Văn hóa ảnh hưởng đến nỗi buồn như thế nào ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu cách văn hóa định hình việc biểu lộ nỗi buồn, từ sắc thái khác nhau giữa các từ chỉ đau buồn đến nguồn gốc lịch sử của sự kiềm chế cảm xúc ở Anh, đồng thời kết luận rằng trò chuyện về cảm xúc có thể lành mạnh hơn việc che giấu chúng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the longer she lived abroad, the more she wondered — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ học cách nhận biết và sử dụng cấu trúc so sánh tương liên “càng…, càng…” để cho thấy một suy nghĩ, cảm xúc hoặc tình trạng thay đổi dần theo sự phát triển của một yếu tố khác. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi kể trải nghiệm cá nhân hoặc giải thích hai xu hướng có liên hệ với nhau. 2. is grief, a strong sadness, often caused by the death of someone you love. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ hiểu rằng grief không phải là từ thay thế chung cho mọi loại nỗi buồn, mà thường chỉ nỗi đau sâu sắc do một người qua đời hoặc do mất mát lớn khác. Nhờ đó, bạn có thể chọn từ chính xác khi nói về tang chế và những trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt. 3. a stiff upper lip, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ hiểu thành ngữ mang màu sắc Anh này là giữ tự chủ và không để lộ đau khổ, chứ không phải lời nói theo nghĩa đen về đôi môi. Bạn có thể nhận biết hoặc sử dụng nó khi bàn về kỳ vọng văn hóa rằng con người nên giữ vẻ bình tĩnh bên ngoài trong hoàn cảnh khó khăn.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:07Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
When Helen Russell was three years old: đặt mốc thời gian bằng độ tuổi
Cấu trúc When + người + was + tuổi cho biết một sự việc trong quá khứ xảy ra khi người đó ở độ tuổi được nhắc đến. Đây là cách tự nhiên để mở đầu một kỷ niệm thời thơ ấu hoặc một đoạn trong tiểu sử. Mệnh đề với when cung cấp bối cảnh thời gian và phụ thuộc vào mệnh đề chính. Trong câu này, sự việc chính nằm sau dấu phẩy: em gái mới sinh của Helen đột ngột qua đời.
Luyện tập
Dùng cấu trúc When + người + was + tuổi để hoàn thành câu: ____ Ava ____ nine years old, she joined the school band.
Xem đáp án
When · was
Looking back at that sad time: nhìn lại quá khứ
Look back at + một khoảng thời gian hoặc sự việc có nghĩa là sau này nghĩ lại để nhớ hoặc suy ngẫm về nó. Phần sau at nêu khoảng thời gian hoặc sự việc được nhìn lại. Back hướng về quá khứ; cụm này không có nghĩa là quay người nhìn ra phía sau. Looking back at that sad time là một mệnh đề -ing mở đầu câu. Nó thiết lập góc nhìn hồi tưởng về sau của Helen, còn mệnh đề chính cho biết cô nhớ điều gì. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Looking là Helen, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ có nghĩa là suy ngẫm về một trải nghiệm trong quá khứ: Looking ____ at my first summer job, I can see how much I learned.
Xem đáp án
back
making a big decision: đưa ra một quyết định quan trọng
Make a decision là cách kết hợp từ thông dụng trong tiếng Anh để nói về việc lựa chọn sau khi cân nhắc các phương án. Trong nghĩa này, decision đi với make, không phải do. Big diễn tả tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng có thể có của quyết định, chứ không phải kích thước vật lý. Vì vậy, making a big decision có nghĩa là đưa ra một quyết định quan trọng có thể dẫn đến những hậu quả đáng kể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng biểu thức được tô nổi bật, dùng dạng phù hợp sau to: After weeks of careful thought, Lena was ready to ____ about moving abroad.
Xem đáp án
make a big decision
a best-selling author: tác giả có sách bán chạy
Best-selling có nghĩa là một thứ gì đó bán được với số lượng rất lớn và đóng vai trò như một tính từ duy nhất đứng trước author. Trong a best-selling author, thứ bán chạy là sách của tác giả chứ không phải bản thân tác giả. Cụm từ này mô tả tác giả thông qua thành công thương mại của tác phẩm.
Luyện tập
She became a best-selling author có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Sách của cô ấy bán được với số lượng rất lớn.
- Cô ấy bắt đầu làm việc tại một cửa hàng bán sách.
- Mọi người bán tác giả đó cho người khác.
Xem đáp án
Sách của cô ấy bán được với số lượng rất lớn.
and wrote a book called The Atlas of Happiness.
0:27và đã viết một cuốn sách có tên là The Atlas of Happiness.
and even moved to the famously happy city of Copenhagen in Denmark. Văn hóa
0:31và thậm chí còn chuyển đến thành phố hạnh phúc nổi tiếng Copenhagen ở Đan Mạch.
famously happy city of Copenhagen in Denmark: danh tiếng thành phố hạnh phúc của Copenhagen
Copenhagen là thủ đô của Đan Mạch. Trong các cuộc thảo luận công khai, Đan Mạch thường được gắn với mức độ an sinh và chất lượng cuộc sống cao, vì vậy famously happy giới thiệu Copenhagen thông qua danh tiếng tích cực đó. Ở đây, happy miêu tả thành phố như một nơi mà người ta cho rằng mọi người có cuộc sống tốt. Nó không có nghĩa là bản thân thành phố có cảm xúc hay mọi cư dân đều luôn hạnh phúc.
Luyện tập
Hãy phán đoán nhận định sau: Trong “a famously happy city”, happy có nghĩa là mọi cư dân đều luôn hạnh phúc.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
the more she wondered whether her feelings were somehow connected to being born in England Cụm từ
0:40cô càng tự hỏi liệu cảm xúc của mình có phần nào liên quan đến việc sinh ra ở Anh hay không
the longer..., the more... để liên kết hai sự thay đổi
Cấu trúc the + comparative..., the + comparative... cho thấy khi một điều thay đổi thì một điều khác cũng thay đổi theo. Trong câu này, thời gian sống ở nước ngoài lâu hơn gắn với mức độ băn khoăn lớn hơn. Phần đầu đưa ra một điều kiện đang thay đổi, còn phần sau nêu sự thay đổi có liên quan. Longer và more là các dạng so sánh hơn, và mỗi từ the đều thuộc cấu trúc đi theo cặp; chúng không phải là mạo từ thông thường đứng trước danh từ.
Luyện tập
Dùng dạng so sánh hơn của cold và much để hoàn thành cấu trúc đi theo cặp: ____ the weather gets, ____ energy we use.
