Gluten có vấn đề gì lớn? - William D. Chey: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích gluten là gì, vì sao nó tạo độ đàn hồi cho bột nhào, và sự khác nhau giữa dị ứng lúa mì, bệnh celiac và tình trạng nhạy cảm không do celiac. Video cũng xem xét fructan và kỳ vọng tiêu cực như những nguyên nhân khác của triệu chứng, đồng thời cho rằng trong một số trường hợp, “không dung nạp lúa mì” có thể là tên gọi chính xác hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. gluten-free — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học cách nhận ra tính từ ghép này trên bao bì, thực đơn và trong thảo luận về sức khỏe; hiểu rằng nó là nhãn chỉ thực phẩm hoặc sản phẩm không chứa gluten, chứ không phải tên một phương pháp điều trị hay chẩn đoán. 2. sensitive not to wheat proteins, but sugars found in wheat and other foods called fructans. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách cấu trúc đính chính not A, but B thay nguyên nhân được giả định ban đầu bằng một nguyên nhân chính xác hơn, từ đó theo dõi và trình bày sự đối lập trong giải thích khoa học. 3. the nocebo effect. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu thuật ngữ chỉ các triệu chứng xuất hiện hoặc nặng hơn do kỳ vọng tiêu cực, phân biệt nó với hiệu ứng giả dược, và diễn giải các nhận định thận trọng về ảnh hưởng có thể có của niềm tin cùng truyền thông.
Nội dung bài học
Maybe you've recently seen the phrase gluten-free on food packaging or takeout menus, Cách dùng từ
0:06Có thể gần đây bạn đã thấy cụm từ không chứa gluten trên bao bì thực phẩm hoặc thực đơn mang đi,
gluten-free: nhãn thực phẩm có nghĩa là “không chứa gluten”
Gluten-free là tính từ ghép có nghĩa là “không chứa gluten” hoặc “được làm không có gluten”. Trên bao bì và thực đơn, cụm từ này đóng vai trò là nhãn ngắn gọn cho một món ăn hoặc đồ uống. Trong cấu trúc danh từ + -free, -free có nghĩa là “không có thứ đó”, như trong sugar-free. Ở đây, free không có nghĩa là “miễn phí”.
Luyện tập
Bao bì cho biết loại mì này không chứa gluten. Hãy hoàn thành nhãn tiếng Anh tự nhiên: ____ pasta.
Xem đáp án
gluten-free
Next time someone starts telling you about their newfound freedom from gluten, Thành ngữ
0:20Lần tới khi ai đó bắt đầu kể cho bạn nghe về việc họ mới tìm thấy sự tự do khỏi gluten,
their newfound freedom from gluten: hài hước xem một chế độ ăn như sự giải phóng
Newfound có nghĩa là “mới có được hoặc mới khám phá ra”, còn freedom from X có nghĩa là được giải thoát khỏi điều gì đó gây hạn chế hoặc phiền toái. Vì vậy, cụm từ này xem gluten như thứ mà người đó vừa thoát khỏi. Ở đây, cụm từ được dùng như một cách phóng đại hài hước. Việc tránh gluten được trình bày như thể đó là một cuộc giải phóng lớn lao, bắt chước cách ai đó có thể nói rất long trọng về lối sống mới. Cụm từ không nói về tự do chính trị hay pháp lý.
Luyện tập
Trong câu này, their newfound freedom from gluten chủ yếu gợi ý điều gì?
- Một đạo luật mới đã tạo ra quyền ăn gluten.
- Việc tránh gluten được mô tả một cách hài hước như một kiểu giải phóng.
- Ai đó đã nhận được gluten mà không phải trả tiền.
Xem đáp án
Việc tránh gluten được mô tả một cách hài hước như một kiểu giải phóng.
here are some questions you can ask and the well-informed answers that your friend,
0:25đây là một số câu hỏi bạn có thể hỏi và những câu trả lời có cơ sở mà bạn của bạn,
being a reasonable individual making educated dietary choices Cụm từ
0:30với tư cách là một người hợp lý đưa ra các lựa chọn ăn kiêng có hiểu biết
making educated dietary choices: quyết định ăn gì dựa trên thông tin đáng tin cậy
Trong making educated dietary choices, make choices có nghĩa là quyết định giữa các phương án, còn dietary cho biết các quyết định đó liên quan đến thức ăn và việc ăn uống. Educated bổ nghĩa cho choices. Nó cho biết các lựa chọn dựa trên kiến thức phù hợp hoặc thông tin đáng tin cậy, chứ không có nghĩa là bản thân các lựa chọn đã “được giáo dục”. Cấu trúc make an educated choice có thể dùng trong những tình huống một người quyết định sau khi tìm hiểu sự thật.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất việc making educated dietary choices?
- Một người luôn chọn món chỉ vì bao bì có màu sắc bắt mắt.
- Một người chạy theo chế độ ăn đang thịnh hành mà không kiểm tra bất kỳ thông tin nào.
- Một người so sánh thông tin dinh dưỡng đáng tin cậy trước khi chọn một bữa ăn.
Xem đáp án
Một người so sánh thông tin dinh dưỡng đáng tin cậy trước khi chọn một bữa ăn.
and by no means just following the latest diet craze, Ghi chú
0:34và không hề mù quáng chạy theo cơn sốt ăn kiêng mới nhất,
by no means: sự phủ định mạnh và hoàn toàn
By no means là một cụm từ cố định có nghĩa là “chắc chắn không” hoặc “hoàn toàn không”. Ở đây, nó bác bỏ mạnh mẽ ý kiến cho rằng người đó chỉ đang chạy theo trào lưu ăn kiêng mới nhất. Cụm này thể hiện sự phủ định mạnh và nhấn mạnh hơn not thông thường. Hãy hiểu toàn bộ cụm như một đơn vị phủ định; means ở đây không chỉ một cách thức hay phương pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chắc chắn không”: This small mistake is ____ a reason to cancel the whole project.
Xem đáp án
by no means
the latest diet craze: cơn sốt ăn kiêng ngắn hạn
The latest diet craze có nghĩa là chế độ ăn mới nhất bỗng trở nên cực kỳ phổ biến. Ở đây, craze là danh từ chỉ sự hào hứng mạnh mẽ của công chúng nhưng thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn; từ này không có nghĩa là bệnh tâm thần hay thực sự mất kiểm soát. Cụm từ này thể hiện thái độ hoài nghi. Khi nói một người không chỉ chạy theo diet craze, người nói đang đối chiếu một lựa chọn có lý do với việc bắt chước một ý tưởng đang thịnh hành.
Luyện tập
diet craze trong câu này gợi ý điều gì?
- Một xu hướng ăn uống trở nên rất phổ biến trong thời gian ngắn
- Thức ăn khiến một người mất kiểm soát tâm trí
- Một chế độ ăn cần thiết về mặt y tế cho một bệnh nhân
Xem đáp án
Một xu hướng ăn uống trở nên rất phổ biến trong thời gian ngắn
Gluten is an insoluble protein composite made up of two proteins named gliadin and glutenin. Ghi chú
0:40Gluten là một hỗn hợp protein không hòa tan được tạo thành từ hai loại protein tên là gliadin và glutenin.
insoluble protein composite: tìm danh từ trung tâm
Trong insoluble protein composite, composite là danh từ trung tâm: nó gọi tên sự vật là một vật liệu được tạo từ nhiều thành phần. Protein là danh từ dùng để bổ nghĩa, cho biết loại hoặc thành phần của hợp chất, còn insoluble mô tả tính chất không hòa tan trong chất lỏng liên quan. Với các chuỗi danh từ kỹ thuật, hãy bắt đầu từ bên phải: composite, sau đó là protein composite, rồi insoluble protein composite. Cách này giúp tránh hiểu composite ở đây là tính từ.
Luyện tập
Trong insoluble protein composite, từ nào là danh từ trung tâm gọi tên sự vật?
- insoluble
- protein
- composite
Xem đáp án
composite
made up of: nêu các phần của một tổng thể
Cụm made up of có nghĩa là được cấu tạo từ. Trong câu này, made up of two proteins là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho protein composite và nêu các thành phần của nó. Dùng cấu trúc A is made up of B khi A là tổng thể còn B nêu các bộ phận cấu thành. Ở đây, gluten là tổng thể, còn gliadin và glutenin là hai protein cấu thành nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be made up of: The committee is ____ five teachers and two parents.
