Trẻ sơ sinh giao tiếp như thế nào? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này giải thích cách trẻ sơ sinh truyền đạt nhu cầu được chăm sóc khi chưa biết nói. Nội dung phân tích những chuyển động cơ thể có chủ đích nhằm thu hút cha mẹ, đồng thời đặt lại vấn đề về kỳ vọng rằng sự gắn bó tình cảm phải xuất hiện ngay lập tức, bởi tình yêu có thể hình thành dần theo thời gian. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Without someone caring for them, babies wouldn't survive. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng without theo sau bởi một cụm có dạng -ing để diễn đạt ngắn gọn điều kiện giả định và hệ quả, đặc biệt khi giải thích vì sao một người hoặc một kết quả phụ thuộc vào sự hỗ trợ liên tục. 2. intentional, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng tính từ này mô tả hành động được lên kế hoạch hoặc thực hiện vì một mục đích cụ thể chứ không phải tình cờ, rồi dùng nó khi nói về hành vi, chuyển động, thiết kế hoặc giao tiếp. 3. love at first sight. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết ý nghĩa yêu một người ngay từ lần đầu nhìn thấy họ, đồng thời hiểu rằng thành ngữ này còn có thể chỉ kỳ vọng được lý tưởng hóa về sự gần gũi tức thì, không chỉ trong quan hệ lãng mạn.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:07Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
you'd better + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời khuyên mạnh
You'd better là dạng rút gọn của you had better. Trong câu này, cụm từ đưa ra lời khuyên khá mạnh rằng nên ăn gì đó ngay. Nó mạnh hơn should và thường cho thấy tình huống khẩn cấp hoặc có thể xảy ra hậu quả xấu nếu không làm theo. Cấu trúc là had better + động từ nguyên mẫu: you'd better get. Ở đây, better là một phần của cấu trúc cố định, không phải dạng so sánh thông thường.
Luyện tập
Dùng dạng rút gọn của you had better để hoàn thành lời khuyên: The roads are icy, so ____ drive slowly.
Xem đáp án
you'd better
Um can you pass me that pen, please, Beth? Ý định
0:27Ừm, bạn có thể đưa cho tôi cây bút đó không, Beth?
Can you pass me ..., please? dùng để đưa ra lời nhờ lịch sự
Can you pass me that pen, please? là một lời nhờ, không phải câu hỏi thật sự về khả năng của Beth. Can you + động từ nguyên mẫu thường được dùng để nhờ ai đó làm việc gì; please khiến lời nhờ lịch sự hơn. Pass me that pen có nghĩa giống pass that pen to me, tức là nhờ ai đó đưa cây bút cho mình. Dạng câu hỏi làm lời nhờ nhẹ nhàng hơn so với mệnh lệnh trực tiếp Pass me that pen.
Luyện tập
Ở nhà hàng, câu nào lịch sự nhờ một người bạn đưa thực đơn cho bạn?
- Can you passing me the menu, please?
- Can you pass the menu me, please?
- Can you pass me the menu, please?
Xem đáp án
Can you pass me the menu, please?
there you go: “của bạn đây” khi đưa đồ
“There you go” là một cụm từ cố định được dùng khi đưa cho ai đó món đồ họ đang chờ. Trong câu này, nó có nghĩa là “của bạn đây”, chứ không có nghĩa người đó đang đi đến một nơi nào đó. Cụm từ này cũng có thể báo hiệu rằng một việc giúp đỡ nhỏ đã hoàn thành, chẳng hạn như điều chỉnh một thứ hoặc cho xem kết quả đã làm xong. Nó cho người kia biết: “Bây giờ đã xong rồi.”
Luyện tập
Bạn đưa cho một người bạn chiếc sạc mà họ đã hỏi mượn. Câu nào là tự nhiên nhất?
- There you go.
- Go over there.
- Where are you going?
Xem đáp án
There you go.
as babies: một giai đoạn có thật trong cuộc đời
“As babies” có nghĩa là “trong thời gian chúng ta còn là em bé”. Ở đây, as giới thiệu một giai đoạn có thật trong cuộc đời và thực sự áp dụng cho chủ ngữ. Trong cấu trúc as + vai trò hoặc giai đoạn cuộc đời, cụm từ này cho biết mệnh đề chính đúng trong hoàn cảnh nào. Vì chủ ngữ là we nên danh từ số nhiều babies được sử dụng.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là họ đã dành mọi mùa hè bên bờ biển trong khoảng thời gian chính họ còn là trẻ em?
- With their children, they spent every summer by the sea.
- Like children, the adults ran excitedly toward the ice-cream truck.
- As children, they spent every summer by the sea.
Xem đáp án
As children, they spent every summer by the sea.
not able to + động từ nguyên mẫu: nói rằng ai đó không thể làm việc gì
Cấu trúc be + not able to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó không thể thực hiện một hành động. Trong câu này, we're not able to speak cho biết cả nhóm không thể nói. Hãy đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thời, nhưng giữ to trước động từ chỉ hành động: am not able to, is not able to và were not able to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not able to ở dạng quá khứ rút gọn: Yesterday, Leo was ill, so he ____ come to school.
Xem đáp án
wasn't able to
We can only communicate with our bodies or by crying. Ngữ pháp
0:36Chúng ta chỉ có thể giao tiếp bằng cơ thể hoặc bằng cách khóc.
or by crying: dùng by + động từ-ing để chỉ phương pháp
Ở đây, by có nghĩa là “thông qua cách thức”, không phải “ở bên cạnh”. By crying cho biết cả nhóm giao tiếp bằng cách nào. Dùng by + động từ-ing để nêu một phương pháp: by crying, by asking hoặc by drawing. Từ or nối by crying với phương pháp còn lại là with our bodies.
Luyện tập
Đổi walk it every day thành một cụm chỉ phương pháp với by + -ing để hoàn thành câu: Kai learned the route ____.
Xem đáp án
by walking it every day
We can't clothe, feed, or wash ourselves.
0:40Chúng ta không thể tự mặc quần áo, tự ăn hay tự tắm rửa.
We rely on others totally for our survival. Cụm từ
0:43Chúng ta hoàn toàn phụ thuộc vào người khác để sinh tồn.
rely on others ... for our survival: chúng ta dựa vào ai và cần điều gì
Rely on someone for something có nghĩa là cần đến người hoặc nhóm người đó để có được một điều quan trọng hoặc hữu ích. Trong câu này, others là những người được dựa vào, còn for our survival nêu nhu cầu mà họ giúp đáp ứng, tức là sự sinh tồn của chúng ta. Totally cho biết sự phụ thuộc là hoàn toàn. Từ này có thể đứng giữa đối tượng được dựa vào và cụm bắt đầu bằng for, nhưng mẫu có thể áp dụng lại vẫn là rely on someone for something.
