Cách ghi nhớ cụm động từ - Bài học Tiếng Anh nhỏ: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
403 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Một câu chuyện du lịch cho thấy việc gắn một cụm động từ với mỗi sự kiện quan trọng có thể giúp ghi nhớ các cách diễn đạt mang nhiều nghĩa dễ hơn, sau đó hướng dẫn cách dùng chính phương pháp này để xây dựng câu chuyện của riêng mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. touched down — Cụm động từ: Bạn sẽ hiểu đây là cách nói tự nhiên để diễn tả máy bay đã hạ cánh, đồng thời nhận ra phần động từ thay đổi theo thì, như dạng quá khứ được dùng trong câu chuyện. Nhờ đó, bạn có thể ghi nhớ toàn bộ cụm như một đơn vị nghĩa thay vì cố ghép nghĩa đen riêng lẻ của touch và down. 2. this phrasal verb is separable. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận biết được một cụm động từ có thể tách và hiểu vì sao tân ngữ đôi khi phải đứng giữa động từ với tiểu từ. Kiến thức này giúp bạn dùng đúng trật tự từ trong took me aback, thay vì đặt me sau toàn bộ cụm từ. 3. come up with — Cụm động từ: Bạn có thể dùng cách diễn đạt thông dụng này khi ai đó nghĩ ra, phát triển hoặc tạo nên một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch, giải pháp hay bài viết. Cụm từ đặc biệt hữu ích khi muốn nhấn mạnh việc tạo ra một kết quả cụ thể, chẳng hạn sáng tác câu chuyện từ những cụm động từ đã chọn.

Nội dung bài học

And the mountain towered over us. Ghi chú

0:00

Và ngọn núi sừng sững trên đầu chúng tôi.

Mạch ý

Mở đầu trực tiếp bằng hình ảnh: And the mountain towered over us.

Cách mở đầu này cho người nghe một hình ảnh sống động trước khi giải thích bối cảnh hoặc chủ đề. Bắt đầu bằng một cảnh tượng nổi bật sẽ gợi sự tò mò và cuốn người nghe vào câu chuyện. And ở đầu câu là một lựa chọn mang tính hội thoại khi kể chuyện. Nó có thể tạo cảm giác câu chuyện đã diễn ra rồi; nó không có nghĩa là một câu trước đó bị thiếu.

Luyện tập

Câu này có tác dụng gì khi được dùng để mở đầu một câu chuyện?

  1. Nó đưa ra định nghĩa trang trọng cho từ mountain.
  2. Nó đưa ra một hình ảnh sống động trước để cuốn người nghe vào câu chuyện.
  3. Nó chứng minh một phụ đề trước đó đã bị thiếu.
Xem đáp án

Nó đưa ra một hình ảnh sống động trước để cuốn người nghe vào câu chuyện.

Cụm động từ

towered over: vươn cao hơn hẳn một người hoặc một vật

Ở đây, tower là động từ. Tower over có nghĩa là đứng hoặc vươn cao hơn hẳn một người hay một vật khác, vì vậy ngọn núi trông rất khổng lồ từ vị trí thấp hơn của người nói. Cụm từ này không chỉ cho biết ngọn núi cao. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về độ cao và có thể tạo cảm giác kinh ngạc, nhỏ bé hoặc bị lấn át.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng các vách đá cao hơn hẳn ngôi làng và khiến ngôi làng trông nhỏ bé?

  1. The cliffs towered over the tiny village.
  2. The cliffs were tall near the tiny village.
  3. The cliffs stood beside the tiny village.
Xem đáp án

The cliffs towered over the tiny village.

Phrasal verbs. Cách dùng từ

0:02

Cụm động từ.

Cách dùng từ

Phrasal verbs: động từ + tiểu từ tạo thành một cách diễn đạt thống nhất

Phrasal verb kết hợp một động từ với một tiểu từ ngắn, thường là những từ như up, down, off hoặc out. Các từ này cùng hoạt động như một cách diễn đạt thống nhất có nghĩa cụ thể. Không phải nhóm từ nào có động từ cũng là phrasal verb. Ví dụ, turn off có thể mang nghĩa “làm cho một thiết bị ngừng hoạt động”, vì vậy hãy học cả tổ hợp thay vì dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Lựa chọn nào là một phrasal verb?

  1. very slowly
  2. turn off
  3. the red bag
Xem đáp án

turn off

Today, we're talking about phrasal verbs.

0:08

Hôm nay, chúng ta sẽ nói về các cụm động từ.

They have so many uses,

0:10

Chúng có rất nhiều cách sử dụng,

but the problem is that one phrasal verb Mạch ý

0:13

nhưng vấn đề là một cụm động từ

can have about six different meanings.

0:16

có thể có đến sáu ý nghĩa khác nhau.