Xem đáp án
made up of
What has gluten been doing for the previous entirety of human history? Mạch ý
0:56Gluten đã làm gì trong toàn bộ lịch sử loài người trước đây?
for the previous entirety of human history: một khung thời gian phóng đại
Cụm thời gian for the previous entirety of human history đặt câu hỏi vào một khung thời gian cực lớn: toàn bộ lịch sử loài người trước thời điểm hiện tại của phần trình bày. Việc đặt cụm từ bao quát này ở cuối khiến quy mô thời gian tạo hiệu ứng giống như câu chốt của một trò đùa. Nó chuẩn bị cho sự tương phản giữa việc gluten đã tồn tại từ lâu và mối quan tâm hiện nay của con người về nó. Đây là sự phóng đại tu từ, không phải một giai đoạn lịch sử chính xác.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của cụm thời gian ở cuối câu hỏi là gì?
- Nó xác định một giai đoạn khảo cổ chính xác.
- Nó tạo phần dẫn hài hước với quy mô lớn cho lời giải thích.
- Nó nói rằng gluten chỉ mới xuất hiện gần đây.
Xem đáp án
Nó tạo phần dẫn hài hước với quy mô lớn cho lời giải thích.
“And why do you suddenly care about it?” như một câu hỏi tiếp nối mang ý hoài nghi
Về mặt ngữ pháp, đây là một câu hỏi với why, nhưng trong trường hợp này nó không chỉ dùng để hỏi lý do. Suddenly đối chiếu sự quan tâm hiện tại của người nghe với hàm ý rằng trước đây họ không quan tâm, vì vậy người nói có vẻ hoài nghi về sự thay đổi đó. And nối câu hỏi với phần thảo luận trước và khiến nó giống như một lời chất vấn tiếp theo. Cách nói trung tính có thể biến nó thành câu hỏi chân thành, còn việc nhấn mạnh suddenly hoặc care có thể tạo giọng trêu chọc hoặc mỉa mai.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, câu hỏi có khả năng thể hiện thái độ nào nhất?
- Người nói cho phép bỏ qua chủ đề này.
- Người nói đang hỏi định nghĩa trung lập của gluten.
- Người nói hoài nghi về sự quan tâm đột ngột của người nghe.
Xem đáp án
Người nói hoài nghi về sự quan tâm đột ngột của người nghe.
Gluten is responsible for the elastic consistency of dough Ghi chú
1:03Gluten chịu trách nhiệm cho độ đàn hồi của khối bột
is responsible for: diễn tả nguyên nhân của một kết quả
Be responsible for theo sau bởi một danh từ hoặc dạng -ing có thể mang nghĩa “gây ra hoặc tạo nên” một kết quả. Ở đây, gluten là yếu tố tạo nên độ đàn hồi của bột nhào; câu này không quy lỗi về mặt đạo đức. Khi chủ ngữ là người hoặc tổ chức, cùng cấu trúc đó cũng có thể mô tả nhiệm vụ được giao: Maya is responsible for the schedule. Hãy nhìn các danh từ xung quanh để xác định cụm từ diễn tả quan hệ nguyên nhân hay trách nhiệm công việc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “gây ra”: A lack of sunlight ____ the plant's weak growth.
Xem đáp án
is responsible for
and the chewiness of foods made from wheat flour,
1:07và độ dai của các loại thực phẩm làm từ bột mì,
elastic consistency of dough: kết cấu đàn hồi của bột nhào
Trong elastic consistency of dough, consistency là danh từ chính, chỉ kết cấu hoặc trạng thái vật lý của bột nhào. Elastic cho biết bột nhào có thể kéo giãn rồi đàn hồi trở lại, còn of dough xác định thứ có đặc tính này là bột nhào. Trong ngữ cảnh thực phẩm, consistency có thể mô tả độ đặc, độ mềm, độ chắc hoặc độ mịn. Ở đây, từ này không có nghĩa là sự nhất quán hay luôn hành động theo cùng một cách.
Luyện tập
Trong cụm "the elastic consistency of dough", consistency có nghĩa là gì?
- Kết cấu hoặc trạng thái vật lý của bột nhào
- Tính đúng sai của một phát biểu về bột nhào
- Thói quen luôn làm bột nhào theo cùng một cách
Xem đáp án
Kết cấu hoặc trạng thái vật lý của bột nhào
namely ...: nêu một danh sách chính xác
Namely giới thiệu tên hoặc mục chính xác được một cụm từ khái quát hơn nhắc đến. Ở đây, problems là nhóm chung, còn ba tình trạng sau namely xác định cụ thể những vấn đề đó là gì. Mẫu câu phát biểu chung + namely + nội dung xác định cụ thể sắp xếp thông tin từ khái quát đến chính xác. Nó báo hiệu nghĩa “nói chính xác hơn” hoặc “tức là”, chứ không chỉ là “đây là một ví dụ có thể có”.
Luyện tập
Chọn từ hoàn thành đúng câu sau: The kit contains exactly two tools—____, a screwdriver and a wrench.
- namely
- meanwhile
- for example
Xem đáp án
namely
Wheat allergy is an uncommon condition that occurs when a person's immune system mounts an allergic response to wheat proteins, Ghi chú
1:21Dị ứng lúa mì là một tình trạng ít gặp xảy ra khi hệ thống miễn dịch của một người tạo ra phản ứng dị ứng với protein lúa mì,
condition that occurs when: định nghĩa một tình trạng bằng hoàn cảnh xảy ra
Trong định nghĩa này, condition cho biết loại sự việc đang được mô tả. Mệnh đề quan hệ that occurs when... bổ nghĩa cho condition và cho biết tình trạng đó xảy ra trong hoàn cảnh nào. Dùng cấu trúc X is a condition that occurs when + mệnh đề để nối tên của một tình trạng với hoàn cảnh xác định tình trạng đó. Sau when phải là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ riêng.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc mục tiêu: A cramp is a painful ____ a muscle suddenly tightens.
Xem đáp án
condition that occurs when
the immune system mounts an allergic response to...: cụm từ trang trọng trong tiếng Anh y khoa
Trong tiếng Anh y khoa, the immune system mounts an allergic response to something có nghĩa là hệ miễn dịch bắt đầu và tạo ra một phản ứng dị ứng có phối hợp đối với chất đó. Ở đây, mount mang nghĩa khởi phát hoặc tổ chức, không phải leo lên hay lắp đặt. Giới từ to giới thiệu tác nhân kích hoạt phản ứng. Trong câu đầy đủ, wheat là một phần của cụm danh từ wheat proteins, nên phản ứng miễn dịch hướng đến protein lúa mì.
Luyện tập
Hoàn thành câu y khoa trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: In a peanut allergy, the ____ peanut proteins.
Xem đáp án
immune system mounts an allergic response to
leading to mild problems and, in rare cases, Cụm từ
1:29dẫn đến các vấn đề nhẹ và, trong những trường hợp hiếm hoi,
in rare cases: đánh dấu một ngoại lệ có xác suất thấp
“In rare cases” có nghĩa là “trong một số ít tình huống”. Ở đây, rare mô tả mức độ ít xảy ra của hậu quả nghiêm trọng, chứ không nói một đồ vật nào đó là hiếm. Trong câu này, cụm từ được chèn sau and, được ngăn bằng dấu phẩy và đứng trước hậu quả nghiêm trọng hơn. Nó cho biết hậu quả đó có thể xảy ra nhưng không phổ biến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trong một số ít tình huống”: ____, the power may stay off for several days after a storm.
Xem đáp án
In rare cases
a potentially dangerous reaction called anaphylaxis. Cách dùng từ
1:32một phản ứng có khả năng gây nguy hiểm gọi là sốc phản vệ.
anaphylaxis: phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng
Anaphylaxis là một phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể bắt đầu nhanh và đe dọa tính mạng. Nó nghiêm trọng và cụ thể hơn nhiều so với một triệu chứng dị ứng nhẹ, chẳng hạn như một vùng da nhỏ bị ngứa. Trong câu này, called anaphylaxis cung cấp tên y khoa cho phản ứng có thể nguy hiểm đó. Từ này xác định mức độ rủi ro, chứ không chỉ cho biết có dị ứng.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với anaphylaxis?
- Bất kỳ kích ứng da nhẹ nào sau khi chạm vào một vật.
- Một phản ứng tiêu hóa bình thường sau khi ăn một bữa lớn.
- Một phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể tiến triển nhanh và đe dọa tính mạng.
