Cách kiểm tra mức độ trưởng thành về mặt cảm xúc của bạn: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
874 từ 160 từ/phút

Giới thiệu: Video kiểm tra độ trưởng thành cảm xúc qua phản ứng khi thất vọng: dỗi, nổi giận hoặc trở nên lạnh lùng. Lựa chọn trưởng thành là giải thích nỗi đau, giữ bình tĩnh và chấp nhận tính dễ tổn thương như những kỹ năng có thể học. Các điểm tiếng Anh chính: 1. keep pace with our physical growth. (cụm cố định và kết hợp từ): hiểu sự phát triển cùng tốc độ và giải thích vì sao cảm xúc và thể chất có thể không đồng bộ. 2. hope against hope (thành ngữ và biểu đạt hình tượng): nhận ra việc vẫn hy vọng dù gần như không có căn cứ và dùng cho một mong ước khó thành. 3. give others the benefit of every doubt, (thành ngữ và biểu đạt hình tượng): diễn giải điều chưa rõ theo hướng thiện chí thay vì giả định động cơ xấu, rồi dùng khi nói về xung đột hoặc niềm tin.

Nội dung bài học

One of the more puzzling aspects of the way we're built

0:04

Một trong những khía cạnh khó hiểu hơn về cách chúng ta được tạo ra

is that our emotional development

0:07

là sự phát triển cảm xúc của chúng ta

does not necessarily or automatically keep pace Cụm từ

0:09

không nhất thiết hoặc tự động bắt kịp

with our physical growth.

0:12

với sự phát triển thể chất của chúng ta.

Cụm từ

keep pace with our physical growth: theo kịp sự phát triển thể chất của chúng ta

To keep pace with something có nghĩa là phát triển hoặc tiến lên với cùng tốc độ như một điều khác. Ở đây, sự phát triển cảm xúc được so sánh với sự phát triển thể chất: câu này nói rằng hai quá trình không nhất thiết diễn ra đồng bộ. Cấu trúc là keep pace with + danh từ hoặc cụm danh từ. Pace ở đây chỉ tốc độ tiến triển, không phải bước chân.

Luyện tập

Câu nào dùng keep pace with đúng với nghĩa “phát triển nhanh bằng”?

  1. Our policies must keep the pace with changes in the law.
  2. Our policies must keep pace with changes in the law.
  3. Our policies must keep pace to changes in the law.
Xem đáp án

Our policies must keep pace with changes in the law.

We can be 55 on the outside Thành ngữ

0:14

Chúng ta có thể 55 tuổi ở bề ngoài

and 4 and 1/2 in terms of our impulses and

0:16

nhưng lại 4 tuổi rưỡi về mặt thôi thúc và

manner of communicating,

0:19

cách thức giao tiếp,

just as we can be on the threshold of adulthood physically Thành ngữ

0:21

giống như chúng ta có thể đang ở ngưỡng cửa trưởng thành về mặt thể chất

while an emotional sage within.

0:24

trong khi bên trong lại là một nhà hiền triết về cảm xúc.

Thành ngữ

55 on the outside ... an emotional sage within: bên ngoài 55 tuổi, bên trong là một bậc hiền triết về cảm xúc

Các cụm 55 on the outside và an emotional sage within dùng không gian làm ẩn dụ. On the outside chỉ tuổi tác thể chất của một người, còn within chỉ đời sống cảm xúc bên trong. Sage là người nổi tiếng vì sự khôn ngoan và khả năng phán đoán chín chắn. Sự tương phản mạnh này cho thấy tuổi thể chất và mức độ trưởng thành cảm xúc có thể rất khác nhau. Các con số tuổi là những minh họa sinh động và phóng đại, không phải chẩn đoán theo nghĩa đen; an emotional sage within là một cụm danh từ dùng để gọi phần con người bên trong.

Luyện tập

“55 on the outside ... an emotional sage within” thể hiện sự tương phản nào?

  1. Tuổi thể chất hoặc vẻ ngoài của một người có thể rất khác với mức độ trưởng thành cảm xúc bên trong.
  2. Một người lớn tuổi thông thái thực sự đang ẩn bên trong cơ thể của một người trẻ.
  3. Các con số đưa ra kết quả đo lường y khoa chính xác về tuổi cảm xúc.
Xem đáp án

Tuổi thể chất hoặc vẻ ngoài của một người có thể rất khác với mức độ trưởng thành cảm xúc bên trong.

Thành ngữ

on the threshold of adulthood: ở ngưỡng trưởng thành

On the threshold of adulthood có nghĩa là đã ở rất gần giai đoạn trưởng thành nhưng chưa hoàn toàn bước vào đó. Threshold ở đây là một phép ẩn dụ: nó đánh dấu ranh giới giữa một giai đoạn và giai đoạn tiếp theo, chứ không phải một ngưỡng cửa thật. Cấu trúc on the threshold of + danh từ diễn tả một thay đổi sắp bắt đầu. Trong câu này, cấu trúc đó phân biệt sự phát triển thể chất với mức độ trưởng thành cảm xúc cao hơn được gợi ra ở phần còn lại của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là sắp bước vào giai đoạn trưởng thành: Maya is ____ and is starting to plan life after school.

Xem đáp án

on the threshold of adulthood

In order to assess our own and others' emotional development, Ngữ pháp

0:27

Để đánh giá sự phát triển cảm xúc của chính chúng ta và của người khác,

we can make use of a single Cụm từ

0:31

chúng ta có thể tận dụng một

deceptively simple question Cách dùng từ

0:32

câu hỏi tưởng chừng như đơn giản

that quickly gets to the core Thành ngữ

0:34

giúp nhanh chóng đi sâu vào cốt lõi

of our underlying emotional age.

0:36

của độ tuổi cảm xúc tiềm ẩn của chúng ta.

Ngữ pháp

In order to assess: cụm từ nêu rõ mục đích

In order to assess là một cụm từ chỉ mục đích. Sau in order to là dạng nguyên thể assess, và cụm này trả lời câu hỏi: nhằm mục đích gì? Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ nêu rõ mục tiêu trước hành động chính: chúng ta có thể dùng một câu hỏi nhằm đánh giá sự phát triển cảm xúc. Mẫu có thể áp dụng là in order to + động từ nguyên thể, theo sau bởi dấu phẩy khi cụm mở đầu này dẫn vào câu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng in order to + động từ nguyên thể để nêu mục đích?

  1. In order to compare the results, we checked both reports.
  2. In order to comparing the results, we checked both reports.
  3. In order to we compare the results, we checked both reports.
Xem đáp án

In order to compare the results, we checked both reports.

Cụm từ

make use of: sử dụng một thứ như nguồn lực

Make use of có nghĩa là “sử dụng hoặc tận dụng một thứ cho một mục đích”. Cấu trúc là make use of + danh từ/đại từ. Trong câu này, một câu hỏi được xem là công cụ để đánh giá sự phát triển cảm xúc. Cụm từ nhấn mạnh việc đưa một nguồn lực sẵn có vào sử dụng thực tế.

Luyện tập

Điền các từ còn thiếu trong cụm cố định make use of: The school has a recording studio, so we can make ____ it for the podcast.

Xem đáp án

use of

Cách dùng từ

deceptively simple: bề ngoài đơn giản nhưng thực tế không phải vậy

Deceptively simple mô tả một thứ ban đầu có vẻ dễ hoặc không phức tạp nhưng lại ẩn chứa sự phức tạp, khó khăn hoặc sức mạnh. Deceptively bổ nghĩa cho ấn tượng ban đầu: vẻ đơn giản bên ngoài có thể khiến người ta hiểu sai. Trong câu này, câu hỏi ngắn và có vẻ đơn giản, nhưng nó có thể làm lộ ra vấn đề sâu hơn về độ tuổi cảm xúc. Cụm từ không có nghĩa là câu hỏi cố ý lừa dối ai đó.

Luyện tập

Câu nào dùng deceptively simple với nghĩa “trông có vẻ dễ nhưng thực tế phức tạp hơn vẻ bề ngoài”?

  1. The puzzle is openly difficult and comes with a warning.
  2. The puzzle is surprisingly simple; even a beginner can solve it at once.
  3. The puzzle is deceptively simple; its final step requires careful logic.
Xem đáp án

The puzzle is deceptively simple; its final step requires careful logic.

Thành ngữ

gets to the core of: chạm tới phần cốt yếu nhất

Trong câu này, gets to the core of có nghĩa là “chạm tới và làm rõ phần cốt yếu nhất”. Câu hỏi không di chuyển đến một nơi nào; nó đưa cuộc bàn luận vượt qua các chi tiết bề mặt để tới vấn đề trung tâm. Thành phần sau of nêu vấn đề trung tâm đó: ở đây là độ tuổi cảm xúc tiềm ẩn bên trong chúng ta. Mẫu này hữu ích khi nói rằng một câu hỏi hoặc phân tích làm lộ ra điều thực sự quan trọng trong một vấn đề, động cơ hoặc bất đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chạm tới phần cốt yếu nhất”: Her question quickly ____ the problem.

