Cách Làm Một Video Kurzgesagt Trong 1200 Giờ: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu: Kurzgesagt theo dõi video từ nghiên cứu và kịch bản đến minh họa, thuyết minh, hoạt hình, âm nhạc và rà soát, rồi cho thấy nguồn tài chính duy trì sản xuất. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “To make sure” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng phần mở đầu chỉ mục đích này để dẫn vào bước kiểm tra hoặc phòng ngừa vấn đề. 2. “visual Easter eggs.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra câu đùa, tham chiếu hoặc chi tiết ẩn trong phương tiện và phần mềm, không phải vật lễ hội. 3. “stay afloat.” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu nghĩa sống sót về tài chính hoặc vận hành, rồi mô tả doanh nghiệp hay dự án tiếp tục tồn tại mà không hàm ý thịnh vượng.
Nội dung bài học
For years, people have asked how we make our videos.
0:02Trong nhiều năm, mọi người đã hỏi chúng tôi làm video như thế nào.
Dùng let's finally talk about it để chuyển vào chủ đề
Let's talk about it mời người xem cùng chuyển sang thảo luận chủ đề mà it nhắc lại và đã được xác định rõ trong ngữ cảnh. Ở phần mở đầu video, let's đưa người nói và người xem cùng bước vào phần tiếp theo; đây không phải là yêu cầu theo nghĩa đen rằng mỗi người phải tự làm một nhiệm vụ riêng. Finally cho thấy chủ đề này đã được mong đợi hoặc bị trì hoãn. Cả cụm khép lại phần dẫn dắt và thông báo rằng vấn đề được chờ đợi từ lâu giờ đây trở thành trọng tâm.
Luyện tập
Trong phần mở đầu này, người nói dùng “let's finally talk about it” để làm gì?
- Yêu cầu người xem hoàn thành một nhiệm vụ mà không có người nói tham gia
- Hứa sẽ tránh chủ đề đó cho đến lúc khác
- Khép lại phần dẫn dắt và giới thiệu chủ đề được chờ đợi từ lâu
Xem đáp án
Khép lại phần dẫn dắt và giới thiệu chủ đề được chờ đợi từ lâu
How to make a Kurzgesagt video in 1,200 hours or more.
0:09Làm cách nào để tạo một video Kurzgesagt trong 1.200 giờ hoặc hơn.
First things first để đánh dấu việc ưu tiên
First things first là một cụm chuyển ý cố định, có nghĩa là “hãy xử lý vấn đề quan trọng hoặc cần thiết nhất trước khi tiếp tục”. Cụm này hoạt động như một đơn vị hoàn chỉnh; nó không phải là câu nói theo nghĩa đen về các đồ vật. Người nói thường đặt cụm này trước khi nêu ưu tiên đầu tiên. Ở đây, nó tạm dừng phần thảo luận rộng hơn và chuẩn bị cho người xem chú ý đến bước cơ bản phải được làm trước.
Luyện tập
Hoàn thành cụm chuyển ý cố định cho biết việc kiểm tra an toàn phải diễn ra trước mọi việc khác: '____, we need to make sure the door is locked.'
Xem đáp án
First things first
Our potential topic list is already endless,
0:23Danh sách các chủ đề tiềm năng của chúng tôi vốn đã dài vô tận,
So, we just work on whatever we find exciting at the time. Ngữ pháp
0:29Vì vậy, chúng tôi chỉ làm việc với bất cứ thứ gì mình thấy hứng thú tại thời điểm đó.
whatever we find exciting: whatever mang nghĩa “bất cứ điều gì mà”
Whatever we find exciting là một cấu trúc mệnh đề quan hệ hợp nhất. Ở đây, whatever có nghĩa là “bất cứ điều gì mà”, nên cả cụm làm tân ngữ của work on: họ làm bất cứ chủ đề nào mà mình thấy hào hứng. Bên trong cụm, find exciting theo cấu trúc find + tân ngữ + tính từ, nghĩa là “thấy một điều gì đó thú vị”. Whatever vừa thay cho tân ngữ còn thiếu vừa mở đầu mệnh đề. Ở đây, nó không phải từ để hỏi và cũng không mang nghĩa hờ hững “sao cũng được”.
Luyện tập
Trong câu này, whatever we find exciting có nghĩa là gì?
- Bất cứ thứ gì, vì chúng tôi không quan tâm đó là gì
- Chỉ điều thú vị đã được chọn từ trước
- Bất cứ điều gì chúng tôi thấy thú vị
Xem đáp án
Bất cứ điều gì chúng tôi thấy thú vị
half the fun: một phần lớn của niềm vui
Half the fun có nghĩa là “một phần lớn tạo nên sự thú vị của một trải nghiệm”. Ở đây, half là cách nói ước lệ mang tính tu từ; thường không khẳng định con số chính xác là 50%. Mẫu X is half the fun nhấn mạnh rằng một đặc điểm hoặc giai đoạn của hoạt động—trong câu này là sự đa dạng—tự nó đã thú vị, chứ không chỉ là cách để đạt kết quả.
Luyện tập
Dùng half the fun để hoàn thành câu: Planning the surprise is ____.
Xem đáp án
half the fun
We want to explain complicated things in an easily graspable way Cụm từ
0:41Chúng tôi muốn giải thích những điều phức tạp theo một cách dễ hiểu
in an easily graspable way: mô tả cách giải thích một điều
Cụm giới từ in an easily graspable way cho biết người nói muốn giải thích những điều phức tạp như thế nào. Mẫu in a/an + adjective + way bổ sung cách thức thực hiện một hành động. Graspable mang nghĩa ẩn dụ ở đây: một ý tưởng được “nắm bắt” khi người ta hiểu nó. Easily bổ nghĩa cho graspable, vì vậy cả cụm có nghĩa là “theo cách mọi người có thể dễ dàng hiểu được”, chứ không phải “giải thích mà không tốn nhiều công sức”.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là thông tin được trình bày để mọi người có thể dễ dàng hiểu được?
- The guide finds the rules easy to understand.
- The guide explains the rules with very little effort.
- The guide explains the rules in an easily graspable way.
Xem đáp án
The guide explains the rules in an easily graspable way.
and make science-y topics fascinating and beautiful.
0:45và khiến các chủ đề khoa học trở nên hấp dẫn và đẹp mắt.
and express how we feel about the universe from time to time. Cụm từ
0:50và thỉnh thoảng bày tỏ cảm nhận của mình về vũ trụ.
from time to time: sự lặp lại không thường xuyên
From time to time là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “thỉnh thoảng”: một việc xảy ra nhiều hơn một lần nhưng không thường xuyên hoặc theo lịch đều đặn. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho express và giới hạn mức độ thường xuyên của hoạt động đó. Nó có thể đứng cuối mệnh đề như trong câu gốc, hoặc đứng đầu mệnh đề và theo sau là dấu phẩy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “thỉnh thoảng”: Maya visits the old library ____.
