Nhân Chứng Trước Cái Chết Của Steve Irwin - Smarter Every Day 116: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
1.726 từ 246 từ/phút

Giới thiệu video: Destin phỏng vấn nhà nghiên cứu độc tố biển Jamie Seymour về tai nạn chết người của Steve Irwin, hình tượng công chúng phục vụ bảo tồn và tác động của mất mát ấy đến công việc với động vật nguy hiểm của Seymour. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a fire in his bones. - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu ẩn dụ về động lực bên trong khiến một người phải chia sẻ kiến thức. 2. if I do do this, - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra do thứ nhất tạo nhấn mạnh, còn do thứ hai chỉ hành động; sự lặp lại là có chủ ý. 3. taking precautions - Cụm cố định và kết hợp từ: học cách kết hợp từ tự nhiên để quản lý rủi ro và phân biệt chuẩn bị thận trọng với hành động liều lĩnh.

Nội dung bài học

Hey, it's me Destin.

0:00

Này, là tôi Destin đây.

Welcome back to Smarter Every Day.

0:01

Chào mừng bạn quay lại với Smarter Every Day.

So, I think we will all agree that Steve Irwin was one of the best science communicators that has ever existed. Ngữ pháp

0:02

Tôi nghĩ tất cả chúng ta đều đồng ý rằng Steve Irwin là một trong những nhà truyền đạt khoa học tuyệt vời nhất từng tồn tại.

Ngữ pháp

Cấu trúc one of the best ... that has ever existed

Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều cho biết Steve Irwin thuộc một nhóm nhỏ ở cấp độ cao nhất; nó không khẳng định ông là người giỏi nhất duy nhất. ever mở rộng phạm vi so sánh ra mọi thời đại. Ở đây, mệnh đề quan hệ mô tả nhóm số nhiều science communicators. Với ý nghĩa đó, tiếng Anh viết được biên tập cẩn thận thường dùng that have ever existed. Dạng that has trong phụ đề là đặc điểm của lời nói ngẫu hứng, không phải mẫu hòa hợp cần bắt chước.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất trong tiếng Anh viết được biên tập cẩn thận và có nghĩa là Tiến sĩ Lee thuộc một nhóm hàng đầu trong lịch sử?

  1. Dr. Lee is the best science communicator who has ever lived.
  2. Dr. Lee is one of the best science communicators who has ever lived.
  3. Dr. Lee is one of the best science communicators who have ever lived.
Xem đáp án

Dr. Lee is one of the best science communicators who have ever lived.

I mean, he knew the knowledge and there was like a fire in his bones. Thành ngữ

0:07

Ý tôi là, anh ấy có kiến thức và có một ngọn lửa cuồng nhiệt trong huyết quản.

Thành ngữ

Hình ảnh a fire in his bones

A fire in his bones là một phép ẩn dụ sinh động cho niềm đam mê và năng lượng mãnh liệt, được cảm nhận như một phần trong bản chất sâu thẳm nhất của một người. Hình ảnh cơ thể này khiến động lực ấy có vẻ mạnh mẽ, bền lâu và khó kìm nén. Trong câu này, nó giải thích vì sao ông cảm thấy buộc phải chia sẻ những điều mình biết. Đây không phải là lửa thật, cũng không chỉ là một thoáng phấn khích ngắn ngủi.

Luyện tập

Trong một bài chân dung, tác giả viết: "Nora had a fire in her bones whenever she spoke about protecting the ocean." Hình ảnh này gợi lên điều gì?

  1. Cô cảm thấy một niềm đam mê sâu sắc và bền lâu thôi thúc cô hành động.
  2. Cô đang cảm thấy hơi nóng thật sự bên trong cơ thể.
  3. Cô chỉ bất ngờ trong chốc lát rồi quên đi.
Xem đáp án

Cô cảm thấy một niềm đam mê sâu sắc và bền lâu thôi thúc cô hành động.

He had to share it with people

0:10

Anh ấy phải chia sẻ nó với mọi người

because he was so excited about it.

0:12

bởi vì anh ấy quá đỗi hào hứng về nó.

And I truly believe that he was genuine.

0:13

Và tôi thực sự tin rằng anh ấy chân thành.

It wasn't all just for show. Thành ngữ

0:16

Đó không chỉ là diễn kịch.

Thành ngữ

for show: tạo ấn tượng thay vì xuất phát từ sự chân thành

Trong câu này, for show có nghĩa là “được làm chủ yếu để người khác chú ý hoặc ấn tượng”, chứ không xuất phát từ động cơ chân thành. Người nói đang phủ nhận rằng sự nhiệt tình của Steve chỉ là một màn diễn. Cụm từ này giúp người nói đối lập vẻ bề ngoài với cảm xúc thật, nội dung thực chất hoặc mục đích thiết thực. Nó thường đứng sau be và các từ bổ nghĩa như just, only, mostly hoặc all.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chủ yếu nhằm tạo ấn tượng”: The polished reception area is mostly ____; the real work happens in a plain back office.

Xem đáp án

for show

I get that.

0:17

Tôi hiểu điều đó.

I wanted to be like Steve Irwin.

0:18

Tôi từng muốn được như Steve Irwin.

I really did.

0:20

Tôi thực sự đã muốn thế.

So, fast forward several years. Mạch ý

0:21

Vậy, tua nhanh đến vài năm sau.

Mạch ý

fast forward several years để chuyển nhanh thời gian trong lời kể

Ở đây, fast forward several years là một cách chuyển thời gian trong lời kể, không phải chỉ dẫn thao tác trình phát video. Nó báo cho người nghe bỏ qua những năm ở giữa và tiếp tục câu chuyện tại một thời điểm quan trọng về sau. Cấu trúc fast forward + khoảng thời gian cho biết câu chuyện tiến về phía trước bao lâu. Nó lược bỏ hiệu quả phần bối cảnh không có sự kiện đáng chú ý, đồng thời báo hiệu rằng thông tin tiếp theo thuộc về một khung thời gian mới.

Luyện tập

Dùng cách chuyển thời gian trong lời kể của bài học để hoàn thành câu: ____ five years, and the student club has grown into a national organization.

Xem đáp án

Fast forward

I'm on the Great Barrier Reef

0:23

Tôi đang ở Rạn san hô Great Barrier

and I'm diving and I learn that the guy that is teaching me this

0:24

và tôi đang lặn thì biết được rằng người đang dạy tôi những

stuff, Dr. Jamie Seymour from James Cook University,

0:27

điều này, Tiến sĩ Jamie Seymour từ Đại học James Cook,

I learned several days into interacting with him that he was actually on the boat when Steve Irwin died.

0:30

tôi biết được sau vài ngày tiếp xúc với chú ấy rằng chú ấy thực ra đã ở trên thuyền khi Steve Irwin qua đời.

And so I started asking questions and I asked him if I could do an interview after we became friends and it felt appropriate to do so. Ý định

0:36

Và vì thế tôi bắt đầu đặt câu hỏi và tôi hỏi chú ấy xem tôi có thể phỏng vấn được không sau khi chúng tôi trở thành bạn bè và cảm thấy làm vậy là phù hợp.

Ý định

felt appropriate to do so: đánh giá một lời đề nghị là phù hợp

Ở đây, felt appropriate có nghĩa là việc thực hiện cuộc phỏng vấn có vẻ phù hợp về mặt xã hội và đạo đức vào thời điểm đó. Felt cho thấy đây là đánh giá của người nói về thời điểm, chứ không phải bằng chứng rằng cuộc phỏng vấn đúng một cách khách quan. Cấu trúc là it felt + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Trong to do so, do so thay thế do an interview theo cách tương đối trang trọng để tránh lặp lại. Cấu trúc này có thể giải thích vì sao một hành động có vẻ phù hợp trong tình huống nhạy cảm.

Luyện tập

felt appropriate to do so truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Người nói chứng minh rằng thực hiện cuộc phỏng vấn là hành động duy nhất đúng một cách khách quan.
  2. Người nói đánh giá rằng việc thực hiện cuộc phỏng vấn là phù hợp khi mối quan hệ và thời điểm đã cho phép.
  3. Người nói nhận thấy thực hiện cuộc phỏng vấn nhanh chóng và thuận tiện.
Xem đáp án

Người nói đánh giá rằng việc thực hiện cuộc phỏng vấn là phù hợp khi mối quan hệ và thời điểm đã cho phép.

Steve Irwin was in a different boat when he was hit by the stingray.

0:42

Steve Irwin đang ở trên một chiếc thuyền khác khi bị cá đuối gai độc đâm.

He was brought to Croc One, which is where Dr. Seymour was.

0:45

Anh ấy được đưa đến Croc One, nơi Tiến sĩ Seymour đang ở đó.

Dr. Seymour was there because he's an expert in venomous animals.

0:49

Tiến sĩ Seymour ở đó vì chú ấy là một chuyên gia về động vật có nọc độc.

He was there to inform Steve and be an expert on the animals that Steve was going to be handling.

0:53

Chú ấy ở đó để cung cấp thông tin cho Steve và làm chuyên gia về các loài động vật mà Steve sẽ xử lý.

Steve Irwin was a husband and a father

0:58

Steve Irwin là một người chồng và một người cha

and he loved other people and wanted to communicate how awesome the world was and I get all of those

1:00

và anh ấy yêu quý những người xung quanh và muốn truyền tải thế giới này tuyệt vời ra sao và tôi hiểu tất cả những

things. He was a human being.

1:03

điều đó. Anh ấy là một con người.

So, Dr. Seymour interacted with that human being, Steve Irwin, for a few days

1:05

Vậy, Tiến sĩ Seymour đã tương tác với con người đó, Steve Irwin, trong vài ngày

and it was the last few days of his life.

1:10

và đó là những ngày cuối cùng trong cuộc đời anh ấy.

So, I just want to take a minute and listen to what Dr. Seymour has to say and see what Steve's effect was on his life. Cách dùng từ

1:12

Vì vậy, tôi chỉ muốn dành một phút lắng nghe những gì Tiến sĩ Seymour nói và xem ảnh hưởng của Steve đối với cuộc sống của chú ấy là gì.

Cách dùng từ

effect on his life: danh từ effect và động từ affect

Ở đây, effect là danh từ, chỉ ảnh hưởng mà Steve đã tạo ra đối với cuộc đời của người này. Dạng sở hữu Steve’s bổ nghĩa cho danh từ effect. Cấu trúc là someone’s effect on someone or something. On giới thiệu người hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng. Để diễn đạt cùng ý bằng động từ thông dụng affect, có thể nói how Steve affected his life.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng effect hoặc affect: The new mentoring program had a lasting ____ on her confidence.

