Một giờ cuối cùng ở phòng biệt giam tử tù trông như thế nào (Từng phút một): tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.645 từ 223 từ/phút

Giới thiệu: Bản tường thuật theo dõi giờ cuối của một tử tù, từ lời từ biệt đến tiêm thuốc độc và xác nhận cái chết. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “no turning back” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: đánh dấu giai đoạn không thể đảo ngược, không phải không thể quay người. 2. “If he could do it all over again, he would have never committed his crimes.” — Ngữ pháp và mẫu câu: giả định trái với quá khứ, nối cơ hội tưởng tượng được làm lại với kết quả không thể thay đổi và sự hối tiếc. 3. “render the prisoner unconscious” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: mẫu trang trọng render + tân ngữ + tính từ, diễn tả việc đưa đối tượng vào một trạng thái trong văn bản kỹ thuật và pháp lý.

Nội dung bài học

It's quiet on death row. Văn hóa

0:00

Khu tử tù im phăng phắc.

Văn hóa

death row: chờ thi hành án tử hình

Trong câu này, death row chỉ khu vực trong nhà tù nơi những người bị kết án tử hình bị giam trong lúc chờ thi hành án. Theo nghĩa rộng hơn, cụm từ này cũng có thể chỉ tình trạng pháp lý của việc chờ bị hành quyết. Ở đây, row không có nghĩa là một hàng người hay đồ vật thông thường. Death row gọi tên một khu vực nhà tù và một tình trạng pháp lý; đây không phải tên của hình phạt và cũng không phải danh sách người đã chết.

Luyện tập

Trong một bản tin, câu này có nghĩa là gì: The prisoner is on death row?

  1. Tù nhân đang chấp hành một loại án tù bất kỳ.
  2. Tù nhân có tên trong danh sách những người đã chết.
  3. Tù nhân đang chờ bị hành quyết theo bản án tử hình.
Xem đáp án

Tù nhân đang chờ bị hành quyết theo bản án tử hình.

Everyone knows that in the next 60 minutes, one of their fellow prisoners will no longer be alive. Cách dùng từ

0:02

Ai cũng biết rằng trong 60 phút tới, một người bạn tù của họ sẽ không còn sống nữa.

Cách dùng từ

no longer be alive: cách nói kiềm chế về cái chết

No longer cho biết một trạng thái hoặc hành động từng đúng trước đây sẽ kết thúc và không tiếp tục. Trong will no longer be alive, cụm này đứng sau will và trước be, đồng thời bổ nghĩa cho trạng thái be alive; kết quả là người đó sẽ chết kể từ thời điểm ấy. Ở đây, người nói chọn cách diễn đạt gián tiếp và kiềm chế thay vì nói die hoặc be dead. Trong bối cảnh nghiêm trọng này, cách dùng từ tập trung vào sự kết thúc của một trạng thái thay vì trực tiếp gọi tên cái chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “không còn nữa”: Starting next month, this service will ____ be available.

Xem đáp án

no longer

The echoing of a guard's boots is heard coming down the cell block.

0:06

Tiếng ủng của một quản giáo vang vọng dọc theo khu phòng giam.

They stop in front of the unlucky prisoner's cell.

0:10

Tiếng bước chân dừng lại trước phòng giam của người tù bất hạnh.

He has only one hour left before a deadly cocktail is shot into his body. Thành ngữ

0:12

Anh ta chỉ còn một giờ trước khi hỗn hợp thuốc chết người được tiêm vào cơ thể.

Thành ngữ

deadly cocktail: sự kết hợp các chất gây chết người

Ở đây, cocktail được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự kết hợp của nhiều loại thuốc hoặc hóa chất, chứ không phải đồ uống pha trộn. Deadly cho biết sự kết hợp đó có thể gây chết người. Cách diễn đạt này chỉ đưa ra một hình dung chung về các loại thuốc dùng trong hình thức tiêm thuốc tử hình. Nó không nhất thiết có nghĩa là tất cả các thuốc đã được trộn sẵn trong cùng một vật chứa hoặc được tiêm cùng một lúc.

Luyện tập

Trong ví dụ, deadly cocktail có nghĩa là gì?

  1. Một loại thuốc duy nhất có vị ngọt
  2. Một loại đồ uống có cồn nguy hiểm
  3. Một sự kết hợp thuốc gây chết người
Xem đáp án

Một sự kết hợp thuốc gây chết người

There's a quiet sob as this terrible reality sets in. Cụm động từ

0:16

Một tiếng nức nở khe khẽ vang lên khi anh thấm thía sự thật khủng khiếp này.

Cụm động từ

sets in: một trạng thái dần hình thành và kéo dài

Set in có nghĩa là bắt đầu dần dần rồi trở nên rõ rệt và kéo dài. Trong câu này, thực tế khủng khiếp không còn chỉ là một ý nghĩ; sức nặng cảm xúc của nó đang bắt đầu bao trùm. Ở đây, cụm động từ này là nội động từ: trạng thái làm chủ ngữ, như trong reality sets in. Nó thường miêu tả những hoàn cảnh hoặc cảm xúc phát triển dần và có khả năng tiếp diễn.

Luyện tập

Câu nào dùng set in để miêu tả một trạng thái dần hình thành và kéo dài?

  1. After hours without sleep, exhaustion began to set in.
  2. The new pain medicine kicked in within twenty minutes.
  3. After reading the message twice, its meaning finally sank in.
Xem đáp án

After hours without sleep, exhaustion began to set in.

60 minutes before execution.

0:19

60 phút trước khi hành quyết.

The prisoner takes a deep breath and looks out the bars at the two men standing with their backs to him.

0:21

Người tù hít một hơi thật sâu rồi nhìn qua song sắt về phía hai người đàn ông đang đứng quay lưng lại với mình.

They've been placed there to ensure that he doesn't do anything to harm himself before his final sentence can be carried out. Ghi chú

0:26

Họ được bố trí ở đó để bảo đảm anh không tự làm hại mình trước khi bản án cuối cùng được thi hành.

Cách dùng từ

Final sentence với nghĩa là hình phạt pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý này, sentence là danh từ chỉ hình phạt mà tòa án áp đặt sau khi một người bị kết tội. Vì hình phạt đó sắp được thi hành và tù nhân phải được giữ sống cho đến lúc ấy, his final sentence ở đây chỉ án tử hình đang chờ thi hành. Final bổ nghĩa cho hình phạt pháp lý, chứ không có nghĩa là câu cuối cùng về mặt ngữ pháp trong một văn bản. Final sentence không tự động đồng nghĩa với death sentence trong mọi tình huống; chính bối cảnh thi hành án tạo ra nghĩa đó ở đây.

Luyện tập

Trong câu thoại này, final sentence chỉ điều gì?

  1. Quyết định của thẩm phán về việc tù nhân có tội hay không
  2. Câu cuối cùng về mặt ngữ pháp trong một văn bản
  3. Hình phạt do tòa án áp đặt, ở đây được hiểu là án tử hình
Xem đáp án

Hình phạt do tòa án áp đặt, ở đây được hiểu là án tử hình

Cụm động từ

Carried out với nghĩa được thực hiện hoặc triển khai

Carry out là cụm động từ có nghĩa là thực hiện, triển khai hoặc đưa một việc vào hiệu lực. Tân ngữ của nó thường là kế hoạch, mệnh lệnh, thủ tục, cuộc điều tra, nhiệm vụ hoặc bản án pháp lý; nó không mô tả việc mang vật đó ra ngoài theo nghĩa vật lý. Ở đây, cụm từ được dùng ở thể bị động: his final sentence can be carried out có nghĩa là người có thẩm quyền có thể thi hành bản án. Cấu trúc ở thể chủ động là carry out + object, còn ở thể bị động là object + be carried out.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “thực hiện hoặc tiến hành”: The research team will ____ the experiment next week.

Xem đáp án

carry out

The prisoner walks up to the bars,

0:31

Người tù bước tới chỗ song sắt,

grabs them with both hands,

0:33

nắm chặt lấy chúng bằng cả hai tay,

and closes his eyes.

0:34

rồi nhắm mắt lại.

He will not beg for mercy. Cụm từ

0:36

Anh sẽ không van xin lòng thương xót.

Cụm từ

beg for mercy: tuyệt vọng van xin được tha

Beg for mercy là một cụm động từ cố định, có nghĩa là tuyệt vọng van xin để được tha khỏi hình phạt, tổn hại hoặc cái chết. Ở đây, mercy có nghĩa là được tha hoặc được giữ an toàn, chứ không chỉ là nhận được sự cảm thông. Cấu trúc là beg for + danh từ. Cụm từ này đặt người cầu xin vào vị thế yếu đuối hoặc tuyệt vọng, vì vậy will not beg cho thấy người đó từ chối lời van xin mang tính khuất phục ấy.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu bắt đầu với beg: The prisoner was terrified, but he refused to ____.

Xem đáp án

beg for mercy

He has accepted his fate. Cụm từ

0:37

Anh đã chấp nhận số phận của mình.

Cụm từ

accepted his fate: chấp nhận kết cục không thể tránh khỏi

Accept one's fate có nghĩa là ngừng chống lại một kết cục có vẻ không thể tránh khỏi. Trong câu này, his fate là cái chết đang chờ đợi anh ấy; accepted không có nghĩa là anh ấy cho rằng kết cục đó công bằng hay tốt đẹp. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: accept my, your, his, her, our hoặc their fate. Cụm này thường thể hiện sự cam chịu bình thản hoặc miễn cưỡng khi kết quả không thể thay đổi được nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của accept one's fate và từ sở hữu phù hợp: After every appeal failed, Maria stopped fighting the decision and ____.

Xem đáp án

accepted her fate

59 minutes before execution.

0:38

59 phút trước khi hành quyết.

The prisoner walks back to his cot and picks up the freshly washed jumpsuit,

0:41

Người tù quay lại giường và cầm bộ áo liền quần vừa được giặt sạch,

which is folded on his bed.

0:44

đang được gấp gọn trên giường.

After taking a final shower,

0:46

Sau khi tắm lần cuối,

the guards brought him a new uniform to put on before the execution.

0:47

các quản giáo đã mang cho anh một bộ đồng phục mới để mặc trước khi hành quyết.

It's no different than what he's wearing,

0:50

Nó chẳng khác gì bộ anh đang mặc,

but it's clean.

0:52

nhưng sạch sẽ.

The prisoner changes his outfit.

0:53

Người tù thay quần áo.