Xem đáp án
Một phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể tiến triển nhanh và đe dọa tính mạng.
leads to inflammation and damage of the lining of the small intestine. Ghi chú
1:42dẫn đến viêm và tổn thương niêm mạc ruột non.
in which ... leads to ...: giải thích cơ chế trong một định nghĩa
In which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho disease. Ở đây, in which có nghĩa là trong căn bệnh đó hoặc trong tình trạng đó, nên nó nối danh từ disease với phần giải thích về điều xảy ra trong tình trạng này. Bên trong mệnh đề quan hệ, eating foods with gluten là một cụm -ing đóng vai trò chủ ngữ, còn leads to giới thiệu kết quả. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là a disease/process/situation in which X leads to Y.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cụm trang trọng gồm giới từ + đại từ quan hệ, mang nghĩa trong quá trình này: Photosynthesis is a process ____ plants use light energy to make sugar.
Xem đáp án
in which
leads to inflammation and damage: nêu kết quả
Leads to có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên một kết quả. Trong cụm này, lead không mang nghĩa dẫn ai đó đến một nơi; lead to là tổ hợp diễn tả quan hệ nguyên nhân và kết quả, còn chủ ngữ số ít xuất hiện trước đó khiến lead có thêm -s. Inflammation và damage là hai danh từ song song gọi tên các kết quả. Nói chung, dùng mẫu X lead(s) to Y, với một danh từ hoặc dạng -ing đứng sau to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lead to: An untreated infection often ____ inflammation and tissue damage.
Xem đáp án
leads to
the lining of the small intestine: lớp mô bên trong của ruột non
Trong câu này, the lining of the small intestine là lớp mô bao phủ bề mặt bên trong của ruột non. Ở đây, lining là danh từ giải phẫu có nghĩa là “lớp lót bên trong” hoặc “niêm mạc”, không phải hành động liên quan đến việc xếp hàng. Cấu trúc the lining of + cơ quan dùng để gọi lớp bề mặt bên trong của một cơ quan, như trong the lining of the stomach.
Luyện tập
the lining of the small intestine có nghĩa là gì trong câu này?
- Lớp mô bên trong của ruột non
- Một hàng người đứng cạnh ruột non
- Bề mặt bên ngoài của bụng
Xem đáp án
Lớp mô bên trong của ruột non
This impairs intestinal function: làm giảm khả năng hoạt động bình thường
This chỉ tình trạng viêm và tổn thương vừa được nhắc đến, vì vậy nó gộp toàn bộ tình huống trước đó thành nguyên nhân của một kết quả mới. Cách dùng đại từ ở đầu câu như vậy giúp liên kết các ý mà không phải lặp lại toàn bộ nguyên nhân. Impair intestinal function có nghĩa là làm cho ruột giảm khả năng hoạt động bình thường. Impair tập trung vào sự suy giảm khả năng hoặc hiệu suất; từ này không nhất thiết có nghĩa là chức năng bị mất hoàn toàn hoặc cơ quan bị phá hủy hoàn toàn.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của impair để hoàn thành câu nói về chức năng bị suy giảm: Severe dehydration ____ kidney function.
Xem đáp án
impairs
leading to problems like belly pain, bloating, gas, diarrhea,
1:49dẫn đến các vấn đề như đau bụng, đầy hơi, xì hơi, tiêu chảy,
weight loss, skin rash, bone problems like osteoporosis, Cách dùng từ
1:54giảm cân, phát ban trên da, các vấn đề về xương như loãng xương,
bone problems like osteoporosis: dùng like để đưa ra ví dụ
Ở đây, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như”. Nó nối nhóm khái quát bone problems với osteoporosis như một ví dụ cụ thể. Trong cụm này, like không có nghĩa là “thích”. Cấu trúc nhóm + like + ví dụ thường được dùng trong phần giải thích và danh sách. Cấu trúc này thường đưa ra một hoặc nhiều ví dụ mà không khẳng định danh sách đã đầy đủ.
Luyện tập
Trong cụm "bone problems like osteoporosis", like có chức năng gì?
- Nó nói rằng các vấn đề về xương thích osteoporosis.
- Nó giới thiệu osteoporosis như một ví dụ về vấn đề xương.
- Nó nói rằng mọi vấn đề về xương đều là osteoporosis.
Xem đáp án
Nó giới thiệu osteoporosis như một ví dụ về vấn đề xương.
iron deficiency, small stature, infertility, Cách dùng từ
1:59thiếu sắt, vóc dáng thấp bé, vô sinh,
iron deficiency: thuật ngữ y tế trang trọng chỉ tình trạng thiếu sắt
Iron deficiency là một cụm danh từ tiêu chuẩn trong các ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng và y khoa. Cụm này có nghĩa là cơ thể không có đủ lượng sắt có thể sử dụng hoặc lượng sắt dự trữ để đáp ứng nhu cầu. Ý chính của deficiency là thấp hơn mức cần thiết. Từ này không phải là efficiency, nghĩa là mức độ hoạt động hiệu quả của một thứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sức khỏe trang trọng gồm hai từ chỉ tình trạng ít sắt nhưng không nói rằng có thiếu máu: The test showed ____.
Xem đáp án
iron deficiency
Untreated celiac disease increases the risk of developing certain types of cancer. Cụm từ
2:05Bệnh celiac không được điều trị làm tăng nguy cơ phát triển một số loại ung thư.
increases the risk of developing: diễn tả nguy cơ mắc bệnh cao hơn
X increases the risk of developing Y có nghĩa là X khiến Y có nhiều khả năng xảy ra hơn. Cụm này diễn tả xác suất cao hơn, không phải một kết quả chắc chắn. Cấu trúc là increase the risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, developing certain types of cancer có nghĩa là mắc các loại ung thư đó; develop có thể mang nghĩa “bắt đầu mắc một căn bệnh”, chứ không phải “tạo ra hoặc mở rộng” một thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc diễn tả nguy cơ trong bài: A poor diet ____ heart disease.
Xem đáp án
increases the risk of developing
Celiac disease is present in one in every 100 to 200 persons in the US. Cách dùng từ
2:12Bệnh Celiac xuất hiện ở một trong mỗi 100 đến 200 người tại Hoa Kỳ.
present in one in every...: mô tả tỷ lệ hiện mắc
Ở đây, be present in có nghĩa là tồn tại hoặc được tìm thấy trong một nhóm. Cụm này không có nghĩa là tham dự một sự kiện. one in every 100 to 200 persons cho biết tỷ lệ hiện mắc ước tính: khoảng một người trong mỗi 100 đến 200 người. Vì mẫu số là một khoảng nên tỷ lệ ước tính vào khoảng 0,5% đến 1%, chứ không phải số lượng chính xác trong mọi nhóm nhỏ.
Luyện tập
Câu “This trait is present in one in every 250 adults” có nghĩa là gì?
- Mỗi người trưởng thành có đặc điểm đó 250 lần.
- Đặc điểm đó chỉ xuất hiện khi 250 người trưởng thành ở cùng nhau.
- Cứ khoảng 250 người trưởng thành thì có một người có đặc điểm đó.
Xem đáp án
Cứ khoảng 250 người trưởng thành thì có một người có đặc điểm đó.
the diagnosis is confirmed with a biopsy. Cách dùng từ
2:20chẩn đoán được xác nhận bằng sinh thiết.
When blood tests suggest the possibility of celiac: xét nghiệm máu cho thấy khả năng mắc bệnh celiac
Mệnh đề với when nêu điều kiện xảy ra trước trong một quy trình y khoa: xét nghiệm máu trước tiên cho thấy bệnh celiac là một khả năng, sau đó mệnh đề chính giải thích cách xác nhận chẩn đoán. Ở đây, suggest có nghĩa là “cho thấy” hoặc “cung cấp bằng chứng hướng đến”, không phải “đề xuất”. Cấu trúc suggest the possibility of cố ý giữ lại tính chưa chắc chắn: kết quả xét nghiệm nêu lên một khả năng nhưng chưa xác lập chẩn đoán cuối cùng.
Luyện tập
Đọc câu: “When blood tests suggest the possibility of celiac, the diagnosis is confirmed with a biopsy.” Mệnh đề với when cho chúng ta biết điều gì?
- Bằng chứng từ xét nghiệm máu nêu lên khả năng mắc bệnh celiac trước khi chẩn đoán được xác nhận.
- Xét nghiệm máu chứng minh chắc chắn chẩn đoán.
- Xét nghiệm máu đề xuất điều trị sau khi bệnh celiac đã được xác nhận.