Luyện tập
Dùng rely on ... for ... để hoàn thành câu: Many families ____ local farms ____ fresh food.
Xem đáp án
rely on · for
been one: one thay cho danh từ đã được nhắc đến trước đó
Trong been one, one thay cho danh từ baby vừa được nhắc đến trước đó. We've all been one có nghĩa là mọi người đều từng là em bé mà không cần lặp lại baby. Ở đây, one có nghĩa là một thành viên thuộc loại đó; nó không phải là số 1. Nó có thể thay cho một danh từ đếm được số ít: sau khi nhắc đến a teacher, có thể nói one; sau khi nhắc đến a red cup, có thể nói a red one.
Luyện tập
Trong “Mina is a doctor, and her brother is one too,”, one có nghĩa là gì?
- Điều đó có nghĩa là anh hoặc em trai của cô ấy cũng là bác sĩ.
- Điều đó có nghĩa là anh hoặc em trai của cô ấy đứng số một.
- Điều đó có nghĩa là anh hoặc em trai của cô ấy đã gặp cùng một bác sĩ.
Xem đáp án
Điều đó có nghĩa là anh hoặc em trai của cô ấy cũng là bác sĩ.
but how do newborn babies tell mum and dad what's going on before they can speak? Cụm động từ
0:48nhưng làm thế nào những đứa trẻ sơ sinh có thể cho bố mẹ biết chuyện gì đang xảy ra trước khi chúng có thể nói?
What's going on: hỏi tình hình đang diễn ra
What's going on có nghĩa là “đang xảy ra chuyện gì?” hoặc “tình hình hiện tại thế nào?”. Trong câu này, cụm từ nói chung đến nhu cầu, cảm xúc hoặc tình trạng của trẻ sơ sinh, tức là thông tin em bé phải truyền đạt trước khi biết nói. Ở đây, go on không chỉ chuyển động cơ thể. Hai từ này đi cùng nhau có nghĩa là “xảy ra”. Toàn bộ cụm what's going on là điều em bé cho bố mẹ biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm rút gọn gồm ba từ trong ví dụ để hỏi về tình hình: Everyone suddenly became quiet. ____?
Xem đáp án
What's going on
That's what we'll be investigating in this episode, Mạch ý
0:53Đó là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu trong tập này,
That's what we'll be investigating: biến câu hỏi trước đó thành chủ đề
That's what we'll be investigating giúp sắp xếp mạch thông tin. Câu này chỉ lại câu hỏi vừa được nêu và biến câu hỏi đó thành chủ đề của phần tiếp theo. That's chỉ vấn đề trước đó; what we'll be investigating có nghĩa là “điều chúng ta sẽ tìm hiểu”. Đây không phải câu hỏi trực tiếp. Bên trong what we'll be investigating, các từ giữ trật tự của câu kể: we đứng trước will. Vì vậy, câu này nối điều khán giả vừa nghe với phần giới thiệu về nội dung sắp tới.
Luyện tập
Một người thuyết trình vừa hỏi: “Why are the town's bees disappearing?” Câu nào chuyển câu hỏi đó thành chủ đề của bài thuyết trình một cách tự nhiên?
- That's what we'll be investigating today.
- That's why we'll be investigating it today.
- What will we be investigating today?
Xem đáp án
That's what we'll be investigating today.
along with: thêm một thành phần thứ yếu
Along with có nghĩa là cùng với hoặc thêm vào đó. Cụm này thêm một người hoặc một vật khác vào nội dung chính đang được giới thiệu. Trong đoạn này, nó thêm some useful new vocabulary. Thành phần sau along with thường được trình bày như thông tin bổ sung và có thể được nhấn mạnh ít hơn thành phần đứng trước. Ở đây, along là một phần của cụm cố định along with; nó không có nghĩa là di chuyển dọc theo hoặc bên cạnh một con đường.
Luyện tập
Câu nào xem các trợ lý là thông tin bổ sung cho chủ ngữ chính một cách chính xác?
- The teacher, along with two helpers, are joining the trip.
- The teacher, along with two helpers, is joining the trip.
- The teacher along two helpers is joining the trip.
Xem đáp án
The teacher, along with two helpers, is joining the trip.
all of which you can find on our website, bbclearningenglish.com.
0:58tất cả đều có thể tìm thấy trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.
Baby communication is a topic child psychotherapist Marie de Rome writes about in her new book, Cách dùng từ
1:02Giao tiếp của trẻ sơ sinh là chủ đề mà nhà tâm lý trị liệu trẻ em Marie de Rome viết trong cuốn sách mới của bà,
child psychotherapist: chuyên gia làm việc với trẻ em
Child psychotherapist là một chức danh nghề nghiệp ghép, có nghĩa là nhà trị liệu tâm lý làm việc với trẻ em. Trong câu, chức danh này đứng trước tên Marie de Rome và cho biết lĩnh vực chuyên môn của cô. Trong danh từ ghép tiếng Anh, danh từ đứng trước tên nghề nghiệp có thể chỉ nhóm người được phục vụ hoặc lĩnh vực công việc. Ở đây, child bổ nghĩa cho psychotherapist; nó không có nghĩa là nhà trị liệu tâm lý đó là một đứa trẻ.
Luyện tập
child psychotherapist có nghĩa là gì trong câu này?
- một nhà trị liệu tâm lý làm việc với trẻ em
- một đứa trẻ đang học để trở thành nhà trị liệu tâm lý
- một nhà trị liệu tâm lý chỉ làm việc với phụ huynh
Xem đáp án
một nhà trị liệu tâm lý làm việc với trẻ em
So, what do newborn babies want us to know? Ngữ pháp
1:12Vậy, trẻ sơ sinh muốn chúng ta biết điều gì?
want us to know: want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Trong want us to know, want được theo sau bởi tân ngữ us và động từ nguyên mẫu có to, to know. Tân ngữ cho biết ai thực hiện hành động thứ hai: chúng ta là những người được mong đợi sẽ biết. Dùng want + someone + to + động từ khi một người muốn người khác làm hoặc hiểu điều gì đó.
Luyện tập
Dùng us và listen theo đúng cấu trúc: The teacher wants ____ quietly.