He feels a calmness wash over his body. Thành ngữ

0:54

Anh cảm thấy một sự bình yên lan khắp cơ thể.

Thành ngữ

a calmness wash over his body: sự bình yên lan khắp cơ thể

Trong câu này, wash over là một phép ẩn dụ: cảm giác bình yên dường như lan qua và tràn ngập toàn bộ cơ thể anh ấy, giống như nước chảy qua một vật. Không hề có nước hay hành động rửa thực sự. Cấu trúc feel + danh từ + động từ nguyên mẫu trình bày sự thay đổi như điều anh ấy trực tiếp cảm nhận: he feels [a calmness] [wash over his body]. Hình ảnh này cũng có thể miêu tả cảm xúc hoặc cảm giác cơ thể ập đến mạnh mẽ rồi lan khắp một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng động từ ẩn dụ gồm hai từ trong bài học: As the rescue boat came into view, she felt a wave of relief ____ her.

Xem đáp án

wash over

Only a few hours ago,

0:56

Chỉ vài giờ trước,

he was eating his last meal. Văn hóa

0:57

anh vẫn đang ăn bữa cuối cùng.

Văn hóa

last meal trong bối cảnh hành quyết

Trong bối cảnh hành quyết, last meal là cách gọi thông dụng cho thức ăn cuối cùng được trao cho một tử tù trước khi bản án được thi hành. Chỉ cần lượng thông tin nền tối thiểu này để hiểu cụm từ trong câu. Ở đây, last có nghĩa là cuối cùng trong cuộc đời người đó, chứ không chỉ là gần đây nhất. Ngoài bối cảnh này, last meal đôi khi có thể chỉ bữa ăn gần đây nhất, vì vậy tình huống xung quanh quyết định cách hiểu.

Luyện tập

Câu chuyện xung quanh cho biết một tù nhân đang chờ bị hành quyết. Trong He was eating his last meal, last meal có nghĩa là gì?

  1. Bữa anh ta ăn gần đây nhất trước bữa này.
  2. Bữa ăn lớn nhất trong ngày.
  3. Bữa ăn cuối cùng trước khi anh ta bị hành quyết.
Xem đáp án

Bữa ăn cuối cùng trước khi anh ta bị hành quyết.

It was nothing fancy, Ý định

0:59

Bữa ăn chẳng có gì cầu kỳ,

Ý định

Nothing fancy để mô tả một cách đơn giản và khiêm tốn

Trong câu này, nothing fancy có nghĩa là bữa ăn đơn giản, không đặc biệt cầu kỳ, sang trọng hay đắt tiền. Cấu trúc nothing + tính từ diễn tả việc không có đặc điểm mà tính từ đó nêu ra. Người nói thường dùng nothing fancy để hạ thấp kỳ vọng hoặc giới thiệu một thứ gì đó một cách khiêm tốn. Cụm này không có nghĩa đen là hoàn toàn không có gì để ăn.

Luyện tập

Hoàn thành lời mô tả khiêm tốn này bằng cụm từ trong bài học: We had sandwiches in the park—____, but everyone enjoyed it.

Xem đáp án

nothing fancy

just a pizza and some soda.

1:00

chỉ có pizza và vài lon nước ngọt.

There's a budget for how much can be spent on a final meal,

1:02

Chi phí dành cho bữa ăn cuối cùng bị giới hạn,

but this was all he wanted anyway.

1:05

nhưng dù sao đó cũng là tất cả những gì anh muốn.

58 minutes before execution.

1:06

58 phút trước khi hành quyết.

He sits on his bed.

1:08

Anh ngồi trên giường.

Although he is calm,

1:09

Mặc dù bình tĩnh,

the prisoner is also restless.

1:11

người tù cũng cảm thấy bồn chồn.

Less than an hour from now,

1:12

Chưa đầy một giờ nữa,

he'll be dead.

1:13

anh sẽ chết.

He thinks about what'll be waiting for him on the other side. Thành ngữ

1:14

Anh nghĩ về những gì đang chờ mình ở thế giới bên kia.

Thành ngữ

On the other side như cách nói giảm về thế giới bên kia

Ở đây, on the other side là một ẩn dụ nói giảm nói tránh về sự tồn tại sau khi chết. Những đề cập xung quanh đến Chúa và thiên đường cho thấy rõ đây không phải là một địa điểm vật lý. Cụm này hình dung cái chết như việc vượt qua một ranh giới, cho phép người nói nhắc đến thế giới bên kia mà không gọi thẳng tên cái chết. Trong ngữ cảnh khác, những từ này có thể chỉ một địa điểm theo nghĩa đen, vì vậy chủ đề xung quanh quyết định cách hiểu.

Luyện tập

Sau tang lễ của ông mình, Maya nói: "I believe we'll meet again on the other side." "on the other side" có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Sau khi chết, trong một thế giới bên kia được hình dung
  2. Tại một buổi họp mặt gia đình sau này
  3. Ở phía bên kia của phòng tang lễ
Xem đáp án

Sau khi chết, trong một thế giới bên kia được hình dung

He's done some terrible things in his life,

1:17

Anh đã làm những điều khủng khiếp trong đời,

and for the last decade, Ngữ pháp

1:19

và trong suốt một thập kỷ qua,

he has been repenting for those sins.

1:20

anh vẫn luôn sám hối vì những tội lỗi đó.

Ngữ pháp

for the last decade ... has been repenting: hành động tiếp diễn đến hiện tại

for the last decade chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ mười năm trước và kéo dài đến hiện tại. Khi đi với has been repenting, cụm này trả lời câu hỏi “trong bao lâu?” và gắn hành động với thời điểm hiện tại. has been repenting là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc has + been + dạng -ing. Ở đây, việc sám hối được thể hiện như một quá trình liên tục, không phải một hành động đơn lẻ đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của repent để hoàn thành câu: He began ten years ago and is still doing it now. For the last decade, he ____ of his mistakes.

Xem đáp án

has been repenting

He wonders if it'll be enough or if an unforgiving God waits for him in the afterlife. Ngữ pháp

1:22

Anh tự hỏi liệu như vậy đã đủ chưa, hay một Đức Chúa không khoan dung đang chờ mình ở kiếp sau.

Ngữ pháp

if it'll be enough or if ... waits for him: hai câu hỏi gián tiếp song song

Sau wonders, hai mệnh đề if là các câu hỏi có/không gián tiếp được lồng trong câu: if it'll be enough và if an unforgiving God waits for him in the afterlife. Or nối hai mệnh đề này và đưa ra hai khả năng chưa chắc chắn. Ở đây, if mang nghĩa whether, không mang nghĩa điều kiện. Mẫu wonder if A or if B có thể được dùng để cân nhắc hai câu trả lời khả dĩ mà không khẳng định câu nào là đúng.

Luyện tập

Dùng mẫu wonder if A or if B để hoàn thành câu: I wonder ____ the shop is closed ____ it has moved.

Xem đáp án

if · or if

Either way, Mạch ý

1:26

Dù thế nào đi nữa,

Mạch ý

Either way để đưa ra kết luận chung cho hai khả năng

Either way cho biết phần trước đã nêu ra hai tình huống có thể xảy ra và kết luận theo sau đúng trong cả hai tình huống. Ở đây, cụm từ này không yêu cầu người nghe lựa chọn. Nó khép lại phần bàn về hai khả năng và chuyển sang một kết quả chung: khả năng nào đúng cũng không làm thay đổi kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm kết luận hai từ được tô nổi bật, mang nghĩa cùng một hành động sẽ xảy ra trong cả hai khả năng: The meeting may finish early, or it may run late. ____, I will call you afterward.

Xem đáp án

Either way

he does not have much hope of going to heaven.

1:27

anh cũng không có nhiều hy vọng được lên thiên đường.

All he can do is pray that there's a way to change his fate once he leaves the mortal realm. Ngữ pháp

1:29

Điều duy nhất anh có thể làm là cầu nguyện để vẫn còn cách thay đổi số phận sau khi rời khỏi cõi trần.

Ngữ pháp

All he can do is pray: hành động duy nhất còn lại

Cấu trúc All + subject + can do + is + base verb trình bày một hành động là hành động duy nhất còn có thể thực hiện trong tình thế bị hạn chế hoặc bất lực. Trong câu này, pray là lựa chọn duy nhất còn lại của anh ấy. Sau is, cấu trúc ngắn gọn này thường dùng động từ nguyên mẫu không có to: All he can do is pray. Không cần thêm to trước pray. Chủ ngữ có thể thay đổi, còn động từ cuối câu nêu hành động duy nhất có thể thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ wait: The storm has closed every road, so all we can do is ____.

Xem đáp án

wait

55 minutes before execution.

1:33

55 phút trước khi hành quyết.

The prisoner stands up again and goes back over to the cold metal bars that separate him from the guards.

1:35

Người tù lại đứng dậy và quay về phía những song sắt kim loại lạnh lẽo ngăn cách anh với các quản giáo.

"Thank you for treating me like a human and keeping everyone in this facility safe," Ý định

1:40

“Cảm ơn các anh đã đối xử với tôi như một con người và giữ an toàn cho mọi người trong trại giam này,”

he says to them.

1:43

anh nói với họ.

Ý định

Thank you for treating me like a human: nêu rõ lý do cảm ơn

Trong Thank you for treating me like a human, cấu trúc Thank you for + dạng -ing xác định hành động cụ thể tạo nên sự biết ơn. Treating me là bổ ngữ của giới từ for, còn like a human mô tả cách đối xử: với phẩm giá và sự tôn trọng cơ bản. Ở đây, người nói thận trọng ghi nhận một khía cạnh nhân đạo trong cách hành xử của các lính canh. Điều đó không hàm ý tình bạn và cũng không xóa bỏ tình thế bất bình đẳng. Mẫu có thể vận dụng là Thank you for + danh từ/dạng -ing khi muốn nói rõ lý do cảm ơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để cảm ơn cụ thể về một hành động: ____ staying late to help us.

Xem đáp án

Thank you for

The guards do not respond.

1:44

Các quản giáo không trả lời.

They remain silent but give the prisoner a nod. Cụm từ

1:46

Họ vẫn im lặng, nhưng gật đầu với người tù.

