dạng so sánh hơn bất quy tắc của bad, vì vậy worse and worse có nghĩa là ngày càng tệ hơn hoặc ngày càng nghiêm trọng hơn. Ở đây, mẫu này mô tả các triệu chứng không trở nên nghiêm trọng ngay lập tức mà nặng dần theo thời gian. Việc lặp lại dạng so sánh hơn diễn tả sự thay đổi liên tục, không phải sự lặp lại vô nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh hơn + and + so sánh hơn: After the storm began, the road conditions got ____.

Xem đáp án

worse and worse

59 minutes after Michelle called 911,

5:46

Năm mươi chín phút sau khi Michelle gọi 911,

Jeff was in surgery to unblock his artery with a stent. Văn hóa

5:49

Jeff đã ở trong phòng phẫu thuật để đặt stent thông động mạch bị tắc.

Văn hóa

khai thông động mạch bằng ống đỡ động mạch

Ở đây, unblock his artery có nghĩa là khôi phục dòng máu qua một động mạch đã bị tắc hoặc hẹp nghiêm trọng. Stent là một ống lưới nhỏ được đặt bên trong động mạch để giúp mở lại và giữ cho động mạch không bị khép lại. Cụm with a stent cho biết thiết bị được sử dụng trong thủ thuật. Nó không có nghĩa là động mạch đã bị cắt bỏ hoặc thay thế.

Luyện tập

Trong câu này, with a stent giải thích điều gì?

  1. Stent chỉ được dùng để đo nhịp tim của anh ấy.
  2. Động mạch bị cắt bỏ và thay bằng một động mạch nhân tạo.
  3. Động mạch được mở bằng một thiết bị nhỏ đặt bên trong nó.
Xem đáp án

Động mạch được mở bằng một thiết bị nhỏ đặt bên trong nó.

Anne Murano has more. Mạch ý

5:52

Anne Murano sẽ cho biết thêm.

Mạch ý

has more trong câu chuyển giao của bản tin truyền hình

Trong bản tin truyền hình, Anne Murano has more là cách chuyển phần đưa tin cho một phóng viên khác. Nó có nghĩa là Anne Murano sẽ cung cấp thêm chi tiết hoặc tiếp tục câu chuyện. Danh từ sau more được lược bỏ vì ngữ cảnh bản tin giúp người nghe hiểu đó là more information, more details hoặc more reporting. Công thức này cũng báo hiệu người nói đang thay đổi và bản tin chuyển sang phần tiếp theo.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp khi người dẫn tin truyền hình nói Anne Murano has more?

  1. Anne Murano sở hữu nhiều đồ vật hơn người khác.
  2. Anne Murano sẽ cung cấp thêm thông tin về câu chuyện.
  3. Anne Murano đã hoàn thành bản tin và sẽ không nói nữa.
Xem đáp án

Anne Murano sẽ cung cấp thêm thông tin về câu chuyện.

Michelle says she posted the video because she wants everyone to know that in real life, Cụm từ

5:54

Michelle cho biết cô đăng video vì muốn mọi người hiểu rằng trong đời thực,

heart attacks don't always look like they do in TV shows Ngữ pháp

5:59

cơn đau tim không phải lúc nào cũng giống như trên chương trình truyền hình

and in movies.

6:03

hay trong phim.

Cụm từ

in real life: đối chiếu thực tế với cách nó được thể hiện

“In real life” có nghĩa là trong thế giới thực, đối lập với hư cấu, nội dung đã qua biên tập hoặc một phiên bản sự việc do con người tưởng tượng. Ở đây, cụm từ báo hiệu rằng biểu hiện của một cơn đau tim thực tế có thể khác với cách nó được mô tả trên truyền hình và trong phim. Dùng cụm từ này để đưa ra lời đính chính: trước hết gợi lại một hình ảnh hoặc kỳ vọng quen thuộc, sau đó đối chiếu nó với điều thực sự xảy ra.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu phù hợp nhất để đối chiếu trò chơi với thế giới thực: “The jump looks easy in the game, but _____, it takes years of training.”