Xem đáp án
Bằng chứng từ xét nghiệm máu nêu lên khả năng mắc bệnh celiac trước khi chẩn đoán được xác nhận.
the diagnosis is confirmed with a biopsy: xác nhận chẩn đoán bằng sinh thiết
Dạng bị động the diagnosis is confirmed tập trung vào việc chẩn đoán được xác nhận, chứ không tập trung vào người thực hiện thủ thuật. Trong with a biopsy, with giới thiệu phương pháp dùng để xác nhận chẩn đoán. Biopsy là sinh thiết, một thủ thuật lấy và kiểm tra một mẫu mô nhỏ; vì vậy, cụm từ này có nghĩa là bằng chứng từ sinh thiết được dùng để xác lập chẩn đoán.
Luyện tập
Trong “the diagnosis is confirmed with a biopsy”, “with a biopsy” diễn đạt điều gì?
- Sinh thiết chỉ đề xuất một chẩn đoán có thể xảy ra.
- Sinh thiết là phương pháp được dùng để xác nhận chẩn đoán.
- Chẩn đoán và sinh thiết cùng đi đến một nơi nào đó.
Xem đáp án
Sinh thiết là phương pháp được dùng để xác nhận chẩn đoán.
which helps heal intestinal damage and improve symptoms. Ngữ pháp
2:27giúp chữa lành tổn thương ruột và cải thiện triệu chứng.
Phương pháp điều trị hiệu quả nhất
The most effective treatment có nghĩa là phương pháp điều trị đem lại kết quả tốt nhất trong các lựa chọn hiện có. Most effective là dạng so sánh nhất của effective, vì vậy phía trước thường có the. Một cấu trúc hữu ích là The most effective treatment for + condition + is + treatment. Ở đây, effective đánh giá mức độ phương pháp điều trị tạo ra kết quả sức khỏe mong muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là 'phương pháp điều trị đem lại kết quả tốt nhất': ____ for mild dehydration is oral rehydration.
Xem đáp án
The most effective treatment
which helps heal ... and improve ...: mệnh đề which bổ sung tác dụng
Dấu phẩy và which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Which chỉ lại a gluten-free diet và làm chủ ngữ của helps. Mệnh đề này bổ sung thông tin về tác dụng của chế độ ăn, chứ không dùng để xác định đang nói đến chế độ ăn nào. Sau helps, heal và improve là hai động từ nguyên mẫu được đặt song song. Cả hai đều mô tả những kết quả mà cùng một chế độ ăn hỗ trợ tạo ra.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề có dấu phẩy + which để bổ sung thông tin về một sự vật?
- The school opened a study center, who gives students a quiet place to work.
- The school opened a study center, which gives students a quiet place to work.
- The school opened a study center, which it gives students a quiet place to work.
Xem đáp án
The school opened a study center, which gives students a quiet place to work.
but still experience symptoms when they eat foods with gluten.
2:34nhưng vẫn gặp phải các triệu chứng khi họ ăn thực phẩm chứa gluten.
don't have A or B but still...: loại trừ hai điều nhưng kết quả vẫn tiếp diễn
Trong câu này, don't have A or B loại trừ cả bệnh celiac lẫn dị ứng lúa mì. Trong mệnh đề phủ định, or thường nối các lựa chọn nằm trong phạm vi phủ định, vì vậy cả hai tình trạng đều không hiện diện. But still đưa ra một kết quả vẫn đúng dù có vẻ bất ngờ sau khi đã loại trừ các khả năng đó: các triệu chứng vẫn tiếp diễn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là don't/doesn't have A or B but still + động từ: trước tiên nêu các lời giải thích đã bị loại trừ, sau đó nêu một sự thật vẫn tiếp tục tồn tại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là không bị sốt cũng không ho, nhưng vẫn cảm thấy rất ốm?
- She doesn't have a fever or a cough, so she feels fine now.
- She doesn't have a fever or a cough but still feels very ill.
- She doesn't have both a fever and a cough but still feels very ill.
Xem đáp án
She doesn't have a fever or a cough but still feels very ill.
These people have non-celiac gluten sensitivity. Cách dùng từ
2:38Những người này mắc chứng nhạy cảm với gluten không do bệnh celiac.
non-celiac gluten sensitivity: non-celiac loại trừ điều gì
Trong non-celiac gluten sensitivity, non-celiac bổ nghĩa cho gluten sensitivity và đánh dấu ranh giới quan trọng: tình trạng này không phải là bệnh celiac. Thuật ngữ đầy đủ được dùng cho các triệu chứng liên quan đến việc ăn thực phẩm chứa gluten sau khi đã loại trừ bệnh celiac và dị ứng lúa mì. Đây không phải là tên gọi khác của hai tình trạng đó, nên non-celiac là phần thiết yếu của thuật ngữ.
Luyện tập
Một người có triệu chứng sau khi ăn thực phẩm chứa gluten, và một đánh giá phù hợp đã loại trừ bệnh celiac cùng dị ứng lúa mì. Thuật ngữ nào phù hợp với mô tả này?
- non-celiac gluten sensitivity
- wheat allergy
- celiac disease
Xem đáp án
non-celiac gluten sensitivity
They experience painful gut symptoms and suffer from fatigue,
2:42Họ trải qua các triệu chứng đường ruột đau đớn và chịu đựng sự mệt mỏi,
brain fog, joint pain, or skin rash. Cách dùng từ
2:46sương mù não, đau khớp hoặc phát ban trên da.
brain fog: cảm giác đầu óc mơ hồ
Brain fog là cách nói không trang trọng, mang tính hình ảnh trong chủ đề sức khỏe để chỉ cảm giác đầu óc không minh mẫn. Nó có thể bao gồm khó tập trung, khó nhớ hoặc suy nghĩ chậm; không có nghĩa là trong não thật sự có sương mù. Trong danh sách triệu chứng này, brain fog gọi tên một trải nghiệm do người bệnh mô tả, chứ không phải một chẩn đoán y khoa đơn lẻ và chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói sức khỏe không trang trọng chỉ cảm giác đầu óc không minh mẫn: After the fever, Maya could not focus and had ____.
Xem đáp án
brain fog
A gluten-free diet typically helps with these symptoms. Cụm từ
2:50Chế độ ăn không gluten thường giúp cải thiện các triệu chứng này.
helps with these: giúp xử lý những điều vừa được nhắc đến
Help with + một vấn đề, triệu chứng hoặc nhiệm vụ có nghĩa là “làm cho việc xử lý nó dễ hơn” hoặc “giúp đỡ về việc đó”. Trong helps with these symptoms, with giới thiệu điều được cải thiện hoặc xử lý; cụm này không hứa rằng bệnh sẽ được chữa khỏi. These chỉ lại các triệu chứng đã được liệt kê trước đó. Chỉ dùng this hoặc these khi người nghe hay người đọc có thể xác định đối tượng từ tình huống hoặc các từ đứng trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng helps, giới từ cần thiết và từ chỉ lại cả hai vấn đề: Leo often forgets homework and loses notes. His new planner ____ problems.
Xem đáp án
helps with these
So how many people actually have this gluten sensitivity you speak of? Ý định
2:54Vậy thực sự có bao nhiêu người mắc chứng nhạy cảm với gluten mà bạn đang nói đến?
this ... you speak of: cách nhắc lại trang trọng và pha chút trêu đùa
Trong gluten sensitivity you speak of, you speak of là mệnh đề quan hệ đã lược đại từ quan hệ. Mệnh đề này bổ nghĩa cho gluten sensitivity và có nghĩa là “mà bạn đã nhắc đến” hoặc “mà bạn đã nói về”. Trong cấu trúc this ... you speak of, cách diễn đạt hơi trang trọng và có phần cổ điển tạo ra khoảng cách. Ở đây, câu hỏi nghe có vẻ hoài nghi một cách đùa vui chứ không hoàn toàn trung lập, hơi giống ý “cái gọi là chứng nhạy cảm với gluten mà bạn đang nói đến”.
Luyện tập
you speak of tạo ra hiệu ứng gì trong câu hỏi này?
- Cho thấy người nói không nghe được tên của tình trạng này.
- Chỉ lại điều người kia đã nhắc đến, với khoảng cách hơi trang trọng và mang tính trêu đùa.
- Có nghĩa là chủ đề này bị cấm trong hội thoại thông thường.
Xem đáp án
Chỉ lại điều người kia đã nhắc đến, với khoảng cách hơi trang trọng và mang tính trêu đùa.