Xem đáp án

gets to the core of

When someone on whom we depend emotionally Ngữ pháp

0:39

Khi một người mà chúng ta phụ thuộc về mặt cảm xúc

lets us down, Cụm động từ

0:42

làm chúng ta thất vọng,

Cụm động từ

lets us down: phụ sự kỳ vọng của ai đó

Let someone down có nghĩa là làm ai đó thất vọng vì không làm điều họ mong đợi hoặc cần. Trong câu này, lets us down cho biết người mà ta dựa dẫm về mặt cảm xúc không mang lại phản hồi hoặc sự hỗ trợ mà ta trông đợi. Cấu trúc là let + người + down. Tân ngữ đứng giữa let và down: let me down, let her down, lets us down. Đây là một cụm động từ, không phải sự di chuyển xuống dưới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let someone down và đổi đại từ cho phù hợp với ngữ cảnh: We promised to help Maya, so we must not ____.

Xem đáp án

let her down

disappoints us or leaves us hanging and uncertain, Thành ngữ

0:44

làm chúng ta hụt hẫng hoặc để chúng ta lơ lửng và bất định,

Thành ngữ

leaves us hanging and uncertain: không có câu trả lời hay kết luận

Leave someone hanging có nghĩa là dừng lại hoặc trì hoãn mà không đưa cho ai đó câu trả lời, phản hồi hay kết quả họ cần. Trong câu này, leaves us hanging cho biết ta bị buộc phải chờ đợi; uncertain bổ sung kết quả là ta không biết điều gì sẽ xảy ra. Cấu trúc là leave + người + hanging. Cụm này thường nói về một tin nhắn không được trả lời, một quyết định bị trì hoãn hoặc một cuộc trò chuyện kết thúc khi mọi việc vẫn chưa rõ ràng. Ở đây, nó mang nghĩa bóng, không phải treo ai đó lên theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng leave someone hanging và đổi đại từ cho phù hợp với ngữ cảnh: Please tell me today; don't ____ about the job offer.

Xem đáp án

leave me hanging

what is our characteristic way of responding?

0:47

cách phản ứng đặc trưng của chúng ta là gì?

Ngữ pháp

someone on whom we depend emotionally: giới từ + whom

Quan hệ cơ bản là depend emotionally on someone. Trong mệnh đề quan hệ, someone trở thành danh từ được bổ nghĩa, còn on chuyển lên trước whom: someone on whom we depend emotionally. Đây là cấu trúc trang trọng “giới từ + whom”. Whom là tân ngữ của on, không phải chủ ngữ của depend, và không thể bỏ on vì depend on mới diễn đạt quan hệ phụ thuộc.

Luyện tập

Cụm nào là cách diễn đạt trang trọng chuẩn tương đương với someone we depend on emotionally?

  1. someone on who we depend emotionally
  2. someone whom we depend emotionally
  3. someone on whom we depend emotionally
Xem đáp án

someone on whom we depend emotionally

There are three methods

0:51

Có ba phương pháp

which indicate emotionally immature behavior.

0:53

cho thấy hành vi chưa trưởng thành về mặt cảm xúc.

We might grade ourselves on a scale Cụm từ

0:55

Chúng ta có thể tự chấm điểm cho mình trên thang điểm

of 1 to 10 according to our propensities.

0:57

từ 1 đến 10 dựa theo khuynh hướng của chúng ta.

Cụm từ

grade ourselves on a scale of 1 to 10: tự chấm điểm từ 1 đến 10

Ở đây, grade là động từ có nghĩa là “đánh giá và cho điểm”. Chúng ta vừa là người đánh giá vừa là người được đánh giá, vì vậy grade ourselves có nghĩa là tự đánh giá hành vi của mình. Cấu trúc là grade + person or performance + on a scale of + lower number + to + upper number. Phần according to our propensities sau đó nêu căn cứ được dùng để cho điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thang điểm chính xác trong bài học: The judges will grade each presentation ____.

Xem đáp án

on a scale of 1 to 10

Firstly,

1:00

Đầu tiên,

we might sulk. Cách dùng từ

1:01

chúng ta có thể hờn dỗi.

Cách dùng từ

sulk: thể hiện sự không hài lòng bằng im lặng

To sulk có nghĩa là giữ im lặng, thu mình hoặc tỏ ra buồn bực rõ rệt vì cảm thấy tức giận hay bị tổn thương. Chính sự im lặng truyền đạt thái độ không hài lòng, và người đó thường không chịu giải thích vấn đề là gì. Trong Firstly, we might sulk, người nói đang nêu một cách phản ứng có thể xảy ra, chứ không chỉ là cảm xúc thoáng qua. Sulk mô tả hành vi nên cụ thể hơn be sad hoặc be angry.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất một người đang sulk?

  1. Maya khó chịu và không chịu nói chuyện, ngồi im lặng để thể hiện sự không hài lòng.
  2. Maya bình tĩnh giải thích vì sao mình bị tổn thương và đề nghị cùng thảo luận.
  3. Maya im lặng vì đang tập trung vào một cuốn sách khó.
Xem đáp án

Maya khó chịu và không chịu nói chuyện, ngồi im lặng để thể hiện sự không hài lòng.

That is,

1:02

Nghĩa là,

we simultaneously get very upset

1:03

chúng ta đồng thời trở nên rất bực tức

while refusing to explain to the person who has upset us Ngữ pháp

1:05

trong khi từ chối giải thích cho người đã làm chúng ta bực tức

what the problem might actually be.

1:08

rằng thực sự vấn đề có thể là gì.

Ngữ pháp

while refusing to explain: các hành động đồng thời có cùng chủ ngữ

While + -ing diễn tả một hành động xảy ra đồng thời với hành động trong mệnh đề chính. Ở đây, chúng ta vừa bực bội vừa từ chối giải thích trong cùng một thời điểm. Chủ ngữ không được nói rõ của refusing là we, cũng là chủ ngữ của get. Dạng rút gọn này giúp tránh dùng một mệnh đề đầy đủ như while we refuse. Trong câu này, while còn làm nổi bật sự tương phản giữa việc bực bội và việc không chịu giải thích; nó không có nghĩa là although và cũng không chỉ một khoảng thời gian cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while + dạng -ing của refuse: Leo listened to every question ____ to answer any of them.

Xem đáp án

while refusing

The insult to our pride and dignity

1:10

Sự xúc phạm đến lòng kiêu hãnh và nhân phẩm của chúng ta

feels too great.

1:13

cảm giác quá lớn.

We are too internally fragile Ngữ pháp

1:14

Chúng ta quá mỏng manh ở bên trong

to reveal that we've been knocked.

1:16

để tiết lộ rằng chúng ta đã bị đánh gục.

Ngữ pháp

too internally fragile to reveal: cấu trúc kết quả too ... to

Cấu trúc too + tính từ + to-infinitive có nghĩa là một đặc điểm đạt đến mức cản trở hành động. Vì vậy, too internally fragile to reveal có nghĩa là chúng ta mong manh về cảm xúc đến mức không thể khiến bản thân thừa nhận rằng mình đã bị tổn thương; too bao hàm kết quả bị ngăn cản, chứ không chỉ mức độ cao. Internally bổ nghĩa cho fragile: sự yếu đuối nằm trong cách một người cảm nhận về bản thân. Reveal có nghĩa là thừa nhận hoặc thể hiện rằng tổn thương đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc cho biết sự kiệt sức đã cản trở hành động: I was ____ exhausted ____ finish the report.

Xem đáp án

too · to

We hope against hope that another person Thành ngữ

1:20

Chúng ta hy vọng mong manh rằng người kia

might simply magically understand

1:22

có thể chỉ đơn giản là hiểu một cách thần kỳ

what they've done and fix it

1:24

những gì họ đã làm và sửa chữa nó

without us needing to speak. Ngữ pháp

1:26

mà không cần chúng ta phải lên tiếng.

Thành ngữ

Hope against hope: vẫn hy vọng dù gần như vô vọng

Hope against hope là một thành ngữ có nghĩa là vẫn tiếp tục hy vọng ngay cả khi sự thật gần như không cho ta lý do nào để mong đợi kết quả tốt. Việc lặp lại hope là có chủ ý: hy vọng đang chống lại một thực tế đáng nản lòng. Trong câu này, người nói mong người kia tự nhận ra và sửa vấn đề mà không cần ai nói, dù khả năng xảy ra kết quả đó rất thấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ có nghĩa là “tiếp tục hy vọng dù gần như không có lý do”: After three repair shops said the laptop was beyond saving, Mia ____ that her photos could be recovered.

Xem đáp án

hoped against hope

Ngữ pháp

Without us needing to speak: không cần chúng ta phải lên tiếng

Cấu trúc without + tân ngữ + dạng -ing cho biết một sự việc xảy ra và người được nêu bằng tân ngữ là chủ ngữ ngầm hiểu của mệnh đề -ing. Trong without us needing to speak, us là chủ ngữ logic của needing, vì vậy những người được us chỉ đến là những người không cần nói gì. Trong cấu trúc hội thoại thông dụng này, hãy dùng đại từ ở dạng tân ngữ rồi đến dạng -ing: without us needing, không phải without us to need. Văn phong trang trọng hơn cũng có thể dùng dạng sở hữu our needing, nhưng without we needing không phải dạng chuẩn.