  1. in real life
  2. in my life
  3. for life
Xem đáp án

in real life

Ngữ pháp

don't always look like they do: phủ định một phần và thay thế động từ

“Don’t always” là phủ định một phần: nó có nghĩa là “không phải trong mọi trường hợp”, chứ không phải “không bao giờ”. Câu này cho phép hiểu rằng một số cơn đau tim thực tế có thể giống cách truyền thông mô tả, còn những trường hợp khác thì không. Trong “look like they do”, “do” thay cho động từ “look” nếu động từ này bị lặp lại. Dạng đầy đủ của phép so sánh sẽ là “look like they look in TV shows and movies”, nhưng tiếng Anh thường dùng “do” ở đây để tránh lặp từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “đôi khi trông khác nhau”. Dùng do để thay cho động từ look bị lặp: “Real kitchens ____ in cooking shows.”

Xem đáp án

don't always look like they do

She actually had just watched an episode of Dexter Original Sin.

6:04

Thực ra, cô vừa xem một tập của Dexter: Original Sin.

Well,

6:11

À,

Dexter's father suffered a heart attack.

6:11

cha của Dexter bị đau tim.

A lot of times when people are having heart attacks in real life,

6:13

Trong đời thực, nhiều khi người ta lên cơn đau tim,

it's really nothing like what we see on TV.

6:17

biểu hiện hoàn toàn không giống những gì chúng ta thấy trên TV.

It may just be some shortness of breath, Ghi chú

6:19

Có thể chỉ là hơi khó thở,

some indigestion,

6:21

khó tiêu,

sweatiness,

6:22

đổ mồ hôi,

nausea,

6:23

buồn nôn,

and these can be the predominant signs.

6:23

và đây có thể là những dấu hiệu nổi bật nhất.

Ngữ pháp

It may just be: một lời giải thích thận trọng và có giới hạn

May cho biết lời giải thích này chỉ là một khả năng chứ chưa chắc chắn. Người nói đang cho biết các dấu hiệu chính có thể xuất hiện dưới những dạng được liệt kê sau be. Just ở đây có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”: tình trạng bệnh có thể biểu hiện qua những triệu chứng trông bình thường hoặc hạn chế. Nó không có nghĩa là “vừa mới” và cũng không làm cho các triệu chứng trở nên không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để đưa ra lời giải thích thận trọng và có giới hạn: The noise ____ the wind.

Xem đáp án

may just be

Cách dùng từ

shortness of breath: thuật ngữ cố định chỉ tình trạng khó thở

Shortness of breath là một cụm danh từ cố định chỉ cảm giác hoặc dấu hiệu cho thấy việc hít thở khó khăn, không thoải mái hoặc không đủ. Trong câu này, nó gọi tên một dấu hiệu có thể nổi trội. Shortness không nói đến độ dài vật lý của một hơi thở. Hãy học cả cụm này như một cách tiêu chuẩn để mô tả triệu chứng hô hấp.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ y khoa gồm ba từ trong bài học có nghĩa là khó thở: She developed sudden ____ while resting.

Xem đáp án

shortness of breath

On a personal note, Mạch ý

6:25

Nói về chuyện cá nhân,

Mạch ý

On a personal note để chuyển sang trải nghiệm cá nhân

On a personal note là dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết người nói đang chuyển từ thông tin chung, thông tin thực tế hoặc công khai sang một trải nghiệm, cảm xúc hay mối liên hệ cá nhân. Nó giúp người nghe hiểu phần tiếp theo là lời bổ sung của chính người nói, chứ không phải phần tiếp tục của nội dung tường thuật chung. Ở đây, note có nghĩa là một nhận xét hoặc lời bổ sung ngắn, không phải một ghi chú được viết ra. Cụm từ này tổ chức sự chuyển ý; bản thân nó không cho biết thông tin cá nhân sắp tới sẽ vui, buồn hay nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý tiếng Anh gồm bốn từ để chuyển từ chủ đề chung sang trải nghiệm cá nhân: We have reviewed the national figures. ____, this issue has affected my family too.