Xem đáp án
The colder · the more
into a culture where traditionally expressing your emotions was discouraged. Ngữ pháp
0:45trong một nền văn hóa mà theo truyền thống, việc thể hiện cảm xúc không được khuyến khích.
connected to being born in England: liên kết cảm xúc với một trải nghiệm nền tảng
Be connected to có nghĩa là có liên quan hoặc có mối liên hệ với. Ở đây, cụm này liên kết cảm xúc của cô ấy với trải nghiệm nền tảng là được sinh ra ở Anh. Nó không nói đến sự kết nối vật lý và bản thân cụm từ này cũng không chứng minh một nguyên nhân trực tiếp. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên có thể đứng trước danh từ hoặc cụm -ing. Being born là cụm -ing bị động: người đó là đối tượng trải qua việc được sinh ra. Somehow cho thấy mối liên hệ có thể tồn tại nhưng chưa được giải thích đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be connected to: Her tiredness may ____ staying up late.
Xem đáp án
be connected to
traditionally expressing your emotions was discouraged: chủ ngữ -ing và cấu trúc bị động
Expressing your emotions là một cụm -ing được dùng làm chủ ngữ. Cụm này gọi tên một hoạt động, vì vậy động từ ở quá khứ dùng dạng số ít: was. Was discouraged là cấu trúc bị động. Nó cho biết nền văn hóa đó không khuyến khích và có thể không tán thành hành vi này; không có nghĩa là bản thân hoạt động đó cảm thấy nản lòng. Traditionally mô tả một chuẩn mực văn hóa tồn tại theo thời gian, chứ không phải một cách thể hiện cảm xúc mang tính truyền thống.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một hành vi không được khuyến khích?
- People feel discouraged when they speak loudly in this study room.
- Speaking loudly is discouraged in this study room.
- Speaking loudly discourages people in this study room.
Xem đáp án
Speaking loudly is discouraged in this study room.
we'll be investigating how the way people express sadness is influenced by their culture Ngữ pháp
0:52chúng ta sẽ điều tra xem cách mọi người thể hiện sự buồn bã bị ảnh hưởng bởi văn hóa của họ như thế nào
how the way ... is influenced by ... trong câu hỏi gián tiếp
Toàn bộ mệnh đề how the way people express sadness is influenced by their culture là tân ngữ của cụm động từ we'll be investigating và nêu vấn đề sẽ được nghiên cứu. How hỏi về cách thức hoặc quá trình tạo ra ảnh hưởng, chứ không yêu cầu câu trả lời có hoặc không. Bên trong mệnh đề, chủ ngữ đầy đủ là the way people express sadness. Phần people express sadness xác định đó là way nào, còn vị ngữ là dạng bị động is influenced by their culture. Mẫu này giúp giới thiệu một chủ đề nghiên cứu dưới dạng how X is influenced by Y.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc để giới thiệu chủ đề nghiên cứu sau We are investigating?
- We are investigating how eating habits are influenced by family traditions.
- We are investigating how are eating habits influenced by family traditions.
- We are investigating how eating habits influence by family traditions.
Xem đáp án
We are investigating how eating habits are influenced by family traditions.
we'll be learning some new useful vocabulary as well.
0:59chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.
But first, I have a question for you, Neil. Mạch ý
1:02Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi dành cho anh, Neil.
But first, I have a question: tạm dừng để thực hiện một bước trước đó
But first là dấu hiệu tổ chức lời nói, dùng để tạm dừng chủ đề vừa được giới thiệu và chèn một bước cần làm trước. Ở đây, I have a question cho người nghe biết điều gì sẽ xảy ra trước khi cuộc thảo luận tiếp tục. But đánh dấu sự chuyển hướng chứ không phải sự phản đối; first đánh dấu thứ tự. Mẫu But first, + mệnh đề giúp người dẫn chương trình, người nói hoặc người viết dẫn dắt người nghe sang bước tiếp theo.
Luyện tập
Một người trình bày nói: "We'll look at the results in a moment. But first, I have a question for you." But first báo hiệu điều gì?
- Người trình bày phản đối mạnh điều vừa được nói.
- Người trình bày tạm thời chuyển sang một việc cần làm trước khi xem kết quả.
- Người trình bày thông báo rằng bài nói đã kết thúc.
Xem đáp án
Người trình bày tạm thời chuyển sang một việc cần làm trước khi xem kết quả.
down in the dumps: cảm thấy chán nản
Down in the dumps là một thành ngữ có nghĩa là buồn, nản lòng hoặc xuống tinh thần. Trong câu này, nó là một trong số các cách diễn đạt dùng để miêu tả nỗi buồn. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Các cấu trúc thường gặp là be down in the dumps và feel down in the dumps; dumps ở đây không chỉ một địa điểm có thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là 'buồn và nản lòng': After his best friend moved away, Leo felt ____ for a few days.
Xem đáp án
down in the dumps
Also, emotions are often associated with colors. Cụm từ
1:15Ngoài ra, cảm xúc thường được gắn liền với màu sắc.
be associated with: mối liên hệ, không phải nguyên nhân
Trong emotions are often associated with colors, cấu trúc bị động be associated with có nghĩa là mọi người thường liên hệ cảm xúc với màu sắc trong suy nghĩ, văn hóa hoặc quan sát. Cấu trúc này nêu một mối liên hệ chứ không phải nguyên nhân. X is associated with Y tự nó không có nghĩa là X gây ra Y hoặc Y gây ra X.
Luyện tập
Một báo cáo tìm thấy mối liên hệ giữa việc dùng màn hình vào đêm khuya và giấc ngủ kém, nhưng không chứng minh được quan hệ nhân quả. Câu nào chính xác nhất?
- The report found that late-night screen use was the same as poor sleep.
- The report found that late-night screen use was associated with poor sleep.
- The report found that late-night screen use was caused by poor sleep.
Xem đáp án
The report found that late-night screen use was associated with poor sleep.
For example, you might go red with anger Cụm từ
1:18Ví dụ, bạn có thể đỏ mặt vì tức giận (go red with anger)
go red with: chuyển sang đỏ mặt vì cảm xúc
Trong go red, go có nghĩa là “trở nên”, không phải “đi”. Cấu trúc go + màu sắc diễn tả sự thay đổi về vẻ ngoài, còn with + cảm xúc nêu cảm giác gây ra sự thay đổi đó. Ở đây, go red with anger có nghĩa là cơn giận khiến mặt một người đỏ lên. Cấu trúc này cũng có thể đi với một cảm xúc kết hợp tự nhiên, như trong go red with embarrassment.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go red with: When Max saw that someone had smashed his model, he ____ anger.