Xem đáp án
from time to time
Laying the foundation: tạo nền tảng cho công việc sau đó
Trong Laying the foundation, foundation được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này có nghĩa là tạo ra nền tảng thiết yếu mà công việc sau đó sẽ dựa vào; ở đây, nó gọi tên giai đoạn nghiên cứu và lập kế hoạch kịch bản chứ không nói về việc xây dựng thật. Cấu trúc là lay the foundation for + danh từ. Cụm từ nhấn mạnh sự chuẩn bị cần thiết chứ không phải kết quả đã hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing chính xác của cụm từ có nghĩa là tạo nền tảng thiết yếu cho công việc sau đó: Our first week of research is ____ for the final report.
Xem đáp án
laying the foundation
Our research begins by reading books or scientific papers
0:59Nghiên cứu của chúng tôi bắt đầu bằng việc đọc sách hoặc các bài báo khoa học
and by talking to different experts who point us in the right direction. Thành ngữ
1:02và bằng cách nói chuyện với các chuyên gia khác nhau, những người chỉ cho chúng tôi đi đúng hướng.
point us in the right direction: đưa ra sự hướng dẫn hữu ích
Ở đây, point us in the right direction được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ có nghĩa là cho chúng tôi sự hướng dẫn, manh mối hoặc điểm bắt đầu hữu ích để chúng tôi có thể tự tiếp tục công việc. Cấu trúc là point + someone + in the right direction. Nó nói đến sự định hướng hữu ích, không phải một câu trả lời hoàn chỉnh hay việc làm nhiệm vụ thay cho người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác trong bài này, có nghĩa là đã đưa ra sự hướng dẫn hữu ích chứ không cung cấp toàn bộ giải pháp: I was stuck on the coding task, but my cousin ____.
Xem đáp án
pointed me in the right direction
We want to have a fact-based worldview Cách dùng từ
1:06Chúng tôi muốn có một thế giới quan dựa trên sự thật
a fact-based worldview: thế giới quan dựa trên sự thật
Trong a fact-based worldview, fact-based có nghĩa là được định hướng bởi những sự thật có thể kiểm chứng, còn worldview là khuôn khổ tổng thể dùng để hiểu thế giới vận hành như thế nào. Cả cụm từ mô tả một cách tư duy tổng quát đặt thông tin có thể kiểm chứng ở vị trí trung tâm. Cụm từ này không khẳng định rằng mọi kết luận đều đúng mãi mãi. Một cách tiếp cận dựa trên sự thật sẵn sàng điều chỉnh kết luận khi xuất hiện bằng chứng thuyết phục hơn.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a fact-based worldview?
- Niềm tin rằng mọi kết luận hiện tại đều phải đúng mãi mãi
- Thói quen tin vào cảm xúc cá nhân mà không kiểm tra bằng chứng
- Một cách hiểu thế giới dựa vào thông tin có thể kiểm chứng và có thể được điều chỉnh
Xem đáp án
Một cách hiểu thế giới dựa vào thông tin có thể kiểm chứng và có thể được điều chỉnh
and our videos are trying to reflect that.
1:08và các video của chúng tôi đang cố gắng phản ánh điều đó.
change our view on an issue: thay đổi quan điểm về một vấn đề
Change our view có nghĩa là điều chỉnh điều chúng ta nghĩ hoặc tin. On an issue nêu chủ đề mà quan điểm đó hướng đến. Mẫu có thể áp dụng là change one's view on + topic, trong đó one's được thay bằng my, your, her, our hoặc their tùy theo người. Ở đây, view có nghĩa là quan điểm, không phải thị lực hay hành động xem. Câu này cũng cho thấy quan điểm có thể thay đổi trong quá trình nghiên cứu khi xuất hiện thông tin mới.
Luyện tập
Dùng change one's view on + topic để hoàn thành câu: After reading the new report, Maya began to ____ the issue.
Xem đáp án
change her view on
A script begins with a rough first draft Cụm từ
1:19Một kịch bản bắt đầu bằng một bản nháp thô đầu tiên
"a rough first draft": phiên bản đầu tiên chưa được trau chuốt
Trong câu này, "a rough first draft" chỉ phiên bản sớm nhất của kịch bản, trước khi được viết lại và biên tập kỹ lưỡng. Rough ở đây có nghĩa là chưa hoàn chỉnh hoặc chưa được trau chuốt, chứ không có nghĩa là thô lỗ hay có bề mặt gồ ghề. Cụm từ này kết hợp rough, nhấn mạnh rằng vẫn còn nhiều việc phải làm, với first draft, tức phiên bản đầu tiên được viết ra. Cách kết hợp tương tự có thể mô tả các phiên bản ban đầu của bài luận, kế hoạch, thiết kế hoặc bài thuyết trình.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, "a rough first draft" có nghĩa là gì?
- Phiên bản cuối đã được trau chuốt kỹ lưỡng.
- Bản nháp có tác giả cố tình tỏ ra thô lỗ.
- Phiên bản đầu tiên vẫn chưa hoàn chỉnh và cần chỉnh sửa.
Xem đáp án
Phiên bản đầu tiên vẫn chưa hoàn chỉnh và cần chỉnh sửa.
that's then rewritten and edited over and over again. Cụm từ
1:21sau đó được viết lại và chỉnh sửa hết lần này đến lần khác.
"over and over again": lặp đi lặp lại nhiều lần
"Over and over again" là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là nhiều lần, với cùng một hành động được lặp lại. Ở đây, cụm từ cho biết việc viết lại và biên tập diễn ra nhiều lần, chứ không phải một số lần đã biết hoặc cố định. Cụm từ này tạo sự nhấn mạnh mạnh. Tùy ngữ cảnh, nó có thể gợi ý sự kiên trì, nỗ lực, khó chịu hoặc một chu trình cứ tiếp diễn; trong cách diễn đạt này, over không có nghĩa là kết thúc.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm từ mục tiêu để nhấn mạnh rằng cùng một hành động đã xảy ra nhiều lần?
- The alarm stopped ringing when I woke up.
- The alarm rang one time before I woke up.
- The alarm rang over and over again until I woke up.
Xem đáp án
The alarm rang over and over again until I woke up.
we asked experts to fact-check and correct us. Cách dùng từ
1:28chúng tôi đã nhờ các chuyên gia kiểm tra thực tế và sửa lỗi cho chúng tôi.