Mạch ý

but the problem is that: nêu bật trở ngại chính

Từ but chuyển sự chú ý của người nghe khỏi điểm tích cực được nói trước đó. Sau đó, the problem is that + mệnh đề đánh dấu thông tin phía sau là khó khăn chính. Cấu trúc này giúp sắp xếp lời giải thích: nêu một lợi ích, đánh dấu sự tương phản rồi chỉ rõ trở ngại có thể được giải quyết ở phần tiếp theo. Ở đây, problem dùng để xác định vấn đề; nó không nhất thiết thể hiện lời phàn nàn cá nhân.

Luyện tập

Điền khung năm từ trong bài học, trước tiên đánh dấu sự tương phản rồi giới thiệu trở ngại chính: The app is easy to use, ____ it needs an internet connection.

Xem đáp án

but the problem is that

How do you remember all of that?

0:19

Làm thế nào để bạn nhớ tất cả những điều đó?

I've got a technique that will help you. Cụm từ

0:22

Tôi có một kỹ thuật sẽ giúp ích cho bạn.

Cụm từ

I've got a technique: giới thiệu một phương pháp hữu ích

Trong câu này, I've got a technique có nghĩa là “tôi có một phương pháp”. Have got ở đây diễn tả việc đang có hoặc sở hữu, chứ không nói rằng người nói vừa mới có được phương pháp đó. Bằng cách nói trước rằng mình có một phương pháp, người nói chuẩn bị cho người nghe chú ý đến phần giải thích tiếp theo. Mẫu I've got a ... có thể dùng để giới thiệu một ý tưởng, công cụ, kế hoạch hoặc nguồn hỗ trợ hữu ích khác.

Luyện tập

Trong câu I've got a technique that may help, I've got có nghĩa là gì?

  1. Tôi cần ai đó đưa cho tôi một phương pháp.
  2. Tôi vừa mới có được một phương pháp.
  3. Hiện giờ tôi có một phương pháp.
Xem đáp án

Hiện giờ tôi có một phương pháp.

Tell a story using the phrasal verbs.

0:25

Kể một câu chuyện bằng cách sử dụng các cụm động từ.

One phrasal verb for each key event. Ngữ pháp

0:27

Một cụm động từ cho mỗi sự kiện chính.

Ngữ pháp

One phrasal verb for each key event: ghép tương ứng một-đối-một

One X for each Y có nghĩa là mỗi Y riêng lẻ được ghép với một X. Ở đây, mỗi sự kiện chính có một cụm động từ riêng; for each thể hiện mối quan hệ một-đối-một lặp lại, chứ không diễn tả một mục đích chung. Ví dụ là một cụm ngắn theo kiểu lời hướng dẫn và không nêu động từ. Dạng đầy đủ có thể là There is one phrasal verb for each key event. Dạng ngắn gọn này thường gặp trong danh sách, kế hoạch và lời giải thích trực tiếp.

Luyện tập

One map for each team có nghĩa là gì?

  1. Mỗi đội nhận một tấm bản đồ.
  2. Chỉ một đội nhận được bản đồ.
  3. Tất cả các đội dùng chung một tấm bản đồ.
Xem đáp án

Mỗi đội nhận một tấm bản đồ.

We're going to listen to a story

0:31

Chúng ta sẽ cùng nghe một câu chuyện

that has four phrasal verbs.

0:33

có chứa bốn cụm động từ.

As you listen, see if you can hear them. Ý định

0:35

Trong lúc nghe, hãy xem bạn có thể nhận ra chúng không nhé.

Ý định

As you listen, see if you can hear them: một nhiệm vụ nghe có hướng dẫn

As you listen có nghĩa là “trong khi bạn đang nghe”, vì vậy việc nghe và làm nhiệm vụ diễn ra cùng lúc. See if you can hear them có nghĩa là “thử tìm hiểu xem bạn có nghe thấy chúng không”. Ở đây, see if nói về việc kiểm tra kết quả chứ không phải dùng mắt để nhìn. Cả câu đưa ra một nhiệm vụ nghe theo cách nhẹ nhàng thay vì ra lệnh gay gắt. Them chỉ bốn cụm động từ đã được nhắc đến trước đó; nói chung, khi dùng mẫu này, đối tượng cần tìm phải rõ ràng trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn của giáo viên bằng cách diễn đạt trong bài học: As you watch, ____ spot the hidden star.

Xem đáp án

see if you can

Let's go. Ý định

0:38

Bắt đầu nào.

Ý định

Let's go như tín hiệu bắt đầu hoạt động

Ở đây, Let's go có nghĩa là “Bắt đầu nào”. Người nói đã chuẩn bị hoặc giải thích xong và dùng cụm từ ngắn này để đưa mọi người vào hoạt động tiếp theo; không ai cần chuyển sang địa điểm khác. Trong bối cảnh chuẩn bị rời đi, cùng những từ này có thể mang nghĩa “Đi thôi”. Hãy xem điều gì xảy ra tiếp theo để xác định người nói đang bắt đầu một hoạt động hay di chuyển đến nơi khác.