Gluten sensitivity's occurrence in the general population is unclear, Cách dùng từ
2:59Tỷ lệ xuất hiện chứng nhạy cảm với gluten trong dân số nói chung là không rõ ràng,
but likely much more common than wheat allergy or celiac disease. Ngữ pháp
3:03nhưng có thể phổ biến hơn nhiều so với dị ứng lúa mì hoặc bệnh celiac.
occurrence in the general population is unclear: tần suất trong dân số chưa chắc chắn
Ở đây, occurrence nói đến mức độ thường xuyên xuất hiện của tình trạng này, chứ không phải một sự việc riêng lẻ. in the general population chỉ toàn bộ dân số, không chỉ bệnh nhân hoặc một nhóm nguy cơ cao đã được chọn. is unclear cho biết bằng chứng hiện có chưa xác định được tần suất. Điều này không có nghĩa là tình trạng đó không bao giờ xảy ra. Toàn bộ cụm là cách diễn đạt thận trọng thường gặp trong các giải thích khoa học và sức khỏe.
Luyện tập
occurrence in the general population is unclear có nghĩa gì trong câu này?
- Bằng chứng hiện có chưa cho biết tình trạng này xuất hiện thường xuyên đến mức nào trong toàn bộ dân số.
- Tình trạng này không thể xảy ra ở người ngoài nhóm nguy cơ cao.
- Các nhà nghiên cứu biết tỷ lệ chính xác nhưng quyết định không nêu ra.
Xem đáp án
Bằng chứng hiện có chưa cho biết tình trạng này xuất hiện thường xuyên đến mức nào trong toàn bộ dân số.
likely much more common than: phép so sánh mạnh nhưng thận trọng
Trong likely much more common than, likely cho biết phép so sánh này có khả năng đúng chứ không hoàn toàn chắc chắn. much nhấn mạnh dạng so sánh more common, cho thấy mức độ phổ biến khác nhau rất nhiều. Cấu trúc là (be) likely + much + tính từ so sánh hơn + than + đối tượng so sánh. Cấu trúc này tạo ra một so sánh mạnh nhưng vẫn giữ thái độ thận trọng.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh thận trọng bằng cụm từ mục tiêu: This reaction is ____ most people think.
Xem đáp án
likely much more common than
the absence of wheat allergy and celiac disease, Cụm từ
3:11sự vắng mặt của dị ứng lúa mì và bệnh celiac,
the absence of wheat allergy and celiac disease: cho biết cả hai tình trạng đều không hiện diện
Cấu trúc The absence of + danh từ gọi tên một tình trạng, phát hiện hoặc đặc điểm không hiện diện. Trong câu này, cụm từ coi việc không có cả dị ứng lúa mì lẫn bệnh celiac là một mục trang trọng duy nhất trong phần mô tả chẩn đoán. Ở đây, cụm từ đưa ra một điều kiện loại trừ khi đánh giá tình trạng nhạy cảm với gluten: không có bệnh nào trong hai bệnh được nêu. Có thể dùng lại cấu trúc này khi một mô tả trang trọng cần ghi nhận rằng một điều gì đó không tồn tại hoặc chưa được phát hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trang trọng: The evaluation confirmed the ____.
Xem đáp án
absence of wheat allergy and celiac disease
and subsequent improvement on a gluten-free diet. Cụm từ
3:14và sự cải thiện sau đó nhờ chế độ ăn không gluten.
Diagnosis is based on: giới thiệu bằng chứng cho chẩn đoán
Diagnosis is based on có nghĩa là chẩn đoán được xác định bằng những bằng chứng xuất hiện phía sau. Giới từ on đưa ra cơ sở của nhận định, chứ không phải bản thân chẩn đoán. Dạng bị động be based on tập trung sự chú ý vào bằng chứng hoặc tiêu chuẩn thay vì người đưa ra chẩn đoán. Trong câu này, ba cụm danh từ song song sau on trình bày ba bằng chứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu ở thì hiện tại để nêu cơ sở: The score ____ three short tests.
Xem đáp án
is based on
subsequent improvement on a gluten-free diet: thứ tự thời gian và tình trạng đang áp dụng phương pháp điều trị
Subsequent improvement nghĩa là sự cải thiện được quan sát thấy về sau trong trình tự do phần mô tả y khoa xung quanh thiết lập. Subsequent là một từ chỉ thời gian mang tính trang trọng: từ này liên kết sự cải thiện với một đánh giá hoặc thay đổi trước đó nhưng không nói chính xác nó xảy ra sau bao lâu. On a gluten-free diet nghĩa là trong khi áp dụng chế độ ăn đó. On đánh dấu chế độ ăn là phương pháp đang được thực hiện trong thời gian quan sát, chứ không phải một vị trí vật lý; cụm từ báo cáo một mối quan hệ thời gian được quan sát thấy và tự nó không chứng minh rằng chế độ ăn là nguyên nhân duy nhất gây ra sự cải thiện.
Luyện tập
Trong câu The patient showed subsequent improvement on a gluten-free diet, cụm từ này có nghĩa là gì?
- Sự cải thiện xảy ra trước khi bắt đầu chế độ ăn
- Sự cải thiện được quan sát thấy trong khi bệnh nhân áp dụng chế độ ăn không gluten
- Sự cải thiện được đặt lên trên một kế hoạch ăn uống bằng văn bản
Xem đáp án
Sự cải thiện được quan sát thấy trong khi bệnh nhân áp dụng chế độ ăn không gluten
There's no reliable blood or tissue test, Cách dùng từ
3:17Không có xét nghiệm máu hoặc mô nào đáng tin cậy,
reliable test: xét nghiệm có kết quả đáng tin cậy
There's no reliable blood or tissue test có nghĩa là không có xét nghiệm máu hay mô nào đủ đáng tin cậy để cung cấp bằng chứng chắc chắn về tình trạng này. Khi no đứng trước hai lựa chọn nối bằng or, câu này loại trừ một phương pháp đáng tin cậy ở cả hai nhóm. Ở đây, reliable bổ nghĩa cho test chứ không chỉ dùng để tả người. A reliable test là xét nghiệm cho kết quả ổn định và có thể tin cậy; điều đó không có nghĩa là xét nghiệm ấy không bao giờ sai.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bác sĩ vẫn chưa có xét nghiệm đáng tin cậy cho tình trạng này?
- There is no rapid test for the condition yet.
- There is no painless test for the condition yet.
- There is no reliable test for the condition yet.
Xem đáp án
There is no reliable test for the condition yet.
partly because gluten sensitivity isn't a single disease and has a number of different possible causes. Mạch ý
3:20một phần vì nhạy cảm với gluten không phải là một căn bệnh đơn lẻ và có một số nguyên nhân khác nhau có thể xảy ra.
isn't a single disease and has a number of ... causes: lời giải thích gồm hai phần
Mệnh đề được làm nổi bật nhóm hai sự thật có liên quan về tình trạng nhạy cảm với gluten: đây không phải là một bệnh đồng nhất và nó có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau. Hai vị ngữ nối bằng and có chung một chủ ngữ theo cấu trúc gluten sensitivity isn't ... and gluten sensitivity has .... Trong toàn bộ câu, hai sự thật này là một phần lời giải thích cho việc tại sao khó tạo ra một xét nghiệm đáng tin cậy duy nhất. A number of có nghĩa là một số hoặc nhiều, chứ không nêu con số chính xác.
Luyện tập
Mệnh đề được làm nổi bật có chức năng tổ chức thông tin như thế nào trong câu này?
- Mệnh đề đưa ra hai sự thật có liên quan, giúp giải thích tại sao việc chẩn đoán lại khó khăn.
- Mệnh đề nói rằng mọi trường hợp đều có nguyên nhân hoàn toàn giống nhau.
- Mệnh đề đưa ra số lượng chính xác của các nguyên nhân đã biết.
Xem đáp án
Mệnh đề đưa ra hai sự thật có liên quan, giúp giải thích tại sao việc chẩn đoán lại khó khăn.
For example, it may be the case that gluten can activate the immune system in the small intestine Ghi chú
3:27Ví dụ, có thể là gluten có thể kích hoạt hệ miễn dịch trong ruột non
For example, it may be the case that: đưa ra một lời giải thích có thể đúng
For example báo hiệu rằng phần tiếp theo là một ví dụ cụ thể hoặc một cơ chế có thể xảy ra. Cụm này tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ phần thảo luận chung sang một khả năng cụ thể. It may be the case that dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh sau that, còn may làm giảm mức độ chắc chắn. Khi kết hợp, cụm từ này trình bày nội dung tiếp theo như một lời giải thích có thể đúng, chứ không phải một kết luận đã được xác nhận.