To make sure + mệnh đề: diễn đạt mục đích phòng ngừa
To make sure giới thiệu mục đích của hành động trong mệnh đề chính. Những người nói đã nhờ chuyên gia kiểm tra nội dung để tránh trình bày sai điều gì đó. Cấu trúc là To make sure + chủ ngữ + động từ, còn hành động được thực hiện có thể đứng trước hoặc sau cấu trúc này. Ở đây, we don't misrepresent something nêu kết quả mà người nói muốn bảo đảm; To make sure không phải là lời yêu cầu người khác kiểm tra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu chỉ mục đích trong bài: ____ no one missed the update, Leo sent two reminders.
Xem đáp án
To make sure
fact-check: kiểm chứng các khẳng định mang tính sự thật
To fact-check something có nghĩa là đối chiếu các khẳng định mang tính sự thật trong đó với bằng chứng hoặc nguồn đáng tin cậy. Trong câu này, các chuyên gia kiểm tra xem nội dung có chính xác không và chỉ ra các lỗi về sự thật. Đây là một kiểu kiểm tra cụ thể: không chỉ là sửa chính tả, ngữ pháp hoặc bố cục, và cũng không có nghĩa là quyết định xem một ý kiến có thể chấp nhận được hay không. Sau asked experts to, fact-check là động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Một biên tập viên đối chiếu ngày tháng và số liệu thống kê trong một bài báo với các nguồn chính thức. Biên tập viên nên làm gì?
- summarize the article
- fact-check the article
- proofread the article
Xem đáp án
fact-check the article
nút thắt cổ chai trong quá trình làm video của chúng tôi
Trong câu này, the bottleneck là phần của một quy trình giới hạn tốc độ của toàn bộ quy trình. Khâu viết mất nhiều thời gian hơn và khó đẩy nhanh, nên nó quyết định nhịp độ sản xuất video. Đây là phép ẩn dụ từ phần cổ chai hẹp: dù các công đoạn khác có công suất cao hơn, công việc vẫn không thể trôi nhanh hơn mức nút thắt cho phép. Nó chỉ ràng buộc then chốt, không phải bất kỳ khó khăn nào.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng bottleneck?
- Phòng họp được sơn một màu không được ưa thích.
- Nhóm phê duyệt cuối cùng chỉ có thể xem xét hai yêu cầu mỗi ngày, nên toàn bộ công việc đã hoàn thành phải chờ ở đó.
- Một nhân viên thấy phần mềm mới hơi khó hiểu.
Xem đáp án
Nhóm phê duyệt cuối cùng chỉ có thể xem xét hai yêu cầu mỗi ngày, nên toàn bộ công việc đã hoàn thành phải chờ ở đó.
speed up: đẩy nhanh
Speed up có nghĩa là “làm cho một vật chuyển động nhanh hơn hoặc một việc xảy ra nhanh hơn”. Trong câu đầy đủ, writing là thứ khó đẩy nhanh; hãy so sánh với It is hard to speed writing up. Tân ngữ được hiểu từ chủ ngữ Writing. Speed up cũng có thể dùng mà không cần tân ngữ: The car sped up có nghĩa là chiếc xe đã tăng tốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “làm cho quy trình nhanh hơn”: We need to ____ the approval process.
Xem đáp án
speed up
takes between a few weeks and literally years to complete.
1:37sẽ mất từ vài tuần đến thực sự là nhiều năm để xong.
Sketching out: lập kế hoạch tổng thể sơ bộ
Sketch out là một cụm động từ có nghĩa là tạo bản nháp hoặc đường nét tổng quát trước khi bổ sung chi tiết. Ở đây, cụm từ này vừa nói đến việc vẽ những khung storyboard ban đầu, vừa nói đến việc lên kế hoạch cho cấu trúc tổng thể của video. Từ out gợi ý rằng các phần chính được trình bày thành một chỉnh thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ sketch out: Before writing the full report, Maya decided to ____ its main sections.
Xem đáp án
sketch out
and decide which scenes need the most attention.
1:52và quyết định xem cảnh nào cần được chú ý nhiều nhất.
200 panels need to be illustrated in Adobe Illustrator.
1:56có khoảng 200 khung hình cần được minh họa bằng Adobe Illustrator.
On average: giá trị trung bình, không phải kết quả chính xác mỗi lần
On average dùng để đưa ra giá trị trung bình hoặc mức điển hình được tính từ nhiều trường hợp. Cụm từ này không có nghĩa là mọi trường hợp đều có chính xác con số đó. Ở đây, 200 khung hình là khối lượng công việc trung bình của nhiều video, vì vậy một video cụ thể có thể cần nhiều hơn hoặc ít hơn.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: A café serves 120 customers on average each day. Câu này có nghĩa là gì?
- Quán phục vụ tổng cộng 120 khách trong tất cả các ngày.
- Số khách mỗi ngày có thể khác nhau, nhưng giá trị trung bình là 120.
- Quán phục vụ đúng 120 khách mỗi ngày.
Xem đáp án
Số khách mỗi ngày có thể khác nhau, nhưng giá trị trung bình là 120.
Although we have built up an illustration library, Cụm động từ
2:00Mặc dù chúng tôi đã xây dựng được một thư viện hình minh họa,
built up: tích lũy dần theo thời gian
Built up là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ build up. Ở đây, cụm này có nghĩa là thư viện hình minh họa lớn dần khi các hình có thể tái sử dụng được bổ sung theo thời gian; thư viện không được tạo ra chỉ trong một lần. Với have built up, thì hiện tại hoàn thành nối quá trình tích lũy trước đây với bộ sưu tập hữu ích đang tồn tại ở hiện tại. Build up cũng có thể đi với kinh nghiệm, tiền tiết kiệm, sức mạnh, lòng tin hoặc một bộ sưu tập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “dần tích lũy”: Over ten years, the museum has ____ a large collection of local photographs.
Xem đáp án
built up
we still do most illustrations from scratch to give our videos a more unique look. Thành ngữ
2:03nhưng chúng tôi vẫn vẽ hầu hết các hình minh họa từ đầu để mang lại cho video một diện mạo độc đáo hơn.
from scratch: bắt đầu mà không dùng nền tảng làm sẵn
From scratch có nghĩa là bắt đầu từ giai đoạn sớm nhất mà không dùng một phiên bản đã hoàn thành, mẫu có sẵn hoặc nền tảng làm sẵn. Ở đây, phần lớn hình minh họa được tạo mới thay vì lấy từ thư viện hiện có. Cụm này thường không có nghĩa là làm việc mà không có kiến thức, công cụ hay bất kỳ vật liệu nào. Trọng tâm là không dựa vào sản phẩm được làm sẵn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ gồm hai từ có nghĩa là “không dùng nền tảng làm sẵn”: Maya did not use a cake mix; she made the cake ____.