Xem đáp án
went red with
turn green with envy: thành ngữ sinh động chỉ sự ghen tị
Turn green with envy là một thành ngữ sinh động có nghĩa là “trở nên cực kỳ ghen tị”. Turn đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn màu xanh lá theo quy ước được liên hệ với sự ghen tị trong tiếng Anh. Cụm từ này thường mang nghĩa bóng: nó không có nghĩa là da của một người thực sự chuyển sang màu xanh lá. Trong câu này, sự ghen tị được thể hiện là rất mạnh và dễ nhận thấy.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? Maya turned green with envy when she saw her friend's new bike.
- Maya tự sơn mình thành màu xanh lá.
- Maya cảm thấy không khỏe vì chiếc xe đạp có màu xanh lá.
- Maya trở nên vô cùng ghen tị.
Xem đáp án
Maya trở nên vô cùng ghen tị.
find out later in the program: biết câu trả lời ở phần sau của chương trình
Trong câu này, find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin chưa biết. Câu trả lời đang được giữ lại và sẽ được biết sau. later in the program đặt thời điểm đó vào phần sau của cùng chương trình. Cả cụm We'll find out... cũng báo trước rằng câu trả lời sẽ xuất hiện sau, giúp khán giả tiếp tục chú ý.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng khán giả sẽ biết kết quả ở phần sau của cùng chương trình?
- We'll find who won later in the program.
- We'll find the trophy later in the program.
- We'll find out who won later in the program.
Xem đáp án
We'll find out who won later in the program.
cultures express emotions very differently. Mạch ý
1:38các nền văn hóa thể hiện cảm xúc rất khác nhau.
cultures express emotions very differently: nhận định khái quát trước các ví dụ
Câu này nêu ý khái quát của đoạn: người thuộc các nền văn hóa khác nhau có thể thể hiện cảm xúc theo những cách rất khác nhau. Nó chuẩn bị cho người đọc hoặc người nghe tiếp nhận các ví dụ văn hóa cụ thể ở phần sau. Trong một bài giải thích, một nhận định rộng như thế này thường đứng trước các ví dụ, sự so sánh hoặc bằng chứng. Ở đây, cultures là cách nói ngắn gọn chỉ con người và các chuẩn mực xã hội trong từng nền văn hóa; câu này mô tả xu hướng chung chứ không phải mọi cá nhân.
Luyện tập
Nhận định "Cultures express emotions very differently" có chức năng tổ chức nào trước các ví dụ từ những quốc gia khác nhau?
- Nêu một ý khái quát mà các ví dụ tiếp theo sẽ minh họa.
- Tóm tắt những ví dụ đã được trình bày.
- Giới thiệu trải nghiệm chi tiết của một người.
Xem đáp án
Nêu một ý khái quát mà các ví dụ tiếp theo sẽ minh họa.
flamenco performers express their emotions with colorful displays of song and dance. Văn hóa
1:42những người biểu diễn flamenco thể hiện cảm xúc của họ bằng những màn ca vũ đầy màu sắc.
flamenco performers: nghệ sĩ trong một truyền thống biểu diễn Tây Ban Nha
Flamenco là một truyền thống nghệ thuật biểu diễn gắn với vùng Andalusia ở miền nam Tây Ban Nha. Loại hình này kết hợp ca hát, nhảy múa, nhạc guitar, vỗ tay theo nhịp và tiết tấu mạnh mẽ. Trong flamenco performers, performers chỉ những người tham gia loại hình nghệ thuật này, chẳng hạn như vũ công, ca sĩ hoặc nhạc công. Cụm từ này không phải tên người và cũng không chỉ chung mọi loại nghệ sĩ biểu diễn. Ở đây, nó thể hiện cách cảm xúc được bộc lộ công khai thông qua nghệ thuật.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng “flamenco performers” trong câu?
- Bất kỳ vũ công hoặc ca sĩ nào trên thế giới
- Những người có họ là Flamenco
- Những người biểu diễn nghệ thuật flamenco của Tây Ban Nha
Xem đáp án
Những người biểu diễn nghệ thuật flamenco của Tây Ban Nha
Whereas in Japan...: giới thiệu sự tương phản
Ở đây, whereas có nghĩa là “trái lại” và báo hiệu rằng ví dụ về Nhật Bản khác với ví dụ trước đó về việc công khai thể hiện cảm xúc ở Tây Ban Nha. Từ này sắp xếp hai thông tin thành một sự tương phản; nó không có nghĩa là “vào lúc”. Whereas thường giới thiệu một phía của phép so sánh: X..., whereas Y.... Trong lời thoại này, phía thứ nhất nằm ở câu trước, vì vậy dòng phụ đề này đóng vai trò là nửa sau của một sự tương phản lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng whereas để tạo ra sự tương phản rõ ràng?
- Ravi prefers quiet mornings, whereas his sister enjoys busy evenings.
- Whereas Ravi prefers because his sister enjoys busy evenings.
- Ravi prefers quiet mornings, whereas he woke up at seven.
Xem đáp án
Ravi prefers quiet mornings, whereas his sister enjoys busy evenings.
To discover more about how British people express their feelings, Ngữ pháp
1:52Để khám phá thêm về cách người Anh thể hiện cảm xúc của họ,
To discover more about ...: nêu mục đích trước hành động
To discover more about ... là một cụm động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích. Ở đây, nó có nghĩa là “để tìm hiểu thêm về...” và giải thích vì sao hành động trong mệnh đề chính được thực hiện. Đây không phải là động từ chính, nên một câu hoàn chỉnh vẫn cần chủ ngữ và động từ chính. Khi đứng đầu câu, cấu trúc này đặt mục tiêu trước hành động: To + động từ nguyên mẫu ..., chủ ngữ + động từ chính .... Chủ thể thực hiện hành động discover thường phải là chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng To discover more about ... để nêu mục đích của hành động chính?
- We discovered more about local history before we visited the museum.
- To discover more about local history, we visited the museum.
- After discovering more about local history, we visited the museum.
Xem đáp án
To discover more about local history, we visited the museum.
as you will know, Helen: tự tin cho rằng đây là điều đã biết chung
As you will know là một lời bình xen vào câu: người nói tự tin xem thông tin tiếp theo là điều Helen đã biết hoặc được kỳ vọng là phải biết. Đây không phải là câu hỏi, và will ở đây không nói về tương lai mà đánh dấu một giả định chắc chắn. Helen là cách gọi trực tiếp người nghe ở bên trong lời bình đó. Cả cụm trình bày lời giải thích như kiến thức chung, khiến cuộc trò chuyện giữa các chuyên gia mang tính hợp tác hơn thay vì giống như công bố một thông tin hoàn toàn mới.