Luyện tập

Dùng us và dạng -ing của review để hoàn thành câu: They approved the plan without ____ the final version.

Xem đáp án

us reviewing

Rather as an infant who hasn't yet mastered language Mạch ý

1:28

Giống như một đứa trẻ sơ sinh chưa thành thạo ngôn ngữ

might have a hope that a parent

1:31

có thể hy vọng rằng cha mẹ

would spontaneously enter their minds

1:33

sẽ tự nhiên bước vào tâm trí của chúng

and just guess what was ailing them. Cách dùng từ

1:35

và chỉ cần đoán xem điều gì đang làm chúng đau đớn.

Mạch ý

“Rather as” để mở đầu một phép loại suy gần đúng

Ở đây, Rather as mở đầu một phép loại suy: tác giả giải thích một mong đợi không được nói ra bằng cách so sánh nó với hy vọng của một em bé rằng cha mẹ sẽ biết có chuyện gì không ổn mà không cần được nói cho biết. Trong cách dùng này, rather có nghĩa là “gần như” hoặc “theo một cách rất giống”, chứ không có nghĩa là “thích hơn”. Mệnh đề bắt đầu bằng as đưa ra sự so sánh giúp sắp xếp và làm rõ ý chính.

Luyện tập

“Rather as” có chức năng gì trong câu này? “Rather as a map guides a traveler, an outline guides a reader.”

  1. Nó cho thấy tác giả thích bản đồ hơn dàn ý.
  2. Nó thay thế tình huống thứ nhất bằng tình huống thứ hai.
  3. Nó mở đầu một phép loại suy gần đúng giữa hai tình huống.
Xem đáp án

Nó mở đầu một phép loại suy gần đúng giữa hai tình huống.

Cách dùng từ

“what was ailing them”: ail là ngoại động từ

Trong what was ailing them, ail là ngoại động từ có nghĩa là “gây đau đớn, bệnh tật, lo lắng hoặc một dạng khổ sở khác cho ai đó”. Them chỉ những người chịu ảnh hưởng, còn what đại diện cho nguyên nhân hoặc vấn đề chưa được biết. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là “điều đang khiến họ đau khổ hoặc cảm thấy không khỏe”. Ail không chỉ giới hạn ở bệnh thể chất đã được chẩn đoán; nó cũng có thể nói đến vấn đề cảm xúc hoặc một vấn đề rộng hơn.

Luyện tập

Trong “what was ailing them”, cách hiểu nào là đúng?

  1. điều họ không muốn thảo luận
  2. điều đang gây cho họ đau đớn, bệnh tật hoặc khổ sở
  3. điều họ đang làm nhưng không thành công
Xem đáp án

điều đang gây cho họ đau đớn, bệnh tật hoặc khổ sở

Secondly,

1:37

Thứ hai,

we might get furious.

1:38

chúng ta có thể trở nên điên tiết.

Another response is to get extremely

1:40

Một phản ứng khác là trở nên cực kỳ

and disproportionately angry with the disappointing person. Cụm từ

1:43

và tức giận một cách thái quá với người gây thất vọng.

Cụm từ

disproportionately angry with: tức giận vượt quá mức nguyên nhân có thể biện minh

Disproportionately angry with có nghĩa là mức độ tức giận lớn hơn nhiều so với mức mà tình huống có thể biện minh một cách hợp lý. Disproportionately không chỉ tăng cường mức độ của angry mà còn đánh giá cơn giận bằng cách so sánh nó với nguyên nhân. With giới thiệu người hoặc nhóm người hứng chịu cơn giận. Mẫu có thể áp dụng là be/get disproportionately angry with someone, nghĩa là tức giận với ai đó quá mức so với nguyên nhân, chứ không chỉ đơn thuần là rất tức giận.

Luyện tập

Câu nào giữ đúng nhất ý nghĩa của disproportionately angry with?

  1. Cô ấy rất giận anh ta, nhưng phản ứng của cô ấy có thể vẫn hợp lý.
  2. Cơn giận của cô ấy đối với anh ta mạnh hơn nhiều so với mức mà tình huống có thể biện minh.
  3. Cô ấy tức giận về tình huống đó chứ không tức giận với một người.
Xem đáp án

Cơn giận của cô ấy đối với anh ta mạnh hơn nhiều so với mức mà tình huống có thể biện minh.

Our fury may look powerful,

1:47

Sự giận dữ của chúng ta có thể trông rất mạnh mẽ,

but no one who felt powerful

1:49

nhưng không một ai cảm thấy mình mạnh mẽ

would have any need for such titanic rage. Thành ngữ

1:51

lại có bất kỳ nhu cầu nào cho một cơn thịnh nộ khổng lồ như vậy.

Thành ngữ

such titanic rage: phóng đại có chủ ý một cơn giận dữ áp đảo

Trong such titanic rage, titanic là tính từ có nghĩa là to lớn hoặc mạnh mẽ đến mức phi thường. Nó bổ nghĩa cho rage và không chỉ con tàu Titanic. Mẫu such + tính từ + danh từ trình bày cả cụm danh từ như một ví dụ cực đoan của loại sự việc vừa được nói đến. Cách phóng đại có chủ ý khiến cơn giận có vẻ áp đảo. Khi đặt cạnh look powerful, nó tạo ra sự tương phản mỉa mai: cơn thịnh nộ trông giống sức mạnh, nhưng câu văn lập luận rằng nó bắt nguồn từ việc không cảm thấy mình mạnh mẽ.

Luyện tập

such titanic rage truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Cơn giận do con tàu Titanic gây ra
  2. Một biểu hiện giận dữ lớn đến mức áp đảo, được mô tả bằng cách phóng đại có chủ ý
  3. Một sự bất đồng bình tĩnh nhưng kiên quyết
Xem đáp án

Một biểu hiện giận dữ lớn đến mức áp đảo, được mô tả bằng cách phóng đại có chủ ý

Inside,

1:54

Sâu thẳm bên trong,

we feel broken,

1:54

chúng ta cảm thấy vụn vỡ,

at sea, and bereft. Thành ngữ

1:55

chông chênh và mất mát.

Thành ngữ

at sea: bối rối và mất phương hướng

Ở đây, at sea là một thành ngữ có nghĩa là bối rối, không chắc chắn và không biết phải làm gì tiếp theo. Nó miêu tả một trạng thái cảm xúc chứ không phải một địa điểm thực tế. Hình ảnh ẩn dụ là một người không xác định được phương hướng giữa biển khơi. Sau feel, cụm từ này có chức năng như một tính từ: we feel at sea.

Luyện tập

Câu nào dùng at sea với nghĩa bối rối và không biết phải làm gì?

  1. Maya looked at the sea from the beach.
  2. After the schedule changed again, Maya felt completely at sea.
  3. The sailors stayed at sea for three weeks.
Xem đáp án

After the schedule changed again, Maya felt completely at sea.

But our only way of reasserting control

1:57

Nhưng cách duy nhất để chúng ta giành lại quyền kiểm soát

is to mimic an aggrieved emperor

1:59

là bắt chước một vị hoàng đế bị hàm oan

or taunted tiger.

2:01

hoặc một con hổ bị chọc giận.

Our insults and viciousness are,

2:03

Những lời lăng mạ và sự tàn nhẫn của chúng ta,

in their coded ways, Thành ngữ

2:05

theo những cách được mã hóa của riêng chúng,

admissions of terror and defenselessness.

2:06

chính là sự thừa nhận nỗi kinh hoàng và sự không thể phòng vệ.

Thành ngữ

in their coded ways: gián tiếp bộc lộ nỗi sợ

In their coded ways có nghĩa là thông qua những thông điệp gián tiếp được chuyển tải bởi lời lăng mạ và hành vi độc ác. Their chỉ những hành động thù địch đó, còn coded được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không hề có mật mã thật. Cụm từ này khiến các hành vi tấn công được nhìn như những dấu hiệu cần được giải mã. Bề ngoài chúng mang tính hung hăng, nhưng bên dưới lại bộc lộ nỗi sợ và tình trạng không thể tự vệ; vì vậy admissions có nghĩa là sự bộc lộ ngoài ý muốn chứ không phải lời thú nhận có chủ ý.

Luyện tập

in their coded ways bổ sung ý nghĩa gì cho câu?

  1. Hành vi đó cấp cho họ quyền chính thức để đi vào.
  2. Hành vi thù địch gián tiếp bộc lộ nỗi sợ ẩn bên dưới.
  3. Những người nói đã chuyển lời lăng mạ của họ thành mật mã bí mật.
Xem đáp án

Hành vi thù địch gián tiếp bộc lộ nỗi sợ ẩn bên dưới.