Cụm từ

give the prisoner a nod: lời đáp không thành tiếng

Give someone a nod có nghĩa là thực hiện một chuyển động nhỏ lên xuống của đầu về phía người đó. Cấu trúc hai tân ngữ là give + người + a nod, thể hiện cử chỉ này như một phản hồi không lời. Trong câu này, cái gật đầu chỉ thể hiện mức tối thiểu rằng các lính canh đã ghi nhận lời của người tù trong khi vẫn im lặng. Tùy ngữ cảnh, một cái gật đầu có thể biểu thị sự ghi nhận, lời chào hoặc mức độ đồng ý hạn chế, nên bản thân nó không có nghĩa là hoàn toàn tán thành.

Luyện tập

Một nhân viên lễ tân nhìn thấy bạn, vẫn im lặng và chỉ khẽ cử động đầu để ghi nhận sự hiện diện của bạn. Câu nào phù hợp nhất?

  1. He gives you a nod.
  2. He gives you the nod.
Xem đáp án

He gives you a nod.

They are not friends,

1:48

Họ không phải bạn bè,

and the guards do not pity the man,

1:49

và các quản giáo cũng không thương hại người đàn ông này,

but his acknowledgement is appreciated.

1:51

nhưng họ trân trọng sự ghi nhận của anh.

50 minutes before execution.

1:53

50 phút trước khi hành quyết.

A door creaks open at the end of the hallway.

1:55

Một cánh cửa ở cuối hành lang kẽo kẹt mở ra.

Two men approach the cell.

1:57

Hai người đàn ông tiến đến phòng giam.

The warden and the chaplain. Văn hóa

1:58

Giám thị trại giam và tuyên úy.

Văn hóa

warden và chaplain: hai vai trò trong nhà tù

warden là viên chức điều hành nhà tù hoặc có thẩm quyền chung đối với nhà tù. chaplain là một thành viên giới giáo sĩ được một tổ chức tuyển dụng hoặc bổ nhiệm để chăm sóc nhu cầu tôn giáo và tinh thần. Trong cảnh này, hai chức danh thể hiện hai nhiệm vụ chính thức khác nhau: warden đại diện cho bộ máy quản lý nhà tù, còn chaplain cung cấp sự hỗ trợ về tôn giáo. Vì vậy, chaplain ở đây không phải là một mục sư bình thường chỉ đến thăm.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng hai vai trò trong câu này?

  1. warden cung cấp sự chăm sóc tôn giáo, còn chaplain điều hành bộ máy quản lý nhà tù.
  2. warden quản lý nhà tù, còn chaplain chăm sóc nhu cầu tôn giáo hoặc tinh thần trong tổ chức.
  3. Cả hai đều là khách bên ngoài và không có quan hệ chính thức với nhà tù.
Xem đáp án

warden quản lý nhà tù, còn chaplain chăm sóc nhu cầu tôn giáo hoặc tinh thần trong tổ chức.

One of the guards opens the cell door.

2:00

Một quản giáo mở cửa phòng giam.

Both the warden and the chaplain enter the small room.

2:02

Cả giám thị và tuyên úy đều bước vào căn phòng nhỏ.

Three chairs are brought in,

2:04

Ba chiếc ghế được mang vào,

and the prisoner along with his two guests sit down for a final conversation.

2:05

người tù cùng hai vị khách ngồi xuống để trò chuyện lần cuối.

45 minutes before execution.

2:09

45 phút trước khi hành quyết.

After prayers are said,

2:11

Sau khi đọc lời cầu nguyện,

the three men get down to business. Thành ngữ

2:12

ba người đàn ông đi vào vấn đề chính.

Thành ngữ

get down to business: bắt đầu xử lý việc chính

Ở đây, get down to business có nghĩa là kết thúc phần mở đầu và bắt đầu nghiêm túc xử lý vấn đề chính. Cụm từ này đánh dấu sự chuyển đổi trong cuộc trò chuyện từ một hoạt động mở đầu sang nhiệm vụ cần được giải quyết. Trong thành ngữ này, business có nghĩa là việc đang cần xử lý, chứ không phải hoạt động buôn bán hay thương mại. Mẫu câu có thể áp dụng lại là get down to business, thường được dùng khi một nhóm đã sẵn sàng tập trung và bắt đầu công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ đánh dấu sự chuyển đổi từ phần mở đầu sang nhiệm vụ chính: The introductions are over, so let's ____ and review the budget.

Xem đáp án

get down to business

The warden explains exactly what's about to happen, Ngữ pháp

2:14

Giám thị giải thích chính xác điều sắp xảy ra,

Ngữ pháp

what's about to happen: sự việc sắp xảy ra làm nội dung của explain

Ở đây, what's about to happen là một mệnh đề danh từ làm nội dung cho explains. Bên trong mệnh đề, be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một sự việc được dự kiến sẽ xảy ra rất sớm: what is about to happen nghĩa là điều sắp xảy ra tiếp theo. Trong cấu trúc này, about không có nghĩa là khoảng chừng. Dùng be about to do khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra hay sắp bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be about to nhấn mạnh một sự việc sẽ xảy ra ngay tiếp theo: The lights are dimming, so the show ____ begin.

Xem đáp án

is about to

so the prisoner can prepare himself.

2:16

để người tù có thể chuẩn bị tinh thần.

He'll be led to the execution chamber where he'll be allowed to make a last statement. Ngữ pháp

2:18

Anh sẽ được dẫn đến phòng hành quyết, nơi anh được phép nói lời cuối cùng.

Ngữ pháp

be led to ... be allowed to: hai cấu trúc bị động tương lai

Cả hai cụm được làm nổi bật đều là dạng bị động tương lai được tạo bằng will + be + quá khứ phân từ. He là người tiếp nhận từng hành động chứ không thực hiện chúng, nên cách diễn đạt này phù hợp với phần mô tả chính thức về một quy trình. Trong be led to the execution chamber, led là quá khứ phân từ của lead và to giới thiệu điểm đến. Trong be allowed to make a last statement, allowed diễn đạt sự cho phép và to giới thiệu cụm động từ nguyên mẫu make a last statement.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc bị động chỉ điểm đến, sau đó là cấu trúc bị động chỉ sự cho phép?

  1. The visitors will be allowed to the studio, where they'll be led to take photos.
  2. The visitors will lead to the studio, where they'll be allowed taking photos.
  3. The visitors will be led to the studio, where they'll be allowed to take photos.
Xem đáp án

The visitors will be led to the studio, where they'll be allowed to take photos.

The prisoner already had something in mind, Cụm từ

2:22

Người tù đã nghĩ sẵn điều muốn nói,

Cụm từ

have something in mind: đã có một ý tưởng cụ thể

Trong “had something in mind”, have something in mind có nghĩa là một ý tưởng, lựa chọn, kế hoạch hoặc nội dung cụ thể đã có sẵn trong suy nghĩ của một người. Ở đây, something chỉ điều người tù định nói; cụm này không có nghĩa là anh ta nhớ lại điều gì đó. Cấu trúc có thể áp dụng là have + someone/something + in mind. Tân ngữ xác định người, vật hoặc ý tưởng đang được cân nhắc, còn động từ thay đổi thì theo cách thông thường: had cho biết ý tưởng đó đã tồn tại tại thời điểm ấy trong quá khứ.

Luyện tập

Một người bạn hỏi bạn đã có ý tưởng về một nhà hàng cụ thể hay chưa. Câu trả lời nào thể hiện đúng nhất ý đó?

  1. Yes, I have something in mind.
  2. Yes, I'll keep that in mind.
  3. Yes, I've made up my mind.
Xem đáp án

Yes, I have something in mind.

but now he's going over it in his head to make sure his last words come out just right. Cụm động từ

2:24

nhưng giờ anh đang nhẩm lại trong đầu để chắc chắn rằng lời cuối của mình được nói ra đúng như mong muốn.

Cụm động từ

going over it in his head: nhẩm lại trong đầu

Trong “going over it in his head”, go over something có nghĩa là xem lại một điều gì đó thật kỹ, thường bằng cách lặp lại hoặc kiểm tra các chi tiết. In his head cho biết việc xem lại diễn ra trong đầu chứ không được nói hoặc viết ra; ở đây, anh ấy đang âm thầm tập lại những lời đã chuẩn bị để có thể nói ra đúng như mong muốn. Cấu trúc có thể áp dụng là go over + content + in your head. Cấu trúc này thường nói đến nội dung đã tồn tại, chẳng hạn như lời thoại, các bước, hướng dẫn hoặc kế hoạch, chứ không chỉ đơn thuần là tạo ra một ý tưởng mới.

Luyện tập

Maya đã viết xong bài thuyết trình. Trước khi nói, cô ấy âm thầm xem lại cách diễn đạt chính xác. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?

  1. She goes over it in her head.
  2. She gets over it in her head.
  3. She thinks it over before deciding.
Xem đáp án

She goes over it in her head.

Cụm động từ

come out just right: khiến những lời cuối cùng nghe đúng như ý

Ở đây, come out có nghĩa là được thể hiện hoặc được nói ra, chứ không phải di chuyển ra khỏi một nơi nào đó. Chủ ngữ là his last words, vì vậy cụm từ này mô tả những lời ấy sẽ nghe như thế nào khi cuối cùng anh ấy nói ra. Just right có nghĩa là chính xác như dự định hoặc hoàn toàn phù hợp. Anh ấy đang kiểm tra cách dùng từ trong đầu để lời tuyên bố cuối cùng truyền đạt đúng ý nghĩa và tạo ra đúng hiệu quả mong muốn.

Luyện tập

come out just right có nghĩa là gì trong câu “After one last edit, the thank-you note came out just right”?

  1. Lời nhắn truyền đạt chính xác nội dung và giọng điệu đã định.
  2. Lời nhắn thực sự đi ra khỏi một căn phòng.
  3. Lời nhắn được gửi trước khi có người kiểm tra.
Xem đáp án

Lời nhắn truyền đạt chính xác nội dung và giọng điệu đã định.

40 minutes before execution.

2:28

40 phút trước khi hành quyết.

The warden leaves to oversee the final preparations for the execution. Cụm từ

2:30

Giám thị rời đi để giám sát công tác chuẩn bị cuối cùng cho cuộc hành quyết.

Cụm từ

oversee the final preparations: giám sát những khâu chuẩn bị cuối cùng

Oversee có nghĩa là giám sát và chịu trách nhiệm về cách một quy trình được thực hiện. Trong oversee the final preparations, viên quản ngục kiểm tra để bảo đảm các công việc khác nhau được tổ chức và hoàn thành đúng cách; cụm từ này không nói rằng ông ấy tự mình thực hiện mọi việc. Động từ nguyên mẫu có to trong to oversee giải thích mục đích viên quản ngục rời đi. Cách diễn đạt này trang trọng và phù hợp với vai trò chính thức hoặc vai trò trong tổ chức.

