Ôi không, có cháy! - Peppa đi xe cứu hỏa để dập lửa: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
491 từ 139 từ/phút

Tóm tắt video: Mẹ Heo tham gia buổi diễn tập xe cứu hỏa, còn Bố Heo và các ông bố khác tổ chức tiệc nướng. Khi bếp nướng bốc cháy, đội cứu hỏa dùng nước dập lửa, làm khu vườn ngập nước và tạo ra những vũng bùn để mọi người cùng nhảy chơi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. for climbing, / for squirting water, / to ring. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng for + động từ thêm -ing và to + động từ đều có thể diễn tả công dụng của một đồ vật. Bạn có thể dùng hai cấu trúc này để giải thích rõ dụng cụ, thiết bị hoặc từng bộ phận được thiết kế để làm gì. 2. put out, — Cụm động từ: Nhận biết put out mang nghĩa “dập tắt” trong ngữ cảnh chữa cháy, thay vì ghép nghĩa đen riêng lẻ của put và out. Nhờ đó, bạn có thể diễn tả tự nhiên việc dập đám cháy, nến hoặc các loại ngọn lửa khác. 3. now that — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách now that giới thiệu một tình huống mới đã trở thành sự thật rồi nối tình huống ấy với hành động, khả năng hoặc kết quả. Chẳng hạn, vì khu vườn giờ đã ngập nước nên mọi người có thể nhảy trong các vũng bùn.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:03

Mình là Heo Peppa.

This is my little brother George.

0:05

Đây là em trai nhỏ của mình, George.

This is Mummy Pig and this is Daddy Pig.

0:08

Đây là Heo Mẹ và đây là Heo Bố.

Peppa Pig

0:14

Heo Peppa

The Fire Engine. Cách dùng từ

0:17

Xe Cứu Hỏa.

Cách dùng từ

fire engine: chiếc xe cứu hỏa

Fire engine là một danh từ ghép chỉ phương tiện mà lính cứu hỏa sử dụng. Trong tiêu đề này, cụm từ gọi tên toàn bộ chiếc xe; engine không chỉ có nghĩa là động cơ bên trong xe. Khi fire engine được dùng làm tên phương tiện, hãy hiểu hai từ này như một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong một câu chuyện thiếu nhi của Anh, The fire engine is here có nghĩa là gì?

  1. Động cơ của chiếc xe đang cháy.
  2. Xe cứu hỏa đang ở đây.
  3. Một đầu máy xe lửa đang ở đây.
Xem đáp án

Xe cứu hỏa đang ở đây.

Mummy Pig is dressed as a fireman. Cụm từ

0:20

Heo Mẹ đang mặc đồ như một lính cứu hỏa.

Cụm từ

be dressed as + vai trò: mặc trang phục của một vai

Be dressed as + vai trò có nghĩa là mặc quần áo hoặc trang phục hóa trang của vai trò đó. Trong câu này, Mẹ Heo trông giống một lính cứu hỏa vì bộ đồ đang mặc; câu không nói rằng cứu hỏa là công việc thật của cô ấy. Cấu trúc là be + dressed as + vai trò. Cấu trúc này thường dùng khi nói về hóa trang, diễn kịch và trò chơi đóng vai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để thể hiện việc hóa trang đóng vai: For the parade, Mia is ____ a dragon.

Xem đáp án

dressed as

Mummy, why are you dressed like that?

0:22

Mẹ ơi, sao mẹ lại mặc như vậy?

I'm going to the Mummy's fire engine practice. Ngữ pháp

0:26

Mẹ đang đi đến buổi thực hành xe cứu hỏa của các mẹ.

Ngữ pháp

'I'm going to' + một sự kiện: go chỉ sự di chuyển

Trong câu này, going là động từ chính chỉ sự di chuyển. To giới thiệu hoạt động như điểm đến của người nói, vì vậy I'm going to the Mummy's fire engine practice có nghĩa là người nói sẽ đến đó để tham gia. Hãy nhìn thành phần đứng sau to. Một cụm danh từ thường chỉ điểm đến hoặc sự kiện trong go to + danh từ, còn động từ ở dạng nguyên mẫu tạo thành be going to + động từ để diễn tả kế hoạch tương lai hoặc dự đoán.

Luyện tập

Câu nào dùng going to với một sự kiện làm điểm đến, thay vì đặt trước động từ nguyên mẫu?

  1. She is going to cancel the meeting.
  2. She is going to the meeting.
  3. She is going to prepare for the meeting.
Xem đáp án

She is going to the meeting.

It's just a good excuse for a cup of tea and a chat. Ý định

0:31

Đó chỉ là một cái cớ hay để uống trà và tán gẫu thôi.

Ý định

'a good excuse for ...': một lý do được nói theo cách nhẹ nhàng

Ở đây, a good excuse for ... có nghĩa là một lý do hoặc cơ hội đáng hoan nghênh để tận hưởng điều gì đó. Trong cách dùng này, excuse không mang nghĩa lời xin lỗi hay một cái cớ thiếu trung thực nhằm trốn tránh trách nhiệm. Với just, toàn bộ câu nói giảm nhẹ tầm quan trọng của hoạt động chính thức theo cách đùa vui và xem nó chủ yếu là cơ hội để uống trà, trò chuyện. Nói chung, X is a good excuse for Y có thể trình bày tình huống X như một lý do thú vị để làm Y.

Luyện tập

a good excuse for a cup of tea and a chat có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đó là lý do để tránh nói chuyện với bất kỳ ai.
  2. Nó tạo ra một lý do thú vị để uống trà và trò chuyện.
  3. Đó là lời xin lỗi vì đã làm đổ trà.
Xem đáp án

Nó tạo ra một lý do thú vị để uống trà và trò chuyện.

Well, what are you doing today, Daddy Pig?

0:35

Chà, hôm nay bố làm gì thế, Heo Bố?

I've got a very important meeting with the Daddy's football team. Cụm từ

0:37

Bố có một cuộc họp rất quan trọng với đội bóng đá của các ông bố.

Cụm từ

I've got a meeting with... để nói về cuộc họp đã được lên lịch

I've got a meeting with... có nghĩa là “Tôi có một cuộc họp đã được lên lịch với…”. Ở đây, have got diễn tả một lịch hẹn hiện có, không có nghĩa là “đã nhận được”. Người hoặc nhóm đứng sau with là đối tượng cùng tham gia cuộc họp. Gọi buổi đá bóng là a very important meeting khiến một hoạt động giải trí bình thường nghe trang trọng và nghiêm túc. Cách nói phóng đại này tạo nên sự hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về lịch trình bằng dạng rút gọn của have got: ____ a meeting with the designer at three.

Xem đáp án

I've got

That's just a lot of grown-up boys kicking a football around. Ghi chú

0:42

Đó chỉ là một đám con trai lớn xác đá bóng loanh quanh thôi mà.