Our pain is profoundly poignant, Ngữ pháp

2:09

Nỗi đau của chúng ta vô cùng chua xót,

our manner of dealing with it a good deal sadder.

2:12

nhưng cách chúng ta đối phó với nó lại càng đáng buồn hơn.

Ngữ pháp

our manner ... a good deal sadder: lược bỏ is trong mệnh đề song song

Nửa sau là một mệnh đề song song được rút gọn. Có thể hiểu dạng đầy đủ là “our manner of dealing with it is a good deal sadder”. Động từ nối “is” được lược bỏ vì mệnh đề đầu đã cung cấp cùng một khuôn: chủ ngữ + is + phần miêu tả. Cách lược bỏ này đặt “our pain” cạnh “our manner of dealing with it” để tạo ra sự đối chiếu rõ nét. “A good deal” bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn “sadder” và có nghĩa là “hơn nhiều” hoặc “đáng kể”, chứ không phải một giao dịch kinh doanh.

Luyện tập

Lời giải thích nào khôi phục và diễn giải đúng nửa sau của câu?

  1. “our manner of dealing with it” bổ nghĩa cho “pain”, còn “a good deal” có nghĩa là một giao dịch sinh lời.
  2. Nửa sau là một mệnh đề thông thường hoàn chỉnh, không lược bỏ động từ, và có nghĩa rằng việc đối mặt với nỗi đau khiến cơ thể lạnh đi.
  3. “our manner of dealing with it” là chủ ngữ, động từ nối “is” được lược bỏ và “a good deal sadder” có nghĩa là đáng buồn hơn nhiều.
Xem đáp án

“our manner of dealing with it” là chủ ngữ, động từ nối “is” được lược bỏ và “a good deal sadder” có nghĩa là đáng buồn hơn nhiều.

Thirdly,

2:16

Thứ ba,

we might go cold. Thành ngữ

2:17

chúng ta có thể trở nên lạnh nhạt.

Thành ngữ

go cold: trở nên xa cách về cảm xúc

Trong ngữ cảnh cảm xúc này, “go cold” có nghĩa là chuyển từ trạng thái còn cảm nhận hoặc phản hồi sang trạng thái xa cách, thờ ơ hoặc không còn đáp lại. Cụm từ này hình dung sự thu mình về cảm xúc như nhiệt độ giảm xuống. Cấu trúc go + adjective thường đánh dấu sự thay đổi trạng thái. Ngữ cảnh quyết định “cold” mang nghĩa bóng hay nghĩa đen: một người có thể go cold về mặt cảm xúc, còn cà phê có thể go cold theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm go + adjective có nghĩa là “trở nên xa cách về cảm xúc”: After being criticized, Leo stopped responding and seemed to ____.

Xem đáp án

go cold

It takes a lot of courage Ngữ pháp

2:19

Đòi hỏi rất nhiều can đảm

to admit to someone who's hurt us

2:21

để thừa nhận với một người đã làm tổn thương chúng ta

that we care,

2:22

rằng chúng ta quan tâm,

that they have a power over us,

2:23

rằng họ có quyền lực đối với chúng ta,

that a key bit of our life

2:26

rằng một phần quan trọng trong cuộc đời chúng ta

is in their hands. Thành ngữ

2:27

đang nằm trong tay họ.

Ngữ pháp

It takes a lot of courage to admit: cấu trúc It takes + danh từ + to

Ở đây, takes có nghĩa là “đòi hỏi”: thừa nhận với người từng làm tổn thương bạn rằng bạn quan tâm đến họ đòi hỏi rất nhiều can đảm. It là chủ ngữ giả và không chỉ một người hay sự vật cụ thể nào. Cấu trúc là It takes + nguồn lực hoặc phẩm chất + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này nêu điều mà hành động đòi hỏi trước, rồi đặt hành động dài hơn ở cuối câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc It takes + danh từ + to: It ____ patience to solve this puzzle.

Xem đáp án

takes

Thành ngữ

is in their hands: quyền kiểm soát và trách nhiệm

Be in someone’s hands là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là người đó có quyền kiểm soát, trách nhiệm hoặc khả năng tác động đến một điều quan trọng. Ở đây, một phần quan trọng trong đời sống tình cảm của người nói phụ thuộc vào cách người kia phản hồi. Vì vậy, cụm từ này thể hiện cả sự dễ tổn thương lẫn quyền kiểm soát; không có vật gì thực sự được cầm trong tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là ủy ban kiểm soát kết quả: After the committee receives our proposal, the final decision is ____.

Xem đáp án

in their hands

It may be a lot easier

2:29

Sẽ dễ dàng hơn rất nhiều

to put up a strenuous wall of indifference. Thành ngữ

2:30

nếu dựng lên một bức tường thờ ơ kiên cố.

Thành ngữ

put up a strenuous wall of indifference: dựng lên bức tường thờ ơ đầy nhọc nhằn

Trong phép ẩn dụ này, put up có nghĩa là dựng lên hoặc tạo ra, còn a wall of indifference là một rào cản cảm xúc được tạo nên bằng cách hành động như thể chẳng có gì quan trọng. Đây không phải là một bức tường thật. Tính từ strenuous cho thấy sự phòng vệ này đòi hỏi nhiều nỗ lực. Vì vậy, vẻ lạnh lùng của một người không được mô tả là thật sự không có cảm xúc, mà là cách chủ động bảo vệ bản thân, che giấu sự dễ tổn thương và giữ người khác ở khoảng cách an toàn.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: After being hurt, Maya put up a wall of indifference. Trong câu này, put up a wall of indifference có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy chịu đựng sự thờ ơ của một người khác.
  2. Cô ấy tỏ ra lạnh lùng để bảo vệ những cảm xúc dễ bị tổn thương.
  3. Cô ấy treo một thông báo nói rằng mình không quan tâm.
Xem đáp án

Cô ấy tỏ ra lạnh lùng để bảo vệ những cảm xúc dễ bị tổn thương.

At precisely the moment when we are most emotionally vulnerable Ngữ pháp

2:34

Chính xác vào thời điểm chúng ta dễ bị tổn thương nhất về mặt cảm xúc

to a loved one's behavior,

2:37

trước hành vi của người mình yêu thương,

we insist that we haven't noticed a slight

2:39

chúng ta khăng khăng rằng mình không nhận thấy một sự coi thường

and wouldn't give a damn anyway. Cách dùng từ

2:41

và dù sao cũng không hề bận tâm.

Ngữ pháp

At precisely the moment when: đúng ngay vào lúc……

At ... the moment when giới thiệu thời điểm mà sự kiện chính xảy ra. Mệnh đề có when xác định thời điểm đó, còn việc đặt toàn bộ cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu tạo khung thời gian cho lời khẳng định theo sau. Precisely ở đây có nghĩa là “đúng ngay”, chứ không chỉ là “một cách chính xác”. Từ này nhấn mạnh rằng lời khẳng định không quan tâm xuất hiện đúng vào lúc người nói dễ bị tổn thương nhất về mặt cảm xúc, qua đó làm nổi bật sự tương phản mang tính mỉa mai.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất để cho biết điện bị mất đúng vào lúc chuông reo? ____ the final bell rang, the power went out.

  1. At precisely the moment when
  2. By the time
  3. Long after
Xem đáp án

At precisely the moment when

Cách dùng từ

wouldn't give a damn anyway: thái độ dứt khoát không quan tâm

Wouldn't give a damn có nghĩa là “hoàn toàn không quan tâm”. Ở đây, damn là một phần của cách nói thân mật cố định; nó không mang nghĩa nguyền rủa hay kết tội ai đó. Anyway nhấn mạnh thái độ gạt bỏ: ngay cả khi đã nhận ra sự coi thường, người nói vẫn khẳng định điều đó không quan trọng. Trong ngữ cảnh này, lời khẳng định cứng rắn ấy có thể là một sự phủ nhận để tự vệ, chứ không nhất thiết chứng minh rằng không có tổn thương.

Luyện tập

Trong câu này, wouldn't give a damn anyway truyền đạt điều gì?

  1. Họ hứa sẽ giải quyết vấn đề sau.
  2. Họ xin người kia tha thứ.
  3. Họ khẳng định mình hoàn toàn không quan tâm.
Xem đáp án

Họ khẳng định mình hoàn toàn không quan tâm.

We may not simply be pretending.

2:43

Chúng ta có thể không chỉ đơn giản là đang giả vờ.

Remaining in touch with our wounds Thành ngữ

2:45

Việc tiếp tục chạm vào vết thương của chúng ta

may have become conclusively intolerable. Ngữ pháp

2:47

có thể đã trở nên hoàn toàn không thể chịu đựng nổi.

Thành ngữ

Remaining in touch with our wounds: tiếp tục nhận thức nỗi đau cảm xúc

Ở đây, wounds là ẩn dụ cho những tổn thương cảm xúc, chẳng hạn như bị từ chối, bị sỉ nhục hoặc đau buồn. Remaining in touch with them có nghĩa là tiếp tục cảm nhận và nhận thức được nỗi đau đó, chứ không phải chạm vào vết thương thật hay giữ liên lạc với ai. Mệnh đề -ing Remaining in touch with our wounds làm chủ ngữ của may have become conclusively intolerable. Câu này gợi ý rằng việc khép lại cảm xúc có thể là một cách tự bảo vệ khi tiếp tục nhận thức nỗi đau đã trở nên không thể chịu đựng nổi.