Xem đáp án
us to listen
Here's Marie's answer: giới thiệu nội dung tiếp theo
Here's Marie's answer giới thiệu câu trả lời sắp xuất hiện. Trong cách chuyển ý này, here's có nghĩa là "here is" theo ý "đây là nội dung sẽ đến ngay bây giờ", chứ không nói rằng câu trả lời nằm ở một địa điểm cụ thể. Người nói dùng Here's + cụm danh từ để dẫn người nghe một cách tự nhiên từ câu hỏi hoặc phần giới thiệu sang câu trả lời, ví dụ, đoạn phim hoặc mục tiếp theo.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình sắp giới thiệu câu trả lời của Maya. Câu nào tạo ra cách chuyển ý tự nhiên nhất?
- Maya's answer is under the table.
- Here's Maya's answer.
- Where's Maya's answer?
Xem đáp án
Here's Maya's answer.
100% trong need us 100%: hoàn toàn
Ở đây, 100% là một cụm trạng từ dùng để nhấn mạnh, có nghĩa là hoàn toàn hoặc ở mức cao nhất. Trong need us 100%, nó nhấn mạnh rằng các em bé hoàn toàn phụ thuộc vào người lớn, chứ không phải đang báo cáo một tỷ lệ phần trăm được đo lường. Cách dùng tương tự có thể làm mạnh thêm sự đồng ý, ủng hộ hoặc chắc chắn trong lời nói thân mật: I agree 100% có nghĩa là tôi hoàn toàn đồng ý. Hãy dựa vào động từ và ngữ cảnh xung quanh để xác định 100% là dữ liệu theo nghĩa đen hay là một cách nhấn mạnh.
Luyện tập
Hãy chọn câu trong đó 100% được dùng để nhấn mạnh sự đồng ý theo cách nói thân mật.
- The answer is 100% correct.
- I 100% agree with your plan.
- The bottle is 100% full.
Xem đáp án
I 100% agree with your plan.
Without someone caring for them ... wouldn't survive: điều kiện với without và -ing
Without someone caring for them mở đầu một điều kiện bằng cách nêu ra điều còn thiếu: một người chăm sóc các em. Mệnh đề -ing sau without là cách diễn đạt điều kiện ngắn gọn, gần nghĩa với if no one cared for them. Babies wouldn't survive nêu kết quả được hình dung trong điều kiện đó. Ở đây, wouldn't có nghĩa là would not trong điều kiện ấy, không phải một thói quen trong quá khứ hay một lời khẳng định về một sự việc đã xảy ra. Cấu trúc này giúp nói điều gì sẽ xảy ra nếu thiếu sự hỗ trợ cần thiết.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng đúng without + một người + -ing để nêu một điều kiện bị thiếu.
- Without anyone help us, we wouldn't finish on time.
- Without anyone helping us, we wouldn't finish on time.
- Without anyone to helping us, we wouldn't finish on time.
Xem đáp án
Without anyone helping us, we wouldn't finish on time.
on a basic level: đưa ra cách hiểu đơn giản nhất
On a basic level có nghĩa là “khi chỉ nhìn vào phần đơn giản và quan trọng nhất”. Ở đây, cụm từ này báo cho người nghe rằng một phần tóm tắt ngắn gọn sẽ xuất hiện trước các chi tiết khác. Level chỉ cách phân tích hoặc hiểu một điều gì đó, chứ không phải độ cao vật lý. Có thể dùng cụm từ này để mở đầu bằng lời giải thích đơn giản về một ý tưởng phức tạp.
Luyện tập
Ở đây, "on a basic level" cho người nghe biết điều gì?
- Người nói đang mô tả độ cao vật lý của một vật.
- Người nói đang đưa ra mọi chi tiết kỹ thuật cùng một lúc.
- Người nói đang đưa ra ý chính đơn giản nhất trước khi thêm chi tiết.
Xem đáp án
Người nói đang đưa ra ý chính đơn giản nhất trước khi thêm chi tiết.
Take care of me: dùng take care of + tân ngữ
Take care of me có nghĩa là “hãy chăm sóc tôi và đáp ứng những nhu cầu của tôi”. Ở đây, câu này tóm tắt điều em bé cần từ người chăm sóc; đó không nhất thiết là lời em bé thực sự nói ra. Cấu trúc động từ là take care of + người, động vật hoặc đồ vật. Tân ngữ sau of cho biết ai hoặc vật gì nhận được sự chăm sóc.
Luyện tập
Dùng take care of để hoàn thành câu: Please ____ your little brother until I get home.
Xem đáp án
take care of
we'll hear more soon, but first ...: báo trước phần sau rồi tạm thời chuyển trọng tâm
We'll hear more soon báo trước rằng chủ đề hiện tại sẽ được tiếp tục sau. Cụm but first chuyển sang việc cần làm trước khi quay lại chủ đề đó; trong câu này, đó là đặt một câu hỏi. Mẫu “A sau, but first B” làm rõ thứ tự. Ở đây, but không hủy bỏ A mà chỉ báo hiệu sự chuyển hướng chú ý tạm thời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý hai từ có nghĩa là “làm việc này trước khi quay lại chủ đề đã báo trước”: We'll hear more about the results soon, ____ I have a question for you.
Xem đáp án
but first
babies are born with some amazing abilities.
1:49trẻ sơ sinh sinh ra đã có một số khả năng đáng kinh ngạc.
Although ..., babies are born ...: đưa mệnh đề nhượng bộ lên trước
Mệnh đề Although they look small and helpless trước hết thừa nhận một ấn tượng đúng. Đây được gọi là mệnh đề nhượng bộ. Sau đó, mệnh đề chính babies are born ... đưa ra điểm tương phản mà người nói muốn nhấn mạnh. Mẫu này có nghĩa là even though X, Y: X cung cấp bối cảnh hoặc một trở ngại có vẻ tồn tại, còn Y mang thông điệp chính.
Luyện tập
Câu nào dùng although đúng để thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra một sự thật tương phản quan trọng hơn?
- Although the bag looks small, it holds a lot.
- Although the bag looks small, but it holds a lot.
- Although the bag looking small, it holds a lot.
Xem đáp án
Although the bag looks small, it holds a lot.