Cách dùng từ

grown-up boys: cách gọi trêu đùa những người đàn ông trưởng thành

Grown-up là tính từ trong cụm này, vì vậy grown-up boys kết hợp ý “đã trưởng thành” với boys. Trong ngữ cảnh này, cụm từ gọi vui những người đàn ông trưởng thành là “các cậu bé lớn xác”; đây không phải là một nhóm tuổi chính thức. Việc chọn boys thay vì men gợi ý rằng họ vẫn ham chơi hoặc trẻ con. Cách gọi trêu chọc này làm cho cái gọi là “cuộc họp quan trọng” bớt nghiêm túc.

Luyện tập

grown-up boys trong câu này gợi ra điều gì?

  1. Cụm từ nói đùa rằng những người đàn ông trưởng thành giống các cậu bé ham chơi.
  2. Cụm từ chính thức xác định một nhóm học sinh tuổi thiếu niên.
  3. Cụm từ có nghĩa là các cậu bé đột nhiên cao hơn.
Xem đáp án

Cụm từ nói đùa rằng những người đàn ông trưởng thành giống các cậu bé ham chơi.

Cụm động từ

kicking a football around: đá bóng chơi một cách thoải mái

Kick a football around có nghĩa là đá hoặc chuyền bóng một cách thoải mái cho vui, chứ không coi hoạt động đó là một trận đấu có tổ chức. Ở đây, around tạo cảm giác quả bóng được di chuyển qua lại hoặc theo nhiều hướng một cách tự do. Nó không có nghĩa là quả bóng di chuyển thành vòng tròn.

Luyện tập

Câu nào dùng kick ... around một cách tự nhiên để diễn tả việc chơi bóng thoải mái?

  1. We kicked the ball into the goal to win the final.
  2. We kicked a ball around in the park after lunch.
  3. We carried a ball around the park after lunch.
Xem đáp án

We kicked a ball around in the park after lunch.

We're having a barbecue as well.

0:46

Chúng tôi cũng sẽ tổ chức tiệc nướng nữa.

Here are Mr. Bull, Mr. Rabbit, Mr. Pony, and Mr. Zebra.

0:49

Đây là Ông Bò, Ông Thỏ, Ông Ngựa và Ông Ngựa Vằn.

Moo.

0:54

Moo.

Is Daddy Pig coming out to play? Cụm từ

0:56

Heo Bố có ra chơi không?

Cụm từ

come out to play: ra ngoài để cùng chơi

Come out to play có nghĩa là rời khỏi nhà hoặc một nơi trong nhà để tham gia trò chơi hay hoạt động vui chơi với người khác. Out chỉ chuyển động từ bên trong ra bên ngoài, còn to play nêu mục đích của việc đi ra. Trong Is Daddy Pig coming out to play?, thì hiện tại tiếp diễn được dùng để hỏi về một kế hoạch đã được dự kiến hoặc sắp xảy ra. Ở đây, come out mang nghĩa di chuyển thực tế thông thường.

Luyện tập

Mia đang ở trong nhà, còn bạn bè đang đợi ngoài vườn. Hãy hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ có nghĩa là 'ra khỏi nhà và tham gia trò chơi': Is Mia ____?

Xem đáp án

coming out to play

Hey, come on. Ý định

0:58

Này, đi thôi.

Ý định

come on: giục ai đó nhanh lên và tham gia

Come on ở đây là một lời thúc giục trong giao tiếp. Nó có nghĩa là “nhanh lên” hoặc “tham gia cùng chúng tôi đi”, nên người nói đang khuyến khích người nghe đừng chờ nữa mà hãy tham gia. Cụm này được dùng như một đơn vị hoàn chỉnh; on không chỉ địa điểm hay hướng. Ngữ điệu thể hiện thái độ: giọng vui vẻ mang tính động viên, còn giọng gắt có thể thể hiện sự mất kiên nhẫn.

Luyện tập

Bạn của bạn vẫn đứng gần cửa trong khi cả nhóm đang rời đi. Câu nào thân thiện giục người đó nhanh lên và tham gia cùng nhóm?

  1. Please switch the light on.
  2. Come on, we're leaving now!
  3. The cartoon comes on at six.
Xem đáp án

Come on, we're leaving now!

Mummy, can we see the fire engine? Ý định

1:03

Mẹ ơi, chúng con xem xe cứu hỏa được không?

Ý định

can we see...?: dùng để xin phép

Can we + động từ nguyên mẫu...? là cách thông dụng để xin phép cho người nói và một hoặc nhiều người khác. Ở đây, can we see...? có nghĩa là “chúng ta có được phép đi xem không?”, chứ không chỉ hỏi “chúng ta có khả năng nhìn thấy không?”. Sau can we, dùng động từ nguyên mẫu: can we see, can we go, can we play. Dùng dạng câu hỏi khiến lời đề nghị tự nhiên hơn so với ra lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời xin phép với cha mẹ bằng Can we...?: Mum, ____ stay up for ten more minutes?

Xem đáp án

can we

Yes.

1:06

Được chứ.

Ooh, goodie.

1:07

Ồ, tuyệt quá.

This is Miss Rabbit's fire station.

1:12

Đây là trạm cứu hỏa của Cô Thỏ.

Hello, Peppa and George.

1:16

Chào Peppa và George.

Come and see the fire engine. Ý định

1:18

Đến xem xe cứu hỏa này.

Ý định

Come and see ... như một lời mời thân thiện

Come and see + danh từ dùng để mời ai đó lại gần và nhìn một thứ gì đó. Hai động từ tạo thành trình tự tự nhiên: trước tiên là đến, sau đó là nhìn. Về hình thức, đây là câu mệnh lệnh, nhưng với giọng điệu thân thiện, câu này có chức năng mời hoặc gọi một cách hào hứng chứ không phải ra lệnh nghiêm khắc.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân thiện bằng cụm từ mục tiêu: ____ the model I built.

Xem đáp án

Come and see

Wow. Fire engine.

1:21

Woa. Xe cứu hỏa.

There's a ladder for climbing, a hose for squirting water, and a big bell to ring. Ngữ pháp

1:23

Có một cái thang để leo, một cái vòi để phun nước và một cái chuông lớn để rung.

Ngữ pháp

for climbing ... for squirting water ... to ring: mô tả công dụng

Sau danh từ, for + động từ-ing nêu công dụng dự kiến hoặc thông thường của một vật: a ladder for climbing và a hose for squirting water. Các dạng -ing ở đây không có nghĩa là lúc này có người đang trèo hoặc phun nước. Cấu trúc danh từ + to + động từ nguyên mẫu có thể trình bày một vật như thứ sẵn có cho một hành động cụ thể: a bell to ring nghĩa là một chiếc chuông mà ai đó có thể đánh. Trong những mô tả công dụng này, for đi với dạng -ing, còn to của động từ nguyên mẫu đi với dạng cơ bản của động từ.