Xem đáp án

effect

All right, so you are the expert toxinologist I've learned? Cách dùng từ

1:19

Được rồi, vậy chú là chuyên gia về độc tố học mà cháu đã được học?

Cách dùng từ

toxinologist: chuyên gia nghiên cứu độc tố

Toxinologist là chuyên gia về độc tố học: lĩnh vực nghiên cứu độc tố, đặc biệt là các chất độc do sinh vật tạo ra, và cách chúng tác động. Ở đây, từ này là một danh xưng chuyên môn chứ không phải từ chung để chỉ bất kỳ ai làm việc với động vật nguy hiểm. Câu hỏi dùng danh xưng này để xác nhận lĩnh vực của vị khách. Nhận ra hậu tố -ologist sẽ giúp hiểu từ: hậu tố này chỉ người nghiên cứu một lĩnh vực cụ thể.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với toxinologist trong câu này?

  1. Chuyên gia nghiên cứu độc tố và cách chúng tác động
  2. Bất kỳ ai xử lý một con vật nguy hiểm
  3. Người sản xuất quần áo bảo hộ
Xem đáp án

Chuyên gia nghiên cứu độc tố và cách chúng tác động

Yeah, yep. Did I get it right? Got it right that time, yep. Cụm từ

1:22

Ừ, đúng vậy. Cháu nói đúng chứ? Lần này nói đúng rồi, ừ.

Cụm từ

get it right: kiểm tra xem điều gì đó có đúng không

Trong get it right, get có nghĩa là “làm, nói, hiểu hoặc xác định chính xác”; it chỉ câu trả lời, tên gọi, cách diễn đạt hoặc hành động đang được kiểm tra. Ở đây, người nói đang hỏi xem mình đã nói đúng chức danh chuyên môn hay chưa. Cấu trúc là get + tân ngữ + right: get the answer right, get his name right hoặc get it right. Trong câu hỏi, Did I get it right? là cách tự nhiên để xin người khác xác nhận.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu hỏi: I chose Friday. Did I ____?

Xem đáp án

get it right

Right.

1:24

Đúng vậy.

And so you were telling me that you were actually involved in one of the craziest things

1:25

Và vậy chú đã kể với cháu rằng chú thực sự có liên quan đến một trong những điều điên rồ nhất

that ever happened in the marine biology world,

1:28

từng xảy ra trong giới sinh vật biển,

or at least most public, right?

1:30

hoặc ít nhất là được công chúng biết đến nhiều nhất, phải không?

So, what happened?

1:32

Vậy, chuyện gì đã xảy ra?

Yeah, that's when we lost Steve. Uh look, Steve Irwin. Cách dùng từ

1:33

Ừ, đó là lúc chúng ta mất Steve. Ờ nghe này, Steve Irwin.

Cách dùng từ

lost Steve như một cách nói giảm về cái chết

Trong câu này, lost Steve có nghĩa là Steve đã qua đời. Người nói dùng lose + người như một cách nói giảm nhẹ, có chừng mực khi nhắc lại một cái chết, vì vậy cách diễn đạt này mang nỗi đau buồn chứ không phải ý thông thường là bị lạc nhau hoặc không tìm thấy ai đó. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: khi cuộc trò chuyện nói về một vết thương chí mạng hoặc sự thương tiếc, we lost + người thường thông báo rằng người đó đã mất. Trong ngữ cảnh khác, lost + người vẫn có thể chỉ việc chia lìa hoặc không xác định được vị trí của ai đó, nên cần dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện tưởng niệm, That's when we lost Steve có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Steve đã đánh bại chúng tôi trong một cuộc thi.
  2. Steve đã qua đời vào thời điểm đó.
  3. Chúng tôi không thể nhớ Steve đang ở đâu.
Xem đáp án

Steve đã qua đời vào thời điểm đó.

Steve Irwin.

1:36

Steve Irwin.

Yeah, yeah, short answer to the whole scenario was,

1:36

Ừ, ừ, câu trả lời ngắn gọn cho toàn bộ kịch bản là,

you know, Steve was filming a very large stingray,

1:39

cháu biết đấy, Steve đang quay phim một con cá đuối gai độc rất lớn,

probably 2 and 1/2 m across from wing to wing tip.

1:42

chắc phải rộng cỡ 2,5 mét từ chóp vây này sang chóp vây kia.

Unfortunately, he came in from the back end of the animal with the sun over his shoulder.

1:45

Thật không may, cậu ấy đi tới từ phía sau con vật với ánh nắng chiếu qua vai.

The for one of a better word, shadow hit the the ray.

1:49

Có thể nói là, cái bóng đã đổ lên con cá đuối.

The ray thought he was a big shark.

1:53

Con cá đuối tưởng cậu ấy là một con cá mập lớn.

Whipped the tail up.

1:55

Nó quất đuôi lên.

Tail's gone up.

1:56

Cái đuôi vung lên.

The barb, which was probably about that long,

1:57

Cái gai, có lẽ dài chừng này,

went between two ribs and ended up stuck in the bottom half of his heart. Cụm động từ

2:00

đâm qua giữa hai xương sườn và cuối cùng găm vào nửa dưới trái tim cậu ấy.

Cụm động từ

ended up để diễn đạt kết quả cuối cùng bất ngờ

Ended up giới thiệu kết quả cuối cùng trong chuyển động của chiếc ngạnh: sau khi đi qua giữa hai xương sườn, nó cuối cùng mắc lại ở nửa dưới của trái tim. Cụm từ này gói gọn điểm kết thúc của một chuỗi diễn biến và thường gợi ý rằng kết quả không được lên kế hoạch hoặc dự đoán trước. Dùng end up + tính từ hoặc phân từ, cụm giới từ hay dạng -ing để mô tả trạng thái, địa điểm hoặc hoạt động đạt tới sau cùng. Ở đây, stuck là phân từ quá khứ mô tả trạng thái kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đi đến một địa điểm cuối cùng không ngờ tới”: After taking three wrong turns, we ____ at the same café where we started.

Xem đáp án

ended up

Really?

2:04

Thật sao?

So, what you ended up with is is for the one of a better word, think of a stiletto wound Cụm động từ

2:04

Vì vậy, hậu quả mà cháu nhận được là, có thể nói, hãy nghĩ đến một vết thương do dao găm

Cụm động từ

end up with + kết quả là danh từ

Ở đây, ended up with chỉ thứ còn lại hoặc xuất hiện như kết quả sau một quá trình. Trong what you ended up with, what hỏi về kết quả cuối cùng đó, còn with dùng để dẫn ra kết quả; with ở đây không có nghĩa là 'cùng với'. Mẫu có thể áp dụng lại là end up with + cụm danh từ. Mẫu này tóm tắt một kết quả có thể ngoài dự kiến, gây bất ngờ hoặc đơn giản là đạt được sau nhiều bước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là 'cuối cùng có được như một kết quả': After testing several designs, we ____ a simpler solution.

Xem đáp án

ended up with

into the left ventricle of your heart.

2:08

vào tâm thất trái của tim.

And And you were there.

2:10

Và, và chú đã ở đó.

I was there.

2:11

Chú đã ở đó.

So, what were you guys doing?

2:12

Vậy, lúc đó mọi người đang làm gì?

You were filming

2:13

Mọi người đang quay phim à.

We were filming a film for that Steve was making.

2:14

Chúng tôi đang quay một bộ phim do Steve thực hiện.

It had a whole variety of things,

2:17

Nó có rất nhiều thứ khác nhau,

but it was looking at ocean's deadliest.

2:18

nhưng chủ đề là về những sinh vật chết chóc nhất đại dương.

So, Steve had rung me probably 18 months before he had gone, Cách dùng từ

2:20

Thế là, Steve đã gọi cho chú khoảng 18 tháng trước khi cậu ấy đi,

Cách dùng từ

rung me: nghĩa gọi điện và quá khứ phân từ

Trong câu này, rung me có nghĩa là 'đã gọi điện cho tôi'. Ring + người là cách nói phổ biến để diễn đạt việc gọi điện cho ai đó trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc; had đứng trước khiến rung trở thành quá khứ phân từ trong had rung me. Cuộc liên lạc xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ. Khi không có have, has hoặc had, dạng quá khứ đơn là rang, như trong Steve rang me yesterday.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của ring với nghĩa là 'gọi điện': By the time I checked my voicemail, Maya had ____ me twice.

Xem đáp án

rung

we want to make this film about ocean's deadliest.

2:23

chúng ta muốn làm bộ phim này về những sinh vật chết chóc nhất đại dương.

In fact, Steve didn't, one of his mates did. Cách dùng từ

2:25

Thực ra không phải Steve, mà là một người bạn của cậu ấy.

Cách dùng từ

One of his mates: một người bạn của anh ấy

Trong câu này, one of his mates có nghĩa là “một người bạn của anh ấy”. Mate là danh từ thân mật, không trang trọng để chỉ bạn bè, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Úc và tiếng Anh Anh. His cho biết người này thuộc nhóm bạn của Steve. Cấu trúc one of + danh từ số nhiều chọn ra một thành viên trong một nhóm. Vì vậy, did nói đến một người bạn, chứ không phải tất cả bạn bè của Steve.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Úc hoặc tiếng Anh Anh không trang trọng, ai có khả năng cao nhất là người gọi trong “One of his mates called me”?

  1. Một sĩ quan trên tàu
  2. Một người bạn của anh ấy
  3. Người yêu của anh ấy
Xem đáp án

Một người bạn của anh ấy

Steve said, oh yeah, and I said, oh who's it for? He said, oh no you wouldn't know him.

2:27

Steve bảo, ồ ừ, và chú hỏi, ồ làm cho ai vậy? Cậu ta nói, ồ không, anh không biết ông ấy đâu.

It wouldn't matter.

2:29

Không quan trọng đâu.

And this went to and fro. Thành ngữ

2:30

Và chuyện cứ dùng dằng qua lại.

Thành ngữ

Went to and fro: chuyển động hoặc trao đổi lặp lại

Ở đây, went to and fro có nghĩa là các câu hỏi và câu trả lời được chuyển qua chuyển lại nhiều lần giữa hai bên. Sự chuyển động mang tính ẩn dụ: nó mô tả một cuộc trao đổi, không phải việc đi lại giữa các địa điểm. To and fro là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “đi theo một hướng rồi quay trở lại”. Khi đi với các động từ như go hoặc move, cụm này có thể mô tả chuyển động thực hoặc việc giao tiếp lặp lại; chủ ngữ và ngữ cảnh cho biết nghĩa nào được dùng.