Luyện tập

Câu nào dùng oversee để cho thấy một người chịu trách nhiệm giám sát một quy trình?

  1. The project manager will perform every safety check herself.
  2. The project manager overlooked a missing safety label during the inspection.
  3. The project manager will oversee the final safety checks before the factory opens.
Xem đáp án

The project manager will oversee the final safety checks before the factory opens.

The chaplain stays to recite prayers and answer questions the prisoner might have.

2:33

Tuyên úy ở lại để đọc lời cầu nguyện và trả lời những câu hỏi mà người tù có thể muốn hỏi.

"What do you think it'll be like after I die?"

2:37

“Cha nghĩ sau khi con chết sẽ như thế nào?”

he asks.

2:39

anh hỏi.

The chaplain looks at him for a moment.

2:40

Tuyên úy nhìn anh một lúc.

"God works in mysterious ways," Thành ngữ

2:41

“Cách Chúa hành động luôn nhiệm màu và khó hiểu,”

Thành ngữ

Ý nghĩa và cách dùng God works in mysterious ways

God works in mysterious ways có nghĩa là con người không thể hiểu trọn vẹn mục đích của Chúa hoặc cách các sự kiện nằm trong sự sắp đặt ấy. Trong ngữ cảnh này, câu nói thể hiện việc chấp nhận điều chưa biết dưới góc nhìn tôn giáo, chứ không đưa ra câu trả lời cụ thể hay lời hứa. Nó có thể an ủi người nghe, nhưng cũng có thể giúp người nói khéo léo tránh khẳng định rằng mình biết điều mà thực ra mình không biết.

Luyện tập

Trong câu trích dẫn, người nói đang làm gì khi nói “God works in mysterious ways”?

  1. Chấp nhận rằng mục đích của Chúa nằm ngoài khả năng hiểu biết trọn vẹn của con người
  2. Giải thích chi tiết điều gì xảy ra sau khi chết
  3. Khẳng định rằng mọi sự việc không thể giải thích đều có nguyên nhân khoa học
  4. Hứa rằng người nghe chắc chắn sẽ nhận được đúng điều họ mong muốn
Xem đáp án

Chấp nhận rằng mục đích của Chúa nằm ngoài khả năng hiểu biết trọn vẹn của con người

he responds.

2:43

ông trả lời.

"I do not know what comes after this life,

2:43

“Ta không biết điều gì đến sau cuộc đời này,

but if you put your faith in God, Cụm từ

2:45

nhưng nếu con đặt niềm tin vào Chúa,

Cụm từ

Put your faith in God: đặt đức tin vào Chúa

Put your faith in someone or something có nghĩa là đặt lòng tin, sự tin tưởng hoặc sự nương tựa vào người, tổ chức, ý tưởng hay quyền năng đó. Cấu trúc là put + từ hạn định sở hữu + faith + in + tân ngữ: put your faith in God, put our faith in the process. Ở đây, faith vừa mang nghĩa tin tưởng vừa mang nghĩa đức tin tôn giáo: người nói đang khuyên người nghe nương tựa vào Chúa về mặt tinh thần, chứ không chỉ thừa nhận rằng Chúa tồn tại.

Luyện tập

Dùng put one's faith in với từ sở hữu phù hợp để hoàn thành câu: After reviewing the safeguards, Maya decided to ____ the process.

Xem đáp án

put her faith in

all will be as he ordains." Cách dùng từ

2:47

mọi chuyện sẽ diễn ra theo ý Ngài.”

Cách dùng từ

as he ordains: điều Đức Chúa Trời phán định

Ở đây, ordains có nghĩa là “phán định hoặc quyết định bằng thẩm quyền thiêng liêng”. Đại từ he chỉ Đức Chúa Trời, vì vậy all will be as he ordains có nghĩa là mọi sự sẽ diễn ra theo ý muốn của Ngài. Trong cấu trúc as + chủ ngữ + động từ, as có nghĩa là “theo cách mà” hoặc “theo điều mà”, chứ không phải “bởi vì” hay “trong khi”.

Luyện tập

as he ordains có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đức Chúa Trời sẽ chính thức phong tất cả mọi người làm giáo sĩ.
  2. Mọi việc sẽ xảy ra theo điều Đức Chúa Trời phán định.
  3. Mọi việc sẽ vẫn nằm dưới quyền kiểm soát của từng người.
Xem đáp án

Mọi việc sẽ xảy ra theo điều Đức Chúa Trời phán định.

The prisoner ponders this for a moment.

2:49

Người tù suy ngẫm về lời ấy trong giây lát.

His life is no longer in his hands. Thành ngữ

2:50

Mạng sống của anh không còn nằm trong tay anh nữa.

Thành ngữ

no longer in his hands: mất quyền kiểm soát

In someone's hands là một thành ngữ có nghĩa là “dưới sự kiểm soát, thẩm quyền hoặc trách nhiệm của người đó”. Ở đây, his life is no longer in his hands có nghĩa là anh ta không còn có thể quyết định hoặc thay đổi điều sẽ xảy ra với mình; đây không phải là hình ảnh theo nghĩa đen về việc cầm một mạng sống trong tay. No longer đánh dấu sự thay đổi so với trạng thái trước đó. Mẫu có thể áp dụng lại X is no longer in Y's hands cho biết trước đây Y có quyền kiểm soát nhưng bây giờ thì không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in + possessive adjective + hands để cho thấy Mia đã mất quyền kiểm soát: After the case went to court, the final decision was no longer ____.

Xem đáp án

in her hands

He bows his head and continues to pray.

2:52

Anh cúi đầu và tiếp tục cầu nguyện.

30 minutes before execution.

2:54

30 phút trước khi hành quyết.

As the chaplain and prisoner talk,

2:56

Trong lúc tuyên úy và người tù trò chuyện,

the execution chamber is being prepared for his arrival.

2:58

phòng hành quyết đang được chuẩn bị để đón anh.

The executioner takes out a series of vials from cold storage and lines them up on a tray. Cụm động từ

3:01

Nhân viên hành quyết lấy một loạt lọ thuốc ra khỏi kho lạnh và xếp chúng lên khay.

Cụm động từ

line them up: cụm động từ có thể tách line ... up

Trong lines them up, line up có nghĩa là sắp xếp nhiều đồ vật thành một hàng thẳng và ngay ngắn. Them chỉ các lọ thuốc, còn on a tray cho biết bề mặt nơi chúng được xếp. Khi line up có tân ngữ, cụm động từ này có thể tách ra. Với tân ngữ là danh từ, cả line the vials up và line up the vials đều dùng được. Tân ngữ là đại từ phải nằm giữa động từ và tiểu từ, vì vậy dùng line them up chứ không dùng line up them.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng line ... up và đặt đại từ vào đúng vị trí: “The labels are ready. Please ____ along the edge of the table.”

Xem đáp án

line them up

They check the needles and tubes to make sure the lethal injection goes according to plan. Cụm từ

3:05

Họ kiểm tra kim tiêm và ống dẫn để bảo đảm việc tiêm thuốc độc diễn ra theo đúng kế hoạch.

Cụm từ

go according to plan: diễn ra đúng kế hoạch

Go according to plan có nghĩa là xảy ra hoặc tiến triển theo cách đã định, không gặp vấn đề quan trọng. Ở đây, goes là động từ chính, còn according to plan mô tả quy trình tiêm thuốc độc được dự kiến sẽ diễn ra như thế nào. Trong cụm từ cố định này, according to có nghĩa là “phù hợp với” kế hoạch. Nó không giới thiệu một người hoặc tài liệu làm nguồn thông tin như trong according to the report.

Luyện tập

Hoàn thành phần cập nhật bằng cụm từ cố định có nghĩa là “như dự định”: “Despite the rain, the outdoor rehearsal went ____.”

Xem đáp án

according to plan

The heart monitor gets turned on to make sure it's working properly.

3:09

Máy theo dõi tim được bật lên để bảo đảm nó hoạt động bình thường.

Satisfied that the execution will go smoothly, Ngữ pháp

3:12

Sau khi tin chắc cuộc hành quyết sẽ diễn ra suôn sẻ,

Ngữ pháp

Satisfied that ... như một mệnh đề phân từ mở đầu câu

Ở đầu câu, Satisfied that ... mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính là người đã tin chắc rằng nội dung theo sau là đúng hoặc có thể chấp nhận được. Trạng thái có trước này tạo ra lý do hoặc cơ sở cho hành động tiếp theo của chủ ngữ. Chủ ngữ của satisfied không được lặp lại mà được hiểu ngầm, vì vậy đó phải là cùng một người hoặc một nhóm với chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Khi viết đầy đủ, quan hệ này thường có thể được diễn đạt bằng Because/After the subject was satisfied that ....

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Satisfied that ... làm cụm bổ nghĩa mở đầu?

  1. Satisfied that the files were secure, the computer suddenly lost power.
  2. Satisfied that the files were secure, Lena shut down the computer.
  3. Satisfying that the files were secure, Lena shut down the computer.
Xem đáp án

Satisfied that the files were secure, Lena shut down the computer.

they leave the room to inform the warden everything is set.

3:14

họ rời phòng để báo cho giám thị rằng mọi thứ đã sẵn sàng.

Then the executioner goes back into his office to prepare himself mentally and change into their scrubs. Văn hóa

3:17

Sau đó, nhân viên hành quyết trở lại văn phòng để chuẩn bị tâm lý và thay trang phục y tế.

Văn hóa

Scrubs với nghĩa là quần áo làm việc y tế

Ở đây, scrubs là danh từ số nhiều chỉ loại quần áo làm việc đơn giản, dễ giặt, thường được mặc trong môi trường y tế hoặc lâm sàng, thường gồm một áo rộng và quần. Vì vậy, change into their scrubs có nghĩa là thay sang bộ đồ làm việc đó. Trong cảnh này, từ này chỉ bộ đồ làm việc kiểu y tế được dùng trong quy trình; nó không có nghĩa là người mặc đang cung cấp điều trị y tế. Khi dùng làm danh từ, scrubs cũng không mang nghĩa hành động làm sạch hoặc chà xát.

Luyện tập

Trong câu "The nurses changed into clean scrubs,", scrubs có nghĩa là gì?

  1. Một loại thuốc
  2. Dụng cụ dùng để chà sàn
  3. Quần áo làm việc rộng rãi được mặc trong môi trường y tế
Xem đáp án

Quần áo làm việc rộng rãi được mặc trong môi trường y tế

20 minutes before execution.