So, which of the following statements about newborn babies is true? Mạch ý
1:53Vậy, câu nào sau đây về trẻ sơ sinh là đúng?
which of the following statements: chọn từ một danh sách
which of the following statements có nghĩa là “phát biểu nào trong danh sách đã cho?”. Cấu trúc which of + một nhóm được xác định rõ giới hạn lựa chọn trong các phương án được đưa ra. Ở đây, following là tính từ mang nghĩa “được liệt kê tiếp theo” hoặc “được nêu bên dưới”, không phải “đi theo sau ai đó”. Trong câu đố, cụm từ này hướng người nghe so sánh các phát biểu đã liệt kê và chọn một phát biểu.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đố bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “phát biểu nào trong số những phát biểu được liệt kê”: ____ is true?
Xem đáp án
Which of the following statements
a full set of teeth: một bộ hoàn chỉnh
a full set of teeth có nghĩa là tất cả những chiếc răng cần có trong một bộ hoàn chỉnh. Ở đây, set là danh từ đếm được, nghĩa là “một tập hợp các vật đi cùng nhau”, còn full cho biết không thiếu phần nào đáng lẽ phải có. Mẫu có thể dùng lại là a full set of + danh từ đếm được số nhiều, như trong a full set of tools. Danh từ sau of cho biết các vật trong bộ đó là gì.
Luyện tập
Dùng a full set of để hoàn thành câu: The game box contains ____ cards.
Xem đáp án
a full set of
Or C, babies have the same number of bones as an adult. Ngữ pháp
2:05Hoặc C, trẻ sơ sinh có cùng số lượng xương như người lớn.
the same number of bones as: so sánh số lượng bằng nhau
Trong phương án này, the same number of bones as cho biết số xương của trẻ sơ sinh và của một người trưởng thành là bằng nhau. Cấu trúc là the same number of + danh từ đếm được số nhiều + as + người hoặc vật được đem ra so sánh. Ở đây, as an adult là dạng rút gọn của as an adult has; động từ bị lặp được lược bỏ. Sau same dùng as, không dùng than. Than thường đi với các từ so sánh như more hoặc fewer; ở đây dùng number vì bones là danh từ đếm được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ so sánh đã học để cho biết hai đội có số cầu thủ bằng nhau: This team has ____ number of players ____ that one.
Xem đáp án
the same · as
go with B: chọn một phương án
Trong ngữ cảnh câu hỏi trắc nghiệm này, go with B có nghĩa là chọn phương án B. Cụm từ này cho biết B là quyết định của người nói; nó không có nghĩa là thực sự đi đâu đó cùng một người tên B. Cấu trúc có thể áp dụng là go with + phương án hoặc thứ được chọn. Cấu trúc này thường cho thấy quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc các lựa chọn hiện có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học có nghĩa là chọn: After checking the menu, I'll ____ the vegetable soup.
Xem đáp án
go with
Well, we'll find out if that's right at the end of the program. Cụm động từ
2:18Chà, chúng ta sẽ tìm hiểu xem điều đó có đúng không ở cuối chương trình.
find out if that's right: kiểm tra một câu trả lời vẫn chưa rõ
Find out if that's right có nghĩa là có được thông tin cho biết điều đó có đúng hay không. Ở đây, find out không có nghĩa là tìm thấy một đồ vật; cụm này diễn tả việc chuyển từ chưa biết sang biết bằng cách kiểm tra hoặc chờ kết quả. Mệnh đề với if nêu ra câu hỏi có hoặc không cần được giải đáp: điều đó có đúng không? Trong câu này, we'll find out ... at the end cho biết hiện giờ câu trả lời vẫn chưa rõ và sẽ được tiết lộ sau.
Luyện tập
Kết quả kiểm tra vẫn chưa có. Câu nào diễn tả tự nhiên rằng sau này bạn sẽ biết dự đoán của mình có đúng hay không?
- We'll find out if our guess was right when the result arrives.
- We'll guess whether the result is right.
- We already know that our guess was right.
Xem đáp án
We'll find out if our guess was right when the result arrives.
Now, if you've spent time with a baby, Cụm từ
2:21Bây giờ, nếu bạn đã từng dành thời gian với một em bé,
you've spent time with a ...: diễn tả trải nghiệm ở bên một người nào đó
Spend time with someone có nghĩa là ở bên người đó trong một khoảng thời gian, thường là trò chuyện, chăm sóc hoặc cùng nhau làm việc gì đó. Spend có thể nhận time làm tân ngữ chứ không chỉ tiền, còn with giới thiệu người mà ta ở cùng. You've spent là dạng hiện tại hoàn thành của spend. Trong mệnh đề với if, cụm này có nghĩa là nếu trước thời điểm hiện tại bạn đã từng có trải nghiệm này. Mạo từ a thuộc về a baby, vì vậy mẫu có thể áp dụng lại là have spent time with + người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là ở bên ai đó: I like to ____ my grandparents on Sundays.
Xem đáp án
spend time with
you've probably noticed how much they move their little arms and legs. Ngữ pháp
2:24bạn có thể nhận thấy chúng di chuyển cánh tay và đôi chân nhỏ bé của mình nhiều như thế nào.
how much they move: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp
Trong câu này, how much they move là một câu hỏi gián tiếp sau noticed. Cụm này cho biết điều có lẽ bạn đã nhận thấy: mức độ hoặc lượng vận động của họ. Vì được lồng trong một câu trần thuật, nó dùng trật tự câu trần thuật: how much + chủ ngữ + động từ. Hãy nói how much they move, không nói how much do they move.
Luyện tập
Chọn câu có trật tự từ đúng sau noticed.
- Have you noticed how much does the puppy move?
- Have you noticed how much moves the puppy?
- Have you noticed how much the puppy moves?
Xem đáp án
Have you noticed how much the puppy moves?
Here, Marie de Rome explains the meaning of these movements to BBC Radio 4 program Woman's Hour. Văn hóa
2:28Tại đây, Marie de Rome giải thích ý nghĩa của những chuyển động này cho chương trình Woman's Hour của BBC Radio 4.
BBC Radio 4 program Woman's Hour: tên của nguồn truyền thông
BBC Radio 4 là một đài phát thanh của Vương quốc Anh, còn Woman's Hour là tên một trong các chương trình của đài. Cụm từ này cho biết lời giải thích của Marie de Rome được đưa ra hoặc được thuật lại ở đâu: trong một chương trình phát thanh, chứ không phải một địa điểm hay khoảng thời gian thông thường. Vì Woman's Hour ở đây là tên riêng của chương trình, hãy hiểu nó như một tên gọi thay vì dịch từng từ.
Luyện tập
Woman's Hour trong câu chỉ điều gì?