Luyện tập

“The discussion went to and fro for an hour” có nghĩa là gì?

  1. Cuộc thảo luận chuyển sang một phòng khác.
  2. Hai bên trao đổi ý kiến nhiều lần.
  3. Cuộc thảo luận kết thúc sau một câu trả lời.
Xem đáp án

Hai bên trao đổi ý kiến nhiều lần.

It went on for like about 6 or 7 months and I mean I said, who are we doing this for? Cụm động từ

2:31

Chuyện kéo dài khoảng 6 hay 7 tháng và ý chú là, chú đã hỏi, chúng ta làm chuyện này cho ai?

Cụm động từ

went on for + khoảng thời gian

Trong câu này, went on for có nghĩa là một việc tiếp tục diễn ra hoặc kéo dài. Cụm từ chỉ thời gian sau for cho biết khoảng thời gian: khoảng sáu hoặc bảy tháng. Dùng go on for + khoảng thời gian khi một hoạt động, quá trình hoặc tình trạng tiếp tục diễn ra. Ở đây, go on mô tả thời lượng; nó không phải mệnh lệnh Go on trong hội thoại với nghĩa là yêu cầu ai đó nói tiếp.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một cuộc họp kéo dài gần ba giờ?

  1. The meeting went on to cover three more topics.
  2. The meeting went on again three hours later.
  3. The meeting went on for nearly three hours.
Xem đáp án

The meeting went on for nearly three hours.

Yeah.

2:36

Vâng.

And it was just, oh we're doing it for Steve Irwin

2:36

Và câu trả lời chỉ là, ồ chúng ta làm cho Steve Irwin

and I went, okay,

2:37

và chú đáp, được thôi,

I don't think I want to do this Ý định

2:40

Tôi không nghĩ mình muốn làm việc này

Ý định

I don't think I want to... để từ chối nhẹ nhàng

Ở đây, I don't think I want to do this là cách nói thận trọng để cho biết người nói không muốn tham gia. I don't think tạo một lớp đệm trước ý muốn mang tính phủ định, vì vậy lời từ chối nghe bớt thẳng hơn I don't want to do this. Cách nói này có thể nghe hơi do dự, nhưng trong ngữ cảnh nó thường là một lời từ chối thật sự, chứ không phải lời nhờ người khác giúp quyết định. Cấu trúc I don't think I want to + động từ cũng có thể làm dịu những lời từ chối khác dựa trên ý muốn cá nhân.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đề nghị bạn phụ trách một dự án không bắt buộc. Bạn muốn từ chối vì không muốn nhận vai trò đó, nhưng cũng không muốn nói quá thẳng. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. I don't think I can lead this project.
  2. I don't think I want to lead this project.
  3. I don't want to lead this project.
Xem đáp án

I don't think I want to lead this project.

and the answer was, why?

2:40

và câu trả lời là, tại sao?

Steve's an idiot.

2:42

Steve là một gã ngốc.

He's a dead set idiot. Cách dùng từ

2:43

Cậu ta là một thằng ngốc chính hiệu.

Cách dùng từ

dead set idiot: lời xúc phạm rất nặng trong tiếng Anh Úc

Trong He's a dead set idiot, dead set là từ nhấn mạnh không trang trọng trong tiếng Anh Úc, bổ nghĩa cho idiot. Nó gần nghĩa với complete, utter hoặc absolute, vì vậy người nói đang đưa ra một đánh giá tiêu cực rất mạnh. Ở đây, dead set không liên quan đến cái chết và cũng không có nghĩa là quyết tâm chắc chắn. Mạo từ a và danh từ idiot theo sau cho thấy cấu trúc a + dead set + danh từ mang tính đánh giá.

Luyện tập

Trong câu He's a dead set idiot, dead set có tác dụng gì?

  1. Nó có nghĩa là anh ta quyết tâm trở thành một kẻ ngốc.
  2. Nó làm idiot mạnh hơn nhiều, mang nghĩa “hoàn toàn” hoặc “hết sức”.
  3. Nó nói rằng kẻ ngốc đó không còn sống.
Xem đáp án

Nó làm idiot mạnh hơn nhiều, mang nghĩa “hoàn toàn” hoặc “hết sức”.

You know, there's there's a drinking game that you watch when you watch his films

2:45

Cháu biết đấy, có một trò chơi uống rượu khi cháu xem phim của cậu ta

and every time he does something stupid,

2:48

và mỗi khi cậu ta làm chuyện ngớ ngẩn,

you're going to skull a beer. Cách dùng từ

2:49

cháu sẽ phải nốc cạn một ly bia.

Cách dùng từ

skull a beer: uống hết toàn bộ phần bia thật nhanh

Trong you're going to skull a beer, skull là động từ không trang trọng trong tiếng Anh Úc, có nghĩa là uống hết toàn bộ phần bia rất nhanh, thường liên tục trong một lần. A beer chỉ một phần bia, chẳng hạn như một cốc, một chai hoặc một lon. Cụm từ này nêu hành động mà luật của trò chơi uống rượu yêu cầu. Ở đây, skull không phải là danh từ chỉ phần xương của đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói tiếng lóng Úc trong bài này, có nghĩa là uống hết một phần bia rất nhanh: You're going to ____.

Xem đáp án

skull a beer

Yeah. You can't get through a 50 minute thing

2:50

Vâng. Cháu không thể xem qua được một video 50 phút

before you're absolutely plastered. Cách dùng từ

2:52

mà chưa say bét nhè đâu.

Cách dùng từ

Absolutely plastered: cực kỳ say

Trong câu này, plastered là một tính từ thân mật có nghĩa là cực kỳ say. Absolutely tăng thêm mức độ, vì vậy absolutely plastered mô tả tình trạng say nặng chứ không chỉ là đã uống một ly. Nghĩa đen của plastered có thể liên quan đến việc phủ thạch cao lên một bề mặt, nhưng ngữ cảnh uống rượu ở đây kích hoạt nghĩa lóng. Cấu trúc absolutely + tính từ có nghĩa mạnh dùng để nhấn mạnh thêm một mô tả vốn đã cực đoan.

Luyện tập

Trong câu này, absolutely plastered có nghĩa là gì?

  1. Hơi mệt.
  2. Bị phủ thạch cao xây dựng.
  3. Cực kỳ say.
Xem đáp án

Cực kỳ say.

Yeah. And that's what I saw before I met Steve.

2:54

Ừ. Và đó là những gì chú thấy trước khi gặp Steve.

And it was really interesting

2:56

Và chuyện thực sự thú vị

because I just went, no, he's an idiot.

2:57

bởi vì chú chỉ nghĩ, không, cậu ta là một thằng ngốc.

I don't want to go there. Thành ngữ

2:58

Tôi không muốn đến đó.

Thành ngữ

Go there với nghĩa bước vào một chủ đề hoặc tình huống

Ở đây, go there được dùng theo nghĩa bóng. There không chỉ một địa điểm thực tế mà chỉ công việc hoặc tình huống đang được đề xuất. I don't want to go there có nghĩa là người nói không muốn tham gia vào việc đó. Nói rộng hơn, there có thể đại diện cho một chủ đề, hướng hành động, mối quan hệ hoặc tình huống không mong muốn đã được hiểu từ ngữ cảnh. Với một chủ đề, cụm này có nghĩa là tránh thảo luận; với một đề xuất hoặc mối quan hệ, nó có nghĩa là từ chối bước vào tình huống ấy. Cách nói này hình dung vấn đề như một nơi mà người nói chọn không bước vào.

Luyện tập

Bạn của bạn đề nghị nói về một cuộc cãi vã đau lòng trong gia đình. Bạn trả lời: “I don't want to go there.” Bạn muốn nói gì?

  1. Tôi muốn tránh chủ đề hoặc tình huống đó.
  2. Tôi muốn đến thăm nơi xảy ra cuộc cãi vã.
  3. Tôi cần chỉ đường đến nhà của gia đình đó.
Xem đáp án

Tôi muốn tránh chủ đề hoặc tình huống đó.

And then Steve came up, saw me

2:59

Rồi sau đó Steve bước tới, gặp chú

and he came up on Croc One and we sat and had a talk.

3:00

và cậu ấy lên tàu Croc One và chúng tôi ngồi nói chuyện.

He said, look, this is what I want to do

3:02

Cậu ấy bảo, nghe này, đây là điều tôi muốn làm

and I want you to teach me about it.

3:03

và tôi muốn ông dạy tôi về nó.

And I said, look, Steve, you do realize that people think you're an absolute moron. Ý định

3:04

Và chú nói, nghe này, Steve, cậu có nhận ra người ta nghĩ cậu là một thằng đần hoàn toàn không.

Ý định

You do realize: do nhấn mạnh mang tính chất vấn

Trong you do realize, do là trợ động từ nhấn mạnh cho realize; nó không diễn tả một hành động riêng. Mệnh đề cơ bản là you realize, nhưng do trình bày sự việc như điều người nghe lẽ ra đã phải biết hoặc có thể nhận ra. Trong câu này, hình thức ngữ pháp là câu trần thuật chứ không phải lời hỏi thông tin trung lập. Nó gây áp lực buộc người nghe thừa nhận một nhận định khó chịu, vì vậy chức năng giao tiếp gần với “Chắc chắn anh hiểu điều này, đúng không?” và có thể mang tính chất chất vấn.

Luyện tập

Trong câu “You do realize that everyone can hear you,”, do có khả năng cao nhất biểu thị điều gì?

  1. Người nói coi sự việc là hiển nhiên và gây áp lực buộc người nghe thừa nhận.
  2. Người nói đang hỏi người nghe thực hiện hành động gì.
  3. Người nói đang yêu cầu thông tin mới một cách trung lập.
Xem đáp án

Người nói coi sự việc là hiển nhiên và gây áp lực buộc người nghe thừa nhận.

And he went, yeah.

3:08

Và cậu ấy đáp, có.

I said, are you?

3:10

Chú nói, cậu có đần không?

And he said,

3:11

Và cậu ấy nói,

Jamie, do you watch my shows?

3:12

Jamie, ông có xem chương trình của tôi không?

And I went,

3:13

Và chú đáp,

not really.

3:14

Không hẳn.