Luyện tập
“For example, it may be the case that” có chức năng gì ở đây?
- Cụm này ra lệnh kích hoạt hệ miễn dịch.
- Cụm này đưa ra một cơ chế có thể xảy ra làm ví dụ.
- Cụm này khẳng định cơ chế đó đã được chứng minh chắc chắn.
Xem đáp án
Cụm này đưa ra một cơ chế có thể xảy ra làm ví dụ.
gluten can activate the immune system: nghĩa của activate trong sinh học
Trong gluten can activate the immune system, activate có nghĩa là khiến hệ miễn dịch bắt đầu hoặc tăng cường một phản ứng. Động từ này được dùng tự nhiên không chỉ với máy móc mà còn với các hệ thống sinh học: hệ thống chuyển sang trạng thái hoạt động chứ không phải được bật theo nghĩa đen. Cụm từ này không cho biết phản ứng đó có lợi hay không. Một phản ứng miễn dịch được kích hoạt có thể bảo vệ cơ thể, nhưng cũng có thể góp phần gây viêm hoặc các triệu chứng khác.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một chất có thể khiến hệ miễn dịch bắt đầu phản ứng mà không khẳng định rằng hệ miễn dịch trở nên mạnh hơn?
- The substance may activate the immune system.
- The substance may suppress the immune system.
- The substance may strengthen the immune system.
Xem đáp án
The substance may activate the immune system.
cause it to become leaky: cause + tân ngữ + to become + tính từ
Cấu trúc cause + tân ngữ + to become + tính từ diễn tả việc một yếu tố khiến đối tượng chuyển sang trạng thái mới. Ở đây, it chỉ ruột non, còn leaky gọi tên trạng thái tạo thành. Sau cause, dùng một tân ngữ rồi đến động từ nguyên mẫu có to: cause it to become, không phải cause it become. Trong ngữ cảnh y khoa này, leaky là cách nói ẩn dụ về hàng rào ruột trở nên dễ thấm hơn. Nó không có nghĩa đen là ruột rò rỉ như một đường ống bị hỏng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu cause + object + to become: Very cold weather can cause the rubber ____ brittle.
Xem đáp án
to become
but sugars found in wheat and other foods called fructans. Cách dùng từ
3:41mà là các loại đường có trong lúa mì và các thực phẩm khác gọi là fructan.
sensitive not to A, but B: đính chính tác nhân thực sự
Mẫu not A, but B đính chính một cách giải thích được dự đoán trước: nó bác bỏ A và đưa B ra làm câu trả lời chính xác hơn. Ở đây, đối với một số người, protein lúa mì bị bác bỏ là tác nhân, còn các loại đường gọi là fructan được đưa ra là thứ họ thực sự nhạy cảm. Trọng tâm thông tin nằm ở B sau but. Sensitive đi với giới từ to. Trong câu này, to thứ hai được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu ngầm: sensitive not to wheat proteins, but (to) sugars. Trong lời nói hoặc văn viết cẩn thận, lặp lại giới từ —sensitive not to A, but to B— sẽ làm cấu trúc song song rõ ràng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đính chính not ... but ...: Lina is sensitive not to dairy, ____ to a preservative in the sauce.
Xem đáp án
but
sugars ... called fructans: các loại đường gọi là fructan
Trong câu này, fructans được giới thiệu là các loại đường có tự nhiên trong lúa mì và những thực phẩm khác. Ở đây, sugars là một thuật ngữ rộng trong khoa học thực phẩm để chỉ một số carbohydrate, chứ không chỉ là đường ăn được rắc hoặc thêm vào thức ăn. found in wheat and other foods cho biết các loại đường này có ở đâu, còn called fructans cho biết tên của chúng. Cấu trúc danh từ + found in ... + called ... có thể được dùng để giới thiệu và xác định một chất.
Luyện tập
Trong câu này, fructans là gì?
- Một nhóm đường có trong các thực phẩm như lúa mì.
- Đường ăn được thêm vào thực phẩm.
- Protein chỉ có trong lúa mì.
Xem đáp án
Một nhóm đường có trong các thực phẩm như lúa mì.
The human intestine can't break down or absorb fructans, Cụm từ
3:46Ruột người không thể phân hủy hoặc hấp thụ fructan,
can't break down or absorb: không thể phân giải hoặc hấp thụ
Trong ngữ cảnh tiêu hóa, break down có nghĩa là chia thức ăn hoặc một chất khác thành những phần nhỏ hơn. Absorb có nghĩa là đưa một chất qua ruột và vào cơ thể. Can't áp dụng cho cả hai động từ trong cụm can't break down or absorb. Trong cấu trúc phủ định này, or nối hai việc mà ruột không thể làm: ruột không thể phân giải fructan cũng không thể hấp thụ chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là chia thành những phần nhỏ hơn hoặc đưa vào cơ thể: A digestive problem can make it hard to ____ certain nutrients.
Xem đáp án
break down or absorb
so they make their way to the large intestine or colon, Cụm từ
3:50vì vậy chúng di chuyển đến ruột già hoặc đại tràng,
make their way to: di chuyển theo một lộ trình để đến nơi
Make one's way to có nghĩa là “di chuyển về phía một nơi và cuối cùng đến được nơi đó”, thường nhấn mạnh đường đi hoặc quá trình di chuyển. Trong câu này, they chỉ fructans, nên dạng sở hữu là their: make their way to the large intestine. Cấu trúc là make + từ sở hữu + way + to + địa điểm. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: I make my way, we make our way và it makes its way. Ở đây, make không có nghĩa là “tạo ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make one's way to: After the show, we ____ the exit through the crowd.
Xem đáp án
made our way to
producing short-chain fatty acids and gases. Cách dùng từ
3:55tạo ra các axit béo chuỗi ngắn và khí.
they're fermented by bacteria: cấu trúc bị động
They're fermented by bacteria là cấu trúc bị động: they are + fermented + by bacteria. Chủ ngữ fructans nhận tác động, còn by bacteria cho biết vi khuẩn là bên thực hiện tác động đó. Ferment có nghĩa là vi sinh vật phân giải hoặc biến đổi một chất và thường tạo ra những chất khác. Từ này không chỉ dùng cho đồ ăn và thức uống; nó cũng có thể mô tả tác động của vi khuẩn lên vật chất trong ruột.
Luyện tập
Câu chủ động nào có cùng nghĩa với “The carbohydrates are fermented by gut bacteria”?
- Gut bacteria are fermented with the carbohydrates.
- The carbohydrates ferment without bacteria.
- Gut bacteria ferment the carbohydrates.
Xem đáp án
Gut bacteria ferment the carbohydrates.
short-chain fatty acids and gases: hai sản phẩm của quá trình lên men
Cụm short-chain fatty acids là thuật ngữ khoa học chỉ các axit béo có chuỗi cacbon ngắn. Trong ngữ cảnh tiêu hóa này, từ gases chỉ khí hình thành trong ruột khi lên men, không phải khí dùng làm nhiên liệu. Từ and nối hai loại sản phẩm: short-chain fatty acids và gases. Thành phần bổ nghĩa short-chain chỉ đi với fatty acids; nó không mô tả gases.
Luyện tập
Trong câu này, cụm short-chain fatty acids and gases chỉ điều gì?
- Đó là hai loại nhiên liệu được dùng trong ruột.
- Đó là một loại axit béo được gọi là khí.
- Đó là hai sản phẩm của quá trình lên men: axit béo chuỗi ngắn và khí trong ruột.
Xem đáp án
Đó là hai sản phẩm của quá trình lên men: axit béo chuỗi ngắn và khí trong ruột.
This leads to unpleasant symptoms in some people with bowel problems.
3:59Điều này dẫn đến các triệu chứng khó chịu ở một số người có vấn đề về đường ruột.
Another possible explanation behind gluten sensitivity is the nocebo effect. Ghi chú
4:04Một lời giải thích khả thi khác đằng sau chứng nhạy cảm với gluten là hiệu ứng nocebo.