Luyện tập
Hãy đánh giá lựa chọn này: bạn đang nói với một vị khách mới chưa nhận được thông tin nào về lịch trình. Bạn nói: “As you will know, tomorrow's tour starts at nine.”
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
literally means sated or full: nghĩa cổ của sad
Ở đây, literally means giới thiệu một nghĩa cổ của sad trong lịch sử. Sated có nghĩa là đã ăn đủ hoặc một mong muốn đã được thỏa mãn hoàn toàn; full cũng diễn đạt ý tương tự trong ngữ cảnh này. Đây là lời giải thích về sự thay đổi nghĩa, không phải cách dùng hiện nay. Trong tiếng Anh hiện đại, sad thường có nghĩa là “buồn”, vì vậy khi đọc về từ nguyên hoặc lịch sử của từ, cần phân biệt nghĩa đen thời kỳ đầu với nghĩa thông dụng ngày nay.
Luyện tập
Trong lời giải thích này, "sated or full" cho biết điều gì về sad?
- Đó là nghĩa trước đây của sad, không phải nghĩa thông dụng hiện nay.
- Điều đó cho thấy hiện nay sad và sated có thể thay thế cho nhau.
- Đó là nghĩa thông dụng của sad trong tiếng Anh hiện đại.
Xem đáp án
Đó là nghĩa trước đây của sad, không phải nghĩa thông dụng hiện nay.
we have this huge vocabulary of melancholy, Cách dùng từ
2:18chúng ta có vô số từ vựng như melancholy (u sầu),
a huge vocabulary of melancholy, sorrow, grief, depression
Trong "a huge vocabulary of ...", vocabulary có nghĩa là tập hợp các từ sẵn có để nói về một lĩnh vực, chứ không phải số lượng từ mà một người biết. Danh sách này cho thấy tiếng Anh có nhiều cách gọi trong trường nghĩa rộng về nỗi buồn. Melancholy, sorrow, grief và depression có phần nghĩa chồng lấn, nhưng không thể thay thế cho nhau. Mỗi từ có thể chỉ một tính chất, nguyên nhân, thời gian kéo dài hoặc mức độ nghiêm trọng khác nhau; nếu rút gọn tất cả thành sad thì những thông tin đó sẽ mất đi.
Luyện tập
Một người đang đau khổ dữ dội sau khi một người họ hàng gần qua đời. Từ nào chính xác nhất?
- sorrow
- melancholy
- grief
- depression
Xem đáp án
grief
and they all mean slightly different things.
2:26và tất cả chúng đều có ý nghĩa hơi khác nhau một chút.
Professor Dixon explains that the original meaning of the word sad was full or fed up,
2:28Giáo sư Dixon giải thích rằng ý nghĩa ban đầu của từ sad là no hoặc fed up,
been going on for a long time: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại
Trong mệnh đề which has been going on, go on có nghĩa là “tiếp tục hoặc tiếp tục diễn ra”. Cụm này có thể mô tả một sự kiện, vấn đề, hoạt động hoặc tình trạng; ở đây nó không có nghĩa là di chuyển về phía trước. Has been going on là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này cho biết tình trạng bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, còn for a long time cho biết khoảng thời gian. Mẫu có thể áp dụng là has/have been going on for + khoảng thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của go on cho biết tình trạng bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục: The roadwork ____ for three weeks, and it is not finished yet.
Xem đáp án
has been going on
fed up of COVID: sự bực bội mạnh với một việc kéo dài
Be fed up of something có nghĩa là rất chán, bực mình hoặc thất vọng vì một việc kéo dài quá lâu hoặc xảy ra quá nhiều lần. Ở đây, mọi người đã chịu đựng đủ COVID và những ảnh hưởng kéo dài của nó. Cấu trúc là be fed up of + danh từ hoặc dạng -ing, như trong fed up of delays hoặc fed up of waiting. Fed ở đây không được dùng theo nghĩa đen liên quan đến thức ăn.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên rằng người nói đã quá chán việc phải nghe đi nghe lại cùng một lời bào chữa?
- I'm fed up of hearing the same excuse every day.
- I'm fed by hearing the same excuse every day.
- I'm full of hearing the same excuse every day.
Xem đáp án
I'm fed up of hearing the same excuse every day.
But fed up is just one of many words to describe feelings of sadness,
2:43Nhưng fed up chỉ là một trong nhiều từ để mô tả cảm giác buồn bã,
melancholy: nỗi buồn sâu lắng và đầy suy tư
Ở đây, melancholy là danh từ chỉ nỗi buồn sâu lắng, lặng lẽ và đi kèm sự suy tư. Trong a kind of intense and thoughtful sadness, thoughtful có nghĩa là “mang tính suy ngẫm hoặc chất chứa suy nghĩ”, chứ không phải “chu đáo hay quan tâm đến người khác”. So với sadness thông thường, melancholy thường tạo cảm giác kéo dài hơn và gợi nên một bầu không khí riêng. Từ này có thể diễn tả cảm xúc hoặc tâm trạng gắn với ký ức, âm nhạc, nghệ thuật hay cảm giác mất mát.
Luyện tập
Câu nào dùng melancholy tự nhiên nhất?
- The old song filled her with a quiet, thoughtful melancholy.
- Melancholy means a sudden burst of cheerful excitement.
- He felt melancholy because his pencil rolled off the desk for a moment.
Xem đáp án
The old song filled her with a quiet, thoughtful melancholy.
often caused by the death of someone you love.
2:59thường do cái chết của người mà bạn yêu thương gây ra.
grief: nỗi buồn sâu sắc sau một mất mát lớn
Ở đây, grief là danh từ không đếm được, chỉ nỗi buồn rất sâu sắc do cái chết hoặc một mất mát lớn khác gây ra. Cụm often caused by the death of someone you love nêu nguyên nhân điển hình nhất, chứ không phải nguyên nhân duy nhất có thể có. Grief nặng nề và cụ thể hơn sadness thông thường. Từ này cũng có thể chỉ quá trình cảm xúc khi một người sống cùng một mất mát nghiêm trọng, và quá trình đó có thể kéo dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là “nỗi buồn sâu sắc sau một mất mát lớn”: She struggled with ____ after her brother died.