And he said, do you watch any of them? I said, yeah, a couple.

3:15

Và cậu ấy hỏi, ông có xem cái nào không? Chú nói, có, vài cái.

He said, why do you watch?

3:17

Cậu ấy hỏi, sao ông lại xem?

I said, to see what you're gonna do wrong.

3:19

Chú bảo, để xem cậu sẽ làm sai cái gì.

He said, gotcha. Ý định

3:21

Cậu ấy nói, hiểu ông rồi nhé.

Ý định

Gotcha: khẳng định rằng một lời thừa nhận chứng minh luận điểm của mình

Gotcha là dạng nói thân mật có liên quan đến got you, nhưng ý nghĩa tương tác của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, nó đánh dấu việc người nói nhanh chóng khẳng định rằng lời thừa nhận của người kia ủng hộ hoặc chứng minh lập luận của mình. Vì vậy, nó có nghĩa gần như “Đấy, điều đó chứng minh luận điểm của tôi” hoặc “Tôi bắt được anh đang nhượng bộ rồi,” chứ không chỉ là “Tôi hiểu” và cũng không phải bắt giữ ai theo nghĩa thể chất. Sắc thái của nó ngắn gọn, đắc thắng và hơi trêu chọc.

Luyện tập

A: “I complain about the show, but I watch every episode.” B: “Gotcha—that attention is exactly why they keep making it.” Gotcha ở đây có nghĩa là gì?

  1. Lời thừa nhận của anh ủng hộ luận điểm của tôi.
  2. Tôi không nghe thấy điều anh nói.
  3. Tôi đã bắt được anh theo nghĩa thể chất.
Xem đáp án

Lời thừa nhận của anh ủng hộ luận điểm của tôi.

Right. The moment I've got you whipped in to see whether I'm gonna do anything wrong,

3:22

Đúng thế. Khoảnh khắc tôi cuốn ông vào việc xem tôi có làm gì sai không,

I can tell you anything and you're gonna remember it.

3:26

Tôi có thể nói bất cứ điều gì và ông sẽ nhớ nó.

And that's what I remember about Steve.

3:29

Và đó là điều chú nhớ về Steve.

Is he, for the one of a better word, put himself out there as this,

3:32

Rằng cậu ấy, có thể nói, phơi bày bản thân mình ra như một,

you know, bogan, for the one of a better word.

3:35

cháu biết đấy, một gã quê mùa, có thể nói như vậy.

Right. What do you remember about Steve Irwin?

3:38

Đúng vậy. Chú nhớ điều gì về Steve Irwin?

Crocs rule, save the crocs, conservation. Cách dùng từ

3:40

Cá sấu là nhất, cứu lấy cá sấu, bảo tồn.

Cách dùng từ

Crocs rule: dùng rule để khen một cách thân mật

Trong “Crocs rule,” rule là một động từ thân mật có nghĩa là “rất tuyệt” hoặc “tuyệt nhất”. Ở đây, Crocs là cách rút gọn trong khẩu ngữ của crocodiles, chứ không phải thương hiệu giày dép. Vì vậy, câu này khen cá sấu chứ không nói rằng cá sấu cai trị ai đó. Cấu trúc ngắn “chủ ngữ + rule” hoạt động như một khẩu hiệu và thể hiện sự ủng hộ đầy nhiệt tình.

Luyện tập

Trong khẩu hiệu “Crocs rule!”, rule có nghĩa là gì?

  1. Cá sấu cai trị một đất nước.
  2. Cá sấu tuân theo một quy định.
  3. Cá sấu rất tuyệt.
Xem đáp án

Cá sấu rất tuyệt.

And that's what this guy was all about. Cụm từ

3:43

Và đó là tất cả về con người này.

Cụm từ

that's what ... was all about: một mục đích cốt lõi

Trong “that's what this guy was all about”, be all about có nghĩa là “coi điều gì đó là mối quan tâm hoặc mục đích cốt lõi”. That nhắc lại việc bảo vệ cá sấu và bảo tồn thiên nhiên, vì vậy người nói đang tóm tắt điều quan trọng nhất đối với người đàn ông này. Khung That's what + người hoặc nhóm + is/was all about xác định sứ mệnh hoặc giá trị nằm ở trung tâm của một người hay một sự việc. Nó mạnh hơn việc chỉ nêu chủ đề.

Luyện tập

Dùng cấu trúc what ... is all about và chủ ngữ this club để hoàn thành câu: Creating a safe place for teens is ____.

Xem đáp án

what this club is all about

To the extent he'd make himself a buffoon,

3:46

Đến mức cậu ấy sẽ biến mình thành một thằng hề,

a quite moron.

3:48

một kẻ khá đần độn.

So, it's kind of a selfless thing.

3:49

Vậy, đó giống như một việc làm vị tha.

Exactly.

3:51

Chính xác.

And and that's what Steve was like.

3:51

Và, và Steve là người như vậy đấy.

And and it wasn't until you met him, or when I met him for the first time I just went,

3:53

Và, và mãi cho đến khi cháu gặp cậu ấy, hoặc khi chú gặp cậu ấy lần đầu tiên, chú mới nhận ra,

you know, this guy's genuine.

3:56

cháu biết đấy, chàng trai này rất chân thành.

He's seriously is genuine.

3:58

Cậu ấy thực sự chân thành.

And he's prepared he was prepared to put himself out there and make a fool of himself Ghi chú

4:00

Và cậu ấy đã sẵn sàng, cậu ấy đã sẵn sàng phơi bày bản thân và biến mình thành kẻ ngốc

Cụm động từ

put oneself out there: khiến bản thân được chú ý dù có rủi ro

Put oneself out there có nghĩa là cố ý khiến bản thân được người khác chú ý hoặc chia sẻ điều gì đó với họ dù họ có thể phán xét, từ chối hoặc chỉ trích bạn. Ở đây, himself quy chiếu ngược về he, còn out there có nghĩa là “trước mắt công chúng”, chứ không phải “ở ngoài trời”. Cụm từ này thể hiện hành động như một sự sẵn lòng chấp nhận trạng thái dễ bị tổn thương. Nó có thể dùng khi biểu diễn, bày tỏ ý kiến, gặp người mới, ứng tuyển một cơ hội hoặc chia sẻ tác phẩm sáng tạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh có nghĩa là “khiến bản thân đối mặt với sự chú ý của công chúng và khả năng bị chỉ trích”: Maya decided to ____ by sharing her first song online.

Xem đáp án

put herself out there

Thành ngữ

make a fool of oneself: khiến bản thân trông lố bịch

Make a fool of oneself có nghĩa là cư xử theo cách khiến bản thân trông ngớ ngẩn hoặc lố bịch, đặc biệt là trước mặt người khác. Trong cấu trúc này, fool là danh từ đứng sau make, không phải động từ mang nghĩa “lừa”. Ở đây, himself quy chiếu ngược về he: anh ấy sẵn lòng chấp nhận nguy cơ trông lố bịch. Cụm từ này có thể mô tả một tình huống xấu hổ ngoài ý muốn hoặc sự chủ động chấp nhận việc trông ngớ ngẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh có nghĩa là “khiến bản thân trông lố bịch trước công chúng”: At the talent show, Ben forgot every lyric and ____.

Xem đáp án

made a fool of himself

to help the conservation and and help the conservation.

4:04

để giúp sức cho công cuộc bảo tồn và, và hỗ trợ bảo tồn.

Boy, did he what.

4:07

Trời ạ, anh ấy làm được thật.

And you know, 20 years ago, Mạch ý

4:09

Và cháu biết đấy, 20 năm trước,

people killed crocs.

4:11

người ta giết cá sấu.

Right.

4:12

Đúng vậy.

Nowadays, yeah.

4:13

Còn ngày nay, ừ.

Crocs rule.

4:14

Cá sấu là nhất.

Mạch ý

Dùng 20 years ago, ... Nowadays, để tổ chức sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại

“20 years ago,” thiết lập mốc tham chiếu trước đây, còn “Nowadays,” chuyển người nghe về hiện tại nói chung. Khi đi cùng nhau, chúng chia thông điệp thành cấu trúc trước đây–hiện nay thay vì chỉ là hai cụm từ chỉ thời gian không liên quan. Cách ghép này biến sự khác biệt giữa hai phát biểu thành bằng chứng cho một sự thay đổi. Người nói có thể dùng cùng mô hình để trình bày rõ một xu hướng hoặc kết quả: mốc thời gian quá khứ + trạng thái trước đây, sau đó là mốc thời gian hiện tại + trạng thái hiện nay.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả sự thay đổi theo thời gian bằng ago và Nowadays: Twenty years ____, only a few residents recycled. ____, the city recycles most household waste.

Xem đáp án

ago · Nowadays

That's that's what Australians remember.

4:15

Đó, đó là điều người Úc nhớ.

That's what the world remembers.

4:17

Đó là điều cả thế giới nhớ.

So, how did it affect you? Was it bad? Cách dùng từ

4:18

Vậy, chuyện đó ảnh hưởng đến chú như thế nào? Có tệ không?

Cách dùng từ

affect you?: affect là ngoại động từ

Trong “How did it affect you?”, affect là động từ có nghĩa là “ảnh hưởng đến” hoặc “tác động đến”. Trợ động từ did mang dấu hiệu của thì quá khứ, vì vậy động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản affect. You là tân ngữ trực tiếp, tức người chịu tác động. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là affect + người hoặc vật, như affect your plans hoặc affect the outcome.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng affect như một động từ có nghĩa là “ảnh hưởng”?

  1. The sudden change may have an affect on your plans.
  2. The sudden change may affect your plans.
  3. The sudden change may effect your plans.
Xem đáp án

The sudden change may affect your plans.

Uh define bad. Ý định

4:21

Ờ, định nghĩa từ tệ đi.

Ý định

Dùng Define bad. để chất vấn một mô tả mơ hồ

Ở đây, define bad có nghĩa là “hãy nói chính xác trong tình huống này, thế nào thì bạn cho là tệ”. Câu này hỏi về mức độ, biểu hiện hoặc tiêu chuẩn ẩn sau tính từ bad còn mơ hồ, chứ không yêu cầu định nghĩa trong từ điển. Câu đáp ngắn mang hình thức mệnh lệnh này đẩy câu hỏi trở lại cho người kia. Nó có thể thách thức giả định rằng một nhãn duy nhất đủ để khái quát trải nghiệm và khiến đối phương đặt câu hỏi cụ thể hơn; Uh thể hiện một thoáng do dự trước lời chất vấn đó.