Luyện tập

Remaining in touch with our wounds có nghĩa gì trong câu này?

  1. Liên tục chạm vào các vết thương trên cơ thể.
  2. Tiếp tục nhận thức được nỗi đau cảm xúc.
  3. Giữ liên lạc thường xuyên với những người bị thương.
Xem đáp án

Tiếp tục nhận thức được nỗi đau cảm xúc.

Ngữ pháp

may have become conclusively intolerable: một thay đổi có thể đã hoàn tất

May have become kết hợp động từ tình thái may với dạng hoàn thành have + quá khứ phân từ become. Cấu trúc này diễn tả khả năng một thay đổi đã xảy ra trước thời điểm đang được nói đến; người nói không khẳng định đó là sự thật chắc chắn. Ở đây, become nối hành động với một trạng thái mới là conclusively intolerable, tức “hoàn toàn không thể chịu đựng nổi”: việc tiếp tục đối diện với những tổn thương giờ đây có thể đã trở nên quá sức chịu đựng. Conclusively nhấn mạnh rằng sự thay đổi có vẻ đã ổn định hoặc đi đến kết quả cuối cùng, nhưng may vẫn khiến toàn bộ kết luận chỉ là phỏng đoán.

Luyện tập

Câu nào thận trọng cho thấy một trạng thái khó khăn có thể đã hình thành?

  1. The situation may become impossible to manage.
  2. The situation became impossible to manage.
  3. The situation may have become impossible to manage.
Xem đáp án

The situation may have become impossible to manage.

Not feeling anything Thành ngữ

2:50

Không cảm thấy gì cả

may have replaced the enormous threat

2:51

có thể đã thay thế cho mối đe dọa to lớn

of being fully alive.

2:53

của việc sống trọn vẹn.

Thành ngữ

Not feeling anything ... being fully alive: một nghịch lý mang tính bảo vệ

Not feeling anything là chủ ngữ ngữ pháp. Câu này nói rằng trạng thái tê liệt cảm xúc có thể đã thay thế một điều từng tạo cảm giác đe dọa, đó là being fully alive. Sự tương phản này là một nghịch lý có chủ ý. Being fully alive không chỉ có nghĩa là còn sống về mặt thể chất; nó có nghĩa là luôn rộng mở trước những cảm xúc mãnh liệt, tình yêu, nỗi đau, nhu cầu và sự dễ bị tổn thương. Việc gọi sự rộng mở ấy là một mối đe dọa to lớn cho thấy vì sao trạng thái tê liệt có thể đóng vai trò bảo vệ, dù nó cũng khiến một người tách rời khỏi cảm xúc.

Luyện tập

Câu này hàm ý rõ nhất điều gì?

  1. Những cảm xúc mãnh liệt biến mất vì cuộc sống không còn nguy hiểm.
  2. Người đó có thể đã không còn sống về mặt thể chất.
  3. Trạng thái tê liệt cảm xúc có thể đã trở thành một cơ chế phòng vệ trước rủi ro của việc cảm nhận sâu sắc.
Xem đáp án

Trạng thái tê liệt cảm xúc có thể đã trở thành một cơ chế phòng vệ trước rủi ro của việc cảm nhận sâu sắc.

These three responses point us in turn Mạch ý

2:56

Ba phản ứng này lần lượt chỉ cho chúng ta

to the three markers of emotional maturity.

2:59

đến ba dấu hiệu của sự trưởng thành về mặt cảm xúc.

Mạch ý

“point us in turn to” để thể hiện sự tương ứng theo thứ tự

“Point us to” có nghĩa là hướng sự chú ý của chúng ta đến một kết luận hoặc ý tiếp theo; point ở đây không phải là hành động dùng ngón tay để chỉ theo nghĩa đen. “In turn” sắp xếp hai danh sách gồm ba mục theo cùng một thứ tự: phản ứng thứ nhất dẫn đến dấu hiệu thứ nhất, phản ứng thứ hai đến dấu hiệu thứ hai và phản ứng thứ ba đến dấu hiệu thứ ba. Cả cụm từ giúp phần giải thích tiến triển bằng cách nối từng mục với kết quả tương ứng.

Luyện tập

Trong “These three responses point us in turn to the three markers,”, mối quan hệ nào đang được thể hiện?

  1. Cả ba phản ứng đều chỉ đến một dấu hiệu duy nhất.
  2. Người nói nhận được thứ gì đó để đổi lấy mỗi phản ứng.
  3. Mỗi phản ứng dẫn đến dấu hiệu tương ứng theo cùng một thứ tự.
Xem đáp án

Mỗi phản ứng dẫn đến dấu hiệu tương ứng theo cùng một thứ tự.

Firstly,

3:02

Đầu tiên,

the capacity to explain.

3:03

khả năng giải thích.

That is,

3:06

Nghĩa là,

the power,

3:06

sức mạnh,

simple to describe Mạch ý

3:07

đơn giản để mô tả

but a proper accomplishment in practice,

3:08

nhưng là một thành tựu thực sự trong thực tế,

Mạch ý

“simple to describe but a proper accomplishment in practice”: dễ mô tả nhưng khó thực hiện

Simple to describe cho biết năng lực này có thể được giải thích rõ ràng và ngắn gọn; nó không có nghĩa là năng lực đó dễ thực hiện. But chuyển từ việc nói về ý tưởng sang đánh giá quá trình thực hiện trong đời thực. A proper accomplishment ở đây có nghĩa là một thành tựu thực sự, đáng kể và đòi hỏi nỗ lực, còn in practice nhấn mạnh việc thật sự làm được chứ không chỉ hiểu. Toàn bộ cấu trúc đối chiếu sự đơn giản về mặt khái niệm với khó khăn trong thực hành.

Luyện tập

Trong “The rule is simple to describe but a proper accomplishment in practice,”, “a proper accomplishment in practice” có nghĩa là gì?

  1. Mô tả đúng điều đó là tuân theo phép lịch sự phù hợp.
  2. Thực hiện thành công điều đó là một thành tựu thực sự.
  3. Công việc sẽ trở nên dễ dàng ngay khi ai đó bắt đầu.
Xem đáp án

Thực hiện thành công điều đó là một thành tựu thực sự.

to explain why we are upset

3:10

để giải thích tại sao chúng ta bực tức

to the person who's upset us,

3:13

với người đã làm chúng ta bực tức,

to have faith that we can find the words, Cụm từ

3:15

để có niềm tin rằng chúng ta có thể tìm ra từ ngữ,

Cụm từ

have faith that ... find the words: tin rằng mình sẽ tìm được lời phù hợp

Have faith that dẫn vào một niềm tin mà bạn chọn đặt lòng tin vào dù kết quả chưa được bảo đảm. Ở đây, cụm từ có nghĩa là tin rằng cuối cùng những người nói sẽ có thể giao tiếp thành công. Find the words là một thành ngữ: nó có nghĩa là nghĩ ra cách diễn đạt phù hợp cho một cảm xúc hoặc ý tưởng, chứ không phải tìm những từ đã tồn tại sẵn. Khi kết hợp lại, cụm từ thể hiện niềm tin rằng cuối cùng ta sẽ có thể nói được điều cần nói.

Luyện tập

Câu nào thể hiện niềm tin rằng cuối cùng bạn sẽ có thể nói ra điều mình muốn nói, dù hiện tại chưa biết chính xác nên dùng lời nào?

  1. Have faith that you can find the words when you speak to him.
  2. I hope someone will tell me the exact words to repeat.
  3. I know exactly what I am going to say.
Xem đáp án

Have faith that you can find the words when you speak to him.

that we are not pathetic or wretched

3:17

rằng chúng ta không thảm hại hay thê thảm

for suffering in a given way,

3:19

vì phải chịu đựng theo một cách thức nhất định,

and that with a bit of luck,

3:21

và rằng với một chút may mắn,

we will find the words to make ourselves understood Ngữ pháp

3:23

chúng ta sẽ tìm thấy những từ ngữ để làm cho mình được hiểu

by someone whom we can remember deep down, Thành ngữ

3:26

bởi một người mà trong sâu thẳm chúng ta có thể nhớ lại,

Ngữ pháp

make ourselves understood: make + tân ngữ + quá khứ phân từ

Make ourselves understood có nghĩa là khiến người khác hiểu điều chúng ta muốn nói. Đại từ phản thân ourselves quy chiếu lại we; nó xác định những người được người khác hiểu, không phải những người thực hiện hành động hiểu. Trong cấu trúc make + tân ngữ + quá khứ phân từ, understood mô tả kết quả mà tân ngữ đạt tới. Cụm từ đặc biệt hữu ích khi việc giao tiếp cần nhiều nỗ lực: chúng ta làm một điều gì đó để thông điệp của mình trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là 'khiến nhân viên lễ tân hiểu điều chúng tôi muốn nói': At first the receptionist could not follow our pronunciation, but after speaking more slowly, we managed to ____.