Xem đáp án
from scratch
to the words in the script to explain as clearly as possible
2:11với lời thoại trong kịch bản để giải thích rõ ràng nhất có thể
Also, here we include all the visual Easter eggs. Văn hóa
2:18Ngoài ra, tại đây chúng tôi đưa vào tất cả những quả trứng phục sinh (easter egg) về mặt hình ảnh.
Easter eggs hình ảnh trong truyền thông
Trong các phương tiện như phim và trò chơi, Easter eggs là những chi tiết hoặc nội dung liên hệ mà người sáng tạo cố ý giấu để khán giả tìm thấy. Chúng thường là phần thưởng thêm cho người xem kỹ, chứ không phải thông tin cần thiết để theo dõi cốt truyện chính. Ở đây, visual giới hạn cụm từ ở những chi tiết ẩn trong phần có thể nhìn thấy trên màn hình, thay vì trong lời thoại, âm nhạc hoặc âm thanh khác.
Luyện tập
Trong “The game is full of visual Easter eggs”, visual Easter eggs có nghĩa là gì?
- Những chi tiết trong hình ảnh được người sáng tạo giấu để mọi người tìm thấy
- Những quả trứng trang trí dùng trong lễ Phục Sinh
- Những hướng dẫn thuộc cốt truyện chính mà mọi người chơi phải làm theo
Xem đáp án
Những chi tiết trong hình ảnh được người sáng tạo giấu để mọi người tìm thấy
2 to 3 illustrators spend 8 to 12 weeks illustrating the video.
2:232 đến 3 họa sĩ minh họa dành 8 đến 12 tuần để vẽ minh họa cho video.
It's my turn: đến lượt tôi
It's my turn có nghĩa là người nói là người tiếp theo có quyền hoặc trách nhiệm hành động trong một trình tự. Ở đây, turn là danh từ chỉ lượt hoặc cơ hội của một người, không phải hành động đổi hướng. Mẫu có thể áp dụng lại là It's + tính từ sở hữu + turn. Thay my bằng your, his, her, our hoặc their để cho biết tiếp theo đến lượt ai. Thêm to + động từ nguyên mẫu khi cần nêu hành động, như trong It's my turn to speak.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định có turn để nói rằng bạn là người chơi tiếp theo: “____.”
Xem đáp án
It's my turn
the narration is recorded in a small recording studio
2:33phần lồng tiếng sẽ được thu trong một phòng thu âm nhỏ
on a Neumann TLM 103 microphone and Pro Tools.
2:36bằng micrô Neumann TLM 103 và phần mềm Pro Tools.
get one version done: get + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ, quá khứ phân từ mô tả trạng thái kết quả mà tân ngữ đạt được. Ở đây, get one version done có nghĩa là đưa một phiên bản hoàn chỉnh đến trạng thái đã xong; get không có nghĩa là nhận được. Cấu trúc này tập trung vào việc bảo đảm một kết quả xảy ra. Tùy ngữ cảnh, chủ ngữ có thể tự làm công việc hoặc sắp xếp để công việc được thực hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng get + tân ngữ + quá khứ phân từ để nhấn mạnh việc hoàn thành một nhiệm vụ?
- I'll get finished the poster before class.
- I'll get the poster finish before class.
- I'll get the poster finished before class.
Xem đáp án
I'll get the poster finished before class.
go back through: quay lại xem xét tài liệu trước đó
Go back through có nghĩa là quay lại tài liệu đã xử lý trước đó và xem xét lại, thường theo thứ tự hoặc từng phần. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc xem lại phiên bản đã thu âm, chứ không phải di chuyển qua một địa điểm theo nghĩa vật lý. Tân ngữ sau through được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết rõ đó là tài liệu trước đó. Trong một câu đứng độc lập, hãy nêu tân ngữ: go back through the recording.
Luyện tập
Cụm nào diễn tả rõ việc quay lại một bản nháp và xem xét nó theo từng phần?
- go through the draft
- go back to the draft
- go back through the draft
Xem đáp án
go back through the draft
“until they feel right”: tiếp tục đến khi cảm thấy ổn
Until đánh dấu điểm kết thúc của một hành động kéo dài hoặc lặp lại: việc thu lại tiếp tục và chỉ dừng khi các đoạn văn và câu đạt được kết quả mong muốn. Ở đây, they chỉ paragraphs and sentences. Feel right có nghĩa là “có vẻ hoặc nghe phù hợp đối với người nói”, chứ không phải “cảm nhận bằng cách chạm” hay “được chứng minh là hoàn toàn đúng về mặt khách quan”. Mẫu này có thể dùng khi chỉnh sửa, luyện tập hoặc điều chỉnh một thứ gì đó cho đến khi bạn hài lòng.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là việc chỉnh sửa tiếp tục và chỉ dừng khi kết quả có vẻ đạt yêu cầu?
- I revise the paragraph until it feels right.
- I revise the paragraph because it feels right.
- I revise the paragraph after it feels right.
Xem đáp án
I revise the paragraph until it feels right.
We make things move in Adobe After Effects,
2:58Chúng tôi làm cho mọi thứ chuyển động trong Adobe After Effects,
and recently, we've begun experimenting with Cinema 4D. Cụm từ
3:00và gần đây, chúng tôi đã bắt đầu thử nghiệm với Cinema 4D.
“begun experimenting with”: diễn tả một thử nghiệm vẫn đang diễn ra
Have begun experimenting with kết hợp thì hiện tại hoàn thành của begin là have begun với experimenting with + danh từ. Cấu trúc này cho biết việc thử nghiệm bắt đầu gần đây và hiện vẫn còn liên quan. Experiment with có nghĩa là thử một công cụ, phương pháp hoặc ý tưởng để xem nó hoạt động ra sao. Cụm từ này thể hiện giai đoạn khám phá, chứ không nói rằng việc chuyển đổi đã hoàn tất hay đã có quyết định chắc chắn về việc áp dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của begin experimenting with để diễn tả một thử nghiệm mới bắt đầu và hiện vẫn còn liên quan: We've ____ a new scheduling method.