Luyện tập

Dùng store ở chỗ trống thứ nhất và pull ở chỗ trống thứ hai. Hoàn thành phần mô tả công dụng: This shelf is for ____ books, and this is a cord to ____ in an emergency.

Xem đáp án

storing · pull

Ding-dong, ding-dong.

1:32

Ding-dong, ding-dong.

Now, let's go up the tower and look for fires. Ghi chú

1:35

Bây giờ, hãy lên tháp và tìm đám cháy nhé.

Ý định

Let's go up the tower: đề xuất một hành động chung

Let's + động từ nguyên mẫu dùng để đề xuất một hành động mà người nói và người nghe sẽ cùng làm. Ở đây, let's go có nghĩa là “tôi đề xuất chúng ta cùng đi”, chứ không phải “bạn hãy đi một mình”. Trong go up the tower, up cho biết hướng di chuyển: cả nhóm đi lên phía cao hơn trong tháp. Bạn có thể dùng lại Let's + động từ nguyên mẫu để đề xuất những hoạt động chung khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất chung bằng Let's + động từ nguyên mẫu và go up: ____ the stairs together and check the top floor.

Xem đáp án

Let's go up

Cụm từ

Look for fires: tìm kiếm một thứ gì đó

Look for + danh từ có nghĩa là cố gắng tìm một người, đồ vật hoặc dấu hiệu chưa rõ vị trí hay chưa được xác nhận là có tồn tại. Trong câu này, look for fires nghĩa là quan sát khu vực để xem có đám cháy nào không. Từ for là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này; look fires không đúng ngữ pháp. Dùng look for + mục tiêu khi hành động là tìm kiếm, chứ không chỉ hướng mắt vào một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của look for mang nghĩa cố gắng tìm một thứ gì đó: I can't find my keys, so I'm ____ them.

Xem đáp án

looking for

Hello, everyone.

1:39

Chào mọi người.

Hello, Peppa.

1:41

Chào Peppa.

Hello, George.

1:42

Chào George.

Ah, who's for a nice cup of tea and a chat? Ý định

1:44

À, ai muốn uống một tách trà ngon và tán gẫu nào?

Ý định

Who's for ...?: lời mời nhóm thân mật trong tiếng Anh Anh

Mẫu Who's for + cụm danh từ chỉ một thứ hoặc một hoạt động? là cách thân mật để hỏi một nhóm xem ai muốn thứ gì đó hoặc muốn tham gia. Trong câu này, người nói đang mời mọi người uống trà và trò chuyện. Ở đây, for thể hiện sự sẵn lòng hưởng ứng một đề nghị. Nó không có nghĩa là “vì mục đích”, còn who's là dạng rút gọn của who is trong mẫu câu hỏi này.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân mật kiểu Anh dành cho một nhóm bằng mẫu Who's for...?: ____ a walk after lunch?

Xem đáp án

Who's for

That sounds nice.

1:48

Nghe hay đấy.

Ooh, a telephone.

1:49

Ồ, một chiếc điện thoại.

Peppa, that is the fire phone. Văn hóa

1:52

Peppa, đó là điện thoại cứu hỏa.

Văn hóa

the fire phone: điện thoại dành cho tình huống hỏa hoạn

Trong cảnh ở trạm cứu hỏa này, the fire phone là điện thoại chuyên dùng để nhận hoặc xử lý các cuộc gọi liên quan đến hỏa hoạn. Fire là danh từ bổ nghĩa, cho biết mục đích sử dụng của điện thoại. Không phải điện thoại đang cháy. Hiểu đây là thiết bị khẩn cấp sẽ giúp giải thích tại sao chỉ nên dùng nó khi xảy ra hỏa hoạn.

Luyện tập

Trong cảnh này, the fire phone có nghĩa là gì?

  1. Điện thoại chuyên dùng cho tình huống hỏa hoạn khẩn cấp.
  2. Một chiếc điện thoại đồ chơi hình ngọn lửa.
  3. Một chiếc điện thoại đã bốc cháy.
Xem đáp án

Điện thoại chuyên dùng cho tình huống hỏa hoạn khẩn cấp.

It's only to be used when there's a fire. Ngữ pháp

1:55

Nó chỉ được sử dụng khi có hỏa hoạn.

Ngữ pháp

only to be used when... để giới hạn việc sử dụng một cách trang trọng

Trong ví dụ, is to be used cho biết một quy định kiểm soát cách đồ vật đó được phép sử dụng. Về ngữ pháp, đây là cấu trúc be + động từ nguyên mẫu có to với dạng nguyên mẫu bị động. To be used không có nghĩa là để sử dụng. Only và mệnh đề với when đặt ra điều kiện: chỉ được phép sử dụng nếu có hỏa hoạn. Mẫu câu này thường gặp trong hướng dẫn và thông báo trang trọng, tập trung vào quy định thay vì người thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành biển báo an toàn bằng mẫu câu hạn chế bị động trang trọng trong bài: This exit is ____ in an emergency.

Xem đáp án

only to be used

Ah, fire, fire.

1:59

A, cháy, cháy.

Fire station.

2:02

Trạm cứu hỏa.

Where's the fire?

2:03

Đám cháy ở đâu?

Where's the fire?

2:04

Đám cháy ở đâu?

Can I speak to Mummy Pig, please? Ý định

2:06

Tôi có thể nói chuyện với Heo Mẹ không, làm ơn?

Ý định

Can I speak to..., please? để lịch sự xin gặp ai đó qua điện thoại

Can I speak to + người, please? là cách nói tiêu chuẩn để xin gặp ai đó qua điện thoại. Ở đây, speak to có nghĩa là nói chuyện hoặc trò chuyện với người đó, không phải phát biểu trước đám đông. Can I dùng để đưa ra lời đề nghị chứ không hỏi về khả năng thể chất, còn please làm cho lời nói lịch sự hơn. Nếu một người khác nghe máy, câu này cũng yêu cầu họ nối máy hoặc gọi người được nêu tên ra nghe điện thoại.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu lịch sự qua điện thoại bằng đúng cụm từ trong bài: Hello. ____ Ms Lee, please?

Xem đáp án

Can I speak to

Oh, it's Daddy Pig.

2:08

Ồ, là Heo Bố.

Daddy Pig, you're not supposed to ring on this phone. Ghi chú

2:10

Heo Bố, bố không được phép gọi vào điện thoại này.

Ngữ pháp

not supposed to: trái với quy tắc hoặc điều được mong đợi

Cấu trúc be + not supposed to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động trái với quy tắc, thỏa thuận, bổn phận hoặc điều mọi người thường mong đợi. Ở đây, you're not supposed to ring có nghĩa là việc dùng chiếc điện thoại này để gọi là không được phép hoặc không phù hợp. Cấu trúc này thường nói đến một quy tắc bên ngoài hoặc quan niệm chung về cách cư xử đúng, chứ không chỉ là sở thích cá nhân của người nói. Trong cấu trúc này, supposed to có nghĩa là được mong đợi hoặc được yêu cầu, không phải được giả định.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc quy tắc bằng cụm từ mục tiêu: Visitors are ____ enter the staff-only room.