Xem đáp án
grief
melancholy is expressed artistically in poems or songs Văn hóa
3:03sự u sầu được thể hiện một cách nghệ thuật trong các bài thơ hoặc bài hát
Thể hiện một cách nghệ thuật trong thơ ca hoặc bài hát
Trong ví dụ văn hóa này, nỗi u sầu được truyền tải qua nghệ thuật. Thơ ca và bài hát tạo cho cảm xúc một hình thức được trau chuốt và có thể chia sẻ, thay vì chỉ gọi tên cảm xúc đó trong lời nói hằng ngày. Cụm từ này dùng cấu trúc bị động be expressed + adverb + in + medium. Artistically cho biết cảm xúc được thể hiện như thế nào, còn in poems or songs nêu các hình thức nghệ thuật truyền tải cảm xúc đó.
Luyện tập
expressed artistically có nghĩa là gì trong câu này?
- Cảm xúc được giữ kín hoàn toàn và không bao giờ được chia sẻ.
- Cảm xúc được truyền tải qua các hình thức nghệ thuật như thơ hoặc bài hát.
- Cảm xúc chỉ được nói thẳng trong một cuộc trò chuyện hằng ngày.
Xem đáp án
Cảm xúc được truyền tải qua các hình thức nghệ thuật như thơ hoặc bài hát.
who are paid to cry by the family of the person who has died.
3:13những người được gia đình của người đã khuất trả tiền để khóc.
Những người khóc thuê chuyên nghiệp được trả tiền để khóc
Professional mourners là những người được thuê để thể hiện nỗi đau buồn tại đám tang hoặc một dịp tưởng niệm. Trong câu này, who are paid to cry là mệnh đề quan hệ giải thích điều gì khiến những người đưa tang này mang tính chuyên nghiệp: gia đình người đã khuất trả tiền để họ khóc công khai. Phần thảo luận xung quanh dùng Ấn Độ làm một ví dụ về hình thức để tang công khai và có tổ chức như vậy. Thuật ngữ này giúp mô tả nỗi đau buồn được thể hiện qua một vai trò xã hội được công nhận.
Luyện tập
Định nghĩa nào phù hợp nhất với professional mourner?
- người được trả tiền để phàn nàn về một dịch vụ
- người được thuê để thể hiện nỗi đau buồn tại đám tang hoặc một dịp tưởng niệm
- nhân viên y tế điều trị cho những người đang khóc
Xem đáp án
người được thuê để thể hiện nỗi đau buồn tại đám tang hoặc một dịp tưởng niệm
big public displays of emotion are uncommon. Cụm từ
3:17những màn thể hiện cảm xúc lớn trước công chúng là điều không phổ biến.
big public displays of emotion: công khai thể hiện cảm xúc mạnh
Big public displays of emotion chỉ những cách bộc lộ cảm xúc mạnh và dễ nhận thấy trước mặt người khác, chẳng hạn như công khai khóc, reo hò hoặc thể hiện sự tức giận. Big nhấn mạnh mức độ hoặc quy mô của sự biểu hiện, chứ không phải kích thước vật lý. Ở đây, display có nghĩa là sự bộc lộ có thể quan sát được, không phải đồ trưng bày trong cửa hàng. Cụm từ này hữu ích khi nói về kỳ vọng văn hóa, phép lịch sự hoặc cách cư xử trong không gian chung.
Luyện tập
Câu nào dùng big public displays of emotion một cách tự nhiên với nghĩa là sự bộc lộ cảm xúc có thể nhìn thấy?
- She avoids big public displays of emotion, even when she feels deeply upset.
- The museum opened a big public display of local history.
- Writing in his locked diary was a big public display of emotion.
Xem đáp án
She avoids big public displays of emotion, even when she feels deeply upset.
that wasn't always the case: tình hình không phải lúc nào cũng như vậy
That wasn't always the case có nghĩa là tình huống vừa được nhắc đến không đúng trong toàn bộ khoảng thời gian quá khứ đang được nói tới. That chỉ lại toàn bộ ý trước đó, còn case ở đây là tình hình thực tế, không phải một vụ án pháp lý. Cụm từ này sửa lại giả định rằng điều đúng ở hiện tại chắc hẳn cũng luôn đúng trong quá khứ. Nó thường báo hiệu rằng một thay đổi lịch sử hoặc ngoại lệ sắp được nêu ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho thấy tình hình hiện tại từng khác trong quá khứ: Digital tickets are standard now, but ____.
Xem đáp án
that wasn't always the case
Here he explains to BBC World Service program,
3:24Ở đây ông ấy giải thích cho chương trình của BBC World Service,
during the time of Queen Victoria and the British Empire,
3:31trong thời đại của Nữ hoàng Victoria và Đế quốc Anh,
that the English got a reputation for being repressed, Cụm từ
3:34người Anh mới bị mang tiếng là bị kìm nén (repressed),
It was only quite recently ... that ...: cấu trúc chẻ với it nhấn mạnh thời gian
Câu này dùng cấu trúc chẻ với it: It was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của mệnh đề. Thành phần được nhấn mạnh là only quite recently, còn during the time of Queen Victoria and the British Empire xác định rõ hơn khoảng thời gian đó. That mở đầu sự việc có thời điểm được làm nổi bật, còn it không chỉ một sự vật cụ thể nào. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, câu cơ bản là The English got a reputation for being repressed only quite recently. Cấu trúc chẻ trình bày thời điểm như một sự đính chính: danh tiếng này được cho là mới hình thành tương đối gần đây, chứ không phải đã có từ trước đến nay.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc chẻ với it để nhấn mạnh rằng câu lạc bộ mãi đến năm ngoái mới bắt đầu họp?
- It was only last year that the club started meeting.
- The club started meeting last year.
- It was the club that started meeting last year.
Xem đáp án
It was only last year that the club started meeting.
got a reputation for being repressed: danh tiếng dần hình thành
got a reputation for being ... có nghĩa là một người hoặc một nhóm dần trở nên nổi tiếng hay bị nhìn nhận là có một đặc điểm nào đó. got nhấn mạnh quá trình hình thành hình ảnh trong mắt công chúng; nó không đơn thuần có nghĩa là nhận được một vật. for being repressed cho biết nội dung của danh tiếng đó. Ở đây, repressed miêu tả những người bị cho là kìm nén hoặc không công khai thể hiện cảm xúc. reputation có thể tích cực hoặc tiêu cực; phần mô tả theo sau và ngữ cảnh sẽ cho biết cách đánh giá.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của get a reputation for để hoàn thành câu: The small town ____ being friendly to cyclists.