Xem đáp án
begun experimenting with
The first thing to do is take the illustrated scenes apart Cụm động từ
3:04Điều đầu tiên cần làm là tháo rời các cảnh đã được minh họa
take ... apart với vai trò cụm động từ có thể tách
Trong take the illustrated scenes apart, take ... apart có nghĩa là tách các cảnh thành những lớp hoặc bộ phận để có thể xử lý riêng từng phần. Tân ngữ danh từ the illustrated scenes nằm giữa take và apart, vì vậy hai từ được tô nổi kết hợp với nhau thành một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ danh từ cũng có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ: take apart the illustrated scenes. Đại từ phải đứng ở giữa: take them apart, không nói take apart them.
Luyện tập
Hoàn thành câu chỉ dẫn bằng cụm động từ có thể tách take ... apart: Please ____ the old clock ____ carefully.
Xem đáp án
take · apart
rigged trong hoạt hình nhân vật
Ở đây, is rigged là dạng bị động và có nghĩa là mỗi nhân vật kỹ thuật số đã được thêm bộ xương, khớp hoặc bộ điều khiển để họa sĩ hoạt hình có thể tạo dáng và di chuyển nhân vật. Mệnh đề kết quả so we can move them more naturally xác nhận đây là nghĩa trong quy trình sản xuất. Trong ngữ cảnh khác, rigged có thể mang nghĩa bị dàn xếp hoặc sắp đặt một cách gian lận, nhưng nghĩa tiêu cực đó không phù hợp ở đây. Hãy nhìn vào chủ đề và mục đích xung quanh để chọn đúng nghĩa.
Luyện tập
Trong cuộc thảo luận về sản xuất hoạt hình, câu "The dragon is rigged" có nghĩa là gì?
- Chuyển động cuối cùng của nó trong mọi cảnh đã được hoàn thành.
- Nó có bộ xương kỹ thuật số hoặc bộ điều khiển mà họa sĩ hoạt hình có thể di chuyển.
- Kết quả của một cuộc thi có liên quan đến nó đã bị bí mật dàn xếp.
Xem đáp án
Nó có bộ xương kỹ thuật số hoặc bộ điều khiển mà họa sĩ hoạt hình có thể di chuyển.
Aside from a few plug-ins that help us save time, Cụm từ
3:19Ngoại trừ một vài plugin giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian,
Aside from: đánh dấu một ngoại lệ có giới hạn
Ở đây, Aside from giới thiệu một ngoại lệ nhỏ: người nói tách một vài trình cắm giúp tiết kiệm thời gian ra khỏi ý chính trước khi nói rằng mọi chuyển động trên màn hình đều được làm thủ công. Cấu trúc Aside from + cụm danh từ có thể giới hạn một nhận định chung để nhận định đó không mang tính tuyệt đối. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể mang nghĩa “ngoài ra”, vì vậy cần dựa vào nhận định xung quanh để xác định nghĩa.
Luyện tập
Trong ví dụ, “Aside from a few plug-ins” có chức năng gì?
- Nó xác định những gì đang chuyển động trên màn hình.
- Nó loại ra một ngoại lệ nhỏ trước một nhận định chung.
- Nó thêm một lý do hỗ trợ khác cho nhận định chính.
Xem đáp án
Nó loại ra một ngoại lệ nhỏ trước một nhận định chung.
has been moved manually: thể bị động hiện tại hoàn thành
Has been moved là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ every single thing nhận tác động; người thực hiện việc di chuyển không được nêu ra. Cấu trúc này cho thấy công việc thủ công đã hoàn thành tính đến hiện tại và kết quả liên quan đến những gì đang nhìn thấy. Manually giải thích chuyển động được tạo ra bằng cách nào, chứ không nói các vật đang chuyển động như thế nào lúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại hoàn thành của verify: Each label ____ manually before shipping.
Xem đáp án
has been verified
So, 2 to 3 animators animate scene after scene Cụm từ
3:26Vì vậy, 2 đến 3 nhà làm phim hoạt hình làm hiệu ứng hết cảnh này đến cảnh khác
scene after scene: sự nối tiếp lặp lại
Trong cấu trúc danh từ + after + cùng danh từ đó, scene after scene có nghĩa là nhiều cảnh nối tiếp nhau. Cấu trúc này trình bày công việc như một chuỗi lặp đi lặp lại, chứ không chỉ nói một cảnh cụ thể xuất hiện sau một cảnh khác. Ở đây, cấu trúc nhấn mạnh việc các họa sĩ hoạt hình liên tục xử lý một khối lượng công việc lớn. Cấu trúc tương tự cũng xuất hiện trong day after day hoặc question after question.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc danh từ + after + cùng danh từ đó để nhấn mạnh nhiều nhiệm vụ lặp lại?
- The editor checked page after page before lunch.
- The editor checked the pages one by one before lunch.
- The editor checked one page after lunch.
Xem đáp án
The editor checked page after page before lunch.
Ending on a high note: thành ngữ và cách chơi chữ về âm nhạc
End on a high note là một thành ngữ có nghĩa là kết thúc theo cách tích cực, thành công hoặc thỏa mãn để phần cuối để lại ấn tượng tốt. Ở đây, note còn có nghĩa đen là nốt nhạc vì tiêu đề tiếp theo giới thiệu âm nhạc và thiết kế âm thanh. Tiêu đề này cố ý gợi cả hai nghĩa: một kết thúc tích cực và sự chuyển tiếp sang âm nhạc.
Luyện tập
Vì sao Ending on a high note là cách chuyển tiếp hiệu quả sang Music and sound design?
- Nó có nghĩa là kết thúc một cách tích cực và đồng thời gợi đến một nốt nhạc.
- Nó nói rằng phần hoạt hình kết thúc trước khi âm nhạc được thêm vào.
- Nó có nghĩa là âm thanh cuối cùng phải to hơn tất cả các âm thanh khác.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là kết thúc một cách tích cực và đồng thời gợi đến một nốt nhạc.
Every song is original music composed to the finished video
3:40Mỗi bài hát là bản nhạc gốc được sáng tác riêng cho video đã hoàn thiện
The icing on the cake: một lợi ích cộng thêm
The icing on the cake là một thành ngữ chỉ lợi ích bổ sung khiến một điều vốn đã tốt trở nên tốt hơn nữa. Ở đây, cụm này không nói đến một chiếc bánh thật. Trong câu này, hiệu ứng âm thanh là phần cộng thêm để hoàn thiện: chúng làm cho một sản phẩm vốn đã tốt trở nên trau chuốt hơn, chứ không phải là nền tảng cơ bản của sản phẩm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ năm từ có chứa icing và mang nghĩa một lợi ích bổ sung: The hotel was already wonderful, and the free breakfast was ____.