Xem đáp án

not supposed to

Cách dùng từ

ring on this phone: cách nói tiếng Anh-Anh để gọi điện

Trong tiếng Anh-Anh hằng ngày, ring có thể mang nghĩa gọi điện. Trong ring on this phone, ring chỉ hành động thực hiện cuộc gọi, còn on this phone xác định chiếc điện thoại được sử dụng. Cách dùng này khác với các nghĩa liên quan đến âm thanh, chẳng hạn The phone is ringing hoặc ring a bell. Cấu trúc ngữ pháp xung quanh cho biết nghĩa nào đang được dùng.

Luyện tập

Trong tiếng Anh-Anh, câu nào diễn đạt tự nhiên ý “Bạn có thể dùng chiếc điện thoại này để gọi cho văn phòng”?

  1. You can ring on the office with this phone.
  2. You can ring to the office on this phone.
  3. You can ring the office on this phone.
Xem đáp án

You can ring the office on this phone.

It's only for emergencies.

2:14

Nó chỉ dành cho những trường hợp khẩn cấp.

This is an emergency. Ý định

2:16

Đây là trường hợp khẩn cấp.

Ý định

This is an emergency. — Nguy hiểm thật hay sự phóng đại gây cười

Tình huống khẩn cấp là một tình huống nghiêm trọng, bất ngờ và cần được xử lý ngay. Theo nghĩa đen, This is an emergency. thông báo rằng có loại nguy hiểm hoặc nhu cầu cấp bách như vậy. Ở đây, vấn đề duy nhất chỉ là không tìm thấy tương cà. Người nói dùng một câu rất nghiêm trọng cho một vấn đề nhỏ nên đang cố tình phóng đại. Sự tương phản này tạo nên tiếng cười. Hãy dựa vào ngữ cảnh để nhận biết đó là lời cảnh báo thật hay lời phóng đại mang tính đùa vui.

Luyện tập

Tình huống nào dùng This is an emergency. như một cách phóng đại gây cười thay vì một lời cảnh báo theo nghĩa đen?

  1. Có người đã ngã quỵ và cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp.
  2. Tôi không tìm thấy chiếc cốc yêu thích và nói một cách đầy kịch tính rằng đây là tình huống khẩn cấp.
  3. Đám cháy trong bếp đang lan ra khắp ngôi nhà.
Xem đáp án

Tôi không tìm thấy chiếc cốc yêu thích và nói một cách đầy kịch tính rằng đây là tình huống khẩn cấp.

I can't find the tomato ketchup anywhere. Ngữ pháp

2:18

Bố không tìm thấy chai tương cà chua ở đâu cả.

Ngữ pháp

can't find ... anywhere: không tìm thấy ở đâu cả

Trong mệnh đề phủ định, can't find + tân ngữ + anywhere có nghĩa là việc tìm kiếm không có kết quả ở bất kỳ nơi nào. Anywhere mở rộng phạm vi tìm kiếm ra mọi nơi có thể và nhấn mạnh rằng vẫn không tìm thấy gì. Ở đây, anywhere không có nghĩa là địa điểm nào cũng được. Dạng phủ định can't khiến từ này mang nghĩa “không ở nơi nào cả”. Có thể thay tân ngữ để dùng lại cấu trúc: I can't find + người hoặc vật + anywhere.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định can't find ... anywhere: I can't find my glasses ____.

Xem đáp án

anywhere

Daddy Pig, shall I light the barbecue now? Ghi chú

2:21

Heo Bố, tôi châm lửa lò nướng bây giờ nhé?

Ý định

Shall I...?: đề nghị tự mình hành động

Shall I + động từ nguyên mẫu...? được dùng để đề nghị tự mình làm một việc hoặc hỏi xem người khác có muốn bạn hành động hay không. Ở đây, shall I light vừa xin sự đồng ý vừa đề nghị châm lửa bếp nướng ngay lúc này. Cách dùng này đặc biệt tự nhiên trong tiếng Anh Anh. Câu hỏi tập trung vào hành động do người nói đề xuất, chứ không phải dự đoán về tương lai.

Luyện tập

Bạn muốn đề nghị mang hộ ai đó một chiếc hộp. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Shall I carry this box for you?
  2. Must I carry this box for you?
  3. Should I carry this box for you?
Xem đáp án

Shall I carry this box for you?

Cụm từ

Light the barbecue: light có nghĩa là “châm lửa”

Trong light the barbecue, light là động từ có nghĩa là “làm cho nhiên liệu bắt đầu cháy” hoặc “châm lửa”. Barbecue là vật được châm lửa; ở đây light không phải danh từ có nghĩa là “ánh sáng” hay tính từ có nghĩa là “nhẹ”. Mẫu động từ tương tự xuất hiện trong light a candle và light a fire.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “làm cho nhiên liệu bắt đầu cháy”: Before we cook on the charcoal barbecue, please ____ it.

Xem đáp án

light

Yes, please, Mr. Rabbit.

2:24

Vâng, làm ơn, Ông Thỏ.

Do be careful with the barbecue, Daddy Pig. Ngữ pháp

2:26

Hãy cẩn thận với lò nướng nhé, Heo Bố.

Ngữ pháp

Do be careful: do nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh

Do be careful là câu mệnh lệnh khẳng định có do dùng để nhấn mạnh. Trợ động từ do đứng trước be và làm lời cảnh báo mạnh hơn, vì vậy cụm này có nghĩa là “nhớ phải cẩn thận”, chứ không chỉ thêm nghĩa “làm”. Ở đây, người nói lo lắng về sự an toàn nhưng vẫn dùng cách cảnh báo tương đối lịch sự. Cấu trúc này cũng có thể nhấn mạnh một lời đề nghị hoặc lời mời chân thành; mức độ mạnh cụ thể tùy thuộc vào tình huống và ngữ điệu.

Luyện tập

do có chức năng gì trong Do be careful?

  1. Do nhấn mạnh lời cảnh báo
  2. Do có nghĩa là người nói đang làm điều gì đó một cách cẩn thận
  3. Do hỏi xem người nghe có cẩn thận hay không
Xem đáp án

Do nhấn mạnh lời cảnh báo

Trust me, Mummy Pig. Ý định

2:28

Tin bố đi, Heo Mẹ.

Ý định

Trust me, ...: yêu cầu ai đó tin vào sự phán đoán của bạn

Trust me là câu mệnh lệnh được dùng để trấn an hoặc bảo đảm. Ở đây, câu này yêu cầu mẹ Pig dựa vào sự phán đoán hoặc năng lực của bố Pig và ngừng lo lắng; trọng tâm không phải là một lời khẳng định về mối quan hệ tin cậy lâu dài. Vì câu này đáp lại một lời cảnh báo về an toàn nên nghe có vẻ tự tin. Tùy vào giọng điệu của người nói và bằng chứng hiện có, cùng một cụm từ có thể khiến người nghe yên tâm hoặc có vẻ xem nhẹ nỗi lo của họ.