Xem đáp án
got a reputation for
unable to show their true feelings and emotions.
3:38không thể hiện những cảm xúc và tình cảm thật của họ.
it's a Victorian and then Edwardian and 20th century characterization.
3:41đó là đặc trưng của thời kỳ Victoria và sau đó là thời kỳ Edwardian và thế kỷ 20.
By and large: đưa ra nhận định khái quát
By and large là một cụm từ cố định có nghĩa là “nhìn chung” hoặc “khi xét toàn bộ tình hình”. Trong câu này, cụm từ đặt các tên thời kỳ lịch sử theo sau vào vai trò của một lời khái quát rộng, chứ không khẳng định rằng mọi trường hợp đều hoàn toàn phù hợp. Hãy hiểu cụm từ này như một đơn vị hoàn chỉnh. Nghĩa thông thường của by và large khi tách riêng không giải thích được ý nghĩa ở đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ trong bài học này, mang nghĩa “nhìn chung, nhưng có thể có ngoại lệ”: ____, the new system works well, though a few problems remain.
Xem đáp án
By and large
you know, it fits with the era of empire, Cụm từ
3:47bạn biết đấy, nó phù hợp với kỷ nguyên của đế chế,
As you can imagine: dẫn vào một kết luận có thể dự đoán
As you can imagine báo hiệu rằng kết quả, cảm xúc hoặc mối liên hệ sắp được nêu ra là điều người nghe có thể dễ dàng dự đoán. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị cho người nghe trước nhận định rằng cách khắc họa ấy phù hợp với thời kỳ đế quốc, nhờ đó mối liên hệ không có vẻ quá đột ngột. Cụm này thường đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức lời nói, chứ không phải lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng người nghe phải tạo một hình ảnh trong đầu. Người nói đang mời người nghe theo dõi lập luận của mình.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này có tự nhiên hay không: The bus was two hours late. As you can imagine, the passengers were frustrated.
- Tự nhiên
- Không tự nhiên
Xem đáp án
Tự nhiên
fits with the era of empire: phù hợp với bối cảnh lịch sử
Trong câu này, fits with có nghĩa là “nhất quán hoặc phù hợp với”. Hình ảnh hoặc ý tưởng đang được nói đến trở nên hợp lý khi đặt bên cạnh bối cảnh lịch sử được mô tả là thời đại đế quốc. With giới thiệu bối cảnh dùng để so sánh. Cách dùng trừu tượng này của fit nói về sự phù hợp giữa các ý tưởng, phong cách, bằng chứng hoặc bối cảnh, chứ không nói một đồ vật có đúng kích cỡ hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fit with: The new evidence ____ the witness's account.
Xem đáp án
fits with
of white British men going around the world and conquering it
3:50của những người đàn ông da trắng nước Anh đi khắp thế giới và chinh phục nó
ruling over the people: thực thi quyền lực chính trị
Rule over people or a place có nghĩa là có thẩm quyền chính trị và quyền kiểm soát đối với một nhóm người hoặc một nơi. Trong ví dụ, ruling nói đến việc quyền lực đế quốc được thực thi đối với một cộng đồng dân cư. Over ở đây đánh dấu quan hệ quyền lực, không phải vị trí vật lý. Cách diễn đạt này nhấn mạnh thứ bậc giữa bên cai trị và bên bị cai trị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rule over: The dynasty ____ the region for nearly two centuries.
Xem đáp án
ruled over
believing themselves ... to be superior: cấu trúc trang trọng believe oneself to be X
Trong cấu trúc believe oneself to be + tính từ hoặc cụm danh từ, đại từ phản thân là tân ngữ của believe, còn động từ nguyên mẫu có to diễn tả đối tượng đó được đánh giá như thế nào. Ở đây, themselves chỉ the white Europeans; cụm danh từ chen giữa the white Europeans xác định themselves nói đến ai. Cấu trúc này là một cách trang trọng hơn để thay cho mệnh đề có that, chẳng hạn believe that they are superior. Trong câu này, nó thuật lại niềm tin của những kẻ thực dân về sự vượt trội của chính họ, chứ không trình bày niềm tin đó như một sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng ở thì quá khứ bằng cấu trúc believe oneself to be: Daniel ____ qualified for the role.
Xem đáp án
believed himself to be
except under the pressure of the acutest grief." Cụm từ
4:09trừ khi phải chịu áp lực của nỗi đau thương sâu sắc nhất.’
one sign of that superiority: nối một nhận định với bằng chứng
One sign of that superiority là một khung báo hiệu hướng phát triển của lập luận. That superiority chỉ trở lại ý đã nêu trước đó, còn one sign of báo cho người nghe biết rằng một dấu hiệu có thể quan sát được sắp xuất hiện. Ở đây, câu trích dẫn của Darwin ngay sau đó cung cấp dấu hiệu ấy. Khung này sắp xếp thông tin từ một nhận định đến tài liệu hỗ trợ: sign có nghĩa là dấu hiệu hoặc một phần bằng chứng, không phải biển báo được dựng lên; one cho thấy đây chỉ là một yếu tố hỗ trợ.
Luyện tập
one sign of that superiority thực hiện chức năng tổ chức thông tin nào trong câu?
- Nó khẳng định rằng chỉ riêng câu trích dẫn theo sau đã chứng minh toàn bộ nhận định.
- Nó nối nhận định trước đó với câu trích dẫn theo sau và dùng câu trích dẫn làm một bằng chứng hỗ trợ.
- Nó chỉ đường đến một biển báo có thật.
Xem đáp án
Nó nối nhận định trước đó với câu trích dẫn theo sau và dùng câu trích dẫn làm một bằng chứng hỗ trợ.
under the pressure of the acutest grief: sức mạnh cảm xúc mãnh liệt
Cấu trúc under the pressure of + danh từ trình bày một điều như một sức mạnh lớn tác động đến phản ứng của một người. Trong câu này, sức mạnh đó là the acutest grief: chỉ nỗi đau buồn mãnh liệt nhất mới đủ sức vượt qua sự kiềm chế cảm xúc. Acutest là dạng so sánh cao nhất của acute. Trong cách diễn đạt cổ và trang trọng này, acute có nghĩa là cực kỳ gay gắt hoặc mãnh liệt. Vì vậy, cụm từ nói về áp lực cảm xúc chứ không phải áp lực vật lý.
Luyện tập
Trong cụm từ gốc, under the pressure of the acutest grief có nghĩa là gì?