Xem đáp án
the icing on the cake
Many of you might not even really notice them,
3:56Nhiều người trong số các bạn có thể thậm chí không thực sự chú ý đến chúng,
which is a shame because they really add an additional layer. Mạch ý
3:59điều đó thật đáng tiếc vì chúng thực sự bổ sung thêm một lớp chiều sâu.
which is a shame because: đánh giá rồi nêu lý do
Which is a shame nhận xét về toàn bộ ý đứng trước: nhiều người xem có thể không nhận ra các hiệu ứng âm thanh. Ở đây, a shame có nghĩa là “một điều đáng tiếc”, không phải sự xấu hổ cá nhân hay lời trách móc. Sau đó, because đưa ra lý do cho đánh giá ấy: các hiệu ứng tạo thêm một lớp nữa. Mẫu tình huống + which is a shame because + lý do giúp người nói nêu tình huống, đánh giá nó rồi lập tức đưa ra lý do hỗ trợ cho đánh giá đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu liên kết năm từ có chứa shame và because; mẫu này đánh giá tình huống trước đó rồi đưa ra lý do: The museum closes before sunset, ____ the rooftop view is best in the evening.
Xem đáp án
which is a shame because
with headphones if you want to get the full depth of it.
4:04bằng tai nghe nếu bạn muốn cảm nhận trọn vẹn chiều sâu của nó.
in parallel: công việc có thời gian thực hiện chồng lấn
Trong câu này, in parallel có nghĩa là nhiều phần của quy trình công việc cùng tiến triển trong một khoảng thời gian. Nhóm không chờ một nhiệm vụ hoặc video hoàn thành rồi mới bắt đầu tất cả công việc còn lại. Cụm từ này mô tả cách tổ chức công việc đồng thời, không phải các đường thẳng song song trong hình học. Các nhiệm vụ có thể bắt đầu hoặc kết thúc vào những thời điểm khác nhau và tiến triển với tốc độ khác nhau; điều quan trọng là thời gian thực hiện chúng có phần chồng lấn thay vì tuân theo thứ tự nghiêm ngặt từng việc một.
Luyện tập
Việc đánh giá thiết kế và kiểm tra bảo mật sẽ diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. Chọn cụm từ hoàn thành câu: They will run ____.
- in return
- in parallel
- in private
Xem đáp án
in parallel
What we haven't mentioned...: giới thiệu một ý bị bỏ sót
What we haven't mentioned là một mệnh đề what có chức năng giống danh từ và mang nghĩa 'điều hoặc những điều chúng ta chưa nhắc đến'. Mệnh đề này làm chủ ngữ, vì vậy câu đang cung cấp thông tin chứ không đặt câu hỏi. Đặt mệnh đề này ở đầu giúp liên kết ý mới với phần giải thích trước đó. Cụm từ sau are nêu ra nội dung đã bị bỏ sót —ở đây là vô số lần chỉnh sửa và biên tập— và đưa nội dung đó thành trọng tâm. Động từ số nhiều are là tự nhiên vì các mục được nêu ra ở dạng số nhiều.
Luyện tập
Câu nào là câu trần thuật dùng để giới thiệu một ý quan trọng bị bỏ sót trong phần giải thích trước đó?
- Have we mentioned the extra setup time?
- What haven't we mentioned about the extra setup time?
- What we haven't mentioned is the extra setup time.
Xem đáp án
What we haven't mentioned is the extra setup time.
And that's it. dùng làm tín hiệu kết thúc
“And that's it.” khép lại phần thông tin đứng trước. Người nói cho biết danh sách, hướng dẫn hoặc phần giải thích đã hoàn tất và ở giai đoạn này không còn gì cần bổ sung. Ở đây, câu này là lời kết trung tính, không phải lời phàn nàn hay từ chối. And ở đầu câu nối lời kết với quá trình vừa hoàn tất.
Luyện tập
Bạn vừa giải thích xong tất cả các bước. Câu nào kết thúc phần hướng dẫn một cách tự nhiên?
- And that's why.
- And that's it.
- And that's enough.
Xem đáp án
And that's it.
as a big team and then putting them on the internet for free
4:33với tư cách là một đội ngũ lớn rồi đăng chúng lên mạng miễn phí
As you can imagine, trước một kết luận dễ suy ra
“As you can imagine,” là một khung diễn đạt ở đầu câu, kết nối phát biểu tiếp theo với những sự kiện đã nêu. Cụm này trình bày kết luận sắp tới như điều người nghe có thể dễ dàng suy ra. Nó mời người nghe đi theo mạch lập luận chứ không yêu cầu họ hình dung một cảnh theo nghĩa đen. Nhờ vậy, phần chuyển ý có cảm giác cùng tham gia và mang tính hội thoại, nhưng kết luận vẫn cần được ngữ cảnh hỗ trợ hợp lý.
Luyện tập
Một nhóm đã làm việc suốt đêm để sửa sân trường. Câu nào giới thiệu tốt nhất kết quả hiển nhiên mà người nghe có thể suy ra từ sự kiện đó?
- Imagine everyone was tired the next morning.
- As you know, everyone was tired the next morning.
- As you can imagine, everyone was tired the next morning.
Xem đáp án
As you can imagine, everyone was tired the next morning.
we've relied on a number of different things to stay afloat. Ghi chú
4:39chúng tôi đã dựa vào một số thứ khác nhau để tồn tại.
rely on: dựa vào sự hỗ trợ
Trong câu này, relied on có nghĩa là dùng một người hoặc một thứ làm chỗ dựa cần thiết. Cấu trúc cố định là rely on + người, nguồn lực hoặc phương pháp. Khi nêu đối tượng được dựa vào, phải giữ giới từ on: rely on something. Không dùng rely in hoặc bỏ giới từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rely on: During the blackout, the hospital ____ its backup generator.
Xem đáp án
relied on
stay afloat: cầm cự qua khó khăn
Stay afloat có nghĩa đen là vẫn nổi trên mặt nước. Ở đây, cụm từ này là một phép ẩn dụ, chỉ việc tiếp tục hoạt động dù gặp khó khăn về tài chính hoặc thực tế. Cụm từ tập trung vào việc tránh thất bại hoặc đóng cửa, thường là khi không còn nhiều khả năng xoay xở. Nó không có nghĩa là đã thành công hoặc thu được lợi nhuận cao.
Luyện tập
Một hiệu sách nhỏ chỉ kiếm đủ tiền để tránh phải đóng cửa nhưng không có nhiều lợi nhuận. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?
- Online orders have made the bookstore break even every month.
- Online orders are helping the bookstore stay afloat.
- Online orders are helping the bookstore thrive.
Xem đáp án
Online orders are helping the bookstore stay afloat.