3:22

20 phút trước khi hành quyết.

The warden returns to the cell where the chaplain and the prisoner are praying.

3:24

Giám thị trở lại phòng giam, nơi tuyên úy và người tù đang cầu nguyện.

"It's time," Ý định

3:27

“Đến giờ rồi,”

Ý định

Câu ngắn “It's time” dùng làm tín hiệu bắt đầu

Trong lời thông báo độc lập “It's time”, time không chỉ giờ trên đồng hồ. Người nói muốn cho biết thời điểm đã được chờ đợi từ trước nay đã đến, vì vậy hành động tiếp theo mà mọi người hiểu từ ngữ cảnh phải bắt đầu. Vì hành động cụ thể bị lược bỏ, câu này phụ thuộc vào ngữ cảnh chung. Nó có thể là một lời thông báo, sự thúc giục dứt khoát hoặc một bước chuyển trang trọng; ở đây, sự ngắn gọn khiến quyết định mang cảm giác chung cuộc và tức thời.

Luyện tập

Đội phẫu thuật đã chuẩn bị xong và bác sĩ chính nói: “It's time.” Bác sĩ có ý gì?

  1. Ca phẫu thuật nên bắt đầu ngay bây giờ.
  2. Ca phẫu thuật đã bị hoãn vô thời hạn.
  3. Ai đó nên nói giờ trên đồng hồ.
Xem đáp án

Ca phẫu thuật nên bắt đầu ngay bây giờ.

he tells them.

3:28

ông nói với họ.

The chaplain puts his hand on the prisoner's shoulder and then stands up.

3:29

Tuyên úy đặt tay lên vai người tù rồi đứng dậy.

He leaves the cell.

3:32

Ông rời khỏi phòng giam.

The guards step to the door and wait for the prisoner.

3:33

Các quản giáo bước đến cửa và chờ người tù.

He takes a deep breath and rises from his chair.

3:35

Anh hít một hơi thật sâu rồi đứng dậy khỏi ghế.

They place him in handcuffs and escort him out of the cell and down the hall. Cách dùng từ

3:37

Họ còng tay và áp giải anh ra khỏi phòng giam, đi dọc hành lang.

Cách dùng từ

“Escort him out of the cell”: di chuyển chính thức dưới sự giám sát

Trong “escort him out of the cell”, escort có nghĩa là đi cùng anh ta trong khi định hướng và giám sát sự di chuyển của anh ta. Vì lính canh có trách nhiệm quản lý anh ta, đây là sự hộ tống chính thức có kiểm soát, không đơn thuần là bạn bè đi cùng nhau. Cấu trúc là escort + người + hướng hoặc điểm đến, như trong “escort him out of the cell” và “escort her to the gate”. Động từ này có thể hàm ý hướng dẫn, bảo vệ, nghi lễ hoặc canh giữ; ngữ cảnh cho biết vai trò nào đang được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng có nghĩa là đi cùng ai đó dưới sự giám sát chính thức: The guards will ____ the prisoner from the courtroom.

Xem đáp án

escort

They stop at a series of doors that buzz as they unlock.

3:41

Họ dừng trước một loạt cánh cửa phát tiếng ù khi được mở khóa.

Once they're through,

3:43

Sau khi họ đi qua,

the doors automatically swing shut and lock behind them.

3:44

những cánh cửa tự động khép lại và khóa phía sau.

There's no turning back now. Thành ngữ

3:47

Giờ thì không còn đường quay lại.

Thành ngữ

No turning back: một điểm không thể đảo ngược

Trong There's no turning back now, no turning back có nghĩa là quá trình đã vượt qua một điểm mà từ đó không thể dừng lại, từ bỏ hoặc trở về trạng thái trước đó. Cụm này không nói về việc cơ thể không thể quay lại. Cấu trúc there is no + danh động từ trình bày một hành động như điều không còn khả thi. Người nói dùng There's no turning back để đánh dấu một cam kết hoặc đà tiến triển không thể đảo ngược, dù nguyên nhân là một quyết định, thời hạn hay những sự kiện đã bắt đầu diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có chứa turning và đánh dấu một cam kết không thể đảo ngược: We've signed the final agreement, so there's ____ now.

Xem đáp án

no turning back

15 minutes before execution.

3:48

15 phút trước khi hành quyết.

The curtain is drawn back from the window separating the viewing room from the execution chamber.

3:50

Rèm che cửa sổ ngăn cách phòng quan sát với phòng hành quyết được kéo ra.

A door at the far side of the room opens.

3:55

Một cánh cửa ở phía xa căn phòng mở ra.

The warden along with the prisoner's mother,

3:57

Giám thị cùng mẹ của người tù,

a lawyer and a state witness enter the room. Văn hóa

3:59

một luật sư và một nhân chứng của bang bước vào phòng.

Văn hóa

State witness trong bối cảnh thi hành án tử hình

Trong câu a lawyer and a state witness enter the room, state witness là một tên gọi pháp lý dạng ghép. Trong bối cảnh thi hành án tử hình này, cụm từ chỉ một người quan sát được chỉ định chính thức và có liên hệ với chính quyền bang, có mặt để chứng kiến rằng việc hành hình được thực hiện theo đúng thủ tục bắt buộc. Witness ở đây không có nghĩa là người đó ra trước tòa và cung cấp chứng cứ về tội phạm. Tiêu chuẩn và trách nhiệm cụ thể của vai trò này tùy thuộc vào khu vực tài phán.

Luyện tập

Trong câu nói về những người bước vào phòng hành hình này, state witness có nghĩa là gì?

  1. Người cung cấp chứng cứ cho bên công tố trong một phiên tòa hình sự
  2. Người quan sát chính thức đại diện cho bang trong quá trình hành hình
  3. Người ngoài cuộc tình cờ nhìn thấy tội phạm ban đầu
Xem đáp án

Người quan sát chính thức đại diện cho bang trong quá trình hành hình

They sit in the metal folding chairs in front of the viewing window.

4:01

Họ ngồi trên những chiếc ghế gấp bằng kim loại trước cửa sổ quan sát.

The mother of the man being executed holds a wad of crumpled tissue paper in her hand.

4:04

Mẹ của người đàn ông sắp bị hành quyết nắm chặt một nắm khăn giấy nhàu nát trong tay.

She does not approve of what her son did,

4:08

Bà không chấp nhận việc con trai mình đã làm,

but he is still her own flesh and blood. Thành ngữ

4:10

nhưng anh vẫn là máu mủ ruột thịt của bà.

Thành ngữ

her own flesh and blood: máu mủ ruột thịt của mình

Her own flesh and blood là thành ngữ có nghĩa là “người thuộc gia đình ruột thịt của chính mình”. Ở đây, thành ngữ chỉ con trai của bà và nhấn mạnh mối liên kết do huyết thống tạo nên. Từ own làm tăng sắc thái cảm xúc: bà có thể phản đối việc anh ta đã làm nhưng không thể ngừng xem anh ta là người nhà. Cụm từ này không nói đến mô cơ thể theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “gia đình ruột thịt của chính bà”: Although she condemned her son's crime, he was still ____.

Xem đáp án

her own flesh and blood

She will see this through even though it'll be incredibly difficult for her. Cụm động từ

4:12

Bà sẽ chứng kiến đến cùng, dù điều đó vô cùng khó khăn đối với bà.

Cụm động từ

see this through: theo đuổi việc gì đến cùng

See this through có nghĩa là tiếp tục một hành động hoặc quá trình khó khăn cho đến khi hoàn tất. Through thể hiện quá trình đó như một con đường có điểm kết thúc. Tân ngữ đứng giữa see và through: see this through, see the job through hoặc see it through. Trong phụ đề, cụm từ này thể hiện quyết tâm bất chấp khó khăn về cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng see ... through và dùng đại từ it: The training will be tough, but I've decided to ____.

Xem đáp án

see it through

10 minutes before execution.

4:15

10 phút trước khi hành quyết.

The buzzer on the door leading to the execution chamber sounds.

4:17

Chuông báo ở cánh cửa dẫn vào phòng hành quyết vang lên.

The metal slab swings open.

4:20

Cánh cửa kim loại mở ra.

The prisoner's let into the room by the guards.

4:22

Các quản giáo đưa người tù vào phòng.

He still wears handcuffs as he's brought to the window.

4:24

Anh vẫn bị còng tay khi được dẫn đến trước cửa sổ.

He raises his head and looks his mother in the eyes for the last time. Cụm từ

4:26

Anh ngẩng đầu và nhìn vào mắt mẹ lần cuối.

Cụm từ

Look someone in the eyes: nhìn thẳng vào mắt ai

Cấu trúc look + someone + in the eyes có nghĩa là nhìn thẳng vào mắt người đó. Từ chỉ người được đặt ngay sau look: looks his mother in the eyes. Trong câu này, ánh nhìn trực diện khiến lời từ biệt trở nên chân thành, can đảm và đầy cảm xúc. Nói chung, tùy vào ngữ cảnh, cấu trúc này có thể thể hiện sự chân thành, lòng can đảm, thái độ thách thức hoặc cảm xúc mạnh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cấu trúc diễn tả việc nhìn thẳng vào mắt nhau?

  1. She looked at my glasses before answering.
  2. She looked me in the eyes and told me the truth.
  3. She watched me leave without saying anything.
Xem đáp án

She looked me in the eyes and told me the truth.

He nods to his lawyer and then closes his eyes.

4:29

Anh gật đầu với luật sư rồi nhắm mắt lại.

He recites his last statement from memory. Cụm từ

4:32

Anh đọc lại lời tuyên bố cuối cùng từ trí nhớ.

Cụm từ

From memory: làm điều gì đó mà không xem ghi chú

From memory có nghĩa là dùng những gì mình nhớ thay vì đọc, xem ghi chú hoặc làm theo lời nhắc. Trong recites his last statement from memory, cụm này cho biết anh ấy đọc lời tuyên bố bằng cách nào. Cụm này thường đứng sau các động từ như recite, speak, play, draw hoặc write. Giới từ cố định là from; cụm từ diễn tả việc thực hiện dựa vào trí nhớ, chứ không nói về nguồn gốc của một ký ức cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “không xem ghi chú”: Without opening the book, Leo recited the poem ____.

Xem đáp án

from memory

It's mostly composed of words asking for forgiveness for what he's done. Cụm từ

4:34

Nội dung chủ yếu là những lời cầu xin được tha thứ cho việc mình đã làm.