- Một tòa nhà thuộc sở hữu của BBC Radio 4
- Một khoảng thời gian một giờ thông thường dành cho phụ nữ
- Tên một chương trình của BBC Radio 4
Xem đáp án
Tên một chương trình của BBC Radio 4
synchronized: phối hợp đồng bộ về thời gian
Ở đây, synchronized mô tả các chuyển động diễn ra một cách phối hợp, với thời gian hoặc nhịp điệu khớp nhau. Từ này không chỉ có nghĩa là có chủ ý; nó còn cho biết các chuyển động phối hợp với nhau về thời gian. Từ này có thể dùng cho chuyển động cơ thể cũng như đồng hồ, thiết bị, bản ghi hoặc hoạt động nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu có nghĩa là phối hợp đồng bộ về thời gian: The dancers practiced until their movements were ____.
Xem đáp án
synchronized
to the naked eye: nhìn bằng mắt thường, không dùng dụng cụ
To the naked eye là một cụm từ cố định có nghĩa là khi nhìn bằng thị lực thông thường, không có dụng cụ hay hình ảnh phóng to hỗ trợ. Ở đây, cụm từ này cho biết appear very jerky là ấn tượng ban đầu khi nhìn các chuyển động. Naked mô tả đôi mắt không có công cụ hỗ trợ; cụm từ này không nói về một người không mặc quần áo. Nó thường báo hiệu rằng phép đo kỹ hơn có thể cho thấy một kết quả khác.
Luyện tập
Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là khi nhìn mà không dùng dụng cụ: ____, the tiny scratch is almost invisible.
Xem đáp án
To the naked eye
appear very jerky: appear + tính từ
Trong appear very jerky, appear là động từ nối và được theo sau trực tiếp bởi cụm tính từ very jerky. Ở đây, cụm này có nghĩa là khi nhìn bằng mắt thường, các chuyển động trông đột ngột và không đều. Appear cho thấy đây là một quan sát hoặc ấn tượng, chứ không phải lời khẳng định trực tiếp về sự thật. Khi theo sau là tính từ, không thêm like: dùng appear very jerky, không dùng appear like very jerky.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của appear + very jerky: “From a distance, the robot's movement ____.”
Xem đáp án
appears very jerky
bring us in: cho ai đó tham gia tương tác
Trong bring us in, bring ... in được dùng theo nghĩa bóng. Chuyển động của em bé lôi cuốn cha mẹ vào sự tương tác và khuyến khích họ phản hồi; không có ai thực sự bị đưa đến một địa điểm khác. Cấu trúc có thể áp dụng bring + người + in có nghĩa là cho người đó tham gia một cuộc thảo luận, hoạt động, quyết định hoặc sự tương tác. Ở đây, the parents làm rõ us chỉ ai.
Luyện tập
Trong câu này, bring Maya in có nghĩa là gì? “Before we decide, let's bring Maya in.”
- Cho Maya tham gia cuộc thảo luận.
- Yêu cầu Maya rời đi.
- Đưa Maya vào trong phòng.
Xem đáp án
Cho Maya tham gia cuộc thảo luận.
You know, they need us, all those movement are there to say,
2:52Bạn biết đấy, chúng cần chúng ta, tất cả những chuyển động đó ở đó để nói rằng,
Babies move their arms and legs to create a bond with their parents. Cụm từ
3:02Trẻ sơ sinh di chuyển cánh tay và chân để tạo sự gắn kết với cha mẹ.
create a bond with someone: tạo sự gắn kết với ai đó
Create a bond with someone có nghĩa là bắt đầu hình thành mối quan hệ tình cảm gần gũi, sự tin tưởng hoặc cảm giác gắn kết với người đó. Ở đây, bond chỉ sự gắn kết giữa con người, không phải trái phiếu tài chính. Cấu trúc là create a bond with + người hoặc nhóm người. Create nhấn mạnh rằng sự gắn kết bắt đầu hình thành; trong câu này, cấu trúc đó giải thích mục đích của những chuyển động của em bé.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng create a bond with ở thì quá khứ: By playing together every day, Mia ____ her new classmate.
Xem đáp án
created a bond with
The phrase to the naked eye means in a way that can be seen without special instruments like a microscope
3:13Cụm từ bằng mắt thường (to the naked eye) có nghĩa là theo cách có thể nhìn thấy mà không cần các dụng cụ đặc biệt như kính hiển vi
or is seen in the way an ordinary person would.
3:19hoặc được nhìn thấy theo cách mà một người bình thường sẽ thấy.
In reality, these jerky movements are intentional, Ghi chú
3:22Trên thực tế, những chuyển động giật cục này là có chủ ý (intentional),
In reality: sửa lại ấn tượng ban đầu
In reality là cụm từ dẫn ý cho người nghe biết rằng phát biểu tiếp theo trình bày tình huống thật, đặc biệt khi tình huống đó khác với vẻ bề ngoài ban đầu hoặc một quan niệm phổ biến. Ở đầu câu này, cụm từ chuyển phần giải thích từ vẻ giật cục của các chuyển động sang sự thật rằng chúng có chủ ý. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường được theo sau bởi dấu phẩy.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để sửa lại ấn tượng ban đầu: The box looks heavy. ____, it is empty.
Xem đáp án
In reality
meaning that they're planned and done for a particular purpose.
3:26có nghĩa là chúng được lên kế hoạch và thực hiện cho một mục đích cụ thể.
intentional: được lên kế hoạch và làm có chủ ý
Trong câu này, intentional có nghĩa là “được lên kế hoạch và làm có chủ ý”. Từ này cho thấy những chuyển động đó không xảy ra ngẫu nhiên hay tình cờ. Tính từ này có thể mô tả một hành động, lựa chọn, khoảng dừng hoặc thiết kế có mục đích rõ ràng. Ở đây, những chuyển động có mục đích là thu hút sự chú ý của cha mẹ.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Chú ý xem từ cuối là intentional hay intense.
- The movement was intense.
- The movement was intentional.
Xem đáp án
The movement was intentional.
This, to catch their parents' attention, Cụm từ
3:29Điều này là để thu hút sự chú ý của cha mẹ chúng,
catch their parents' attention: khiến cha mẹ chú ý
catch someone's attention có nghĩa là khiến người đó chú ý đến ai hoặc điều gì. Trong câu này, những chuyển động khiến cha mẹ chú ý đến em bé; catch không có nghĩa là dùng tay bắt hoặc nắm một vật. Cấu trúc là catch + dạng sở hữu + attention: catch my attention, catch her attention, catch the teacher's attention. Trong catch their parents' attention, cụm sở hữu their parents' cho biết đó là sự chú ý của ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catch someone's attention: The bright sign ____. It made the customers notice it.