We struck a deal with Funk from German public broadcasting Ghi chú
4:49Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận với Funk từ đài truyền hình công cộng của Đức
Funk from German public broadcasting: một thương hiệu truyền thông
Funk ở đây là tên riêng. Tên này chỉ thương hiệu truyền thông mà những người nói đã đạt thỏa thuận cùng, còn from German public broadcasting cho biết thương hiệu đó có liên hệ với lĩnh vực phát thanh truyền hình công cộng của Đức. Chữ F viết hoa và cụm từ chỉ mối liên hệ cho thấy Funk không được dùng theo nghĩa thông thường trong từ điển, chẳng hạn như một thể loại nhạc hoặc tâm trạng buồn bã hay sợ hãi. Không cần biết thêm cơ cấu tổ chức chi tiết để hiểu câu này.
Luyện tập
Trong câu này, Funk chỉ điều gì?
- Cảm giác buồn bã hoặc sợ hãi
- Một thương hiệu truyền thông có liên hệ với hệ thống phát thanh truyền hình công cộng Đức
- Một thể loại âm nhạc
Xem đáp án
Một thương hiệu truyền thông có liên hệ với hệ thống phát thanh truyền hình công cộng Đức
struck a deal with: đạt thỏa thuận với
Strike a deal with someone có nghĩa là đạt được và chốt một thỏa thuận với người hoặc tổ chức đó. Ở đây, strike không có nghĩa là “đánh”, còn struck là dạng quá khứ bất quy tắc của từ này. Cấu trúc là strike/struck a deal with + bên còn lại. Theo sau có thể là động từ nguyên mẫu có to để cho biết thỏa thuận cho phép hoặc yêu cầu làm gì, như trong struck a deal with Funk to revive the channel.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của strike a deal with: After weeks of talks, the museum ____ a local sponsor to fund the new exhibit.
Xem đáp án
struck a deal with
we can only do what we do because of you.
4:58chúng tôi có thể làm những gì mình làm đều là nhờ có các bạn.
But the reality is, như một cách chuyển ý để đính chính
But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi phần giải thích trước đó. Khung the reality is báo hiệu rằng mệnh đề tiếp theo sẽ đưa ra sự thật mang tính quyết định, chứ không chỉ là một chi tiết khác. Khi đi cùng nhau, But the reality is đưa người nghe từ một cách nhìn chưa đầy đủ hoặc hời hợt đến điểm mà người nói muốn nhấn mạnh là quan trọng nhất. Nó có tác dụng đính chính mạnh hơn một từ chuyển ý trung tính.
Luyện tập
Trong ví dụ, But the reality is, có chức năng gì?
- Chuyển từ thông tin trước đó sang một sự thật đính chính quan trọng hơn.
- Cho thấy người nói không chắc phát biểu tiếp theo có đúng hay không.
- Thêm một mục khác có mức độ quan trọng ngang nhau vào danh sách.
Xem đáp án
Chuyển từ thông tin trước đó sang một sự thật đính chính quan trọng hơn.
by far đi với dạng so sánh nhất
By far nhấn mạnh dạng so sánh nhất most important. Nó có nghĩa là “với khoảng cách lớn”: những nguồn này xếp cao hơn hẳn các nguồn khác, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Trong câu này, by far bổ nghĩa cho most important, không phải come from. Nó thường đứng trước dạng so sánh nhất, như by far the fastest, hoặc đứng sau cụm từ được nhấn mạnh, như the best choice by far.
Luyện tập
Câu nào dùng by far đúng để thể hiện khoảng cách lớn trong một bảng xếp hạng?
- The blue route is so far the shortest of the four.
- The blue route is by far the shortest of the four.
- The blue route is far from the shortest of the four.
Xem đáp án
The blue route is by far the shortest of the four.
So, if you want to help us stay afloat
5:09Vì vậy, nếu bạn muốn giúp chúng tôi tiếp tục duy trì hoạt động
by getting something beautiful from our store
5:15bằng cách mua một thứ gì đó xinh xắn từ cửa hàng của chúng tôi
or by becoming a Patreon and joining the bird army. Văn hóa
5:17hoặc bằng cách trở thành một thành viên Patreon và tham gia vào đội quân chim.
“the bird army” như biệt danh riêng cho cộng đồng của nhà sáng tạo
Trong câu này, “the bird army” là tên gọi vui mà nhà sáng tạo đặt cho cộng đồng người ủng hộ gắn với chủ đề chim của kênh. Trở thành người ủng hộ trên Patreon có nghĩa là gia nhập nhóm mang tên riêng đó. Ở đây, “army” được dùng theo nghĩa bóng. Từ này tạo nét hài hước và cảm giác có chung bản sắc; nó không chỉ một lực lượng quân đội thật. Những tên nhóm do nhà sáng tạo đặt như vậy là cách gọi nội bộ, nên ý nghĩa của chúng phụ thuộc vào kênh hoặc cộng đồng cụ thể.
Luyện tập
“joining the bird army” có nghĩa là gì trong câu này?
- Gia nhập cộng đồng người ủng hộ theo chủ đề chim của nhà sáng tạo
- Đăng ký tham gia một nhóm quân đội thật
- Gia nhập cộng đồng chung của tất cả người dùng Patreon
Xem đáp án
Gia nhập cộng đồng người ủng hộ theo chủ đề chim của nhà sáng tạo
“Don’t feel obligated, though.” như lời bổ sung giúp giảm áp lực
“Don’t feel obligated” cho người nghe biết rằng họ không có nghĩa vụ phải đồng ý hoặc hỗ trợ. Khi dùng sau một lời đề nghị hay lời mời, câu này giúp giảm áp lực mà vẫn giữ thái độ thân thiện. “Though” ở cuối câu tạo ra một sự tương phản nhẹ: người nói vừa đề nghị điều gì đó, nhưng giờ làm rõ rằng lựa chọn hoàn toàn là tự nguyện. Câu này không có nghĩa là người nói không muốn nhận sự hỗ trợ.
Luyện tập
Một người bạn có thể cảm thấy bị áp lực phải tham dự sự kiện của bạn. Câu bổ sung nào thể hiện rõ nhất rằng lời mời không mang tính bắt buộc?
- Don't bother coming, though.
- You are expected to come, though.
- Don't feel obligated, though.
Xem đáp án
Don't feel obligated, though.