Luyện tập

Một huấn luyện viên vừa giải thích phần khởi động rồi nói: “Let's go!” Huấn luyện viên đang làm gì?

  1. Bắt đầu phần khởi động.
  2. Nói về một chuyến đi đã xảy ra.
  3. Yêu cầu mọi người đi đến một nơi khác.
Xem đáp án

Bắt đầu phần khởi động.

The plane touched down at midday. Cụm động từ

0:39

Máy bay hạ cánh vào giữa trưa.

Cụm động từ

touched down: một phương tiện bay đã hạ cánh

Cụm động từ touched down có nghĩa là một chiếc máy bay hoặc tàu vũ trụ đã hạ cánh. Ở đây, touched ở thì quá khứ, nên câu này cho biết máy bay đã hạ cánh vào buổi trưa. Trong nghĩa này, hãy hiểu touch down như một cụm hoàn chỉnh. Nó diễn tả toàn bộ sự việc hạ cánh, chứ không nhấn mạnh rằng máy bay chạm đất nhẹ nhàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “đã hạ cánh”: The rescue helicopter ____ safely in the field.

Xem đáp án

touched down

As soon as we left the plane, Ngữ pháp

0:41

Ngay khi chúng tôi rời khỏi máy bay,

the heat hit us. Thành ngữ

0:42

cái nóng đã ập vào chúng tôi.

Ngữ pháp

As soon as: một sự việc xảy ra ngay sau sự việc khác

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian. Cụm này cho biết khi sự việc A xảy ra thì sự việc B xảy ra ngay hoặc gần như ngay lập tức: As soon as + sự việc A, sự việc B. Trong câu này, rời khỏi máy bay là sự việc A và cảm nhận hơi nóng là sự việc B. Hãy dùng as soon as như một cụm hoàn chỉnh; đây là từ nối thời gian, không phải cấu trúc so sánh as ... as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian gồm ba từ, diễn tả rằng mọi người im lặng ngay sau khi chuông reo: ____ the bell rang, everyone became quiet.

Xem đáp án

As soon as

Thành ngữ

the heat hit us: hit theo nghĩa bóng cho cảm giác đột ngột và mạnh

Trong the heat hit us, hit được dùng theo nghĩa bóng. Cái nóng được miêu tả như thể đập vào họ cùng một lúc, nên cụm này có nghĩa là họ đột nhiên cảm nhận cái nóng rất mạnh; không có ai thật sự đánh họ. Cấu trúc something + hit + someone thể hiện một trải nghiệm như tác động tức thì và mạnh mẽ, thay vì một sự thay đổi chậm rãi.

Luyện tập

Câu nào dùng hit cho một cảm giác mạnh xuất hiện đột ngột, chứ không phải một cú va chạm vật lý?

  1. The cold air hit me when I opened the door.
  2. The falling branch hit the roof.
  3. Ben hit the ball with a bat.
Xem đáp án

The cold air hit me when I opened the door.

We pushed through the airport Cụm động từ

0:44

Chúng tôi chen lấn qua sân bay

and we were sweating and exhausted.

0:46

và chúng tôi vã mồ hôi, kiệt sức.

Cụm động từ

pushed through: vất vả đi qua một không gian khó di chuyển

Ở đây, pushed through có nghĩa là đi qua một không gian đông đúc hoặc khó đi bằng nhiều nỗ lực. Sân bay được thể hiện như một môi trường khiến việc di chuyển trở nên khó khăn, nên pushed thêm ý về sự vất vả mà chỉ nói went through sẽ không thể hiện được. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là thật sự đẩy một người hay vật cụ thể. Mẫu có thể áp dụng lại là push through + đám đông, địa điểm hoặc chướng ngại vật, tập trung vào việc tìm cách đi từ bên này sang bên kia dù có lực cản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này, có nghĩa là tiếp tục tiến lên dù đông đúc: The station was packed, so we had to ____ the crowd to reach our platform.

Xem đáp án

push through

And then my friend wandered off Cụm động từ

0:49

Và rồi bạn tôi đi lạc,

and I looked everywhere for him. Cụm từ

0:51

và tôi đã tìm anh ấy khắp nơi.

Cụm động từ

wandered off: đi xa mà không có kế hoạch rõ ràng

Ở đây, wandered off có nghĩa là rời khỏi vị trí hoặc nhóm ban đầu một cách tự nhiên, không có điểm đến rõ ràng. Wander gợi ý sự di chuyển không theo hướng cố định, còn off nhấn mạnh việc tách khỏi nơi người đó đáng lẽ phải ở. Cụm từ này không chỉ nói rằng người bạn đã rời đi. Nó còn gợi ý rằng anh ấy đi mà không thông báo hoặc lên kế hoạch rõ ràng, vì thế người nói phải đi tìm.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng đứa trẻ tự nhiên đi xa mà không có kế hoạch rõ ràng?