Luyện tập

Có người hỏi: “Was the experience bad?” Bạn thấy bad quá mơ hồ và muốn họ nêu rõ tiêu chuẩn. Câu đáp nào thực hiện điều đó tốt nhất?

  1. What is the spelling of bad?
  2. Bad means unpleasant.
  3. Define bad.
Xem đáp án

Define bad.

Yeah, it knocked me around Cụm động từ

4:22

Ừ, nó làm chú suy sụp

for a good 6 to 12 months. Cách dùng từ

4:23

trong suốt 6 đến 12 tháng.

Cụm động từ

Knocked me around: bị tác động và xáo trộn nghiêm trọng

Ở đây, knocked me around được dùng theo nghĩa bóng. Trải nghiệm đó tác động rất mạnh đến người nói và khiến họ bất ổn về cảm xúc trong một khoảng thời gian đáng kể; câu này không mô tả việc bị đánh nhiều lần về thể chất. Trong cấu trúc something knocks someone around, chủ ngữ là sự kiện hoặc hoàn cảnh khó khăn, còn tân ngữ là người chịu ảnh hưởng. Hình ảnh bị va đập về thể chất được mở rộng để chỉ sự xáo trộn tâm lý hoặc đời sống kéo dài.

Luyện tập

Câu nào dùng knock someone around theo nghĩa bóng để nói rằng một trải nghiệm khiến một người bị chấn động nặng?

  1. The doctors knocked the treatment idea around for months.
  2. Her illness knocked Maya around for months.
  3. Maya knocked around Europe for months.
Xem đáp án

Her illness knocked Maya around for months.

Cách dùng từ

a good 6 to 12 months: nhấn mạnh một khoảng thời gian đáng kể

Ở đây, a good đứng trước khoảng thời gian ước tính 6 to 12 months để nhấn mạnh rằng tác động đã kéo dài một khoảng thời gian đáng kể và được cảm nhận rõ rệt. Good không có nghĩa là “dễ chịu” hay “chất lượng cao”. Cấu trúc a good + thời lượng, khoảng cách hoặc số lượng thường mang nghĩa “trọn vẹn”, “ít nhất” hoặc “một lượng đáng kể”, tùy ngữ cảnh. Khoảng 6 đến 12 tháng vẫn chỉ là ước tính; a good bổ sung đánh giá của người nói rằng ngay cả mức thấp nhất cũng đã đáng kể.

Luyện tập

Trong câu “The repairs took a good three months,” cụm “a good three months” có nghĩa là gì?

  1. Ba tháng dễ chịu
  2. Một khoảng thời gian rõ ràng ngắn hơn ba tháng
  3. Một khoảng thời gian đáng kể, kéo dài khoảng ba tháng trọn vẹn
Xem đáp án

Một khoảng thời gian đáng kể, kéo dài khoảng ba tháng trọn vẹn

I almost gave it all away. Cụm động từ

4:24

Chú suýt nữa thì từ bỏ mọi thứ.

Cụm động từ

gave it all away: từ bỏ toàn bộ một con đường sự nghiệp

Trong ngữ cảnh này, gave it all away có nghĩa là từ bỏ toàn bộ sự nghiệp và lối sống gắn với công việc tiếp xúc với động vật nguy hiểm. Từ almost ở trước cho biết người nói đã suýt làm như vậy. It all gom tất cả những cam kết đó thành một tân ngữ có phạm vi rộng, còn away thể hiện chúng như những thứ anh ấy sẽ hoàn toàn buông bỏ. Ở đây, cụm này không nói đến việc tặng tài sản hay tiết lộ bí mật. Cụm từ này phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Give away thường có nghĩa là cho miễn phí một thứ gì đó hoặc tiết lộ thông tin, nhưng khi đi với một đại từ có phạm vi rộng như it all, nó có thể mang nghĩa bóng là rời bỏ một con đường cùng mọi thứ đã đầu tư vào đó.

Luyện tập

Trong “After twenty years in the business, she nearly gave it all away,” nếu cuộc trò chuyện nói về quyết định nghỉ việc của cô ấy, đâu là nghĩa có khả năng nhất?

  1. Cô ấy suýt tiết lộ mọi chi tiết bí mật
  2. Cô ấy suýt từ bỏ toàn bộ sự nghiệp mình đã xây dựng
  3. Cô ấy suýt tặng hết đồ đạc của mình
Xem đáp án

Cô ấy suýt từ bỏ toàn bộ sự nghiệp mình đã xây dựng

Yeah. Um yeah, I went

4:25

Vâng. Ừm, ừ, chú đã...

Because you're dealing with deadly animals all the

4:27

Bởi vì chú lúc nào cũng phải đối phó với những loài động vật chết chóc.

time.

4:28

chứ gì.

Absolutely.

4:29

Chắc chắn rồi.

Yeah, I went from times where I was clear, Ngữ pháp

4:29

Ừ, chú đã chuyển từ những lúc đầu óc minh mẫn,

concise, and I knew this is it to 5 minutes later being a crying mess on the floor.

4:32

ngắn gọn, và chú biết rõ mình đang làm gì, đến 5 phút sau lại khóc sướt mướt trên sàn nhà.

Ngữ pháp

went from ... to ... để diễn tả sự thay đổi trạng thái nhanh chóng

Khung went from X to Y trình bày X là trạng thái ban đầu và Y là trạng thái xảy ra sau đó. Trong câu này, người nói chuyển từ trạng thái tỉnh táo, nói năng súc tích và đầy chắc chắn sang cảnh suy sụp, khóc lóc trên sàn chỉ năm phút sau. From và to đánh dấu hai điểm đầu cuối tương phản của một sự thay đổi, không nhất thiết là các địa điểm thực. Khoảng thời gian rất ngắn khiến sự đảo chiều cảm xúc có vẻ đột ngột và dữ dội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung went from ... to: Her confidence ____ avoiding every presentation ____ leading the team meeting.

Xem đáp án

went from · to

Right.

4:35

Vâng.

Um and and the the one thing that saved me, Ngữ pháp

4:36

Ừm, và, và điều duy nhất cứu rỗi chú,

and I still remember it, was my son sitting there

4:38

mà chú vẫn còn nhớ, đó là con trai chú ngồi đó

Ngữ pháp

the one thing that ... was my son: trì hoãn câu trả lời để tạo điểm nhấn

Mẫu the one thing that ... was ... trì hoãn câu trả lời then chốt và đặt nó sau was, nhờ đó tạo điểm nhấn mạnh. Ở đây, câu trả lời được nhấn mạnh bắt đầu bằng my son, còn sitting there hoàn thiện hình ảnh: việc nhìn thấy hoặc nghĩ đến con trai mình ở đó là yếu tố quan trọng giúp người nói hồi phục và tiếp tục bước đi. Saved me mang nghĩa bóng trong ngữ cảnh này, không phải một cuộc giải cứu tức thời khỏi nguy hiểm thể chất. Phần chen ngang and I still remember it làm gián đoạn câu nhưng không thay đổi bộ khung the one thing that saved me was my son. Mẫu này hữu ích khi người nói muốn tạo sự chờ đợi trước khi tiết lộ một người, lý do hoặc giải pháp mang tính quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh: ____ helped us meet the deadline ____ sharing daily progress updates.

Xem đáp án

The one thing that · was

and going, I remember sitting down with my son, my daughter, and

4:40

và nói, chú nhớ mình đã ngồi xuống với con trai, con gái, và

going, I'm gonna give it away.

4:42

nói, bố sẽ từ bỏ.

I I I can't do this.

4:44

Bố, bố, bố không làm được việc này nữa.

And my son said, what, why?

4:45

Và con trai chú nói, gì cơ, tại sao?

I said, Ben, if I do do this, Ngữ pháp

4:47

Chú đáp, Ben, nếu bố cứ làm việc này,

I could die.

4:48

Bố có thể sẽ chết.

Ngữ pháp

Hai chức năng của do trong if I do do this

Hai từ do đứng liền nhau có chức năng ngữ pháp khác nhau. do thứ nhất là trợ động từ nhấn mạnh, bổ sung nghĩa “thực sự” hoặc “quả thật”. do thứ hai là động từ chính, có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc hoạt động này”. Vì vậy, if I do do this có nghĩa là “nếu tôi thực sự làm việc này”. Sự lặp lại là có chủ ý và đúng ngữ pháp, không phải lỗi nói nhầm. Trong câu điều kiện này, sự nhấn mạnh khiến hành động có thể xảy ra và rủi ro của nó trở nên thực tế hơn.

Luyện tập

Câu nào chủ ý dùng do thứ nhất làm trợ động từ nhấn mạnh và do thứ hai làm động từ chính?

  1. If I do do the inspection myself, I will record every step.
  2. If I did the inspection myself, I would record every step.
  3. If I do the inspection myself, I will record every step.
Xem đáp án

If I do do the inspection myself, I will record every step.

And both he and Amelia, my daughter, said the same thing,

4:49

Và cả thằng bé cùng Amelia, con gái chú, đều nói một câu y hệt,

but Dad, that's who you are.

4:51

nhưng bố ơi, đó là con người của bố mà.

Yeah. And I went, what?

4:52

Ừ. Và chú kiểu, gì cơ?

And I said, Dad, it doesn't matter what you do, Ngữ pháp

4:53

Và thằng bé nói, Bố, cho dù bố làm gì đi chăng nữa,

you're going to be out there.

4:56

bố vẫn sẽ ở ngoài kia.

Ngữ pháp

Lựa chọn không làm thay đổi kết quả: it doesn't matter what you do

Ở đây, it doesn't matter what you do có nghĩa là mọi hành động có thể chọn đều dẫn đến cùng một kết quả được nêu ở phần sau. Mệnh đề có what bao quát bất kỳ lựa chọn nào mà người đó có thể đưa ra. Câu này không có nghĩa là hành động của người đó không có giá trị hoặc người nói không quan tâm. Nó sắp xếp thông điệp theo nghĩa “bất kể bạn chọn gì, kết quả này vẫn không thay đổi”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng thay đổi hành động cũng không làm thay đổi kết quả?

  1. What you do matters because one switch turns the alarm off.
  2. It doesn't matter what you do; the alarm will remain on until the code is entered.
  3. I don't care what you do; please stop asking me.
Xem đáp án

It doesn't matter what you do; the alarm will remain on until the code is entered.

You're going to do these sorts of things.