Luyện tập

Trong câu này, chức năng chính của Trust me là gì?

  1. Thông báo rằng trước đây người nghe từng tin người nói
  2. Hỏi xem người nghe có tin người nói hay không
  3. Yêu cầu người nghe dựa vào sự phán đoán của người nói
Xem đáp án

Yêu cầu người nghe dựa vào sự phán đoán của người nói

We Daddies know all about barbecues. Cụm từ

2:30

Các ông bố chúng tôi biết tất cả về tiệc nướng.

Cụm từ

know all about barbecues: tự tin khẳng định mình rất am hiểu đồ nướng

know all about + một chủ đề có nghĩa là rất am hiểu chủ đề đó. all làm cho know mạnh hơn; trong hội thoại thông thường, đây thường là cách nói phóng đại chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng người nói biết mọi chi tiết. Ở đây, We Daddies giới thiệu nhóm các ông bố như những chuyên gia đồ nướng. Lời khẳng định đầy tự tin và hơi khoe khoang trở nên hài hước khi việc nướng đồ ăn sau đó gặp trục trặc.

Luyện tập

Câu nào nói một cách tự nhiên rằng Leo rất am hiểu xe đạp với giọng điệu đầy tự tin?

  1. Leo knows how to ride a bicycle.
  2. Leo knows about all the bicycles in the shop.
  3. Leo knows all about bicycles.
Xem đáp án

Leo knows all about bicycles.

Bye.

2:33

Tạm biệt.

Maybe it needs more charcoal.

2:35

Có lẽ nó cần thêm than.

Give it a bit of a blow. Cụm từ

2:37

Thổi vào nó một chút.

Cụm từ

Give it a bit of a blow: give + tân ngữ + danh từ chỉ hành động

Give + tân ngữ + danh từ chỉ hành động có thể diễn tả một hành động như một lần thực hiện ngắn. Trong Give it a bit of a blow, blow là danh từ đếm được, nghĩa là một lần thổi, chứ không phải động từ ở dạng nguyên mẫu. A bit of a giới hạn hành động được yêu cầu: chỉ thổi một chút hoặc trong thời gian ngắn. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong give it a push và give it a try.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt give + tân ngữ + danh từ chỉ hành động có nghĩa là “hãy thử”: Even if the puzzle looks hard, ____.

Xem đáp án

give it a try

Put a few more firelighters on. Cụm động từ

2:39

Cho thêm vài viên nhóm lửa vào.

Cụm động từ

Put a few more firelighters on: on với nơi đặt được hiểu ngầm

Ở đây, put + tân ngữ + on có nghĩa là đặt hoặc thêm vật đó lên một nơi đã được hiểu rõ từ tình huống. Cụm “a few more firelighters” là tân ngữ, còn on chỉ ngọn lửa hoặc bếp nướng, vì vậy không cần nhắc lại nơi đặt. Put ... on không phải lúc nào cũng có nghĩa là mặc quần áo. Tân ngữ và tình huống quyết định ý nghĩa. Với nhiên liệu hoặc vật liệu dùng để nhóm lửa, cấu trúc này có thể mang nghĩa thêm vật đó vào lửa.

Luyện tập

Trong cảnh nhóm lửa này, “Put a few more firelighters on” có nghĩa là gì?

  1. Thêm vài viên mồi lửa vào ngọn lửa hoặc bếp nướng.
  2. Bật từng viên mồi lửa bằng công tắc.
  3. Mặc thêm vài viên mồi lửa.
Xem đáp án

Thêm vài viên mồi lửa vào ngọn lửa hoặc bếp nướng.

Now, we just have to wait for a fire.

2:43

Bây giờ, chúng ta chỉ việc chờ có đám cháy.

How long do we have to wait? Ngữ pháp

2:46

Chúng ta phải chờ bao lâu?

Ngữ pháp

How long do we have to wait?: hỏi về khoảng thời gian bắt buộc

How long dùng để hỏi về khoảng thời gian. Trong câu hỏi này, have to cho biết việc chờ đợi là điều tình huống bắt buộc, chứ không diễn tả sự sở hữu. Động từ sau have to giữ nguyên dạng: wait. Mẫu có thể áp dụng là How long + do/does + chủ ngữ + have to + động từ nguyên mẫu? Sau How long, hãy dùng trật tự câu hỏi: How long do we...? hoặc How long does she...?

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi đúng về khoảng thời gian bắt buộc phải ở bên ngoài?

  1. How long we have to stay outside?
  2. How long do we have to staying outside?
  3. How long do we have to stay outside?
Xem đáp án

How long do we have to stay outside?

Uh, it could be a long time. Ngữ pháp

2:48

Ờ, có thể là một thời gian dài đấy.

Ngữ pháp

could be a long time: một khả năng chưa chắc chắn

Trong could be a long time, could diễn tả một khả năng chưa chắc chắn ở hiện tại hoặc tương lai: có thể phải chờ lâu, nhưng người nói không biết chắc. Ở đây, could không diễn tả khả năng làm việc gì đó trong quá khứ. Dùng could khiến lời dự đoán kém chắc chắn hơn will. Cấu trúc là chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu, vì vậy be giữ nguyên dạng sau could.

Luyện tập

Bạn không chắc việc sửa chữa sẽ mất bao lâu. Câu nào đưa ra một dự đoán chưa chắc chắn?

  1. It will definitely take a long time.
  2. It took a long time yesterday.
  3. It could take a long time.
Xem đáp án

It could take a long time.

I've been waiting ages. Ghi chú

2:50

Tôi đã chờ đợi cả buổi rồi.

Ngữ pháp

I've been waiting: hành động tiếp diễn đến hiện tại

I've là dạng rút gọn của I have. I've been waiting dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với cấu trúc have + been + động từ-ing. Cấu trúc này cho biết việc chờ đợi bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm nói. Thì này nhấn mạnh khoảng thời gian và trải nghiệm hiện tại của người nói, chứ không chỉ một sự việc đã kết thúc trong quá khứ. Khoảng thời gian có thể đi sau for, còn mốc bắt đầu có thể đi sau since.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của wait: I ____ for twenty minutes, and the bus still hasn't arrived.

Xem đáp án

have been waiting

Cách dùng từ

ages: cách nói thân mật có nghĩa là “rất lâu”

Trong tiếng Anh-Anh thân mật, ages có thể mang nghĩa “rất lâu”. Ở đây, từ này khiến thời gian chờ nghe có vẻ rất dài và thường thêm một chút sốt ruột. Nó không có nghĩa là người nói thật sự đã chờ qua nhiều thời đại lịch sử. Ages có thể đứng ngay sau một số động từ, như trong wait ages, hoặc được dùng trong for ages. Nó diễn tả cảm giác thời gian rất dài chứ không phải một khoảng thời gian chính xác.