  1. The child set off while the adults were talking.
  2. The child left while the adults were talking.
  3. The child wandered off while the adults were talking.
Xem đáp án

The child wandered off while the adults were talking.

but I couldn't find him.

0:54

nhưng tôi không thể tìm thấy anh ấy.

Cụm từ

looked everywhere for: tìm ở mọi nơi có thể

Looked everywhere for là dạng quá khứ của cấu trúc look everywhere for + người hoặc vật. Cụm từ chính look for có nghĩa là cố gắng tìm thấy; for giới thiệu đối tượng cần tìm, còn everywhere mở rộng phạm vi tìm kiếm đến mọi nơi có thể. Ở đây, look không chỉ có nghĩa là hướng mắt về một thứ gì đó. Người nói đã chủ động tìm ở nhiều nơi, và him là người đang được tìm kiếm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: We ____ the missing library book, but we could not find it.

Xem đáp án

looked everywhere for

I decided to get some fresh air. Cụm từ

0:55

Tôi quyết định ra ngoài hít thở chút không khí trong lành.

Cụm từ

get some fresh air: ra ngoài hít thở và nghỉ một lát

Get some fresh air có nghĩa là ra ngoài hoặc đến nơi có không khí sạch hơn để hít thở. Trong cụm này, get mang nghĩa “có cơ hội tận hưởng”, chứ không phải “mua” hay “nhận”. Cụm này thường gợi ý việc tạm rời khỏi một nơi ngột ngạt, đông đúc hoặc căng thẳng để nghỉ một lát. Vì thế, nó cũng có thể hàm ý thư giãn đầu óc hoặc cảm thấy dễ chịu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thông dụng mang nghĩa ra ngoài để hít thở không khí sạch hơn: The room feels stuffy, so I'm going outside to ____.

Xem đáp án

get some fresh air

What happened next? took me aback. Mạch ý

0:58

Chuyện gì xảy ra tiếp theo? đã làm tôi sửng sốt.

Mạch ý

What happened next?: câu chuyển sang sự việc tiếp theo

Trong một câu chuyện, What happened next? chuyển sự chú ý từ sự việc vừa được kể sang sự việc tiếp theo. Câu hỏi này giúp các sự việc tiếp tục theo đúng thứ tự thời gian. Người kể có thể đặt câu hỏi rồi tự trả lời. Khi được dùng như vậy, nó là một câu chuyển ý tạo ra chút mong đợi, chứ không nhất thiết yêu cầu người nghe cung cấp thông tin còn thiếu.

Luyện tập

Người kể hỏi “What happened next?” rồi lập tức kể tiếp. Câu hỏi này có tác dụng gì?

  1. Đưa câu chuyện trở lại phần bối cảnh mở đầu.
  2. Kết thúc câu chuyện và từ chối cung cấp thêm thông tin.
  3. Giới thiệu sự việc tiếp theo và tạo cảm giác mong đợi.
Xem đáp án

Giới thiệu sự việc tiếp theo và tạo cảm giác mong đợi.

Right in front of the airport, Cụm từ

1:01

Ngay phía trước sân bay,

there was a huge mountain Ngữ pháp

1:02

có một ngọn núi khổng lồ

Cụm từ

right in front of: ngay phía trước, không phải bên phải

Right in front of có nghĩa là “ngay phía trước một vật nào đó”. Trong cụm này, right là trạng từ nhấn mạnh, khiến vị trí trở nên chính xác và trực tiếp hơn. Ở đây, right không có nghĩa là “ở bên phải”. Cụm từ diễn tả quan hệ trước–sau, nên theo góc nhìn của người nói, ngọn núi nằm ngay phía trước sân bay.

Luyện tập

Câu nào nói rằng xe buýt dừng ngay trước trường chứ không phải ở bên phải trường?

  1. The bus stopped behind the school.
  2. The bus stopped right in front of the school.
  3. The bus stopped to the right of the school.
Xem đáp án

The bus stopped right in front of the school.

and it towered over us.

1:05

và nó sừng sững trên đầu chúng tôi.

Ngữ pháp

there was a huge mountain: giới thiệu một sự vật mới

There was + một cụm danh từ số ít dùng để giới thiệu một người hoặc một vật như thông tin mới trong bối cảnh quá khứ. Ở đây, there was a huge mountain đưa ngọn núi vào câu chuyện trước; sau đó, it có thể dùng để nhắc lại ngọn núi ấy. There ở đây là thành phần mở đầu của cấu trúc chỉ sự tồn tại, không phải từ chỉ một địa điểm cụ thể. Địa điểm được cung cấp bởi cụm từ đứng trước, Right in front of the airport.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một con cáo lần đầu tiên một cách tự nhiên nhất trong câu chuyện ở quá khứ?