4:57

Bố sẽ vẫn làm những việc như thế này.

You know what you're doing.

4:58

Bố biết mình đang làm gì mà.

You've never had a problem before.

5:00

Bố chưa từng gặp vấn đề gì trước đây cả.

Why change?

5:01

Sao lại phải thay đổi?

Yeah. And that stuck. Thành ngữ

5:02

Ừ. Và điều đó đã khắc sâu vào tâm trí chú.

Thành ngữ

That stuck: một ý nghĩ vẫn ở lại trong tâm trí ai đó

Ở đây, that chỉ câu hỏi hoặc lời khuyên trước đó của đứa trẻ, còn stuck có nghĩa là điều ấy vẫn ở trong tâm trí người cha và tiếp tục ảnh hưởng đến ông. Câu này không miêu tả một vật thực sự dính vào bề mặt. Ẩn dụ này hữu ích khi lời nói, bài học, tên gọi hoặc ấn tượng được ghi nhớ và tạo ảnh hưởng lâu dài. Bạn cũng có thể dùng something stuck with someone để nói rõ ai là người vẫn ghi nhớ điều đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một thông điệp vẫn còn trong tâm trí người nói?

  1. That struck the wall.
  2. That was stuck to me.
  3. That stuck with me.
Xem đáp án

That stuck with me.

And then and then the next thing the pair of them both said,

5:04

Và rồi, và rồi điều tiếp theo mà cả hai đứa đều nói,

and then said, apart from that, Mạch ý

5:06

rồi bảo, ngoài chuyện đó ra,

if you don't do it, how do people learn? Ý định

5:07

nếu bố không làm, thì làm sao mọi người học hỏi được?

Mạch ý

Apart from that: bổ sung một lý do khác

Ở đầu mệnh đề này, apart from that có nghĩa là besides that hoặc in addition to the point just mentioned. Cụm từ này vẫn giữ lý do trước đó trong phần lập luận và bổ sung một lý do riêng khác: cũng cần có người làm công việc ấy để mọi người có thể học hỏi. Với vai trò tổ chức thông tin, cụm từ này báo hiệu rằng mệnh đề tiếp theo là một điểm cần cân nhắc bổ sung, chứ không phải kết quả hay sự thay thế. Trong ngữ cảnh khác, apart from có thể nêu một ngoại lệ, nên phải dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa; ở đây, lý do hỗ trợ theo sau cho thấy rõ nghĩa bổ sung. Dấu phẩy tách cụm từ khỏi mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng từ nối gồm ba từ trong bài học, có nghĩa là besides that, để hoàn thành câu thứ hai: The library is quiet. ____, it stays open late.

Xem đáp án

Apart from that

Ý định

if you don't do it, how do people learn? như một câu hỏi tu từ mang tính thuyết phục

Mệnh đề if nêu ra hệ quả của việc dừng lại: nếu người nghe không tiếp tục công việc, công chúng sẽ mất đi một cách để học hỏi. Câu hỏi với how ở phía sau là câu hỏi tu từ; nó hướng đến câu trả lời ngầm là “Họ không thể học được”, chứ không yêu cầu liệt kê các phương pháp khác. Khi kết hợp điều kiện với câu hỏi, hành động của người nghe được trình bày như một phương tiện cần thiết để đạt được kết quả có giá trị. Nhờ đó, người nói có thể lập luận rằng công việc nên tiếp tục bằng cách diễn đạt lời khẳng định dưới dạng câu hỏi.

Luyện tập

Trong câu này, người nói chủ yếu ngụ ý điều gì?

  1. Mọi người đã biết đủ rồi nên công việc có thể dừng lại.
  2. Nếu bạn ngừng làm công việc đó, mọi người sẽ không còn cách rõ ràng để học hỏi.
  3. Hãy liệt kê những cách khác mà mọi người có thể dùng để học.
Xem đáp án

Nếu bạn ngừng làm công việc đó, mọi người sẽ không còn cách rõ ràng để học hỏi.

Yeah, and

5:09

Vâng, và

so I mean, you're dealing with deadly animals and if you don't understand more about deadly

5:10

vậy ý cháu là, chú đang đối phó với những loài động vật chết chóc và nếu chú không hiểu rõ hơn về động vật

animals, more people die.

5:13

chết chóc, sẽ có nhiều người chết hơn.

Exactly.

5:14

Chính xác.

And so it's, you know, it's... So what you do

5:15

Và thế là, cháu biết đấy, nó... Vậy những gì chú làm

is a big deal. Thành ngữ

5:17

là một việc rất lớn lao.

Thành ngữ

a big deal với nghĩa “một điều rất quan trọng”

Ở đây, a big deal có nghĩa là một điều rất quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn. Trong cấu trúc X is a big deal, X được đánh giá về mức độ quan trọng; deal không chỉ một giao dịch kinh doanh. Người nói đang đề cao giá trị và ảnh hưởng của việc người nghe làm. Cấu trúc tương tự có thể dùng để đánh giá một hành động, sự kiện, thành tựu, vấn đề hoặc một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định được nhấn mạnh có nghĩa là “rất quan trọng”: Winning the safety award was ____ for the whole team.

Xem đáp án

a big deal

Yeah, I I guess it is, Ý định

5:19

Ừ, chú, chú đoán là vậy,

but it never feels that way.

5:20

nhưng bản thân chưa bao giờ cảm thấy thế cả.

Ý định

Tôi đoán là vậy, nhưng chưa bao giờ tôi cảm thấy như thế.

Trong câu trả lời này, I guess it is thể hiện sự đồng ý có phần dè dặt với nhận định của người kia. I guess không có nghĩa là người nói hoàn toàn không biết sự thật; nó làm nhẹ mức độ chấp nhận và giúp người nói tránh nhận trọn lời khen về mình. Sau đó, but đối chiếu đánh giá từ bên ngoài với trải nghiệm cá nhân. It never feels that way có nghĩa là tầm quan trọng mà người kia mô tả không giống với cảm nhận của người nói trong công việc hằng ngày. Mẫu I guess X, but Y có thể thừa nhận quan điểm của người khác đồng thời nhẹ nhàng giới hạn phạm vi đồng tình.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “Your presentation was a huge success.” Câu trả lời nào chấp nhận nhận định đó nhưng vẫn khiêm tốn tách nó khỏi cảm nhận cá nhân của người nói?

  1. No, it definitely wasn’t a success.
  2. Yes, it was obviously the best presentation.
  3. I guess it was, but it never felt that way to me.
Xem đáp án

I guess it was, but it never felt that way to me.

Yeah.

5:21

Vâng.

That's always, you know, it's the sort of thing you just do on a daily basis and and a lot of people go,

5:22

Đó luôn là, cháu biết đấy, kiểu công việc mà cháu làm hàng ngày và rất nhiều người cho rằng,

you know, you take lots of risks and things,

5:26

cháu biết đấy, chú phải mạo hiểm rất nhiều và các thứ,

but we actually don't.

5:28

nhưng thực ra chúng tôi không như vậy.

And and it's it's one of the big things that I talk about with a lot of people.

5:29

Và, và đó là một trong những điều quan trọng mà chú hay nói với nhiều người.

You know, some people go,

5:32

Cháu biết đấy, vài người nói,

I've been bitten by 55 snakes and I'm still alive

5:33

Tôi đã bị rắn cắn 55 lần và vẫn còn sống

and it's like,

5:36

và điều đó giống như,

that's 55 mistakes you made. Mạch ý

5:37

đó là 55 sai lầm mà anh đã mắc phải.

Mạch ý

Đó là 55 sai lầm bạn đã mắc phải

That quay lại chỉ 55 lần bị rắn cắn đã được nhắc đến, còn 55 mistakes đặt tên mới cho chính những sự việc đó; nó không thêm một nhóm 55 sự việc khác. Bằng cách lặp lại con số nhưng thay đổi loại sự việc, người nói chuyển cách đánh giá từ sống sót hoặc lòng dũng cảm sang sai sót nghề nghiệp. Cấu trúc That’s + số + danh từ số nhiều mang tính đánh giá có thể đóng khung lại những sự việc đã nêu bằng cách cho người nghe biết chúng nên được tính là điều gì.

Luyện tập

Sau khi người nói nhắc đến 55 lần bị rắn cắn, “that’s 55 mistakes you made” có tác dụng gì?

  1. Nó phân loại lại chính 55 lần bị cắn đó thành các lỗi.
  2. Nó thêm 55 lỗi mới không liên quan đến những lần bị cắn.
  3. Nó ca ngợi việc sống sót sau 55 lần bị cắn như bằng chứng về chuyên môn.
Xem đáp án

Nó phân loại lại chính 55 lần bị cắn đó thành các lỗi.

Right.

5:40

Đúng vậy.

And that's the way I look at it, Ý định

5:40

Và đó cũng là cách chú nhìn nhận vấn đề,

Ý định

That's the way I look at it: một quan điểm cá nhân chắc chắn

That's the way I look at it có nghĩa là đó là cách tôi hiểu hoặc đánh giá vấn đề. Ở đây, look at có nghĩa là xem xét hoặc diễn giải, không phải hướng mắt nhìn vào một vật. Câu này nhắc lại nhận định trước đó của người nói và cho biết đó là quan điểm cá nhân. Giọng điệu vẫn chắc chắn nhưng vẫn để người khác có thể nhìn vấn đề theo cách khác.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong bài để trình bày nhận định như một quan điểm cá nhân: Missing one deadline is serious but fixable; ____.

Xem đáp án

that's the way I look at it

too.

5:41

nữa.

You know, I've been hit, you know, 11 times by Irukandji jellyfish Văn hóa

5:41

Cháu biết đấy, chú đã bị, cháu biết không, sứa Irukandji chích 11 lần

and ended up in hospital in all of them. Cách dùng từ

5:44

và lần nào cũng phải nhập viện.

Văn hóa

Irukandji jellyfish: tên gọi này chỉ điều gì

Ở đây, Irukandji bổ nghĩa cho jellyfish và gọi tên một nhóm sứa hộp có thật, rất nhỏ và có nọc độc cực mạnh, đặc biệt gắn với vùng biển phía bắc nước Úc. Trong câu này, đó không phải là tên người hay tên địa điểm. Vết đốt của chúng có thể gây hội chứng Irukandji, một phản ứng nghiêm trọng có thể cần được chăm sóc khẩn cấp tại bệnh viện. Bối cảnh này giải thích vì sao việc bị đốt nhiều lần được liên hệ với việc phải vào bệnh viện, nhưng không có nghĩa là mọi vết đốt luôn gây ra cùng một kết quả.