Another possible explanation behind: thêm một giả thuyết mới
Another cho biết ít nhất một cách giải thích đã được thảo luận. Từ này thêm một mục nữa vào danh sách, còn possible cho thấy người nói không khẳng định đó là điều chắc chắn. Trong cấu trúc Another possible explanation behind X is Y, X là hiện tượng cần được giải thích và Y là nguyên nhân hoặc cách giải thích được đề xuất. Behind mang nghĩa “nằm ở căn nguyên”, không phải ở phía sau về mặt vị trí. Cụm từ này giúp chuyển từ giả thuyết này sang giả thuyết khác.
Luyện tập
Another possible explanation behind thực hiện chức năng gì trong mạch diễn đạt ở đây?
- Cụm từ này thêm một cách giải thích mới nhưng chưa chắc chắn vào những cách đã được thảo luận.
- Cụm từ này mô tả vị trí vật lý của một lời giải thích.
- Cụm từ này bác bỏ mọi cách giải thích trước đó và đưa ra kết luận chắc chắn.
Xem đáp án
Cụm từ này thêm một cách giải thích mới nhưng chưa chắc chắn vào những cách đã được thảo luận.
the nocebo effect: kỳ vọng tiêu cực và triệu chứng
Hiệu ứng nocebo xảy ra khi những kỳ vọng tiêu cực góp phần gây ra triệu chứng hoặc khiến triệu chứng được cảm nhận là nặng hơn. Chuỗi chính là: kỳ vọng tiêu cực → một thay đổi có thật trong trải nghiệm của người đó. Trong câu này, thuật ngữ trên được đưa ra như một cách giải thích khả dĩ cho tình trạng nhạy cảm với gluten. Đây là tên của một hiệu ứng liên quan đến kỳ vọng, không phải một xét nghiệm y khoa, và từ possible không có nghĩa là hiệu ứng này giải thích được mọi trường hợp.
Luyện tập
Nhận định nào mô tả đúng nhất hiệu ứng nocebo?
- Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm trực tiếp phát hiện nocebo trong cơ thể.
- Một người cố tình bịa ra triệu chứng để đánh lừa người khác.
- Kỳ vọng tiêu cực có thể góp phần tạo ra những triệu chứng được trải nghiệm thực sự.
Xem đáp án
Kỳ vọng tiêu cực có thể góp phần tạo ra những triệu chứng được trải nghiệm thực sự.
This occurs when a person believes something will cause problems
4:09Điều này xảy ra khi một người tin rằng một cái gì đó sẽ gây ra vấn đề
because of that belief, it does: nguyên nhân và phép thay thế cụm động từ
Because of that belief đánh dấu niềm tin đó là nguyên nhân của điều theo sau. Cụm này nối ý trước đó, “a person believes something will cause problems”, với kết quả: vấn đề thực sự xảy ra. Trong it does, it chỉ something, còn does thay cho causes problems. Nghĩa đầy đủ là “because of that belief, it causes problems”. Cách thay thế này tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ và giúp câu chuyển từ kỳ vọng sang kết quả.
Luyện tập
Trong phần cuối “because of that belief, it does”, “it does” có nghĩa là gì?
- Sự vật đó gây ra vấn đề.
- Phần này không thêm ý nghĩa nào và luôn có thể bị xóa.
- Niềm tin đó biến thành một vật thể.
Xem đáp án
Sự vật đó gây ra vấn đề.
It's the opposite of the more well-known and much more fortuitous placebo effect. Ghi chú
4:16Nó trái ngược với hiệu ứng giả dược (placebo) nổi tiếng hơn và may mắn hơn nhiều.
Dùng It's the opposite of để liên kết các khái niệm đối lập
Cấu trúc X is the opposite of Y cho biết X và Y đối lập nhau về ý nghĩa, tính chất, tác động hoặc kết quả. Ở đây, it chỉ hiệu ứng nocebo, còn Y là hiệu ứng giả dược. Cụm từ này không chỉ dùng để nói về các hướng đối lập trong không gian. Nó cũng giúp giải thích nhanh mối quan hệ giữa hai thuật ngữ hoặc hiện tượng: Expansion is the opposite of contraction.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định bằng cụm từ được chỉ định: A decrease is ____ an increase.
Xem đáp án
the opposite of
Ý nghĩa của more well-known and much more fortuitous placebo effect
Hiệu ứng giả dược có thể là sự cải thiện liên quan đến kỳ vọng tích cực hoặc bối cảnh điều trị, chứ không hoàn toàn do hoạt chất cụ thể trong một phương pháp điều trị. Trong câu này, nó là điểm tham chiếu quen thuộc để giúp hiểu hiệu ứng nocebo đối lập. More well-known cho biết hiệu ứng giả dược được biết đến rộng rãi hơn hiệu ứng nocebo. Much more fortuitous mô tả kết quả của giả dược là có lợi hơn nhiều và có liên quan đến sự tình cờ. Fortuitous mang ý nghĩa xảy ra do tình cờ; trong ngữ cảnh này, kết quả tình cờ đó cũng là một điều may mắn.
Luyện tập
Phần mô tả được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?
- Hiệu ứng giả dược là một loại thuốc có hoạt chất với kết quả được bảo đảm.
- Hiệu ứng giả dược được biết đến rộng rãi hơn và được mô tả là có kết quả có lợi hơn nhiều, đồng thời liên quan đến sự tình cờ.
- Hiệu ứng giả dược ít được biết đến hơn và được cho là làm các triệu chứng nặng hơn.
Xem đáp án
Hiệu ứng giả dược được biết đến rộng rãi hơn và được mô tả là có kết quả có lợi hơn nhiều, đồng thời liên quan đến sự tình cờ.
Given how much bad press gluten is getting in the media, Ghi chú
4:21Với việc truyền thông đang đưa tin tiêu cực rất nhiều về gluten,
Given how much: dùng một lượng làm cơ sở để suy luận
Ở đầu mệnh đề này, Given có nghĩa là “xét đến” hoặc “căn cứ vào”. Nó đưa ra thông tin mà người nói xem là cơ sở cho kết luận theo sau; ở đây không mang nghĩa bị động “được cho”. Trong cấu trúc Given how much + danh từ không đếm được + chủ ngữ + động từ, how much nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ. Phần theo sau là mệnh đề lồng nên giữ trật tự câu kể: gluten is getting, không phải is gluten getting.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm Given how much: ____ time we have left, we should begin now.
Xem đáp án
Given how much
get bad press: bị truyền thông đưa tin tiêu cực
Bad press có nghĩa là sự đưa tin hoặc chú ý bất lợi từ các cơ quan truyền thông. Trong get bad press, press có nghĩa là “báo chí” hoặc “truyền thông”, không phải lực ép vật lý hay hành động in ấn. Câu cơ bản là gluten is getting bad press in the media. Sau how much, cụm how much bad press đứng trước chủ ngữ, tạo thành how much bad press gluten is getting. Cụm này cho biết gluten đang nhận được rất nhiều thông tin tiêu cực trên truyền thông.
Luyện tập
“The airline is getting bad press” có nghĩa là gì?
- Hãng hàng không đang bị ép về mặt vật lý.
- Hãng hàng không đang nhận được thông tin tiêu cực trên truyền thông.
- Hãng hàng không đang mua thiết bị in ấn.
Xem đáp án
Hãng hàng không đang nhận được thông tin tiêu cực trên truyền thông.
the nocebo response may play a role for some people who think they're sensitive to gluten. Cụm từ
4:25phản ứng nocebo có thể đóng một vai trò đối với một số người cho rằng họ nhạy cảm với gluten.
nocebo response may play a role: một yếu tố có thể góp phần
Ở đây, play a role có nghĩa là “góp phần tạo ra một tác động” hoặc “giúp giải thích điều gì đó”, chứ không phải đóng vai một nhân vật. Nocebo response được trình bày như một yếu tố có thể có ảnh hưởng. May làm cho nhận định mang tính thận trọng chứ không chắc chắn. Cách diễn đạt này không nói rằng nocebo response chắc chắn gây ra vấn đề hoặc giải thích được mọi trường hợp. Để nêu quá trình hay kết quả bị tác động, dùng play a role in + danh từ hoặc dạng -ing; for some people giới hạn nhận định ở một nhóm người.
Luyện tập
Câu nào trình bày một cách tự nhiên rằng giấc ngủ là yếu tố có thể góp phần?
- Sleep is the only possible cause of memory formation.
- An actor plays a role in the school musical.
- Sleep may play a role in memory formation.
Xem đáp án
Sleep may play a role in memory formation.