Xem đáp án
caught the customers' attention
will be noticed and cared for: hai dạng bị động dùng chung will be
Hai điều sẽ xảy ra với họ: có người chú ý đến họ và có người chăm sóc họ. Trong tiếng Anh, cả hai hành động được chuyển sang thể bị động và dùng chung will be: will be noticed and cared for. Care for có nghĩa là “chăm sóc”. Khi chuyển sang thể bị động, for phải được giữ lại: someone will care for them trở thành they will be cared for. Không thể dùng be cared để diễn đạt nghĩa này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của care for: At the shelter, every puppy will be noticed and ____.
Xem đáp án
cared for
Marie's book is aimed at new parents who are learning to understand their baby's body language. Ghi chú
3:33Cuốn sách của Marie nhắm đến những người mới làm cha mẹ đang học cách hiểu ngôn ngữ cơ thể của em bé.
is aimed at new parents: nêu đối tượng mục tiêu
Is aimed at new parents có nghĩa là “được làm hoặc viết cho những người mới làm cha mẹ”. Ở đây, aimed at nêu nhóm độc giả mà cuốn sách hướng đến; nó không diễn tả hành động chĩa một vật về phía họ. Dùng be aimed at + đối tượng để nói một cuốn sách, khóa học, sản phẩm, sự kiện hoặc dịch vụ được thiết kế cho ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be aimed at: This science club ____ children aged eight to ten.
Xem đáp án
is aimed at
body language: giao tiếp qua chuyển động và nét mặt
Body language là thông tin được truyền đạt không cần lời nói, thông qua tư thế, chuyển động, cử chỉ, nét mặt và những hành vi cơ thể có thể nhìn thấy khác. Ở đây, cha mẹ đang học cách đọc chuyển động và nét mặt của em bé như những dấu hiệu về nhu cầu hoặc cảm xúc. Đây là một cụm từ có nghĩa cố định, không phải một ngôn ngữ mà cơ thể thực sự nói ra.
Luyện tập
Body language trong câu này có nghĩa là gì?
- Thông điệp được truyền qua tư thế, chuyển động và nét mặt.
- Một ngôn ngữ mà chỉ em bé mới có thể nói.
- Những từ dùng để gọi tên các bộ phận cơ thể.
Xem đáp án
Thông điệp được truyền qua tư thế, chuyển động và nét mặt.
But she also has advice for parents who are finding it difficult to bond with their newborn, Ngữ pháp
3:38Nhưng bà cũng có lời khuyên cho những bậc cha mẹ cảm thấy khó khăn trong việc gắn kết với đứa trẻ sơ sinh của mình,
finding it difficult to bond with: cấu trúc find it + tính từ + to do
Trong cấu trúc find it + adjective + to do, it là tân ngữ giả. Động từ nguyên mẫu có to nêu hoạt động thực sự được đánh giá. Ở đây, finding it difficult to bond with their newborn có nghĩa là cha mẹ cảm thấy việc tạo mối gắn kết tình cảm gần gũi với em bé rất khó. Finding là dạng -ing của find được dùng sau are. Tính từ có thể thay đổi: find it easy to ask hoặc find it important to listen. Đặt tính từ sau it và trước động từ nguyên mẫu có to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc find it + adjective + to do. Dùng difficult và concentrate: I ____ in a noisy room.
Xem đáp án
find it difficult to concentrate
as she explains here to BBC Radio 4 program Woman's Hour.
3:43như bà giải thích ở đây cho chương trình Woman's Hour của BBC Radio 4.
you know, this idea that love at first sight. Thành ngữ
3:51bạn biết đấy, cái ý tưởng về tình yêu sét đánh này.
love at first sight: tình yêu tức thì trong lần gặp đầu tiên
Love at first sight là một thành ngữ cố định chỉ tình yêu xuất hiện ngay khi bạn nhìn thấy hoặc gặp ai đó lần đầu. Cần hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị; sight ở đây đánh dấu lần gặp đầu tiên. Trong câu này, thành ngữ thường dùng cho tình yêu lãng mạn được mượn để nói về cha mẹ gặp em bé. Người nói đang bác bỏ kỳ vọng lý tưởng hóa rằng tình yêu của cha mẹ phải xuất hiện ngay lập tức, chứ không phủ nhận rằng cha mẹ có thể yêu con mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là "tình yêu xuất hiện ngay trong lần gặp đầu tiên": They felt an instant connection when they met. It was ____.
Xem đáp án
love at first sight
I think it's such a um unhelpful cliche. Cách dùng từ
3:54Tôi nghĩ đó là một ừm sự rập khuôn vô ích.
unhelpful cliche: một ý tưởng sáo mòn không giúp ích
Cliche là một cách nói hoặc ý tưởng được lặp lại quá nhiều đến mức trở nên cũ kỹ hoặc thiếu tính sáng tạo. Gọi nó là unhelpful cliche còn thêm một đánh giá khác: nó không đem lại sự hỗ trợ hay hướng dẫn hữu ích và thậm chí có thể tạo áp lực. Vì vậy, người nói đang phê phán cả việc ý tưởng bị dùng quá nhiều lẫn tác động của nó. Cliche không đơn giản có nghĩa là bất kỳ cụm từ phổ biến nào.
Luyện tập
Người nói có ý gì khi gọi một ý tưởng là unhelpful cliche?
- Đó là một ý tưởng bị dùng quá nhiều và không đem lại sự hỗ trợ hữu ích.
- Đó là một cụm từ phổ biến có hướng dẫn đặc biệt rõ ràng.
- Đó là một ý tưởng mới nhưng khó giải thích.
Xem đáp án
Đó là một ý tưởng bị dùng quá nhiều và không đem lại sự hỗ trợ hữu ích.
will take time to love: một quá trình tương lai diễn ra dần dần
Mẫu it will take time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hành động hoặc cảm xúc sẽ phát triển dần dần thay vì xuất hiện ngay lập tức. Will đặt quá trình này trong tương lai, còn love giữ nguyên dạng sau to. Ở đây, take có nghĩa là “cần”, không phải “cầm lấy” hay “mang đi”. Mẫu này cũng dùng được với những quá trình không thể diễn ra tức thì, như học hỏi, thích nghi hoặc xây dựng lòng tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take time to: It will ____ feel comfortable in a new school.