Cụm từ

be composed of: chỉ các phần tạo nên một tổng thể

Trong “is mostly composed of”, be composed of chỉ các phần tạo nên một tổng thể. Ở đây, “words asking for forgiveness” là nội dung cấu thành phần lớn của “it”. Mẫu có thể áp dụng là tổng thể + be composed of + các thành phần. Mặc dù compose ở dạng chủ động có thể mang nghĩa “sáng tác” hoặc “viết”, dạng bị động ở đây có nghĩa là “được cấu thành từ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cố định có nghĩa là “gồm các thành viên sau”: The committee is ____ five independent experts.

Xem đáp án

composed of

Cụm từ

asking for forgiveness: xin được tha thứ

“Asking for forgiveness” có nghĩa là yêu cầu người khác tha thứ cho một lỗi lầm mà mình đã gây ra. Trong câu này, những lời nói đưa ra yêu cầu đó, còn “for what he’s done” nêu hành vi mà anh ấy muốn được tha thứ. Các mẫu có thể áp dụng là ask someone for forgiveness và ask for forgiveness for something. Trong mẫu thứ hai, for đầu tiên thuộc cụm ask for và giới thiệu điều được yêu cầu; for thứ hai giới thiệu lỗi lầm.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp xin được tha thứ thay vì chỉ bày tỏ sự hối tiếc?

  1. I am asking for forgiveness for betraying your trust.
  2. I apologize for betraying your trust.
Xem đáp án

I am asking for forgiveness for betraying your trust.

He accepts his fate,

4:37

Anh chấp nhận số phận,

but wants the people present to know that he feels remorse. Cách dùng từ

4:38

nhưng muốn những người có mặt biết rằng mình thật sự hối hận.

Cách dùng từ

feels remorse: ân hận đạo đức sâu sắc vì hành vi sai trái

Trong feels remorse, remorse chỉ sự nhận thức sâu sắc và đau đớn rằng mình đã làm điều sai trái về mặt đạo đức hoặc gây tổn thương cho người khác. Cụm từ này thể hiện sự hối hận đạo đức chân thành, chứ không chỉ là thất vọng về một kết quả xấu. Feel + danh từ chỉ cảm xúc diễn tả việc trải qua cảm xúc đó: feel remorse, feel guilt, feel relief. Ở đây, feels hòa hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba he.

Luyện tập

Một quản lý cố tình che giấu vấn đề an toàn, sau đó khiến một người bị thương. Từ nào diễn tả chính xác nhất nỗi ân hận đạo đức sâu sắc về hành vi đó?

  1. relief
  2. remorse
  3. regret
Xem đáp án

remorse

If he could do it all over again, Ngữ pháp

4:41

Nếu có thể làm lại tất cả,

he would have never committed his crimes.

4:42

anh sẽ không bao giờ phạm những tội ác đó.

Ngữ pháp

If ... could do it all over again, ... would have ...: một kết quả quá khứ không có thật

Câu này tưởng tượng một cơ hội không thể xảy ra để lặp lại quá khứ. Do it all over again nghĩa là trải qua lại cùng một việc từ đầu và đưa ra các lựa chọn một lần nữa. Mệnh đề if dùng could + động từ nguyên mẫu để đặt ra cơ hội không có thật đó. Mệnh đề chính dùng would have + quá khứ phân từ để diễn tả một kết quả khác trong quá khứ nhưng đã không xảy ra. Thực tế là anh ta đã phạm các tội đó. Trong tiếng Anh đã được biên tập, never thường đứng trước have hơn: he would never have committed his crimes. Mệnh đề if hoàn toàn tập trung vào quá khứ cũng có thể là if he could have done it all over again; could do trình bày cơ hội làm lại quá khứ như một khả năng không có thật nhìn từ hiện tại.

Luyện tập

Phương án nào hoàn thành câu để diễn tả một kết quả khác, không có thật trong quá khứ? If Leo could do the presentation all over again, ...

  1. he checks the figures more carefully.
  2. he would have checked the figures more carefully.
  3. he will check the figures more carefully.
Xem đáp án

he would have checked the figures more carefully.

He does not plead for second chances. Cụm từ

4:44

Anh không cầu xin một cơ hội thứ hai.

Cụm từ

plead for second chances: cầu xin thêm một cơ hội

Ở đây, plead for có nghĩa là “xin một điều gì đó với cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự khẩn thiết cao độ”. Giới từ for dẫn vào điều được yêu cầu: plead for + danh từ. A second chance là cơ hội thử lại sau khi thất bại hoặc phạm sai lầm. Câu này nói rằng anh ấy không cầu xin thêm một cơ hội; plead ở đây không mang nghĩa pháp lý như trong plead guilty hoặc plead not guilty.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “khẩn thiết cầu xin thêm một cơ hội”: Faced with expulsion, he decided to ____.

Xem đáp án

plead for a second chance

7 minutes before execution.

4:46

7 phút trước khi hành quyết.

The prisoner's brought over to the metal table in the middle of the room and lays down.

4:48

Người tù được đưa đến chiếc bàn kim loại giữa phòng rồi nằm xuống.

The guards remove his handcuffs.

4:51

Các quản giáo tháo còng tay cho anh.

The prisoner's secured using leather restraints.

4:53

Người tù được cố định bằng những dây đai da.

They're pulled tight so his arms and legs cannot move from the table.

4:55

Chúng được siết chặt để tay chân anh không thể nhúc nhích khỏi bàn.

The guards check the restraints one final time before stepping to the side.

4:58

Các quản giáo kiểm tra dây đai lần cuối rồi bước sang một bên.

5 minutes before execution.

5:01

5 phút trước khi hành quyết.

The executioner sterilizes the needles and swabs iodine onto the prisoner's arms.

5:03

Nhân viên hành quyết khử trùng kim tiêm và thoa i-ốt lên cánh tay của người tù.

These procedures seem unnecessary since preventing infection is a moot point at this stage, Thành ngữ

5:07

Những thủ tục này có vẻ không cần thiết vì ở giai đoạn này, việc ngăn ngừa nhiễm trùng chẳng còn ý nghĩa,

Thành ngữ

a moot point: vấn đề không còn hệ quả thực tế

Trong câu này, a moot point là một vấn đề không còn quan trọng trong thực tế vì hoàn cảnh khiến việc giải quyết nó không thể thay đổi điều gì. Do kết quả đã được định đoạt, việc tranh luận về phòng ngừa nhiễm trùng không còn mục đích hữu ích. Trong một số cách dùng trang trọng hoặc theo vùng, cụm từ này cũng có thể mang nghĩa “một vấn đề còn có thể tranh luận”. Ngữ cảnh quyết định nghĩa; ở đây at this stage cho thấy nghĩa “không còn ảnh hưởng đến kết quả”.

Luyện tập

Đọc câu sau: After the application deadline passed, debating which form to submit became a moot point. a moot point ở đây có nghĩa là gì?

  1. Vấn đề vẫn chưa được giải quyết và còn cần quyết định.
  2. Biểu mẫu đó khó hiểu.
  3. Cuộc tranh luận không còn có thể ảnh hưởng đến điều sẽ xảy ra.
Xem đáp án

Cuộc tranh luận không còn có thể ảnh hưởng đến điều sẽ xảy ra.

but it's done anyway.

5:12

nhưng chúng vẫn được thực hiện.

They insert an IV in each of the prisoner's arms.

5:13

Họ đặt một đường truyền tĩnh mạch ở mỗi cánh tay của người tù.

One will be used as the main delivery method for the drugs that will kill him.

5:15

Một đường sẽ được dùng làm phương thức chính để đưa vào những loại thuốc giết chết anh.

The other is a backup in case something goes wrong. Ngữ pháp

5:19

Đường còn lại là dự phòng trong trường hợp có sự cố.

Ngữ pháp

in case something goes wrong: chuẩn bị trước cho một rủi ro

In case giới thiệu một vấn đề có thể xảy ra trong tương lai mà người nói đang chuẩn bị đối phó. Vấn đề đó chưa chắc đã xảy ra; cách diễn đạt này không trình bày nó như một sự việc có thật đã dẫn đến việc chuẩn bị. Something goes wrong có nghĩa là một vấn đề, sự cố hoặc lỗi không được nêu cụ thể xảy ra. Khi kết hợp lại, cụm từ cho biết phương án dự phòng được chuẩn bị để xử lý rủi ro nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trình bày mưa như một vấn đề có thể xảy ra mà bạn đang chuẩn bị đối phó: Take an umbrella ____ it rains later.

Xem đáp án

in case

After the IVs are secured,

5:21

Sau khi các đường truyền được cố định,

the chaplain says a prayer and few words.

5:23

tuyên úy đọc một lời cầu nguyện và nói đôi lời.

He looks at the prisoner on the table and grabs his hand briefly.

5:25

Ông nhìn người tù trên bàn và nắm tay anh trong chốc lát.

"God will be waiting for you on the other side,"

5:28

“Chúa sẽ chờ con ở thế giới bên kia,”

he whispers.

5:29

ông thì thầm.

The chaplain lets go and moves to the corner of the room.

5:30

Tuyên úy buông tay và đi về phía góc phòng.

He's employed by the prison system,

5:33

Ông là nhân viên của hệ thống nhà tù;

otherwise he would have been required to be in the observation room with everyone else. Ngữ pháp

5:34

nếu không, ông sẽ phải ở trong phòng quan sát cùng những người khác.

Ngữ pháp

otherwise ... would have been required to be: kết quả phản thực trong quá khứ

Otherwise quay lại chỉ sự việc đứng trước và có nghĩa là “nếu điều đó không đúng”. Từ này rút gọn một mệnh đề if phủ định không được nói rõ, vì vậy kết quả mang tính phản thực chứ không phải một sự việc bổ sung. Would have been required to be là cấu trúc bị động hoàn thành có điều kiện. Trong tình huống thay thế không có thật đó, các quy định lẽ ra đã áp đặt cho ông ấy nghĩa vụ phải ở một nơi nào đó trong quá khứ. Thể bị động giữ cơ quan hoặc quy định đưa ra yêu cầu ở phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả phản thực bằng otherwise và dạng bị động quá khứ của require: Lena had a staff pass; ____, she ____ outside.

Xem đáp án

otherwise · would have been required to wait

3 minutes before execution.

5:38

3 phút trước khi hành quyết.

The executioner moves to the side of the table and checks the needles in each arm.