Luyện tập

Trong câu I've been waiting ages, ages có nghĩa là gì?

  1. Người nói cảm thấy mình đã chờ rất lâu.
  2. Người nói đang hỏi tuổi của mọi người.
  3. Người nói đã chờ qua vài thời đại lịch sử.
Xem đáp án

Người nói cảm thấy mình đã chờ rất lâu.

How many fires have you actually put out, Miss Rabbit? Cụm động từ

2:52

Cô đã thực sự dập tắt bao nhiêu đám cháy rồi, Cô Thỏ?

Cụm động từ

put out: làm cho lửa ngừng cháy

Ở đây, put out có nghĩa là “làm cho lửa ngừng cháy”, tức là “dập tắt”. Put và out kết hợp thành một cụm động từ, nên không thể hiểu nghĩa này bằng cách dịch riêng từng từ. Câu hỏi đưa how many fires lên đầu, nhưng fires vẫn là đối tượng được put out. Put out có thể tách ra. Với danh từ, cả put out the fire và put the fire out đều tự nhiên. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: put it out, không phải put out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt put out theo đúng thứ tự: The fire is still burning, so please ____ it ____.

Xem đáp án

put · out

Uh, none.

2:56

Ờ, không có đám nào.

Not one fire. Ngữ pháp

2:57

Không một đám cháy nào.

Ngữ pháp

Not one + danh từ số ít: nhấn mạnh số lượng bằng không

Not one + danh từ đếm được số ít có nghĩa là số lượng của sự vật đó bằng không. Bằng cách phủ định ngay cả one, số lượng nhỏ nhất có thể có, cấu trúc này nhấn mạnh rằng không có một trường hợp nào. Ở đây, Not one fire. là câu trả lời rút gọn, trong đó hành động bị lược bỏ đã rõ từ câu hỏi. Nghĩa đầy đủ tương đương với I have not put out even one fire. Câu này không có nghĩa là có nhiều hơn một đám cháy.

Luyện tập

Dùng not one để nhấn mạnh rằng số lượng bằng không: ____ guest complained.

Xem đáp án

Not one

But you've got to be ready. Ngữ pháp

2:59

Nhưng bạn phải luôn sẵn sàng.

Ngữ pháp

you've got to be ready: sự cần thiết mạnh

You've got to là dạng rút gọn của you have got to. Toàn bộ cấu trúc have got to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết mạnh, gần nghĩa với have to. Vì vậy, you've got to be ready có nghĩa là bạn bắt buộc phải sẵn sàng. Ở đây, got không có nghĩa là đã nhận được. Sau to, dùng động từ nguyên mẫu. Trong be ready, be chỉ trạng thái sẵn sàng được yêu cầu.

Luyện tập

Dùng you've got to để diễn tả một sự cần thiết trực tiếp: Before the doors open, ____ be ready.

Xem đáp án

you've got to

It's the fire phone.

3:02

Đó là điện thoại cứu hỏa.

Oh, can you answer it, Peppa?

3:04

Ồ, con có thể trả lời nó không, Peppa?

It'll probably be your daddy again. Ngữ pháp

3:06

Chắc lại là bố con đấy.

Ngữ pháp

It'll probably be... để đưa ra dự đoán có khả năng cao

Trong It'll probably be..., will biểu thị một dự đoán về tình huống chưa biết, chứ không phải lời hứa. Probably cho thấy người nói xem đây là kết quả có khả năng xảy ra nhất nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Khi dùng với be, trật tự tự nhiên là chủ ngữ + will + probably + be + người hoặc vật đang được xác định. It'll là dạng rút gọn của it will.

Luyện tập

Dùng will + probably để hoàn thành dự đoán có khả năng cao này: “Someone is at the door. ____ Maya.”

Xem đáp án

It'll probably be

Okay.

3:08

Vâng ạ.

Hello.

3:10

A lô.

Fire station.

3:11

Trạm cứu hỏa.

Hello, Peppa.

3:12

Chào Peppa.

Oh, Daddy. It is you.

3:13

Ồ, Bố. Là bố ạ.

You're very naughty. Cách dùng từ

3:16

Bố thật là nghịch ngợm.

Cách dùng từ

naughty trong You're very naughty: lời mắng nhẹ trong ngữ cảnh trẻ em

Trong ngữ cảnh trẻ em và gia đình này, naughty có nghĩa là cư xử nghịch ngợm hoặc không nghe lời. You're very naughty là lời mắng trực tiếp nhưng thường nhẹ nhàng về hành vi của một người, chứ không phải lời phán xét nghiêm trọng về tính cách của họ. Ở đây, một đứa trẻ dùng cách khiển trách giống người lớn với bố mình. Sự đảo vai này khiến câu nói vừa có ý phê bình vừa mang tính vui đùa.

Luyện tập

Trong một cuộc họp trang trọng, “You're very naughty” có phải là lời nhắc nhở nhẹ nhàng và phù hợp trong công việc dành cho một đồng nghiệp trưởng thành mà bạn chưa thân không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

This phone is for fires only.

3:18

Điện thoại này chỉ dành cho hỏa hoạn thôi.

Can you put Miss Rabbit on, please? Cụm động từ

3:21

Con chuyển máy cho Cô Thỏ được không, làm ơn?

Cụm động từ

put Miss Rabbit on: nhờ ai đó nhận điện thoại

Trong cuộc gọi, put Miss Rabbit on có nghĩa là “nhờ Miss Rabbit nhận điện thoại và tham gia cuộc gọi”. Ở đây, on chỉ trạng thái được kết nối với cuộc gọi, không phải vị trí vật lý. Cấu trúc là put + người + on. Người được đặt giữa put và on: nói put her on, không nói put on her với nghĩa này. Trong Can you ... please?, cấu trúc này tạo thành lời nhờ lịch sự dành cho người đã bắt máy.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ qua điện thoại bằng put ... on: Could you ____, please?

Xem đáp án

put Alex on

There's a good girl. Ý định

3:23

Ngoan lắm cô bé.

Ý định

There's a good girl: khen một bé gái biết hợp tác

There's a good girl là cách nói cố định mà người lớn hoặc người chăm sóc có thể nói với một bé gái sau khi bé làm điều được yêu cầu, hoặc khi nhẹ nhàng khuyến khích bé hợp tác. Trong cách dùng này, câu có nghĩa gần như “Đúng rồi, bé ngoan”, chứ không phải thông báo theo nghĩa đen rằng có một bé gái ở đằng kia. Câu nói nghe ấm áp nhưng cũng mang tính đánh giá: người nói coi người nghe là một đứa trẻ mà mình có thể hướng dẫn và khen ngợi hành vi.