Luyện tập

Trong câu "The beach warning mentioned Irukandji jellyfish," cụm "Irukandji jellyfish" chỉ điều gì?

  1. Một loại sứa có nọc độc cực mạnh
  2. Một bệnh viện ở Úc
  3. Một người nghiên cứu sứa
Xem đáp án

Một loại sứa có nọc độc cực mạnh

Cách dùng từ

in hospital trong tiếng Anh Úc và Anh

Trong câu này, in hospital có nghĩa là nhập viện với tư cách bệnh nhân và được điều trị. Ended up in hospital cho biết mỗi lần bị sứa chích đều dẫn đến việc phải nằm viện. Trong tiếng Anh Úc và Anh, người ta thường không dùng mạo từ khi hospital được nhìn theo chức năng y tế thông thường. Trọng tâm là tình trạng nhập viện của bệnh nhân chứ không phải tòa nhà. Tiếng Anh Mỹ thường dùng in the hospital cho cùng tình trạng này.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh Úc sau về một bệnh nhân đã nhập viện: After the accident, Liam spent two nights ____.

Xem đáp án

in hospital

That's 11 mistakes I made.

5:46

Đó là 11 lỗi lầm mà chú đã mắc.

Right.

5:47

Vâng.

And I'm not proud of it.

5:47

Và chú không tự hào về chuyện đó.

Okay.

5:48

Vâng.

I'm I'm more proud if I can come in,

5:49

Chú, chú tự hào hơn nếu chú có thể bước vào,

show somebody, do something,

5:50

chỉ cho ai đó, làm điều gì đó,

show them a venomous animal

5:52

cho họ xem một con vật có nọc độc

and walk away and nobody has got in a situation where they're anywhere

5:53

và bước ra mà không ai rơi vào tình huống dù chỉ là một chút

near being envenomed. Cách dùng từ

5:57

sắp bị trúng độc.

Cách dùng từ

envenomed: nọc độc vào cơ thể qua vết cắn hoặc chích

Envenomed là quá khứ phân từ của envenom. Từ này có nghĩa là nọc độc đã đi vào cơ thể một người, thường qua vết cắn, vết chích, răng nanh hoặc gai có nọc độc của động vật. Ở đây, anywhere near being envenomed có nghĩa là không ai đến gần tình trạng bị nọc độc đưa vào cơ thể. Cụm venomous animal ở phía trước là manh mối. Envenomed mô tả việc nọc độc thực sự đi vào cơ thể, chứ không chỉ là nhìn thấy, đến gần hoặc chạm vào động vật có nọc độc, và từ này cũng không bao gồm mọi dạng ngộ độc.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo an toàn bằng thuật ngữ chính xác cho việc nọc độc vào cơ thể qua vết rắn cắn: The handler was bitten, but tests showed that she had not been ____.

Xem đáp án

envenomed

That's the bit when I go,

5:58

Đó là lúc chú tự nhủ,

I've done it.

6:00

Mình làm được rồi.

Well, you certainly taught me a lot and

6:00

Chà, chú chắc chắn đã dạy cho cháu rất nhiều và

uh That's good.

6:02

ờ Vậy thì tốt.

Yeah, I appreciate it.

6:02

Vâng, cháu rất trân trọng điều đó.

I enjoy I like your teaching style,

6:04

Cháu thích, cháu rất thích phong cách giảng dạy của chú,

too. It's really good.

6:05

nữa. Nó thực sự rất hay.

Yeah.

6:07

Ừ.

No, no, no.

6:07

Không, không, không.

It's good.

6:08

Nó hay mà.

You're very engaging.

6:08

Chú rất cuốn hút.

So, anyway,

6:09

Vậy, dù sao thì,

that is Dr. Jamie Seymour.

6:10

đó là Tiến sĩ Jamie Seymour.

I really appreciate his time.

6:12

Tôi thực sự đánh giá cao thời gian của chú ấy.

So, if you want to you want to do you have anything going on Cụm từ

6:13

Vậy, nếu chú muốn, chú có muốn, chú có đang dự định gì

that that you want people to know about?

6:16

mà chú muốn mọi người biết đến không?

Cụm từ

have anything going on: dự án hoặc kế hoạch đang diễn ra

Trong câu hỏi này, have anything going on có nghĩa là “có dự án, hoạt động hoặc kế hoạch nào đang diễn ra”. Anything giữ cho câu hỏi có phạm vi rộng, vì vậy người nghe có thể tự chọn loại thông tin cập nhật muốn đề cập. Cấu trúc have + something/anything + going on hỏi về những gì đang diễn ra trong công việc hoặc cuộc sống của một người mà không nêu một lĩnh vực cụ thể. Mệnh đề bổ sung that you want people to know about thu hẹp câu hỏi vào thông tin mà khách mời có thể muốn chia sẻ công khai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “có dự án hoặc kế hoạch hiện tại”: Do you ____ that you'd like to share?

Xem đáp án

have anything going on

I mean, you spent a lot of time with us.

6:17

Ý cháu là, chú đã dành rất nhiều thời gian cho chúng cháu.

It's only it's only fair Ngữ pháp

6:19

Sẽ thật, thật công bằng

that we show what you're doing.

6:20

khi chúng cháu cho thấy những gì chú đang làm.

Ngữ pháp

it's only fair that: một phản ứng xứng đáng và cân bằng

It's only fair that + chủ ngữ + động từ trình bày hành động trong mệnh đề that như một phản ứng hợp lý và xứng đáng dựa trên sự cân bằng hoặc có qua có lại. Trong câu này, việc giới thiệu công việc của khách mời được xem là sự đáp lại phù hợp cho sự giúp đỡ đã nhận được. Only nhấn mạnh nhận định về sự công bằng: nó gợi ý “đây là phản ứng công bằng tối thiểu” hoặc “đây rõ ràng là điều người đó xứng đáng nhận được”. Nó không có nghĩa đây là hành động duy nhất có thể thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cách diễn đạt trong bài, thể hiện rằng đối xử bình đẳng là điều xứng đáng: We heard Mia's idea, so ____ we hear Leo's too.

Xem đáp án

it's only fair that

Do you have uh Short short answer.

6:21

Chú có... Ờ... Trả lời, trả lời ngắn gọn thôi.

If you want to know about venomous marine animals,

6:23

Nếu các bạn muốn biết về các loài động vật biển có nọc độc,

yeah, looking for somewhere to study,

6:26

ừ, đang tìm nơi để học,

JCU.

6:27

JCU.

Really?

6:29

Thật ạ?

Absolutely.

6:29

Chắc chắn rồi.

James Cook James Cook University.

6:30

James Cook, Đại học James Cook.

Yep.

6:31

Đúng vậy.

And if you're looking to do post grad stuff with work, Cách dùng từ

6:31

Và nếu bạn đang muốn làm việc liên quan đến sau đại học,

give me a call. Cụm từ

6:34

hãy gọi cho tôi.

Cách dùng từ

Cụm từ thân mật post grad stuff

Ở đây, post grad stuff là cách gọi thân mật và khái quát cho việc học, nghiên cứu hoặc làm việc ở bậc sau đại học. Post grad là dạng rút gọn dùng trong hội thoại của postgraduate, còn stuff cố ý không nêu rõ hoạt động cụ thể. Cụm từ này làm lời mời bớt trang trọng nhưng vẫn hướng đến các cơ hội sau bậc đại học. Khi cần nêu chi tiết, hãy thay stuff bằng chương trình hoặc hoạt động cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói thân mật bằng cụm chính xác gồm ba từ chỉ hoạt động sau đại học chưa được xác định cụ thể: I'm exploring ____, but I haven't chosen a program yet.

Xem đáp án

post grad stuff

Cụm từ

Give me a call dùng để mời ai đó gọi điện

Give me a call có nghĩa là “hãy gọi điện cho tôi” hoặc “hãy liên hệ với tôi qua điện thoại”. Cấu trúc là give + person + a call, trong đó call được dùng như một danh từ. Ở đây, đó là lời mời thân thiện để liên hệ sau nếu điều kiện được đáp ứng. Cụm từ mở ra một kênh trao đổi tiếp theo; nó không có nghĩa là đặt tên gọi cho ai đó và cũng không phải là một yêu cầu khẩn cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc give + person + a call: If you have any questions about the job, ____.

Xem đáp án

give me a call

We're always looking for good quality

6:35

Chúng tôi luôn tìm kiếm những sinh viên sau đại học

post graduate students.

6:36

có chất lượng tốt.

And you actually teach the the venomous animals course here,

6:37

Và thực ra chú dạy khóa học về động vật có nọc độc ở đây,

right?

6:40

đúng không ạ?

Absolutely.

6:40

Chắc chắn rồi.

Yeah.

6:41

Vâng.

That's awesome.

6:41

Thật tuyệt vời.

Well, thank you so much for your time.

6:42

Chà, cảm ơn chú rất nhiều vì đã dành thời gian.

Uh Jamie really did spend,

6:43

Ờ Jamie thực sự đã dành,

I mean, 3 4 days?

6:45

ý tôi là, 3 hay 4 ngày?

Maybe.

6:47

Có lẽ thế.

He went felt like weeks.

6:47

Chú ấy đã đi, cảm giác như nhiều tuần vậy.

Felt like weeks.

6:48

Cảm giác như nhiều tuần vậy.

He went out into the water with me

6:49

Chú ấy đã lặn xuống nước cùng tôi

even though he had other stuff to do. Ngữ pháp

6:51

mặc dù chú ấy còn nhiều việc khác phải làm.

Ngữ pháp

even though he had other stuff to do (mặc dù ông ấy còn việc khác phải làm)

Even though đưa ra một sự thật vốn có thể ngăn cản hành động chính. Ông ấy thực sự còn những việc khác phải làm, nhưng vẫn xuống nước cùng người nói. Dùng even though + mệnh đề để nêu một trở ngại có thật hoặc một sự tương phản bất ngờ. Mệnh đề chính cho biết điều gì vẫn xảy ra bất chấp trở ngại đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ một trở ngại có thật nhưng không ngăn được hành động?

  1. Leo went for a run because it was raining.
  2. Leo went for a run even if it was raining.
  3. Leo went for a run even though it was raining.
Xem đáp án

Leo went for a run even though it was raining.

So, really appreciate it.

6:52

Vì vậy, tôi thực sự rất trân trọng.