“Watching, engaging, or sharing our videos” làm một chủ ngữ
Watching, engaging và sharing là các dạng -ing được dùng như danh từ; chúng được gọi là danh động từ. Ba cụm từ cùng tạo thành chủ ngữ của câu. Or đưa ra các lựa chọn, và mỗi lựa chọn là một cụm danh động từ số ít, nên động từ ở dạng số ít: is. Trong cách diễn đạt này, our videos trực tiếp bổ sung cho sharing. Tân ngữ của watching và đối tượng liên quan đến engaging được hiểu từ ngữ cảnh. Mẫu câu này giúp tổ chức nhiều hành động thành một chủ ngữ có chức năng như danh từ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một danh sách các hành động lựa chọn ở dạng -ing làm chủ ngữ?
- Walk, cycling, or taking the bus is a good way to get there.
- Walking, cycling, or taking the bus are a good way to get there.
- Walking, cycling, or taking the bus is a good way to get there.
Xem đáp án
Walking, cycling, or taking the bus is a good way to get there.
You're making our videos free for everyone.
5:31Bạn đang giúp cho video của chúng tôi miễn phí cho tất cả mọi người.
enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong enabling us to practice
Enable dùng theo mẫu enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Trong enabling us to practice, us là tân ngữ, còn to practice chỉ hành động được làm cho trở nên khả thi. Không thể bỏ to trong mẫu này. Ở đây, enabling có nghĩa là mang lại cho ai đó khả năng, nguồn lực hoặc điều kiện để hành động. Nó không có nghĩa là ép buộc; sự hỗ trợ khiến việc luyện tập và tiến bộ trở nên khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của share: This feature enables users ____ files securely.
Xem đáp án
to share
that would be too scary or too big otherwise.
5:40những dự án nếu không có các bạn sẽ trở nên quá đáng sợ hoặc quá lớn.
Kurzgesagt did not start with an end goal in mind. Cụm từ
5:43Kurzgesagt không bắt đầu với một mục tiêu cuối cùng trong tâm trí.
with an end goal in mind: có sẵn mục tiêu cuối cùng trong đầu
Cụm start with an end goal in mind có nghĩa là bắt đầu sau khi đã hình dung kết quả cuối cùng mình muốn đạt được. Trong câu này, dạng phủ định cho biết lúc bắt đầu chưa có một kết quả cuối cùng cố định nào được lên kế hoạch. in mind được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một kế hoạch hoặc ý tưởng đang được nghĩ tới. an end goal là kết quả sau cùng muốn đạt được, không phải mục tiêu kết thúc một việc gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “một kết quả cuối cùng đã được hình dung”: We started the campaign without ____.
Xem đáp án
an end goal in mind
began as a personal project: bản chất ban đầu
Begin as + cụm danh từ cho biết hình thức, vai trò hoặc bản chất ban đầu của một sự vật. Trong began as a personal project, as giới thiệu bản chất ban đầu đó. Cấu trúc này thường chuẩn bị cho người nghe về một thay đổi xảy ra sau đó: một thứ có thể begin as X rồi become Y. Nó không có nghĩa là sự vật đó về sau vẫn giữ nguyên, và as ở đây không có nghĩa là “bởi vì”.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của begin và giới từ chỉ bản chất ban đầu để hoàn thành câu: The café ____ a small food truck before opening three locations.
Xem đáp án
began as
It felt good to make something: làm ra một thứ gì đó mang lại cảm giác vui
Trong câu này, it là chủ ngữ giả và không chỉ một đồ vật cụ thể. Hoạt động thực sự được đánh giá nằm ở cụm động từ nguyên mẫu theo sau là to make something. It felt good to make something có nghĩa là việc làm ra một thứ gì đó mang lại cho người nói cảm giác tích cực và thỏa mãn. Mẫu có thể áp dụng là it feels/felt + tính từ + to + động từ: It feels good to help.
Luyện tập
Sắp xếp it, felt và good theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: ____ to help my neighbors.
Xem đáp án
It felt good
Sticking with us: tiếp tục đồng hành và ủng hộ chúng tôi
Ở đây, sticking with us có nghĩa là tiếp tục ủng hộ những người sáng tạo và luôn trung thành với họ theo thời gian. Cụm từ này không diễn tả việc một người dính vào người khác theo nghĩa vật lý. Mẫu stick with + người/nhóm thường có nghĩa là không bỏ rơi họ, đặc biệt trong một giai đoạn dài hoặc khó khăn. for 7 years cho biết sự ủng hộ đó đã kéo dài bao lâu.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu stick with ở dạng -ing: Thank you for ____ us through all these changes.
Xem đáp án
sticking with
from our first subscriber to the 10 millionth: từ người đăng ký đầu tiên đến người thứ mười triệu
Cấu trúc from A to B đưa ra hai điểm đầu cuối và giúp người nghe hiểu toàn bộ khoảng nằm giữa chúng. Ở đây, cấu trúc này cô đọng sự phát triển của kênh thành một hành trình rõ ràng: bắt đầu với người đăng ký đầu tiên và đạt đến người đăng ký thứ mười triệu. Ở điểm cuối thứ hai, subscriber được lược bỏ sau 10 millionth vì đã quá rõ. Vì vậy, câu này nói đến tất cả mọi người trong suốt quá trình phát triển đó, chứ không chỉ người đầu tiên và người thứ mười triệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ chỉ các điểm đầu cuối: The newsletter grew ____ 100 readers ____ 50,000 readers.
Xem đáp án
from · to
the stuff we're working on right now with you.
6:14những gì chúng tôi đang thực hiện lúc này với các bạn.
can't wait to share: rất nóng lòng được chia sẻ
can't wait to + động từ nguyên mẫu là một cụm cố định, thân mật, dùng để nói rằng ai đó rất hào hứng hoặc nóng lòng muốn sớm làm việc gì. Cụm này thường không mang nghĩa đen rằng việc chờ đợi là không thể. Trong can't wait to share, share là động từ nguyên mẫu đứng sau to. Người nói hào hứng hứa rằng sau này khán giả sẽ được thấy những nội dung mà nhóm đang thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định dạng rút gọn có nghĩa là 'rất hào hứng để làm': We ____ announce the winner tomorrow.
Xem đáp án
can't wait to
do so: thay cho một hành động đã được nhắc đến
Trong câu này, do so thay cho toàn bộ hành động ask us questions that you want us to answer. Cụm này có nghĩa là thực hiện hành động đã được nhắc đến, giúp người nói không phải lặp lại cả cụm động từ. Do mang nghĩa hành động, còn so chỉ ngược lại hành động đã nói trước đó. Vì vậy, do so chỉ được hiểu khi hành động ấy đã rõ trong câu hoặc ngữ cảnh.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu bằng cách thay cho hành động đã được nhắc đến với sắc thái trung tính và hơi trang trọng: If you need to reset your password, you can ___ from the account page.
- so do
- doing so
- do so
Xem đáp án
do so