For all these reasons: tập hợp các lý do trước đó để dẫn đến kết luận
For all these reasons gom nhiều lý do đã được nêu trước đó và chuyển phần trình bày sang kết luận mà các lý do ấy hỗ trợ. For mang nghĩa “vì”, all gộp các lý do lại, còn these chỉ ngược về thông tin trước đó. Cụm này không đưa thêm một lý do mới. Nó đóng vai trò biển báo: phần trình bày bằng chứng sắp kết thúc và một kết luận tổng quát sẽ xuất hiện tiếp theo.
Luyện tập
For all these reasons thường có chức năng gì trong một lập luận?
- Cụm này đưa ra một lý do mới chưa được thảo luận.
- Cụm này tập hợp các lý do trước đó và đưa ra kết luận mà chúng hỗ trợ.
- Cụm này cho thấy các lý do trước đó không quan trọng.
Xem đáp án
Cụm này tập hợp các lý do trước đó và đưa ra kết luận mà chúng hỗ trợ.
it's clear that the problems people develop when they eat wheat
4:32rõ ràng là các vấn đề mà mọi người gặp phải khi ăn lúa mì
and other grains aren't exclusively due to gluten. Ngữ pháp
4:35và các loại ngũ cốc khác không hoàn toàn do gluten.
aren't exclusively due to gluten: bác bỏ nhận định chỉ có một nguyên nhân
Cấu trúc be due to X trình bày X như một nguyên nhân. Exclusively giới hạn nhận định đó thành X và không có nguyên nhân nào khác. Khi dùng aren't, câu chỉ phủ định nhận định mang tính độc nhất này. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là gluten không phải lời giải thích duy nhất. Gluten vẫn có thể góp phần gây ra vấn đề; cách diễn đạt này để ngỏ các nguyên nhân khác và làm cho kết luận thận trọng hơn.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với aren't exclusively due to gluten?
- Gluten có thể là một nguyên nhân, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.
- Gluten chắc chắn là nguyên nhân duy nhất gây ra những vấn đề này.
- Gluten hoàn toàn không thể góp phần gây ra những vấn đề này.
Xem đáp án
Gluten có thể là một nguyên nhân, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.
So a better name than non-celiac gluten sensitivity might be wheat intolerance. Mạch ý
4:39Vì vậy, một cái tên tốt hơn là chứng nhạy cảm với gluten không do bệnh celiac có thể là chứng không dung nạp lúa mì.
So a better name than A might be B: thận trọng đề xuất tên gọi mới
So cho biết câu này là một kết luận rút ra từ phần thảo luận trước đó. Cấu trúc a better name than A might be B trước tiên coi A là một nhãn kém chính xác hơn, rồi đề xuất B như một khả năng cải thiện. Cấu trúc này sắp xếp lại thông tin về nguyên nhân thành một đề xuất đặt tên. Lập luận ở đây là nếu các vấn đề không chỉ do gluten gây ra, không dung nạp lúa mì có thể mô tả vấn đề rộng hơn chính xác hơn. Might be giữ cho đề xuất mang tính tạm thời: đây là một gợi ý thận trọng, không phải thông báo rằng thuật ngữ đã chính thức thay đổi.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của câu này là gì?
- Câu này tuyên bố rằng hai nhãn chính thức hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau.
- Câu này thông báo rằng thuật ngữ nhạy cảm với gluten không do bệnh celiac đã chính thức bị cấm.
- Câu này dùng bằng chứng trước đó để thận trọng đề xuất rằng không dung nạp lúa mì có thể là một nhãn chính xác hơn.
Xem đáp án
Câu này dùng bằng chứng trước đó để thận trọng đề xuất rằng không dung nạp lúa mì có thể là một nhãn chính xác hơn.
you had to tell them you're wheat intolerant,
4:49bạn phải nói với họ rằng bạn mắc chứng không dung nạp lúa mì,
nếu thay vì nói với mọi người rằng bạn ăn theo chế độ không có gluten, bạn lại phải nói rằng mình không dung nạp lúa mì
Mệnh đề được tô đậm đặt ra một sự thay thế trong tưởng tượng: thay vì nói với mọi người một điều, người đó sẽ phải nói một điều khác. Sau instead of là danh động từ, tức dạng -ing, nên telling gọi tên hành động bị thay thế. Ở đây, had to không kể lại một sự việc trong quá khứ. Trong mệnh đề if giả định này, nó thể hiện một áp lực hoặc yêu cầu được tưởng tượng; kết quả của điều kiện xuất hiện trong câu hỏi dùng would ở phía sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng take the bus theo cấu trúc instead of + -ing: If, ____, you had to walk home, would you leave early?
Xem đáp án
instead of taking the bus
would I still have to hear about it as often as I do now? Ý định
4:52liệu tôi có còn phải nghe về điều đó thường xuyên như bây giờ không?
Liệu tôi vẫn phải nghe nói về chuyện đó thường xuyên như bây giờ sao?: một lời than phiền tu từ
Câu hỏi dùng would hỏi về kết quả của sự thay đổi được tưởng tượng trong mệnh đề if trước đó. Nhìn bề ngoài, người nói hỏi liệu mình có tiếp tục nghe về chủ đề đó hay không; nhưng trong ngữ cảnh, đây chủ yếu là một câu hỏi tu từ. Người nói đang than phiền rằng việc nghe nhắc đến nó quá thường xuyên rất khó chịu, chứ không hỏi một con số chính xác. Still have to thể hiện trải nghiệm lặp đi lặp lại như một nghĩa vụ không mong muốn, còn as often as I do now so sánh tình huống tưởng tượng với tần suất hiện tại mà người nói đã cho là cao. Hear about it có nghĩa là nghe mọi người bàn luận hoặc nhắc đến chủ đề đó.
Luyện tập
Một người bạn cứ quên cùng một bài tập về nhà. Câu hỏi này chủ yếu truyền đạt điều gì? If the class app sent reminders, would I still have to remind you as often as I do now?
- Người nói đang hứa sẽ gửi thêm lời nhắc.
- Người nói đang hỏi chính xác đã nhắc bao nhiêu lần.
- Người nói muốn người bạn quên thường xuyên hơn.
- Người nói đang than phiền rằng việc nhắc nhở vốn đã diễn ra quá thường xuyên.
Xem đáp án
Người nói đang than phiền rằng việc nhắc nhở vốn đã diễn ra quá thường xuyên.
Your gluten sensitivity sensitivity is coming off as wheat intolerance intolerance. Ghi chú
4:55Sự nhạy cảm của bạn đối với chứng "nhạy cảm với gluten" nghe có vẻ giống như sự không dung nạp với chứng "không dung nạp lúa mì".
sensitivity sensitivity ... intolerance intolerance: chơi chữ bằng cách lặp từ
Câu này cố ý lặp lại sensitivity và intolerance để tạo lối chơi chữ. Trong gluten sensitivity, sensitivity gọi tên một tình trạng sức khỏe; sensitivity thứ hai dùng nghĩa thông thường là quá nhạy cảm hoặc phản ứng thái quá với tình trạng đó. Tương tự, wheat intolerance được xem là một nhãn tình trạng sức khỏe, còn intolerance thứ hai có nghĩa là không thể hoặc không muốn chịu đựng chủ đề ấy. Sự lặp lại biến những nhãn nghe có vẻ y khoa thành một lời đáp mang tính trêu chọc; câu này không nêu thêm hai tình trạng khác.
Luyện tập
Điều gì tạo nên sự hài hước trong những từ được lặp lại?
- Sensitivity và intolerance thứ hai dùng nghĩa thông thường về việc phản ứng với hoặc dung thứ những nhãn tình trạng sức khỏe đó.
- Người nói đang sửa hai chỗ vô tình lặp từ.
- Cả hai từ đều gọi tên cùng một tình trạng y khoa hai lần.
Xem đáp án
Sensitivity và intolerance thứ hai dùng nghĩa thông thường về việc phản ứng với hoặc dung thứ những nhãn tình trạng sức khỏe đó.
coming off as: ấn tượng mà một người tạo ra
Come off as + tính từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là “tạo cho người khác một ấn tượng cụ thể”. Cụm này mô tả cách lời nói, hành vi hoặc thái độ của một người được tiếp nhận, và ấn tượng đó có thể khác với ý định của người ấy. Ở đây, is coming off as cho biết thái độ trước đó có vẻ là một dạng không khoan dung. Ý nghĩa liên quan đến ấn tượng, không phải nghĩa vật lý của come off là “bong ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come off as: Although Mia meant to sound confident, she ____ arrogant.
Xem đáp án
came off as