  1. The fox was there beside the tree.
  2. There were a fox beside the tree.
  3. There was a fox beside the tree.
Xem đáp án

There was a fox beside the tree.

And there was my friend stood just gazing. Ngữ pháp

1:07

Và bạn tôi đang đứng đó, chỉ mải mê ngắm nhìn.

Ngữ pháp

there was my friend stood just gazing: cảnh bất ngờ phát hiện ai đó trong lời kể

there was my friend đưa người bạn bất ngờ xuất hiện trong khung cảnh, với ý “và đó là nơi tôi tìm thấy cậu ấy”. Ở đây, stood just gazing miêu tả trạng thái của người bạn vào lúc được nhìn thấy: cậu ấy đang đứng yên và chăm chú nhìn. stood không phải là một sự việc riêng xảy ra tiếp theo. Mẫu there was + người + phần miêu tả bằng quá khứ phân từ, như there was my friend stood..., xuất hiện trong lối kể chuyện bằng tiếng Anh-Anh thân mật và mang màu sắc vùng miền. Trong tiếng Anh chuẩn được dùng rộng rãi hơn, hãy nói There was my friend, just standing and gazing hoặc I found my friend standing there, just gazing.

Luyện tập

Trong câu chuyện này, “there was my friend stood just gazing” cho thấy điều gì?

  1. Người bạn đứng dậy trước rồi bắt đầu một hành động chính khác.
  2. Người bạn bất ngờ xuất hiện trong khung cảnh, lúc đó đã đứng và chăm chú nhìn.
  3. Người bạn đi xuyên qua một nơi trong khi người kể chuyện quan sát.
Xem đáp án

Người bạn bất ngờ xuất hiện trong khung cảnh, lúc đó đã đứng và chăm chú nhìn.

So, did you hear the phrasal verbs?

1:11

Vậy, bạn có nghe thấy các cụm động từ không?

Let's go through them one by one. Ghi chú

1:13

Hãy cùng xem qua từng từ một nhé.

Cụm động từ

go through: xem xét hoặc giải thích từng mục theo thứ tự

Trong câu này, go through có nghĩa là xem xét, giải thích hoặc ôn lại một nhóm nội dung theo cách có tổ chức. them chỉ những mục đã được nhắc đến trước đó, còn one by one cho thấy rõ rằng chúng sẽ được xử lý lần lượt từng bước. Đây là nghĩa của go through liên quan đến việc xử lý thông tin, không phải di chuyển xuyên qua một địa điểm. Cụm này thường đi với danh sách, quy tắc, các bước, câu hỏi và tài liệu trong lớp học, cuộc họp và hoạt động lập kế hoạch.

Luyện tập

Câu nào dùng go through với nghĩa xem xét từng mục theo thứ tự?

  1. Let's go through the park on our way home.
  2. Let's go through the tunnel one car at a time.
  3. Let's go through the checklist one item at a time.
Xem đáp án

Let's go through the checklist one item at a time.

Cụm từ

one by one: từng người hoặc từng thứ theo thứ tự

Hãy hiểu one by one là một cụm hoàn chỉnh có nghĩa là “từng người hoặc từng thứ theo thứ tự”. Trong câu này, cụm từ cho biết người nói sẽ xem lần lượt từng mục, thay vì xử lý tất cả cùng lúc. Dùng cụm này khi người hoặc vật được xử lý, kiểm tra, gọi tên hoặc di chuyển lần lượt từng người hay từng thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “từng thứ theo thứ tự”: The teacher checked the cards ____.

Xem đáp án

one by one

First, the plane touched down.

1:16

Đầu tiên, máy bay hạ cánh.

It landed.

1:18

Nó đã tiếp đất.

Notice that the verb is in the past simple. Cách dùng từ

1:20

Lưu ý rằng động từ đang ở thì quá khứ đơn.

It changes its form.

1:22

Nó thay đổi dạng.

Cách dùng từ

the past simple: ý nghĩa và sự thay đổi hình thức động từ

The past simple là thì được dùng ở đây cho một hành động hoặc sự kiện đã kết thúc trong quá khứ. Past simple là thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh Anh; simple past là một tên gọi khác của cùng thì này. Trong cụm động từ, phần động từ vẫn thay đổi theo thì, còn tiểu từ giữ nguyên. Ví dụ, touch down trở thành touched down ở thì quá khứ đơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của touch down: Yesterday, the plane ____ safely.

Xem đáp án

touched down

What happened next?

1:24

Chuyện gì xảy ra tiếp theo?

We went into the airport.

1:25

Chúng tôi đã đi vào trong sân bay.

Was it crowded or was it empty?

1:27

Nơi đó đông đúc hay vắng vẻ?