5:40

Nhân viên hành quyết di chuyển đến bên bàn và kiểm tra kim tiêm trên mỗi cánh tay.

The people in the viewing room look on. Cụm động từ

5:43

Những người trong phòng quan sát dõi theo.

Cụm động từ

look on: quan sát mà không tham gia

Ở đây, look on có nghĩa là nhìn một sự việc diễn ra trong vai trò người quan sát, thay vì tham gia hoặc can thiệp. Những người này đang quan sát những gì xảy ra từ phòng quan sát. Look on ở đây là một cụm động từ nội động: on là tiểu từ, không phải giới từ chỉ địa điểm. Cụm này thường không nhận sự vật được quan sát làm tân ngữ trực tiếp; sự việc thường được hiểu từ ngữ cảnh hoặc được nêu trong mệnh đề với as hay while.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của look on, mang nghĩa “quan sát mà không tham gia”: The spectators ____ as the rescue team crossed the river.

Xem đáp án

looked on

The first plunger is inserted into the IV,

5:45

Ống tiêm đầu tiên được nối vào đường truyền tĩnh mạch,

and the drugs are pushed into his veins.

5:48

và thuốc được đẩy vào tĩnh mạch của anh.

The first shot is composed of sodium thiopental or pentobarbital.

5:50

Liều đầu tiên gồm natri thiopental hoặc pentobarbital.

Both of these drugs are fast-working anesthetics that render the prisoner unconscious in less than 30 seconds. Cách dùng từ

5:53

Cả hai đều là thuốc gây mê tác dụng nhanh, khiến người tù bất tỉnh trong chưa đầy 30 giây.

Cách dùng từ

render the prisoner unconscious: render + tân ngữ + tính từ

Trong câu này, render có nghĩa là “khiến trở thành hoặc rơi vào một trạng thái”. Cấu trúc là render + tân ngữ + tính từ: the prisoner là tân ngữ, còn unconscious là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái kết quả. Cấu trúc tập trung vào kết quả này thường gặp trong văn bản trang trọng, kỹ thuật, pháp lý và tin tức. Ở đây, render không có nghĩa là “tạo hình ảnh” hay “dịch”; cấu trúc tân ngữ + tính từ báo hiệu nghĩa gây ra sự thay đổi trạng thái.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc render + tân ngữ + tính từ để mô tả một kết quả được gây ra?

  1. The chemical spill rendered that the water unsafe.
  2. The chemical spill rendered the water unsafe.
  3. The chemical spill rendered the water unsafely.
  4. The chemical spill rendered to the water unsafe.
Xem đáp án

The chemical spill rendered the water unsafe.

As time goes by, Mạch ý

5:59

Khi thời gian trôi qua,

Mạch ý

As time goes by: đánh dấu sự thay đổi dần theo thời gian

Ở đây, As time goes by có nghĩa là “khi thời gian trôi qua”. Cụm này mở ra một khung thời gian mà trong đó trạng thái được nói đến sau đó thay đổi dần dần; nó không nêu nguyên nhân. Đặt trước mệnh đề chính, mệnh đề as mở đầu này đẩy phần miêu tả tiến lên theo thời gian và chuẩn bị cho người nghe đón nhận một kết quả đang dần hình thành.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “As time goes by, the lights appear dimmer,”, mệnh đề mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó thiết lập một khung thời gian mà trong đó sự thay đổi dần dần phát triển.
  2. Nó nêu lý do khiến sự kiện tiếp theo xảy ra.
  3. Nó nói đến một người tên Time đang đi ngang qua.
Xem đáp án

Nó thiết lập một khung thời gian mà trong đó sự thay đổi dần dần phát triển.

his vision becomes blurry.

5:59

tầm nhìn của anh bắt đầu mờ đi.

He drifts in and out of consciousness, Cụm từ

6:01

Anh lúc tỉnh lúc mê,

Cụm từ

in and out of consciousness: liên tục mất và lấy lại ý thức

In and out of consciousness có nghĩa là liên tục chuyển qua lại giữa trạng thái tỉnh táo và bất tỉnh, thường là tỉnh lại trong chốc lát rồi lại không phản ứng. Cấu trúc cặp in and out of + trạng thái được dùng theo nghĩa bóng ở đây: consciousness được xem là một trạng thái mà người ta có thể đi vào và đi ra, chứ không phải một địa điểm vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ việc liên tục bất tỉnh rồi tỉnh lại: After the head injury, he kept slipping ____, waking briefly and then becoming unresponsive again.

Xem đáp án

in and out of consciousness

in and out of consciousness, and he's in a dream-like state.

6:03

lúc tỉnh lúc mê, rồi chìm vào trạng thái như đang nằm mơ.

It's then that the next part of the procedure can begin. Ngữ pháp

6:06

Đó là lúc phần tiếp theo của quy trình có thể bắt đầu.

Ngữ pháp

Chính lúc đó phần tiếp theo của quy trình mới có thể bắt đầu

It's then that... là cấu trúc nhấn mạnh thời điểm: đặt then sau It's để làm nổi bật thời điểm đó. Ở đây, then chỉ thời điểm phần tiếp theo có thể bắt đầu, nên trọng tâm là khi nào chứ không chỉ là điều gì xảy ra. That ở đây mở đầu mệnh đề nói điều có thể xảy ra vào thời điểm đó; nó không phải đại từ chỉ định có nghĩa là thứ đó. Trong ngữ cảnh này, ý gần với Chỉ đến lúc đó phần tiếp theo mới có thể bắt đầu, dù từ only không được nói rõ.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc It's then that... để nhấn mạnh thời điểm một bước tiếp theo có thể bắt đầu?

  1. Then the next step can begin.
  2. It's then that the next step can begin.
  3. It is then when the next step can begin.
  4. It's the next step that can begin then.
Xem đáp án

It's then that the next step can begin.

2 minutes before execution.

6:09

2 phút trước khi hành quyết.

The executioner inserts another needle into the IV and pushes the plunger.

6:10

Nhân viên hành quyết nối một ống tiêm khác vào đường truyền rồi đẩy pít-tông.

Pancuronium bromide enters the unconscious prisoner's system,

6:14

Pancuronium bromide đi vào cơ thể người tù đang bất tỉnh,

causing their muscles to relax and leading to the paralysis of the entire body. Ngữ pháp

6:18

khiến các cơ giãn ra và làm tê liệt toàn bộ cơ thể.

Ngữ pháp

Làm giãn cơ của họ và dẫn đến tình trạng tê liệt toàn thân

causing their muscles to relax và leading to the paralysis of the entire body là hai cụm -ing song song, bổ sung các kết quả cho mệnh đề trước. Chúng trình bày một chuỗi tác động liên quan với nhau: các cơ giãn ra, và kết quả tiếp theo là toàn thân bị tê liệt. Chủ ngữ được hiểu của cả hai cụm là loại thuốc đã được nhắc đến trước đó, không phải their muscles. Cấu trúc không chia này giúp phần mô tả nguyên nhân và kết quả trở nên ngắn gọn. Their có thể chỉ một người với tư cách đại từ số ít không xác định giới tính khi ngữ cảnh đã xác định người đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng các cụm -ing song song để trình bày hai kết quả từ cùng một nguyên nhân?

  1. The faulty sensor overheated, causing the warning system to fail and leading to an emergency shutdown.
  2. The faulty sensor overheated, caused the warning system to fail and led to an emergency shutdown.
  3. The faulty sensor overheated, which causing the warning system to fail and leading to an emergency shutdown.
  4. The faulty sensor overheated, causing the warning system to fail and it led to an emergency shutdown.
Xem đáp án

The faulty sensor overheated, causing the warning system to fail and leading to an emergency shutdown.

This includes the diaphragm and respiratory muscles.

6:21

Điều này bao gồm cả cơ hoành và các cơ hô hấp.

After the pancuronium bromide is administered,

6:24

Sau khi pancuronium bromide được đưa vào,

the prisoner would eventually die from asphyxiation. Cụm từ

6:26

cuối cùng người tù sẽ chết vì ngạt thở.

Cụm từ

die from asphyxiation: diễn đạt nguyên nhân tử vong

Trong câu này, die from giới thiệu tình trạng gây ra cái chết. Asphyxiation là tình trạng cơ thể không nhận đủ ôxy vì việc hô hấp bị chặn hoặc suy giảm, vì vậy cụm từ này có nghĩa là tình trạng thiếu ôxy cuối cùng sẽ gây tử vong. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là die from + nguyên nhân. Mẫu này thường xuất hiện trong lời giải thích mang tính thực tế hoặc y khoa khi một sự kiện, chấn thương, quá trình hay tình trạng dẫn đến tử vong; from đánh dấu quan hệ nhân quả chứ không phải địa điểm hoặc thời gian.

Luyện tập

Trong die from asphyxiation, from thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Nó cho biết quá trình hấp hối kéo dài bao lâu.
  2. Nó cho biết người đó chết ở đâu.
  3. Nó giới thiệu asphyxiation là nguyên nhân gây tử vong.
Xem đáp án

Nó giới thiệu asphyxiation là nguyên nhân gây tử vong.

But there is one more drug added to the cocktail inside their body to ensure death is swift. Ngữ pháp

6:29

Nhưng một loại thuốc nữa được thêm vào hỗn hợp trong cơ thể để bảo đảm cái chết diễn ra nhanh chóng.

Ngữ pháp

to ensure death is swift: diễn đạt mục đích

Trong câu này, mệnh đề nguyên mẫu to ensure death is swift nêu mục đích của việc thêm một loại thuốc nữa: kết quả được nhắm tới là cái chết diễn ra nhanh chóng. Sau ensure là mệnh đề death is swift, trong đó swift là tính từ có nghĩa là nhanh hoặc mau chóng. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là hành động + to ensure + mệnh đề. Mẫu này trình bày một hành động như biện pháp có chủ ý nhằm làm cho kết quả mong muốn trở nên chắc chắn hoặc đạt được một cách đáng tin cậy; nó không chỉ nói rằng kết quả ấy xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm hai từ trong bài học: The lab repeated the test ____ the results were reliable.

Xem đáp án

to ensure

90 seconds before execution.

6:33

90 giây trước khi hành quyết.

The executioner inserts the final drug into the IV.

6:36

Nhân viên hành quyết tiêm loại thuốc cuối cùng vào đường truyền.

Potassium chloride is injected into the prisoner's body.

6:39

Kali clorua được tiêm vào cơ thể người tù.