Luyện tập

Đánh giá tình huống: một đồng nghiệp trưởng thành hoàn thành báo cáo, rồi một đồng nghiệp ngang hàng nói “There's a good girl.”. Câu này thường có phù hợp không?

  1. Không. Câu này đối xử với đồng nghiệp trưởng thành như trẻ con và có thể nghe trịch thượng.
  2. Có. Đây là lời khen trung tính và chuyên nghiệp.
Xem đáp án

Không. Câu này đối xử với đồng nghiệp trưởng thành như trẻ con và có thể nghe trịch thượng.

Daddy wants to speak to you.

3:24

Bố muốn nói chuyện với cô.

Hello, Daddy Pig.

3:27

Chào Heo Bố.

This phone is only to be used when there's a fire.

3:28

Điện thoại này chỉ được sử dụng khi có hỏa hoạn thôi.

Fire!

3:32

Cháy!

Oh dear. Daddy Pig's barbecue is on fire. Cụm từ

3:33

Ôi trời. Lò nướng của Heo Bố đang bốc cháy.

Cụm từ

on fire: ở trạng thái đang cháy

Trong câu này, on fire có nghĩa là “đang cháy” hoặc “bốc cháy”. Cấu trúc là be + on fire, vì vậy bếp nướng của Bố Heo được miêu tả là đang cháy. Ở đây, on fire là một cụm từ cố định. On không mang nghĩa vị trí thông thường, nên câu này không có nghĩa là bếp nướng đang được đặt bên trên một ngọn lửa.

Luyện tập

Dùng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là “đang cháy” để hoàn thành câu: Flames are coming from the shed. The shed is ____.

Xem đáp án

on fire

Fire, fire!

3:37

Cháy, cháy!

Mummy to the rescue. Thành ngữ

3:39

Mẹ đến giải cứu đây.

Thành ngữ

to the rescue: thông báo đầy kịch tính rằng người giúp đỡ đã đến

To the rescue có nghĩa là “đến để cứu ai đó hoặc giải quyết một vấn đề”. Trong Mummy to the rescue!, tên người được đặt trước cụm từ cố định này để thông báo người giúp đỡ đã xuất hiện. Đây là một câu rút gọn có chủ ý và không có động từ. Nó tạo cảm giác mạnh, giống chú thích ảnh, khẩu hiệu hoặc lời thoại khi anh hùng xuất hiện. Một câu kể đầy đủ sẽ là Mummy came to the rescue.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo đầy kịch tính bằng cụm từ trong bài: The cat is stuck behind the cupboard, but Luis can reach it. Luis ____!

Xem đáp án

to the rescue

Hold tight. Ý định

3:45

Bám chặt nhé.

Ý định

Hold tight: mệnh lệnh an toàn yêu cầu bám chắc hoặc giữ thăng bằng

Hold tight là câu mệnh lệnh, trong đó chủ ngữ you được hiểu ngầm. Trong tình huống có chuyển động hoặc liên quan đến an toàn, câu này yêu cầu một người bám chắc vào vật tựa hoặc giữ cơ thể ổn định để không mất thăng bằng. Cụm từ này có thể có cách dùng khác tùy ngữ cảnh, nhưng ở đây nó là lời cảnh báo về an toàn thân thể, không chỉ đơn giản là yêu cầu cầm một đồ vật trong tay chặt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn an toàn bằng mệnh lệnh gồm hai từ trong bài học: ____ to the handrail as the train starts moving.

Xem đáp án

Hold tight

Fire, fire.

3:53

Cháy, cháy.

Ding-dong, ding-dong.

3:55

Ding-dong, ding-dong.

It's Miss Rabbit's fire engine.

4:00

Đó là xe cứu hỏa của Cô Thỏ.

Stand back, Daddies. Cụm động từ

4:03

Lùi lại đi, các ông bố.

Cụm động từ

Stand back: lùi ra xa và giữ khoảng cách an toàn

Stand back là câu mệnh lệnh có nghĩa là lùi lại hoặc tránh xa và giữ khoảng cách an toàn. Ở đây, back là trạng từ chỉ hướng, không phải danh từ chỉ phần sau của cơ thể. Có thể nêu nguồn nguy hiểm hoặc khu vực hoạt động sau from: stand back from the door. Trong phụ đề, mệnh lệnh này yêu cầu nhóm người rời khỏi khu vực gần đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng mệnh lệnh gồm hai từ trong bài học: ____ from the platform edge until the train stops.

Xem đáp án

Stand back

Mummy Dog, turn on the water. Cụm động từ

4:06

Mẹ Chó, mở nước đi.

Cụm động từ

turn on the water: mở nước

Trong câu này, turn on the water có nghĩa là mở nguồn cấp để nước bắt đầu chảy. Turn on mang nghĩa “bắt đầu dòng chảy hoặc hoạt động”, chứ không phải xoay nước theo nghĩa vật lý. Turn on là một cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể dùng cả turn on the water và turn the water on. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: turn it on, không phải turn on it.

Luyện tập

Căn phòng đang tối. Câu nào yêu cầu ai đó bật đèn?

  1. Please turn off the lights.
  2. Please turn on the lights.
Xem đáp án

Please turn on the lights.

Aye, aye, Mummy Pig. Văn hóa

4:09

Tuân lệnh, Heo Mẹ.

Văn hóa

Aye, aye: xác nhận và thực hiện mệnh lệnh

Aye, aye là lời đáp truyền thống trong ngành hàng hải khi nhận mệnh lệnh. Cụm từ này cho biết người nói đã nghe, hiểu và sẽ thực hiện mệnh lệnh; nghĩa của nó cụ thể hơn một tiếng yes đơn giản. Ở đây, cách nói này khiến hoạt động ứng phó khẩn cấp nghe giống một nhiệm vụ chính thức trên tàu hoặc theo phong cách quân đội. Lời đáp cường điệu cũng tạo ra sắc thái nhập vai vui nhộn.

Luyện tập

Một thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn kéo buồm lên. Lời đáp nào xác nhận mệnh lệnh phù hợp nhất trong tình huống nhập vai hàng hải?

  1. Yes, blue is my favorite color.
  2. Maybe the sail is old.
  3. Aye, aye, Captain. We'll raise it now.
Xem đáp án

Aye, aye, Captain. We'll raise it now.

The fire is out. Cách dùng từ

4:13

Ngọn lửa đã tắt.

Cách dùng từ

The fire is out: out có nghĩa là “không còn cháy”

Trong The fire is out, out có nghĩa là lửa đã tắt và không còn cháy nữa. Cụm này diễn tả trạng thái hiện tại của lửa; không có nghĩa là lửa “ở bên ngoài”. Dùng be + out để diễn tả trạng thái kết quả khi một đám lửa, ngọn lửa, ngọn nến hoặc nguồn ánh sáng hay nhiệt tương tự đã tắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trong bài có nghĩa là “không còn cháy”: After we poured water on the campfire, the fire was ____.