It was crowded.

1:30

Nơi đó rất đông đúc.

So, we couldn't walk through the airport like this.

1:31

Vì vậy, chúng tôi không thể cứ thế mà đi xuyên qua sân bay.

No, no, no.

1:36

Không, không, không.

We had to push through the airport. Ngữ pháp

1:37

Chúng tôi phải chen lấn qua sân bay.

Ngữ pháp

had to: sự cần thiết trong quá khứ

Had to là dạng quá khứ của have to. Cụm này cho biết một tình huống, quy tắc hoặc nhu cầu thực tế trong quá khứ khiến một hành động trở nên cần thiết, chứ không đơn giản là lựa chọn tự do. Ở đây, had không phải là động từ chỉ sự sở hữu được dùng riêng. Cấu trúc là had to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này không thay đổi theo chủ ngữ, và push vẫn ở dạng nguyên mẫu ngay cả khi là một phần của cụm động từ push through.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của have to: Because the road was closed, we ____ take another route.

Xem đáp án

had to

And then, did my friend stay with me

1:41

Và sau đó, bạn tôi có ở lại cùng tôi không

or did he leave?

1:45

hay anh ấy đã rời đi?

He left.

1:46

Anh ấy đã rời đi.

He wandered off.

1:47

Anh ấy đã đi lang thang.

We often use this phrasal verb

1:49

Chúng ta thường sử dụng cụm động từ này

in the context of parents and children. Cụm từ

1:51

trong ngữ cảnh giữa cha mẹ và con cái.

Cụm từ

in the context of: đặt khung cho chủ đề

In the context of + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là “khi xem xét chủ đề, tình huống hoặc bối cảnh này”. Cụm từ đặt ra khung để hiểu một lời nói. Ở đây, parents and children nêu loại quan hệ hoặc tình huống mà cụm động từ này thường được dùng. Context không phải là một địa điểm thực tế, và bản thân cụm từ không có nghĩa là “chỉ trong tình huống đó”.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài để đặt khung cho chủ đề: ____ online safety, this rule is important.

Xem đáp án

In the context of

The child is supposed to stay with their parent, Ngữ pháp

1:54

Đứa trẻ đáng lẽ phải ở cạnh cha mẹ mình,

Ngữ pháp

is supposed to: điều mà quy tắc hoặc kỳ vọng cho là nên xảy ra

Trong câu này, is supposed to có nghĩa là theo quy tắc hoặc sự kỳ vọng thông thường, đứa trẻ nên ở cùng phụ huynh. Cụm này nói về điều đáng lẽ phải xảy ra, chứ không phải phỏng đoán xem đứa trẻ có lẽ đang ở đâu. Cấu trúc là be supposed to + động từ nguyên mẫu. be thay đổi theo chủ ngữ và thì: is supposed to stay, are supposed to wait, was supposed to call. Hành động được kỳ vọng có thể thực sự xảy ra hoặc không.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên đang mô tả điều khách tham quan được kỳ vọng phải làm theo quy định của bảo tàng. Câu nào diễn tả đúng nhất sự kỳ vọng đó?

  1. Visitors want to leave their large bags at the desk.
  2. Visitors are supposed to leave their large bags at the desk.
  3. Visitors might leave their large bags at the desk.
Xem đáp án

Visitors are supposed to leave their large bags at the desk.

but they decide

1:57

nhưng chúng lại quyết định

"No, no. I want to go and do something different."

1:59

"Không, không. Con muốn đi và làm thứ gì đó khác cơ."

What happened after that?

2:02

Chuyện gì đã xảy ra sau đó?

Something surprised me.

2:04

Một điều gì đó đã làm tôi ngạc nhiên.

Something shocked me.

2:06

Một điều gì đó đã gây sốc cho tôi.

It took me aback. Cụm động từ

2:07

Nó làm tôi sửng sốt.

Cụm động từ

took me aback: đột ngột làm tôi ngạc nhiên

Took me aback là dạng quá khứ của take someone aback. Cụm này có nghĩa là một điều gì đó bất ngờ làm ai đó rất ngạc nhiên và khiến họ nhất thời không kịp chuẩn bị. Ở đây, me là người cảm thấy ngạc nhiên. Hãy xem take someone aback là một cụm hoàn chỉnh. Từ chỉ người nằm giữa take và aback: took me aback, took her aback, took everyone aback. Aback ở đây không diễn tả sự di chuyển về mặt thể chất.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng rằng một câu hỏi bất ngờ đã đột ngột làm người nói ngạc nhiên?

  1. The unexpected question took me back.
  2. The unexpected question took aback me.
  3. The unexpected question took me aback.
Xem đáp án

The unexpected question took me aback.

But, hm, hang on. Ý định

2:09

Nhưng, hm, chờ một chút.