Xem đáp án

On a personal note

sharing everything.

6:26

tôi xin chia sẻ tất cả.

Um,

6:27

Ừm,

my father had a heart attack at 49,

6:28

cha tôi bị đau tim ở tuổi 49,

massive.

6:31

một cơn rất nặng.

If he wasn't with someone,

6:31

Nếu khi ấy không có ai ở bên,

he wouldn't be here.

6:33

ông đã không còn ở đây.

What would have happened if she wasn't there?

6:34

Chuyện gì sẽ xảy ra nếu cô ấy không có mặt?

It would not have been good. Ý định

6:36

Kết quả hẳn sẽ rất tệ.

Ý định

It would not have been good như một cách nói giảm có kiềm chế

Trong ngữ cảnh này, It would not have been good là một cách nói giảm: câu chữ theo nghĩa đen chỉ hơi tiêu cực, nhưng người nói ngụ ý rằng kết quả được giả định có thể đã vô cùng nghiêm trọng. Người nói tránh nêu trực tiếp khả năng xấu nhất. Cấu trúc would not have been nhìn lại một kết quả quá khứ không có thật. Cách nói nhẹ nhận được sức nặng lớn hơn nhờ mối nguy hiểm đã được ngữ cảnh làm rõ, vì vậy not good không phải lúc nào cũng mang hàm ý nghiêm trọng như vậy.

Luyện tập

Trong bối cảnh một tình huống khẩn cấp đe dọa tính mạng, It would not have been good có khả năng truyền đạt điều gì nhất?

  1. Người nói không chắc liệu điều tiêu cực nào có thể xảy ra hay không.
  2. Kết quả có thể đã rất nghiêm trọng, nhưng người nói diễn đạt bằng lời nhẹ nhàng.
  3. Kết quả chỉ gây ra một chút bất tiện và không hơn thế.
Xem đáp án

Kết quả có thể đã rất nghiêm trọng, nhưng người nói diễn đạt bằng lời nhẹ nhàng.

The doctor told us if it had been 10 more minutes that Ngữ pháp

6:37

Bác sĩ nói với chúng tôi rằng nếu chậm thêm mười phút,

that he wouldn't be here,

6:43

anh ấy đã không còn ở đây,

Ngữ pháp

Nếu chậm thêm 10 phút... bây giờ anh ấy đã không còn ở đây

Mệnh đề if dùng thì quá khứ hoàn thành had been để hình dung một sự chậm trễ trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra: việc điều trị đã không bị chậm thêm mười phút. Mệnh đề kết quả dùng would not + động từ nguyên mẫu, tức wouldn't be, để diễn tả một kết quả đúng ở hiện tại. Đây là câu điều kiện hỗn hợp: một sự việc khác trong quá khứ sẽ làm thay đổi tình trạng hiện tại của người đó. Trong bối cảnh sống còn này, be here là cách nói nhẹ nhàng để chỉ còn sống hoặc vẫn ở bên chúng ta, chứ không chỉ có nghĩa là có mặt tại địa điểm này.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng một sự chậm trễ trái với thực tế trong quá khứ và kết quả đúng ở hiện tại?

  1. If the rescue team would have arrived ten minutes later, he wouldn't be alive today.
  2. If the rescue team had arrived ten minutes later, he wouldn't be alive today.
  3. If the rescue team had arrived ten minutes later, he wouldn't have survived that night.
Xem đáp án

If the rescue team had arrived ten minutes later, he wouldn't be alive today.

so.

6:44

vậy nên...

For Inside Edition Digital,

6:45

Từ Inside Edition Digital,

I'm Andrea Swindle.

6:46

tôi là Andrea Swindle.