- khi cảm thấy một sự thất vọng nhỏ và thoáng qua
- khi mang một vật nặng thực sự có tên là nỗi buồn
- khi bị nỗi đau buồn mãnh liệt nhất thúc ép
Xem đáp án
khi bị nỗi đau buồn mãnh liệt nhất thúc ép
Professor Dixon says that the Victorians who ran the British Empire
4:12Giáo sư Dixon nói rằng những người thời Victoria cai trị Đế quốc Anh
These men believed they were better than everyone else
4:18Những người đàn ông này tin rằng họ giỏi hơn bất kỳ ai khác
and so this gave rise to the idiom a stiff upper lip, Ghi chú
4:27và vì vậy điều này làm nảy sinh thành ngữ a stiff upper lip,
this gave rise to: giới thiệu một kết quả
Give rise to có nghĩa là khiến một điều bắt đầu hoặc xuất hiện. Cấu trúc là A + give/gives/gave rise to + B, trong đó A là nguyên nhân và B là kết quả. Ở đây, this chỉ lại tình huống đã được mô tả trước đó, còn kết quả là thành ngữ a stiff upper lip. To là một giới từ nên theo sau nó là danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Rise là một phần của cụm từ cố định và không có nghĩa là một vật thật sự chuyển động lên trên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give rise to: The discovery ____ a new field of research.
Xem đáp án
gave rise to
meaning to not show your feelings when you're upset,
4:31có nghĩa là không thể hiện cảm xúc của bạn khi bạn buồn bã,
a stiff upper lip: che giấu cảm xúc buồn bã
A stiff upper lip là thành ngữ chỉ việc bề ngoài vẫn bình tĩnh và không thể hiện nỗi buồn, sự sợ hãi hay đau khổ. Trong câu này, nó có nghĩa là che giấu cảm xúc buồn bã dù việc đó rất khó. Hình ảnh này nói đến việc môi trên không run lên trước khi một người khóc. Đây là hình ảnh ẩn dụ mang tính xã hội và văn hóa, không phải mô tả y khoa. Thành ngữ này đặc biệt gắn với quan niệm truyền thống của Anh về việc kiềm chế cảm xúc, nhưng có thể dùng để mô tả bất kỳ ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “không thể hiện sự thất vọng”: Although Leo had lost the final, he kept ____ while congratulating the winner.
Xem đáp án
a stiff upper lip
even though it's difficult not to: quan hệ nhượng bộ và lược bỏ hành động
Even though mở đầu cho quan hệ nhượng bộ: nó thêm một sự thật trái ngược với ý chính nhưng không phủ định ý chính đó. Ở đây, người đó không bộc lộ cảm xúc, đồng thời người nói thừa nhận rằng việc che giấu cảm xúc thực sự rất khó. Trong not to, hành động đứng sau to được lược bỏ vì vừa được nhắc đến. Ý đầy đủ là even though it's difficult not to show your feelings. Lược bỏ hành động đã rõ giúp tránh lặp lại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là cô ấy đã cố nhịn được cười, đồng thời người nói thừa nhận rằng việc nhịn cười thực sự rất khó?
- She laughed because it was difficult not to.
- She did not laugh, even though it was difficult not to.
- She will not laugh, even if it is difficult not to.
Xem đáp án
She did not laugh, even though it was difficult not to.
most Brits are less repressed nowadays, Cách dùng từ
4:37hầu hết người Anh ngày nay ít bị kìm nén hơn,
less repressed nowadays: ngày nay ít kìm nén cảm xúc hơn
Trong câu này, repressed mô tả những người kìm lại cảm xúc, nhu cầu hoặc thôi thúc của mình và không thể hiện chúng một cách tự do. Less repressed có nghĩa là sự kìm nén cảm xúc đã giảm đi, chứ không phải hoàn toàn biến mất. Ở đây, từ này nói về việc thể hiện cảm xúc, không phải sự đàn áp chính trị đối với một nhóm người. Nowadays tạo ra sự so sánh giữa hiện tại và một thời điểm trước đây được ngầm hiểu. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là phần lớn người Anh ngày nay thể hiện bản thân cởi mở hơn so với hình ảnh truyền thống trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một người kìm nén cảm xúc vì áp lực bên trong hoặc áp lực xã hội?
- Although he wants to speak openly, he still feels emotionally repressed.
- The quiet room helped him feel relaxed.
- After the team lost, he felt depressed for the rest of the evening.
Xem đáp án
Although he wants to speak openly, he still feels emotionally repressed.
It's still hard for ... to express their feelings: vẫn khó bày tỏ cảm xúc
Cấu trúc It is hard for someone to do something cho biết một hành động là khó đối với một người cụ thể. It là chủ ngữ giả; hành động thực sự được đánh giá là khó nằm trong động từ nguyên mẫu có to, ở đây là to express their feelings. For some people xác định những người gặp khó khăn, còn especially men nhấn mạnh một nhóm trong số đó. Still cho biết sự khó khăn này tiếp tục cho đến hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc It's hard for ... to: ____ Leo ____ admit a mistake.
Xem đáp án
It's hard for · to
Sometimes drinking alcohol gives people the courage to say what they're feeling, Cụm từ
4:45Đôi khi uống rượu mang lại cho mọi người can đảm để nói ra những gì họ đang cảm thấy,
give someone the courage to do something: cho ai đó can đảm để làm một việc
Trong give someone the courage to do something, someone chỉ người trở nên đủ can đảm để hành động, còn động từ nguyên mẫu có to chỉ hành động mà người đó cảm thấy mình có thể thực hiện. Trong câu này, drinking alcohol được nêu là nguyên nhân, people là những người chịu tác động và to say what they're feeling là hành động. Cấu trúc này mô tả một nguồn tạo ra sự tự tin về mặt tâm lý; give không mang nghĩa đen là trao một vật. What they're feeling có nghĩa là những cảm xúc hoặc suy nghĩ mà họ đang trải qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give someone the courage to do something: Her coach's support ____ sing on stage.
Xem đáp án
gave her the courage to
but this is not so healthy and can even increase feelings of depression.
4:49nhưng điều này không mấy lành mạnh và thậm chí có thể làm tăng cảm giác trầm cảm.
It's talking to someone about your feelings that can really help Ngữ pháp
4:54Chính việc nói chuyện với ai đó về cảm xúc của bạn mới có thể thực sự giúp ích
It's ... that ...: nhấn mạnh hành động thực sự có ích
Câu này dùng cấu trúc nhấn mạnh It is + phần trọng tâm + that + phần còn lại của mệnh đề. Talking to someone about your feelings được đặt ở vị trí trọng tâm, vì vậy người nói nhấn mạnh rằng chính việc này mới thực sự có thể giúp ích. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, câu cơ bản là Talking to someone about your feelings can really help. Trong câu nhấn mạnh, it không chỉ một người hay đồ vật; nó là một phần của khung ngữ pháp.