Xem đáp án

make ourselves understood

even at this moment of stress,

3:29

ngay cả trong khoảnh khắc căng thẳng này,

is not our enemy.

3:30

rằng họ không phải là kẻ thù của chúng ta.

Thành ngữ

deep down: niềm tin thật dưới phản ứng bề ngoài

Deep down có nghĩa là trong những cảm xúc hoặc niềm tin chân thật và căn bản nhất, nằm dưới những gì một người thể hiện hoặc cảm nhận ở bề mặt. Ở đây, căng thẳng có thể khiến ai đó phản ứng phòng thủ, nhưng họ vẫn có thể nhớ rằng người kia không phải là kẻ thù. Đây là một thành ngữ có chức năng trạng ngữ, không phải cách nói về một nơi sâu theo nghĩa vật lý. Nó thường giới thiệu hoặc bổ nghĩa cho điều mà một người thực sự biết, cảm thấy, mong muốn hoặc tin tưởng trong lòng.

Luyện tập

Câu nào dùng deep down để thể hiện một niềm tin thật sự bên trong trái ngược với hành vi bên ngoài?

  1. Deep down, Leo was proud of the team, although he pretended not to care.
  2. The keys fell deep down the narrow drain.
  3. Leo walked down the hill to meet the team.
Xem đáp án

Deep down, Leo was proud of the team, although he pretended not to care.

Secondly,

3:33

Thứ hai,

the capacity to stay calm.

3:33

khả năng giữ bình tĩnh.

The mature person knows

3:36

Người trưởng thành biết

that robust self-assertion

3:37

rằng sự tự khẳng định mạnh mẽ

is always an option down the line. Thành ngữ

3:39

luôn là một lựa chọn sau này.

Thành ngữ

down the line: ở một giai đoạn sau

Down the line có nghĩa là vào một thời điểm muộn hơn trong tương lai, thường là sau khi các sự kiện hoặc quyết định khác đã diễn ra. Ở đây, người nói muốn nói rằng việc tự khẳng định mình một cách mạnh mẽ vẫn có thể thực hiện sau này, nên không cần phải làm ngay lập tức. Cụm này có chức năng trạng ngữ chỉ thời gian. Nó thường chỉ một giai đoạn tương lai chưa xác định chứ không phải một ngày chính xác.

Luyện tập

Trong câu nào down the line có nghĩa là “ở một giai đoạn sau”?

  1. The message passed down the line from one guard to the next.
  2. We may open a second office down the line if sales keep growing.
  3. The ball rolled down the line and out of sight.
Xem đáp án

We may open a second office down the line if sales keep growing.

This gives them the confidence

3:42

Điều này mang lại cho họ sự tự tin

not to need to shout immediately,

3:43

để không cần phải hét lên ngay lập tức,

to give others the benefit of every doubt, Thành ngữ

3:45

để dành cho người khác những suy nghĩ tích cực trước mọi sự nghi ngờ,

and not to assume the worst Cụm từ

3:48

và không giả định điều tồi tệ nhất

and then hit back with undue force. Cụm động từ

3:49

rồi sau đó đáp trả bằng vũ lực không đáng có.

Thành ngữ

give others the benefit of every doubt: diễn giải mọi nghi vấn theo hướng có lợi cho người khác

Give someone the benefit of the doubt có nghĩa là chọn cách giải thích tử tế hơn hoặc có lợi hơn cho người đó khi sự thật chưa rõ ràng. Ở đây, cụm này có nghĩa là không lập tức kết luận rằng người khác có ý đồ xấu. Dạng thành ngữ thông thường là give someone the benefit of the doubt. Việc thay the bằng every nhấn mạnh mạnh mẽ sự rộng lượng lặp đi lặp lại: người nói mô tả thói quen dành nhiều khoảng trống nhất có thể cho một cách giải thích vô tội về hành động của người khác.

Luyện tập

give others the benefit of every doubt có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Trao phần thưởng cho người khác vì họ cảm thấy nghi ngờ.
  2. Chọn cách giải thích có thiện ý khi sự thật chưa rõ ràng.
  3. Cho rằng người khác có những ý đồ xấu nhất.
Xem đáp án

Chọn cách giải thích có thiện ý khi sự thật chưa rõ ràng.

Cụm từ

assume the worst: cho rằng điều tồi tệ nhất khi chưa đủ bằng chứng

Trong assume the worst, worst đóng vai trò là một cụm danh từ, có nghĩa là lời giải thích hoặc kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra. Không cần thêm một danh từ khác như situation ở phía sau. Assume đánh dấu một kết luận được đưa ra trước khi có đủ bằng chứng. Ở đây, cụm từ cảnh báo việc cho rằng người khác có động cơ xấu nhất rồi phản ứng như thể phán đoán đó đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng assume the worst với nghĩa đi đến kết luận tiêu cực khi chưa có đủ bằng chứng?

  1. Before the storm, Leo assumed the worst by buying extra batteries.
  2. When his friend did not reply, Leo assumed the worst and decided she was angry with him.
  3. Leo assumed the worst only after the investigation proved exactly what happened.
Xem đáp án

When his friend did not reply, Leo assumed the worst and decided she was angry with him.

Cụm động từ

hit back with undue force: đáp trả quá mức cần thiết

Trong câu này, hit back có nghĩa là đáp trả điều được cho là một cuộc tấn công hoặc lời xúc phạm, chứ không nhất thiết là đánh ai đó thật sự. Cụm này có thể diễn tả sự trả đũa bằng lời nói, cảm xúc, chính trị hoặc hành động thể chất. With undue force có nghĩa là dùng sức mạnh hoặc mức độ gay gắt lớn hơn mức tình huống có thể biện minh. Cả cụm cảnh báo không nên biến một phản ứng thành sự phản công quá mức.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đưa ra một lời nhận xét hơi thô lỗ, còn bạn đáp lại bằng nhiều lời xúc phạm cay độc. Câu nào mô tả đúng nhất phản ứng của bạn?

  1. You calmly asked what the comment meant.
  2. You hit back with undue force.
  3. You avoided responding to the comment.
Xem đáp án

You hit back with undue force.

The mature like themselves enough Ngữ pháp

3:52

Những người trưởng thành đủ thích bản thân mình

not to suspect that everyone

3:54

để không nghi ngờ rằng tất cả mọi người

would have a good reason to mock and slander them.

3:56

sẽ có một lý do chính đáng để chế giễu và vu khống họ.

Ngữ pháp

like themselves enough not to suspect: đủ yêu quý bản thân để không nghi ngờ

Ở đây, like themselves enough not to suspect có nghĩa là sự chấp nhận bản thân đạt đến mức ngăn được phản ứng nghi ngờ. Cấu trúc là cụm động từ + enough + not to + động từ nguyên mẫu: like themselves + enough + not to suspect. Từ not đi với to suspect, vì vậy điều bị phủ định là sự nghi ngờ, không phải việc yêu quý bản thân. Nói chung, X enough not to do Y có nghĩa là có đủ X giúp một người tránh Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết sự tự tin đã ngăn một lần kiểm tra khác: She trusted her work ____ check it a second time.

Xem đáp án

enough not to

Thirdly,

4:00

Thứ ba,

the capacity to be vulnerable.

4:01

khả năng bộc lộ sự yếu đuối.

The mature know,

4:04

Những người trưởng thành biết,

and have made their peace with the idea Thành ngữ

4:05

và đã làm hòa với ý nghĩ

that being close to anyone

4:07

rằng việc gần gũi với bất kỳ ai

will open them up to being hurt. Cụm động từ

4:08

sẽ mở ra nguy cơ họ bị tổn thương.

Thành ngữ

make one's peace with the idea: chấp nhận sự thật đó

make one's peace with something có nghĩa là bình tâm chấp nhận một sự thật khó khăn không dễ thay đổi. Cụm này gợi ý rằng trước khi chấp nhận đã có sự giằng co nội tâm, nên nó nhấn mạnh quá trình chấp nhận về mặt cảm xúc hơn việc chỉ dùng động từ accept. Cấu trúc là make + từ sở hữu + peace with + danh từ. Ở đây, their cho biết ai là người chấp nhận, còn nội dung của the idea được giải thích bằng mệnh đề that theo sau: các mối quan hệ gần gũi có thể mang đến nguy cơ bị tổn thương về cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make one's peace with: After years of hoping the rule would change, Amir finally ____ the fact that it would stay the same.

Xem đáp án

made his peace with

Cụm động từ

open them up to being hurt: khiến họ dễ bị tổn thương

Open someone up to something có nghĩa là khiến một người phải đối mặt với một khả năng hoặc trở nên dễ bị tác động bởi nó. Ở đây, sự gần gũi khiến con người dễ bị tổn thương về cảm xúc; cụm này không có nghĩa là mở cơ thể họ theo nghĩa đen. Cấu trúc là open + người + up to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong open them up to being hurt, to là giới từ, vì vậy being hurt là dạng -ing bị động, cho biết những người đó có thể là bên chịu tổn thương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của open someone up to: Publishing the volunteers' contact details could ____ them ____ being targeted by scammers.