Xem đáp án
take time to
get to know that baby: dần trở nên quen thuộc theo thời gian
Get to know + người có nghĩa là dần trở nên quen thuộc và hiểu người đó hơn. Cụm này tập trung vào sự thay đổi từ chỗ biết rất ít về ai đó đến chỗ hiểu họ rõ hơn. Trong mẫu này, get có nghĩa là “trở nên”, không phải “nhận được”. Know thường mô tả trạng thái đã đạt tới; get to know mô tả quá trình để đạt tới trạng thái đó.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất quá trình dần trở nên quen thuộc với một người?
- I know my new neighbour well.
- I met my new neighbour yesterday.
- Over the next few weeks, I got to know my new neighbour.
Xem đáp án
Over the next few weeks, I got to know my new neighbour.
Many new parents dream about falling in love with their baby at first sight. Cụm từ
4:03Nhiều người mới làm cha mẹ mơ ước được yêu em bé của mình ngay từ cái nhìn đầu tiên.
dream about falling in love with: cấu trúc dream about + -ing
Cụm dream about falling in love with dùng cấu trúc dream about + -ing. Ở đây, about là giới từ, nên fall phải chuyển thành falling và không thể giữ nguyên là fall. Trong câu này, dream about có nghĩa là hình dung hoặc rất mong chờ một trải nghiệm, không nhất thiết là nằm mơ khi ngủ. Toàn bộ cụm -ing gọi tên trải nghiệm được mong đợi: bắt đầu yêu thương em bé.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng about và dạng -ing của fly: Noah dreams ____ around the world one day.
Xem đáp án
about flying
The idiom love first sight means being in love with someone as soon as you see them for the first time.
4:08Thành ngữ yêu từ cái nhìn đầu tiên (love at first sight) có nghĩa là yêu một ai đó ngay khi bạn gặp họ lần đầu tiên.
But Marie thinks this ideal dream can cause problems.
4:15Nhưng Marie cho rằng giấc mơ lý tưởng này có thể gây ra vấn đề.
A cliche is an overused phrase or comment that has been said so much that it's become unoriginal and uninteresting
4:21Sự rập khuôn (cliche) là một cụm từ hoặc nhận xét bị lạm dụng quá mức đến mức nó trở nên thiếu tính nguyên bản và không thú vị
or by making parents feel guilty they're not doing enough.
4:33hoặc bằng cách khiến cha mẹ cảm thấy tội lỗi vì họ chưa làm đủ tốt.
by creating unrealistic ... or by making parents feel guilty: các cụm by + -ing song song
Hai cụm by creating unrealistic expectations và by making parents feel guilty là hai cụm by + -ing song song. Mỗi cụm giải thích một cách mà điều gì đó có thể gây ra tác động có hại. Liên từ or trình bày hai cách như những khả năng thay thế, không phải các bước theo thứ tự thời gian. Lặp lại by trước cụm -ing thứ hai giúp cấu trúc song song rõ ràng hơn, đặc biệt khi các cụm dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm by + -ing song song, sử dụng explain và give: The guide can reduce mistakes ____ common problems or ____ clear examples.
Xem đáp án
by explaining · by giving
Marie says it takes time to get to know a newborn baby and to fall in love.
4:37Marie nói rằng cần có thời gian để làm quen với một đứa trẻ sơ sinh và nảy sinh tình yêu.
all the misunderstandings, sleepless nights, and dirty nappies are worth it for their amazing baby. Cụm từ
4:44tất cả những hiểu lầm, những đêm mất ngủ và những chiếc tã bẩn đều xứng đáng vì đứa con tuyệt vời của họ.
are worth it: kết quả xứng đáng với khó khăn
Are worth it có nghĩa là kết quả tốt đẹp khiến mọi khó khăn đều trở nên đáng công. Ở đây, it chỉ chung những hiểu lầm, các đêm mất ngủ và tã bẩn như một cái giá tổng thể. Worth là tính từ đứng sau are, không phải động từ. Cấu trúc có thể áp dụng là be worth it, trong đó dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chính xác cụm are worth it: All the early mornings ____ when I see how much my garden has grown.
Xem đáp án
are worth it
what was the correct answer to your question, Beth?
4:52câu trả lời đúng cho câu hỏi của bạn là gì vậy, Beth?
speaking of amazing babies: chuyển sang một chủ đề liên quan
Speaking of + chủ đề là cách nối ý trong hội thoại. Cụm này nhắc lại điều vừa được đề cập để mở ra một suy nghĩ hoặc câu hỏi có liên quan. Ở đây, amazing babies nối lời nhận xét trước đó với câu hỏi tiếp theo. Không phải các em bé đang nói; cụm danh từ sau of nêu tên chủ đề được nhắc đến.
Luyện tập
Cuộc trò chuyện vừa nhắc đến các hoạt động cuối tuần. Câu nào chuyển sang một câu hỏi liên quan một cách tự nhiên?
- Speaking of weekend plans, have you booked the campsite?
- Because we need a place to stay, have you booked the campsite?
- Although it may rain, have you booked the campsite?
Xem đáp án
Speaking of weekend plans, have you booked the campsite?
Well, the correct statement was that babies' eyes change color.
4:55Chà, phát biểu đúng là màu mắt của trẻ sơ sinh thay đổi.
got that right: xác nhận câu trả lời hoặc nhận định đúng
Get something right có nghĩa là trả lời, hiểu hoặc đánh giá một điều gì đó một cách chính xác. Trong got that right, got là dạng quá khứ của get, còn that chỉ câu trả lời hoặc nhận định vừa được đưa ra. Ở đây, cụm từ này dùng để phản hồi tích cực. Got không có nghĩa là “nhận được” hay “có được”.
Luyện tập
Câu nào nói một cách tự nhiên rằng câu trả lời của ai đó là đúng?
- You got the answer right.
- You wrote the answer on the right.
- You received the correct answer.
Xem đáp án
You got the answer right.
apparently true: đúng theo thông tin hiện có
Apparently true có nghĩa là các báo cáo, bằng chứng hoặc những gì quan sát được cho thấy một điều là đúng, nhưng người nói không trình bày nó như một việc mình đã trực tiếp xác nhận. Trong câu này, but tạo sự tương phản giữa việc sự thật đó đáng kinh ngạc và kết luận rằng nó dường như vẫn đúng. Apparently giữ một khoảng cách nhất định; nó không có nghĩa là completely hay certainly.