Ý định

hang on: tạm dừng trước một nhận xét hoặc lời sửa mới

Trong câu này, hang on có nghĩa là “khoan đã”. Người nói tạm ngắt dòng suy nghĩ của mình vì vừa nhận ra điều gì đó và sắp bổ sung hoặc sửa lại một ý. Ở đây, hang on là một dấu hiệu tổ chức lời nói, không phải lời yêu cầu theo nghĩa đen là bám vào vật gì đó. Sau But, hang on, thường sẽ có một ý phản đối, một nhận xét mới hoặc một lời sửa lại.

Luyện tập

Trong “But hang on—I think we have missed something,”, hang on có tác dụng gì?

  1. Bảo ai đó giữ chặt một đồ vật.
  2. Tạm dừng cuộc trao đổi trước một ý mới hoặc lời sửa lại.
  3. Thông báo rằng cuộc trao đổi đã kết thúc.
Xem đáp án

Tạm dừng cuộc trao đổi trước một ý mới hoặc lời sửa lại.

This phrasal verb has a different structure Cách dùng từ

2:10

Cụm động từ này có một cấu trúc khác

to the others.

2:13

so với những từ còn lại.

Cách dùng từ

different structure to the others: mẫu so sánh trong tiếng Anh-Anh

Trong a different structure to the others, different so sánh cấu trúc của cụm động từ này với cấu trúc của những cụm còn lại trong nhóm. Cụm to the others giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh; to không chỉ sự di chuyển hay phương hướng. Different to phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Ở đây, the others chỉ những cụm động từ khác đang được nhắc đến. Trong nhiều biến thể tiếng Anh hơn, phép so sánh này có thể được diễn đạt là a different structure from the others.

Luyện tập

Câu nào là lựa chọn an toàn nhất cho độc giả ở nhiều khu vực nói tiếng Anh khác nhau?

  1. The new design is different from the old one.
  2. The new design is different than the old one.
  3. The new design is different to the old one.
Xem đáp án

The new design is different from the old one.

What do you notice about the object?

2:14

Bạn có nhận ra điều gì về tân ngữ không?

It's between the verb and the preposition.

2:18

Nó nằm giữa động từ và giới từ.

Because this phrasal verb is separable. Ngữ pháp

2:20

Bởi vì cụm động từ này có thể tách rời.

Ngữ pháp

this phrasal verb is separable: vị trí của tân ngữ

Trong phần giải thích này, tân ngữ là me trong took me aback. Me nằm giữa took và aback. Câu this phrasal verb is separable có nghĩa là tân ngữ có thể tách động từ khỏi tiểu từ; ở đây, gọi aback là tiểu từ hoặc thành phần có chức năng trạng từ sẽ chính xác hơn gọi là giới từ. Với cụm động từ chuyển tiếp có thể tách, tân ngữ là danh từ thường có thể đứng ở giữa hoặc sau tiểu từ. Tuy nhiên, một đại từ ngắn làm tân ngữ thường phải đứng ở giữa: dùng turn it off, không dùng turn off it. Khả năng tách là đặc điểm riêng của từng cụm động từ, vì vậy đừng cho rằng cụm động từ nào cũng theo trật tự này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take ... aback và đại từ me: The sudden question ____.

Xem đáp án

took me aback

Finally, the mountain.

2:24

Cuối cùng, ngọn núi.

It towered over us.

2:25

Nó sừng sững trên đầu chúng tôi.

It was huge.

2:28

Nó rất khổng lồ.

It made us feel small. Ngữ pháp

2:29

Nó khiến chúng tôi cảm thấy mình thật nhỏ bé.

Ngữ pháp

made us feel small: make + tân ngữ + feel + tính từ

Cấu trúc make + tân ngữ + feel + tính từ có nghĩa là một điều gì đó khiến một người có cảm giác nhất định. Trong made us feel small, made là dạng quá khứ của make, us chỉ những người chịu tác động, feel giữ nguyên dạng cơ bản và không có to, còn small mô tả cảm giác được tạo ra. Ở đây, small mang ý nghĩa tâm lý và so sánh: vật khổng lồ khiến người nói cảm thấy mình thật nhỏ bé hoặc không quan trọng. Cơ thể của họ không thực sự nhỏ đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make + us + feel: The quiet room ____ calm.

Xem đáp án

made us feel

So, the mountain towered over us.

2:32

Vậy, ngọn núi đã sừng sững trên đầu chúng tôi.

Over to you. Ý định

2:34

Đến lượt bạn rồi đấy.

Ý định

Over to you: chuyển lượt cho người khác

Cụm từ cố định Over to you chuyển lượt nói, trách nhiệm hoặc hành động tiếp theo cho người nghe. Ở đây, người nói đã giải thích xong và mời người xem thực hiện nhiệm vụ. Cụm từ này dùng để chuyển phần với nghĩa “phần của tôi đã xong; bây giờ đến lượt bạn”. Trong cụm từ này, over không diễn tả vị trí ở phía trên một người nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chuyển lượt tiêu chuẩn trong bài học: I've finished my update. ____, Lena.