Luyện tập
Câu nào dùng It is ... that ... một cách tự nhiên để nhấn mạnh hành động có thể giúp ích nhiều nhất?
- That asking for help it can make the biggest difference.
- It is asking for help that can make the biggest difference.
- It is asking for help can make the biggest difference.
Xem đáp án
It is asking for help that can make the biggest difference.
keep away the blues: xua tan tâm trạng buồn
The blues là một cụm danh từ cố định, mang sắc thái thân mật, chỉ nỗi buồn hoặc tâm trạng chán nản. Trong câu này, cụm từ đó không liên quan đến màu xanh. Ở đây, keep away the blues có nghĩa là ngăn những cảm xúc buồn bã ấy xuất hiện hoặc kéo dài; nói đơn giản là giúp bản thân không tiếp tục cảm thấy chán nản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm hai từ trong bài này có nghĩa là “tâm trạng chán nản”: A call from an old friend can help keep ____ away.
Xem đáp án
the blues
And in saying that: nối lời nói trước đó với kết quả
In saying that chỉ ngược lại điều người nói vừa nói. Ở đây, in mang nghĩa của by: bằng việc đưa ra phát biểu trước đó, người nói nhận ra rằng mình đã cung cấp câu trả lời rồi. Cụm từ này nối thông tin trước đó với kết quả được nêu tiếp theo, nhờ vậy đưa cuộc trò chuyện trở lại câu hỏi. Nó không chỉ có nghĩa là một việc xảy ra cùng lúc với lúc nói.
Luyện tập
And in saying that có chức năng gì trong ví dụ?
- Người nói cho biết chính những lời trước đó đã trả lời câu hỏi rồi.
- Người nói cho biết câu trả lời chỉ xảy ra trong lúc một từ đang được phát âm.
- Người nói chuyển sang một chủ đề mới không liên quan đến những lời trước đó.
Xem đáp án
Người nói cho biết chính những lời trước đó đã trả lời câu hỏi rồi.
I asked Neil which color is often associated with feeling sad.
5:03Tôi đã hỏi Neil màu sắc nào thường gắn liền với cảm giác buồn bã.
And it gives us another idiom about sadness,
5:11Và nó cung cấp cho chúng ta một thành ngữ khác về sự buồn bã,
Feeling blue: cảm thấy buồn hoặc chán nản
Feeling blue là một thành ngữ có nghĩa là cảm thấy buồn hoặc chán nản. Ở đây, blue miêu tả tâm trạng chứ không phải màu sắc. Hãy thay đổi dạng của feel cho phù hợp với chủ ngữ và thời điểm: I feel blue, she felt blue hoặc they are feeling blue. Cụm từ này thường diễn tả tâm trạng buồn; mức độ mạnh nhẹ phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có màu sắc mang nghĩa “buồn hoặc chán nản”: Since her best friend moved away, Maya has been feeling ____.
Xem đáp án
blue
Okay, let's recap the vocabulary we've learned from this program Mạch ý
5:15Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học từ chương trình này
Let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn lại ngắn
Let's recap ... là tín hiệu cho biết người nói đang chuyển từ nội dung chính sang phần ôn lại ngắn. Let's đưa cả người nói và người nghe vào hành động tiếp theo, còn recap có nghĩa là xem lại ngắn gọn các ý chính. Tân ngữ cho biết nội dung sẽ được ôn lại: the vocabulary we've learned. Khi nghe tín hiệu này, hãy chờ đợi thông tin đã được trình bày sẽ được tổng hợp hoặc nhắc lại, chứ không phải một chủ đề mới hay toàn bộ bài học được dạy lại từ đầu.
Luyện tập
Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng phần ôn lại ngắn sắp bắt đầu?
- Let's teach the whole course again from the first lesson.
- Let's introduce a completely new topic before we finish.
- Let's recap the three main points before we finish.
Xem đáp án
Let's recap the three main points before we finish.
or, in other words để diễn đạt lại cùng một ý
In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt cùng một ý theo cách khác hoặc rõ ràng hơn. Cụm từ này giúp người nghe sắp xếp thông tin: phần tiếp theo là cách nói lại ý cũ, không phải một ý mới. Ở đây, or đưa ra một cách diễn đạt khác, còn feeling down in the dumps diễn đạt lại sadness. Bạn có thể dùng or, in other words, trước một lời giải thích đơn giản hơn hoặc trước cách diễn đạt lại giúp làm rõ điều vừa nói.
Luyện tập
Câu nào dùng in other words để diễn đạt lại cùng một ý?
- The library is closed today; in other words, it is not open today.
- We visited several places; in other words, the zoo was one of them.
- The library is quiet; in other words, my brother likes football.
Xem đáp án
The library is closed today; in other words, it is not open today.
especially if it's been happening a long time.
5:28đặc biệt nếu nó đã xảy ra trong một thời gian dài.
Melancholy is a type of intense and thoughtful sadness,
5:31Melancholy là một loại nỗi buồn mãnh liệt và trầm tư,
The adjective repressed means unable to show your true feelings and emotions.
5:40Tính từ repressed có nghĩa là không thể thể hiện cảm xúc và tình cảm thật của bạn.
means not to show your feelings when you're upset,
5:50có nghĩa là không thể hiện cảm xúc của bạn khi bạn buồn,
but making friends and learning something new might.
5:59nhưng kết bạn và học hỏi điều gì đó mới mẻ thì có thể.
Hiding your feelings ... making friends and learning something: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Hiding your feelings là một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ: cụm này gọi tên hành động che giấu cảm xúc như sự việc đang được bàn đến. Hiding ở đây không thuộc thì tiếp diễn vì phía trước không có động từ be. Sau but, making friends và learning something new là hai cụm danh động từ đẳng lập, cùng nhau đóng vai trò một chủ ngữ khác. might ở cuối thay cho might make you happy; các từ lặp lại được lược bỏ vì người nghe có thể hiểu chúng từ mệnh đề đầu tiên.
Luyện tập
Câu nào dùng một cụm -ing làm chủ ngữ của toàn câu?
- Maya is learning a new skill.
- Learning a new skill takes time.
- They enjoy learning a new skill.
Xem đáp án
Learning a new skill takes time.