Xem đáp án

out

Hooray.

4:15

Hoan hô.

Thank you for saving us, Miss Rabbit. Ý định

4:16

Cảm ơn vì đã cứu chúng tôi, Cô Thỏ.

Ý định

Thank you for saving us: cấu trúc Thank you for + -ing

Cấu trúc Thank you for + -ing nêu hành động khiến bạn muốn cảm ơn. Trong câu này, saving us là lý do người nói cảm ơn Miss Rabbit. Ở đây, for là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng saving, không dùng save hoặc saved. Cấu trúc này giúp bạn nêu lý do cảm ơn một cách rõ ràng và cụ thể.

Luyện tập

Đổi help sang dạng đúng rồi hoàn thành câu: Thank you for ____ me carry these boxes.

Xem đáp án

helping

No problem.

4:18

Không có gì.

It's all part of the service. Thành ngữ

4:20

Đó là một phần của dịch vụ thôi.

Thành ngữ

all part of the service: xem sự giúp đỡ là một phần công việc

'It's all part of the service' là một cách đáp lại lời cảm ơn một cách khiêm tốn. Người nói xem việc mình làm là một phần bình thường trong công việc hoặc dịch vụ, qua đó cho thấy không cần phải đặc biệt cảm ơn. Ở đây, service chỉ sự giúp đỡ hoặc những nhiệm vụ mà một người thực hiện, chứ không phải một gói dịch vụ trả phí cụ thể. Câu này cũng có thể mang chút hài hước khi ai đó nói về một sự giúp đỡ khác thường như thể đó là công việc thường lệ.

Luyện tập

Một nhân viên khách sạn mang hành lý giúp khách và vị khách nói lời cảm ơn. Câu trả lời nào thể hiện một cách tự nhiên rằng sự giúp đỡ đó là một phần công việc?

  1. You owe me one.
  2. It's all part of the service.
  3. The service has every part.
Xem đáp án

It's all part of the service.

The Mummy's fire engine service.

4:22

Dịch vụ xe cứu hỏa của các mẹ.

And now that Miss Rabbit has kindly flooded our garden, Ghi chú

4:25

Và bây giờ Cô Thỏ đã ân cần làm ngập khu vườn của chúng ta,

Ý định

kindly flooded our garden: dùng một từ tử tế theo nghĩa mỉa mai

Trong câu này, kindly không phải là lời khen chân thành. Làm ngập một khu vườn thường là kết quả không mong muốn, vì vậy trạng từ mang nghĩa tích cực kindly đối lập với điều đã xảy ra và tạo nên sắc thái mỉa mai nhẹ. Mẫu này giúp người nói kể một chuyện phiền toái theo cách hài hước, như thể ai đó vừa giúp đỡ. Hãy dựa vào ngữ cảnh và giọng điệu: sự đối lập giữa từ tích cực và kết quả càng rõ thì cách hiểu mỉa mai càng có khả năng đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng kindly với sắc thái mỉa mai nhẹ rõ nhất?

  1. The guide kindly showed us the shortest path.
  2. The storm kindly knocked out the power during dinner.
  3. My aunt kindly made soup when I was ill.
Xem đáp án

The storm kindly knocked out the power during dinner.

we can all jump up and down in muddy puddles. Cụm từ

4:30

tất cả chúng ta có thể nhảy lên nhảy xuống trong những vũng nước bùn.

Ngữ pháp

now that: dùng một tình huống mới làm lý do

Now that giới thiệu một tình huống đã đúng hoặc vừa mới trở thành sự thật rồi dùng tình huống đó làm lý do hoặc điều kiện cho nội dung tiếp theo. Cụm này thường cho thấy tình hình bây giờ đã khác, nên một kết quả hoặc hành động mới trở thành khả thi. Cấu trúc là now that + mệnh đề, đi cùng một mệnh đề chính ở trước hoặc sau để nêu kết quả, quyết định hoặc hành động tiếp theo. Trong câu này, khu vườn đã bị ướt nên giờ mọi người có thể nhảy trong những vũng bùn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài học này: ____ the rain has stopped, we can play outside.

Xem đáp án

Now that

Cụm từ

jump up and down in muddy puddles: nhảy lên nhảy xuống nhiều lần

Jump up and down có nghĩa là nhảy lặp đi lặp lại, bật lên rồi tiếp đất hết lần này đến lần khác. Up and down tạo thành một kiểu chuyển động lặp lại duy nhất, chứ không chỉ hai điểm đến riêng biệt. In muddy puddles cho biết nơi diễn ra hành động. Có thể tái sử dụng cấu trúc jump up and down + cụm từ chỉ nơi chốn. Ngay cả khi không thêm nơi chốn, hành động này vẫn có thể thể hiện sự phấn khích.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của jump up and down để hoàn thành câu: When their team scored, the fans ____ with excitement.

Xem đáp án

jumped up and down

Hooray.

4:34

Hoan hô.

I love fire engines,

4:36

Mình yêu xe cứu hỏa,

especially when they make muddy puddles. Ghi chú

4:38

nhất là khi chúng tạo ra những vũng nước bùn.

Mạch ý

especially when: nhấn mạnh một tình huống cụ thể

Especially when + mệnh đề đứng sau một nhận định chung và nhấn mạnh tình huống mà nhận định đó đặc biệt đúng. Ở đây, I love fire engines nêu cảm xúc chung, còn mệnh đề với when thu hẹp trọng tâm vào những lúc xe cứu hỏa tạo ra các vũng bùn. Mệnh đề này cũng có thể giúp cho thấy vì sao cảm xúc mạnh hơn trong tình huống đó, nhưng chức năng chính của nó là làm nổi bật tình huống chứ không chỉ cho biết một việc xảy ra khi nào.

Luyện tập

Câu nào dùng especially when đúng để làm cho một sở thích chung trở nên cụ thể hơn?

  1. I enjoy walking, especially the weather is cool.
  2. I enjoy walking, especially when the weather is cool.
  3. I enjoy walking, special when the weather is cool.
Xem đáp án

I enjoy walking, especially when the weather is cool.

Cụm từ

make muddy puddles: make mang nghĩa làm hình thành

Trong make muddy puddles, make có nghĩa là “khiến một thứ hình thành hoặc xuất hiện”. Nước từ xe cứu hỏa tạo ra kết quả là những vũng bùn, chứ không phải có người dùng tay chế tạo chúng. Nghĩa chỉ kết quả này cũng xuất hiện trong những cụm tương tự như make a mess và make a hole: danh từ sau make gọi tên sự vật hoặc kết quả mà hành động gây ra.

Luyện tập

Câu nào dùng made với nghĩa khiến một thứ hình thành giống như trong make muddy puddles?

  1. The carpenter made a table for the kitchen.
  2. The heavy rain made huge puddles on the road.
  3. The coach made the players run faster.
Xem đáp án

The heavy rain made huge puddles on the road.