It's a pleasure.

6:54

Đó là một niềm vui.

Yeah.

6:54

Vâng.

Pleasure.

6:55

Hân hạnh.

I'm Destin.

6:56

Tôi là Destin.

you're getting smarter every day.

6:56

bạn đang trở nên thông minh hơn mỗi ngày.

Have a good one.

6:57

Chúc một ngày tốt lành.

So, I hope this gave you more insight Cụm từ

6:59

Vậy, tôi hy vọng điều này đã cho các bạn cái nhìn sâu sắc hơn

into Steve Irwin's life

7:00

vào cuộc sống của Steve Irwin

rather than just focusing on his death, Ngữ pháp

7:01

thay vì chỉ tập trung vào cái chết của anh ấy,

Cụm từ

give someone more insight into (giúp ai đó hiểu sâu hơn về điều gì)

Give someone more insight into something có nghĩa là giúp ai đó hiểu một điều gì sâu hơn. Ở đây, cuộc phỏng vấn giúp người xem có cái nhìn đầy đủ hơn về cuộc đời của Steve Irwin, thay vì chỉ bổ sung những sự kiện rời rạc. Cấu trúc là give + person + insight into + topic. Người tiếp nhận sự hiểu biết đứng sau give, còn into giới thiệu chủ đề được hiểu rõ hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cuộc phỏng vấn đã giúp Maya hiểu công việc đó sâu hơn?

  1. The interview gave Maya more insight of the job.
  2. The interview gave Maya more insight to the job.
  3. The interview gave Maya more insight into the job.
Xem đáp án

The interview gave Maya more insight into the job.

Ngữ pháp

rather than just focusing on...: thay vì chỉ tập trung vào...

Trong câu này, rather than đặt góc nhìn được ưu tiên—hiểu sâu hơn về cuộc đời của Steve Irwin—đối lập với góc nhìn hẹp hơn mà người nói muốn tránh: chỉ tập trung vào cái chết của ông. Cụm này có nghĩa là “thay vì”, không phải “sau khi” hay “sau đó”. Just làm lời điều chỉnh mạnh hơn bằng cách cho thấy trọng tâm thứ hai quá hạn hẹp. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là examine or discuss A rather than just focusing on B: A được trình bày như một ưu tiên toàn diện hoặc hữu ích hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trong bài học dùng để đối lập một phân tích toàn diện với trọng tâm quá hạn hẹp: “The report should examine the whole year ____ one unusual week.”

Xem đáp án

rather than just focusing on

like most media tends to do.

7:04

giống như hầu hết các phương tiện truyền thông thường làm.

Um Dr. Seymour wanted me to remind you that most people think Steve was being dangerous all the time,

7:05

Ờ Tiến sĩ Seymour muốn tôi nhắc các bạn rằng hầu hết mọi người nghĩ Steve lúc nào cũng liều lĩnh,

but he was taking precautions Cụm từ

7:10

nhưng anh ấy luôn có các biện pháp phòng ngừa

Cụm từ

take precautions: thực hiện biện pháp phòng ngừa

Take precautions là một cụm từ kết hợp cố định, có nghĩa là làm điều gì đó từ trước để giảm một rủi ro đã biết hoặc có thể xảy ra. Ở đây, cụm từ này điều chỉnh ấn tượng rằng Steve hành động liều lĩnh: công việc trông có vẻ nguy hiểm vẫn có thể bao gồm việc lập kế hoạch, đặt giới hạn và áp dụng biện pháp bảo vệ. Cụm từ này diễn tả việc giảm rủi ro chứ không phải sự an toàn tuyệt đối. Nó được dùng tự nhiên trong các tình huống về sức khỏe, du lịch, nơi làm việc và kỹ thuật khi mọi người chuẩn bị cho điều có thể xảy ra không như mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm kết hợp tiêu chuẩn có nghĩa là “hành động từ trước để giảm rủi ro”: “Because the roads may freeze tonight, drivers should ____.”

Xem đáp án

take precautions

and he always knew when to back away when an animal wasn't behaving correctly. Cụm động từ

7:11

và anh ấy luôn biết khi nào nên lùi lại khi một con vật không cư xử đúng mực.

Cụm động từ

back away: lùi lại để tạo khoảng cách

Trong câu này, back away có nghĩa là lùi lại và không tiếp tục đến gần. Steve nhận ra hành vi nguy hiểm của con vật và tạo khoảng cách an toàn về mặt thể chất. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: back away from a plan, offer, or commitment nghĩa là ngừng ủng hộ hoặc theo đuổi một kế hoạch, đề nghị hoặc cam kết. Trong cả hai cách dùng, ý chính là rút lui chứ không phải quay lưng lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của back away: When the dog began growling, Maya ____ slowly and gave it space.

Xem đáp án

backed away

He had like a sixth sense for that sort of thing. Thành ngữ

7:14

Anh ấy có giác quan thứ sáu cho những việc như vậy.

Thành ngữ

a sixth sense: trực giác mạnh

Trong câu này, a sixth sense có nghĩa là một bản năng hoặc trực giác mạnh mà năm giác quan thông thường không thể dễ dàng giải thích. Từ like biến cách nói này thành một sự so sánh thân mật, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng Steve có năng lực siêu nhiên. Dùng a sixth sense for + danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn để nêu loại sự việc mà một người có thể nhận biết bằng trực giác, như trong a sixth sense for danger hoặc a sixth sense for when something is wrong.

Luyện tập

a sixth sense có nghĩa gì trong câu này? "Nora has a sixth sense for when a project is about to go wrong."

  1. Một trực giác mạnh khó giải thích
  2. Một dự đoán dựa trên phép tính chi tiết
  3. Thính giác nhạy bén khác thường
Xem đáp án

Một trực giác mạnh khó giải thích

So, Dr. Seymour's words were,

7:16

Vậy, nguyên văn của Tiến sĩ Seymour là,

it was a freak accident. Cụm từ

7:18

đó là một tai nạn hy hữu.

Cụm từ

A freak accident: tai nạn hi hữu và khó lường

Freak accident là một cụm danh từ cố định chỉ một tai nạn đặc biệt bất thường, ít có khả năng xảy ra và khó dự đoán. Freak bổ nghĩa cho tính bất thường của sự việc; nó không gọi bất kỳ người nào là freak. Trong câu này, việc gọi cái chết là a freak accident khiến nó được hiểu là một sự cố đơn lẻ, chứ không phải kết quả có thể dự đoán của một kiểu bất cẩn lặp đi lặp lại. Cụm từ này diễn tả tính hiếm gặp và khó lường, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng không ai phải chịu trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành bản báo cáo bằng cụm từ cố định có nghĩa là “một sự cố cực kỳ bất thường và khó lường”: “Investigators found no negligence and called it ____.”

Xem đáp án

a freak accident

It wasn't Steve's fault.

7:19

Không phải lỗi của Steve.

One last thing. Mạch ý

7:21

Một điều cuối cùng.

Mạch ý

One last thing như một cách chuyển ý để kết thúc

One last thing là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, báo rằng phần thảo luận chính sắp kết thúc đồng thời đưa ra một mục cuối cùng. One chỉ một mẩu thông tin hoặc một chủ đề, không nhất thiết là một đồ vật cụ thể. Cụm từ này điều chỉnh kỳ vọng của người nghe: phần bổ sung có vẻ đã được sắp xếp thay vì xuất hiện đột ngột, đồng thời báo rằng sau đó sẽ không còn điểm chính nào khác.

Luyện tập

Bạn đang kết thúc một bài thuyết trình và muốn thêm một lời nhắc ngắn cuối cùng. Cách chuyển ý nào nói rõ rằng lời nhắc đó là điểm cuối?

  1. For example: please complete the survey before you leave.
  2. One last thing: please complete the survey before you leave.
  3. One more thing: please complete the survey before you leave.
Xem đáp án

One last thing: please complete the survey before you leave.

We are continuing the Australia series

7:22

Chúng tôi sẽ tiếp tục loạt bài về Úc

here on Smarter Every Day with Dr. Jamie Seymour.

7:23

tại đây trên Smarter Every Day cùng với Tiến sĩ Jamie Seymour.

So, if you want to keep learning about this stuff,

7:25

Vì vậy, nếu bạn muốn tiếp tục tìm hiểu về những điều này,

feel free to click Australia around my head to subscribe Ý định

7:27

đừng ngần ngại nhấp vào biểu tượng nước Úc quanh đầu tôi để đăng ký

Ý định

feel free to: cho phép và mời mà không gây áp lực

Feel free to + động từ nguyên mẫu cho biết người nghe có thể tự chọn làm điều gì đó mà không cảm thấy bị thúc ép. Ở đây, cụm này biến lời chỉ dẫn click thành một lời mời thân thiện thay vì một mệnh lệnh. Free nói đến việc không bị ràng buộc hoặc gây áp lực. Nó không có nghĩa là việc nhấp hay đăng ký không tốn tiền.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời không gây áp lực bằng cụm từ trong bài học: "____ ask me if any part of the form is unclear."

Xem đáp án

Feel free to

if we've earned it, or check out any one of these videos Ý định

7:29

nếu chúng tôi xứng đáng, hoặc xem qua bất kỳ video nào trong số này

Ý định

if we've earned it: để sự ủng hộ phụ thuộc vào mức độ xứng đáng

If we've earned it là một mệnh đề điều kiện. Ở đây, it chỉ lượt đăng ký của người xem, còn earned có nghĩa là người sáng tạo đã giành được hoặc xứng đáng nhận sự ủng hộ đó nhờ cung cấp đủ giá trị, chứ không phải kiếm được tiền. Đặt sau lời mời đăng ký, mệnh đề này khiến sự ủng hộ phụ thuộc vào đánh giá của người xem. Nó làm cho lời đề nghị trở nên khiêm tốn và giảm áp lực.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị khiêm tốn bằng cụm điều kiện trong bài học: "Please recommend our service to a friend ____."

Xem đáp án

if we've earned it

and learn about a particular animal.

7:32

và tìm hiểu về một loài động vật cụ thể.

I am super excited about this.

7:34

Tôi vô cùng hào hứng về điều này.

I hope you guys are too.

7:35

Tôi hy vọng các bạn cũng vậy.

I'm Destin.

7:37

Tôi là Destin.

you're getting smarter every day.

7:38

bạn đang trở nên thông minh hơn mỗi ngày.

Have a good one.

7:39

Chúc một ngày tốt lành.