Xem đáp án

open · up to

They feel enough inward strength

4:11

Họ cảm thấy đủ sức mạnh nội tâm

to possess a tolerable relationship with their own weakness. Thành ngữ

4:13

để sở hữu một mối quan hệ có thể chấp nhận được với chính điểm yếu của mình.

Thành ngữ

Một mối quan hệ có thể chịu đựng được với điểm yếu của chính mình

Cụm từ này xem điểm yếu của một người như một điều mà họ có thể duy trì mối quan hệ lâu dài. Ở đây, a tolerable relationship có nghĩa là họ có thể thừa nhận và sống cùng điểm yếu đó thay vì phải phủ nhận hoặc loại bỏ nó. Cấu trúc relationship with + danh từ trừu tượng có thể mô tả cách một người thường xuyên suy nghĩ, cảm nhận và hành động đối với công việc, tiền bạc, nỗi sợ hoặc một mặt khác của cuộc sống. Phía còn lại của mối quan hệ không nhất thiết phải là một người.

Luyện tập

Câu nào dùng relationship with một cách tự nhiên để mô tả cách một người đối diện với một mặt trừu tượng của cuộc sống?

  1. She is learning to have a calmer relationship from uncertainty.
  2. She is learning to have a calmer relationship between uncertainty.
  3. She is learning to have a calmer relationship with uncertainty.
Xem đáp án

She is learning to have a calmer relationship with uncertainty.

They are unembarrassed enough by their emotional nakedness Thành ngữ

4:17

Họ không đủ xấu hổ bởi sự trần trụi về mặt cảm xúc của mình

to tell even the person

4:20

để có thể nói ngay cả với người

who has apparently humiliated them

4:22

rõ ràng đã làm nhục họ

that they are in need of help.

4:24

rằng họ đang cần giúp đỡ.

Thành ngữ

Sự trần trụi về cảm xúc

Emotional nakedness là một phép ẩn dụ: một người bộc lộ cảm xúc, nỗi sợ hoặc nhu cầu mà không có lớp che chắn về mặt cảm xúc. Trong câu này, việc thừa nhận rằng mình cần giúp đỡ khiến người đó cảm thấy bị phơi bày, đặc biệt trước một người dường như đã làm họ bẽ mặt. Cụm từ này chỉ sự dễ tổn thương một cách chân thật, không phải sự khỏa thân thực sự hay ý nghĩa tình dục. Hình ảnh đó nhấn mạnh lòng can đảm cần có để cho người khác nhìn thấy những phần có thể bị phán xét hoặc làm tổn thương.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho emotional nakedness theo nghĩa được dùng ở đây?

  1. Một người thay quần áo sau khi bơi.
  2. Một người nói đùa để không ai nhận ra mình đang buồn.
  3. Một người thành thật nói: “Tôi sợ và tôi cần được giúp đỡ.”
Xem đáp án

Một người thành thật nói: “Tôi sợ và tôi cần được giúp đỡ.”

They trust, ultimately,

4:27

Cuối cùng, họ tin tưởng

that there is nothing wrong with their tears, Ngữ pháp

4:29

rằng không có gì sai với những giọt nước mắt của họ,

and that they have the right to find someone

4:31

và rằng họ có quyền tìm một người

who will know how to bear them. Cách dùng từ

4:33

sẽ biết cách chia sẻ chúng.

Ngữ pháp

there is nothing wrong with their tears: những giọt nước mắt của họ không có gì sai trái

Cấu trúc there is nothing wrong with + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một điều không xấu, không có khuyết điểm, không đáng xấu hổ và không phải là điều không thể chấp nhận. Dù có nothing và wrong, toàn bộ thông điệp thể hiện sự chấp nhận chứ không phải chỉ trích. Ở đây, their tears không chỉ nói đến những giọt nước mắt thật mà còn chỉ sự bộc lộ công khai nỗi đau và tính dễ tổn thương. Ý của người nói là việc thể hiện những cảm xúc ấy là chính đáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói trấn an cố định mang nghĩa khóc không phải là điều đáng xấu hổ: “____ crying after a painful loss.”

Xem đáp án

There is nothing wrong with

Cách dùng từ

bear them: đón nhận nỗi đau của người khác

Ở đây, them chỉ ngược lại tears, và những giọt nước mắt ấy đại diện cho nỗi đau cùng sự dễ tổn thương của người đó. Bear là ngoại động từ, mang nghĩa gánh hoặc chịu một sức nặng về cảm xúc. Trong know how to bear them, ý nghĩa không chỉ là chịu đựng một biểu hiện cảm xúc gây khó chịu. Nó có nghĩa là vẫn ở bên mà không gạt bỏ nỗi đau của người khác hoặc bị nỗi đau ấy lấn át. Cách dùng này mang tính trừu tượng và văn chương hơn handle trong giao tiếp hằng ngày.

Luyện tập

Trong câu “Maya did not rush him; she was able to bear his grief,”, “bear his grief” có nghĩa là gì?

  1. Làm cho nỗi đau của anh ấy biến mất ngay lập tức
  2. Vẫn ở bên và gánh sức nặng cảm xúc từ nỗi đau của anh ấy
  3. Cảm thấy khó chịu nhưng vẫn chịu đựng nỗi đau của anh ấy
Xem đáp án

Vẫn ở bên và gánh sức nặng cảm xúc từ nỗi đau của anh ấy

In turn,

4:36

Đổi lại,

these three traits

4:37

ba đặc điểm này

belong to what we can call

4:38

thuộc về những gì chúng ta có thể gọi

the three cardinal virtues of emotional maturity: Cách dùng từ

4:39

là ba đức tính cốt lõi của sự trưởng thành về mặt cảm xúc:

communication,

4:43

sự giao tiếp,

trust, and vulnerability.

4:45

sự tin tưởng và sự yếu đuối.

Cách dùng từ

ba đức tính cốt lõi của sự trưởng thành cảm xúc: cardinal mang nghĩa “cốt lõi”

Ở đây, cardinal có nghĩa là “quan trọng nhất” hoặc “cốt lõi”. Cụm the three cardinal virtues of emotional maturity trình bày giao tiếp, lòng tin và sự dễ bị tổn thương như ba phẩm chất trung tâm trong quan niệm của người nói về sự trưởng thành cảm xúc. Trong văn viết trang trọng về các giá trị, cardinal đứng trước danh từ để cho biết điều đó giữ vị trí hàng đầu trong một hệ thống nguyên tắc. Cardinal virtues nên được hiểu là “những đức tính cốt lõi”; cardinal ở đây không chỉ một loài chim hay một chức sắc cấp cao trong Giáo hội.

Luyện tập

Trong ví dụ, cardinal có nghĩa là gì?

  1. Liên quan đến một chức sắc cấp cao trong Giáo hội
  2. Quan trọng nhất hoặc cốt lõi
  3. Có màu đỏ tươi như loài chim đó
Xem đáp án

Quan trọng nhất hoặc cốt lõi

These three virtues

4:47

Ba đức tính này

were either gifted to us Ngữ pháp

4:48

hoặc đã được ban tặng cho chúng ta

during a warm and nourishing childhood,

4:50

trong suốt một tuổi thơ ấm áp và nuôi dưỡng,

or else we will need to learn them

4:52

hoặc chúng ta sẽ cần phải học chúng

arduously as adults.

4:55

một cách gian nan khi trưởng thành.

Ngữ pháp

hoặc được trao cho ta... hoặc ta sẽ phải học chúng

Cấu trúc cặp either A or else B đưa ra hai con đường thay thế. A là những đức tính này either gifted to us trong thời thơ ấu; nếu điều đó không xảy ra thì B theo sau: we will need to learn the virtues as adults. Or else mạnh hơn or thông thường vì nó trình bày B như phương án bắt buộc khi A không xảy ra. Gifted to us ở đây là cấu trúc bị động mang tính ẩn dụ. Nó có nghĩa là một tuổi thơ được chăm sóc giúp những phẩm chất này phát triển như thể chúng được trao cho ta; không có nghĩa là ai đó thực sự đưa chúng cho ta hoặc ta có tài năng bẩm sinh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ khiến con đường thứ hai trở thành phương án bắt buộc: Either the team will repair the old bridge, ____ the town will need to close it.

Xem đáp án

or else

This is akin to the difference between Cụm từ

4:57

Điều này giống với sự khác biệt giữa

growing up speaking a foreign language

4:59

việc lớn lên khi nói một ngoại ngữ

and having to learn it

5:01

và việc phải học nó

over many months as an adult.

5:02

trong nhiều tháng khi đã là người lớn.