This increase in potassium salt in the system causes the heart to beat irregularly and eventually leads to cardiac arrest. Cụm từ

6:42

Lượng muối kali tăng lên trong cơ thể khiến tim đập bất thường và cuối cùng dẫn đến ngừng tim.

Cụm từ

lead to + kết quả: leads to cardiac arrest

Trong cấu trúc lead to + cụm danh từ, lead to có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Ở đây, sự gia tăng tạo nên một chuỗi tác động với kết quả cuối cùng được nêu là cardiac arrest; eventually cho biết rõ đây là điểm kết thúc xảy ra sau đó. Cardiac arrest có nghĩa là tim ngừng bơm máu hiệu quả. Đây không phải là tên gọi chung cho heart attack, tức tình trạng dòng máu đến cơ tim bị tắc nghẽn, mặc dù heart attack có thể gây ra cardiac arrest.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một tình trạng có thể khiến tim ngừng bơm máu hiệu quả?

  1. It can lead cardiac arrest.
  2. It can lead to cardiac arrest.
  3. It can lead to a heart attack.
Xem đáp án

It can lead to cardiac arrest.

1 second before execution.

6:48

1 giây trước khi hành quyết.

The lethal cocktail circulating through the unconscious prisoner's body does exactly what it's intended to do. Ngữ pháp

6:50

Hỗn hợp gây chết người đang lưu thông trong cơ thể bất tỉnh của người tù thực hiện chính xác điều nó được tạo ra để làm.

Ngữ pháp

does exactly what it's intended to do: thực hiện chính xác mục đích đã định

Mẫu do what something is intended to do có nghĩa là thực hiện chức năng hoặc tạo ra kết quả mà người thiết kế hay người sử dụng đã dự định. Ở đây, it's là dạng rút gọn của it is, còn exactly nhấn mạnh rằng kết quả hoàn toàn khớp với mục đích đã định. Khi chủ ngữ là vật vô tri, intended không có nghĩa là vật đó có ý định riêng; thể bị động để người đặt ra mục đích ở trạng thái hàm ẩn. Trong câu này, cách mô tả đều đều trình bày kết quả gây chết người như việc thực hiện một quy trình đã được thiết kế, tạo nên giọng điệu lạnh lùng và mang tính lâm sàng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng một hệ thống hoàn toàn thực hiện được mục đích thiết kế?

  1. The backup system nearly performs its intended function.
  2. The backup system does exactly what it's intended to do.
  3. The backup system does something it was never designed to do.
Xem đáp án

The backup system does exactly what it's intended to do.

His heart has stopped beating, Ngữ pháp

6:55

Tim anh đã ngừng đập,

his lungs have stopped taking in oxygen,

6:56

phổi đã ngừng hấp thụ oxy,

Ngữ pháp

has stopped beating ... have stopped taking in oxygen: những hành động đã chấm dứt

Stop theo sau bởi dạng -ing có nghĩa là một hành động hoặc quá trình từng diễn ra nay không còn tiếp tục. Ở đây, beating và taking in oxygen gọi tên các chức năng liên tục của tim và phổi, còn stopped đánh dấu sự kết thúc của từng chức năng. Cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại hoàn thành has/have stopped để trình bày những thay đổi đã xảy ra và có liên quan đến trạng thái hiện tại. Việc lặp lại cấu trúc chủ ngữ + has/have stopped + -ing tạo thành một danh sách kết quả song song.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một hành động từng tiếp diễn nay không còn xảy ra?

  1. The technician has started checking the machine.
  2. The machine has stopped making that noise.
  3. The technician has stopped to check the machine.
Xem đáp án

The machine has stopped making that noise.

and his brain is shutting down. Cụm động từ

6:58

và não đang ngừng hoạt động.

Cụm động từ

is shutting down: đang dần ngừng hoạt động

Shut down có nghĩa là “ngừng vận hành hoặc ngừng hoạt động”. Trong is shutting down, dạng tiếp diễn cho thấy quá trình mất chức năng đang diễn ra, chứ không đơn thuần là có người cố ý tắt một thứ gì đó. Cụm động từ này có thể mở rộng từ máy móc và hệ thống sang cơ quan, cơ thể và tổ chức khi chúng được hiểu là những hệ thống có chức năng. Ở đây, nó mô tả não đang dần mất chức năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của shut down: The overheated computer ____, so save your work now.

Xem đáp án

is shutting down

The EKG hooked up to his chest does not pulse any longer, Cụm động từ

7:00

Máy điện tâm đồ gắn vào ngực anh không còn hiển thị nhịp đập,

Cụm động từ

Hook something up to something: kết nối một thứ với một thứ khác

Trong “hooked up to his chest”, hooked up to có nghĩa là “được kết nối với”. Các cảm biến hoặc điện cực của máy điện tâm đồ được gắn vào ngực người đó để máy có thể theo dõi hoạt động của tim; ở đây cụm từ này không mang nghĩa xã giao hoặc tình dục thường thấy trong văn nói thân mật. Mẫu có thể áp dụng lại là hook + tân ngữ + up to + người, bộ phận cơ thể, nguồn điện, mạng hoặc một thiết bị khác. Ở thể bị động, vật được kết nối đứng trước: The monitor is hooked up to the patient.

Luyện tập

Hãy dùng hook something up to ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The technician ____ the monitor ____ the backup battery.

Xem đáp án

hooked up · to

but is droning a single long beep.

7:03

mà chỉ phát ra một tiếng bíp dài liên tục.

The prisoner is dead.

7:05

Người tù đã chết.

The executioner manually checks his pulse and the body.

7:06

Nhân viên hành quyết trực tiếp kiểm tra mạch và cơ thể anh.

They confirm that the prisoner has passed away and turn off the machines in the room. Thành ngữ

7:09

Họ xác nhận người tù đã qua đời rồi tắt các máy móc trong phòng.

Thành ngữ

Passed away như một cách nói giảm đầy tôn trọng

Passed away là cách nói giảm nói tránh phổ biến của died. Ở đây, cụm từ thông báo cái chết của người tù bằng ngôn ngữ nhẹ nhàng và tôn trọng hơn sau khi việc đó đã được xác nhận chính thức; nó không có nghĩa là người ấy đi ngang qua một vật hay rời khỏi một nơi. Cụm từ này là nội động từ: có thể nói a person passes away nhưng không nói pass someone away. Nó đặc biệt hữu ích khi thông báo một cái chết hoặc nói chuyện một cách tế nhị với người đang chịu tang.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này trong một lời nhắn chia buồn: “I was sorry to hear that your grandfather passed away.”

  1. Phù hợp: passed away là lựa chọn nhẹ nhàng và tôn trọng trong trường hợp này.
  2. Không phù hợp: passed away có nghĩa là ông ấy đi ngang qua rồi rời đi.
Xem đáp án

Phù hợp: passed away là lựa chọn nhẹ nhàng và tôn trọng trong trường hợp này.

After the execution.

7:12

Sau cuộc hành quyết.

The chaplain bows his head and says a final prayer.

7:14

Tuyên úy cúi đầu và đọc lời cầu nguyện cuối cùng.

The people in the viewing room stand up and are ushered out of the room by the warden. Cách dùng từ

7:16

Những người trong phòng quan sát đứng dậy và được giám thị đưa ra ngoài.

Cách dùng từ

are ushered out of the room: dạng bị động chỉ sự hướng dẫn có tổ chức

Ở đây, are ushered out of the room là dạng bị động của usher someone out of a place. Cụm này có nghĩa là quản giáo hướng dẫn mọi người đi từ trong phòng ra ngoài một cách có tổ chức. Dạng bị động tập trung vào những người được đưa ra ngoài và quy trình, chứ không tập trung vào hành động của quản giáo. Usher out diễn tả sự di chuyển có người hướng dẫn; tự nó không có nghĩa là ai đó bị kéo lê hoặc cưỡng ép đuổi đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của usher và cụm hai từ chỉ chuyển động từ trong hội trường ra ngoài: After the ceremony, staff ____ the guests ____ the hall.

Xem đáp án

ushered · out of

The executioner drapes a white sheet over the deceased prisoner. Cách dùng từ

7:20

Nhân viên hành quyết phủ một tấm vải trắng lên người tù đã chết.

Cách dùng từ

deceased prisoner: cách gọi trang trọng dành cho người đã mất

Trong deceased prisoner, deceased là tính từ có nghĩa là người tù đã chết. Từ này trình bày cái chết như một trạng thái đã được xác nhận thay vì thông báo một cách thẳng và nặng nề. Từ có sắc thái tiết chế này thường gặp trong bối cảnh chính thức hoặc nhạy cảm. Nó cũng có thể được dùng như danh từ trong the deceased, nhưng trong câu này nó bổ nghĩa trực tiếp cho prisoner.

Luyện tập

Câu nào dùng tính từ trang trọng và tiết chế nhất cho một người đã mất?

  1. The report identified the deceased passenger.
  2. The report identified the dead passenger.
  3. The report identified the broken passenger.
Xem đáp án

The report identified the deceased passenger.

The execution has been carried out.

7:23

Cuộc hành quyết đã được tiến hành xong.

His final hour on death row is over.

7:25

Giờ cuối cùng của anh trong khu tử tù đã kết thúc.

In the coming days, Cụm từ

7:27

Trong những ngày tới,

Cụm từ

Trong những ngày tới

In the coming days có nghĩa là vào một thời điểm nào đó trong vài ngày tiếp theo, tính từ hiện tại. Cụm này đặt sự việc theo sau vào tương lai gần mà không nêu ngày chính xác. Khi đứng đầu câu với vai trò cụm chỉ thời gian, nó định hướng thông tin phía sau là một diễn biến hoặc kế hoạch sắp tới. Ở đây, coming có nghĩa là đang đến gần về mặt thời gian; không phải các ngày đang chuyển động theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo trang trọng bằng cụm mục tiêu gồm bốn từ trong bài học này, mang nghĩa vào một thời điểm nào đó trong vài ngày tiếp theo: ____, the agency will publish more information.

Xem đáp án

In the coming days

his body will be cremated and returned to his family.

7:27

thi thể anh sẽ được hỏa táng và trao lại cho gia đình.

Now watch what happens when death row execution fails,

7:30

Giờ hãy xem điều gì xảy ra khi một cuộc hành quyết tử tù thất bại,

or check out innocent on death row.

7:33

hoặc tìm hiểu về một người vô tội trong khu tử tù.

Here's what you actually get when you're released.

7:35

Đây là những gì bạn thực sự nhận được khi được trả tự do.