Luyện tập
Bạn đọc một báo cáo ủng hộ một nhận định nhưng chưa tự mình kiểm tra. Câu nào giữ khoảng cách với thông tin đó tốt nhất?
- The claim is apparently true.
- The claim is certainly false.
- The claim is definitely true.
Xem đáp án
The claim is apparently true.
Okay, so let's recap the vocabulary we've learned in this episode, Mạch ý
5:05Được rồi, vậy hãy cùng tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học trong tập này,
Let's recap the vocabulary: bắt đầu phần ôn lại ngắn
Let's recap the vocabulary có nghĩa là “hãy cùng ôn lại ngắn gọn những từ đã học”. Recap tập trung vào các ý chính; từ này không có nghĩa là dạy lại toàn bộ nội dung một cách chi tiết. Cụm từ này cũng giúp tổ chức mạch nói. Nó báo hiệu phần chính của bài học sắp kết thúc và một phần tóm tắt ngắn sắp bắt đầu. Let's khiến việc ôn lại nghe như một hoạt động chung giữa người nói và người nghe.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là “hãy cùng ôn lại ngắn gọn các từ”: Before we finish, ____ from today's lesson.
Xem đáp án
let's recap the vocabulary
which can be used to emphasize that you completely agree with something
5:12có thể được sử dụng để nhấn mạnh rằng bạn hoàn toàn đồng ý với điều gì đó
or that you consider something to be completely right or wrong. Ngữ pháp
5:16hoặc rằng bạn coi một điều gì đó là hoàn toàn đúng hoặc sai.
consider something to be completely right or wrong: đưa ra đánh giá
Cấu trúc consider + tân ngữ + to be + bổ ngữ có nghĩa là “đánh giá hoặc tin rằng một người hay sự vật có một đặc điểm nào đó”. Trong câu này, something là tân ngữ được đánh giá, còn completely right or wrong là bổ ngữ mô tả kết quả đánh giá. To be thường có thể được lược bỏ trước tính từ: consider something completely wrong. Giữ lại to be làm cấu trúc đặc biệt rõ ràng và có thể tạo cảm giác trang trọng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng consider + tân ngữ + to be + bổ ngữ để đưa ra đánh giá?
- The committee is considering revising the proposal.
- The committee considers the proposal to be practical.
- The committee will consider the proposal tomorrow.
Xem đáp án
The committee considers the proposal to be practical.
describe a movement as jerky: cấu trúc describe A as B
Describe A as B có nghĩa là “nói rằng A có đặc điểm hoặc thuộc loại B”. Trong câu này, a movement là A, còn jerky là tính từ B. As dùng để đưa ra phần mô tả gán cho A. Ở đây, as không có nghĩa là A chỉ “giống” một thứ khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì quá khứ bằng cấu trúc describe A as B: The guide ____ the path ____ dangerous.
Xem đáp án
described · as
you mean it moves suddenly and stops and starts
5:22ý bạn là nó di chuyển đột ngột, dừng lại rồi bắt đầu
rather than flowing smoothly: đối chiếu với một hành động khác
Rather than flowing smoothly có nghĩa là “thay vì chuyển động một cách trơn tru và liên tục”. Cụm này đối chiếu chuyển động giật cục thực sự xảy ra với chuyển động trơn tru không xảy ra. Sau rather than, dạng -ing có thể nêu hành động hoặc cách thực hiện thay thế. Khi so sánh hai hành động, hãy dùng các dạng tương ứng tự nhiên, như walking rather than running.
Luyện tập
Câu nào dùng rather than với cấu trúc song song tự nhiên?
- Ava exercised by walking rather than ran.
- Ava exercised by walking rather than running.
- Ava exercised by walked rather than running.
Xem đáp án
Ava exercised by walking rather than running.
The adjective intentional means planned and purposeful.
5:27Tính từ có chủ ý (intentional) có nghĩa là được lên kế hoạch và có mục đích.
The phrase to the naked eye means in a way that can be seen without special instruments
5:30Cụm từ bằng mắt thường (to the naked eye) có nghĩa là theo cách có thể nhìn thấy mà không cần dụng cụ đặc biệt
The idiom love first sight describes the experience of starting to love someone as soon as you see them for the first time.
5:37Thành ngữ yêu từ cái nhìn đầu tiên (love at first sight) mô tả trải nghiệm bắt đầu yêu một ai đó ngay khi bạn nhìn thấy họ lần đầu tiên.
And finally, an unhelpful cliche is an overused phrase or comment,
5:45Và cuối cùng, một sự rập khuôn (cliche) vô ích là một cụm từ hoặc nhận xét bị lạm dụng,
a cliche, which has the effect of creating unhelpful or unrealistic attitudes. Cụm từ
5:50một sáo ngữ, có tác dụng tạo ra thái độ vô ích hoặc phi thực tế.
has the effect of creating: diễn tả một kết quả
Have/has the effect of + -ing có nghĩa là một điều gì đó tạo ra một kết quả cụ thể. Ở đây, has the effect of creating cho biết sáo ngữ ấy khiến những thái độ không hữu ích hoặc thiếu thực tế hình thành. Effect ở đây có nghĩa là “ảnh hưởng” hoặc “kết quả”, không phải “hiệu ứng đặc biệt”. Vì of là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: of creating. Cấu trúc này tập trung vào điều thực sự xảy ra như một kết quả và không nhất thiết nói rằng kết quả đó là có chủ ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của reduce: The new rule had the effect of ____ waste.
Xem đáp án
reducing
our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã hết
Khi be up được dùng với một khoảng thời gian, điều đó có nghĩa là toàn bộ thời gian được phân bổ đã được dùng hết và hoạt động phải kết thúc. Our 6 minutes are up có nghĩa là khung sáu phút dành cho chương trình đã kết thúc; up ở đây không có nghĩa là “cao hơn”. Với chủ ngữ số nhiều minutes, dùng are. Với danh từ số ít time, dùng is: Our time is up. Dạng ngắn hơn Time's up cũng rất phổ biến.
Luyện tập
Dùng time is up để hoàn thành thông báo: Please put down your pencils—____.
Xem đáp án
time is up
but remember you can find many more episodes plus a quiz and worksheet for this one on our website, bbclearningenglish.com.
5:57nhưng hãy nhớ rằng bạn có thể tìm thấy nhiều tập khác cộng với câu đố và bài tập cho tập này trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.