Xem đáp án

Over to you

Choose four phrasal verbs that you want to learn.

2:35

Hãy chọn bốn cụm động từ mà bạn muốn học.

And take one.

2:38

Và lấy một từ.

Write your opening line. Mạch ý

2:40

Viết câu mở đầu của bạn.

Mạch ý

opening line: câu bắt đầu một tác phẩm

Opening line là câu đầu tiên hoặc lời mở đầu của một câu chuyện, bài viết, bài phát biểu, kịch bản hay tác phẩm khác. Nó bắt đầu dòng thông tin và có thể giới thiệu bối cảnh, giọng kể, chủ đề hoặc một câu hỏi khiến người nghe muốn tiếp tục. Trong Write your opening line, opening bổ nghĩa cho line. Ở đây, line có nghĩa là một câu hoặc lời thoại, và lời hướng dẫn yêu cầu bạn tạo phần mở đầu trước khi thêm nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng vai trò của opening line?

  1. Opening line là câu hoặc lời đầu tiên bắt đầu tác phẩm.
  2. Opening line là tiêu đề được in phía trên tác phẩm.
  3. Opening line là câu cuối cùng khép lại tác phẩm.
Xem đáp án

Opening line là câu hoặc lời đầu tiên bắt đầu tác phẩm.

Make it exciting.

2:41

Hãy làm cho nó thật thú vị.

And then, everything else follows. Thành ngữ

2:42

Và sau đó, mọi thứ khác sẽ theo sau.

Thành ngữ

“everything else follows”: phần còn lại phát triển từ bước đầu tiên

Ở đây, everything else follows có nghĩa là khi bước đầu tiên quan trọng đã được xác định, những phần còn lại sẽ phát triển tự nhiên theo một trình tự hợp lý. Follows có nghĩa là “tiếp theo sau” hoặc “nảy sinh từ bước đó”, chứ không phải “đi phía sau một người”. Cụm này cho biết một điểm khởi đầu rõ ràng sẽ giúp các lựa chọn tiếp theo dễ dàng hơn. Nó gợi ý một quá trình suôn sẻ, nhưng không hứa rằng mọi việc còn lại sẽ tự xảy ra mà không cần cố gắng.

Luyện tập

“Choose the main idea first, and everything else follows” có nghĩa là gì?

  1. Sau khi chọn ý chính, những phần còn lại có thể phát triển từ ý đó.
  2. Những phần còn lại sẽ biến mất sau khi chọn ý chính.
  3. Mọi người phải đi phía sau người có ý chính.
Xem đáp án

Sau khi chọn ý chính, những phần còn lại có thể phát triển từ ý đó.

One phrasal verb for each key event.

2:45

Một cụm động từ cho mỗi sự kiện chính.

And please, please share

2:49

Và xin vui lòng, hãy chia sẻ

what you come up with in the comments. Cụm động từ

2:51

những gì bạn nghĩ ra trong phần bình luận.

Cụm động từ

“come up with”: tạo ra một ý tưởng hoặc kết quả

Come up with có nghĩa là suy nghĩ và tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời, tên gọi hoặc kết quả khác. Trong câu ví dụ, what you come up with chỉ những gì người xem tạo ra rồi chia sẻ. Mẫu thường dùng là come up with + một thứ gì đó. Cần giữ with trong cụm từ. Nghĩa này nói về việc tạo ra ý tưởng hoặc kết quả, không phải chuyển động đi lên.

Luyện tập

Dùng cụm từ được nhấn mạnh với nghĩa “tạo ra một giải pháp”: We need to ____ a solution before Friday.

Xem đáp án

come up with

We really want to see.

2:53

Chúng tôi thực sự rất muốn xem.

Happy storytelling. Cụm từ

2:55

Chúc bạn kể chuyện vui vẻ.

Cụm từ

Happy storytelling như một lời chúc kết thúc thân thiện

Happy storytelling là một lời chúc ngắn gọn và thân thiện, có nghĩa là “Mong bạn thích thú khi kể chuyện”. Happy không miêu tả bản thân hoạt động storytelling là vui vẻ; từ này thể hiện mong muốn của người nói rằng người nghe sẽ cảm thấy vui trong lúc thực hiện hoạt động. Mẫu Happy + tên hoạt động có thể đứng một mình như một lời kết thân mật, chẳng hạn Happy reading hoặc Happy writing. Dạng -ing ở đây có chức năng gọi tên hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành lời chúc tiếng Anh bằng mẫu Happy + hoạt động. Bạn của bạn đang mở một cuốn sách mới: “____!”

Xem đáp án

Happy reading