Cụm từ

is akin to: diễn đạt sự tương đồng trang trọng

Trong câu này, is akin to có nghĩa là “tương tự” hoặc “có thể so sánh với”. Cụm từ cho biết hai tình huống có chung một khuôn mẫu quan trọng, chứ không nói rằng chúng hoàn toàn giống nhau. Akin là tính từ. Cấu trúc thường dùng là be + akin to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, This được nối với cụm danh từ the difference between ... để tạo nên một phép so sánh mang tính phân tích.

Luyện tập

Dùng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “is similar to”: Working without a backup ____ taking an unnecessary risk.

Xem đáp án

is akin to

However,

5:05

Tuy nhiên,

the comparison at least gives us an impression

5:05

sự so sánh ít nhất cho chúng ta một ấn tượng

of the scale of the challenge ahead of us. Cụm từ

5:07

về quy mô của thách thức phía trước chúng ta.

Cụm từ

the scale of the challenge ahead of us: quy mô và công việc phía trước

The scale of the challenge cho biết thử thách lớn, nghiêm trọng hoặc khó khăn đến mức nào. Ở đây, scale chỉ quy mô hay mức độ, không phải dụng cụ cân đo hoặc âm giai. Ahead of us bổ nghĩa cho challenge và đặt thử thách đó trong tương lai: đó là điều cả nhóm vẫn phải đối mặt. Toàn bộ cụm từ vừa diễn tả quy mô của nhiệm vụ, vừa cho biết nhiệm vụ ấy vẫn chưa được hoàn thành.

Luyện tập

Dùng các từ trong bài có nghĩa là “quy mô” và “vẫn phải đối mặt”: The pilot data showed us the ____ of the challenge ____ us.

Xem đáp án

scale · ahead of

There is nothing to be ashamed of Ngữ pháp

5:10

Không có gì phải xấu hổ

about our possible present ignorance.

5:11

về sự thiếu hiểu biết hiện tại có thể có của chúng ta.

Ngữ pháp

nothing to be ashamed of: không có gì đáng xấu hổ

nothing to be ashamed of là một cụm cố định có nghĩa là không có lý do gì để cảm thấy xấu hổ. Ở đây, There is nothing... bác bỏ ý nghĩ rằng việc hiện tại chúng ta có thể chưa hiểu đầy đủ về giao tiếp cảm xúc là điều đáng xấu hổ. Of ở cuối là phần cố định đi với ashamed of; about our possible present ignorance nêu ra vấn đề đang được đánh giá. Ignorance ở đây chỉ khoảng trống về kiến thức hoặc kỹ năng cảm xúc hiện tại, không phải sự thiếu hiểu biết vĩnh viễn.

Luyện tập

Điền cụm từ trấn an đầy đủ vào chỗ trống: There is ____ in asking for help。

Xem đáp án

nothing to be ashamed of

At least half of us

5:14

Ít nhất một nửa trong số chúng ta

weren't brought up Cụm động từ

5:16

đã không được nuôi dưỡng

in the land of emotional literacy. Thành ngữ

5:17

trong vùng đất của sự hiểu biết về cảm xúc.

Cụm động từ

weren't brought up: không được nuôi dạy như vậy

weren't brought up là dạng bị động ở quá khứ của bring someone up. Cụm này có nghĩa là được nuôi dạy trong thời thơ ấu, bao gồm cả những thói quen, thái độ và cách ứng xử học được từ môi trường xung quanh. Trong câu này, cụm từ nói rằng nhiều người không lớn lên trong môi trường có hiểu biết cảm xúc như một phần của đời sống. Nó mô tả hoàn cảnh trưởng thành, không phải một bài học riêng lẻ và cũng không có nghĩa là bị đưa lên phía trên về mặt thể chất.

Luyện tập

Câu nào dùng weren't brought up để mô tả hoàn cảnh trưởng thành thời thơ ấu của một người?

  1. They brought up the topic at dinner.
  2. They weren't taught the answer in class.
  3. They weren't brought up to talk about feelings.
Xem đáp án

They weren't brought up to talk about feelings.

We may just never have heard

5:19

Chúng ta có thể chỉ là chưa từng nghe

adults around us

5:20

những người lớn xung quanh chúng ta

speaking an emotionally mature dialect.

5:22

nói một phương ngữ trưởng thành về mặt cảm xúc.

Thành ngữ

“miền đất của hiểu biết cảm xúc”... “một phương ngữ trưởng thành về cảm xúc”

Tác giả xây dựng một ẩn dụ mở rộng về ngôn ngữ. “The land of emotional literacy” hình dung môi trường tuổi thơ nơi người ta hiểu và bộc lộ cảm xúc như một đất nước có nền văn hóa riêng. “An emotionally mature dialect” hình dung cách nói được người lớn làm mẫu như một biến thể của ngôn ngữ ấy. Kết hợp với nhau, những hình ảnh này cho thấy giao tiếp cảm xúc là điều được học qua tiếp xúc và luyện tập, chứ không phải dấu hiệu bẩm sinh cho thấy một người tốt hay xấu. Miền đất và phương ngữ ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải địa lý có thật hay giọng vùng miền.

Luyện tập

Ẩn dụ về ngôn ngữ trong đoạn này gợi ra điều gì?

  1. Giao tiếp cảm xúc là một kỹ năng được học, và một số người không được nghe người lớn làm mẫu kỹ năng đó trong thời thơ ấu.
  2. Người lớn phải học giọng nói của đất nước nơi họ lớn lên.
  3. Sự trưởng thành về cảm xúc chủ yếu phụ thuộc vào khả năng đọc và viết.
Xem đáp án

Giao tiếp cảm xúc là một kỹ năng được học, và một số người không được nghe người lớn làm mẫu kỹ năng đó trong thời thơ ấu.

So we may,

5:25

Vì vậy, chúng ta có thể,

despite our age,

5:25

bất chấp tuổi tác của mình,

need to go right back to school Thành ngữ

5:26

cần phải quay lại ngay trường học

and spend 5 to 10,000 hours learning,

5:29

và dành 5 đến 10.000 giờ để học tập,

with great patience and faith,

5:32

với sự kiên nhẫn và niềm tin to lớn,

the beautiful and complex grammar

5:34

về ngữ pháp đẹp đẽ và phức tạp

of the language of emotional adulthood.

5:36

của ngôn ngữ của tuổi trưởng thành về mặt cảm xúc.

Thành ngữ

“quay lại trường để học lại từ đầu”... “ngữ pháp của ngôn ngữ trưởng thành về cảm xúc”

Đoạn văn tiếp tục cùng một ẩn dụ mở rộng về ngôn ngữ và trường học. “Go right back to school” có nghĩa là bắt đầu lại việc học một cách có chủ đích, còn “the beautiful and complex grammar of the language of emotional adulthood” chỉ những khuôn mẫu cần thiết để giao tiếp cảm xúc một cách trưởng thành. Việc nhắc đến hàng nghìn giờ nhấn mạnh sự kiên nhẫn, lặp lại và cam kết lớn; đây là con số ước lượng nhằm tạo điểm nhấn, không phải quy tắc đào tạo chính xác. Ẩn dụ này khiến việc học muộn trở nên bình thường: các thói quen cảm xúc có thể được nghiên cứu và luyện tập thay vì bị xem là đặc điểm cố định.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất ý nghĩa của ẩn dụ?

  1. Người lớn nên đăng ký vào một trường dạy ngôn ngữ cảm xúc chính thức.
  2. Sự trưởng thành về cảm xúc đạt được sau đúng 10.000 giờ học ngữ pháp.
  3. Người lớn có thể cần luyện tập lâu dài và kiên nhẫn để học cách giao tiếp cảm xúc một cách trưởng thành.
Xem đáp án

Người lớn có thể cần luyện tập lâu dài và kiên nhẫn để học cách giao tiếp cảm xúc một cách trưởng thành.

Our emotional barometer Thành ngữ

5:41

Thước đo cảm xúc của chúng ta

is a tool that can help us

5:42

là một công cụ có thể giúp chúng ta

to more clearly explain our moods.

5:44

giải thích rõ ràng hơn về tâm trạng của mình.

Thành ngữ

Emotional barometer như một thước đo ẩn dụ về tâm trạng

Emotional barometer là một thước đo hoặc dấu hiệu mang tính ẩn dụ cho biết một người đang cảm thấy thế nào. Một barometer thật dùng để đo áp suất không khí; ẩn dụ này xem cảm xúc là thứ có thể được quan sát và mô tả. Trong câu này, cụm từ chỉ một công cụ tự suy ngẫm giúp mọi người nhận biết và giải thích tâm trạng của mình rõ ràng hơn. Nó cũng có thể chỉ bất kỳ người, dấu hiệu hoặc thước đo nào cho thấy sự thay đổi trong bầu không khí cảm xúc của một cá nhân hay một nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ẩn dụ gồm hai từ đã học trong bài này: The class's weekly check-in acts as an ____, showing when everyone's mood begins to change.

Xem đáp án

emotional barometer

Click the link on screen now

5:46

Hãy nhấp vào liên kết trên màn hình ngay bây giờ

to find out more.

5:48

để tìm hiểu thêm.